Tìm hiểu bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê, kiệt tác điêu khắc thời Mạc với tạo hình nhiều tay, đài sen và hệ bệ chạm cổ đặc sắc.
Giữa hệ thống tượng thờ phong phú của chùa Bối Khê, pho Quan Âm nhiều tay đặt tại Phật điện là một hiện vật đặc biệt nổi bật. Tác phẩm thu hút bởi quy mô, tư thế và cách sắp xếp nhiều cánh tay và bởi toàn bộ không gian tạo hình gồm đài sen, hình tượng đội tòa, sóng nước, rồng và các lớp bệ chạm trang trí dày đặc.
Khi quan sát tổng thể, nhiều người quen gọi đây là “bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê”. Cách gọi ấy có thể bao gồm pho Quan Âm Nam Hải ở trung tâm, hai tượng đứng hầu hai bên cùng hệ thống đài sen và bệ tượng. Tuy nhiên, các thành phần không nhất thiết được tạo tác trong cùng một thời điểm. Chúng là kết quả của nhiều lớp lịch sử, trong đó nổi bật nhất là bệ đá thời Trần, pho Quan Âm và bệ gỗ mang phong cách thế kỷ XVI, cùng hai tượng hầu được bổ sung vào thời Nguyễn.
Bộ tượng Quan Âm nằm ở đâu?
Chùa Bối Khê có tên chữ là Đại Bi tự, còn được gọi là chùa Bối hoặc chùa Hai Chuông. Theo địa danh hành chính hiện nay, chùa nằm tại thôn Song Khê, xã Tam Hưng, thành phố Hà Nội. Trong các tài liệu được công bố trước khi tổ chức lại đơn vị hành chính, địa chỉ thường được ghi là xã Tam Hưng, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội.
Ngôi chùa được khởi dựng từ thời Trần, thường được giới thiệu với mốc năm 1338. Công trình được tổ chức theo lối “tiền Phật, hậu Thánh”: phía trước là khu vực thờ Phật, phía sau thờ Đức Thánh Bối Nguyễn Bình An. Toàn bộ kiến trúc gồm ngũ môn quan, tam quan, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, hành lang, điện Thánh, nhà Tổ, nhà Mẫu và nhiều hạng mục phụ trợ khác.
Pho Quan Âm Nam Hải được đặt trong phần chùa Phật, tại khu vực thờ chính. Đây là một vị trí trang trọng và khá sâu trong Phật điện. Một số nghiên cứu mỹ thuật nhận xét rằng cách bài trí này tương đối đặc biệt, bởi tượng Quan Âm nhiều tay ở nhiều ngôi chùa khác thường được đặt gần phía ngoài hơn, thể hiện sự gần gũi với chúng sinh. Việc tượng Bối Khê được đặt sâu trên bệ đá lớn có thể liên quan đến lịch sử bài trí riêng của ngôi chùa, nhưng hiện chưa có đủ tư liệu để khẳng định chắc chắn nguyên nhân.
Chùa Bối Khê được xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia từ năm 1979. Ngày 17/1/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 152/QĐ-TTg xếp hạng chùa Bối Khê là Di tích quốc gia đặc biệt. Sự ghi nhận này dành cho toàn bộ giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và hệ thống di vật của ngôi chùa, trong đó pho Quan Âm nhiều tay là một thành tố đáng chú ý.
Vì sao gọi là bộ tượng Quan Âm?
Trong cách nói thông thường, “bộ tượng” thường được hiểu là một nhóm tượng có quan hệ với nhau về nội dung thờ phụng và cách bài trí. Tại chùa Bối Khê, trung tâm của nhóm tượng là pho Quan Âm nhiều tay ngồi trên đài sen. Hai bên có hai tượng đứng hầu, được một số tư liệu nghiên cứu gọi là Kim Đồng và Ngọc Nữ.
Nếu mở rộng phạm vi quan sát, bộ tượng còn bao gồm:
- Pho Quan Âm Nam Hải ở vị trí trung tâm.
- Đài sen bằng gỗ đỡ thân tượng.
- Hình tượng đội tòa sen cùng sóng nước, rồng và các mô típ trang trí.
- Hệ thống bệ gỗ nhiều tầng bên dưới.
- Hai tượng đứng hầu ở hai bên.
- Bệ đá hoa sen thời Trần đặt dưới toàn bộ nhóm tượng.
Các thành phần này kết hợp thành một chỉnh thể thị giác. Tuy vậy, xét về niên đại, chúng không phải là một bộ tượng được làm đồng loạt bởi một nhóm nghệ nhân trong cùng thời kỳ.
Pho Quan Âm và phần lớn bệ gỗ được giới nghiên cứu xếp vào nghệ thuật thế kỷ XVI, thường gắn với thời Mạc. Bệ đá phía dưới có niên đại thời Trần. Hai tượng đứng hầu được cho là ra đời muộn hơn, vào khoảng cuối thế kỷ XIX. Một số bộ phận của bệ và hình rồng cũng có dấu hiệu được thay thế hoặc sửa chữa trong thời Nguyễn.
Do đó, gọi là “bộ tượng Quan Âm” là phù hợp khi nói về toàn bộ không gian thờ hiện thấy. Nhưng khi xác định giá trị lịch sử, cần xem xét riêng từng bộ phận thay vì gán chung một niên đại cho cả nhóm.
Tượng Quan Âm chùa Bối Khê có 12 hay 14 tay?
Số lượng cánh tay của pho tượng được ghi không hoàn toàn thống nhất trong các tài liệu giới thiệu.
Một bài viết phổ thông của cơ quan văn hóa Hà Nội từng giới thiệu đây là pho Quan Âm 12 tay. Trong khi đó, nghiên cứu chi tiết của Giáo sư Trần Lâm Biền mô tả tượng có 14 tay, được chia thành bảy đôi và phân tích cụ thể tư thế của từng đôi.
Sự khác biệt có thể xuất phát từ một số nguyên nhân:
Thứ nhất, tượng được đặt ở vị trí cao và sâu trong Phật điện. Một số cánh tay nằm thấp, khuất sau thân hoặc sát mặt bệ, khiến việc quan sát trực tiếp từ phía trước không dễ dàng.
Thứ hai, các lớp sơn, quá trình sửa chữa và cách lắp ghép qua nhiều thời kỳ có thể làm hình thức hiện tại khác đôi chút so với tình trạng khi được khảo sát chuyên sâu.
Thứ ba, có tài liệu chỉ đếm những cánh tay mở rộng rõ rệt quanh thân mà không tính một số đôi tay đặt trên lòng, tựa đầu gối hoặc chống xuống phía sau.
Với mức độ mô tả cụ thể hiện có, con số 14 tay, tương ứng bảy đôi, có cơ sở nghiên cứu rõ ràng hơn. Tuy nhiên, khi giới thiệu cho độc giả, nên ghi chú rằng một số tài liệu phổ thông từng gọi tượng là Quan Âm 12 tay, tránh tạo cảm giác mọi nguồn đều hoàn toàn thống nhất.
Tạo hình pho Quan Âm Nam Hải
Khuôn mặt gần gũi và đôn hậu
Khuôn mặt Quan Âm mang dáng nữ, với mắt nhìn hơi thấp, miệng như thoáng cười, mũi thanh và tai dài. Hoa tai có dạng đài sen nở, buông gần tới vai.
Đáng chú ý là gương mặt không bị lý tưởng hóa theo hướng quá xa cách. Bên cạnh những dấu hiệu mang tính quy phạm của tượng Phật giáo, tác phẩm vẫn gợi vẻ hồn hậu, gần gũi của một người phụ nữ trong đời sống dân gian.
Đây là một đặc điểm thường được nhắc tới khi nói về mỹ thuật thời Mạc. Các nhân vật tôn giáo vẫn giữ vẻ trang nghiêm nhưng đã gần với con người đời thường hơn. Nghệ nhân tạo ra một biểu tượng để chiêm ngưỡng từ xa và gửi vào tượng nét nhân hậu, bình dị và dễ cảm nhận.
Mũ tì lư và hình tượng Phật
Quan Âm đội một chiếc mũ thường được gọi là mũ tì lư. Trên đỉnh mũ có một phần nhô cao với năm cánh sen. Trong lòng các cánh sen xuất hiện những khuôn mặt hoặc hình Phật nhỏ.
Mặt trước mũ còn có bộ Tam Thế Phật, gồm những hình Phật ngồi trên tòa sen, được đặt trong các khoảng trang trí hình lá đề. Phía dưới là hoa sen rủ và các dải văn xoắn.
Mũ không chỉ có chức năng trang sức. Trong nghệ thuật Phật giáo, việc đặt hình Phật trên mũ nhấn mạnh mối liên hệ giữa Bồ Tát Quan Âm với thế giới chư Phật. Các lớp sen, lá đề và hào quang tạo nên một không gian thiêng thu nhỏ ngay trên đầu tượng.
Tuy vậy, ý nghĩa cụ thể của từng hình trang trí có thể thay đổi theo truyền thống tạo tượng và cách lý giải của từng nhà nghiên cứu. Không nên coi mọi chi tiết đều có một cách giải nghĩa duy nhất.
Tóc, khăn và đồ trang sức
Phía sau mũ là búi tóc cuộn. Khăn phủ xuống gáy, hai dải buông dọc phía sau tai. Tóc mai chạy ngang tai rồi chia thành các nhánh trên nền áo.
Các cổ tay đều có vòng trang sức. Vòng được tạo thành bởi những đường gờ và chuỗi hạt nhỏ, phần khóa có hình hoa. Những chi tiết này làm giảm cảm giác nặng nề của nhiều cánh tay, đồng thời tạo nhịp điệu liên tục quanh cơ thể.
Trang sức trên tượng Quan Âm không nhằm thể hiện sự giàu sang thế tục. Trong ngôn ngữ tạo hình Phật giáo, chúng góp phần biểu thị vẻ đẹp trang nghiêm của một vị Bồ Tát, khác với hình ảnh các vị Phật thường mặc y phục giản lược hơn.
Bảy đôi tay và nhịp điệu tạo hình
Theo mô tả chi tiết của Giáo sư Trần Lâm Biền, 14 cánh tay được chia thành bảy đôi, bố trí tương đối cân xứng. Mỗi đôi giữ một vị trí và tạo một nhịp chuyển động riêng.
Đôi tay nâng mặt trời và mặt trăng
Đôi tay cao nhất được giơ lên gần đầu, nâng hai hình tròn xuất hiện giữa các cụm mây. Hai hình tròn thường được diễn giải là mặt trời và mặt trăng.
Trong cách nhìn biểu tượng, nhật và nguyệt có thể gợi ánh sáng, sự tuần hoàn của tự nhiên, âm và dương hoặc khả năng soi chiếu khắp thế giới. Khi được đặt trên tay Quan Âm, chúng nhấn mạnh ánh sáng của trí tuệ và lòng từ bi.
Không nên hiểu hình tượng này như một lời khẳng định rằng tượng có quyền năng vật lý chi phối mặt trời, mặt trăng. Đây là ngôn ngữ biểu tượng của nghệ thuật tôn giáo, dùng hình ảnh vũ trụ để diễn tả một phẩm chất tinh thần rộng lớn.
Hai đôi tay mở sang hai bên
Phía dưới đôi tay nâng nhật nguyệt là các đôi tay dang sang hai bên. Bàn tay được uốn theo những thế ấn khác nhau, tạo thành các đường cong hướng ra ngoài.
Những đôi tay này có vai trò quan trọng trong bố cục. Chúng mở rộng hình thể tượng, tạo cảm giác lòng từ bi không bị giới hạn trong một không gian nhỏ. Sự đối xứng không tuyệt đối cứng nhắc mà có những thay đổi nhẹ ở hướng bàn tay, cổ tay và ngón tay.
Đôi tay chắp trước ngực
Một đôi tay chắp lại trước ngực. Đây là tư thế thường gợi sự tập trung, kính ngưỡng và hợp nhất của tâm thức.
Trong tổng thể nhiều tay, đôi tay chắp trước ngực giữ vai trò như tâm điểm. Các cánh tay khác mở ra nhiều hướng, nhưng đôi tay này lại quy tụ về giữa, giúp bố cục không bị phân tán.
Đôi tay đặt trong lòng
Một đôi tay đặt trên lòng, bàn tay này chồng lên bàn tay kia, hai đầu ngón cái gần chạm nhau. Tư thế gắn với trạng thái thiền định và sự an tĩnh nội tâm.
Đôi tay này nằm thấp và dễ bị khuất khi quan sát từ phía trước. Đây có thể là một trong những lý do khiến số tay của tượng đôi lúc được ghi nhận không thống nhất.