Đại lễ Tam hợp là một trong những ngày lễ quan trọng nhất của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, được tổ chức theo truyền thống vào ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch. Đối với chức sắc, chức việc và đồng bào tín đồ, đây không chỉ là dịp tưởng niệm Đức Bổn sư Ngô Lợi mà còn là ngày nhắc nhớ về nguồn gốc tôn giáo, đạo hiếu, nghĩa đồng bào và trách nhiệm của mỗi người đối với quê hương, đất nước.
Năm 2022, Đại lễ Tam hợp mang ý nghĩa đặc biệt khi đánh dấu 155 năm kể từ mốc khai sáng đạo vào năm Đinh Mão 1867. Ngày mùng 5 tháng 5 năm Nhâm Dần tương ứng với ngày 3/6/2022. Trước và trong dịp đại lễ, nhiều đoàn đại biểu của tỉnh An Giang, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức đoàn thể và đại diện những cộng đồng tôn giáo đã đến thăm, chúc mừng Ban Trị sự Trung ương Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa cùng toàn thể đồng bào tín đồ.
Cần lưu ý rằng con số “155 năm” trong tiêu đề gắn với sự kiện diễn ra vào năm 2022, không phải mốc kỷ niệm của năm hiện tại. Đến năm 2026, các cơ quan chức năng và Phật hội đã tổ chức Đại lễ Tam hợp lần thứ 159. Việc xác định đúng niên đại giúp người đọc phân biệt một bài viết ghi lại sự kiện lịch sử với thông tin về lịch tổ chức đại lễ trong từng năm cụ thể.
Đại lễ Tam hợp năm 2022 diễn ra trong bối cảnh nào?
Năm 2022 là thời điểm đời sống xã hội từng bước trở lại trạng thái bình thường sau những ảnh hưởng kéo dài của dịch bệnh. Đối với nhiều cộng đồng tôn giáo, việc khôi phục các sinh hoạt tập trung không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng mà còn góp phần nối lại quan hệ thân bằng, củng cố tinh thần tương trợ và động viên nhau ổn định cuộc sống.
Trong bối cảnh đó, Đại lễ Tam hợp và lễ kỷ niệm 155 năm khai sáng đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa có ý nghĩa vượt ra ngoài một nghi thức tưởng niệm thông thường. Đại lễ là dịp để chức sắc, chức việc và tín đồ nhìn lại chặng đường hình thành, phát triển của một tôn giáo nội sinh ra đời tại vùng Nam Bộ; đồng thời nhắc lại những giá trị đạo đức được xây dựng trên nền tảng hiếu nghĩa, lòng biết ơn và trách nhiệm cộng đồng.
Sáng ngày 2/6/2022, đoàn công tác của Tỉnh ủy, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân và Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh An Giang đã đến thăm Ban Trị sự Trung ương Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Đoàn gửi lời chúc mừng đến chức sắc, chức việc và tín đồ, đồng thời ghi nhận những đóng góp của cộng đồng Tứ Ân Hiếu Nghĩa trong hoạt động an sinh xã hội, xây dựng khối đại đoàn kết, bảo vệ an ninh trật tự và phát triển địa phương.
Ngày 3/6/2022, các đoàn đại biểu thuộc tổ chức đoàn thể và một số cộng đồng tôn giáo tại An Giang tiếp tục đến thăm, chúc mừng. Những cuộc gặp gỡ này thể hiện tinh thần tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, tăng cường sự hiểu biết giữa các cộng đồng và khẳng định vị trí của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa trong đời sống văn hóa, tôn giáo của tỉnh An Giang.
Địa điểm trung tâm của các hoạt động khi đó thuộc thị trấn Ba Chúc, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang. Sau những thay đổi về tổ chức hành chính, các thông tin năm 2026 sử dụng địa danh xã Ba Chúc, tỉnh An Giang. Khi tìm hiểu lại sự kiện năm 2022, cần giữ nguyên địa danh theo bối cảnh lịch sử của thời điểm diễn ra sự kiện, đồng thời có thể chú thích địa danh hiện nay để người đọc thuận tiện tra cứu.
Đại lễ Tam hợp của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa là gì?
Ý nghĩa của tên gọi “Tam hợp”
Trong phạm vi Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, “Tam hợp” chỉ sự hội tụ của ba sự kiện được cộng đồng tín đồ cùng tưởng niệm vào một ngày:
- Ngày Đản sinh Đức Bổn sư Ngô Lợi.
- Ngày Đức Bổn sư thành đạo.
- Ngày khai sáng đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa.
Ba nội dung tưởng niệm cùng quy tụ trong ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch, vì thế ngày lễ được gọi là Đại lễ Tam hợp. Đây là cách giải thích được các cơ quan quản lý tôn giáo, chính quyền địa phương và Phật hội sử dụng khi giới thiệu về lễ trọng hằng năm của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa.
Tên gọi này không liên quan đến khái niệm “tam hợp” trong hệ thống địa chi hoặc cách xem tuổi của dân gian. Nó cũng không hoàn toàn đồng nhất với Đại lễ Vesak trong Phật giáo, thường tưởng niệm các sự kiện gắn với cuộc đời Đức Phật Thích Ca. Đại lễ Tam hợp của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa có nội dung, đối tượng tưởng niệm và truyền thống nghi lễ riêng.
Ngày truyền thống và lịch tổ chức từng năm
Ngày truyền thống của Đại lễ Tam hợp là mùng 5 tháng 5 âm lịch. Do lịch âm và lịch dương không trùng khít, ngày dương lịch của đại lễ thay đổi qua từng năm.
Năm 2022, ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch rơi vào thứ Sáu, ngày 3/6 dương lịch. Các hoạt động thăm hỏi, chuẩn bị hoặc chúc mừng có thể diễn ra trước ngày lễ chính. Bởi vậy, thông tin đoàn lãnh đạo tỉnh đến thăm vào ngày 2/6 không mâu thuẫn với ngày truyền thống của đại lễ là 3/6/2022.
Trong những năm khác, Ban Trị sự Trung ương Phật hội có thể xây dựng lịch đón tiếp, hội nghị và nghi lễ phù hợp với điều kiện thực tế. Người tham dự không nên tự suy đoán thời gian tổ chức chỉ dựa vào lịch của năm trước, mà cần theo dõi thông báo chính thức của Phật hội và cơ quan địa phương.
Đại lễ trong đời sống cộng đồng
Đại lễ Tam hợp trước hết là một sinh hoạt tôn giáo. Chức sắc, chức việc và thân bằng tín đồ cùng thực hành nghi lễ, tưởng niệm người khai sáng, ôn lại giáo lý và bày tỏ lòng biết ơn đối với các bậc tiền nhân.
Bên cạnh ý nghĩa tôn giáo, đại lễ còn là dịp hội tụ cộng đồng. Những người sinh sống xa quê có thể trở về thăm thân, gặp gỡ những người cùng đạo và tham gia công việc chung. Mối quan hệ trong cộng đồng Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa thường được biểu đạt qua cách gọi “thân bằng”, cho thấy sự gần gũi và tinh thần gắn bó giữa những người cùng thực hành tôn giáo.
Đại lễ cũng tạo điều kiện để các thế hệ trẻ tìm hiểu lịch sử của gia đình và cộng đồng mình. Thông qua lời kể của người cao tuổi, nghi thức tại cơ sở thờ tự và những hoạt động tưởng niệm, ký ức về quá trình khẩn hoang, lập làng và xây dựng đời sống tại vùng Thất Sơn tiếp tục được trao truyền.
Mốc 155 năm khai sáng đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Sự ra đời của một tôn giáo nội sinh ở Nam Bộ
Theo tài liệu của Ban Tôn giáo Chính phủ, Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa do ông Ngô Lợi sáng lập vào năm 1867 tại Cù lao Ba, thuộc huyện An Phú, tỉnh An Giang ngày nay. Khi mới hình thành, ông gọi đường hướng tu hành của mình là đạo “Thờ ông bà”. Từ khoảng năm 1870, tên gọi Tứ Ân Hiếu Nghĩa mới được sử dụng rõ ràng hơn.
Sự ra đời của đạo diễn ra trong một giai đoạn Nam Bộ có nhiều biến động. Đời sống của người dân chịu ảnh hưởng bởi chiến tranh, dịch bệnh, sự thay đổi về chính trị và quá trình khai phá những vùng đất mới. Trong hoàn cảnh đó, những lời dạy đề cao việc tu sửa con người, phụng dưỡng cha mẹ, tưởng nhớ tổ tiên, gắn bó với quê hương và giúp đỡ đồng bào có sức lan tỏa mạnh mẽ.
Tứ Ân Hiếu Nghĩa được giới nghiên cứu xếp vào nhóm tôn giáo nội sinh của Việt Nam, có quan hệ về tư tưởng với dòng Bửu Sơn Kỳ Hương nhưng hình thành hệ thống giáo lý, nghi lễ và tổ chức cộng đồng riêng. Đạo tiếp thu một số yếu tố của Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian Nam Bộ, sau đó được diễn giải phù hợp với đời sống của cư dân nông nghiệp.
Việc gọi đây là một tôn giáo nội sinh nhấn mạnh rằng tôn giáo được hình thành trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội Việt Nam. Điều đó không có nghĩa mọi chi tiết trong truyền khẩu đều có thể coi là dữ kiện lịch sử. Khi tìm hiểu, cần phân biệt tài liệu hành chính, công trình nghiên cứu với ký ức tôn giáo và cách tôn xưng của tín đồ.
Từ Cù lao Ba đến vùng Thất Sơn
Quá trình phát triển của Tứ Ân Hiếu Nghĩa gắn chặt với vùng Thất Sơn ở An Giang. Từ thập niên 1870, Đức Bổn sư Ngô Lợi cùng nhiều tín đồ đến khu vực núi Tượng, khai khẩn đất đai và xây dựng làng xóm.
Tư liệu địa phương ghi nhận cộng đồng đã góp phần hình thành bốn thôn An Định, An Hòa, An Thành và An Lập. Những địa danh này về sau trở thành không gian đặc biệt trong lịch sử Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, thường được nhắc đến như các làng nội thôn hoặc vùng thánh địa của đạo.
Quá trình lập làng không chỉ mang ý nghĩa kinh tế. Trong điều kiện tự nhiên còn nhiều khó khăn, việc cùng nhau khai hoang, dựng nhà, đào giếng, làm đường và xây dựng cơ sở thờ tự đã tạo nên một cộng đồng có tính liên kết cao. Đạo lý hiếu nghĩa vì thế được thực hành ngay trong đời sống lao động và quan hệ xóm làng.
Vùng Ba Chúc và núi Tượng dần trở thành trung tâm sinh hoạt của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Tại đây hình thành hệ thống chùa, đình, miếu, Tam Bửu gia và nhiều không gian thờ tự gắn với lịch sử của đạo. Tuy nhiên, không nên hiểu “chùa” trong Tứ Ân Hiếu Nghĩa hoàn toàn giống chùa thuộc các truyền thống Phật giáo xuất gia. Các cơ sở này chủ yếu là nơi thờ phụng, cử hành nghi lễ và gặp gỡ cộng đồng cư sĩ.
Ý nghĩa của con số 155 năm
Từ năm Đinh Mão 1867 đến năm Nhâm Dần 2022 là 155 năm. Mốc thời gian này là dịp để cộng đồng nhìn lại khả năng bảo tồn một truyền thống tôn giáo qua nhiều biến động của lịch sử.
Trong hơn một thế kỷ rưỡi, Tứ Ân Hiếu Nghĩa đã trải qua những thay đổi về địa bàn cư trú, cơ cấu tổ chức, phương thức sinh hoạt và điều kiện xã hội. Một bộ phận tín đồ rời khu vực Thất Sơn đến sinh sống tại các tỉnh khác, hình thành những cộng đồng thường được gọi là ngoại thôn. Trong khi đó, các làng truyền thống ở An Giang tiếp tục giữ vai trò trung tâm.
Kỷ niệm 155 năm không chỉ là việc tính số năm đã qua. Ý nghĩa sâu xa của mốc kỷ niệm nằm ở việc mỗi thế hệ tự hỏi những giá trị nào cần tiếp tục gìn giữ, những tập quán nào cần được điều chỉnh cho phù hợp với đời sống hiện đại và làm thế nào để tinh thần hiếu nghĩa được thể hiện bằng những việc làm thiết thực.
Đức Bổn sư Ngô Lợi và vai trò đối với Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Người khai sáng được tín đồ tôn kính
Ngô Lợi là tên thường được sử dụng khi nói về người sáng lập Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Một số tư liệu ghi ông có tên là Ngô Viện, quê ở Mỏ Cày, Bến Tre và sống trong thế kỷ XIX. Tín đồ tôn xưng ông là Đức Bổn sư.
Các tài liệu hiện có cho thấy hoạt động của ông không tách rời bối cảnh xã hội Nam Bộ đương thời. Ông vừa truyền dạy một đường hướng tu hành, vừa tập hợp người dân khai hoang, lập ấp và xây dựng cộng đồng tại vùng Thất Sơn. Một số tư liệu địa phương còn đặt ông trong phong trào chống thực dân Pháp, nhưng khi trình bày các sự kiện cụ thể cần dựa trên tài liệu lịch sử đã được kiểm chứng, không nên chuyển toàn bộ giai thoại tôn giáo thành dữ kiện chắc chắn.
Theo truyền thống của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, Đức Bổn sư không chủ trương xây dựng đời sống tu hành tách khỏi gia đình và xã hội. Người theo đạo vẫn lao động, lập gia đình, phụng dưỡng cha mẹ và thực hiện trách nhiệm với cộng đồng. Đây là một đặc điểm giúp những lời dạy của ông gần gũi với nếp sống của cư dân nông nghiệp Nam Bộ.
“Tu nhân, học Phật”
Tôn chỉ thường được nhắc đến của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa là “Tu nhân, học Phật”. Trong đó, “tu nhân” có thể hiểu là sửa mình, rèn luyện đạo đức và thực hiện bổn phận trong những mối quan hệ gần gũi nhất. “Học Phật” hướng con người đến lòng từ bi, sự tỉnh thức, tinh thần hướng thiện và việc hạn chế tham lam, ích kỷ.
Cách diễn đạt này đặt việc hoàn thiện con người trước những hình thức nghi lễ phức tạp. Việc tu hành không chỉ diễn ra trước bàn thờ hoặc trong ngày lễ mà còn được thể hiện qua cách cư xử với cha mẹ, vợ chồng, con cái, hàng xóm và những người đang gặp khó khăn.
Theo cách hiểu đó, một người tham dự nhiều nghi lễ nhưng không làm tròn trách nhiệm gia đình, không tôn trọng đồng bào hoặc sống thiếu trung thực thì chưa thể hiện đầy đủ tinh thần hiếu nghĩa. Ngược lại, những hành động bình dị như chăm sóc cha mẹ, giữ hòa khí, lao động lương thiện và hỗ trợ người hoạn nạn chính là những biểu hiện cụ thể của việc tu nhân.
Tứ đại trọng ân – nền tảng đạo đức của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Tên gọi Tứ Ân Hiếu Nghĩa thể hiện trực tiếp nội dung cốt lõi của tôn giáo. Theo tài liệu của Ban Tôn giáo Chính phủ, bốn ân lớn gồm ân tổ tiên cha mẹ, ân đất nước, ân Tam bảo và ân đồng bào nhân loại. Cách gọi từng ân có thể có đôi chút khác biệt giữa các tài liệu, nhưng nội dung căn bản vẫn hướng đến lòng biết ơn và trách nhiệm của con người.
Ân tổ tiên, cha mẹ
Ân tổ tiên, cha mẹ được đặt ở vị trí đầu tiên. Con người có mặt trên đời nhờ công sinh thành, nuôi dưỡng của cha mẹ và sự tiếp nối của nhiều thế hệ tổ tiên. Báo đáp ân này không chỉ bằng việc thờ cúng mà quan trọng hơn là chăm sóc cha mẹ khi còn sống, giữ gìn nề nếp gia đình và sống sao cho không làm tổn hại thanh danh của dòng họ.
Việc thờ ông bà vì thế giữ vị trí quan trọng trong đời sống tín đồ. Bàn thờ gia đình vừa là không gian tưởng niệm, vừa nhắc nhở con cháu về nguồn cội. Tuy nhiên, ý nghĩa của đạo hiếu không nên bị thu hẹp vào lễ vật hay hình thức cúng kính.
Trong xã hội hiện đại, báo đáp ân cha mẹ còn được thể hiện qua sự quan tâm về sức khỏe, đời sống tinh thần và nhu cầu được tôn trọng của người cao tuổi. Đối với những người sống xa quê, việc giữ liên hệ, chia sẻ trách nhiệm với anh chị em và thu xếp chăm sóc cha mẹ cũng là cách thực hành đạo hiếu phù hợp với hoàn cảnh mới.
Ân đất nước
Ân đất nước nhắc con người nhớ đến nơi mình sinh ra, lớn lên và được cộng đồng bảo vệ. Đất nước không chỉ là một khái niệm địa lý mà còn bao gồm lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, thành quả lao động và những hy sinh của các thế hệ đi trước.
Báo đáp ân đất nước trong đời sống hiện nay trước hết là tuân thủ pháp luật, lao động chân chính, bảo vệ môi trường và góp phần xây dựng cộng đồng an toàn. Tinh thần yêu nước không nhất thiết phải biểu hiện bằng những lời lẽ lớn lao; nó có thể bắt đầu từ việc giữ gìn đường làng, hỗ trợ người khó khăn và có trách nhiệm với tài sản chung.
Lịch sử của cộng đồng Tứ Ân Hiếu Nghĩa tại vùng biên giới An Giang càng làm cho nội dung này có ý nghĩa cụ thể. Nhiều thế hệ tín đồ đã cùng cư dân địa phương khai phá đất đai, xây dựng xóm làng và bảo vệ cuộc sống tại một địa bàn có vị trí đặc biệt của vùng Tây Nam Bộ.
Ân Tam bảo
Tam bảo gồm Phật, Pháp và Tăng. Trong đời sống Phật giáo, đây là ba nơi nương tựa tinh thần: Đức Phật là bậc giác ngộ, Pháp là lời dạy hướng đến giải thoát và đời sống thiện lành, Tăng là cộng đồng gìn giữ, thực hành và truyền trao giáo pháp.
Trong Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, việc báo đáp ân Tam bảo gắn với học hỏi điều thiện, hạn chế ham muốn vị kỷ và nuôi dưỡng lòng từ đối với con người. Do đặc điểm tôn giáo nội sinh, cách thờ phụng và nghi lễ của cộng đồng có những nét riêng, không nên áp đặt hoàn toàn khuôn mẫu của một hệ phái Phật giáo khác để đánh giá.
Ân Tam bảo cũng nhắc tín đồ không dừng lại ở việc cầu xin sự che chở. Điều quan trọng hơn là biến lời dạy thành hành động: biết tự sửa lỗi, tránh làm tổn thương người khác và tạo dựng một đời sống có ích.
Ân đồng bào và nhân loại
Ân đồng bào, nhân loại mở rộng lòng biết ơn từ gia đình, quê hương đến cộng đồng con người. Mỗi cá nhân đều sống nhờ sự hỗ trợ trực tiếp hoặc gián tiếp của rất nhiều người: người trồng lúa, người làm đường, người dạy học, người chữa bệnh và những người tạo ra các điều kiện vật chất, tinh thần của xã hội.
Báo đáp ân này là biết chia sẻ với người gặp khó khăn, tôn trọng sự khác biệt và không phân biệt con người dựa trên nguồn gốc, hoàn cảnh hoặc niềm tin tôn giáo. Đây cũng là cơ sở để Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa tham gia các hoạt động từ thiện, khuyến học, hỗ trợ người nghèo và đóng góp cho công việc chung tại địa phương.
Trong bối cảnh xã hội ngày càng đa dạng, ân đồng bào và nhân loại còn gợi mở tinh thần đối thoại. Người theo một tôn giáo có thể giữ vững niềm tin của mình mà vẫn tôn trọng người thuộc tôn giáo khác hoặc người không theo tôn giáo.
Đặc điểm sinh hoạt của cộng đồng Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Tu hành trong đời sống gia đình
Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa không chủ trương mọi tín đồ phải rời bỏ gia đình để tu hành. Đa số người theo đạo là cư sĩ, tiếp tục lao động, kết hôn, sinh con và thực hiện trách nhiệm đối với gia đình.
Đặc điểm này phù hợp với việc đặt ân tổ tiên, cha mẹ ở vị trí quan trọng. Nếu tách khỏi gia đình và bỏ mặc trách nhiệm phụng dưỡng, tín đồ khó có thể thực hành đầy đủ đạo hiếu theo quan niệm của tôn giáo.
Gia đình vì vậy trở thành một không gian tu tập. Cách nói năng, sự nhẫn nhịn, việc giáo dục con cháu và thái độ đối với người lớn tuổi đều được nhìn nhận như những phần của đời sống đạo.
Hệ thống chùa, đình, miếu và Tam Bửu gia
Cơ sở thờ tự của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa khá đa dạng, gồm chùa, đình, miếu, Tam Bửu gia và bàn thờ tại gia đình. Những không gian này vừa phục vụ thờ phụng, vừa là nơi tổ chức nghi lễ và gắn kết cộng đồng.
Tên gọi “chùa” có thể khiến một số người liên tưởng đến mô hình tự viện của Phật giáo Bắc tông hoặc Nam tông. Tuy nhiên, chùa Tứ Ân Hiếu Nghĩa có chức năng và cách tổ chức riêng, chủ yếu phục vụ cộng đồng cư sĩ chứ không nhất thiết là nơi cư trú của một tăng đoàn xuất gia.
Các cơ sở tại vùng Ba Chúc và Thất Sơn còn lưu giữ nhiều lớp ký ức về quá trình lập làng. Giá trị của chúng không chỉ nằm ở kiến trúc hay đồ thờ mà còn ở mối quan hệ giữa di sản vật thể với lịch sử cộng đồng.
Vai trò của Trưởng Gánh và chức việc
Sau khi Đức Bổn sư Ngô Lợi qua đời vào năm 1890, Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa không hình thành một người kế vị duy nhất. Các mối đạo được giao cho những người có trách nhiệm phụng sự, trong đó có các ông Gánh, về sau thường gọi là Trưởng Gánh.
Trưởng Gánh và các chức việc đảm nhiệm việc hướng dẫn sinh hoạt, bảo quản cơ sở thờ tự, tổ chức nghi lễ và duy trì sự liên hệ giữa các thân bằng. Cơ cấu này phản ánh lịch sử hình thành của đạo từ những cộng đồng làng có tính tự quản cao.
Theo tài liệu quản lý tôn giáo, tổ chức Phật hội hiện có cấp trung ương và cấp cơ sở. Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa được Nhà nước công nhận tổ chức tôn giáo vào năm 2010 với tên Đạo hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa. Tại Đại hội đại biểu cấp toàn đạo lần thứ III năm 2020, tên tôn giáo được thống nhất là Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa và tổ chức mang tên Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa.
Ý nghĩa của lời chúc mừng Đại lễ Tam hợp
Thể hiện sự tôn trọng đối với một cộng đồng tôn giáo
Việc các cơ quan, tổ chức và đại diện những tôn giáo khác đến chúc mừng Đại lễ Tam hợp thể hiện sự tôn trọng đối với nhu cầu sinh hoạt tôn giáo chính đáng của đồng bào Tứ Ân Hiếu Nghĩa.
Lời chúc mừng không chỉ hướng đến một ngày lễ. Đó còn là sự ghi nhận đối với quá trình cộng đồng gìn giữ bản sắc, thực hiện trách nhiệm công dân và tham gia xây dựng địa phương.
Những cuộc thăm hỏi trong dịp đại lễ góp phần tạo dựng lòng tin giữa tổ chức tôn giáo với chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Qua đối thoại, những vấn đề liên quan đến tổ chức nghi lễ, an toàn giao thông, vệ sinh môi trường và phục vụ người tham dự có thể được phối hợp giải quyết phù hợp hơn.
Củng cố khối đại đoàn kết
Tứ Ân Hiếu Nghĩa đề cao ân đất nước và ân đồng bào. Vì thế, việc tăng cường đoàn kết giữa tín đồ với các tầng lớp nhân dân có sự thống nhất với chính nội dung giáo lý của đạo.
Đại đoàn kết không đòi hỏi mọi người phải có cùng một niềm tin. Điều cần thiết là cùng tôn trọng pháp luật, tôn trọng phẩm giá con người và hợp tác trong những công việc mang lại lợi ích chung.
Khi đại diện các tôn giáo đến thăm hỏi lẫn nhau trong ngày lễ trọng, những khác biệt về nghi thức không còn là khoảng cách. Thay vào đó, các bên có điều kiện nhận ra những giá trị tương đồng như lòng hiếu thảo, tình thương, tinh thần trách nhiệm và mong muốn xây dựng cuộc sống hòa bình.
Khuyến khích những đóng góp thiết thực
Trong các dịp chúc mừng Đại lễ Tam hợp, hoạt động an sinh xã hội của Phật hội và đồng bào tín đồ thường được nhắc đến. Những việc như hỗ trợ hộ nghèo, đóng góp quỹ khuyến học, xây dựng nhà ở, cầu đường hoặc giúp người bị ảnh hưởng bởi thiên tai là cách đưa tinh thần hiếu nghĩa vào đời sống.
Giá trị của các hoạt động này không nằm ở việc phô trương quy mô mà ở khả năng giải quyết nhu cầu thực tế của người dân. Một phần quà đúng lúc, một đoạn đường được sửa chữa hoặc một học sinh có thêm điều kiện đến trường đều là biểu hiện cụ thể của ân đồng bào.
Sự ghi nhận của xã hội cũng tạo động lực để chức sắc, chức việc và tín đồ tiếp tục phát huy những mặt tích cực, đồng thời chủ động điều chỉnh các sinh hoạt chưa phù hợp với điều kiện hiện đại.
Lời chúc nhân Đại lễ Tam hợp và kỷ niệm 155 năm khai sáng đạo
Nhân Đại lễ Tam hợp năm Nhâm Dần 2022 và kỷ niệm 155 năm Ngày khai sáng đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, xin gửi đến Ban Trị sự Trung ương Phật hội, các vị Trưởng Gánh, chức sắc, chức việc cùng toàn thể thân bằng tín đồ lời chúc an lành, đoàn kết và tinh tấn trong đời sống đạo.
Mong rằng mỗi người tiếp tục phát huy truyền thống “Tu nhân, học Phật”, lấy việc sửa mình và làm điều có ích làm nền tảng; gìn giữ đạo hiếu trong gia đình, trách nhiệm với đất nước, lòng kính trọng Tam bảo và tình thương đối với đồng bào, nhân loại.
Mong các sinh hoạt trong ngày đại lễ được tổ chức trang nghiêm, an toàn, tiết kiệm và phù hợp với quy định; đồng thời tạo điều kiện để người trẻ hiểu thêm về lịch sử của cộng đồng, không gian văn hóa Thất Sơn và những đóng góp của các thế hệ đi trước.
Lời chúc mừng cũng hướng đến sự hòa hợp giữa các tôn giáo, dân tộc và cộng đồng cư dân tại An Giang. Sự khác biệt về niềm tin có thể trở thành nguồn phong phú của văn hóa khi mỗi người biết lắng nghe, tôn trọng và cùng nhau phụng sự con người.
Nhìn nhận Đại lễ Tam hợp trong đời sống hiện đại
Không thần bí hóa nghi lễ
Đại lễ Tam hợp có giá trị trước hết ở việc tưởng niệm, giáo dục đạo đức và gắn kết cộng đồng. Không nên diễn giải việc tham dự đại lễ như một phương thức chắc chắn đem lại tài lộc, chữa khỏi bệnh tật hoặc thay đổi vận mệnh.
Trong niềm tin tôn giáo, tín đồ có thể cầu nguyện cho bình an và hướng thiện. Tuy nhiên, những vấn đề về sức khỏe vẫn cần sự thăm khám của cơ sở y tế; khó khăn kinh tế cần được giải quyết bằng lao động, kiến thức và những chính sách hỗ trợ phù hợp.
Cách nhìn thận trọng giúp bảo vệ ý nghĩa trong sáng của đại lễ, tránh để niềm tin bị lợi dụng cho các hoạt động mê tín hoặc trục lợi.
Gìn giữ di sản nhưng không đóng khung truyền thống
Truyền thống không phải một hình thức bất biến. Trong quá trình phát triển, cộng đồng có thể điều chỉnh phương thức tổ chức để bảo đảm an toàn, vệ sinh, phòng cháy chữa cháy và giảm tác động đến môi trường.
Việc sử dụng công nghệ để thông báo lịch lễ, hướng dẫn giao thông hoặc lưu giữ tư liệu có thể hỗ trợ bảo tồn. Tuy nhiên, công nghệ không thay thế hoàn toàn vai trò của người cao tuổi, chức sắc và những người am hiểu nghi lễ trong việc truyền dạy chiều sâu văn hóa.
Gìn giữ di sản cũng cần quan tâm đến tính xác thực. Những câu chuyện truyền khẩu nên được ghi rõ là truyền thuyết hoặc ký ức cộng đồng; những mốc lịch sử cần được đối chiếu với tài liệu đáng tin cậy.
Trao truyền tinh thần hiếu nghĩa cho thế hệ trẻ
Thách thức lớn của nhiều cộng đồng tôn giáo hiện nay là làm sao để người trẻ hiểu được giá trị truyền thống mà không cảm thấy bị áp đặt. Với Tứ Ân Hiếu Nghĩa, điểm kết nối có thể bắt đầu từ những nội dung rất gần gũi: biết ơn cha mẹ, sống có trách nhiệm, tôn trọng người khác và không thờ ơ trước khó khăn của xã hội.
Người trẻ có thể tham gia đại lễ không chỉ bằng việc hiện diện trong nghi thức mà còn qua các hoạt động hỗ trợ người cao tuổi, giữ vệ sinh, hướng dẫn khách tham dự và tìm hiểu lịch sử quê hương.
Khi bốn ân lớn được diễn giải bằng ngôn ngữ của đời sống hiện đại, tinh thần hiếu nghĩa sẽ không dừng lại ở những lời giáo huấn. Nó trở thành thái độ sống có khả năng kết nối các thế hệ.
Từ mốc 155 năm đến hành trình tiếp nối
Mốc 155 năm vào năm 2022 là một điểm dừng để nhìn lại, nhưng không phải điểm kết thúc. Những năm sau đó, Đại lễ Tam hợp tiếp tục được tổ chức hằng năm, cho thấy sức sống của truyền thống trong cộng đồng Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa.
Năm 2026, Đại lễ được giới thiệu là lần thứ 159. Phật hội tiếp tục khẳng định đường hướng hành đạo gắn với việc thực hành Tứ ân, sống hiếu nghĩa và góp phần xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc. Các hoạt động chuẩn bị đại lễ có sự phối hợp với chính quyền xã Ba Chúc về an ninh trật tự, giao thông, y tế, vệ sinh môi trường và phòng cháy chữa cháy.
Sự tiếp nối ấy cho thấy giá trị của một tôn giáo không chỉ được đo bằng số năm tồn tại. Điều quan trọng hơn là khả năng giúp con người sống nhân ái, có trách nhiệm và hòa hợp với xã hội.
Nếu đạo hiếu được thực hành bằng việc chăm sóc cha mẹ, ân đất nước được thể hiện qua trách nhiệm công dân, ân Tam bảo được chuyển hóa thành đời sống hướng thiện và ân đồng bào được cụ thể hóa bằng sự sẻ chia, thì tinh thần Tứ Ân Hiếu Nghĩa vẫn có ý nghĩa thiết thực trong hiện tại.
Kết luận
Đại lễ Tam hợp và lễ kỷ niệm 155 năm Ngày khai sáng đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa năm 2022 là một dấu mốc có ý nghĩa đối với chức sắc, chức việc và đồng bào tín đồ. Đại lễ quy tụ ba nội dung tưởng niệm gắn với Đức Bổn sư Ngô Lợi, đồng thời nhắc lại hành trình hình thành một tôn giáo nội sinh mang đậm dấu ấn lịch sử, văn hóa Nam Bộ.
Phía sau những nghi thức trang nghiêm là thông điệp gần gũi về lòng biết ơn. Biết ơn tổ tiên, cha mẹ để sống trọn đạo hiếu; biết ơn đất nước để có trách nhiệm với quê hương; biết ơn Tam bảo để hướng đến điều thiện; biết ơn đồng bào và nhân loại để biết sẻ chia, tôn trọng con người.
Gìn giữ Đại lễ Tam hợp vì thế không chỉ là duy trì một ngày lễ hằng năm. Đó còn là quá trình trao truyền tinh thần hiếu nghĩa, bảo tồn ký ức cộng đồng và làm cho những giá trị tốt đẹp của truyền thống tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay.