Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh

Chùa Dạm ở Bắc Ninh là đại danh lam thời Lý, nổi bật với bốn cấp nền, cột đá chạm rồng đặc sắc và dấu ấn Hoàng thái hậu Ỷ Lan.

Trên sườn núi Dạm, giữa không gian văn hóa Kinh Bắc, Chùa Dạm hiện diện như một lớp trầm tích đặc biệt của lịch sử Phật giáo và nghệ thuật kiến trúc Việt Nam. Ngôi chùa được biết đến bởi tuổi đời gần một thiên niên kỷ và bởi quy mô đồ sộ từng được sử sách ghi nhận, hệ thống nền móng khảo cổ rộng lớn và cột đá chạm rồng được công nhận là Bảo vật quốc gia.

Tên chữ của chùa là Đại Lãm Thần Quang tự. Trong dân gian, chùa còn được gọi bằng nhiều tên như chùa Dạm, chùa Lãm Sơn, chùa Cao, chùa Bà Tấm hoặc chùa Trăm Gian. Mỗi tên gọi phản ánh một phương diện khác nhau: địa thế núi Dạm, quy mô kiến trúc xưa, sự gắn bó với Hoàng thái hậu Ỷ Lan hay ký ức của cộng đồng cư dân quanh núi.

Trải qua chiến tranh, thời gian và nhiều lần biến đổi, phần lớn kiến trúc cổ của Chùa Dạm không còn nguyên vẹn. Tuy nhiên, các cấp nền, chân tảng, móng kiến trúc, vật liệu xây dựng, bia đá, hiện vật khảo cổ và đặc biệt là cột đá chạm rồng vẫn giúp nhận diện vị thế của một đại danh lam thời Lý. Vì vậy, tìm hiểu Chùa Dạm cần phân biệt rõ giữa dấu tích nguyên gốc, công trình được dựng lại trong các giai đoạn sau và những câu chuyện được lưu truyền trong ký ức địa phương.

Chùa Dạm ở đâu?

Chùa Dạm tọa lạc tại tổ dân phố Tự Thôn, phường Nam Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Theo địa giới hiện hành, phường Nam Sơn được thành lập trên cơ sở sáp nhập hai phường Nam Sơn và Vân Dương cũ. Các tài liệu trước năm 2025 thường ghi địa chỉ chùa thuộc khu phố Tự Thôn, phường Nam Sơn, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.

Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh

Ngôi chùa được xây dựng trên sườn phía nam của núi Dạm, tên chữ là Đại Lãm Sơn. Núi không quá cao nhưng nổi bật giữa vùng đồng bằng Kinh Bắc, tạo thành một điểm nhìn rộng ra ruộng đồng, làng xóm và hệ thống sông ngòi chung quanh. Việc lựa chọn một sườn núi thoáng rộng để dựng chùa cho thấy người xưa đã chủ động kết hợp kiến trúc tôn giáo với địa hình tự nhiên.

Chùa Dạm cách khu vực trung tâm đô thị Bắc Ninh không xa. Tuy nhiên, không gian của di tích có sắc thái khác với nhịp sống phố thị: các lớp nền nối tiếp nhau theo sườn núi, cây cối bao quanh, phía trước mở ra cảnh quan đồng bằng. Chính sự chuyển tiếp giữa núi và đồng bằng đã làm nên vẻ riêng của chùa.

Địa chỉ có thể ghi theo đơn vị hiện tại như sau: Tổ dân phố Tự Thôn, phường Nam Sơn, tỉnh Bắc Ninh.

Khi tra cứu bản đồ hoặc tư liệu cũ, người đọc có thể gặp các cách ghi “thôn Tự”, “Tự Thôn”, “xã Nam Sơn” hoặc “thành phố Bắc Ninh”. Đây là các tên gọi thuộc những giai đoạn hành chính khác nhau, không phải những địa điểm riêng biệt.

Tên gọi Đại Lãm Thần Quang tự có ý nghĩa gì?

Tên chữ phổ biến của Chùa Dạm là Đại Lãm Thần Quang tự. Trong đó, “Đại Lãm” gắn với tên núi Đại Lãm, còn “tự” có nghĩa là chùa. “Thần Quang” có thể hiểu theo nghĩa ánh sáng nhiệm mầu hoặc ánh sáng thiêng trong ngôn ngữ Phật giáo và Hán văn truyền thống.

Một số tư liệu gọi chùa ngắn gọn là Đại Lãm tự, Lãm Sơn tự hoặc Thần Quang tự. Sự khác biệt này thường xuất phát từ cách ghi chép của từng thời kỳ, văn bia, địa chí hay cách gọi trong dân gian, không nhất thiết cho thấy đã từng tồn tại nhiều ngôi chùa độc lập tại cùng một vị trí.

Tên “Chùa Dạm” được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, xuất phát từ tên núi Dạm và vùng cư dân chung quanh. Cách gọi mộc mạc này thể hiện sự gắn bó giữa chùa với cộng đồng làng xã, tương tự nhiều ngôi chùa Việt Nam được gọi theo tên làng, tên núi hoặc đặc điểm địa hình.

Vì sao gọi là chùa Cao?

Chùa được dựng trên các lớp nền cao dần theo sườn núi. Người hành hương từ chân núi phải đi qua nhiều bậc và khoảng sân mới tới được các khu vực phía trên. Đặc điểm này khiến người dân quen gọi là chùa Cao.

Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh

Tên gọi miêu tả độ cao địa hình và gợi hình ảnh một quần thể kiến trúc vươn lên giữa núi. Trong quá khứ, khi các tòa điện, hành lang, tháp và công trình phụ trợ còn đầy đủ, quy mô của chùa nhìn từ đồng bằng có lẽ còn nổi bật hơn hiện nay.

Vì sao gọi là chùa Bà Tấm?

Trong ký ức dân gian vùng Dạm, Hoàng thái hậu Ỷ Lan thường được gọi thân mật là Bà Tấm. Cách gọi này liên quan đến các câu chuyện địa phương đồng nhất hoặc liên hệ cuộc đời của bà với hình tượng cô Tấm hiền lành, chịu khó trong truyện cổ tích.

Tuy nhiên, đây là một lớp diễn giải dân gian, không nên hiểu rằng nhân vật Tấm trong truyện cổ tích đã được lịch sử xác định là Hoàng thái hậu Ỷ Lan. Điều có cơ sở hơn là Chùa Dạm gắn chặt với vai trò của Ỷ Lan trong quá trình hưng công xây dựng và với sự tôn kính mà cư dân địa phương dành cho bà.

Chùa Dạm được xây dựng từ khi nào?

Các nguồn sử liệu và nghiên cứu khảo cổ thống nhất rằng Chùa Dạm được khởi dựng dưới triều vua Lý Nhân Tông. Công trình bắt đầu vào năm Quảng Hựu thứ hai, tức năm 1086 và hoàn thành vào năm Hội Phong thứ ba, tức năm 1094. Đến năm 1105, triều đình tiếp tục cho dựng các tháp đá tại chùa.

Như vậy, quá trình xây dựng chính kéo dài khoảng tám năm, chưa kể những hạng mục được bổ sung về sau. Khoảng thời gian này cho thấy chùa không phải một công trình làng xã thông thường, mà là một dự án tôn giáo có quy mô lớn, được triều đình quan tâm và huy động nhiều nguồn lực.

Bối cảnh Phật giáo thời Lý

Triều Lý là một trong những giai đoạn Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống chính trị, văn hóa và xã hội Đại Việt. Nhiều vua, hoàng hậu, quan lại và thành viên hoàng tộc sùng kính Phật giáo, cho dựng chùa, đúc chuông, xây tháp, mở các pháp hội và hỗ trợ tăng đoàn.

Vai trò của Hoàng thái hậu Ỷ Lan đối với Chùa Dạm

Hoàng thái hậu Ỷ Lan là nhân vật được nhắc đến nhiều nhất khi nói về lịch sử Chùa Dạm. Bà tên thật thường được ghi là Lê Thị Yến, quê ở vùng Thổ Lỗi, sau trở thành Nguyên phi của vua Lý Thánh Tông và là mẹ vua Lý Nhân Tông.

Trong lịch sử triều Lý, Ỷ Lan được biết đến với vai trò tham gia việc triều chính trong những thời điểm quan trọng. Bà đồng thời là người có nhiều hoạt động hỗ trợ Phật giáo, cho xây dựng hoặc trùng tu nhiều ngôi chùa.

Theo các nguồn sử liệu và truyền thống địa phương, Hoàng thái hậu Ỷ Lan là người khởi xướng hoặc giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng Chùa Dạm. Vua Lý Nhân Tông tiếp tục bảo trợ, khiến công trình trở thành một đại danh lam của vương triều.

Sự gắn bó ấy giải thích vì sao ngoài việc thờ Phật, không gian Chùa Dạm còn có nơi tưởng niệm Hoàng thái hậu Ỷ Lan và vua Lý Nhân Tông. Đối với cư dân quanh núi Dạm, Ỷ Lan là một nhân vật lịch sử của triều đình và là người có công với vùng đất, được suy tôn và thờ phụng trong đời sống cộng đồng.

Ỷ Lan trong ký ức người dân vùng Dạm

Những câu chuyện về Ỷ Lan tại vùng Dạm thường đan xen giữa lịch sử và truyền thuyết. Có chuyện kể bà trực tiếp chọn núi, huy động dân công, tổ chức xây chùa; có chuyện giải thích tên đất, tên cầu, ngòi nước hoặc địa điểm chung quanh bằng những sự kiện liên quan đến công cuộc dựng chùa.

Chùa Dạm từng có quy mô như thế nào?

Dấu tích còn lại và kết quả khảo cổ cho thấy Chùa Dạm thời Lý là một quần thể kiến trúc rất lớn. Không gian chùa được tổ chức thành bốn cấp nền cao dần theo triền núi, với tổng diện tích mặt bằng cổ được ghi nhận khoảng 7.356m². Trên các cấp nền từng tồn tại nhiều công trình như điện thờ, sân, hành lang, tháp và các kiến trúc phụ trợ.

Cách xây dựng thành nhiều cấp giúp giải quyết độ dốc tự nhiên của núi, đồng thời tạo ra một trình tự không gian từ thấp lên cao. Người bước vào chùa không nhìn thấy toàn bộ công trình cùng lúc mà phải lần lượt đi qua các lớp sân và kiến trúc. Cảm nhận về chiều cao, chiều sâu và sự tách biệt với đời sống thường nhật vì thế được tăng lên.

Một số hình ảnh chùa Dạm trước đây:

Chùa Dạm năm 1996:

Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh

Cột đá chùa Dạm:

Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh

Chùa Dạm năm 1997:

Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh

Đền thờ Nguyên phi Ỷ Lan:
Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh

Ban thờ trong đền thờ Nguyên phi Ỷ Lan:

Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh

Một số hình ảnh chùa Dạm Bắc Ninh trong quá trình xây dựng:

Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh
Chùa Dạm (Đại Lãm Thần Quang tự) ở Bắc Ninh

Bốn cấp nền của Chùa Dạm

Bốn cấp nền là dấu tích quan trọng nhất giúp nhận diện quy hoạch của quần thể cổ. Mỗi cấp được tạo bằng việc san gạt sườn núi, xây bờ kè, gia cố đất và bố trí móng kiến trúc.

Kỹ thuật tạo nền trên sườn núi

Việc dựng một quần thể lớn trên địa hình dốc đòi hỏi kỹ thuật xử lý nền và thoát nước phức tạp. Người xưa phải xây các bờ kè chắc chắn, bố trí đất đắp, tạo sân bằng phẳng và đặt hệ thống móng phù hợp với công trình gỗ.

Cột đá chạm rồng Chùa Dạm

Cột đá chạm rồng là hiện vật nổi tiếng nhất tại Chùa Dạm và là một trong những tác phẩm điêu khắc đá đặc sắc của mỹ thuật thời Lý. Hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 2090/QĐ-TTg ngày 25 tháng 12 năm 2017 của Thủ tướng Chính phủ.

Cột hiện nằm tại cấp nền thứ hai của di tích. Tổng chiều cao hơn 5m, trọng lượng được ước tính trên 40 tấn. Hiện vật gồm phần bệ hai cấp và thân cột lớn; phía trên thân có các lỗ mộng, cho thấy cột từng có thể liên kết với một kết cấu kiến trúc đã mất.

Đôi rồng quấn quanh thân cột

Phần nổi bật nhất là đôi rồng chạm nổi uốn quanh thân cột theo bố cục thường được gọi là “lưỡng long hiến châu”. Hai thân rồng chuyển động theo đường xoắn, phần đầu hướng vào nhau, chân trước nâng hoặc hướng về viên ngọc.

Cột đá từng có chức năng gì?

Chức năng nguyên thủy của cột đá Chùa Dạm vẫn là chủ đề được giới nghiên cứu thảo luận. Hai hướng giải thích thường được nhắc đến gồm:

Không nên tự ý chạm vào Bảo vật quốc gia

Cột đá được đặt ngoài trời và từng chịu ảnh hưởng của mưa nắng, rêu bám cùng các tác động từ con người. Vì thế, người tham quan không nên sờ, trèo, khắc tên, đặt đồ lễ hoặc tự ý gắn vật dụng vào hiện vật.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận