Vật cổ truyền Việt Nam – Nét đẹp thượng võ trong lễ hội dân gian

Khái quát nguồn gốc, luật lệ, kỹ thuật, hội vật tiêu biểu và giá trị văn hóa của vật cổ truyền Việt Nam trong đời sống cộng đồng.

Giữa không khí rộn ràng của những ngày đầu xuân, hình ảnh sới đất tròn, tiếng trống thúc dồn và hai đô vật mình trần, đóng khố hoặc mặc trang phục thi đấu bước ra xe đài đã trở nên quen thuộc tại nhiều làng quê Việt Nam. Người xem đến với hội vật không chỉ để chứng kiến những pha tranh tài sức mạnh, mà còn để hòa vào một sinh hoạt cộng đồng giàu tinh thần thượng võ.

Vật cổ truyền Việt Nam vừa là phương thức rèn luyện thân thể, vừa mang dấu ấn của đời sống lao động, lịch sử bảo vệ làng xóm và phong tục lễ hội. Qua nhiều thế hệ, những miếng vật, lệ vật, nghi thức trình làng và cách tổ chức sới đấu được trao truyền từ các lão đô cho lớp trẻ. Mỗi địa phương có thể có quy định, cách diễn giải và truyền thuyết riêng, nhưng đều đề cao sức khỏe, sự khéo léo, lòng can đảm và tinh thần thi đấu ngay thẳng.

Vật cổ truyền Việt Nam – Nét đẹp thượng võ trong lễ hội dân gian

Ngày nay, bên cạnh các hội vật dân gian vẫn được cộng đồng duy trì, vật dân tộc còn được chuẩn hóa thành môn thể thao có hệ thống giải đấu, hạng cân và quy định chuyên môn. Vì thế, tìm hiểu vật cổ truyền cần nhìn nhận đồng thời hai phương diện: một di sản văn hóa sống trong lễ hội và một môn thể thao dân tộc đang thích ứng với đời sống hiện đại.

Vật cổ truyền Việt Nam là gì?

Vật cổ truyền Việt Nam là hình thức đấu sức trực tiếp giữa hai người, trong đó mỗi bên tìm cách làm đối phương mất thăng bằng, bị quật ngã hoặc rơi vào tư thế thua theo lệ của sới vật. Người tham gia thường được gọi là đô vật, còn địa điểm tranh tài gọi là sới vật.

Trong dân gian, các tên gọi “đấu vật”, “vật cổ truyền”, “vật dân tộc”, “vật võ” hoặc “hội vật” đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, xét trong hoàn cảnh hiện nay, có thể phân biệt tương đối:

  • Vật cổ truyền nhấn mạnh những tập quán, kỹ thuật, nghi thức và lệ đấu được lưu truyền trong cộng đồng.
  • Hội vật là cuộc đấu vật được tổ chức trong khuôn khổ lễ hội làng, lễ hội đầu xuân hoặc ngày kỷ niệm của địa phương.
  • Vật võ thường gợi đến sự kết hợp giữa kỹ thuật vật với truyền thống luyện võ, rèn quân hoặc tinh thần thượng võ.
  • Vật dân tộc hiện còn được dùng để chỉ môn thể thao đã được chuẩn hóa phục vụ huấn luyện và thi đấu ở các giải chính thức.

Các khái niệm trên có quan hệ gần gũi nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Một hội vật làng có thể duy trì lệ thắng, nghi thức và cách chia giải riêng, trong khi giải vật dân tộc cấp tỉnh hoặc quốc gia phải áp dụng điều lệ thống nhất, phân hạng cân và có hệ thống trọng tài.

Vật dân tộc từng được đưa vào chương trình Hội khỏe Phù Đổng toàn quốc và trở thành môn thi chính thức tại Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ IX năm 2022. Điều đó cho thấy môn vật đã vượt ra ngoài không gian hội làng để trở thành một bộ phận của hệ thống thể thao Việt Nam.

Nguồn gốc của vật cổ truyền Việt Nam

Khó xác định một thời điểm ra đời duy nhất

Hiện chưa có đủ tư liệu để xác định chính xác vật cổ truyền Việt Nam xuất hiện vào năm nào hoặc bắt đầu tại một địa phương duy nhất. Đấu vật là hình thức vận động tương đối phổ biến trong nhiều xã hội cổ truyền. Con người có thể hình thành các động tác ôm, kéo, ghì, nâng, quật và né tránh từ lao động, săn bắt, tự vệ hoặc luyện tập chiến đấu.

Tại Việt Nam, vật phát triển trong nhiều môi trường khác nhau. Có nơi gắn môn vật với việc tuyển chọn trai tráng khỏe mạnh; có nơi coi đây là cách luyện quân; có làng tổ chức vật để tưởng nhớ một vị thành hoàng hoặc nhân vật có công; cũng có cộng đồng xem vật như trò vui đầu xuân, cầu mong con người khỏe mạnh và mùa màng thuận lợi.

Bởi vậy, không nên giản lược nguồn gốc vật cổ truyền thành một câu chuyện duy nhất. Di sản này nhiều khả năng được hình thành qua quá trình lâu dài, với sự đóng góp của nhiều cộng đồng và nhiều truyền thống địa phương.

Những câu chuyện về tổ vật và người truyền nghề

Ở một số làng vật, cộng đồng lưu truyền chuyện về người khai sáng, người truyền nghề hoặc vị tướng từng dạy dân luyện võ. Chẳng hạn, lễ hội làng Mai Động ở Hà Nội gắn với việc tưởng nhớ Đô úy Tam Trinh; hội vật làng Bùng gắn với truyền tích về tướng Phùng Thanh Hòa; một số câu chuyện ở Nghệ An lại liên hệ môn vật với Mai Thúc Loan.

Các câu chuyện này có ý nghĩa quan trọng đối với ký ức và bản sắc của từng địa phương. Chúng giải thích vì sao dân làng mở hội, vì sao phải làm lễ trước khi thi đấu và vì sao nghề vật được coi trọng. Tuy nhiên, nhiều chi tiết thuộc phạm vi thần tích, truyền thuyết hoặc ký ức cộng đồng, không nên mặc nhiên xem là dữ kiện lịch sử đã được kiểm chứng đầy đủ.

Theo thông tin giới thiệu của ngành văn hóa Hà Nội, lễ hội Mai Động được tổ chức để tưởng nhớ Đô úy Tam Trinh, nhân vật được người dân địa phương tôn kính và gắn với truyền thống luyện vật của làng. Hội vật làng Bùng cũng được cộng đồng giải thích bằng truyền tích về tướng quân Phùng Thanh Hòa, người được cho là đã tập hợp nghĩa sĩ, dạy võ vật và truyền nghề cho dân làng.

Những truyền tích như vậy không chỉ kể về một cá nhân. Chúng còn phản ánh quan niệm dân gian rằng sức mạnh phải gắn với nghĩa khí, việc luyện võ phải phục vụ cộng đồng và người tài cần biết bảo vệ quê hương.

Từ lao động và tự vệ đến sinh hoạt lễ hội

Trong xã hội nông nghiệp cổ truyền, một người khỏe mạnh cần có khả năng làm ruộng, mang vác, chế ngự gia súc, ứng phó với thiên tai và tham gia bảo vệ làng xóm khi cần. Các động tác giữ thăng bằng, dùng vai, hông, chân và cánh tay trong đấu vật có nhiều điểm gần với kinh nghiệm vận động được hình thành từ đời sống lao động.

Vật cổ truyền Việt Nam – Nét đẹp thượng võ trong lễ hội dân gian

Dù vậy, vật cổ truyền không đơn thuần là việc dùng sức để áp đảo đối phương. Muốn trở thành đô vật giỏi, người tập phải biết giữ thế, quan sát chuyển động, phán đoán ý định và lựa chọn thời điểm ra đòn. Người có thân hình lớn nhưng chậm chạp vẫn có thể bị một đối thủ nhỏ hơn, nhanh hơn và có kỹ thuật tốt làm mất thăng bằng.

Khi được đưa vào lễ hội, hoạt động đấu vật dần mang thêm những lớp ý nghĩa văn hóa. Sới vật trở thành nơi trai tráng thể hiện sức khỏe, nơi các dòng họ và làng xã gặp gỡ, nơi người cao tuổi truyền dạy kinh nghiệm, còn trẻ em được làm quen với phong tục quê hương.

Mùa vật thường tập trung vào dịp đầu xuân, sau khi công việc đồng áng tạm lắng và cộng đồng có điều kiện mở hội. Trong không khí năm mới, sức mạnh của đô vật được nhìn như biểu tượng của sinh khí, sự dẻo dai và ước vọng về một năm bình an, khỏe mạnh.

Sới vật – không gian văn hóa đặc biệt

Hình thức của sới vật

Sới vật truyền thống thường là một khoảng đất tương đối bằng phẳng, có thể được đắp, nện hoặc phủ cát để hạn chế chấn thương. Kích thước và cách bố trí tùy thuộc điều kiện từng địa phương. Người xem đứng hoặc ngồi thành vòng bên ngoài, tạo nên khoảng cách gần giữa đô vật và cộng đồng.

Không gian ấy khác với nhà thi đấu hiện đại. Khán giả có thể nhìn rõ từng động tác dò thế, từng lần ghì tay, ngáng chân hoặc thoát miếng. Tiếng reo hò, tiếng trống và lời bình của những người am hiểu góp phần tạo nên sức hấp dẫn riêng của hội vật.

Ở nhiều nơi, sới vật được lập gần đình làng hoặc trong khu vực diễn ra lễ hội. Vị trí này thể hiện mối quan hệ giữa phần lễ và phần hội: nghi thức tưởng niệm, dâng hương hoặc trình Thành hoàng được tiến hành trước; sau đó cuộc vui và thi tài mới bắt đầu.

Tiếng trống hội vật

Trống là một thành tố quan trọng của sới vật. Hồi trống báo hiệu khai hội, gọi đô vật lên đài, thúc nhịp cho trận đấu và làm tăng sự hào hứng của người xem. Khi hai đô vật đang vờn nhau, tiếng trống có thể khoan thai; lúc xuất hiện thế giằng co hoặc miếng đánh quyết định, nhịp trống thường trở nên gấp gáp hơn.

Tiếng trống không trực tiếp quyết định thắng thua, nhưng tạo nên bầu không khí đặc trưng của hội vật. Đối với nhiều người dân, nghe tiếng trống vật đầu xuân cũng là nghe tín hiệu hội làng bắt đầu.

Trang phục của đô vật

Trang phục truyền thống thay đổi theo vùng và từng thời kỳ. Hình ảnh phổ biến trong ký ức dân gian là đô vật mình trần, đóng khố hoặc mặc quần ngắn gọn để thuận tiện vận động. Ở các giải hiện đại, trang phục được quy định cụ thể hơn nhằm bảo đảm an toàn, vệ sinh và thuận lợi cho trọng tài quan sát.

Vật cổ truyền Việt Nam – Nét đẹp thượng võ trong lễ hội dân gian

Trang phục vật thường không có những bộ phận cứng, sắc hoặc dễ gây thương tích. Dù thi đấu theo lệ làng hay điều lệ hiện đại, yêu cầu cơ bản vẫn là gọn gàng, không cản trở vận động và không tạo lợi thế nguy hiểm.

Nghi thức trước khi vào trận

Lễ trình và vật lễ

Tại những hội vật gắn với đình làng, đô vật hoặc đại diện ban tổ chức có thể thực hiện nghi thức trình Thành hoàng, tưởng nhớ tiền nhân và xin phép mở sới. Nghi thức cụ thể không giống nhau ở mọi nơi. Có làng tổ chức dâng hương, tế lễ; có nơi để các đô vật kỳ cựu biểu diễn trận vật mở màn; cũng có nơi chọn hai người thực hiện “vật lệ” trước khi các giải chính thức bắt đầu.

Vật lệ không nhất thiết nhằm xác định người thắng cuối cùng. Đây có thể là màn biểu diễn mang ý nghĩa khai sới, nhắc lại khuôn phép truyền thống và làm nóng không khí ngày hội.

Tại hội vật làng Sình ở Huế, các bậc cao niên thực hiện nghi thức tại đình làng trước khi phần hội diễn ra. Việc làm lễ được cộng đồng giải thích như sự tưởng nhớ tiền nhân, cầu mong bình an, thời tiết thuận lợi và mùa màng tốt tươi.

Những lời cầu mong ấy thuộc phạm vi tín ngưỡng và quan niệm dân gian. Giá trị thực tế của nghi lễ nằm ở việc gắn kết cộng đồng, giáo dục lòng biết ơn và tạo nên khuôn phép trang nghiêm cho ngày hội, chứ không phải là sự bảo đảm chắc chắn về mùa màng hoặc vận may.

Xe đài

Xe đài là một trong những hình ảnh dễ nhận biết của vật cổ truyền Việt Nam. Trước khi giao đấu, đô vật bước ra sới, thực hiện các động tác chân tay, vỗ đùi, vỗ ngực, xoay người, hạ thấp trọng tâm hoặc tiến lùi theo nhịp trống.

Xe đài có nhiều chức năng. Trước hết, đây là cách làm nóng cơ thể, giúp cơ bắp và khớp sẵn sàng vận động. Đồng thời, các động tác còn giúp đô vật thể hiện sự tự tin, sức mạnh, độ dẻo và phong thái trước đối thủ.

Trong hội vật làng Bùng, xe đài được mô tả như nghi thức đầu tiên của đô vật, vừa mang tính khởi động, vừa là màn trình diễn trước người xem.

Xe đài không chỉ để phô trương cơ bắp. Một đô vật có kinh nghiệm có thể quan sát cách đối phương bước, đặt chân, hạ trọng tâm hoặc phản ứng để phần nào nhận biết sở trường và thói quen vận động.

Chào đối thủ và giữ lễ

Tinh thần thượng võ đòi hỏi đô vật phải tôn trọng đối thủ, trọng tài và lệ sới. Những hình thức chào hỏi có thể khác nhau, nhưng mục đích chung là xác nhận rằng cuộc đấu diễn ra trong khuôn khổ, không phải một cuộc ẩu đả.

Sau trận đấu, người thắng không nên có hành vi nhục mạ hoặc cố ý gây thương tích cho người thua. Người thua cũng cần chấp nhận kết quả, giữ bình tĩnh và tôn trọng quyết định của trọng tài. Chính khuôn phép ấy giúp phân biệt đấu vật với việc dùng sức mạnh một cách tùy tiện.

Những cách xác định thắng thua

“Lấm lưng, trắng bụng”

Một cách xác định chiến thắng quen thuộc trong nhiều hội vật là làm cho đối phương ngã ngửa, để lưng hoặc vai chạm đất, bụng hướng lên trên. Dân gian gọi tư thế này là “lấm lưng, trắng bụng”.

Tuy nhiên, tiêu chuẩn cụ thể không hoàn toàn giống nhau ở mọi hội. Có nơi chỉ cần đối phương rơi rõ vào tư thế ngửa; có nơi yêu cầu người tấn công giữ hoặc đè trong một khoảng thời gian ngắn; có giải lại kết hợp thắng tuyệt đối với tính điểm kỹ thuật.

Tại hội vật làng Sình, thể lệ được áp dụng trong những năm gần đây yêu cầu đô vật đánh ngã và khống chế đối thủ ở tư thế “lấm lưng, trắng bụng” trong khoảng thời gian nhất định mới được công nhận chiến thắng.

Vì vậy, không nên lấy lệ của một hội để khẳng định đó là quy định duy nhất của toàn bộ vật cổ truyền Việt Nam.

“Túc ly địa”

“Túc ly địa” là cách gọi tình huống một đô vật nhấc bổng đối phương khiến hai chân rời khỏi mặt đất. Trong một số lệ vật, nếu đô vật kiểm soát rõ ràng đối phương ở tư thế này thì có thể được xử thắng.

Vật cổ truyền Việt Nam – Nét đẹp thượng võ trong lễ hội dân gian

Đây là đòn đòi hỏi sức mạnh nhưng cũng cần kỹ thuật. Người thực hiện phải hạ thấp trọng tâm, chọn đúng vị trí ôm, phối hợp chân, hông và thân người. Nếu chỉ dùng cánh tay để nâng, đô vật dễ mất sức hoặc bị đối phương phản công.

Cũng như “lấm lưng, trắng bụng”, cách đánh giá “túc ly địa” có thể thay đổi theo từng sới và từng điều lệ. Ở một số hội, việc nhấc bổng phải rõ ràng, hai chân đối phương cùng rời đất và người thực hiện vẫn kiểm soát được thế đấu.

Thắng điểm hoặc thắng theo điều lệ

Trong các cuộc thi được chuẩn hóa, nếu không có tình huống thắng tuyệt đối, kết quả có thể được xác định bằng điểm số. Trọng tài căn cứ vào những động tác làm đối phương mất thăng bằng, chiếm thế chủ động, đưa đối thủ vào tư thế nguy hiểm hoặc các tiêu chí đã quy định.

Việc phân hạng cân, tính điểm và áp dụng thể thức loại trực tiếp giúp các giải vật dân tộc hiện đại minh bạch hơn. Tại Đại hội Thể thao toàn quốc năm 2022, nội dung vật dân tộc được chia thành nhiều hạng cân và thi đấu theo thể thức loại trực tiếp hai lần thua.

Trong khi đó, một số hội làng vẫn duy trì hình thức thách đấu, phá giải hoặc “một lèo”. Đô vật muốn vào vòng sâu có thể phải thắng liên tiếp nhiều đối thủ. Đây là nét hấp dẫn của hội vật, nhưng cần được tổ chức chặt chẽ để tránh chênh lệch quá lớn về thể trạng và bảo đảm an toàn.

Những hành vi bị ngăn cấm

Vật cổ truyền đề cao khả năng quật, nâng, ghì và khống chế, không khuyến khích hành vi cố tình làm đối thủ bị thương. Tùy điều lệ, các đòn nguy hiểm thường bị cấm gồm:

  • Tấn công vào mắt, cổ họng hoặc hạ bộ.
  • Cắn, cào, nắm tóc hoặc dùng móng tay gây thương tích.
  • Bẻ ngón tay, vặn khớp quá giới hạn tự nhiên.
  • Đánh bằng nắm đấm, khuỷu tay, đầu gối hoặc đầu.
  • Cố ý quật đối phương ra ngoài khu vực nguy hiểm.
  • Tiếp tục ra đòn sau khi trọng tài đã dừng trận đấu.

Tại hội vật làng Sình, những động tác như bẻ, vặn khóa trái khớp hoặc tấn công vào mắt, yết hầu và hạ bộ được xác định là hành vi bị cấm.

Những quy định này cho thấy tinh thần thượng võ không đồng nghĩa với sự liều lĩnh. Một trận vật hay cần có kỹ thuật, lòng dũng cảm và sự quyết liệt, nhưng vẫn phải bảo vệ sức khỏe của người tham gia.

Các nhóm kỹ thuật cơ bản

Giữ thế và dò thế

Trước khi tung miếng đánh, hai đô vật thường trải qua giai đoạn dò thế. Họ tìm cách nắm tay, bá vai, ôm lưng hoặc kiểm soát phần thân trên của đối phương. Mỗi người vừa tạo sức ép, vừa giữ khoảng cách để tránh bị bất ngờ.

Trong giai đoạn này, khả năng giữ trọng tâm rất quan trọng. Đô vật thường hạ thấp hông, mở chân vừa phải và không để trọng lượng dồn hoàn toàn về một phía. Một bước chân sai hoặc thân người dựng quá cao có thể tạo cơ hội cho đối phương vào đòn.

Kéo, đẩy và phá thăng bằng

Nhiều miếng vật bắt đầu bằng động tác kéo hoặc đẩy. Mục đích không nhất thiết là làm đối thủ ngã ngay, mà khiến họ bước sai nhịp, xoay người hoặc dồn trọng lượng vào một chân.

Đô vật giỏi thường không chống lại toàn bộ sức mạnh của đối phương. Khi bị đẩy, họ có thể lùi hoặc xoay theo hướng lực rồi bất ngờ đổi chiều. Khi đối thủ kéo, họ có thể tiến vào, hạ trọng tâm và dùng hông hoặc chân làm điểm tựa để phản công.

Ngáng và móc chân

Các miếng ngáng sử dụng chân để chặn đường bước hoặc làm mất điểm tựa của đối phương. Động tác này cần phối hợp với lực kéo, đẩy hoặc xoay ở phần thân trên. Nếu chỉ đưa chân ngáng mà không kiểm soát cơ thể đối thủ, người ra đòn dễ tự mất thăng bằng.

Móc chân cũng là cách tác động vào chân trụ của đối phương, nhưng phải thực hiện đúng khuôn phép. Việc đá mạnh vào khớp hoặc cố ý gây chấn thương không thuộc tinh thần của vật cổ truyền.

Miếng hông và miếng sườn

Khi đã áp sát, đô vật có thể xoay hông hoặc đưa thân mình vào dưới trọng tâm đối phương, sau đó phối hợp chân và vai để đưa đối thủ qua hông hoặc sang bên sườn.

Những miếng này đẹp mắt vì có thể tạo nên pha quật nhanh, nhưng đòi hỏi thời điểm chính xác. Vào đòn quá sớm sẽ bị đối phương lùi tránh; vào quá sâu mà không giữ chắc có thể bị phản đòn.

Bắt chân và nâng đối phương

Một số kỹ thuật hướng đến việc kiểm soát một hoặc hai chân, làm đối phương mất điểm tựa rồi nâng, đẩy hoặc xoay. Để thực hiện hiệu quả, đô vật phải giữ lưng tương đối chắc, dùng lực từ chân và hông thay vì chỉ cúi người kéo bằng tay.

Việc nâng đối phương cần đặc biệt chú ý an toàn. Trong tập luyện, người học phải được hướng dẫn cách ngã, cách bảo vệ đầu cổ và cách dừng đòn khi mất kiểm soát.

Phản đòn

Vật cổ truyền không chỉ có tấn công. Người bị vào đòn có thể chống, xoay, hạ trọng tâm, rút chân hoặc lợi dụng chính lực của đối phương để phản công.

Nhiều trận vật hấp dẫn bởi thế trận có thể thay đổi rất nhanh. Người đang có vẻ chiếm ưu thế nhưng nóng vội vẫn có thể bị đối thủ chuyển thế và quật ngược. Điều đó làm nổi bật vai trò của sự bình tĩnh, kinh nghiệm và khả năng phán đoán.

Phẩm chất của một đô vật giỏi

Sức mạnh

Sức mạnh là nền tảng cần thiết, nhất là sức mạnh của chân, hông, lưng và thân người. Tuy nhiên, cơ bắp lớn không tự động bảo đảm chiến thắng. Người tập phải biết truyền lực từ mặt đất qua chân, hông và vai để tạo thành động tác thống nhất.

Sự dẻo dai

Một trận đấu có thể diễn ra nhanh nhưng cũng có thể kéo dài qua nhiều lần giằng co. Đô vật cần sức bền để duy trì thế thấp, liên tục di chuyển và phục hồi sau mỗi lần tấn công.

Khả năng giữ thăng bằng

Giữ thăng bằng vừa là kỹ năng phòng thủ, vừa là điều kiện để tấn công. Đô vật phải cảm nhận được vị trí trọng tâm của mình và của đối phương. Chỉ một thay đổi nhỏ ở bàn chân, hông hoặc vai cũng có thể quyết định kết quả.

Kỹ thuật và kinh nghiệm

Người có kỹ thuật biết lựa chọn miếng đánh phù hợp với thể trạng, khoảng cách và phản ứng của đối thủ. Kinh nghiệm còn giúp đô vật nhận ra miếng sở trường của người bên kia, chủ động hóa giải hoặc tạo thế dẫn dụ.

Bình tĩnh và tôn trọng khuôn phép

Đô vật nóng giận dễ ra đòn vội, mất sức hoặc vi phạm lệ sới. Vì thế, việc luyện vật còn là quá trình học cách kiểm soát cảm xúc. Thắng không kiêu, thua không gây gổ là phẩm chất được cộng đồng đánh giá cao.

Tại hội vật làng Sình, ngoài giải thưởng chuyên môn, ban tổ chức từng trao giải về nhân cách và đạo đức cho người có tinh thần thi đấu đẹp. Chi tiết này cho thấy giá trị của hội vật không chỉ được đo bằng số trận thắng.

Một số hội vật tiêu biểu

Hội vật Liễu Đôi

Hội vật Liễu Đôi là một trong những hội vật nổi tiếng của vùng đồng bằng Bắc Bộ, gắn với không gian văn hóa Liễu Đôi ở Hà Nam. Hội bao gồm các nghi thức, lệ vật và hoạt động thi tài được cộng đồng trao truyền qua nhiều thế hệ.

Năm 2017, Hội vật Liễu Đôi được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 217/QĐ-BVHTTDL, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.

Giá trị của hội không chỉ nằm ở những trận tranh giải. Các quy ước, ký ức về người có công, sự tham gia của dân làng và việc truyền nghề cho lớp trẻ đã tạo thành một chỉnh thể văn hóa. Đây cũng là ví dụ cho thấy một hội vật có thể được nhìn nhận như di sản của cộng đồng chứ không chỉ là hoạt động thể thao.

Hội vật Mai Động

Làng Mai Động là một địa danh có truyền thống vật nổi tiếng của Hà Nội. Lễ hội được tổ chức đầu xuân, gắn với việc tưởng nhớ Đô úy Tam Trinh theo truyền tích địa phương.

Hội vật Mai Động thể hiện rõ mối quan hệ giữa thờ thành hoàng, tưởng niệm tiền nhân và rèn luyện võ nghệ. Trải qua quá trình đô thị hóa, sới vật vẫn là điểm gặp gỡ của cộng đồng và thu hút những người tập vật từ nhiều nơi tham dự. Theo thông tin công bố năm 2026 của ngành văn hóa Hà Nội, lễ hội truyền thống Mai Động diễn ra từ ngày mùng 4 tháng Giêng âm lịch.

Hội vật làng Bùng

Hội vật làng Bùng, thuộc khu vực Phùng Xá của Hà Nội, thường được tổ chức trong những ngày đầu tháng Giêng. Điểm đáng chú ý của hội là sự hiện diện rõ nét của nghi thức xe đài và cách tổ chức nhiều nhóm thi đấu, từ thanh thiếu niên địa phương đến những đô vật được đào tạo bài bản.

Theo giới thiệu của Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, hội vật làng Bùng không quá đặt nặng tuổi tác, giới tính hoặc hạng cân trong một số nội dung mang tính hội làng. Người tham gia trước khi thi đấu thực hiện xe đài, sau đó tranh tài theo lệ thắng như “lấm lưng, trắng bụng” hoặc nhấc đối phương rời khỏi mặt đất.

Từ phong trào vật tại địa phương, một số vận động viên đã được đào tạo để thi đấu ở cấp thành phố, quốc gia và quốc tế. Điều này cho thấy sới vật làng có thể trở thành nền tảng phát hiện năng khiếu thể thao.

Hội vật làng Sình

Hội vật làng Sình, tức làng Lại Ân ở thành phố Huế, được tổ chức vào ngày mùng 10 tháng Giêng âm lịch. Hội có sự tham gia của các đô vật nam, nữ và thu hút đông đảo người dân, du khách.

Năm 2026, hội vật tiếp tục được tổ chức tại khu vực làng Lại Ân, phường Dương Nỗ, thành phố Huế. Phần lễ do các bậc cao niên thực hiện, sau đó là phần vật lệ và các vòng tranh tài.

Hội vật làng Sình có tính mở khá rõ. Người dự đấu không nhất thiết phải là cư dân trong làng. Bên cạnh việc xác định người thắng, cộng đồng còn chú trọng thái độ, nhân cách và sự ngay thẳng của đô vật.

Hội vật Thủ Lễ

Hội vật Thủ Lễ ở Huế cũng là một sinh hoạt đầu xuân được nhiều người biết đến. Hội thường có nội dung dành cho thanh thiếu niên và người trưởng thành, góp phần khuyến khích việc rèn luyện thân thể trong cộng đồng.

Tương tự nhiều sới vật khác, mục tiêu của đô vật là đưa đối phương vào tư thế thua theo lệ “lấm lưng, trắng bụng”. Các hành vi nguy hiểm hoặc cố ý gây thương tích bị ngăn cấm.

Những sới vật khác

Ngoài các địa danh kể trên, truyền thống đấu vật còn được duy trì ở nhiều làng thuộc Hà Nội, Hải Phòng, vùng Kinh Bắc, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Nghệ An, Ninh Bình và nhiều địa phương khác.

Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia hiện ghi nhận không chỉ Hội vật Liễu Đôi mà còn có Lễ hội Vật làng Vĩnh Khê tại Hải Phòng. Điều này phản ánh sự đa dạng của các hội vật địa phương và vai trò chủ thể của từng cộng đồng trong việc bảo vệ di sản.

Mỗi sới vật có thể có ngày hội, truyền tích, nghi thức và cách trao giải riêng. Sự phong phú ấy là đặc điểm cần được tôn trọng, thay vì cố gắng đồng nhất mọi hội vật theo một khuôn mẫu.

Sự khác biệt giữa hội vật miền Bắc và miền Trung

Không nên chia vật cổ truyền thành những vùng tuyệt đối tách biệt, bởi kỹ thuật và con người đã giao lưu từ lâu. Tuy nhiên, qua thực hành lễ hội có thể nhận thấy một số sắc thái.

Tại nhiều làng ở đồng bằng Bắc Bộ, hội vật thường gắn chặt với đình làng, thành hoàng, các truyền tích luyện quân và hệ thống giải như vật lèo, phá giải hoặc giải hàng đô. Nghi thức xe đài, tiếng trống và sự tham gia của các lão đô được chú trọng.

Ở Huế và một số địa phương miền Trung, hội vật cũng mở đầu bằng nghi lễ tại đình hoặc không gian thờ tự, nhưng thường thể hiện rõ tính hội xuân, sự tham gia rộng rãi của cư dân trong vùng và các nhóm tuổi khác nhau. Một số hội có cả nội dung dành cho nữ đô vật.

Đây chỉ là nhận xét khái quát. Trong cùng một vùng, mỗi làng vẫn có đặc điểm riêng. Việc nghiên cứu một hội vật cụ thể cần dựa vào lời kể của cộng đồng, quy ước hiện hành, tư liệu địa phương và quan sát thực tế.

Vật cổ truyền và vật hiện đại khác nhau thế nào?

Về không gian

Vật cổ truyền thường diễn ra ngoài trời, tại sân đình hoặc sới đất giữa làng. Vật hiện đại chủ yếu được tổ chức trong nhà thi đấu, trên thảm đạt tiêu chuẩn và có khu vực bảo vệ.

Về người tham gia

Hội vật có thể cho phép người dân hoặc khách thập phương đăng ký ngay tại chỗ, tùy lệ làng. Các giải chính thức yêu cầu vận động viên thuộc đoàn, có hồ sơ đăng ký và đáp ứng tiêu chuẩn chuyên môn.

Về hạng cân

Một số hội vật truyền thống không phân hạng cân hoặc chỉ chia tương đối theo lứa tuổi, trình độ. Vật dân tộc hiện đại thường phân hạng cân rõ ràng để bảo đảm công bằng và an toàn.

Về luật thi đấu

Lệ làng có thể coi “lấm lưng, trắng bụng”, “túc ly địa” hoặc thắng liên tiếp nhiều đối thủ là tiêu chí quan trọng. Giải hiện đại có hệ thống điểm, thời gian thi đấu, trọng tài và thể thức loại cụ thể.

Về mục đích

Hội vật đồng thời thực hiện nhiều chức năng: tưởng niệm, vui xuân, kết nối cộng đồng, truyền nghề và rèn luyện sức khỏe. Giải vật hiện đại tập trung nhiều hơn vào thành tích chuyên môn, tuyển chọn vận động viên và phát triển thể thao.

Dù khác nhau, hai hình thức không đối lập. Sới vật làng có thể nuôi dưỡng niềm yêu thích và phát hiện người có năng khiếu; hệ thống thể thao hiện đại lại cung cấp phương pháp huấn luyện, kiến thức an toàn và cơ hội thi đấu lâu dài.

Vật dân tộc trong đời sống hiện nay

Vật dân tộc hiện được duy trì thông qua ba môi trường chính: hội vật cộng đồng, câu lạc bộ địa phương và hệ thống thi đấu thể thao.

Năm 2025, Giải vô địch Vật dân tộc quốc gia lần thứ 29 được tổ chức tại Nghệ An, quy tụ gần 200 vận động viên thuộc 17 đoàn, tranh tài ở 18 hạng cân. Sự kiện cho thấy vật dân tộc vẫn có lực lượng tập luyện tại nhiều tỉnh, thành và ngành trên cả nước.

Việc chuẩn hóa không làm mất đi giá trị truyền thống nếu được tiến hành hợp lý. Trái lại, luật thi đấu, kiến thức y học thể thao và phương pháp huấn luyện có thể giúp giảm chấn thương, kéo dài thời gian tập luyện và mở rộng cơ hội cho người trẻ.

Điều quan trọng là khi đưa vật cổ truyền vào sân khấu, chương trình du lịch hoặc giải đấu lớn, các đơn vị tổ chức cần tôn trọng chủ thể văn hóa. Không nên chỉ giữ lại những màn quật ngã đẹp mắt mà bỏ qua nghi thức, lịch sử cộng đồng, đạo đức thi đấu và vai trò của người truyền nghề.

Giá trị văn hóa của vật cổ truyền

Giá trị rèn luyện con người

Tập vật giúp phát triển sức mạnh, sức bền, phản xạ, khả năng phối hợp và giữ thăng bằng. Người tập còn phải học cách kiên trì, tuân thủ kỷ luật và kiểm soát cảm xúc.

Đây là môn thể thao đối kháng nên đô vật không thể né tránh hoàn toàn khó khăn. Họ phải đối diện trực tiếp với sức ép, học cách đứng dậy sau thất bại và tiếp tục rèn luyện.

Giá trị giáo dục tinh thần thượng võ

Thượng võ không phải là hiếu thắng hoặc dùng sức mạnh để bắt nạt người khác. Trong quan niệm truyền thống, người có sức phải biết giữ lễ, bảo vệ người yếu và dùng tài năng vào việc có ích.

Sới vật là nơi cộng đồng công khai đánh giá cả kỹ thuật lẫn thái độ. Một người thắng bằng tiểu xảo hoặc cư xử ngạo mạn khó nhận được sự kính trọng lâu dài. Ngược lại, đô vật thi đấu đẹp, biết dừng đúng lúc và tôn trọng đối phương thường được người xem quý mến.

Giá trị gắn kết cộng đồng

Hội vật cần sự tham gia của nhiều người: các cụ cao niên, ban khánh tiết, người đánh trống, trọng tài, đô vật, người chuẩn bị sân bãi và khán giả. Quá trình cùng tổ chức tạo nên sự hợp tác giữa các thế hệ và các nhóm cư dân.

Đối với người xa quê, ngày hội là dịp trở về gặp gỡ họ hàng, bạn bè và nhớ lại phong tục của làng. Đối với trẻ em, việc xem hoặc tham gia vật thiếu niên là một cách tiếp cận sinh động với di sản.

Giá trị lưu giữ ký ức lịch sử

Nhiều hội vật gắn với câu chuyện về thành hoàng, tướng lĩnh hoặc người có công. Dù một số chi tiết thuộc truyền thuyết, các câu chuyện vẫn phản ánh cách cộng đồng ghi nhớ quá khứ và lý giải truyền thống của mình.

Khi được trình bày thận trọng, truyền tích không làm sai lệch lịch sử mà giúp người đọc hiểu tâm thức địa phương. Điều cần tránh là biến mọi lời kể dân gian thành sự kiện đã được sử liệu xác nhận.

Giá trị nghệ thuật trình diễn

Xe đài, nhịp trống, trang phục, động tác vờn thế và những miếng quật đẹp tạo cho hội vật tính trình diễn mạnh. Một trận đấu hay có tiết tấu, có sự căng thẳng, bất ngờ và chuyển biến rõ ràng.

Tuy nhiên, giá trị trình diễn không nên dẫn đến việc dàn dựng kết quả hoặc khuyến khích đòn nguy hiểm để thu hút người xem. Sức hấp dẫn bền vững của vật nằm ở kỹ thuật thật, tinh thần thật và không khí cộng đồng chân thực.

Những vấn đề đặt ra trong bảo tồn

Nguy cơ đứt đoạn truyền nghề

Ở một số nơi, số người cao tuổi am hiểu lệ vật và kỹ thuật truyền thống ngày càng ít. Trong khi đó, thanh niên có nhiều lựa chọn giải trí và nghề nghiệp nên không phải ai cũng sẵn sàng theo tập lâu dài.

Nếu chỉ tổ chức một ngày hội mỗi năm mà không có lớp tập thường xuyên, người trẻ khó đạt trình độ để kế tục các lão đô. Bảo tồn vì thế cần gắn với câu lạc bộ, trường học, trung tâm thể thao và những người có khả năng truyền dạy.

Thương mại hóa quá mức

Phần thưởng có thể tạo động lực cho đô vật, nhưng giải thưởng quá lớn đôi khi làm thay đổi tính chất hội làng. Người tham gia có thể đặt nặng thắng thua, còn ban tổ chức dễ chú trọng quảng bá hơn là bảo vệ khuôn phép truyền thống.

Việc xã hội hóa kinh phí là cần thiết, song nên minh bạch và đặt dưới sự điều hành của cộng đồng. Nhà tài trợ không nên chi phối nghi thức, làm biến dạng lịch hội hoặc yêu cầu những màn trình diễn thiếu an toàn.

Chênh lệch thể trạng và nguy cơ chấn thương

Hình thức thách đấu không phân hạng cân tạo sự bất ngờ, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu hai người quá chênh lệch về thể trạng hoặc trình độ. Các hội vật hiện nay cần có bộ phận y tế, khu vực thi đấu an toàn và người điều hành có chuyên môn.

Trẻ em chỉ nên tập luyện dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên hoặc người truyền nghề có kinh nghiệm. Không nên bắt chước các đòn nâng, quật trên nền cứng hoặc tự tập những động tác có nguy cơ ảnh hưởng đến đầu, cổ và khớp.

Đồng nhất hóa các hội vật

Việc chuẩn hóa là cần thiết đối với giải thể thao, nhưng di sản lễ hội cần giữ được sự đa dạng. Nếu mọi hội vật đều dùng cùng một kịch bản, trang phục, âm nhạc và cách trao giải, bản sắc địa phương sẽ dần mờ nhạt.

Công tác bảo tồn nên xác định đâu là yếu tố cốt lõi của từng hội: ngày mở hội, nghi thức khai sới, cách xe đài, lệ vật, vai trò của dòng họ hoặc những câu chuyện được cộng đồng ghi nhớ. Những yếu tố ấy cần được tư liệu hóa trước khi điều chỉnh hình thức tổ chức.

Cách ứng xử khi tham dự hội vật

Người đi xem hội vật nên tuân thủ hướng dẫn của ban tổ chức, không chen lấn vào khu vực thi đấu và không kích động đô vật bằng lời lẽ xúc phạm.

Khán giả có thể cổ vũ nhiệt tình nhưng không nên biến sự ủng hộ thành mâu thuẫn giữa làng này với làng khác. Kết quả trên sới chỉ là một phần của ngày hội; mục đích lớn hơn vẫn là giao lưu, rèn luyện và duy trì phong tục tốt đẹp.

Khi chụp ảnh hoặc quay phim, cần tránh cản trở trọng tài, đô vật và nghi lễ. Đối với những phần tế lễ tại đình, người tham dự nên giữ thái độ trang nghiêm, ăn mặc phù hợp và tôn trọng quy định của cộng đồng sở tại.

Nếu muốn đăng ký thi đấu, người tham gia cần tự đánh giá sức khỏe, tìm hiểu kỹ thể lệ và thông báo trung thực về kinh nghiệm tập luyện. Không nên lên sới chỉ vì bị khích bác hoặc muốn chứng tỏ bản thân.

Cần làm gì để vật cổ truyền tiếp tục được gìn giữ?

Trước hết, cần ghi chép và số hóa ký ức của các lão đô, người đánh trống, trọng tài làng và những người từng trực tiếp tổ chức hội. Tư liệu không chỉ gồm kỹ thuật mà còn phải phản ánh ngôn ngữ nghề nghiệp, nghi thức, cách lập sới và quan niệm đạo đức.

Các địa phương có thể xây dựng lớp vật thiếu niên, nhưng việc truyền dạy cần phù hợp với thể trạng từng độ tuổi. Kỹ thuật ngã an toàn, khởi động, phục hồi và phòng tránh chấn thương phải được đặt trước thành tích.

Nhà trường và cơ sở văn hóa có thể giới thiệu vật dân tộc thông qua hoạt động ngoại khóa, trình diễn có thuyết minh hoặc các cuộc giao lưu. Nội dung giới thiệu cần giúp học sinh hiểu rằng đây vừa là môn thể thao vừa là sản phẩm của lịch sử cộng đồng.

Đối với những hội vật đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, việc bảo vệ cần dựa trên vai trò của cộng đồng thực hành. Danh hiệu không phải đích đến cuối cùng mà là cơ sở để nhận diện, truyền dạy và phát huy di sản một cách có trách nhiệm.

Hoạt động du lịch cũng có thể góp phần quảng bá hội vật, nhưng lịch tổ chức phải theo truyền thống và quyết định của địa phương. Không nên tự ý thay đổi ngày hội hoặc dựng các trận đấu thiếu bối cảnh chỉ để phục vụ đoàn khách.

Kết luận

Vật cổ truyền Việt Nam là sự kết hợp giữa sức mạnh, kỹ thuật, lễ nghi và ký ức cộng đồng. Từ những sới đất giữa sân đình, môn vật đã nuôi dưỡng tinh thần thượng võ, tạo không gian gặp gỡ đầu xuân và góp phần rèn luyện nhiều thế hệ thanh thiếu niên.

Nguồn gốc của vật không thể quy về một nhân vật hay một thời điểm duy nhất. Mỗi làng vật có câu chuyện, lệ đấu và cách thực hành riêng. Những truyền tích về người truyền nghề hoặc vị tướng dạy dân luyện võ cần được trân trọng như ký ức địa phương, đồng thời phân biệt với các dữ kiện lịch sử đã được kiểm chứng.

Trong đời sống hiện đại, vật dân tộc đang tồn tại song song dưới hình thức lễ hội và thể thao thành tích. Sự chuẩn hóa giúp môn vật an toàn, minh bạch và có điều kiện phát triển rộng hơn; còn các sới vật truyền thống tiếp tục gìn giữ nghi thức, ngôn ngữ và bản sắc của từng cộng đồng.

Bảo tồn vật cổ truyền không chỉ là duy trì một vài trận đấu vào đầu năm. Điều quan trọng hơn là giữ được người truyền nghề, người thực hành, lệ sới, tinh thần ngay thẳng và sự tham gia tự nguyện của cộng đồng. Khi sức mạnh luôn đi cùng khuôn phép và lòng tôn trọng, sới vật mới thực sự trở thành nơi tôn vinh vẻ đẹp khỏe khoắn, nhân văn của văn hóa Việt Nam.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận