Tìm hiểu tín ngưỡng, nghi lễ, thánh đường và đời sống văn hóa của cộng đồng người Chăm Islam tại TP. Hồ Chí Minh hiện nay.
Giữa không gian đô thị đông đúc của TP. Hồ Chí Minh, cộng đồng người Chăm theo Hồi giáo vẫn duy trì một đời sống tôn giáo tương đối bền vững. Những thánh đường với mái vòm, biểu tượng trăng lưỡi liềm, các dòng chữ Ả Rập và tiếng gọi hành lễ tạo nên những điểm nhấn đặc biệt trong bức tranh văn hóa đa dạng của thành phố.
Đối với người Chăm Islam, tôn giáo không chỉ hiện diện trong những giờ cầu nguyện hay các ngày lễ lớn. Giáo lý Hồi giáo còn ảnh hưởng đến cách ăn mặc, lựa chọn thực phẩm, quan hệ gia đình, nghi thức cưới hỏi, tang lễ, hoạt động tương trợ và việc giáo dục trẻ em. Thánh đường vì vậy vừa là không gian thiêng, vừa là trung tâm văn hóa, giáo dục và liên kết cộng đồng.
Tuy nhiên, khi tìm hiểu tín ngưỡng của người Chăm Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh, cần tránh đồng nhất tất cả người Chăm với một tôn giáo duy nhất. Cũng không nên nhầm lẫn Chăm Islam ở Nam Bộ với cộng đồng Chăm Bani hoặc Chăm Bà-la-môn tại khu vực Nam Trung Bộ. Bài viết tập trung làm rõ nguồn gốc cộng đồng, nền tảng đức tin, các nghi lễ quan trọng và những biến đổi trong đời sống Chăm Islam giữa môi trường đô thị hiện nay.
Cần hiểu đúng về người Chăm Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh
Trong cách nói thông thường, “người Chăm Hồi giáo” là tên gọi chỉ những người thuộc dân tộc Chăm theo đạo Islam. Trong cộng đồng, từ “Islam” được sử dụng khá phổ biến và phản ánh trực tiếp tên gọi của tôn giáo trong tiếng Ả Rập.
Về mặt phân loại, Islam là một tôn giáo có kinh điển, giáo lý, giáo luật, hệ thống nghi lễ và tổ chức cộng đồng. Vì vậy, cụm từ “tín ngưỡng của người Chăm Hồi giáo” trong tiêu đề nên được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm đời sống đức tin, thực hành tôn giáo và những phong tục văn hóa gắn với Islam.

Người Chăm tại Việt Nam không phải là một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất về tôn giáo. Một bộ phận người Chăm ở Nam Trung Bộ theo Bà-la-môn giáo; một bộ phận theo đạo Bani, vốn đã trải qua quá trình bản địa hóa lâu dài; trong khi người Chăm ở An Giang, Tây Ninh, Đồng Nai và TP. Hồ Chí Minh phần lớn thực hành Islam theo hệ thống giáo lý và nghi lễ phổ biến của thế giới Hồi giáo.
Sự khác biệt này thể hiện khá rõ trong lịch tôn giáo, nghi thức cầu nguyện, tổ chức gia đình, quan niệm về thờ phụng và cách tổ chức cộng đồng. Chẳng hạn, tháng Ramadan của Chăm Islam không đồng nhất với Ramưwan của người Chăm Bani. Ramadan là tháng nhịn ăn trong lịch Hồi giáo, còn Ramưwan thuộc một truyền thống tôn giáo đã được bản địa hóa với những đặc điểm riêng của cộng đồng Chăm Bani.
Bởi vậy, khi giới thiệu văn hóa Chăm, việc dùng chung những khái niệm như “Tết Chăm”, “lễ Chăm” hay “đạo Hồi của người Chăm” mà không chỉ rõ nhóm cộng đồng có thể dẫn đến những cách hiểu thiếu chính xác.
Quá trình hình thành cộng đồng Chăm Islam tại thành phố
Từ cộng đồng Chăm Nam Bộ đến môi trường đô thị
Cộng đồng Chăm Islam tại TP. Hồ Chí Minh có quan hệ lịch sử và thân tộc mật thiết với người Chăm ở vùng Châu Đốc, An Giang và một số địa phương Nam Bộ. Trong nhiều giai đoạn, các gia đình Chăm đã di chuyển từ vùng biên giới Tây Nam, Campuchia hoặc các khu dân cư dọc sông Mekong đến Sài Gòn để học tập, buôn bán, làm công và tìm kiếm sinh kế.
Quá trình di cư diễn ra theo nhiều đợt, đặc biệt rõ nét trong thế kỷ XX. Một số xóm Chăm tại khu vực đô thị trung tâm hiện nay có nguồn gốc từ những gia đình ở Châu Đốc chuyển đến từ khoảng thập niên 1960. Khi định cư, các gia đình thường tập trung gần nhau, sau đó hình thành nơi cầu nguyện và từng bước phát triển thành cộng đồng tôn giáo tương đối ổn định.
Mạng lưới thân tộc đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Người đến trước hỗ trợ chỗ ở, việc làm và điều kiện sinh hoạt cho người đến sau. Việc cư trú gần thánh đường giúp các thành viên thực hiện cầu nguyện, học kinh, tham gia lễ hội và duy trì quan hệ với cộng đồng quê gốc.
Bên cạnh người Chăm, lịch sử Hồi giáo tại Sài Gòn còn có sự hiện diện của các cộng đồng người Ấn Độ, Malaysia, Indonesia và những nhóm thương nhân Hồi giáo khác. Một số thánh đường ban đầu được thành lập bởi các cộng đồng này, sau đó có sự tham gia quản lý, hành lễ hoặc tiếp nhận của tín đồ Chăm. Điều đó cho thấy Hồi giáo tại thành phố được hình thành trong một môi trường giao lưu đa dân tộc chứ không chỉ thuộc về một nhóm cư dân duy nhất.
Sự hình thành tổ chức đại diện cộng đồng
Trước năm 1975, tại miền Nam từng có Hiệp hội Chàm Hồi giáo Việt Nam, được thành lập năm 1961. Tổ chức này tham gia hỗ trợ người Chăm thực hành tôn giáo, duy trì đạo đức cộng đồng và tổ chức một số nghi thức liên quan đến hôn nhân, tang lễ.
Sau năm 1975, các tổ chức cũ không còn hoạt động theo mô hình trước đây. Đến ngày 18/4/1988, chính quyền TP. Hồ Chí Minh cho phép thành lập Ban Quản lý Tài chính lâm thời Cộng đồng Hồi giáo thành phố.
Ngày 7/1/1992, UBND TP. Hồ Chí Minh ban hành Quyết định số 28/QĐ-UB công nhận Ban Đại diện Cộng đồng Hồi giáo TP. Hồ Chí Minh. Tổ chức này trở thành cầu nối giữa cộng đồng tín đồ, các thánh đường với cơ quan quản lý nhà nước; đồng thời tham gia chăm lo hoạt động tôn giáo, giáo dục, tương trợ xã hội và quan hệ giữa các khu vực cư trú.
Sự ra đời của Ban Đại diện có ý nghĩa quan trọng đối với cộng đồng Chăm Islam trong môi trường đô thị. Thay vì từng xóm hoạt động tương đối biệt lập, các thánh đường và tiểu thánh đường có điều kiện phối hợp về lịch hành lễ, đào tạo chức việc, phổ biến giáo lý, tổ chức các ngày lễ lớn và giải quyết những vấn đề chung của tín đồ.
Không gian cư trú và hệ thống thánh đường
Người Chăm Islam tại TP. Hồ Chí Minh không sống hoàn toàn tập trung trong một khu vực duy nhất. Các gia đình phân bố tại nhiều địa bàn, nhưng thường hình thành những cụm cư trú xung quanh thánh đường hoặc tiểu thánh đường.

Trước khi thành phố sắp xếp lại địa giới hành chính, các xóm Chăm được ghi nhận tại những khu vực thuộc Quận 1, Quận 3, Quận 5, Quận 6, Quận 8, Bình Thạnh và Phú Nhuận. Ngày nay, một số địa danh hành chính đã thay đổi, nhưng các tên gọi quen thuộc như xóm Chăm Dương Bá Trạc, thánh đường Đông Du hoặc thánh đường Nguyễn Trãi vẫn được sử dụng khi nói về lịch sử cộng đồng.
Theo thông tin được công bố tháng 7/2026, TP. Hồ Chí Minh có 12 thánh đường, 5 tiểu thánh đường và 7 điểm nhóm sinh hoạt Hồi giáo. Cộng đồng Chăm Islam tại thành phố có hơn 9.000 tín đồ, sinh sống tại nhiều địa phương khác nhau. Các con số thống kê có thể chênh lệch tùy thời điểm và phạm vi xác định tín đồ, nhưng đều cho thấy đây là một cộng đồng tôn giáo có đời sống tổ chức tương đối rõ nét.
Xóm Chăm quanh thánh đường Jamiul Anwar
Một trong những cộng đồng Chăm Islam được biết đến nhiều nhất nằm quanh hẻm 157 đường Dương Bá Trạc, nay thuộc phường Chánh Hưng. Thánh đường Jamiul Anwar là trung tâm tôn giáo của khu vực này.
Các gia đình trong xóm có quan hệ họ hàng và đồng hương khá chặt chẽ, phần lớn gắn với vùng Châu Đốc, An Giang. Ngoài giờ cầu nguyện, thánh đường còn là nơi tổ chức lớp học, hoạt động thiện nguyện, gặp gỡ chức sắc và những sinh hoạt quan trọng của khu dân cư.
Trong tháng Ramadan, khu vực quanh thánh đường trở nên đặc biệt nhộn nhịp. Các gian hàng thực phẩm Halal, món ăn Chăm, bánh ngọt, súp, cà ri, trái cây và đồ uống được bày bán vào buổi chiều để phục vụ bữa xả chay sau khi mặt trời lặn. Phiên chợ này vừa đáp ứng nhu cầu tôn giáo, vừa trở thành một không gian giao lưu văn hóa được nhiều người dân thành phố biết đến.
Một số thánh đường lâu đời
Thánh đường Masjid Al Jamia’ tại phường Chợ Lớn được xây dựng năm 1932 và đã trải qua nhiều lần trùng tu. Công trình mang những đặc điểm dễ nhận biết của kiến trúc Hồi giáo như gam màu trắng – xanh, cửa vòm, không gian cầu nguyện rộng và các họa tiết thư pháp Ả Rập.
Thánh đường Jamiul Islamiyah tại phường Cầu Ông Lãnh được hình thành từ khoảng năm 1950. Ban đầu công trình còn đơn sơ, sau đó được cộng đồng đóng góp xây dựng và trùng tu để đáp ứng nhu cầu hành lễ ngày càng tăng.
Tại trung tâm thành phố còn có các thánh đường gắn với lịch sử của cộng đồng Hồi giáo Ấn Độ, Malaysia và Indonesia. Dù không phải tất cả đều do người Chăm sáng lập, tín đồ Chăm vẫn tham gia hành lễ, quản lý hoặc xây dựng quan hệ đồng đạo tại nhiều cơ sở.
Thánh đường trong đời sống người Chăm Islam
Đối với người Chăm Hồi giáo, thánh đường không phải là nơi đặt tượng thần, tượng giáo chủ hay bàn thờ tổ tiên. Islam nhấn mạnh đức tin độc thần, vì vậy không gian cầu nguyện không sử dụng hình tượng để đại diện cho Allah.
Bên trong thánh đường thường có một khoảng không gian rộng để tín đồ xếp thành hàng khi cầu nguyện. Mihrab là hốc tường đánh dấu hướng qibla, tức hướng về Kaaba tại Mecca. Minbar là bục được sử dụng khi giảng trong buổi cầu nguyện cộng đồng ngày thứ Sáu. Các bức tường có thể được trang trí bằng hoa văn hình học, thực vật cách điệu hoặc những câu kinh Qur’an viết bằng nghệ thuật thư pháp.
Trước khi vào hành lễ, tín đồ thực hiện nghi thức thanh tẩy bằng nước. Giày dép được để bên ngoài khu vực cầu nguyện. Mọi người đứng thành hàng ngay ngắn, hướng về cùng một phía và thực hiện các động tác đứng, cúi, phủ phục theo sự hướng dẫn của người chủ lễ.
Kiến trúc thánh đường tại TP. Hồ Chí Minh vừa mang những nguyên tắc phổ biến của Hồi giáo, vừa thích nghi với điều kiện đô thị. Nhiều công trình nằm sâu trong hẻm, diện tích không lớn và được xây nhiều tầng. Khi số người dự lễ quá đông, cộng đồng có thể sử dụng thêm tầng lầu, hành lang hoặc khu vực liền kề.
Thánh đường là trung tâm của một jammaah
Trong đời sống Chăm Islam Nam Bộ, một cộng đồng tín đồ cùng sinh hoạt quanh thánh đường thường được gọi là jammaah. Đây không chỉ là một nhóm cầu nguyện mà còn là đơn vị liên kết về cư trú, văn hóa và xã hội.
Mỗi jammaah thường có ban quản trị cùng các chức sắc, chức việc phụ trách hành lễ, giảng dạy và chăm lo công việc chung. Tên gọi và phạm vi nhiệm vụ của Giáo cả, Hakim, Imam hoặc các vị phụ trách có thể khác nhau tùy truyền thống và cơ cấu của từng cơ sở.
Khi một gia đình gặp khó khăn, có người qua đời, cần tổ chức hôn lễ hoặc có trẻ em cần học giáo lý, thánh đường thường là nơi cộng đồng tìm đến. Đây cũng là địa điểm phổ biến thông báo, vận động từ thiện và tổ chức những buổi gặp gỡ giữa tín đồ với chính quyền địa phương.
Nền tảng đức tin của người Chăm Islam
Đức tin độc thần
Cốt lõi trong đời sống tôn giáo của người Chăm Islam là niềm tin chỉ có một Đấng duy nhất đáng được thờ phượng là Allah. Nabi Muhammad được tôn kính là vị Thiên sứ truyền đạt mặc khải, nhưng không được thờ phụng như thần linh.
Kinh Qur’an giữ vị trí trung tâm trong đời sống đức tin. Bên cạnh việc đọc kinh bằng tiếng Ả Rập, tín đồ còn được giảng giải ý nghĩa và những quy định liên quan đến đạo đức, cầu nguyện, gia đình, thực phẩm, tài sản và trách nhiệm xã hội.
Do nguyên tắc độc thần, người Chăm Islam không lập bàn thờ các vị thần bản địa, không thờ tượng và không thực hành thờ cúng tổ tiên theo hình thức dâng lễ vật, thắp hương cầu xin như trong một số truyền thống dân gian Việt Nam.
Điều đó không có nghĩa người Chăm Islam không kính trọng tổ tiên. Họ vẫn tưởng nhớ người đã khuất, giữ gìn quan hệ họ hàng, chăm sóc cha mẹ và cầu nguyện cho người thân. Tuy nhiên, lòng kính trọng được phân biệt với hành vi thờ phụng, bởi sự thờ phụng chỉ dành cho Allah.
Năm trụ cột của Islam
Đời sống tôn giáo của tín đồ được định hướng bởi năm trụ cột cơ bản.
Trụ cột thứ nhất là tuyên xưng đức tin, xác nhận chỉ có Allah là Đấng đáng được thờ phượng và Muhammad là Thiên sứ của Ngài.
Trụ cột thứ hai là cầu nguyện hằng ngày. Tín đồ thực hiện năm lần cầu nguyện vào những thời điểm được xác định theo sự vận động của mặt trời.
Trụ cột thứ ba là zakat, nghĩa vụ chia sẻ một phần tài sản với những người thuộc diện được trợ giúp khi tín đồ đáp ứng các điều kiện theo giáo luật.
Trụ cột thứ tư là nhịn ăn trong tháng Ramadan, từ lúc rạng đông đến khi mặt trời lặn.
Trụ cột thứ năm là hành hương Hajj đến Mecca ít nhất một lần trong đời đối với người có đủ điều kiện sức khỏe, tài chính và hoàn cảnh.
Năm trụ cột không chỉ là những nghi thức riêng lẻ. Chúng tạo thành một hệ thống rèn luyện về đức tin, kỷ luật cá nhân, tinh thần bình đẳng và trách nhiệm với cộng đồng.
Cầu nguyện hằng ngày và lễ ngày thứ Sáu
Cầu nguyện là hoạt động có tính thường xuyên nhất trong đời sống Chăm Islam. Mỗi ngày, tín đồ thực hiện năm lần cầu nguyện vào các thời điểm từ trước bình minh đến ban đêm.
Trong điều kiện đô thị, không phải lúc nào mọi người cũng có thể đến thánh đường cho cả năm lần. Họ có thể cầu nguyện tại nhà, nơi làm việc hoặc một địa điểm sạch sẽ, phù hợp. Tuy nhiên, cầu nguyện tập thể tại thánh đường vẫn được coi trọng, đặc biệt đối với nam tín đồ.
Trước khi cầu nguyện, người hành lễ cần bảo đảm trạng thái thanh sạch. Nghi thức wudu thường bao gồm rửa tay, miệng, mũi, mặt, cánh tay, lau đầu và rửa chân theo trình tự. Nếu không đủ điều kiện thông thường, giáo luật có những hướng dẫn phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.
Ngày thứ Sáu có buổi cầu nguyện cộng đồng đặc biệt vào buổi trưa. Tại đây, người chủ lễ đọc bài giảng, nhắc nhở tín đồ về giáo lý, đạo đức, gia đình và trách nhiệm xã hội. Đây cũng là dịp các thành viên gặp gỡ, trao đổi thông tin và củng cố sự liên kết trong jammaah.
Không nên hiểu việc phân chia khu vực cầu nguyện giữa nam và nữ như một dấu hiệu cho rằng phụ nữ không có đời sống tôn giáo. Tùy điều kiện từng thánh đường, phụ nữ có thể cầu nguyện tại nhà hoặc trong không gian được bố trí riêng. Cách sắp xếp này liên quan đến quan niệm về sự kín đáo và trật tự khi hành lễ.
Tháng Ramadan trong đời sống cộng đồng
Ramadan là tháng thứ chín của Hồi lịch và là khoảng thời gian đặc biệt quan trọng đối với người Chăm Islam. Do Hồi lịch dựa trên chu kỳ Mặt Trăng, Ramadan dịch chuyển qua các mùa và thường bắt đầu sớm hơn khoảng mười hoặc mười một ngày so với năm dương lịch trước.
Trong tháng này, người trưởng thành có đủ điều kiện thực hiện nhịn ăn từ rạng đông đến khi mặt trời lặn. Việc nhịn không chỉ giới hạn ở thức ăn và nước uống mà còn gắn với yêu cầu giữ lời nói, hành vi và suy nghĩ trong sạch.
Trẻ nhỏ, người già yếu, người mắc bệnh, phụ nữ mang thai, người đang trong thời kỳ đặc biệt hoặc người đi đường xa có thể thuộc những trường hợp được miễn, hoãn hoặc thực hiện nghĩa vụ theo hướng dẫn của giáo luật. Vì vậy, không nên nhìn Ramadan đơn thuần như một thử thách thể lực áp dụng giống nhau cho tất cả mọi người.
Bữa ăn trước bình minh và bữa xả chay
Trước rạng đông, các gia đình dùng bữa suhoor để chuẩn bị cho một ngày nhịn ăn. Khi mặt trời lặn, tín đồ kết thúc thời gian nhịn bằng bữa iftar.
Bữa iftar thường bắt đầu bằng nước, quả chà là hoặc một món ăn nhẹ, sau đó mới đến bữa chính. Tại các thánh đường của người Chăm ở TP. Hồ Chí Minh, tín đồ và những người đóng góp có thể cùng chuẩn bị cháo, súp, bánh mì, trái cây, cà ri và nước uống để phục vụ cộng đồng.
Việc mọi người ngồi thành hàng, cầu nguyện rồi cùng dùng bữa tạo nên một không khí vừa trang nghiêm vừa gần gũi. Những người có điều kiện đóng góp thực phẩm hoặc kinh phí; người khó khăn, người lao động xa nhà và khách đến thánh đường đều có thể được chia sẻ bữa ăn.
Ramadan như một thời gian rèn luyện đạo đức
Ý nghĩa của Ramadan không nằm ở việc chịu đói hoặc chịu khát. Theo quan niệm Hồi giáo, đây là thời gian để tín đồ tự kiểm điểm, kiềm chế ham muốn, tăng cường cầu nguyện, đọc Qur’an và quan tâm đến người thiếu thốn.
Nhịp sống của xóm Chăm cũng thay đổi trong tháng này. Ban ngày tương đối yên tĩnh hơn, trong khi buổi chiều và buổi tối trở nên nhộn nhịp. Gia đình chuẩn bị thực phẩm, thánh đường tổ chức bữa ăn chung, trẻ em tham gia học kinh và người lớn dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động tôn giáo.
Phiên chợ Ramadan quanh thánh đường Jamiul Anwar là một biểu hiện rõ của sự kết hợp giữa tôn giáo và đời sống đô thị. Không gian này phục vụ nhu cầu Halal của tín đồ nhưng cũng mở ra cơ hội để cư dân các cộng đồng khác tìm hiểu ẩm thực Chăm trong thái độ tôn trọng.
Lễ Hari Raya Aidilfitri sau Ramadan
Khi tháng Ramadan kết thúc, người Chăm Islam đón lễ Eid al-Fitr, thường được cộng đồng gọi theo cách phát âm chịu ảnh hưởng khu vực Đông Nam Á là Hari Raya Aidilfitri hoặc Raya Idil Fitri.
Buổi sáng ngày lễ, tín đồ tắm rửa, mặc trang phục sạch đẹp và tham dự lễ cầu nguyện cộng đồng. Sau đó, các gia đình thăm hỏi nhau, dùng bữa, chúc mừng và dành thời gian đoàn tụ.
Tinh thần tha thứ được nhấn mạnh trong dịp này. Người nhỏ tuổi có thể xin lỗi, xin lời khuyên hoặc bày tỏ lòng kính trọng với cha mẹ và người lớn tuổi. Những người từng có bất hòa được khuyến khích bỏ qua lỗi lầm để nối lại quan hệ.
Tại xóm Chăm ở phường Chánh Hưng, trẻ em còn được nhận tiền mừng tuổi. Theo chia sẻ của người trong cộng đồng, đây không phải phong tục Hồi giáo nguyên thủy mà là tập quán được tiếp nhận trong quá trình chung sống với các cộng đồng cư dân khác tại Việt Nam. Sự tiếp nhận này cho thấy văn hóa Chăm Islam ở thành phố không bất biến mà luôn có sự chọn lọc và thích nghi.
Eid al-Fitr thường được so sánh với ngày Tết vì có không khí đoàn tụ, trang phục mới, thức ăn và những lời chúc tốt đẹp. Tuy nhiên, đây không phải ngày đầu năm của Hồi lịch. Việc gọi là “Tết Hồi giáo” chỉ là một cách diễn đạt gần gũi trong tiếng Việt, giúp hình dung tính chất lễ hội chứ không phải tên gọi giáo lý chính thức.
Eid al-Adha và nghi lễ Qurban
Một đại lễ khác của người Chăm Islam là Eid al-Adha, còn được gọi là lễ hiến sinh hoặc Raya Idil Adha. Lễ diễn ra trong tháng Dhul Hijjah của Hồi lịch, cùng thời gian tín đồ trên thế giới thực hiện cuộc hành hương Hajj tại Mecca.
Ý nghĩa của lễ gắn với câu chuyện Nabi Ibrahim sẵn lòng vâng theo mệnh lệnh của Allah. Trong truyền thống Hồi giáo, câu chuyện biểu thị sự thành tâm, lòng tín thác và ý thức đặt bổn phận đạo đức lên trên lợi ích cá nhân.
Những gia đình hoặc cộng đồng có điều kiện có thể thực hiện Qurban bằng động vật đáp ứng các yêu cầu của giáo luật. Thịt được chia cho gia đình, người thân và người có hoàn cảnh khó khăn. Nghi lễ không nhằm cầu tài lộc hoặc đổi vận mà nhấn mạnh sự sẻ chia, lòng biết ơn và trách nhiệm xã hội.
Eid al-Adha cũng không phải lễ mừng năm mới Hồi lịch. Năm mới Hồi lịch bắt đầu vào ngày đầu tháng Muharram. Việc phân biệt rõ các ngày lễ giúp tránh nhầm lẫn khi giới thiệu văn hóa Chăm Islam.
Hành hương đến Mecca
Hajj là một trong năm trụ cột của Islam. Người Hồi giáo có đủ điều kiện được yêu cầu thực hiện hành hương đến Mecca ít nhất một lần trong đời.
Trong chuyến hành hương, tín đồ từ nhiều quốc gia cùng thực hiện các nghi thức tại Kaaba, Arafat, Mina và những địa điểm thiêng khác. Việc mọi người mặc trang phục giản dị, đứng cùng nhau và thực hiện chung nghi lễ thể hiện tinh thần bình đẳng của cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.
Người đã hoàn thành Hajj thường được cộng đồng gọi bằng danh xưng Haji đối với nam hoặc Hajjah đối với nữ. Danh xưng này thể hiện sự kính trọng dành cho hành trình tôn giáo mà người đó đã hoàn thành, nhưng về nguyên tắc không nên được xem như một địa vị để phô trương.
Ban Đại diện Cộng đồng Hồi giáo TP. Hồ Chí Minh và các thánh đường có thể tham gia hỗ trợ thông tin, kết nối hoặc tổ chức cho tín đồ thực hiện hành hương theo điều kiện và quy định từng thời kỳ. Tư liệu nghiên cứu cũng ghi nhận đây là một trong những hoạt động xã hội – tôn giáo của tổ chức đại diện cộng đồng.
Quy định Halal trong đời sống hằng ngày
Halal có nghĩa là những điều được phép theo giáo lý Islam. Khái niệm này được sử dụng nhiều trong lĩnh vực thực phẩm nhưng phạm vi thực tế rộng hơn, liên quan đến cách kiếm sống, giao dịch, trang phục và hành vi đạo đức.
Trong ăn uống, người Chăm Islam không sử dụng thịt heo, tiết, rượu bia và những thực phẩm bị cấm theo giáo luật. Thịt động vật được dùng phải đáp ứng các yêu cầu về loại vật nuôi, cách giết mổ và quá trình chế biến.
Trong môi trường thành phố, nhãn hoặc chứng nhận Halal giúp người tiêu dùng nhận biết sản phẩm phù hợp. Tuy nhiên, Halal không chỉ là một biểu tượng in trên bao bì. Người theo đạo còn quan tâm đến nguồn nguyên liệu, dụng cụ chế biến, cách bảo quản và nguy cơ lẫn với những chất bị cấm.
Nhu cầu này tạo nên mạng lưới cửa hàng, quán ăn và dịch vụ Halal trong các xóm Chăm. Nhiều gia đình buôn bán cà ri, cơm, bánh truyền thống, thịt gia súc, gia cầm và những nguyên liệu phù hợp với đời sống tôn giáo.
Thực phẩm Halal ngày nay không chỉ phục vụ người Chăm. Khách du lịch Hồi giáo, sinh viên quốc tế, chuyên gia và người lao động từ nhiều quốc gia cũng tìm đến các cơ sở này, tạo thêm cơ hội kinh tế cho cộng đồng.
Nghi lễ trong chu kỳ đời người
Sinh con và giáo dục trẻ nhỏ
Khi một đứa trẻ chào đời, gia đình Chăm Islam có thể thực hiện những lời cầu nguyện, đặt tên mang ý nghĩa tốt đẹp và tổ chức một số nghi thức theo truyền thống Hồi giáo. Cách thức cụ thể có thể khác nhau giữa các gia đình và không nên coi mọi tập quán tại một xóm là quy định chung cho toàn bộ cộng đồng.
Trẻ em sớm được làm quen với những lời cầu nguyện, phép ứng xử trong gia đình và quy định về thực phẩm. Khi lớn hơn, các em học đọc Qur’an, học chữ Ả Rập dùng trong tôn giáo và được giải thích những bổn phận cơ bản.
Giáo dục tại thánh đường không thay thế chương trình phổ thông. Trẻ em vẫn học tại các trường của thành phố, đồng thời tham gia lớp tôn giáo vào buổi tối hoặc thời gian phù hợp. Mô hình này giúp các em vừa hòa nhập xã hội vừa duy trì sự hiểu biết về nguồn gốc của mình.
Hôn nhân
Hôn nhân trong cộng đồng Chăm Islam vừa chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam, vừa gắn với các nguyên tắc tôn giáo. Nghi thức nikah nhấn mạnh sự đồng thuận của cô dâu, chú rể, sự hiện diện của người làm chứng và khoản mahr mà người chồng dành cho người vợ.
Mahr không nên được hiểu đơn giản là tiền mua bán hôn nhân. Trong quan niệm Hồi giáo, đây là quyền lợi thuộc về người phụ nữ và được thỏa thuận trong hôn lễ.
Các gia đình thường quan tâm đến sự tương đồng về tôn giáo vì đời sống vợ chồng liên quan trực tiếp đến ăn uống, cầu nguyện và giáo dục con cái. Những trường hợp kết hôn khác dân tộc vẫn có thể diễn ra. Việc giải quyết sự khác biệt tôn giáo cần dựa trên sự tự nguyện, pháp luật và hướng dẫn có trách nhiệm, không nên diễn đạt như một sự ép buộc đổi đạo.
Sau hôn nhân, mô hình cư trú của các cặp vợ chồng ngày càng linh hoạt. Họ có thể ở gần gia đình bên chồng, bên vợ hoặc thuê nhà riêng tùy điều kiện kinh tế. Đây là một trong những biểu hiện cho thấy đời sống gia đình Chăm Islam ở đô thị đang biến đổi.
Tang lễ
Khi một tín đồ qua đời, cộng đồng tổ chức tang lễ theo nghi thức Islam. Thi hài được tắm rửa, bọc trong vải liệm, thực hiện lễ cầu nguyện Janazah và an táng theo quy định tôn giáo.
Nghi thức thường hướng đến sự giản dị, trang nghiêm và bình đẳng. Người đã khuất không được thờ phụng và tang lễ không nhằm gọi hồn hay cầu xin người chết ban phúc. Cộng đồng cầu nguyện để Allah thương xót và tha thứ cho người quá cố.
Việc tổ chức tang lễ cần được tiến hành sớm trong điều kiện cho phép, đồng thời tuân thủ các quy định về y tế, hộ tịch, nghĩa trang và quản lý địa phương. Ban quản trị thánh đường thường hỗ trợ gia đình về người thực hiện nghi thức, địa điểm cầu nguyện và việc an táng.
Những ngày sau tang lễ có thể có các buổi gặp gỡ, đọc Qur’an hoặc cầu nguyện tùy truyền thống từng cộng đồng. Tuy nhiên, không nên tự động gắn những thực hành này với tục cúng giỗ của người Việt, bởi nền tảng thần học và ý nghĩa nghi lễ khác nhau.
Trang phục và quan niệm về sự kín đáo
Trang phục của người Chăm Islam tại TP. Hồ Chí Minh là sự kết hợp giữa truyền thống dân tộc Chăm, ảnh hưởng văn hóa Mã Lai – Indonesia và những nguyên tắc về sự kín đáo trong Islam.
Nam giới khi hành lễ thường đội mũ, mặc áo dài tay và quấn xà rông hoặc mặc quần dài. Trong sinh hoạt hằng ngày, họ có thể mặc trang phục hiện đại như những cư dân thành phố khác, miễn phù hợp với hoàn cảnh.
Phụ nữ thường sử dụng khăn trùm đầu, áo dài tay và váy hoặc quần dài. Màu sắc, kiểu dáng và mức độ sử dụng khăn có thể thay đổi tùy độ tuổi, môi trường làm việc, gia đình và nhận thức tôn giáo của từng người.
Không nên nhìn chiếc khăn trùm đầu chỉ như một dấu hiệu của sự hạn chế. Với nhiều phụ nữ Hồi giáo, đây còn là biểu hiện của đức tin, căn tính và quyền lựa chọn cách xuất hiện trước cộng đồng. Tuy vậy, trải nghiệm của mỗi người không giống nhau và cần được lắng nghe thay vì áp đặt một cách giải thích duy nhất.
Trong những ngày lễ, phụ nữ và trẻ em thường mặc trang phục mới, sử dụng nhiều màu sắc và hoa văn. Hình ảnh này tạo nên một diện mạo tươi vui, khác với định kiến cho rằng trang phục Hồi giáo luôn đơn điệu hoặc chỉ có màu đen.
Gìn giữ tiếng Chăm và giáo dục Qur’an
Ngôn ngữ là một thành tố quan trọng của căn tính cộng đồng. Trong các gia đình Chăm Islam, tiếng Chăm vẫn được sử dụng ở những mức độ khác nhau. Tuy nhiên, do trẻ em học tập và giao tiếp chủ yếu bằng tiếng Việt, khả năng sử dụng tiếng mẹ đẻ có nguy cơ suy giảm qua các thế hệ.
Một số thánh đường và khu dân cư duy trì lớp học tiếng Chăm, chữ viết và Qur’an cho trẻ em. Năm 2024, tại khu vực Bình Thạnh, một lớp tiếng Chăm được tổ chức vào buổi tối từ thứ Hai đến thứ Năm cho các em trong cộng đồng. Hoạt động này cho thấy việc bảo tồn ngôn ngữ được thực hiện ngay trong điều kiện sinh hoạt đô thị bận rộn.
Việc học Qur’an thường sử dụng chữ Ả Rập. Học sinh trước hết nhận biết mặt chữ, cách phát âm và đọc các đoạn kinh, sau đó mới được giải thích ý nghĩa phù hợp với lứa tuổi.
Cần phân biệt chữ Ả Rập dùng để đọc kinh với tiếng Chăm trong giao tiếp và chữ viết Chăm truyền thống. Một người có thể đọc được một số câu Qur’an bằng chữ Ả Rập nhưng chưa chắc sử dụng thành thạo tiếng Ả Rập trong đời sống.
Thách thức hiện nay là làm sao giúp thế hệ trẻ hiểu nội dung đạo đức của kinh điển thay vì chỉ ghi nhớ âm đọc. Đồng thời, việc dạy tiếng Chăm cần có tài liệu, người hướng dẫn và phương pháp phù hợp với trẻ em lớn lên giữa môi trường tiếng Việt.
Hoạt động tương trợ và tinh thần cộng đồng
Trong Islam, giúp đỡ người nghèo và người gặp khó khăn là một trách nhiệm đạo đức quan trọng. Bên cạnh zakat có tính nghĩa vụ đối với người đáp ứng điều kiện, tín đồ còn có thể thực hiện sadaqah, tức sự bố thí hoặc đóng góp tự nguyện.
Tại các xóm Chăm, hoạt động tương trợ thể hiện qua việc đóng góp bữa ăn Ramadan, hỗ trợ tang lễ, thăm người bệnh, cấp học bổng, sửa chữa nhà và giúp đỡ gia đình khó khăn. Thánh đường thường là nơi tiếp nhận, điều phối hoặc công khai các khoản đóng góp.
Ban Đại diện Cộng đồng Hồi giáo và ban quản trị các thánh đường còn tham gia vận động trẻ em đến trường, tuyên truyền chấp hành pháp luật và phòng tránh tệ nạn xã hội. Những chức năng này cho thấy tổ chức Hồi giáo tại thành phố không chỉ thực hiện công việc nghi lễ mà còn đảm nhiệm vai trò xã hội.
Trong các dịp Ramadan, Eid al-Fitr và Eid al-Adha, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc cùng các đoàn thể tại thành phố thường tổ chức thăm hỏi chức sắc, thánh đường và những hộ Chăm có hoàn cảnh khó khăn. Hoạt động giao lưu góp phần tăng sự hiểu biết giữa cộng đồng Hồi giáo với các tôn giáo và dân tộc khác.
Sự biến đổi trong môi trường đô thị
Nghề nghiệp ngày càng đa dạng
Trong quá khứ, nhiều người Chăm tại thành phố sống bằng buôn bán nhỏ, bán hàng rong, may mặc hoặc lao động phổ thông. Ngày nay, cơ cấu nghề nghiệp đã đa dạng hơn với sự xuất hiện của sinh viên, giáo viên, nhân viên văn phòng, kỹ thuật viên, chủ doanh nghiệp và người làm trong ngành dịch vụ Halal.
Sự thay đổi nghề nghiệp kéo theo những điều chỉnh trong sinh hoạt tôn giáo. Người làm việc theo ca hoặc ở xa thánh đường phải chủ động sắp xếp giờ cầu nguyện. Các gia đình trẻ có xu hướng sống phân tán hơn thay vì hoàn toàn quần tụ trong xóm Chăm.
Tuy nhiên, vào những ngày lễ lớn, nhiều người vẫn trở về thánh đường gốc hoặc khu dân cư của gia đình. Điều này cho thấy sự phân tán về chỗ ở chưa làm mất hoàn toàn mối liên kết cộng đồng.
Vai trò của phụ nữ thay đổi
Phụ nữ Chăm Islam ngày càng tham gia nhiều hơn vào học tập, lao động và hoạt động xã hội. Họ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục, dịch vụ, may mặc và chế biến thực phẩm.
Những thay đổi này không nhất thiết dẫn đến việc từ bỏ tôn giáo. Nhiều phụ nữ tìm cách kết hợp học vấn, nghề nghiệp với việc giữ trang phục kín đáo, ăn Halal và thực hiện các bổn phận phù hợp với hoàn cảnh.
Quan niệm về vai trò nam nữ trong gia đình cũng đang được điều chỉnh. Các cặp vợ chồng trẻ có xu hướng trao đổi nhiều hơn về kinh tế, việc làm và giáo dục con cái. Dù vậy, tốc độ thay đổi không giống nhau giữa các gia đình.
Mạng xã hội và giao lưu quốc tế
Internet giúp người Chăm trẻ tuổi tiếp cận các bài giảng, tài liệu Qur’an và thông tin từ cộng đồng Hồi giáo ở nhiều quốc gia. Việc liên lạc với người thân tại An Giang, Campuchia, Malaysia hoặc các nước khác cũng trở nên thuận lợi hơn.
Mặt khác, nguồn thông tin trực tuyến rất đa dạng, đôi khi có sự khác biệt về cách giải thích giáo lý. Vì thế, vai trò hướng dẫn của những chức sắc có hiểu biết, tôn trọng pháp luật và am hiểu bối cảnh văn hóa Việt Nam vẫn rất cần thiết.
Giao lưu quốc tế còn tác động đến trang phục, kiến trúc thánh đường, giáo dục và thị trường Halal. Tuy nhiên, cộng đồng không tiếp nhận hoàn toàn một mô hình bên ngoài mà thường điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện sống tại TP. Hồ Chí Minh.
Những điều dễ nhầm lẫn khi tìm hiểu Chăm Islam
Trước hết, không phải tất cả người Chăm đều theo Hồi giáo. Dân tộc Chăm có nhiều cộng đồng tôn giáo với lịch sử và hệ thống nghi lễ khác nhau.
Thứ hai, Chăm Islam không đồng nhất với Chăm Bani. Hai cộng đồng có quan hệ về lịch sử dân tộc nhưng khác biệt trong nhiều thực hành tôn giáo.
Thứ ba, Ramadan không phải Ramưwan. Ramadan là tháng nhịn ăn của Islam, còn Ramưwan thuộc đời sống tôn giáo Chăm Bani.
Thứ tư, Eid al-Fitr không phải ngày đầu năm Hồi lịch. Cách gọi “Tết Hồi giáo” mang tính so sánh văn hóa, không có nghĩa đây là lễ năm mới theo lịch.
Thứ năm, Eid al-Adha cũng không phải lễ mừng năm mới. Đây là lễ hiến sinh gắn với câu chuyện Nabi Ibrahim và thời gian hành hương Hajj.
Thứ sáu, thánh đường không có tượng Allah hoặc tượng Nabi Muhammad. Không gian Hồi giáo tránh việc thể hiện Allah bằng hình tượng để bảo vệ nguyên tắc độc thần.
Cuối cùng, việc người Chăm Islam không thờ cúng tổ tiên theo hình thức đặt bàn thờ, dâng hương không có nghĩa họ phủ nhận cội nguồn. Lòng hiếu kính được thể hiện qua chăm sóc cha mẹ, giữ quan hệ gia đình, tưởng nhớ và cầu nguyện cho người đã mất.
Giá trị văn hóa của cộng đồng Chăm Islam tại thành phố
Đời sống của người Chăm Islam góp phần làm phong phú diện mạo văn hóa TP. Hồ Chí Minh. Giá trị ấy không chỉ nằm ở hình thức kiến trúc thánh đường hay những bộ trang phục nhiều màu sắc mà còn thể hiện qua tinh thần cộng đồng, tính kỷ luật và trách nhiệm tương trợ.
Các xóm Chăm là nơi lưu giữ ký ức về những cuộc di cư từ Châu Đốc, An Giang và nhiều vùng đất khác. Trong từng gia đình, tiếng Chăm, món ăn, quan hệ thân tộc và những câu chuyện về quê gốc tiếp tục được truyền lại.
Thánh đường giúp cộng đồng duy trì đời sống tinh thần giữa nhịp sống đô thị. Tại đây, trẻ em được học kinh, người lớn gặp gỡ, người nghèo được hỗ trợ và những mâu thuẫn có thể được hòa giải trên tinh thần đạo đức.
Văn hóa Chăm Islam cũng cho thấy khả năng hòa nhập mà không nhất thiết phải từ bỏ bản sắc. Việc trẻ em nhận tiền mừng tuổi trong ngày Eid, người trẻ sử dụng mạng xã hội hay phụ nữ tham gia nhiều ngành nghề là những ví dụ về sự tiếp biến. Các yếu tố mới được lựa chọn, điều chỉnh và đặt trong khuôn khổ đức tin của cộng đồng.
Gìn giữ bản sắc trong bối cảnh hiện nay
Việc bảo tồn văn hóa Chăm Islam không nên chỉ dừng ở những hoạt động trình diễn trang phục hoặc giới thiệu ẩm thực. Điều quan trọng hơn là bảo vệ không gian sinh hoạt tôn giáo, duy trì ngôn ngữ, đào tạo người giảng dạy và tạo điều kiện để thế hệ trẻ tiếp cận lịch sử cộng đồng.
Các thánh đường lâu đời cần được sửa chữa trên cơ sở tôn trọng kiến trúc, ký ức và nhu cầu sử dụng thực tế. Khi nghiên cứu hoặc giới thiệu một công trình, cần tìm hiểu rõ lịch sử hình thành, cộng đồng sáng lập và những lần trùng tu, tránh gán toàn bộ di sản Hồi giáo của thành phố cho riêng một dân tộc.
Hoạt động tham quan cũng cần giữ sự tôn trọng. Khách nên ăn mặc kín đáo, bỏ giày khi được yêu cầu, không làm ảnh hưởng giờ cầu nguyện và xin phép trước khi chụp ảnh người đang hành lễ.
Đối với truyền thông, cần sử dụng thuật ngữ chính xác, không thần bí hóa và không gắn Hồi giáo với những định kiến tiêu cực. Những khác biệt trong ăn uống, trang phục hay nghi lễ nên được nhìn như biểu hiện của sự đa dạng văn hóa và quyền thực hành tôn giáo.
Về phía cộng đồng, việc truyền dạy giáo lý cần đi cùng giáo dục pháp luật, kỹ năng sống và khả năng đối thoại với xã hội. Một thế hệ trẻ vừa hiểu Qur’an, nói được tiếng Chăm, có học vấn và tham gia tích cực vào đời sống thành phố sẽ là nền tảng quan trọng nhất cho sự bảo tồn lâu dài.
Kết luận
Tín ngưỡng của người Chăm Hồi giáo tại TP. Hồ Chí Minh là một hệ thống đời sống tôn giáo có tổ chức, lấy đức tin độc thần, kinh Qur’an và các bổn phận của Islam làm nền tảng. Từ cầu nguyện hằng ngày, tháng Ramadan, những ngày lễ Eid đến các quy định về Halal, hôn nhân và tang lễ, tôn giáo hiện diện trong hầu hết các phương diện của đời sống cộng đồng.
Trong môi trường đô thị, người Chăm Islam không khép kín hoàn toàn mà luôn giao lưu với các dân tộc và tôn giáo khác. Nhiều yếu tố văn hóa mới được tiếp nhận, trong khi thánh đường, ngôn ngữ, quan hệ thân tộc và giáo dục Qur’an tiếp tục giữ vai trò kết nối các thế hệ.
Tìm hiểu cộng đồng Chăm Islam vì thế không chỉ là khám phá một tôn giáo mà còn là nhận diện một phần lịch sử văn hóa của TP. Hồ Chí Minh. Sự tôn trọng khác biệt, cách sử dụng thuật ngữ chính xác và tinh thần đối thoại sẽ góp phần gìn giữ những giá trị tốt đẹp của cộng đồng trong bức tranh văn hóa Việt Nam đa dạng, thống nhất.