Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn

Đền Bà Chúa Then ở thôn Nà Cốc, xã Bình Gia, Lạng Sơn là nơi thờ Tổ Then, gắn với đời sống tín ngưỡng của người Tày, Nùng.

Đền trước đây được giới thiệu thuộc thôn Nà Cốc, xã Hoàng Văn Thụ, huyện Bình Gia. Theo đơn vị hành chính hiện nay, thôn Nà Cốc thuộc xã Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn. Các văn bản và thông tin chính thức năm 2026 đều xếp Nà Cốc trong địa bàn xã Bình Gia.

Đền Bà Chúa Then tại Lạng Sơn là một không gian thờ tự dân gian đặc biệt, gắn với tín ngưỡng Then của cộng đồng Tày, Nùng ở vùng Đông Bắc. Trong quan niệm được lưu truyền tại địa phương, Bà Chúa Then được tôn kính như vị Tổ của nghề Then, người trao truyền phép Then và bảo trợ cho những người thực hành nghi lễ.

Ngôi đền không chỉ phản ánh đời sống tâm linh của cư dân bản địa mà còn cho thấy sự giao thoa giữa tín ngưỡng Then với thờ Mẫu, thờ Sơn Trang và thờ Đức Thánh Trần. Tuy nhiên, khi tìm hiểu về đền cần phân biệt rõ những thông tin được ghi nhận trong tư liệu nghiên cứu với truyền thuyết, gia phả và lời kể của cộng đồng giữ đền.

Đền Bà Chúa Then ở đâu?

Đền Bà Chúa Then, còn được gọi là Đền Chúa Then hoặc Chúa Then Linh Từ, tọa lạc tại: Thôn Nà Cốc, xã Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn.

Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn

Trước khi tổ chức lại đơn vị hành chính, địa chỉ của đền thường được ghi là thôn Nà Cốc, xã Hoàng Văn Thụ, huyện Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn. Vì vậy, người tìm đường qua các bài viết cũ hoặc bản đồ chưa cập nhật vẫn có thể gặp địa danh xã Hoàng Văn Thụ.

Trong một số tư liệu lưu truyền tại đền, vùng đất này xưa được gọi bằng các tên như Phiên Trấn, Văn Lan Châu, bản Nà Lùng. Những tên gọi cổ cần được xem là thông tin thuộc ký ức địa phương hoặc tư liệu dòng họ, không nên đồng nhất hoàn toàn với địa giới hành chính hiện đại.

Nà Cốc là khu vực cư trú lâu đời của đồng bào Tày, Nùng. Bởi vậy, sự hiện diện của một ngôi đền thờ Tổ Then tại đây phù hợp với không gian văn hóa bản địa của vùng Bình Gia nói riêng và Lạng Sơn nói chung.

Bà Chúa Then là ai?

Bà Chúa Then là nhân vật được tôn thờ trong tín ngưỡng dân gian tại đền Chúa Then ở Nà Cốc. Người dân và những người giữ đền thường tôn gọi Bà là Tổ Then, Thánh Bà Tổ Then, Thiên Tổ Thánh Then hoặc vị Chúa bảo trợ cho nghề Then.

Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn

Theo cách lý giải của cộng đồng thờ phụng, Bà Chúa Then là người khai mở hoặc trao truyền phép Then cho những người có căn duyên thực hành nghi lễ. Hình tượng của Bà thường gắn với áo chàm, khăn đội đầu, đàn tính và các nhạc cụ dùng trong nghi lễ Then.

Tuy nhiên, Bà Chúa Then không nên được giới thiệu như một nhân vật lịch sử đã có đầy đủ tên tuổi, quê quán và tiểu sử thống nhất. Trong các cộng đồng Tày, Nùng, Thái, quan niệm về nguồn gốc của Then, tổ nghề Then và hệ thống thần linh có thể khác nhau tùy địa phương, dòng Then và truyền thống gia đình.

Bởi vậy, cách diễn đạt phù hợp nhất là:

Trong tín ngưỡng được lưu truyền tại đền Nà Cốc, Bà Chúa Then được tôn kính là vị Tổ Then, bảo trợ cho những người thực hành nghi lễ Then và đời sống tinh thần của cộng đồng.

Cách trình bày này vừa tôn trọng niềm tin địa phương, vừa tránh biến một truyền thuyết dân gian thành dữ kiện lịch sử đã được xác nhận.

Then là gì?

Then là một hình thức thực hành nghi lễ quan trọng trong đời sống tinh thần của người Tày, Nùng và Thái. Tùy từng vùng, người thực hành có thể được gọi là ông Then, bà Then, thầy Then hoặc những tên gọi tương ứng trong ngôn ngữ của cộng đồng.

Trong nghi lễ, người làm Then thường sử dụng lời hát, đàn tính, nhạc xóc và các đồ lễ mang tính biểu tượng. Nội dung nghi lễ mô tả hành trình của đoàn quân Then đi qua nhiều tầng trời, cửa ải hoặc miền thiêng để trình báo, dâng lễ và cầu xin sự che chở của thần linh.

Nghi lễ Then có thể được tổ chức trong nhiều hoàn cảnh như cầu an, cầu mùa, mừng nhà mới, giải hạn theo quan niệm dân gian, cấp sắc, nối số, chúc thọ hoặc thực hiện một nghi lễ quan trọng của gia đình và cộng đồng. Mục đích và trình tự của từng nghi lễ phụ thuộc vào dòng Then, địa phương và hoàn cảnh cụ thể.

Then không chỉ là hát dân gian. Hát và đàn là những thành tố quan trọng, nhưng Then còn bao gồm hệ thống nghi lễ, tri thức truyền miệng, quan niệm về vũ trụ, nghệ thuật trình diễn, nghề làm đồ lễ và mối quan hệ giữa người thực hành với cộng đồng.

Năm 2019, Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Lạng Sơn là một trong những địa phương có cộng đồng thực hành Then tiêu biểu.

Cần lưu ý rằng danh hiệu của UNESCO dành cho Thực hành Then của cộng đồng Tày, Nùng, Thái, không đồng nghĩa với việc riêng đền Bà Chúa Then tại Nà Cốc đã được UNESCO công nhận.

Hình tượng Bà Chúa Then trong tín ngưỡng địa phương

Trong không gian thờ tự tại Nà Cốc, Bà Chúa Then không chỉ được xem là vị thần chủ của ngôi đền mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho nguồn gốc nghề Then.

Hình tượng của Bà thường được liên hệ với những yếu tố quen thuộc trong văn hóa Tày, Nùng:

  • Trang phục áo chàm;
  • Khăn vấn hoặc khăn đội đầu truyền thống;
  • Cây đàn tính;
  • Chùm nhạc xóc;
  • Kiếm hoặc pháp khí nghi lễ;
  • Đoàn quân Then trong thế giới biểu tượng.

Đàn tính là nhạc cụ đặc biệt quan trọng. Âm thanh của đàn kết hợp với lời Then giúp dẫn dắt toàn bộ diễn biến nghi lễ. Trong quan niệm biểu tượng, tiếng đàn có thể mở đường cho đoàn quân Then, kết nối các cõi và chuyển lời cầu nguyện của con người tới thế giới thần linh.

Những hình ảnh ấy không nên được hiểu theo nghĩa Bà Chúa Then là một nhân vật có quyền năng siêu nhiên đã được khoa học chứng minh. Đây là ngôn ngữ biểu tượng của tín ngưỡng, phản ánh cách cộng đồng lý giải thế giới, gửi gắm ước vọng và tìm kiếm sự cân bằng tinh thần.

Một công trình nghiên cứu về hình tượng Bà Chúa Then tại đền Nà Cốc nhận định nhân vật này có ảnh hưởng trong cả không gian thờ Then và sự giao thoa với tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ. Điều đó cho thấy đền là một trường hợp đáng chú ý khi nghiên cứu sự tiếp biến tín ngưỡng tại vùng Đông Bắc.

Lịch sử hình thành đền Bà Chúa Then

Thông tin về lịch sử ngôi đền hiện chủ yếu được lưu truyền qua gia phả, lời kể của dòng họ giữ đền và tư liệu giới thiệu tại cơ sở thờ tự.

 

Theo truyền thống của đền, nơi thờ Bà Chúa Then được lập vào thời Lê Trung Hưng. Một mốc thời gian thường được nhắc tới là tiết Lập Xuân năm Ất Hợi 1735. Tư liệu của đền còn ghi giờ Giáp Thìn, ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Dần và cho rằng việc thờ Thánh Bà Tổ Then được thiết lập từ thời điểm này.

Tương truyền, ban đầu nơi đây chỉ là một ngôi miếu nhỏ. Một gia đình người Nùng mang họ Liễu được cho là đã đến cư trú tại vùng Nà Cốc, lập nơi thờ Then và đảm nhiệm việc hương khói. Qua nhiều thế hệ, ngôi miếu trở thành địa điểm sinh hoạt tín ngưỡng của gia đình, dòng họ và một bộ phận cư dân địa phương.

Trong lời kể dân gian, khi gặp ốm đau, bất an hoặc những việc khó lý giải, người dân thường tìm đến người làm Then để xin lời khuyên và thực hiện nghi lễ. Những câu chuyện về sự linh ứng của ngôi miếu từ đó được truyền từ đời này sang đời khác.

Đối với các chi tiết như chữa bệnh, giải bùa hoặc hóa giải tai họa, bài viết văn hóa chỉ nên ghi nhận đó là niềm tin dân gian. Người có vấn đề về sức khỏe vẫn cần được khám và điều trị tại cơ sở y tế; nghi lễ tín ngưỡng không thay thế chẩn đoán hay phương pháp chữa bệnh khoa học.

Quá trình gìn giữ và tu sửa ngôi đền

Trải qua thời gian, quy mô và hình thức kiến trúc của đền đã có nhiều thay đổi. Từ một ngôi miếu nhỏ, cơ sở thờ tự được các thế hệ trông coi sửa sang để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng.

Theo thông tin do cộng đồng giữ đền cung cấp, năm 2016 ngôi đền được trùng tu tương đối lớn. Không gian thờ tự sau tu sửa có nhiều cung, ban và khu vực hành lễ hơn trước.

Việc tu bổ giúp cơ sở thờ tự khang trang, thuận tiện cho người dân đến dâng hương. Tuy nhiên, quá trình xây dựng mới cũng đặt ra yêu cầu phải bảo quản cẩn thận các đồ thờ, hiện vật và dấu tích có niên đại sớm hơn.

Khi giới thiệu về giá trị lịch sử của đền, cần phân biệt giữa ba lớp:

  1. Dấu tích hoặc đồ thờ được cho là có từ lâu đời;
  2. Công trình kiến trúc đã qua sửa chữa, xây dựng lại;
  3. Không gian mới được bổ sung để phục vụ sinh hoạt tín ngưỡng hiện nay.

Sự phân biệt này giúp người đọc hiểu rằng một địa điểm có truyền thống thờ phụng lâu đời không đồng nghĩa toàn bộ kiến trúc đang thấy đều được bảo tồn nguyên trạng từ thế kỷ XVIII.

Đền Bà Chúa Then thờ những ai?

Theo cách bài trí được giới thiệu tại đền, Bà Chúa Then giữ vị trí quan trọng trong hệ thống thờ tự. Bên cạnh đó còn có các ban thờ thuộc tín ngưỡng thờ Mẫu và một số nhân vật được tôn kính rộng rãi trong tín ngưỡng dân gian miền Bắc.

Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn

Ban thờ Bà Chúa Then

Đây là ban thờ chính, thể hiện rõ nhất bản sắc riêng của ngôi đền. Bà được tôn làm vị Tổ Then và là thần chủ bảo trợ cho những người thực hành Then theo truyền thống của đền.

Trên ban thờ hoặc trong không gian liên quan có thể xuất hiện đàn tính, áo chàm, nhạc xóc và những đồ vật biểu trưng cho nghi lễ Then.

Ban Tam Tòa Thánh Mẫu

Tam Tòa Thánh Mẫu là hệ thống thờ phổ biến trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Việc đặt ban Tam Tòa Thánh Mẫu tại đền cho thấy quá trình giao lưu giữa tín ngưỡng Then của người Tày, Nùng với tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ.

Không nên vì có ban Tam Tòa Thánh Mẫu mà kết luận Then là một bộ phận của Tứ phủ. Hai truyền thống có nguồn gốc, hệ thống nghi lễ và cộng đồng thực hành khác nhau, dù trong thực tế có thể tiếp xúc và dung hợp.

Ban Sơn Trang

Sơn Trang gắn với quan niệm về núi rừng, miền thượng ngàn và các vị nữ thần cai quản sơn lâm. Sự hiện diện của ban Sơn Trang tương đối gần gũi với môi trường sống của cộng đồng miền núi.

Trong nhiều điện thờ Mẫu, cung Sơn Trang thường được bài trí với hình ảnh núi non, cây cỏ, động vật và các vị tiên cô. Tại đền Chúa Then, ban Sơn Trang góp phần làm rõ hơn sự giao thoa giữa văn hóa bản địa với hệ thống thờ Mẫu.

Ban Đức Thánh Trần

Đức Thánh Trần là danh hiệu tôn kính Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn trong tín ngưỡng dân gian. Việc phối thờ Đức Thánh Trần xuất hiện tại nhiều đền, phủ ở miền Bắc.

Trong bố cục được lưu truyền tại đền, một bên thờ Đức Thánh Trần, bên còn lại thờ Sơn Trang. Cách sắp đặt này cho thấy ngôi đền đã tiếp nhận nhiều lớp tín ngưỡng qua thời gian.

Sự giao thoa giữa Then và tín ngưỡng thờ Mẫu

Đền Bà Chúa Then là một ví dụ đáng chú ý về sự giao thoa tín ngưỡng tại vùng biên viễn Đông Bắc.

Ở lớp bản địa, ngôi đền gắn với hình tượng Tổ Then, đàn tính, áo chàm và thế giới nghi lễ của người Tày, Nùng. Ở lớp phát triển về sau, đền tiếp nhận thêm Tam Tòa Thánh Mẫu, Sơn Trang, Đức Thánh Trần và một số nghi thức chịu ảnh hưởng của thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ.

Sự dung hợp này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân:

  • Quá trình cộng cư giữa các dân tộc;
  • Sự giao lưu giữa người làm Then với thanh đồng, cung văn và người thực hành thờ Mẫu;
  • Nhu cầu mở rộng hệ thống thờ tự;
  • Ảnh hưởng của các trung tâm tín ngưỡng trong khu vực;
  • Sự thay đổi trong nhu cầu hành lễ của người dân.

Tuy vậy, cần tránh gọi Bà Chúa Then là một vị thánh chính thức trong hệ thống Tứ phủ nếu không có căn cứ rõ ràng. Trong tín ngưỡng dân gian, có nhiều vị được thờ tại một số đền hoặc dòng đồng nhưng không thuộc hệ thống thần điện phổ biến và tương đối ổn định của Tam phủ, Tứ phủ.

Bà Chúa Then trước hết nên được nhìn nhận trong bối cảnh văn hóa Then của người Tày, Nùng và truyền thống riêng của đền Nà Cốc.

Những đồ thờ và hiện vật được lưu giữ

Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn
Đền bà chúa Then ở Lạng Sơn

Theo thông tin lưu truyền tại đền, cơ sở thờ tự từng lưu giữ nhiều đồ dùng gắn với nghi lễ Then, trong đó có:

  • Lư hương cổ;
  • Đàn tính;
  • Áo chàm;
  • Chùm hoặc bộ nhạc xóc;
  • Kiếm nghi lễ;
  • Chậu đồng;
  • Mâm đồng;
  • Đài xin âm dương bằng gỗ;
  • Một số vật dụng dùng trong các đàn lễ.

Một chiếc lư hương được giới thiệu có dòng chữ mang ý nghĩa tôn kính thánh cung. Một số đồ vật khác được cộng đồng cho là đã tồn tại hơn một thế kỷ.

Tuy nhiên, niên đại, chất liệu và giá trị của từng hiện vật cần được cơ quan chuyên môn khảo sát trước khi khẳng định là cổ vật. Trong bài viết phổ thông, nên dùng các cách diễn đạt như “được cộng đồng cho là có niên đại lâu đời”, “theo thông tin của người giữ đền” hoặc “được lưu truyền qua nhiều thế hệ”.

Đây là cách viết thận trọng, tránh định giá hoặc xác định niên đại hiện vật khi chưa có hồ sơ kiểm kê và kết luận giám định.

Ngày lễ chính tại đền Bà Chúa Then

Theo truyền thống được giới thiệu tại đền, trong năm có hai dịp lễ đáng chú ý.

Ngày mùng 2 tháng Giêng âm lịch

Dịp này gắn với lễ đầu xuân và lễ xuống đồng, thường được gọi là Lồng Tồng hoặc Lồng Tòng theo cách phát âm của từng địa phương.

Lồng Tồng có nghĩa gần với “xuống đồng”, là lễ hội nông nghiệp phổ biến của người Tày, Nùng. Nghi lễ thể hiện ước vọng về mùa màng thuận lợi, cuộc sống yên ổn, người và vật nuôi khỏe mạnh.

Hoạt động cụ thể tại đền có thể thay đổi từng năm tùy điều kiện tổ chức.

Ngày mùng 6 tháng 6 âm lịch

Đây được lưu truyền là ngày tiệc Bà Chúa Then tại đền Nà Cốc. Người dân, người thực hành Then và khách thập phương có thể đến dâng hương, tưởng niệm vị Tổ Then và tham dự các nghi thức do nhà đền tổ chức.

Ngày âm lịch truyền thống được duy trì hằng năm, nhưng thời gian khai lễ, nội dung chương trình và quy mô tổ chức không nhất thiết giống nhau. Người muốn tham dự nên hỏi trước người quản lý đền hoặc chính quyền địa phương.

Tính đến thời điểm biên soạn, chưa thấy chương trình lễ hội chi tiết năm 2026 được công bố rộng rãi trên cổng thông tin chính thức. Vì vậy, không nên tự ghi một lịch trình cụ thể nếu chưa được nhà đền xác nhận.

Đền Bà Chúa Then có phải là di tích được xếp hạng không?

Đền Bà Chúa Then có giá trị đối với đời sống tín ngưỡng của cộng đồng và đã trở thành đối tượng được một số nhà nghiên cứu quan tâm. Tuy nhiên, chưa nên ghi đền là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh hoặc cấp quốc gia nếu không dẫn được số quyết định và ngày ban hành văn bản xếp hạng.

Danh hiệu UNESCO năm 2019 cũng không phải là danh hiệu riêng dành cho ngôi đền. Đối tượng được ghi danh là Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam.

Đền Bà Chúa Then là một cơ sở tín ngưỡng dân gian có giá trị đối với cộng đồng địa phương, gắn với việc thờ Tổ Then và sự giao thoa giữa văn hóa Then với tín ngưỡng thờ Mẫu.

Giá trị văn hóa của đền Bà Chúa Then

Gìn giữ ký ức về nghề Then

Ngôi đền góp phần duy trì ký ức cộng đồng về nguồn gốc nghề Then. Qua việc thờ Tổ, người thực hành nhắc nhớ trách nhiệm gìn giữ lời hát, làn điệu, nghi thức và đạo đức nghề nghiệp.

Bảo tồn đàn tính và nghệ thuật trình diễn

Đàn tính không chỉ là nhạc cụ mà còn là biểu tượng văn hóa. Không gian thờ Chúa Then giúp cây đàn tiếp tục hiện diện trong nghi lễ, sinh hoạt cộng đồng và hoạt động truyền dạy.

Phản ánh đời sống của người Tày, Nùng

Trang phục chàm, ngôn ngữ Then, đồ lễ, âm nhạc và quan niệm về vũ trụ đều phản ánh đời sống lâu đời của cư dân miền núi Đông Bắc.

Thể hiện sự dung hợp tín ngưỡng

Hệ thống ban thờ tại đền cho thấy các truyền thống tín ngưỡng không tồn tại hoàn toàn tách biệt. Qua giao lưu văn hóa, cộng đồng có thể tiếp nhận những vị thần và nghi thức mới nhưng vẫn giữ lại lớp tín ngưỡng bản địa.

Tạo không gian cố kết cộng đồng

Những ngày lễ là dịp để người dân gặp gỡ, tưởng nhớ tổ nghề, chia sẻ ký ức và củng cố mối liên hệ giữa các thế hệ. Giá trị của đền vì vậy không chỉ nằm ở kiến trúc mà còn ở các mối quan hệ xã hội được duy trì quanh không gian thờ tự.

Đi lễ đền Bà Chúa Then cầu gì?

Trong quan niệm dân gian, người đến đền thường dâng hương cầu:

  • Gia đình bình an;
  • Người thân mạnh khỏe;
  • Công việc thuận lợi;
  • Con cháu hòa thuận;
  • Mùa màng tốt tươi;
  • Người thực hành Then được sáng suốt và giữ đúng phép nghề.

Những mong cầu trên thể hiện nguyện vọng phổ biến của con người trong đời sống tín ngưỡng. Không nên hiểu rằng chỉ cần dâng lễ là chắc chắn đạt được điều mong muốn.

Giá trị tích cực của việc đi lễ nằm ở sự tưởng nhớ nguồn cội, hướng con người đến lối sống nhân hậu, biết giữ gìn gia đình và có trách nhiệm với cộng đồng.

Sắm lễ khi đến đền

Người đến dâng hương không cần chuẩn bị mâm lễ cầu kỳ. Có thể lựa chọn lễ đơn giản gồm:

  • Hương;
  • Hoa tươi;
  • Trầu cau;
  • Trái cây;
  • Bánh hoặc sản vật địa phương;
  • Nước sạch hoặc trà.

Lễ vật cần sạch sẽ, được chuẩn bị bằng khả năng thực tế của gia đình. Sự thành kính không phụ thuộc vào số lượng đồ lễ hay giá trị tiền bạc.

Khách không nên đặt tiền tùy tiện lên tượng, đồ thờ hoặc nhét tiền vào khe cửa. Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định.

Việc đốt nhiều vàng mã vừa gây lãng phí, vừa làm tăng nguy cơ cháy nổ và ô nhiễm. Nếu nhà đền có nội quy hạn chế vàng mã, người đi lễ cần tuân thủ.

Lưu ý khi tham quan và dâng hương

Đền là không gian tín ngưỡng của cộng đồng địa phương. Khách đến thăm nên mặc trang phục lịch sự, nói chuyện vừa đủ nghe và giữ thái độ tôn trọng.

Không tự ý chạm vào tượng thờ, đàn tính, áo chàm, kiếm nghi lễ hoặc những đồ vật được giới thiệu là hiện vật lâu đời. Việc chụp ảnh bên trong các cung thờ cũng cần hỏi ý kiến người quản lý.

Khách không nên yêu cầu người làm Then thực hiện các nghi lễ chưa được chuẩn bị hoặc sử dụng lời lẽ mang tính thử thách sự linh thiêng.

Khi nghe kể chuyện về chữa bệnh, gọi hồn hay hóa giải tai họa, cần hiểu đó là một phần của niềm tin dân gian. Không nên vì tin vào nghi lễ mà trì hoãn điều trị y tế hoặc thực hiện những việc gây tổn hại đến sức khỏe và tài sản.

Nếu tham dự một đàn Then, khách nên giữ trật tự, không chen ngang và không tùy tiện quay phim cận cảnh người hành lễ khi chưa được đồng ý.

Phân biệt đền Bà Chúa Then ở Lạng Sơn và Bắc Giang

Hiện nay, trên mạng có nhiều nội dung về một quần thể đền Bà Chúa Then ở khu vực Lạng Giang, Bắc Giang. Đây không phải đền Chúa Then tại Nà Cốc, Lạng Sơn.

Đền ở Lạng Sơn nằm tại thôn Nà Cốc, xã Bình Gia và gắn với truyền thống thờ Tổ Then của cộng đồng địa phương.

Địa điểm được giới thiệu ở Bắc Giang là một cơ sở thờ tự khác, có quy mô, lịch sử xây dựng và hệ thống công trình riêng. Do tên gọi tương tự, hình ảnh của hai địa điểm thường bị dùng nhầm.

Khi đăng bài về đền Chúa Then Lạng Sơn, cần kiểm tra kỹ chú thích ảnh, tránh sử dụng hình đền Bắc Lệ hoặc đền Bà Chúa Then tại Bắc Giang.

Một số câu hỏi thường gặp

Bà Chúa Then có thuộc Tứ phủ không?

Bà Chúa Then không phải là một vị thánh phổ biến, có vị trí thống nhất trong hệ thống thần điện Tứ phủ. Bà chủ yếu được tôn kính như Tổ Then theo truyền thống của đền Nà Cốc.

Việc đền có thờ Tam Tòa Thánh Mẫu, Sơn Trang và Đức Thánh Trần thể hiện sự giao thoa tín ngưỡng, không có nghĩa toàn bộ tín ngưỡng Then thuộc về Tứ phủ.

Bà Chúa Then có phải người sáng tạo ra hát Then không?

Theo truyền thống của đền, Bà được tôn là vị Tổ truyền nghề Then. Tuy nhiên, dưới góc độ nghiên cứu, Then là kết quả của quá trình sáng tạo và trao truyền lâu dài trong nhiều cộng đồng Tày, Nùng, Thái.

Không có đủ căn cứ để quy toàn bộ nguồn gốc Then tại Việt Nam cho một nhân vật lịch sử duy nhất.

Đàn tính có vai trò gì trong nghi lễ?

Đàn tính giữ nhịp, nâng đỡ lời hát và dẫn dắt diễn biến của nghi lễ. Trong thế giới biểu tượng của Then, tiếng đàn còn được xem là phương tiện mở đường và kết nối giữa con người với thần linh.

Có thể đến đền vào ngày thường không?

Người dân có thể đến dâng hương vào ngày thường nếu đền mở cửa và không có hoạt động riêng. Với khách ở xa, nên liên hệ trước để biết giờ mở cửa và tình trạng đường đi.

Đền có phải là địa điểm du lịch lớn của Lạng Sơn không?

Đền chủ yếu là một cơ sở tín ngưỡng của cộng đồng, chưa nên giới thiệu như khu du lịch quy mô lớn. Người đến thăm cần ưu tiên thái độ tìm hiểu văn hóa và tôn trọng đời sống địa phương.

Kết luận

Đền Bà Chúa Then ở thôn Nà Cốc, xã Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn là một không gian thờ tự mang bản sắc riêng của vùng Đông Bắc. Tại đây, Bà Chúa Then được tôn kính như vị Tổ nghề Then, gắn với đàn tính, áo chàm, lời hát và thế giới nghi lễ của người Tày, Nùng.

Qua thời gian, đền tiếp nhận thêm những yếu tố của tín ngưỡng thờ Mẫu, Sơn Trang và thờ Đức Thánh Trần, tạo nên một không gian dung hợp văn hóa tương đối đặc biệt. Giá trị quan trọng của ngôi đền không nằm ở những lời đồn về sự linh ứng, mà ở khả năng lưu giữ ký ức cộng đồng, tôn vinh người thực hành Then và góp phần bảo tồn di sản văn hóa của các dân tộc Lạng Sơn.

Khi giới thiệu về đền, cần phân biệt rõ truyền thuyết với lịch sử, không gắn danh hiệu di tích khi chưa có quyết định xếp hạng và không nhầm lẫn ngôi đền với những địa điểm cùng tên tại Bắc Giang.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

2 bình luận

  1. Thành 12/02/2022

    Ad ơi vấn đề về các đời thủ nhang có sự sai sót ad nhé hiện tại trải qua 9 đời thủ nhang rồi ạ

    Trả lời
  2. Thanh 12/02/2022

    Ad cần sửa lại thông tin cho bạn đọc hiểu hơn về chúa then nhé. Cảm ơn ad ạ

    Trả lời

Để lại bình luận