Chùa Dạm ở Bắc Ninh là đại danh lam thời Lý, nổi bật với bốn cấp nền, cột đá chạm rồng đặc sắc và dấu ấn Hoàng thái hậu Ỷ Lan.
Trên sườn núi Dạm, giữa không gian văn hóa Kinh Bắc, Chùa Dạm hiện diện như một lớp trầm tích đặc biệt của lịch sử Phật giáo và nghệ thuật kiến trúc Việt Nam. Ngôi chùa không chỉ được biết đến bởi tuổi đời gần một thiên niên kỷ, mà còn bởi quy mô đồ sộ từng được sử sách ghi nhận, hệ thống nền móng khảo cổ rộng lớn và cột đá chạm rồng được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Tên chữ của chùa là Đại Lãm Thần Quang tự. Trong dân gian, chùa còn được gọi bằng nhiều tên như chùa Dạm, chùa Lãm Sơn, chùa Cao, chùa Bà Tấm hoặc chùa Trăm Gian. Mỗi tên gọi phản ánh một phương diện khác nhau: địa thế núi Dạm, quy mô kiến trúc xưa, sự gắn bó với Hoàng thái hậu Ỷ Lan hay ký ức của cộng đồng cư dân quanh núi.
Trải qua chiến tranh, thời gian và nhiều lần biến đổi, phần lớn kiến trúc cổ của Chùa Dạm không còn nguyên vẹn. Tuy nhiên, các cấp nền, chân tảng, móng kiến trúc, vật liệu xây dựng, bia đá, hiện vật khảo cổ và đặc biệt là cột đá chạm rồng vẫn giúp nhận diện vị thế của một đại danh lam thời Lý. Vì vậy, tìm hiểu Chùa Dạm cần phân biệt rõ giữa dấu tích nguyên gốc, công trình được dựng lại trong các giai đoạn sau và những câu chuyện được lưu truyền trong ký ức địa phương.
Chùa Dạm ở đâu?
Chùa Dạm tọa lạc tại tổ dân phố Tự Thôn, phường Nam Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Theo địa giới hiện hành, phường Nam Sơn được thành lập trên cơ sở sáp nhập hai phường Nam Sơn và Vân Dương cũ. Các tài liệu trước năm 2025 thường ghi địa chỉ chùa thuộc khu phố Tự Thôn, phường Nam Sơn, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.

Ngôi chùa được xây dựng trên sườn phía nam của núi Dạm, tên chữ là Đại Lãm Sơn. Núi không quá cao nhưng nổi bật giữa vùng đồng bằng Kinh Bắc, tạo thành một điểm nhìn rộng ra ruộng đồng, làng xóm và hệ thống sông ngòi chung quanh. Việc lựa chọn một sườn núi thoáng rộng để dựng chùa cho thấy người xưa đã chủ động kết hợp kiến trúc tôn giáo với địa hình tự nhiên.
Chùa Dạm cách khu vực trung tâm đô thị Bắc Ninh không xa. Tuy nhiên, không gian của di tích có sắc thái khác với nhịp sống phố thị: các lớp nền nối tiếp nhau theo sườn núi, cây cối bao quanh, phía trước mở ra cảnh quan đồng bằng. Chính sự chuyển tiếp giữa núi và đồng bằng đã làm nên vẻ riêng của chùa.
Địa chỉ có thể ghi theo đơn vị hiện tại như sau: Tổ dân phố Tự Thôn, phường Nam Sơn, tỉnh Bắc Ninh.
Khi tra cứu bản đồ hoặc tư liệu cũ, người đọc có thể gặp các cách ghi “thôn Tự”, “Tự Thôn”, “xã Nam Sơn” hoặc “thành phố Bắc Ninh”. Đây là các tên gọi thuộc những giai đoạn hành chính khác nhau, không phải những địa điểm riêng biệt.
Tên gọi Đại Lãm Thần Quang tự có ý nghĩa gì?
Tên chữ phổ biến của Chùa Dạm là Đại Lãm Thần Quang tự. Trong đó, “Đại Lãm” gắn với tên núi Đại Lãm, còn “tự” có nghĩa là chùa. “Thần Quang” có thể hiểu theo nghĩa ánh sáng nhiệm mầu hoặc ánh sáng thiêng trong ngôn ngữ Phật giáo và Hán văn truyền thống.
Một số tư liệu gọi chùa ngắn gọn là Đại Lãm tự, Lãm Sơn tự hoặc Thần Quang tự. Sự khác biệt này thường xuất phát từ cách ghi chép của từng thời kỳ, văn bia, địa chí hay cách gọi trong dân gian, không nhất thiết cho thấy đã từng tồn tại nhiều ngôi chùa độc lập tại cùng một vị trí.
Tên “Chùa Dạm” được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, xuất phát từ tên núi Dạm và vùng cư dân chung quanh. Cách gọi mộc mạc này thể hiện sự gắn bó giữa chùa với cộng đồng làng xã, tương tự nhiều ngôi chùa Việt Nam được gọi theo tên làng, tên núi hoặc đặc điểm địa hình.
Vì sao gọi là chùa Cao?
Chùa được dựng trên các lớp nền cao dần theo sườn núi. Người hành hương từ chân núi phải đi qua nhiều bậc và khoảng sân mới tới được các khu vực phía trên. Đặc điểm này khiến người dân quen gọi là chùa Cao.

Tên gọi không chỉ miêu tả độ cao địa hình mà còn gợi hình ảnh một quần thể kiến trúc vươn lên giữa núi. Trong quá khứ, khi các tòa điện, hành lang, tháp và công trình phụ trợ còn đầy đủ, quy mô của chùa nhìn từ đồng bằng có lẽ còn nổi bật hơn hiện nay.
Vì sao gọi là chùa Bà Tấm?
Trong ký ức dân gian vùng Dạm, Hoàng thái hậu Ỷ Lan thường được gọi thân mật là Bà Tấm. Cách gọi này liên quan đến các câu chuyện địa phương đồng nhất hoặc liên hệ cuộc đời của bà với hình tượng cô Tấm hiền lành, chịu khó trong truyện cổ tích.
Tuy nhiên, đây là một lớp diễn giải dân gian, không nên hiểu rằng nhân vật Tấm trong truyện cổ tích đã được lịch sử xác định là Hoàng thái hậu Ỷ Lan. Điều có cơ sở hơn là Chùa Dạm gắn chặt với vai trò của Ỷ Lan trong quá trình hưng công xây dựng và với sự tôn kính mà cư dân địa phương dành cho bà.
Vì sao gọi là chùa Trăm Gian?
Tên chùa Trăm Gian phản ánh ký ức về quy mô kiến trúc rộng lớn của Chùa Dạm trong những thời kỳ hưng thịnh. Các tư liệu và kết quả khảo cổ cho thấy nơi đây từng có nhiều đơn nguyên kiến trúc trải trên các cấp nền rộng, mặc dù không thể lấy tên gọi dân gian để xác định chính xác số gian của chùa trong từng giai đoạn.
Chùa Dạm ở Bắc Ninh cũng không nên nhầm với Chùa Trăm Gian nổi tiếng ở xã Tiên Phương, Hà Nội. Hai di tích có vị trí, lịch sử và hệ thống thờ tự khác nhau.
Chùa Dạm được xây dựng từ khi nào?
Các nguồn sử liệu và nghiên cứu khảo cổ thống nhất rằng Chùa Dạm được khởi dựng dưới triều vua Lý Nhân Tông. Công trình bắt đầu vào năm Quảng Hựu thứ hai, tức năm 1086, và hoàn thành vào năm Hội Phong thứ ba, tức năm 1094. Đến năm 1105, triều đình tiếp tục cho dựng các tháp đá tại chùa.
Như vậy, quá trình xây dựng chính kéo dài khoảng tám năm, chưa kể những hạng mục được bổ sung về sau. Khoảng thời gian này cho thấy chùa không phải một công trình làng xã thông thường, mà là một dự án tôn giáo có quy mô lớn, được triều đình quan tâm và huy động nhiều nguồn lực.
Bối cảnh Phật giáo thời Lý
Triều Lý là một trong những giai đoạn Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống chính trị, văn hóa và xã hội Đại Việt. Nhiều vua, hoàng hậu, quan lại và thành viên hoàng tộc sùng kính Phật giáo, cho dựng chùa, đúc chuông, xây tháp, mở các pháp hội và hỗ trợ tăng đoàn.
Chùa thời Lý không chỉ là nơi thực hành tôn giáo. Một số đại danh lam còn là không gian giáo dục, văn hóa, tiếp đón hoàng gia, tổ chức lễ nghi và thể hiện uy tín của vương triều. Những công trình lớn như Chùa Dạm cho thấy nhà Lý đã kết hợp tư tưởng Phật giáo với nghệ thuật kiến trúc, quy hoạch cảnh quan và kỹ thuật xây dựng ở trình độ cao.
Trong bối cảnh ấy, việc xây dựng Chùa Dạm trên một ngọn núi thuộc vùng Kinh Bắc có ý nghĩa đặc biệt. Kinh Bắc là vùng đất gần kinh thành Thăng Long, có mạng lưới giao thông thủy bộ thuận tiện và nhiều trung tâm Phật giáo lâu đời. Chùa Dạm vừa nằm trong không gian văn hóa của vùng, vừa mang tầm vóc của một công trình gắn với triều đình.
Vai trò của Hoàng thái hậu Ỷ Lan đối với Chùa Dạm
Hoàng thái hậu Ỷ Lan là nhân vật được nhắc đến nhiều nhất khi nói về lịch sử Chùa Dạm. Bà tên thật thường được ghi là Lê Thị Yến, quê ở vùng Thổ Lỗi, sau trở thành Nguyên phi của vua Lý Thánh Tông và là mẹ vua Lý Nhân Tông.
Trong lịch sử triều Lý, Ỷ Lan được biết đến với vai trò tham gia việc triều chính trong những thời điểm quan trọng. Bà đồng thời là người có nhiều hoạt động hỗ trợ Phật giáo, cho xây dựng hoặc trùng tu nhiều ngôi chùa.
Theo các nguồn sử liệu và truyền thống địa phương, Hoàng thái hậu Ỷ Lan là người khởi xướng hoặc giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng Chùa Dạm. Vua Lý Nhân Tông tiếp tục bảo trợ, khiến công trình trở thành một đại danh lam của vương triều.
Sự gắn bó ấy giải thích vì sao ngoài việc thờ Phật, không gian Chùa Dạm còn có nơi tưởng niệm Hoàng thái hậu Ỷ Lan và vua Lý Nhân Tông. Đối với cư dân quanh núi Dạm, Ỷ Lan không chỉ là một nhân vật lịch sử của triều đình mà còn là người có công với vùng đất, được suy tôn và thờ phụng trong đời sống cộng đồng.
Ỷ Lan trong ký ức người dân vùng Dạm
Những câu chuyện về Ỷ Lan tại vùng Dạm thường đan xen giữa lịch sử và truyền thuyết. Có chuyện kể bà trực tiếp chọn núi, huy động dân công, tổ chức xây chùa; có chuyện giải thích tên đất, tên cầu, ngòi nước hoặc địa điểm chung quanh bằng những sự kiện liên quan đến công cuộc dựng chùa.
Các câu chuyện này có giá trị trong việc phản ánh tình cảm của cộng đồng và cách người dân ghi nhớ một nhân vật lịch sử. Tuy nhiên, từng chi tiết không phải lúc nào cũng có thể đối chiếu với sử liệu thành văn. Khi tìm hiểu, nên xem đây là di sản truyền khẩu, không dùng để thay thế cho kết luận lịch sử.
Chùa Dạm từng có quy mô như thế nào?
Dấu tích còn lại và kết quả khảo cổ cho thấy Chùa Dạm thời Lý là một quần thể kiến trúc rất lớn. Không gian chùa được tổ chức thành bốn cấp nền cao dần theo triền núi, với tổng diện tích mặt bằng cổ được ghi nhận khoảng 7.356m². Trên các cấp nền từng tồn tại nhiều công trình như điện thờ, sân, hành lang, tháp và các kiến trúc phụ trợ.
Cách xây dựng thành nhiều cấp giúp giải quyết độ dốc tự nhiên của núi, đồng thời tạo ra một trình tự không gian từ thấp lên cao. Người bước vào chùa không nhìn thấy toàn bộ công trình cùng lúc mà phải lần lượt đi qua các lớp sân và kiến trúc. Cảm nhận về chiều cao, chiều sâu và sự tách biệt với đời sống thường nhật vì thế được tăng lên.
Một số hình ảnh chùa Dạm trước đây:
Chùa Dạm năm 1996:

Cột đá chùa Dạm:

Chùa Dạm năm 1997:

Đền thờ Nguyên phi Ỷ Lan:

Ban thờ trong đền thờ Nguyên phi Ỷ Lan:

Một số hình ảnh chùa Dạm Bắc Ninh trong quá trình xây dựng:
Bốn cấp nền của Chùa Dạm
Bốn cấp nền là dấu tích quan trọng nhất giúp nhận diện quy hoạch của quần thể cổ. Mỗi cấp được tạo bằng việc san gạt sườn núi, xây bờ kè, gia cố đất và bố trí móng kiến trúc.
Các cuộc khai quật đã phát hiện dấu tích sân nền, móng cột, chân tảng, hệ thống bó nền cùng nhiều loại vật liệu kiến trúc. Điều này cho thấy các cấp nền không phải những khoảng sân tự nhiên mà đã được quy hoạch và thi công công phu.
Ba cấp dưới được cho là tập trung phần lớn các công trình Phật giáo. Cấp trên cùng gắn với khu vực thờ hoặc tưởng niệm Hoàng thái hậu Ỷ Lan. Từ đó, một số nhà nghiên cứu dùng khái niệm “tiền Phật, hậu Thánh” để mô tả cách bố trí chung: phía trước thờ Phật, phía sau thờ nhân vật có công được cộng đồng tôn kính.
Cách diễn giải này giúp hình dung cấu trúc thờ tự, nhưng mặt bằng cụ thể của từng giai đoạn vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu từ khảo cổ học, văn bia và các nguồn sử liệu.
Kỹ thuật tạo nền trên sườn núi
Việc dựng một quần thể lớn trên địa hình dốc đòi hỏi kỹ thuật xử lý nền và thoát nước phức tạp. Người xưa phải xây các bờ kè chắc chắn, bố trí đất đắp, tạo sân bằng phẳng và đặt hệ thống móng phù hợp với công trình gỗ.
Những chân tảng đá có kích thước lớn cho thấy các tòa nhà từng sử dụng hệ thống cột gỗ đồ sộ. Vật liệu ngói, gạch trang trí và các mảnh điêu khắc tìm được còn phản ánh sự đầu tư lớn cho phần mái và trang trí kiến trúc.
Quy mô của Chùa Dạm vì vậy không chỉ nằm ở diện tích. Di tích còn cho thấy khả năng tổ chức công trường, khai thác và vận chuyển vật liệu, xử lý địa hình cũng như trình độ xây dựng của Đại Việt trong thế kỷ XI.
Dấu ấn kiến trúc và mỹ thuật thời Lý
Kiến trúc Chùa Dạm nguyên thủy không còn đầy đủ để quan sát trực tiếp. Những gì ngày nay có thể nhận biết về diện mạo thời Lý chủ yếu đến từ nền móng, chân tảng, vật liệu kiến trúc và các tác phẩm điêu khắc đá.
Vật liệu tìm thấy tại di tích gồm nhiều loại gạch, ngói, mảnh trang trí, chân tảng, đồ gốm và những bộ phận từng thuộc các công trình gỗ. Một số hiện vật mang họa tiết hoa sen, hoa cúc, rồng và linh vật, thể hiện ngôn ngữ nghệ thuật quen thuộc của thời Lý.
Vẻ thanh thoát của nghệ thuật thời Lý
Mỹ thuật thời Lý thường được nhận diện bởi đường nét mềm mại, bố cục nhịp nhàng và các hình tượng gắn với Phật giáo. Rồng thời Lý có thân dài, nhỏ, uốn lượn linh hoạt; hoa sen và hoa cúc được cách điệu thành các dải trang trí liên tục.
Tại Chùa Dạm, những đặc điểm này thể hiện tập trung trên cột đá chạm rồng và nhiều mảnh vật liệu kiến trúc. Các tác phẩm không tạo cảm giác nặng nề dù được làm bằng đá hoặc đất nung. Người thợ đã sử dụng đường cong và nhịp điệu hoa văn để làm mềm bề mặt kiến trúc.
Điều đáng chú ý là trang trí không tách rời kết cấu. Chân tảng, bệ đá, đầu ngói hoặc thân cột vừa mang chức năng kỹ thuật, vừa tham gia tạo nên ý nghĩa thẩm mỹ và biểu tượng cho công trình.
Cột đá chạm rồng Chùa Dạm
Cột đá chạm rồng là hiện vật nổi tiếng nhất tại Chùa Dạm và là một trong những tác phẩm điêu khắc đá đặc sắc của mỹ thuật thời Lý. Hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 2090/QĐ-TTg ngày 25 tháng 12 năm 2017 của Thủ tướng Chính phủ.
Cột hiện nằm tại cấp nền thứ hai của di tích. Tổng chiều cao hơn 5m, trọng lượng được ước tính trên 40 tấn. Hiện vật gồm phần bệ hai cấp và thân cột lớn; phía trên thân có các lỗ mộng, cho thấy cột từng có thể liên kết với một kết cấu kiến trúc đã mất.
Đôi rồng quấn quanh thân cột
Phần nổi bật nhất là đôi rồng chạm nổi uốn quanh thân cột theo bố cục thường được gọi là “lưỡng long hiến châu”. Hai thân rồng chuyển động theo đường xoắn, phần đầu hướng vào nhau, chân trước nâng hoặc hướng về viên ngọc.
Rồng được tạo tác với thân dài, vảy khép đều, chân có móng cong và sắc. Khoảng trống giữa các thân rồng được bổ sung bằng hoa văn cúc dây, giúp toàn bộ bề mặt trở nên cân đối mà không rối mắt.
Kích thước lớn của cột tạo cảm giác mạnh mẽ, trong khi đường nét chạm khắc vẫn thanh thoát. Sự kết hợp giữa quy mô hoành tráng và nét mềm mại là đặc điểm làm nên giá trị đặc biệt của tác phẩm.
Cột đá từng có chức năng gì?
Chức năng nguyên thủy của cột đá Chùa Dạm vẫn là chủ đề được giới nghiên cứu thảo luận. Hai hướng giải thích thường được nhắc đến gồm:
Một giả thuyết xem cột đá là bộ phận còn lại của một kiến trúc dạng liên hoa đài hoặc công trình được nâng đỡ trên cột. Những lỗ mộng phía trên được dùng làm căn cứ để suy đoán rằng cột từng liên kết với hệ thống dầm gỗ.
Giả thuyết khác liên hệ hình dáng cột với biểu tượng linga và tín ngưỡng sinh sôi, trong bối cảnh có sự giao lưu giữa văn hóa Đại Việt với nghệ thuật Chăm Pa và Ấn Độ.
Hiện chưa nên khẳng định tuyệt đối một cách giải thích. Dù chức năng ban đầu là gì, cột đá vẫn là hiện vật gốc, độc đáo và có giá trị lớn đối với việc nghiên cứu kiến trúc, điêu khắc và tư tưởng biểu tượng thời Lý.
Không nên tự ý chạm vào Bảo vật quốc gia
Cột đá được đặt ngoài trời và từng chịu ảnh hưởng của mưa nắng, rêu bám cùng các tác động từ con người. Vì vậy, người tham quan không nên sờ, trèo, khắc tên, đặt đồ lễ hoặc tự ý gắn vật dụng vào hiện vật.
Việc giữ khoảng cách, tuân thủ biển hướng dẫn và không tác động lên bề mặt đá là cách thiết thực để bảo vệ di sản. Một hiện vật tồn tại gần một nghìn năm có thể bị tổn hại lâu dài chỉ bởi những hành động tưởng như nhỏ.
Những cuộc khai quật khảo cổ tại Chùa Dạm
Khảo cổ học có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nhận diện Chùa Dạm, bởi phần lớn công trình trên mặt đất đã mất. Năm 2011, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cho phép tiến hành khai quật thăm dò tại di tích. Các đợt nghiên cứu tiếp theo mở rộng trên nhiều khu vực thuộc bốn cấp nền.
Kết quả khai quật làm xuất lộ dấu tích nền kiến trúc, sân, móng cột, chân tảng, bờ bó, vật liệu xây dựng và nhiều loại hình di vật thuộc các thời Lý, Trần, Lê cùng những giai đoạn muộn hơn. Những phát hiện này chứng minh khu vực Chùa Dạm đã trải qua một quá trình xây dựng, sử dụng và tu sửa lâu dài.
Khảo cổ học giúp hiểu điều gì?
Trước hết, khảo cổ học giúp xác định phạm vi thực tế của quần thể. Những tên gọi như chùa Trăm Gian hay đại danh lam vốn có thể bị xem là lời ca ngợi, nhưng hệ thống nền móng rộng lớn cho thấy Chùa Dạm quả thực từng có quy mô đáng kể.
Thứ hai, các lớp di tích giúp nhận biết sự thay đổi qua từng triều đại. Chùa thời Lý không hoàn toàn giống chùa được trùng tu dưới thời Trần hoặc Lê. Mỗi giai đoạn có thể thay đổi mặt bằng, vật liệu, kích thước công trình và cách sử dụng không gian.
Thứ ba, vật liệu kiến trúc cung cấp tư liệu trực tiếp về kỹ thuật và mỹ thuật. Một mảnh ngói, chân tảng hoặc viên gạch có thể cho biết loại mái, kích thước cột, phương pháp trang trí và niên đại tương đối của công trình.
Cuối cùng, kết quả khảo cổ là căn cứ quan trọng cho công tác bảo tồn. Việc xây dựng mới hoặc phục dựng tại một di tích lớn cần dựa trên dữ liệu khoa học, tránh làm mất dấu tích dưới lòng đất hoặc tạo ra một hình ảnh giả định thiếu cơ sở.
Chùa Dạm qua các thời Trần, Lê và Nguyễn
Sau thời Lý, Chùa Dạm tiếp tục được sử dụng và tu sửa. Tư liệu văn học thời Trần cho thấy cảnh quan và quy mô của chùa vẫn gây ấn tượng đối với người đương thời. Một bài thơ gắn với vua Trần Nhân Tông có nhắc đến những lớp lâu đài và cảnh giới rộng mở của đại danh lam.
Tuy nhiên, khi sử dụng thơ văn để hình dung kiến trúc, cần lưu ý ngôn ngữ thi ca thường giàu hình ảnh và có tính ước lệ. Những câu thơ giúp cảm nhận vị thế của chùa trong tâm thức người xưa nhưng không thể thay thế bản vẽ kiến trúc hoặc kết quả khảo cổ.
Dấu tích trùng tu thời Lê Trung Hưng
Chùa được trùng tu đáng kể dưới thời Lê Trung Hưng. Tấm bia mang tên “Đại Lãm Thần Quang tự trùng tu bi ký”, dựng vào năm Chính Hòa thứ 15, tức năm 1694, ghi lại hoạt động tu sửa và những người đóng góp công đức.
Văn bia là tư liệu quan trọng vì cho thấy Chùa Dạm vẫn giữ vai trò trong đời sống tôn giáo và xã hội nhiều thế kỷ sau thời Lý. Đồng thời, quá trình trùng tu cũng có nghĩa diện mạo chùa đã thay đổi. Những kiến trúc tồn tại vào thế kỷ XVII không thể được xem hoàn toàn là kiến trúc nguyên thủy thế kỷ XI.
Các di vật thời Trần, Lê và giai đoạn muộn hơn tìm được trong khảo cổ tiếp tục khẳng định tính chất nhiều lớp của di tích. Chùa Dạm không phải một “bức ảnh đóng băng” của thời Lý mà là một không gian được cộng đồng sử dụng, sửa chữa và tái tạo qua nhiều thế hệ.
Chùa Dạm bị phá hủy trong chiến tranh
Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, các công trình của Chùa Dạm bị phá hủy nghiêm trọng. Kiến trúc cổ trên mặt đất gần như không còn, chỉ sót lại các cấp nền, cột đá, chân tảng, bia và những bộ phận nằm dưới lòng đất.
Sự mất mát này lý giải vì sao người đến Chùa Dạm ngày nay không thể nhìn thấy nguyên vẹn một ngôi chùa thời Lý. Những tòa nhà hiện hữu thuộc các giai đoạn dựng lại, tu bổ hoặc xây dựng mới, trong khi giá trị nguyên gốc tập trung nhiều ở không gian địa điểm, nền móng khảo cổ và các hiện vật còn lại.
Năm 1986, người dân địa phương dựng một ngôi chùa quy mô nhỏ để tiếp tục thờ Phật. Phía sau có khu vực tưởng niệm Hoàng thái hậu Ỷ Lan và vua Lý Nhân Tông. Công trình này đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng trong bối cảnh đại danh lam cũ đã bị hủy hoại.
Việc phân biệt kiến trúc cổ với công trình phục dựng không làm giảm giá trị tâm linh của chùa hiện nay. Ngược lại, sự phân biệt giúp người tham quan hiểu đúng rằng Chùa Dạm vừa là cơ sở thờ tự đang hoạt động, vừa là một địa điểm khảo cổ cần được bảo vệ bằng những nguyên tắc chuyên môn.
Chùa Dạm thờ ai?
Chùa Dạm trước hết là một cơ sở Phật giáo, có chức năng thờ Phật và phục vụ sinh hoạt tôn giáo của tăng ni, Phật tử cùng người dân địa phương.
Bên cạnh hệ thống tượng Phật, tại chùa còn có không gian tưởng niệm Hoàng thái hậu Ỷ Lan và vua Lý Nhân Tông, hai nhân vật gắn trực tiếp với quá trình xây dựng đại danh lam thời Lý.
Thờ Phật
Việc lễ Phật tại Chùa Dạm mang ý nghĩa hướng con người đến lòng từ bi, sự tỉnh thức và cách sống có trách nhiệm. Người đến chùa có thể dâng hương, tham quan, tìm hiểu lịch sử hoặc dành thời gian tĩnh tâm.
Theo tinh thần Phật giáo, giá trị của việc đi chùa không nằm ở lễ vật lớn hay lời cầu xin mang tính trao đổi. Sự thành kính nên thể hiện qua thái độ, lời nói, hành vi và ý thức gìn giữ không gian chung.
Tưởng niệm Hoàng thái hậu Ỷ Lan
Việc thờ Ỷ Lan thể hiện lòng biết ơn đối với người có công dựng chùa và có ảnh hưởng đối với đời sống địa phương. Trong quá trình lịch sử, hình ảnh của bà được cộng đồng dân gian hóa, trở thành “Vua Bà” hoặc “Bà Tấm” trong cách gọi thân thuộc.
Đây là hiện tượng quen thuộc trong tín ngưỡng Việt Nam: một nhân vật lịch sử có công với đất nước hoặc làng xã được tưởng niệm trong không gian đình, đền hoặc chùa. Việc thờ phụng vừa bảo lưu ký ức lịch sử, vừa củng cố sự gắn kết cộng đồng.
Tưởng niệm vua Lý Nhân Tông
Vua Lý Nhân Tông trị vì trong giai đoạn Đại Việt có nhiều thành tựu về chính trị, giáo dục, văn hóa và tôn giáo. Chùa Dạm được xây dựng dưới triều đại của ông và tiếp tục được bổ sung các tháp đá sau khi công trình chính hoàn thành.
Việc tưởng niệm nhà vua tại chùa gắn với vai trò bảo trợ của triều đình, không có nghĩa nhà vua là đối tượng thờ chính thay cho Đức Phật. Đây là lớp thờ tự bổ sung, phản ánh lịch sử hình thành của di tích.
Truyền thuyết về núi Dạm và Chùa Dạm
Không gian núi Dạm lưu truyền nhiều câu chuyện về tiên nữ, bàn cờ tiên, Bà Tấm, những địa danh lạ và quá trình xây dựng chùa. Các truyền thuyết làm cho cảnh quan chung quanh trở thành một bản đồ ký ức, nơi mỗi ngọn đồi, dòng nước hoặc con đường đều có thể được giải thích bằng một câu chuyện.
Chuyện tiên nữ đánh cờ
Theo truyền thuyết địa phương, một tiên nữ xuống trần du ngoạn, gặp người tiều phu và cùng đánh cờ. Vì một lời hẹn hoặc lời nguyền, nàng hóa thành núi ở lại với nhân gian. Trên núi được cho là còn dấu tích bàn cờ tiên, vì vậy núi Dạm đôi khi còn được gọi là núi Cô Tiên.
Câu chuyện không phải dữ kiện lịch sử về nguồn gốc địa chất của núi. Giá trị của nó nằm ở cách cư dân hình dung cảnh quan như một cơ thể sống, có linh hồn, ký ức và quan hệ với con người.
Chuyện Bà Tấm dựng chùa
Nhiều truyền thuyết chung quanh việc dựng Chùa Dạm kể về Ỷ Lan dưới tên Bà Tấm. Bà có thể được miêu tả là người chọn đất, điều hành công việc, chăm lo dân chúng hoặc để lại dấu tích tại các địa danh quanh núi.
Những câu chuyện này cho thấy hình ảnh Ỷ Lan đã vượt ra ngoài sử sách cung đình để trở thành nhân vật của văn hóa dân gian. Qua nhiều thế hệ, người dân kể lại công lao của bà bằng ngôn ngữ gần gũi, kết hợp lịch sử với mô típ cổ tích.
Khi giới thiệu di tích, nên ghi rõ đây là truyền thuyết hoặc ký ức địa phương. Không nên dùng những chi tiết huyền thoại để khẳng định chắc chắn về tiểu sử và hoạt động thực tế của Hoàng thái hậu.
Lễ hội Chùa Dạm
Ngày hội truyền thống quan trọng của Chùa Dạm là mùng 8 tháng 9 âm lịch. Trong một số chương trình tổ chức, hoạt động có thể diễn ra thêm vào ngày liền kề; thông tin lễ hội của địa phương năm 2026 ghi hội Chùa Dạm vào ngày mùng 8 và mùng 9 tháng 9 âm lịch. Lịch tổ chức cụ thể từng năm cần căn cứ thông báo của chính quyền và ban tổ chức địa phương.
Lễ hội không chỉ diễn ra trong khuôn viên chùa mà còn gắn với nhiều làng quanh núi Dạm. Theo truyền thống, các làng tổ chức rước kiệu thành hoàng lên khu vực thờ Vua Bà để yết lễ, sau đó trở về đình làng tiếp tục các nghi thức của cộng đồng.
Phần lễ
Phần lễ thường bao gồm dâng hương, tế lễ, tưởng niệm Hoàng thái hậu Ỷ Lan và những người có công. Các đoàn rước từ làng tiến về chùa tạo thành một không gian nghi lễ liên kết nhiều cộng đồng quanh núi.
Trong truyền thống, lễ vật dâng Vua Bà có bánh chưng và bánh dày. Hai loại bánh quen thuộc này vừa gắn với văn hóa nông nghiệp, vừa tượng trưng cho lòng thành và sự đầy đủ của cộng đồng.
Đoàn rước, kiệu, cờ, trang phục tế và âm nhạc nghi lễ góp phần tái hiện trật tự văn hóa làng xã. Mỗi làng có thể giữ một vai trò, lộ trình hoặc nghi thức riêng, nhưng cùng hướng về Chùa Dạm như một trung tâm chung.
Phần hội
Theo tư liệu dân gian, phần hội từng có các trò như đấu vật, đánh đu, đi cà kheo, thi dệt vải và thi làm cỗ. Những hoạt động này phản ánh đời sống lao động, sức khỏe, sự khéo léo và tinh thần vui chơi của cư dân nông nghiệp.
Không phải mọi trò hội cổ đều được duy trì đầy đủ trong mỗi năm. Quy mô và nội dung lễ hội có thể thay đổi theo điều kiện tổ chức, yêu cầu bảo vệ di tích, tình hình thời tiết và quyết định của địa phương.
Lễ hội Chùa Dạm vì thế nên được nhìn nhận như một thực hành văn hóa đang vận động, không phải một nghi thức bất biến từ thời Lý đến nay.
Giá trị lịch sử của Chùa Dạm
Giá trị đầu tiên của Chùa Dạm nằm ở niên đại và mối liên hệ với triều Lý. Di tích giúp làm rõ một giai đoạn Phật giáo phát triển mạnh, khi việc dựng chùa có sự tham gia trực tiếp của hoàng gia.
Chùa còn phản ánh vai trò của vùng Kinh Bắc trong đời sống Đại Việt. Đây là vùng có nhiều chùa tháp, trung tâm Phật giáo, làng nghề, sinh hoạt nghệ thuật và hệ thống di tích liên quan đến các triều đại.
Những lớp kiến trúc từ thời Lý, Trần, Lê và các giai đoạn sau cho thấy chùa đã tồn tại trong một tiến trình dài. Mỗi lần trùng tu hoặc biến đổi đều để lại dấu vết, giúp nghiên cứu lịch sử xây dựng, tôn giáo và cộng đồng địa phương.
Đặc biệt, sự hiện diện của Hoàng thái hậu Ỷ Lan trong sử liệu và tín ngưỡng dân gian tạo cho Chùa Dạm một vị trí riêng. Di tích vừa kể câu chuyện về một công trình Phật giáo, vừa phản ánh cách cộng đồng tưởng nhớ một phụ nữ có ảnh hưởng lớn trong lịch sử trung đại Việt Nam.
Giá trị khảo cổ và kiến trúc
Hệ thống bốn cấp nền là tư liệu quý để nghiên cứu cách người thời Lý quy hoạch một quần thể tôn giáo trên núi. Thay vì áp đặt một mặt bằng phẳng lên tự nhiên, công trình thích nghi với triền dốc và tạo ra nhiều lớp không gian.
Các móng cột, chân tảng và bờ nền cung cấp dữ liệu về kích thước công trình. Vật liệu mái cho biết cách trang trí và cấu tạo phần trên. Đồ gốm, sứ, sành cùng các hiện vật sinh hoạt giúp hình dung hoạt động diễn ra trong chùa.
Chùa Dạm còn có ý nghĩa so sánh với những công trình thời Lý khác như chùa Phật Tích, chùa Long Đọi Sơn, chùa Một Cột hoặc các dấu tích kiến trúc tại Hoàng thành Thăng Long. Qua đó, giới nghiên cứu có thể nhận ra những đặc điểm chung và nét riêng trong kiến trúc Phật giáo thế kỷ XI–XII.
Giá trị khảo cổ của di tích cũng đặt ra yêu cầu đặc biệt đối với việc tu bổ. Mỗi hoạt động đào đất, xây móng hoặc đặt hạ tầng đều có khả năng tác động đến lớp di tích bên dưới, vì vậy cần được khảo sát và giám sát chuyên môn.
Giá trị nghệ thuật của Chùa Dạm
Cột đá chạm rồng là bằng chứng nổi bật nhất về trình độ điêu khắc thời Lý. Từ một khối đá lớn, người thợ tạo nên hình ảnh rồng chuyển động mềm mại, kết hợp với hoa văn thực vật và kết cấu kiến trúc.
Các mảnh trang trí khác cho thấy nghệ thuật Chùa Dạm từng rất phong phú. Hình sen, cúc dây, rồng và linh vật không chỉ để làm đẹp mà còn liên quan đến thế giới biểu tượng của Phật giáo và vương quyền.
Hoa sen tượng trưng cho sự thanh tịnh và giác ngộ. Rồng vừa là linh vật trong văn hóa Á Đông, vừa gắn với quyền uy của hoàng gia. Hoa cúc dây tạo nên nhịp điệu liên tục, biểu hiện sức sống và sự hài hòa.
Sự kết hợp của các hình tượng ấy cho thấy Chùa Dạm từng là một công trình được thiết kế thống nhất từ kiến trúc đến trang trí. Mỗi bộ phận riêng lẻ tham gia tạo nên một không gian vừa trang nghiêm, vừa thanh thoát.
Giá trị văn hóa cộng đồng
Đối với người dân quanh núi, Chùa Dạm không chỉ là một di chỉ khảo cổ. Đây còn là nơi lễ Phật, tưởng niệm tiền nhân, tổ chức lễ hội và duy trì mối liên hệ giữa các làng.
Tục rước kiệu lên chùa cho thấy di tích từng đóng vai trò trung tâm của một vùng văn hóa, chứ không giới hạn trong phạm vi Tự Thôn. Nhiều làng cùng tham dự lễ hội, cùng hướng về Vua Bà và cùng chia sẻ ký ức về quá trình dựng chùa.
Các câu ca, bài vè, truyền thuyết và tên đất chung quanh tiếp tục mở rộng không gian của di tích. Chùa không chỉ nằm trong ranh giới được khoanh vùng bảo vệ mà còn hiện diện trong ngôn ngữ, phong tục và trí nhớ của cư dân.
Chính cộng đồng là lực lượng đã duy trì việc thờ tự khi kiến trúc cũ bị phá hủy. Tuy nhiên, sự tham gia của cộng đồng cần kết hợp với nguyên tắc bảo tồn khoa học, nhất là đối với Bảo vật quốc gia và những dấu tích khảo cổ không thể phục hồi nếu bị mất.
Chùa Dạm được xếp hạng di tích khi nào?
Chùa Dạm được Bộ Văn hóa xếp hạng di tích quốc gia theo Quyết định số 29-VH/QĐ ngày 13 tháng 1 năm 1964. Đây là một trong những di tích được xếp hạng từ khá sớm tại khu vực Bắc Ninh.
Quyết định năm 1964 sử dụng cách gọi “liệt hạng di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh”. Trong hệ thống quản lý hiện nay, các cơ quan địa phương ghi nhận Chùa Dạm là di tích cấp quốc gia.
Cần phân biệt hai danh hiệu tại di tích:
- Chùa Dạm là di tích được xếp hạng cấp quốc gia.
- Cột đá chạm rồng Chùa Dạm là hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Việc một hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia không tự động làm thay đổi cấp xếp hạng của toàn bộ di tích thành “di tích quốc gia đặc biệt”. Vì vậy, không nên tự gọi Chùa Dạm là di tích quốc gia đặc biệt khi chưa có quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Công tác bảo tồn và xây dựng Chùa Dạm hiện nay
Trong nhiều năm, tỉnh Bắc Ninh đã triển khai nghiên cứu khảo cổ, quy hoạch, bảo tồn và đầu tư xây dựng tại khu vực Chùa Dạm. Các văn bản, chương trình công tác giai đoạn 2025–2026 tiếp tục xác định dự án xây dựng Chùa Dạm là một nhiệm vụ đang được triển khai.
Công tác tại Chùa Dạm có tính chất phức tạp vì phải giải quyết đồng thời nhiều yêu cầu: đáp ứng nhu cầu thờ tự; bảo vệ Bảo vật quốc gia; giữ gìn dấu tích khảo cổ; tổ chức cảnh quan; bảo đảm an toàn; và phát huy giá trị du lịch văn hóa.
Phục dựng không đồng nghĩa với xây giống hệt quá khứ
Do kiến trúc thời Lý không còn đầy đủ bản vẽ hoặc hình ảnh, việc tái dựng chính xác toàn bộ Chùa Dạm nguyên thủy là rất khó. Kết quả khảo cổ giúp xác định nền móng, kích thước và một số đặc điểm, nhưng không thể trả lời chắc chắn mọi chi tiết về hình dáng mái, chiều cao tòa nhà, màu sắc hay trang trí nội thất.
Vì vậy, công trình xây dựng hiện nay cần được hiểu là sự phục hồi không gian thờ tự và phát huy giá trị di tích trên cơ sở nghiên cứu, không phải bản sao hoàn toàn của Chùa Dạm thế kỷ XI.
Khi tham quan, người đọc nên phân biệt:
- Dấu tích nền móng và hiện vật gốc.
- Công trình được dựng lại trong thời hiện đại.
- Hình ảnh phỏng dựng mang tính nghiên cứu hoặc minh họa.
- Truyền thuyết, ký ức dân gian về quy mô chùa cổ.
Sự phân biệt này giúp tránh cách giới thiệu quá mức như “ngôi chùa thời Lý còn nguyên vẹn” hoặc “toàn bộ kiến trúc hiện nay đã tồn tại một nghìn năm”.
Những điều nên chú ý khi tham quan Chùa Dạm
Chùa Dạm vừa là cơ sở tôn giáo đang hoạt động, vừa là di tích khảo cổ và nơi lưu giữ Bảo vật quốc gia. Người đến tham quan nên giữ thái độ trang nghiêm, tôn trọng người tu hành, người hành lễ và cộng đồng địa phương.
Trang phục nên lịch sự, gọn gàng. Trong khu vực điện thờ, cần nói nhỏ, không tự ý chụp ảnh khi có biển hạn chế, không đặt tiền hoặc đồ lễ tùy tiện lên tượng và hiện vật.
Do chùa được tổ chức trên nhiều cấp nền theo sườn núi, người lớn tuổi và trẻ nhỏ cần chú ý khi đi qua bậc cao, khu vực dốc hoặc nơi đang thi công. Nên sử dụng giày dép phù hợp và đi theo lối được hướng dẫn.
Đối với khu khảo cổ, không bước vào hố khai quật, không nhặt gạch ngói hoặc mảnh hiện vật làm kỷ niệm. Những mảnh vật liệu nhỏ cũng có thể mang thông tin quan trọng về niên đại và cấu trúc di tích.
Đối với cột đá chạm rồng, tuyệt đối không trèo, sờ nhiều, bôi chất lỏng, đặt hương trực tiếp hoặc dựa đồ vật vào thân cột. Bảo vật quốc gia cần được gìn giữ trong trạng thái ổn định nhất có thể.
Thông tin về giờ mở cửa, tuyến tham quan, khu vực hạn chế hoặc lịch nghi lễ có thể thay đổi trong quá trình xây dựng và tổ chức hoạt động. Khách tham quan nên xem thông báo tại di tích hoặc hướng dẫn của cơ quan quản lý vào thời điểm đến.
Những cách hiểu chưa chính xác về Chùa Dạm
Chùa hiện nay còn nguyên kiến trúc thời Lý
Đây là cách hiểu không chính xác. Phần lớn kiến trúc trên mặt đất đã bị phá hủy. Giá trị thời Lý hiện còn tập trung ở nền móng, dấu tích khảo cổ, chân tảng, vật liệu kiến trúc và cột đá chạm rồng.
Các tòa nhà đang sử dụng hoặc được xây dựng trong thời hiện đại có ý nghĩa phục hồi sinh hoạt tôn giáo và không gian di tích, nhưng không nên gọi là công trình nguyên vẹn từ thế kỷ XI.
Chùa Dạm là di tích quốc gia đặc biệt
Chùa Dạm được xếp hạng di tích quốc gia theo quyết định năm 1964. Cột đá chạm rồng tại chùa là Bảo vật quốc gia. Hai danh hiệu này không đồng nghĩa với việc toàn bộ Chùa Dạm đã được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt.
Cột đá chắc chắn là linga
Linga chỉ là một trong những giả thuyết được đưa ra để giải thích hình dáng và ý nghĩa của cột đá. Một hướng nghiên cứu khác xem đây là bộ phận của kiến trúc liên hoa đài hoặc công trình dựng trên cột.
Trong khi chưa có kết luận được chấp nhận rộng rãi, cách trình bày phù hợp là nêu rõ các giả thuyết, không biến một cách giải thích thành sự thật đã được chứng minh.
Hoàng thái hậu Ỷ Lan chính là nhân vật Tấm trong truyện cổ
Tên Bà Tấm là cách gọi dân gian đối với Ỷ Lan tại một số cộng đồng địa phương. Việc đồng nhất bà với cô Tấm thuộc lớp truyền thuyết và ký ức dân gian, chưa phải kết luận lịch sử.
Giá trị của câu chuyện nằm ở tình cảm mà người dân dành cho Ỷ Lan, không nằm ở việc chứng minh truyện Tấm Cám là tiểu sử của một nhân vật có thật.
Đi lễ Chùa Dạm sẽ bảo đảm đạt mọi mong cầu
Trong thực hành tín ngưỡng, mỗi người có thể gửi gắm mong ước về bình an, sức khỏe hoặc cuộc sống thuận hòa. Tuy nhiên, không có cơ sở để khẳng định việc dâng lễ tại một địa điểm sẽ chắc chắn đem lại tài lộc, công danh hoặc thay đổi số phận.
Ý nghĩa bền vững hơn của việc đến chùa là nuôi dưỡng lòng thiện, suy ngẫm về cách sống, tìm hiểu lịch sử và góp phần bảo vệ di sản chung.
Chùa Dạm trong không gian văn hóa Kinh Bắc
Kinh Bắc là vùng đất tập trung nhiều di tích Phật giáo quan trọng, từ hệ thống chùa vùng Dâu – Luy Lâu đến chùa Phật Tích, chùa Bút Tháp, chùa Tiêu và nhiều ngôi cổ tự khác. Trong hệ thống ấy, Chùa Dạm nổi bật bởi quy mô nền móng, địa thế núi và mối liên hệ trực tiếp với Hoàng thái hậu Ỷ Lan.
Nếu chùa Dâu gợi nhắc trung tâm Phật giáo hình thành từ những thế kỷ đầu Công nguyên, chùa Phật Tích tiêu biểu cho điêu khắc đá và tượng Phật thời Lý, thì Chùa Dạm cung cấp tư liệu đặc biệt về quy hoạch một đại danh lam trên sườn núi.
Các di tích này không tồn tại biệt lập. Chúng cùng phản ánh quá trình tiếp nhận, bản địa hóa và phát triển Phật giáo tại Việt Nam, đồng thời cho thấy sự sáng tạo của cư dân Kinh Bắc trong kiến trúc, điêu khắc, lễ hội và tổ chức đời sống cộng đồng.
Tham quan Chùa Dạm vì vậy không chỉ là đến một ngôi chùa. Đó còn là cơ hội tiếp cận một phần lịch sử văn hóa của vùng đất từng giữ vai trò quan trọng bên cạnh kinh thành Thăng Long.
Ý nghĩa của Chùa Dạm trong đời sống hiện nay
Ngày nay, Chùa Dạm mang nhiều lớp chức năng. Đây là nơi thực hành Phật giáo, không gian tưởng niệm Ỷ Lan và vua Lý Nhân Tông, địa điểm tổ chức lễ hội, di chỉ khảo cổ, nơi lưu giữ Bảo vật quốc gia và điểm tham quan văn hóa.
Mỗi nhóm người đến chùa có thể quan tâm một phương diện khác nhau. Phật tử tìm đến để lễ Phật; người dân địa phương duy trì ký ức cộng đồng; nhà nghiên cứu khảo sát kiến trúc và hiện vật; du khách tìm hiểu lịch sử Kinh Bắc.
Sự đa dạng ấy đòi hỏi cách quản lý hài hòa. Hoạt động tôn giáo cần được tôn trọng, nhưng không nên làm ảnh hưởng đến hiện vật. Phát triển du lịch có thể giúp quảng bá di sản, nhưng không nên biến không gian chùa thành nơi kinh doanh ồn ào. Xây dựng mới có thể phục vụ cộng đồng, nhưng cần bảo đảm dấu tích khảo cổ không bị che lấp hoặc phá hủy.
Giá trị lớn nhất của Chùa Dạm không nằm ở việc làm cho công trình trở nên thật đồ sộ. Giá trị ấy nằm trong sự kết nối giữa cảnh quan núi Dạm, dấu tích thời Lý, cột đá chạm rồng, ký ức về Ỷ Lan và đời sống của cộng đồng đã gìn giữ ngôi chùa qua nhiều biến động.
Kết luận
Chùa Dạm, tên chữ Đại Lãm Thần Quang tự, là một trong những di tích tiêu biểu giúp nhận diện diện mạo Phật giáo và kiến trúc Đại Việt thời Lý. Được khởi dựng từ năm 1086, ngôi chùa từng là đại danh lam có quy mô lớn, bố trí trên bốn cấp nền theo sườn núi và gắn chặt với Hoàng thái hậu Ỷ Lan cùng vua Lý Nhân Tông.
Dù kiến trúc cổ đã bị phá hủy phần lớn, Chùa Dạm vẫn bảo lưu những giá trị đặc biệt qua nền móng khảo cổ, vật liệu kiến trúc, văn bia, truyền thuyết, lễ hội và cột đá chạm rồng – Bảo vật quốc gia có niên đại thế kỷ XI. Những dấu tích ấy không chỉ kể về một ngôi chùa mà còn phản ánh kỹ thuật xây dựng, trình độ mỹ thuật và đời sống tinh thần của người Việt cách đây gần một nghìn năm.
Tìm hiểu Chùa Dạm cần có cái nhìn thận trọng: phân biệt di vật nguyên gốc với công trình được dựng lại, phân biệt sử liệu với truyền thuyết và không tuyệt đối hóa những giả thuyết chưa có kết luận. Cách tiếp cận đó vừa giúp tôn trọng lịch sử, vừa làm nổi bật giá trị văn hóa thực sự của di tích.
Giữa quá trình đô thị hóa và đầu tư xây dựng, việc gìn giữ Chùa Dạm không chỉ là bảo vệ một địa điểm thờ tự. Đó còn là bảo vệ ký ức của vùng Kinh Bắc, một thành tựu kiến trúc thời Lý và mối liên hệ lâu dài giữa di sản với cộng đồng cư dân quanh núi Dạm.