Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Khái quát đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa ở Nam Bộ: nguồn gốc, Đức Bổn sư Ngô Lợi, giáo lý Tứ Ân, nghi lễ và đời sống tín đồ hiện nay.

Trong đời sống tôn giáo Việt Nam, Tứ Ân Hiếu Nghĩa là một tôn giáo nội sinh hình thành tại Nam Bộ vào nửa sau thế kỷ XIX. Sự ra đời của đạo gắn với vùng đất An Giang, đặc biệt là không gian Thất Sơn, nơi nhiều cộng đồng cư dân từng khai hoang, lập làng và xây dựng đời sống trong hoàn cảnh xã hội có nhiều biến động.

Tên gọi Tứ Ân Hiếu Nghĩa thể hiện khá rõ tinh thần cốt lõi của tôn giáo này: con người phải biết ơn, báo ơn và sống có trách nhiệm với gia đình, quê hương, đạo pháp cũng như cộng đồng nhân loại. Việc tu hành vì thế không chỉ diễn ra trong những buổi lễ mà còn được thể hiện qua cách ứng xử hằng ngày, từ lòng hiếu kính đối với cha mẹ đến sự tương trợ giữa những người cùng chung sống.

Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Tên gọi chính thức hiện nay của tôn giáo là Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, còn tổ chức tôn giáo mang tên Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Tuy có tiếp nhận nhiều yếu tố của Phật giáo, Tứ Ân Hiếu Nghĩa có lịch sử hình thành, hệ thống giáo lý, kinh sách, tổ chức và sinh hoạt cộng đồng riêng. Vì vậy, cần tìm hiểu tôn giáo này trong bối cảnh văn hóa Nam Bộ thay vì đồng nhất hoàn toàn với các truyền thống Phật giáo khác.

Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa là gì?

Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa là một tôn giáo do Đức Bổn sư Ngô Lợi sáng lập vào năm 1867 tại khu vực Cù lao Ba, thuộc vùng An Giang. Trong những năm đầu, cộng đồng theo đạo còn được gọi bằng tên gần gũi là đạo “Thờ ông bà”. Khoảng từ năm 1870, tên gọi Tứ Ân Hiếu Nghĩa dần được sử dụng để diễn đạt đầy đủ hơn đường hướng tu hành và đạo lý mà người sáng lập truyền dạy.

Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Năm 2010, tổ chức của đạo được Nhà nước công nhận với tên Đạo hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Đến Đại hội toàn đạo lần thứ III năm 2020, tên tôn giáo được thống nhất là Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa và tên tổ chức là Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Sự thay đổi tên gọi không làm thay đổi những nguyên tắc đạo lý căn bản đã được cộng đồng duy trì từ thế kỷ XIX.

Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa thường được xếp vào nhóm tôn giáo nội sinh Nam Bộ. Khái niệm “nội sinh” ở đây được dùng để chỉ một truyền thống tôn giáo hình thành trong chính hoàn cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội Việt Nam, dù giáo lý có tiếp nhận tư tưởng từ Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian.

Tôn chỉ hiện nay của Phật hội được diễn đạt bằng hai nội dung quan trọng:

  • Tu nhân – Học Phật.
  • Hành Tứ ân – Sống hiếu nghĩa – Vì đại đoàn kết dân tộc.

“Tu nhân” hướng đến việc rèn luyện phẩm hạnh và hoàn thành trách nhiệm của một con người trong gia đình, xã hội. “Học Phật” là học những điều hướng thiện, nuôi dưỡng lòng từ ái, giảm bớt tham lam, ích kỷ và những hành vi gây tổn hại cho người khác. Hai phương diện này không tách rời mà bổ sung cho nhau trong đời sống của người theo đạo.

Bối cảnh ra đời của đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Nam Bộ trong nửa sau thế kỷ XIX

Tứ Ân Hiếu Nghĩa xuất hiện trong một giai đoạn Nam Bộ trải qua nhiều biến động. Quá trình khai hoang vẫn tiếp tục diễn ra tại nhiều khu vực, trong khi đời sống người dân phải đối mặt với chiến tranh, bệnh dịch, thiên tai và sự xáo trộn do thực dân Pháp mở rộng xâm lược.

Ở vùng Tây Nam Bộ, các cộng đồng dân cư thường phải dựa vào nhau để khai phá đất đai, phòng chống thú dữ, dịch bệnh và bảo vệ làng xóm. Những nhu cầu thực tế ấy góp phần hình thành một môi trường văn hóa đề cao tình nghĩa, sự tương trợ, lòng biết ơn tổ tiên và trách nhiệm đối với quê hương.

Từ nửa đầu đến cuối thế kỷ XIX, Nam Bộ cũng chứng kiến sự xuất hiện của một số trào lưu tôn giáo hướng đến tầng lớp nông dân. Các truyền thống này thường chủ trương tu hành ngay trong đời sống gia đình, giản dị hóa một số hình thức lễ nghi, đồng thời khuyên con người làm lành, báo ân và giúp đỡ cộng đồng.

Tứ Ân Hiếu Nghĩa kế thừa tinh thần “Tu nhân – Học Phật” từng được nhấn mạnh trong Bửu Sơn Kỳ Hương, nhưng đã phát triển thành một hệ thống tôn giáo có người sáng lập, kinh sách, nghi lễ, cơ sở thờ tự và tổ chức cộng đồng riêng. Các nghiên cứu về tôn giáo Nam Bộ thường xem Bửu Sơn Kỳ Hương, Tứ Ân Hiếu Nghĩa và Phật giáo Hòa Hảo là những hiện tượng có mối liên hệ về tư tưởng, song không phải là một tổ chức duy nhất.

Từ Cù lao Ba đến vùng Thất Sơn

Theo tài liệu của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo, đạo được khai sáng vào tháng 5 năm 1867 tại Cù lao Ba, thuộc địa bàn An Giang. Do địa giới hành chính đã thay đổi qua nhiều thời kỳ, tên huyện được ghi trong các tư liệu cũ không nên được hiểu như địa chỉ hành chính hiện tại.

Sau giai đoạn đầu truyền đạo, Đức Bổn sư Ngô Lợi cùng một bộ phận tín đồ chuyển về vùng Thất Sơn. Núi Tượng và khu vực Ba Chúc dần trở thành trung tâm quan trọng của cộng đồng. Tại đây, người dân vừa khai hoang, lập làng, sản xuất nông nghiệp, vừa xây dựng cơ sở thờ tự và tổ chức đời sống tôn giáo.

Các làng An Định, An Hòa, An Thành và An Lập thường được nhắc đến trong lịch sử Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Đây không chỉ là những điểm định cư mà còn tạo thành một không gian cộng đồng, nơi giáo lý hiếu nghĩa được gắn với công việc khai phá đất đai, tổ chức làng xóm và bảo vệ cuộc sống chung.

Đức Bổn sư Ngô Lợi – người sáng lập đạo

Người sáng lập Tứ Ân Hiếu Nghĩa được tín đồ tôn xưng là Đức Bổn sư Ngô Lợi. Một số văn bản hiện nay sử dụng tên Ngô Tự Lợi. Tư liệu địa phương cho biết ông sinh năm 1831, quê ở vùng Mỏ Cày, Bến Tre và qua đời năm 1890 tại núi Tượng, An Giang.

Những nguồn tư liệu về cuộc đời ông có một số điểm không hoàn toàn thống nhất. Các tài liệu quản lý tôn giáo và nghiên cứu địa phương thường gắn Ngô Lợi với hoạt động yêu nước, chống sự xâm lược của thực dân Pháp. Tuy nhiên, khi trình bày các chi tiết cụ thể về hành trạng, cuộc khởi nghĩa hay những lần ông tránh sự truy bắt, cần phân biệt giữa hồ sơ lịch sử, ký ức của cộng đồng và những câu chuyện được lưu truyền trong nội bộ tôn giáo.

Trong giai đoạn đầu, Ngô Lợi truyền đạo bằng nhiều phương thức gần gũi với người dân. Những lời giảng được trình bày bằng văn vần, sấm giảng hoặc các câu khuyên tu dễ nhớ. Nội dung không chỉ nói về việc thờ Phật mà còn nhấn mạnh đạo làm người, lòng hiếu thảo, nghĩa đồng bào và bổn phận đối với đất nước.

Việc truyền đạo còn gắn với quá trình tập hợp người dân khai hoang, lập ấp và tổ chức cuộc sống tại vùng núi Tượng. Điều này giúp giải thích vì sao Tứ Ân Hiếu Nghĩa không chỉ tồn tại như một hệ thống niềm tin cá nhân mà còn tạo nên những cộng đồng có quan hệ gắn bó chặt chẽ.

Năm 1870, Ngô Lợi chính thức nhận danh hiệu Đức Bổn sư. Trong cách hiểu của tín đồ, ông vừa là người truyền dạy đạo lý, vừa là người dẫn dắt cộng đồng vượt qua những khó khăn của thời cuộc. Khi ông qua đời năm 1890, đạo không hình thành cơ chế kế vị bằng một giáo chủ mới. Công việc đạo được những người có trách nhiệm như ông Trò, ông Gánh tiếp tục đảm nhận.

Tứ Ân trong giáo lý của đạo

“Tứ Ân” có nghĩa là bốn ân lớn mà mỗi người phải luôn ghi nhớ và tìm cách báo đáp. Trong Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, bốn ân thường được trình bày là:

  1. Ân tổ tiên, cha mẹ.
  2. Ân đất nước.
  3. Ân Tam bảo.
  4. Ân đồng bào và nhân loại.

Cách diễn đạt có thể khác đôi chút giữa một số tài liệu, chẳng hạn dùng “ân Tổ quốc” thay cho “ân đất nước”, nhưng nội dung căn bản không thay đổi. Bốn ân tạo thành một hệ thống đạo đức, đưa việc tu hành từ phạm vi cá nhân đến gia đình, cộng đồng, quốc gia và toàn thể nhân loại.

Ân tổ tiên, cha mẹ

Ân tổ tiên, cha mẹ được đặt ở vị trí quan trọng vì cha mẹ là người sinh thành, nuôi dưỡng, còn tổ tiên là nguồn cội của gia đình và dòng họ. Báo đáp ân này không chỉ bằng việc hương khói, cúng giỗ mà trước hết phải thể hiện qua cách sống.

Người con cần kính trọng, chăm sóc cha mẹ, giữ gìn nề nếp gia đình và tránh những việc làm khiến gia đình bị tổn thương. Khi cha mẹ còn sống, chữ hiếu thể hiện trong sự quan tâm về vật chất lẫn tinh thần. Khi cha mẹ, ông bà qua đời, con cháu tưởng nhớ bằng lễ giỗ và bằng việc tiếp tục sống có đạo đức.

Quan niệm ấy khiến đời sống gia đình trở thành một không gian tu tập quan trọng. Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa không chủ trương rằng mọi người phải rời bỏ gia đình mới có thể tu hành. Người theo đạo phần lớn là cư sĩ, vừa lao động, nuôi dưỡng gia đình, vừa thực hành những lời dạy về hiếu và nghĩa.

Tuy nhiên, chữ hiếu không nên được hiểu theo cách phục tùng mù quáng. Trong ý nghĩa đạo đức, báo hiếu còn bao gồm việc khuyên người thân tránh điều sai, giữ gìn hòa khí và cùng nhau xây dựng một gia đình lành mạnh.

Ân đất nước

Ân đất nước xuất phát từ nhận thức rằng con người được sinh ra, lớn lên và xây dựng cuộc sống trong một quê hương cụ thể. Đất nước là nơi các thế hệ tổ tiên đã khai phá, gìn giữ và trao truyền cho con cháu.

Báo đáp ân đất nước được thể hiện qua ý thức bảo vệ quê hương, chấp hành pháp luật, đóng góp cho cộng đồng và tham gia những công việc có ích. Trong bối cảnh hình thành của đạo ở thế kỷ XIX, nội dung này còn gắn với tinh thần chống ngoại xâm và bảo vệ làng xóm.

Lịch sử cộng đồng Tứ Ân Hiếu Nghĩa thường được kể cùng quá trình khai hoang, lập làng và tham gia các phong trào yêu nước. Dù cần thận trọng khi xác định từng chi tiết lịch sử, có thể thấy tư tưởng về ân đất nước đã góp phần tạo nên mối liên hệ bền chặt giữa đời sống tôn giáo với trách nhiệm công dân.

Ân Tam bảo

Tam bảo trong Phật giáo gồm Phật, Pháp và Tăng. Đối với người theo Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, nhớ ân Tam bảo là kính trọng con đường hướng thiện do Đức Phật chỉ dạy, học hỏi giáo pháp và trân trọng những người góp phần gìn giữ, truyền bá đạo lý.

Báo ân Tam bảo không chỉ được thể hiện bằng nghi lễ thờ phụng. Điều quan trọng hơn là cố gắng thực hành những giá trị chân, thiện, từ bi và hạn chế lòng tham, sự nóng giận, thái độ ích kỷ.

Do Tứ Ân Hiếu Nghĩa là một tôn giáo nội sinh có hệ thống tổ chức riêng, cách thờ tự và thực hành Tam bảo có những đặc điểm khác với sinh hoạt tại các tự viện thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Không nên lấy nghi lễ của một truyền thống Phật giáo làm khuôn mẫu duy nhất để đánh giá thực hành của cộng đồng Tứ Ân Hiếu Nghĩa.

Ân đồng bào và nhân loại

Ân đồng bào nhắc nhở con người rằng không ai có thể sống hoàn toàn tách biệt. Mỗi cá nhân đều nhận được sự giúp đỡ trực tiếp hoặc gián tiếp từ những người xung quanh, từ người làm ra lương thực đến người giữ gìn trật tự, truyền dạy tri thức và xây dựng các công trình phục vụ cuộc sống.

Từ tình nghĩa đồng bào, giáo lý mở rộng đến nhân loại. Con người dù khác dân tộc, màu da hay tôn giáo vẫn cùng chung sống trên một thế giới. Vì vậy, người theo đạo được khuyên sống hòa bình, hạn chế sự kỳ thị và biết chia sẻ với những người gặp khó khăn.

Nội dung này giúp chữ “nghĩa” vượt khỏi quan hệ giữa những người quen biết. Nghĩa còn là trách nhiệm xã hội, lòng nhân ái và sự tôn trọng phẩm giá của người khác.

Ý nghĩa của hai chữ “Hiếu Nghĩa”

Nếu Tứ Ân là hệ thống những ân nghĩa cần ghi nhớ thì “Hiếu Nghĩa” là phương thức biến lòng biết ơn thành hành động.

“Hiếu” trước hết hướng về tổ tiên và cha mẹ. Người có hiếu không chỉ thực hiện nghi thức thờ cúng mà còn phải chăm sóc gia đình, giữ phẩm hạnh và tiếp nối những giá trị tốt đẹp do thế hệ trước trao truyền.

“Nghĩa” là cách con người đối xử đúng đắn với họ hàng, xóm làng, đồng bào và xã hội. Trong quan niệm truyền thống, nghĩa bao gồm sự thủy chung, biết trước biết sau, giúp đỡ nhau khi hoạn nạn và không vì lợi ích cá nhân mà làm hại cộng đồng.

Hai chữ này gắn chặt với nhau. Hiếu mà chỉ dừng ở việc tổ chức lễ cúng lớn, nhưng bỏ bê cha mẹ hoặc gây mất đoàn kết trong gia đình, thì chưa phản ánh đầy đủ tinh thần của đạo. Nghĩa mà chỉ biểu hiện trong lời nói, không được thực hiện qua trách nhiệm xã hội, cũng dễ trở thành hình thức.

Vì vậy, điểm đáng chú ý trong Tứ Ân Hiếu Nghĩa là sự chuyển trọng tâm từ niềm tin sang cách sống. Nghi lễ có vai trò duy trì ký ức và sự gắn kết cộng đồng, nhưng giá trị của việc tu hành còn được nhìn nhận qua hành vi trong đời thường.

Tôn chỉ “Tu nhân – Học Phật”

Tu nhân trước khi nói đến những điều cao xa

“Tu nhân” có thể hiểu là sửa mình để trở thành một người có đạo đức. Người tu nhân phải làm tròn bổn phận với cha mẹ, gia đình, đất nước và xã hội. Họ cần tránh những việc gây tổn hại cho người khác, biết lao động, sống trung thực và giữ gìn tình nghĩa.

Tư tưởng này phù hợp với môi trường cư sĩ. Người theo Tứ Ân Hiếu Nghĩa không nhất thiết phải trở thành người xuất gia. Họ thực hành đạo ngay trong cuộc sống sản xuất, buôn bán, làm ruộng, nuôi dạy con cái và tham gia công việc cộng đồng.

Quan niệm tu nhân cũng cho thấy ảnh hưởng của đạo lý Nho giáo, nhất là những giá trị hiếu, nghĩa và trách nhiệm trong các mối quan hệ xã hội. Tuy nhiên, khi đi vào Tứ Ân Hiếu Nghĩa, những giá trị ấy được kết hợp với tinh thần từ bi của Phật giáo và truyền thống thờ cúng tổ tiên của người Việt.

Học Phật để hướng thiện

“Học Phật” không chỉ là học thuộc kinh sách. Người học Phật phải hiểu được ý nghĩa của lòng từ, sự tỉnh thức và việc làm lành. Điều được học cần trở thành cách ứng xử cụ thể trong đời sống.

Trong thực hành của một số cộng đồng, việc tụng niệm, lễ bái và đọc kinh giúp người theo đạo tự nhắc nhở về các bổn phận của mình. Tuy nhiên, những nghi thức ấy không thay thế cho việc chăm sóc cha mẹ, giúp đỡ người nghèo hoặc sửa đổi hành vi chưa đúng.

Sự kết hợp giữa Tu nhân và Học Phật tạo nên một con đường tu tập vừa mang màu sắc tôn giáo, vừa gắn chặt với luân lý xã hội. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến Tứ Ân Hiếu Nghĩa có thể tồn tại bền vững trong các cộng đồng gia đình và làng xã.

Hệ thống thờ tự và không gian sinh hoạt

Cơ sở thờ tự của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa gồm chùa, đình, miếu, Tam Bửu gia và bàn thờ trong gia đình. Hệ thống này phản ánh tính đa dạng của một tôn giáo được hình thành từ sự giao thoa giữa tư tưởng Phật giáo, đạo lý Nho giáo, một số yếu tố Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian Nam Bộ.

Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Chùa của Tứ Ân Hiếu Nghĩa là nơi thờ phụng, tổ chức nghi lễ và tập hợp cộng đồng. Tuy cùng sử dụng tên gọi “chùa”, các cơ sở này không hoàn toàn giống mô hình tự viện của những hệ phái Phật giáo có tăng đoàn xuất gia. Người đảm trách nghi lễ phần lớn vẫn sinh hoạt trong đời sống cư sĩ và gia đình.

Bàn thờ tại gia giữ vai trò quan trọng vì giáo lý đặt chữ hiếu và việc tưởng nhớ tổ tiên ở vị trí trung tâm. Gia đình vừa là đơn vị xã hội, vừa là nơi truyền dạy đạo lý cho thế hệ sau. Trẻ em tiếp nhận những khái niệm về hiếu nghĩa không chỉ qua kinh sách mà còn thông qua cách người lớn tổ chức giỗ chạp, chăm sóc ông bà và ứng xử với xóm làng.

Các đình, miếu trong những làng có đông tín đồ còn thể hiện mối liên hệ giữa tôn giáo với lịch sử khai hoang và bảo vệ cộng đồng. Những không gian ấy có thể thờ các đối tượng khác nhau theo truyền thống địa phương. Bởi vậy, không nên mặc nhiên xem mọi hình tượng trong một cơ sở Tứ Ân Hiếu Nghĩa là đối tượng thờ chính của toàn đạo.

Chùa Tam Bửu và Phi Lai tại Ba Chúc

Không gian trung tâm của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa hiện nằm tại xã Ba Chúc, tỉnh An Giang. Chùa Tam Bửu và chùa Phi Lai thường được xem là các tổ đình quan trọng, gắn với quá trình Đức Bổn sư Ngô Lợi đến núi Tượng hoằng đạo và xây dựng cộng đồng.

Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Văn phòng Ban Trị sự Trung ương Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa hiện đặt tại chùa Tam Bửu, xã Ba Chúc. Những tài liệu trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính ghi địa chỉ này là khóm An Định A, thị trấn Ba Chúc, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang. Khi giới thiệu hoặc tìm đường đến cơ sở hiện nay, cần sử dụng tên xã Ba Chúc theo địa giới hiện hành.

Ba Chúc không chỉ có ý nghĩa về mặt tổ chức tôn giáo. Đây còn là một không gian ký ức gắn với lịch sử cư trú của tín đồ, các cơ sở thờ tự, những làng đạo và những biến cố đau thương của cư dân địa phương. Việc tìm hiểu Tứ Ân Hiếu Nghĩa vì thế cần đặt trong toàn bộ lịch sử văn hóa của vùng Thất Sơn.

Kinh sách và hình thức truyền dạy

Kinh sách của Tứ Ân Hiếu Nghĩa gồm những lời giáo huấn, cầu nguyện và các nội dung được tín đồ tin là do Đức Bổn sư truyền dạy. Một số văn bản được các ông Trò ghi chép, sao truyền và sử dụng trong nghi lễ.

Nhiều kinh sách cổ được viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm trên giấy bản. Theo một số tài liệu nghiên cứu được cơ quan quản lý tôn giáo tổng hợp, hệ thống kinh của đạo có khoảng 24 bộ. Ba bộ thường được nhắc đến là Ba-la-ni kinh, Kinh Pháp bửu trường sanh và Kinh siêu độ. Con số và cách phân loại này phản ánh kết quả sưu tầm trong một giai đoạn, không nhất thiết đồng nghĩa với việc mọi cơ sở hiện nay đều lưu giữ đầy đủ toàn bộ văn bản.

Bên cạnh kinh sách còn có sấm văn hoặc sấm giảng. Những lời dạy được chuyển thành thơ lục bát, song thất lục bát, ngũ ngôn hay thất ngôn để người dân dễ nhớ và truyền miệng. Đây là phương thức phổ biến trong xã hội nông thôn Nam Bộ thế kỷ XIX, khi điều kiện in ấn và khả năng tiếp cận chữ viết còn hạn chế.

Sấm văn vừa có chức năng tôn giáo, vừa là một bộ phận của di sản văn học truyền khẩu. Khi nghiên cứu, cần phân biệt nội dung khuyên tu với những lời mang tính dự báo hoặc biểu tượng. Không nên sử dụng sấm giảng để khẳng định chắc chắn về các sự kiện tương lai hay diễn giải theo hướng gây hoang mang.

Việc bảo tồn kinh sách Hán – Nôm hiện có ý nghĩa quan trọng. Ngoài giá trị đối với tín đồ, những văn bản ấy còn cung cấp tư liệu để nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa, tôn giáo và lịch sử cộng đồng Nam Bộ. Năm 2026, cơ quan chuyên môn của tỉnh An Giang cho biết Phật hội vẫn tổ chức các lớp giáo lý căn bản, trong đó có hoạt động dạy chữ Hán – Nôm nhằm tiếp nối khả năng đọc hiểu kinh sách truyền thống.

Những ngày lễ chính

Đại lễ Tam hợp ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch

Đại lễ quan trọng nhất của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa là Đại lễ Tam hợp, được tổ chức vào dịp mùng 5 tháng 5 âm lịch. Tên gọi “Tam hợp” gắn với ba sự kiện được cộng đồng cùng tưởng niệm:

  • Ngày đản sinh Đức Bổn sư Ngô Lợi.
  • Ngày Đức Bổn sư thành đạo.
  • Ngày khai sáng đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa vào năm Đinh Mão 1867.

Ngày lễ truyền thống là mùng 5 tháng 5 âm lịch, nhưng chương trình tổ chức thực tế có thể bắt đầu sớm hơn hoặc kéo dài nhiều ngày tùy từng năm. Chẳng hạn, Đại lễ Tam hợp lần thứ 159 năm 2026 được tổ chức tại xã Ba Chúc trong tháng 6 dương lịch. Vì vậy, khi giới thiệu lịch lễ hội, cần phân biệt ngày truyền thống theo âm lịch với thời gian tổ chức cụ thể được Phật hội và địa phương thông báo.

Đại lễ là dịp chức sắc, chức việc, tín đồ và những người quan tâm cùng tưởng niệm người sáng lập, ôn lại giáo lý Tứ Ân và củng cố mối quan hệ cộng đồng. Những năm gần đây, đại lễ còn có sự tham dự của đại diện chính quyền, các cơ quan quản lý tôn giáo và những tổ chức tôn giáo khác.

Lễ tưởng niệm Đức Bổn sư viên tịch

Ngày viên tịch của Đức Bổn sư được tưởng niệm vào tháng 10 âm lịch, thường được tài liệu giáo lý ghi là ngày 13 tháng 10. Trong thực tế tổ chức, nghi lễ có thể được tiến hành từ ngày trước đó để thuận tiện cho chương trình chung.

Lễ tưởng niệm là dịp tín đồ bày tỏ lòng tri ân đối với người khai sáng đạo, đọc lại lời dạy và nhắc nhở nhau giữ gìn nếp sống hiếu nghĩa. Đây là lễ của cộng đồng tôn giáo, không nên diễn giải thành một hoạt động cầu tài, xin vận may hoặc hứa hẹn thay đổi số phận.

Ngoài hai dịp lớn, các gia đình và Gánh đạo còn duy trì những ngày lễ, cúng giỗ và sinh hoạt theo truyền thống riêng. Hình thức cụ thể có thể khác nhau giữa cộng đồng nội thôn tại vùng Thất Sơn và những cộng đồng được hình thành về sau tại các tỉnh, thành khác.

Cơ cấu tổ chức và khái niệm “Gánh”

Trong thời kỳ Đức Bổn sư Ngô Lợi còn tại thế, người đứng đầu là Đức Bổn sư, bên dưới có các đại đệ tử hay cao đồ. Những người tiếp tục diễn giải, phát huy lời dạy thường được gọi là ông Trò; người thay mặt chăm lo việc đạo cho một nhóm tín đồ được gọi là ông Gánh.

Sau khi Đức Bổn sư qua đời, đạo không có một cá nhân kế vị với vị trí tương đương. Các ông Trò, ông Gánh tiếp tục phụ trách từng cộng đồng. Một số người rời vùng Thất Sơn để truyền đạo ở nơi khác, từ đó hình thành cách phân biệt giữa cộng đồng “nội thôn” tại các làng đạo gốc và cộng đồng “ngoại thôn” ở những địa phương bên ngoài.

“Gánh” là đơn vị tập hợp những người cùng thọ giáo hoặc cùng sinh hoạt đạo. Người đứng đầu Gánh có trách nhiệm hướng dẫn nghi lễ, chăm lo sinh hoạt chung và kết nối tín đồ với tổ chức Phật hội. Bên cạnh Trưởng Gánh còn có các chức việc đảm nhiệm việc nghi lễ, thông tin và chuẩn bị cho các buổi cúng.

Người theo đạo thường gọi nhau là thân bằng. Cách xưng gọi này nhấn mạnh mối quan hệ gần gũi, tương trợ và bình đẳng trong cộng đồng. Tính thân bằng không chỉ thể hiện trong những ngày lễ mà còn qua việc giúp đỡ nhau trong sản xuất, tang ma, gia đình gặp khó khăn và các hoạt động xã hội.

Hiến chương của Phật hội quy định tổ chức gồm cấp Trung ương và các Gánh ở cơ sở. Ban Trị sự Trung ương có trách nhiệm điều hành công việc chung, phối hợp các hoạt động đạo sự và đại diện cho tổ chức trong quan hệ với cơ quan nhà nước cũng như các tổ chức xã hội.

Tại Đại hội đại biểu toàn đạo lần thứ IV, nhiệm kỳ 2025–2030, Phật hội đã suy cử 15 thành viên Ban Trị sự Trung ương. Ông Nguyễn Ngọc Trác tiếp tục được suy cử làm Trưởng Ban Trị sự Trung ương. Theo số liệu công bố tại đại hội, Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa có gần 80.000 người theo đạo, sinh sống tại 16 tỉnh, thành phố; riêng địa bàn An Giang có hơn 36.000 người. Các số liệu này phản ánh thời điểm giữa năm 2025 và có thể thay đổi trong những lần thống kê sau.

Đời sống cộng đồng của người theo đạo

Tu hành trong gia đình

Một đặc điểm nổi bật của Tứ Ân Hiếu Nghĩa là người theo đạo chủ yếu tu tại gia. Gia đình là nơi thực hành chữ hiếu, thờ cúng tổ tiên, dạy dỗ con cháu và duy trì các mối quan hệ thân tộc.

Tu tại gia không có nghĩa là chỉ đặt bàn thờ trong nhà. Người tín đồ được nhắc nhở phải thể hiện đạo đức qua cách lao động, sử dụng tiền của, chăm sóc người già và nuôi dạy trẻ nhỏ. Những việc bình thường như giữ lời hứa, tránh tranh chấp, giúp đỡ hàng xóm cũng được xem là một phần của đời sống đạo.

Việc không đặt nặng con đường xuất gia phù hợp với lịch sử của những cộng đồng nông dân khai hoang. Mỗi người vừa cần lao động để duy trì cuộc sống, vừa có trách nhiệm với gia đình và làng xóm. Tu hành vì thế không tách khỏi sản xuất và tổ chức xã hội.

Tinh thần tương trợ

Khái niệm thân bằng tạo nên mối liên hệ cộng đồng khá rõ trong Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Khi một gia đình có tang sự, bệnh tật hoặc khó khăn, những người cùng Gánh có thể đến hỗ trợ công việc, thăm hỏi và chia sẻ vật chất tùy khả năng.

Trong đời sống hiện đại, tinh thần ấy được mở rộng qua hoạt động an sinh xã hội. Báo cáo tại Đại hội toàn đạo năm 2025 cho biết trong nhiệm kỳ 2020–2025, Phật hội, các Gánh và tín đồ đã đóng góp hơn 24 tỷ đồng bằng tiền và hiện vật cho việc chăm lo người nghèo, hỗ trợ học sinh, xây dựng nhà tình thương, giúp người bệnh và cứu trợ thiên tai.

Riêng trong năm 2025, toàn Phật hội vận động hơn 7,3 tỷ đồng cho các hoạt động an sinh. Những con số này nên được hiểu là kết quả được công bố tại từng thời điểm, không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá đời sống tôn giáo. Giá trị sâu xa vẫn nằm ở việc chuyển tinh thần báo ân thành những hành động có ích cho con người.

Giá trị văn hóa của đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Gìn giữ đạo hiếu và truyền thống gia đình

Tứ Ân Hiếu Nghĩa góp phần củng cố đạo lý uống nước nhớ nguồn. Trong bối cảnh gia đình hiện đại có nhiều thay đổi, lời nhắc về trách nhiệm đối với cha mẹ và tổ tiên vẫn mang giá trị nhất định.

Tuy nhiên, gìn giữ truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên mọi tập quán cũ. Tinh thần hiếu nghĩa có thể được thể hiện bằng những hình thức phù hợp với cuộc sống hiện nay: chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, dành thời gian trò chuyện, tôn trọng lựa chọn chính đáng của các thành viên và không phân biệt con trai với con gái trong trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ.

Phản ánh quá trình khai phá Nam Bộ

Lịch sử của đạo gắn với quá trình cư dân lập làng tại vùng Thất Sơn. Các cơ sở thờ tự, tên làng, ký ức về Đức Bổn sư và tổ chức Gánh phản ánh cách người dân xây dựng trật tự cộng đồng trên một vùng đất mới.

Trong quá trình ấy, tôn giáo không chỉ đáp ứng nhu cầu tinh thần mà còn góp phần liên kết con người. Những quy tắc về hiếu, nghĩa, đoàn kết và giúp đỡ nhau hỗ trợ việc ổn định dân cư, sản xuất và bảo vệ xóm làng.

Thể hiện sự giao thoa tôn giáo

Hệ thống giáo lý và thờ tự của Tứ Ân Hiếu Nghĩa cho thấy sự gặp gỡ của nhiều dòng tư tưởng. Phật giáo cung cấp nền tảng về Tam bảo, tu nhân và hướng thiện. Nho giáo góp phần làm nổi bật chữ hiếu, nghĩa và trách nhiệm xã hội. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên tạo nên không gian thực hành trong mỗi gia đình.

Sự giao thoa ấy là một đặc điểm phổ biến của văn hóa Việt Nam. Các yếu tố khác nhau không nhất thiết bị tách thành những hệ thống đối lập, mà có thể được cộng đồng tiếp nhận và sắp xếp lại theo nhu cầu đạo đức, tâm linh của mình.

Dù vậy, không nên vì tính giao thoa mà cho rằng Tứ Ân Hiếu Nghĩa chỉ là sự pha trộn tùy tiện. Qua gần 160 năm, cộng đồng đã hình thành kinh sách, nghi lễ, tổ chức và bản sắc riêng. Việc tôn trọng tên gọi chính thức cũng như cách tự nhận diện của tín đồ là điều cần thiết khi nghiên cứu và giới thiệu.

Phân biệt Tứ Ân Hiếu Nghĩa với một số tôn giáo khác

Với Bửu Sơn Kỳ Hương

Tứ Ân Hiếu Nghĩa có sự kế thừa tư tưởng Tu nhân – Học Phật và quan niệm báo đáp Tứ Ân từ dòng tư tưởng Bửu Sơn Kỳ Hương. Tuy nhiên, hai bên không phải cùng một tổ chức.

Bửu Sơn Kỳ Hương gắn với Phật Thầy Tây An Đoàn Minh Huyên, trong khi Tứ Ân Hiếu Nghĩa do Đức Bổn sư Ngô Lợi sáng lập. Tứ Ân Hiếu Nghĩa có hệ thống Gánh, kinh sách, ngày lễ và trung tâm cộng đồng riêng tại Ba Chúc.

Với Phật giáo Hòa Hảo

Phật giáo Hòa Hảo ra đời muộn hơn, do Đức Huỳnh Giáo chủ Huỳnh Phú Sổ khai sáng năm 1939. Phật giáo Hòa Hảo cũng đề cao Tứ Ân và chủ trương tu tại gia, nhưng có giáo lý, sấm giảng, tổ chức và lịch lễ riêng.

Sự tương đồng phản ánh một dòng chảy tư tưởng tôn giáo của Nam Bộ, đặc biệt là đạo lý báo ân và lối tu dành cho cư sĩ. Sự tương đồng đó không phải căn cứ để đồng nhất hai tôn giáo.

Với các truyền thống Phật giáo khác

Tên chính thức “Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa” cho thấy đạo tiếp nhận và thực hành nhiều yếu tố Phật giáo. Tuy nhiên, Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa là một tổ chức tôn giáo được công nhận riêng, không phải một ban hay hệ phái trực thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Chùa Tứ Ân Hiếu Nghĩa cũng không nhất thiết có tăng ni xuất gia và chế độ sinh hoạt giống chùa Bắc tông, Nam tông hay Khất sĩ. Khi đến thăm, người ngoài nên quan sát và tôn trọng nghi thức của cơ sở thay vì áp dụng cách hiểu từ một truyền thống khác.

Một số lưu ý khi tìm hiểu và tham quan

Người tìm hiểu Tứ Ân Hiếu Nghĩa nên tiếp cận tôn giáo này bằng thái độ tôn trọng. Những khái niệm như Đức Bổn sư, thành đạo hoặc sự linh thiêng thuộc về niềm tin của cộng đồng. Khi viết bài nghiên cứu, cần phân biệt rõ niềm tin tôn giáo với dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng.

Khi đến chùa Tam Bửu, Phi Lai hoặc những cơ sở khác, khách tham quan nên ăn mặc lịch sự, giữ trật tự và hỏi người phụ trách trước khi chụp ảnh khu vực thờ tự, kinh sách hay nghi lễ. Không nên tự ý chạm vào hiện vật hoặc di chuyển đồ thờ.

Các ngày lễ lớn thường có đông tín đồ. Người tham dự cần tuân theo hướng dẫn của Ban tổ chức và chính quyền địa phương. Lịch tổ chức cụ thể có thể thay đổi từng năm, vì vậy không nên chỉ dựa vào ngày dương lịch của năm trước.

Không nên tìm đến cơ sở tôn giáo với mong muốn xin số đề, cầu kết quả cờ bạc, nhờ dự đoán tương lai hoặc tìm một nghi thức bảo đảm đổi vận. Những cách hiểu ấy không phản ánh tinh thần Tu nhân – Học Phật và có thể làm sai lệch giá trị hiếu nghĩa mà cộng đồng hướng tới.

Ý nghĩa của Tứ Ân Hiếu Nghĩa trong đời sống hiện nay

Sau gần 160 năm hình thành, Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa vẫn duy trì được cộng đồng tín đồ, hệ thống Gánh, kinh sách và các ngày lễ truyền thống. Đại hội nhiệm kỳ 2025–2030 cùng Đại lễ Tam hợp năm 2026 cho thấy Phật hội đang tiếp tục kiện toàn tổ chức, mở lớp giáo lý, gìn giữ chữ Hán – Nôm và tham gia các hoạt động xã hội.

Trong đời sống hiện đại, giá trị của Tứ Ân có thể được hiểu theo cách rộng mở. Báo ân cha mẹ không chỉ bằng hương khói mà bằng sự chăm sóc. Báo ân đất nước không chỉ bằng lời nói mà qua trách nhiệm công dân. Báo ân Tam bảo cần thể hiện trong việc sống hướng thiện. Báo ân đồng bào và nhân loại được thực hiện qua lòng nhân ái, thái độ không kỳ thị và ý thức bảo vệ cuộc sống chung.

Cũng như nhiều truyền thống tôn giáo khác, Tứ Ân Hiếu Nghĩa đứng trước yêu cầu vừa bảo tồn bản sắc vừa thích ứng với xã hội. Việc số hóa kinh sách, đào tạo người đọc được chữ Hán – Nôm, bảo vệ cơ sở thờ tự và truyền dạy giáo lý cho thế hệ trẻ cần được thực hiện thận trọng, tránh biến di sản tôn giáo thành sản phẩm trình diễn đơn thuần.

Mặt khác, cộng đồng cần phân biệt giáo lý chính thống với những cách thực hành tự phát, thần bí hóa hoặc vụ lợi. Việc nhân danh tôn giáo để hứa hẹn chữa bệnh, thay đổi số phận hay thu lợi bất chính không phù hợp với tinh thần tu nhân, hiếu nghĩa và trách nhiệm xã hội.

Kết luận

Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, hiện mang tên chính thức Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, là một tôn giáo nội sinh tiêu biểu của Nam Bộ. Đạo được Đức Bổn sư Ngô Lợi khai sáng năm 1867, phát triển mạnh tại vùng Thất Sơn và hiện có trung tâm tổ chức ở xã Ba Chúc, tỉnh An Giang.

Giáo lý của đạo được xây dựng trên nền tảng Tu nhân – Học Phật và báo đáp bốn ân lớn: ân tổ tiên cha mẹ, ân đất nước, ân Tam bảo, ân đồng bào và nhân loại. Từ đó, hai chữ Hiếu Nghĩa trở thành nguyên tắc định hướng cho đời sống gia đình, cộng đồng và trách nhiệm xã hội của người tín đồ.

Tìm hiểu Tứ Ân Hiếu Nghĩa không chỉ giúp nhận biết thêm một tôn giáo của Việt Nam mà còn mở ra cách nhìn sâu hơn về lịch sử khai phá Nam Bộ, truyền thống thờ cúng tổ tiên và khả năng dung hợp văn hóa của người Việt. Những giá trị về lòng biết ơn, tình thân, trách nhiệm với quê hương và sự tương trợ giữa con người vẫn có ý nghĩa trong xã hội hiện đại, miễn là được thực hành bằng thái độ tỉnh táo, nhân văn và tôn trọng pháp luật.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận