Tìm hiểu các lớp tín ngưỡng, tôn giáo đã bồi đắp nên thế giới thần đa dạng của người Việt trong lịch sử và đời sống văn hóa.
Thế giới thần của người Việt không hình thành từ một hệ thống duy nhất, cũng không có một bộ kinh điển chung quy định đầy đủ tên gọi, thứ bậc và chức năng của mọi vị thần. Đó là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, trong đó tín ngưỡng bản địa, tục thờ tổ tiên, sự tôn vinh người có công, Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và nhiều nguồn ảnh hưởng văn hóa khác cùng gặp gỡ, điều chỉnh và bản địa hóa.
Bởi vậy, trong một ngôi đình, đền, miếu hoặc chùa Việt Nam, người ta có thể bắt gặp những hình tượng có nguồn gốc rất khác nhau: thần tự nhiên, Thành hoàng làng, anh hùng lịch sử, Phật, Bồ Tát, Thánh Mẫu, các vị tiên thánh hoặc thần linh được tiếp nhận từ cộng đồng láng giềng. Các lớp tín ngưỡng ấy không nhất thiết loại trừ nhau mà thường cùng tồn tại, mỗi lớp đáp ứng một nhu cầu tinh thần, đạo đức hoặc cộng đồng nhất định.

Việc tìm hiểu các “lớp” ảnh hưởng vì thế không nhằm chia thế giới thần của người Việt thành những tầng biệt lập. Đây là một cách phân tích để nhận ra nguồn gốc tương đối của từng nhóm biểu tượng, đồng thời hiểu được cơ chế dung hợp đã tạo nên diện mạo phong phú của đời sống tín ngưỡng Việt Nam.
Hiểu thế nào về “thế giới thần của người Việt”?
“Thế giới thần” có thể được hiểu là toàn bộ những nhân vật và lực lượng linh thiêng hiện diện trong trí tưởng tượng, truyền thuyết, nghi lễ và không gian thờ tự của cộng đồng người Việt. Khái niệm này bao gồm thần tự nhiên, tổ tiên, nhân vật lịch sử được thần hóa, Thành hoàng, Thánh Mẫu, Phật, Bồ Tát, tiên thánh và nhiều dạng linh thể khác.
Tuy nhiên, từ “thần” trong cách gọi khái quát không có nghĩa mọi đối tượng thờ phụng đều cùng một bản chất. Trong Phật giáo, Phật và Bồ Tát không được hiểu giống thần linh của tín ngưỡng dân gian. Trong Kitô giáo, Thiên Chúa, thiên thần, Đức Maria và các thánh cũng có vị trí thần học khác nhau, không cấu thành một đa thần điện theo nghĩa dân gian. Tổ tiên được con cháu phụng thờ lại không nhất thiết được coi là những vị thần có quyền năng phổ quát.
Do đó, khi nghiên cứu thế giới thiêng của người Việt, cần phân biệt ít nhất ba phương diện:
- Nguồn gốc của đối tượng thờ phụng.
- Cách cộng đồng diễn giải đối tượng ấy.
- Chức năng mà đối tượng thờ phụng đảm nhiệm trong đời sống.
Một nhân vật có thể có nguồn gốc lịch sử nhưng về sau được bao phủ bởi truyền thuyết. Một thần tự nhiên có thể được nhân hóa thành tướng lĩnh hoặc vua quan. Một nhân vật thuộc tôn giáo ngoại nhập có thể mang thêm những đặc điểm gần gũi với tâm thức địa phương. Chính sự chuyển đổi linh hoạt ấy khiến thế giới thần của người Việt vừa có tính bền vững vừa liên tục biến đổi.
Lớp tín ngưỡng bản địa gắn với tự nhiên và đời sống nông nghiệp
Quan niệm về một thế giới tự nhiên có linh tính
Một trong những lớp nền lâu đời của đời sống tín ngưỡng là cách con người cảm nhận thiên nhiên như một không gian có linh tính. Núi, sông, đất, nước, cây cổ thụ, đá lớn, hang động, mây, mưa, sấm, chớp và các hiện tượng bất thường có thể trở thành đối tượng kính sợ hoặc tôn thờ.
Đối với cư dân nông nghiệp, thiên nhiên vừa là nguồn sống vừa chứa đựng nhiều hiểm họa khó kiểm soát. Mưa thuận có thể đem lại mùa màng, nhưng mưa quá lớn gây ngập lụt. Sông cung cấp nước và phù sa, nhưng cũng có thể cuốn trôi nhà cửa, ruộng vườn. Núi rừng cho con người sản vật, song đồng thời là không gian rộng lớn, bí ẩn.
Từ những trải nghiệm đó, các lực lượng thiên nhiên dần được hình dung như những chủ thể có ý chí. Người dân thực hành nghi lễ để cầu xin và để thiết lập quan hệ hài hòa giữa cộng đồng với môi trường sinh sống.
Các cách gọi như Sơn thần, Thủy thần, Thổ thần, Hà Bá, thần cây, thần đá hoặc thần giếng phản ánh quá trình thiêng hóa những thành phần quan trọng của cảnh quan. Tên gọi và sự tích của từng vị có thể khác nhau giữa các làng, song chức năng chung thường liên quan đến việc bảo vệ địa vực, điều hòa tự nhiên hoặc hỗ trợ sinh kế.
Từ nhiên thần đến những vị thần có hình hài con người
Nhiều thần tự nhiên ban đầu không nhất thiết mang hình dáng hoặc tiểu sử rõ ràng. Qua thời gian, cộng đồng có xu hướng nhân hóa các lực lượng ấy, trao cho họ tên gọi, quê quán, thân thế, gia đình và công trạng.
Thần núi có thể được kể thành một vị tướng, một người khổng lồ hoặc một nhân vật thuộc thời Hùng Vương. Thần sông có thể mang hình thức một thủy thần, long vương hoặc người có công trị thủy. Thần đất được hình dung như vị chủ quản một khu vực cư trú.
Lớp tín ngưỡng Thành hoàng và cấu trúc làng xã
Thành hoàng từ khái niệm bảo hộ thành trì đến vị thần của làng
Khái niệm Thành hoàng có nguồn gốc từ văn hóa Trung Hoa, ban đầu liên quan đến vị thần bảo vệ thành trì. Khi đi vào xã hội Việt Nam, hình thức thờ Thành hoàng được điều chỉnh để phù hợp với cấu trúc làng xã, trở thành tín ngưỡng thờ vị thần bảo trợ cộng đồng làng.
Sự chuyển đổi này là một minh chứng tiêu biểu cho quá trình bản địa hóa. Thành hoàng làng Việt Nam không chỉ bảo vệ một tòa thành mà có thể gắn với ruộng đất, nguồn nước, nghề nghiệp, lịch sử lập làng và đời sống đạo đức của cư dân.
Đối tượng được tôn làm Thành hoàng rất đa dạng. Có nơi thờ thần núi, thần sông, thần cây hoặc thần đất. Có nơi thờ anh hùng lịch sử, tổ nghề, người khai canh hoặc người có công với làng. Một số đình thờ nhiều vị với nguồn gốc và chức năng khác nhau.
Đình làng như một trung tâm của thế giới thiêng
Đình không chỉ là nơi đặt bàn thờ Thành hoàng. Trong xã hội truyền thống, đình còn là không gian hội họp, tổ chức lễ hội, thực hiện các nghi thức chung và biểu đạt sự thống nhất của cộng đồng.
Ở đây, thế giới thần linh và trật tự xã hội gặp nhau. Thành hoàng là biểu tượng bảo trợ, còn hệ thống chức sắc, nghi lễ và lệ làng phản ánh cách cộng đồng tự tổ chức. Những ngày hội làng vừa tưởng niệm thần vừa tái khẳng định quan hệ giữa các thành viên trong làng.
Từ góc độ này, một vị thần không chỉ tồn tại qua tượng thờ hoặc bài vị. Vị thần còn hiện diện trong ký ức, quy ước, lễ rước, trò diễn và cách cộng đồng kể về lịch sử của chính mình.
Vai trò của sắc phong và nghi lễ nhà nước
Trong thời quân chủ, nhiều thần được triều đình ban sắc phong, xác nhận danh hiệu hoặc gia tặng mỹ tự. Việc sắc phong không đồng nghĩa nhà nước tạo ra toàn bộ tín ngưỡng từ đầu. Trong nhiều trường hợp, triều đình tiếp nhận một vị thần vốn đã được dân chúng phụng thờ, sau đó đưa vị thần ấy vào hệ thống nghi lễ chính thống.
Ngược lại, sắc phong cũng làm thay đổi cách cộng đồng nhìn nhận thần. Một vị thần địa phương có thể được gắn với những danh hiệu mang ngôn ngữ Nho giáo, được sắp xếp vào cấp bậc và được thờ theo nghi thức trang trọng hơn.
Đây là nơi lớp tín ngưỡng làng xã giao thoa với ảnh hưởng của nhà nước quân chủ và lễ chế Nho giáo.
Lớp thờ nữ thần và tín ngưỡng thờ Mẫu
Hình tượng nữ thần trong đời sống cộng đồng
Thế giới thần của người Việt có sự hiện diện nổi bật của các nữ thần. Nhiều vị liên quan đến đất, nước, rừng, sinh sản, nghề nghiệp, bảo trợ xóm làng hoặc công cuộc giữ nước.
Có thể kể đến những nữ thần tự nhiên, các bà mẹ huyền thoại, nữ anh hùng lịch sử, tổ nghề nữ và những nhân vật có công với cộng đồng. Trong cách gọi dân gian, các danh xưng Bà, Mẹ, Mẫu hoặc Chúa Bà vừa biểu thị sự tôn kính vừa phản ánh quan niệm về khả năng che chở và nuôi dưỡng.
Không nên đơn giản hóa hiện tượng này thành dấu vết trực tiếp của một xã hội mẫu hệ duy nhất. Sự phát triển của tín ngưỡng nữ thần là kết quả của nhiều yếu tố, từ kinh tế nông nghiệp, vai trò của phụ nữ trong gia đình đến ký ức lịch sử và quá trình giao lưu văn hóa.
Từ thờ nữ thần đến hệ thống Tam phủ, Tứ phủ
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ hình thành qua một quá trình lâu dài, trong đó các hình thức thờ nữ thần địa phương được hệ thống hóa thành một thế giới thiêng có thứ bậc tương đối.
Trong tín ngưỡng Tam phủ, các Thánh Mẫu gắn với ba miền vũ trụ là trời, rừng núi và sông nước. Trong hệ thống Tứ phủ, miền đất được biểu đạt rõ hơn, tạo nên mô hình gồm Thiên phủ, Nhạc phủ, Thoải phủ và Địa phủ.
Bên cạnh các Thánh Mẫu còn có những hàng thánh khác như Quan, Chầu, Ông Hoàng, Cô và Cậu. Tuy nhiên, điện thần và tên gọi có thể khác nhau giữa các đền phủ, bản hội hoặc vùng thực hành. Không nên xem mọi danh sách lưu truyền hiện nay là một hệ thống hoàn toàn cố định từ xa xưa.
Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh năm 2016. Hồ sơ di sản nhấn mạnh việc thờ các Thánh Mẫu cai quản những miền trời, nước, rừng núi cùng sự hiện diện của Thánh Mẫu Liễu Hạnh và nhiều nhân vật thiêng gắn với truyền thuyết, lịch sử cộng đồng.