Tìm hiểu Tháng Trai giới 19 ngày và lễ Naw-Rúz của tín đồ Bahá’í, từ lịch Badí‘ đến ý nghĩa thanh lọc, đổi mới tâm linh.
Trong đời sống tôn giáo của tín đồ Bahá’í, Tháng Trai giới và lễ Naw-Rúz tạo thành một chuỗi thời gian đặc biệt: trước hết là những ngày tiết chế, cầu nguyện và suy ngẫm; sau đó là thời khắc kết thúc năm cũ, mở đầu năm mới trong tinh thần vui mừng và đổi mới. Hai thực hành này không tách rời nhau mà cùng diễn tả một hành trình từ thanh lọc nội tâm đến tái khởi đầu.
Tháng Trai giới kéo dài 19 ngày, trùng với tháng cuối cùng của lịch Bahá’í, gọi là tháng ‘Alá’. Trong thời gian này, những tín đồ thuộc độ tuổi và điều kiện sức khỏe phù hợp kiêng ăn uống từ lúc mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn. Tuy nhiên, việc trai giới không chỉ được hiểu như một quy định về thực phẩm. Theo giáo lý Bahá’í, đây trước hết là thời gian dành cho cầu nguyện, suy niệm, rèn luyện ý chí và hướng tâm trí về đời sống tinh thần.
Ngay sau khi Tháng Trai giới kết thúc là Naw-Rúz, ngày đầu tiên của năm mới Bahá’í. Ngày lễ gắn với thời điểm xuân phân ở Bắc bán cầu, biểu tượng cho sự hồi sinh của thiên nhiên và sự đổi mới trong đời sống con người. Bởi vậy, Naw-Rúz vừa mang tính chất lịch pháp, vừa là một ngày thánh có ý nghĩa đối với cộng đồng tín đồ Bahá’í trên thế giới.
Cách gọi Tháng Trai giới và lễ Naw-Rúz
Trong tiếng Việt, thời kỳ nhịn ăn của tín đồ Bahá’í thường được gọi là “Tháng Trai giới”, “tháng chay” hoặc “thời kỳ trai giới”. Cách gọi “trai giới” giúp nhấn mạnh rằng thực hành này liên quan đến việc kiêng ăn uống và hướng đến sự tiết chế trong lời nói, hành vi và đời sống nội tâm.
Tên gọi Naw-Rúz có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư, thường được hiểu là “ngày mới”. Trong các văn bản tiếng Việt, tên lễ có thể được viết dưới nhiều dạng như Naw-Ruz, Naw Ruz hoặc Naw-Rúz. Dạng Naw-Rúz thể hiện tương đối đầy đủ cách phiên chuyển thường được sử dụng trong các tài liệu Bahá’í quốc tế.

Tiêu đề bài viết sử dụng cụm từ “Thánh Lễ Naw-Ruz” theo cách gọi đã xuất hiện trong một số tài liệu tiếng Việt về tôn giáo Bahá’í. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Naw-Rúz không phải là “Thánh lễ” theo nghĩa nghi thức phụng vụ của Công giáo. Bahá’í không có hàng giáo sĩ chuyên nghiệp và cũng không tổ chức một nghi lễ có cấu trúc thống nhất do linh mục chủ sự. Cách gọi chính xác hơn về mặt tôn giáo học là ngày thánh Naw-Rúz, lễ Naw-Rúz hoặc Tết Bahá’í.
Vị trí của Tháng Trai giới trong lịch Bahá’í
Lịch Badí‘ gồm 19 tháng
Tín đồ Bahá’í sử dụng một hệ thống lịch riêng thường được gọi là lịch Badí‘ hoặc lịch Bahá’í. Lịch này gồm 19 tháng, mỗi tháng có 19 ngày, tạo thành 361 ngày. Để phù hợp với độ dài của năm mặt trời, lịch bổ sung thêm bốn ngày xen kẽ trong năm thường hoặc năm ngày trong một số năm nhất định.
Những ngày bổ sung được gọi là Ayyám-i-Há. Chúng được đặt giữa tháng thứ 18 và tháng thứ 19, tức ngay trước Tháng Trai giới. Theo truyền thống Bahá’í, Ayyám-i-Há là thời gian dành cho lòng hiếu khách, tặng quà, gặp gỡ, vui mừng và quan tâm đến người có hoàn cảnh khó khăn. Sau những ngày hướng ra cộng đồng ấy, tín đồ bước vào tháng ‘Alá’ với tinh thần tiết chế và suy niệm.
Trình tự này tạo nên một nhịp điệu đáng chú ý trong năm Bahá’í:
- Ayyám-i-Há nhấn mạnh lòng rộng lượng, sự hiếu khách và tình thân ái.
- Tháng ‘Alá’ hướng con người vào sự tiết chế, cầu nguyện và thanh lọc nội tâm.
- Naw-Rúz đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ trai giới và khởi đầu một năm mới.
Như vậy, lịch Bahá’í không chỉ dùng để xác định ngày tháng. Cách sắp xếp các thời kỳ trong năm còn phản ánh một quan niệm về sự cân bằng giữa niềm vui, sự sẻ chia, kỷ luật bản thân và hy vọng đổi mới.
Tháng ‘Alá’ là tháng cuối cùng
Tháng Trai giới trùng với tháng ‘Alá’, tháng thứ 19 và cũng là tháng cuối cùng của năm Bahá’í. Từ ‘Alá’ thường được giải thích theo nghĩa “cao cả”, “siêu việt” hoặc “sự cao quý”.
Việc dành tháng cuối năm cho trai giới mang ý nghĩa biểu tượng rõ rệt. Trước khi bước sang một chu kỳ mới, tín đồ được khuyến khích nhìn lại đời sống của mình, nhận diện những giới hạn, điều chỉnh thói quen và củng cố mối liên hệ với Thượng Đế.
Tháng Trai giới của tín đồ Bahá’í
Thời gian trai giới kéo dài 19 ngày
Bahá’u’lláh quy định một thời kỳ trai giới gồm 19 ngày mỗi năm. Trong những ngày này, tín đồ đủ điều kiện kiêng thức ăn và đồ uống từ lúc mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn. Sau khi mặt trời lặn, họ có thể ăn uống bình thường.
Thực hành không quy định một loại thực đơn bắt buộc dùng vào buổi tối hoặc trước bình minh. Tín đồ có thể lựa chọn thức ăn phù hợp với hoàn cảnh gia đình, văn hóa địa phương, điều kiện lao động và sức khỏe cá nhân.
Tính chất cốt lõi của trai giới không nằm ở một món ăn cụ thể, cũng không nằm ở việc tổ chức những bữa ăn thật lớn sau khi mặt trời lặn. Trọng tâm là thái độ tâm linh, khả năng tự chủ và ý thức về mục đích của thời kỳ này.
Theo kinh sách Bahá’í, việc kiêng hút thuốc cũng được đặt trong phạm vi thực hành trai giới, bởi hút thuốc được giải thích là một hình thức đưa chất vào cơ thể tương tự như uống.
Độ tuổi thực hiện trai giới
Luật trai giới được áp dụng đối với tín đồ Bahá’í từ 15 tuổi đến trước khi đạt 70 tuổi, với điều kiện họ không thuộc những trường hợp được miễn.
Mốc 15 tuổi trong đời sống Bahá’í gắn với tuổi trưởng thành về trách nhiệm tôn giáo. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi tín đồ trong khoảng tuổi này đều phải trai giới bất kể tình trạng thể chất hay hoàn cảnh sống. Giáo luật dành nhiều trường hợp miễn trừ nhằm bảo vệ sức khỏe và tránh biến trai giới thành sự ép buộc gây tổn hại cho con người.
Trẻ em dưới 15 tuổi không có nghĩa vụ thực hiện trai giới như người trưởng thành. Gia đình có thể giúp các em hiểu về ý nghĩa của tháng ‘Alá’ thông qua cầu nguyện, học hỏi, làm việc thiện hoặc những hình thức tiết chế phù hợp với lứa tuổi, nhưng không nên buộc trẻ nhịn ăn uống cả ngày.
Người từ 70 tuổi trở lên cũng được miễn thực hiện luật trai giới. Việc miễn trừ này không làm giảm giá trị tôn giáo hay phẩm giá tinh thần của họ. Người được miễn vẫn có thể tham gia đời sống cầu nguyện và suy niệm theo điều kiện của mình.
Mối liên hệ giữa Tháng Trai giới và Naw-Rúz
Từ thanh lọc đến đổi mới
Tháng Trai giới và Naw-Rúz tạo thành hai chặng kế tiếp của một quá trình. Trai giới là thời gian buông bớt, tự xét và thanh lọc; Naw-Rúz là thời gian đón nhận, bắt đầu và xây dựng.
Nếu chỉ nhìn vào bề ngoài, người ta có thể thấy một bên là nhịn ăn, một bên là ăn mừng. Nhưng ở tầng ý nghĩa sâu hơn, cả hai đều hướng đến việc đổi mới con người.
Sự tiết chế trong 19 ngày chuẩn bị tâm thế để tín đồ bước vào năm mới với nhận thức rõ hơn về các ưu tiên của mình. Niềm vui Naw-Rúz không phải sự bù đắp vật chất sau những ngày nhịn ăn, mà là niềm vui hoàn thành một giai đoạn rèn luyện và được bắt đầu lại.
Từ cá nhân đến cộng đồng
Trai giới phần lớn được thực hiện trên phương diện cá nhân. Mỗi người tự điều chỉnh giờ ăn, cầu nguyện và suy xét đời sống của mình.
Naw-Rúz lại thường biểu hiện rõ hơn ở phương diện cộng đồng. Mọi người gặp gỡ, chia sẻ thức ăn, âm nhạc, lời chúc và niềm hy vọng cho năm mới.
Sự chuyển tiếp này thể hiện quan niệm rằng đời sống tinh thần cá nhân không nên tách khỏi trách nhiệm cộng đồng. Một người tự rèn luyện để tìm sự bình an cho riêng mình và để trở nên kiên nhẫn, chân thành và hữu ích hơn đối với người khác.
Từ năm cũ đến năm mới
Tháng ‘Alá’ là tháng cuối năm, còn Naw-Rúz là ngày đầu tháng Bahá của năm mới. Vị trí lịch pháp ấy khiến thời kỳ trai giới trở thành một khoảng chuyển tiếp tự nhiên.
Tín đồ có thể dùng thời gian này để nhìn lại những điều đã làm được, những mối quan hệ cần hàn gắn, những thói quen cần thay đổi và những trách nhiệm cần tiếp tục thực hiện.
Tuy nhiên, việc “đổi mới” trong Naw-Rúz không nên được hiểu như lời hứa rằng mọi khó khăn sẽ tự động biến mất sau ngày đầu năm. Ý nghĩa tôn giáo nằm ở thái độ và nỗ lực của con người, không phải ở một phép màu thay đổi hoàn cảnh chỉ vì đã tham dự lễ.