Cõi âm là gì? Tìm hiểu cách Thiền sư Thích Nhất Hạnh lý giải cõi âm, cái chết, tổ tiên và sự tiếp nối trong ánh sáng chánh niệm.
Cõi âm là một khái niệm quen thuộc trong đời sống tinh thần của người Việt. Khi nhắc đến cõi âm, nhiều người thường hình dung một thế giới dành cho người đã khuất, tồn tại song song với cõi dương của người đang sống. Quan niệm ấy hiện diện trong lời ăn tiếng nói, truyện kể dân gian, nghi lễ tang ma, tục thờ cúng tổ tiên và những ngày tưởng niệm người qua đời.
Tuy nhiên, “cõi âm” không phải lúc nào cũng mang cùng một ý nghĩa. Trong dân gian, đó có thể là nơi linh hồn người chết cư ngụ. Trong văn học, cõi âm có thể là một không gian biểu tượng đối lập với trần thế. Trong thực hành tôn giáo, những vấn đề liên quan đến cái chết, tái sinh, nghiệp và các cảnh giới lại được giải thích bằng những hệ thống giáo lý khác nhau.
Thiền sư Thích Nhất Hạnh cũng từng trực tiếp đề cập đến mối liên hệ giữa cõi âm và cõi dương. Cách lý giải của thầy không nhằm dựng nên một bản đồ về thế giới bên kia, cũng không tập trung vào chuyện gọi hồn hay tìm kiếm bằng chứng huyền bí. Thầy đưa người nghe trở về với những câu hỏi căn bản hơn: Người đã mất có thật sự trở thành hư không không? Cõi âm và cõi dương có hoàn toàn tách biệt không? Chúng ta có thể tiếp xúc với tổ tiên và người thương đã khuất bằng cách nào?

Từ giáo lý tương tức, vô thường và không sinh không diệt, Thiền sư Thích Nhất Hạnh mở ra một cách nhìn sâu sắc: người đã mất không còn biểu hiện dưới hình thức quen thuộc, nhưng vẫn tiếp tục hiện diện trong thân thể, ký ức, nếp sống, lời nói và hành động của người đang sống.
Cõi âm là gì?
Theo cách hiểu phổ biến trong văn hóa dân gian, cõi âm là thế giới của người đã chết, đối lập với cõi dương là không gian sinh sống của con người hiện tại. Người thuộc cõi dương có hình hài mà các giác quan thông thường có thể nhận biết; người thuộc cõi âm được cho là đã rời bỏ thân xác và tồn tại dưới một hình thức khác.
Khái niệm này không phải là một định nghĩa khoa học và cũng không thuộc riêng về một tôn giáo. Nó được hình thành qua nhiều lớp văn hóa, tín ngưỡng và tưởng tượng cộng đồng. Mỗi vùng miền, mỗi gia đình và mỗi truyền thống tôn giáo có thể có cách hình dung khác nhau về số phận con người sau khi chết.
Những tên gọi gần với cõi âm
Trong ngôn ngữ và văn học Việt Nam, cõi âm còn được diễn đạt qua những tên gọi như:
- Âm phủ.
- Âm giới.
- Minh giới.
- Cửu tuyền, nghĩa là “chín suối”.
- Suối vàng.
- Thế giới bên kia.
- Nơi của người đã khuất.
Những cách gọi này không hoàn toàn đồng nghĩa về nguồn gốc và sắc thái. “Âm phủ” thường gợi đến một thế giới có sự phân xử công tội, với các hình tượng như Diêm Vương, quỷ sứ và các cửa ngục. “Suối vàng” hoặc “cửu tuyền” thường được dùng trong văn chương để chỉ nơi an nghỉ của người chết. “Thế giới bên kia” là cách nói rộng và trung tính hơn.
Khi nghiên cứu văn hóa tâm linh, không nên gom mọi tên gọi thành một mô hình duy nhất. Có những hình ảnh bắt nguồn từ truyện kể dân gian, có những yếu tố chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa, có những quan niệm được Phật giáo hóa trong quá trình lưu truyền và cũng có những cách diễn giải mới xuất hiện trong đời sống hôm nay.
Cõi âm trong đời sống văn hóa của người Việt
Đối với nhiều gia đình Việt Nam, cõi âm không chỉ là một ý niệm về nơi người chết cư ngụ. Khái niệm này còn gắn với mối quan hệ đạo lý giữa người sống và người đã khuất.
Người chết tuy không còn sinh hoạt cùng gia đình nhưng vẫn được tưởng nhớ trong các ngày giỗ, ngày Tết, lễ Thanh minh, lễ Vu Lan và những dịp quan trọng của dòng họ. Trước khi cưới hỏi, xây nhà, đi xa hoặc thực hiện một công việc lớn, một số gia đình thắp hương trình báo tổ tiên. Hành động ấy thể hiện ý thức rằng gia đình gồm những người đang sống và có sự hiện diện tinh thần của các thế hệ đi trước.
Bàn thờ tổ tiên là nơi kết nối ký ức gia đình
Bàn thờ tổ tiên thường được đặt ở vị trí trang trọng trong nhà. Đây không nhất thiết phải được hiểu là nơi người đã khuất cư trú theo nghĩa vật chất. Trước hết, bàn thờ là một không gian tưởng niệm, nhắc nhở con cháu về nguồn cội, công ơn sinh thành và trách nhiệm giữ gìn nếp nhà.
Khi thắp một nén hương, người sống có dịp dừng lại giữa những bận rộn thường ngày. Họ nhớ đến khuôn mặt, lời dạy, cuộc đời và những hy sinh của ông bà, cha mẹ. Những ký ức ấy góp phần nuôi dưỡng lòng biết ơn và ý thức về sự tiếp nối giữa các thế hệ.
Cõi âm dưới góc nhìn Phật giáo
“Cõi âm” là cách nói quen thuộc trong dân gian nhưng không phải một thuật ngữ có nội dung hoàn toàn thống nhất trong kinh điển Phật giáo. Phật giáo có những giáo lý về sinh tử, nghiệp, tái sinh, sáu nẻo luân hồi và các trạng thái của tâm thức, nhưng không nên đồng nhất toàn bộ hệ thống ấy với hình ảnh âm phủ trong truyện kể dân gian.
Nghiệp và tái sinh
Theo quan niệm Phật giáo, con người không được xác định chỉ bằng thân thể vật chất. Đời sống còn là một tiến trình gồm cảm thọ, nhận thức, tâm hành, ý thức và những tác động do thân, khẩu, ý tạo nên.
Không có một linh hồn bất biến
Một điểm quan trọng trong giáo lý Phật giáo là vô ngã. Điều này có nghĩa không tồn tại một bản ngã độc lập, bất biến và hoàn toàn tách rời khỏi mọi điều kiện.
Các cảnh giới cũng có thể được nhìn từ trạng thái tâm
Ngoài cách hiểu các cõi là những hình thức tồn tại trong vòng luân hồi, nhiều vị giảng sư còn sử dụng các cảnh giới như biểu tượng cho trạng thái tâm lý ngay trong đời sống hiện tại.
Vì sao con người quan tâm đến cõi âm?
Câu hỏi về cõi âm thường xuất hiện khi con người đứng trước cái chết, sự chia lìa hoặc những điều không thể giải thích bằng kinh nghiệm thông thường.
Nỗi sợ trở thành hư không
Phần lớn con người đều sợ chết. Nỗi sợ ấy liên quan đến đau đớn thể xác và bắt nguồn từ ý nghĩ rằng một ngày nào đó mình sẽ hoàn toàn không còn tồn tại.
Nhu cầu duy trì mối liên hệ với người đã mất
Tình thương không chấm dứt ngay khi một người qua đời. Người ở lại vẫn muốn nói lời xin lỗi, cảm ơn hoặc chia sẻ những điều chưa kịp nói.
Thiền sư Thích Nhất Hạnh nói về cõi âm trong hoàn cảnh nào?
Ngày 20 tháng 4 năm 2007, tại Trai đàn Chẩn tế ở chùa Non Nước, Sóc Sơn, Hà Nội, Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã có bài pháp thoại mang tên “Mất còn trong cõi sống chết”. Ngay đầu bài giảng, thầy đặt câu hỏi về mối liên hệ giữa cõi âm và cõi dương: hai cõi này có thật sự tách biệt hay có quan hệ mật thiết với nhau?
Bối cảnh của bài pháp thoại rất quan trọng. Đây là một trai đàn chẩn tế, trong đó đại chúng cầu nguyện cho người đã khuất và hướng đến tinh thần “âm siêu, dương thái”. Thầy không nói về cõi âm như một đề tài để thỏa mãn sự hiếu kỳ, mà đặt vấn đề trong hoàn cảnh tưởng niệm, chữa lành và hóa giải những khổ đau do chiến tranh để lại.
Thay vì mô tả người chết sống ở đâu, ăn mặc thế nào hoặc chịu sự cai quản của ai, thầy tập trung vào những ý niệm “có – không”, “còn – mất”, “đến – đi”. Theo cách tiếp cận này, muốn hiểu quan hệ giữa cõi âm và cõi dương, trước hết phải nhìn lại nhận thức của con người về sự sống và cái chết.
Từ ý niệm cõi âm đến câu hỏi “còn hay mất”
Thiền sư Thích Nhất Hạnh cho rằng con người thường đau khổ vì nghĩ rằng một vật từ “có” có thể trở thành hoàn toàn “không”, một người từ “còn” có thể biến thành hoàn toàn “mất”.
Để giúp người nghe nhìn sâu hơn, thầy sử dụng nhiều hình ảnh gần gũi.
Hạt mưa có thật sự biến mất không?
Một hạt mưa rơi xuống đất rồi không còn được nhìn thấy. Người quan sát có thể nói hạt mưa đã mất. Nhưng nước vẫn còn trong đất, trong cây cỏ, trong dòng nước ngầm hoặc dưới dạng hơi nước.
Đám mây không chết
Một đám mây xuất hiện trên bầu trời rồi biến thành mưa. Nếu chỉ tìm đám mây trong hình dạng màu trắng lơ lửng trên cao, người ta sẽ nói đám mây đã chết. Nhưng khi nhìn cơn mưa, dòng suối hoặc chén trà, ta có thể thấy sự tiếp nối của đám mây.
Hạt bắp tiếp tục trong cây bắp
Một hạt bắp được gieo xuống đất, nảy mầm và trở thành cây non. Sau một thời gian, người ta không còn tìm thấy hạt bắp ban đầu. Dù vậy, không thể nói hạt bắp đã rơi từ trạng thái tồn tại vào hư vô. Hạt bắp đang tiếp tục biểu hiện trong thân, lá và sức sống của cây.