Nhà tiên tri Muhammad – Người sáng lập đạo Hồi

Tìm hiểu cuộc đời, sứ mạng, giáo huấn và di sản của Nhà tiên tri Muhammad trong lịch sử hình thành và phát triển Hồi giáo.

Nhà tiên tri Muhammad là nhân vật trung tâm trong lịch sử hình thành Hồi giáo vào đầu thế kỷ VII. Những lời rao giảng, hoạt động cộng đồng và tấm gương sống của ông đã đặt nền tảng cho một truyền thống tôn giáo, đạo đức và văn hóa có ảnh hưởng sâu rộng từ bán đảo Ả Rập đến nhiều khu vực trên thế giới.

Trong ngôn ngữ lịch sử tôn giáo, Muhammad thường được gọi là “người sáng lập đạo Hồi”. Tuy nhiên, cách gọi này cần được hiểu đúng. Theo đức tin của người Muslim, Muhammad không tự tạo ra một tôn giáo mới mà là vị sứ giả cuối cùng được Allah cử đến để khôi phục niềm tin độc thần từng được truyền dạy qua các nhà tiên tri như Abraham, Moses và Jesus. Qur’an gọi ông là “Sứ giả của Allah” và “ấn tín của các nhà tiên tri”, một danh xưng thường được giải thích là vị tiên tri cuối cùng trong chuỗi mặc khải.

Nhà tiên tri Muhammad – Người sáng lập đạo Hồi

Từ góc nhìn lịch sử, Muhammad là người khởi xướng phong trào tôn giáo tại Mecca, xây dựng cộng đồng Muslim đầu tiên ở Medina và định hình nhiều nền tảng cơ bản của Hồi giáo. Bài viết này tìm hiểu cuộc đời, sứ mạng và di sản của ông, đồng thời phân biệt giữa những dữ kiện lịch sử có thể nghiên cứu với những sự kiện thuộc niềm tin và truyền thống Hồi giáo.

Muhammad là ai?

Muhammad, còn được phiên âm là Mohammad hoặc Mohammed, sinh khoảng năm 570 tại Mecca, một trung tâm thương mại và hành hương quan trọng trên bán đảo Ả Rập. Ông thuộc bộ tộc Quraysh và dòng họ Banu Hashim. Theo truyền thống Hồi giáo, cha ông qua đời trước khi ông chào đời, còn mẹ mất khi ông khoảng sáu tuổi. Sau đó, Muhammad lần lượt được ông nội và người chú Abu Talib chăm sóc.

Trong tiếng Việt trước đây, tên ông đôi khi được phiên âm là Ma-hô-mét, chịu ảnh hưởng từ cách gọi trong một số ngôn ngữ châu Âu. Hiện nay, dạng “Muhammad” thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu và giao tiếp quốc tế vì gần với cách phát âm tiếng Ả Rập hơn.

Đối với người Muslim, Muhammad vừa là một nhà tiên tri, vừa là một sứ giả của Allah. Trong thần học Hồi giáo, “nhà tiên tri” thường được gọi là nabi, còn “sứ giả” là rasul. Một sứ giả được giao nhiệm vụ truyền đạt mặc khải và hướng dẫn cộng đồng. Muhammad được nhìn nhận là người tiếp nối sứ mạng của các nhà tiên tri trước ông, chứ không phải một nhân vật có bản tính thần linh.

Người Muslim không thờ phụng Muhammad. Đối tượng duy nhất được thờ phượng trong Hồi giáo là Allah. Muhammad được kính trọng, yêu mến và noi theo với tư cách vị sứ giả truyền đạt Qur’an và là tấm gương về cách sống theo đức tin.

Khi nhắc đến tên Muhammad, nhiều người Muslim thường đọc thêm một lời cầu chúc có nghĩa là “cầu xin Allah ban bình an và phúc lành cho Người”. Đây là biểu hiện của lòng tôn kính, không phải sự thần thánh hóa con người Muhammad.

Có nên gọi Muhammad là người sáng lập đạo Hồi?

Cách hiểu theo lịch sử tôn giáo

Xét trên bình diện lịch sử, Muhammad có thể được gọi là người sáng lập hoặc người khởi xướng Hồi giáo vì phong trào do ông lãnh đạo đã hình thành nên cộng đồng Muslim đầu tiên vào thế kỷ VII. Ông rao giảng giáo lý độc thần tại Mecca, tổ chức cộng đồng tại Medina và để lại một truyền thống được các thế hệ sau tiếp tục phát triển.

Phần lớn các mốc quan trọng của Hồi giáo sơ kỳ đều gắn với cuộc đời Muhammad: những mặc khải đầu tiên, cuộc di cư Hijra, sự hình thành cộng đồng ummah, các quy tắc thờ phượng và sự thống nhất phần lớn bán đảo Ả Rập dưới một cộng đồng tôn giáo mới.

Theo nghĩa đó, cách gọi “người sáng lập đạo Hồi” giúp độc giả nhận biết vai trò lịch sử đặc biệt của Muhammad.

Cách hiểu trong niềm tin Hồi giáo

Người Muslim thường không hiểu Muhammad là người “sáng chế” ra một tôn giáo. Theo quan niệm Hồi giáo, nguồn gốc của Islam có từ việc con người quy phục Thượng đế duy nhất. Adam, Noah, Abraham, Moses, David, Jesus và nhiều nhân vật khác đều được xem là các nhà tiên tri truyền dạy cùng một nền tảng đức tin.

Từ “Islam” trong tiếng Ả Rập liên quan đến ý nghĩa quy phục, trao mình cho ý muốn của Allah và hướng tới bình an trong sự quy phục ấy. Người theo Islam được gọi là Muslim, nghĩa là người quy phục Allah.

Theo cách nhìn này, Muhammad không phải người tạo ra chân lý tôn giáo mà là người nhận và truyền đạt mặc khải cuối cùng. Vì vậy, khi sử dụng cụm từ “người sáng lập đạo Hồi”, cần phân biệt cách diễn đạt của ngành lịch sử với niềm tin nội tại của cộng đồng Muslim.

Bối cảnh bán đảo Ả Rập trước thời Muhammad

Xã hội bộ tộc và vị trí của Mecca

Vào cuối thế kỷ VI và đầu thế kỷ VII, bán đảo Ả Rập không phải một quốc gia thống nhất. Dân cư được tổ chức chủ yếu theo bộ tộc và dòng họ. Quan hệ huyết thống giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cá nhân, giải quyết tranh chấp và phân chia trách nhiệm cộng đồng.

Một bộ phận dân cư sống bằng chăn nuôi du mục, trong khi những đô thị và ốc đảo như Mecca, Yathrib, Ta’if phát triển nhờ buôn bán, nông nghiệp hoặc hoạt động hành hương. Các tuyến thương mại kết nối miền nam bán đảo với Syria, vùng Địa Trung Hải, Iraq và những khu vực lân cận.

Mecca là nơi có Kaaba, một không gian thiêng đã tồn tại trước khi Hồi giáo xuất hiện. Theo các nguồn Hồi giáo, nhiều bộ tộc đặt tượng thờ của mình quanh Kaaba và đến đây hành hương. Việc quản lý thánh địa mang lại uy tín đáng kể cho bộ tộc Quraysh. Muhammad sinh ra trong chính môi trường tôn giáo và thương mại này.

Sự đa dạng tôn giáo

Tín ngưỡng đa thần và việc thờ các vị thần gắn với bộ tộc phổ biến tại nhiều vùng của bán đảo. Tuy vậy, khu vực này không hoàn toàn biệt lập với những truyền thống độc thần.

Các cộng đồng Do Thái hiện diện ở một số ốc đảo, đặc biệt tại Yathrib và vùng lân cận. Kitô giáo phát triển ở miền bắc, miền nam bán đảo và tại các vùng chịu ảnh hưởng của Đế quốc Đông La Mã hoặc Ethiopia. Ngoài ra còn có những cá nhân tìm kiếm một hình thức độc thần gắn với Abraham mà không hoàn toàn thuộc Do Thái giáo hay Kitô giáo.

Vì thế, thông điệp của Muhammad xuất hiện trong một không gian có sự tiếp xúc giữa tín ngưỡng bản địa Ả Rập với các truyền thống tôn giáo lớn của Tây Á.

Những vấn đề xã hội được phản ánh trong Qur’an

Qur’an đề cập nhiều lần đến người nghèo, trẻ mồ côi, người mắc nợ, người lữ hành và những người dễ bị tổn thương. Kinh cũng phê phán sự gian lận trong cân đo, việc tích trữ của cải, kiêu ngạo, áp bức và xem nhẹ trách nhiệm trước Allah.

Những nội dung này cho thấy thông điệp ban đầu của Muhammad không chỉ đặt vấn đề về thờ phượng mà còn hướng đến đạo đức cá nhân và trách nhiệm xã hội. Niềm tin vào một Allah duy nhất được gắn với yêu cầu sống công bằng, trung thực và biết chia sẻ.

Tuổi thơ và cuộc sống của Muhammad trước khi nhận mặc khải

Theo truyền thống Hồi giáo, tên đầy đủ của ông là Muhammad ibn Abdullah. Ông thuộc dòng Banu Hashim của bộ tộc Quraysh. Cha là Abdullah qua đời trước khi ông sinh ra. Mẹ là Amina mất khi ông còn nhỏ. Tuổi thơ mồ côi về sau thường được liên hệ với sự quan tâm đặc biệt dành cho trẻ mồ côi trong các lời dạy Hồi giáo.

Muhammad được biết đến với công việc buôn bán và tham gia những chuyến đi thương mại. Các nguồn truyền thống mô tả ông là người trung thực, đáng tin cậy, được gọi bằng danh hiệu al-Amin, nghĩa là “người đáng tin”.

Khoảng năm 25 tuổi, Muhammad kết hôn với Khadija bint Khuwaylid, một nữ thương nhân có vị thế tại Mecca. Cuộc hôn nhân này có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc đời ông. Khadija không chỉ là người vợ mà còn được truyền thống Hồi giáo ghi nhận là người đầu tiên tin vào sứ mạng của Muhammad và luôn nâng đỡ ông trong giai đoạn khó khăn ban đầu.

Trong nhiều năm, Muhammad sống đời gia đình và làm công việc thương mại như những thành viên khác của cộng đồng Mecca. Ông chưa phải là một lãnh tụ chính trị hay người đứng đầu một tổ chức tôn giáo.

Theo các truyện kể Hồi giáo, Muhammad thường suy niệm về đời sống, sự bất công và ý nghĩa của việc thờ phượng. Ông có thời gian lui về hang Hira trên núi Jabal al-Nour ở gần Mecca để tĩnh tâm. Chính tại đây, truyền thống Hồi giáo đặt sự kiện mở đầu sứ mạng tiên tri của ông.

Mặc khải đầu tiên và sự ra đời của sứ mạng tiên tri

Sự kiện tại hang Hira

Theo niềm tin Hồi giáo, vào khoảng năm 610, khi Muhammad gần 40 tuổi, thiên thần Jibril, tương ứng với Gabriel trong truyền thống Do Thái và Kitô giáo, hiện đến với ông tại hang Hira.

Những lời mặc khải đầu tiên thường được liên hệ với các câu mở đầu của chương Al-Alaq, trong đó có mệnh lệnh “Hãy đọc” hoặc “Hãy xướng đọc”. Người Muslim tin rằng đây là khởi đầu của quá trình mặc khải kéo dài khoảng 23 năm, từ thời kỳ Mecca đến khi Muhammad qua đời tại Medina.

Sự kiện tại hang Hira thuộc phạm vi đức tin tôn giáo. Sử học có thể nghiên cứu truyền thống ghi chép về sự kiện, bối cảnh xuất hiện của Qur’an và tác động của lời rao giảng, nhưng không thể dùng phương pháp thực nghiệm để xác nhận hay phủ nhận bản chất siêu nhiên của mặc khải.

Vai trò của Khadija

Các nguồn Hồi giáo kể rằng Muhammad trở về nhà trong trạng thái xúc động và lo lắng sau trải nghiệm đầu tiên. Khadija đã an ủi, khẳng định phẩm chất đạo đức của chồng và tin rằng Allah sẽ không bỏ rơi một người luôn giúp đỡ thân nhân, người nghèo và khách lữ hành.

Khadija vì thế có vị trí đặc biệt trong lịch sử Hồi giáo. Bà thường được nhìn nhận là người Muslim đầu tiên và là chỗ dựa quan trọng nhất của Muhammad trong những năm đầu sứ mạng.

Qur’an được truyền đạt như thế nào?

Theo niềm tin của người Muslim, Qur’an là lời của Allah được Jibril truyền cho Muhammad. Muhammad tiếp nhận, xướng đọc và truyền dạy những lời ấy cho các môn đệ. Một số người học thuộc lòng, một số ghi lại trên những vật liệu sẵn có.

Qur’an không được trình bày như một cuốn tiểu sử của Muhammad. Kinh gồm 114 chương, được gọi là surah, với nội dung về đức tin, đạo đức, thờ phượng, luật lệ, những câu chuyện tiên tri và các vấn đề của cộng đồng sơ khai.

Sau khi Muhammad qua đời, các phần văn bản được thu thập và chuẩn hóa trong cộng đồng Muslim thời kỳ đầu. Quá trình biên tập và truyền bản Qur’an là một lĩnh vực nghiên cứu lớn, có sự tham gia của học giả Hồi giáo, nhà sử học, chuyên gia ngôn ngữ và nhà nghiên cứu thủ bản.

Những năm rao giảng tại Mecca

Lời kêu gọi tin vào Allah duy nhất

Thông điệp trung tâm của Muhammad tại Mecca là tawhid – niềm tin rằng chỉ có một Allah duy nhất, không có thần linh nào ngang hàng hoặc chia sẻ quyền năng với Ngài.

Lời rao giảng này phản đối việc thờ tượng và những hình thức gán đối tác cho Allah. Trong Hồi giáo, việc thờ bất cứ đối tượng nào bên cạnh Allah được gọi là shirk và bị xem là sự sai lệch căn bản khỏi đức tin độc thần.

Muhammad cũng rao giảng về ngày phục sinh, sự phán xét và trách nhiệm của mỗi người đối với hành động của mình. Giàu sang, dòng họ hoặc địa vị xã hội không bảo đảm con người được cứu rỗi nếu thiếu đức tin và đời sống công chính.

Những người theo Muhammad đầu tiên

Bên cạnh Khadija, các nguồn truyền thống nhắc đến Ali ibn Abi Talib, Zayd ibn Haritha, Abu Bakr và một số người khác trong nhóm môn đệ đầu tiên. Các cách kể có thể khác nhau khi xác định ai là người nam trưởng thành, người trẻ tuổi hoặc người được giải phóng đầu tiên tiếp nhận thông điệp.

Những người theo Muhammad ban đầu không đông. Trong số họ có cả người thuộc gia đình có thế lực lẫn nô lệ, người được giải phóng và những thành viên ít được bảo vệ trong xã hội bộ tộc.

Thông điệp về bình đẳng trước Allah, trách nhiệm đạo đức và sự phán xét sau khi chết thu hút một số người, nhưng cũng khiến nhiều thủ lĩnh Mecca phản đối.

Vì sao giới lãnh đạo Mecca chống đối?

Sự phản đối Muhammad có thể được nhìn nhận từ nhiều phương diện. Trước hết, việc phủ nhận các thần linh truyền thống thách thức tín ngưỡng tổ tiên và danh dự bộ tộc. Thứ hai, thông điệp về phán xét, chia sẻ tài sản và bảo vệ người yếu thế đụng chạm đến lối sống của những nhóm giàu có.

Ngoài ra, sự thay đổi tôn giáo tại Mecca có thể ảnh hưởng tới trật tự xã hội và vị thế của những dòng họ đang quản lý Kaaba. Trong một xã hội lấy sự đoàn kết bộ tộc làm nền tảng, việc một thành viên công khai chỉ trích tín ngưỡng chung cũng dễ bị xem là nguy cơ gây chia rẽ.

Muhammad và các môn đệ bị chế giễu, tẩy chay và gây sức ép. Một số người Muslim đã rời Mecca sang vương quốc Aksum ở vùng Ethiopia ngày nay để tìm nơi lánh nạn. Theo truyền thống, vị vua Kitô giáo tại đây cho phép họ cư trú và không giao họ lại cho các thủ lĩnh Mecca.

Năm đau buồn

Khoảng năm 619, Khadija và Abu Talib lần lượt qua đời. Khadija là người bạn đời và chỗ dựa tinh thần, còn Abu Talib tuy không được tất cả truyền thống xác định là đã theo Islam nhưng vẫn bảo vệ Muhammad nhờ quan hệ dòng họ.

Sự mất mát này khiến vị thế của Muhammad tại Mecca trở nên nguy hiểm hơn. Giai đoạn ấy thường được truyền thống Hồi giáo gọi là “Năm đau buồn”.

Hành trình đêm Isra và Mi’raj trong niềm tin Hồi giáo

Theo truyền thống Hồi giáo, Muhammad đã trải qua một hành trình kỳ diệu trong đêm, thường được gọi chung là Isra và Mi’raj.

Isra là hành trình từ Thánh đường ở Mecca đến “Thánh đường xa nhất”, được truyền thống Hồi giáo gắn với Jerusalem. Mi’raj là cuộc thăng thiên qua các tầng trời, nơi Muhammad gặp một số nhà tiên tri và nhận những chỉ dẫn thiêng liêng.

Sự kiện này có ý nghĩa quan trọng trong đời sống đức tin, đặc biệt được liên hệ với việc thiết lập năm lần cầu nguyện hằng ngày. Tuy nhiên, các trường phái và học giả từng thảo luận khác nhau về cách hiểu trải nghiệm ấy, chẳng hạn đây là hành trình cả thể xác lẫn tinh thần hay một thị kiến thiêng liêng.

Khi nghiên cứu từ góc độ văn hóa, cần trình bày Isra và Mi’raj như một sự kiện thuộc truyền thống và niềm tin Hồi giáo, không nên mô tả như dữ kiện đã được khoa học thực nghiệm kiểm chứng.

Cuộc di cư Hijra đến Medina

Từ Yathrib đến Thành phố của Nhà tiên tri

Trong bối cảnh bị chống đối tại Mecca, Muhammad tiếp xúc với một số người từ Yathrib, một ốc đảo nằm về phía bắc. Yathrib khi đó có nhiều nhóm bộ tộc Ả Rập và Do Thái, thường xảy ra tranh chấp nội bộ. Một số cư dân hy vọng Muhammad có thể đóng vai trò hòa giải và lãnh đạo cộng đồng.

Năm 622, Muhammad cùng các môn đệ rời Mecca đến Yathrib. Cuộc di cư này được gọi là Hijra. Thành phố về sau được biết đến với tên Medina, rút từ Madinat al-Nabi, nghĩa là Thành phố của Nhà tiên tri.

Hijra không đơn thuần là một chuyến thay đổi nơi cư trú. Đây là bước chuyển từ một nhóm tín hữu bị áp lực tại Mecca sang một cộng đồng có không gian tổ chức đời sống tôn giáo, xã hội và chính trị. Năm Hijra được chọn làm mốc khởi đầu của lịch Hồi giáo, dù hệ thống lịch chính thức được xác lập sau thời Muhammad.

Người di cư và người trợ giúp

Những người rời Mecca cùng Muhammad được gọi là Muhajirun, nghĩa là người di cư. Những người Medina đón tiếp và hỗ trợ họ được gọi là Ansar, nghĩa là người trợ giúp.

Truyền thống Hồi giáo nhấn mạnh việc tạo dựng tình huynh đệ giữa hai nhóm. Điều này giúp những người rời Mecca, vốn đã bỏ lại nhà cửa và tài sản, có thể hòa nhập vào môi trường mới.

Mối liên kết dựa trên đức tin dần vượt lên trên nhiều ranh giới bộ tộc. Đây là một bước quan trọng trong sự hình thành khái niệm ummah – cộng đồng những người cùng đức tin. Từ ummah về sau trở thành một danh xưng chỉ cộng đồng Muslim rộng lớn, dù trên thực tế cộng đồng ấy luôn đa dạng về dân tộc, ngôn ngữ, trường phái và văn hóa.

Văn kiện Medina

Nhiều tài liệu nghiên cứu đề cập đến một tập hợp thỏa thuận thường được gọi là Hiến chương Medina hoặc Văn kiện Medina. Nội dung được truyền lại mô tả quan hệ giữa những người Muslim, các nhóm bộ tộc và một số cộng đồng Do Thái tại thành phố.

Văn kiện cho thấy nỗ lực thiết lập trách nhiệm bảo vệ chung, quy tắc giải quyết tranh chấp và quyền của các nhóm tham gia. Tuy nhiên, hình thức ban đầu, niên đại của từng điều khoản và quá trình văn bản được truyền lại vẫn là chủ đề nghiên cứu.

Không nên nhìn Medina như một xã hội hiện đại với khái niệm nhà nước, quốc tịch hay tự do tôn giáo giống ngày nay. Đây là một cộng đồng thế kỷ VII, được tổ chức trong bối cảnh bộ tộc, liên minh và quyền lãnh đạo mang tính tôn giáo.

Muhammad trong vai trò lãnh đạo cộng đồng Medina

Tại Medina, Muhammad không chỉ rao giảng mà còn đảm nhận nhiều vai trò: hướng dẫn thờ phượng, phân xử tranh chấp, tổ chức quan hệ giữa các nhóm và lãnh đạo cộng đồng trong những thời kỳ xung đột.

Những mặc khải thuộc giai đoạn Medina thường đề cập nhiều hơn đến đời sống gia đình, tài sản, hôn nhân, thừa kế, nghĩa vụ cộng đồng, chiến tranh, hòa bình và quan hệ với các nhóm tôn giáo khác.

Trong lịch sử Hồi giáo, lời nói, hành động và sự chấp thuận của Muhammad dần được ghi nhớ dưới khái niệm Sunnah, nghĩa là con đường hoặc tập quán mẫu mực của Nhà tiên tri. Sunnah cùng Qur’an trở thành hai nền tảng quan trọng trong đời sống tôn giáo và quá trình hình thành luật học Hồi giáo.

Tuy nhiên, những bộ sưu tập hadith – các bản truyền thuật về lời nói và hành động của Muhammad – được biên soạn thành hệ thống trong những thế hệ sau. Các học giả Muslim đã phát triển phương pháp xem xét chuỗi người truyền và nội dung bản thuật để đánh giá mức độ đáng tin. Giới nghiên cứu hiện đại tiếp tục khảo sát những văn bản này bằng các phương pháp lịch sử, ngôn ngữ và so sánh nguồn.

Những cuộc xung đột trong thời kỳ Medina

Bối cảnh chiến tranh thế kỷ VII

Cộng đồng Medina phải đối diện với sự thù địch từ Mecca và nhiều liên minh bộ tộc. Trong bối cảnh đó đã diễn ra các trận Badr, Uhud và trận Chiến hào, cùng nhiều cuộc hành quân và thương lượng khác.

Không nên tách những sự kiện này khỏi điều kiện chính trị của bán đảo Ả Rập thế kỷ VII, nơi bộ tộc, thương mại, danh dự, trả đũa và liên minh quân sự có quan hệ chặt chẽ với nhau. Đồng thời, cũng không nên lảng tránh thực tế rằng Muhammad đã trở thành một nhà lãnh đạo quân sự và chính trị bên cạnh vai trò tiên tri.

Một số cách trình bày chỉ mô tả mọi cuộc chiến của cộng đồng Muslim là tự vệ; những cách khác lại giản lược Hồi giáo thành một phong trào bành trướng bằng vũ lực. Cả hai lối giải thích tuyệt đối đều khó phản ánh đầy đủ sự phức tạp của các nguồn tư liệu.

Trận Badr

Trận Badr diễn ra năm 624 và được xem là chiến thắng quan trọng đầu tiên của cộng đồng Muslim trước lực lượng Mecca. Theo truyền thống, quân Muslim ít hơn nhưng giành thắng lợi.

Trong ký ức Hồi giáo, Badr được diễn giải như dấu hiệu của sự trợ giúp thiêng liêng và lòng kiên định. Trên phương diện chính trị, chiến thắng này nâng cao vị thế của Muhammad và cộng đồng Medina.

Trận Uhud và trận Chiến hào

Năm 625, lực lượng Mecca tiến đánh Medina và giao chiến tại núi Uhud. Người Muslim chịu tổn thất, Muhammad cũng bị thương. Truyền thống Hồi giáo dùng thất bại này để nhấn mạnh kỷ luật, sự vâng lời và giới hạn của con người.

Khoảng năm 627, một liên minh lớn bao vây Medina. Theo các truyện kể, người Muslim đào hào tại những vị trí dễ bị tấn công, khiến đối phương khó tiến vào thành phố. Cuộc bao vây kết thúc mà không có một trận đánh quyết định theo cách thông thường.

Sau những xung đột này, quan hệ giữa cộng đồng Muslim và một số bộ tộc Do Thái tại Medina trở nên đặc biệt căng thẳng. Các nguồn truyền thống kể về việc trục xuất hoặc trừng phạt một số nhóm vì bị cáo buộc vi phạm liên minh. Đây là những sự kiện phức tạp, được các học giả giải thích khác nhau về bối cảnh, quy mô và độ tin cậy của từng chi tiết.

Hòa ước Hudaybiyyah

Năm 628, Muhammad và những người theo ông tiến về Mecca với mục đích hành hương nhưng bị ngăn lại. Hai bên ký một thỏa thuận tại Hudaybiyyah.

Một số điều khoản ban đầu khiến nhiều môn đệ thất vọng vì dường như bất lợi cho cộng đồng Muslim. Tuy nhiên, hòa ước tạo ra một giai đoạn tương đối ổn định, cho phép Muhammad thiết lập thêm quan hệ với các bộ tộc khác.

Trong truyền thống Hồi giáo, Hudaybiyyah thường được nhắc đến như ví dụ về sự kiên nhẫn, khả năng thương lượng và việc chấp nhận lợi ích lâu dài thay vì phản ứng theo cảm xúc nhất thời.

Muhammad trở về Mecca

Khoảng năm 630, sau khi hòa ước bị phá vỡ trong một cuộc xung đột liên quan đến các đồng minh của hai bên, Muhammad dẫn một lực lượng lớn tiến vào Mecca.

Thành phố đầu hàng với mức độ giao tranh tương đối hạn chế so với khả năng có thể xảy ra. Theo truyền thống Hồi giáo, Muhammad tuyên bố ân xá cho nhiều người từng chống đối ông, dù một số trường hợp đặc biệt vẫn bị xử lý.

Các tượng thờ quanh Kaaba bị loại bỏ và thánh địa được xác lập như trung tâm thờ phượng Allah duy nhất. Hành động này có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: Mecca, nơi Muhammad từng bị chống đối và phải rời bỏ, trở thành trung tâm thiêng liêng của cộng đồng Muslim.

Kaaba không được người Muslim xem là thần linh. Khi cầu nguyện, tín đồ hướng về Kaaba như một phương hướng thống nhất, được gọi là qibla. Việc đi vòng quanh Kaaba trong lễ hành hương cũng là một nghi thức thờ phượng Allah, không phải thờ chính công trình.

Những năm cuối đời và sự qua đời của Muhammad

Sau khi Mecca thuộc về cộng đồng Muslim, nhiều bộ tộc trên bán đảo thiết lập quan hệ hoặc chấp nhận quyền lãnh đạo của Muhammad. Tuy vậy, quá trình hình thành trật tự mới không phải lúc nào cũng đồng đều và ổn định.

Năm 632, Muhammad thực hiện cuộc hành hương cuối cùng, thường được gọi là cuộc Hành hương từ biệt. Truyền thống Hồi giáo lưu giữ một bài giảng gắn với dịp này, trong đó nhấn mạnh sự thiêng liêng của sinh mạng, tài sản, trách nhiệm đối với gia đình và tình huynh đệ giữa những người Muslim.

Các phiên bản của bài giảng được truyền lại với nội dung và cách sắp xếp không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, khi trích dẫn, cần xác định rõ nguồn hadith hoặc sira thay vì ghép nhiều dị bản thành một bài diễn văn duy nhất.

Không lâu sau cuộc hành hương, Muhammad lâm bệnh và qua đời tại Medina vào năm 632. Ông được an táng tại căn phòng của Aisha, về sau nằm trong khuôn viên Thánh đường Nhà tiên tri, tức Al-Masjid an-Nabawi.

Theo niềm tin Hồi giáo, sự qua đời của Muhammad đánh dấu việc sứ mạng tiên tri đã hoàn tất. Không ai có thể kế vị ông trong tư cách một nhà tiên tri mới. Tuy nhiên, cộng đồng cần một người lãnh đạo để điều hành những công việc chung.

Vấn đề kế vị góp phần hình thành những cách nhìn khác nhau trong lịch sử Hồi giáo. Truyền thống Sunni công nhận Abu Bakr là vị caliph đầu tiên, trong khi truyền thống Shia nhấn mạnh quyền lãnh đạo của Ali và dòng dõi gia đình Nhà tiên tri. Dù có khác biệt về cơ cấu kế vị, cả Sunni và Shia đều tôn kính Muhammad là Sứ giả của Allah.

Những nội dung chính trong thông điệp của Muhammad

Niềm tin vào Allah duy nhất

Tawhid là nền tảng của giáo huấn Hồi giáo. Allah là Đấng sáng tạo, duy trì và phán xét vũ trụ. Không có thần linh, con người, thiên thần hay vật thể nào được chia sẻ sự thờ phượng với Allah.

Từ “Allah” không phải tên của một vị thần riêng biệt chỉ dành cho người Muslim. Đây là từ tiếng Ả Rập có nghĩa là Thượng đế; các Kitô hữu và một số cộng đồng tôn giáo nói tiếng Ả Rập cũng sử dụng từ này.

Các nhà tiên tri và mặc khải

Muhammad dạy rằng Allah đã gửi nhiều nhà tiên tri đến các cộng đồng khác nhau. Qur’an nhắc đến Adam, Noah, Abraham, Lot, Ishmael, Isaac, Jacob, Joseph, Moses, David, Solomon, John và Jesus cùng nhiều nhân vật khác.

Người Muslim tin Muhammad là vị cuối cùng trong chuỗi tiên tri ấy. Việc tôn kính Muhammad không đồng nghĩa phủ nhận các nhà tiên tri trước ông. Trái lại, niềm tin vào các sứ giả của Allah là một phần căn bản của đức tin Hồi giáo.

Ngày phán xét

Qur’an nhấn mạnh con người sẽ được phục sinh và chịu trách nhiệm về hành động của mình. Niềm tin này đặt mọi người, dù giàu hay nghèo, trước cùng một tiêu chuẩn đạo đức.

Con người không thể che giấu hoàn toàn hành vi của mình bằng địa vị, dòng họ hoặc tài sản. Đức tin cần được thể hiện qua cách sống, lòng thành thật, sự công bằng và việc đối xử với người khác.

Cầu nguyện và đời sống thờ phượng

Năm lần cầu nguyện mỗi ngày trở thành một trong những thực hành quan trọng nhất của người Muslim. Việc cầu nguyện giúp tín đồ thường xuyên nhớ đến Allah, rèn luyện kỷ luật và ý thức rằng mọi hoạt động đời thường đều nằm trong trách nhiệm đạo đức.

Bên cạnh cầu nguyện còn có tuyên xưng đức tin, bố thí bắt buộc, nhịn chay tháng Ramadan và hành hương Mecca khi có đủ điều kiện. Những thực hành này thường được gọi chung là Năm trụ cột của Hồi giáo.

Công bằng và bác ái

Thông điệp của Muhammad dành sự chú ý đáng kể cho người nghèo, trẻ mồ côi, góa phụ, người lữ hành và người mắc nợ. Việc bố thí không chỉ được nhìn nhận như lòng hào phóng tùy ý mà còn là trách nhiệm của người có khả năng đối với cộng đồng.

Qur’an đồng thời yêu cầu trung thực trong mua bán, giữ lời hứa, tránh gian lận và không chiếm đoạt tài sản của người khác.

Gia đình và quan hệ xã hội

Những hướng dẫn gắn với Muhammad đề cập đến hôn nhân, ly hôn, thừa kế, trách nhiệm nuôi dưỡng và cách đối xử giữa các thành viên gia đình.

Một số quy định đã trao cho phụ nữ những quyền tài sản và thừa kế rõ ràng hơn so với nhiều tập quán đương thời tại bán đảo Ả Rập. Tuy nhiên, không nên đồng nhất các quy định thế kỷ VII với quan niệm bình đẳng giới hiện đại. Việc giải thích quyền và vai trò của nam nữ trong Hồi giáo vẫn có nhiều cách tiếp cận giữa các trường phái, quốc gia và cộng đồng.

Đối với chế độ nô lệ, các lời dạy Hồi giáo khuyến khích phóng thích nô lệ trong nhiều trường hợp và đặt ra quy tắc đối xử, nhưng không xóa bỏ ngay thể chế này. Nô lệ vẫn tồn tại trong nhiều xã hội Muslim suốt những thế kỷ sau. Vì vậy, cần tránh những khẳng định đơn giản rằng Muhammad đã hoàn toàn bãi bỏ chế độ nô lệ.

Muhammad với tư cách nhà tiên tri, nhà cải cách và lãnh tụ

Nhà truyền giảng tôn giáo

Vai trò trước hết của Muhammad trong Hồi giáo là tiếp nhận và truyền đạt mặc khải. Ông kêu gọi con người từ bỏ việc thờ nhiều thần, quay về với Allah và chuẩn bị cho ngày phán xét.

Giai đoạn Mecca thể hiện rõ hình ảnh một người rao giảng đức tin, cảnh báo về trách nhiệm đạo đức và an ủi những người bị áp bức.

Người xây dựng cộng đồng

Tại Medina, Muhammad tổ chức một cộng đồng trong đó mối liên hệ đức tin từng bước vượt qua nhiều ranh giới dòng họ. Ông thiết lập nghi thức chung, phân xử tranh chấp và định hình trách nhiệm giữa các thành viên.

Mô hình này ảnh hưởng mạnh đến quan niệm Hồi giáo về mối quan hệ giữa đời sống tinh thần và đời sống xã hội. Đức tin không chỉ là niềm tin riêng trong tâm trí mà còn phải biểu hiện qua gia đình, kinh tế, pháp luật và trách nhiệm cộng đồng.

Lãnh tụ chính trị và quân sự

Muhammad cũng là người đứng đầu một cộng đồng chính trị và tham gia các quyết định quân sự. Đây là điểm khác với cuộc đời của một số nhà sáng lập hoặc nhân vật trung tâm trong các tôn giáo khác.

Vai trò này khiến di sản của ông được vận dụng trong nhiều lĩnh vực, từ đạo đức cá nhân đến quản trị, luật học và quan hệ quốc tế. Đồng thời, nó cũng tạo ra những cuộc tranh luận kéo dài về việc đâu là nguyên tắc tôn giáo phổ quát và đâu là giải pháp gắn với hoàn cảnh bán đảo Ả Rập thế kỷ VII.

Nhà cải cách đạo đức

Những người Muslim nhìn nhận Muhammad là tấm gương về lòng thương xót, sự kiên nhẫn, khiêm nhường, trung thực và tha thứ. Qur’an mô tả sứ mạng của ông gắn với lòng thương xót, và các tác phẩm tiểu sử Hồi giáo thường nhấn mạnh cách ông đối xử với trẻ em, người nghèo và những người từng chống đối mình.

Tuy vậy, việc nghiên cứu lịch sử cần xem xét toàn bộ vai trò của ông, bao gồm cả những quyết định được đưa ra trong chiến tranh và tranh chấp chính trị. Tôn trọng một truyền thống tôn giáo không đòi hỏi phải né tránh những vấn đề khó; điều quan trọng là đặt sự kiện vào đúng bối cảnh và không sử dụng tiêu chuẩn kép.

Các nguồn tư liệu về cuộc đời Muhammad

Qur’an

Qur’an là nguồn sớm nhất và quan trọng nhất gắn với sứ mạng của Muhammad. Kinh nhắc trực tiếp tên Muhammad một số lần và phản ánh nhiều biến cố, tranh luận, quy định cũng như hoàn cảnh của cộng đồng sơ khai.

Tuy nhiên, Qur’an không kể cuộc đời Muhammad theo trình tự từ khi sinh đến khi qua đời. Nhiều đoạn chỉ ám chỉ sự kiện mà người nghe đương thời được cho là đã biết.

Sira – tiểu sử Nhà tiên tri

Các tác phẩm kể về cuộc đời Muhammad được gọi là sira. Tác phẩm nổi tiếng sớm nhất gắn với Ibn Ishaq, sống vào thế kỷ VIII. Bản gốc của ông không còn nguyên vẹn mà chủ yếu được biết qua bản hiệu đính của Ibn Hisham và những đoạn được các tác giả khác lưu lại.

Khoảng cách thời gian giữa cuộc đời Muhammad và các bản tiểu sử còn tồn tại khiến học giả phải thận trọng khi đánh giá từng chi tiết. Các tác giả sira dựa vào truyền khẩu, ký ức gia đình, người truyền thuật và những nguồn đã thất truyền. Vì vậy, giá trị lịch sử của từng câu chuyện không hoàn toàn giống nhau.

Hadith

Hadith là những bản truyền thuật về lời nói, hành động hoặc sự chấp thuận của Muhammad. Mỗi hadith thường gồm phần nội dung và chuỗi những người được cho là đã truyền lại câu chuyện.

Các học giả Muslim cổ điển xây dựng cả một ngành nghiên cứu nhằm xác định người truyền, mức độ đáng tin, sự liên tục của chuỗi và những điểm bất thường trong nội dung. Từ đó, hadith được phân loại theo nhiều cấp độ.

Các phương pháp nghiên cứu hiện đại bổ sung việc so sánh văn bản, ngôn ngữ, bối cảnh pháp lý và quá trình hình thành các trường phái. Một bản hadith có ý nghĩa tôn giáo lớn trong một truyền thống không nhất thiết được mọi nhà sử học đánh giá giống nhau về niên đại.

Cần phân biệt niềm tin và khảo cứu lịch sử

Với người Muslim, sira và hadith giúp hiểu tấm gương của Nhà tiên tri và cách thực hành Qur’an. Với nhà sử học, đây là nguồn tư liệu cần được phân tích dựa trên niên đại, đường truyền và hoàn cảnh biên soạn.

Hai cách tiếp cận không nhất thiết phải đối đầu. Vấn đề nằm ở việc nói rõ đang trình bày theo truyền thống đức tin hay theo mức độ chắc chắn của khảo cứu lịch sử.

Các sự kiện như Hijra, sự hình thành cộng đồng Medina và những cuộc xung đột lớn có nền tảng lịch sử tương đối rõ. Trong khi đó, nhiều chi tiết về tuổi thơ, phép lạ, lời đối thoại hoặc số lượng người tham gia một biến cố có thể phụ thuộc nhiều hơn vào truyền thống được ghi chép về sau.

Vị trí của Muhammad trong đời sống người Muslim

Tuyên xưng đức tin

Câu tuyên xưng đức tin của Hồi giáo khẳng định không có đối tượng nào đáng được thờ phượng ngoài Allah và Muhammad là Sứ giả của Allah.

Hai vế thể hiện ranh giới rất rõ. Allah là đối tượng của sự thờ phượng; Muhammad là người truyền đạt và làm gương. Vì vậy, gọi người Muslim là “người thờ Muhammad” là không chính xác.

Sunnah và việc noi theo Nhà tiên tri

Người Muslim tìm hiểu cách Muhammad cầu nguyện, cư xử, ăn uống, đối đãi với gia đình và giải quyết công việc cộng đồng. Những thực hành được cho là phù hợp với tấm gương của ông thường được gọi là Sunnah.

Mức độ áp dụng và cách xác định Sunnah có thể khác nhau. Một số vấn đề được nhiều trường phái thống nhất, trong khi những vấn đề khác có nhiều cách giải thích dựa trên các bộ hadith và phương pháp luật học khác nhau.

Lễ kỷ niệm ngày sinh

Nhiều cộng đồng Muslim tổ chức Mawlid, lễ tưởng niệm ngày sinh của Muhammad, thường vào tháng Rabi al-Awwal theo lịch Hồi giáo. Các hoạt động có thể gồm đọc Qur’an, kể tiểu sử, cầu nguyện, làm từ thiện và trình diễn thơ ca ca ngợi Nhà tiên tri.

Tuy nhiên, không phải mọi cộng đồng đều tổ chức Mawlid. Một số học giả xem đây là truyền thống văn hóa – tôn giáo có giá trị, trong khi một số khác cho rằng lễ này không có trong thực hành của cộng đồng Hồi giáo sơ khai. Sự khác biệt ấy phản ánh tính đa dạng nội bộ của thế giới Muslim.

Việc thể hiện hình ảnh Muhammad

Nhiều cộng đồng Hồi giáo tránh thể hiện hình ảnh Muhammad vì lo ngại hình tượng có thể dẫn đến sự tôn sùng không phù hợp hoặc làm giảm lòng tôn kính.

Dù vậy, lịch sử nghệ thuật Hồi giáo không hoàn toàn không có hình ảnh liên quan đến Muhammad. Một số bản thảo Ba Tư, Ottoman và Trung Á từng thể hiện ông với khuôn mặt được che, bao quanh bởi hào quang hoặc bằng những hình thức biểu tượng.

Do sự nhạy cảm rất lớn giữa các truyền thống, việc sử dụng hình ảnh Muhammad trong truyền thông hiện nay cần thận trọng. Thư pháp tên ông, hình ảnh thánh đường hoặc những không gian gắn với cuộc đời ông thường là lựa chọn phù hợp và được tôn trọng hơn.

Di sản của Muhammad

Sự hình thành một tôn giáo thế giới

Khi Muhammad qua đời năm 632, cộng đồng do ông lãnh đạo đã có ảnh hưởng trên phần lớn bán đảo Ả Rập. Trong những thế kỷ tiếp theo, Hồi giáo lan rộng qua Tây Á, Bắc Phi, Trung Á, Nam Á, Đông Nam Á và nhiều vùng khác.

Sự mở rộng ấy diễn ra bằng nhiều con đường: chinh phục quân sự, hoạt động thương mại, di cư, giao lưu học thuật, hôn nhân, truyền giáo và sự bảo trợ của các triều đại. Vì vậy, không thể giải thích toàn bộ lịch sử Hồi giáo bằng duy nhất yếu tố chiến tranh hoặc truyền giáo hòa bình.

Theo nghiên cứu công bố năm 2025 của Pew Research Center, thế giới có khoảng hai tỷ người Muslim vào năm 2020, chiếm hơn một phần tư dân số toàn cầu. Điều này cho thấy di sản tôn giáo bắt nguồn từ cộng đồng của Muhammad vẫn có ảnh hưởng lớn trong đời sống nhân loại hiện đại.

Qur’an và văn hóa ngôn ngữ

Việc Qur’an được truyền đạt bằng tiếng Ả Rập góp phần tạo nên vị trí đặc biệt của ngôn ngữ này trong thế giới Hồi giáo. Người Muslim thuộc nhiều dân tộc vẫn sử dụng tiếng Ả Rập trong cầu nguyện và đọc kinh, dù ngôn ngữ thường ngày của họ có thể là Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ, Urdu, Indonesia, Hausa, Swahili hoặc những ngôn ngữ khác.

Nhu cầu đọc và giải thích Qur’an thúc đẩy sự phát triển của ngữ pháp, từ điển, thư pháp và khoa học chú giải. Thư pháp tên Allah, Muhammad và các câu Qur’an trở thành một bộ phận nổi bật của nghệ thuật Hồi giáo.

Luật học và đạo đức

Những chỉ dẫn gắn với Muhammad là nền tảng cho quá trình hình thành fiqh – ngành luật học Hồi giáo. Qua nhiều thế kỷ, học giả phát triển các phương pháp giải thích Qur’an, hadith, sự đồng thuận và suy luận pháp lý.

Không tồn tại một bộ luật Hồi giáo duy nhất được mọi cộng đồng áp dụng theo cùng một cách. Sunni có nhiều trường phái luật học lớn; Shia cũng có truyền thống pháp lý riêng. Việc thực hành còn chịu ảnh hưởng của lịch sử, nhà nước, phong tục địa phương và hoàn cảnh xã hội.

Văn học và lòng sùng kính

Cuộc đời Muhammad trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều thể loại: tiểu sử sira, thơ ca ngợi, truyện kể về Hijra, tác phẩm đạo đức và những bài cầu chúc.

Tại nhiều cộng đồng, kể lại cuộc đời Nhà tiên tri không chỉ nhằm học lịch sử mà còn để giáo dục phẩm chất kiên nhẫn, lòng thương xót, sự trung thực và tinh thần trách nhiệm.

Ảnh hưởng tại Đông Nam Á và Việt Nam

Hồi giáo đến Đông Nam Á chủ yếu qua những mạng lưới thương mại trên biển, hoạt động của thương nhân, học giả và các vương quốc ven biển. Quá trình tiếp nhận diễn ra khác nhau giữa Indonesia, Malaysia, miền nam Philippines, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam.

Tại Việt Nam, Muhammad được tôn kính trong các cộng đồng Muslim, đặc biệt ở một bộ phận người Chăm theo Islam. Thực hành tôn giáo có thể mang những sắc thái địa phương về ngôn ngữ, tổ chức cộng đồng và phong tục, nhưng niềm tin vào Allah cùng vị trí sứ giả của Muhammad vẫn là những nền tảng quan trọng.

Một số hiểu lầm thường gặp về Muhammad

“Người Muslim thờ Muhammad”

Đây là hiểu lầm căn bản. Hồi giáo tuyệt đối nhấn mạnh chỉ Allah mới được thờ phượng. Muhammad là sứ giả, không phải một vị thần hay hiện thân của Allah.

Việc người Muslim yêu mến, cầu chúc và noi theo Muhammad không đồng nghĩa thờ ông. Ranh giới giữa tôn kính nhà tiên tri và thờ phượng Allah được nhấn mạnh rất rõ trong thần học Hồi giáo.

“Muhammad tự viết Qur’an”

Theo đức tin Hồi giáo, Muhammad không phải tác giả Qur’an mà là người tiếp nhận mặc khải từ Allah và truyền đạt lại.

Từ góc độ lịch sử, các học giả nghiên cứu Qur’an như một văn bản gắn với lời rao giảng của Muhammad và cộng đồng Muslim thế kỷ VII. Phương pháp lịch sử không thể xác minh nguồn gốc thần linh, nhưng có thể nghiên cứu ngôn ngữ, thủ bản, quá trình truyền tụng và bối cảnh văn hóa.

Vì vậy, cần nói rõ đang sử dụng cách diễn đạt của đức tin hay của nghiên cứu lịch sử thay vì trộn lẫn hai phạm vi.

“Allah là một vị thần khác với Thượng đế của các tôn giáo độc thần”

“Allah” đơn giản là từ tiếng Ả Rập chỉ Thượng đế. Người Kitô giáo nói tiếng Ả Rập cũng dùng từ Allah trong Kinh Thánh và cầu nguyện.

Hồi giáo có những quan niệm thần học riêng về Thượng đế, nhưng không nên hiểu Allah như một vị thần bộ tộc hoàn toàn tách biệt với truyền thống độc thần Abraham.

“Muhammad chỉ là một nhà chinh phục”

Muhammad thực sự tham gia lãnh đạo các cuộc chiến và xây dựng quyền lực chính trị tại Medina. Bỏ qua phương diện này sẽ khiến bức tranh lịch sử thiếu đầy đủ.

Tuy nhiên, chỉ nhìn ông như một nhà chinh phục cũng làm mất đi vai trò người rao giảng, nhà cải cách đạo đức, người tổ chức cộng đồng và nhân vật tôn giáo. Mười ba năm đầu sứ mạng tại Mecca chủ yếu diễn ra trong hoàn cảnh một nhóm nhỏ chịu áp lực và chưa nắm quyền lực quân sự.

“Mọi câu chuyện về Muhammad đều có mức độ chắc chắn như nhau”

Qur’an, văn kiện sớm, sira và hadith có niên đại, mục đích và quá trình truyền lại khác nhau. Một số sự kiện được nhiều nguồn xác nhận, trong khi một số chi tiết chỉ xuất hiện trong các tác phẩm biên soạn muộn hơn.

Việc thận trọng với nguồn tư liệu không có nghĩa phủ nhận toàn bộ truyền thống. Đó là nguyên tắc cần thiết khi nghiên cứu bất kỳ nhân vật cổ đại hoặc trung đại nào.

Nên nhìn nhận Nhà tiên tri Muhammad như thế nào?

Đối với người Muslim, Muhammad là Sứ giả cuối cùng của Allah, người truyền đạt Qur’an và để lại tấm gương sống có giá trị cho mọi thế hệ. Lòng yêu kính dành cho ông là một phần sâu sắc của đời sống tôn giáo.

Đối với nghiên cứu lịch sử, Muhammad là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất của thế kỷ VII. Ông khởi xướng một phong trào độc thần, xây dựng cộng đồng mới và để lại những nền tảng tôn giáo, pháp lý, văn hóa có sức sống lâu dài.

Hai cách nhìn này có thể được trình bày song song nếu người viết phân biệt rõ phạm vi. Những tuyên bố về mặc khải, thiên thần hay phép lạ thuộc niềm tin; các mốc như Hijra, sự hình thành cộng đồng Medina và vai trò lãnh đạo của Muhammad thuộc phạm vi lịch sử có thể khảo cứu.

Tìm hiểu Muhammad cũng cần tránh hai thái cực. Một bên là thần bí hóa mọi câu chuyện và trình bày truyền thuyết như sự thật khoa học. Bên kia là sử dụng tiêu chuẩn hiện đại một cách đơn giản để phán xét một nhân vật thế kỷ VII mà không xét đến hoàn cảnh xã hội, chính trị và ngôn ngữ đương thời.

Cách tiếp cận phù hợp là tôn trọng cộng đồng tín hữu, không né tránh vấn đề lịch sử và luôn nói rõ giới hạn của từng loại tư liệu.

Kết luận

Nhà tiên tri Muhammad là nhân vật trung tâm của Hồi giáo và là một trong những nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử nhân loại. Từ một người buôn bán tại Mecca, ông trở thành người rao giảng niềm tin vào Allah duy nhất, lãnh đạo cuộc di cư Hijra và xây dựng cộng đồng Muslim đầu tiên tại Medina.

Cách gọi Muhammad là “người sáng lập đạo Hồi” phù hợp trong một số văn cảnh lịch sử, nhưng cần được giải thích thận trọng. Với người Muslim, ông không sáng chế ra một tín ngưỡng mới mà tiếp nối truyền thống các nhà tiên tri và truyền đạt mặc khải cuối cùng của Allah.

Cuộc đời Muhammad bao gồm nhiều phương diện: nhà tiên tri, người thầy đạo đức, người tổ chức cộng đồng, nhà hòa giải, lãnh tụ chính trị và chỉ huy quân sự. Việc chỉ nhấn mạnh một phương diện sẽ không phản ánh đầy đủ vai trò của ông.

Tìm hiểu Muhammad với thái độ khách quan giúp độc giả hiểu hơn về nguồn gốc Hồi giáo, đồng thời nhận ra sự đa dạng trong cách con người gìn giữ ký ức tôn giáo. Đây cũng là nền tảng để đối thoại với cộng đồng Muslim bằng sự tôn trọng, hiểu biết và tinh thần không định kiến.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.424 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận