Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Khái quát đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa ở Nam Bộ: nguồn gốc, Đức Bổn sư Ngô Lợi, giáo lý Tứ Ân, nghi lễ và đời sống tín đồ hiện nay.

Trong đời sống tôn giáo Việt Nam, Tứ Ân Hiếu Nghĩa là một tôn giáo nội sinh hình thành tại Nam Bộ vào nửa sau thế kỷ XIX. Sự ra đời của đạo gắn với vùng đất An Giang, đặc biệt là không gian Thất Sơn, nơi nhiều cộng đồng cư dân từng khai hoang, lập làng và xây dựng đời sống trong hoàn cảnh xã hội có nhiều biến động.

Tên gọi Tứ Ân Hiếu Nghĩa thể hiện khá rõ tinh thần cốt lõi của tôn giáo này: con người phải biết ơn, báo ơn và sống có trách nhiệm với gia đình, quê hương, đạo pháp cũng như cộng đồng nhân loại. Việc tu hành vì thế diễn ra trong những buổi lễ và được thể hiện qua cách ứng xử hằng ngày, từ lòng hiếu kính đối với cha mẹ đến sự tương trợ giữa những người cùng chung sống.

Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Tên gọi chính thức hiện nay của tôn giáo là Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, còn tổ chức tôn giáo mang tên Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Tuy có tiếp nhận nhiều yếu tố của Phật giáo, Tứ Ân Hiếu Nghĩa có lịch sử hình thành, hệ thống giáo lý, kinh sách, tổ chức và sinh hoạt cộng đồng riêng. Vì vậy, cần tìm hiểu tôn giáo này trong bối cảnh văn hóa Nam Bộ thay vì đồng nhất hoàn toàn với các truyền thống Phật giáo khác.

Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa là gì?

Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa là một tôn giáo do Đức Bổn sư Ngô Lợi sáng lập vào năm 1867 tại khu vực Cù lao Ba, thuộc vùng An Giang. Trong những năm đầu, cộng đồng theo đạo còn được gọi bằng tên gần gũi là đạo “Thờ ông bà”. Khoảng từ năm 1870, tên gọi Tứ Ân Hiếu Nghĩa dần được sử dụng để diễn đạt đầy đủ hơn đường hướng tu hành và đạo lý mà người sáng lập truyền dạy.

Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Năm 2010, tổ chức của đạo được Nhà nước công nhận với tên Đạo hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Đến Đại hội toàn đạo lần thứ III năm 2020, tên tôn giáo được thống nhất là Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa và tên tổ chức là Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Sự thay đổi tên gọi không làm thay đổi những nguyên tắc đạo lý căn bản đã được cộng đồng duy trì từ thế kỷ XIX.

Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa thường được xếp vào nhóm tôn giáo nội sinh Nam Bộ. Khái niệm “nội sinh” ở đây được dùng để chỉ một truyền thống tôn giáo hình thành trong chính hoàn cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội Việt Nam, dù giáo lý có tiếp nhận tư tưởng từ Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian.

Tôn chỉ hiện nay của Phật hội được diễn đạt bằng hai nội dung quan trọng:

  • Tu nhân – Học Phật.
  • Hành Tứ ân – Sống hiếu nghĩa – Vì đại đoàn kết dân tộc.

“Tu nhân” hướng đến việc rèn luyện phẩm hạnh và hoàn thành trách nhiệm của một con người trong gia đình, xã hội. “Học Phật” là học những điều hướng thiện, nuôi dưỡng lòng từ ái, giảm bớt tham lam, ích kỷ và những hành vi gây tổn hại cho người khác. Hai phương diện này không tách rời mà bổ sung cho nhau trong đời sống của người theo đạo.

Bối cảnh ra đời của đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Nam Bộ trong nửa sau thế kỷ XIX

Tứ Ân Hiếu Nghĩa xuất hiện trong một giai đoạn Nam Bộ trải qua nhiều biến động. Quá trình khai hoang vẫn tiếp tục diễn ra tại nhiều khu vực, trong khi đời sống người dân phải đối mặt với chiến tranh, bệnh dịch, thiên tai và sự xáo trộn do thực dân Pháp mở rộng xâm lược.

Ở vùng Tây Nam Bộ, các cộng đồng dân cư thường phải dựa vào nhau để khai phá đất đai, phòng chống thú dữ, dịch bệnh và bảo vệ làng xóm. Những nhu cầu thực tế ấy góp phần hình thành một môi trường văn hóa đề cao tình nghĩa, sự tương trợ, lòng biết ơn tổ tiên và trách nhiệm đối với quê hương.

Từ nửa đầu đến cuối thế kỷ XIX, Nam Bộ cũng chứng kiến sự xuất hiện của một số trào lưu tôn giáo hướng đến tầng lớp nông dân. Các truyền thống này thường chủ trương tu hành ngay trong đời sống gia đình, giản dị hóa một số hình thức lễ nghi, đồng thời khuyên con người làm lành, báo ân và giúp đỡ cộng đồng.

Tứ Ân Hiếu Nghĩa kế thừa tinh thần “Tu nhân – Học Phật” từng được nhấn mạnh trong Bửu Sơn Kỳ Hương, nhưng đã phát triển thành một hệ thống tôn giáo có người sáng lập, kinh sách, nghi lễ, cơ sở thờ tự và tổ chức cộng đồng riêng. Các nghiên cứu về tôn giáo Nam Bộ thường xem Bửu Sơn Kỳ Hương, Tứ Ân Hiếu Nghĩa và Phật giáo Hòa Hảo là những hiện tượng có mối liên hệ về tư tưởng, song không phải là một tổ chức duy nhất.

Từ Cù lao Ba đến vùng Thất Sơn

Theo tài liệu của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo, đạo được khai sáng vào tháng 5 năm 1867 tại Cù lao Ba, thuộc địa bàn An Giang. Do địa giới hành chính đã thay đổi qua nhiều thời kỳ, tên huyện được ghi trong các tư liệu cũ không nên được hiểu như địa chỉ hành chính hiện tại.

Sau giai đoạn đầu truyền đạo, Đức Bổn sư Ngô Lợi cùng một bộ phận tín đồ chuyển về vùng Thất Sơn. Núi Tượng và khu vực Ba Chúc dần trở thành trung tâm quan trọng của cộng đồng. Tại đây, người dân vừa khai hoang, lập làng, sản xuất nông nghiệp, vừa xây dựng cơ sở thờ tự và tổ chức đời sống tôn giáo.

Các làng An Định, An Hòa, An Thành và An Lập thường được nhắc đến trong lịch sử Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Đây là những điểm định cư và tạo thành một không gian cộng đồng, nơi giáo lý hiếu nghĩa được gắn với công việc khai phá đất đai, tổ chức làng xóm và bảo vệ cuộc sống chung.

Đức Bổn sư Ngô Lợi – người sáng lập đạo

Người sáng lập Tứ Ân Hiếu Nghĩa được tín đồ tôn xưng là Đức Bổn sư Ngô Lợi. Một số văn bản hiện nay sử dụng tên Ngô Tự Lợi. Tư liệu địa phương cho biết ông sinh năm 1831, quê ở vùng Mỏ Cày, Bến Tre và qua đời năm 1890 tại núi Tượng, An Giang.

Những nguồn tư liệu về cuộc đời ông có một số điểm không hoàn toàn thống nhất. Các tài liệu quản lý tôn giáo và nghiên cứu địa phương thường gắn Ngô Lợi với hoạt động yêu nước, chống sự xâm lược của thực dân Pháp. Tuy nhiên, khi trình bày các chi tiết cụ thể về hành trạng, cuộc khởi nghĩa hay những lần ông tránh sự truy bắt, cần phân biệt giữa hồ sơ lịch sử, ký ức của cộng đồng và những câu chuyện được lưu truyền trong nội bộ tôn giáo.

Trong giai đoạn đầu, Ngô Lợi truyền đạo bằng nhiều phương thức gần gũi với người dân. Những lời giảng được trình bày bằng văn vần, sấm giảng hoặc các câu khuyên tu dễ nhớ. Nội dung nói về việc thờ Phật và nhấn mạnh đạo làm người, lòng hiếu thảo, nghĩa đồng bào và bổn phận đối với đất nước.

Việc truyền đạo còn gắn với quá trình tập hợp người dân khai hoang, lập ấp và tổ chức cuộc sống tại vùng núi Tượng. Điều này giúp giải thích vì sao Tứ Ân Hiếu Nghĩa tồn tại như một hệ thống niềm tin cá nhân và tạo nên những cộng đồng có quan hệ gắn bó chặt chẽ.

Năm 1870, Ngô Lợi chính thức nhận danh hiệu Đức Bổn sư. Trong cách hiểu của tín đồ, ông vừa là người truyền dạy đạo lý, vừa là người dẫn dắt cộng đồng vượt qua những khó khăn của thời cuộc. Khi ông qua đời năm 1890, đạo không hình thành cơ chế kế vị bằng một giáo chủ mới. Công việc đạo được những người có trách nhiệm như ông Trò, ông Gánh tiếp tục đảm nhận.

Ý nghĩa của hai chữ “Hiếu Nghĩa”

Nếu Tứ Ân là hệ thống những ân nghĩa cần ghi nhớ thì “Hiếu Nghĩa” là phương thức biến lòng biết ơn thành hành động.

“Hiếu” trước hết hướng về tổ tiên và cha mẹ. Người có hiếu thực hiện nghi thức thờ cúng và phải chăm sóc gia đình, giữ phẩm hạnh và tiếp nối những giá trị tốt đẹp do thế hệ trước trao truyền.

“Nghĩa” là cách con người đối xử đúng đắn với họ hàng, xóm làng, đồng bào và xã hội. Trong quan niệm truyền thống, nghĩa bao gồm sự thủy chung, biết trước biết sau, giúp đỡ nhau khi hoạn nạn và không vì lợi ích cá nhân mà làm hại cộng đồng.

Hai chữ này gắn chặt với nhau. Hiếu mà chỉ dừng ở việc tổ chức lễ cúng lớn, nhưng bỏ bê cha mẹ hoặc gây mất đoàn kết trong gia đình, thì chưa phản ánh đầy đủ tinh thần của đạo. Nghĩa mà chỉ biểu hiện trong lời nói, không được thực hiện qua trách nhiệm xã hội, cũng dễ trở thành hình thức.

Vì thế, điểm đáng chú ý trong Tứ Ân Hiếu Nghĩa là sự chuyển trọng tâm từ niềm tin sang cách sống. Nghi lễ có vai trò duy trì ký ức và sự gắn kết cộng đồng, nhưng giá trị của việc tu hành còn được nhìn nhận qua hành vi trong đời thường.

Hệ thống thờ tự và không gian sinh hoạt

Cơ sở thờ tự của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa gồm chùa, đình, miếu, Tam Bửu gia và bàn thờ trong gia đình. Hệ thống này phản ánh tính đa dạng của một tôn giáo được hình thành từ sự giao thoa giữa tư tưởng Phật giáo, đạo lý Nho giáo, một số yếu tố Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian Nam Bộ.

Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Các đình, miếu trong những làng có đông tín đồ còn thể hiện mối liên hệ giữa tôn giáo với lịch sử khai hoang và bảo vệ cộng đồng. Những không gian ấy có thể thờ các đối tượng khác nhau theo truyền thống địa phương. Bởi vậy, không nên mặc nhiên xem mọi hình tượng trong một cơ sở Tứ Ân Hiếu Nghĩa là đối tượng thờ chính của toàn đạo.

Chùa Tam Bửu và Phi Lai tại Ba Chúc

Không gian trung tâm của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa hiện nằm tại xã Ba Chúc, tỉnh An Giang. Chùa Tam Bửu và chùa Phi Lai thường được xem là các tổ đình quan trọng, gắn với quá trình Đức Bổn sư Ngô Lợi đến núi Tượng hoằng đạo và xây dựng cộng đồng.

Đôi nét về đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa

Ý nghĩa của Tứ Ân Hiếu Nghĩa trong đời sống hiện nay

Sau gần 160 năm hình thành, Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa vẫn duy trì được cộng đồng tín đồ, hệ thống Gánh, kinh sách và các ngày lễ truyền thống. Đại hội nhiệm kỳ 2025–2030 cùng Đại lễ Tam hợp năm 2026 cho thấy Phật hội đang tiếp tục kiện toàn tổ chức, mở lớp giáo lý, gìn giữ chữ Hán – Nôm và tham gia các hoạt động xã hội.

Trong đời sống hôm nay, giá trị của Tứ Ân có thể được hiểu theo cách rộng mở. Báo ân cha mẹ không chỉ bằng hương khói mà bằng sự chăm sóc. Báo ân đất nước không chỉ bằng lời nói mà qua trách nhiệm công dân. Báo ân Tam bảo cần thể hiện trong việc sống hướng thiện. Báo ân đồng bào và nhân loại được thực hiện qua lòng nhân ái, thái độ không kỳ thị và ý thức bảo vệ cuộc sống chung.

Cũng như nhiều truyền thống tôn giáo khác, Tứ Ân Hiếu Nghĩa đứng trước yêu cầu vừa bảo tồn bản sắc vừa thích ứng với xã hội. Việc số hóa kinh sách, đào tạo người đọc được chữ Hán – Nôm, bảo vệ cơ sở thờ tự và truyền dạy giáo lý cho thế hệ trẻ cần được thực hiện thận trọng, tránh biến di sản tôn giáo thành sản phẩm trình diễn đơn thuần.

Mặt khác, cộng đồng cần phân biệt giáo lý chính thống với những cách thực hành tự phát, thần bí hóa hoặc vụ lợi. Việc nhân danh tôn giáo để hứa hẹn chữa bệnh, thay đổi số phận hay thu lợi bất chính không phù hợp với tinh thần tu nhân, hiếu nghĩa và trách nhiệm xã hội.

Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, hiện mang tên chính thức Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, là một tôn giáo nội sinh tiêu biểu của Nam Bộ. Đạo được Đức Bổn sư Ngô Lợi khai sáng năm 1867, phát triển mạnh tại vùng Thất Sơn và hiện có trung tâm tổ chức ở xã Ba Chúc, tỉnh An Giang.

Giáo lý của đạo được xây dựng trên nền tảng Tu nhân – Học Phật và báo đáp bốn ân lớn: ân tổ tiên cha mẹ, ân đất nước, ân Tam bảo, ân đồng bào và nhân loại. Từ đó, hai chữ Hiếu Nghĩa trở thành nguyên tắc định hướng cho đời sống gia đình, cộng đồng và trách nhiệm xã hội của người tín đồ.

Tìm hiểu Tứ Ân Hiếu Nghĩa giúp nhận biết thêm một tôn giáo của Việt Nam và mở ra cách nhìn sâu hơn về lịch sử khai phá Nam Bộ, truyền thống thờ cúng tổ tiên và khả năng dung hợp văn hóa của người Việt. Những giá trị về lòng biết ơn, tình thân, trách nhiệm với quê hương và sự tương trợ giữa con người vẫn có ý nghĩa trong xã hội ngày nay, miễn là được thực hành bằng thái độ tỉnh táo, nhân văn và tôn trọng pháp luật.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận