Chùa Kim Mã (chùa Kim Sơn) ở Ba Đình, Hà Nội

Chùa Kim Mã, tên chữ là Kim Sơn Tự, là di tích quốc gia gắn với đàn Vạn Linh và ký ức nghĩa quân Tây Sơn giữa lòng Hà Nội xưa.

Giữa khu vực phố Kim Mã đông đúc, chùa Kim Sơn vẫn giữ được một khoảng không gian xanh, tĩnh lặng và giàu chiều sâu lịch sử. Ngôi chùa không chỉ là nơi thờ Phật, sinh hoạt tín ngưỡng của người dân mà còn gắn với vùng Thập Tam Trại, nghĩa địa Kim Mã, đàn Vạn Linh và hoạt động tưởng niệm những nghĩa quân Tây Sơn đã hy sinh trong mùa xuân Kỷ Dậu năm 1789.

Chùa thường được người Hà Nội gọi là chùa Kim Mã theo địa danh nơi chùa tọa lạc. Ngoài ra, các tư liệu còn nhắc đến những tên gọi như am Vạn Linh, chùa Tàu Mã hoặc chùa Tàu Ngựa. Mỗi tên gọi phản ánh một lớp lịch sử khác nhau của địa điểm: từ một am nhỏ cầu siêu cho người đã khuất, một cơ sở thờ tự của cộng đồng làng Kim Mã, đến ngôi chùa Phật giáo có quy mô hoàn chỉnh.

Điểm đặc biệt của chùa Kim Sơn nằm ở sự kết hợp giữa không gian Phật giáo, nơi tưởng niệm người có công với đất nước và thực hành tín ngưỡng dân gian. Chính sự đan xen ấy đã tạo nên diện mạo văn hóa riêng của một ngôi chùa nằm giữa trung tâm Hà Nội.

Chùa Kim Mã và chùa Kim Sơn có phải là một không?

Chùa Kim Mã và chùa Kim Sơn là hai cách gọi của cùng một ngôi chùa. Tên chữ chính thức của chùa là Kim Sơn Tự, trong khi tên chùa Kim Mã được hình thành từ tên làng Kim Mã và phố Kim Mã.

Chùa Kim Mã (chùa Kim Sơn) ở Ba Đình, Hà Nội

Trong các văn bản xếp hạng di tích, tên được sử dụng là chùa Kim Sơn. Quyết định số 666-VH/QĐ ngày 1/4/1985 của Bộ Văn hóa ghi rõ “Di tích lịch sử: Chùa Kim Sơn, phố Kim Mã, phường Kim Mã, quận Ba Đình”. Vì vậy, khi giới thiệu về giá trị lịch sử, tình trạng xếp hạng hoặc hồ sơ bảo tồn, cách gọi chùa Kim Sơn phù hợp hơn.

Tuy nhiên, trong đời sống hằng ngày, tên chùa Kim Mã vẫn rất phổ biến. Người dân quanh vùng cũng từng gọi nơi đây là chùa Tàu Mã, chùa Tàu Ngựa hoặc đàn Vạn Linh. Những tên gọi dân gian này không phải là các di tích riêng biệt mà đều liên quan đến quá trình hình thành và biến đổi của chùa Kim Sơn.

Chùa Kim Sơn ở đâu?

Chùa Kim Sơn nằm tại góc phố Kim Mã – Giang Văn Minh, thành phố Hà Nội. Trong nhiều tài liệu được công bố trước khi Hà Nội sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa chỉ chùa được ghi là số 73 phố Kim Mã, phường Kim Mã, quận Ba Đình, Hà Nội. Một số dữ liệu công cộng gần đây lại sử dụng số 143 phố Kim Mã. Vì cách đánh số và cách ghi địa chỉ chưa hoàn toàn thống nhất, người đến chùa nên tìm theo tên “Chùa Kim Sơn” hoặc “Chùa Kim Mã” tại ngã giao phố Kim Mã – Giang Văn Minh.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, các nguồn thông tin chính thức của phường Giảng Võ và Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội năm 2026 xác định chùa Kim Sơn nằm trên địa bàn phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội. Cách gọi “chùa Kim Sơn ở Ba Đình” vẫn được sử dụng phổ biến vì trong phần lớn lịch sử hiện đại, chùa thuộc phường Kim Mã, quận Ba Đình cũ.

Vị trí của chùa khá dễ nhận biết. Cổng chùa nằm sát tuyến phố lớn nhưng khu vực điện thờ lại được đặt sâu phía trong, cách biệt tương đối với tiếng xe cộ. Từ cổng đi vào là khu vườn, hồ nước, bình phong và sân gạch, tạo nên sự chuyển tiếp từ không gian đô thị náo nhiệt sang không gian thờ tự thanh tĩnh.

Những tên gọi khác của chùa Kim Sơn

Lịch sử lâu dài và phức tạp khiến chùa Kim Sơn được biết đến bằng nhiều tên gọi.

Kim Sơn Tự

Kim Sơn Tự là tên chữ của chùa. Ba chữ Hán “Kim Sơn Tự” được đắp trên nóc tòa Tam bảo. Trong chính điện còn có bức đại tự mang dòng chữ “Kim Sơn Cổ Sát”, nghĩa là ngôi chùa cổ Kim Sơn.

Theo tư liệu của Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Hà Nội và cơ quan quản lý văn hóa, tên Kim Sơn Tự được sử dụng chính thức vào khoảng cuối thế kỷ XIX, sau khi cơ sở thờ tự được tu sửa và mở rộng.

Chùa Kim Mã

Tên chùa Kim Mã bắt nguồn từ làng Kim Mã, một trong những làng thuộc vùng Thập Tam Trại ở phía tây kinh thành Thăng Long. Khi các làng cổ dần chuyển thành phố phường, địa danh Kim Mã tiếp tục được bảo lưu qua tên phố, tên phường cũ và tên gọi dân gian của ngôi chùa.

Am Vạn Linh và đàn Vạn Linh

Trước khi trở thành một ngôi chùa hoàn chỉnh, tại khu đất này từng có một am nhỏ dùng để thờ cúng và cầu siêu cho những người đã khuất. Am được gọi là am Vạn Linh, với ý nghĩa hướng đến nhiều vong linh không còn người hương khói.

Sau chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa năm 1789, địa điểm này được cộng đồng gắn với việc an táng và tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn. Không gian thờ Vạn Linh về sau trở thành một bộ phận quan trọng trong tổng thể kiến trúc chùa Kim Sơn.

Chùa Tàu Mã hoặc chùa Tàu Ngựa

Tên gọi Tàu Mã hay Tàu Ngựa được ghi nhận trong một số tư liệu dân gian và tư liệu giới thiệu di tích. Cách gọi này có thể liên quan đến địa danh Kim Mã và ký ức về khu vực nuôi, giữ hoặc luyện ngựa ở phía tây kinh thành.

Tuy nhiên, việc giải thích nguồn gốc tên gọi vẫn còn những điểm chưa thống nhất. Vì thế, nên xem đây là tên gọi dân gian từng được lưu truyền, không nên suy diễn thành một sự kiện lịch sử cụ thể khi chưa có thêm tư liệu.

Chùa Kim Sơn trong không gian Thập Tam Trại

Muốn hiểu lịch sử chùa Kim Sơn, cần đặt ngôi chùa trong không gian văn hóa Thập Tam Trại ở phía tây kinh thành Thăng Long.

Thập Tam Trại là tên gọi chung của một vùng gồm nhiều làng, trại cổ từng cung cấp hoa quả, rau màu, sản vật, vật dụng và các dịch vụ phục vụ kinh thành. Tên gọi, số lượng và phạm vi của các trại có thể thay đổi theo từng nguồn tư liệu, nhưng Kim Mã thường được nhắc đến như một địa danh quan trọng trong hệ thống này.

Vùng đất Kim Mã xưa nằm ngoài khu vực thành nội, có ruộng vườn, nghĩa địa và những khu đất dành cho các chức năng đặc biệt. Một số tư liệu cho rằng khu vực gần chùa từng là pháp trường, nơi mai táng những người bị hành quyết. Người dân vì thương cảm đã lập một am nhỏ để hương khói, cầu nguyện cho các vong linh.

Có tài liệu nối lịch sử của địa điểm với thời Lý, khi vùng Kim Mã đã thuộc không gian phía tây kinh thành. Tuy nhiên, mốc hình thành cụ thể của am Vạn Linh chưa được các nguồn ghi chép hoàn toàn giống nhau. Thông tin của Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội năm 2026 thận trọng xác định am Vạn Linh được người dân thôn Mã Trại dựng vào thế kỷ XVIII, trên khu đất pháp trường cũ.

Điều có thể nhận thấy rõ là chùa Kim Sơn không hình thành ngay từ đầu như một cơ sở Phật giáo có đầy đủ Tam bảo, tăng xá và hệ thống tượng thờ. Ngôi chùa đã phát triển từng bước từ một không gian tưởng niệm dân gian, sau đó tiếp nhận tượng Phật, nghi lễ Phật giáo và dần trở thành một tự viện.

Lịch sử hình thành chùa Kim Sơn

Từ khu nghĩa địa đến am Vạn Linh

Theo các tư liệu giới thiệu di tích, khu vực chùa Kim Sơn từng là nơi có pháp trường và nghĩa địa. Người dân địa phương dựng am để thờ cúng những người qua đời, nhất là những người không có thân nhân chăm lo hương khói.

Tên gọi Vạn Linh thể hiện quan niệm nhân văn của cộng đồng đối với người đã khuất. Trong văn hóa truyền thống, việc dựng am, lập đàn hoặc làm lễ cầu siêu tại những nơi có nhiều mộ vô chủ không chỉ xuất phát từ niềm tin tâm linh mà còn phản ánh đạo lý thương người, mong người chết được yên nghỉ và người sống giữ được sự an tâm.

Những câu chuyện về pháp trường và nghĩa địa được lưu truyền rộng rãi, nhưng khi trình bày cần phân biệt giữa dấu tích lịch sử đã được ghi trong hồ sơ di tích với các chi tiết được bổ sung qua ký ức dân gian.

Dấu ấn nghĩa quân Tây Sơn năm 1789

Mùa xuân năm Kỷ Dậu 1789, quân Tây Sơn do Hoàng đế Quang Trung – Nguyễn Huệ chỉ huy tiến ra Thăng Long, đánh bại quân Thanh trong chiến dịch Ngọc Hồi – Đống Đa. Đây là một trong những chiến thắng quân sự tiêu biểu của lịch sử Việt Nam.

Theo truyền thống địa phương và hồ sơ giới thiệu chùa, sau các trận đánh, nhiều nghĩa quân Tây Sơn hy sinh đã được đưa về khu vực nghĩa địa Kim Mã để an táng. Từ đó, am Vạn Linh không chỉ là nơi thờ những người vô danh mà còn trở thành không gian tưởng niệm những người đã chiến đấu và hy sinh vì đất nước.

Một số bài viết sử dụng con số “hàng vạn” thi hài được quy tập tại đây. Tuy nhiên, do chưa có tài liệu khảo cổ hoặc danh sách lịch sử đủ để xác nhận con số cụ thể, cách diễn đạt thận trọng hơn là một số lượng lớn nghĩa quân Tây Sơn đã được mai táng hoặc tưởng niệm tại khu vực Kim Mã.

Mối liên hệ với nghĩa quân Tây Sơn chính là giá trị lịch sử nổi bật nhất của chùa Kim Sơn. Nếu Gò Đống Đa gắn với chiến trường và chiến thắng trước quân Thanh, chùa Kim Sơn lại nhấn mạnh ký ức về những người lính Tây Sơn đã ngã xuống.

Quá trình xây dựng chùa vào cuối thế kỷ XIX

Năm 1881, nhân dân làng Kim Mã góp công sửa sang am cũ. Công trình được xây dựng bằng gạch ngói chắc chắn hơn, thay cho hình thức am nhỏ bằng vật liệu đơn sơ. Tượng Phật được đưa vào thờ, trong khi các bài vị Vạn Linh được bố trí ở hai bên.

Từ đây, tính chất Phật giáo của địa điểm trở nên rõ ràng hơn. Cơ sở thờ tự vừa giữ chức năng tưởng niệm người đã khuất, vừa trở thành nơi lễ Phật và sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng.

Theo nguồn thông tin của Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, quá trình xây dựng và hoàn thiện diễn ra trong khoảng từ năm 1881 đến năm 1898. Năm 1898, chùa chính thức mang tên Kim Sơn Tự.

Một số nguồn khác ghi mốc đổi tên vào năm 1897 hoặc đưa ra thời điểm tu sửa khác. Sự chênh lệch một vài năm có thể xuất phát từ cách đọc bia ký, cách quy đổi niên hiệu hoặc việc phân biệt giữa thời điểm khởi công, hoàn thành và chính thức đặt tên. Trong điều kiện tư liệu chưa hoàn toàn thống nhất, mốc 1898 đang được cơ quan quản lý văn hóa Hà Nội sử dụng nên có độ tin cậy cao hơn.

Cuộc xây dựng lớn năm 1932

Năm 1932 là dấu mốc quan trọng trong lịch sử kiến trúc chùa Kim Sơn. Nhân dân địa phương xây dựng lại chùa với quy mô bề thế hơn, hình thành ba khu thờ tự tương đối độc lập nhưng liên kết chặt chẽ:

  • Tòa Tam bảo thờ Phật ở chính giữa.
  • Đàn Vạn Linh ở một bên.
  • Đền thờ Mẫu ở phía còn lại.

Bố cục này cơ bản được duy trì đến ngày nay. Việc đặt Tam bảo, đàn Vạn Linh và đền Mẫu trong cùng một quần thể thể hiện đặc điểm dung hợp của đời sống tín ngưỡng người Việt: Phật giáo giữ vị trí trung tâm, bên cạnh là hoạt động tri ân người đã khuất và thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu.

Các bia đá được dựng trong giai đoạn đầu thế kỷ XX là nguồn tư liệu quan trọng để tìm hiểu quá trình công đức, xây dựng và quản lý đất đai của chùa. Trong đó có những bia ghi việc trùng tu Tam bảo, điện Thánh Mẫu, đàn Vạn Linh và tên những người đóng góp cho công trình.

Di chuyển nghĩa địa Kim Mã và xây ngũ môn quan

Năm 1952, trong quá trình quy hoạch đô thị, phần mộ tại nghĩa địa Kim Mã được di chuyển lên nghĩa trang Yên Kỳ, khu vực Sơn Tây. Sự kiện này làm thay đổi không gian xung quanh chùa, nhưng ký ức về nghĩa địa và người đã khuất vẫn được bảo lưu qua đàn Vạn Linh cùng các nghi lễ tưởng niệm.

Năm 1953, chùa xây dựng cổng ngũ môn quan. Trên cổng có treo chuông đồng và đặt tượng Phật. Ngũ môn quan không chỉ là lối vào mà còn tạo nên điểm nhấn kiến trúc, phân định ranh giới giữa phố xá bên ngoài và không gian tôn giáo bên trong.

Tiếp nhận tượng từ chùa Linh Sơn

Theo tư liệu của Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Hà Nội, năm 1972, chùa Linh Sơn trên phố Nguyễn Trường Tộ bị bom phá hủy. Sáu pho tượng Phật của chùa Linh Sơn được chuyển về chùa Kim Sơn và đặt tại khu đàn Vạn Linh.

Một số nguồn khác ghi thời điểm chùa Linh Sơn bị phá hủy sớm hơn. Sự khác biệt này cho thấy cần tiếp tục đối chiếu hồ sơ của chùa Linh Sơn, tư liệu chiến tranh và biên bản bàn giao hiện vật. Dù vậy, việc chùa Kim Sơn hiện lưu giữ một nhóm tượng được chuyển từ chùa Linh Sơn là thông tin được nhiều nguồn cùng xác nhận.

Sự tiếp nhận này làm phong phú thêm hệ thống tượng thờ của chùa, đồng thời phản ánh vai trò của các tự viện Hà Nội trong việc bảo vệ tượng pháp và hiện vật tôn giáo trước biến động chiến tranh.

Chùa Kim Sơn được xếp hạng di tích gì?

Chùa Kim Sơn được xếp hạng Di tích lịch sử cấp quốc gia theo Quyết định số 666-VH/QĐ ngày 1/4/1985 của Bộ Văn hóa, do Bộ trưởng Nông Quốc Chấn ký. Trong quyết định, chùa được ghi là “Di tích lịch sử: Chùa Kim Sơn, phố Kim Mã, phường Kim Mã, quận Ba Đình”.

Giá trị được công nhận của chùa tập trung vào mối liên hệ với nghĩa quân Tây Sơn, truyền thống tưởng niệm người đã hy sinh, lịch sử cộng đồng Kim Mã và những biến đổi của vùng đất phía tây Thăng Long. Bên cạnh đó, kiến trúc, tượng thờ, bia đá, hoành phi và cửa võng cũng tạo nên giá trị nghệ thuật đáng kể cho di tích.

Kiến trúc chùa Kim Sơn

Chùa Kim Mã (chùa Kim Sơn) ở Ba Đình, Hà Nội
Chùa Kim Mã (chùa Kim Sơn) ở Ba Đình, Hà Nội
Chùa Kim Mã (chùa Kim Sơn) ở Ba Đình, Hà Nội
Chùa Kim Mã (chùa Kim Sơn) ở Ba Đình, Hà Nội

Bố cục nội công ngoại quốc

Chùa Kim Sơn được xây dựng theo kiểu bố cục thường được gọi là “nội công ngoại quốc”, mang phong cách nghệ thuật cuối thời Nguyễn.

“Nội công” có thể hiểu là các tòa nhà chính bên trong được sắp xếp thành dạng gần giống chữ Công trong chữ Hán. “Ngoại quốc” chỉ hệ thống công trình bao quanh tạo thành mặt bằng gần giống chữ Quốc. Tuy nhiên, khi áp dụng vào từng di tích, bố cục thực tế có thể được điều chỉnh tùy diện tích đất, địa hình và những lần tu sửa.

Tại chùa Kim Sơn, ba không gian Tam bảo, đàn Vạn Linh và đền Mẫu được đặt liền kề. Phía trước có cổng, vườn, hồ, bình phong và sân; phía sau có khu nhà hậu và nơi thờ các vị sư tổ. Tổng thể vừa khép kín, trang nghiêm, vừa giữ được khoảng vườn rộng làm vùng đệm với phố Kim Mã.

Ngũ môn quan

Cổng chùa được xây theo dạng ngũ môn, tức có năm lối hoặc năm khoảng cửa trong tổng thể kiến trúc. Ngũ môn quan nằm cách khu điện thờ chính một khoảng khá dài, tạo thành trục dẫn vào chùa.

Cổng có kết cấu nhiều tầng mái, trang trí các họa tiết truyền thống và câu đối. Bên trong có chuông đồng và tượng Phật. So với tam quan ba cửa thường thấy tại nhiều ngôi chùa Việt, ngũ môn quan của chùa Kim Sơn tạo nên dáng vẻ bề thế và khá đặc biệt.

Qua cổng, người đến chùa không bước ngay vào chính điện mà đi qua khu vườn. Cách tổ chức này giúp nhịp di chuyển chậm lại, tạo cảm giác tách dần khỏi không gian đời thường trước khi tiếp cận nơi thờ tự.

Vườn chùa và hồ bán nguyệt

Một trong những nét hấp dẫn của chùa Kim Sơn là khu vườn xanh nằm giữa cổng và chính điện. Trong vườn có nhiều cây cau, cây bóng mát, hồ bán nguyệt, tượng Bồ Tát, bình phong và những tháp mộ cổ.

Hồ nước vừa có tác dụng tạo cảnh quan, vừa góp phần điều hòa không khí. Bình phong đặt phía sau hồ giúp che chắn trực diện và tạo chiều sâu cho trục kiến trúc. Các tháp mộ là nơi tưởng niệm những vị sư từng tu hành hoặc trụ trì tại chùa.

Giữa mật độ xây dựng cao của khu vực trung tâm Hà Nội, khoảng vườn của chùa Kim Sơn có giá trị đặc biệt. Đây không chỉ là phần phụ của kiến trúc mà còn là không gian giúp người đến chùa tĩnh tâm, quan sát cây cối và cảm nhận sự chuyển đổi giữa phố thị với chốn thiền môn.

Tòa Tam bảo

Tòa Tam bảo nằm ở vị trí trung tâm, được xây cao và hơi nhô về phía trước so với hai khu thờ bên cạnh. Trên nóc có ba chữ Hán “Kim Sơn Tự”, hai bên trang trí hình rồng.

Bên trong Tam bảo còn lưu giữ hệ thống hoành phi, câu đối, bia đá và cửa võng chạm khắc công phu. Bức đại tự “Kim Sơn Cổ Sát” khẳng định tên gọi và vị thế của ngôi chùa cổ.

Theo tư liệu của Giáo hội Phật giáo Hà Nội, tại Tam bảo có 21 pho tượng Phật được bài trí thành nhiều lớp. Phía trên là bốn cửa võng với các họa tiết trang trí cầu kỳ. Hệ thống tượng thể hiện những nhân vật và biểu tượng quen thuộc trong Phật giáo Bắc tông tại Việt Nam.

Cách bài trí nhiều lớp tượng trong chính điện phản ánh quan niệm về thế giới Phật giáo, đồng thời thể hiện kỹ thuật tạo tượng, sơn son thếp vàng và trang trí kiến trúc của các nghệ nhân truyền thống.

Pho tượng Phật bằng đồng

Một hiện vật đáng chú ý tại chùa Kim Sơn là pho tượng Phật bằng đồng đúc liền khối, cao khoảng 76,8 đến 77 cm và nặng hơn 30 kg.

Tượng được thể hiện trong tư thế đứng, một tay kết ấn vô úy. Trong Phật giáo, ấn vô úy thường biểu thị tinh thần không sợ hãi, sự che chở và an định. Tượng có khuôn mặt trái xoan, đôi mắt khép nhẹ, tai dài, tóc xoắn và áo cà sa ôm theo thân.

Phần bệ tượng có khắc một dòng chữ. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam mô tả đây là dòng chữ Lào, trong khi một số nguồn khác gọi là chữ kiểu Sanskrit. Do chưa có kết luận khảo cổ hoặc văn tự học được công bố rộng rãi, không nên khẳng định chắc chắn về loại chữ chỉ dựa trên quan sát thông thường.

Sự khác biệt về phong cách và dòng chữ dưới bệ khiến pho tượng trở thành đối tượng đáng quan tâm trong nghiên cứu giao lưu nghệ thuật Phật giáo giữa Việt Nam với các quốc gia trong khu vực.

Đàn Vạn Linh

Đàn Vạn Linh nằm bên phải tòa Tam bảo nếu nhìn từ sân vào. Đây là không gian gắn trực tiếp nhất với lịch sử nghĩa địa Kim Mã và hoạt động tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn.

Gian trong đặt các tượng Phật, trong đó có nhóm tượng được chuyển từ chùa Linh Sơn. Các lớp tượng được bài trí với tượng A Di Đà, Quan Âm, Đại Thế Chí, Di Lặc, Văn Thù, Phổ Hiền và một số tượng khác.

Gian ngoài có hương án thờ Phật cùng các hương án dành cho Vạn Linh. Một số tư liệu còn nhắc tới tượng voi Tây Sơn đặt tại đây, gợi nhớ hình ảnh quân đội và chiến trận thời Quang Trung.

Tên gọi “đàn” cho thấy nơi này không đơn thuần là một ban thờ nhỏ. Trong quá khứ, đây là không gian cử hành nghi lễ cầu siêu, tế tưởng niệm và bày tỏ lòng tri ân đối với nhiều người đã khuất.

Đền thờ Mẫu

Đền thờ Mẫu nằm bên trái tòa Tam bảo. Việc bố trí đền Mẫu trong khuôn viên chùa là hiện tượng khá phổ biến tại các ngôi chùa Bắc Bộ.

Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu có hệ thống giáo lý, đối tượng thờ phụng và nghi lễ khác nhau. Tuy nhiên, trong đời sống cộng đồng, hai truyền thống thường cùng hiện diện trong một quần thể thờ tự. Người dân có thể lễ Phật tại Tam bảo, sau đó dâng hương tại ban Mẫu theo phong tục địa phương.

Sự hiện diện của đền Mẫu ở chùa Kim Sơn phản ánh tính dung hợp của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam, nhưng không nên vì thế đồng nhất Phật giáo với tín ngưỡng thờ Mẫu.

Nhà hậu và tháp tổ

Phía sau các tòa thờ chính là nhà hậu, nơi thờ những vị sư đã từng trụ trì hoặc gắn bó với chùa. Khu vực này cũng phục vụ đời sống sinh hoạt của người tu hành.

Các tháp mộ trong vườn và ban thờ tổ ở phía sau nhắc đến sự tiếp nối của nhiều thế hệ tăng ni. Ngoài những biến cố lịch sử được ghi chép, sự tồn tại của chùa còn phụ thuộc vào công việc gìn giữ thường nhật: chăm sóc tượng pháp, tu sửa mái ngói, bảo quản đồ thờ, hướng dẫn tín đồ và duy trì nghi lễ.

Bia tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn

Năm 2011, một nhà bia tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn được dựng trong khuôn viên chùa, gần khu vực đàn Vạn Linh. Bia và chân bia được chế tác từ đá đỏ nguyên khối lấy tại Bình Định, quê hương của phong trào Tây Sơn.

Việc sử dụng đá Bình Định tạo nên mối liên hệ biểu tượng giữa nơi khởi nguồn của phong trào Tây Sơn với địa điểm tưởng niệm tại Thăng Long – Hà Nội. Nhà bia giúp những người đến chùa nhận biết rõ hơn giá trị lịch sử của di tích, thay vì chỉ nhìn nhận nơi đây như một ngôi chùa lễ Phật thông thường.

Bia tưởng niệm cũng góp phần chuyển tải ký ức lịch sử cho thế hệ trẻ. Qua đó, câu chuyện về chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa không chỉ được kể qua hình ảnh vua Quang Trung mà còn bao gồm sự hy sinh của những người lính không được lưu lại đầy đủ tên tuổi.

Chùa Kim Sơn thờ ai?

Chùa Kim Sơn có nhiều không gian thờ tự, nhưng có thể phân biệt thành bốn nhóm chính.

Thờ Phật

Tam bảo là trung tâm tôn giáo của chùa. Tại đây thờ các vị Phật và Bồ Tát theo truyền thống Phật giáo Bắc tông. Người dân đến chùa lễ Phật, nghe giảng pháp, tham dự các ngày lễ Phật giáo và thực hành đời sống hướng thiện.

Thờ Vạn Linh và tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn

Đàn Vạn Linh tưởng niệm những người đã khuất từng được mai táng tại nghĩa địa Kim Mã, đặc biệt là các nghĩa quân Tây Sơn theo truyền thống của địa phương.

Việc thờ Vạn Linh không có nghĩa tất cả người được tưởng niệm đều có danh tính hoặc bài vị riêng. Tên gọi mang tính khái quát, hướng đến nhiều vong linh và thể hiện tinh thần không để người đã khuất bị quên lãng.

Thờ Mẫu

Khu đền Mẫu phục vụ thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu của cộng đồng. Việc dâng hương tại đây mang ý nghĩa tưởng nhớ các vị Mẫu theo quan niệm dân gian, hướng đến sự che chở, lòng bao dung và hình ảnh người mẹ.

Những mong cầu của người thực hành tín ngưỡng cần được nhìn nhận như niềm tin cá nhân, không nên khẳng định việc dâng lễ có thể bảo đảm tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi vận mệnh.

Thờ các vị sư tổ

Nhà hậu thờ những vị sư từng tu hành, trụ trì và có công gìn giữ chùa. Đây là biểu hiện của truyền thống tri ân trong Phật giáo, ghi nhớ những người đã truyền thừa và duy trì sinh hoạt tại tự viện.

Lễ tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn tại chùa Kim Sơn

Hằng năm, vào mùng 5 tháng Giêng âm lịch, chùa Kim Sơn tổ chức hoặc phối hợp tổ chức lễ tưởng niệm ngày giỗ trận của nghĩa quân Tây Sơn. Đây cũng là thời điểm diễn ra các hoạt động kỷ niệm chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa tại Hà Nội.

Theo thông tin của cơ quan văn hóa và chính quyền địa phương, nghi lễ truyền thống có thể bao gồm rước kiệu Đức thánh Phùng Hưng từ đình Kim Mã sang chùa Kim Sơn, biểu diễn trống hội, tuyên đọc chiến công của nghĩa quân Tây Sơn, dâng hương, tế Nam quan, nghi thức của đội tế nữ và lễ cầu siêu cho những người đã hy sinh.

Các hoạt động vừa mang tính nghi lễ Phật giáo, vừa có yếu tố tế lễ truyền thống của cộng đồng làng xã. Phần cầu siêu thể hiện tinh thần từ bi và tưởng niệm người đã khuất; phần tế lễ nhấn mạnh đạo lý uống nước nhớ nguồn và sự tri ân đối với những người có công bảo vệ đất nước.

Ngày mùng 5 tháng Giêng là ngày truyền thống. Quy mô, giờ tổ chức, thành phần đoàn rước và chương trình cụ thể có thể thay đổi từng năm. Người muốn tham dự nên theo dõi thông báo chính thức của chùa hoặc chính quyền địa phương, không nên mặc định lịch trình của năm trước sẽ được giữ nguyên.

Giá trị lịch sử của chùa Kim Sơn

Nơi lưu giữ ký ức về người lính Tây Sơn

Lịch sử thường ghi nhớ tên tuổi những vị vua, tướng lĩnh và những trận đánh lớn. Trong khi đó, phần lớn người lính đã hy sinh không để lại danh tính trong sử sách.

Đàn Vạn Linh và lễ giỗ trận tại chùa Kim Sơn tạo nên một hình thức tưởng niệm chung dành cho những người lính vô danh. Đây là giá trị nhân văn nổi bật của di tích: chiến thắng được nhìn nhận cùng với mất mát và sự hy sinh.

Dấu tích của vùng phía tây Thăng Long

Chùa giúp người nghiên cứu nhận biết quá trình biến đổi của Kim Mã từ một trại cổ ngoài kinh thành thành khu phố trung tâm của Hà Nội. Nghĩa địa, pháp trường, am thờ, làng cổ và chùa Phật giáo là những lớp không gian từng nối tiếp hoặc cùng tồn tại tại địa điểm này.

Qua chùa Kim Sơn, lịch sử Thăng Long không chỉ hiện lên qua cung điện, thành quách và các công trình của triều đình mà còn qua đời sống của những cộng đồng làng trại bao quanh kinh thành.

Chứng tích của quá trình đô thị hóa Hà Nội

Việc di chuyển nghĩa địa Kim Mã năm 1952 cho thấy ảnh hưởng của quy hoạch đô thị đối với không gian làng cổ. Nhiều ruộng vườn, nghĩa địa và lối đi truyền thống đã được thay thế bằng đường phố, cơ quan và khu dân cư.

Trong bối cảnh ấy, chùa Kim Sơn trở thành một trong những dấu tích hiếm còn lưu giữ ký ức về địa hình, cộng đồng và sinh hoạt tín ngưỡng trước khi khu vực Kim Mã đô thị hóa mạnh mẽ.

Giá trị tôn giáo và tín ngưỡng

Trước hết, chùa Kim Sơn là một cơ sở Phật giáo. Hoạt động thờ Phật, tu học và hướng dẫn Phật tử là chức năng trung tâm của chùa.

Bên cạnh đó, đàn Vạn Linh duy trì truyền thống cầu siêu và tưởng niệm người đã khuất. Đền Mẫu đáp ứng nhu cầu thực hành tín ngưỡng của một bộ phận cộng đồng. Sự cùng tồn tại của các không gian này phản ánh cách người Việt tổ chức đời sống tâm linh theo hướng linh hoạt và dung hợp.

Tuy nhiên, khi đến chùa cần nhận biết từng không gian để hành lễ phù hợp. Lễ Phật không đồng nhất với lễ Mẫu; tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn cũng không phải hoạt động cầu tài hoặc xin lộc. Hiểu đúng chức năng của mỗi ban thờ giúp việc thực hành tín ngưỡng giữ được sự trang nghiêm và giá trị văn hóa.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật

Kiến trúc chùa Kim Sơn mang dấu ấn cuối thời Nguyễn và đầu thế kỷ XX. Dù đã trải qua nhiều lần tu sửa, tổng thể vẫn giữ được trục cổng – vườn – hồ – sân – điện thờ cùng bố cục ba khu Tam bảo, đàn Vạn Linh và đền Mẫu.

Hệ thống khung gỗ, cửa võng, hoành phi, câu đối, tượng thờ và bia đá phản ánh kỹ thuật thủ công của nhiều thế hệ. Đặc biệt, pho tượng Phật bằng đồng đứng và nhóm tượng được chuyển từ chùa Linh Sơn có giá trị đối với việc nghiên cứu nghệ thuật tạo tượng Phật giáo.

Không gian cây xanh cũng là một bộ phận quan trọng của giá trị kiến trúc. Nếu chỉ bảo tồn các tòa nhà mà để mất khu vườn, hồ nước và khoảng chuyển tiếp từ cổng vào chính điện, diện mạo truyền thống của di tích sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.

Giá trị giáo dục truyền thống

Chùa Kim Sơn có thể được xem như một địa điểm giáo dục lịch sử tại chỗ. Khi đến đây, người trẻ có thể tìm hiểu về:

  • Vùng Thập Tam Trại và làng Kim Mã cổ.
  • Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa năm 1789.
  • Sự hy sinh của nghĩa quân Tây Sơn.
  • Cách cộng đồng người Việt tưởng niệm người đã khuất.
  • Kiến trúc và tượng thờ trong chùa Bắc Bộ.
  • Quá trình đô thị hóa của Hà Nội.

Giá trị giáo dục của chùa không nằm ở việc thần bí hóa các câu chuyện về pháp trường hoặc vong linh. Điều quan trọng hơn là giúp người tham quan nhận ra thái độ nhân văn của cộng đồng đối với người chết, lòng biết ơn người có công và trách nhiệm bảo vệ di sản.

Chùa Kim Sơn và Gò Đống Đa có gì khác nhau?

Chùa Kim Sơn và Gò Đống Đa đều gắn với chiến thắng mùa xuân Kỷ Dậu 1789, nhưng hai địa điểm mang những lớp ý nghĩa khác nhau.

Gò Đống Đa gắn trực tiếp với khu vực diễn ra chiến trận và ký ức về sự thất bại của quân Thanh. Đây là địa điểm trung tâm của lễ hội kỷ niệm chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa.

Chùa Kim Sơn gắn nhiều hơn với việc an táng, cầu siêu và tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn đã hy sinh. Nếu Gò Đống Đa nhấn mạnh chiến công, chùa Kim Sơn gợi nhắc cái giá của chiến thắng và lòng biết ơn đối với những người lính.

Hai địa điểm không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau trong việc tái hiện ký ức lịch sử về chiến dịch của Hoàng đế Quang Trung.

Lưu ý khi tham quan và lễ chùa Kim Sơn

Khi đến chùa, khách tham quan nên lựa chọn trang phục kín đáo, giữ giọng nói vừa phải và hạn chế làm ảnh hưởng đến người đang tụng niệm hoặc hành lễ.

Không nên tùy ý chạm vào tượng thờ, bia đá, cửa võng, đồ tế khí và các hiện vật trong chùa. Việc chụp ảnh bên trong điện thờ cần tuân theo hướng dẫn của nhà chùa, đặc biệt tại những khu vực có tượng cổ hoặc đang cử hành nghi lễ.

Lễ vật nên đơn giản, sạch sẽ và phù hợp với không gian thờ tự. Tại Tam bảo, có thể dâng hương, hoa tươi, quả hoặc lễ chay. Không cần chuẩn bị mâm lễ lớn hay đốt quá nhiều hương. Giá trị của việc lễ chùa nằm ở thái độ thành kính, sự tự soi xét hành vi và tinh thần hướng thiện, không nằm ở giá trị vật chất của lễ phẩm.

Khi đến đàn Vạn Linh và bia tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn, nên giữ thái độ trang nghiêm như tại một không gian tưởng niệm lịch sử. Đây không phải nơi xin số, cầu vận may hoặc thực hành những hình thức mê tín.

Do chùa nằm bên tuyến phố đông phương tiện, người đi xe cá nhân cần chú ý biển báo và hướng dẫn về nơi gửi xe. Vào dịp mùng 5 tháng Giêng, ngày rằm, mùng một hoặc lễ Phật giáo lớn, lượng người đến chùa có thể đông hơn ngày thường.

Cách hiểu đúng về những câu chuyện tâm linh tại chùa

Quá khứ từng là nghĩa địa, nơi tưởng niệm người tử trận khiến chùa Kim Sơn được bao quanh bởi nhiều câu chuyện mang màu sắc linh thiêng. Đây là hiện tượng dễ hiểu trong văn hóa dân gian, nhất là đối với những nơi gắn với người chết, chiến tranh và các biến cố lớn.

Tuy nhiên, không nên dùng các câu chuyện truyền miệng để khẳng định chùa có hiện tượng siêu nhiên hoặc khả năng ban phát tài lộc. Giá trị cốt lõi của chùa nằm ở lịch sử, kiến trúc, đời sống Phật giáo và truyền thống tri ân.

Khái niệm Vạn Linh cũng không nên bị hiểu theo hướng đáng sợ. Trong bối cảnh của chùa Kim Sơn, đây trước hết là cách cộng đồng gọi chung những người đã mất và thể hiện mong muốn cầu nguyện cho họ được an nghỉ.

Tiếp cận di tích bằng thái độ tôn trọng tư liệu, phân biệt lịch sử với truyền thuyết và không thần bí hóa sẽ giúp người tham quan hiểu sâu hơn ý nghĩa nhân văn của ngôi chùa.

Một số câu hỏi thường gặp về chùa Kim Sơn

Chùa Kim Sơn còn gọi là chùa gì?

Chùa còn được gọi là chùa Kim Mã, Kim Sơn Tự, am Vạn Linh, chùa Tàu Mã hoặc chùa Tàu Ngựa. Tên chính thức trong quyết định xếp hạng là chùa Kim Sơn.

Chùa Kim Sơn hiện thuộc phường nào?

Các thông tin chính thức do phường Giảng Võ và Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội công bố trong năm 2026 xác định chùa thuộc phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội. Trước ngày 1/7/2025, chùa thuộc phường Kim Mã, quận Ba Đình.

Chùa Kim Sơn được xếp hạng năm nào?

Chùa được xếp hạng Di tích lịch sử cấp quốc gia theo Quyết định số 666-VH/QĐ ngày 1/4/1985 của Bộ Văn hóa.

Chùa Kim Sơn có liên quan đến vua Quang Trung không?

Chùa gắn với hoạt động tưởng niệm các nghĩa quân Tây Sơn đã hy sinh trong chiến dịch Ngọc Hồi – Đống Đa năm 1789 do Hoàng đế Quang Trung chỉ huy. Chùa không phải là nơi thờ chính vua Quang Trung.

Đàn Vạn Linh thờ ai?

Đàn Vạn Linh tưởng niệm những người đã khuất từng được mai táng tại khu vực nghĩa địa Kim Mã, trong đó truyền thống địa phương đặc biệt nhấn mạnh các nghĩa quân Tây Sơn.

Lễ tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn diễn ra ngày nào?

Ngày truyền thống là mùng 5 tháng Giêng âm lịch. Lịch trình và quy mô cụ thể cần căn cứ thông báo của từng năm.

Chùa Kim Sơn có phải chùa được xây từ thời Lý không?

Một số tư liệu phổ biến nối lịch sử khu vực Kim Mã và địa điểm thờ tự với thời Lý. Tuy nhiên, nguồn quản lý văn hóa gần đây xác định tiền thân trực tiếp của chùa là am Vạn Linh được dựng vào khoảng thế kỷ XVIII. Vì vậy, không nên khẳng định toàn bộ kiến trúc chùa hiện nay có từ thời Lý.

Chùa Kim Sơn hiện nay có còn nghĩa địa không?

Phần nghĩa địa Kim Mã đã được di chuyển lên nghĩa trang Yên Kỳ vào năm 1952. Không gian tưởng niệm được tiếp tục duy trì qua đàn Vạn Linh, nhà bia và lễ giỗ trận hằng năm.

Bảo tồn chùa Kim Sơn trong không gian đô thị

Chùa Kim Sơn đang nằm trong một khu vực có mật độ giao thông và xây dựng cao. Áp lực từ tiếng ồn, ô nhiễm, độ ẩm, rung chấn, lượng người tham quan và nhu cầu tu bổ thường xuyên đều có thể ảnh hưởng đến di tích.

Việc bảo tồn cần quan tâm đồng thời đến kiến trúc, hiện vật và cảnh quan. Những hạng mục như tượng cổ, bia đá, hoành phi, cửa võng và khung gỗ cần được kiểm kê, đánh giá tình trạng định kỳ. Mọi hoạt động tu sửa phải tôn trọng chất liệu, kỹ thuật truyền thống và quy định đối với di tích quốc gia.

Cảnh quan vườn, hồ bán nguyệt, bình phong, cây xanh và trục đi từ ngũ môn vào chính điện cũng cần được xem là thành phần của di tích. Không gian trống giúp công trình “thở”, đồng thời giữ lại trải nghiệm đặc trưng của một ngôi chùa làng nằm giữa thành phố.

Bên cạnh bảo tồn vật thể, lễ tưởng niệm nghĩa quân Tây Sơn, ký ức về Thập Tam Trại và những câu chuyện của cộng đồng Kim Mã cũng cần được ghi chép, nghiên cứu và truyền lại một cách có chọn lọc. Trong quá trình ấy, cần phân biệt rõ tư liệu lịch sử, văn bia, truyền thuyết và lời kể dân gian.

Kết luận

Chùa Kim Mã, tên chữ Kim Sơn Tự, là một ngôi chùa có vị trí đặc biệt trong không gian văn hóa Hà Nội. Từ một am nhỏ gắn với nghĩa địa và việc cầu siêu cho người đã khuất, nơi đây dần phát triển thành cơ sở Phật giáo có Tam bảo, đàn Vạn Linh, đền Mẫu, hệ thống tượng thờ và kiến trúc tương đối hoàn chỉnh.

Giá trị nổi bật của chùa Kim Sơn là ký ức về những nghĩa quân Tây Sơn đã hy sinh trong mùa xuân Kỷ Dậu năm 1789. Lễ tưởng niệm vào mùng 5 tháng Giêng hằng năm không chỉ mang ý nghĩa tín ngưỡng mà còn thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn và sự trân trọng đối với những người lính vô danh.

Giữa sự biến đổi nhanh chóng của đô thị, khu vườn, hồ nước, ngũ môn quan, Tam bảo và đàn Vạn Linh vẫn âm thầm kể câu chuyện về làng Kim Mã, vùng Thập Tam Trại và lịch sử Thăng Long – Hà Nội. Gìn giữ chùa Kim Sơn vì thế không chỉ là bảo vệ một công trình tôn giáo, mà còn là bảo tồn ký ức cộng đồng, lòng tri ân và những giá trị nhân văn đã được nhiều thế hệ vun đắp.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận