Tìm hiểu cuộc đời, sứ mạng, giáo huấn và di sản của Nhà tiên tri Muhammad trong lịch sử hình thành và phát triển Hồi giáo.
Nhà tiên tri Muhammad là nhân vật trung tâm trong lịch sử hình thành Hồi giáo vào đầu thế kỷ VII. Những lời rao giảng, hoạt động cộng đồng và tấm gương sống của ông đã đặt nền tảng cho một truyền thống tôn giáo, đạo đức và văn hóa có ảnh hưởng sâu rộng từ bán đảo Ả Rập đến nhiều khu vực trên thế giới.
Trong ngôn ngữ lịch sử tôn giáo, Muhammad thường được gọi là “người sáng lập đạo Hồi”. Tuy nhiên, cách gọi này cần được hiểu đúng. Theo đức tin của người Muslim, Muhammad không tự tạo ra một tôn giáo mới mà là vị sứ giả cuối cùng được Allah cử đến để khôi phục niềm tin độc thần từng được truyền dạy qua các nhà tiên tri như Abraham, Moses và Jesus. Qur’an gọi ông là “Sứ giả của Allah” và “ấn tín của các nhà tiên tri”, một danh xưng thường được giải thích là vị tiên tri cuối cùng trong chuỗi mặc khải.

Từ góc nhìn lịch sử, Muhammad là người khởi xướng phong trào tôn giáo tại Mecca, xây dựng cộng đồng Muslim đầu tiên ở Medina và định hình nhiều nền tảng cơ bản của Hồi giáo. Bài viết này tìm hiểu cuộc đời, sứ mạng và di sản của ông, đồng thời phân biệt giữa những dữ kiện lịch sử có thể nghiên cứu với những sự kiện thuộc niềm tin và truyền thống Hồi giáo.
Muhammad là ai?
Muhammad, còn được phiên âm là Mohammad hoặc Mohammed, sinh khoảng năm 570 tại Mecca, một trung tâm thương mại và hành hương quan trọng trên bán đảo Ả Rập. Ông thuộc bộ tộc Quraysh và dòng họ Banu Hashim. Theo truyền thống Hồi giáo, cha ông qua đời trước khi ông chào đời, còn mẹ mất khi ông khoảng sáu tuổi. Sau đó, Muhammad lần lượt được ông nội và người chú Abu Talib chăm sóc.
Trong tiếng Việt trước đây, tên ông đôi khi được phiên âm là Ma-hô-mét, chịu ảnh hưởng từ cách gọi trong một số ngôn ngữ châu Âu. Hiện nay, dạng “Muhammad” thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu và giao tiếp quốc tế vì gần với cách phát âm tiếng Ả Rập hơn.
Đối với người Muslim, Muhammad vừa là một nhà tiên tri, vừa là một sứ giả của Allah. Trong thần học Hồi giáo, “nhà tiên tri” thường được gọi là nabi, còn “sứ giả” là rasul. Một sứ giả được giao nhiệm vụ truyền đạt mặc khải và hướng dẫn cộng đồng. Muhammad được nhìn nhận là người tiếp nối sứ mạng của các nhà tiên tri trước ông, chứ không phải một nhân vật có bản tính thần linh.
Người Muslim không thờ phụng Muhammad. Đối tượng duy nhất được thờ phượng trong Hồi giáo là Allah. Muhammad được kính trọng, yêu mến và noi theo với tư cách vị sứ giả truyền đạt Qur’an và là tấm gương về cách sống theo đức tin.
Khi nhắc đến tên Muhammad, nhiều người Muslim thường đọc thêm một lời cầu chúc có nghĩa là “cầu xin Allah ban bình an và phúc lành cho Người”. Đây là biểu hiện của lòng tôn kính, không phải sự thần thánh hóa con người Muhammad.
Có nên gọi Muhammad là người sáng lập đạo Hồi?
Cách hiểu theo lịch sử tôn giáo
Xét trên bình diện lịch sử, Muhammad có thể được gọi là người sáng lập hoặc người khởi xướng Hồi giáo vì phong trào do ông lãnh đạo đã hình thành nên cộng đồng Muslim đầu tiên vào thế kỷ VII. Ông rao giảng giáo lý độc thần tại Mecca, tổ chức cộng đồng tại Medina và để lại một truyền thống được các thế hệ sau tiếp tục phát triển.
Phần lớn các mốc quan trọng của Hồi giáo sơ kỳ đều gắn với cuộc đời Muhammad: những mặc khải đầu tiên, cuộc di cư Hijra, sự hình thành cộng đồng ummah, các quy tắc thờ phượng và sự thống nhất phần lớn bán đảo Ả Rập dưới một cộng đồng tôn giáo mới.
Theo nghĩa đó, cách gọi “người sáng lập đạo Hồi” giúp độc giả nhận biết vai trò lịch sử đặc biệt của Muhammad.
Cách hiểu trong niềm tin Hồi giáo
Người Muslim thường không hiểu Muhammad là người “sáng chế” ra một tôn giáo. Theo quan niệm Hồi giáo, nguồn gốc của Islam có từ việc con người quy phục Thượng đế duy nhất. Adam, Noah, Abraham, Moses, David, Jesus và nhiều nhân vật khác đều được xem là các nhà tiên tri truyền dạy cùng một nền tảng đức tin.
Từ “Islam” trong tiếng Ả Rập liên quan đến ý nghĩa quy phục, trao mình cho ý muốn của Allah và hướng tới bình an trong sự quy phục ấy. Người theo Islam được gọi là Muslim, nghĩa là người quy phục Allah.
Theo cách nhìn này, Muhammad không phải người tạo ra chân lý tôn giáo mà là người nhận và truyền đạt mặc khải cuối cùng. Vì vậy, khi sử dụng cụm từ “người sáng lập đạo Hồi”, cần phân biệt cách diễn đạt của ngành lịch sử với niềm tin nội tại của cộng đồng Muslim.
Bối cảnh bán đảo Ả Rập trước thời Muhammad
Xã hội bộ tộc và vị trí của Mecca
Vào cuối thế kỷ VI và đầu thế kỷ VII, bán đảo Ả Rập không phải một quốc gia thống nhất. Dân cư được tổ chức chủ yếu theo bộ tộc và dòng họ. Quan hệ huyết thống giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cá nhân, giải quyết tranh chấp và phân chia trách nhiệm cộng đồng.
Một bộ phận dân cư sống bằng chăn nuôi du mục, trong khi những đô thị và ốc đảo như Mecca, Yathrib, Ta’if phát triển nhờ buôn bán, nông nghiệp hoặc hoạt động hành hương. Các tuyến thương mại kết nối miền nam bán đảo với Syria, vùng Địa Trung Hải, Iraq và những khu vực lân cận.
Mecca là nơi có Kaaba, một không gian thiêng đã tồn tại trước khi Hồi giáo xuất hiện. Theo các nguồn Hồi giáo, nhiều bộ tộc đặt tượng thờ của mình quanh Kaaba và đến đây hành hương. Việc quản lý thánh địa mang lại uy tín đáng kể cho bộ tộc Quraysh. Muhammad sinh ra trong chính môi trường tôn giáo và thương mại này.
Sự đa dạng tôn giáo
Tín ngưỡng đa thần và việc thờ các vị thần gắn với bộ tộc phổ biến tại nhiều vùng của bán đảo. Tuy vậy, khu vực này không hoàn toàn biệt lập với những truyền thống độc thần.
Các cộng đồng Do Thái hiện diện ở một số ốc đảo, đặc biệt tại Yathrib và vùng lân cận. Kitô giáo phát triển ở miền bắc, miền nam bán đảo và tại các vùng chịu ảnh hưởng của Đế quốc Đông La Mã hoặc Ethiopia. Ngoài ra còn có những cá nhân tìm kiếm một hình thức độc thần gắn với Abraham mà không hoàn toàn thuộc Do Thái giáo hay Kitô giáo.
Vì thế, thông điệp của Muhammad xuất hiện trong một không gian có sự tiếp xúc giữa tín ngưỡng bản địa Ả Rập với các truyền thống tôn giáo lớn của Tây Á.
Những vấn đề xã hội được phản ánh trong Qur’an
Qur’an đề cập nhiều lần đến người nghèo, trẻ mồ côi, người mắc nợ, người lữ hành và những người dễ bị tổn thương. Kinh cũng phê phán sự gian lận trong cân đo, việc tích trữ của cải, kiêu ngạo, áp bức và xem nhẹ trách nhiệm trước Allah.
Những nội dung này cho thấy thông điệp ban đầu của Muhammad đặt vấn đề về thờ phượng và hướng đến đạo đức cá nhân và trách nhiệm xã hội. Niềm tin vào một Allah duy nhất được gắn với yêu cầu sống công bằng, trung thực và biết chia sẻ.
Mặc khải đầu tiên và sự ra đời của sứ mạng tiên tri
Sự kiện tại hang Hira
Theo niềm tin Hồi giáo, vào khoảng năm 610, khi Muhammad gần 40 tuổi, thiên thần Jibril, tương ứng với Gabriel trong truyền thống Do Thái và Kitô giáo, hiện đến với ông tại hang Hira.
Những lời mặc khải đầu tiên thường được liên hệ với các câu mở đầu của chương Al-Alaq, trong đó có mệnh lệnh “Hãy đọc” hoặc “Hãy xướng đọc”. Người Muslim tin rằng đây là khởi đầu của quá trình mặc khải kéo dài khoảng 23 năm, từ thời kỳ Mecca đến khi Muhammad qua đời tại Medina.
Sự kiện tại hang Hira thuộc phạm vi đức tin tôn giáo. Sử học có thể nghiên cứu truyền thống ghi chép về sự kiện, bối cảnh xuất hiện của Qur’an và tác động của lời rao giảng, nhưng không thể dùng phương pháp thực nghiệm để xác nhận hay phủ nhận bản chất siêu nhiên của mặc khải.
Vai trò của Khadija
Các nguồn Hồi giáo kể rằng Muhammad trở về nhà trong trạng thái xúc động và lo lắng sau trải nghiệm đầu tiên. Khadija đã an ủi, khẳng định phẩm chất đạo đức của chồng và tin rằng Allah sẽ không bỏ rơi một người luôn giúp đỡ thân nhân, người nghèo và khách lữ hành.
Khadija vì thế có vị trí đặc biệt trong lịch sử Hồi giáo. Bà thường được nhìn nhận là người Muslim đầu tiên và là chỗ dựa quan trọng nhất của Muhammad trong những năm đầu sứ mạng.
Qur’an được truyền đạt như thế nào?
Theo niềm tin của người Muslim, Qur’an là lời của Allah được Jibril truyền cho Muhammad. Muhammad tiếp nhận, xướng đọc và truyền dạy những lời ấy cho các môn đệ. Một số người học thuộc lòng, một số ghi lại trên những vật liệu sẵn có.
Qur’an không được trình bày như một cuốn tiểu sử của Muhammad. Kinh gồm 114 chương, được gọi là surah, với nội dung về đức tin, đạo đức, thờ phượng, luật lệ, những câu chuyện tiên tri và các vấn đề của cộng đồng sơ khai.
Sau khi Muhammad qua đời, các phần văn bản được thu thập và chuẩn hóa trong cộng đồng Muslim thời kỳ đầu. Quá trình biên tập và truyền bản Qur’an là một lĩnh vực nghiên cứu lớn, có sự tham gia của học giả Hồi giáo, nhà sử học, chuyên gia ngôn ngữ và nhà nghiên cứu thủ bản.