Khám phá chùa Bối Khê ở Tam Hưng, cổ tự thời Trần nổi bật với kiến trúc tiền Phật hậu Thánh, di vật quý và lễ hội đầu xuân.
Chùa Bối Khê, tên chữ là Đại Bi tự, là một trong những ngôi chùa cổ tiêu biểu của vùng đất Thanh Oai. Trải qua gần bảy thế kỷ tồn tại, ngôi chùa là không gian thực hành Phật giáo, đồng thời là nơi thờ Đức Thánh Bối, lưu giữ nhiều dấu tích kiến trúc, điêu khắc và hiện vật thuộc các giai đoạn từ thời Trần đến thời Nguyễn.
Điểm đặc biệt của chùa Bối Khê nằm ở sự kết hợp giữa hai không gian “tiền Phật, hậu Thánh”. Phía trước là khu thờ Phật, phía sau là điện thờ vị thiền sư được cộng đồng địa phương tôn làm Thánh. Cách tổ chức này phản ánh quá trình giao thoa lâu dài giữa Phật giáo với tín ngưỡng thờ người có công, thờ thành hoàng và truyền thống tôn kính các bậc tu hành trong văn hóa làng xã Bắc Bộ.
Bên cạnh giá trị tôn giáo và kiến trúc, chùa còn gắn với lễ hội đầu xuân, tục kết chạ giữa các làng và dấu tích địa đạo thời kháng chiến chống thực dân Pháp. Vì vậy, chùa Bối Khê có thể được nhìn nhận như một không gian di sản nhiều lớp, trong đó kiến trúc, tín ngưỡng, lịch sử địa phương và ký ức cộng đồng cùng tồn tại.
Chùa Bối Khê ở đâu?
Chùa Bối Khê nằm tại thôn Song Khê, xã Tam Hưng, thành phố Hà Nội. Theo địa danh hành chính trước đây, khu vực này thuộc xã Tam Hưng, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội. Sau khi Hà Nội vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp, địa chỉ hiện hành của di tích được ghi là thôn Song Khê, xã Tam Hưng, thành phố Hà Nội. Tên gọi “Thanh Oai” vẫn thường được sử dụng trong các tư liệu cũ và trong cách nhận diện vùng văn hóa địa phương.
Chùa còn được gọi bằng một số tên khác như chùa Bối, Đại Bi tự hoặc chùa Hai Chuông. Tên “Bối Khê” gắn với làng Bối Khê xưa, một trong hai làng hợp thành thôn Song Khê. Theo tư liệu địa phương, trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Bối Khê và Phúc Khê là hai đơn vị cư trú thuộc tổng Bối Khê, trấn Sơn Nam Thượng.
Ngôi chùa được dựng bên dòng Đỗ Động giang cổ. Dòng sông này từng giữ vai trò đáng kể đối với đời sống nông nghiệp và giao thông của các làng phía nam Thăng Long. Theo thời gian, nhiều đoạn sông đã thay đổi hoặc thu hẹp, nhưng dấu tích mặt nước và cảnh quan ven chùa vẫn góp phần tạo nên không gian thanh tĩnh đặc trưng của di tích.
Trong quan niệm phong thủy được lưu truyền tại địa phương, thế đất của chùa được gọi là “phượng chủy”, nghĩa là mỏ chim phượng. Cách lý giải này thuộc lớp tri thức dân gian về địa thế: cầu gạch được hình dung như mỏ phượng, hai giếng cổ như đôi mắt, còn khu đất phía sau tựa thân và đuôi chim. Đây là cách cộng đồng diễn giải cảnh quan bằng hình tượng linh vật, không nên hiểu như một kết luận khoa học về địa lý.
Lịch sử hình thành chùa Bối Khê
Ngôi cổ tự được khởi dựng dưới thời Trần
Các tư liệu giới thiệu di tích hiện nay thống nhất cho rằng chùa Bối Khê được khởi dựng vào năm 1338, dưới triều vua Trần Hiến Tông. Đây là giai đoạn Phật giáo vẫn có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống tinh thần, văn hóa và nghệ thuật của Đại Việt, dù vị thế chính trị của Phật giáo không còn giống thời Lý và đầu thời Trần.
Việc hình thành một ngôi chùa lớn tại vùng Đỗ Động giang cho thấy đời sống tôn giáo ở các làng nông nghiệp đương thời đã phát triển tương đối mạnh. Chùa vừa là nơi thờ Phật, tu hành, giảng pháp, vừa là trung tâm sinh hoạt văn hóa của cộng đồng.
Tuy nhiên, phần lớn kiến trúc hiện thấy ngày nay không còn nguyên vẹn hoàn toàn từ năm 1338. Trong suốt nhiều thế kỷ, chùa đã trải qua các đợt sửa chữa, mở rộng và trùng tu dưới thời Lê, Mạc, Lê Trung Hưng và Nguyễn. Vì thế, chùa Bối Khê mang đặc điểm của một quần thể kiến trúc được bồi đắp qua nhiều thời kỳ, chứ không phải công trình thuần nhất của riêng một triều đại.
Những dấu tích thời Trần còn được bảo lưu chủ yếu thể hiện qua một số hiện vật, cấu kiện và phong cách nghệ thuật, nổi bật là bệ đá hoa sen, những mảng chạm và các chi tiết liên quan đến khu thượng điện.
Những lần trùng tu qua các triều đại
Cũng như nhiều ngôi chùa cổ ở đồng bằng Bắc Bộ, chùa Bối Khê thường xuyên chịu ảnh hưởng của khí hậu nóng ẩm, mưa bão, chiến tranh và biến đổi của môi trường cư trú. Các cấu kiện bằng gỗ, mái ngói và nền móng vì vậy phải được sửa chữa theo từng giai đoạn.
Những lần trùng tu giúp công trình tồn tại và để lại dấu ấn nghệ thuật của thời đại thực hiện việc tu bổ. Tại chùa có thể nhận thấy sự hiện diện đan xen của nghệ thuật thời Trần, Mạc, Lê và Nguyễn. Một số bộ phận kiến trúc mang kết cấu cổ, trong khi hoa văn trang trí, tượng thờ hoặc lớp kiến trúc bên ngoài lại thuộc giai đoạn muộn hơn.
Chùa Bối Khê thờ ai?
Không gian “tiền Phật, hậu Thánh”
Chùa Bối Khê được tổ chức theo mô hình “tiền Phật, hậu Thánh”. Khu vực phía trước là chùa Phật, nơi bài trí hệ thống tượng Phật và thực hành các nghi lễ Phật giáo. Phía sau là điện Thánh, thờ Đức Thánh Bối Nguyễn Bình An.
Mô hình này từng xuất hiện tại một số ngôi chùa Bắc Bộ, nhất là những nơi gắn với các thiền sư có ảnh hưởng lớn đối với cộng đồng. Sau khi viên tịch, các vị sư được nhân dân tôn kính, xây dựng đền thờ và từng bước đưa vào hệ thống tín ngưỡng của làng.
“Tiền Phật, hậu Thánh” không có nghĩa là Phật giáo và tín ngưỡng thờ Thánh hoàn toàn hòa lẫn vào nhau. Hai khu vực vẫn có chức năng thờ tự, bài trí và nghi lễ riêng. Tuy nhiên, việc cùng tồn tại trong một quần thể cho thấy đời sống tín ngưỡng của người Việt thường có khả năng dung hợp nhiều lớp truyền thống.
Ở chùa Bối Khê, cụm chùa Phật gồm tiền đường, thiêu hương và thượng điện. Cụm điện Thánh gồm đại bái, phần kết nối và hậu cung. Hai không gian liên hoàn về mặt kiến trúc nhưng vẫn thể hiện rõ sự phân chia chức năng.
Đức Thánh Bối Nguyễn Bình An
Theo thần tích và truyền thuyết được lưu truyền tại địa phương, Đức Thánh Bối có tên là Nguyễn Bình An, quê làng Bối Khê. Ông mồ côi cha mẹ từ nhỏ, sớm hướng về cửa Phật và xuất gia tu hành.
Các tư liệu địa phương thường cho rằng ông sinh vào cuối thế kỷ XIII, tu hành với pháp hiệu Đức Minh. Sau một thời gian gắn bó với quê nhà, ông đến tu tại chùa Quảng Nghiêm trên núi Tiên Lữ, tức chùa Trăm Gian ngày nay.
Quan hệ giữa chùa Bối Khê và chùa Trăm Gian
Truyền thống thờ Đức Thánh Bối tạo nên mối liên hệ đặc biệt giữa làng Bối Khê và làng Tiên Lữ, nơi có chùa Trăm Gian. Một bên được xem là quê sinh, một bên là nơi tu hành và hóa của vị thiền sư.
Từ mối quan hệ này, hai làng hình thành tục kết chạ. Trong cách gọi truyền thống, Bối Khê được coi là làng anh, còn Tiên Lữ là làng em. Quan hệ kết chạ thể hiện trong lễ hội và mang ý nghĩa tương trợ, giao lưu và duy trì tình cảm cộng đồng.
Kiến trúc tổng thể của chùa Bối Khê
Bố cục “nội công, ngoại quốc”
Chùa Bối Khê quay về hướng Tây và được bố trí theo kiểu “nội công, ngoại quốc”. Đây là thuật ngữ dùng để mô tả mặt bằng kiến trúc truyền thống: các tòa nhà chính bên trong liên kết thành hình gần giống chữ Công, trong khi hành lang và công trình bao quanh tạo thành khung giống chữ Quốc.
Toàn bộ quần thể có diện tích khoảng 5.000m², gồm nhiều hạng mục như đền Đức Ông, vườn tháp, ngũ môn quan, cầu gạch, tam quan, nhà bia, khu sắp lễ, chùa Phật, điện Thánh, nhà Tổ, nhà Mẫu và nhà khách.
Các công trình quan trọng được bố trí trên trục chính theo chiều từ Tây sang Đông. Cách sắp xếp này tạo nên chiều sâu không gian rõ rệt. Người bước vào chùa phải lần lượt đi qua nhiều lớp cổng, cầu và sân trước khi đến khu thờ tự trung tâm.
Quá trình di chuyển cũng là một cách chuyển đổi tâm thế. Từ không gian làng xóm và đường giao thông bên ngoài, khách đi qua cổng, mặt nước, cầu gạch rồi mới tiếp cận khu chùa Phật và điện Thánh. Sự thay đổi tuần tự giúp tạo cảm giác tách khỏi nhịp sống thường nhật để bước vào một không gian trang nghiêm hơn.
Ngũ môn quan
Ngũ môn quan là công trình tạo ấn tượng mạnh ở lối vào chùa. Khác với kiểu tam quan ba cửa thường gặp, công trình có tổng cộng năm lối đi, gồm cổng chính và bốn cổng phụ bố trí cân xứng.
Cổng chính được xây cao, gồm hai tầng và hệ mái tạo dáng tám mái. Các cửa được xây cuốn vòm bằng gạch, kết hợp với hệ trụ và tường dày. Trên thân cổng có các mảng trang trí tứ linh, tứ quý, đại tự và câu đối chữ Hán.
Một số chi tiết được gắn sứ men màu, phản ánh phong cách trang trí phổ biến ở giai đoạn muộn. Ngũ môn quan vì vậy vừa có chức năng phân định không gian, vừa thể hiện sự bề thế của một trung tâm tôn giáo từng có ảnh hưởng rộng trong vùng.
Việc sử dụng năm cửa cũng tạo nên nét riêng của chùa Bối Khê. Trong những ngày thường, không phải mọi cửa đều nhất thiết được sử dụng giống nhau. Vào dịp lễ hội, hệ thống cổng trở thành một phần của tuyến rước và không gian nghi lễ.
Lễ hội chùa Bối Khê
Thời gian tổ chức
Lễ hội truyền thống chùa Bối Khê diễn ra từ ngày 10 đến ngày 12 tháng Giêng âm lịch hằng năm. Đây là ngày hội quan trọng của cộng đồng địa phương, gắn với việc tưởng nhớ Đức Thánh Bối và mở đầu chu kỳ sinh hoạt tín ngưỡng đầu xuân.
Ngày truyền thống cần được phân biệt với lịch tổ chức cụ thể của từng năm. Tùy điều kiện thực tế, địa phương có thể bố trí thêm hoạt động vào những ngày trước hoặc sau chính hội. Khách có ý định tham dự nên kiểm tra thông báo mới nhất của chính quyền xã hoặc ban tổ chức.
Năm 2025, lễ khai hội được kết hợp với lễ đón nhận Bằng xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt. Sự kiện diễn ra ngày 7/2/2025, tức ngày 10 tháng Giêng năm Ất Tỵ. Đây là lịch của riêng năm 2025, không phải ngày dương lịch cố định cho mọi năm.
Phần lễ
Phần lễ thường tập trung vào các nghi thức dâng hương, tế Thánh và rước kiệu. Đoàn rước đi qua những không gian gắn với làng và di tích, thể hiện sự kết nối giữa nơi thờ tự với cộng đồng cư trú.
Kiệu Đức Thánh Bối được chuẩn bị trang trọng. Sập đá trong sân chùa là một trong những vị trí phục vụ việc đặt kiệu và tiến hành nghi lễ.
Các nghi thức tế lễ thể hiện lòng tưởng nhớ đối với vị thiền sư được nhân dân tôn làm Thánh. Trong thực hành tín ngưỡng, người dân có thể cầu mong bình an, mùa màng thuận lợi và cộng đồng hòa thuận. Những mong cầu này thuộc phạm vi niềm tin và truyền thống văn hóa, không nên được diễn giải như sự bảo đảm về kết quả trong đời sống.
Phần hội
Phần hội từng có nhiều trò chơi dân gian như cờ người, bắt vịt, đập niêu, chọi gà và các hoạt động giao lưu cộng đồng. Nội dung cụ thể có thể thay đổi theo từng năm, tùy kế hoạch của địa phương và điều kiện tổ chức.
Các trò chơi nhằm vui xuân và tạo cơ hội để các thế hệ trong làng cùng tham gia. Qua đó, lễ hội trở thành môi trường truyền dạy phong tục, nghệ thuật trình diễn và quy tắc ứng xử cộng đồng.
Việc tổ chức lễ hội hiện nay cần bảo đảm an toàn, tiết kiệm và tôn trọng không gian di tích. Những hoạt động có nguy cơ gây hại cho động vật, tạo tiếng ồn quá mức hoặc ảnh hưởng đến kiến trúc cổ cần được điều chỉnh theo quy định hiện hành.