Tìm hiểu Chùa Đống Cao (Chùa Sếu): nguồn gốc, kiến trúc, cổ vật, lễ hội truyền thống và vai trò trong đời sống xứ Đông nay.
Chùa Đống Cao, thường được người dân gọi bằng tên gần gũi là chùa Sếu, là một ngôi chùa cổ có lịch sử gắn với vùng Khuê Liễu của xứ Đông. Trải qua nhiều thế kỷ, nơi đây là không gian thờ Phật và tu học của tăng ni, Phật tử và lưu giữ ký ức về quá trình hình thành làng xã, sự phát triển của các dòng thiền cùng những biến đổi của đời sống văn hóa địa phương.
Theo văn bia, tư liệu tại chùa và truyền thống được cộng đồng địa phương lưu giữ, sự hình thành chùa Đống Cao có liên hệ với Phật hoàng Trần Nhân Tông trong một chuyến du hóa qua trấn Hải Dương vào đầu thế kỷ XIV. Qua các thời Mạc, Lê Trung Hưng, Nguyễn và thời hiện đại, chùa nhiều lần được trùng tu, mở rộng, trở thành một chốn Tổ có ảnh hưởng trong đời sống Phật giáo vùng xứ Đông và Kinh Bắc.
Ngày nay, cảnh quan chùa đã có thêm nhiều công trình mới phục vụ tu học, đào tạo tăng ni và đón tiếp Phật tử. Tuy nhiên, khi tìm hiểu chùa Đống Cao cần phân biệt rõ những dữ kiện có thể đối chiếu qua văn bia, hiện vật và tư liệu lịch sử với các truyền thuyết về thế đất, chim sếu hay những câu chuyện mang màu sắc tín ngưỡng dân gian.
Chùa Đống Cao ở đâu?
Chùa Đống Cao hiện tọa lạc tại tổ dân phố Khuê Liễu, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng. Trước khi tỉnh Hải Dương và thành phố Hải Phòng hợp nhất, địa điểm này thuộc khu vực Tân Hưng của thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. Vì vậy, trong sách báo, bản đồ cũ và cách gọi quen thuộc của người dân, chùa vẫn thường được giới thiệu là chùa Đống Cao ở Hải Dương hoặc chùa Sếu Hải Dương.

Từ ngày 1/7/2025, tỉnh Hải Dương và thành phố Hải Phòng hợp nhất thành một đơn vị hành chính mang tên thành phố Hải Phòng. Sau sự thay đổi này, địa chỉ hành chính của chùa được ghi là phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng. Tuy nhiên, khái niệm “Hải Dương” trong tên bài và trong cách gọi dân gian vẫn có ý nghĩa nhận diện vùng đất lịch sử, tương tự cách người dân tiếp tục sử dụng tên xứ Đông để nói về không gian văn hóa lâu đời ở phía đông kinh thành Thăng Long.
Chùa nằm trên một khu đất cao giữa vùng đồng bằng Khuê Liễu. Không gian vốn tách khỏi khu dân cư, được bao quanh bởi ruộng đồng, ao hồ và những gò đất tự nhiên. Quá trình đô thị hóa ở phía nam khu vực thành phố Hải Dương cũ đã làm cảnh quan chung thay đổi đáng kể, nhưng vị trí cao ráo cùng khoảng sân và mặt nước rộng vẫn giúp chùa giữ được vẻ thoáng đãng.
Tên chính thường dùng của cơ sở là chùa Đống Cao hoặc Tổ đình Đống Cao. Chùa Sếu là tên Nôm, gắn với ký ức địa phương và cảnh quan tự nhiên trong quá khứ. Hai tên gọi này cùng tồn tại, trong đó “Đống Cao” nhấn mạnh đặc điểm địa hình, còn “chùa Sếu” phản ánh cách gọi thân thuộc của cộng đồng làng Khuê Liễu.
Vì sao chùa Đống Cao còn được gọi là chùa Sếu?
Theo tư liệu địa phương, vùng đất quanh chùa trước đây thuộc khu bãi bồi gần sông Thái Bình. Khi dân cư còn thưa thớt, lau sậy và cỏ dại mọc nhiều, các loài chim thường tìm về kiếm ăn, làm tổ. Người xưa kể rằng chim sếu từng xuất hiện thành đàn nên vùng này được gọi là làng Sếu, còn ngôi chùa của làng được gọi theo là chùa Sếu.
Cách giải thích trên phù hợp với quy luật hình thành nhiều địa danh dân gian ở đồng bằng Bắc Bộ. Tên làng, tên đồng đất, ao hồ và đình chùa thường được đặt theo đặc điểm cảnh quan, cây cối, động vật hoặc một sự tích mà cộng đồng cùng ghi nhớ. Tuy nhiên, hiện chưa có căn cứ để xác định chính xác số lượng chim sếu hay phạm vi cư trú của chúng trong quá khứ. Vì vậy, câu chuyện nên được nhìn nhận như ký ức địa phương phản ánh môi trường sinh thái cổ hơn là một khảo cứu động vật học.
Tên “Đống Cao” xuất phát từ việc chùa được dựng trên một gò đất cao giữa cánh đồng. Trong điều kiện đồng bằng thường xuyên chịu ảnh hưởng của nước lũ và úng ngập, việc lựa chọn nền đất cao để dựng miếu, đình hoặc chùa vừa có ý nghĩa thực tế, vừa phù hợp với quan niệm truyền thống về việc tạo lập không gian thờ tự.
Một số tư liệu tại chùa còn mô tả thế đất bằng những hình ảnh như “rùa vàng ngắm trăng”, “phượng múa, lân chầu” hoặc “rùa ấp ngọc”. Đây là ngôn ngữ phong thủy và biểu tượng được người xưa sử dụng để ca ngợi cảnh quan, không nên hiểu như những kết luận khoa học về địa chất hay khả năng quyết định vận mệnh con người.
Từ Đống Cao địa kỳ đến một ngôi chùa thờ Phật
Theo truyền thống được lưu giữ tại chùa, trên gò Đống Cao ban đầu có một nơi thờ gọi là “Đống Cao địa kỳ”. Không gian này được cho là có tính chất miếu thờ thần đất hoặc nơi người dân tế lễ trời đất trước khi được chuyển đổi thành chùa thờ Phật.
Tư liệu địa phương kể rằng năm Giáp Thìn 1304, Phật hoàng Trần Nhân Tông trong một chuyến du hóa qua trấn Hải Dương đã dừng chân tại khu vực này. Nhận thấy vị trí thích hợp để dựng nơi tu học, ngài khuyến hóa người dân “cải từ vi tự”, nghĩa là chuyển nơi thờ tự cũ thành chùa. Các bậc kỳ mục và người dân ba làng Khuê Liễu, Thanh Liễu, Liễu Tràng sau đó cùng góp công xây dựng những gian thờ Phật đầu tiên.
Mốc năm 1304 và vai trò của Trần Nhân Tông được nhắc lại trong nhiều tư liệu giới thiệu về chùa. Tuy nhiên, cách diễn đạt thận trọng nhất là xem đây là thông tin dựa trên văn bia, thư tịch của nhà chùa và truyền thống địa phương. Quá trình hình thành một cơ sở tôn giáo hơn bảy thế kỷ trước thường diễn ra qua nhiều giai đoạn; ngôi chùa ban đầu có thể chỉ là một thảo am hoặc kiến trúc nhỏ, khác đáng kể so với quần thể hiện nay.
Việc ba làng cùng tham gia dựng chùa cho thấy chùa Đống Cao không chỉ thuộc riêng một thôn mà từng có vị trí quan trọng trong mạng lưới cộng đồng rộng hơn. Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, ngôi chùa có thể là nơi lễ Phật, cầu an, giáo hóa đạo đức, tổ chức các sinh hoạt cộng đồng và hỗ trợ người dân trong những thời điểm khó khăn.
Sự chuyển đổi từ một nơi thờ thần đất sang chùa thờ Phật cũng phản ánh đặc điểm dung hợp của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam. Phật giáo khi đi vào làng xã thường không hoàn toàn loại bỏ các niềm tin bản địa mà cùng tồn tại với tín ngưỡng thờ thành hoàng, thờ tổ tiên, thờ thần tự nhiên và các phong tục của cư dân nông nghiệp.
Tổng thể kiến trúc và cảnh quan chùa Đống Cao
Quần thể chùa Đống Cao hiện nay có quy mô rộng, bao gồm khu thờ tự chính, ao hồ, sân vườn, vườn tháp, giảng đường, nhà Tổ, nhà tăng, trai đường, nhà khách và những công trình phục vụ đào tạo. Cảnh quan được tổ chức theo hướng kết hợp kiến trúc chùa truyền thống với các hạng mục xây dựng trong thời hiện đại.
Tam quan và không gian dẫn nhập
Tam quan là công trình đánh dấu ranh giới giữa không gian đời thường và khu vực thiền môn. Qua cổng, người hành hương bước vào khoảng không rộng có hồ nước, tượng Phật, cây xanh và những lối đi dẫn đến chùa chính.
Trong kiến trúc Phật giáo Việt Nam, tam quan không chỉ có chức năng ra vào. Ba lối cổng thường được diễn giải theo nhiều tầng ý nghĩa như Tam bảo, Tam giải thoát môn hoặc ba cách quán chiếu để vượt qua chấp trước. Tuy nhiên, những cách giải thích này có thể khác nhau giữa các truyền thống và không nên áp đặt một cách duy nhất.
Hồ Liên Trì và mặt nước trước chùa
Phía trước khu chính điện có hồ nước thường được gọi là Liên Trì, nghĩa là ao sen. Mặt nước tạo khoảng lùi cho kiến trúc, giúp cảnh quan trở nên thoáng rộng và phản chiếu mái chùa, tượng Phật.
Hoa sen là một biểu tượng quen thuộc của Phật giáo, biểu thị khả năng giữ tâm thanh tịnh giữa những điều bất toàn của cuộc sống. Việc bố trí ao sen trước chùa vì thế vừa có giá trị cảnh quan vừa gợi nhắc ý nghĩa tu dưỡng.
Chùa chính
Chùa chính nằm trên nền cao, phía trước có sân rộng và các bậc đá dẫn lên. Kiến trúc gồm tiền đường năm gian hai dĩ kết nối với hậu cung theo dạng chữ Đinh. Đây là kiểu mặt bằng phổ biến của nhiều ngôi chùa Bắc Bộ, tạo thành một trục thờ tự liên tục từ không gian tiếp cận bên ngoài đến khu vực tôn nghiêm phía trong.
Bên trong chùa chính được bài trí tượng Phật theo truyền thống Phật giáo Bắc tông. Mỗi lớp tượng có vị trí và ý nghĩa riêng, phản ánh thế giới quan, lịch sử Đức Phật và các lý tưởng tu tập của Đại thừa. Khi tham quan, người xem nên tìm hiểu tên gọi, thủ ấn và biểu tượng của từng pho tượng thay vì chỉ nhìn tượng như một vật trang trí hoặc phương tiện cầu xin lợi ích.
Nhà Tổ, giảng đường và khu tăng xá
Phía sau hoặc bên cạnh chùa chính là khu nhà Tổ, nơi tưởng niệm các vị tổ sư và những thế hệ trụ trì có công với chùa. Không gian này quan trọng đối với một ngôi chùa được xem là chốn Tổ của pháp phái.
Giảng đường, trai đường, nhà khách, nhà tăng và khu lưu trú được xây dựng để phục vụ hoạt động học tập, thuyết giảng, tổ chức khóa tu và đời sống thường nhật của tăng chúng. Các công trình mới thường có quy mô lớn hơn kiến trúc cổ, sử dụng vật liệu hiện đại nhưng vẫn giữ mái ngói, hàng hiên và một số hình thức trang trí truyền thống.
Lễ hội truyền thống chùa Đống Cao
Lễ hội chùa Đống Cao được tổ chức hằng năm vào hai ngày 16 và 17 tháng 2 âm lịch. Ngày 17 tháng 2 là ngày tưởng niệm Thiền sư Như Cảm viên tịch. Đây là ngày truyền thống theo âm lịch; ngày dương lịch tương ứng thay đổi theo từng năm nên cần kiểm tra thông báo chính thức của nhà chùa hoặc chính quyền địa phương trước khi tham dự.
Phần lễ
Phần lễ thường bao gồm các nghi thức cúng Phật, dâng hương, tưởng niệm tổ sư, tụng kinh và tế lễ. Chư tăng, đại diện chính quyền, người dân địa phương cùng Phật tử thập phương tham dự trong không khí trang nghiêm.
Nghi thức tưởng niệm Thiền sư Như Cảm nhấn mạnh công lao hoằng pháp, đào tạo đệ tử và xây dựng chùa thành một chốn Tổ. Đây cũng là dịp các thế hệ trong pháp phái trở về nguồn cội, ôn lại lịch sử truyền thừa.
Việc khua chiêng, gióng trống khai hội mang ý nghĩa thông báo thời khắc mở đầu lễ hội và tạo sự kết nối cộng đồng. Những âm thanh này thuộc ngôn ngữ nghi lễ truyền thống, không nên bị diễn giải thành khả năng xua đuổi mọi tai họa hoặc quyết định vận may của người tham dự.
Phần hội
Bên cạnh nghi lễ Phật giáo, lễ hội còn có các hoạt động văn nghệ, giao lưu và trò chơi dân gian. Đây là không gian để người dân gặp gỡ, củng cố quan hệ cộng đồng và giới thiệu truyền thống địa phương với khách thập phương.
Lễ hội năm 2026 được tổ chức ngày 3/4 dương lịch, tương ứng với thời điểm lễ truyền thống tháng 2 âm lịch, đồng thời kỷ niệm 291 năm ngày Thiền sư Như Cảm viên tịch. Sự kiện thu hút đại diện Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tăng ni và đông đảo người dân tham dự.
Khi lễ hội có quy mô ngày càng lớn, công tác tổ chức cần chú trọng giữ gìn vệ sinh, bảo vệ cảnh quan, phòng cháy, hạn chế đốt vàng mã và tránh thương mại hóa không gian thờ tự. Người tham dự cũng nên tôn trọng nội quy, không chen lấn, đặt tiền tùy tiện lên tượng hoặc biến việc lễ Phật thành sự trao đổi mang tính cầu lợi.
Vai trò của chùa trong đào tạo và sinh hoạt Phật giáo
Chùa Đống Cao hiện phục vụ việc lễ Phật của người dân và là địa điểm tu học, đào tạo tăng ni. Trường Trung cấp Phật học Hải Dương có hoạt động tại đây và tiếp tục sử dụng tên gọi truyền thống sau khi địa giới hành chính thay đổi.
Việc tổ chức đào tạo Phật học giúp tăng ni được học giáo lý, giới luật, lịch sử Phật giáo, nghi lễ và những kiến thức cần thiết để phụng sự cộng đồng. Đây là một trong những yếu tố làm cho chùa Đống Cao khác với nhiều ngôi chùa làng chỉ có quy mô sinh hoạt địa phương.
Các lễ tưởng niệm, khóa tu, buổi giảng pháp và hoạt động của nhà trường góp phần duy trì vị trí của chùa như một trung tâm Phật giáo ở khu vực phía tây thành phố Hải Phòng hiện nay. Tháng 12/2025, lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông được tổ chức với sự tham gia của Trường Trung cấp Phật học Hải Dương, tăng ni và Phật tử địa phương.
Bên cạnh đào tạo tôn giáo, chùa còn có khả năng tham gia các hoạt động từ thiện, giáo dục đạo đức và hỗ trợ xã hội. Những hoạt động này chỉ thực sự mang ý nghĩa Phật giáo khi được thực hiện minh bạch, tôn trọng người nhận và không dùng việc thiện để phô trương hoặc tạo áp lực tín ngưỡng.