Đền Bạch Mã ở Nghệ An thờ tướng Phan Đà, lưu giữ kiến trúc cổ, di vật quý và lễ hội truyền thống giàu bản sắc của xứ Nghệ.
Nằm trong không gian văn hóa lâu đời của vùng Thanh Chương, Đền Bạch Mã ở Nghệ An là nơi tưởng niệm Tướng quân Phan Đà – một nhân vật được đền phả và ký ức dân gian địa phương gắn với cuộc khởi nghĩa Lam Sơn ở thế kỷ XV. Trải qua nhiều thế kỷ, hình tượng vị tướng trẻ đã hòa vào đời sống tín ngưỡng cộng đồng, trở thành vị thần được người dân tôn kính và phụng thờ.
Không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng, Đền Bạch Mã còn lưu giữ một quần thể kiến trúc truyền thống gồm nghi môn, hạ điện, trung điện, thượng điện, tả vu và hữu vu. Những mảng chạm khắc tứ linh, tứ quý, hình rồng, phượng, cá chép cùng hệ thống đồ thờ góp phần tạo nên giá trị lịch sử và nghệ thuật của di tích. Đền đã được xếp hạng di tích quốc gia từ năm 1994, còn lễ hội truyền thống tại đây được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2019.
Trong dân gian xứ Nghệ, ngôi đền thường được nhắc đến qua câu truyền tụng: “Nhất Cờn, nhì Quả, tam Bạch Mã, tứ Chiêu Trưng”. Cách xếp thứ tự này phản ánh ký ức văn hóa và sự tôn kính của cộng đồng đối với một số trung tâm tín ngưỡng tiêu biểu của vùng Nghệ Tĩnh, chứ không phải một bảng phân hạng hành chính hay khoa học về di tích.
Đền Bạch Mã ở đâu?
Theo địa giới hành chính hiện hành, Đền Bạch Mã tọa lạc tại thôn Hà Lương, xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An. Nhiều tài liệu xuất bản trước đây ghi địa chỉ là thôn Tân Hà, xã Võ Liệt, huyện Thanh Chương. Đây không phải hai ngôi đền khác nhau mà là sự thay đổi tên thôn và đơn vị hành chính qua các giai đoạn. Tư liệu địa phương cho biết thôn Tân Hà về sau mang tên Hà Lương, còn địa bàn xã Võ Liệt được sắp xếp vào xã Kim Bảng.

Năm 2025, theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15, toàn bộ diện tích và dân số của các xã Thanh Hà, Thanh Thủy và Kim Bảng được sắp xếp thành xã Kim Bảng mới. Vì vậy, khi ghi địa chỉ theo mô hình chính quyền địa phương hiện nay, có thể sử dụng cách viết: thôn Hà Lương, xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An. Cụm địa danh “xã Võ Liệt, huyện Thanh Chương” vẫn có ý nghĩa lịch sử và thường xuất hiện trong hồ sơ, sách báo hoặc ký ức của người dân địa phương.
Ngôi đền nằm trong vùng cư trú lâu đời ven hệ thống sông suối của Thanh Chương. Tư liệu địa phương mô tả đền trước đây ở gần sông Rộ, một dòng nước bắt nguồn từ khu vực núi phía tây rồi chảy về sông Lam. Vị trí gần sông không chỉ thuận lợi cho cư dân nông nghiệp mà còn góp phần hình thành những lớp truyền thuyết về ngựa trắng, sự hiển linh và sự che chở của vị thần đối với làng xóm.
Do cùng tên gọi, Đền Bạch Mã ở Nghệ An đôi khi bị nhầm với Đền Bạch Mã trên phố Hàng Buồm, Hà Nội. Đền tại Hà Nội thờ thần Long Đỗ và thuộc hệ thống Thăng Long tứ trấn; còn Đền Bạch Mã ở Nghệ An thờ Tướng quân Phan Đà, gắn với lịch sử và văn hóa vùng Thanh Chương. Đây là hai di tích có đối tượng thờ phụng, nguồn gốc và không gian văn hóa hoàn toàn khác nhau.
Đền Bạch Mã ở Nghệ An thờ ai?
Đối tượng thờ phụng trung tâm của Đền Bạch Mã là Tướng quân Phan Đà. Theo đền phả, truyền thuyết và các tư liệu giới thiệu di sản tại địa phương, Phan Đà là người vùng Võ Liệt, có tài võ nghệ, từng tập hợp lực lượng tham gia nghĩa quân của Bình Định Vương Lê Lợi trong cuộc kháng chiến chống quân Minh. Ông được kể là đã lập nhiều chiến công trước khi hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Những chi tiết về quê quán cụ thể, thời điểm gia nhập nghĩa quân, trận đánh cuối cùng và quá trình phong thần chủ yếu được lưu truyền qua đền phả cùng ký ức địa phương. Vì vậy, khi tìm hiểu về Phan Đà, cần phân biệt giữa nhân vật được cộng đồng tưởng niệm với những dữ kiện đã được xác nhận bằng sử liệu triều đình còn lại. Không nên biến toàn bộ nội dung truyền thuyết thành một tiểu sử lịch sử đã được chứng minh đầy đủ.
Tướng quân Phan Đà trong truyền thuyết địa phương
Theo câu chuyện được lưu truyền ở Thanh Chương, Phan Đà từ nhỏ đã thông minh, khỏe mạnh và giỏi võ. Khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn phát triển trên đất Nghệ An, ông đem lực lượng của mình tham gia nghĩa quân, cùng chiến đấu chống quân Minh. Việc một nhân vật địa phương đứng về phía nghĩa quân Lam Sơn được cộng đồng nhìn nhận như biểu tượng của tinh thần yêu nước và trách nhiệm bảo vệ quê hương.
Truyền thuyết kể rằng Phan Đà hy sinh khi mới 24 tuổi. Chi tiết tuổi đời ngắn ngủi làm nổi bật hình tượng một vị tướng trẻ, dũng cảm, chưa kịp hưởng thành quả của cuộc kháng chiến. Trong tâm thức dân gian, cái chết của người anh hùng khi đang chiến đấu vì cộng đồng thường là cơ sở để hình thành sự tôn kính, lập đền tưởng niệm và suy tôn người ấy thành vị thần bảo hộ.
Tư liệu địa phương cho rằng sau khi cuộc khởi nghĩa giành thắng lợi, Lê Lợi lên ngôi đã truy phong Phan Đà với mỹ tự “Đô Thiên Đại Đế Bạch Mã Thượng Đẳng Phúc Thần”, cho lập đền thờ và đưa việc tế lễ vào hàng điển lệ. Nội dung này hiện được nhắc lại trong hồ sơ giới thiệu lễ hội và các bài viết của chính quyền địa phương. Tuy nhiên, đây vẫn là lớp tư liệu cần được hiểu trong mối quan hệ giữa đền phả, sắc phong, truyền thuyết và lịch sử thờ thần tại làng xã.
Vì sao gọi là đền Bạch Mã?
“Bạch mã” có nghĩa là ngựa trắng. Theo cách giải thích phổ biến tại địa phương, tên đền bắt nguồn từ con ngựa trắng mà Phan Đà thường cưỡi khi ra trận. Hình tượng ngựa trắng vì thế trở thành dấu hiệu nhận biết của vị thần, đồng thời xuất hiện trong không gian kiến trúc, lễ nghi và ký ức của cộng đồng.
Trong văn hóa truyền thống, ngựa gắn với hành trình, chiến trận, sức mạnh, lòng trung thành và sự nhanh nhẹn. Ngựa trắng còn dễ được thiêng hóa bởi màu trắng tạo cảm giác khác biệt, thanh khiết và phi thường. Tuy vậy, những ý nghĩa biểu tượng này chỉ nên xem là cách diễn giải văn hóa; không phải bằng chứng về một khả năng siêu nhiên của con vật hay của di tích.
Một số phiên bản truyền thuyết kể rằng sau khi chủ tướng mất, ngựa trắng trở thành dấu hiệu dẫn người dân nhận biết nơi an táng hoặc tiếp tục gắn bó với địa điểm thờ phụng. Các dị bản có thể khác nhau giữa lời kể của người trông đền, người cao tuổi và tài liệu sưu tầm. Sự khác biệt ấy là điều thường gặp trong văn hóa truyền khẩu, bởi mỗi thế hệ có thể bổ sung cách lý giải phù hợp với ký ức của cộng đồng mình.
Từ người có công đến vị thần bảo hộ cộng đồng
Việc thờ Phan Đà thể hiện một đặc điểm quen thuộc của tín ngưỡng làng xã Việt Nam: người có công với đất nước hoặc địa phương sau khi mất được cộng đồng tưởng niệm, suy tôn và phụng thờ. Theo thời gian, tiểu sử lịch sử của nhân vật có thể đan xen với truyền thuyết hiển linh, phù trợ, trừ tai và bảo vệ mùa màng.
Đối với người dân địa phương, Phan Đà không chỉ là một võ tướng thuộc quá khứ mà còn là biểu tượng của sự che chở và lòng trung nghĩa. Việc dâng hương tại đền trước hết mang ý nghĩa tưởng nhớ người có công, cầu mong sự bình an và nhắc nhở con cháu về đạo lý uống nước nhớ nguồn.
Trong cách tiếp cận văn hóa, những lời kể về sự linh ứng cần được trình bày như niềm tin dân gian. Không nên khẳng định rằng đến đền chắc chắn sẽ được ban tài lộc, chữa bệnh, thay đổi vận mệnh hay đạt một mong cầu cụ thể. Giá trị bền vững nhất của việc hành lễ nằm ở lòng thành, thái độ hướng thiện và ý thức gìn giữ di sản chung.
Lịch sử hình thành Đền Bạch Mã ở Nghệ An
Theo hồ sơ giới thiệu di sản và tư liệu địa phương, Đền Bạch Mã được lập dưới thời Lê sơ để tưởng niệm Phan Đà. Tuy nhiên, hiện chưa nên xác định một năm xây dựng cụ thể nếu chưa đối chiếu được văn bản gốc. Cách diễn đạt thận trọng hơn là ngôi đền có nguồn gốc gắn với thời kỳ sau cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và đã trải qua nhiều lần tu bổ trong các triều đại sau.
Dấu ấn của nhà nước phong kiến
Tư liệu địa phương cho biết đền từng được đưa vào hàng “điển lễ quốc tế”. Cụm từ này được giải thích là việc tế lễ được tổ chức theo nghi thức nhà nước, có quan viên đại diện triều đình hoặc chính quyền sở tại làm chủ tế. Điều đó cho thấy sự thờ phụng Phan Đà không chỉ giới hạn trong phạm vi một gia đình mà đã trở thành hoạt động chung của cộng đồng và từng nhận được sự thừa nhận của nhà nước phong kiến.
Nhiều tài liệu phổ thông nói đền từng được ban một số lượng lớn sắc phong qua các triều Lê và Nguyễn. Tuy nhiên, các nguồn hiện có đưa ra con số không hoàn toàn thống nhất. Bởi vậy, thay vì khẳng định chính xác đền có bao nhiêu đạo sắc, có thể xác nhận thận trọng rằng việc thờ thần Bạch Mã đã được nhiều triều đại tiếp tục công nhận và gia phong. Muốn xác định số sắc phong còn lại, niên đại và tình trạng từng hiện vật cần dựa trên kết quả kiểm kê chính thức.
Sắc phong trong các ngôi đền truyền thống không chỉ là văn bản ban tước hiệu cho thần. Đây còn là tư liệu phản ánh mối quan hệ giữa làng xã với triều đình, địa danh qua từng thời kỳ, tên gọi của thần và lịch tổ chức nghi lễ. Vì chất liệu giấy dễ hư hỏng, việc bảo quản sắc phong đòi hỏi điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, an ninh và kỹ thuật chuyên môn phù hợp.
Truyền thuyết về vua Lê Thánh Tông
Một giai thoại địa phương kể rằng trong lần hành quân về phương Nam, vua Lê Thánh Tông nằm mộng thấy một võ tướng cưỡi ngựa trắng đến báo mộng, mời nhà vua ghé nơi thờ tự gần sông. Sau khi chiến dịch thành công, nhà vua quay lại làm lễ tạ và cho tu bổ đền.
Câu chuyện này cần được nhìn nhận là truyền thuyết gắn với di tích. Mô típ vị thần báo mộng, giúp vua hoặc tướng giành chiến thắng xuất hiện tại nhiều đền miếu Việt Nam. Nó phản ánh cách cộng đồng kết nối ngôi đền của mình với lịch sử quốc gia, đồng thời khẳng định vị thế thiêng liêng của thần trong tâm thức dân gian.
Giá trị của truyền thuyết không nhất thiết nằm ở việc mọi chi tiết đều có thể kiểm chứng như biên niên sử. Qua câu chuyện, người dân muốn thể hiện niềm tin rằng lòng trung nghĩa của Phan Đà vẫn tiếp tục bảo vệ đất nước sau khi ông qua đời. Đây cũng là cách ký ức cộng đồng truyền lại quan niệm về mối liên hệ giữa người anh hùng, nhà vua và vận mệnh quốc gia.
Đền Bạch Mã trong phong trào cách mạng
Bên cạnh lớp lịch sử thời phong kiến, Đền Bạch Mã còn gắn với một số hoạt động cách mạng ở thế kỷ XX. Trong cao trào 1930–1931, đền được sử dụng làm nơi tổ chức những hoạt động bí mật của Nông hội xã Võ Liệt. Năm 1945, nhân dân tổng Võ Liệt tập trung tại khu vực đền trước khi tiến về huyện đường tham gia giành chính quyền.
Trong các cuộc kháng chiến sau đó, không gian đền tiếp tục gắn với sinh hoạt và ký ức của người dân Thanh Chương. Những dấu ấn này khiến giá trị của di tích không chỉ giới hạn ở tín ngưỡng thờ thần mà còn liên quan đến lịch sử đấu tranh và đời sống cộng đồng trong thời cận, hiện đại.
Việc một ngôi đền trở thành địa điểm hội họp hoặc tập trung lực lượng không phải điều hiếm gặp ở làng quê Việt Nam. Đền, đình thường nằm ở vị trí thuận lợi, có không gian rộng và được cộng đồng cùng quản lý. Trong những giai đoạn lịch sử đặc biệt, các công trình tín ngưỡng có thể đảm nhiệm thêm chức năng xã hội, chính trị hoặc hậu cần.
Kiến trúc Đền Bạch Mã ở Nghệ An
Đền Bạch Mã có quy mô tương đối lớn, được bố trí thành nhiều lớp công trình. Những hạng mục chính hiện được giới thiệu gồm nghi môn, hạ điện, trung điện, thượng điện, tả vu và hữu vu. Một số tư liệu còn tách tam quan thành hạng mục riêng, tùy theo cách gọi và phạm vi thống kê từng giai đoạn.
Kiến trúc hiện nay là kết quả của nhiều lần xây dựng, sửa chữa và phục hồi. Vì vậy, không nên xem toàn bộ vật liệu đang thấy đều có niên đại từ thời Lê sơ. Giá trị của di tích nằm ở sự kế thừa không gian thờ tự, những cấu kiện cổ còn lại, hệ thống chạm khắc, đồ thờ và ký ức nghi lễ được cộng đồng duy trì qua nhiều thế hệ.
Nghi môn và không gian dẫn vào đền
Nghi môn Đền Bạch Mã tạo dấu ấn bằng khối cổng xây cao, các lối ra vào được phân chia rõ ràng và hệ mái mang đường nét kiến trúc truyền thống. Cổng vừa xác lập ranh giới giữa không gian sinh hoạt đời thường với khu vực thờ tự, vừa đóng vai trò dẫn dắt người hành lễ vào từng lớp sân và điện thờ.

Ở khu vực phía trước có những hình tượng gắn với võ tướng và chiến trận, trong đó nổi bật là ngựa trắng và voi chiến. Các linh vật này không chỉ có chức năng trang trí mà còn gợi lại hình ảnh đoàn quân, sức mạnh và thân thế của vị thần được thờ phụng. Tư liệu địa phương nhắc đến tượng voi ở gần cổng và tượng ngựa trắng ở hai bên khu đền.
Khoảng sân rộng trước các tòa điện là nơi diễn ra hoạt động chuẩn bị lễ hội, tập trung đoàn rước và đón tiếp người dân. Trong ngày thường, sân tạo khoảng đệm để người đến đền điều chỉnh tâm thế, quan sát tổng thể kiến trúc trước khi bước vào khu vực thờ chính.
Hạ điện
Hạ điện là lớp công trình gần phía ngoài, thường đảm nhiệm vai trò tiếp nhận người hành lễ và kết nối sân đền với các tòa thờ phía trong. Đây cũng có thể là nơi sắp đặt một phần đồ thờ, lễ vật hoặc thực hiện những nghi thức phù hợp với bố cục của di tích.
Không gian hạ điện góp phần tạo nhịp chuyển từ rộng đến hẹp, từ sáng đến trầm mặc. Kiểu tổ chức này thường thấy trong kiến trúc đền truyền thống, giúp người hành lễ lần lượt tiến qua các lớp không gian thay vì đi thẳng vào nơi đặt bài vị hoặc tượng thờ quan trọng nhất.
Các cấu kiện gỗ, mái ngói và trang trí trong đền thể hiện kỹ thuật xây dựng dân gian của vùng Nghệ An. Tuy nhiên, do đền đã nhiều lần tu bổ, việc xác định niên đại từng vì kèo, cánh cửa hoặc mảng chạm cần dựa trên khảo sát chuyên môn, không thể chỉ dựa vào cảm quan cổ kính bên ngoài.
Trung điện và thượng điện
Trung điện và thượng điện là những hạng mục có giá trị nổi bật trong quần thể. Trên hệ thống khung gỗ còn có các đề tài trang trí như “lưỡng long triều nhật”, phượng múa, rùa, hoa lá, tứ quý và cá chép hóa rồng. Những đề tài này vừa làm đẹp kiến trúc vừa chuyển tải quan niệm truyền thống về quyền uy, sự bền vững, sinh sôi và khát vọng vươn lên.

Hình tượng rồng thường xuất hiện tại nơi thờ nhân vật có vị thế cao, biểu thị sức mạnh và sự cao quý. Phượng gắn với vẻ đẹp, điềm lành và trật tự hài hòa. Rùa biểu thị sự bền vững, trường tồn; cá chép hóa rồng gợi tinh thần vượt khó và thành đạt. Đây là cách đọc biểu tượng trong mỹ thuật truyền thống, không nên hiểu thành những lời hứa về tài lộc cho người đến lễ.
Thượng điện là khu vực có tính chất trang nghiêm nhất, nơi đặt long ngai, bài vị hoặc hình thức thờ chính đối với thần Bạch Mã. Việc tiếp cận khu vực này cần tuân thủ hướng dẫn của người quản lý di tích, nhất là trong những thời điểm tổ chức tế lễ.
Năm 2023, trước mùa lễ hội, một số hạng mục tại trung điện và thượng điện được sửa chữa, trong đó có việc thay các vách gỗ bị hư hỏng, xử lý phần trần, làm khám bảo vệ long ngai và bài vị, tu sửa bàn thờ, đồ tế khí và hệ thống chiếu sáng. Những công việc này cho thấy di tích vẫn đang được sử dụng thường xuyên, đồng thời đặt ra yêu cầu phải hài hòa giữa nhu cầu an toàn với việc bảo tồn yếu tố gốc.
Tả vu và hữu vu
Tả vu và hữu vu nằm hai bên trục thờ chính, tạo thế cân đối cho tổng thể kiến trúc. Tùy từng dịp, các không gian này có thể phục vụ việc chuẩn bị nghi lễ, đón tiếp, sắp đặt đồ tế hoặc những hoạt động liên quan đến quản lý di tích.
Sự hiện diện của hai dãy nhà bên giúp khu đền形成 một không gian khép kín tương đối, phù hợp với những buổi tế có đông người tham dự. Trong lễ hội, đây cũng là bộ phận hỗ trợ cho hoạt động của đội tế, đoàn rước và người phục vụ nghi lễ.
Khi tu bổ tả vu, hữu vu hoặc những công trình phụ trợ, điều quan trọng là giữ được tỷ lệ, vật liệu và sắc thái chung của khu đền. Việc xây mới quá lớn, sử dụng vật liệu không phù hợp hoặc trang trí quá rực rỡ có thể làm giảm tính hài hòa của cảnh quan cổ truyền.
Di vật và đồ thờ
Tư liệu địa phương cho biết trong đền còn lưu giữ nhiều tượng gỗ, đồ tế khí và hiện vật sơn son thếp vàng. Một hiện vật thường được nhắc đến là mô hình mâm xôi, gà bằng gỗ, phản ánh cách đưa lễ vật truyền thống vào nghệ thuật tạo tác đồ thờ.
Long ngai, bài vị, bát bửu, hoành phi, câu đối và các đồ nghi trượng là bộ phận quan trọng của không gian thờ. Mỗi hiện vật không chỉ có giá trị mỹ thuật mà còn liên quan đến thứ tự nghi lễ, danh hiệu của thần và lịch sử tu bổ của đền.
Việc giới thiệu hiện vật cần căn cứ vào kết quả kiểm kê của cơ quan chuyên môn. Không nên tự suy đoán niên đại chỉ dựa trên màu sơn, kiểu chữ hoặc mức độ cũ mới. Một hiện vật có dáng cổ có thể đã được phục chế; ngược lại, một cấu kiện ít bắt mắt đôi khi lại chứa giá trị lịch sử quan trọng.
Đền Bạch Mã ở Nghệ An được xếp hạng di tích gì?
Đền Bạch Mã được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích lịch sử – kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia theo Quyết định số 226/QĐ-BT ngày 5/2/1994. Đây là thông tin được cơ quan văn hóa và các cổng thông tin chính thức của Nghệ An công bố.
Một số bài viết cũ ghi ngày 24/3/1994 khi nói về việc công nhận di tích. Tuy nhiên, nguồn cập nhật có nêu rõ số quyết định và ngày ban hành là 5/2/1994. Do đó, khi giới thiệu chính thức nên ưu tiên cách ghi theo Quyết định số 226/QĐ-BT ngày 5/2/1994.
Danh hiệu di tích quốc gia xác nhận giá trị tiêu biểu của đền về lịch sử và kiến trúc nghệ thuật. Việc xếp hạng đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo vệ khu vực di tích, kiểm soát hoạt động xây dựng, tu bổ và phát huy giá trị theo quy định của pháp luật về di sản văn hóa.
Cần phân biệt giữa di tích vật thể và lễ hội phi vật thể. Đền Bạch Mã ở Nghệ An là công trình đã được xếp hạng di tích quốc gia; còn Lễ hội Đền Bạch Mã là thực hành văn hóa được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Hai hình thức ghi nhận này liên quan chặt chẽ nhưng có đối tượng bảo vệ khác nhau.
Lễ hội Đền Bạch Mã ở Nghệ An
Lễ hội Đền Bạch Mã ở Nghệ An là sinh hoạt văn hóa lớn của cộng đồng địa phương, được tổ chức theo ngày truyền thống vào mồng 9 và mồng 10 tháng Hai âm lịch. Lễ hội tưởng niệm Tướng quân Phan Đà, đồng thời tạo dịp để người dân gặp gỡ, củng cố quan hệ làng xóm và trao truyền các nghi thức, trò chơi dân gian.

Ngoài hội xuân, tư liệu địa phương còn nhắc đến ngày 13 tháng Sáu âm lịch là ngày giỗ của Tướng quân Phan Đà. Trước đây, việc tế thần có thể được tổ chức vào cả dịp đầu xuân và ngày kỵ. Hai thời điểm này mang ý nghĩa khác nhau: hội xuân nhấn mạnh sinh hoạt cộng đồng, còn ngày giỗ tập trung tưởng niệm nhân vật được thờ.
Lễ hội được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Ngày 27/8/2019, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 2969/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội Đền Bạch Mã Nghệ An vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.
Việc ghi danh không có nghĩa lễ hội được giữ nguyên bất biến. Di sản phi vật thể chỉ tồn tại khi cộng đồng tiếp tục thực hành, truyền dạy và điều chỉnh phù hợp với đời sống hiện tại. Điều cần bảo vệ là tri thức nghi lễ, vai trò của chủ thể văn hóa, ký ức về nhân vật được thờ và tinh thần đoàn kết của cộng đồng.
Lễ hội đã được ghi danh từ năm 2019 nhưng lễ đón nhận quyết định được tổ chức vào dịp hội năm 2023. Vì vậy, hai mốc thời gian đôi khi bị nhầm lẫn. Năm 2019 là thời điểm ban hành quyết định; năm 2023 là dịp địa phương tổ chức nghi thức công bố và đón nhận bằng chứng nhận.
Phần lễ
Phần lễ thường gồm lễ khai quang, dâng hương tại phần mộ Tướng quân Phan Đà, dâng hương ở Phủ Ngoại, lễ rước thần, lễ yết cáo, tế thần và lễ tạ. Thành phần và thời gian cụ thể có thể được Ban tổ chức điều chỉnh từng năm, nhưng trục nghi lễ cơ bản vẫn hướng tới việc cung nghinh, tưởng niệm và tạ ơn vị thần.
Lễ rước long ngai, bài vị từ đền đến Phủ Ngoại là hoạt động có sự tham gia của đông đảo người dân. Đoàn rước đi qua không gian cư trú, đưa biểu tượng của thần từ nơi thờ chính đến với cộng đồng. Nghi thức này thể hiện mối liên hệ giữa đền, làng xóm, phần mộ nhân vật và những địa điểm cùng tham gia hệ thống thờ phụng.
Lễ yết cáo có ý nghĩa trình báo với thần về việc mở hội và các hoạt động sẽ diễn ra. Lễ tế chính được cử hành trang trọng bởi đội tế, với trang phục, nhạc lễ, động tác và lời xướng tuân theo quy thức truyền thống đã được địa phương lưu giữ.
Lễ tạ đánh dấu kết thúc chu kỳ lễ hội. Về ý nghĩa văn hóa, lễ tạ nhắc người tham dự rằng mọi nghi thức đều có mở đầu và kết thúc, tránh quan niệm chỉ biết cầu xin mà không có sự tri ân, tự nhìn lại và thực hành trách nhiệm với cộng đồng.
Phần hội
Phần hội có các hoạt động thể thao, thơ ca và trò chơi dân gian. Tùy từng năm, chương trình có thể gồm bóng chuyền, kéo co, đập niêu, đi cà kheo, cờ thẻ, chọi gà, xướng họa thơ, thư pháp hoặc giới thiệu sản phẩm địa phương.

Các hoạt động phần hội tạo điều kiện để nhiều nhóm tuổi cùng tham gia. Người cao tuổi có thể góp mặt trong tế lễ, thơ ca và truyền dạy phong tục; thanh niên tham gia thể thao, rước kiệu và phục vụ lễ hội; trẻ em được tiếp xúc với trò chơi truyền thống cùng lịch sử quê hương.
Phần hội cũng cho thấy lễ hội không chỉ là hoạt động cầu cúng. Đây còn là không gian vui chơi, giao tiếp xã hội, thi tài và củng cố tinh thần đoàn kết. Khi được tổ chức lành mạnh, các trò hội giúp cân bằng giữa sự trang nghiêm của phần lễ và niềm vui chung của cộng đồng.
Vật cù – trò hội tiêu biểu
Vật cù là một trong những trò chơi nổi bật tại Lễ hội Đền Bạch Mã. Người chơi tranh giành và đưa quả cù về vị trí quy định của đội mình, đòi hỏi sức khỏe, khả năng phối hợp và tinh thần đồng đội. Không khí thi đấu thường sôi nổi, thu hút đông người theo dõi.
Theo cách lý giải trong hồ sơ di sản, vật cù có thể gắn với câu chuyện Tướng quân Phan Đà tuyển quân và rèn luyện binh sĩ. Một cách diễn giải khác nhìn quả cù tròn như biểu tượng mặt trời trong văn hóa của cư dân nông nghiệp. Đây là những lớp ý nghĩa do cộng đồng và nhà nghiên cứu văn hóa đề xuất, không nhất thiết loại trừ lẫn nhau.
Giá trị của vật cù nằm ở việc trò chơi được cộng đồng trực tiếp tổ chức và trao truyền. Nếu chỉ biểu diễn tượng trưng cho khách xem mà thiếu người dân tham gia, trò chơi có nguy cơ mất dần môi trường sống vốn có.
Để duy trì vật cù an toàn, Ban tổ chức cần quy định rõ sân chơi, số lượng người, cách tính thắng thua và biện pháp bảo vệ người tham gia. Việc bảo tồn trò chơi truyền thống không đồng nghĩa bỏ qua yêu cầu về an toàn trong bối cảnh lễ hội ngày càng đông người.
Lễ hội năm 2026
Năm 2026, các hoạt động chính của Lễ hội Đền Bạch Mã diễn ra vào ngày 27 và 28/3, tương ứng mồng 9 và mồng 10 tháng Hai năm Bính Ngọ. Chương trình gồm khai hội, dâng hương tại phần mộ Phan Đà, lễ tại Phủ Ngoại, rước thần, yết cáo, tế thần, lễ tạ cùng các hoạt động bóng chuyền, vật cù, cờ thẻ và thơ ca.
Mốc thời gian trên chỉ phản ánh lịch tổ chức năm 2026. Những năm sau, người dự hội nên kiểm tra thông báo chính thức của chính quyền xã Kim Bảng hoặc cơ quan văn hóa tỉnh Nghệ An, bởi ngày dương lịch sẽ thay đổi theo lịch âm và chương trình thực tế.
Giá trị văn hóa của Đền Bạch Mã ở Nghệ An
Tưởng niệm người có công
Giá trị cốt lõi của ngôi đền là tưởng niệm một nhân vật được cộng đồng ghi nhớ vì đã tham gia chống ngoại xâm. Dù một số chi tiết trong tiểu sử Phan Đà thuộc phạm vi đền phả và truyền thuyết, việc người dân nhiều thế hệ duy trì thờ phụng cho thấy sức sống của đạo lý tri ân người đi trước.
Thông qua các nghi lễ, hình tượng Phan Đà được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Người trẻ không chỉ biết tên một vị thần mà còn được tiếp cận câu chuyện về lòng can đảm, trách nhiệm với quê hương và tinh thần đoàn kết trong hoàn cảnh đất nước có chiến tranh.
Sự tưởng niệm tại đền không nên bị thu hẹp thành hoạt động xin tài lộc. Khi đặt đúng trọng tâm, việc dâng hương là dịp con người bày tỏ lòng biết ơn, suy ngẫm về cách sống và nhận thức trách nhiệm giữ gìn những thành quả do tiền nhân để lại.
Không gian cố kết cộng đồng
Đền Bạch Mã ở Nghệ An từng là nơi tế lễ chung, hội họp và tổ chức nhiều hoạt động của làng xã. Lễ hội hiện nay tiếp tục tập hợp người dân địa phương, người xa quê và du khách trong một không gian chung. Đây là biểu hiện rõ của chức năng cố kết cộng đồng mà nhiều di tích làng xã Việt Nam đảm nhiệm.
Việc chuẩn bị một lễ hội cần sự tham gia của nhiều nhóm: người thực hành nghi lễ, đội rước, đội tế, nghệ nhân, thanh niên, lực lượng bảo đảm an ninh, người làm vệ sinh và các gia đình sống quanh di tích. Quá trình cùng làm việc có ý nghĩa không kém ngày chính hội.
Đối với người xa quê, trở về dự hội là dịp nối lại quan hệ với dòng họ, xóm làng và ký ức tuổi thơ. Vì vậy, lễ hội vừa thuộc về quá khứ vừa đáp ứng nhu cầu tinh thần của xã hội hiện đại.
Giá trị kiến trúc và mỹ thuật
Các tòa điện, cấu kiện gỗ, mảng chạm, đồ tế khí và cách tổ chức mặt bằng phản ánh kỹ thuật kiến trúc cùng quan niệm thẩm mỹ của nhiều thời kỳ. Đền là nguồn tư liệu trực quan để tìm hiểu nghệ thuật trang trí, biểu tượng linh vật và tổ chức không gian thờ võ tướng tại Nghệ An.
Những mô típ như rồng, phượng, rùa, cá chép và cây cỏ không tồn tại riêng lẻ. Chúng kết hợp với hoành phi, câu đối, long ngai, bài vị và nghi trượng để hình thành một hệ thống biểu đạt về trật tự thiêng, công đức và khát vọng của cộng đồng.
Giá trị nghệ thuật của di tích không chỉ nằm ở những chi tiết cầu kỳ. Màu thời gian trên mái ngói, dấu vết sửa chữa, sự biến đổi của vật liệu và kỹ thuật địa phương cũng là những phần quan trọng của lịch sử công trình.
Giá trị của ký ức địa phương
Những câu chuyện về ngựa trắng, vua báo mộng, ngày giỗ có mưa hay sự che chở của thần là một phần ký ức dân gian quanh đền. Chúng giúp cộng đồng giải thích nguồn gốc tên gọi, quyền năng của vị thần và mối liên hệ giữa đền với cảnh quan.
Các câu chuyện này không nên bị loại bỏ chỉ vì không thể kiểm chứng toàn bộ, nhưng cũng không nên trình bày như dữ kiện khoa học. Cách tiếp cận phù hợp là ghi nhận chúng như di sản truyền khẩu, tìm hiểu hoàn cảnh ra đời và vai trò của chúng trong đời sống tinh thần.
Khi phân biệt được truyền thuyết với lịch sử, người đọc vẫn có thể trân trọng vẻ đẹp của câu chuyện mà không rơi vào mê tín. Đây là thái độ cần thiết đối với hầu hết các di tích có quá trình tồn tại lâu đời.
Công tác bảo tồn và tu bổ
Sau khi được xếp hạng, Đền Bạch Mã đã nhận được sự quan tâm tu bổ của cơ quan quản lý văn hóa và cộng đồng. Các hoạt động từng được thực hiện gồm cải tạo sân, sửa chữa vách và trần bị hư hỏng, bảo vệ long ngai, bài vị, tu sửa đồ tế khí, hoàn thiện chiếu sáng, thoát nước, bờ kè và đường đi quanh di tích.
Tu bổ di tích là việc cần thiết khi cấu kiện xuống cấp, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm mất yếu tố gốc. Vật liệu mới quá bóng, màu sơn quá rực hoặc hoa văn làm lại không đúng mẫu có thể khiến công trình mất dấu vết lịch sử. Vì vậy, mọi can thiệp lớn cần dựa trên hồ sơ khoa học và ý kiến chuyên môn.
Đối với đồ thờ, sắc phong, tượng gỗ và hiện vật sơn son thếp vàng, bảo quản phòng ngừa thường quan trọng hơn sửa chữa thường xuyên. Cần kiểm soát mối mọt, độ ẩm, cháy nổ, khói hương và nguy cơ mất cắp. Việc số hóa hình ảnh, lập hồ sơ hiện vật cũng giúp theo dõi tình trạng lâu dài.
Trong mùa lễ hội, lượng người tăng cao có thể tạo áp lực lên sân, nền, cửa, đồ thờ và môi trường xung quanh. Phân luồng người, bố trí nơi hóa vàng phù hợp, hạn chế đặt tiền tùy tiện và giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần là những biện pháp thiết thực để bảo vệ di tích.
Bảo tồn lễ hội cũng cần chú ý vai trò của cộng đồng sở tại. Cơ quan quản lý có thể hỗ trợ về tổ chức, an ninh và chuyên môn, nhưng người dân địa phương mới là chủ thể nắm giữ ký ức, nghi thức và kinh nghiệm thực hành. Nếu cộng đồng chỉ còn vai trò phục vụ du lịch, di sản có thể dần mất ý nghĩa ban đầu.
Kinh nghiệm tham quan Đền Bạch Mã Nghệ An
Đền có thể được thăm vào nhiều thời điểm trong năm. Những ngày thường phù hợp với người muốn quan sát kiến trúc và tìm hiểu không gian thờ tự trong bầu không khí yên tĩnh. Dịp mồng 9–10 tháng Hai âm lịch thích hợp với người muốn chứng kiến lễ hội, nhưng lượng người thường đông hơn và việc di chuyển cần được chuẩn bị kỹ.
Khi tìm đường, nên sử dụng địa chỉ hiện hành là thôn Hà Lương, xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An. Nếu bản đồ hoặc tài liệu cũ vẫn hiển thị Tân Hà, xã Võ Liệt, huyện Thanh Chương thì đó là địa danh trước khi sắp xếp hành chính, không phải một địa điểm khác.
Trang phục khi vào đền nên sạch sẽ, kín đáo và phù hợp không gian tín ngưỡng. Người tham quan cần nói nhỏ, không tự ý chạm vào tượng, bài vị, đồ thờ hoặc cấu kiện gỗ. Việc chụp ảnh bên trong điện thờ nên tuân theo biển hướng dẫn và ý kiến của ban quản lý.
Lễ vật không cần cầu kỳ. Trong thực hành tín ngưỡng truyền thống, hương, hoa, quả và lòng thành đã có thể biểu thị sự kính lễ. Không nên đốt quá nhiều hương, rải tiền lên đồ thờ hoặc nghe theo những lời mời chào về lễ giải hạn, đổi vận và cầu tài với chi phí lớn.
Khi khấn, người đi lễ có thể giới thiệu họ tên, nơi ở, bày tỏ lòng tưởng niệm và nguyện sống hướng thiện. Không có một lời khấn duy nhất bắt buộc cho tất cả mọi người. Điều quan trọng là thái độ nghiêm túc và không đưa ra những mong cầu gây tổn hại cho người khác.
Trong thời gian lễ hội, du khách nên đi theo hướng dẫn phân luồng, giữ gìn tài sản cá nhân và không chen lấn vào đoàn rước. Các trò hội như vật cù có tính vận động mạnh, vì vậy người xem cần đứng ở khu vực an toàn, đặc biệt khi đi cùng trẻ nhỏ.
Đền là nơi sinh hoạt của cộng đồng địa phương, không chỉ là điểm tham quan. Tôn trọng người đang hành lễ, không bình phẩm niềm tin của họ và không quay phim cận mặt khi chưa được đồng ý là những biểu hiện của ứng xử văn minh.
Đền Bạch Mã Nghệ An trong đời sống hôm nay
Trong xã hội hiện đại, Đền Bạch Mã tiếp tục tồn tại nhờ khả năng kết nối nhiều giá trị: lịch sử chống ngoại xâm, tín ngưỡng thờ người có công, kiến trúc truyền thống, lễ hội, trò chơi dân gian và tình cảm quê hương. Mỗi nhóm công chúng có thể tiếp cận di tích từ một góc nhìn khác nhau mà không làm mất đi ý nghĩa chung.
Đối với người dân Kim Bảng và vùng Thanh Chương cũ, đền là một phần của bản sắc địa phương. Đối với người nghiên cứu, đây là nguồn tư liệu về quá trình thần hóa nhân vật lịch sử và sự vận động của tín ngưỡng làng xã. Đối với du khách, đền mở ra cơ hội tìm hiểu một không gian văn hóa đặc trưng của miền tây Nghệ An.
Sự phát triển du lịch có thể tạo thêm nguồn lực cho bảo tồn, nhưng cũng cần được kiểm soát. Nếu quá chú trọng bán hàng, dịch vụ tâm linh hoặc xây dựng công trình mới, không gian di tích dễ bị thương mại hóa. Hoạt động giới thiệu nên đặt lịch sử, kiến trúc và vai trò của cộng đồng ở vị trí trung tâm.
Các chương trình giáo dục tại đền có thể tập trung vào câu chuyện về Phan Đà, phong trào cách mạng tại Võ Liệt, kỹ thuật chạm khắc truyền thống, vật cù và quy tắc bảo vệ di sản. Khi được giải thích rõ ràng, di tích trở thành một lớp học sinh động thay vì chỉ là nơi đến thắp hương.
Kết luận
Đền Bạch Mã ở Nghệ An là một di tích tiêu biểu của vùng Thanh Chương, hiện thuộc thôn Hà Lương, xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An. Ngôi đền thờ Tướng quân Phan Đà – nhân vật được đền phả và truyền thuyết địa phương gắn với nghĩa quân Lam Sơn, lòng trung nghĩa và sự hy sinh vì quê hương.
Giá trị của đền được tạo nên từ nhiều lớp văn hóa: ký ức về người có công, truyền thuyết ngựa trắng, kiến trúc truyền thống, dấu ấn cách mạng và lễ hội cộng đồng. Việc đền được xếp hạng di tích quốc gia năm 1994 và lễ hội được ghi danh di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2019 cho thấy những giá trị ấy đã được ghi nhận ở cả phương diện vật thể lẫn phi vật thể.
Tìm hiểu Đền Bạch Mã cần một thái độ vừa trân trọng niềm tin dân gian, vừa phân biệt rõ truyền thuyết với dữ kiện lịch sử. Khi đến đền, điều có ý nghĩa hơn cả không nằm ở những lời hứa về tài lộc hay đổi vận, mà ở cơ hội tưởng nhớ tiền nhân, hiểu thêm văn hóa xứ Nghệ và cùng cộng đồng gìn giữ một di sản đã được trao truyền qua nhiều thế hệ.