Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá ở Kim Thành, Hải Dương

Tìm hiểu lịch sử, kiến trúc, đời sống cộng đoàn và giá trị văn hóa của Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá tại Kim Thành, Hải Phòng.

Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá là một công trình Công giáo lâu đời tại vùng Kim Thành, trước đây thuộc tỉnh Hải Dương và hiện nằm trong địa giới thành phố Hải Phòng. Với lịch sử cộng đoàn được xác lập ít nhất từ giữa thế kỷ XIX, ngôi thánh đường không chỉ là nơi cử hành phụng vụ mà còn lưu giữ ký ức về quá trình hình thành làng xóm, sự hiện diện của Công giáo và những biến động xã hội từng diễn ra tại vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Diện mạo nhà thờ hiện nay được tạo dựng qua nhiều giai đoạn. Công trình chính được khánh thành vào đầu năm 1914, hai tháp chuông lần lượt hoàn thiện trong những thập niên tiếp theo và phần cung thánh được mở rộng vào thập niên 1930. Những dấu tích ấy khiến Nhà thờ Đồng Xá trở thành một không gian có giá trị đặc biệt đối với đời sống tinh thần của người Công giáo địa phương.

Tìm hiểu Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá vì thế không chỉ là tìm hiểu một công trình kiến trúc. Lịch sử của nhà thờ còn phản ánh mối liên hệ giữa đạo và làng, giữa sinh hoạt tôn giáo với đời sống cộng đồng, giữa ký ức gia đình với lịch sử rộng lớn của Công giáo tại vùng Đông Bắc đồng bằng sông Hồng.

Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá ở Kim Thành, Hải Dương

Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá hiện nay ở đâu?

Theo địa giới hành chính trước đây, Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá nằm tại thôn Đồng Xá, xã Đồng Cẩm, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương. Đây là địa chỉ đã được sử dụng trong nhiều tài liệu, bài viết và bản đồ trong một thời gian dài, đồng thời cũng là lý do tên bài vẫn nhắc đến Kim Thành, Hải Dương.

Sau quá trình sắp xếp đơn vị hành chính và thay đổi địa giới cấp tỉnh, địa chỉ hiện nay của giáo xứ được xác định tại:

Đồng Xá Nam, xã Kim Thành, thành phố Hải Phòng.

Tên “Kim Thành” hiện được dùng cho đơn vị hành chính cấp xã, trong khi huyện Kim Thành và tỉnh Hải Dương là các đơn vị hành chính cũ. Khi tra cứu đường đi hoặc giới thiệu địa điểm, có thể ghi thêm địa chỉ cũ trong ngoặc để người đọc dễ nhận biết:

Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá, Đồng Xá Nam, xã Kim Thành, thành phố Hải Phòng; trước đây thuộc xã Đồng Cẩm, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương.

Về tổ chức Công giáo, Giáo xứ Đồng Xá thuộc Giáo hạt Hải Dương, Giáo phận Hải Phòng. Tên giáo hạt là một đơn vị tổ chức nội bộ của giáo phận nên không nhất thiết thay đổi đồng thời với địa giới hành chính dân sự.

Theo danh mục nhân sự của Giáo phận Hải Phòng năm 2026, linh mục chính xứ Đồng Xá là cha Giuse Hoàng Văn Thiều. Giáo xứ nhận Đức Mẹ Mân Côi làm quan thầy và có Giáo họ Lộng Khê trực thuộc.

Thông tin Nội dung
Tên gọi Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá
Địa chỉ hiện nay Đồng Xá Nam, xã Kim Thành, thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trước đây Thôn Đồng Xá, xã Đồng Cẩm, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương
Giáo phận Giáo phận Hải Phòng
Giáo hạt Giáo hạt Hải Dương
Quan thầy Đức Mẹ Mân Côi
Mốc thành lập giáo xứ Năm 1840, theo hồ sơ lược sử của giáo phận
Giáo họ trực thuộc Giáo họ Lộng Khê
Linh mục chính xứ năm 2026 Giuse Hoàng Văn Thiều

Nguồn gốc tên gọi Đồng Xá

Tên gọi Đồng Xá gắn với lịch sử hình thành làng cổ tại vùng đất Kim Thành. Theo tư liệu của giáo xứ, khu vực này được bồi đắp bởi hệ thống sông ngòi, có đất đai tương đối bằng phẳng và thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Những bến sông từng giúp cư dân giao thương, trao đổi hàng hóa và mở rộng quan hệ với các làng lân cận.

Tư liệu địa phương cho rằng vào đầu thế kỷ XVII, người thuộc dòng họ Đồng đến sinh sống và ngày càng có ảnh hưởng trong cộng đồng. Khi làng xã được định hình rõ hơn, tên của dòng họ được dùng để đặt tên cho làng. Theo cách giải nghĩa Hán Việt thường được nhắc lại trong lược sử giáo xứ, “Đồng Xá” có thể hiểu là nơi cư trú hoặc nhà của họ Đồng.

Cách đặt tên làng theo dòng họ không phải hiện tượng riêng của Đồng Xá. Tại đồng bằng Bắc Bộ, nhiều địa danh như Bùi Xá, Hoàng Xá, Lê Xá hay Đỗ Xá cũng phản ánh mối liên hệ giữa quá trình tụ cư và các dòng họ có vai trò quan trọng trong thời kỳ đầu lập làng.

Tuy nhiên, làng Đồng Xá không chỉ gồm người họ Đồng. Nhiều dòng họ khác đã cùng đến khai phá, kết hôn, lập nghiệp và tạo thành một cộng đồng chung. Vì vậy, tên gọi Đồng Xá nên được hiểu như dấu tích lịch sử của giai đoạn lập làng, chứ không phải khẳng định toàn bộ cư dân đều thuộc một dòng họ.

Khi cộng đoàn Công giáo được hình thành, tên làng tiếp tục được dùng làm tên giáo họ rồi giáo xứ. Điều này thể hiện đặc điểm phổ biến của Công giáo Việt Nam: cộng đoàn tôn giáo thường mang tên địa phương, gắn đời sống đức tin với không gian làng xã nơi các tín hữu cư trú.

Những dấu mốc đầu tiên của Công giáo tại Đồng Xá

Theo lược sử do Giáo phận Hải Phòng công bố, Công giáo có thể đã hiện diện tại Đồng Xá từ khoảng giữa thế kỷ XVIII. Tư liệu gia phả của họ Đồng được dẫn lại trong hồ sơ giáo xứ ghi nhận cụ Đồng Quang Thiêm là một trong những người địa phương theo đạo sớm, với mốc năm 1750.

Thông tin này trước hết thuộc phạm vi tư liệu gia đình và ký ức cộng đoàn. Nó có giá trị giúp nhận diện quá trình hình thành Công giáo tại địa phương, nhưng không nên được hiểu là đã xác định chính xác ngày, tháng truyền giáo đầu tiên. Trong bối cảnh thế kỷ XVIII, việc ghi chép ở cấp làng xã còn hạn chế, sinh hoạt Công giáo nhiều thời kỳ không thể diễn ra công khai nên dấu vết văn bản còn lại thường không đầy đủ.

Các nhà truyền giáo thuộc Dòng Đa Minh được cho là đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền bá Công giáo tại Đồng Xá và nhiều vùng thuộc Địa phận Đông Đàng Ngoài. Các vị thừa sai thường di chuyển giữa nhiều cộng đoàn, hướng dẫn giáo lý, cử hành bí tích và hỗ trợ tín hữu tổ chức đời sống đạo.

Ban đầu, cộng đoàn chưa có một nhà thờ kiên cố. Người dân dựng một nhà nguyện nhỏ bằng gỗ, mái lợp vật liệu truyền thống để làm nơi cầu nguyện và đón các linh mục ghé thăm. Không gian này có thể khá đơn sơ nếu so với nhà thờ hiện nay, nhưng giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết giữa các gia đình theo đạo.

Đời sống Công giáo thời kỳ ấy diễn ra trong điều kiện không ổn định. Tùy từng triều đại và từng giai đoạn, tín hữu có lúc được sinh hoạt tương đối thuận lợi, có lúc phải đối mặt với những lệnh hạn chế hoặc cấm đạo. Vì thế, cộng đoàn Đồng Xá được hình thành không phải qua một sự kiện duy nhất mà bằng quá trình tích tụ kéo dài qua nhiều thế hệ.

Mốc năm 1840 và sự hình thành Giáo xứ Đồng Xá

Năm 1840 được Giáo phận Hải Phòng sử dụng làm mốc thành lập Giáo xứ Đồng Xá. Căn cứ quan trọng là việc cha Tôma Án được bề trên sai về trực tiếp coi sóc cộng đoàn. Khi một địa phương đã có linh mục phụ trách thường xuyên, có tổ chức giáo dân và có nơi cử hành phụng vụ, cộng đoàn ấy về cơ bản đã mang những đặc điểm của một giáo xứ.

Hồ sơ hiện có chưa cho thấy một văn kiện thành lập giáo xứ sớm hơn hoặc một linh mục chính xứ nào trước cha Tôma Án. Bởi vậy, năm 1840 được xem là mốc phù hợp nhất trong phạm vi những tư liệu đã tìm thấy, thay vì khẳng định đó là ngày khai sinh tuyệt đối và duy nhất của cộng đoàn.

Cha Tôma Án quê tại vùng Hội Khê, thuộc địa bàn Nam Định cũ, nay nằm trong phạm vi Giáo phận Thái Bình. Khi đến Đồng Xá, ngài không chỉ chăm lo các nghi thức tôn giáo mà còn góp phần tổ chức cộng đoàn thành các khu, các giáp, giúp việc sinh hoạt trở nên nền nếp hơn.

Đến năm 1850, khi số người theo đạo gia tăng, một nhà thờ mới được dựng lên thay cho nhà nguyện nhỏ trước đó. Công trình có tường xây và bộ khung gỗ, phù hợp với điều kiện xây dựng phổ biến tại đồng bằng Bắc Bộ thời bấy giờ. Đây là bước chuyển quan trọng từ một điểm cầu nguyện đơn sơ sang một trung tâm sinh hoạt tôn giáo có quy mô rõ ràng.

Bên cạnh chức năng phụng vụ, nhà thờ còn là nơi cộng đoàn gặp gỡ, học giáo lý, tổ chức các hoạt động chung và giải quyết nhiều công việc liên quan đến đời sống giáo xứ. Trong xã hội làng truyền thống, mối quan hệ giữa nhà thờ và cư dân không tách biệt hoàn toàn khỏi các sinh hoạt kinh tế, gia đình và tương trợ cộng đồng.

Ký ức về thời kỳ cấm đạo và cha Tôma Án

Lịch sử Giáo xứ Đồng Xá gắn với một giai đoạn nhiều biến động của Công giáo Việt Nam trong thế kỷ XIX. Khi các lệnh cấm đạo được thực thi nghiêm ngặt, nhà thờ và nhà xứ tại Đồng Xá từng bị phá hủy, linh mục phải lẩn tránh và các tín hữu không thể tổ chức sinh hoạt công khai như bình thường.

Theo tư liệu của giáo phận, cha Tôma Án bị bắt vào tháng 10 năm 1859 khi đang trú tại nhà một giáo dân. Ngài bị xử tử vào tháng 12 cùng năm. Thi hài sau đó được cộng đoàn đưa về an táng và về sau được cải táng trong khu vực nhà thờ mới.

Đối với người Công giáo Đồng Xá, cha Tôma Án được tưởng nhớ như vị mục tử đã gắn bó với giáo xứ trong một thời kỳ đặc biệt khó khăn. Ký ức về ngài không chỉ nằm trong câu chuyện tử đạo mà còn gắn với việc xây dựng nhà thờ, tổ chức cộng đoàn và đồng hành với người dân trong đời sống thường nhật.

Tư liệu giáo xứ còn nhắc đến một số tín hữu địa phương như ông Vệ Chiêu, ông Phêrô Số và ông Đaminh Đàm trong ký ức về những người chịu bách hại vì đức tin. Những câu chuyện này thuộc truyền thống lịch sử của cộng đoàn Công giáo địa phương. Khi trình bày, cần phân biệt giữa việc được cộng đoàn ghi nhận là người đã chịu đau khổ hoặc chết vì đạo với quy chế phong chân phước hay phong thánh chính thức của Giáo hội hoàn vũ.

Giai đoạn cấm đạo để lại ảnh hưởng lâu dài đối với tâm thức của nhiều giáo xứ miền Bắc. Những câu chuyện về việc bảo vệ sách kinh, che chở linh mục, duy trì cầu nguyện trong gia đình hay phục hồi nhà thờ sau biến cố thường được kể lại như bài học về sự kiên trì và tình đoàn kết.

Tại Đồng Xá, ký ức ấy trở thành một phần bản sắc cộng đoàn. Ngôi nhà thờ hiện tại vì vậy không chỉ thay thế các công trình cũ về mặt vật chất mà còn kế tục một lịch sử đã trải qua nhiều lần gián đoạn và phục hồi.

Quá trình xây dựng ngôi nhà thờ hiện nay

Sau khi điều kiện sinh hoạt Công giáo dần ổn định hơn vào cuối thế kỷ XIX, Giáo xứ Đồng Xá bước vào giai đoạn phát triển mới. Năm 1890, cha Giuse Trần Duy Nhã được cử về làm chính xứ. Tên tuổi của ngài gắn chặt với việc tạo dựng ngôi nhà thờ còn hiện diện đến ngày nay.

Ngôi nhà thờ có tường xây và khung gỗ từ thời cha Tôma Án sau nhiều thập niên sử dụng đã không còn đáp ứng nhu cầu của một giáo xứ đông người. Cha Giuse Trần Duy Nhã và cộng đoàn quyết định xây dựng một công trình mới có quy mô lớn hơn.

Để tạo mặt bằng vuông vắn cho khuôn viên, giáo xứ mua thêm đất của các hộ dân sống gần nhà thờ. Công trình cũ được chuyển nhượng cho một cộng đoàn khác, còn Đồng Xá bắt đầu quá trình xây dựng thánh đường mới. Tư liệu giáo xứ gọi đây là “nhà thờ sắt”, cách gọi có thể liên quan đến hệ khung và vật liệu chịu lực được sử dụng trong công trình.

Nhà thờ được khánh thành vào ngày mồng Một Tết âm lịch năm 1914. Việc chọn ngày đầu năm để khánh thành tạo nên một dấu mốc đặc biệt trong ký ức cộng đồng. Trong văn hóa người Việt, mồng Một Tết là thời điểm khởi đầu chu kỳ mới, gia đình sum họp và tưởng nhớ tổ tiên. Đối với giáo dân Đồng Xá, ngày ấy còn đánh dấu việc hoàn thành một công trình chung sau nhiều năm đóng góp công sức và vật chất.

Tuy nhiên, hình thức nhà thờ chưa hoàn thiện ngay trong năm 1914. Hai tháp chuông tiếp tục được xây dựng từ khoảng năm 1920 và phải đến năm 1931 mới hoàn thành. Mỗi tháp cao khoảng 25 m, tạo thành điểm nhấn nổi bật khi nhìn từ khu dân cư và đồng ruộng xung quanh.

Năm 1933, cha Giuse Chất được cử về coi sóc Đồng Xá. Trong thời gian phục vụ tại đây, ngài cho mở rộng thêm hai gian ở khu vực cung thánh, đưa nhà thờ lên quy mô 11 gian. Sau đợt mở rộng, công trình có chiều dài khoảng 48,3 m, chiều rộng khoảng 18,06 m và chiều cao khoảng 8,4 m.

Những số liệu này cho thấy đây là một nhà thờ có quy mô đáng kể so với điều kiện làng xã miền Bắc đầu thế kỷ XX. Việc xây dựng kéo dài qua nhiều thập niên cũng phản ánh khả năng huy động nguồn lực, tay nghề thợ xây dựng và sự gắn bó của nhiều thế hệ giáo dân.

Đặc điểm kiến trúc của Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá

Nhà thờ Đồng Xá mang hình thức kiến trúc Công giáo phổ biến tại miền Bắc vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khi các yếu tố kiến trúc châu Âu được tiếp nhận và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện vật liệu, kỹ thuật và khí hậu địa phương.

Mặt tiền và hai tháp chuông

Điểm nhận diện rõ nhất của công trình là mặt tiền có bố cục cân đối, với khối trung tâm và hai tháp chuông cao ở hai phía. Các đường nét vươn thẳng, cửa vòm và chi tiết trang trí tạo cảm giác trang nghiêm, hướng tầm nhìn lên cao.

Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá ở Kim Thành, Hải Dương

Hai tháp chuông không chỉ có chức năng kiến trúc. Trong đời sống làng đạo, tiếng chuông từng là phương tiện báo giờ lễ, giờ kinh, ngày hội và những sự kiện quan trọng của cộng đoàn. Trong một số hoàn cảnh, chuông còn báo tin khi trong giáo xứ có người qua đời hoặc khi cần tập hợp dân làng.

Với độ cao khoảng 25 m, hai tháp trở thành mốc cảnh quan dễ nhận biết. Trước khi các công trình dân dụng cao tầng xuất hiện phổ biến, tháp nhà thờ thường là điểm nổi bật nhất trên đường chân trời của một làng Công giáo.

Không gian lòng nhà thờ

Lòng nhà thờ được tổ chức theo trục dọc, hướng từ cửa chính về cung thánh. Cách bố trí này dẫn tầm nhìn của người tham dự về bàn thờ, nơi diễn ra phần trung tâm của thánh lễ.

Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá ở Kim Thành, Hải Dương

Quy mô 11 gian cho thấy công trình vẫn chịu ảnh hưởng của cách phân chia không gian theo nhịp kiến trúc truyền thống. Khái niệm “gian” vốn quen thuộc trong đình, chùa và nhà gỗ Việt Nam, khi được sử dụng để mô tả nhà thờ đã phản ánh quá trình bản địa hóa trong cách gọi và cảm nhận kiến trúc.

Các hàng cột và hệ kết cấu chia lòng nhà thờ thành những khoảng nhịp đều đặn. Không gian rộng nhưng không hoàn toàn trống trải, nhờ đó người tham dự vẫn cảm nhận được sự gần gũi của một cộng đoàn làng xã.

Khu vực cung thánh

Cung thánh là nơi đặt bàn thờ chính và cử hành các nghi thức trọng tâm trong phụng vụ Công giáo. Việc mở rộng thêm hai gian cung thánh vào thập niên 1930 cho thấy nhu cầu hoàn thiện công năng và tạo không gian trang trọng hơn cho các dịp lễ lớn.

Khu vực này thường được phân biệt với phần dành cho cộng đoàn bằng cao độ, lan can hoặc sự thay đổi trong trang trí. Tùy từng giai đoạn trùng tu, cách bài trí có thể được điều chỉnh nhằm đáp ứng quy định phụng vụ và nhu cầu sử dụng.

Hồ nước và cảnh quan

Hình ảnh Nhà thờ Đồng Xá thường được nhận biết cùng hồ nước phía trước hoặc bên khuôn viên. Mặt nước tạo khoảng thoáng, giúp toàn bộ mặt tiền và tháp chuông được nhìn rõ hơn, đồng thời phản chiếu hình bóng công trình.

Hồ nước cũng gợi nhắc cấu trúc không gian quen thuộc của làng quê Bắc Bộ, nơi đình, chùa, nhà thờ hoặc các công trình cộng đồng thường gắn với ao hồ, cây cổ thụ và khoảng sân rộng. Sự kết hợp này khiến nhà thờ dù mang hình thức kiến trúc Công giáo vẫn hòa vào cảnh quan nông thôn địa phương.

Dấu ấn thời gian trên công trình

Trải qua hơn một thế kỷ, nhà thờ không tránh khỏi những thay đổi do khí hậu, chiến tranh, việc sửa chữa và nhu cầu sử dụng. Một số chi tiết có thể đã được gia cố, thay thế hoặc sơn sửa qua nhiều thời kỳ.

Khi đánh giá giá trị kiến trúc, cần quan tâm cả những bộ phận nguyên gốc và các lớp sửa chữa về sau. Chính quá trình thích nghi ấy phản ánh cách cộng đoàn bảo vệ công trình trong điều kiện kinh tế và kỹ thuật khác nhau.

Trong phạm vi tư liệu được đối chiếu khi biên soạn, chưa có căn cứ đáng tin cậy để khẳng định Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá đã được cơ quan nhà nước xếp hạng là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh hoặc cấp quốc gia. Vì vậy, nên gọi đây là nhà thờ cổ, công trình tôn giáo lâu đời hoặc địa điểm có giá trị lịch sử đối với cộng đoàn, không tự gắn danh hiệu di tích khi chưa có quyết định công nhận.

Cha Giuse Trần Duy Nhã và dấu ấn đối với làng Đồng Xá

Trong ký ức của giáo dân địa phương, cha Giuse Trần Duy Nhã không chỉ là người tổ chức xây dựng nhà thờ mà còn là một nhân vật có ảnh hưởng đến đời sống kinh tế và xã hội của làng.

Ngài sinh năm 1848 tại vùng Liêm Khê, thuộc khu vực Vĩnh Bảo ngày nay, chịu chức linh mục năm 1889 và về coi sóc Đồng Xá từ năm 1890. Thời gian phục vụ kéo dài nhiều thập niên giúp ngài hiểu rõ hoàn cảnh từng gia đình và nhu cầu phát triển của cộng đồng.

Việc xây dựng thánh đường mới là công trình lớn nhất gắn với tên tuổi cha Giuse Trần Duy Nhã. Tuy nhiên, tư liệu giáo xứ còn ghi nhận ngài cho lập chợ gần hồ nhà thờ. Chợ họp định kỳ, thu hút người dân từ một phần vùng Kim Thành và cả khu vực Thanh Hà sang trao đổi hàng hóa.

Trong làng truyền thống, chợ không chỉ là nơi mua bán. Đây còn là không gian gặp gỡ, trao đổi tin tức và mở rộng quan hệ giữa các cộng đồng. Việc hình thành một chợ đông người có thể góp phần cải thiện thu nhập, tạo điều kiện lưu thông nông sản và giúp đời sống dân cư ổn định hơn.

Mối liên hệ giữa cha xứ và hoạt động kinh tế ở Đồng Xá cho thấy vai trò xã hội của các chức sắc tôn giáo trong bối cảnh đầu thế kỷ XX. Bên cạnh việc chăm lo phụng vụ, giáo dục đức tin và tổ chức hội đoàn, một số linh mục còn tham gia khuyến khích học tập, vệ sinh, tương trợ hoặc phát triển sinh kế.

Cha Giuse Trần Duy Nhã qua đời tại Đồng Xá năm 1934, hưởng thọ 86 tuổi. Việc ngài được nhắc nhớ qua nhiều thế hệ phản ánh lòng tri ân của cộng đoàn đối với người đã dành phần lớn cuộc đời cho giáo xứ.

Đức Mẹ Mân Côi – quan thầy của giáo xứ

Giáo xứ Đồng Xá nhận Đức Mẹ Mân Côi làm quan thầy. Trong Công giáo, quan thầy là vị thánh hoặc tước hiệu của Đức Maria được cộng đoàn chọn để đặc biệt noi gương và cầu nguyện.

Kinh Mân Côi là một hình thức cầu nguyện phổ biến trong đời sống Công giáo Việt Nam. Người tín hữu vừa đọc các kinh truyền thống vừa suy niệm những biến cố quan trọng trong cuộc đời Chúa Giêsu và Đức Maria. Việc lần chuỗi có thể được thực hiện tại nhà thờ, trong gia đình, theo hội đoàn hoặc khi viếng nghĩa trang.

Tháng Mười hằng năm được người Công giáo dành sự chú ý đặc biệt cho kinh Mân Côi. Lễ quan thầy của Giáo xứ Đồng Xá thường được tổ chức trong thời gian này theo lịch phụng vụ và chương trình cụ thể của giáo xứ từng năm.

Trong dịp lễ quan thầy, cộng đoàn có thể tổ chức thánh lễ, rước kiệu, đọc kinh, sinh hoạt hội đoàn và gặp gỡ những người con xa quê. Đây vừa là hoạt động tôn giáo vừa là dịp củng cố mối liên hệ gia đình, họ hàng và quê hương.

Không nên hiểu việc nhận Đức Mẹ Mân Côi làm quan thầy như một hình thức cầu xin để chắc chắn đạt được lợi ích vật chất. Trong giáo lý Công giáo, việc tôn kính Đức Maria hướng tín hữu đến đời sống cầu nguyện, noi gương khiêm nhường, yêu thương và trung thành với Thiên Chúa.

Giáo xứ Đồng Xá trước biến cố di cư năm 1954

Trong nửa đầu thế kỷ XX, Đồng Xá từng là một giáo xứ có quy mô lớn. Tư liệu lịch sử ghi nhận giáo xứ có nhiều khu giáo và từng coi sóc các cộng đoàn như Quan Cao, Hải Ninh, Viên Chử và Lộng Khê.

Một thống kê được lược sử giáo xứ dẫn lại cho biết trong một giai đoạn trước năm 1954, toàn xứ có hơn 3.400 giáo dân. Con số này thuộc một thời điểm lịch sử cụ thể, không phải quy mô hiện tại của Giáo xứ Đồng Xá.

Biến cố di cư năm 1954 đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu dân cư Công giáo miền Bắc. Nhiều linh mục, tu sĩ và giáo dân thuộc Giáo phận Hải Phòng di chuyển vào miền Nam. Đồng Xá cũng nằm trong dòng biến động ấy.

Theo ký ức và thống kê được giáo xứ lưu giữ, phần lớn giáo dân của họ nhà xứ đã rời quê. Số người ở lại giảm mạnh, nhiều hoạt động tôn giáo bị gián đoạn và cộng đoàn không còn linh mục thường trú trong một thời gian.

Đối với những người ra đi, tên Đồng Xá tiếp tục được lưu giữ trong gia đình, hội đồng hương và các cộng đoàn Công giáo tại miền Nam hoặc hải ngoại. Đối với người ở lại, nhà thờ trở thành điểm nối giữa hiện tại với ký ức về một giáo xứ từng rất đông đúc.

Biến cố này giải thích vì sao quy mô dân số Công giáo của Đồng Xá hiện nay nhỏ hơn nhiều so với giai đoạn đầu thế kỷ XX. Nó cũng tạo nên mạng lưới những người gốc Đồng Xá sống tại nhiều vùng khác nhau nhưng vẫn giữ liên hệ với quê hương.

Quá trình phục hồi đời sống giáo xứ

Sau nhiều thập niên khó khăn, đời sống Giáo xứ Đồng Xá dần được khôi phục rõ nét từ cuối thế kỷ XX. Một dấu mốc quan trọng là năm 1988, khi cha Giuse Vũ Văn Thiên được bổ nhiệm làm chính xứ Mỹ Động và đồng thời quản nhiệm Đồng Xá.

Đến tháng 3 năm 1993, cha Giuse Vũ Văn Thiên chính thức về làm chính xứ Đồng Xá. Dưới sự hướng dẫn của ngài, các hội đoàn được củng cố, sinh hoạt giáo lý và phụng vụ trở nên đều đặn hơn, cơ sở vật chất từng bước được sửa sang.

Cha Giuse Vũ Văn Thiên rời Đồng Xá đi du học năm 1996, sau đó trở về tiếp tục coi sóc giáo xứ vào cuối năm 2001. Năm 2003, ngài được bổ nhiệm làm Giám mục Giáo phận Hải Phòng và về sau trở thành Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Hà Nội.

Việc một vị từng phục vụ tại Đồng Xá được trao trách nhiệm lớn hơn trong Giáo hội là niềm tự hào đối với nhiều giáo dân địa phương. Tuy nhiên, ý nghĩa quan trọng hơn nằm ở quá trình phục hồi cộng đoàn trong những năm ngài trực tiếp đồng hành với giáo xứ.

Sau đó, Đồng Xá tiếp tục được nhiều linh mục chính xứ và quản nhiệm coi sóc. Từ năm 2018, cha Giuse Hoàng Văn Thiều được thuyên chuyển về làm chính xứ. Danh mục nhân sự của giáo phận năm 2026 tiếp tục ghi nhận ngài đang đảm nhận trách nhiệm này.

Quy mô cộng đoàn và các giáo họ trực thuộc

Hồ sơ lược sử công bố năm 2021 ghi nhận Giáo xứ Đồng Xá có khoảng 520 giáo dân thuộc khoảng 150 gia đình. Vì đây là số liệu tại thời điểm biên soạn hồ sơ, quy mô thực tế những năm sau có thể đã thay đổi.

Trong lịch sử, địa bàn mục vụ của Đồng Xá từng rộng hơn hiện nay. Một số giáo họ khi đủ điều kiện đã được tách ra hoặc nâng lên thành giáo xứ độc lập. Tiêu biểu là Quảng Đạt, trước đây thuộc Đồng Xá và được thiết lập thành giáo xứ riêng vào năm 2021.

Hiện Giáo họ Lộng Khê vẫn trực thuộc Giáo xứ Đồng Xá. Tư liệu mục vụ cuối năm 2024 cho biết Lộng Khê có hơn 400 tín hữu, trong đó nhiều gia đình trẻ có nguồn gốc từ giáo xứ mẹ Đồng Xá.

Việc một giáo họ phát triển ở khu dân cư khác phản ánh sự dịch chuyển dân số và quá trình mở rộng không gian sinh sống của người Công giáo địa phương. Dù có nhà thờ hoặc sinh hoạt riêng, giáo họ vẫn duy trì sự hiệp thông về mục vụ với giáo xứ mẹ.

Quan hệ giữa Đồng Xá và Lộng Khê thể hiện qua các thánh lễ, hoạt động thiếu nhi, hội đoàn, công tác bác ái và những dịp đón giám mục giáo phận về thăm. Đây là mối liên kết không chỉ mang tính hành chính mà còn dựa trên quan hệ họ hàng, nguồn gốc và ký ức cộng đồng.

Các hội đoàn và sinh hoạt tôn giáo

Cũng như nhiều giáo xứ Công giáo tại miền Bắc, đời sống cộng đoàn Đồng Xá được duy trì thông qua các hội đoàn phù hợp với độ tuổi, giới tính và hình thức phục vụ.

Hồ sơ giáo xứ từng ghi nhận Hội Thánh Giuse, Hội Con Đức Mẹ, Hội Tràng, các đội nhạc và ca đoàn. Tên gọi, cơ cấu và số thành viên có thể thay đổi theo từng thời kỳ, nhưng các nhóm này đều góp phần tổ chức sinh hoạt chung.

Ca đoàn phục vụ việc hát thánh ca trong thánh lễ. Các đội kèn hoặc đội trống tham gia lễ quan thầy, rước kiệu, tang lễ và một số dịp trọng thể. Hội đoàn dành cho người trưởng thành tổ chức đọc kinh, thăm hỏi người đau yếu và hỗ trợ các gia đình gặp khó khăn.

Thiếu nhi trong giáo xứ được học giáo lý và tham gia các hoạt động tập thể. Bên cạnh kiến thức tôn giáo, các chương trình còn hướng đến kỹ năng sinh hoạt, tinh thần đồng đội, ý thức trách nhiệm và sự gắn bó với cộng đồng.

Nhà thờ cũng là nơi tổ chức những nghi thức gắn với vòng đời của tín hữu như rửa tội, thêm sức, hôn phối và an táng. Qua đó, ngôi thánh đường hiện diện trong nhiều dấu mốc quan trọng của mỗi gia đình.

Các hoạt động bác ái, vệ sinh môi trường và đóng góp hỗ trợ người gặp thiên tai cho thấy phạm vi sinh hoạt của giáo xứ không chỉ giới hạn trong nghi lễ. Tinh thần phục vụ cộng đồng được thể hiện qua những công việc cụ thể, phù hợp với quan niệm “sống tốt đời, đẹp đạo”.

Nhà thờ trong đời sống văn hóa làng

Tại Đồng Xá, nhà thờ là một bộ phận của cấu trúc làng chứ không phải công trình đứng tách khỏi đời sống xung quanh. Hồ nước, chợ cũ, đường làng, khu dân cư và nghĩa trang tạo thành một không gian văn hóa có sự liên hệ lâu dài.

Tiếng chuông nhà thờ từng giúp người dân nhận biết nhịp thời gian trong ngày. Những dịp lễ lớn làm thay đổi không khí của cả khu vực, khi đường làng được dọn dẹp, nhà cửa trang trí và những người đi xa trở về thăm quê.

Các gia đình Công giáo duy trì nhiều tập quán vừa mang đặc điểm tôn giáo vừa có yếu tố văn hóa Việt Nam. Trong ngày giỗ, tang lễ hoặc dịp Tết, người dân tưởng nhớ tổ tiên, thăm phần mộ và cầu nguyện cho người đã qua đời. Việc thực hành được điều chỉnh theo giáo lý Công giáo nhưng vẫn thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn.

Nhà thờ còn là nơi lưu giữ ký ức liên thế hệ. Người cao tuổi kể lại chuyện xây tháp, thời kỳ nhà thờ vắng linh mục hoặc những lần tu sửa. Người trẻ biết đến lịch sử quê hương qua các câu chuyện gia đình, ảnh cũ và sinh hoạt giáo xứ.

Những giá trị ấy không chỉ có ý nghĩa đối với tín hữu. Đối với người nghiên cứu văn hóa, Nhà thờ Đồng Xá là tư liệu giúp tìm hiểu sự đa dạng tôn giáo, lịch sử cư trú và quá trình biến đổi của làng quê vùng Hải Dương – Hải Phòng.

Giá trị lịch sử và kiến trúc của nhà thờ

Giá trị đầu tiên của Nhà thờ Đồng Xá nằm ở tuổi đời của công trình. Được khánh thành năm 1914 và tiếp tục hoàn thiện trong những thập niên sau đó, nhà thờ là chứng tích của kỹ thuật xây dựng Công giáo miền Bắc đầu thế kỷ XX.

Giá trị thứ hai là sự liên tục của không gian thờ tự. Trước nhà thờ hiện tại đã tồn tại các nhà nguyện và nhà thờ cũ. Mỗi lần xây dựng lại đều gắn với một giai đoạn phát triển hoặc thử thách của cộng đoàn.

Giá trị thứ ba thuộc về lịch sử xã hội. Việc xây nhà thờ, mở chợ, tổ chức khu giáo và duy trì các hội đoàn phản ánh cách một cộng đồng tôn giáo tham gia vào đời sống làng xã. Các biến cố thế kỷ XIX, nạn đói, chiến tranh, di cư và giai đoạn phục hồi cuối thế kỷ XX đều để lại dấu ấn tại đây.

Giá trị thứ tư là ký ức cộng đồng. Đối với nhiều người gốc Đồng Xá đang sinh sống ở nơi khác, nhà thờ là biểu tượng quê hương. Hình ảnh hai tháp chuông, hồ nước và mặt tiền cổ kính giúp họ nhận ra nơi chôn nhau cắt rốn dù đã xa quê qua nhiều thế hệ.

Tuy vậy, việc nhìn nhận giá trị không đồng nghĩa với thần bí hóa công trình. Nhà thờ là sản phẩm của lao động con người, được xây dựng, sửa chữa và gìn giữ bằng công sức của nhiều thế hệ. Điều đáng trân trọng nằm ở lịch sử, nghệ thuật, đời sống cộng đồng và ý nghĩa tôn giáo, không phải những lời đồn về khả năng ban phát may mắn hay thay đổi vận mệnh.

Vấn đề bảo tồn Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá

Một công trình hơn một thế kỷ tuổi thường đối mặt với nhiều nguy cơ xuống cấp. Độ ẩm cao, mưa bão, thay đổi nhiệt độ, mối mọt, ăn mòn kim loại và rung động từ hoạt động giao thông đều có thể ảnh hưởng đến kết cấu.

Việc bảo tồn nhà thờ cần bắt đầu bằng khảo sát kỹ thuật. Những hạng mục như móng, tường chịu lực, hệ khung, mái, tháp chuông và cửa vòm phải được đánh giá trước khi sửa chữa. Nếu chỉ xử lý bề mặt hoặc thay vật liệu tùy tiện, công trình có thể mất dần các yếu tố nguyên gốc.

Các chi tiết trang trí, tượng thờ, bàn thờ, chuông, bia và đồ dùng phụng vụ cũ cũng cần được lập danh mục. Không phải hiện vật nào cũng có giá trị như nhau, nhưng việc ghi chép nguồn gốc, niên đại và tình trạng sẽ giúp cộng đoàn có cơ sở lựa chọn phương án bảo quản.

Khi cần mở rộng không gian phục vụ sinh hoạt, nên cân nhắc sự hài hòa giữa công trình mới và nhà thờ cổ. Những kiến trúc phụ trợ quá cao, quá gần hoặc sử dụng hình thức hoàn toàn đối lập có thể làm giảm giá trị cảnh quan của thánh đường.

Hồ nước và cây xanh quanh nhà thờ cũng là một phần của không gian lịch sử. Việc giữ mặt nước sạch, duy trì khoảng nhìn và hạn chế xây dựng lấn át sẽ giúp bảo tồn tổng thể tốt hơn là chỉ tập trung vào tòa nhà chính.

Bên cạnh bảo tồn vật chất, cần lưu giữ tư liệu phi vật thể như lịch sử các dòng họ, danh sách linh mục, hình ảnh những lần tu sửa, ký ức về lễ quan thầy và câu chuyện của người di cư năm 1954. Đây là nguồn dữ liệu quý cho thế hệ sau nhưng dễ mất nếu không được ghi chép kịp thời.

Lưu ý khi đến thăm Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá

Nhà thờ trước hết là không gian thờ phượng đang được sử dụng, không phải điểm tham quan thuần túy. Người đến thăm nên giữ thái độ tôn trọng cộng đoàn và các nghi thức đang diễn ra.

Trang phục cần lịch sự, tránh gây ồn hoặc tự ý đi vào khu vực cung thánh. Khi nhà thờ đang có thánh lễ, lễ cưới, tang lễ hoặc giờ cầu nguyện, khách tham quan nên đứng ở vị trí phù hợp và hạn chế chụp ảnh.

Không nên sử dụng đèn flash trực tiếp vào người đang cử hành nghi thức. Việc quay phim bằng thiết bị lớn, chụp ảnh thương mại hoặc sử dụng flycam cần được sự đồng ý của người quản lý giáo xứ và phải tuân thủ quy định liên quan.

Khách ngoài Công giáo có thể vào thăm nhà thờ nếu được phép, nhưng không bắt buộc thực hiện các nghi thức tôn giáo. Thái độ quan sát yên lặng và tôn trọng là đủ.

Lịch lễ có thể thay đổi theo mùa phụng vụ, ngày trong tuần và chương trình của giáo xứ. Các thông tin giờ lễ cũ trên mạng có thể không còn chính xác, vì vậy không nên đưa giờ cố định vào bài khi chưa kiểm tra thông báo mới nhất.

Do tên địa giới đã thay đổi, người tìm đường nên tra cứu bằng cả hai cụm từ “Nhà thờ Đồng Xá, Kim Thành, Hải Phòng” và “Nhà thờ Đồng Xá, Đồng Cẩm, Kim Thành, Hải Dương”. Cách tra cứu này giúp nhận diện đúng địa điểm trên những nền tảng bản đồ chưa cập nhật đồng bộ.

Nhà thờ Đồng Xá trong bối cảnh Công giáo vùng Hải Dương – Hải Phòng

Khu vực Hải Dương cũ và Hải Phòng là một trong những địa bàn Công giáo hình thành sớm tại miền Bắc. Nhiều giáo xứ có lịch sử lâu đời nằm dọc các tuyến sông, đường giao thương và vùng dân cư nông nghiệp đông đúc.

Đồng Xá có quan hệ lịch sử với nhiều cộng đoàn lân cận như Liễu Dinh, Hải Ninh, Quảng Đạt, Lộng Khê và các giáo xứ thuộc vùng Kim Thành. Những mối liên hệ này được hình thành qua hoạt động truyền giáo, việc điều chuyển linh mục, hôn nhân giữa các gia đình và quá trình tách lập giáo họ.

Trong tổ chức hiện nay của Giáo phận Hải Phòng, Giáo hạt Hải Dương vẫn tập hợp các giáo xứ trên địa bàn phía tây của giáo phận. Tên gọi này tiếp tục phản ánh lịch sử mục vụ của vùng, dù địa giới hành chính đã được sắp xếp lại.

Nhà thờ Đồng Xá từng được lựa chọn làm nơi tổ chức những hoạt động quy tụ tín hữu ở phạm vi rộng hơn giáo xứ, trong đó có các chương trình dành cho giới trẻ và những dịp hành hương của giáo hạt. Điều đó cho thấy công trình có khả năng phục vụ các cuộc cử hành đông người và có vị trí nhất định trong đời sống Công giáo khu vực.

Từ góc độ văn hóa, các nhà thờ như Đồng Xá giúp làm phong phú diện mạo di sản kiến trúc của vùng. Bên cạnh đình, chùa, đền, miếu và nhà thờ họ, nhà thờ Công giáo phản ánh một dòng phát triển tôn giáo đã gắn bó với cư dân địa phương qua nhiều thế kỷ.

Kết luận

Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá là một công trình Công giáo lâu đời gắn với lịch sử vùng Kim Thành. Từ cộng đoàn nhỏ hình thành vào khoảng thế kỷ XVIII, Đồng Xá dần trở thành giáo xứ, xây dựng nhiều thế hệ nhà thờ và hoàn thành ngôi thánh đường hiện nay vào đầu thế kỷ XX.

Hai tháp chuông, không gian 11 gian, hồ nước và cảnh quan làng quê tạo nên diện mạo riêng của nhà thờ. Quan trọng hơn, công trình lưu giữ ký ức về cha Tôma Án, cha Giuse Trần Duy Nhã, những tín hữu địa phương, biến cố di cư năm 1954 và quá trình phục hồi đời sống giáo xứ vào cuối thế kỷ XX.

Ngày nay, địa chỉ hành chính của nhà thờ thuộc xã Kim Thành, thành phố Hải Phòng, dù tên gọi Kim Thành, Hải Dương vẫn còn quen thuộc trong ký ức và nhiều tư liệu cũ. Việc ghi nhận đúng sự thay đổi này giúp người đọc vừa hiểu bối cảnh lịch sử vừa sử dụng thông tin phù hợp với hiện tại.

Gìn giữ Nhà thờ Giáo xứ Đồng Xá không chỉ là bảo vệ một tòa nhà cổ. Đó còn là gìn giữ ký ức cộng đồng, cảnh quan làng xóm, tư liệu lịch sử và một phần di sản văn hóa tôn giáo đa dạng của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận