Tín ngưỡng thờ Then của người dân tộc

Tìm hiểu tín ngưỡng Then của người Tày, Nùng, Thái: nguồn gốc, nghi lễ, thầy Then, đàn tính và giá trị văn hóa ngày nay.

Trong đời sống văn hóa của nhiều cộng đồng Tày, Nùng và Thái ở miền núi phía Bắc Việt Nam, Then không chỉ là một làn điệu dân ca hay một hình thức biểu diễn với đàn tính. Then trước hết là một hệ thống thực hành nghi lễ, chứa đựng quan niệm về con người, tổ tiên, thần linh, tự nhiên và trật tự của vũ trụ. Trong nghi lễ ấy, lời hát, tiếng đàn, động tác múa, đồ lễ và hành trình biểu tượng kết hợp với nhau thành một chỉnh thể văn hóa đặc biệt.

Cụm từ “tín ngưỡng thờ Then” được sử dụng khá phổ biến trong đời sống hiện nay, nhưng chưa diễn đạt đầy đủ bản chất của di sản. Then không phải tên của một vị thần duy nhất để mọi cộng đồng cùng thờ phụng theo một hình thức thống nhất. Tùy từng dân tộc, dòng Then và địa phương, hệ thống thần linh, tổ nghề, nghi thức, lời hát và cách tổ chức buổi lễ có thể khác nhau. Bởi vậy, giới nghiên cứu và các hồ sơ di sản thường sử dụng tên gọi bao quát hơn là “thực hành Then”.

Tìm hiểu Then cần đặt di sản trong chính không gian văn hóa của người Tày, Nùng và Thái, đồng thời phân biệt rõ dữ kiện lịch sử với truyền thuyết nghề nghiệp, quan niệm tín ngưỡng và cách diễn giải của từng cộng đồng. Then là một di sản sống, được trao truyền qua nhiều thế hệ và tiếp tục biến đổi trong đời sống đương đại, chứ không phải một nghi thức bất biến hay một phương thức có thể dùng để bảo đảm sức khỏe, tài lộc và vận may.

Tín ngưỡng Then là gì?

Then là một hình thức thực hành nghi lễ và diễn xướng tổng hợp tồn tại trong đời sống của một bộ phận người Tày, Nùng và Thái. Trung tâm của nghi lễ thường là thầy Then hoặc bà Then, người thay mặt gia đình và cộng đồng trình bày nguyện vọng trước tổ tiên, thần linh và các lực lượng thiêng theo quan niệm truyền thống.

Trong một cuộc Then, người hành lễ có thể vừa hát, vừa đàn tính, sử dụng chùm nhạc, chuông, quạt, kiếm nghi lễ hoặc những vật dụng mang tính biểu tượng. Lời Then kể lại một hành trình từ thế giới con người đến các cõi thiêng, đi qua nhiều cửa, nhiều miền và nhiều thử thách để dâng lễ, trình việc hoặc thỉnh cầu sự che chở.

Tín ngưỡng thờ Then của người dân tộc

Nội dung nghi lễ thường liên quan đến những mối quan tâm quan trọng của đời sống như cầu bình an, cầu mùa, mừng nhà mới, chúc thọ, cầu mong gia đình hòa thuận hoặc thực hiện nghi thức liên quan đến vòng đời. Trong một số trường hợp, gia đình tìm đến thầy Then khi có người đau yếu hoặc gặp chuyện bất an. Đây là cách ứng xử thuộc hệ quan niệm tín ngưỡng truyền thống, không phải một phương pháp chữa bệnh đã được khoa học kiểm chứng và không thể thay thế việc khám, điều trị tại cơ sở y tế.

Then không phải tên của một vị thần duy nhất

Cách gọi “thờ Then” đôi khi khiến người ngoài cộng đồng hiểu rằng Then là một vị thần có danh tính và thần tích thống nhất. Trên thực tế, từ “Then” có nhiều lớp nghĩa.

Then có thể chỉ hệ thống nghi lễ; chỉ lời hát và lối diễn xướng trong nghi lễ; chỉ người hành nghề như ông Then, bà Then, thầy Then; hoặc được dùng trong tên gọi của một số nghi lễ, sinh hoạt văn hóa và nhân vật thiêng tại từng địa phương.

Trong điện thần của các dòng Then có thể xuất hiện tổ nghề, thần linh cai quản các cõi, những nhân vật gắn với tự nhiên, sản xuất, gia đình và cộng đồng. Tên gọi, thứ bậc và vai trò của các nhân vật này không hoàn toàn giống nhau giữa người Tày, Nùng và Thái, thậm chí giữa hai làng thuộc cùng một dân tộc.

Vì thế, nói “thực hành Then” thường chính xác hơn việc xem Then như một đối tượng thờ phụng duy nhất.

Then là một chỉnh thể nghi lễ và nghệ thuật

Then kết hợp nhiều thành tố văn hóa:

  • Nghi lễ tín ngưỡng.
  • Lời hát và văn học truyền khẩu.
  • Âm nhạc đàn tính và các nhạc cụ phụ trợ.
  • Múa và động tác biểu tượng.
  • Trang phục nghi lễ.
  • Đồ lễ, tranh thờ và vật dụng hành nghề.
  • Tri thức về phong tục, dòng họ và đời sống cộng đồng.
  • Tiếng nói, chữ viết và ký ức của từng dân tộc.

Nếu tách tiếng đàn và lời hát khỏi không gian nghi lễ, Then có thể trở thành một tiết mục nghệ thuật sân khấu. Hình thức này có giá trị riêng trong việc quảng bá di sản, nhưng không đồng nhất với một cuộc Then được tổ chức trong đời sống tín ngưỡng.

Cách hiểu về nguồn gốc của Then

Hiện chưa có đủ tư liệu để xác định một thời điểm duy nhất đánh dấu sự ra đời của Then. Phần lớn tri thức Then được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng lời nói, thực hành và các bản chép của từng dòng nghề. Bởi vậy, nguồn gốc Then thường được nhìn nhận qua nhiều lớp tư liệu khác nhau.

Trong ký ức của cộng đồng, mỗi dòng Then có thể lưu truyền câu chuyện riêng về tổ nghề, người đầu tiên được thần linh truyền dạy hoặc hoàn cảnh một gia đình bắt đầu nối nghiệp. Những câu chuyện này có ý nghĩa đặc biệt đối với người thực hành, nhưng cần được hiểu là truyền thuyết nghề nghiệp và ký ức dòng truyền, không nhất thiết là dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng theo nghĩa hiện đại.

Cách giải thích về tên gọi “Then”

Một cách giải thích phổ biến liên hệ từ “Then” với “Thiên”, nghĩa là trời. Cách hiểu này phù hợp với hình ảnh thầy Then thực hiện hành trình biểu tượng lên cõi trời để trình lễ và chuyển lời cầu nguyện của con người.

Tuy nhiên, nguồn gốc ngôn ngữ của từ Then không hoàn toàn được các nhà nghiên cứu giải thích giống nhau. Trong các ngôn ngữ và phương ngữ Tày, Nùng, Thái, từ này có thể được phát âm, sử dụng và gắn với những lớp nghĩa khác nhau. Không nên chỉ dựa vào sự gần âm giữa “Then” và “Thiên” để khẳng định chắc chắn về nguồn gốc của toàn bộ tín ngưỡng.

Điều có thể nhận thấy rõ hơn là Then phản ánh quan niệm về một thế giới có nhiều tầng, trong đó con người sống giữa các mối quan hệ với tổ tiên, thần linh, tự nhiên và cộng đồng.

Nền tảng tín ngưỡng bản địa

Then được hình thành trên nền tảng văn hóa bản địa lâu đời của cư dân miền núi phía Bắc. Trong nền tảng ấy, con người không tách rời môi trường tự nhiên mà sống trong quan hệ với núi, rừng, sông, suối, đất đai, mùa màng và các lực lượng được hình dung là có khả năng tác động đến cuộc sống.

Tín ngưỡng tổ tiên, quan niệm về hồn vía, nghi lễ nông nghiệp và những cách giải thích truyền thống về ốm đau, may rủi cũng trở thành một phần của thế giới Then. Khi gặp biến cố, cộng đồng không chỉ tìm nguyên nhân ở điều kiện vật chất mà còn xem xét sự mất cân bằng giữa con người với tổ tiên, thần linh hoặc môi trường sống.

Đây là thế giới quan được hình thành trong một bối cảnh lịch sử cụ thể. Khi trình bày ngày nay, cần tôn trọng ý nghĩa văn hóa của nó nhưng không biến những cách giải thích tín ngưỡng thành kết luận khoa học.

Quá trình giao lưu văn hóa

Trong lịch sử, người Tày, Nùng và Thái có sự giao lưu lâu dài với nhiều cộng đồng khác. Do đó, trong một số bản Then và nghi lễ có thể nhận thấy những yếu tố liên quan đến Đạo giáo, Phật giáo, tín ngưỡng thờ tổ tiên hoặc hệ thống chức tước chịu ảnh hưởng của xã hội phong kiến.

Tên gọi thần linh, cách tổ chức điện thờ, hình ảnh quan quân, cửa ải, sổ sách, ấn tín và các cơ quan trên thiên giới phần nào mô phỏng tổ chức xã hội dưới trần gian. Tuy nhiên, không nên vì những dấu vết giao lưu này mà coi Then đơn thuần là một biến thể của Đạo giáo hay bất kỳ tôn giáo nào khác.

Các cộng đồng đã tiếp nhận, biến đổi và bản địa hóa nhiều yếu tố để tạo thành hệ thống phù hợp với ngôn ngữ, lịch sử, môi trường và nhu cầu tinh thần của mình. Then vì thế vừa thể hiện những đặc điểm chung của khu vực, vừa mang bản sắc riêng của từng dân tộc và địa phương.

Thế giới quan trong tín ngưỡng Then

Thế giới trong lời Then thường không chỉ gồm nơi con người đang sống. Theo quan niệm truyền thống, vũ trụ có thể được hình dung thành nhiều miền, nhiều tầng và nhiều cửa. Mỗi không gian có lực lượng cai quản, quy tắc và chức năng riêng.

Tín ngưỡng thờ Then của người dân tộc

Một cuộc Then thường mô tả hành trình của đoàn quân hoặc đoàn người do thầy Then dẫn dắt từ cõi trần đến những miền thiêng. Đoàn đi qua sông, núi, chợ, cửa quan, cung điện hoặc vùng đất của các vị thần. Mỗi chặng đường đều có lời hát, nhịp đàn và hành động nghi lễ tương ứng.

Mường Đất và Mường Trời

Trong nhiều cách diễn giải, thế giới con người có thể được gọi là Mường Đất, còn thế giới của các lực lượng thiêng là Mường Trời. Giữa hai miền không hoàn toàn tách biệt. Con người có thể gửi lời cầu nguyện lên Mường Trời thông qua thầy Then, trong khi tổ tiên và thần linh được tin là có khả năng che chở hoặc nhắc nhở người sống.

Hành trình lên Mường Trời không phải một chuyến đi theo nghĩa vật chất. Đó là hành trình được thể hiện bằng lời hát, âm nhạc, động tác và biểu tượng. Khi thầy Then kể việc vượt qua một cửa ải, người tham dự không nhìn thấy một con đường thực, nhưng có thể cảm nhận diễn biến thông qua tiết tấu đàn, lời kể và không khí của buổi lễ.

Con người trong quan hệ với tự nhiên

Trong Then, tự nhiên không chỉ là bối cảnh. Núi, rừng, sông, cây cối, chim thú, mùa màng và thời tiết đều có thể mang ý nghĩa biểu tượng hoặc liên quan đến đời sống của các lực lượng thiêng.

Điều này phản ánh kinh nghiệm của các cộng đồng từng sống chủ yếu bằng nông nghiệp, khai thác rừng và thích nghi với địa hình miền núi. Một vụ mùa thuận lợi không chỉ phụ thuộc vào sức lao động mà còn được nhìn nhận trong mối quan hệ với đất, nước, khí hậu và sự hài hòa của cộng đồng.

Những lời cầu mùa, cầu mưa hay tạ ơn vì thu hoạch tốt thể hiện thái độ kính trọng tự nhiên. Dù cách giải thích truyền thống khác với khoa học hiện đại, trong đó vẫn có thể nhận thấy ý thức về sự phụ thuộc của con người vào môi trường sống.

Trật tự đạo đức và cộng đồng

Lời Then không chỉ trình bày nguyện vọng của gia chủ. Nhiều bản Then còn nhắc đến đạo lý gia đình, lòng biết ơn tổ tiên, cách đối xử giữa người với người và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Trong thế giới biểu tượng của Then, con người muốn nhận được sự che chở cũng cần sống có đạo đức, giữ gìn quan hệ gia đình và tôn trọng những quy ước chung. Vì thế, nghi lễ vừa đáp ứng nhu cầu tâm linh vừa góp phần truyền đạt những chuẩn mực ứng xử.

Giá trị giáo dục của Then không nằm ở sự đe dọa về tai họa, mà chủ yếu ở việc nhắc con người nhớ đến cội nguồn, trách nhiệm và sự tương trợ.

Thầy Then là ai?

Thầy Then là người giữ vai trò trung tâm trong thực hành Then. Tùy địa phương và giới tính, người hành nghề có thể được gọi là ông Then, bà Then hoặc bằng tên gọi riêng trong ngôn ngữ của cộng đồng.

Cả nam giới và nữ giới đều có thể trở thành người thực hành Then. Họ không chỉ cần biết hát và chơi đàn mà còn phải nắm được trình tự nghi lễ, lời khấn, cách chuẩn bị đồ lễ, hệ thống thần linh, quy tắc nghề nghiệp và những điều kiêng kỵ của dòng truyền.

Con đường trở thành thầy Then

Theo lời kể dân gian, một số người đến với nghề Then sau khi trải qua ốm đau, giấc mơ đặc biệt hoặc những dấu hiệu được cộng đồng giải thích là có “căn” hay được tổ nghề lựa chọn. Đây là cách lý giải thuộc niềm tin của người thực hành, không phải tiêu chí có thể kiểm chứng bằng khoa học.

Trong thực tế, để hành nghề, người học phải trải qua quá trình dài theo thầy, ghi nhớ lời Then, luyện đàn, học cách tổ chức nghi lễ và hiểu phong tục của cộng đồng. Có người nối nghề trong gia đình; có người học từ một thầy không cùng huyết thống nhưng thuộc dòng truyền được cộng đồng thừa nhận.

Khả năng biểu diễn tốt chưa đủ để trở thành thầy Then. Người hành nghề còn phải được cộng đồng tin tưởng về tư cách, sự hiểu biết và trách nhiệm.

Nghi lễ cấp sắc

Trong nhiều dòng Then, cấp sắc là nghi lễ quan trọng xác nhận vị trí và phạm vi hành nghề của người thực hành. Nghi thức này có thể liên quan đến việc trình tổ nghề, nhận ấn, nhận binh mã tượng trưng hoặc được trao những vật dụng nghề nghiệp.

Quy mô cấp sắc không giống nhau giữa các vùng. Một số nơi phân chia cấp bậc dựa trên số lượng quân, số đèn hoặc những dấu hiệu biểu tượng khác. Người đã trải qua cấp sắc có thể tiếp tục học và thực hành để đạt trình độ cao hơn.

Không nên hiểu cấp sắc như một chứng chỉ hành nghề theo pháp luật hiện đại. Đây là sự công nhận trong phạm vi tín ngưỡng và dòng truyền của cộng đồng.

Trách nhiệm của người giữ nghề

Thầy Then thường là người lưu giữ lượng tri thức lớn về ngôn ngữ, âm nhạc, nghi lễ và lịch sử địa phương. Trong xã hội truyền thống, họ còn có thể là người tư vấn cho gia đình về phong tục, giúp tổ chức những nghi thức quan trọng và tạo sự an tâm khi cộng đồng gặp biến cố.

Vị trí ấy đi kèm trách nhiệm đạo đức. Người thực hành cần tránh lợi dụng lòng tin, không phóng đại khả năng của nghi lễ và không biến nỗi lo của gia đình thành cơ hội trục lợi.

Việc một cá nhân tự nhận có khả năng “đổi vận”, chữa bệnh hoặc bảo đảm kết quả sau lễ cúng không đại diện cho giá trị cốt lõi của Then.

Không gian thờ tự và đồ dùng trong nghi lễ Then

Không gian thực hành Then thường gắn với nhà của thầy Then hoặc gia đình mời làm lễ. Tùy nghi lễ, một bàn thờ tạm có thể được thiết lập bên cạnh bàn thờ tổ tiên hoặc tại vị trí phù hợp trong nhà.

Thầy Then thường có nơi thờ tổ nghề và những lực lượng thiêng của dòng truyền. Cách bài trí không giống nhau ở mọi địa phương. Có nơi dùng tranh thờ, bài vị, bát hương hoặc các vật dụng tượng trưng; có nơi chú trọng những đồ nghề được trao trong lễ cấp sắc.

Đàn tính

Đàn tính, còn gọi là tính tẩu ở một số cộng đồng, là nhạc cụ gắn bó mật thiết với Then. Đàn thường có bầu cộng hưởng làm từ quả bầu khô, cần đàn dài và dây đàn. Cấu tạo, số dây, cách lên dây và kỹ thuật diễn tấu có thể khác nhau theo vùng.

Trong nghi lễ, đàn tính không chỉ đệm cho lời hát. Tiếng đàn tạo nhịp cho hành trình Then, đánh dấu sự chuyển đổi giữa các chặng và hỗ trợ thầy Then duy trì mạch diễn xướng.

Đàn tính còn trở thành biểu tượng dễ nhận biết của văn hóa Tày, Nùng và Thái. Tuy nhiên, không phải cứ có đàn tính và hát một bài Then là đã thực hiện nghi lễ Then.

Chùm nhạc và các nhạc cụ phụ trợ

Chùm nhạc, xóc nhạc hoặc nhạc rung được sử dụng để tạo tiết tấu, đánh dấu bước đi tượng trưng của đoàn quân và làm thay đổi không khí buổi lễ. Trong một số nghi thức còn có chuông, trống nhỏ hoặc những nhạc cụ khác.

Nhịp đàn và tiếng xóc nhạc có lúc chậm rãi, trang nghiêm; có lúc nhanh, mạnh để thể hiện việc vượt đường, qua cửa hoặc giao chiến với lực lượng cản trở. Âm thanh giúp người tham dự hình dung hành trình dù toàn bộ sự việc được kể bằng biểu tượng.

Quạt, kiếm, ấn và vật dụng tượng trưng

Tùy từng dòng Then, thầy hành lễ có thể dùng quạt, kiếm nghi lễ, ấn, thẻ, chuông hoặc các vật dụng tượng trưng cho quyền năng và chức năng của mình.

Kiếm không phải vũ khí dùng để gây tổn hại, mà thường biểu thị việc bảo vệ, mở đường hoặc loại bỏ những điều cản trở trong hành trình nghi lễ. Quạt có thể gắn với động tác múa, sự chuyển đổi vai hoặc biểu tượng về quyền uy. Ấn và thẻ thể hiện tính hợp thức của người hành lễ trong thế giới thiêng theo quan niệm truyền thống.

Ý nghĩa cụ thể của từng vật dụng cần được giải thích trong bối cảnh của dòng Then, không nên áp đặt cách hiểu của địa phương này cho địa phương khác.

Trang phục của thầy Then

Trang phục nghi lễ có thể gồm áo dài, khăn, mũ, đai hoặc những chi tiết trang trí thể hiện cấp bậc và dòng truyền. Màu sắc và kiểu dáng thay đổi theo dân tộc, địa phương và loại nghi lễ.

Trang phục giúp đánh dấu thời điểm người thực hành bước vào vai trò nghi lễ. Khi buổi lễ kết thúc, họ trở lại đời sống thường ngày. Sự chuyển đổi này cho thấy Then là một hoạt động có quy tắc, không phải trạng thái thần bí kéo dài ngoài không gian hành lễ.

Những nghi lễ Then thường gặp

Hệ thống Then rất phong phú và không có một danh mục hoàn toàn giống nhau tại mọi địa phương. Tên gọi của nghi lễ có thể khác nhau tùy tiếng nói và phong tục của từng cộng đồng.

Then cầu an

Cầu an là một trong những nhu cầu phổ biến của gia đình. Gia chủ mong tổ tiên và các lực lượng thiêng che chở để mọi người khỏe mạnh, hòa thuận và tránh điều bất an.

Nghi lễ không nên được hiểu là phương thức bảo đảm gia đình sẽ không gặp rủi ro. Giá trị quan trọng của nó nằm ở việc các thành viên cùng hướng về tổ tiên, chia sẻ nguyện vọng và củng cố mối quan hệ trong nhà.

Then cầu mùa và nghi lễ nông nghiệp

Trong xã hội nông nghiệp, mùa màng quyết định trực tiếp đến đời sống. Một số nghi lễ Then được tổ chức để cầu thời tiết thuận lợi, cây trồng phát triển và vật nuôi sinh sôi.

Lời Then có thể kể việc xin giống, xin nước, mở đường sản xuất hoặc trình lễ với các lực lượng cai quản tự nhiên. Những nội dung ấy phản ánh kinh nghiệm và ước vọng của cộng đồng trong quá trình thích nghi với môi trường miền núi.

Ngày nay, dù phương thức sản xuất đã thay đổi, những nghi lễ liên quan đến nông nghiệp vẫn có ý nghĩa như một cách tưởng nhớ nguồn sinh kế và bày tỏ lòng biết ơn đối với đất đai.

Then mừng nhà mới

Nhà ở không chỉ là công trình vật chất mà còn là không gian của gia đình, tổ tiên và các mối quan hệ xã hội. Khi dựng nhà mới, một số gia đình tổ chức Then để trình báo, cầu mong việc cư trú ổn định và các thành viên sống hòa thuận.

Nghi lễ thường nhấn mạnh việc xác lập trật tự trong ngôi nhà, đón điều tốt lành theo quan niệm dân gian và mời họ hàng, làng xóm cùng chia vui.

Then liên quan đến vòng đời

Then có thể xuất hiện trong những dịp liên quan đến sinh nở, trưởng thành, chúc thọ hoặc các dấu mốc của gia đình. Một số nơi có nghi lễ cầu hoa, cầu con hoặc cầu mong trẻ nhỏ lớn lên khỏe mạnh.

Những nghi thức này phản ánh ước vọng duy trì gia đình và dòng họ trong xã hội truyền thống. Không nên diễn giải chúng như phương pháp có khả năng quyết định việc sinh con, giới tính của trẻ hoặc kết quả y khoa.

Then khi gia đình có người đau yếu

Trong quan niệm truyền thống, ốm đau đôi khi được giải thích bằng tình trạng hồn vía bất ổn, sự mất cân bằng trong quan hệ với tổ tiên hoặc ảnh hưởng của lực lượng vô hình. Vì thế, gia đình có thể mời thầy Then thực hiện nghi lễ cầu mong người bệnh bình an.

Buổi lễ có thể mang lại sự hỗ trợ tinh thần, giúp người bệnh cảm nhận sự quan tâm của gia đình và cộng đồng. Tuy nhiên, hiệu quả tinh thần không đồng nghĩa với khả năng điều trị nguyên nhân sinh học của bệnh. Khi có dấu hiệu sức khỏe bất thường, việc thăm khám y tế vẫn là điều cần thiết.

Lẩu Then và nghi lễ lớn của dòng nghề

Lẩu Then thường được nhắc đến như một nghi lễ có quy mô lớn trong một số dòng Then Tày, Nùng. Nội dung có thể liên quan đến việc tạ ơn tổ nghề, nâng cấp bậc cho người hành nghề, bổ sung binh mã tượng trưng hoặc củng cố quan hệ giữa thầy với các đệ tử.

Nghi lễ có thể kéo dài, huy động nhiều người tham gia và sử dụng khối lượng lời Then lớn. Đây là dịp tri thức nghề nghiệp được thực hành, kiểm chứng và trao truyền.

Không phải nơi nào cũng tổ chức Lẩu Then giống nhau. Tên gọi, thời lượng và ý nghĩa cụ thể cần được tìm hiểu trong từng dòng truyền.

Kin Pang Then của người Thái

Trong đời sống của một bộ phận người Thái, đặc biệt tại khu vực Tây Bắc, Kin Pang Then là sinh hoạt gắn với người làm Then, tổ nghề và những người có quan hệ tinh thần với thầy Then.

Nghi lễ có thể bao gồm việc dâng lễ, tạ ơn, cầu bình an và tổ chức các hoạt động mang tính cộng đồng. Không gian Kin Pang Then thường có âm nhạc, múa và sự tham dự của đông đảo người dân, tạo nên sắc thái khác với một cuộc Then gia đình quy mô nhỏ.

Kin Pang Then không đại diện cho mọi cộng đồng Thái. Hình thức tổ chức thay đổi theo nhóm địa phương và lịch sử của từng vùng.

Một cuộc Then thường diễn ra như thế nào?

Không có một kịch bản duy nhất áp dụng cho mọi cuộc Then. Tuy nhiên, nhiều nghi lễ có thể được nhận diện qua một số giai đoạn cơ bản.

Chuẩn bị nghi lễ

Trước buổi lễ, thầy Then trao đổi với gia đình để biết lý do tổ chức, hoàn cảnh của gia chủ và những người liên quan. Lễ vật được chuẩn bị theo phong tục địa phương và quy mô nghi thức.

Lễ vật thường là những sản phẩm quen thuộc của đời sống như gạo, thịt, rượu, bánh, hoa quả hoặc đồ làm bằng giấy. Giá trị của lễ vật không nhất thiết nằm ở sự đắt tiền, mà ở tính phù hợp, sự thành tâm và khả năng của gia đình.

Việc yêu cầu gia chủ chuẩn bị lễ quá lớn, vay mượn tiền bạc hoặc mua những vật phẩm được quảng cáo là bắt buộc không phù hợp với tinh thần nhân văn của di sản.

Mời tổ nghề và các lực lượng thiêng

Thầy Then bắt đầu bằng việc trình bày lý do, mời tổ nghề, tổ tiên và các lực lượng thiêng chứng giám. Giai đoạn này xác lập không gian nghi lễ và vai trò của người thực hành.

Tiếng đàn thường chậm rãi, lời hát có tính trang trọng. Gia chủ và người tham dự giữ thái độ nghiêm túc, hạn chế làm gián đoạn.

Khởi hành và vượt các cửa

Sau phần mở đầu, lời Then chuyển sang kể hành trình. Thầy Then dẫn đoàn quân tượng trưng rời cõi trần, vượt đường núi, sông suối và các cửa ải để đến nơi cần trình lễ.

Mỗi cửa có thể đòi hỏi nghi thức, lễ vật hoặc lời trình riêng. Có đoạn hành trình nhẹ nhàng, có đoạn mô tả trở ngại. Nhịp đàn, tiếng xóc nhạc và động tác của thầy thay đổi theo diễn biến.

Hành trình này là phần đặc sắc của Then vì kết hợp văn học, âm nhạc, trí tưởng tượng và hệ thống biểu tượng.

Trình việc và dâng lễ

Khi đến cung cửa hoặc nơi ngự của vị thần có thẩm quyền theo quan niệm của dòng Then, thầy trình bày nguyện vọng của gia chủ. Nội dung có thể là cầu bình an, xin bảo hộ mùa màng, chúc thọ hoặc báo cáo một sự kiện của gia đình.

Việc trình lễ được thể hiện bằng lời hát và hành động tượng trưng. Người thực hành không tự quyết định kết quả, mà đóng vai trò chuyển lời cầu nguyện trong hệ thống tín ngưỡng.

Trở về và kết thúc

Sau khi hoàn thành việc trình lễ, đoàn quân tượng trưng quay về. Thầy Then thực hiện nghi thức thu quân, tạ tổ và đóng các cửa nghi lễ.

Gia chủ có thể cùng họ hàng dùng bữa, chia lộc theo phong tục hoặc cảm ơn những người đã giúp chuẩn bị. Buổi lễ vì thế cũng là một dịp gắn kết gia đình và cộng đồng.

Lời hát Then và nghệ thuật diễn xướng

Lời Then là một kho tàng văn học dân gian phong phú. Nội dung có thể kể hành trình, mô tả cảnh vật, đối thoại với thần linh, trình bày nguyện vọng hoặc nhắc lại các chuẩn mực đạo đức.

Thầy Then phải ghi nhớ số lượng lớn câu hát, tên cửa, nhân vật, địa danh biểu tượng và trình tự nghi lễ. Trong quá trình hành lễ, họ có thể điều chỉnh lời hát cho phù hợp với hoàn cảnh của gia chủ nhưng vẫn phải tuân theo cấu trúc của dòng truyền.

Ngôn ngữ trong lời Then

Then được thực hành bằng ngôn ngữ của cộng đồng Tày, Nùng hoặc Thái. Lời hát có thể chứa nhiều từ cổ, cách nói ẩn dụ và thuật ngữ nghi lễ không còn phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Một số dòng Then lưu giữ sách chép bằng chữ Nôm Tày, Nôm Nùng hoặc các hình thức chữ viết từng được sử dụng tại địa phương. Nhiều tri thức khác chỉ được truyền bằng trí nhớ và thực hành.

Khi lớp trẻ ít sử dụng tiếng mẹ đẻ, việc hiểu đầy đủ lời Then trở nên khó khăn. Đây là một trong những thách thức lớn đối với việc trao truyền di sản.

Tính kể chuyện

Một cuộc Then có thể được hình dung như một trường ca nghi lễ. Nhân vật chính là đoàn người hoặc đoàn quân đang thực hiện nhiệm vụ. Không gian liên tục thay đổi từ bản làng đến núi rừng, sông suối, chợ trời và cung điện.

Cách kể thường kết hợp giữa sự trang nghiêm với những đoạn sinh động, thậm chí có yếu tố hài hước. Điều này giúp người tham dự theo dõi một nghi lễ có thể kéo dài nhiều giờ mà không cảm thấy đơn điệu.

Âm nhạc không chỉ để minh họa

Tiếng đàn trong Then gắn với diễn biến của nghi lễ. Nhịp điệu báo hiệu đoàn đang đi nhanh hay chậm, gặp thuận lợi hay trở ngại, đã đến cửa hay chuẩn bị trở về.

Khi Then được đưa lên sân khấu, âm nhạc có thể được phối khí, rút ngắn hoặc sắp xếp lại để phù hợp với khán giả. Trong nghi lễ, cách đàn phụ thuộc nhiều hơn vào cấu trúc hành trình và yêu cầu tâm linh.

Múa Then

Động tác múa có thể mô phỏng việc chèo thuyền, vượt đường, điều khiển quân, dâng lễ hoặc giao tiếp với các lực lượng thiêng. Quạt, kiếm và chùm nhạc trở thành phần nối dài của cơ thể người diễn xướng.

Múa Then không nhất thiết có đội hình lớn như một tiết mục sân khấu. Trong nhiều nghi lễ, chỉ thầy Then thực hiện các động tác tại chỗ hoặc di chuyển trong phạm vi bàn lễ.

Sự khác nhau giữa Then của người Tày, Nùng và Thái

Việc UNESCO ghi danh chung thực hành Then của người Tày, Nùng và Thái cho thấy những cộng đồng này chia sẻ nhiều đặc điểm văn hóa. Tuy nhiên, ghi danh chung không có nghĩa mọi hình thức Then đều giống nhau.

Sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngôn ngữ, làn điệu, cấu tạo đàn, trang phục, hệ thống thần linh, trình tự nghi lễ và cách gọi các cung cửa. Ngay trong cùng một dân tộc, Then của hai địa phương cũng có thể khác nhau.

Then của người Tày

Trong nhiều cộng đồng Tày, Then có hệ thống nghi lễ phong phú, gắn với cầu an, vòng đời, nhà mới, mùa màng và nghề nghiệp của thầy Then. Đàn tính, chùm nhạc, lời hát hành trình và lễ cấp sắc là những thành tố thường được nhắc đến.

Một số dòng Then Tày bảo lưu khối lượng sách nghi lễ và lời hát lớn. Có dòng chú trọng tính trang nghiêm; có dòng giàu yếu tố múa, kể chuyện và diễn trò.

Không thể lấy Then của một địa phương làm khuôn mẫu cho toàn bộ người Tày.

Then của người Nùng

Then của người Nùng có nhiều điểm gần gũi với Then Tày do lịch sử cư trú xen kẽ và giao lưu lâu dài. Tuy nhiên, người Nùng sử dụng ngôn ngữ, làn điệu, tên gọi và cách biểu đạt riêng.

Một số nghi thức phản ánh rõ môi trường sinh hoạt, quan hệ dòng họ và hệ thống tín ngưỡng của từng nhóm Nùng. Thầy Then có thể tiếp nhận yếu tố từ cộng đồng lân cận nhưng vẫn điều chỉnh theo phong tục của mình.

Bởi vậy, việc biểu diễn chung trên sân khấu cần tránh làm mất những sắc thái khác biệt giữa Then Tày và Then Nùng.

Then của người Thái

Trong một số cộng đồng Thái ở Tây Bắc, người làm Then giữ vai trò trong các nghi lễ cầu an, tạ ơn, chăm sóc đời sống tinh thần và gắn kết những người có quan hệ với dòng nghề. Kin Pang Then là một biểu hiện thường được biết đến.

Âm nhạc, múa, trang phục và cách tổ chức Then của người Thái mang đặc điểm của văn hóa Thái. Những nghi thức này không nên bị giải thích hoàn toàn theo khuôn mẫu Then của người Tày, Nùng vùng Đông Bắc.

Bên trong cộng đồng Thái cũng có nhiều nhóm địa phương. Không phải nhóm nào cũng thực hành Then với cùng mức độ hoặc cùng hình thức.

Phân biệt thực hành Then và hát Then trên sân khấu

Đây là vấn đề quan trọng khi tìm hiểu di sản.

Then nghi lễ

Then nghi lễ được tổ chức vì một nhu cầu cụ thể của gia đình, dòng nghề hoặc cộng đồng. Người chủ trì thường là thầy Then đã trải qua quá trình học nghề và được cộng đồng công nhận.

Lời hát, âm nhạc và động tác phục vụ cho tiến trình nghi lễ. Thời lượng có thể kéo dài nhiều giờ, thậm chí lâu hơn tùy quy mô. Không phải đoạn nào cũng phù hợp để tách ra biểu diễn trước công chúng.

Hát Then sinh hoạt và biểu diễn

Trong quá trình phát triển, nhiều làn điệu Then đã được đặt lời mới để ca ngợi quê hương, tình yêu, lao động và cuộc sống. Các câu lạc bộ hát Then, đàn tính tạo điều kiện để người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, học nhạc cụ và tiếng hát truyền thống.

Hình thức này có thể được trình diễn tại liên hoan, trường học, sự kiện văn hóa và điểm du lịch. Người biểu diễn không nhất thiết là thầy Then và tiết mục không có chức năng chuyển lời cầu nguyện đến thần linh.

Vì sao cần phân biệt?

Nếu gọi mọi tiết mục đàn tính, hát Then là “nghi lễ”, công chúng sẽ hiểu sai về vai trò của thầy Then và bối cảnh tín ngưỡng. Ngược lại, nếu chỉ xem Then như văn nghệ, phần tri thức nghi lễ, thế giới quan và quan hệ cộng đồng sẽ bị che khuất.

Hai hình thức có thể cùng tồn tại và hỗ trợ việc bảo tồn, nhưng cần được giới thiệu đúng tên gọi và chức năng.

Giá trị văn hóa của thực hành Then

Gìn giữ bản sắc dân tộc

Then chứa đựng tiếng nói, âm nhạc, trang phục, tri thức nghi lễ và ký ức lịch sử của người Tày, Nùng và Thái. Mỗi cuộc thực hành là dịp cộng đồng nhận diện những gì thuộc về truyền thống của mình.

Trong bối cảnh giao lưu mạnh mẽ, Then giúp thế hệ trẻ tiếp cận tiếng mẹ đẻ và hiểu hơn về đời sống của cha ông.

Gắn kết gia đình và cộng đồng

Một cuộc Then thường cần sự tham gia của nhiều người. Gia đình chuẩn bị lễ vật, họ hàng đến giúp việc, hàng xóm chia sẻ không gian và người cao tuổi hướng dẫn phong tục.

Dù mục đích ban đầu có thể liên quan đến một cá nhân, buổi lễ tạo ra cơ hội gặp gỡ và tương trợ. Chính mạng lưới quan hệ này giúp Then tồn tại lâu dài.

Lưu giữ nghệ thuật dân gian

Then là nơi nhiều loại hình nghệ thuật cùng hiện diện: thơ ca, kể chuyện, âm nhạc, múa, trang phục và nghệ thuật tạo tác đồ lễ. Mỗi thành tố có thể được nghiên cứu riêng nhưng chỉ bộc lộ đầy đủ ý nghĩa khi đặt trong tổng thể.

Đàn tính và lời Then đã góp phần tạo nên diện mạo âm nhạc đặc trưng của vùng Việt Bắc và Tây Bắc.

Phản ánh tri thức về tự nhiên

Trong lời Then có hình ảnh của núi rừng, sông suối, cây trồng, vật nuôi, mùa vụ và các tuyến đường giao thương. Đây là kho tư liệu giúp tìm hiểu cách cộng đồng quan sát và tổ chức môi trường sống.

Nhiều nội dung thể hiện mong muốn sống hài hòa với đất đai, nguồn nước và mùa màng. Giá trị này có thể góp phần nuôi dưỡng ý thức bảo vệ môi trường nếu được diễn giải phù hợp với bối cảnh hiện đại.

Hỗ trợ đời sống tinh thần

Khi gia đình gặp biến cố, một nghi lễ quen thuộc có thể tạo cảm giác được nâng đỡ bởi tổ tiên và cộng đồng. Âm nhạc, lời cầu nguyện và sự hiện diện của người thân giúp con người bộc lộ nỗi lo, tìm lại sự bình tâm và củng cố hy vọng.

Tác dụng hỗ trợ tinh thần cần được nhìn nhận thận trọng, không đồng nhất với khả năng chữa bệnh hoặc thay đổi các điều kiện khách quan.

Thực hành Then được UNESCO ghi danh

Năm 2019, “Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam” được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Tên gọi của hồ sơ nhấn mạnh hai điểm quan trọng. Thứ nhất, đối tượng được ghi danh là toàn bộ thực hành Then chứ không chỉ riêng hát Then hoặc đàn tính. Thứ hai, chủ thể của di sản là các cộng đồng Tày, Nùng và Thái đang gìn giữ, thực hành và trao truyền Then.

Việc ghi danh khẳng định giá trị văn hóa của di sản và sự đóng góp của Then đối với tính đa dạng văn hóa của nhân loại. Tuy nhiên, UNESCO không công nhận nghi lễ là phương pháp có hiệu quả siêu nhiên, cũng không xếp hạng dòng Then nào cao hơn dòng Then khác.

Danh hiệu quốc tế đặt ra trách nhiệm bảo vệ di sản, tôn trọng quyền của cộng đồng và duy trì môi trường trao truyền. Di sản chỉ thực sự được gìn giữ khi người dân còn hiểu, còn thực hành và còn nhìn thấy ý nghĩa của Then trong cuộc sống.

Sự biến đổi của Then trong đời sống hiện đại

Then ngày nay không còn tồn tại trong điều kiện xã hội giống như trước. Kinh tế, giáo dục, y tế, tôn giáo, giao thông và phương tiện truyền thông đều đã thay đổi mạnh mẽ.

Nhiều nghi lễ được rút ngắn để phù hợp với thời gian và điều kiện của gia đình. Một số đồ lễ truyền thống được thay thế bằng vật liệu dễ tìm. Lời Then có thể được ghi âm, quay phim hoặc lưu trên thiết bị số thay vì chỉ học bằng trí nhớ và sách chép tay.

Sự phát triển của câu lạc bộ Then

Nhiều địa phương thành lập câu lạc bộ hát Then, đàn tính để truyền dạy cho thanh thiếu niên. Đây là môi trường thuận lợi để người học làm quen với nhạc cụ, làn điệu và trang phục.

Tuy nhiên, câu lạc bộ nghệ thuật không thể thay thế hoàn toàn quá trình học nghề của thầy Then. Tri thức nghi lễ đòi hỏi thời gian, trách nhiệm và sự đồng thuận của dòng truyền.

Then trong trường học

Việc giới thiệu đàn tính, hát Then và văn hóa các dân tộc trong trường học giúp học sinh hiểu di sản quê hương. Nội dung giảng dạy nên phù hợp với lứa tuổi, chú trọng âm nhạc, ngôn ngữ, lịch sử và giá trị cộng đồng.

Những phần nghi lễ có tính riêng tư hoặc chỉ dành cho người đã được truyền nghề không nên tùy tiện mô phỏng trong lớp học.

Then và du lịch

Biểu diễn Then có thể làm phong phú sản phẩm du lịch cộng đồng, tạo thêm thu nhập cho nghệ nhân và giúp du khách tiếp cận văn hóa địa phương.

Tuy vậy, việc khai thác du lịch cần có giới hạn. Không nên biến cuộc lễ của một gia đình thành tiết mục cho khách xem khi chưa có sự đồng thuận. Không gian thiêng, lời hát bí truyền và hình ảnh của người tham dự cần được tôn trọng.

Then trên mạng xã hội

Nền tảng số giúp các làn điệu Then lan tỏa nhanh hơn, nhưng cũng làm xuất hiện nhiều nội dung thiếu bối cảnh. Một đoạn video ngắn có thể bị gắn những lời giới thiệu như “lễ đổi vận”, “cúng cầu tài” hoặc “nghi thức chữa bệnh” để thu hút người xem.

Cách quảng bá như vậy dễ làm sai lệch di sản và thúc đẩy tâm lý mê tín. Khi đăng tải nội dung Then, cần ghi rõ dân tộc, địa phương, loại hình nghi lễ hay biểu diễn và hoàn cảnh ghi hình.

Những nguy cơ đối với việc bảo tồn Then

Mai một ngôn ngữ

Khi người trẻ ít nói tiếng Tày, Nùng hoặc Thái, họ có thể học giai điệu nhưng không hiểu nội dung lời Then. Di sản khi đó có nguy cơ chỉ còn phần âm thanh và trang phục.

Bảo tồn Then vì thế phải gắn với việc duy trì tiếng mẹ đẻ, giải thích từ cổ và ghi chép lời hát một cách có hệ thống.

Thiếu người kế tục

Học Then đòi hỏi nhiều năm, trong khi người trẻ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp và thường rời quê để học tập, làm việc. Nghệ nhân cao tuổi có thể không tìm được người đủ kiên trì để truyền dạy toàn bộ vốn nghề.

Việc hỗ trợ nghệ nhân mở lớp, ghi âm lời hát và truyền dạy tại cộng đồng cần được tiến hành sớm, tránh chờ đến khi tri thức chỉ còn trong ký ức của một vài cá nhân.

Sân khấu hóa quá mức

Khi đưa Then lên sân khấu, tiết mục thường phải ngắn, đẹp mắt và dễ hiểu. Quá trình này có thể làm nhiều địa phương sử dụng chung một kiểu trang phục, một lối múa và một cách phối nhạc.

Nếu không cẩn trọng, sự đa dạng của các dòng Then sẽ bị thay thế bằng một hình thức “chuẩn hóa” nhưng không thực sự đại diện cho cộng đồng nào.

Thương mại hóa nghi lễ

Một số người có thể lợi dụng sự quan tâm đến tâm linh để quảng cáo lễ cúng với chi phí lớn, cam kết cầu tài, đổi vận hoặc giải quyết mọi khó khăn. Đây là biểu hiện cần được phân biệt với thực hành Then có trách nhiệm.

Di sản không nên trở thành công cụ gieo sợ hãi hoặc buộc gia đình chi tiêu vượt khả năng. Việc tổ chức lễ cần dựa trên nhu cầu thực tế, phong tục địa phương và sự tự nguyện.

Đồng nhất các cộng đồng

Gọi chung Then Tày, Nùng, Thái không có nghĩa có thể trộn lẫn mọi lời hát, trang phục và nghi thức. Bảo tồn cần ghi nhận quyền tự xác định của từng cộng đồng và từng dòng thực hành.

Sự khác biệt không làm giảm giá trị chung của di sản. Trái lại, chính những sắc thái địa phương tạo nên sự phong phú của Then.

Cách tiếp cận tín ngưỡng Then với thái độ phù hợp

Người ngoài cộng đồng có thể tìm hiểu và thưởng thức Then, nhưng cần tôn trọng những giới hạn văn hóa.

Khi tham dự một cuộc Then, nên hỏi ý kiến gia chủ và thầy hành lễ trước khi chụp ảnh, quay phim hoặc ghi âm. Một số phần nghi thức có thể không dành cho người ngoài hoặc không phù hợp để công bố rộng rãi.

Không nên tự ý chạm vào đàn, ấn, kiếm nghi lễ, bàn thờ và đồ nghề của thầy Then. Những vật dụng này có ý nghĩa riêng đối với dòng truyền, dù người quan sát không chia sẻ cùng niềm tin.

Khi giới thiệu Then, cần ghi rõ đây là nghi lễ của cộng đồng nào, được thực hiện ở đâu và trong hoàn cảnh nào. Tránh sử dụng các từ ngữ giật gân như “bí thuật”, “phép lạ”, “gọi hồn” hoặc “đổi số mệnh” nếu không phản ánh đúng cách cộng đồng tự giải thích.

Tôn trọng Then không có nghĩa phải tin mọi quan niệm truyền thống như một sự thật khoa học. Ngược lại, tiếp cận khoa học cũng không đồng nghĩa với việc miệt thị niềm tin của cộng đồng. Thái độ phù hợp là tìm hiểu bối cảnh, phân biệt các loại tư liệu và nhìn nhận di sản bằng sự cởi mở.

Một số câu hỏi thường gặp về tín ngưỡng Then

Then có phải là một tôn giáo không?

Then thường được xếp trong phạm vi tín ngưỡng và thực hành nghi lễ dân gian của người Tày, Nùng và Thái. Then không có một tổ chức giáo hội thống nhất, hệ thống giáo lý chung hay cơ cấu quản lý áp dụng cho tất cả cộng đồng như nhiều tôn giáo được tổ chức chặt chẽ.

Tuy nhiên, Then có thế giới quan, nghi lễ, người hành nghề và quy tắc trao truyền riêng. Vì vậy, không nên xem Then chỉ là một hoạt động văn nghệ.

Then có phải tín ngưỡng shaman không?

Một số nhà nghiên cứu so sánh Then với các thực hành shaman do thầy Then giữ vai trò trung gian giữa con người và thế giới thiêng, sử dụng âm nhạc và hành trình biểu tượng.

Dù có những điểm tương đồng, thuật ngữ shaman không thể giải thích toàn bộ Then. Then có lịch sử, ngôn ngữ, hệ thống thần linh, văn học nghi lễ và tổ giải thích toàn bộ Then. Then có lịch sử, ngôn ngữ, hệ thống thần linh chức dòng nghề riêng của các cộng đồng ở Việt Nam.

Nếu sử dụng khái niệm shaman, cần coi đó là công cụ so sánh học thuật, không phải tên gọi thay thế hoàn toàn cho Then.

Hát Then có phải lúc nào cũng là hát cúng?

Không. Có Then nghi lễ và có hát Then mang tính sinh hoạt, nghệ thuật. Nhiều bài Then hiện đại được sáng tác để biểu diễn, không nhằm thực hiện nghi thức tín ngưỡng.

Cần căn cứ vào người thực hiện, không gian, mục đích và nội dung để xác định một hoạt động là nghi lễ hay biểu diễn.

Người biết hát Then có thể làm thầy Then không?

Không phải ai biết hát và chơi đàn tính cũng có thể chủ trì nghi lễ. Thầy Then cần nắm hệ thống tri thức nghề nghiệp, trải qua quá trình học tập và được dòng truyền hoặc cộng đồng công nhận.

Nghệ nhân biểu diễn có thể rất giỏi âm nhạc nhưng không đảm nhận chức năng của người hành lễ.

UNESCO công nhận hát Then hay tín ngưỡng Then?

UNESCO ghi danh “Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam”. Đối tượng được ghi danh bao gồm nghi lễ, âm nhạc, múa, lời hát, nhạc cụ, tri thức và các tập quán xã hội liên quan.

Chỉ gọi di sản là “hát Then” sẽ chưa phản ánh đầy đủ phạm vi của hồ sơ ghi danh.

Đi làm lễ Then có giúp chữa bệnh hoặc đổi vận không?

Trong quan niệm dân gian, nghi lễ có thể được tổ chức để cầu bình an, cầu sức khỏe và tìm sự nâng đỡ tinh thần. Tuy nhiên, không có cơ sở để khẳng định một cuộc Then có thể chữa bệnh, thay đổi chắc chắn vận mệnh hoặc bảo đảm tài lộc.

Người có vấn đề về sức khỏe cần được khám và điều trị y tế. Người gặp khó khăn về tài chính, gia đình hoặc tâm lý cũng cần tìm giải pháp thực tế và sự hỗ trợ chuyên môn phù hợp.

Bảo tồn Then cần bắt đầu từ cộng đồng

Then tồn tại được đến ngày nay nhờ những người Tày, Nùng và Thái đã thực hành, ghi nhớ và trao truyền di sản trong gia đình, bản làng. Vì vậy, cộng đồng phải giữ vai trò trung tâm trong mọi chương trình bảo tồn.

Việc bảo vệ Then không chỉ là tổ chức liên hoan hoặc đưa tiết mục lên sân khấu. Cần quan tâm đến toàn bộ môi trường sống của di sản: tiếng nói, phong tục, không gian gia đình, quan hệ dòng nghề, tri thức của nghệ nhân và quyền quyết định của cộng đồng.

Những bản Then cổ cần được sưu tầm, phiên âm, dịch nghĩa và lưu trữ với sự tham gia của người thực hành. Bản ghi âm, video và hình ảnh phải có thông tin rõ ràng về người cung cấp, địa phương, thời gian và loại nghi lễ.

Nghệ nhân cần được tạo điều kiện truyền dạy trong chính cộng đồng, không chỉ xuất hiện tại các sự kiện. Người trẻ nên được học cả tiếng mẹ đẻ, ý nghĩa lời hát và lịch sử văn hóa, thay vì chỉ luyện một số tiết mục ngắn.

Hoạt động du lịch và truyền thông phải chia sẻ lợi ích với chủ thể di sản, tôn trọng quyền riêng tư và không làm biến dạng nghi lễ. Bảo tồn tốt không có nghĩa giữ Then đứng yên, mà giúp di sản tiếp tục biến đổi theo lựa chọn của cộng đồng nhưng vẫn duy trì được những giá trị cốt lõi.

Kết luận

Tín ngưỡng Then là một bộ phận quan trọng trong đời sống văn hóa của nhiều cộng đồng Tày, Nùng và Thái. Then kết nối con người với tổ tiên, tự nhiên và thế giới thiêng thông qua một hệ thống nghi lễ giàu âm nhạc, lời ca, múa và biểu tượng.

Giá trị của Then không nằm ở những lời hứa hẹn về phép màu, đổi vận hay chữa bệnh. Giá trị ấy thể hiện trong khả năng lưu giữ tiếng nói, tri thức, nghệ thuật, ký ức cộng đồng và những quan niệm nhân văn về gia đình, cội nguồn, sự tương trợ và mối quan hệ giữa con người với môi trường sống.

Việc UNESCO ghi danh thực hành Then năm 2019 mở ra thêm cơ hội giới thiệu di sản, nhưng cũng đặt ra trách nhiệm bảo vệ sự đa dạng của từng dòng Then. Cần phân biệt nghi lễ với biểu diễn, tôn trọng quyền của cộng đồng và tránh thương mại hóa nỗi lo tâm linh.

Khi được tiếp cận bằng thái độ khách quan, tôn trọng và không thần bí hóa, Then giúp người đọc hiểu sâu hơn về sức sáng tạo văn hóa của các dân tộc Việt Nam. Gìn giữ Then cũng chính là gìn giữ những tiếng nói, ký ức và cách cảm nhận thế giới đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận