Trong đời sống dân gian Việt Nam, cứ đến tháng 7 âm lịch, nhiều người lại nhắc đến cụm từ “tháng cô hồn”. Có người hiểu đây là tháng của những linh hồn không nơi nương tựa, cần được cúng thí và tưởng nhớ. Có người lại coi tháng 7 âm lịch là thời gian nhiều điều xui rủi, phải kiêng kỵ đủ thứ, từ cưới hỏi, mua nhà, khai trương cho đến đi xa, làm việc lớn. Vì vậy, câu hỏi “Tháng 7 âm lịch có phải là tháng cô hồn không?” tưởng như đơn giản, nhưng thực ra cần được nhìn nhận thận trọng trong bối cảnh văn hóa dân gian, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và tinh thần nhân văn của người Việt.
Câu trả lời ngắn gọn là: trong dân gian, tháng 7 âm lịch thường được gọi là tháng cô hồn, nhưng không nên hiểu tháng này chỉ là tháng của ma quỷ, xui xẻo hay sợ hãi. Cách gọi “tháng cô hồn” xuất phát từ một lớp tín ngưỡng dân gian liên quan đến việc tưởng nhớ, bố thí và cầu nguyện cho những vong linh cô đơn, không người thờ cúng. Tuy nhiên, tháng 7 âm lịch còn mang nhiều tầng ý nghĩa quan trọng khác, đặc biệt là lễ Vu Lan báo hiếu trong Phật giáo, Tiết Trung Nguyên và tục xá tội vong nhân trong đời sống dân gian.
Nếu chỉ nhìn tháng 7 âm lịch bằng nỗi sợ “tháng xấu”, chúng ta dễ làm nghèo đi một truyền thống văn hóa vốn rất sâu sắc. Trong tâm thức Việt, tháng 7 âm lịch không chỉ nhắc đến người đã khuất, mà còn nhắc người sống biết hiếu kính cha mẹ, tưởng nhớ tổ tiên, thương người bất hạnh, sống có phúc đức và biết tiết chế trong hành xử. Đây mới là cách hiểu đúng, cân bằng và nhân văn hơn về tháng 7 âm lịch.
Tháng 7 âm lịch vì sao được gọi là tháng cô hồn?
Trong tiếng Việt, “cô hồn” thường được hiểu là những linh hồn cô độc, không nơi nương tựa, không có người thân thờ cúng, hoặc những vong linh chết đường, chết chợ, chết vì tai nạn, chiến tranh, đói khát, bệnh tật, không được chăm lo hương khói. Cách hiểu này thuộc về tín ngưỡng dân gian, gắn với quan niệm của người xưa về sự tiếp nối giữa cõi sống và cõi chết.

Người Việt từ lâu tin rằng người mất vẫn có mối liên hệ tinh thần với người sống. Vì vậy, việc thờ cúng tổ tiên không chỉ là nghi lễ, mà còn là đạo lý. Gia đình có bàn thờ gia tiên, ngày giỗ, ngày Tết, ngày rằm, mùng một đều thắp hương tưởng nhớ. Người đã khuất được con cháu nhớ đến thì như vẫn còn chỗ đứng trong gia đình. Ngược lại, những linh hồn không có ai thờ cúng được dân gian gọi bằng những tên như “cô hồn”, “vong linh không nơi nương tựa”, “chúng sinh”.
Từ lòng thương đối với những phận người bất hạnh ấy, dân gian hình thành tục cúng cô hồn, cúng chúng sinh, nhất là vào tháng 7 âm lịch. Mâm cúng thường không đặt trong nhà trên bàn thờ gia tiên, mà đặt ngoài sân, ngoài ngõ hoặc nơi thoáng đãng, thể hiện ý nghĩa bố thí cho các vong linh lang thang. Lễ vật thường giản dị, có cháo loãng, gạo, muối, bánh kẹo, hoa quả, nước, bỏng, ngô khoai, tùy theo phong tục từng vùng và điều kiện từng gia đình.
Vì tục cúng cô hồn diễn ra phổ biến trong tháng 7 âm lịch, đặc biệt quanh dịp Rằm tháng 7, nên dân gian gọi tháng này là “tháng cô hồn”. Cách gọi đó phản ánh một lớp tín ngưỡng lâu đời, nhưng không có nghĩa toàn bộ tháng 7 âm lịch chỉ xoay quanh sự sợ hãi hay điềm xấu. Gốc sâu của tục này vẫn là lòng thương, sự chia sẻ và ý thức không bỏ quên những phận người cô độc, kể cả khi họ đã khuất.
Rằm tháng 7: điểm gặp gỡ của nhiều lớp văn hóa
Muốn hiểu đúng tháng 7 âm lịch, cần phân biệt ba lớp ý nghĩa thường gặp: Vu Lan, Trung Nguyên và Xá tội vong nhân. Ba khái niệm này có nguồn gốc, sắc thái khác nhau, nhưng khi đi vào đời sống người Việt, chúng hòa quyện với nhau trong cùng một thời điểm là Rằm tháng 7.
Trước hết, Vu Lan là ngày lễ báo hiếu trong Phật giáo, gắn với tích Mục Kiền Liên cứu mẹ. Theo truyền thống Phật giáo Đại thừa, Mục Kiền Liên là vị đại đệ tử có thần thông, vì thương mẹ chịu khổ nơi cảnh giới ngạ quỷ nên cầu xin Đức Phật chỉ dạy cách cứu mẹ. Đức Phật dạy ông nương vào công đức thanh tịnh của chư Tăng sau mùa an cư để hồi hướng cho mẹ. Từ đó, Rằm tháng 7 trở thành mùa Vu Lan, mùa nhắc nhở con người nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ.
Với người Việt, đạo hiếu vốn là một giá trị lớn. Khi Phật giáo du nhập và phát triển, tinh thần Vu Lan rất dễ hòa hợp với truyền thống thờ cúng tổ tiên. Vì vậy, Rằm tháng 7 không chỉ là ngày của nhà chùa, mà còn trở thành dịp để nhiều gia đình tưởng nhớ ông bà, cha mẹ, tổ tiên, sửa soạn mâm cơm cúng gia tiên, đi chùa cầu an, cầu siêu, làm việc thiện và tự nhắc mình sống tốt hơn với người thân.

Bên cạnh Vu Lan, Rằm tháng 7 còn được gọi là Tiết Trung Nguyên. Theo hệ thống lễ tiết truyền thống, tháng Giêng có Thượng Nguyên, tháng Bảy có Trung Nguyên, tháng Mười có Hạ Nguyên. Trong quá trình giao lưu văn hóa Á Đông, Tiết Trung Nguyên gắn với quan niệm xá tội, cứu độ, cầu siêu cho người đã khuất. Khi vào đời sống Việt Nam, Trung Nguyên không tồn tại như một khái niệm tách biệt hoàn toàn, mà hòa vào tục cúng Rằm tháng 7, cúng gia tiên và cúng chúng sinh.
Xá tội vong nhân là lớp nghĩa dân gian nổi bật nhất khiến tháng 7 âm lịch được gọi là tháng cô hồn. Theo quan niệm dân gian, đây là dịp các vong linh được xá tội, được nhận lễ thí thực, được người sống tưởng nhớ và cầu nguyện. Dù cách diễn giải có thể khác nhau giữa các vùng, tinh thần chung vẫn là mở rộng lòng thương đến cả những người đã khuất không có thân nhân chăm lo.
Như vậy, Rằm tháng 7 trong văn hóa Việt là điểm giao thoa giữa Phật giáo, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và niềm tin dân gian. Nếu chỉ gọi đây là “ngày cúng cô hồn” thì chưa đủ. Nếu chỉ gọi là “lễ Vu Lan” mà bỏ qua phần tín ngưỡng dân gian cũng chưa trọn. Cách hiểu đầy đủ hơn là: Rằm tháng 7 vừa là mùa báo hiếu, vừa là dịp tưởng nhớ tổ tiên, vừa là thời điểm dân gian thực hành lòng từ bi với các vong linh cô độc.
Có nên coi tháng 7 âm lịch là tháng xui xẻo?
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là xem tháng 7 âm lịch như một tháng hoàn toàn xấu, làm gì cũng sợ, đi đâu cũng lo, mọi việc bất lợi đều quy cho “tháng cô hồn”. Quan niệm này tồn tại trong dân gian, nhưng nếu nhìn từ góc độ văn hóa và đời sống hiện đại, cần hiểu một cách thận trọng.
Trước hết, không có cơ sở chắc chắn để khẳng định tháng 7 âm lịch tự nó mang lại xui xẻo cho mọi người. Những kiêng kỵ như không cưới hỏi, không khai trương, không mua nhà, không chuyển nhà, không đi xa, không ký kết việc lớn… phần lớn xuất phát từ tâm lý dân gian, từ sự thận trọng của người xưa và từ cách diễn giải truyền miệng qua nhiều thế hệ. Ở nhiều gia đình, việc kiêng kỵ còn tùy thuộc phong tục địa phương, niềm tin riêng và hoàn cảnh cụ thể.
Văn hóa dân gian thường có chức năng nhắc con người sống cẩn trọng. Trong một xã hội nông nghiệp xưa, tháng 7 âm lịch thường rơi vào thời điểm mưa nhiều ở nhiều vùng, đi lại khó khăn, bệnh tật dễ phát sinh, việc lớn dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Những kinh nghiệm thực tế ấy có thể hòa lẫn với niềm tin tâm linh, dần tạo thành tâm lý “tháng này nên dè dặt”. Tuy nhiên, sự dè dặt khác với mê tín cực đoan.
Cách hiểu đúng không phải là phủ nhận hoàn toàn niềm tin dân gian, cũng không phải sợ hãi đến mức tự trói buộc đời sống. Nếu gia đình có truyền thống kiêng một số việc trong tháng 7 âm lịch, ta có thể tôn trọng như một nếp nhà, miễn là không để nó gây tổn hại đến công việc, sức khỏe, tài chính và các quyết định quan trọng. Ngược lại, nếu vì hoàn cảnh cần cưới hỏi, mua bán, khai trương, ký hợp đồng, chuyển nhà trong tháng 7, điều quan trọng vẫn là chuẩn bị chu đáo, hành xử đúng đắn, hợp pháp và có trách nhiệm.
Nhiều người ngày nay chọn cách dung hòa: vẫn giữ lễ Rằm tháng 7, vẫn đi chùa, cúng gia tiên, làm thiện, nhưng không xem tháng 7 là tháng đáng sợ. Họ coi đây là tháng để sống chậm lại, nhớ về cha mẹ, tổ tiên, người đã khuất, giảm bớt tham cầu, tránh phô trương và biết chia sẻ với người khó khăn. Cách hiểu ấy phù hợp hơn với tinh thần nhân văn của truyền thống.
“Cúng cô hồn” nên hiểu là bố thí, không phải mua chuộc ma quỷ
Tục cúng cô hồn là một thực hành dân gian quen thuộc, nhưng cũng dễ bị hiểu sai. Có người cúng vì lòng thành, mong chia sẻ chút lễ mọn cho những vong linh không ai thờ tự. Nhưng cũng có người cúng vì sợ bị quấy phá, coi nghi lễ như một cách “mua sự yên ổn”. Khi nỗi sợ lấn át lòng thành, ý nghĩa tốt đẹp của tục lệ dễ bị biến dạng.
Trong cách hiểu nhân văn, cúng cô hồn là một hình thức bố thí tượng trưng. Người sống chuẩn bị chút cháo, gạo, muối, nước, bánh kẹo, hoa quả để tưởng nhớ những phận người cô đơn. Dù tin hay không tin vào thế giới vô hình, nghi lễ ấy vẫn có thể được nhìn như một lời nhắc: trong cuộc đời có nhiều người không may mắn, có người sống nghèo khổ, có người chết không người thân thích, có người bị lãng quên. Khi đặt một mâm cúng nhỏ ngoài trời, người ta cũng đang tự nhắc mình đừng chỉ biết đến phần mình.
Từ đó, cúng cô hồn không nên biến thành sự phô trương. Mâm lễ không cần quá lớn, không cần đốt vàng mã nhiều, không cần bày biện tốn kém vượt quá khả năng gia đình. Điều đáng quý nhất là thái độ thành kính, khiêm nhường và lòng thiện. Một bát cháo, một chén nước, một nắm gạo muối, nếu xuất phát từ tâm lành, vẫn có ý nghĩa hơn mâm cao cỗ đầy nhưng chỉ để khoe khoang hoặc làm vì sợ hãi.
Cũng cần tránh những hành vi phản cảm quanh tục cúng cô hồn, như tranh cướp đồ cúng, rải tiền thật ra đường gây mất trật tự, đốt vàng mã quá mức gây ô nhiễm, hoặc lợi dụng niềm tin của người dân để trục lợi. Văn hóa tâm linh không nằm ở sự ồn ào, càng không nằm ở việc làm tổn hại môi trường và cộng đồng. Một phong tục đẹp chỉ thật sự có giá trị khi được thực hành trong sự chừng mực, văn minh và tôn trọng người khác.
Vu Lan: phần sáng đẹp nhất của tháng 7 âm lịch
Nếu “tháng cô hồn” thường khiến nhiều người nghĩ đến nỗi sợ, thì Vu Lan lại mở ra một chiều kích ấm áp hơn: lòng hiếu thảo. Trong văn hóa Việt, hiếu kính cha mẹ là nền tảng của đạo làm người. Người xưa dạy con cháu nhớ nguồn, biết ơn sinh thành, chăm sóc cha mẹ khi còn sống và tưởng nhớ khi cha mẹ đã khuất. Lễ Vu Lan vì vậy không chỉ là nghi lễ tôn giáo, mà còn là dịp giáo dục đạo đức gia đình.
Vào mùa Vu Lan, nhiều người đi chùa lễ Phật, cầu an cho cha mẹ hiện tiền, cầu siêu cho cha mẹ quá vãng, nghe giảng về đạo hiếu, làm việc thiện, ăn chay, phóng sinh có ý thức hoặc góp phần giúp đỡ người khó khăn. Nghi thức bông hồng cài áo cũng được nhiều chùa và cộng đồng Phật tử thực hiện: bông hồng đỏ cho người còn mẹ, bông hồng trắng cho người đã mất mẹ. Dù hình thức có thể khác nhau, ý nghĩa chung là nhắc mỗi người biết trân trọng cha mẹ khi còn có thể.
Điều quan trọng là Vu Lan không nên chỉ dừng lại ở một ngày đi chùa hay một mâm cúng. Báo hiếu không chỉ là thắp nén hương trong ngày Rằm tháng 7, mà còn là cách sống hằng ngày: nói năng tử tế với cha mẹ, quan tâm khi cha mẹ đau ốm, đỡ đần khi cha mẹ già yếu, không làm cha mẹ buồn vì lối sống vô trách nhiệm. Với người đã mất cha mẹ, báo hiếu có thể là sống ngay thẳng, giữ gìn nề nếp gia đình, làm điều lành để cha mẹ được yên lòng trong ký ức của con cháu.
Nhìn từ góc độ này, tháng 7 âm lịch không đáng sợ. Đây là tháng nhắc con người quay về với cội nguồn. Trong nhịp sống hiện đại, nhiều người bận rộn mưu sinh, ít có thời gian ngồi lại bên cha mẹ, ít hỏi han ông bà, ít nhớ đến bàn thờ gia tiên. Mùa Vu Lan đến như một tiếng chuông nhắc nhở: trước khi cầu mong điều gì xa xôi, hãy biết ơn những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và chở che cho mình.
Thờ cúng tổ tiên trong Rằm tháng 7
Bên cạnh cúng cô hồn và đi chùa mùa Vu Lan, nhiều gia đình Việt còn làm mâm cơm cúng gia tiên vào Rằm tháng 7. Đây là phần rất quan trọng trong văn hóa thờ cúng tổ tiên. Mâm cúng không chỉ để dâng lên ông bà cha mẹ đã khuất, mà còn là dịp con cháu sum họp, nhắc nhau về nguồn gốc gia đình.
Tùy từng vùng miền và điều kiện kinh tế, mâm cúng gia tiên có thể khác nhau. Có nhà làm mâm cơm mặn, có nhà cúng chay, có nhà chỉ dâng hương hoa, trà nước, trái cây. Dù hình thức thế nào, tinh thần cốt lõi vẫn là lòng thành kính. Người Việt thường coi bàn thờ gia tiên là nơi thiêng liêng trong nhà, nên lễ cúng Rằm tháng 7 cũng cần sự trang nghiêm, sạch sẽ, gọn gàng.
Một điểm cần phân biệt là cúng gia tiên và cúng cô hồn không hoàn toàn giống nhau. Cúng gia tiên thường thực hiện trong nhà, trên bàn thờ tổ tiên, hướng đến những người thân đã khuất trong dòng họ. Cúng cô hồn hay cúng chúng sinh thường đặt ngoài trời, không mời vào trong nhà, với ý nghĩa bố thí cho các vong linh không nơi nương tựa. Việc phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn trong thực hành nghi lễ.
Tuy vậy, không nên quá căng thẳng về hình thức. Phong tục mỗi vùng mỗi khác, mỗi gia đình có nếp riêng. Có nơi cúng trước Rằm, có nơi cúng đúng Rằm, có nơi cúng vào chiều tối, có nơi cúng ban ngày. Điều cần giữ là sự thành tâm, sạch sẽ, tôn kính và không biến lễ cúng thành gánh nặng. Nếu hoàn cảnh bận rộn hoặc kinh tế hạn chế, một mâm lễ giản dị vẫn hoàn toàn phù hợp.
Những điều nên làm trong tháng 7 âm lịch
Thay vì chỉ hỏi “tháng 7 âm lịch kiêng gì”, có lẽ nên hỏi “tháng 7 âm lịch nên sống thế nào”. Nếu hiểu đúng tinh thần dân gian và Phật giáo, tháng này là dịp để con người thực hành nhiều điều tốt đẹp.
Trước hết là hiếu kính cha mẹ. Ai còn cha mẹ thì nên dành thời gian hỏi han, chăm sóc, lắng nghe. Một cuộc điện thoại, một bữa cơm, một lời xin lỗi, một hành động quan tâm đôi khi quý hơn lễ vật lớn. Với người đã mất cha mẹ, có thể thắp hương tưởng nhớ, sửa sang bàn thờ, làm việc thiện hồi hướng, hoặc đơn giản là sống tử tế để không phụ công sinh thành.
Thứ hai là tưởng nhớ tổ tiên. Rằm tháng 7 là dịp để con cháu nhìn lại nguồn cội, biết mình thuộc về một gia đình, một dòng họ, một truyền thống. Việc thờ cúng tổ tiên giúp người sống không quên quá khứ, không sống rời rạc, không chỉ biết đến lợi ích cá nhân.
Thứ ba là làm việc thiện. Tinh thần “cứu khổ”, “bố thí”, “chia sẻ” trong tháng 7 có thể được thực hành rất cụ thể: giúp người nghèo, thăm người ốm, hỗ trợ trẻ em khó khăn, góp quỹ từ thiện đáng tin cậy, phóng sinh có trách nhiệm, không sát sinh tùy tiện, không lãng phí thức ăn. Làm thiện không cần ồn ào, càng không cần khoe công đức. Điều quan trọng là giúp đúng cách, không gây thêm hệ lụy cho xã hội và môi trường.
Thứ tư là sống chừng mực. Tháng 7 âm lịch có thể là dịp để giảm bớt tham cầu, bớt nóng giận, bớt tranh chấp, bớt phung phí. Người xưa thường nhân những dịp lễ tiết để tự răn mình. Nếu tháng này giúp ta biết nói lời lành, làm việc lành, nghĩ điều lành, thì đó chính là ý nghĩa tốt đẹp nhất của truyền thống.
Những điều không nên hiểu sai về tháng cô hồn
Điều đầu tiên không nên hiểu sai là coi tháng 7 âm lịch như một tháng toàn điều xấu. Khi niềm tin dân gian bị đẩy quá xa, con người dễ sinh tâm lý hoang mang. Gặp việc không thuận thì đổ cho “tháng cô hồn”, gặp khó khăn thì cho là “vận tháng 7”, từ đó thiếu trách nhiệm với quyết định của mình. Trong đời sống hiện đại, mỗi việc thành hay bại còn phụ thuộc vào năng lực, sự chuẩn bị, hoàn cảnh, pháp luật, sức khỏe, tài chính và nhiều yếu tố thực tế khác.
Điều thứ hai là không nên dùng nỗi sợ để trục lợi. Có những người lợi dụng tháng 7 âm lịch để hù dọa, bán lễ đắt tiền, khuyên giải hạn vô căn cứ, gieo tâm lý bất an cho người khác. Đây không phải là văn hóa tâm linh lành mạnh. Tâm linh chân chính phải giúp con người sống tốt hơn, bình an hơn, có trách nhiệm hơn, chứ không khiến người ta sợ hãi và phụ thuộc.
Điều thứ ba là không nên đốt vàng mã quá mức. Việc đốt vàng mã vốn gắn với một số tập tục dân gian, nhưng khi bị lạm dụng sẽ gây tốn kém, ô nhiễm và nguy cơ cháy nổ. Trong nhiều quan điểm Phật giáo, điều quan trọng không nằm ở việc đốt thật nhiều đồ mã, mà ở tâm hiếu, tâm thiện và công đức lành. Gia đình có thể giữ phong tục ở mức vừa phải, tránh lãng phí và ảnh hưởng môi trường.
Điều thứ tư là không nên biến cúng lễ thành cuộc so sánh. Mâm cao cỗ đầy không chứng minh lòng thành lớn hơn. Nhà nghèo cúng đơn sơ không có nghĩa là thiếu hiếu kính. Trong văn hóa thờ cúng của người Việt, “lễ bạc lòng thành” luôn là điều đáng quý. Một nén hương với tâm tưởng nhớ vẫn có giá trị hơn lễ vật linh đình nhưng thiếu sự kính trọng.
Cách hiểu đúng: tháng của hiếu nghĩa, từ bi và tưởng nhớ
Gọi tháng 7 âm lịch là tháng cô hồn không sai nếu đặt trong ngữ cảnh tín ngưỡng dân gian. Nhưng nếu chỉ hiểu như vậy thì chưa đủ. Tháng 7 âm lịch trong văn hóa Việt là tháng của nhiều chiều ý nghĩa: hiếu kính cha mẹ, nhớ ơn tổ tiên, thương các vong linh cô độc, làm việc thiện, sống chậm lại và tự xét mình.
Cách hiểu đúng cần đi từ sợ hãi sang thấu hiểu. Người xưa không chỉ cúng cô hồn vì sợ bị quấy phá, mà còn vì lòng trắc ẩn đối với những linh hồn không ai nhớ đến. Người xưa không chỉ cúng Rằm tháng 7 để cầu yên cho nhà mình, mà còn để nhắc con cháu nhớ cha mẹ, ông bà, dòng họ. Người xưa không chỉ kiêng dè để tránh rủi ro, mà còn muốn con người sống cẩn trọng, tiết chế và khiêm nhường trước những điều mình không hiểu hết.
Trong đời sống hôm nay, ta có thể tiếp nhận tháng 7 âm lịch bằng tinh thần chọn lọc. Những giá trị đẹp như báo hiếu, tưởng nhớ tổ tiên, làm việc thiện, thương người bất hạnh thì nên giữ. Những biểu hiện mê tín, sợ hãi cực đoan, lãng phí, trục lợi, gây ô nhiễm hoặc làm rối loạn đời sống thì nên giảm bớt. Giữ truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên mọi hình thức cũ, mà là giữ phần tinh hoa phù hợp với đời sống văn minh.
Vì vậy, thay vì nói “tháng 7 là tháng xấu”, có thể nói đúng hơn rằng: tháng 7 âm lịch là tháng đặc biệt trong văn hóa tâm linh người Việt. Đây là tháng con người hướng về cõi âm, nhưng mục đích sâu xa lại là làm đẹp cõi dương: làm cho người sống biết hiếu thảo hơn, nhân hậu hơn, bớt vô tâm hơn và biết trân trọng những gì mình đang có.
Kết luận
Tháng 7 âm lịch có được gọi là tháng cô hồn trong dân gian, nhưng không nên hiểu đây là tháng chỉ có ma quỷ, xui rủi và kiêng kỵ. Cách gọi “tháng cô hồn” chỉ là một phần trong bức tranh rộng hơn của Rằm tháng 7, nơi giao hòa giữa lễ Vu Lan báo hiếu, Tiết Trung Nguyên, tục xá tội vong nhân, cúng gia tiên và cúng chúng sinh.
Cách hiểu đúng trong văn hóa dân gian là nhìn tháng 7 âm lịch bằng tâm thế tôn trọng nhưng tỉnh táo. Tôn trọng vì đây là truyền thống lâu đời, phản ánh niềm tin và đạo lý của nhiều thế hệ. Tỉnh táo vì không nên để nỗi sợ dẫn dắt, không nên biến phong tục thành mê tín, không nên xem tháng này là nguyên nhân của mọi điều không may.
Nếu biết hiểu đúng và thực hành đúng, tháng 7 âm lịch không phải là tháng đáng sợ, mà là tháng của hiếu nghĩa, từ bi và tưởng nhớ. Một nén hương dâng lên tổ tiên, một lời hỏi thăm cha mẹ, một việc thiện âm thầm, một mâm cúng giản dị cho chúng sinh, tất cả đều nhắc con người sống sâu sắc hơn với quá khứ, tử tế hơn trong hiện tại và có trách nhiệm hơn với đời sống của chính mình.