Tìm hiểu Chùa Đống Cao (Chùa Sếu): nguồn gốc, kiến trúc, cổ vật, lễ hội truyền thống và vai trò trong đời sống xứ Đông nay.
Chùa Đống Cao, thường được người dân gọi bằng tên gần gũi là chùa Sếu, là một ngôi chùa cổ có lịch sử gắn với vùng Khuê Liễu của xứ Đông. Trải qua nhiều thế kỷ, nơi đây không chỉ là không gian thờ Phật và tu học của tăng ni, Phật tử mà còn lưu giữ ký ức về quá trình hình thành làng xã, sự phát triển của các dòng thiền cùng những biến đổi của đời sống văn hóa địa phương.
Theo văn bia, tư liệu tại chùa và truyền thống được cộng đồng địa phương lưu giữ, sự hình thành chùa Đống Cao có liên hệ với Phật hoàng Trần Nhân Tông trong một chuyến du hóa qua trấn Hải Dương vào đầu thế kỷ XIV. Qua các thời Mạc, Lê Trung Hưng, Nguyễn và thời hiện đại, chùa nhiều lần được trùng tu, mở rộng, trở thành một chốn Tổ có ảnh hưởng trong đời sống Phật giáo vùng xứ Đông và Kinh Bắc.
Ngày nay, cảnh quan chùa đã có thêm nhiều công trình mới phục vụ tu học, đào tạo tăng ni và đón tiếp Phật tử. Tuy nhiên, khi tìm hiểu chùa Đống Cao cần phân biệt rõ những dữ kiện có thể đối chiếu qua văn bia, hiện vật và tư liệu lịch sử với các truyền thuyết về thế đất, chim sếu hay những câu chuyện mang màu sắc tín ngưỡng dân gian.
Chùa Đống Cao ở đâu?
Chùa Đống Cao hiện tọa lạc tại tổ dân phố Khuê Liễu, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng. Trước khi tỉnh Hải Dương và thành phố Hải Phòng hợp nhất, địa điểm này thuộc khu vực Tân Hưng của thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. Vì vậy, trong sách báo, bản đồ cũ và cách gọi quen thuộc của người dân, chùa vẫn thường được giới thiệu là chùa Đống Cao ở Hải Dương hoặc chùa Sếu Hải Dương.

Từ ngày 1/7/2025, tỉnh Hải Dương và thành phố Hải Phòng hợp nhất thành một đơn vị hành chính mang tên thành phố Hải Phòng. Sau sự thay đổi này, địa chỉ hành chính của chùa được ghi là phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng. Tuy nhiên, khái niệm “Hải Dương” trong tên bài và trong cách gọi dân gian vẫn có ý nghĩa nhận diện vùng đất lịch sử, tương tự cách người dân tiếp tục sử dụng tên xứ Đông để nói về không gian văn hóa lâu đời ở phía đông kinh thành Thăng Long.
Chùa nằm trên một khu đất cao giữa vùng đồng bằng Khuê Liễu. Không gian vốn tách khỏi khu dân cư, được bao quanh bởi ruộng đồng, ao hồ và những gò đất tự nhiên. Quá trình đô thị hóa ở phía nam khu vực thành phố Hải Dương cũ đã làm cảnh quan chung thay đổi đáng kể, nhưng vị trí cao ráo cùng khoảng sân và mặt nước rộng vẫn giúp chùa giữ được vẻ thoáng đãng.
Tên chính thường dùng của cơ sở là chùa Đống Cao hoặc Tổ đình Đống Cao. Chùa Sếu là tên Nôm, gắn với ký ức địa phương và cảnh quan tự nhiên trong quá khứ. Hai tên gọi này cùng tồn tại, trong đó “Đống Cao” nhấn mạnh đặc điểm địa hình, còn “chùa Sếu” phản ánh cách gọi thân thuộc của cộng đồng làng Khuê Liễu.
Vì sao chùa Đống Cao còn được gọi là chùa Sếu?
Theo tư liệu địa phương, vùng đất quanh chùa trước đây thuộc khu bãi bồi gần sông Thái Bình. Khi dân cư còn thưa thớt, lau sậy và cỏ dại mọc nhiều, các loài chim thường tìm về kiếm ăn, làm tổ. Người xưa kể rằng chim sếu từng xuất hiện thành đàn nên vùng này được gọi là làng Sếu, còn ngôi chùa của làng được gọi theo là chùa Sếu.
Cách giải thích trên phù hợp với quy luật hình thành nhiều địa danh dân gian ở đồng bằng Bắc Bộ. Tên làng, tên đồng đất, ao hồ và đình chùa thường được đặt theo đặc điểm cảnh quan, cây cối, động vật hoặc một sự tích mà cộng đồng cùng ghi nhớ. Tuy nhiên, hiện chưa có căn cứ để xác định chính xác số lượng chim sếu hay phạm vi cư trú của chúng trong quá khứ. Vì vậy, câu chuyện nên được nhìn nhận như ký ức địa phương phản ánh môi trường sinh thái cổ hơn là một khảo cứu động vật học.
Tên “Đống Cao” xuất phát từ việc chùa được dựng trên một gò đất cao giữa cánh đồng. Trong điều kiện đồng bằng thường xuyên chịu ảnh hưởng của nước lũ và úng ngập, việc lựa chọn nền đất cao để dựng miếu, đình hoặc chùa vừa có ý nghĩa thực tế, vừa phù hợp với quan niệm truyền thống về việc tạo lập không gian thờ tự.
Một số tư liệu tại chùa còn mô tả thế đất bằng những hình ảnh như “rùa vàng ngắm trăng”, “phượng múa, lân chầu” hoặc “rùa ấp ngọc”. Đây là ngôn ngữ phong thủy và biểu tượng được người xưa sử dụng để ca ngợi cảnh quan, không nên hiểu như những kết luận khoa học về địa chất hay khả năng quyết định vận mệnh con người.
Từ Đống Cao địa kỳ đến một ngôi chùa thờ Phật
Theo truyền thống được lưu giữ tại chùa, trên gò Đống Cao ban đầu có một nơi thờ gọi là “Đống Cao địa kỳ”. Không gian này được cho là có tính chất miếu thờ thần đất hoặc nơi người dân tế lễ trời đất trước khi được chuyển đổi thành chùa thờ Phật.
Tư liệu địa phương kể rằng năm Giáp Thìn 1304, Phật hoàng Trần Nhân Tông trong một chuyến du hóa qua trấn Hải Dương đã dừng chân tại khu vực này. Nhận thấy vị trí thích hợp để dựng nơi tu học, ngài khuyến hóa người dân “cải từ vi tự”, nghĩa là chuyển nơi thờ tự cũ thành chùa. Các bậc kỳ mục và người dân ba làng Khuê Liễu, Thanh Liễu, Liễu Tràng sau đó cùng góp công xây dựng những gian thờ Phật đầu tiên.
Mốc năm 1304 và vai trò của Trần Nhân Tông được nhắc lại trong nhiều tư liệu giới thiệu về chùa. Tuy nhiên, cách diễn đạt thận trọng nhất là xem đây là thông tin dựa trên văn bia, thư tịch của nhà chùa và truyền thống địa phương. Quá trình hình thành một cơ sở tôn giáo hơn bảy thế kỷ trước thường diễn ra qua nhiều giai đoạn; ngôi chùa ban đầu có thể chỉ là một thảo am hoặc kiến trúc nhỏ, khác đáng kể so với quần thể hiện nay.
Việc ba làng cùng tham gia dựng chùa cho thấy chùa Đống Cao không chỉ thuộc riêng một thôn mà từng có vị trí quan trọng trong mạng lưới cộng đồng rộng hơn. Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, ngôi chùa có thể là nơi lễ Phật, cầu an, giáo hóa đạo đức, tổ chức các sinh hoạt cộng đồng và hỗ trợ người dân trong những thời điểm khó khăn.
Sự chuyển đổi từ một nơi thờ thần đất sang chùa thờ Phật cũng phản ánh đặc điểm dung hợp của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam. Phật giáo khi đi vào làng xã thường không hoàn toàn loại bỏ các niềm tin bản địa mà cùng tồn tại với tín ngưỡng thờ thành hoàng, thờ tổ tiên, thờ thần tự nhiên và các phong tục của cư dân nông nghiệp.
Dấu ấn Phật hoàng Trần Nhân Tông và Thiền phái Trúc Lâm
Trần Nhân Tông là vị vua thứ ba của triều Trần, có vai trò quan trọng trong hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông vào các năm 1285 và 1288. Sau khi nhường ngôi, ông xuất gia tu hành, trở thành Điều Ngự Giác Hoàng và được tôn là vị Sơ tổ của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
Thiền phái Trúc Lâm thường được nhìn nhận là một dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam, dung hòa tinh thần nhập thế với đời sống tu hành. Tư tưởng tu ngay trong đời sống, hướng con người đến việc làm chủ tâm ý, nuôi dưỡng lòng từ bi và có trách nhiệm với cộng đồng đã tạo ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội thời Trần.
Trong truyền thống của chùa Đống Cao, sự dừng chân của Phật hoàng Trần Nhân Tông mang ý nghĩa khai mở. Ngài không nhất thiết trực tiếp xây dựng toàn bộ chùa mà được ghi nhớ như người khuyến hóa cộng đồng chuyển một nơi thờ tự bản địa thành không gian thờ Phật và tu học.
Mối liên hệ ấy giúp chùa Đống Cao được xem là một địa điểm thuộc dòng chảy văn hóa Trúc Lâm ở vùng xứ Đông. Tháng 12/2025, chùa cùng Trường Trung cấp Phật học Hải Dương tổ chức lễ tưởng niệm 717 năm ngày Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn, cho thấy ký ức về vị Sơ tổ Trúc Lâm vẫn được duy trì trong sinh hoạt tôn giáo hiện nay.
Dù vậy, không nên vì mối liên hệ với Trúc Lâm mà cho rằng mọi kiến trúc và tượng pháp hiện còn trong chùa đều có niên đại thời Trần. Qua hơn bảy thế kỷ, chùa đã trải qua nhiều lần hư hại, trùng tu và xây dựng mới. Giá trị thời Trần chủ yếu được thể hiện qua lịch sử khởi lập, truyền thống thiền môn và một số dấu tích, hiện vật được truyền lại.
Chùa Đống Cao qua các thời Mạc và Lê Trung Hưng
Sau giai đoạn khởi lập, chùa Đống Cao nhiều lần được cộng đồng và các nhân vật thuộc tầng lớp quý tộc, tăng sĩ quan tâm tu bổ. Theo văn bia được dẫn trong tư liệu địa phương, vào cuối thời Mạc, Thái hậu họ Bùi, Phúc Thành Thái trưởng công chúa Mạc Ngọc Lâm cùng Đà Quốc công Mạc Ngọc Liễn đã tham gia hưng công xây dựng chùa.
Sự hiện diện của những nhân vật thuộc hoàng tộc và quý tộc nhà Mạc cho thấy chùa có vị trí đáng kể trong đời sống Phật giáo đương thời. Triều Mạc tồn tại trong bối cảnh chính trị nhiều biến động, nhưng hoạt động tu bổ đình chùa, đúc chuông, tạo tượng và công đức ruộng đất vẫn diễn ra tại nhiều địa phương ở đồng bằng Bắc Bộ.
Đến thời Lê Trung Hưng, chùa được tiếp tục mở rộng và trở thành một trung tâm tu học có ảnh hưởng. Tư liệu hiện có nhắc đến Thiền sư Chân Nguyên, hiệu Tuệ Đăng, cùng đệ tử là Thiền sư Như Cảm. Hai vị được ghi nhận có vai trò trùng tu chùa, tổ chức thiền môn và truyền dạy Phật pháp cho tăng chúng, tín đồ trong khu vực.
Thiền sư Chân Nguyên là một nhân vật đáng chú ý trong lịch sử Phật giáo Việt Nam thế kỷ XVII – đầu thế kỷ XVIII. Hoạt động của ông góp phần phục hưng tư tưởng Trúc Lâm, đồng thời kết nối với truyền thống Lâm Tế đang phát triển mạnh trong Phật giáo Bắc Bộ. Vì vậy, lịch sử chùa Đống Cao thể hiện sự tiếp nối và giao thoa giữa di sản Trúc Lâm thời Trần với dòng truyền thừa Lâm Tế ở thời Lê Trung Hưng.
Sự giao thoa này không nên hiểu là hai truyền thống hoàn toàn tách biệt hoặc đối lập. Trong thực tế Phật giáo Việt Nam, một ngôi chùa có thể vừa tôn vinh Phật hoàng Trần Nhân Tông và tinh thần Trúc Lâm, vừa thuộc một pháp phái được truyền qua các vị tổ dòng Lâm Tế. Điều quan trọng là sự kế thừa giáo lý, giới luật và tổ chức tu học qua từng thế hệ.
Thiền sư Như Cảm và sự hình thành chốn Tổ Đống Cao
Thiền sư Như Cảm là nhân vật giữ vị trí đặc biệt trong ký ức của chùa Đống Cao. Theo tư liệu địa phương, ông tu hành tại chùa, đào tạo được 27 đệ tử xuất gia và góp phần mở rộng ảnh hưởng của pháp phái Đống Cao tại vùng xứ Đông và Kinh Bắc. Ông viên tịch ngày 17 tháng 2 năm Ất Mão, tương ứng năm 1735.
Trong cách gọi của người dân, Thiền sư Như Cảm còn được nhắc đến với tên thân kính là Tổ Sếu. Truyền thuyết kể rằng khi ngài niệm Phật, chim sếu cùng nhiều loài chim bay về quanh chùa, hòa tiếng với chuông mõ. Câu chuyện mang nội dung biểu tượng, thể hiện sự tôn kính của cộng đồng đối với một vị cao tăng hơn là một sự kiện có thể kiểm chứng theo phương pháp lịch sử.
Hình ảnh chim muông lắng nghe kinh pháp vốn xuất hiện trong văn học và mỹ thuật Phật giáo. Nó gợi lên cảnh giới hòa hợp, nơi con người và thiên nhiên cùng được cảm hóa bởi lòng từ bi. Khi đặt trong bối cảnh chùa Sếu, hình ảnh ấy càng trở nên gần gũi với tên đất và ký ức môi trường của địa phương.
Ngày viên tịch của Thiền sư Như Cảm trở thành ngày chính trong lễ hội truyền thống của chùa. Việc tưởng niệm một vị tổ không mang ý nghĩa thần thánh hóa cá nhân mà nhằm nhắc lại công lao hoằng pháp, đào tạo tăng chúng và xây dựng nền nếp thiền môn.
Danh xưng “Tổ đình Đống Cao” cũng gắn với vai trò truyền thừa này. Trong Phật giáo, tổ đình thường là ngôi chùa nơi một vị tổ từng trụ trì, khai sáng pháp phái hoặc đào tạo nhiều thế hệ đệ tử. Danh xưng mang ý nghĩa tôn giáo và lịch sử của sơn môn, không đồng nghĩa với một cấp xếp hạng hành chính về di tích.
Những biến đổi trong thời Nguyễn và thời hiện đại
Trong các thế kỷ tiếp theo, chùa Đống Cao tiếp tục được tu sửa, tạo tượng, đúc chuông và bổ sung đồ thờ. Nhiều hạng mục hiện còn mang dấu ấn của các giai đoạn Mạc, Lê Trung Hưng, Nguyễn hoặc những lần phục dựng về sau. Điều này tạo nên tính chất nhiều lớp của quần thể: lịch sử cổ nhưng kiến trúc không hoàn toàn thuộc một niên đại.
Theo tư liệu địa phương, trong kháng chiến chống Pháp, chùa từng che chở cho bộ đội và du kích Việt Minh. Sau năm 1954, Hòa thượng Thích Minh Luân về kế đăng tại chùa. Trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ, nhà chùa cùng người dân đào hầm, dựng lán để phục vụ hoạt động phòng không; năm 1970, chùa còn được sử dụng làm địa điểm tổ chức lớp học sơ tán.
Những hoạt động này phản ánh vai trò xã hội của chùa làng trong hoàn cảnh chiến tranh. Bên cạnh chức năng tôn giáo, chùa có thể trở thành nơi trú ẩn, học tập, hội họp hoặc hỗ trợ cộng đồng. Đây cũng là biểu hiện của tinh thần Phật giáo nhập thế, gắn việc tu hành với trách nhiệm trước đời sống xã hội.
Sau khi Hòa thượng Thích Minh Luân viên tịch năm 2003, Đại đức rồi Thượng tọa Thích Thanh Vân kế nhiệm trụ trì. Đến lễ hội tháng 4/2026, vị trụ trì được trao giáo chỉ tấn phong giáo phẩm Hòa thượng. Cùng với tăng ni và Phật tử, nhà chùa đã tiến hành xây dựng, tu bổ nhiều công trình, mở rộng không gian phục vụ đào tạo và sinh hoạt tôn giáo.
Tổng thể kiến trúc và cảnh quan chùa Đống Cao
Quần thể chùa Đống Cao hiện nay có quy mô rộng, bao gồm khu thờ tự chính, ao hồ, sân vườn, vườn tháp, giảng đường, nhà Tổ, nhà tăng, trai đường, nhà khách và những công trình phục vụ đào tạo. Cảnh quan được tổ chức theo hướng kết hợp kiến trúc chùa truyền thống với các hạng mục xây dựng trong thời hiện đại.
Tam quan và không gian dẫn nhập
Tam quan là công trình đánh dấu ranh giới giữa không gian đời thường và khu vực thiền môn. Qua cổng, người hành hương bước vào khoảng không rộng có hồ nước, tượng Phật, cây xanh và những lối đi dẫn đến chùa chính.
Trong kiến trúc Phật giáo Việt Nam, tam quan không chỉ có chức năng ra vào. Ba lối cổng thường được diễn giải theo nhiều tầng ý nghĩa như Tam bảo, Tam giải thoát môn hoặc ba cách quán chiếu để vượt qua chấp trước. Tuy nhiên, những cách giải thích này có thể khác nhau giữa các truyền thống và không nên áp đặt một cách duy nhất.
Hồ Liên Trì và mặt nước trước chùa
Phía trước khu chính điện có hồ nước thường được gọi là Liên Trì, nghĩa là ao sen. Mặt nước tạo khoảng lùi cho kiến trúc, giúp cảnh quan trở nên thoáng rộng và phản chiếu mái chùa, tượng Phật.
Hoa sen là một biểu tượng quen thuộc của Phật giáo, biểu thị khả năng giữ tâm thanh tịnh giữa những điều bất toàn của cuộc sống. Việc bố trí ao sen trước chùa vì thế vừa có giá trị cảnh quan vừa gợi nhắc ý nghĩa tu dưỡng.
Tại khu vực mặt nước có điện Phật và các lối đi, cầu nối, tạo thành một không gian chiêm bái tương đối độc lập. Tư liệu giới thiệu chùa ghi nhận nơi đây từng tôn trí tượng Phật Thích Ca bằng ngọc bích cao khoảng 2,95 m, nặng khoảng 14 tấn. Hai bên các lối đi còn có những tượng La Hán bằng đá.
Chùa chính
Chùa chính nằm trên nền cao, phía trước có sân rộng và các bậc đá dẫn lên. Kiến trúc gồm tiền đường năm gian hai dĩ kết nối với hậu cung theo dạng chữ Đinh. Đây là kiểu mặt bằng phổ biến của nhiều ngôi chùa Bắc Bộ, tạo thành một trục thờ tự liên tục từ không gian tiếp cận bên ngoài đến khu vực tôn nghiêm phía trong.
Bên trong chùa chính được bài trí tượng Phật theo truyền thống Phật giáo Bắc tông. Mỗi lớp tượng có vị trí và ý nghĩa riêng, phản ánh thế giới quan, lịch sử Đức Phật và các lý tưởng tu tập của Đại thừa. Khi tham quan, người xem nên tìm hiểu tên gọi, thủ ấn và biểu tượng của từng pho tượng thay vì chỉ nhìn tượng như một vật trang trí hoặc phương tiện cầu xin lợi ích.
Nền chùa cao giúp công trình nổi bật giữa khuôn viên, đồng thời gợi lại đặc điểm của gò Đống Cao nguyên thủy. Dù cảnh quan xung quanh đã thay đổi, trục nhìn từ sân và hồ nước lên chính điện vẫn tạo cảm giác trang nghiêm.
Nhà Tổ, giảng đường và khu tăng xá
Phía sau hoặc bên cạnh chùa chính là khu nhà Tổ, nơi tưởng niệm các vị tổ sư và những thế hệ trụ trì có công với chùa. Không gian này đặc biệt quan trọng đối với một ngôi chùa được xem là chốn Tổ của pháp phái.
Giảng đường, trai đường, nhà khách, nhà tăng và khu lưu trú được xây dựng để phục vụ hoạt động học tập, thuyết giảng, tổ chức khóa tu và đời sống thường nhật của tăng chúng. Các công trình mới thường có quy mô lớn hơn kiến trúc cổ, sử dụng vật liệu hiện đại nhưng vẫn giữ mái ngói, hàng hiên và một số hình thức trang trí truyền thống.
Vườn tháp trong khuôn viên là nơi lưu giữ tháp mộ của các vị tăng từng tu hành tại chùa. Mỗi ngôi tháp không chỉ là công trình tưởng niệm mà còn đánh dấu sự tiếp nối của thiền môn qua các thế hệ.
Những tượng Phật và công trình được bổ sung gần đây
Quá trình tu bổ chùa Đống Cao trong những năm gần đây đã làm xuất hiện nhiều hạng mục mới. Các công trình này giúp đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của đông đảo tăng ni, Phật tử nhưng đồng thời khiến diện mạo chùa khác khá xa so với một ngôi chùa làng truyền thống có quy mô nhỏ.
Tháng 12/2024, chùa tổ chức lễ an vị tôn tượng Bồ-tát Quán Thế Âm bằng đá trắng nguyên khối. Pho tượng cao 7,2 m, nặng 28 tấn, được đặt trước chánh điện. Đây là một trong những điểm nhấn dễ nhận thấy trong cảnh quan hiện nay.
Quán Thế Âm là vị Bồ-tát biểu trưng cho lòng từ bi và khả năng lắng nghe nỗi khổ của chúng sinh. Việc chiêm bái tượng Quán Thế Âm trong thực hành Phật giáo hướng con người đến sự cảm thông, chia sẻ và giảm bớt hành động gây tổn hại, không nên được hiểu đơn thuần là xin ban tài lộc hoặc thay đổi vận mệnh.
Ngoài tượng Quán Thế Âm, khuôn viên còn có tượng Phật, tượng La Hán, các tháp đá và những tiểu cảnh Phật giáo. Giá trị của các hạng mục mới nằm ở khả năng phục vụ sinh hoạt tôn giáo và giáo dục biểu tượng. Khi đánh giá về mặt di sản, cần phân biệt chúng với các hiện vật cổ có niên đại Mạc, Lê hoặc Nguyễn.
Cổ vật, tượng pháp và tư liệu còn lưu giữ
Trải qua chiến tranh, thiên tai và nhiều lần trùng tu, một phần hiện vật, thư tịch của chùa đã bị thất lạc. Tuy vậy, chùa vẫn được ghi nhận còn lưu giữ hệ thống tượng pháp, đồ thờ, văn bia và các tư liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử Phật giáo địa phương.
Đáng chú ý là lư hương gốm Chu Đậu có niên đại thời Mạc. Gốm Chu Đậu là một dòng gốm nổi tiếng của vùng Hải Dương, từng phát triển mạnh và được giao thương đến nhiều khu vực. Việc một hiện vật thuộc dòng gốm này được bảo tồn trong chùa góp phần cho thấy mối liên hệ giữa cơ sở tôn giáo với truyền thống thủ công của xứ Đông.
Chùa còn có tượng pháp, đồ thờ tự khí qua các thời Mạc, Lê Trung Hưng và Nguyễn, cùng hệ thống văn bia, thư tịch liên quan đến lịch sử xây dựng và truyền thừa thiền môn. Những tư liệu này là căn cứ quan trọng để phân biệt lịch sử của chùa với các câu chuyện được lưu truyền bằng trí nhớ dân gian.
Một số tài liệu giới thiệu tại chùa còn nhắc đến bát hương thời Trần, lư hương mang niên hiệu thời Mạc và đại hồng chung được đúc vào thời Tây Sơn. Tuy nhiên, để xác định chính xác niên đại, chất liệu và tình trạng của từng hiện vật cần dựa trên hồ sơ kiểm kê, giám định chuyên môn hoặc nội dung văn khắc còn đọc được. Không nên chỉ căn cứ vào hình dáng bên ngoài để tự kết luận niên đại.
Việc bảo quản cổ vật trong một cơ sở thờ tự đang hoạt động đặt ra yêu cầu cân bằng giữa công năng nghi lễ và nguyên tắc bảo tồn. Khói hương, độ ẩm, nhiệt độ, ánh sáng, côn trùng và việc di chuyển đồ thờ đều có thể ảnh hưởng lâu dài đến tượng gỗ, văn bia, đồ gốm và thư tịch.
Chùa Đống Cao thờ ai?
Là một ngôi chùa thuộc truyền thống Phật giáo Bắc tông, chùa Đống Cao lấy việc thờ Phật làm trung tâm. Chính điện bài trí các pho tượng thể hiện Đức Phật Thích Ca, các vị Phật, Bồ-tát và những nhân vật tiêu biểu trong hệ thống Phật giáo Đại thừa.
Bên cạnh điện Phật, nhà Tổ là nơi tưởng niệm các vị tổ sư, đặc biệt là những người có vai trò xây dựng và truyền thừa tại chùa như Thiền sư Như Cảm cùng các thế hệ trụ trì. Việc thờ Tổ trong chùa nhằm thể hiện lòng tri ân đối với người truyền pháp và duy trì nền nếp tu học.
Một số không gian có thể phối thờ các nhân vật hoặc biểu tượng phù hợp với truyền thống chùa Bắc Bộ. Tuy nhiên, Phật tử khi lễ chùa cần hiểu rằng mục đích cốt lõi của việc dâng hương, lễ Phật là nhắc mình sống thiện, giữ tâm ngay thẳng và học theo tinh thần từ bi, trí tuệ.
Trong quan niệm của một bộ phận người dân, chùa cổ thường được xem là nơi “linh thiêng”. Cách gọi này thể hiện sự tôn kính và niềm tin cá nhân, không có nghĩa mọi lời cầu xin đều chắc chắn đạt kết quả. Giá trị bền vững của việc đến chùa nằm ở sự lắng tâm, hướng thiện, tri ân tổ tiên và tăng cường trách nhiệm với gia đình, cộng đồng.
Lễ hội truyền thống chùa Đống Cao
Lễ hội chùa Đống Cao được tổ chức hằng năm vào hai ngày 16 và 17 tháng 2 âm lịch. Ngày 17 tháng 2 là ngày tưởng niệm Thiền sư Như Cảm viên tịch. Đây là ngày truyền thống theo âm lịch; ngày dương lịch tương ứng thay đổi theo từng năm nên cần kiểm tra thông báo chính thức của nhà chùa hoặc chính quyền địa phương trước khi tham dự.
Phần lễ
Phần lễ thường bao gồm các nghi thức cúng Phật, dâng hương, tưởng niệm tổ sư, tụng kinh và tế lễ. Chư tăng, đại diện chính quyền, người dân địa phương cùng Phật tử thập phương tham dự trong không khí trang nghiêm.
Nghi thức tưởng niệm Thiền sư Như Cảm nhấn mạnh công lao hoằng pháp, đào tạo đệ tử và xây dựng chùa thành một chốn Tổ. Đây cũng là dịp các thế hệ trong pháp phái trở về nguồn cội, ôn lại lịch sử truyền thừa.
Việc khua chiêng, gióng trống khai hội mang ý nghĩa thông báo thời khắc mở đầu lễ hội và tạo sự kết nối cộng đồng. Những âm thanh này thuộc ngôn ngữ nghi lễ truyền thống, không nên bị diễn giải thành khả năng xua đuổi mọi tai họa hoặc quyết định vận may của người tham dự.
Phần hội
Bên cạnh nghi lễ Phật giáo, lễ hội còn có các hoạt động văn nghệ, giao lưu và trò chơi dân gian. Đây là không gian để người dân gặp gỡ, củng cố quan hệ cộng đồng và giới thiệu truyền thống địa phương với khách thập phương.
Lễ hội năm 2026 được tổ chức ngày 3/4 dương lịch, tương ứng với thời điểm lễ truyền thống tháng 2 âm lịch, đồng thời kỷ niệm 291 năm ngày Thiền sư Như Cảm viên tịch. Sự kiện thu hút đại diện Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tăng ni và đông đảo người dân tham dự.
Khi lễ hội có quy mô ngày càng lớn, công tác tổ chức cần chú trọng giữ gìn vệ sinh, bảo vệ cảnh quan, phòng cháy, hạn chế đốt vàng mã và tránh thương mại hóa không gian thờ tự. Người tham dự cũng nên tôn trọng nội quy, không chen lấn, đặt tiền tùy tiện lên tượng hoặc biến việc lễ Phật thành sự trao đổi mang tính cầu lợi.
Vai trò của chùa trong đào tạo và sinh hoạt Phật giáo
Chùa Đống Cao hiện không chỉ phục vụ việc lễ Phật của người dân mà còn là địa điểm tu học, đào tạo tăng ni. Trường Trung cấp Phật học Hải Dương có hoạt động tại đây và tiếp tục sử dụng tên gọi truyền thống sau khi địa giới hành chính thay đổi.
Việc tổ chức đào tạo Phật học giúp tăng ni được học giáo lý, giới luật, lịch sử Phật giáo, nghi lễ và những kiến thức cần thiết để phụng sự cộng đồng. Đây là một trong những yếu tố làm cho chùa Đống Cao khác với nhiều ngôi chùa làng chỉ có quy mô sinh hoạt địa phương.
Các lễ tưởng niệm, khóa tu, buổi giảng pháp và hoạt động của nhà trường góp phần duy trì vị trí của chùa như một trung tâm Phật giáo ở khu vực phía tây thành phố Hải Phòng hiện nay. Tháng 12/2025, lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông được tổ chức với sự tham gia của Trường Trung cấp Phật học Hải Dương, tăng ni và Phật tử địa phương.
Bên cạnh đào tạo tôn giáo, chùa còn có khả năng tham gia các hoạt động từ thiện, giáo dục đạo đức và hỗ trợ xã hội. Những hoạt động này chỉ thực sự mang ý nghĩa Phật giáo khi được thực hiện minh bạch, tôn trọng người nhận và không dùng việc thiện để phô trương hoặc tạo áp lực tín ngưỡng.
Giá trị lịch sử và văn hóa của chùa Đống Cao
Giá trị đầu tiên của chùa nằm ở chiều dài lịch sử. Từ một địa điểm thờ tự bản địa, nơi đây được truyền thống gắn với Phật hoàng Trần Nhân Tông, trải qua các cuộc trùng tu thời Mạc, Lê Trung Hưng và nhiều thế hệ tăng sĩ. Mỗi giai đoạn để lại một lớp ký ức, hiện vật hoặc dấu ấn kiến trúc riêng.
Giá trị thứ hai là lịch sử thiền môn. Chùa không chỉ thờ Phật mà còn gắn với quá trình truyền thừa, đào tạo đệ tử và hình thành một pháp phái có ảnh hưởng ở xứ Đông, Kinh Bắc. Vai trò của Thiền sư Như Cảm giúp Đống Cao được cộng đồng Phật giáo nhìn nhận như một chốn Tổ.
Giá trị thứ ba nằm ở mối liên hệ giữa chùa với làng xã. Người dân Khuê Liễu, Thanh Liễu, Liễu Tràng được nhắc đến như những cộng đồng cùng góp công dựng chùa. Lễ hội tháng 2 âm lịch tiếp tục duy trì sự gắn kết giữa nhà chùa với cư dân địa phương.
Giá trị thứ tư thuộc về cảnh quan và kiến trúc. Gò đất cao, hồ Liên Trì, chùa chính, nhà Tổ, vườn tháp và hệ thống công trình phụ trợ tạo thành một quần thể vừa có yếu tố cổ truyền vừa phản ánh sự phát triển của một cơ sở Phật giáo đương đại.
Cuối cùng là giá trị của cổ vật và tư liệu. Lư hương gốm Chu Đậu thời Mạc, tượng pháp, đồ thờ, văn bia và thư tịch giúp cung cấp bằng chứng vật chất cho việc nghiên cứu lịch sử chùa cũng như Phật giáo vùng Hải Dương.
Vấn đề bảo tồn trong quá trình mở rộng chùa
Chùa Đống Cao đã được tu bổ, tôn tạo ngày càng khang trang. Việc xây thêm giảng đường, tăng xá, trai đường và các công trình thờ tự đáp ứng nhu cầu của một trung tâm Phật giáo có đông người tu học. Tuy nhiên, mở rộng quy mô cũng đặt ra những câu hỏi về bảo tồn.
Các hạng mục cổ cần được nhận diện rõ, lập hồ sơ và bảo vệ trong quá trình thi công. Vật liệu, màu sắc, tỷ lệ và vị trí của công trình mới nên được cân nhắc để không lấn át chùa chính, vườn tháp hoặc cảnh quan mặt nước.
Tượng pháp và đồ thờ cổ cần được vệ sinh, tu bổ bởi người có chuyên môn. Việc sơn son, thếp vàng hoặc tô lại tượng nếu thực hiện không đúng phương pháp có thể làm mất lớp màu, đường nét và dấu vết niên đại ban đầu.
Văn bia, chuông, lư hương và đồ gốm cần được kiểm kê, chụp ảnh, phiên âm văn khắc và nghiên cứu một cách hệ thống. Công tác số hóa cũng giúp lưu giữ thông tin trong trường hợp hiện vật bị xuống cấp hoặc gặp sự cố.
Cảnh quan tự nhiên quanh chùa cần được quan tâm tương tự kiến trúc. Ao hồ, cây xanh và khoảng trống giữa các công trình là bộ phận tạo nên bản sắc của chùa Đống Cao. Nếu xây dựng quá dày, ngôi chùa có thể mất đi sự thanh thoát vốn có của một ngôi chùa giữa đồng.
Trong các nguồn công khai được rà soát đến thời điểm biên soạn, chưa thấy đủ căn cứ để ghi chùa Đống Cao đã được xếp hạng riêng là di tích quốc gia hoặc di tích cấp tỉnh. Vì vậy, bài viết sử dụng các cách gọi “chùa cổ”, “Tổ đình Đống Cao”, “địa điểm văn hóa Phật giáo” và không tự gắn một cấp xếp hạng chưa được xác minh.
Kinh nghiệm khi đến tham quan, lễ Phật
Khi đến chùa Đống Cao, khách tham quan nên lựa chọn trang phục kín đáo, lịch sự. Đi lại nhẹ nhàng, giữ trật tự tại chính điện, nhà Tổ và những khu vực tăng ni đang học tập hoặc hành lễ.
Lễ vật dâng Phật nên giản dị, trong sạch, có thể là hương, hoa tươi, quả hoặc đèn. Theo tinh thần Phật giáo, giá trị của việc lễ Phật không nằm ở mâm lễ lớn mà ở lòng thành, thái độ cung kính và việc sửa đổi hành vi trong đời sống.
Không nên đặt tiền lên tay tượng, bệ tượng hoặc nhét tiền vào các khe cửa, chân cột. Tiền công đức nên được bỏ đúng nơi quy định để nhà chùa thuận tiện quản lý và sử dụng.
Việc chụp ảnh cần tuân theo hướng dẫn tại chùa. Không dùng đèn chớp trước tượng cổ, không tự ý chạm vào hiện vật, văn bia hoặc leo lên các công trình để tạo dáng.
Vào dịp lễ hội ngày 16–17 tháng 2 âm lịch, lượng người về chùa có thể đông hơn ngày thường. Người tham dự nên chủ động thời gian, bảo quản tài sản cá nhân và theo dõi thông báo của ban tổ chức về giao thông, nơi gửi xe cũng như chương trình nghi lễ.
Du khách đến vãn cảnh có thể dành thời gian quan sát sự khác biệt giữa các lớp kiến trúc. Chùa chính, văn bia và vườn tháp phản ánh lịch sử lâu dài, trong khi tượng Quán Thế Âm, giảng đường và một số hạng mục khác thuộc quá trình xây dựng gần đây. Nhận diện được các lớp thời gian sẽ giúp chuyến tham quan có chiều sâu hơn.
Nên hiểu thế nào về sự “linh thiêng” của chùa Sếu?
Trong đời sống dân gian, một ngôi chùa có lịch sử lâu đời, gắn với cao tăng và được nhiều thế hệ chăm sóc thường được gọi là chốn linh thiêng. Cách gọi thể hiện niềm tôn kính, cảm giác an tĩnh và sự gắn bó tinh thần của cộng đồng.
Tuy nhiên, không nên hiểu linh thiêng như khả năng đáp ứng mọi mong cầu vật chất. Phật giáo không khuyến khích con người chỉ dựa vào cầu xin mà bỏ qua trách nhiệm, lao động và việc sửa đổi chính mình.
Đến chùa có thể giúp một người tạm rời nhịp sống vội vã, nhìn lại suy nghĩ và hành động của bản thân. Tiếng chuông, không gian mặt nước, hình tượng Phật và những câu chuyện về các vị tổ có thể gợi nhắc lòng biết ơn, sự bao dung và ý thức sống có trách nhiệm.
Vì vậy, ý nghĩa phù hợp nhất của việc lễ chùa Đống Cao là học cách hướng thiện, tưởng nhớ tiền nhân, tôn trọng di sản và góp phần xây dựng đời sống cộng đồng. Những lời truyền miệng về cầu tài, đổi vận hoặc được ban phát kết quả cụ thể nên được tiếp nhận thận trọng, không coi là cam kết chắc chắn.
Kết luận
Chùa Đống Cao, tên Nôm là chùa Sếu, là một không gian Phật giáo có bề dày lịch sử của vùng Khuê Liễu và xứ Đông. Theo văn bia và truyền thống địa phương, chùa được hình thành từ đầu thế kỷ XIV, gắn với chuyến du hóa của Phật hoàng Trần Nhân Tông, sau đó được các thế hệ quý tộc, tăng sĩ và nhân dân tiếp tục tu bổ.
Dấu ấn của Thiền sư Như Cảm, hệ thống tượng pháp, đồ thờ, văn bia cùng lễ hội ngày 16–17 tháng 2 âm lịch làm nên bản sắc riêng của Tổ đình Đống Cao. Trong thời hiện đại, chùa tiếp tục đảm nhiệm vai trò đào tạo tăng ni, tổ chức sinh hoạt Phật giáo và kết nối cộng đồng.
Sau đợt hợp nhất hành chính năm 2025, chùa thuộc phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng, nhưng tên gọi chùa Đống Cao ở Hải Dương vẫn gắn với ký ức địa lý và bản sắc văn hóa xứ Đông. Việc gìn giữ nơi đây cần chú trọng đồng thời kiến trúc, cổ vật, cảnh quan, tư liệu và những giá trị tinh thần đã được cộng đồng bồi đắp qua nhiều thế kỷ.