Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội

Khám phá chùa Bối Khê ở Tam Hưng, cổ tự thời Trần nổi bật với kiến trúc tiền Phật hậu Thánh, di vật quý và lễ hội đầu xuân.

Chùa Bối Khê, tên chữ là Đại Bi tự, là một trong những ngôi chùa cổ tiêu biểu của vùng đất Thanh Oai. Trải qua gần bảy thế kỷ tồn tại, ngôi chùa không chỉ là không gian thực hành Phật giáo mà còn là nơi thờ Đức Thánh Bối, lưu giữ nhiều dấu tích kiến trúc, điêu khắc và hiện vật thuộc các giai đoạn từ thời Trần đến thời Nguyễn.

Điểm đặc biệt của chùa Bối Khê nằm ở sự kết hợp giữa hai không gian “tiền Phật, hậu Thánh”. Phía trước là khu thờ Phật, phía sau là điện thờ vị thiền sư được cộng đồng địa phương tôn làm Thánh. Cách tổ chức này phản ánh quá trình giao thoa lâu dài giữa Phật giáo với tín ngưỡng thờ người có công, thờ thành hoàng và truyền thống tôn kính các bậc tu hành trong văn hóa làng xã Bắc Bộ.

Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội
Chùa Bối Khê (Đại Bi tự) ở Tam Hưng – Thanh Oai – Hà Nội

Bên cạnh giá trị tôn giáo và kiến trúc, chùa còn gắn với lễ hội đầu xuân, tục kết chạ giữa các làng và dấu tích địa đạo thời kháng chiến chống thực dân Pháp. Vì vậy, chùa Bối Khê có thể được nhìn nhận như một không gian di sản nhiều lớp, trong đó kiến trúc, tín ngưỡng, lịch sử địa phương và ký ức cộng đồng cùng tồn tại.

Chùa Bối Khê ở đâu?

Chùa Bối Khê nằm tại thôn Song Khê, xã Tam Hưng, thành phố Hà Nội. Theo địa danh hành chính trước đây, khu vực này thuộc xã Tam Hưng, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội. Sau khi Hà Nội vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp, địa chỉ hiện hành của di tích được ghi là thôn Song Khê, xã Tam Hưng, thành phố Hà Nội. Tên gọi “Thanh Oai” vẫn thường được sử dụng trong các tư liệu cũ và trong cách nhận diện vùng văn hóa địa phương.

Chùa còn được gọi bằng một số tên khác như chùa Bối, Đại Bi tự hoặc chùa Hai Chuông. Tên “Bối Khê” gắn với làng Bối Khê xưa, một trong hai làng hợp thành thôn Song Khê. Theo tư liệu địa phương, trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Bối Khê và Phúc Khê là hai đơn vị cư trú thuộc tổng Bối Khê, trấn Sơn Nam Thượng.

Ngôi chùa được dựng bên dòng Đỗ Động giang cổ. Dòng sông này từng giữ vai trò đáng kể đối với đời sống nông nghiệp và giao thông của các làng phía nam Thăng Long. Theo thời gian, nhiều đoạn sông đã thay đổi hoặc thu hẹp, nhưng dấu tích mặt nước và cảnh quan ven chùa vẫn góp phần tạo nên không gian thanh tĩnh đặc trưng của di tích.

Trong quan niệm phong thủy được lưu truyền tại địa phương, thế đất của chùa được gọi là “phượng chủy”, nghĩa là mỏ chim phượng. Cách lý giải này thuộc lớp tri thức dân gian về địa thế: cầu gạch được hình dung như mỏ phượng, hai giếng cổ như đôi mắt, còn khu đất phía sau tựa thân và đuôi chim. Đây là cách cộng đồng diễn giải cảnh quan bằng hình tượng linh vật, không nên hiểu như một kết luận khoa học về địa lý.

Lịch sử hình thành chùa Bối Khê

Ngôi cổ tự được khởi dựng dưới thời Trần

Các tư liệu giới thiệu di tích hiện nay thống nhất cho rằng chùa Bối Khê được khởi dựng vào năm 1338, dưới triều vua Trần Hiến Tông. Đây là giai đoạn Phật giáo vẫn có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống tinh thần, văn hóa và nghệ thuật của Đại Việt, dù vị thế chính trị của Phật giáo không còn giống thời Lý và đầu thời Trần.

Việc hình thành một ngôi chùa lớn tại vùng Đỗ Động giang cho thấy đời sống tôn giáo ở các làng nông nghiệp đương thời đã phát triển tương đối mạnh. Chùa vừa là nơi thờ Phật, tu hành, giảng pháp, vừa là trung tâm sinh hoạt văn hóa của cộng đồng.

Tuy nhiên, phần lớn kiến trúc hiện thấy ngày nay không còn nguyên vẹn hoàn toàn từ năm 1338. Trong suốt nhiều thế kỷ, chùa đã trải qua các đợt sửa chữa, mở rộng và trùng tu dưới thời Lê, Mạc, Lê Trung Hưng và Nguyễn. Vì thế, chùa Bối Khê mang đặc điểm của một quần thể kiến trúc được bồi đắp qua nhiều thời kỳ, chứ không phải công trình thuần nhất của riêng một triều đại.

Những dấu tích thời Trần còn được bảo lưu chủ yếu thể hiện qua một số hiện vật, cấu kiện và phong cách nghệ thuật, nổi bật là bệ đá hoa sen, những mảng chạm và các chi tiết liên quan đến khu thượng điện.

Những lần trùng tu qua các triều đại

Cũng như nhiều ngôi chùa cổ ở đồng bằng Bắc Bộ, chùa Bối Khê thường xuyên chịu ảnh hưởng của khí hậu nóng ẩm, mưa bão, chiến tranh và biến đổi của môi trường cư trú. Các cấu kiện bằng gỗ, mái ngói và nền móng vì vậy phải được sửa chữa theo từng giai đoạn.

Những lần trùng tu không chỉ giúp công trình tồn tại mà còn để lại dấu ấn nghệ thuật của thời đại thực hiện việc tu bổ. Tại chùa có thể nhận thấy sự hiện diện đan xen của nghệ thuật thời Trần, Mạc, Lê và Nguyễn. Một số bộ phận kiến trúc mang kết cấu cổ, trong khi hoa văn trang trí, tượng thờ hoặc lớp kiến trúc bên ngoài lại thuộc giai đoạn muộn hơn.

Điều này tạo nên giá trị đặc biệt của chùa Bối Khê: người xem không chỉ tiếp cận một công trình tôn giáo cổ, mà còn có thể nhận ra tiến trình biến đổi của kiến trúc và mỹ thuật Việt Nam qua nhiều thế kỷ.

Khi tìm hiểu niên đại của từng hạng mục, cần phân biệt giữa thời điểm khởi dựng toàn bộ ngôi chùa và niên đại của công trình đang tồn tại. Chẳng hạn, chùa được khởi dựng từ thế kỷ XIV nhưng tam quan, ngũ môn quan, hành lang hoặc các tòa nhà phụ có thể đã được sửa chữa hoặc dựng lại ở những thời kỳ sau.

Chùa Bối Khê thờ ai?

Không gian “tiền Phật, hậu Thánh”

Chùa Bối Khê được tổ chức theo mô hình “tiền Phật, hậu Thánh”. Khu vực phía trước là chùa Phật, nơi bài trí hệ thống tượng Phật và thực hành các nghi lễ Phật giáo. Phía sau là điện Thánh, thờ Đức Thánh Bối Nguyễn Bình An.

Mô hình này từng xuất hiện tại một số ngôi chùa Bắc Bộ, nhất là những nơi gắn với các thiền sư có ảnh hưởng lớn đối với cộng đồng. Sau khi viên tịch, các vị sư được nhân dân tôn kính, xây dựng đền thờ và từng bước đưa vào hệ thống tín ngưỡng của làng.

“Tiền Phật, hậu Thánh” không có nghĩa là Phật giáo và tín ngưỡng thờ Thánh hoàn toàn hòa lẫn vào nhau. Hai khu vực vẫn có chức năng thờ tự, bài trí và nghi lễ riêng. Tuy nhiên, việc cùng tồn tại trong một quần thể cho thấy đời sống tín ngưỡng của người Việt thường có khả năng dung hợp nhiều lớp truyền thống.

Ở chùa Bối Khê, cụm chùa Phật gồm tiền đường, thiêu hương và thượng điện. Cụm điện Thánh gồm đại bái, phần kết nối và hậu cung. Hai không gian liên hoàn về mặt kiến trúc nhưng vẫn thể hiện rõ sự phân chia chức năng.

Đức Thánh Bối Nguyễn Bình An

Theo thần tích và truyền thuyết được lưu truyền tại địa phương, Đức Thánh Bối có tên là Nguyễn Bình An, quê làng Bối Khê. Ông mồ côi cha mẹ từ nhỏ, sớm hướng về cửa Phật và xuất gia tu hành.

Các tư liệu địa phương thường cho rằng ông sinh vào cuối thế kỷ XIII, tu hành với pháp hiệu Đức Minh. Sau một thời gian gắn bó với quê nhà, ông đến tu tại chùa Quảng Nghiêm trên núi Tiên Lữ, tức chùa Trăm Gian ngày nay.

Trong ký ức dân gian, Nguyễn Bình An không chỉ là một thiền sư mà còn là người có đạo hạnh và khả năng giúp đỡ dân chúng. Những câu chuyện kể về ông có nhiều yếu tố linh thiêng, phản ánh quá trình một nhân vật tôn giáo được cộng đồng tôn kính và thánh hóa.

Cần phân biệt rằng những chi tiết về phép thuật, điềm lạ hoặc khả năng siêu nhiên thuộc phạm vi thần tích và truyền thuyết, không phải dữ kiện lịch sử có thể kiểm chứng theo phương pháp hiện đại. Giá trị quan trọng của các câu chuyện này nằm ở việc phản ánh lòng tôn kính của cộng đồng đối với một vị tu hành được cho là có công với quê hương.

Sau khi thiền sư viên tịch, người dân Bối Khê lập điện thờ và tôn ngài là Đức Thánh Bối. Việc thờ phụng dần trở thành bộ phận quan trọng trong đời sống tín ngưỡng của làng.

Quan hệ giữa chùa Bối Khê và chùa Trăm Gian

Truyền thống thờ Đức Thánh Bối tạo nên mối liên hệ đặc biệt giữa làng Bối Khê và làng Tiên Lữ, nơi có chùa Trăm Gian. Một bên được xem là quê sinh, một bên là nơi tu hành và hóa của vị thiền sư.

Từ mối quan hệ này, hai làng hình thành tục kết chạ. Trong cách gọi truyền thống, Bối Khê được coi là làng anh, còn Tiên Lữ là làng em. Quan hệ kết chạ không chỉ thể hiện trong lễ hội mà còn mang ý nghĩa tương trợ, giao lưu và duy trì tình cảm cộng đồng.

Tục kết chạ là một hình thức liên kết làng xã phổ biến tại một số vùng đồng bằng Bắc Bộ. Các làng có thể kết nghĩa vì cùng thờ một vị thần, cùng liên quan đến một truyền thuyết hoặc từng giúp đỡ nhau trong lịch sử. Trường hợp Bối Khê – Tiên Lữ cho thấy tín ngưỡng thờ Thánh đã trở thành cơ sở hình thành quan hệ xã hội bền vững giữa hai cộng đồng.

Kiến trúc tổng thể của chùa Bối Khê

Bố cục “nội công, ngoại quốc”

Chùa Bối Khê quay về hướng Tây và được bố trí theo kiểu “nội công, ngoại quốc”. Đây là thuật ngữ dùng để mô tả mặt bằng kiến trúc truyền thống: các tòa nhà chính bên trong liên kết thành hình gần giống chữ Công, trong khi hành lang và công trình bao quanh tạo thành khung giống chữ Quốc.

Toàn bộ quần thể có diện tích khoảng 5.000m², gồm nhiều hạng mục như đền Đức Ông, vườn tháp, ngũ môn quan, cầu gạch, tam quan, nhà bia, khu sắp lễ, chùa Phật, điện Thánh, nhà Tổ, nhà Mẫu và nhà khách.

Các công trình quan trọng được bố trí trên trục chính theo chiều từ Tây sang Đông. Cách sắp xếp này tạo nên chiều sâu không gian rõ rệt. Người bước vào chùa phải lần lượt đi qua nhiều lớp cổng, cầu và sân trước khi đến khu thờ tự trung tâm.

Quá trình di chuyển cũng là một cách chuyển đổi tâm thế. Từ không gian làng xóm và đường giao thông bên ngoài, khách đi qua cổng, mặt nước, cầu gạch rồi mới tiếp cận khu chùa Phật và điện Thánh. Sự thay đổi tuần tự giúp tạo cảm giác tách khỏi nhịp sống thường nhật để bước vào một không gian trang nghiêm hơn.

Ngũ môn quan

Ngũ môn quan là công trình tạo ấn tượng mạnh ở lối vào chùa. Khác với kiểu tam quan ba cửa thường gặp, công trình có tổng cộng năm lối đi, gồm cổng chính và bốn cổng phụ bố trí cân xứng.

Cổng chính được xây cao, gồm hai tầng và hệ mái tạo dáng tám mái. Các cửa được xây cuốn vòm bằng gạch, kết hợp với hệ trụ và tường dày. Trên thân cổng có các mảng trang trí tứ linh, tứ quý, đại tự và câu đối chữ Hán.

Một số chi tiết được gắn sứ men màu, phản ánh phong cách trang trí phổ biến ở giai đoạn muộn. Ngũ môn quan vì vậy vừa có chức năng phân định không gian, vừa thể hiện sự bề thế của một trung tâm tôn giáo từng có ảnh hưởng rộng trong vùng.

Việc sử dụng năm cửa cũng tạo nên nét riêng của chùa Bối Khê. Trong những ngày thường, không phải mọi cửa đều nhất thiết được sử dụng giống nhau. Vào dịp lễ hội, hệ thống cổng trở thành một phần của tuyến rước và không gian nghi lễ.

Cầu gạch và dấu tích Đỗ Động giang

Sau ngũ môn quan là cây cầu gạch nhỏ uốn cong, bắc qua một dòng nước được xem là dấu tích của Đỗ Động giang xưa. Cầu có ba nhịp, xây bằng gạch, tạo sự chuyển tiếp mềm mại giữa cổng ngoài với tam quan gỗ.

Hình ảnh cây cầu, mặt nước và mái chùa tạo nên một trong những góc nhìn tiêu biểu của chùa Bối Khê. Ngoài ý nghĩa giao thông, cây cầu còn góp phần phân chia không gian bên ngoài với khu vực thờ tự.

Trong kiến trúc tôn giáo truyền thống, mặt nước thường có vai trò điều hòa cảnh quan, tạo sự thoáng đãng và làm nổi bật công trình. Tại chùa Bối Khê, dấu tích sông ngòi còn nhắc lại mối quan hệ giữa ngôi chùa với môi trường cư trú ven sông của người dân xưa.

Tam quan gỗ hai tầng

Qua cầu gạch là tam quan bằng gỗ, được tạo dựng theo kiểu một gian hai chái. Bộ khung sử dụng hệ thống cột cái, cột quân, câu đầu, rường, xà nách, kẻ và các cấu kiện liên kết bằng mộng.

Tầng trên của tam quan là nơi đặt chuông, cũng là cơ sở hình thành tên gọi dân gian “chùa Hai Chuông”. Mái tam quan có các góc đao cong, tạo dáng nhẹ và thanh thoát, khác với sự chắc khỏe của ngũ môn quan xây gạch phía trước.

Sự xuất hiện liên tiếp của ngũ môn quan và tam quan là đặc điểm đáng chú ý. Hai lớp cổng được tạo dựng bằng vật liệu và phong cách khác nhau: lớp ngoài thiên về sự bề thế của kiến trúc gạch, lớp trong thể hiện kỹ thuật dựng nhà gỗ truyền thống.

Phía trước tam quan có những phiến đá xanh được dân gian gắn với dấu chân Đức Thánh Bối. Đây là dấu tích mang ý nghĩa truyền thuyết và tín ngưỡng địa phương. Khi giới thiệu, cần ghi nhận cách lý giải của cộng đồng nhưng không khẳng định đó là dấu chân có thể được chứng minh về mặt lịch sử.

Sân chùa và sập đá

Sân chùa là khoảng không gian rộng nằm trước tiền đường. Tại đây có một sập đá lớn, dạng khối chữ nhật, chân tạo kiểu quỳ dạ cá. Xung quanh sập được chạm các hình rồng, mặt hổ phù và hoa sen.

Trong lễ hội truyền thống, sập đá được sử dụng làm nơi đặt kiệu Đức Thánh Bối khi tiến hành một số nghi thức. Như vậy, hiện vật không chỉ có giá trị điêu khắc mà vẫn giữ chức năng trong đời sống lễ hội của cộng đồng.

Sự hiện diện của sập đá giữa sân cũng cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa kiến trúc và nghi lễ. Không gian sân không đơn thuần là nơi đi lại mà được tính toán để phục vụ việc tập trung dân làng, tế lễ và tổ chức đoàn rước.

Khu chùa Phật

Khu thờ Phật gồm tiền đường, thiêu hương và thượng điện. Ba tòa nhà nối tiếp nhau tạo thành mặt bằng chữ Công.

Tiền đường là nơi thực hiện các nghi lễ chung và đón người hành lễ. Tòa thiêu hương nằm ở giữa, đóng vai trò kết nối tiền đường với thượng điện. Thượng điện là khu vực trang nghiêm, bài trí các pho tượng Phật quan trọng.

Hệ thống tượng tại chùa được tạo tác qua nhiều giai đoạn. Ngoài tượng Phật, chùa còn lưu giữ tượng Hộ pháp, Tam thế, tòa Cửu Long, Thập điện Diêm vương và các tượng La Hán. Một số tượng được làm bằng đất nung, mang phong cách biểu cảm sinh động.

Giá trị của hệ thống tượng không chỉ nằm ở niên đại mà còn ở khả năng phản ánh quan niệm thẩm mỹ của từng thời kỳ. Gương mặt, tư thế, trang phục và kỹ thuật tạo hình cho thấy nghệ nhân dân gian không rập khuôn hoàn toàn mà đã đưa vào tác phẩm những sắc thái gần gũi với đời sống con người.

Điện Thánh chồng diêm hai tầng tám mái

Phía sau khu thờ Phật là điện Thánh, nơi thờ Đức Thánh Bối. Công trình gồm đại bái, tòa nối và hậu cung, cũng tạo thành mặt bằng chữ Công.

Nổi bật nhất là phần kiến trúc chồng diêm hai tầng, tám mái đao cong. Hệ mái được nâng đỡ bằng hệ thống đấu củng, một kỹ thuật sử dụng các khối gỗ ăn khớp để truyền lực từ mái xuống cột.

Kết cấu đấu củng tại điện Thánh không chỉ có tác dụng chịu lực mà còn tạo nên nhịp điệu trang trí đặc sắc. Các lớp cấu kiện vươn ra, thu vào và chồng xếp khiến phần mái có vẻ nhẹ dù quy mô tương đối lớn.

Tòa điện Thánh được đánh giá là một trong những bộ phận có giá trị nghệ thuật nổi bật nhất của chùa Bối Khê. Công trình thể hiện trình độ cao của thợ mộc và nghệ nhân kiến trúc truyền thống, đồng thời làm rõ vị trí quan trọng của tín ngưỡng thờ Đức Thánh Bối trong toàn bộ quần thể.

Vườn tháp và các công trình phụ trợ

Phía ngoài khu thờ tự có vườn tháp gồm năm ngôi tháp, chủ yếu mang niên đại thời Nguyễn. Đây là nơi gắn với việc tưởng niệm hoặc lưu giữ dấu tích của các thế hệ tăng sĩ từng tu hành tại chùa.

Ngoài ra, quần thể còn có đền Đức Ông, nhà bia, nhà Tổ, nhà Mẫu và các công trình phục vụ sinh hoạt của nhà chùa. Những hạng mục này có niên đại và quy mô khác nhau, tạo nên một tổng thể vừa phục vụ nghi lễ, vừa đáp ứng đời sống thường nhật của tăng chúng và người dân.

Việc bảo tồn một ngôi chùa cổ vì thế không thể chỉ tập trung vào chính điện. Cổng, cầu, giếng, vườn tháp, sân, cây cổ thụ và mặt nước đều là thành phần của cảnh quan di tích.

Những di vật và tác phẩm nghệ thuật tiêu biểu

Bệ đá hoa sen thời Trần

Bệ đá hoa sen là một trong những hiện vật quan trọng nhất của chùa Bối Khê. Đây là dấu tích giúp nhận diện rõ lớp nghệ thuật thời Trần còn được bảo lưu tại di tích.

Hoa sen là biểu tượng quen thuộc trong nghệ thuật Phật giáo, thường gắn với sự thanh tịnh và giác ngộ. Trên các bệ đá cổ, hình cánh sen không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn thể hiện kỹ thuật tạo hình và phong cách thẩm mỹ của thời đại.

Bệ đá tại chùa Bối Khê có giá trị trong việc nghiên cứu điêu khắc Phật giáo thế kỷ XIV. Hình thức cánh sen, đường nét trang trí và cách tổ chức khối cho thấy sự tiếp nối nghệ thuật thời Lý, đồng thời thể hiện xu hướng khỏe khoắn, giản dị hơn của mỹ thuật thời Trần.

Hình tượng chim thần Garuda

Tại phần đầu đao của thượng điện có hình chim thần Garuda được chạm bằng gỗ. Garuda là hình tượng có nguồn gốc từ văn hóa Ấn Độ, sau đó đi vào nghệ thuật Phật giáo và nghệ thuật kiến trúc tại nhiều quốc gia châu Á.

Trong quá trình tiếp nhận vào Việt Nam, hình tượng này được các nghệ nhân biến đổi cho phù hợp với ngôn ngữ tạo hình bản địa. Garuda tại chùa Bối Khê vì vậy vừa cho thấy ảnh hưởng của văn hóa Phật giáo rộng lớn, vừa phản ánh khả năng sáng tạo của nghệ thuật truyền thống Việt Nam.

Những hình tượng tương tự hiện không còn phổ biến tại các kiến trúc gỗ cổ. Việc bảo lưu được cấu kiện này góp phần làm tăng giá trị nghiên cứu của ngôi chùa.

Chân đèn đá, gạch và tượng thời Mạc

Chùa còn lưu giữ chân đèn đá, gạch trang trí và một số tượng có niên đại hoặc phong cách thời Mạc. Thế kỷ XVI là giai đoạn nghệ thuật dân gian phát triển mạnh, đặc biệt trong việc xây dựng đình, chùa và tạo tác tượng thờ.

Nghệ thuật thời Mạc thường có đường nét khỏe, hình khối đầy đặn và đề tài trang trí phong phú. Những hiện vật tại chùa Bối Khê giúp nối tiếp dòng phát triển mỹ thuật từ thời Trần sang các thế kỷ sau.

Cùng với tượng thời Lê và các công trình thời Nguyễn, hệ thống di vật tạo nên một chuỗi tư liệu tương đối liên tục. Chính sự đa dạng này khiến chùa được xem như nơi lưu giữ nhiều lớp phong cách kiến trúc, điêu khắc của đồng bằng Bắc Bộ.

Văn bia, chuông và tư liệu Hán Nôm

Hệ thống bia đá, đại tự, câu đối và chuông đồng tại chùa cung cấp thông tin về những lần tu sửa, người công đức, truyền thống thờ tự và đời sống của làng.

Tư liệu Hán Nôm cần được khảo cứu trong mối quan hệ với kiến trúc và truyền thuyết địa phương. Một tấm bia có thể ghi lại sự kiện tu bổ, nhưng cũng có thể chứa lời ca ngợi, quan niệm tôn giáo hoặc cách cộng đồng nhìn nhận vị Thánh được thờ.

Do đó, văn bia vừa là tư liệu lịch sử, vừa là sản phẩm văn hóa của thời điểm được dựng. Khi sử dụng, cần đối chiếu niên đại, nội dung và bối cảnh, tránh xem mọi chi tiết ghi trên bia đều là sự kiện khách quan tuyệt đối.

Chùa Bối Khê và địa đạo kháng chiến

Ngoài các lớp kiến trúc tôn giáo, chùa Bối Khê còn gắn với hoạt động cách mạng trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp.

Sau Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến ngày 19/12/1946, người dân địa phương bắt đầu đào hệ thống hầm để nuôi giấu cán bộ, bảo vệ lực lượng và cất trữ lương thực. Về sau, hệ thống được mở rộng thành mạng lưới địa đạo liên hoàn, kết nối chùa, nhà dân và một số địa điểm trong làng.

Theo tư liệu địa phương, mạng lưới địa đạo khi phát triển có chiều dài tới khoảng 3km, gồm nhiều nhánh và cửa bí mật. Chùa Bối Khê là một trong những điểm quan trọng của hệ thống này.

Địa đạo giúp lực lượng kháng chiến di chuyển, ẩn náu và tổ chức phòng thủ trong những đợt càn quét. Mô hình làng kháng chiến Bối Khê sau đó được đánh giá cao và trở thành kinh nghiệm để một số địa phương lân cận học tập.

Qua thời gian, phần lớn đường hầm đã bị sạt lở hoặc lấp kín. Hiện khu vực chùa còn bảo lưu một cửa hầm và một đoạn địa đạo ngắn đã được chỉnh trang để giới thiệu. Dấu tích này nhắc lại vai trò của chùa không chỉ như nơi thờ tự mà còn là nơi che chở cộng đồng trong chiến tranh.

Khi tham quan địa đạo, khách cần tuân theo hướng dẫn của người quản lý. Không nên tự ý đi sâu vào những phần hẹp, chạm vào kết cấu hoặc suy diễn các câu chuyện chiến tranh theo hướng giật gân.

Lễ hội chùa Bối Khê

Thời gian tổ chức

Lễ hội truyền thống chùa Bối Khê diễn ra từ ngày 10 đến ngày 12 tháng Giêng âm lịch hằng năm. Đây là ngày hội quan trọng của cộng đồng địa phương, gắn với việc tưởng nhớ Đức Thánh Bối và mở đầu chu kỳ sinh hoạt tín ngưỡng đầu xuân.

Ngày truyền thống cần được phân biệt với lịch tổ chức cụ thể của từng năm. Tùy điều kiện thực tế, địa phương có thể bố trí thêm hoạt động vào những ngày trước hoặc sau chính hội. Khách có ý định tham dự nên kiểm tra thông báo mới nhất của chính quyền xã hoặc ban tổ chức.

Năm 2025, lễ khai hội được kết hợp với lễ đón nhận Bằng xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt. Sự kiện diễn ra ngày 7/2/2025, tức ngày 10 tháng Giêng năm Ất Tỵ. Đây là lịch của riêng năm 2025, không phải ngày dương lịch cố định cho mọi năm.

Phần lễ

Phần lễ thường tập trung vào các nghi thức dâng hương, tế Thánh và rước kiệu. Đoàn rước đi qua những không gian gắn với làng và di tích, thể hiện sự kết nối giữa nơi thờ tự với cộng đồng cư trú.

Kiệu Đức Thánh Bối được chuẩn bị trang trọng. Sập đá trong sân chùa là một trong những vị trí phục vụ việc đặt kiệu và tiến hành nghi lễ.

Các nghi thức tế lễ thể hiện lòng tưởng nhớ đối với vị thiền sư được nhân dân tôn làm Thánh. Trong thực hành tín ngưỡng, người dân có thể cầu mong bình an, mùa màng thuận lợi và cộng đồng hòa thuận. Những mong cầu này thuộc phạm vi niềm tin và truyền thống văn hóa, không nên được diễn giải như sự bảo đảm về kết quả trong đời sống.

Phần hội

Phần hội từng có nhiều trò chơi dân gian như cờ người, bắt vịt, đập niêu, chọi gà và các hoạt động giao lưu cộng đồng. Nội dung cụ thể có thể thay đổi theo từng năm, tùy kế hoạch của địa phương và điều kiện tổ chức.

Các trò chơi không chỉ nhằm vui xuân mà còn tạo cơ hội để các thế hệ trong làng cùng tham gia. Qua đó, lễ hội trở thành môi trường truyền dạy phong tục, nghệ thuật trình diễn và quy tắc ứng xử cộng đồng.

Việc tổ chức lễ hội hiện nay cần bảo đảm an toàn, tiết kiệm và tôn trọng không gian di tích. Những hoạt động có nguy cơ gây hại cho động vật, tạo tiếng ồn quá mức hoặc ảnh hưởng đến kiến trúc cổ cần được điều chỉnh theo quy định hiện hành.

Nghi lễ cầu mưa

Chùa Bối Khê còn gắn với nghi lễ cầu mưa của cư dân nông nghiệp. Trong xã hội truyền thống, sản xuất lúa nước phụ thuộc rất lớn vào lượng mưa và nguồn nước. Khi hạn hán kéo dài, cộng đồng thường tổ chức nghi lễ cầu mong mưa thuận gió hòa.

Nghi lễ phản ánh nhận thức và tâm lý của người nông dân trong bối cảnh chưa có hệ thống thủy lợi, dự báo khí tượng và khoa học nông nghiệp hiện đại. Ngày nay, giá trị chủ yếu của tục cầu mưa nằm ở phương diện lịch sử, văn hóa và ký ức cộng đồng.

Không nên hiểu nghi lễ như một phương pháp có thể trực tiếp làm thay đổi thời tiết. Việc duy trì truyền thống cần đi kèm cách nhìn tỉnh táo, tôn trọng niềm tin nhưng không cổ súy mê tín.

Tục kết chạ Bối Khê – Tiên Lữ

Trong lễ hội, mối quan hệ kết chạ giữa Bối Khê và Tiên Lữ tiếp tục được nhắc lại. Đại diện hai cộng đồng thăm hỏi, tham gia nghi lễ và thể hiện tình nghĩa gắn bó.

Tục kết chạ có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi thờ cúng. Nó tạo nên mạng lưới quan hệ xã hội giữa hai làng, khuyến khích sự tương trợ trong cuộc sống và duy trì ký ức chung về Đức Thánh Bối.

Trong bối cảnh làng xã đang thay đổi nhanh chóng, quan hệ kết chạ là một di sản xã hội đáng được nghiên cứu và gìn giữ. Tuy nhiên, việc bảo tồn cần tập trung vào giá trị đoàn kết, nhân văn, tránh biến các nghi thức thành hình thức phô trương hoặc cạnh tranh giữa cộng đồng.

Chùa Bối Khê được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt

Chùa Bối Khê được công nhận là Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia từ năm 1979. Đây là sự ghi nhận sớm đối với những giá trị nổi bật của kiến trúc, điêu khắc và hệ thống hiện vật tại chùa.

Ngày 17/1/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 152/QĐ-TTg xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật chùa Bối Khê là Di tích quốc gia đặc biệt. Việc xếp hạng được thực hiện trong đợt 17 năm 2025 cùng một số di tích quan trọng khác trên cả nước.

Tên loại hình được ghi nhận là Di tích kiến trúc nghệ thuật chùa Bối Khê. Điều này cho thấy giá trị cốt lõi làm nên vị thế đặc biệt của di tích là tổng thể kiến trúc, nghệ thuật tạo hình và hệ thống hiện vật được bảo lưu qua nhiều thời kỳ.

Danh hiệu quốc gia đặc biệt không chỉ là sự tôn vinh mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác bảo vệ. Mọi hoạt động sửa chữa, xây dựng, thay đổi cảnh quan hoặc di chuyển hiện vật phải được nghiên cứu thận trọng và thực hiện theo quy định về di sản văn hóa.

Đối với công trình gỗ cổ, việc tu bổ cần ưu tiên giữ vật liệu, kỹ thuật và cấu kiện nguyên gốc khi còn khả năng bảo tồn. Thay mới đồng loạt hoặc trang trí quá mức có thể làm giảm tính xác thực của di tích.

Cảnh quan mặt nước, cây xanh, đường vào, không gian làng và các công trình phụ trợ cũng cần được xem là bộ phận của di sản. Nếu chỉ bảo vệ các tòa nhà chính mà để môi trường xung quanh bị lấn chiếm hoặc xây dựng thiếu kiểm soát, giá trị tổng thể của chùa sẽ bị ảnh hưởng.

Giá trị văn hóa của chùa Bối Khê

Tư liệu về kiến trúc và mỹ thuật nhiều thời kỳ

Chùa Bối Khê lưu giữ dấu ấn nghệ thuật kéo dài từ thời Trần đến thời Nguyễn. Không nhiều công trình tôn giáo có thể bảo lưu được một chuỗi hiện vật và kiến trúc phong phú như vậy.

Bệ đá hoa sen, hình chim thần Garuda, hệ thống đấu củng, tượng thờ, gạch cổ và các mảng chạm là nguồn tư liệu quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử nghệ thuật Việt Nam.

Qua từng hiện vật, có thể nhận ra sự biến đổi của kỹ thuật chạm khắc, quan niệm về hình khối, đề tài trang trí và cách tổ chức không gian thờ tự.

Minh chứng cho sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng làng

Mô hình tiền Phật, hậu Thánh cho thấy Phật giáo khi đi vào làng xã Việt Nam đã có sự tương tác sâu sắc với tín ngưỡng bản địa.

Người dân đến chùa vừa lễ Phật, vừa tưởng nhớ một vị thiền sư được tôn làm Thánh. Hai thực hành này tồn tại cạnh nhau mà không nhất thiết loại trừ lẫn nhau.

Sự giao thoa ấy phản ánh đặc điểm linh hoạt của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam. Tuy nhiên, khi tìm hiểu vẫn cần phân biệt giáo lý Phật giáo với truyền thuyết và nghi lễ thờ Thánh, tránh đánh đồng mọi hoạt động trong chùa đều là nghi lễ Phật giáo.

Trung tâm sinh hoạt của cộng đồng

Trong nhiều thế kỷ, chùa Bối Khê là nơi diễn ra các hoạt động tôn giáo, lễ hội và giao lưu của người dân địa phương.

Lễ hội đầu xuân, tục kết chạ, nghi lễ cầu mưa và các trò chơi dân gian đã góp phần duy trì sự gắn kết giữa các gia đình, dòng họ và làng xóm.

Ngay cả khi đời sống hiện đại làm thay đổi phương thức sinh hoạt, chùa vẫn là nơi cộng đồng tìm về trong các dịp lễ, tưởng niệm hoặc tham gia hoạt động văn hóa.

Không gian giáo dục về lịch sử và di sản

Chùa Bối Khê có thể trở thành địa điểm học tập trực quan về kiến trúc cổ, mỹ thuật Phật giáo, tín ngưỡng dân gian và lịch sử kháng chiến.

Đối với học sinh và người trẻ, việc tham quan chùa không nên chỉ dừng ở dâng hương hoặc chụp ảnh. Quan sát kết cấu mái, nhận biết vật liệu, tìm hiểu chức năng từng tòa nhà và phân biệt hiện vật qua các thời kỳ sẽ giúp chuyến đi có ý nghĩa hơn.

Hoạt động giới thiệu di tích cũng cần sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, phân biệt rõ dữ kiện lịch sử với truyền thuyết. Điều này vừa tôn trọng tín ngưỡng, vừa giúp công chúng tiếp cận di sản một cách khoa học.

Kinh nghiệm tham quan chùa Bối Khê

Lựa chọn thời điểm

Khách có thể đến chùa vào nhiều thời điểm trong năm. Những ngày thường phù hợp với người muốn tìm hiểu kiến trúc và không gian cổ trong bầu không khí yên tĩnh.

Từ ngày 10 đến ngày 12 tháng Giêng âm lịch là thời gian diễn ra lễ hội truyền thống. Khi đó, chùa đông người, có các nghi thức và hoạt động cộng đồng. Người muốn nghiên cứu lễ hội có thể lựa chọn dịp này, nhưng cần chuẩn bị cho tình trạng giao thông và không gian đông đúc.

Mùa hoa sen đất nở cũng là thời điểm cảnh quan chùa có nét đẹp riêng. Trong khuôn viên có những cây sen đất thân gỗ, hoa màu trắng, hình dáng gần giống hoa sen và có hương thơm nhẹ. Thời gian nở có thể thay đổi theo thời tiết từng năm.

Giữ gìn sự trang nghiêm

Khi đến chùa, khách nên lựa chọn trang phục kín đáo, nói chuyện vừa đủ nghe và không làm ảnh hưởng đến người đang hành lễ.

Không tự ý bước vào khu vực hạn chế, hậu cung hoặc nơi có biển hướng dẫn riêng. Các pho tượng, bệ đá, đồ thờ và cấu kiện gỗ cổ không nên bị chạm tay, tựa người hay đặt đồ vật lên trên.

Việc chụp ảnh cần tuân theo quy định tại chỗ. Không sử dụng đèn flash ở nơi có tượng cổ, tranh hoặc hiện vật nhạy cảm với ánh sáng. Khi có nghi lễ, nên tránh đứng chắn lối rước hoặc chụp cận mặt người tham gia khi chưa được đồng ý.

Dâng hương văn minh

Người đến lễ chùa chỉ nên thắp số lượng hương vừa phải theo hướng dẫn. Việc đốt quá nhiều hương không làm tăng ý nghĩa của lòng thành, nhưng có thể gây khói, nguy cơ cháy và ảnh hưởng đến bề mặt tượng, đồ thờ.

Không nên đặt tiền tùy tiện lên tay tượng, bệ tượng hoặc cấu kiện kiến trúc. Tiền công đức cần được đặt đúng nơi quy định.

Các hoạt động bói toán, chào mời vật phẩm hoặc hứa hẹn cầu tài, đổi vận không đại diện cho giá trị cốt lõi của di tích. Người tham quan nên giữ thái độ tỉnh táo, hướng đến việc tìm hiểu lịch sử, văn hóa và thực hành tín ngưỡng lành mạnh.

Bảo vệ cảnh quan

Không bẻ cành, hái hoa, viết vẽ lên tường hoặc để lại rác trong khuôn viên. Mặt nước, cây cổ thụ, giếng và đường gạch đều góp phần tạo nên cảnh quan chung của chùa.

Với khu vực địa đạo, cần đi theo lối được hướng dẫn, không tự ý mở cửa, đào bới hoặc lấy đất đá làm kỷ niệm.

Mỗi hành vi nhỏ của người tham quan đều có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo tồn một di tích đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.

Những lưu ý khi tìm hiểu về chùa Bối Khê

Chùa Bối Khê có nhiều lớp tư liệu gồm văn bia, hiện vật, truyền thuyết, thần tích và ký ức của người dân. Các loại tư liệu này không có giá trị giống nhau và cần được sử dụng đúng cách.

Niên đại khởi dựng, quyết định xếp hạng và một số hiện vật có thể được xác định từ hồ sơ quản lý, văn bản hoặc nghiên cứu chuyên môn. Đây là những dữ kiện có cơ sở kiểm chứng.

Các câu chuyện về dấu chân Đức Thánh Bối, thế đất chim phượng hoặc những sự kiện linh thiêng thuộc phạm vi truyền thuyết và quan niệm địa phương. Chúng có giá trị trong nghiên cứu tâm thức cộng đồng nhưng không nên trình bày như kết luận khoa học.

Tương tự, việc người dân cầu bình an, cầu mưa hay cầu mùa trong lễ hội là một phần của thực hành tín ngưỡng. Các nghi lễ thể hiện mong ước của con người chứ không bảo đảm tạo ra những kết quả cụ thể.

Cách nhìn phù hợp là tôn trọng niềm tin, đồng thời nhận diện rõ ranh giới giữa tôn giáo, tín ngưỡng, truyền thuyết và dữ kiện lịch sử.

Kết luận

Chùa Bối Khê ở Tam Hưng là một trong những ngôi cổ tự có giá trị đặc biệt của Hà Nội và vùng đồng bằng Bắc Bộ. Được khởi dựng từ thời Trần, chùa bảo lưu nhiều dấu tích kiến trúc, điêu khắc và hiện vật trải dài qua các triều đại, từ bệ đá hoa sen, hình chim thần Garuda đến hệ thống tượng, gạch cổ và điện Thánh chồng diêm hai tầng tám mái.

Giá trị của chùa không chỉ nằm ở tuổi đời hay quy mô kiến trúc. Mô hình tiền Phật, hậu Thánh thể hiện sự giao thoa giữa Phật giáo với tín ngưỡng tôn kính thiền sư; lễ hội và tục kết chạ phản ánh mối quan hệ bền chặt giữa các cộng đồng; địa đạo kháng chiến lại bổ sung một lớp ký ức lịch sử của thế kỷ XX.

Việc chùa Bối Khê được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt năm 2025 là sự ghi nhận đối với những giá trị nổi bật ấy. Danh hiệu này đồng thời nhắc nhở rằng bảo tồn di tích không chỉ là sửa chữa những tòa nhà cũ, mà còn là gìn giữ hiện vật, cảnh quan, nghi lễ, tri thức địa phương và thái độ ứng xử văn minh của mỗi người khi bước vào không gian di sản.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.424 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận