Hồi giáo Sunni là gì? Nguồn gốc, niềm tin và đặc điểm

Tìm hiểu Hồi giáo Sunni: nguồn gốc, niềm tin, năm trụ cột, bốn trường phái luật học và đời sống cộng đồng trên thế giới.

Hồi giáo Sunni là nhánh có số lượng tín đồ lớn nhất trong thế giới Islam. Từ Bắc Phi, Trung Đông đến Nam Á, Đông Nam Á, châu Âu và châu Mỹ, các cộng đồng Sunni hiện diện trong nhiều môi trường lịch sử, ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Vì vậy, Sunni không phải một cộng đồng đồng nhất về phong tục, chính trị hay cách biểu đạt đức tin.

Tên gọi Sunni thường được nhắc đến cùng Hồi giáo Shia, nhất là khi bàn về lịch sử kế vị sau khi Nabi Muhammad qua đời. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai truyền thống không chỉ nằm ở một sự kiện chính trị của thế kỷ VII. Qua nhiều thế kỷ, Sunni đã hình thành một hệ thống tư tưởng rộng lớn gồm thần học, luật học, giáo dục, nghi lễ, đạo đức, truyền thống học thuật và nhiều hình thức đời sống tâm linh.

Để hiểu đúng Hồi giáo Sunni, cần phân biệt giáo lý tôn giáo với tập quán địa phương; phân biệt lịch sử hình thành với những xung đột chính trị hiện đại; đồng thời tránh đồng nhất hơn một tỷ người Sunni với hành động của một quốc gia, tổ chức hay phong trào riêng lẻ.

Hồi giáo Sunni là gì?

Hồi giáo Sunni là một trong hai truyền thống lớn nhất của Islam, bên cạnh Hồi giáo Shia. Tên gọi “Sunni” bắt nguồn từ từ Ả Rập sunnah, chỉ con đường, tập quán hoặc khuôn mẫu hành xử, đặc biệt là tấm gương của Nabi Muhammad.

Tên đầy đủ thường được diễn đạt là Ahl al-Sunnah wa al-Jama’ah, nghĩa gần với “những người theo Sunnah và cộng đồng”. Cách gọi này nhấn mạnh hai yếu tố: noi theo tấm gương của Nabi Muhammad và duy trì sự gắn kết của cộng đồng Muslim.

Theo những ước tính nhân khẩu học được trích dẫn rộng rãi, người Sunni chiếm khoảng 87–90% tổng số tín đồ Hồi giáo trên thế giới. Tuy nhiên, đây chỉ là ước tính vì việc thống kê căn tính giáo phái không được thực hiện đồng đều tại mọi quốc gia. Nhiều người Muslim cũng chỉ tự nhận mình là “Muslim” mà không thường xuyên sử dụng nhãn Sunni hay Shia trong đời sống hằng ngày.

Hồi giáo Sunni là gì? Nguồn gốc, niềm tin và đặc điểm

Không nên dịch Sunni một cách máy móc thành “Hồi giáo chính thống” nếu cách gọi đó hàm ý rằng các truyền thống Hồi giáo khác là không hợp lệ. Trong nghiên cứu tôn giáo, “Sunni” là tên của một truyền thống lịch sử, không phải lời phán xét giá trị đức tin của các cộng đồng khác.

Bối cảnh lịch sử hình thành Hồi giáo Sunni

Câu hỏi kế vị sau khi Nabi Muhammad qua đời

Nabi Muhammad qua đời tại Medina vào năm 632. Sự kiện này đặt cộng đồng Muslim đầu tiên trước một câu hỏi chưa từng có: ai sẽ đảm nhiệm vai trò lãnh đạo cộng đồng sau ông?

Đối với người Muslim, Muhammad là vị Nabi cuối cùng. Vì thế, người kế nhiệm ông không thể trở thành một Nabi mới mà chỉ có thể đảm nhận vai trò lãnh đạo về xã hội, chính trị và bảo vệ cộng đồng. Chức vụ này về sau được gọi là khalifa, thường phiên âm là caliph, mang nghĩa người kế nhiệm hoặc người đại diện trong việc điều hành cộng đồng.

Theo truyền thống Sunni, Abu Bakr – một người bạn đồng hành thân cận và là cha của Aisha, một người vợ của Muhammad – được lựa chọn làm vị caliph đầu tiên. Việc lựa chọn diễn ra trong hoàn cảnh cộng đồng cần nhanh chóng ổn định quyền lãnh đạo.

Trong khi đó, truyền thống Shia cho rằng Ali ibn Abi Talib, người em họ đồng thời là con rể của Muhammad, có địa vị đặc biệt và xứng đáng kế nhiệm ông. Người Shia viện dẫn những sự kiện và lời truyền lại mà họ hiểu là sự chỉ định dành cho Ali.

Như vậy, sự phân chia ban đầu có liên quan đến quan niệm về quyền lãnh đạo cộng đồng. Tuy nhiên, danh xưng Sunni và Shia cùng các hệ thống giáo lý tương ứng không xuất hiện hoàn chỉnh ngay lập tức. Chúng được định hình dần qua những cuộc tranh luận lịch sử, chính trị, thần học và luật học trong nhiều thế hệ sau đó.

Nền tảng đức tin của người Sunni

Niềm tin vào Allah duy nhất

Trung tâm đức tin Sunni là tawhid – niềm tin vào sự duy nhất tuyệt đối của Allah. Theo giáo lý Islam, Allah là Đấng sáng tạo, duy trì và phán xét vũ trụ; không có thần linh nào khác ngang hàng với Ngài.

“Allah” là từ tiếng Ả Rập chỉ Thượng đế. Trong đức tin Hồi giáo, Allah không được hình dung như một vị thần thuộc riêng một dân tộc. Ngài là Đấng duy nhất đã gửi sự hướng dẫn đến nhân loại thông qua các Nabi.

Từ nguyên tắc tawhid, người Muslim không thờ Muhammad, các thiên thần, các vị thánh hay bất cứ hiện tượng tự nhiên nào. Muhammad được tôn kính là Nabi và sứ giả của Allah nhưng vẫn là một con người.

Qur’an và Sunnah

Qur’an là kinh sách thiêng liêng trung tâm của Islam. Người Muslim tin rằng nội dung Qur’an được Allah mặc khải cho Muhammad thông qua thiên thần Jibril, thường được biết đến trong truyền thống Do Thái giáo và Kitô giáo với tên Gabriel.

Qur’an gồm 114 chương, gọi là surah. Nội dung đề cập đến đức tin, đạo đức, lịch sử các Nabi, trách nhiệm xã hội, thờ phượng, gia đình, công lý và đời sống sau khi chết.

Sáu nội dung căn bản của đức tin

Trong giáo lý Sunni, đức tin thường được trình bày qua sáu nội dung chính:

  • Tin vào Allah.
  • Tin vào các thiên thần.
  • Tin vào các kinh sách được mặc khải.
  • Tin vào các Nabi và sứ giả.
  • Tin vào Ngày Phán xét và đời sống sau khi chết.
  • Tin vào sự an bài hoặc thiên định của Allah.

Niềm tin vào thiên định không nhất thiết được hiểu là con người hoàn toàn không có trách nhiệm. Các trường phái thần học Sunni đã có những cách diễn giải khác nhau về quan hệ giữa quyền năng của Allah và khả năng lựa chọn của con người. Dù cách lý giải khác nhau, họ đều nhấn mạnh rằng con người phải chịu trách nhiệm đạo đức đối với hành động của mình.

Năm trụ cột trong đời sống Sunni

Năm trụ cột là những thực hành căn bản của Islam. Người Sunni và người Shia đều công nhận những nghĩa vụ cốt lõi này, dù một số chi tiết nghi lễ có thể được sắp xếp hoặc thực hiện khác nhau.

Tuyên xưng đức tin

Trụ cột thứ nhất là shahada, lời tuyên xưng rằng không có thần linh nào ngoài Allah và Muhammad là sứ giả của Allah.

Shahada không chỉ là một câu nói. Đối với người Muslim, đó là sự xác nhận nguyên tắc độc thần và cam kết sống theo sự hướng dẫn mà Muhammad truyền đạt.

Một người tự nguyện tuyên xưng shahada với sự hiểu biết và thành tâm có thể được đón nhận vào cộng đồng Muslim. Islam không có nghi thức rửa tội giống Kitô giáo.

Cầu nguyện hằng ngày

Trụ cột thứ hai là salat, các buổi cầu nguyện nghi lễ được thực hiện năm lần mỗi ngày vào những khoảng thời gian xác định: trước bình minh, giữa trưa, buổi chiều, sau hoàng hôn và buổi tối.

Trước khi cầu nguyện, tín đồ thường thực hiện nghi thức thanh tẩy bằng nước gọi là wudu. Khi cầu nguyện, họ hướng về Kaaba tại Mecca, đọc các đoạn Qur’an và thực hiện những tư thế đứng, cúi, quỳ, phủ phục.

Salat có thể được thực hiện tại nhà, nơi làm việc hoặc thánh đường. Buổi cầu nguyện trưa thứ Sáu có ý nghĩa cộng đồng đặc biệt đối với nam giới trưởng thành trong nhiều truyền thống Sunni. Phụ nữ cũng có thể tham dự, tùy điều kiện thánh đường và tập quán địa phương.

Sharia và fiqh trong Hồi giáo Sunni

Sharia không chỉ là luật hình sự

Trong truyền thông đại chúng, sharia đôi khi bị thu hẹp thành một số hình phạt. Cách hiểu này không phản ánh đầy đủ nội dung của khái niệm.

Sharia mang nghĩa con đường hoặc sự hướng dẫn mà người Muslim tin rằng Allah đặt ra. Nó bao gồm thờ phượng, đạo đức cá nhân, quan hệ gia đình, thương mại, trách nhiệm xã hội, bảo vệ người yếu thế và nhiều phương diện khác của đời sống.

Trong khi sharia được xem là lý tưởng thần thánh, fiqh là sự hiểu biết của con người về các quy tắc thực hành. Vì hoạt động giải thích do con người thực hiện, fiqh có thể có nhiều ý kiến khác nhau.

Sự phân biệt này rất quan trọng: không nên coi mọi phán đoán của một học giả hay một bộ luật quốc gia là cách hiểu duy nhất và bất biến về Islam.

Những nguồn căn bản của luật học

Các học giả Sunni thường dựa trên một số nguồn và phương pháp chính:

Qur’an: Nguồn mặc khải căn bản.

Sunnah: Tấm gương của Muhammad được tìm hiểu qua các hadith đáng tin cậy.

Ijma: Sự đồng thuận của cộng đồng học giả trong một vấn đề nhất định.

Qiyas: Suy luận tương tự, áp dụng nguyên tắc của một trường hợp đã biết cho trường hợp mới có nguyên nhân tương đồng.

Tùy trường phái, các học giả còn xem xét lợi ích chung, tập quán địa phương, sự cần thiết, phương pháp ưu tiên pháp lý và những nguyên tắc khác.

Chính sự khác biệt trong việc đánh giá nguồn và phương pháp đã góp phần hình thành nhiều trường phái luật học. Điều này cho thấy luật học Sunni có tính đa dạng nội tại chứ không phải một bộ quy tắc duy nhất được mọi cộng đồng áp dụng hoàn toàn giống nhau.

Bốn trường phái luật học lớn của Sunni

Trong truyền thống Sunni hiện nay, bốn trường phái luật học lớn được công nhận rộng rãi là Hanafi, Maliki, Shafi’i và Hanbali. Một trường phái luật học được gọi là madhhab.

Madhhab không phải một tôn giáo riêng và cũng không phải giáo phái tách biệt. Đó là truyền thống học thuật gồm phương pháp giải thích, các thế hệ học giả, kho tàng văn bản và hệ thống lập luận được phát triển qua nhiều thế kỷ. Bốn trường phái nhìn chung thừa nhận nhau là những phương pháp hợp lệ trong phạm vi Sunni.

Trường phái Nhân vật được đặt tên theo Khu vực có ảnh hưởng nổi bật
Hanafi Abu Hanifa Thổ Nhĩ Kỳ, Balkan, Trung Á, Nam Á và một số vùng Trung Đông
Maliki Malik ibn Anas Bắc Phi, Tây Phi và một số khu vực vùng Vịnh
Shafi’i Muhammad ibn Idris al-Shafi’i Đông Phi, Yemen, Indonesia, Malaysia và nhiều cộng đồng Đông Nam Á
Hanbali Ahmad ibn Hanbal Một số khu vực bán đảo Ả Rập

Sự phân bố trên chỉ mang tính khái quát. Trong một quốc gia có thể tồn tại nhiều trường phái; cá nhân cũng có thể tiếp xúc với quan điểm của các madhhab khác nhau.

Trường phái Hanafi

Hanafi được đặt tên theo học giả Abu Hanifa, sống vào thế kỷ VIII tại Kufa, thuộc Iraq ngày nay.

Trường phái này nổi bật với một hệ thống suy luận pháp lý được phát triển chặt chẽ. Bên cạnh Qur’an và Sunnah, các học giả Hanafi dành vị trí đáng kể cho qiyas, phương pháp ưu tiên pháp lý và việc xem xét tập quán trong những điều kiện nhất định.

Hanafi trở thành trường phái có ảnh hưởng rộng trong nhiều đế chế, đặc biệt là Đế quốc Ottoman. Ngày nay, truyền thống này phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ, Balkan, Trung Á, Afghanistan, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ và trong nhiều cộng đồng di cư.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận