Trong bức tranh tín ngưỡng, tôn giáo đa dạng của Việt Nam, Baha’i là một cộng đồng có số lượng tín đồ không lớn nhưng mang nhiều nét riêng về giáo lý, tổ chức và phương thức sinh hoạt. Tôn giáo này hình thành tại Ba Tư vào thế kỷ XIX, truyền đến Việt Nam từ giữa thế kỷ XX và hiện được Nhà nước công nhận tư cách tổ chức tôn giáo.
Baha’i được biết đến với những giáo lý nhấn mạnh sự duy nhất của Thượng Đế, nguồn gốc chung của các tôn giáo, sự thống nhất của nhân loại, bình đẳng nam nữ, hòa hợp giữa khoa học và tôn giáo, xóa bỏ thành kiến, phổ cập giáo dục và phụng sự xã hội. Cộng đồng không tổ chức hàng giáo sĩ chuyên nghiệp mà quản trị công việc thông qua các hội đồng được bầu định kỳ.
Tại Việt Nam, quá trình phát triển của Baha’i trải qua nhiều giai đoạn: hình thành những nhóm tín đồ đầu tiên ở Sài Gòn, mở rộng tại miền Trung và miền Nam, gián đoạn hoạt động tổ chức trong một thời gian, sau đó từng bước khôi phục liên lạc và được đăng ký, công nhận theo pháp luật. Việc tìm hiểu Baha’i vì thế không chỉ giúp nhận diện một tôn giáo tương đối mới mà còn góp phần hiểu thêm tính đa dạng của đời sống tôn giáo Việt Nam đương đại.
Tôn giáo Baha’i là gì?
Nguồn gốc tên gọi Baha’i
Baha’i, thường được viết theo lối chuyển tự quốc tế là Bahá’í, là tên gọi chỉ những người tin theo giáo huấn của Bahá’u’lláh. Danh hiệu Bahá’u’lláh thường được giải nghĩa là “Vinh quang của Thượng Đế”, còn từ Baha’i được hiểu theo nghĩa người đi theo hoặc thuộc về vinh quang ấy.
Trong các văn bản quản lý tôn giáo tại Việt Nam, cách viết phổ biến là “tôn giáo Baha’i” và “Cộng đồng tôn giáo Baha’i Việt Nam”. Một số tài liệu cũ có thể sử dụng các hình thức như Bahai, Baha’i hoặc Bahá’í. Những cách viết này cùng chỉ một tôn giáo, không phải các hệ phái khác nhau.

Baha’i là một tôn giáo độc thần hình thành trong môi trường văn hóa Ba Tư vào thế kỷ XIX. Tôn giáo này phát triển từ bối cảnh của phong trào Bábí, nhưng về sau xác lập hệ thống kinh điển, giáo lý, luật lệ và cơ cấu cộng đồng riêng. Theo niềm tin Baha’i, sự xuất hiện của tôn giáo không nhằm phủ nhận các truyền thống trước đó mà tiếp nối một tiến trình mặc khải diễn ra qua nhiều thời đại.
Từ phong trào của Đức Báb đến sứ mạng của Bahá’u’lláh
Năm 1844, Siyyid ‘Alí-Muhammad, một thương nhân trẻ tại thành phố Shiraz của Ba Tư, tuyên bố sứ mạng tôn giáo và nhận danh hiệu Báb, nghĩa là “Cánh Cổng”. Đức Báb kêu gọi cải cách đời sống tinh thần và loan báo về sự xuất hiện của một nhân vật có sứ mạng lớn hơn.
Phong trào của Đức Báb phát triển nhanh nhưng cũng chịu sự đàn áp khốc liệt. Năm 1850, Đức Báb bị xử tử. Nhiều người đi theo phong trào bị bắt giữ hoặc sát hại. Trong số những người tiếp nhận lời dạy của Đức Báb có Mírzá Husayn-‘Alí, về sau được biết đến với danh hiệu Bahá’u’lláh.
Năm 1863, trong thời gian lưu lại tại Baghdad trước khi tiếp tục bị lưu đày, Bahá’u’lláh công bố sứ mạng của mình với một nhóm người thân cận. Sự kiện này được tín đồ Baha’i tưởng niệm trong lễ hội Ridván. Bahá’u’lláh sau đó lần lượt bị đưa đến Constantinople, Adrianople và cuối cùng là thành phố nhà tù ‘Akká thuộc Đế quốc Ottoman.
Trong những năm bị lưu đày và quản thúc, Bahá’u’lláh để lại một khối lượng lớn kinh sách, thư tín và bản văn về đời sống tâm linh, đạo đức cá nhân, tổ chức cộng đồng, công lý xã hội và sự thống nhất nhân loại. Người Baha’i xem Ngài là Đấng Biểu hiện của Thượng Đế dành cho thời đại hiện nay, tiếp nối dòng các sứ giả và bậc giáo dục tinh thần đã xuất hiện trong lịch sử nhân loại. Tôn giáo Baha’i chính thức hình thành từ sứ mạng được Bahá’u’lláh công bố năm 1863.
Vai trò của ‘Abdu’l-Bahá và Shoghi Effendi
Sau khi Bahá’u’lláh qua đời năm 1892, con trai trưởng của Ngài là ‘Abdu’l-Bahá được chỉ định làm trung tâm giao ước và người giải thích có thẩm quyền đối với giáo huấn Baha’i. ‘Abdu’l-Bahá dành nhiều năm giới thiệu thông điệp Baha’i, thúc đẩy đối thoại giữa các tôn giáo và nhấn mạnh việc biến đức tin thành hành động phụng sự con người.
Trong các chuyến đi đến châu Âu và Bắc Mỹ đầu thế kỷ XX, ‘Abdu’l-Bahá trình bày nhiều nguyên lý như bình đẳng nam nữ, xóa bỏ thành kiến chủng tộc, giáo dục phổ cập, hòa bình quốc tế và sự bổ trợ giữa khoa học với tôn giáo. Những hoạt động này góp phần đưa Baha’i từ một cộng đồng có nguồn gốc Trung Đông trở thành tôn giáo hiện diện tại nhiều khu vực trên thế giới.
Sau khi ‘Abdu’l-Bahá qua đời năm 1921, Shoghi Effendi đảm nhận vai trò Người Hộ giáo. Ông tập trung xây dựng hệ thống quản trị Baha’i, dịch và giải thích nhiều bản văn, đồng thời hướng dẫn việc hình thành các Hội đồng Tinh thần địa phương và quốc gia. Cơ cấu tổ chức do Shoghi Effendi củng cố trở thành nền tảng cho mô hình quản trị cộng đồng Baha’i ngày nay.
Những nội dung giáo lý cơ bản của Baha’i
Niềm tin vào một Thượng Đế duy nhất
Tôn giáo Baha’i khẳng định chỉ có một Thượng Đế, Đấng sáng tạo và nguồn gốc của toàn thể vũ trụ. Theo giáo lý Baha’i, bản thể của Thượng Đế vượt ngoài khả năng nhận biết trọn vẹn của con người. Con người có thể nhận thức những phẩm tính thiêng liêng thông qua thế giới tạo vật và giáo huấn của các Đấng Biểu hiện của Thượng Đế.
Niềm tin này không đồng nghĩa với việc hình dung Thượng Đế theo một hình thể cụ thể. Khi các bản văn Baha’i nói đến tình yêu, công lý, lòng thương xót, sự khôn ngoan hay quyền năng của Thượng Đế, đó là cách diễn đạt giúp con người hướng đến những giá trị tinh thần mà họ có khả năng tiếp nhận.
Cầu nguyện, suy niệm và sống có đạo đức được xem là những phương thức giúp cá nhân củng cố quan hệ với Thượng Đế. Tuy nhiên, đời sống tâm linh không tách khỏi trách nhiệm xã hội. Trong quan niệm Baha’i, việc phụng sự con người và góp phần cải thiện cộng đồng cũng là biểu hiện của lòng sùng kính.
Các tôn giáo có chung nguồn gốc thiêng liêng
Một trong những giáo lý đặc trưng của Baha’i là quan niệm về sự thống nhất căn bản của các tôn giáo. Người Baha’i tin rằng trong lịch sử, Thượng Đế đã gửi đến nhân loại nhiều Đấng Biểu hiện để hướng dẫn con người phù hợp với nhu cầu của từng thời đại.
Các nhân vật thường được nhắc đến trong giáo lý Baha’i gồm Abraham, Moses, Krishna, Đức Phật, Zoroaster, Chúa Jesus, Muhammad, Đức Báb và Bahá’u’lláh. Danh sách này không nhằm đồng nhất tiểu sử, giáo lý hoặc vị trí của các nhân vật trong từng truyền thống. Nó phản ánh niềm tin riêng của Baha’i rằng những tôn giáo lớn có thể được nhìn như các giai đoạn trong một tiến trình giáo dục tinh thần liên tục của nhân loại.
Baha’i gọi quan niệm này là “mặc khải tiến triển”. Theo đó, những nguyên lý đạo đức căn bản như tình thương, lòng trung thực, công bằng và sự vị tha có tính liên tục, trong khi một số quy định xã hội có thể thay đổi theo điều kiện lịch sử. Cách giải thích này thuộc hệ thống thần học Baha’i, không phải kết luận chung mà mọi tôn giáo đều tiếp nhận.
Việc tôn trọng các tôn giáo không có nghĩa là xóa bỏ sự khác biệt hoặc trộn lẫn nghi lễ. Người Baha’i được khuyến khích tìm hiểu các truyền thống khác với thái độ chân thành, đồng thời thực hành đức tin theo kinh sách và luật lệ của cộng đồng mình. Những giáo lý chính thức của Baha’i đặt sự duy nhất của Thượng Đế, tính liên tục của mặc khải tôn giáo và sự thống nhất của nhân loại ở vị trí trung tâm.
Nhân loại là một gia đình
Giáo lý về sự thống nhất của nhân loại có ý nghĩa đặc biệt trong Baha’i. Theo cách nhìn này, mọi người dù khác nhau về dân tộc, màu da, ngôn ngữ, quốc tịch, giới tính, tầng lớp hay truyền thống văn hóa đều thuộc về một gia đình nhân loại.
Sự thống nhất không được hiểu là đồng nhất hóa. Baha’i đề cao nguyên tắc “thống nhất trong đa dạng”: nhân loại có thể hướng đến những lợi ích chung mà vẫn bảo tồn bản sắc văn hóa, ngôn ngữ và những giá trị tốt đẹp của các cộng đồng.
Từ quan điểm đó, thành kiến chủng tộc, kỳ thị tôn giáo, định kiến giới và tư tưởng cho rằng một dân tộc có giá trị cao hơn dân tộc khác được xem là những trở ngại đối với sự trưởng thành của xã hội. Người Baha’i cho rằng sự thống nhất không chỉ là một lý tưởng đạo đức mà cần được thể hiện qua quan hệ gia đình, giáo dục, tổ chức cộng đồng và các hoạt động xã hội.
Bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới
Baha’i khẳng định phụ nữ và nam giới bình đẳng về phẩm giá tinh thần và cần có cơ hội tương xứng trong giáo dục, lao động và đời sống xã hội. Trong lịch sử phát triển của cộng đồng, việc giáo dục trẻ em gái thường được đặc biệt nhấn mạnh vì người mẹ có vai trò quan trọng trong những năm đầu hình thành nhân cách của trẻ.
Bình đẳng trong quan niệm Baha’i không chỉ là quyền lợi cá nhân mà còn liên quan đến hòa bình và tiến bộ xã hội. Một cộng đồng không thể phát huy đầy đủ năng lực khi một nửa dân số bị hạn chế cơ hội học tập hoặc tham gia vào các công việc chung.
Việc triển khai nguyên lý này trong thực tế có thể chịu ảnh hưởng của bối cảnh văn hóa và điều kiện xã hội tại từng nơi. Vì vậy, cần phân biệt giữa nội dung giáo lý được tuyên bố với mức độ thực hiện trong đời sống cụ thể của mỗi cộng đồng.
Hòa hợp giữa khoa học và tôn giáo
Theo Baha’i, khoa học và tôn giáo không nhất thiết đối lập. Khoa học giúp con người tìm hiểu thế giới vật chất bằng quan sát, lý luận và kiểm chứng, trong khi tôn giáo cung cấp định hướng đạo đức, ý nghĩa và trách nhiệm trong việc sử dụng tri thức.
Tôn giáo tách rời lý trí có thể dẫn đến cuồng tín hoặc mê tín. Ngược lại, khoa học không được hướng dẫn bởi những nguyên tắc đạo đức có thể bị sử dụng cho mục đích gây tổn hại. Baha’i vì thế đề cao sự bổ trợ giữa tri thức khoa học và giá trị tinh thần.
Nguyên lý này không có nghĩa mọi cách giải thích tôn giáo đều tự động phù hợp với khoa học. Người Baha’i được khuyến khích sử dụng lý trí, học hỏi và tránh biến những quan niệm chưa được kiểm chứng thành sự thật khách quan.
Tìm hiểu chân lý bằng nhận thức cá nhân
Baha’i nhấn mạnh mỗi cá nhân cần chủ động tìm hiểu chân lý thay vì chỉ tiếp nhận niềm tin do gia đình hoặc cộng đồng truyền lại. Việc tìm hiểu ấy đòi hỏi thái độ thành thật, không thành kiến và sẵn sàng lắng nghe.
Nguyên lý này không phủ nhận vai trò của truyền thống hay giáo dục gia đình. Nó khuyến khích mỗi người trưởng thành xây dựng niềm tin trên cơ sở suy xét và lựa chọn có trách nhiệm.
Trong cộng đồng Baha’i, con cái sinh ra trong gia đình tín đồ không được xem là đương nhiên trở thành thành viên chính thức chỉ do huyết thống. Khi đạt độ tuổi theo quy định tôn giáo, cá nhân tự xác nhận niềm tin và trách nhiệm của mình.
Giáo dục, công lý và phụng sự xã hội
Giáo dục được xem là một trong những nền tảng phát triển con người. Baha’i quan tâm cả tri thức học thuật, nghề nghiệp lẫn việc hình thành những phẩm chất như trung thực, trách nhiệm, hợp tác, lòng nhân ái và tinh thần phục vụ.
Công lý cũng giữ vị trí quan trọng. Ở cấp độ cá nhân, công lý gắn với khả năng suy xét không thiên vị. Ở cấp độ xã hội, công lý đòi hỏi các thiết chế biết bảo vệ phẩm giá con người, khuyến khích tham gia và phân phối cơ hội hợp lý.
Baha’i không xem phụng sự chỉ là hoạt động từ thiện trong một số thời điểm. Theo quan niệm của cộng đồng, lao động được thực hiện bằng tinh thần ngay thẳng và nhằm phục vụ xã hội cũng có giá trị đạo đức. Cầu nguyện, học tập và hành động vì lợi ích chung cần hỗ trợ lẫn nhau.
Kinh sách và những nhân vật được tôn kính
Kinh sách của Đức Báb và Bahá’u’lláh
Kinh điển Baha’i bao gồm các bản văn của Đức Báb và Bahá’u’lláh. Trong đó, Kitáb-i-Aqdas, thường được gọi là “Thánh Kinh Tối Thánh”, chứa đựng nhiều luật lệ và nguyên tắc tổ chức đời sống tôn giáo.
Ngoài Kitáb-i-Aqdas còn có Kitáb-i-Íqán, Những Lời Ẩn Tàng, Bảy Thung Lũng, những lời kinh cầu nguyện, các thư gửi vua chúa và lãnh đạo đương thời cùng nhiều bản văn khác. Không phải mọi quy định trong kinh sách đều được áp dụng theo một cách đơn giản hoặc giống nhau tại mọi thời điểm. Việc thực hiện còn gắn với những giải thích có thẩm quyền và hướng dẫn của các thiết chế Baha’i.
Các bản văn của ‘Abdu’l-Bahá và Shoghi Effendi giữ vai trò giải thích, làm rõ giáo lý và hướng dẫn sự phát triển của cộng đồng. Những quyết định của Tòa Công lý Quốc tế liên quan đến các vấn đề chưa được quy định cụ thể trong kinh sách cũng có vị trí quan trọng trong đời sống Baha’i.
Trung tâm tinh thần và quản trị thế giới
Trung tâm Baha’i thế giới đặt tại khu vực Haifa và ‘Akká, thuộc Israel ngày nay. Vị trí này hình thành từ lịch sử lưu đày của Bahá’u’lláh dưới thời Đế quốc Ottoman, không phải do tôn giáo Baha’i ra đời tại Israel.
Tại đây có các thánh địa gắn với Đức Báb và Bahá’u’lláh, cùng trụ sở của Tòa Công lý Quốc tế. Người Baha’i hướng về lăng Bahá’u’lláh tại Bahjí khi thực hiện một số lời cầu nguyện bắt buộc, nhưng không xem nơi đó là hình ảnh vật chất của Thượng Đế.
Đời sống nghi lễ và sinh hoạt của người Baha’i
Cầu nguyện và suy niệm
Cầu nguyện hằng ngày là một phần quan trọng của đời sống Baha’i. Tín đồ trưởng thành lựa chọn một trong những bài kinh bắt buộc được quy định. Ngoài ra, họ có thể đọc các lời cầu nguyện dành cho gia đình, trẻ em, người qua đời, hòa bình, sự chữa lành tinh thần hoặc những hoàn cảnh khác.
Việc cầu nguyện có thể được thực hiện riêng tư hoặc cùng cộng đồng. Các buổi cầu nguyện tập thể thường không có người chủ lễ theo nghĩa giáo sĩ. Người tham dự có thể lần lượt đọc kinh, suy niệm hoặc nghe những đoạn thánh thư phù hợp.
Âm nhạc có thể được sử dụng trong các buổi sinh hoạt, nhưng hình thức cụ thể thay đổi theo văn hóa địa phương. Baha’i không chủ trương tạo ra một mẫu nghi lễ văn hóa giống nhau cho mọi dân tộc.
Tháng trai giới 19 ngày
Baha’i có một thời kỳ trai giới kéo dài 19 ngày, thường diễn ra vào tháng 3 dương lịch và kết thúc trước lễ năm mới Naw-Rúz. Trong thời gian này, tín đồ thuộc độ tuổi và điều kiện áp dụng kiêng ăn, uống từ lúc mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn.
Mục đích chính của trai giới là cầu nguyện, suy niệm, điều chỉnh đời sống nội tâm và giảm sự lệ thuộc vào những ham muốn vật chất. Đây không được xem là biện pháp chữa bệnh, giảm cân hay thử thách sức chịu đựng.
Giáo luật có những trường hợp miễn hoặc điều chỉnh đối với người ốm, người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người làm công việc nặng, người đang đi đường và một số hoàn cảnh khác. Vì vậy, không nên hiểu việc giữ trai giới như một nghĩa vụ bất chấp tình trạng sức khỏe. Trang thông tin chính thức của Baha’i mô tả đây là thời kỳ 19 ngày dành cho người trưởng thành, với việc kiêng ăn uống từ lúc mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn và chú trọng sự phục hồi tinh thần.
Lịch Baha’i
Lịch Baha’i, còn gọi là lịch Badí‘, gồm 19 tháng, mỗi tháng 19 ngày. Tổng số ngày của các tháng là 361 ngày; một số ngày nhuận xen kẽ được thêm vào để phù hợp với năm mặt trời.
Những ngày xen kẽ này được gọi là Ayyám-i-Há. Đây thường là thời gian dành cho lòng hiếu khách, tặng quà, hoạt động thiện nguyện và chuẩn bị tinh thần trước tháng trai giới.
Ngày trong lịch Baha’i được tính từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời lặn hôm sau. Do đó, một ngày lễ có thể bắt đầu từ buổi tối trước ngày ghi tương ứng trên lịch dương.
Naw-Rúz là năm mới Baha’i, gắn với thời điểm xuân phân và đánh dấu sự kết thúc của tháng trai giới. Ngoài Naw-Rúz, cộng đồng còn tưởng niệm những ngày quan trọng liên quan đến Đức Báb, Bahá’u’lláh và ‘Abdu’l-Bahá. Lịch chính thức của Baha’i xác định cấu trúc 19 tháng, mỗi tháng 19 ngày, cùng các ngày Ayyám-i-Há để điều chỉnh theo năm mặt trời.
Lễ Ridván
Ridván là lễ hội kéo dài 12 ngày, tưởng niệm thời gian Bahá’u’lláh ở khu vườn Ridván gần Baghdad năm 1863 và công bố sứ mạng của mình với những người thân cận.
Ngày thứ nhất, thứ chín và thứ mười hai của Ridván là những ngày thánh đặc biệt. Đây cũng là thời kỳ nhiều cộng đồng Baha’i tổ chức bầu Hội đồng Tinh thần địa phương và tiến hành đại hội ở cấp quốc gia.
Ridván không chỉ là dịp tưởng niệm lịch sử. Trong đời sống cộng đồng, lễ hội còn gợi lại tư tưởng về sự đổi mới tinh thần, đoàn kết và trách nhiệm phụng sự.
Lễ 19 ngày
Cứ vào đầu mỗi tháng trong lịch Baha’i, cộng đồng địa phương tổ chức Lễ 19 ngày. Buổi sinh hoạt thường gồm ba phần có quan hệ chặt chẽ:
- Phần tâm linh với cầu nguyện và đọc thánh thư.
- Phần tham vấn về công việc của cộng đồng.
- Phần giao lưu, gặp gỡ và tăng cường tình thân hữu.
Lễ 19 ngày không phải nghi thức hiến tế hoặc cúng lễ cầu lợi. Đây là không gian để các thành viên duy trì đời sống tinh thần, trao đổi ý kiến và phối hợp hoạt động. Hội đồng Tinh thần địa phương có thể thông tin công việc, lắng nghe đề xuất và tham vấn cùng cộng đồng.
Cơ cấu tổ chức của tôn giáo Baha’i
Không có hàng giáo sĩ chuyên nghiệp
Một đặc điểm dễ nhận thấy của Baha’i là không thiết lập tầng lớp giáo sĩ chuyên nghiệp. Cộng đồng không có linh mục, mục sư, hòa thượng hay giáo sĩ đảm nhiệm vai trò trung gian bắt buộc giữa tín đồ với Thượng Đế.
Việc không có hàng giáo sĩ không đồng nghĩa với không có tổ chức hoặc không có người chịu trách nhiệm. Các công việc chung được điều hành bởi những hội đồng do tín đồ bầu ra. Một số cá nhân được giao nhiệm vụ hỗ trợ giáo dục, tư vấn, thư ký, thủ quỹ hoặc tổ chức sinh hoạt, nhưng họ không hình thành một giai cấp tu sĩ riêng.
Mô hình này đề cao trách nhiệm của từng thành viên đối với việc học hỏi giáo lý, cầu nguyện, tham vấn và tham gia công việc cộng đồng.
Hội đồng Tinh thần địa phương
Ở những địa phương đáp ứng điều kiện, tín đồ Baha’i bầu Hội đồng Tinh thần địa phương gồm chín thành viên. Hội đồng phụ trách công việc tôn giáo, giáo dục, tài chính, hôn nhân, tang lễ, hoạt động xã hội và quan hệ với cơ quan hữu quan trong phạm vi trách nhiệm.
Bầu cử Baha’i được tiến hành bằng bỏ phiếu kín, không đề cử ứng viên, không vận động tranh cử và không tổ chức phe nhóm. Người bỏ phiếu được khuyến khích cân nhắc phẩm chất đạo đức, tinh thần phụng sự, năng lực thực tế và khả năng hợp tác của những người đủ điều kiện.
Cách bầu cử này phản ánh quan niệm rằng quyền lãnh đạo không phải đối tượng để cá nhân tìm kiếm vì danh vọng. Người được bầu đảm nhận trách nhiệm như một hình thức phụng sự cộng đồng.
Hội đồng Tinh thần quốc gia
Ở cấp quốc gia, cộng đồng bầu Hội đồng Tinh thần quốc gia gồm chín thành viên. Hội đồng hướng dẫn và điều phối công việc chung, quản lý tài sản, hỗ trợ các cộng đồng địa phương, duy trì quan hệ với cơ quan nhà nước và đại diện cộng đồng trong những vấn đề phù hợp.
Hội đồng quốc gia được bầu lại hằng năm thông qua đại hội đại biểu. Các đại biểu trước đó được tín đồ lựa chọn theo quy trình của Baha’i.
Tại Việt Nam, cơ cấu chính thức gồm Hội đồng Tinh thần tôn giáo Baha’i Việt Nam ở cấp toàn quốc và các Hội đồng Tinh thần tôn giáo Baha’i địa phương. Cả hai cấp đều vận hành theo nhiệm kỳ và nguyên tắc bầu cử của cộng đồng.
Tòa Công lý Quốc tế
Tòa Công lý Quốc tế là thiết chế quản trị cao nhất của cộng đồng Baha’i toàn cầu, đặt tại Haifa. Cơ quan này gồm chín thành viên được bầu định kỳ bởi thành viên các Hội đồng Tinh thần quốc gia.
Tòa Công lý Quốc tế hướng dẫn hoạt động chung, bảo vệ sự thống nhất của cộng đồng và quyết định về những vấn đề chưa được quy định rõ trong kinh sách. Cơ quan này không có quyền thay đổi những điều đã được Bahá’u’lláh quy định rõ ràng.
Hệ thống quản trị Baha’i vì thế kết hợp các hội đồng được bầu với những cơ cấu cố vấn được bổ nhiệm. Các hội đồng nắm trách nhiệm quyết định, trong khi những người làm công tác cố vấn chủ yếu khuyến khích, hỗ trợ học hỏi và tăng cường năng lực cộng đồng.
Quá trình du nhập và phát triển Baha’i tại Việt Nam
Những tiếp xúc ban đầu
Một số tài liệu về lịch sử Baha’i cho rằng Đông Dương đã được nhắc đến như một địa bàn có thể giới thiệu giáo lý từ những thập niên đầu thế kỷ XX. Trong giai đoạn này, một số tín đồ quốc tế có những chuyến đi qua khu vực, nhưng chưa hình thành cộng đồng ổn định và có tổ chức tại Việt Nam.
Vì vậy, năm 1954 thường được xem là mốc Baha’i thực sự hình thành cộng đồng tại Việt Nam. Người có vai trò đáng chú ý trong giai đoạn đầu là Shirin Fozdar, một nữ tín đồ Baha’i đến từ Ấn Độ. Bà đến Sài Gòn, tổ chức các buổi giới thiệu giáo lý và hỗ trợ những người Việt Nam đầu tiên tìm hiểu tôn giáo.

Cần phân biệt giữa việc một tư tưởng tôn giáo từng được giới thiệu hoặc nhắc đến với thời điểm cộng đồng tín đồ được hình thành. Các tư liệu quản lý tôn giáo của Việt Nam lấy năm 1954 làm mốc du nhập chính thức, có ý nghĩa rõ ràng đối với quá trình tổ chức cộng đồng.
Hội đồng Tinh thần địa phương đầu tiên
Ngày 21/4/1955, Hội đồng Tinh thần Baha’i địa phương đầu tiên được thành lập tại Sài Gòn, nay là Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là dấu mốc cho thấy cộng đồng đã có đủ thành viên và điều kiện để thiết lập cơ cấu quản trị tại địa phương.
Sau Sài Gòn, Baha’i được giới thiệu đến một số khu vực miền Trung và miền Nam. Những cộng đồng địa phương dần xuất hiện tại Quảng Nam, Đà Nẵng, Tây Nguyên, Nam Trung Bộ và đồng bằng sông Cửu Long.
Việc phát triển trong giai đoạn này chủ yếu dựa vào sự di chuyển, giao lưu và hoạt động giới thiệu giáo lý của tín đồ. Do không có hàng giáo sĩ, việc tổ chức sinh hoạt dựa nhiều vào các gia đình, nhóm địa phương và thành viên tình nguyện.
Thành lập Hội đồng toàn quốc năm 1964
Năm 1964, Hội đồng Tinh thần Baha’i toàn quốc đầu tiên tại Việt Nam được thành lập. Cơ cấu này giúp điều phối hoạt động giữa các địa phương, tổ chức đại hội, hướng dẫn giáo dục tôn giáo và duy trì quan hệ với cộng đồng Baha’i thế giới.
Các tư liệu lịch sử của cộng đồng ghi nhận số người nhận mình là tín đồ hoặc có liên hệ với Baha’i tăng nhanh trong những năm cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970. Tài liệu của cơ quan quản lý tôn giáo nêu con số khoảng 95.000 người vào năm 1970 và khoảng 205.000 người vào đầu năm 1975, với hàng trăm Hội đồng Tinh thần địa phương.
Những con số lịch sử này cần được hiểu trong bối cảnh phương pháp thống kê, điều kiện chiến tranh và mức độ gắn bó của từng người với cộng đồng có thể khác nhau. Không nên dùng số liệu trước năm 1975 để suy đoán quy mô tín đồ hiện nay.
Giai đoạn gián đoạn và khôi phục liên lạc
Sau năm 1975, cơ cấu quản trị Baha’i toàn quốc bị gián đoạn. Trong một thời gian dài, nhiều tín đồ sinh hoạt chủ yếu trong phạm vi cá nhân và gia đình, còn sự liên lạc giữa các địa phương không được duy trì đầy đủ.
Khoảng cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, một số tín đồ bắt đầu nối lại quan hệ, thành lập các nhóm liên lạc và đề nghị được hướng dẫn về thủ tục sinh hoạt tôn giáo. Tháng 11/1991, một ban vận động được hình thành nhằm kết nối tín đồ và tiến hành các thủ tục liên quan.
Đến năm 2005, theo tài liệu của cơ quan quản lý tôn giáo, Baha’i đã hiện diện tại nhiều tỉnh, thành phố với hơn 6.000 tín đồ được kết nối, chủ yếu từ miền Trung trở vào. Một số cộng đồng cũng hình thành ở Hà Nội và các tỉnh phía Bắc.
Đăng ký hoạt động và được công nhận tổ chức tôn giáo
Ngày 28/3/2007, Cộng đồng tôn giáo Baha’i Việt Nam được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo. Đây là cơ sở quan trọng để cộng đồng kiện toàn tổ chức và tiến hành đại hội theo quy định.
Ngày 21/3/2008, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ nhất trong giai đoạn mới được tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đại hội thông qua Hiến chương, chương trình hoạt động và bầu Hội đồng Tinh thần tôn giáo Baha’i Việt Nam nhiệm kỳ 2008–2009.
Ngày 14/7/2008, Cộng đồng tôn giáo Baha’i Việt Nam được công nhận là tổ chức tôn giáo. Tài liệu giới thiệu của cộng đồng ghi nhận việc công nhận được thực hiện theo Quyết định số 150/QĐ-TGCP. Từ đó, Cộng đồng tôn giáo Baha’i Việt Nam hoạt động với tư cách pháp nhân tôn giáo theo quy định của pháp luật.
Cộng đồng Baha’i tại Việt Nam hiện nay
Phân bố tín đồ
Số liệu chính thức được công bố rộng rãi gần đây nhất trong tài liệu của Ban Tôn giáo Chính phủ cho biết, tính đến tháng 12/2021, Cộng đồng tôn giáo Baha’i Việt Nam có khoảng 7.000 tín đồ, sinh sống tại 45 tỉnh, thành phố.
Những địa phương được ghi nhận có cộng đồng tương đối tập trung gồm Hà Nội, Đà Nẵng, Quảng Nam, Gia Lai, Ninh Thuận, Bình Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Sóc Trăng, Hậu Giang và Kiên Giang. Tài liệu cũng ghi nhận hơn 300 chức việc tham gia các cơ cấu và công việc của cộng đồng.
Đây là số liệu của năm 2021, không phải thống kê theo thời gian thực. Đến thời điểm biên soạn, chưa có số liệu toàn quốc mới hơn được công bố công khai trong các nguồn chính thức đã kiểm tra. Vì vậy, không nên tự động thay thế con số này bằng những ước tính không rõ phương pháp.
Đại hội toàn quốc lần thứ 19
Ngày 26/4/2026, Đại hội Đại biểu toàn quốc Cộng đồng tôn giáo Baha’i Việt Nam lần thứ 19 được tổ chức tại Trung tâm Baha’i thành phố Đà Nẵng, số 55 đường Chơn Tâm 2, phường Hòa Khánh.
Đại hội tổng kết hoạt động nhiệm kỳ trước, thống nhất phương hướng cho nhiệm kỳ mới và bầu chín thành viên Hội đồng Tinh thần tôn giáo Baha’i Việt Nam nhiệm kỳ 2026–2027. Sự kiện có sự tham dự của đại biểu cộng đồng Baha’i các tỉnh, thành phố và đại diện một số cơ quan trung ương, địa phương.
Việc tổ chức đại hội hằng năm phù hợp với đặc điểm quản trị của Baha’i. Hội đồng được bầu lại sau mỗi nhiệm kỳ một năm; thành viên cũ có thể tiếp tục được bầu nhưng không mặc nhiên giữ chức vụ.
Không gian sinh hoạt tôn giáo
Baha’i không đặt trọng tâm vào việc xây dựng nhiều cơ sở thờ tự theo mô hình chùa, nhà thờ hoặc thánh đường. Trên thế giới có các Đền thờ Baha’i được xây dựng tại một số quốc gia, nhưng phần lớn sinh hoạt địa phương diễn ra tại trung tâm cộng đồng, văn phòng hoặc nhà của tín đồ.
Tại Việt Nam, sinh hoạt Baha’i trong nhiều năm chủ yếu được tổ chức tại nhà riêng và một số địa điểm làm việc của cộng đồng. Tài liệu năm 2021 ghi nhận trụ sở làm việc của Hội đồng Tinh thần tại Thành phố Hồ Chí Minh, cùng cơ sở ở Đà Nẵng và Bình Thuận. Đến năm 2026, Trung tâm Baha’i tại Đà Nẵng tiếp tục là địa điểm tổ chức đại hội toàn quốc.
Một địa điểm sinh hoạt của Baha’i không nên tự động được gọi là “đền thờ” nếu cộng đồng và hồ sơ pháp lý không sử dụng tên gọi đó. Trung tâm, văn phòng và cơ sở sinh hoạt cộng đồng có chức năng khác với Đền thờ Baha’i theo kiến trúc và quy chế quốc tế.
Các hoạt động xây dựng cộng đồng
Nhóm cầu nguyện
Nhóm cầu nguyện là một trong những hoạt động phổ biến của Baha’i. Người tham dự có thể gồm tín đồ và những người quan tâm, không nhất thiết phải tuyên bố theo đạo.
Nội dung thường là đọc lời cầu nguyện, thánh thư và suy ngẫm về những phẩm chất tinh thần. Buổi gặp không nhằm tiến hành bói toán, cầu tài lộc, trừ tà hoặc thực hiện nghi lễ chữa bệnh.
Hình thức tổ chức tương đối giản dị, có thể diễn ra tại nhà riêng hoặc không gian cộng đồng. Tùy hoàn cảnh, người tham dự sử dụng tiếng Việt, âm nhạc và những yếu tố văn hóa phù hợp, miễn không làm thay đổi nội dung giáo lý căn bản.
Nhóm học tập
Các nhóm học tập giúp người tham dự nghiên cứu những chủ đề như đời sống tâm linh, cầu nguyện, giáo dục, phụng sự và xây dựng cộng đồng. Việc học thường gắn với thực hành thay vì chỉ tiếp thu lý thuyết.
Người tham gia có thể cùng đọc tài liệu, trao đổi kinh nghiệm và xây dựng một hoạt động phục vụ khu dân cư. Quá trình này nhấn mạnh sự tham vấn, tránh tranh luận nhằm thắng thua hoặc áp đặt quan điểm.
Lớp giáo dục đạo đức cho thiếu nhi
Cộng đồng Baha’i tổ chức một số lớp giáo dục đạo đức dành cho trẻ em. Nội dung hướng đến các phẩm chất như trung thực, tử tế, tôn trọng, kiên nhẫn, hợp tác và trách nhiệm.
Những lớp học này cần được phân biệt với chương trình giáo dục phổ thông. Chúng không thay thế nhà trường, không nhằm cung cấp kiến thức chuyên môn và cũng không được sử dụng để tạo áp lực buộc trẻ thay đổi niềm tin.
Trong điều kiện Việt Nam, việc tổ chức các hoạt động giáo dục tôn giáo phải phù hợp với pháp luật, sự đồng thuận của gia đình và quy định của cơ quan có thẩm quyền.
Chương trình dành cho thanh thiếu niên
Các nhóm thanh thiếu niên chú trọng phát triển năng lực diễn đạt, hợp tác, suy xét đạo đức và phụng sự cộng đồng. Người trẻ được khuyến khích nhận diện những ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực trong môi trường sống, từ đó chủ động tham gia các việc có ích.
Hoạt động có thể gồm đọc hiểu, nghệ thuật, trò chơi hợp tác, bảo vệ môi trường hoặc những dự án nhỏ phục vụ khu dân cư. Mục tiêu được cộng đồng trình bày là giúp người trẻ phát triển tri thức, đức tính và năng lực đóng góp cho xã hội.
Hoạt động xã hội và quan hệ liên tôn
Từ thiện và hỗ trợ cộng đồng
Cộng đồng Baha’i Việt Nam tham gia một số hoạt động cứu trợ thiên tai, hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn, trẻ mồ côi, người khuyết tật và các chương trình xã hội tại địa phương.
Ayyám-i-Há là một trong những thời điểm cộng đồng thường tăng cường hoạt động thăm hỏi, chia sẻ và thiện nguyện. Tuy nhiên, từ thiện trong quan niệm Baha’i không chỉ giới hạn ở ngày lễ mà được xem như một phần của tinh thần phụng sự thường xuyên.
Giá trị của hoạt động xã hội không nên chỉ đo bằng số quà hoặc kinh phí. Baha’i chú trọng việc nâng cao năng lực cộng đồng, khuyến khích người dân cùng tham gia và tránh tạo quan hệ phụ thuộc kéo dài.
Bảo vệ môi trường
Từ quan niệm nhân loại là một gia đình và trái đất là không gian sống chung, cộng đồng Baha’i quan tâm đến bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các hoạt động có thể được triển khai ở quy mô nhỏ như vệ sinh khu dân cư, giảm rác thải, trồng cây, giáo dục ý thức tiết kiệm tài nguyên hoặc thảo luận về lối sống có trách nhiệm.
Baha’i không xem vấn đề môi trường chỉ là kỹ thuật. Cách con người sử dụng tài nguyên còn liên quan đến công bằng, thói quen tiêu dùng, trách nhiệm với thế hệ tương lai và khả năng hợp tác giữa các cộng đồng.
Đối thoại và hợp tác liên tôn
Do đề cao nguồn gốc chung của các tôn giáo, người Baha’i thường tham gia những hoạt động đối thoại, gặp gỡ và hợp tác với các cộng đồng tôn giáo khác.
Đối thoại liên tôn không nhằm chứng minh mọi truyền thống giống nhau. Giá trị của đối thoại nằm ở việc hiểu đúng sự khác biệt, giảm định kiến và tìm kiếm những lĩnh vực có thể cùng hành động như từ thiện, giáo dục đạo đức, hòa bình và bảo vệ môi trường.
Tài liệu của cơ quan quản lý tôn giáo ghi nhận Cộng đồng Baha’i Việt Nam tham gia các hội thảo, hoạt động nhân đạo, bảo vệ môi trường và chương trình hợp tác với những tôn giáo bạn.
Một số điểm cần hiểu đúng về Baha’i
Baha’i không phải một hệ phái của Hồi giáo
Baha’i xuất hiện tại Ba Tư trong môi trường mà Hồi giáo có ảnh hưởng sâu rộng, đồng thời sử dụng một số thuật ngữ có nguồn gốc Ả Rập và Ba Tư. Tuy nhiên, Baha’i có đấng sáng lập, kinh sách, luật lệ, lịch, ngày lễ và cơ cấu quản trị riêng.
Người Baha’i tôn kính Muhammad như một Đấng Biểu hiện của Thượng Đế, nhưng đồng thời tin vào sứ mạng của Đức Báb và Bahá’u’lláh. Chính điểm này khiến Baha’i được xác định là một tôn giáo độc lập, không phải một nhánh của Hồi giáo.
Thống nhất tôn giáo không có nghĩa trộn lẫn mọi nghi lễ
Tư tưởng các tôn giáo có chung nguồn gốc đôi khi khiến Baha’i bị hiểu là một hình thức pha trộn Phật giáo, Kitô giáo, Hồi giáo và các truyền thống khác.
Trên thực tế, Baha’i có hệ thống niềm tin và thực hành riêng. Tín đồ không đồng thời thực hiện toàn bộ giới luật của nhiều tôn giáo. Họ tôn trọng những Đấng sáng lập và giá trị tinh thần của các truyền thống trước, nhưng tuân theo luật lệ Baha’i trong đời sống tôn giáo của mình.
Vì thế, thuật ngữ “dung hợp” hoặc “tổng hợp tôn giáo” chỉ nên dùng khi có giải thích rõ. Gọi Baha’i là một hỗn hợp nghi lễ có thể làm sai lệch cách cộng đồng tự nhận diện.
Không có giáo sĩ nhưng vẫn có kỷ luật cộng đồng
Việc không có hàng giáo sĩ không đồng nghĩa mọi người có thể tự ý giải thích giáo lý theo bất cứ cách nào. Baha’i có kinh sách, hệ thống giải thích có thẩm quyền, hiến chương và các thiết chế quản trị.
Hội đồng Tinh thần không phải hàng giáo sĩ vì thành viên được bầu theo nhiệm kỳ, không được thụ phong và không có quyền ban phát ân sủng tôn giáo. Tuy vậy, hội đồng có trách nhiệm giải quyết công việc cộng đồng trong phạm vi được quy định.
Hoạt động xã hội không thay thế đời sống tôn giáo
Baha’i dành nhiều sự chú ý cho giáo dục và phụng sự nên đôi khi được nhìn chủ yếu như một tổ chức xã hội. Cách nhìn này chưa đầy đủ.
Cầu nguyện, trai giới, học hỏi kinh sách, các ngày lễ và mối quan hệ với Thượng Đế vẫn là nền tảng đời sống của tín đồ. Hoạt động xã hội được xem là kết quả của đức tin, chứ không phải sự thay thế cho đức tin.
Không nên tuyệt đối hóa những số liệu lịch sử
Quy mô cộng đồng Baha’i tại Việt Nam từng được ghi nhận rất lớn trước năm 1975, nhưng số tín đồ được kết nối và thống kê trong giai đoạn sau thấp hơn nhiều.
Sự chênh lệch có thể liên quan đến chiến tranh, di cư, gián đoạn tổ chức, thay đổi phương pháp thống kê và mức độ gắn bó của người từng ghi danh. Khi trình bày lịch sử, cần ghi rõ năm của từng số liệu và không dùng số liệu cũ để mô tả hiện trạng.
Baha’i trong bối cảnh văn hóa và tôn giáo Việt Nam
Việt Nam là xã hội có truyền thống coi trọng gia đình, quan hệ cộng đồng, lòng nhân ái và sự hòa thuận. Một số giá trị này tạo điều kiện để người Baha’i diễn đạt giáo lý về tình thân, giáo dục, đoàn kết và phụng sự bằng ngôn ngữ gần gũi với đời sống địa phương.
Tuy nhiên, Baha’i không nên bị đồng nhất với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, Phật giáo, Công giáo hay những tôn giáo bản địa. Mỗi truyền thống có lịch sử, đối tượng tôn kính, quan niệm về con người và nghi lễ khác nhau.
Trong quan hệ với văn hóa dân tộc, cộng đồng Baha’i có thể duy trì những phong tục mang tính gia đình, xã hội và đạo đức nếu không trái với giáo luật. Việc xác định một phong tục cụ thể có phù hợp hay không cần dựa trên hướng dẫn chính thức của cộng đồng, không nên suy đoán từ bên ngoài.
Sự hiện diện của Baha’i cho thấy đời sống tôn giáo Việt Nam không chỉ gồm những tôn giáo có lịch sử hàng trăm hoặc hàng nghìn năm. Những cộng đồng hình thành trong thời cận, hiện đại cũng có thể từng bước thích nghi với văn hóa địa phương, xây dựng tổ chức và tham gia vào các công việc chung của xã hội.
Giá trị và những vấn đề đặt ra trong đời sống hiện đại
Giáo lý về sự thống nhất của nhân loại có ý nghĩa trong bối cảnh thế giới vẫn tồn tại xung đột sắc tộc, kỳ thị tôn giáo và phân hóa xã hội. Tư tưởng thống nhất trong đa dạng gợi mở khả năng hợp tác mà không yêu cầu các cộng đồng từ bỏ bản sắc.
Nguyên lý bình đẳng nam nữ, phổ cập giáo dục và hòa hợp giữa khoa học với tôn giáo cũng có thể đóng góp cho những cuộc thảo luận về phát triển con người. Dù vậy, giá trị của các nguyên lý cần được đánh giá qua cách chúng được thực hiện trong đời sống chứ không chỉ qua lời tuyên bố.
Mô hình không có giáo sĩ và bầu cử không tranh cử là một đặc điểm đáng chú ý trong nghiên cứu tổ chức tôn giáo. Mô hình này đề cao trách nhiệm tập thể, nhưng cũng đòi hỏi thành viên có năng lực tham vấn, khả năng tự học và ý thức phụng sự cao.
Đối với Cộng đồng tôn giáo Baha’i Việt Nam, một thách thức là quy mô tín đồ phân tán tại nhiều tỉnh, thành phố, trong khi cơ sở sinh hoạt tập trung còn ít. Điều này khiến gia đình, nhóm nhỏ và các Hội đồng Tinh thần địa phương có vai trò đặc biệt quan trọng.
Một vấn đề khác là mức độ nhận biết của xã hội về Baha’i còn hạn chế. Việc cung cấp thông tin chính xác, tránh thần bí hóa và phân biệt rõ giữa giáo lý chính thức với cách hiểu cá nhân sẽ góp phần giảm những ngộ nhận không cần thiết.
Kết luận
Tôn giáo Baha’i ra đời tại Ba Tư vào thế kỷ XIX, được xây dựng trên niềm tin vào một Thượng Đế, sự tiếp nối của các tôn giáo và sự thống nhất của toàn thể nhân loại. Tôn giáo này không có hàng giáo sĩ chuyên nghiệp, tổ chức cộng đồng thông qua các Hội đồng Tinh thần được bầu định kỳ và chú trọng sự kết hợp giữa cầu nguyện, giáo dục với phụng sự xã hội.
Tại Việt Nam, cộng đồng Baha’i hình thành rõ nét từ năm 1954, thành lập Hội đồng Tinh thần địa phương đầu tiên tại Sài Gòn năm 1955 và cơ cấu toàn quốc năm 1964. Sau một giai đoạn hoạt động tổ chức bị gián đoạn, cộng đồng từng bước nối lại liên lạc, được đăng ký hoạt động năm 2007 và được công nhận là tổ chức tôn giáo năm 2008. Đại hội toàn quốc lần thứ 19 được tổ chức vào tháng 4/2026 cho thấy đời sống tổ chức của cộng đồng tiếp tục được duy trì theo nhiệm kỳ hằng năm.
Tìm hiểu Baha’i cần đặt tôn giáo này trong đúng bối cảnh lịch sử và hệ thống giáo lý riêng, không xem đây là một nhánh của Hồi giáo hay sự pha trộn đơn giản giữa nhiều truyền thống. Với tinh thần tôn trọng khác biệt, những nguyên lý về đoàn kết nhân loại, giáo dục, công lý và phụng sự của Baha’i có thể được nhìn nhận như một tiếng nói trong đời sống tôn giáo đa dạng của Việt Nam hiện nay.