Khái quát nguồn gốc, luật lệ, kỹ thuật, hội vật tiêu biểu và giá trị văn hóa của vật cổ truyền Việt Nam trong đời sống cộng đồng.
Giữa không khí rộn ràng của những ngày đầu xuân, hình ảnh sới đất tròn, tiếng trống thúc dồn và hai đô vật mình trần, đóng khố hoặc mặc trang phục thi đấu bước ra xe đài đã trở nên quen thuộc tại nhiều làng quê Việt Nam. Người xem đến với hội vật để chứng kiến những pha tranh tài sức mạnh và để hòa vào một sinh hoạt cộng đồng giàu tinh thần thượng võ.
Vật cổ truyền Việt Nam vừa là phương thức rèn luyện thân thể, vừa mang dấu ấn của đời sống lao động, lịch sử bảo vệ làng xóm và phong tục lễ hội. Qua nhiều thế hệ, những miếng vật, lệ vật, nghi thức trình làng và cách tổ chức sới đấu được trao truyền từ các lão đô cho lớp trẻ. Mỗi địa phương có thể có quy định, cách diễn giải và truyền thuyết riêng, nhưng đều đề cao sức khỏe, sự khéo léo, lòng can đảm và tinh thần thi đấu ngay thẳng.

Ngày nay, bên cạnh các hội vật dân gian vẫn được cộng đồng duy trì, vật dân tộc còn được chuẩn hóa thành môn thể thao có hệ thống giải đấu, hạng cân và quy định chuyên môn. Vì thế, tìm hiểu vật cổ truyền cần nhìn nhận đồng thời hai phương diện: một di sản văn hóa sống trong lễ hội và một môn thể thao dân tộc đang thích ứng với đời sống hiện đại.
Vật cổ truyền Việt Nam là gì?
Vật cổ truyền Việt Nam là hình thức đấu sức trực tiếp giữa hai người, trong đó mỗi bên tìm cách làm đối phương mất thăng bằng, bị quật ngã hoặc rơi vào tư thế thua theo lệ của sới vật. Người tham gia thường được gọi là đô vật, còn địa điểm tranh tài gọi là sới vật.
Trong dân gian, các tên gọi “đấu vật”, “vật cổ truyền”, “vật dân tộc”, “vật võ” hoặc “hội vật” đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, xét trong hoàn cảnh hiện nay, có thể phân biệt tương đối:
- Vật cổ truyền nhấn mạnh những tập quán, kỹ thuật, nghi thức và lệ đấu được lưu truyền trong cộng đồng.
- Hội vật là cuộc đấu vật được tổ chức trong khuôn khổ lễ hội làng, lễ hội đầu xuân hoặc ngày kỷ niệm của địa phương.
- Vật võ thường gợi đến sự kết hợp giữa kỹ thuật vật với truyền thống luyện võ, rèn quân hoặc tinh thần thượng võ.
- Vật dân tộc hiện còn được dùng để chỉ môn thể thao đã được chuẩn hóa phục vụ huấn luyện và thi đấu ở các giải chính thức.
Các khái niệm trên có quan hệ gần gũi nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Một hội vật làng có thể duy trì lệ thắng, nghi thức và cách chia giải riêng, trong khi giải vật dân tộc cấp tỉnh hoặc quốc gia phải áp dụng điều lệ thống nhất, phân hạng cân và có hệ thống trọng tài.
Vật dân tộc từng được đưa vào chương trình Hội khỏe Phù Đổng toàn quốc và trở thành môn thi chính thức tại Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ IX năm 2022. Điều đó cho thấy môn vật đã vượt ra ngoài không gian hội làng để trở thành một bộ phận của hệ thống thể thao Việt Nam.
Nguồn gốc của vật cổ truyền Việt Nam
Khó xác định một thời điểm ra đời duy nhất
Hiện chưa có đủ tư liệu để xác định chính xác vật cổ truyền Việt Nam xuất hiện vào năm nào hoặc bắt đầu tại một địa phương duy nhất. Đấu vật là hình thức vận động tương đối phổ biến trong nhiều xã hội cổ truyền. Con người có thể hình thành các động tác ôm, kéo, ghì, nâng, quật và né tránh từ lao động, săn bắt, tự vệ hoặc luyện tập chiến đấu.
Tại Việt Nam, vật phát triển trong nhiều môi trường khác nhau. Có nơi gắn môn vật với việc tuyển chọn trai tráng khỏe mạnh; có nơi coi đây là cách luyện quân; có làng tổ chức vật để tưởng nhớ một vị thành hoàng hoặc nhân vật có công; cũng có cộng đồng xem vật như trò vui đầu xuân, cầu mong con người khỏe mạnh và mùa màng thuận lợi.
Bởi vậy, không nên giản lược nguồn gốc vật cổ truyền thành một câu chuyện duy nhất. Di sản này nhiều khả năng được hình thành qua quá trình lâu dài, với sự đóng góp của nhiều cộng đồng và nhiều truyền thống địa phương.
Những câu chuyện về tổ vật và người truyền nghề
Ở một số làng vật, cộng đồng lưu truyền chuyện về người khai sáng, người truyền nghề hoặc vị tướng từng dạy dân luyện võ. Chẳng hạn, lễ hội làng Mai Động ở Hà Nội gắn với việc tưởng nhớ Đô úy Tam Trinh; hội vật làng Bùng gắn với truyền tích về tướng Phùng Thanh Hòa; một số câu chuyện ở Nghệ An lại liên hệ môn vật với Mai Thúc Loan.
Các câu chuyện này có ý nghĩa quan trọng đối với ký ức và bản sắc của từng địa phương. Chúng giải thích vì sao dân làng mở hội, vì sao phải làm lễ trước khi thi đấu và vì sao nghề vật được coi trọng. Tuy nhiên, nhiều chi tiết thuộc phạm vi thần tích, truyền thuyết hoặc ký ức cộng đồng, không nên mặc nhiên xem là dữ kiện lịch sử đã được kiểm chứng đầy đủ.
Theo thông tin giới thiệu của ngành văn hóa Hà Nội, lễ hội Mai Động được tổ chức để tưởng nhớ Đô úy Tam Trinh, nhân vật được người dân địa phương tôn kính và gắn với truyền thống luyện vật của làng. Hội vật làng Bùng cũng được cộng đồng giải thích bằng truyền tích về tướng quân Phùng Thanh Hòa, người được cho là đã tập hợp nghĩa sĩ, dạy võ vật và truyền nghề cho dân làng.
Những truyền tích như vậy không chỉ kể về một cá nhân. Chúng còn phản ánh quan niệm dân gian rằng sức mạnh phải gắn với nghĩa khí, việc luyện võ phải phục vụ cộng đồng và người tài cần biết bảo vệ quê hương.
Từ lao động và tự vệ đến sinh hoạt lễ hội
Trong xã hội nông nghiệp cổ truyền, một người khỏe mạnh cần có khả năng làm ruộng, mang vác, chế ngự gia súc, ứng phó với thiên tai và tham gia bảo vệ làng xóm khi cần. Các động tác giữ thăng bằng, dùng vai, hông, chân và cánh tay trong đấu vật có nhiều điểm gần với kinh nghiệm vận động được hình thành từ đời sống lao động.

Dù vậy, vật cổ truyền không đơn thuần là việc dùng sức để áp đảo đối phương. Muốn trở thành đô vật giỏi, người tập phải biết giữ thế, quan sát chuyển động, phán đoán ý định và lựa chọn thời điểm ra đòn. Người có thân hình lớn nhưng chậm chạp vẫn có thể bị một đối thủ nhỏ hơn, nhanh hơn và có kỹ thuật tốt làm mất thăng bằng.
Khi được đưa vào lễ hội, hoạt động đấu vật dần mang thêm những lớp ý nghĩa văn hóa. Sới vật trở thành nơi trai tráng thể hiện sức khỏe, nơi các dòng họ và làng xã gặp gỡ, nơi người cao tuổi truyền dạy kinh nghiệm, còn trẻ em được làm quen với phong tục quê hương.
Mùa vật thường tập trung vào dịp đầu xuân, sau khi công việc đồng áng tạm lắng và cộng đồng có điều kiện mở hội. Trong không khí năm mới, sức mạnh của đô vật được nhìn như biểu tượng của sinh khí, sự dẻo dai và ước vọng về một năm bình an, khỏe mạnh.
Sới vật – không gian văn hóa đặc biệt
Hình thức của sới vật
Sới vật truyền thống thường là một khoảng đất tương đối bằng phẳng, có thể được đắp, nện hoặc phủ cát để hạn chế chấn thương. Kích thước và cách bố trí tùy thuộc điều kiện từng địa phương. Người xem đứng hoặc ngồi thành vòng bên ngoài, tạo nên khoảng cách gần giữa đô vật và cộng đồng.
Không gian ấy khác với nhà thi đấu hiện đại. Khán giả có thể nhìn rõ từng động tác dò thế, từng lần ghì tay, ngáng chân hoặc thoát miếng. Tiếng reo hò, tiếng trống và lời bình của những người am hiểu góp phần tạo nên sức hấp dẫn riêng của hội vật.
Ở nhiều nơi, sới vật được lập gần đình làng hoặc trong khu vực diễn ra lễ hội. Vị trí này thể hiện mối quan hệ giữa phần lễ và phần hội: nghi thức tưởng niệm, dâng hương hoặc trình Thành hoàng được tiến hành trước; sau đó cuộc vui và thi tài mới bắt đầu.
Tiếng trống hội vật
Trống là một thành tố quan trọng của sới vật. Hồi trống báo hiệu khai hội, gọi đô vật lên đài, thúc nhịp cho trận đấu và làm tăng sự hào hứng của người xem. Khi hai đô vật đang vờn nhau, tiếng trống có thể khoan thai; lúc xuất hiện thế giằng co hoặc miếng đánh quyết định, nhịp trống thường trở nên gấp gáp hơn.
Tiếng trống không trực tiếp quyết định thắng thua, nhưng tạo nên bầu không khí đặc trưng của hội vật. Đối với nhiều người dân, nghe tiếng trống vật đầu xuân cũng là nghe tín hiệu hội làng bắt đầu.
Trang phục của đô vật
Trang phục truyền thống thay đổi theo vùng và từng thời kỳ. Hình ảnh phổ biến trong ký ức dân gian là đô vật mình trần, đóng khố hoặc mặc quần ngắn gọn để thuận tiện vận động. Ở các giải hiện đại, trang phục được quy định cụ thể hơn nhằm bảo đảm an toàn, vệ sinh và thuận lợi cho trọng tài quan sát.

Trang phục vật thường không có những bộ phận cứng, sắc hoặc dễ gây thương tích. Dù thi đấu theo lệ làng hay điều lệ hiện đại, yêu cầu cơ bản vẫn là gọn gàng, không cản trở vận động và không tạo lợi thế nguy hiểm.
Những cách xác định thắng thua
“Lấm lưng, trắng bụng”
Một cách xác định chiến thắng quen thuộc trong nhiều hội vật là làm cho đối phương ngã ngửa, để lưng hoặc vai chạm đất, bụng hướng lên trên. Dân gian gọi tư thế này là “lấm lưng, trắng bụng”.
Tuy nhiên, tiêu chuẩn cụ thể không hoàn toàn giống nhau ở mọi hội. Có nơi chỉ cần đối phương rơi rõ vào tư thế ngửa; có nơi yêu cầu người tấn công giữ hoặc đè trong một khoảng thời gian ngắn; có giải lại kết hợp thắng tuyệt đối với tính điểm kỹ thuật.
Vì vậy, không nên lấy lệ của một hội để khẳng định đó là quy định duy nhất của toàn bộ vật cổ truyền Việt Nam.
“Túc ly địa”
“Túc ly địa” là cách gọi tình huống một đô vật nhấc bổng đối phương khiến hai chân rời khỏi mặt đất. Trong một số lệ vật, nếu đô vật kiểm soát rõ ràng đối phương ở tư thế này thì có thể được xử thắng.

Cũng như “lấm lưng, trắng bụng”, cách đánh giá “túc ly địa” có thể thay đổi theo từng sới và từng điều lệ. Ở một số hội, việc nhấc bổng phải rõ ràng, hai chân đối phương cùng rời đất và người thực hiện vẫn kiểm soát được thế đấu.
Thắng điểm hoặc thắng theo điều lệ
Trong các cuộc thi được chuẩn hóa, nếu không có tình huống thắng tuyệt đối, kết quả có thể được xác định bằng điểm số. Trọng tài căn cứ vào những động tác làm đối phương mất thăng bằng, chiếm thế chủ động, đưa đối thủ vào tư thế nguy hiểm hoặc các tiêu chí đã quy định.
Giá trị văn hóa của vật cổ truyền
Giá trị rèn luyện con người
Tập vật giúp phát triển sức mạnh, sức bền, phản xạ, khả năng phối hợp và giữ thăng bằng. Người tập còn phải học cách kiên trì, tuân thủ kỷ luật và kiểm soát cảm xúc.
Đây là môn thể thao đối kháng nên đô vật không thể né tránh hoàn toàn khó khăn. Họ phải đối diện trực tiếp với sức ép, học cách đứng dậy sau thất bại và tiếp tục rèn luyện.
Giá trị giáo dục tinh thần thượng võ
Thượng võ không phải là hiếu thắng hoặc dùng sức mạnh để bắt nạt người khác. Trong quan niệm truyền thống, người có sức phải biết giữ lễ, bảo vệ người yếu và dùng tài năng vào việc có ích.
Sới vật là nơi cộng đồng công khai đánh giá cả kỹ thuật lẫn thái độ. Một người thắng bằng tiểu xảo hoặc cư xử ngạo mạn khó nhận được sự kính trọng lâu dài. Ngược lại, đô vật thi đấu đẹp, biết dừng đúng lúc và tôn trọng đối phương thường được người xem quý mến.
Giá trị gắn kết cộng đồng
Hội vật cần sự tham gia của nhiều người: các cụ cao niên, ban khánh tiết, người đánh trống, trọng tài, đô vật, người chuẩn bị sân bãi và khán giả. Quá trình cùng tổ chức tạo nên sự hợp tác giữa các thế hệ và các nhóm cư dân.
Đối với người xa quê, ngày hội là dịp trở về gặp gỡ họ hàng, bạn bè và nhớ lại phong tục của làng. Đối với trẻ em, việc xem hoặc tham gia vật thiếu niên là một cách tiếp cận sinh động với di sản.
Giá trị lưu giữ ký ức lịch sử
Nhiều hội vật gắn với câu chuyện về thành hoàng, tướng lĩnh hoặc người có công. Dù một số chi tiết thuộc truyền thuyết, các câu chuyện vẫn phản ánh cách cộng đồng ghi nhớ quá khứ và lý giải truyền thống của mình.
Khi được trình bày thận trọng, truyền tích không làm sai lệch lịch sử mà giúp người đọc hiểu tâm thức địa phương. Điều cần tránh là biến mọi lời kể dân gian thành sự kiện đã được sử liệu xác nhận.
Giá trị nghệ thuật trình diễn
Xe đài, nhịp trống, trang phục, động tác vờn thế và những miếng quật đẹp tạo cho hội vật tính trình diễn mạnh. Một trận đấu hay có tiết tấu, có sự căng thẳng, bất ngờ và chuyển biến rõ ràng.
Tuy nhiên, giá trị trình diễn không nên dẫn đến việc dàn dựng kết quả hoặc khuyến khích đòn nguy hiểm để thu hút người xem. Sức hấp dẫn bền vững của vật nằm ở kỹ thuật thật, tinh thần thật và không khí cộng đồng chân thực.