Hồi giáo là gì? Người Hồi giáo tin gì, thờ ai?

Hồi giáo là tôn giáo độc thần, tin vào Allah, Qur’an và các sứ giả; bài viết giải thích người Hồi giáo thờ ai, tin gì cơ bản.

Hồi giáo là một trong những truyền thống tôn giáo lớn của nhân loại, hình thành tại bán đảo Ả Rập vào thế kỷ VII và hiện diện trong đời sống văn hóa của nhiều cộng đồng trên thế giới. Tuy nhiên, tại Việt Nam, không ít người vẫn còn nhầm lẫn rằng người Hồi giáo thờ nhà tiên tri Muhammad, thờ tảng đá ở thánh địa Mecca hoặc tôn thờ một vị thần riêng mang tên Allah.

Trong giáo lý Hồi giáo, người tín đồ chỉ thờ phụng một Thiên Chúa duy nhất, được gọi bằng tiếng Ả Rập là Allah. Muhammad không phải thần linh mà được nhìn nhận là một nhà tiên tri, một sứ giả truyền đạt mặc khải của Thiên Chúa cho con người. Kinh Qur’an, các lời dạy và mẫu mực sống của Muhammad giữ vị trí quan trọng trong việc định hướng đức tin, đạo đức và sinh hoạt của người Hồi giáo.

Hồi giáo là gì? Người Hồi giáo tin gì, thờ ai?

Để hiểu đúng Hồi giáo, cần phân biệt giữa giáo lý căn bản, lịch sử hình thành, truyền thống văn hóa của từng khu vực và cách thực hành của những cộng đồng khác nhau. Không phải mọi người Hồi giáo đều có phong tục, trang phục hoặc quan điểm xã hội hoàn toàn giống nhau. Bài viết dưới đây tập trung giải thích những nội dung nền tảng: Hồi giáo là gì, người Hồi giáo thờ ai, tin những gì và thực hành đức tin như thế nào.

Hồi giáo là gì?

Hồi giáo là tên gọi tiếng Việt của tôn giáo có tên quốc tế là Islam. Đây là một tôn giáo độc thần thuộc nhóm các truyền thống Abraham, cùng có mối liên hệ lịch sử với Do Thái giáo và Kitô giáo.

Từ “Islam” trong tiếng Ả Rập có liên quan đến ý nghĩa quy phục, phó thác và sống trong sự bình an nhờ tuân theo ý muốn của Thiên Chúa. Người theo đạo Islam được gọi là Muslim, thường được dịch sang tiếng Việt là người Hồi giáo hoặc tín đồ Hồi giáo.

Theo cách hiểu tôn giáo, một Muslim là người tự nguyện quy phục Thiên Chúa, thừa nhận chỉ có một Thiên Chúa duy nhất và cố gắng sống theo những nguyên tắc được truyền dạy trong Qur’an cùng truyền thống của nhà tiên tri Muhammad.

Nguồn gốc tên gọi Hồi giáo trong tiếng Việt

Tên gọi “Hồi giáo” có nguồn gốc từ cách gọi từng được sử dụng trong tiếng Hán để chỉ tôn giáo của một số cộng đồng Hồi Hột, Hồi Hồi hoặc các nhóm cư dân theo Islam tại Trung Á và Trung Quốc. Về sau, từ này được dùng rộng hơn để chỉ Islam nói chung.

Do đó, chữ “Hồi” trong “Hồi giáo” không diễn tả nội dung thần học cốt lõi của tôn giáo này. Trong giao tiếp học thuật và liên tôn, nhiều người sử dụng song song các tên gọi “Hồi giáo” và “Islam”.

Cách gọi “đạo Hồi” phổ biến trong đời sống hằng ngày, nhưng “Hồi giáo” hoặc “Islam” thường phù hợp hơn trong những văn bản cần sắc thái khách quan và trang trọng.

Hồi giáo hình thành trong hoàn cảnh nào?

Hồi giáo hình thành vào đầu thế kỷ VII tại bán đảo Ả Rập. Theo truyền thống Hồi giáo, Muhammad bắt đầu nhận được mặc khải từ Thiên Chúa thông qua thiên thần Jibril, thường được biết đến trong các truyền thống Do Thái và Kitô giáo với tên Gabriel.

Muhammad sinh khoảng năm 570 tại Mecca, một trung tâm thương mại và hành hương quan trọng của bán đảo Ả Rập. Xã hội nơi đây khi đó có nhiều bộ lạc, tín ngưỡng và tập quán khác nhau. Việc thờ nhiều thần linh, tôn kính các biểu tượng bộ lạc và hành hương đến Kaaba đã tồn tại trước khi Hồi giáo xuất hiện.

Thông điệp Muhammad rao giảng nhấn mạnh rằng chỉ có một Thiên Chúa duy nhất; con người phải từ bỏ việc thờ ngẫu tượng, thực hành công bằng, chăm sóc người nghèo, bảo vệ người yếu thế và chịu trách nhiệm về hành vi của mình trước Thiên Chúa.

Sự kiện Muhammad cùng những người theo ông rời Mecca đến Yathrib, về sau được gọi là Medina, vào năm 622 có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Hồi giáo. Mốc này được chọn làm khởi đầu của lịch Hijri, thường gọi là lịch Hồi giáo.

Sau khi Muhammad qua đời năm 632, cộng đồng Hồi giáo tiếp tục phát triển. Trong nhiều thế kỷ, Islam hiện diện tại Trung Đông, Bắc Phi, Trung Á, Nam Á, Đông Nam Á và nhiều khu vực khác. Quá trình truyền bá diễn ra bằng nhiều con đường khác nhau, gồm hoạt động tôn giáo, thương mại, di cư, giao lưu văn hóa, quan hệ chính trị và trong một số giai đoạn có cả chiến tranh, chinh phục.

Người Hồi giáo thờ ai?

Người Hồi giáo chỉ thờ phụng một Thiên Chúa duy nhất, được gọi là Allah trong tiếng Ả Rập. Đây là nguyên tắc trung tâm của Hồi giáo, thường được diễn đạt bằng khái niệm tawhid, tức sự duy nhất tuyệt đối của Thiên Chúa.

Theo đức tin Hồi giáo, Allah là Đấng tạo dựng vũ trụ, ban sự sống, duy trì muôn loài, thấu biết mọi sự và là Đấng con người phải trở về. Không có thần linh nào ngang hàng, chia sẻ quyền năng hoặc có bản tính đồng nhất với Allah.

Allah có phải một vị thần riêng của người Ả Rập không?

Allah không được người Hồi giáo hiểu là một vị thần dân tộc chỉ dành cho người Ả Rập. “Allah” là từ tiếng Ả Rập dùng để chỉ Thiên Chúa. Những người Kitô hữu và một số cộng đồng tôn giáo nói tiếng Ả Rập cũng sử dụng từ Allah khi nói về Thiên Chúa.

Bởi vậy, không nên hiểu Allah như tên của một vị thần thuộc hệ thống đa thần. Trong quan niệm Hồi giáo, Allah chính là Thiên Chúa duy nhất của toàn thể nhân loại, là Đấng đã gửi các sứ giả đến nhiều dân tộc trong những thời kỳ khác nhau.

Hồi giáo khẳng định Thiên Chúa không sinh ra, không được sinh ra, không có cha mẹ, con cái hoặc đối tác thần linh. Ngài không bị giới hạn bởi hình thể, không gian và những đặc điểm của sinh vật.

Người Hồi giáo có thờ Muhammad không?

Người Hồi giáo không thờ Muhammad. Ông được tôn kính với tư cách nhà tiên tri và sứ giả cuối cùng trong chuỗi các sứ giả mà Thiên Chúa đã gửi đến nhân loại.

Trong lời tuyên xưng đức tin của Hồi giáo, tín đồ xác nhận rằng không có thần linh nào đáng được thờ phụng ngoài Allah và Muhammad là sứ giả của Allah. Hai vế này thể hiện sự phân biệt rõ ràng: Allah là Đấng được thờ phụng, còn Muhammad là con người được giao sứ mệnh truyền đạt thông điệp.

Người Hồi giáo thường bày tỏ sự kính trọng khi nhắc đến Muhammad, noi theo cách sống và những lời dạy được truyền lại từ ông. Tuy nhiên, việc thần thánh hóa Muhammad hoặc coi ông có địa vị ngang với Thiên Chúa trái với giáo lý độc thần của Islam.

Muhammad được nhìn nhận là một con người, có đời sống gia đình, tham gia hoạt động xã hội, lãnh đạo cộng đồng và qua đời như những người khác. Ý nghĩa tôn giáo của ông nằm ở vai trò sứ giả chứ không phải bản tính thần linh.

Người Hồi giáo có thờ Kaaba không?

Kaaba là công trình hình khối nằm tại trung tâm Đại Thánh đường ở Mecca, Ả Rập Xê Út. Khi cầu nguyện, người Hồi giáo trên thế giới hướng về Kaaba. Hướng này được gọi là qibla.

Tuy nhiên, người Hồi giáo không thờ Kaaba. Công trình này đóng vai trò điểm định hướng chung, giúp cộng đồng tín đồ cùng quay về một hướng trong nghi lễ cầu nguyện. Đối tượng họ cầu nguyện vẫn là Allah.

Theo truyền thống Hồi giáo, Kaaba gắn với nhà tiên tri Ibrahim, tức Abraham, và con trai Ismail. Nơi đây trở thành trung tâm của cuộc hành hương Hajj. Việc đi vòng quanh Kaaba là một phần của nghi thức hành hương, không đồng nghĩa với việc coi công trình hoặc những viên đá xây dựng nên nó là thần linh.

Người Hồi giáo có thờ Mặt Trăng không?

Biểu tượng trăng lưỡi liềm thường xuất hiện trên thánh đường, cờ hoặc những công trình gắn với các cộng đồng Hồi giáo. Vì vậy, đôi khi có quan niệm sai rằng người Hồi giáo thờ Mặt Trăng.

Trên thực tế, Hồi giáo không dạy tín đồ thờ Mặt Trăng, Mặt Trời hoặc các thiên thể. Qur’an xem các hiện tượng trong tự nhiên là dấu hiệu về quyền năng sáng tạo của Thiên Chúa, chứ không phải những đối tượng được tôn thờ.

Trăng lưỡi liềm trở thành biểu tượng phổ biến chủ yếu do quá trình lịch sử và văn hóa của một số đế chế, quốc gia và cộng đồng Hồi giáo. Nó không có vị trí tương đương cây thánh giá trong Kitô giáo và cũng không phải biểu tượng bắt buộc đối với mọi người theo Islam.

Người Hồi giáo tin gì?

Đức tin Hồi giáo được trình bày qua nhiều hệ thống giáo lý khác nhau tùy truyền thống và trường phái. Trong cách giảng dạy phổ biến của Hồi giáo Sunni, tín đồ thường được hướng dẫn về sáu nội dung căn bản: tin vào Allah, các thiên thần, những sách mặc khải, các nhà tiên tri, Ngày Phán xét và thiên mệnh của Thiên Chúa.

Các cộng đồng Shia có thể tổ chức và diễn giải hệ thống tín lý theo cách khác, nhưng vẫn chia sẻ nhiều nền tảng chung, đặc biệt là niềm tin vào một Thiên Chúa, sự mặc khải, các sứ giả và trách nhiệm đạo đức của con người.

Tin vào một Thiên Chúa duy nhất

Tawhid, niềm tin vào sự duy nhất của Allah, là cốt lõi của Hồi giáo. Mọi nghi lễ, quy tắc đạo đức và quan niệm về đời sống đều bắt đầu từ nguyên tắc này.

Theo Hồi giáo, chỉ Allah có quyền được thờ phụng. Việc gán cho một con người, đồ vật, thần linh hoặc quyền lực nào đó địa vị vốn chỉ thuộc về Allah bị xem là shirk, tức liên kết một đối tượng khác với Thiên Chúa.

Tawhid không chỉ là một mệnh đề lý thuyết. Nó còn đòi hỏi tín đồ đặt niềm tin tối hậu vào Thiên Chúa, sống có trách nhiệm và không biến tiền bạc, quyền lực, danh vọng hay ham muốn thành những điều chi phối toàn bộ đời sống.

Tin vào các thiên thần

Người Hồi giáo tin rằng thiên thần là những thụ tạo của Allah, được tạo ra để thực hiện các nhiệm vụ theo ý Ngài. Thiên thần không phải thần linh và không được thờ phụng.

Jibril giữ vai trò đặc biệt vì được tin là đã truyền mặc khải của Allah cho các nhà tiên tri, trong đó có Muhammad. Ngoài ra, truyền thống Hồi giáo còn nhắc đến những thiên thần thực hiện các nhiệm vụ như ghi lại hành vi của con người, truyền đạt mệnh lệnh hoặc liên quan đến những biến cố trong đời sống và ngày sau hết.

Niềm tin vào thiên thần cho thấy thế giới trong quan niệm Hồi giáo không chỉ giới hạn ở những gì con người có thể quan sát bằng giác quan. Dù vậy, tín đồ không được xem thiên thần là đối tượng cầu xin thay cho Allah.

Tin vào các sách mặc khải

Người Hồi giáo tin rằng Thiên Chúa đã ban sự hướng dẫn cho con người qua nhiều mặc khải. Truyền thống Islam nhắc đến Torah được ban cho Musa, tức Moses; Zabur gắn với Dawud, tức David; Injil gắn với Isa, tức Jesus; và Qur’an được mặc khải cho Muhammad.

Theo quan niệm Hồi giáo, những mặc khải ban đầu đều có nguồn gốc từ một Thiên Chúa. Qur’an được xem là mặc khải cuối cùng, có vai trò xác nhận, điều chỉnh và hoàn tất thông điệp dành cho nhân loại.

Cách nhìn của người Hồi giáo về Torah, Thánh Vịnh và Phúc Âm không hoàn toàn giống cách hiểu của người Do Thái hoặc Kitô hữu về các sách thánh hiện hành. Do đó, khi đối thoại liên tôn, cần tránh đồng nhất đơn giản các thuật ngữ dù chúng có liên hệ lịch sử.

Tin vào các nhà tiên tri và sứ giả

Hồi giáo dạy rằng Allah đã gửi các nhà tiên tri và sứ giả đến nhiều cộng đồng. Sứ mệnh chung của họ là kêu gọi con người thờ một Thiên Chúa, sống công chính và tránh điều ác.

Nhiều nhân vật quen thuộc trong Kinh Thánh cũng được tôn kính trong Islam, như Adam, Nuh, tức Noah; Ibrahim, tức Abraham; Lut, tức Lot; Ismail, Ishaq, Yaqub, Yusuf, Musa, Dawud, Sulayman, Yunus, Zakariya, Yahya và Isa.

Người Hồi giáo không được xúc phạm hoặc phủ nhận những nhà tiên tri đã được Qur’an xác nhận. Muhammad được tin là vị tiên tri cuối cùng, thường được gọi là “ấn tín của các nhà tiên tri”. Điều này có nghĩa là sau Muhammad không còn một nhà tiên tri mới mang đến mặc khải tôn giáo có thẩm quyền tương tự.

Tin vào Ngày Phán xét

Hồi giáo nhấn mạnh rằng đời sống trần thế không phải điểm kết thúc. Con người sẽ được phục sinh và chịu phán xét về đức tin, ý hướng và hành động của mình.

Niềm tin vào Ngày Phán xét tạo nên ý thức trách nhiệm cá nhân. Mỗi người phải trả lời trước Allah về cách mình đối xử với cha mẹ, gia đình, người nghèo, hàng xóm, cộng đồng và những người khác biệt với mình.

Thiên đường được mô tả như phần thưởng dành cho những người được Allah thương xót và chấp nhận. Địa ngục gắn với hậu quả của sự chối bỏ, bất công và cố tình làm điều ác. Những mô tả về đời sau vừa mang ý nghĩa giáo lý, vừa định hướng con người sống đạo đức trong hiện tại.

Tuy nhiên, trong Hồi giáo, quyền phán xét cuối cùng thuộc về Allah. Một cá nhân không thể tùy tiện khẳng định chắc chắn số phận đời sau của người khác.

Tin vào thiên mệnh

Người Hồi giáo tin Allah thấu biết mọi sự và không có điều gì nằm ngoài tri thức của Ngài. Niềm tin này thường được trình bày qua khái niệm qadar, có thể hiểu là thiên mệnh hoặc sự định liệu của Thiên Chúa.

Qadar không nhất thiết đồng nghĩa với thái độ buông xuôi, cho rằng con người không cần cố gắng. Giáo lý Hồi giáo vẫn nhấn mạnh trách nhiệm lựa chọn, hành động, học tập, lao động và sửa chữa lỗi lầm.

Trong đời sống, tín đồ được khuyến khích nỗ lực bằng khả năng của mình, sau đó phó thác kết quả cho Allah. Sự cân bằng giữa ý chí con người và thiên mệnh là một chủ đề được các học giả Hồi giáo thảo luận bằng nhiều cách giải thích khác nhau.

Muhammad giữ vai trò gì trong Hồi giáo?

Muhammad là nhân vật trung tâm trong lịch sử hình thành Hồi giáo nhưng không phải đối tượng được thờ phụng. Theo truyền thống Islam, ông là người tiếp nhận Qur’an và hướng dẫn cộng đồng đầu tiên thực hành thông điệp đó.

Người Hồi giáo nhìn Muhammad dưới nhiều vai trò: nhà tiên tri, sứ giả, người giảng dạy, người lãnh đạo cộng đồng, người phân xử và tấm gương đạo đức. Những lời nói, hành động và sự chấp thuận của ông được truyền lại trong các tuyển tập hadith.

Muhammad có phải người sáng lập một vị thần mới?

Theo cách nhìn lịch sử tôn giáo, Muhammad là nhân vật gắn với sự hình thành của cộng đồng Islam vào thế kỷ VII. Tuy nhiên, theo đức tin Hồi giáo, ông không sáng tạo ra một vị thần mới và cũng không tự đặt mình làm trung tâm thờ phụng.

Thông điệp của Muhammad được tín đồ hiểu là sự khôi phục niềm tin độc thần từng được các nhà tiên tri trước đó rao giảng. Vì thế, Islam tự nhìn nhận mình nằm trong dòng truyền thống bắt nguồn từ Abraham.

Vì sao người Hồi giáo noi theo Muhammad?

Qur’an cung cấp những nguyên tắc nền tảng, nhưng không phải lúc nào cũng mô tả chi tiết cách thực hiện từng nghi lễ. Truyền thống của Muhammad, được gọi là Sunnah, giúp tín đồ hiểu cách cầu nguyện, bố thí, hành hương và ứng xử trong nhiều hoàn cảnh.

Noi theo Muhammad không có nghĩa là biến ông thành thần linh. Đó là việc học theo một mẫu mực được tin là đã sống phù hợp với sự hướng dẫn của Allah.

Các cộng đồng và trường phái có thể khác nhau trong cách đánh giá độ xác thực của từng hadith hoặc cách vận dụng Sunnah. Vì vậy, không nên lấy một câu chuyện riêng lẻ trên mạng làm đại diện cho toàn bộ giáo lý Hồi giáo.

Kinh Qur’an là gì?

Qur’an là kinh sách trung tâm của Hồi giáo. Người Hồi giáo tin rằng đây là lời của Allah được mặc khải bằng tiếng Ả Rập cho Muhammad qua thiên thần Jibril trong khoảng hơn hai thập niên.

Qur’an gồm các chương được gọi là surah và các câu được gọi là ayah. Nội dung đề cập đến đức tin độc thần, những câu chuyện về các nhà tiên tri, đạo đức, đời sống gia đình, công bằng xã hội, trách nhiệm cộng đồng, luật lệ và ngày sau hết.

Việc đọc Qur’an bằng tiếng Ả Rập có vị trí đặc biệt trong nghi lễ. Các bản dịch sang ngôn ngữ khác giúp người đọc hiểu ý nghĩa, nhưng nhiều tín đồ phân biệt bản dịch với nguyên văn Qur’an bằng tiếng Ả Rập.

Qur’an có phải nguồn hướng dẫn duy nhất không?

Qur’an là nguồn có thẩm quyền cao nhất, nhưng đời sống Hồi giáo còn chịu ảnh hưởng của Sunnah, hadith, truyền thống pháp học và sự giải thích của các học giả.

Hadith là những bản tường thuật về lời nói, hành động hoặc sự chấp thuận của Muhammad. Các học giả đã xây dựng những phương pháp đánh giá người truyền thuật, chuỗi truyền và nội dung để phân loại mức độ đáng tin cậy.

Từ Qur’an và Sunnah, các học giả phát triển hệ thống fiqh, tức sự hiểu biết và diễn giải luật Hồi giáo. Vì có nhiều trường phái pháp học và bối cảnh xã hội khác nhau, cách thực hành giữa các cộng đồng không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nhất.

Người Hồi giáo nhìn nhận Chúa Giêsu và Đức Maria như thế nào?

Chúa Giêsu, được gọi là Isa trong tiếng Ả Rập, là một trong những nhà tiên tri được tôn kính trong Hồi giáo. Đức Maria, được gọi là Maryam, cũng có vị trí đặc biệt và là một trong những phụ nữ được nhắc đến nhiều trong Qur’an.

Người Hồi giáo tin Isa được sinh ra cách kỳ diệu bởi Maryam theo ý muốn của Allah. Ông thực hiện những dấu lạ với sự cho phép của Thiên Chúa và được gọi là Đấng Messiah trong Qur’an.

Tuy nhiên, quan niệm Hồi giáo về Isa khác căn bản với Kitô giáo. Hồi giáo không nhìn nhận Isa là Thiên Chúa nhập thể hoặc Con Thiên Chúa theo nghĩa thần học Kitô giáo. Ông được xem là một sứ giả cao quý nhưng vẫn là con người và tôi tớ của Allah.

Hồi giáo cũng không chấp nhận giáo lý Ba Ngôi theo cách Kitô giáo tuyên xưng. Đối với người Hồi giáo, việc gán bản tính thần linh cho bất kỳ con người nào đều không phù hợp với tawhid.

Về cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu, Qur’an được người Hồi giáo hiểu theo hướng Isa không bị kẻ thù giết chết như họ tưởng và được Allah nâng lên. Các học giả Hồi giáo có những cách giải thích khác nhau về chi tiết, nhưng quan điểm phổ biến không trùng với niềm tin Kitô giáo về cái chết trên thập giá và sự phục sinh.

Những khác biệt này cần được trình bày tôn trọng. Việc Islam tôn kính Chúa Giêsu không đồng nghĩa với việc hai tôn giáo có cùng giáo lý về bản tính và sứ mệnh của Ngài.

Năm trụ cột của Hồi giáo

Đời sống của người Hồi giáo thường được giới thiệu qua năm thực hành nền tảng, gọi là Năm trụ cột Hồi giáo. Đây là khung phổ biến để giải thích cách đức tin được thể hiện trong đời sống.

Tuyên xưng đức tin

Lời tuyên xưng Shahada khẳng định rằng không có thần linh nào đáng được thờ phụng ngoài Allah và Muhammad là sứ giả của Allah.

Đây không chỉ là một công thức đọc bằng lời. Tín đồ được yêu cầu sống phù hợp với nội dung tuyên xưng: không thờ bất kỳ quyền lực nào ngoài Thiên Chúa và tiếp nhận thông điệp do Muhammad truyền đạt.

Trong nhiều cộng đồng, một người thành tâm tuyên xưng Shahada với sự hiểu biết và tự nguyện được nhìn nhận là bước vào Islam.

Cầu nguyện hằng ngày

Người Hồi giáo thực hiện nghi lễ cầu nguyện, gọi là salah, vào năm thời điểm trong ngày: trước bình minh, giữa trưa, buổi chiều, sau khi Mặt Trời lặn và buổi tối.

Trước khi cầu nguyện, tín đồ thường thực hiện nghi thức thanh tẩy bằng nước, gọi là wudu. Trong trường hợp không có nước hoặc không thể sử dụng nước, truyền thống Hồi giáo có những quy định thanh tẩy thay thế.

Khi cầu nguyện, tín đồ quay về hướng Kaaba tại Mecca. Nghi lễ gồm những lời đọc Qur’an và các tư thế đứng, cúi, phủ phục, ngồi. Việc phủ phục thể hiện sự khiêm nhường trước Allah, không phải sự thần phục một công trình hoặc con người.

Người Hồi giáo có thể cầu nguyện tại thánh đường, tại nhà, nơi làm việc hoặc một địa điểm sạch sẽ thích hợp. Buổi cầu nguyện cộng đồng vào trưa thứ Sáu có vị trí quan trọng, đặc biệt đối với nam tín đồ trưởng thành theo nhiều truyền thống pháp học.

Bố thí bắt buộc

Zakat là nghĩa vụ đóng góp một phần tài sản đủ điều kiện để hỗ trợ những nhóm người được quy định, như người nghèo và người gặp khó khăn.

Zakat không chỉ mang ý nghĩa từ thiện. Nó còn được hiểu là cách thanh lọc tài sản, nhắc nhở con người rằng của cải là trách nhiệm được giao phó chứ không phải quyền sở hữu tuyệt đối.

Ngoài zakat, người Hồi giáo còn được khuyến khích thực hiện sadaqah, tức sự bố thí tự nguyện. Sadaqah có thể là tiền bạc, thực phẩm, sự giúp đỡ, lời nói tử tế hoặc những hành động có ích cho người khác.

Nhịn chay tháng Ramadan

Ramadan là tháng thứ chín của lịch Hồi giáo. Trong tháng này, những tín đồ có đủ điều kiện thực hiện việc nhịn ăn, uống và kiêng một số sinh hoạt từ lúc rạng đông đến khi Mặt Trời lặn.

Hồi giáo là gì? Người Hồi giáo tin gì, thờ ai?

Nhịn chay không đơn thuần là chịu đói. Tín đồ còn được nhắc nhở tránh nói dối, gây gổ, xúc phạm người khác và những hành vi trái đạo đức. Đây là thời gian tăng cường cầu nguyện, đọc Qur’an, bố thí và suy xét lại đời sống.

Trẻ nhỏ, người bệnh, người già yếu, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người đang đi xa và một số trường hợp khác có thể được miễn, hoãn hoặc thực hiện hình thức bù đắp tùy hoàn cảnh và quy định pháp học.

Kết thúc Ramadan là lễ Eid al-Fitr, thường được gọi là lễ kết thúc tháng chay. Đây là dịp cầu nguyện, thăm hỏi gia đình, chia sẻ thực phẩm và giúp đỡ người khó khăn.

Hành hương đến Mecca

Hajj là cuộc hành hương đến Mecca mà mỗi người Hồi giáo trưởng thành có đủ sức khỏe và điều kiện tài chính được yêu cầu thực hiện ít nhất một lần trong đời.

Hajj diễn ra vào thời gian xác định trong tháng Dhu al-Hijjah của lịch Hồi giáo. Nghi lễ gồm nhiều chặng, gắn với những câu chuyện về Ibrahim, Hajar và Ismail trong truyền thống Islam.

Người hành hương mặc ihram, một trạng thái và trang phục nghi lễ biểu thị sự đơn sơ, bình đẳng và tập trung vào Thiên Chúa. Các nghi thức như đi vòng quanh Kaaba, đứng tại Arafat và thực hiện những hành động tưởng niệm lịch sử thiêng liêng nhắc tín đồ về sự thống nhất của cộng đồng và trách nhiệm trước Allah.

Lễ Eid al-Adha diễn ra trong thời gian Hajj, tưởng nhớ sự vâng phục của Ibrahim. Việc hiến sinh vật nuôi được thực hiện theo quy định và thịt thường được chia sẻ cho gia đình, hàng xóm và người có hoàn cảnh khó khăn.

Thánh đường Hồi giáo có vai trò gì?

Nơi sinh hoạt tôn giáo của người Hồi giáo thường được gọi là mosque trong tiếng Anh, masjid trong tiếng Ả Rập và thánh đường Hồi giáo trong tiếng Việt.

Masjid trước hết là không gian cầu nguyện. Đây cũng có thể là nơi học Qur’an, giảng dạy giáo lý, tổ chức hoạt động cộng đồng, hỗ trợ người nghèo và giải quyết những nhu cầu chung của tín đồ.

Trong thánh đường thường có một hốc tường gọi là mihrab để chỉ hướng qibla. Minbar là bục dùng cho bài giảng trong buổi cầu nguyện thứ Sáu. Tháp cao gọi là minaret từng gắn với việc xướng lời mời cầu nguyện, nhưng không phải mọi thánh đường đều có kiến trúc giống nhau.

Hồi giáo không bắt buộc thánh đường phải có tượng thần. Do nguyên tắc tránh thể hiện Thiên Chúa bằng hình ảnh, nghệ thuật Hồi giáo thường phát triển thư pháp, hình học, hoa văn thực vật và trang trí kiến trúc.

Imam có phải linh mục Hồi giáo không?

Imam trong nhiều cộng đồng Sunni là người hướng dẫn buổi cầu nguyện và có thể đảm nhiệm việc giảng dạy, tư vấn hoặc quản lý thánh đường. Imam không hoàn toàn tương đương với linh mục trong Công giáo.

Hồi giáo Sunni không có hệ thống chức tư tế mang ý nghĩa bí tích giống một số truyền thống Kitô giáo. Việc cầu nguyện và mối quan hệ với Allah về nguyên tắc không đòi hỏi một giáo sĩ làm trung gian.

Trong Hồi giáo Shia, danh xưng Imam còn mang nội dung thần học và lịch sử đặc biệt, liên quan đến quyền lãnh đạo cộng đồng sau Muhammad. Vì vậy, ý nghĩa của từ này cần được hiểu theo từng bối cảnh.

Hồi giáo định hướng đời sống đạo đức như thế nào?

Hồi giáo không chỉ gồm những nghi lễ trong thánh đường. Giáo lý còn hướng dẫn cách con người ứng xử với gia đình, cộng đồng, tài sản, môi trường và chính bản thân mình.

Những phẩm chất thường được đề cao gồm lòng thành thật, sự công bằng, kiên nhẫn, khiêm nhường, giữ lời hứa, hiếu kính cha mẹ, chăm sóc người yếu thế và tránh làm tổn hại người vô tội.

Halal và haram là gì?

Halal có nghĩa là được phép hoặc hợp lệ theo quy định Hồi giáo. Haram chỉ những điều bị cấm. Hai khái niệm này có thể áp dụng cho thực phẩm, giao dịch, quan hệ xã hội và nhiều lĩnh vực khác.

Trong ẩm thực, thịt lợn và các sản phẩm từ lợn bị cấm. Đồ uống có cồn cũng bị phần lớn các truyền thống Hồi giáo nghiêm cấm. Thịt của một số loài vật chỉ được xem là halal khi đáp ứng những điều kiện nhất định về loài, cách giết mổ và xử lý.

Halal không chỉ liên quan đến thức ăn. Một khoản thu nhập có được bằng gian lận, trộm cắp hoặc bóc lột cũng không phù hợp với chuẩn mực đạo đức Hồi giáo.

Jihad có phải lúc nào cũng là chiến tranh?

Jihad trong tiếng Ả Rập mang nghĩa cố gắng, đấu tranh hoặc nỗ lực vì một mục tiêu được cho là chính đáng theo tôn giáo. Khái niệm này có nhiều lớp nghĩa, gồm sự tự rèn luyện để vượt qua thói xấu, nỗ lực bảo vệ công lý, phục vụ cộng đồng và trong một số hoàn cảnh lịch sử có cả đấu tranh vũ trang.

Việc đồng nhất mọi jihad với khủng bố là cách hiểu thiếu chính xác. Các tổ chức cực đoan có thể sử dụng thuật ngữ tôn giáo để biện minh cho bạo lực, nhưng điều đó không đại diện cho toàn thể người Hồi giáo.

Đồng thời, cũng không nên phủ nhận rằng trong lịch sử pháp học và chính trị Hồi giáo từng có những thảo luận về chiến tranh, quyền lực và bảo vệ cộng đồng. Cần nghiên cứu các văn bản trong bối cảnh lịch sử, thay vì tách một câu riêng lẻ để quy kết cho hàng tỷ con người có văn hóa và quan điểm khác nhau.

Hồi giáo Sunni và Shia khác nhau như thế nào?

Sunni và Shia là hai nhánh lớn nhất của Hồi giáo. Sự phân chia bắt đầu từ những bất đồng về quyền lãnh đạo cộng đồng sau khi Muhammad qua đời, sau đó phát triển thành những khác biệt về thần học, pháp học, nghi lễ và ký ức lịch sử.

Người Sunni nhìn nhận các vị caliph đầu tiên là những người kế nhiệm lãnh đạo cộng đồng theo tiến trình lịch sử được chấp nhận. Người Shia cho rằng Ali, người em họ và con rể của Muhammad, có vị trí đặc biệt và quyền lãnh đạo phải tiếp tục qua dòng dõi của ông cùng Fatimah, con gái Muhammad.

Dù có khác biệt, cả Sunni và Shia đều tin vào Allah, Qur’an, sứ mệnh của Muhammad, cầu nguyện, nhịn chay, bố thí và ngày sau hết. Không nên coi hai cộng đồng là hai tôn giáo hoàn toàn tách biệt.

Ngoài Sunni và Shia còn có những truyền thống khác, cùng nhiều trường phái pháp học, thần học và tâm linh. Sufism, thường được gọi là Hồi giáo Sufi hoặc truyền thống huyền nhiệm Hồi giáo, nhấn mạnh việc thanh lọc nội tâm và đến gần Allah. Sufism có thể hiện diện trong cả môi trường Sunni lẫn Shia chứ không nhất thiết là một nhánh độc lập.

Người Hồi giáo tại Việt Nam

Hồi giáo đã hiện diện tại khu vực Đông Nam Á từ lâu thông qua mạng lưới thương mại biển, giao lưu văn hóa và sự di chuyển của các cộng đồng. Tại Việt Nam, Hồi giáo thường được nhắc đến nhiều nhất trong mối liên hệ với một bộ phận người Chăm.

Tuy nhiên, đời sống tôn giáo của người Chăm không hoàn toàn đồng nhất. Có những cộng đồng thực hành Islam theo truyền thống phổ biến của thế giới Hồi giáo, thường được gọi trong một số tài liệu là Chăm Islam. Bên cạnh đó là cộng đồng Chăm Bani với hệ thống nghi lễ, tổ chức và phong tục mang nhiều đặc điểm địa phương.

Chăm Bani có mối liên hệ lịch sử với Hồi giáo nhưng đã trải qua quá trình bản địa hóa sâu sắc. Vì vậy, không nên lấy thực hành của Chăm Bani để đại diện cho toàn bộ Islam, cũng không nên đánh giá truyền thống này chỉ bằng tiêu chuẩn của một cộng đồng Hồi giáo khác.

Ngoài người Chăm, Việt Nam còn có người Hồi giáo thuộc nhiều nguồn gốc dân tộc và quốc gia khác nhau, đặc biệt tại các thành phố, khu vực thương mại và nơi có giao lưu quốc tế.

Việc tìm hiểu Hồi giáo tại Việt Nam cần chú ý sự khác biệt giữa giáo lý tôn giáo phổ quát với phong tục của từng cộng đồng. Trang phục, ngôn ngữ, nghi lễ gia đình và cách tổ chức đời sống có thể chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa địa phương.

Những hiểu lầm thường gặp về Hồi giáo

“Người Hồi giáo thờ Muhammad”

Đây là nhầm lẫn phổ biến. Muhammad được tôn kính là nhà tiên tri, nhưng người Hồi giáo chỉ thờ Allah. Việc thờ Muhammad sẽ đi ngược lại nguyên tắc độc thần của Islam.

“Allah là thần riêng của người Hồi giáo”

Allah là từ tiếng Ả Rập dùng để chỉ Thiên Chúa. Người Hồi giáo tin Ngài là Đấng tạo dựng toàn thể nhân loại, không phải vị thần chỉ bảo trợ cho một dân tộc.

“Người Hồi giáo thờ Kaaba”

Kaaba là hướng cầu nguyện và trung tâm hành hương, không phải thần linh. Người Hồi giáo hướng về Kaaba để thể hiện sự thống nhất trong nghi lễ nhưng lời cầu nguyện được dâng lên Allah.

“Mọi phụ nữ Hồi giáo đều ăn mặc giống nhau”

Trang phục của phụ nữ Hồi giáo rất đa dạng. Hijab, niqab, chador, khimar và những loại trang phục khác gắn với cách giải thích tôn giáo, văn hóa địa phương, luật pháp quốc gia và lựa chọn cá nhân.

Không phải mọi phụ nữ Hồi giáo đều che mặt, mặc cùng một kiểu trang phục hoặc có trải nghiệm xã hội giống nhau. Cũng không nên đánh giá toàn bộ địa vị phụ nữ trong Islam chỉ qua một hiện tượng tại một quốc gia cụ thể.

“Mọi người Hồi giáo đều là người Ả Rập”

Người Ả Rập chỉ là một bộ phận của thế giới Hồi giáo. Nhiều cộng đồng Hồi giáo lớn sống tại Nam Á, Đông Nam Á, châu Phi, Trung Á, châu Âu và châu Mỹ.

Islam là tôn giáo, không phải tên của một chủng tộc hoặc quốc tịch. Một người có thể là người Việt, Indonesia, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Nigeria, Pháp hoặc Mỹ và đồng thời là tín đồ Hồi giáo.

“Hồi giáo đồng nghĩa với cực đoan”

Cực đoan bạo lực là hiện tượng chính trị, xã hội và ý thức hệ phức tạp, không thể dùng để định nghĩa toàn bộ một tôn giáo. Đa số người Hồi giáo sống đời sống bình thường, chăm lo gia đình, làm việc, học tập và thực hành đức tin trong hòa bình.

Cũng như khi tìm hiểu các tôn giáo khác, cần phân biệt giữa giáo lý, lịch sử, hành vi của chính quyền, tổ chức chính trị, nhóm vũ trang và đời sống của tín đồ thông thường.

Nên ứng xử thế nào khi tiếp xúc với người Hồi giáo?

Sự tôn trọng bắt đầu từ việc không chế giễu niềm tin, trang phục, cách cầu nguyện hoặc quy định ăn uống của họ. Khi mời một người Hồi giáo dùng bữa, nên hỏi trước về nhu cầu thực phẩm halal và tránh tự ý cho rằng món ăn không có thịt lợn là đã đáp ứng mọi yêu cầu.

Trong tháng Ramadan, không phải mọi người Hồi giáo đều nhịn chay vì có những trường hợp được miễn. Không nên ép một người giải thích lý do cá nhân hoặc phán xét mức độ sùng đạo của họ.

Khi vào thánh đường, khách tham quan nên mặc trang phục lịch sự, giữ yên lặng và làm theo hướng dẫn của cộng đồng sở tại. Một số nơi yêu cầu bỏ giày trước khi vào khu vực cầu nguyện hoặc bố trí không gian riêng cho nam và nữ.

Trong trao đổi tôn giáo, nên hỏi với thái độ tìm hiểu thay vì đặt câu hỏi mang tính quy kết. Những chủ đề như chiến tranh, phụ nữ, luật Sharia hoặc quan hệ với tôn giáo khác đều phức tạp, cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử và sự đa dạng của các trường phái.

Hồi giáo có những điểm tương đồng và khác biệt nào với Kitô giáo, Do Thái giáo?

Ba truyền thống đều gắn với di sản Abraham và cùng nhấn mạnh đức tin vào Thiên Chúa, trách nhiệm đạo đức, cầu nguyện, bố thí và ngày phán xét. Nhiều nhân vật như Abraham, Moses, David, Solomon, Mary và Jesus xuất hiện trong các truyền thống này, dù vai trò và câu chuyện có thể được diễn giải khác nhau.

Khác biệt quan trọng nằm ở quan niệm về Thiên Chúa, Chúa Giêsu, mặc khải và vai trò của Muhammad. Kitô giáo tuyên xưng Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa và Ngôi Lời nhập thể, trong khi Hồi giáo xem Isa là nhà tiên tri và sứ giả. Do Thái giáo không tiếp nhận Chúa Giêsu và Muhammad theo cách của hai tôn giáo còn lại.

Hồi giáo coi Qur’an là mặc khải cuối cùng và Muhammad là nhà tiên tri cuối cùng. Kitô giáo đặt trọng tâm vào con người, cái chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu. Do Thái giáo gắn chặt với giao ước, Torah và lịch sử của dân Israel.

Nhận ra những điểm tương đồng có thể giúp đối thoại, nhưng không nên vì thế mà xóa nhòa khác biệt. Tôn trọng liên tôn không đòi hỏi các bên phải coi mọi giáo lý là giống nhau, mà đòi hỏi trình bày trung thực và không xuyên tạc niềm tin của nhau.

Kết luận

Hồi giáo là một tôn giáo độc thần hình thành tại bán đảo Ả Rập vào thế kỷ VII, đặt niềm tin vào một Thiên Chúa duy nhất là Allah. Người Hồi giáo không thờ Muhammad, Kaaba, Mặt Trăng hay bất kỳ biểu tượng vật chất nào. Muhammad được tôn kính là nhà tiên tri và sứ giả cuối cùng, còn Kaaba là hướng cầu nguyện và trung tâm của cuộc hành hương Hajj.

Những nội dung đức tin căn bản của Hồi giáo gồm niềm tin vào Allah, các thiên thần, những mặc khải, các nhà tiên tri, Ngày Phán xét và sự định liệu của Thiên Chúa. Đức tin ấy được thể hiện trong đời sống qua tuyên xưng, cầu nguyện, bố thí, nhịn chay Ramadan, hành hương và những nguyên tắc đạo đức về công bằng, trách nhiệm, lòng nhân ái.

Thế giới Hồi giáo rất đa dạng về dân tộc, ngôn ngữ, trường phái và phong tục. Vì vậy, một tập quán tại một địa phương hoặc hành động của một tổ chức không thể đại diện cho toàn thể người Hồi giáo. Tìm hiểu Islam trong bối cảnh lịch sử, giáo lý và đời sống cộng đồng sẽ giúp hạn chế định kiến, đồng thời mở rộng sự tôn trọng đối với một truyền thống tôn giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong văn hóa nhân loại.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.425 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận