Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự (chùa Đùng) ở Thanh Liêm, Hà Nam

Khám phá Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự, chùa Đùng cổ ở Thanh Liêm xưa, với lịch sử, kiến trúc, tín ngưỡng và lưu ý tham quan.

Ẩn mình dưới chân núi, phía sau là những sườn đồi phủ cây xanh, Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự được nhiều người biết đến như một không gian Phật giáo yên tĩnh của vùng Thanh Liêm, Hà Nam trước đây. Chùa còn mang tên dân gian là chùa Đùng, gắn với địa danh làng Đùng và núi Đùng trong ký ức của cư dân địa phương.

Điểm gây ấn tượng ở ngôi chùa không chỉ là những mái ngói nâu đỏ giữa rừng cây, mà còn là cách tổ chức cảnh quan giản dị, gần gũi với thiên nhiên. Sân sỏi trắng, những phiến đá đặt thành lối đi, tượng Địa Tạng Bồ Tát, nhà Tổ, hành lang chuông gió và các khu vườn nhỏ tạo nên một tổng thể vừa trang nghiêm, vừa có tính thiền định.

Tuy nhiên, khi tìm hiểu Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự, cần phân biệt giữa dấu tích lịch sử, câu chuyện được lưu truyền trong dân gian và những công trình được phục dựng trong thời gian gần đây. Cách nhìn thận trọng sẽ giúp nhận diện đúng hơn giá trị của chùa, tránh biến những truyền thuyết địa phương thành kết luận lịch sử chưa được chứng minh đầy đủ.

Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự hiện nay ở đâu?

Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự nằm tại thôn Ninh Trung, khu vực trước đây thuộc xã Liêm Sơn, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. Đây là địa chỉ vẫn xuất hiện phổ biến trên bản đồ, bài giới thiệu du lịch và trong cách gọi quen thuộc của người dân.

Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự (chùa Đùng) ở Thanh Liêm, Hà Nam

Từ ngày 1/7/2025, địa giới hành chính tại khu vực này đã thay đổi. Theo Nghị quyết số 1674/NQ-UBTVQH15, toàn bộ diện tích và dân số của ba xã Liêm Sơn, Liêm Thuận và Liêm Túc được sắp xếp thành xã Thanh Bình thuộc tỉnh Ninh Bình mới. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện tại của chùa là thôn Ninh Trung, xã Thanh Bình, tỉnh Ninh Bình.

Cách ghi Địa chỉ
Địa chỉ hiện tại Thôn Ninh Trung, xã Thanh Bình, tỉnh Ninh Bình
Địa chỉ trước ngày 1/7/2025 Thôn Ninh Trung, xã Liêm Sơn, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam
Tên gọi dân gian Chùa Đùng
Tên thường dùng hiện nay Chùa Địa Tạng Phi Lai hoặc Địa Tạng Phi Lai Tự

Việc tiêu đề bài viết vẫn nhắc đến “Thanh Liêm, Hà Nam” có ý nghĩa nhận diện địa danh lịch sử. Trong nhiều năm, hình ảnh chùa Đùng đã gắn với huyện Thanh Liêm và tỉnh Hà Nam cũ; phần lớn du khách cũng biết đến chùa qua cách gọi này. Khi tra cứu đường đi, người sử dụng có thể tìm cả hai địa chỉ cũ và mới để tránh nhầm lẫn.

Chùa nằm trong vùng núi Phi Lai, phía đông chân núi Đùng, thuộc dải núi thường được các tư liệu địa phương gọi là Khe Non. Địa hình núi uốn cong bao quanh khu vực xây dựng chùa khiến không gian bên trong khá kín đáo, tách biệt với khu dân cư và đồng ruộng phía ngoài.

Từ chùa Đùng đến tên gọi Địa Tạng Phi Lai Tự

Tên dân gian chùa Đùng

Tên gọi chùa Đùng có quan hệ mật thiết với địa danh cư trú cổ. Theo những ghi chép dựa trên lời kể của người dân Ninh Trung, khu vực này trước đây từng được gọi là làng Đùng; dãy núi phía sau cũng mang tên núi Đùng. Ngôi chùa lớn nằm trong vùng vì thế được dân gian gọi theo tên làng.

“Đùng” là tên Nôm đã tồn tại lâu trong ký ức địa phương. Dù tên chính thức hiện nay là Địa Tạng Phi Lai Tự, người dân quanh vùng và nhiều khách hành hương vẫn dùng tên chùa Đùng. Cách gọi này không chỉ thuận tiện mà còn phản ánh mối liên hệ giữa ngôi chùa với cộng đồng làng xã đã gìn giữ ký ức về chùa qua nhiều thế hệ.

Một số tư liệu du lịch gọi chùa là chùa Ninh Trung, căn cứ theo tên thôn. Tuy vậy, hai tên phổ biến nhất vẫn là chùa Đùng và Địa Tạng Phi Lai Tự.

Chùa được đổi tên vào năm 2015

Sau một thời gian dài xuống cấp, tháng 12/2015, Đại đức Thích Minh Quang tiếp nhận việc tu tạo và phục dựng chùa. Từ thời điểm này, chùa Đùng được đặt tên mới là Địa Tạng Phi Lai Tự.

Tên gọi mới cho thấy định hướng xây dựng một không gian tu học gắn với hạnh nguyện của Địa Tạng Bồ Tát. Trong Phật giáo Đại thừa, Địa Tạng là hình tượng tiêu biểu cho tâm nguyện rộng lớn, lòng từ bi, đức nhẫn nại và tinh thần cứu giúp những chúng sinh đang chịu khổ đau.

Chữ “Địa” thường được giải thích là đất, tượng trưng cho nền tảng vững chắc và khả năng dung chứa; “Tạng” mang nghĩa kho tàng hoặc nơi gìn giữ. Trong cách diễn giải Phật giáo, danh hiệu Địa Tạng gợi nhắc một tâm nguyện sâu bền như đất, có khả năng nâng đỡ và nuôi dưỡng muôn loài.

Tín ngưỡng Địa Tạng trong Phật giáo Bắc tông còn gắn với đạo hiếu, sự tưởng nhớ cha mẹ, tổ tiên và tinh thần hồi hướng việc thiện cho người đã khuất. Điều quan trọng không nằm ở việc cầu xin một sự thay đổi kỳ diệu, mà ở sự chuyển hóa của người thực hành: biết sống thiện lành, giảm tham sân si, báo đáp công ơn sinh thành và mở rộng lòng thương đến những người đang gặp khó khăn.

Ý nghĩa “Phi Lai” và câu chuyện được lưu truyền

Cụm từ “Phi Lai” được nhà chùa và một số tư liệu giải thích theo nhiều lớp nghĩa. Có cách hiểu là “đến mà như không đến”, hoặc “không đến mà vẫn hiện diện”. Trong tinh thần Phật giáo, điều này có thể được diễn giải rằng sự hiện diện của một vị Bồ Tát không nhất thiết là hình thức hữu hình; nơi nào con người biết tu dưỡng lòng từ bi, trí tuệ và đạo hiếu thì nơi ấy hạnh nguyện của Bồ Tát đã được tiếp nối.

Một câu chuyện khác liên hệ tên “Phi Lai” với chuyến viếng thăm chùa của vua Tự Đức. Theo lời kể được lưu truyền, khi rời vùng núi này, nhà vua đã nói hai chữ “Phi Lai”, với ý nghĩa có thể quay lại hoặc không trở lại.

Câu chuyện trên chủ yếu được biết đến qua lời kể địa phương và phần diễn giải của nhà chùa. Hiện chưa nên xem đây là một sự kiện lịch sử đã được chứng minh đầy đủ bằng văn bản triều Nguyễn, bia ký hay hồ sơ khảo cổ. Khi giới thiệu, cần gọi đúng bản chất của nó là truyền thuyết hoặc ký ức được cộng đồng lưu truyền.

Lịch sử chùa Đùng qua các lớp tư liệu

Chùa có từ thời nào?

Nhiều bài giới thiệu cho rằng chùa Đùng được hình thành vào khoảng thế kỷ X hoặc đầu thế kỷ XI. Tư liệu của cơ quan du lịch tỉnh Ninh Bình hiện ghi chùa được hình thành vào đầu thế kỷ XI, trong khi một số nguồn khác dùng cách diễn đạt rộng hơn là khoảng thế kỷ X–XI.

Trong lời kể của người cao tuổi địa phương, chùa xưa có quy mô trên 100 gian; có nguồn nêu con số 120 gian. Nếu đúng, đây từng là một quần thể tôn giáo lớn chứ không chỉ là một ngôi chùa làng nhỏ. Tuy nhiên, con số này hiện chủ yếu xuất phát từ ký ức truyền khẩu, chưa có bản vẽ kiến trúc cổ hoặc hồ sơ khảo sát đầy đủ được công bố để tái dựng chính xác toàn bộ mặt bằng.

Vì vậy, cụm từ “chùa cổ hơn 100 gian” nên được đặt trong ngữ cảnh truyền thống địa phương. Không nên dựa riêng vào đó để khẳng định chắc chắn quy mô chùa ở một niên đại cụ thể.

Câu chuyện về vua Trần Nghệ Tông

Một số tư liệu giới thiệu du lịch cho biết vua Trần Nghệ Tông từng chọn chùa Đùng làm nơi ở hoặc nơi lui về trong một giai đoạn. Câu chuyện này góp phần tạo nên hình ảnh chùa như một không gian biệt lập, phù hợp với việc tĩnh dưỡng và tu tập.

Tuy nhiên, các nguồn phổ biến hiện nay chưa chỉ ra rõ văn bản sử học nào ghi chép trực tiếp về việc vua Trần Nghệ Tông cư trú tại đây. Bởi vậy, thông tin nên được trình bày dưới dạng: “Theo tư liệu giới thiệu và ký ức địa phương…”, thay vì khẳng định đây là sự kiện đã được sử liệu chính thống xác nhận.

Truyền thuyết vua Tự Đức đến cầu tự

Chùa Đùng còn gắn với câu chuyện vua Tự Đức đến cầu tự. Trong tâm thức dân gian, cầu tự là việc cầu mong có con nối dõi, thường được thực hành tại một số đền, chùa hoặc nơi thờ các nhân vật được tin là có khả năng che chở cho trẻ nhỏ và gia đình.

Câu chuyện vua Tự Đức đến chùa cần được nhìn nhận như một truyền thuyết địa phương. Không nên từ đó suy diễn rằng chùa có khả năng giúp người hành lễ chắc chắn sinh con hoặc đạt được mong muốn cá nhân. Trong tinh thần Phật giáo, việc đến chùa trước hết là dịp lễ Phật, tu tâm, làm việc thiện và học cách bình tĩnh trước những hoàn cảnh không hoàn toàn phụ thuộc vào ý muốn của con người.

Giai đoạn suy giảm và hoang phế

Theo các nguồn giới thiệu, chùa từng trải qua chiến tranh, biến động xã hội và nhiều năm không được chăm sóc đầy đủ. Cây cối mọc kín, công trình hư hại, không gian thờ tự dần xuống cấp. Những hạng mục kiến trúc cổ không còn nguyên vẹn như thuở ban đầu.

Tình trạng này không phải trường hợp cá biệt. Nhiều ngôi chùa làng ở miền Bắc từng bị hư hỏng do thời tiết, chiến tranh, thiếu người trông nom hoặc thay đổi đời sống cộng đồng. Khi công trình gỗ và mái ngói không được sửa chữa định kỳ, quá trình xuống cấp có thể diễn ra nhanh chóng.

Sự gián đoạn lâu dài cũng khiến nhiều tư liệu thành văn, đồ thờ và ký ức về tổ chức không gian cũ bị thất tán. Do đó, việc tìm hiểu lịch sử chùa Đùng ngày nay phải dựa trên nhiều loại nguồn khác nhau: lời kể của người dân, hiện vật phát hiện tại chỗ, bia đá, dấu vết nền móng và các nhận định nghiên cứu.

Cuộc phục dựng từ năm 2015

Từ cuối năm 2015, chùa được tu tạo trên khu vực nền cũ. Cùng với việc phục hồi không gian thờ tự, nhà chùa xây dựng thêm những khu vực đáp ứng nhu cầu tu học, tiếp đón Phật tử và tổ chức hoạt động cộng đồng.

Đây là bước ngoặt quan trọng đưa chùa Đùng từ một địa điểm ít được biết đến trở thành điểm hành hương và tham quan có tiếng. Tuy nhiên, cần hiểu rằng phần lớn kiến trúc mà du khách nhìn thấy hiện nay là kết quả của quá trình phục dựng và xây dựng trong thời hiện đại.

Vì thế, khi nói Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự “có lịch sử khoảng một nghìn năm”, điều đó chủ yếu nói đến lịch sử của địa điểm thờ tự, lớp dấu tích bên dưới và truyền thống Phật giáo tại vùng núi Đùng. Không có nghĩa toàn bộ tòa nhà, cột gỗ, mái ngói hay tượng thờ hiện nay đều tồn tại nguyên vẹn từ thời Lý.

Những dấu tích và hiện vật được phát hiện tại chùa

Các loại vật liệu kiến trúc cổ

Trong quá trình tu tạo, tại khu vực chùa và trên sườn núi đã phát hiện nhiều mảnh vật liệu kiến trúc, đồ gốm và cấu kiện trang trí. Các hiện vật được báo chí ghi nhận gồm:

  • Ngói mũi hài có kích thước lớn.
  • Gạch trang trí hình hoa sen.
  • Gạch hoặc mảnh trang trí hình rồng.
  • Cấu kiện mang hình thần chim Garuda.
  • Chân tảng đá chạm cánh sen.
  • Một số mảnh gốm, sứ thuộc nhiều giai đoạn khác nhau.
  • Bia đá và những cấu kiện có hoa văn chim phượng, hình người.

Sự xuất hiện của ngói kích thước lớn và chân tảng hoa sen cho thấy khu vực này có thể từng tồn tại những công trình khá quy mô. Một số hoa văn mang đặc điểm thường gặp trong mỹ thuật Phật giáo thời Lý – Trần.

Nhận định về niên đại Lý – Trần

Trong một chuyến khảo sát được báo chí thuật lại, nhà sử học Lê Văn Lan nhận định hình thức cánh sen, ngói mũi hài và một số cấu kiện tại chùa mang đặc trưng nghệ thuật từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIV. Những mảnh gốm có men và hoa văn khác còn gợi ý rằng địa điểm này tiếp tục được sử dụng hoặc tu sửa qua các giai đoạn sau.

Đặc biệt, những cánh sen có đầu nhọn hất lên được liên hệ với phong cách trang trí thời Lý – Trần. Kích thước ngói và chân tảng cũng cho phép hình dung về một hệ thống kiến trúc có cột, mái và nền móng lớn hơn công trình thờ tự thông thường.

Dù vậy, đây mới là các nhận định được ghi lại trong một cuộc tiếp cận thực địa, chưa thay thế cho báo cáo khai quật khảo cổ học hoàn chỉnh. Muốn xác định chính xác niên đại, mặt bằng và quá trình phát triển của chùa, cần có khảo sát địa tầng, lập hồ sơ hiện vật, so sánh mẫu vật và công bố khoa học của cơ quan chuyên môn.

Dấu ấn giao lưu văn hóa

Hình thần chim Garuda được phát hiện tại khu vực chùa là một chi tiết đáng chú ý. Garuda có nguồn gốc từ văn hóa Ấn Độ, sau đó xuất hiện trong nghệ thuật của nhiều quốc gia Đông Nam Á, bao gồm các nền văn hóa Chăm Pa, Khmer và Đại Việt.

Sự hiện diện của hình tượng này có thể phản ánh quá trình tiếp nhận và biến đổi các biểu tượng Phật giáo trong khu vực. Các nghệ nhân Đại Việt không chỉ sao chép nguyên mẫu bên ngoài mà thường điều chỉnh hình thức để phù hợp với kỹ thuật, thẩm mỹ và quan niệm bản địa.

Trong dân gian còn lưu truyền câu chuyện tù binh Chăm được đưa tới xây dựng chùa và tháp sau những cuộc chiến thời trung đại. Đây là giả thuyết hoặc truyền thuyết cần tiếp tục kiểm chứng. Không nên chỉ dựa vào một hình tượng Garuda để kết luận trực tiếp về thân phận của người xây dựng công trình.

Giá trị quan trọng hơn nằm ở việc các hiện vật cho thấy vùng Thanh Liêm xưa không phải không gian biệt lập. Nơi đây từng nằm trong mạng lưới giao lưu tôn giáo, nghệ thuật và kỹ thuật kiến trúc rộng lớn của miền Bắc và khu vực Đông Nam Á.

Nhu cầu bảo quản hiện vật

Những mảnh gạch, ngói hoặc tượng trang trí tưởng như nhỏ bé lại chứa nhiều thông tin về lịch sử. Vị trí phát hiện, độ sâu, lớp đất, hướng nằm và mối quan hệ giữa các vật thể đều có thể giúp giới nghiên cứu nhận diện mặt bằng kiến trúc cũ.

Do đó, hiện vật không nên chỉ được xem như đồ trang trí hoặc vật tạo cảm giác cổ kính. Việc bảo quản cần đi cùng lập danh mục, chụp ảnh, đo kích thước, ghi rõ địa điểm phát hiện và phối hợp với cơ quan bảo tàng, khảo cổ khi cần thiết.

Khách tham quan cũng không nên tự ý cầm, di chuyển hoặc lấy những mảnh gạch ngói còn nằm trên sườn núi. Một vật nhỏ bị tách khỏi vị trí ban đầu có thể mất phần lớn giá trị nghiên cứu.

Không gian kiến trúc Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự ngày nay

Thế chùa tựa vào núi

Toàn bộ khu chùa nằm dựa vào dãy núi Phi Lai. Những mỏm núi hai bên tạo thành vòng cung ôm lấy khu vực trung tâm. Trong cách nhìn phong thủy dân gian, thế núi này thường được mô tả bằng hình ảnh “tả Thanh Long, hữu Bạch Hổ” hoặc thế ngai có phần tựa phía sau.

Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự (chùa Đùng) ở Thanh Liêm, Hà Nam

Đây là cách diễn giải truyền thống về cảnh quan, không phải kết luận khoa học về năng lượng hay khả năng đem lại may rủi. Xét về điều kiện tự nhiên, vị trí dựa núi giúp công trình có phông cảnh vững chãi, bớt trống trải và tạo cảm giác tách biệt với đường giao thông bên ngoài.

Các mái chùa màu nâu đỏ thấp dần theo địa hình, không lấn át rừng cây. Từ khoảng sân phía trước nhìn lên, chính điện nằm ở vị trí cao hơn, tạo nên sự chuyển tiếp từ không gian đời thường đến nơi thờ tự.

Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự (chùa Đùng) ở Thanh Liêm, Hà Nam

Sân sỏi trắng và những phiến đá dẫn lối

Một trong những hình ảnh dễ nhận biết nhất của Địa Tạng Phi Lai Tự là sân sỏi trắng. Thay vì lát kín bằng gạch đỏ hoặc đá phẳng, nhà chùa rải sỏi và đặt những phiến đá sẫm màu làm lối đi.

Sỏi trắng tạo cảm giác sạch, nhẹ và tĩnh. Tiếng bước chân trên sỏi cũng khiến người đi tự nhiên chậm lại, chú ý hơn đến từng chuyển động. Đây là một thủ pháp cảnh quan có tác dụng rõ rệt đối với trải nghiệm thiền định.

Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự (chùa Đùng) ở Thanh Liêm, Hà Nam
Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự (chùa Đùng) ở Thanh Liêm, Hà Nam
Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự (chùa Đùng) ở Thanh Liêm, Hà Nam
Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự (chùa Đùng) ở Thanh Liêm, Hà Nam

Tại một số vị trí có biển nhắc khách bước trên phiến đá thay vì đi trực tiếp xuống sỏi. Cách bố trí được diễn giải bằng hình ảnh “biển khổ” và con đường tỉnh thức. Dù mỗi người có thể cảm nhận khác nhau, thông điệp chung là con người cần đi có ý thức, không để tâm bị cuốn hoàn toàn theo những xao động chung quanh.

Trước khu vực nhà Tổ có 12 vòng tròn trên nền sỏi, được nhà chùa liên hệ với mười hai nhân duyên trong giáo lý Phật giáo. Mười hai nhân duyên diễn tả chuỗi điều kiện khiến con người tiếp tục bị ràng buộc trong vô minh, tham ái và khổ đau. Việc nhận ra mối liên hệ ấy là bước đầu để thay đổi cách nhìn và hành động.

Tòa Tam Bảo

Tam Bảo là công trình thờ tự trung tâm của chùa. Tên gọi Tam Bảo chỉ ba ngôi quý báu trong Phật giáo gồm Phật, Pháp và Tăng.

Không gian bên trong được tổ chức trang nghiêm nhưng không quá nặng về trang trí rực rỡ. Vật liệu gỗ, gạch, đá và màu nâu của mái ngói tạo cảm giác gần với cảnh quan núi rừng. Ánh sáng được tiết chế, giúp người vào lễ Phật dễ giữ tâm yên tĩnh.

Tượng Địa Tạng Bồ Tát là hình tượng nổi bật, phù hợp với tên gọi và định hướng tu học của chùa. Trong nghệ thuật Phật giáo Đông Á, Địa Tạng thường được thể hiện dưới hình dáng một vị xuất gia, cầm tích trượng và viên minh châu. Tích trượng tượng trưng cho sức tỉnh thức phá tan vô minh; minh châu biểu hiện ánh sáng trí tuệ soi vào những nơi tối tăm của tâm thức.

Không nên hiểu các biểu tượng này như những vật có quyền năng độc lập giúp con người tránh mọi tai họa. Ý nghĩa sâu hơn nằm ở lời nhắc phải dùng trí tuệ, lòng từ bi và hành động thiện lành để chuyển hóa khổ đau.

Nhà thờ Tổ

Bên phải tòa Tam Bảo là khu nhà thờ Tổ. Đây là nơi tưởng niệm các thế hệ tăng nhân từng trụ trì, tu học và góp phần duy trì đời sống Phật giáo tại chùa.

Truyền thống thờ Tổ thể hiện ý thức kế thừa trong Phật giáo Việt Nam. Một ngôi chùa không chỉ được tạo nên bởi công trình vật chất mà còn bởi nhiều thế hệ tăng ni, Phật tử và người dân đã chăm sóc, giữ gìn.

Một số tư liệu của nhà chùa nhắc đến hơn 40 đời Tổ từng gắn với chùa Đùng. Con số này cần được tiếp tục đối chiếu với tháp mộ, bia ký và gia phả truyền thừa nếu muốn xác định từng vị cụ thể. Dù chưa thể lập lại danh sách đầy đủ, truyền thống thờ Tổ vẫn cho thấy cộng đồng nhìn nhận chùa là một cơ sở Phật giáo có quá trình tồn tại lâu dài.

Các ban thờ và công trình phụ trợ

Ngoài Tam Bảo và nhà Tổ, quần thể chùa còn có khu thờ Quan Thế Âm Bồ Tát, Đức Ông, Đức Thánh Hiền cùng một số công trình phục vụ tu học.

Quan Thế Âm là hình tượng của lòng từ bi và khả năng lắng nghe nỗi khổ. Đức Ông thường được thờ với vai trò hộ trì Tam Bảo. Đức Thánh Hiền đại diện cho những vị đệ tử có công bảo vệ, truyền bá giáo pháp.

Các khu giảng đường, nhà khách và nơi lưu trú giúp chùa tổ chức khóa tu, sinh hoạt Phật pháp và tiếp đón người đến công quả. Đây là những chức năng hình thành rõ hơn trong quá trình phục dựng hiện đại, đáp ứng nhu cầu của một đạo tràng có lượng người tham dự ngày càng đông.

Tháp Phổ Đồng và không gian trên núi

Trên núi phía sau chùa có khu vực được gọi là tháp Phổ Đồng. Theo lời kể của nhà chùa, đây gắn với nơi an nghỉ của nhiều thế hệ Tổ sư.

Tên làng Tháp ở vùng lân cận cũng được dân gian giải thích bằng câu chuyện bóng của tháp cổ đổ dài sang khu dân cư bên cạnh vào buổi chiều. Đây là một ký ức địa phương giàu hình ảnh, nhưng cần thêm tư liệu địa lý và khảo cổ để kiểm chứng cấu trúc, chiều cao cũng như niên đại của ngọn tháp xưa.

Hiện phía sau chùa có đường lên núi với nhiều điểm dừng chân. Từ vị trí cao, có thể quan sát tổng thể mái chùa, rừng cây và vùng đồng bằng phía trước. Người đi nên chú ý điều kiện thời tiết, mang giày phù hợp và không tự ý rời lối đã hướng dẫn.

Vườn cây, phòng trà và hành lang chuông gió

Cảnh quan tại Địa Tạng Phi Lai Tự không chỉ gồm các điện thờ. Trong khuôn viên còn có vườn cây, khu trồng rau, cây ăn quả, thảo dược, ao sen, nơi đọc sách và thưởng trà.

Những không gian này làm giảm cảm giác cách biệt giữa hoạt động tôn giáo và đời sống thường ngày. Việc chăm cây, quét sân, nấu cơm, đọc sách hoặc ngồi yên uống trà đều có thể trở thành một hình thức thực tập chánh niệm nếu người tham gia chú tâm vào công việc.

Hành lang treo chuông gió là một điểm được nhiều khách chú ý. Khi có gió, âm thanh kim loại vang nhẹ giữa cây rừng, góp phần tạo bầu không khí thư thái. Tuy nhiên, đây cũng là nơi thờ tự, không phải trường quay hay khu vui chơi. Việc chụp ảnh nên diễn ra vừa phải, không làm ảnh hưởng đến người đang hành lễ.

Đời sống tín ngưỡng và hoạt động tu học

Lễ Phật và tưởng niệm tổ tiên

Người đến Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự thường lễ Phật, tụng kinh, ngồi thiền hoặc tưởng nhớ người thân đã mất. Do hình tượng Địa Tạng Bồ Tát gắn với đạo hiếu, chùa đặc biệt được nhiều người tìm đến trong mùa Vu Lan và tháng Bảy âm lịch.

Tưởng nhớ người đã khuất trong Phật giáo không chỉ là đốt hương hoặc dâng lễ. Ý nghĩa quan trọng hơn là làm việc thiện, sống có trách nhiệm, chăm sóc cha mẹ khi còn sống và hồi hướng những hành động tốt đẹp cho gia đình.

Một mâm lễ lớn không thể thay thế cho cách cư xử tử tế. Người đến chùa không nên chạy theo tâm lý phải mua lễ đắt tiền, đốt thật nhiều vàng mã hoặc thực hiện những nghi thức không thuộc truyền thống của nhà chùa.

Khóa tu và sinh hoạt Phật pháp

Chùa tổ chức những hoạt động như tụng kinh, thiền định, nghe giảng và làm công quả. Một số khóa tu mùa hè dành cho người trẻ được tổ chức trong tháng Sáu hoặc tháng Bảy âm lịch, tùy chương trình từng năm.

Làm công quả có thể bao gồm quét dọn, chăm sóc cây, chuẩn bị cơm chay, phân loại rác hoặc hỗ trợ các công việc chung. Giá trị của công quả nằm ở tinh thần tự nguyện và phục vụ cộng đồng, không phải ở việc tích lũy một lượng “công đức” có thể dùng để đổi lấy tiền tài hay may mắn.

Người muốn tham gia khóa tu cần đăng ký theo thông báo chính thức, tuân thủ thời gian biểu và nội quy. Không nên tự đến lưu trú dài ngày khi chưa được nhà chùa tiếp nhận.

Những hoạt động theo mùa

Theo thông tin được tổng hợp vào đầu năm 2026, chùa có một số hoạt động thường niên hoặc theo mùa:

  • Trang trí hoa và gói bánh chưng vào dịp Tết Nguyên đán.
  • Tái hiện không gian chợ quê trong tháng Giêng.
  • Tổ chức khóa tu mùa hè vào khoảng tháng Sáu, tháng Bảy âm lịch.
  • Tổ chức lễ Vu Lan và lễ vía Địa Tạng Bồ Tát vào cuối tháng Bảy âm lịch.
  • Sinh hoạt Trung thu trong tháng Tám âm lịch.
  • Tổ chức không gian hoa cúc vào tháng Mười một âm lịch.
  • Duy trì hoạt động đọc sách, uống trà, chép kinh và làm công quả.

Lịch trên mang tính tham khảo về nếp hoạt động những năm gần đây. Thời gian, đối tượng tham dự và quy mô tổ chức có thể thay đổi từng năm. Trước khi đến dự lễ hoặc khóa tu, khách hành hương cần kiểm tra thông báo mới nhất của nhà chùa, không tự suy đoán lịch theo năm cũ.

Lễ vía Địa Tạng Bồ Tát

Trong truyền thống Phật giáo Bắc tông, ngày vía Địa Tạng Bồ Tát thường được cử hành vào ngày 30 tháng Bảy âm lịch; khi tháng thiếu, có nơi tổ chức vào ngày 29. Đây cũng là thời gian gần với mùa Vu Lan, nên các nội dung về hiếu đạo, tưởng niệm cha mẹ và hồi hướng cho người quá cố thường được nhấn mạnh.

Tuy nhiên, việc đi lễ Địa Tạng không đồng nghĩa với thực hiện nghi thức để xóa bỏ ngay mọi hậu quả từ hành vi trong quá khứ. Theo quan niệm Phật giáo về nhân quả, sự chuyển hóa phải gắn với nhận lỗi, sửa đổi hành vi, dừng việc gây tổn hại và tích cực làm điều thiện.

Giá trị văn hóa của Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự

Gìn giữ ký ức của vùng Thanh Liêm xưa

Chùa Đùng là một phần trong ký ức văn hóa của cư dân Ninh Trung và vùng Thanh Liêm. Tên làng, tên núi, chuyện về tháp cổ, lời kể về các vị vua và dấu tích vật liệu kiến trúc đã tạo thành một lớp di sản phi vật thể bao quanh địa điểm.

Không phải mọi ký ức đều có thể được chứng minh như một sự kiện lịch sử. Tuy nhiên, ký ức vẫn cho thấy cách cộng đồng hiểu về quê hương, tổ tiên và vị trí của ngôi chùa trong đời sống làng xã.

Việc nghiên cứu chùa vì thế không nên chỉ tập trung vào việc xác định một niên đại thật sớm. Giá trị của chùa còn nằm ở sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa dấu tích cổ với đời sống của người dân ngày nay.

Không gian Phật giáo hòa với thiên nhiên

Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự tạo dấu ấn bằng cách bố trí công trình dựa theo địa hình. Núi, rừng thông, sân sỏi, vườn cây và mái ngói được kết hợp thành một không gian tương đối thống nhất.

Trong bối cảnh nhiều cơ sở thờ tự có xu hướng xây dựng quá lớn hoặc sử dụng nhiều vật liệu trang trí rực rỡ, cách tổ chức cảnh quan gần gũi với thiên nhiên tại đây đem lại một trải nghiệm khác. Người đến chùa có thể chú ý nhiều hơn đến tiếng gió, ánh sáng, cây cối và nhịp bước của chính mình.

Giá trị này chỉ được duy trì khi cảnh quan không bị thương mại hóa quá mức. Nếu hàng quán, biển quảng cáo, tiếng loa hoặc hoạt động chụp ảnh lấn át không gian tu học, bản sắc thanh tĩnh của chùa sẽ dần bị suy giảm.

Gợi nhắc đạo hiếu

Hình tượng Địa Tạng Bồ Tát giúp chùa trở thành nơi nhắc nhở về lòng biết ơn cha mẹ và trách nhiệm đối với gia đình. Đạo hiếu ở đây không nên chỉ được hiểu là làm lễ khi cha mẹ qua đời.

Hiếu trước hết là chăm sóc khi cha mẹ còn sống, biết lắng nghe, ứng xử có tình nghĩa và không làm những việc khiến gia đình phải chịu hậu quả. Tưởng niệm tổ tiên cũng cần đi cùng việc giữ nếp sống tốt đẹp, giáo dục con cháu và đóng góp cho cộng đồng.

Từ góc nhìn đó, việc đến chùa có thể trở thành dịp để mỗi người xem lại cách sống của mình, thay vì chỉ trình bày những mong cầu cá nhân trước ban thờ.

Giá trị đối với du lịch địa phương

Sau quá trình phục dựng, Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự trở thành một điểm tham quan được nhiều người biết đến. Vị trí không quá xa Hà Nội giúp chùa phù hợp với chuyến đi trong ngày.

Sự gia tăng khách tham quan có thể tạo thêm cơ hội cho dịch vụ vận chuyển, ăn uống và sản phẩm địa phương. Đồng thời, lượng người đông cũng gây áp lực lên giao thông, vệ sinh, cảnh quan và sự trang nghiêm của nơi tu hành.

Phát triển du lịch tâm linh bền vững đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà chùa, chính quyền, cư dân và khách tham quan. Không gian tôn giáo phải được đặt ở vị trí trung tâm, còn hoạt động du lịch chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ việc tìm hiểu văn hóa.

Hướng dẫn tham quan Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự

Đường đi từ Hà Nội

Chùa cách khu vực trung tâm Hà Nội khoảng 70 km. Người đi xe cá nhân có thể theo hướng cao tốc Cầu Giẽ – Ninh Bình, ra tại nút giao Liêm Tuyền, sau đó đi theo các tuyến đường địa phương về khu vực Liêm Sơn cũ và thôn Ninh Trung.

Do tên đơn vị hành chính đã thay đổi, khi dùng bản đồ điện tử có thể tìm bằng một trong các cụm từ:

  • Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự.
  • Chùa Đùng Hà Nam.
  • Chùa Địa Tạng, thôn Ninh Trung.
  • Địa Tạng Phi Lai Tự, xã Thanh Bình, tỉnh Ninh Bình.
  • Địa Tạng Phi Lai Tự, xã Liêm Sơn, Thanh Liêm, Hà Nam.

Người sử dụng phương tiện công cộng có thể đi tới khu vực Phủ Lý hoặc dọc Quốc lộ 1A, sau đó tiếp tục bằng taxi hoặc phương tiện địa phương. Tuyến xe, điểm dừng và giá dịch vụ có thể thay đổi nên cần kiểm tra trước ngày đi.

Thời gian mở cửa

Thông tin tham khảo được cập nhật đầu năm 2026 cho biết chùa đón khách trong khoảng 6 giờ 30 đến 18 giờ 30, vào các ngày trong tuần. Khung giờ này có thể được điều chỉnh trong ngày lễ, thời tiết xấu, thời gian tổ chức khóa tu hoặc khi nhà chùa có công việc riêng.

Buổi sáng thường thích hợp với người muốn cảm nhận không gian yên tĩnh. Những ngày cuối tuần, đầu xuân, mùa Vu Lan hoặc dịp chùa tổ chức sự kiện có thể đông hơn bình thường.

Trang phục khi vào chùa

Khách tham quan nên mặc trang phục kín đáo, sạch sẽ và thuận tiện cho việc đi bộ. Không nên mặc đồ quá ngắn, quá mỏng hoặc tạo dáng phản cảm tại điện thờ.

Khi vào chính điện và những khu vực có biển yêu cầu, cần bỏ giày dép đúng nơi quy định. Không đặt giày trước bậc cửa, không dẫm lên ngưỡng và không chen ngang qua người đang lễ Phật.

Nếu gặp tăng ni, có thể chắp tay cúi chào nhẹ. Không tự ý yêu cầu chụp ảnh chung hoặc đặt những câu hỏi quá riêng tư khi các vị đang làm lễ.

Dâng hương và công đức

Lễ dâng tại chùa nên thanh tịnh, gọn nhẹ. Hoa tươi, quả sạch hoặc hương với số lượng vừa phải là đủ để thể hiện lòng thành.

Không nên đặt tiền lên tượng Phật, tượng Bồ Tát, tay tượng hoặc bệ thờ. Tiền công đức cần bỏ đúng hòm được bố trí tại chùa.

Người đi lễ cũng không nên đốt quá nhiều hương. Khói hương dày vừa ảnh hưởng sức khỏe, vừa làm hỏng tượng và bề mặt công trình.

Giữ gìn sân sỏi và cảnh quan

Sân sỏi trắng là một phần quan trọng trong thiết kế của chùa. Khách nên đi theo các phiến đá, không chạy nhảy, đá sỏi hoặc nhặt sỏi mang về.

Không hái hoa, bẻ cành, giẫm lên vườn rau và cây thuốc. Rác cần bỏ đúng nơi quy định. Người mang đồ ăn vào khuôn viên phải thu dọn sạch, không để thức ăn thừa gây mất vệ sinh.

Các gia đình có trẻ nhỏ nên nhắc trẻ giữ trật tự, đặc biệt quanh tượng thờ, ao nước, bậc đá và đường lên núi.

Chụp ảnh đúng mực

Chùa có nhiều góc cảnh quan đẹp, nhưng hoạt động chụp ảnh không nên ảnh hưởng người đang tu tập. Cần hạn chế dùng đèn chớp trong điện thờ, nói lớn, thay trang phục hoặc chiếm lối đi trong thời gian dài.

Không nên ngồi lên bệ tượng, lan can cổ, bia đá hoặc hiện vật. Những bộ ảnh có nội dung không phù hợp với không gian tôn giáo cần được thực hiện ở địa điểm khác.

Việc dùng thiết bị bay phải tuân theo quy định của nhà chùa và pháp luật. Không nên tự ý cho thiết bị bay qua khu vực thờ tự, nơi tăng ni sinh hoạt hoặc khu vực đang tổ chức nghi lễ.

Lưu ý khi đi bộ lên núi

Đường phía sau chùa có đoạn dốc và có thể trơn khi mưa. Người cao tuổi, trẻ nhỏ, người có bệnh tim mạch hoặc vấn đề xương khớp cần cân nhắc khả năng vận động.

Nên sử dụng giày đế mềm, mang nước vừa đủ và không đi một mình vào khu vực vắng. Không leo núi lúc chiều tối hoặc khi có mưa giông.

Mục đích của hành trình là ngắm cảnh và tìm hiểu không gian, không phải chinh phục bằng mọi giá. Việc biết dừng lại khi cơ thể mệt cũng là một cách thực hành tỉnh thức.

Chùa Địa Tạng Phi Lai có phải ngôi chùa nguyên vẹn từ nghìn năm trước?

Câu trả lời cần được hiểu theo hai phương diện.

Xét về địa điểm và truyền thống, khu vực chùa Đùng có dấu tích vật chất cùng ký ức địa phương cho thấy đây là một cơ sở Phật giáo lâu đời. Những mảnh ngói, gạch trang trí, chân tảng và đồ gốm được phát hiện gợi mở nhiều giai đoạn từ Lý – Trần đến các thời kỳ sau.

Nhưng xét về công trình hiện hữu, phần lớn kiến trúc ngày nay đã được phục dựng, tu tạo hoặc xây mới từ năm 2015. Không nên giới thiệu rằng mọi mái chùa, cột gỗ và tượng thờ hiện nay đều có tuổi đời một nghìn năm.

Trong phạm vi các nguồn công khai đã đối chiếu, chưa có đủ căn cứ để nêu cụ thể chùa đã được xếp hạng di tích quốc gia hay di tích cấp tỉnh theo một quyết định nào. Vì vậy, không nên tự gắn danh xưng “di tích quốc gia” cho chùa khi chưa xác định được cơ quan xếp hạng, ngày ban hành và số quyết định.

Việc gọi chùa là cổ tự có thể được sử dụng theo nghĩa một địa điểm thờ Phật có nguồn gốc lâu đời, nhưng cần đi kèm sự giải thích về quá trình hoang phế và phục dựng.

Nhìn nhận chùa trong đời sống hiện đại

Sự nổi tiếng của Địa Tạng Phi Lai Tự cho thấy nhu cầu tìm về những không gian yên tĩnh đang ngày càng rõ trong đời sống đô thị. Nhiều người đến chùa không chỉ để cầu nguyện mà còn muốn tạm rời tiếng ồn, nhìn lại bản thân và tìm hiểu văn hóa Phật giáo.

Dù vậy, sự yên tĩnh không tự nhiên tồn tại mãi. Nó phụ thuộc vào cách ứng xử của từng người. Một đoàn khách nói lớn, bật nhạc, xả rác hoặc chỉ xem chùa như phông nền chụp ảnh có thể làm mất đi trải nghiệm của rất nhiều người khác.

Nhà chùa cũng đứng trước yêu cầu cân bằng giữa tiếp đón đông đảo khách tham quan với duy trì đời sống tu học. Việc mở thêm dịch vụ, tổ chức sự kiện và xây dựng công trình cần được cân nhắc trong mối quan hệ với cảnh quan núi rừng, dấu tích khảo cổ và sinh hoạt của cộng đồng địa phương.

Về phía người nghiên cứu và truyền thông, cần tránh những lời giới thiệu giật gân như “ngôi chùa linh thiêng nhất”, “cầu gì được nấy” hoặc “đến chùa chắc chắn đổi vận”. Những cách nói đó không phản ánh đúng tinh thần Phật giáo, đồng thời dễ biến tín ngưỡng thành công cụ khai thác tâm lý bất an.

Giá trị bền vững của Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự không nằm ở những lời hứa về tài lộc hay phép màu. Giá trị ấy nằm trong lịch sử của vùng đất, những dấu tích kiến trúc còn lại, cảnh quan núi rừng và khả năng gợi mở cho con người một lối sống biết tri ân, tỉnh thức và có trách nhiệm.

Kết luận

Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự, tên dân gian là chùa Đùng, là một không gian Phật giáo đặc sắc của vùng Thanh Liêm, Hà Nam trước đây, nay thuộc thôn Ninh Trung, xã Thanh Bình, tỉnh Ninh Bình. Phía sau vẻ đẹp thanh tĩnh của sân sỏi, mái ngói và rừng cây là nhiều lớp ký ức về một địa điểm thờ tự lâu đời, từng trải qua hưng thịnh, suy tàn rồi được phục dựng từ năm 2015.

Các câu chuyện về quy mô hơn 100 gian, vua Trần Nghệ Tông, vua Tự Đức hay những người thợ Chăm làm chùa tạo nên một kho truyền thuyết địa phương phong phú. Tuy nhiên, những câu chuyện ấy cần được phân biệt với kết quả khảo cổ và dữ kiện lịch sử đã được kiểm chứng. Những mảnh ngói, gạch hoa sen, hình rồng, Garuda và chân tảng đá là nguồn tư liệu quý, nhưng vẫn cần tiếp tục nghiên cứu, lập hồ sơ và bảo quản khoa học.

Ngày nay, Chùa Địa Tạng Phi Lai Tự vừa là nơi thờ Phật, tu học, tưởng niệm tổ tiên, vừa là điểm tham quan được nhiều người tìm đến. Mỗi bước chân trên sân sỏi, mỗi lần lễ Phật hay ngồi yên dưới tán cây chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng sự tôn trọng. Giữ gìn sự trang nghiêm, bảo vệ cảnh quan và nhìn nhận đúng lịch sử chính là cách thiết thực để ngôi chùa tiếp tục hiện diện như một phần có giá trị của văn hóa Phật giáo và ký ức cộng đồng vùng Thanh Liêm xưa.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận