Chùa Bà Đanh là một trong những ngôi chùa nổi tiếng nhất của vùng đất Hà Nam, không chỉ bởi cảnh quan cổ kính bên dòng sông Đáy mà còn bởi câu thành ngữ quen thuộc “vắng như chùa Bà Đanh”. Trong tiếng Việt hiện đại, câu nói này thường được dùng để chỉ một địa điểm rất ít người qua lại. Tuy nhiên, đằng sau cách nói vui đã lưu truyền rộng rãi ấy là một di tích có nhiều lớp giá trị về lịch sử, kiến trúc, Phật giáo, tín ngưỡng nông nghiệp và đời sống cộng đồng.
Tên chữ của chùa là Bảo Sơn Tự. Ngôi chùa nằm tại tổ dân phố Đanh Xá, phường Kim Bảng, tỉnh Ninh Bình. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính, địa chỉ quen thuộc của chùa là thôn Đanh Xá, xã beziehungsweise phường Ngọc Sơn, huyện rồi thị xã Kim Bảng, tỉnh Hà Nam. Từ ngày 1/7/2025, tỉnh Hà Nam được hợp nhất với Nam Định và Ninh Bình thành tỉnh Ninh Bình mới; phường Kim Bảng cũng được thành lập trên cơ sở sáp nhập phường Quế, phường Ngọc Sơn và xã Văn Xá. Vì vậy, tên gọi “Chùa Bà Đanh ở Hà Nam” vẫn đúng khi nói về không gian văn hóa – lịch sử, còn địa chỉ hành chính hiện nay thuộc tỉnh Ninh Bình.
Chùa Bà Đanh không phải chỉ là một cơ sở thờ Phật thông thường. Không gian thờ tự tại đây phản ánh hiện tượng dung hợp khá điển hình của văn hóa tín ngưỡng miền Bắc: Phật giáo cùng tồn tại với tục thờ nữ thần tự nhiên, tín ngưỡng Tứ Pháp, thờ Mẫu và một số nhân vật thuộc hệ thống thần linh dân gian. Đặc biệt, các tư liệu Hán Nôm còn lại tại chùa cho thấy Đức Bà được thờ chính là Pháp Phong, vị thần gắn với gió và sự vận hành của thời tiết. Đây là một trường hợp đáng chú ý trong lịch sử tín ngưỡng nông nghiệp của cư dân vùng hạ lưu sông Đáy.
Chùa Bà Đanh ở đâu?
Chùa Bà Đanh tọa lạc tại tổ dân phố Đanh Xá, phường Kim Bảng, tỉnh Ninh Bình, bên tả ngạn sông Đáy và gần núi Ngọc. Địa chỉ này thuộc vùng đất Hà Nam trước đây, cách khu vực trung tâm Phủ Lý không xa. Chùa nằm trong một không gian có sự kết hợp giữa sông, núi, vườn cây và các công trình kiến trúc cổ, tạo nên cảnh quan tương đối biệt lập so với khu dân cư đông đúc.

Ở phía đối diện qua sông Đáy là khu vực đền Trúc – Ngũ Động Thi Sơn. Chùa Bà Đanh, núi Ngọc, đền Trúc và hệ thống hang động, sông núi lân cận tạo thành một vùng cảnh quan văn hóa khá đặc sắc của đất Kim Bảng. Không gian này vừa mang dáng dấp của vùng đồng bằng Bắc Bộ, vừa có yếu tố bán sơn địa với những dãy núi đá vôi thấp nằm sát dòng sông.
Xưa kia, việc đến chùa khó khăn hơn hiện nay. Chùa nằm ngoài khu dân cư, ba phía được bao bọc bởi sông nước và cây cối. Người dân muốn vào chùa có thời phải đi thuyền qua sông hoặc men theo những lối nhỏ qua vùng rừng rậm. Chính vị trí khá tách biệt này là một trong những cơ sở để lý giải vì sao ngôi chùa từng ít khách viếng và dần gắn với cách nói “vắng như chùa Bà Đanh”.
Ngày nay, hệ thống đường bộ đã thuận tiện hơn, chùa không còn thực sự “vắng” theo nghĩa đen. Vào dịp đầu năm, ngày rằm, mùng một và mùa lễ hội, nơi đây vẫn đón tăng ni, Phật tử, người dân địa phương cùng khách tham quan. Báo cáo của phường Kim Bảng cho biết riêng quý I năm 2026, điểm du lịch chùa Bà Đanh – núi Ngọc đã đón khoảng 2.000 lượt khách.
Tên gọi Chùa Bà Đanh có ý nghĩa gì?
Tên chữ của chùa là Bảo Sơn Tự, có thể hiểu là ngôi chùa ở vùng núi quý hoặc ngọn núi được trân trọng. Trong dân gian, chùa được gọi phổ biến là Chùa Bà Đanh.
Cách giải thích được nhiều người biết đến cho rằng ngôi chùa thờ một Đức Bà tại làng Đanh, vì thế người dân gọi là “chùa Đức Bà làng Đanh”, sau rút gọn thành Chùa Bà Đanh. Cách gọi dân gian thường có sức sống lâu dài hơn tên chữ, bởi nó gắn trực tiếp với địa danh, cộng đồng phụng thờ và nhân vật tín ngưỡng của làng.

Tên địa phương trong một số tư liệu được ghi là Đanh Xá, trong khi tài liệu Hán Nôm và một số công trình nghiên cứu ghi Đinh Xá. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ quá trình phiên âm, thay đổi tên gọi hoặc cách ghi địa danh qua từng thời kỳ. Trong địa danh hành chính và cách gọi hiện nay, Đanh Xá là tên được sử dụng phổ biến.
Từ góc nhìn văn hóa, cách gọi Chùa Bà Đanh cho thấy vị trí đặc biệt của Đức Bà trong tâm thức người dân. Mặc dù đây là một ngôi chùa có hệ thống tượng Phật, người dân vẫn nhận diện di tích qua vị nữ thần được thờ phía sau điện Phật. Hiện tượng ấy phản ánh cấu trúc “tiền Phật, hậu Thánh” thường gặp tại một số ngôi chùa cổ ở miền Bắc, nơi Phật giáo đã tiếp nhận hoặc cùng tồn tại với tín ngưỡng bản địa.
Lịch sử hình thành Chùa Bà Đanh
Truyền thuyết về sự ra đời của ngôi chùa
Thời điểm khởi dựng chính xác của Chùa Bà Đanh chưa được xác định đầy đủ bằng tư liệu lịch sử còn lại. Một số tài liệu giới thiệu cho rằng tiền thân của chùa có thể xuất hiện từ sớm, thậm chí gắn với quá trình truyền bá tín ngưỡng Tứ Pháp vào vùng sông Đáy. Tuy nhiên, những mốc niên đại quá xa cần được nhìn nhận thận trọng, bởi phần lớn dựa trên truyền thuyết địa phương và diễn giải về sự lan tỏa của tục thờ các thần tự nhiên.
Theo truyền thuyết được lưu truyền tại Đanh Xá, vùng đất này thuở trước thường chịu ảnh hưởng của mưa bão, gió lớn và lũ lụt. Việc canh tác của người dân phụ thuộc nhiều vào thời tiết nên đời sống gặp không ít khó khăn. Một cụ già trong làng được cho là đã nằm mộng thấy một người con gái trẻ, dung mạo đoan trang, tự nhận được cử về chăm lo, chỉ bảo dân chúng làm ăn.
Sau giấc mộng, dân làng lựa chọn một khu rừng ở đầu làng, gần sông và núi, để dựng nơi thờ phụng. Ban đầu, công trình chỉ được dựng đơn sơ bằng những vật liệu quen thuộc như tre, gỗ và tranh. Về sau, khi có điều kiện, cộng đồng mới mở rộng và xây dựng chùa khang trang hơn.
Truyền thuyết còn kể rằng một cây mít lớn gần chùa bị gió quật đổ. Người dân sử dụng phần gỗ ấy để tạc tượng Đức Bà. Một người thợ lạ xuất hiện, cho biết mình đã được báo mộng và mô tả hình dáng người phụ nữ giống với nhân vật mà cụ già trong làng từng thấy. Sau khi tượng hoàn thành, một vật bằng gỗ quý có hình dáng như ngai được phát hiện dưới bến sông và đưa vào chùa. Pho tượng đặt lên ngai được cho là vừa vặn.
Kể từ đó, theo ký ức dân gian, vùng đất dần có mưa thuận gió hòa và mùa màng ổn định hơn. Người làm nghề sông nước khi đi qua khu vực cũng thường ghé vào thắp hương, cầu mong hành trình bình an. Những tình tiết này thuộc về truyền thuyết tín ngưỡng, phản ánh ước vọng chế ngự thiên tai và mong muốn có cuộc sống no đủ của cư dân nông nghiệp, không nên được hiểu như sự kiện lịch sử đã được chứng minh.
Dấu tích xây dựng vào thời Lê
Một bài nghiên cứu đăng trên Tạp chí Di sản văn hóa dẫn truyền thuyết địa phương cho biết vào niên hiệu Vĩnh Trị, đời vua Lê Hy Tông, khoảng các năm 1676–1680, khu rừng quanh nơi thờ tự được mở mang để xây dựng một ngôi chùa quy mô và khang trang hơn. Đây là mốc thường được nhắc đến khi nói về quá trình định hình Chùa Bà Đanh.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất mốc trùng dựng hoặc mở rộng này với thời điểm xuất hiện đầu tiên của tín ngưỡng tại địa phương. Nhiều di tích làng xã vốn khởi đầu từ một am, miếu hoặc đền nhỏ, sau đó mới được Phật giáo hóa, xây thêm điện Phật và phát triển thành quần thể chùa. Chùa Bà Đanh có thể đã trải qua quá trình tương tự: từ một nơi thờ nữ thần tự nhiên, dần trở thành một không gian kết hợp giữa thờ Phật và thờ Thánh.
Qua nhiều thế kỷ, chùa đã được sửa chữa, tu bổ và bổ sung công trình. Vì thế, diện mạo hiện nay là kết quả của nhiều lớp kiến trúc kế tiếp chứ không hoàn toàn thuộc về một niên đại duy nhất. Những cấu kiện gỗ, mảng chạm, tượng thờ, bia đá và sắc phong còn lại giúp người nghiên cứu nhận diện phần nào quá trình biến đổi ấy.
Dấu ấn trong thời kỳ kháng chiến
Ngoài chức năng tôn giáo và tín ngưỡng, Chùa Bà Đanh còn gắn với đời sống lịch sử của địa phương trong thế kỷ XX. Một số tư liệu giới thiệu cho biết khu vực chùa từng được sử dụng làm địa điểm hoạt động, luyện tập hoặc che chở lực lượng kháng chiến trong giai đoạn chống thực dân Pháp.
Thông tin này cần tiếp tục được đối chiếu với hồ sơ di tích và tư liệu lịch sử địa phương để làm rõ từng sự kiện, nhân vật và thời gian cụ thể. Dù vậy, việc các ngôi đình, chùa và đền làng trở thành cơ sở cách mạng hoặc nơi sinh hoạt cộng đồng trong thời chiến là hiện tượng tương đối phổ biến tại nhiều vùng nông thôn Bắc Bộ.
Chùa Bà Đanh thờ ai?
Hệ thống thờ Phật
Trước hết, Chùa Bà Đanh là một ngôi chùa Phật giáo. Điện thờ có các pho tượng Phật và Bồ Tát được bố trí theo truyền thống Phật giáo Đại thừa ở miền Bắc. Người dân đến chùa có thể lễ Phật, tưởng niệm công đức của chư Phật, hướng về lòng từ bi và suy ngẫm về cách sống thiện lành.
Bên cạnh điện Phật, chùa còn có các không gian thờ Đức Bà, thờ Mẫu, thờ Tổ và một số vị thần quen thuộc trong tín ngưỡng dân gian. Cấu trúc thờ tự nhiều lớp này không phải là sự pha trộn tùy tiện, mà là kết quả của quá trình tiếp xúc lâu dài giữa Phật giáo và văn hóa bản địa.
Trong lịch sử làng xã miền Bắc, ngôi chùa thường không tồn tại tách biệt hoàn toàn khỏi đời sống tín ngưỡng cộng đồng. Người dân có thể đồng thời thờ Phật, thờ Thành hoàng, thờ Mẫu, thờ tổ tiên và tôn kính những vị thần liên quan đến đất đai, sông nước hoặc nghề nghiệp. Chùa Bà Đanh là một minh chứng rõ cho sự dung hợp ấy.
Đức Bà và tín ngưỡng Pháp Phong
Điểm đặc biệt nhất của Chùa Bà Đanh là việc thờ Đức Bà thuộc hệ tín ngưỡng Tứ Pháp. Trong cách hiểu phổ biến, Tứ Pháp gồm Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi và Pháp Điện, tượng trưng cho mây, mưa, sấm và chớp. Đây là những hiện tượng tự nhiên có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Tuy nhiên, tại Chùa Bà Đanh, đối tượng được thờ có một điểm khác biệt đáng chú ý. Công trình nghiên cứu của tác giả Mai Khánh dựa vào sắc phong, đại tự, câu đối, tượng thờ và phương hướng kiến trúc đã xác định Đức Bà ở đây là Pháp Phong, tức vị thần gắn với gió. Tác giả xem đây là dấu tích đặc biệt của một dạng thức Tứ Pháp cổ, trong đó yếu tố Phong từng giữ vị trí quan trọng.
Chùa hiện còn ba đạo sắc phong thời Nguyễn liên quan đến Pháp Phong. Các sắc được ban vào năm Thành Thái thứ nhất, tức năm 1889; Khải Định thứ hai, tức năm 1917; và Khải Định thứ chín, tức năm 1924. Nội dung được nghiên cứu cho thấy triều đình phong tặng cho Pháp Phong được thờ tại địa phương. Đây là nguồn tư liệu có giá trị đặc biệt khi xác định đối tượng thờ phụng của chùa.
Các bức đại tự và câu đối trong chùa cũng chứa những hình ảnh liên quan đến gió, sự vận động của trời đất và công năng điều hòa tự nhiên. Một đại tự có nội dung “Danh tề Tứ Pháp”, nghĩa là danh tiếng sánh với Tứ Pháp; một đại tự khác nhắc đến quẻ Tốn, phương vị thường gắn với gió trong hệ thống biểu tượng truyền thống.
Pho tượng Pháp Phong được tạc bằng gỗ, thể hiện hình tượng một người phụ nữ trung tuổi có vẻ mặt hiền từ, phúc hậu. Tượng mặc áo dài, ngồi trong tư thế tương đối tự nhiên, phía sau có hai tượng thị nữ đứng hầu. Các nếp áo được tạo hình mềm mại, gợi cảm giác như đang lay động trong gió.
Vì sao có tài liệu gọi Đức Bà là Pháp Vũ?
Trong các bài giới thiệu du lịch và ký ức của một bộ phận cộng đồng, Đức Bà Chùa Bà Đanh đôi khi được gọi là Pháp Vũ, tức thần Mưa. Một số chương trình lễ hội hiện nay cũng sử dụng danh xưng Đức Thánh Bà – Pháp Vũ.
Sự khác nhau này cho thấy nhận thức về đối tượng thờ đã biến đổi qua thời gian. Trong tư duy nông nghiệp, mây, mưa, sấm, chớp và gió là những hiện tượng có quan hệ mật thiết, vì thế hình tượng các vị thần đôi khi được đồng nhất hoặc chuyển đổi trong ký ức dân gian.
Khi trình bày về đối tượng thờ của Chùa Bà Đanh, cách thận trọng nhất là ghi nhận hai lớp tư liệu. Theo một số cách kể và tài liệu giới thiệu phổ biến, Đức Bà được gọi là Pháp Vũ. Trong khi đó, ba đạo sắc phong cùng nghiên cứu chuyên sâu về Hán Nôm, tượng thờ và đại tự tại chùa cho thấy danh hiệu Pháp Phong có cơ sở tư liệu trực tiếp hơn.
Sự khác biệt ấy không làm giảm giá trị của di tích. Trái lại, nó cho thấy đời sống tín ngưỡng không phải lúc nào cũng tồn tại dưới một hình thức cố định. Qua nhiều thế hệ, tên gọi và cách lý giải có thể thay đổi, trong khi ý nghĩa cốt lõi vẫn là niềm mong ước thời tiết thuận hòa, mùa màng tốt tươi và cuộc sống cộng đồng ổn định.
Kiến trúc Chùa Bà Đanh
Tổng thể quần thể chùa
Chùa Bà Đanh được xây dựng theo kiểu quần thể kiến trúc truyền thống của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Các hạng mục chính gồm tam quan, sân chùa, bái đường, trung đường, thượng điện, khu thờ Đức Bà, nhà Tổ cùng một số công trình phụ trợ. Chùa chính có ba tòa cơ bản là tiền đường, trung đường và thượng điện.

Các công trình được bố trí trong khuôn viên tương đối rộng, có sân gạch, cây cổ thụ, vườn và cảnh quan tự nhiên bao quanh. Việc nằm gần sông Đáy và núi Ngọc khiến chùa không chỉ mang giá trị kiến trúc mà còn có dáng dấp của một danh thắng.
Khác với những chùa lớn được xây dựng mới với quy mô đồ sộ, sức hấp dẫn của Chùa Bà Đanh nằm ở vẻ cân đối, trầm mặc và gần gũi với cảnh quan làng quê. Những mái ngói cũ, hàng cột gỗ, bậc đá, sân gạch và các mảng tường rêu phong tạo nên cảm giác về chiều sâu thời gian.
Cổng tam quan
Tam quan là công trình đánh dấu ranh giới giữa không gian đời thường và khu vực thờ tự. Kiến trúc cổng mang dáng vẻ truyền thống, có mái ngói, các đầu đao và chi tiết trang trí mang tính biểu tượng.
Qua cổng, người viếng bước vào sân chùa rộng, từ đó quan sát được hệ thống tiền đường và các công trình bên trong. Cách tổ chức không gian không tạo cảm giác phô trương mà dẫn người xem từng bước đi từ khoảng sân thoáng vào khu điện thờ tĩnh lặng.
Tam quan đồng thời đóng vai trò tạo khung nhìn hướng ra sông Đáy. Trong quá khứ, khi đường thủy còn quan trọng, mặt sông có thể được xem như một lối tiếp cận chính của chùa. Điều này giúp lý giải vì sao nhiều câu chuyện dân gian về Chùa Bà Đanh gắn với bến nước, người đi thuyền và những vật trôi trên sông.
Nhà bái đường
Nhà bái đường là một trong những hạng mục có giá trị nghệ thuật nổi bật. Hệ thống vì kèo và cấu kiện gỗ được chạm khắc ở nhiều mặt, với đề tài phong phú như tứ linh, ngũ phúc, lưỡng long chầu nguyệt, tứ quý, mai điểu và tùng mã.
“Tứ linh” gồm long, lân, quy, phượng, là nhóm linh vật thường xuất hiện trong kiến trúc truyền thống. “Ngũ phúc” được thể hiện bằng năm con dơi, dựa trên sự đồng âm giữa chữ “bức” và chữ “phúc” trong Hán tự. “Tứ quý” với tùng, cúc, trúc, mai tượng trưng cho bốn mùa và những phẩm chất tốt đẹp.
Các đề tài như mai điểu – hoa mai và chim, hay tùng mã – cây tùng và ngựa, tạo nên sự kết hợp hài hòa giữa cảnh vật thiên nhiên và hình tượng động vật. Bên cạnh đó còn có hình quả đào, quả lựu, nho, phật thủ, nhạc cụ, bút lông, cuốn thư và các vật phẩm thường được xếp vào nhóm biểu tượng cát tường.
Những mảng chạm này không chỉ phục vụ trang trí. Qua đó, nghệ nhân dân gian gửi gắm ước vọng về tuổi thọ, phúc lành, con cháu đông vui, học hành tiến bộ và cuộc sống thanh bình. Nghệ thuật chạm gỗ tại chùa vì thế phản ánh đồng thời kỹ thuật thủ công và thế giới quan của người Việt xưa.
Trung đường và thượng điện
Từ bái đường đi sâu vào là trung đường và thượng điện. Đây là khu vực có tính chất trang nghiêm hơn, nơi bố trí hệ thống tượng thờ chính.
Thượng điện thường được xây cao hơn để tạo điểm nhấn cho trục kiến trúc. Tượng Phật, Bồ Tát và các nhân vật tôn giáo được sắp đặt theo thứ bậc, thể hiện quan niệm thờ tự của Phật giáo Đại thừa miền Bắc. Pho tượng Đức Bà – Pháp Phong được đặt trong không gian phía sau, phù hợp với cấu trúc “tiền Phật, hậu Thánh”.
Sự chuyển tiếp từ bái đường đến thượng điện cũng là quá trình chuyển từ không gian sinh hoạt cộng đồng sang không gian thiêng. Ánh sáng trong nội điện thường dịu hơn, hương khói và màu sắc tượng thờ tạo nên bầu không khí trầm lắng, giúp người hành lễ hướng tâm vào sự chiêm nghiệm.
Hiện vật và tư liệu có giá trị
Chùa Bà Đanh còn lưu giữ nhiều hiện vật như tượng thờ, bia đá, khánh đá, sắc phong và các cấu kiện kiến trúc chạm khắc. Trong đó, ba đạo sắc phong cho Pháp Phong là tư liệu đặc biệt quan trọng, không chỉ đối với riêng di tích mà còn với việc nghiên cứu lịch sử tín ngưỡng Tứ Pháp ở vùng sông Đáy.
Sắc phong là văn bản của triều đình quân chủ, dùng để công nhận và phong tặng danh hiệu cho các vị thần được cộng đồng thờ phụng. Việc Pháp Phong được ghi nhận qua nhiều đời vua cho thấy tín ngưỡng tại Chùa Bà Đanh đã có vị trí ổn định trong đời sống làng xã vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Hệ thống đại tự, câu đối và văn tự trong chùa cũng chứa đựng thông tin về đối tượng thờ, quan niệm của người xưa và quá trình tu bổ. Đối với việc bảo tồn di tích, những văn bản này cần được kiểm kê, phiên âm, dịch nghĩa và lưu trữ khoa học, tránh hư hỏng do khí hậu, mối mọt hoặc điều kiện bảo quản không phù hợp.
Các tượng đá và linh vật đặt quanh sân chùa góp phần hoàn thiện không gian kiến trúc. Một số tài liệu giới thiệu nhắc đến rồng đá, hổ đá và các hiện vật chạm khắc tinh xảo tại khu vực cổng và bái đường. Mỗi hiện vật đều cần được xem xét trong mối quan hệ với vị trí đặt, niên đại và chức năng ban đầu, thay vì chỉ nhìn như một chi tiết trang trí.
Vì sao có câu “vắng như chùa Bà Đanh”?
“Vắng như chùa Bà Đanh” là một thành ngữ quen thuộc, dùng để miêu tả nơi rất ít người, không khí im ắng hoặc hoạt động thưa thớt. Câu nói đã trở nên phổ biến đến mức nhiều người biết thành ngữ nhưng không biết Chùa Bà Đanh là một địa điểm có thật.
Có nhiều cách lý giải về nguồn gốc câu nói. Cách giải thích hợp lý nhất liên quan đến vị trí địa lý của ngôi chùa trong quá khứ. Chùa nằm ngoài khu dân cư, ba phía giáp sông, phía còn lại là vùng cây cối rậm rạp và đường đi khó khăn. Người muốn đến chùa phải đi thuyền hoặc vượt qua những lối nhỏ, vì vậy lượng người lui tới không nhiều.
Bên cạnh đó, Chùa Bà Đanh không nằm trên một tuyến hành hương lớn như chùa Hương hay những trung tâm Phật giáo có đông tăng ni, Phật tử. Chùa chủ yếu phục vụ đời sống tín ngưỡng của cộng đồng địa phương, nên ngoài ngày lễ và những dịp đặc biệt, không gian thường yên tĩnh.
Một số giai thoại cho rằng Đức Bà rất nghiêm, người qua lại phải giữ thái độ kính cẩn, nếu nói năng hoặc cư xử không đúng mực có thể bị quở trách. Những câu chuyện này thuộc về niềm tin và trí tưởng tượng dân gian, không phải nguyên nhân lịch sử có thể kiểm chứng. Khi giới thiệu di tích, không nên sử dụng các giai thoại ấy để gây sợ hãi hoặc khẳng định rằng người viếng chùa sẽ gặp hậu quả siêu nhiên.
Dân gian còn truyền câu:
“Còn duyên kẻ đón người đưa,
Hết duyên vắng ngắt như chùa Bà Đanh.”
Câu ca sử dụng hình ảnh ngôi chùa vắng để nói về sự thay đổi của tình cảm và cảnh ngộ con người. Dù mang sắc thái hài hước, nó cũng cho thấy địa danh Chùa Bà Đanh đã đi vào ngôn ngữ và ký ức văn hóa của người Việt từ khá lâu.
Ngày nay, thành ngữ vẫn được sử dụng nhưng thực tế chùa không còn hoàn toàn vắng vẻ. Đường giao thông thuận tiện, hoạt động du lịch được quan tâm và lễ hội truyền thống được phục dựng, tổ chức thường xuyên hơn. Sự yên tĩnh hiện tại nên được nhìn nhận như một giá trị cảnh quan và tinh thần, chứ không phải biểu hiện cho sự hoang phế.
Núi Ngọc và cảnh quan bên sông Đáy
Núi Ngọc nằm gần Chùa Bà Đanh, tạo thành một quần thể di tích – thắng cảnh thống nhất. Núi không quá cao nhưng có cây cối xanh tốt, từ một số vị trí có thể quan sát dòng sông Đáy và cảnh quan xung quanh.
Sự kết hợp giữa chùa, núi và sông tạo nên cấu trúc cảnh quan quen thuộc của văn hóa phương Đông. Ngôi chùa không đứng tách biệt mà được đặt trong mối quan hệ với địa hình tự nhiên. Mặt nước làm cho không gian trở nên mềm mại, trong khi núi và cây xanh tạo cảm giác vững chãi, kín đáo.
Đối với cư dân nông nghiệp, sông Đáy vừa là nguồn nước, tuyến giao thông, nơi đánh bắt thủy sản, vừa có thể gây lũ lụt. Vì thế, việc thờ một nữ thần liên quan đến gió, mưa và thời tiết ngay bên sông mang ý nghĩa sâu sắc. Đức Bà không chỉ là nhân vật linh thiêng mà còn là biểu tượng cho mong muốn sống hài hòa với tự nhiên.
Cảnh quan thanh tĩnh quanh chùa cũng góp phần định hình trải nghiệm của người viếng. Thay vì tìm kiếm những biểu hiện kỳ bí, khách tham quan có thể dành thời gian quan sát kiến trúc, lắng nghe tiếng gió, nhìn dòng sông và cảm nhận sự chậm rãi của một không gian văn hóa lâu đời.
Lễ hội Chùa Bà Đanh
Lễ hội Chùa Bà Đanh là sinh hoạt văn hóa quan trọng của cộng đồng địa phương, được tổ chức vào tháng Hai âm lịch. Một số chương trình giới thiệu hiện nay xác định thời gian truyền thống từ ngày 15 đến ngày 17 tháng Hai âm lịch. Tuy nhiên, lịch tổ chức cụ thể có thể được điều chỉnh theo từng năm, vì vậy người muốn tham dự cần theo dõi thông báo của chính quyền và ban tổ chức địa phương.

Năm 2026, lễ hội được tổ chức trong hai ngày 3 và 4/4 dương lịch, tương ứng ngày 16 và 17 tháng Hai âm lịch. Chương trình thu hút đại diện chính quyền, tăng ni, Phật tử, cộng đồng địa phương và khách thập phương tham dự.
Phần lễ hướng đến việc tưởng niệm và tri ân Đức Thánh Bà cùng những vị thần được cộng đồng tôn kính. Các nghi thức thể hiện mong ước quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, sản xuất thuận lợi và đời sống nhân dân yên ổn.
Phần hội tạo không gian để người dân giao lưu, tham gia các trò chơi, hoạt động văn hóa và thể thao. Tùy điều kiện từng năm, nội dung tổ chức có thể thay đổi. Điều quan trọng là những hoạt động này cần giữ được tinh thần cộng đồng, hạn chế thương mại hóa và tránh những hình thức bói toán, đổi tiền lẻ, ép giá hoặc lợi dụng niềm tin để trục lợi.
Ngày 29/1/2019, Lễ hội Chùa Bà Đanh được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 446/QĐ-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, thuộc loại hình lễ hội truyền thống. Việc ghi danh không chỉ nhằm tôn vinh lễ hội mà còn đặt ra trách nhiệm bảo vệ nghi thức, ký ức cộng đồng, tri thức dân gian và môi trường văn hóa gắn với di tích.
Giá trị của Chùa Bà Đanh
Giá trị lịch sử
Chùa lưu giữ dấu tích của nhiều giai đoạn lịch sử, từ truyền thuyết khởi dựng, lần mở rộng vào thời Lê, các sắc phong triều Nguyễn đến hoạt động cộng đồng trong thời kỳ hiện đại. Những lớp lịch sử ấy giúp người nghiên cứu hiểu thêm về quá trình hình thành làng xã và tín ngưỡng tại vùng Kim Bảng.
Chùa Bà Đanh – núi Ngọc được xếp hạng di tích cấp quốc gia năm 1994. Việc xếp hạng ghi nhận tổng hợp các giá trị lịch sử, kiến trúc, tín ngưỡng và cảnh quan của quần thể.
Giá trị tín ngưỡng
Tín ngưỡng Pháp Phong tại Chùa Bà Đanh là trường hợp hiếm, bổ sung tư liệu cho việc nghiên cứu hệ thống Tứ Pháp. Qua đó, người đọc có thể thấy tục thờ thần tự nhiên không tồn tại biệt lập mà đã trải qua quá trình giao thoa với Phật giáo, Hán học và cơ chế phong thần của triều đình.
Đức Bà là hình ảnh đại diện cho khát vọng điều hòa thời tiết, bảo vệ mùa màng và cuộc sống. Niềm tin ấy hình thành trong bối cảnh con người phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Ngày nay, giá trị chính của tín ngưỡng không nằm ở lời hứa ban tài lộc hay thay đổi số phận, mà ở ký ức về mối quan hệ giữa cộng đồng với môi trường sống.
Giá trị kiến trúc, nghệ thuật
Hệ thống công trình gỗ, mái ngói, vì kèo, tượng thờ và chạm khắc dân gian tạo nên giá trị nghệ thuật nổi bật của chùa. Các mảng chạm vừa có kỹ thuật tinh tế, vừa hàm chứa nhiều biểu tượng văn hóa.
Qua những hình tùng, mai, trúc, cúc, rồng, phượng, chim, ngựa, quả đào và cuốn thư, người xem có thể nhận diện quan niệm thẩm mỹ của người Việt truyền thống. Đó là vẻ đẹp không tách rời đạo lý, ước vọng gia đình và tinh thần hòa hợp với thiên nhiên.
Giá trị ngôn ngữ và văn hóa dân gian
Ít có di tích nào trở thành một hình ảnh so sánh phổ biến trong tiếng Việt như Chùa Bà Đanh. Thành ngữ “vắng như chùa Bà Đanh” khiến tên chùa vượt ra ngoài phạm vi địa phương và hiện diện trong giao tiếp hằng ngày.
Tuy nhiên, chính sự nổi tiếng của câu thành ngữ đôi khi làm lu mờ giá trị thật của di tích. Nhiều người chỉ đến vì tò mò xem chùa có “vắng” hay không mà ít quan tâm đến lịch sử, tượng Pháp Phong hoặc nghệ thuật chạm khắc. Việc giới thiệu đầy đủ sẽ giúp công chúng nhìn ngôi chùa như một di sản văn hóa, thay vì chỉ là địa danh gắn với một câu nói vui.
Tham quan Chùa Bà Đanh cần lưu ý gì?
Chùa là nơi sinh hoạt tôn giáo và tín ngưỡng, đồng thời là di tích được bảo vệ. Người đến tham quan nên lựa chọn trang phục lịch sự, nói chuyện vừa phải và giữ thái độ tôn trọng đối với tăng ni, người hành lễ cùng cộng đồng địa phương.
Không nên tự ý chạm vào tượng, bia đá, sắc phong, đồ thờ hoặc cấu kiện kiến trúc. Những hiện vật bằng gỗ, giấy và đá đã tồn tại qua nhiều năm, có thể bị ảnh hưởng bởi việc sờ tay, dịch chuyển hoặc đặt đồ vật lên bề mặt.
Khi dâng hương, không cần đốt quá nhiều. Một nén hương với thái độ thành kính đã đủ thể hiện sự tôn trọng. Việc đốt nhiều vàng mã hoặc đặt tiền lên tượng không làm tăng ý nghĩa của nghi lễ, trái lại có thể gây khói, nguy cơ cháy và ảnh hưởng mỹ quan.
Khách tham quan cũng không nên tin vào những lời mời chào bói toán, cúng giải hạn hoặc hứa hẹn thay đổi vận mệnh. Trong truyền thống, việc đến chùa trước hết là dịp hướng thiện, tưởng nhớ tiền nhân và tìm sự tĩnh tâm. Không có nghi lễ nào bảo đảm chắc chắn tài lộc, sức khỏe hay thành công.
Khu vực chùa nằm gần sông và núi, vì vậy người đi cùng trẻ nhỏ cần chú ý an toàn. Khi lên núi Ngọc, nên lựa chọn giày phù hợp, không leo trèo ở khu vực nguy hiểm và không bẻ cây, hái hoa hoặc để lại rác.
Lịch mở cửa, quy định tham quan và lịch lễ hội có thể thay đổi theo thời điểm. Trước những chuyến đi xa hoặc tham dự lễ hội, khách nên kiểm tra thông báo mới của địa phương, thay vì dựa hoàn toàn vào lịch của những năm trước.
Bảo tồn Chùa Bà Đanh trong đời sống hiện đại
Bảo tồn Chùa Bà Đanh không chỉ là sửa mái, thay cột hoặc xây dựng thêm công trình. Giá trị của di tích nằm trong sự thống nhất giữa kiến trúc cổ, hiện vật, cảnh quan sông núi, nghi lễ và cộng đồng thực hành.
Nếu tu bổ không đúng phương pháp, những cấu kiện cũ có thể bị thay thế quá mức, hoa văn truyền thống bị làm mới hoặc không gian cổ bị che lấp bởi vật liệu hiện đại. Vì vậy, mọi hoạt động bảo quản và tu bổ cần dựa trên hồ sơ khoa học, giữ tối đa yếu tố gốc và có sự tham gia của cơ quan chuyên môn.
Các đạo sắc phong, bia đá, đại tự và câu đối cần được kiểm kê, số hóa và nghiên cứu sâu hơn. Đây là nguồn tư liệu giúp làm rõ đối tượng thờ Pháp Phong, lịch sử làng Đanh Xá và quá trình phát triển của tín ngưỡng Tứ Pháp tại vùng sông Đáy.
Lễ hội cũng cần được bảo vệ như một phần của di sản. Việc phục dựng nghi thức phải dựa trên ký ức của cộng đồng, tư liệu còn lại và sự đồng thuận của người dân, tránh sáng tạo những chi tiết thiếu căn cứ chỉ để tạo cảnh tượng đông vui.
Tháng 10/2025, cơ quan du lịch tỉnh Ninh Bình đã tiến hành rà soát thực trạng tài nguyên và chất lượng dịch vụ tại điểm du lịch Chùa Bà Đanh – núi Ngọc. Hoạt động này cho thấy di tích đang được xem xét trong định hướng phát triển du lịch của địa phương.
Phát triển du lịch có thể tạo nguồn lực cho bảo tồn, nhưng cũng có nguy cơ làm mất đi vẻ thanh tĩnh nếu lượng dịch vụ, hàng quán và công trình mới tăng thiếu kiểm soát. Vì vậy, hướng phù hợp là du lịch văn hóa có trách nhiệm: quy mô vừa phải, tôn trọng cảnh quan, cung cấp thông tin chính xác và mang lại lợi ích cho cộng đồng sở tại.
Kết luận
Chùa Bà Đanh không chỉ là ngôi chùa gắn với câu thành ngữ “vắng như chùa Bà Đanh”. Đây là một quần thể di tích – thắng cảnh có giá trị về lịch sử, Phật giáo, tín ngưỡng Tứ Pháp, nghệ thuật kiến trúc và văn hóa dân gian.
Qua các sắc phong và tư liệu Hán Nôm, hình tượng Đức Bà – Pháp Phong hiện lên như dấu tích đặc biệt của tín ngưỡng thờ thần tự nhiên tại vùng hạ lưu sông Đáy. Sự hiện diện của điện Phật, không gian thờ Thánh, thờ Mẫu và các biểu tượng dân gian cho thấy khả năng dung hợp linh hoạt của văn hóa Việt Nam.
Ngày nay, dù địa giới hành chính đã thay đổi và chùa thuộc phường Kim Bảng, tỉnh Ninh Bình, tên gọi Chùa Bà Đanh ở Hà Nam vẫn gắn sâu với ký ức về vùng đất cũ. Bảo tồn ngôi chùa vì thế không chỉ là gìn giữ một công trình kiến trúc, mà còn là bảo vệ cảnh quan sông núi, lễ hội, hiện vật và những câu chuyện đã tạo nên bản sắc của cộng đồng Đanh Xá qua nhiều thế hệ.