Khái quát lịch sử, cộng đồng, giáo lý, nghi lễ và những nét văn hóa đặc trưng của Hồi giáo tại Việt Nam hiện nay, đầy đủ, dễ hiểu.
Hồi giáo là một trong những tôn giáo có lịch sử hiện diện lâu đời tại Việt Nam, gắn bó đặc biệt với quá trình giao thương trên Biển Đông và đời sống văn hóa của một bộ phận dân tộc Chăm. Tuy số lượng tín đồ không lớn so với một số tôn giáo khác, Hồi giáo vẫn tạo nên những không gian văn hóa đặc sắc, từ các thánh đường bên dòng sông ở miền Tây Nam Bộ đến những làng Chăm ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ.
Khi tìm hiểu Hồi giáo ở Việt Nam, cần chú ý rằng cộng đồng này không hoàn toàn đồng nhất. Bên cạnh người Chăm Islam thực hành Hồi giáo theo truyền thống phổ biến của thế giới Hồi giáo, tại Việt Nam còn có cộng đồng Chăm Bàni với hệ thống nghi lễ đã được bản địa hóa sâu sắc. Hai cộng đồng cùng lưu giữ nhiều dấu ấn Islam nhưng có sự khác biệt đáng kể về tổ chức tôn giáo, nghi lễ, quan hệ gia đình và cách ứng xử với phong tục truyền thống.

Bài viết khái quát quá trình du nhập, địa bàn phân bố, đặc điểm cộng đồng, giáo lý, nghi lễ, kiến trúc, văn hóa và vai trò xã hội của Hồi giáo tại Việt Nam. Các dữ kiện lịch sử được phân biệt với những cách giải thích mang tính giả thuyết; đồng thời, tên địa phương được chú thích theo sự thay đổi địa giới hành chính sau năm 2025.
Hồi giáo là gì?
Hồi giáo có tên gọi quốc tế là Islam. Trong tiếng Ả Rập, từ Islam thường được giải thích với ý nghĩa quy phục, thuận theo và phó thác cho Thượng đế. Người tin theo Islam được gọi là Muslim, tiếng Việt thường dùng các cách gọi “tín đồ Hồi giáo”, “người Hồi giáo” hoặc “người Muslim”.
Hồi giáo hình thành tại bán đảo Ả Rập vào đầu thế kỷ VII, gắn với hoạt động truyền giảng của Nhà Tiên tri Muhammad. Người Hồi giáo tin rằng Allah là Thượng đế duy nhất và Muhammad là vị sứ giả cuối cùng trong chuỗi các nhà tiên tri. Kinh Qur’an là kinh điển trung tâm, được tín đồ tin là lời mặc khải của Allah truyền đến Muhammad.
Từ “Allah” không phải tên của một vị thần riêng thuộc về người Ả Rập. Đây là từ tiếng Ả Rập có nghĩa là Thượng đế hay Thiên Chúa. Các cộng đồng Kitô hữu nói tiếng Ả Rập cũng sử dụng từ Allah khi nói về Thiên Chúa. Vì vậy, không nên hiểu Allah như một vị thần dân tộc hoặc đồng nhất Hồi giáo với tín ngưỡng đa thần.
Trong lịch sử, Hồi giáo phát triển thành nhiều truyền thống và hệ phái. Sunni là nhánh có số lượng tín đồ lớn nhất trên thế giới; bên cạnh đó còn có Shia và nhiều khuynh hướng thần học, luật học, tu trì khác. Cộng đồng Chăm Islam tại Việt Nam nhìn chung có quan hệ gần gũi với môi trường Hồi giáo Sunni ở Đông Nam Á, nhất là Campuchia, Malaysia và Indonesia.
Hồi giáo du nhập vào Việt Nam như thế nào?
Con đường giao thương trên biển
Hồi giáo đến khu vực Việt Nam chủ yếu bằng con đường giao thương hòa bình. Từ những thế kỷ đầu thiên niên kỷ thứ hai, các thương nhân Ả Rập, Ba Tư, Ấn Độ và về sau là thương nhân Hồi giáo Đông Nam Á thường xuyên đi lại trên tuyến hàng hải nối Ấn Độ Dương với Biển Đông.
Champa nằm trên tuyến thương mại biển quan trọng, có nhiều cửa cảng giao lưu với các cộng đồng bên ngoài. Thương nhân nước ngoài mang theo hàng hóa và đưa đến những ngôn ngữ, tập quán, tri thức hàng hải và niềm tin tôn giáo. Trong môi trường ấy, Islam từng bước được biết đến trong một bộ phận cư dân Champa.
Một số tài liệu quản lý tôn giáo của Việt Nam khái quát rằng Hồi giáo được truyền vào cộng đồng người Chăm khoảng thế kỷ X. Tuy nhiên, giới nghiên cứu vẫn còn những ý kiến khác nhau về thời điểm xuất hiện, địa bàn tiếp nhận đầu tiên cũng như mức độ phổ biến của Islam trong xã hội Champa thời kỳ đầu. Tư liệu hiện có cho phép nhận diện những dấu vết giao lưu sớm, nhưng chưa đủ để khẳng định toàn bộ người Chăm đã chuyển sang Hồi giáo trong một thời điểm cụ thể.
Quá trình tiếp nhận diễn ra trong nhiều giai đoạn
Islam không thay thế ngay các tín ngưỡng và tôn giáo vốn có của người Chăm. Trước đó, văn hóa Champa đã chịu ảnh hưởng sâu sắc của Ấn Độ giáo, Phật giáo và hệ thống tín ngưỡng bản địa. Vì vậy, khi Hồi giáo hiện diện, quá trình tiếp nhận thường diễn ra thông qua tiếp xúc văn hóa, hôn nhân, quan hệ thương mại và sự dịch chuyển của các nhóm cư dân.
Những dấu ấn Islam có thể được tìm thấy trong ngôn ngữ, lịch pháp, kinh sách, tên gọi thần linh, nghi lễ và chữ viết của một số cộng đồng Chăm. Tuy nhiên, các yếu tố này không phải lúc nào cũng được giữ nguyên như tại bán đảo Ả Rập. Chúng được diễn giải lại bằng ngôn ngữ và thế giới quan của người Chăm, từ đó tạo nên các hình thức thực hành mang tính địa phương.
Biến động lịch sử và sự hình thành cộng đồng Chăm Nam Bộ
Từ khoảng thế kỷ XV trở về sau, những biến động của Champa khiến nhiều nhóm cư dân Chăm di chuyển đến Campuchia và vùng hạ lưu sông Mekong. Trong môi trường mới, họ tiếp xúc thường xuyên hơn với các cộng đồng Muslim ở Campuchia, bán đảo Mã Lai và quần đảo Đông Nam Á.
Một bộ phận người Chăm sau đó trở về hoặc định cư tại vùng Tây Nam Bộ của Việt Nam. Các mối quan hệ dòng tộc, hôn nhân, buôn bán và tôn giáo xuyên biên giới góp phần hình thành những cộng đồng Chăm Islam ở Châu Đốc, Tân Châu, An Phú và nhiều địa bàn khác.
Vì thế, lịch sử Hồi giáo ở Việt Nam không chỉ là câu chuyện tôn giáo truyền từ Ả Rập trực tiếp đến Champa. Đó còn là một quá trình giao lưu nhiều chiều giữa người Chăm ở miền Trung, người Chăm tại Campuchia, cư dân vùng Mekong và thế giới Hồi giáo Đông Nam Á.
Hai cộng đồng mang dấu ấn Hồi giáo chủ yếu tại Việt Nam
Trong các tài liệu quản lý nhà nước, cộng đồng mang dấu ấn Hồi giáo ở Việt Nam thường được chia thành hai nhóm lớn là Chăm Islam và Chăm Bàni. Cách phân loại này thuận tiện cho việc khái quát, nhưng mỗi cộng đồng vẫn có sự đa dạng nội bộ về mức độ thực hành, phong tục gia đình và lịch sử địa phương.
Cộng đồng Chăm Islam
Chăm Islam là cộng đồng người Chăm thực hành Hồi giáo tương đối gần với giáo lý và nghi lễ phổ biến của thế giới Muslim. Tín đồ đọc kinh Qur’an, thực hiện các thời nguyện, dự lễ ngày thứ Sáu, giữ tháng Ramadan, thực hành bố thí và hành hương đến Mecca khi có điều kiện.
Cộng đồng này tập trung đông tại vùng Tây Nam Bộ, đặc biệt trên các địa bàn lịch sử thuộc tỉnh An Giang trước và sau đợt sắp xếp hành chính năm 2025. Ngoài ra còn có những cộng đồng ở khu vực từng thuộc Tây Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Ninh Thuận và một số địa phương khác.
Cộng đồng Chăm Bàni
Chăm Bàni, còn được một số cộng đồng tự gọi là Chăm Awal, tập trung chủ yếu tại vùng cư trú truyền thống của người Chăm ở duyên hải Nam Trung Bộ. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, các cộng đồng lớn nằm tại Ninh Thuận và Bình Thuận; hiện nay, những địa bàn tương ứng thuộc tỉnh Khánh Hòa và tỉnh Lâm Đồng.
Tôn giáo Bàni hình thành trên nền tảng tiếp nhận Islam nhưng đã được bản địa hóa sâu sắc. Trong đời sống Chăm Bàni có sự hiện diện của Allah, Muhammad, kinh văn mang dấu ấn Qur’an, tháng Ramưwan, thánh đường và hệ thống chức sắc. Đồng thời, cộng đồng vẫn bảo lưu nhiều yếu tố thuộc tín ngưỡng tổ tiên, truyền thống mẫu hệ, nghi lễ dòng họ và quan niệm bản địa.
Một số điểm khác nhau cơ bản
| Nội dung | Chăm Islam | Chăm Bàni |
|---|---|---|
| Nền tảng thực hành | Gần với Hồi giáo Sunni phổ biến | Islam đã được bản địa hóa sâu sắc |
| Kinh Qur’an | Được đọc và học bằng tiếng Ả Rập | Lưu giữ kinh văn, bản chép và cách diễn giải riêng |
| Ramadan | Giữ tháng Ramadan theo lịch Hồi giáo | Có tháng Ramưwan với hệ thống nghi lễ riêng |
| Cầu nguyện | Tín đồ thực hiện các thời nguyện theo quy định | Chức sắc giữ vai trò đại diện nổi bật |
| Hành hương Mecca | Thực hiện khi đủ điều kiện | Không phải nghĩa vụ phổ biến của cộng đồng |
| Quan hệ tổ tiên | Theo khuôn khổ giáo lý Islam | Tín ngưỡng tổ tiên và dòng họ có vị trí quan trọng |
| Quan hệ quốc tế | Khá thường xuyên | Chủ yếu gắn với không gian văn hóa Chăm địa phương |
Bảng trên chỉ nêu những đặc điểm khái quát. Thực tế đời sống tôn giáo có thể khác nhau giữa từng làng, từng gia đình và từng thế hệ.
Hồi giáo được phân bố ở những khu vực nào?
Không gian duyên hải Nam Trung Bộ
Vùng cư trú truyền thống ở phía nam duyên hải miền Trung là nơi tập trung đông người Chăm Bàni và một bộ phận Chăm Islam. Các làng Chăm tại đây thường duy trì rõ nét ngôn ngữ, quan hệ dòng họ, nghề thủ công, lễ nghi và tổ chức cộng đồng.
Trước năm 2025, tài liệu thường nhắc đến Ninh Thuận và Bình Thuận. Sau sắp xếp hành chính cấp tỉnh, địa bàn Ninh Thuận thuộc tỉnh Khánh Hòa, còn địa bàn Bình Thuận thuộc tỉnh Lâm Đồng. Các tên gọi cũ vẫn có thể xuất hiện trong sách nghiên cứu vì chúng phản ánh đúng không gian khảo sát tại thời điểm tài liệu được biên soạn.
Khu vực Tây Nam Bộ
An Giang là một trong những trung tâm nổi bật của Chăm Islam ở Việt Nam. Nhiều làng Chăm hình thành dọc theo các tuyến sông và biên giới Việt Nam – Campuchia. Đời sống của cư dân trước đây gắn với nông nghiệp, đánh bắt, dệt vải, vận tải đường thủy và buôn bán; hiện nay sinh kế đã đa dạng hơn.

Các thánh đường trong làng thường có mái vòm, tháp gọi lễ hoặc những dấu hiệu kiến trúc dễ nhận biết. Đến giờ cầu nguyện, tín đồ tập trung tại thánh đường; ngày thứ Sáu có buổi lễ chung giữ vai trò đặc biệt đối với nam tín đồ đủ điều kiện tham dự.
Ngoài An Giang, tài liệu trước năm 2025 ghi nhận cộng đồng Muslim tại Kiên Giang, Trà Vinh, Tiền Giang, Long An, Cần Thơ và một số địa phương lân cận. Sau sắp xếp cấp tỉnh, các địa bàn này lần lượt nằm trong những đơn vị hành chính mới mang tên An Giang, Vĩnh Long, Đồng Tháp, Tây Ninh và thành phố Cần Thơ.
Thành phố Hồ Chí Minh và các đô thị
TP. Hồ Chí Minh có cộng đồng Hồi giáo đa dạng, bao gồm người Chăm, người Việt cải đạo, người nước ngoài cư trú và những gia đình có nguồn gốc từ Nam Á, Đông Nam Á hoặc Trung Đông. Một số thánh đường tại thành phố phục vụ đồng thời nhu cầu tôn giáo của cộng đồng trong nước và khách quốc tế.
Số lượng tín đồ và tổ chức Hồi giáo
Một tài liệu do Ban Tôn giáo Chính phủ công bố năm 2023 cho biết Việt Nam có hơn 80.000 tín đồ thuộc các cộng đồng Hồi giáo và Bàni, hơn 1.000 chức sắc, chức việc và 89 cơ sở thờ tự. Trong đó, tài liệu ước tính cộng đồng Islam có trên 30.000 tín đồ, còn Bàni có khoảng 50.000 tín đồ.

Giá trị văn hóa của Hồi giáo tại Việt Nam
Góp phần làm phong phú văn hóa dân tộc
Hồi giáo đã góp phần hình thành một bộ phận quan trọng trong di sản văn hóa Chăm. Những dấu ấn này được thể hiện qua chữ viết, kinh văn, lịch pháp, kiến trúc thánh đường, trang phục, ẩm thực, nghi lễ và nghệ thuật trang trí.
Tại vùng Tây Nam Bộ, làng Chăm Islam tạo nên cảnh quan văn hóa riêng giữa không gian sông nước. Thánh đường, nhà ở, nghề dệt và sinh hoạt cộng đồng trở thành những yếu tố giúp nhận diện lịch sử cư trú của người Chăm.
Ở duyên hải Nam Trung Bộ, Bàni phản ánh một quá trình tiếp biến tôn giáo đặc biệt. Những yếu tố từ Islam không xóa bỏ hoàn toàn tín ngưỡng bản địa mà được tổ chức lại trong quan hệ với tổ tiên, dòng họ và truyền thống Chăm.
Củng cố tinh thần cộng đồng
Sinh hoạt tôn giáo giúp gắn kết các thành viên qua việc cầu nguyện, học kinh, làm từ thiện và hỗ trợ gia đình khó khăn. Trong các dịp Ramadan, Eid hoặc Ramưwan, tinh thần tương trợ càng được thể hiện rõ.
Các thánh đường và tổ chức cộng đồng còn tham gia vận động trẻ em học tập, hỗ trợ người nghèo, chăm lo người cao tuổi và kết nối các gia đình. Tôn giáo trong trường hợp này là niềm tin cá nhân và thực hiện chức năng duy trì quan hệ xã hội.
Tạo cầu nối với Đông Nam Á và thế giới
Cộng đồng Chăm Islam Việt Nam có nhiều mối liên hệ lịch sử với Campuchia, Malaysia và Indonesia. Trong bối cảnh hội nhập, các quan hệ ấy tiếp tục được mở rộng qua học tập, thương mại, hành hương, giao lưu tôn giáo và từ thiện.
Việc người Việt Nam quan tâm hơn đến thị trường Halal cũng mở ra cơ hội cho các cộng đồng Muslim tham gia dịch vụ, đào tạo, du lịch và sản xuất thực phẩm. Tuy nhiên, phát triển kinh tế Halal cần đi cùng tiêu chuẩn minh bạch, hiểu biết tôn giáo và sự tham gia thực chất của cộng đồng.
Hồi giáo trong đời sống pháp luật Việt Nam hiện nay
Hồi giáo là một bộ phận trong đời sống tôn giáo đa dạng của Việt Nam. Tín đồ thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; các tổ chức và cơ sở thờ tự hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.
Tại thời điểm tháng 7 năm 2026, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 02/2016/QH14 vẫn là văn bản luật đang có hiệu lực. Luật quy định Nhà nước tôn trọng, bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và bảo đảm các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật.
Quốc hội đã ban hành Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo số 07/2026/QH16 ngày 23 tháng 4 năm 2026. Tuy nhiên, luật mới có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2027. Vì thế, cần phân biệt giữa thời điểm luật được ban hành và thời điểm bắt đầu được áp dụng.
Sinh hoạt tôn giáo của người nước ngoài tại Việt Nam cũng ngày càng đa dạng. Tại các thành phố lớn, họ có thể tham gia cùng cộng đồng Muslim Việt Nam hoặc sinh hoạt theo nhóm phù hợp với quy định pháp luật. Thánh đường vì thế còn là nơi kết nối văn hóa, ngôn ngữ và đời sống xã hội giữa người Việt Nam với người nước ngoài.