Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê

Tìm hiểu bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê, kiệt tác điêu khắc thời Mạc với tạo hình nhiều tay, đài sen và hệ bệ chạm cổ đặc sắc.

Giữa hệ thống tượng thờ phong phú của chùa Bối Khê, pho Quan Âm nhiều tay đặt tại Phật điện là một hiện vật đặc biệt nổi bật. Tác phẩm không chỉ thu hút bởi quy mô, tư thế và cách sắp xếp nhiều cánh tay mà còn bởi toàn bộ không gian tạo hình gồm đài sen, hình tượng đội tòa, sóng nước, rồng và các lớp bệ chạm trang trí dày đặc.

Khi quan sát tổng thể, nhiều người quen gọi đây là “bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê”. Cách gọi ấy có thể bao gồm pho Quan Âm Nam Hải ở trung tâm, hai tượng đứng hầu hai bên cùng hệ thống đài sen và bệ tượng. Tuy nhiên, các thành phần không nhất thiết được tạo tác trong cùng một thời điểm. Chúng là kết quả của nhiều lớp lịch sử, trong đó nổi bật nhất là bệ đá thời Trần, pho Quan Âm và bệ gỗ mang phong cách thế kỷ XVI, cùng hai tượng hầu được bổ sung vào thời Nguyễn.

Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê
Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê

Bộ tượng vì thế không chỉ là một đối tượng thờ phụng trong Phật giáo mà còn giống như một “hồ sơ bằng hình khối”, phản ánh sự tiếp nối, tu bổ và biến đổi của nghệ thuật tạo tượng qua nhiều thế kỷ. Việc tìm hiểu tác phẩm cần phân biệt rõ giữa niên đại của pho tượng chính, niên đại của từng lớp bệ, các bộ phận bổ sung về sau và ý nghĩa biểu tượng được giới nghiên cứu đề xuất.

Bộ tượng Quan Âm nằm ở đâu?

Chùa Bối Khê có tên chữ là Đại Bi tự, còn được gọi là chùa Bối hoặc chùa Hai Chuông. Theo địa danh hành chính hiện nay, chùa nằm tại thôn Song Khê, xã Tam Hưng, thành phố Hà Nội. Trong các tài liệu được công bố trước khi tổ chức lại đơn vị hành chính, địa chỉ thường được ghi là xã Tam Hưng, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội.

Ngôi chùa được khởi dựng từ thời Trần, thường được giới thiệu với mốc năm 1338. Công trình được tổ chức theo lối “tiền Phật, hậu Thánh”: phía trước là khu vực thờ Phật, phía sau thờ Đức Thánh Bối Nguyễn Bình An. Toàn bộ kiến trúc gồm ngũ môn quan, tam quan, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, hành lang, điện Thánh, nhà Tổ, nhà Mẫu và nhiều hạng mục phụ trợ khác.

Pho Quan Âm Nam Hải được đặt trong phần chùa Phật, tại khu vực thờ chính. Đây là một vị trí trang trọng và khá sâu trong Phật điện. Một số nghiên cứu mỹ thuật nhận xét rằng cách bài trí này tương đối đặc biệt, bởi tượng Quan Âm nhiều tay ở nhiều ngôi chùa khác thường được đặt gần phía ngoài hơn, thể hiện sự gần gũi với chúng sinh. Việc tượng Bối Khê được đặt sâu trên bệ đá lớn có thể liên quan đến lịch sử bài trí riêng của ngôi chùa, nhưng hiện chưa có đủ tư liệu để khẳng định chắc chắn nguyên nhân.

Chùa Bối Khê được xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia từ năm 1979. Ngày 17/1/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 152/QĐ-TTg xếp hạng chùa Bối Khê là Di tích quốc gia đặc biệt. Sự ghi nhận này dành cho toàn bộ giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và hệ thống di vật của ngôi chùa, trong đó pho Quan Âm nhiều tay là một thành tố đáng chú ý.

Vì sao gọi là bộ tượng Quan Âm?

Trong cách nói thông thường, “bộ tượng” thường được hiểu là một nhóm tượng có quan hệ với nhau về nội dung thờ phụng và cách bài trí. Tại chùa Bối Khê, trung tâm của nhóm tượng là pho Quan Âm nhiều tay ngồi trên đài sen. Hai bên có hai tượng đứng hầu, được một số tư liệu nghiên cứu gọi là Kim Đồng và Ngọc Nữ.

Nếu mở rộng phạm vi quan sát, bộ tượng còn bao gồm:

  • Pho Quan Âm Nam Hải ở vị trí trung tâm.
  • Đài sen bằng gỗ đỡ thân tượng.
  • Hình tượng đội tòa sen cùng sóng nước, rồng và các mô típ trang trí.
  • Hệ thống bệ gỗ nhiều tầng bên dưới.
  • Hai tượng đứng hầu ở hai bên.
  • Bệ đá hoa sen thời Trần đặt dưới toàn bộ nhóm tượng.

Các thành phần này kết hợp thành một chỉnh thể thị giác. Tuy vậy, xét về niên đại, chúng không phải là một bộ tượng được làm đồng loạt bởi một nhóm nghệ nhân trong cùng thời kỳ.

Pho Quan Âm và phần lớn bệ gỗ được giới nghiên cứu xếp vào nghệ thuật thế kỷ XVI, thường gắn với thời Mạc. Bệ đá phía dưới có niên đại thời Trần. Hai tượng đứng hầu được cho là ra đời muộn hơn, vào khoảng cuối thế kỷ XIX. Một số bộ phận của bệ và hình rồng cũng có dấu hiệu được thay thế hoặc sửa chữa trong thời Nguyễn.

Do đó, gọi là “bộ tượng Quan Âm” là phù hợp khi nói về toàn bộ không gian thờ hiện thấy. Nhưng khi xác định giá trị lịch sử, cần xem xét riêng từng bộ phận thay vì gán chung một niên đại cho cả nhóm.

Đây là Quan Âm Nam Hải hay Quan Âm nghìn tay nghìn mắt?

Pho tượng chùa Bối Khê thường được gọi bằng một số tên khác nhau:

  • Quan Âm Nam Hải.
  • Quan Âm nhiều tay.
  • Quan Âm Thiên thủ thiên nhãn.
  • Quan Âm nghìn tay nghìn mắt.

Những tên gọi này phản ánh các cách nhận diện khác nhau, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt tạo hình.

Quan Âm Nam Hải

“Nam Hải” có thể hiểu là biển phương Nam. Trong nghệ thuật Phật giáo Việt Nam, tượng Quan Âm Nam Hải thường được thể hiện ngồi trên tòa sen nổi giữa biển. Bên dưới tòa sen có thể là rồng, thủy quái hoặc một nhân vật dữ tợn đang đội đài sen. Sóng nước và các hình tượng liên quan đến biển là dấu hiệu nhận biết quan trọng.

Pho tượng Bối Khê thể hiện khá rõ đặc điểm này. Quan Âm ngồi trên một đài sen lớn. Dưới đài sen là hình tượng được giới nghiên cứu gọi là quỷ đội tòa, hai tay nhô lên nâng đỡ đài sen. Bao quanh còn có sóng nước và đôi rồng trong tư thế ẩn hiện giữa biển.

Bởi vậy, xét về bố cục, tên gọi Quan Âm Nam Hải tương đối sát với hình thức của tác phẩm.

Quan Âm nhiều tay

Pho tượng có nhiều cánh tay được bố trí đối xứng quanh cơ thể. Số tay không đạt đến hàng trăm hoặc hàng nghìn như một số tác phẩm Quan Âm Thiên thủ thiên nhãn nổi tiếng thời Lê Trung hưng, nhưng vẫn thể hiện quan niệm về năng lực cứu độ rộng lớn của Bồ Tát.

Trong biểu tượng Phật giáo, nhiều tay không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa đếm số lượng thông thường. Mỗi bàn tay có thể tượng trưng cho khả năng hành động, nâng đỡ và cứu giúp. Nhiều mắt biểu hiện khả năng quan sát, nhận biết nỗi khổ của chúng sinh. Mắt để thấy và cảm thông; tay để hành động.

Có đúng là tượng nghìn tay nghìn mắt?

Tượng Bối Khê không có một nghìn cánh tay được tạc theo nghĩa đen. Tác phẩm cũng không có hệ thống hàng trăm bàn tay nhỏ, mỗi lòng bàn tay gắn một con mắt như pho Quan Âm Thiên thủ thiên nhãn thế kỷ XVII tại chùa Bút Tháp.

Trong thực hành dân gian, tên gọi “nghìn tay nghìn mắt” đôi khi được dùng theo nghĩa biểu tượng, chỉ khả năng nhìn thấu và cứu giúp ở khắp mọi nơi. Vì thế, một pho Quan Âm chỉ có vài chục hoặc hơn mười tay vẫn có thể được cộng đồng quen gọi là Quan Âm nghìn tay nghìn mắt.

Đối với chùa Bối Khê, gọi là Quan Âm Nam Hải nhiều tay sẽ giúp mô tả chính xác hơn hình thức của tác phẩm. Tên Quan Âm Thiên thủ thiên nhãn vẫn có thể gặp trong tài liệu phổ thông, nhưng không nên hiểu rằng pho tượng có đủ một nghìn tay và một nghìn mắt.

Tượng Quan Âm chùa Bối Khê có 12 hay 14 tay?

Số lượng cánh tay của pho tượng được ghi không hoàn toàn thống nhất trong các tài liệu giới thiệu.

Một bài viết phổ thông của cơ quan văn hóa Hà Nội từng giới thiệu đây là pho Quan Âm 12 tay. Trong khi đó, nghiên cứu chi tiết của Giáo sư Trần Lâm Biền mô tả tượng có 14 tay, được chia thành bảy đôi và phân tích cụ thể tư thế của từng đôi.

Sự khác biệt có thể xuất phát từ một số nguyên nhân:

Thứ nhất, tượng được đặt ở vị trí cao và sâu trong Phật điện. Một số cánh tay nằm thấp, khuất sau thân hoặc sát mặt bệ, khiến việc quan sát trực tiếp từ phía trước không dễ dàng.

Thứ hai, các lớp sơn, quá trình sửa chữa và cách lắp ghép qua nhiều thời kỳ có thể làm hình thức hiện tại khác đôi chút so với tình trạng khi được khảo sát chuyên sâu.

Thứ ba, có tài liệu chỉ đếm những cánh tay mở rộng rõ rệt quanh thân mà không tính một số đôi tay đặt trên lòng, tựa đầu gối hoặc chống xuống phía sau.

Với mức độ mô tả cụ thể hiện có, con số 14 tay, tương ứng bảy đôi, có cơ sở nghiên cứu rõ ràng hơn. Tuy nhiên, khi giới thiệu cho độc giả, nên ghi chú rằng một số tài liệu phổ thông từng gọi tượng là Quan Âm 12 tay, tránh tạo cảm giác mọi nguồn đều hoàn toàn thống nhất.

Những lớp niên đại trong bộ tượng

Một trong những giá trị đặc biệt của bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê là sự kết hợp của nhiều lớp thời gian. Đứng trước tác phẩm, người xem không chỉ gặp một pho tượng thời Mạc, mà còn gặp dấu tích thời Trần phía dưới và những thành phần được bổ sung, sửa chữa vào thời Nguyễn.

Bệ đá hoa sen thời Trần

Toàn bộ nhóm tượng hiện được đặt trên một bệ đá hoa sen lớn có dạng khối hộp. Bệ đá được tạo tác vào thời Trần, với niên đại thường được xác định là năm Xương Phù thứ sáu, tức năm 1382.

Bệ có cấu trúc nhiều tầng. Phần trên là đài sen lớn; phần thân chia ô trang trí rồng, mây, hoa lá; các góc xuất hiện hình chim thần Garuda. Phần chân được xử lý theo kiểu chân quỳ, tạo cảm giác vừa chắc khỏe vừa trang trọng.

Bệ đá không được làm riêng cho pho Quan Âm thời Mạc ngay từ đầu, bởi nó ra đời sớm hơn pho tượng khoảng gần hai thế kỷ. Việc pho Quan Âm được đặt trên bệ đá cổ cho thấy Phật điện chùa Bối Khê đã trải qua sự thay đổi về hệ thống tượng thờ và cách bài trí.

Điều này không hiếm trong các di tích lâu đời. Khi tượng cũ mất đi, hư hỏng hoặc hệ thống thờ được tổ chức lại, người xưa có thể đặt tượng mới lên một bệ cổ vẫn còn giá trị và phù hợp với không gian.

Pho Quan Âm và đài sen thế kỷ XVI

Pho Quan Âm Nam Hải cùng đài sen và hệ thống bệ gỗ phía trên bệ đá được giới nghiên cứu xếp vào khoảng thế kỷ XVI. Đây là giai đoạn nghệ thuật Phật giáo dân gian phát triển mạnh, đặc biệt là nghệ thuật tạo tượng Quan Âm nhiều tay.

Niên đại không chỉ được suy đoán từ lịch sử ngôi chùa mà chủ yếu dựa vào phong cách tạo hình: kiểu mũ, cách tạc khuôn mặt, hình thức hoa sen, văn xoắn, rồng, sóng nước, lá đề và bố cục của bệ tượng.

Một số chi tiết trên đài sen như cánh sen múp, hoa cúc cách điệu, văn xoắn hình dấu hỏi và cách chia tầng được xem là đặc trưng của nghệ thuật thế kỷ XVI. Các mô típ trên thân bệ cũng có nhiều điểm gần với những tác phẩm thời Mạc còn lưu giữ tại các chùa miền Bắc.

Hai tượng đứng hầu thời Nguyễn

Hai bên pho Quan Âm có hai tượng đứng hầu. Theo nghiên cứu mỹ thuật được công bố, hai pho này được bổ sung vào cuối thế kỷ XIX, tức thuộc thời Nguyễn.

Như vậy, hai tượng hầu không phải là thành phần nguyên gốc của nhóm tượng Quan Âm thế kỷ XVI. Chúng được đưa vào sau để hoàn chỉnh bố cục thờ tự theo quan niệm của cộng đồng và nhà chùa ở một giai đoạn muộn hơn.

Sự bổ sung này cũng cho thấy di tích không phải một không gian bất biến. Mỗi thế hệ có thể để lại dấu ấn thông qua việc sửa chữa, sơn thếp, bổ sung đồ thờ hoặc sắp xếp lại tượng pháp. Giá trị của bộ tượng vì thế không chỉ nằm ở phần cổ nhất mà còn ở câu chuyện kế thừa qua nhiều thế hệ.

Những bộ phận được thay thế và tu sửa

Nghiên cứu về bệ tượng cho rằng đôi rồng giỡn sóng vốn thuộc bố cục thế kỷ XVI, nhưng phần đầu rồng nguyên thủy đã được thay bằng đầu rồng mang phong cách thế kỷ XIX. Bề mặt tượng cũng đã trải qua nhiều lần sơn lại hoặc tu sửa.

Nhìn bằng mắt thường, có thể nhận thấy một số lớp màu và sơn phủ không đồng nhất. Điều này không đủ để tự xác định niên đại từng lớp, nhưng cho thấy tác phẩm đã được chăm sóc, sửa chữa nhiều lần trong quá trình tồn tại.

Khi nghiên cứu tượng cổ, lớp sơn mới không nên được hiểu đơn giản là làm mất toàn bộ giá trị. Trong nhiều trường hợp, nó là bằng chứng về lịch sử thờ phụng. Tuy nhiên, việc sơn thếp hoặc tu sửa không đúng kỹ thuật có thể che lấp đường nét nguyên gốc, làm thay đổi màu sắc và ảnh hưởng đến chất liệu gỗ. Vì thế, mọi can thiệp hiện nay cần được thực hiện trên cơ sở khảo sát chuyên môn.

Tạo hình pho Quan Âm Nam Hải

Khuôn mặt gần gũi và đôn hậu

Khuôn mặt Quan Âm mang dáng nữ, với mắt nhìn hơi thấp, miệng như thoáng cười, mũi thanh và tai dài. Hoa tai có dạng đài sen nở, buông gần tới vai.

Đáng chú ý là gương mặt không bị lý tưởng hóa theo hướng quá xa cách. Bên cạnh những dấu hiệu mang tính quy phạm của tượng Phật giáo, tác phẩm vẫn gợi vẻ hồn hậu, gần gũi của một người phụ nữ trong đời sống dân gian.

Đây là một đặc điểm thường được nhắc tới khi nói về mỹ thuật thời Mạc. Các nhân vật tôn giáo vẫn giữ vẻ trang nghiêm nhưng đã gần với con người đời thường hơn. Nghệ nhân không chỉ tạo ra một biểu tượng để chiêm ngưỡng từ xa mà còn gửi vào tượng nét nhân hậu, bình dị và dễ cảm nhận.

Mũ tì lư và hình tượng Phật

Quan Âm đội một chiếc mũ thường được gọi là mũ tì lư. Trên đỉnh mũ có một phần nhô cao với năm cánh sen. Trong lòng các cánh sen xuất hiện những khuôn mặt hoặc hình Phật nhỏ.

Mặt trước mũ còn có bộ Tam Thế Phật, gồm những hình Phật ngồi trên tòa sen, được đặt trong các khoảng trang trí hình lá đề. Phía dưới là hoa sen rủ và các dải văn xoắn.

Mũ không chỉ có chức năng trang sức. Trong nghệ thuật Phật giáo, việc đặt hình Phật trên mũ nhấn mạnh mối liên hệ giữa Bồ Tát Quan Âm với thế giới chư Phật. Các lớp sen, lá đề và hào quang tạo nên một không gian thiêng thu nhỏ ngay trên đầu tượng.

Tuy vậy, ý nghĩa cụ thể của từng hình trang trí có thể thay đổi theo truyền thống tạo tượng và cách lý giải của từng nhà nghiên cứu. Không nên coi mọi chi tiết đều có một cách giải nghĩa duy nhất.

Tóc, khăn và đồ trang sức

Phía sau mũ là búi tóc cuộn. Khăn phủ xuống gáy, hai dải buông dọc phía sau tai. Tóc mai chạy ngang tai rồi chia thành các nhánh trên nền áo.

Các cổ tay đều có vòng trang sức. Vòng được tạo thành bởi những đường gờ và chuỗi hạt nhỏ, phần khóa có hình hoa. Những chi tiết này làm giảm cảm giác nặng nề của nhiều cánh tay, đồng thời tạo nhịp điệu liên tục quanh cơ thể.

Trang sức trên tượng Quan Âm không nhằm thể hiện sự giàu sang thế tục. Trong ngôn ngữ tạo hình Phật giáo, chúng góp phần biểu thị vẻ đẹp trang nghiêm của một vị Bồ Tát, khác với hình ảnh các vị Phật thường mặc y phục giản lược hơn.

Y phục và những nếp áo

Tượng mặc áo không tay, phía trong có phần yếm nhỏ mang dáng lá sen. Áo phủ qua vai, chảy xuống lòng đùi, trùm qua cổ chân rồi buông thành nhiều lớp trên mặt bệ.

Các nếp áo không dựng cao, sắc và cứng mà phần lớn bám theo thân, tạo cảm giác mềm. Dải thắt lưng kết thành một nút lớn ở phía trước, nhìn gần giống một bông sen đang nở.

Cách xử lý y phục cho thấy nghệ nhân đặc biệt quan tâm đến sự chuyển động của đường cong. Dù tượng ở tư thế thiền định, các lớp áo vẫn tạo cảm giác liên tục, khiến cơ thể không bị cứng hoặc nặng.

Tư thế bán kiết già

Quan Âm ngồi theo tư thế bán kiết già, với một bàn chân đặt lên đùi bên kia. Tư thế này tạo sự vững chãi nhưng không quá khép kín.

So với tư thế kiết già hoàn toàn, bán kiết già có thể tạo cảm giác linh hoạt hơn. Trong tổng thể pho tượng, sự ổn định của phần thân dưới đối lập với chuyển động mở rộng của nhiều cánh tay phía trên. Nhờ đó, tác phẩm vừa tĩnh tại vừa có sức lan tỏa.

Bảy đôi tay và nhịp điệu tạo hình

Theo mô tả chi tiết của Giáo sư Trần Lâm Biền, 14 cánh tay được chia thành bảy đôi, bố trí tương đối cân xứng. Mỗi đôi giữ một vị trí và tạo một nhịp chuyển động riêng.

Đôi tay nâng mặt trời và mặt trăng

Đôi tay cao nhất được giơ lên gần đầu, nâng hai hình tròn xuất hiện giữa các cụm mây. Hai hình tròn thường được diễn giải là mặt trời và mặt trăng.

Trong cách nhìn biểu tượng, nhật và nguyệt có thể gợi ánh sáng, sự tuần hoàn của tự nhiên, âm và dương hoặc khả năng soi chiếu khắp thế giới. Khi được đặt trên tay Quan Âm, chúng nhấn mạnh ánh sáng của trí tuệ và lòng từ bi.

Không nên hiểu hình tượng này như một lời khẳng định rằng tượng có quyền năng vật lý chi phối mặt trời, mặt trăng. Đây là ngôn ngữ biểu tượng của nghệ thuật tôn giáo, dùng hình ảnh vũ trụ để diễn tả một phẩm chất tinh thần rộng lớn.

Hai đôi tay mở sang hai bên

Phía dưới đôi tay nâng nhật nguyệt là các đôi tay dang sang hai bên. Bàn tay được uốn theo những thế ấn khác nhau, tạo thành các đường cong hướng ra ngoài.

Những đôi tay này có vai trò quan trọng trong bố cục. Chúng mở rộng hình thể tượng, tạo cảm giác lòng từ bi không bị giới hạn trong một không gian nhỏ. Sự đối xứng không tuyệt đối cứng nhắc mà có những thay đổi nhẹ ở hướng bàn tay, cổ tay và ngón tay.

Đôi tay chắp trước ngực

Một đôi tay chắp lại trước ngực. Đây là tư thế thường gợi sự tập trung, kính ngưỡng và hợp nhất của tâm thức.

Trong tổng thể nhiều tay, đôi tay chắp trước ngực giữ vai trò như tâm điểm. Các cánh tay khác mở ra nhiều hướng, nhưng đôi tay này lại quy tụ về giữa, giúp bố cục không bị phân tán.

Đôi tay đặt trong lòng

Một đôi tay đặt trên lòng, bàn tay này chồng lên bàn tay kia, hai đầu ngón cái gần chạm nhau. Tư thế gắn với trạng thái thiền định và sự an tĩnh nội tâm.

Đôi tay này nằm thấp và dễ bị khuất khi quan sát từ phía trước. Đây có thể là một trong những lý do khiến số tay của tượng đôi lúc được ghi nhận không thống nhất.

Đôi tay tựa trên đầu gối

Một đôi tay đặt hoặc tựa trên hai đầu gối. Hướng úp, ngửa của hai bàn tay không hoàn toàn giống nhau, tạo một biến đổi nhỏ trong thế cân bằng.

Về mặt tạo hình, đôi tay này nối phần thân với hai bên bệ sen. Chúng giúp chuyển tiếp từ cơ thể tượng sang không gian xung quanh mà không tạo cảm giác đột ngột.

Đôi tay chống xuống mặt bệ

Đôi tay thấp nhất chống xuống phía sau hoặc sát mặt bệ, các ngón duỗi dài. Đây là đôi tay khó quan sát nhất nếu chỉ đứng nhìn từ chính diện.

Sự xuất hiện của đôi tay chống bệ cho thấy nghệ nhân không chỉ gắn thêm cánh tay quanh vai. Toàn bộ hệ thống tay được tính toán từ trên xuống dưới, liên hệ với đầu, ngực, bụng, đầu gối và bệ tượng.

Giá trị của nhịp điệu nhiều tay

Điểm thành công của pho tượng không nằm ở số lượng tay thật lớn mà ở cách tổ chức chúng thành một nhịp điệu có trật tự.

Hai tay trên cùng tạo đường vươn cao. Các tay ngang vai mở rộng sang hai bên. Đôi tay trước ngực và trên lòng giữ trục giữa. Những tay đặt thấp nối cơ thể với đài sen. Nhờ vậy, toàn bộ cánh tay tạo thành một cấu trúc giống nhiều lớp sóng lan ra từ thân tượng.

Nếu các tay chỉ được gắn đều thành một vòng tròn, tác phẩm có thể trở nên máy móc. Tại Bối Khê, mỗi đôi tay lại có độ cao, độ mở và thế bàn tay khác nhau. Sự thay đổi ấy làm cho tượng có chuyển động dù vẫn ngồi thiền định.

Đài sen và hình tượng đội tòa

Đài sen mãn khai

Quan Âm ngồi trên một đài sen bằng gỗ được tạo tác riêng. Đài sen thể hiện một bông sen nở hoàn toàn, gồm nhiều tầng cánh xếp xen kẽ.

Các cánh sen có hình khối đầy, phần đầu cánh cuộn và chứa những mô típ hoa cúc, văn xoắn. Những tầng phía dưới được giản lược hơn, tạo sự chuyển tiếp từ phần trang trí dày đặc ở trên xuống phần bệ.

Sen là hình tượng quen thuộc trong Phật giáo. Cây mọc từ bùn nhưng hoa vươn lên trên mặt nước, vì thế thường được dùng để gợi sự thanh tịnh và khả năng vượt lên khỏi những ràng buộc của đời sống.

Trong pho tượng Bối Khê, đài sen còn là ranh giới giữa hai thế giới: phía trên là Quan Âm trong trạng thái tĩnh tại; phía dưới là sóng nước, rồng và nhân vật dữ tợn đầy chuyển động.

Hình tượng thường được gọi là quỷ đội tòa sen

Ngay dưới đài sen xuất hiện một khuôn mặt lớn với đôi mắt mở rộng, lông mày đậm, miệng bạnh và bộ râu bao quanh. Hai bàn tay nhô lên nâng đỡ tòa sen.

Trong nghiên cứu mỹ thuật, hình tượng này thường được gọi là quỷ đội tòa. Cách gọi “quỷ” ở đây mô tả diện mạo dữ tợn trong ngôn ngữ tạo hình cổ, không có nghĩa nhà chùa thờ phụng một lực lượng xấu ác ngang hàng với Quan Âm.

Một cách lý giải phổ biến cho rằng nhân vật dữ tợn đại diện cho những lực lượng hỗn loạn hoặc bóng tối đã quy phục Phật pháp. Việc nâng đài sen thể hiện sự chuyển hóa: cái dữ không còn chống đối mà trở thành lực nâng đỡ cho điều thiện.

Đây là cách diễn giải biểu tượng của giới nghiên cứu, không phải một sự kiện lịch sử có thể kiểm chứng. Người xem cũng có thể tiếp cận hình tượng đơn giản hơn như một thủ pháp nghệ thuật tạo sự tương phản giữa vẻ hiền từ của Quan Âm và sức mạnh dữ dội phía dưới.

Rồng giỡn sóng

Hai bên hình tượng đội tòa là đôi rồng uốn mình trong sóng nước. Thân rồng có đoạn chìm, đoạn nổi, khiến mặt bệ giống một không gian biển đang chuyển động.

Rồng được tạo với thân chắc, đường uốn mạnh, lưng có gờ và thân mang vảy. Một số bộ phận, đặc biệt là đầu rồng, được cho là đã được thay thế vào thời Nguyễn.

Rồng và nước cùng làm rõ tính chất Nam Hải của pho tượng. Quan Âm không ngồi trên một đài sen tách biệt khỏi thế giới mà hiện diện giữa biển lớn, nơi có sóng, thủy vật và các lực lượng dữ dội.

Những lớp sóng bạc đầu

Sóng nước trên bệ được thể hiện bằng các đường cong song song, cuộn thành xoáy và kết thúc bằng những ngọn nhọn. Các lớp sóng dày khiến phần dưới của tượng có cảm giác chuyển động liên tục.

Sự tương phản giữa sóng động và thân tượng tĩnh tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Quan Âm không phải biểu tượng của một thế giới hoàn toàn yên ả. Ngài hiện diện ngay giữa biến động nhưng vẫn giữ trạng thái bình tĩnh, tập trung.

Ở góc độ nhân văn, hình ảnh ấy có thể gợi một cách ứng xử: lòng từ bi không chỉ có ý nghĩa khi đời sống thuận lợi mà càng cần thiết giữa những hoàn cảnh bất an, xung đột và khổ đau.

Hệ thống bệ gỗ nhiều tầng

Dưới đài sen và hình tượng đội tòa là bệ gỗ có dạng nhiều tầng. Mỗi tầng được chia thành các ô trang trí, kết hợp hình rồng, hổ phù, lá đề, hoa sen, dây lá và mây xoắn.

Tầng trên

Tầng trên có mặt bệ chia thành nhiều ô nhỏ. Các hình rồng và hoa lá được đặt trong những khung chữ nhật, ngăn cách bởi đường gờ.

Cách chia ô giúp kiểm soát mật độ trang trí. Mỗi hình có không gian riêng nhưng vẫn tham gia vào nhịp điệu chung của toàn bộ bệ.

Tầng giữa

Tầng giữa thụt vào, tại các góc có những cột nhỏ giống con tiện. Trong các khung hình lá đề xuất hiện rồng, sóng nước, những cặp sừng nhọn và các khối tròn.

Một số mô típ được giới nghiên cứu liên hệ với quan niệm âm dương hoặc vũ trụ luận cổ truyền. Tuy nhiên, đây mới là cách giải thích dựa trên so sánh hình thức. Chưa nên coi mọi cặp sừng, khối tròn hoặc đường xoắn đều là ký hiệu có ý nghĩa cố định.

Tầng dưới

Tầng dưới mở rộng trở lại, tạo nền vững chắc cho toàn bộ pho tượng. Mặt chính diện có hình linh vật gần với dạng lân hóa rồng; các mặt khác trang trí sen nở, mây và dây lá.

Việc mở rộng tầng dưới giúp tượng đứng vững về thị giác. Phần trên có nhiều cánh tay và chi tiết tỏa rộng, vì vậy bệ cần đủ lớn để cân bằng khối lượng.

Sự thống nhất giữa tượng và bệ

Ở nhiều tác phẩm, bệ chỉ là phần kê đỡ. Tại chùa Bối Khê, bệ tham gia trực tiếp vào nội dung tạo hình.

Nếu tách pho Quan Âm khỏi đài sen, biển, rồng và hình tượng đội tòa, ý nghĩa Nam Hải sẽ giảm đi đáng kể. Ngược lại, nếu chỉ quan sát bệ mà không có thân tượng hiền từ phía trên, các hình sóng và linh vật có thể trở nên quá dữ dội.

Giá trị của tác phẩm nằm ở sự thống nhất giữa hai phần: lòng từ bi và thế giới biến động, thiền định và chuyển động, vẻ mềm mại của sen với sức mạnh của rồng và sóng nước.

Dấu ấn nghệ thuật thời Mạc

Thế kỷ XVI là một giai đoạn nhiều biến động chính trị, nhưng hoạt động tạo tượng, xây dựng và tu sửa công trình tôn giáo tại nhiều làng xã miền Bắc vẫn phát triển. Một số nhà nghiên cứu coi đây là thời kỳ nghệ thuật dần rời xa tính cung đình để tiến gần hơn tới đời sống dân gian.

Pho Quan Âm Bối Khê thể hiện khá rõ xu hướng ấy.

Tính thiêng không tách khỏi vẻ đời thường

Khuôn mặt tượng giữ những dấu hiệu của một vị Bồ Tát nhưng đồng thời gợi hình ảnh một người phụ nữ Việt Nam đôn hậu. Vẻ mặt không lạnh, không quá khép kín và cũng không tạo cảm giác xa cách.

Sự gần gũi ấy phù hợp với vị trí của Quan Âm trong đời sống tinh thần người Việt. Trong thực hành Phật giáo của nhiều cộng đồng, Quan Âm thường được hướng tới như biểu tượng của lòng thương yêu, sự lắng nghe và cứu khổ.

Trang trí phong phú nhưng không hoàn toàn khuôn mẫu

Mũ, áo, vòng tay, đài sen và bệ đều được chạm nhiều chi tiết. Tuy nhiên, các mô típ không lặp lại một cách máy móc. Hoa sen, hoa cúc, rồng, lá đề và mây xoắn có nhiều biến thể.

Điều đó cho thấy người thợ vừa tuân theo quy tắc tôn giáo vừa có không gian sáng tạo. Nghệ thuật không chỉ phục vụ việc minh họa một hình tượng có sẵn mà còn phản ánh trí tưởng tượng và thẩm mỹ của cộng đồng.

Chuyển động mạnh

Các cánh tay, sóng nước, thân rồng, nếp áo và đường xoắn tạo nên chuyển động dày đặc. Tuy nhiên, khuôn mặt và thân chính của Quan Âm vẫn giữ trạng thái tĩnh.

Khả năng kết hợp tĩnh và động là một trong những thành công quan trọng nhất của tác phẩm. Nó giúp pho tượng không bị rối dù có nhiều bộ phận, đồng thời làm nổi bật phẩm chất bình thản của nhân vật trung tâm.

Vị trí trong lịch sử tượng Quan Âm Việt Nam

Pho Quan Âm Bối Khê thuộc lớp tượng nhiều tay ra đời trước những kiệt tác quy mô lớn của thế kỷ XVII. Tác phẩm chưa tạo một vòng hào quang gồm hàng trăm cánh tay nhỏ như tượng chùa Bút Tháp, nhưng đã có cấu trúc nhiều tay rõ ràng và một hệ biểu tượng phong phú.

Có thể xem đây là một mắt xích quan trọng trong quá trình phát triển hình tượng Quan Âm nhiều tay ở Việt Nam. Từ những pho tượng có hơn mười tay được tổ chức thành từng đôi, nghệ thuật tạo tượng về sau tiến tới những bố cục phức tạp hơn với hàng chục tay lớn và hàng trăm tay nhỏ.

Tuy nhiên, không nên đánh giá tượng Bối Khê chỉ bằng cách so số lượng tay. Giá trị riêng của tác phẩm nằm ở vẻ dân dã, bố cục Nam Hải và sự kết hợp đặc biệt giữa tượng gỗ thế kỷ XVI với bệ đá thời Trần.

Có phải bộ tượng mang dấu tích từ thời Lý đến thời Nguyễn?

Một số lời giới thiệu trước đây cho rằng bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê có “đầy đủ dấu tích thời Lý, Trần, Lê, Mạc, Nguyễn”. Cách diễn đạt này dễ gây hiểu lầm rằng từng triều đại đều để lại một bộ phận đã được xác định niên đại trong chính bộ tượng.

Tư liệu hiện có cho phép nhận diện tương đối rõ:

  • Bệ đá thuộc thời Trần, niên đại năm 1382.
  • Pho Quan Âm, đài sen và phần quan trọng của bệ gỗ thuộc thế kỷ XVI, thường được xếp vào nghệ thuật thời Mạc.
  • Hai tượng đứng hầu và một số bộ phận thay thế thuộc thời Nguyễn.
  • Toàn chùa còn lưu giữ tượng và di vật thuộc nhiều giai đoạn khác, trong đó có tượng thời Lê.

Dấu ấn thời Lý có thể được nhận thấy ở sự tiếp nối của một số mô típ hoặc truyền thống nghệ thuật cổ, nhưng chưa đủ căn cứ để nói rằng trong bộ tượng hiện nay có một bộ phận nguyên gốc chắc chắn được tạo tác dưới thời Lý.

Dấu tích thời Lê cũng hiện diện trong hệ thống di vật chung của chùa, nhưng không nên tự động gán cho pho Quan Âm hoặc hai tượng hầu nếu chưa có hồ sơ giám định cụ thể.

Cách trình bày thận trọng hơn là: bộ tượng Quan Âm hiện nay nằm trong một không gian di sản có lịch sử từ thời Trần đến thời Nguyễn; riêng chỉnh thể đang quan sát nổi bật với bệ đá thời Trần, tượng gỗ thời Mạc và các thành phần bổ sung thời Nguyễn.

Ý nghĩa văn hóa và tôn giáo

Biểu tượng của lòng từ bi

Trong Phật giáo Đại thừa, Quan Thế Âm là vị Bồ Tát gắn với hạnh lắng nghe tiếng kêu khổ của chúng sinh. Pho tượng nhiều tay làm rõ khả năng hiện diện và giúp đỡ theo nhiều cách khác nhau.

Ý nghĩa ấy trước hết thuộc phạm vi giáo lý và niềm tin tôn giáo. Không nên diễn giải rằng chỉ cần lễ bái trước tượng là mọi khó khăn chắc chắn được giải quyết. Giá trị sâu hơn của hình tượng nằm ở lời nhắc con người biết lắng nghe, chia sẻ và hành động trước nỗi đau của người khác.

Sự chuyển hóa thay vì tiêu diệt

Hình tượng dữ tợn phía dưới không bị Quan Âm tiêu diệt mà trở thành lực nâng tòa sen. Cách bố trí này có thể được hiểu như một hình ảnh về sự cảm hóa.

Trong đời sống, điều tiêu cực không phải lúc nào cũng biến mất ngay lập tức. Nhưng năng lượng nóng giận, sợ hãi hoặc xung đột có thể được nhận diện và chuyển thành sức mạnh xây dựng khi con người có trí tuệ và lòng nhân ái.

Đây là một cách suy ngẫm hiện đại từ tác phẩm, không phải lời giải thích duy nhất hoặc một giáo lý được ghi trực tiếp trên tượng.

Dấu ấn của cư dân vùng sông nước

Hình tượng biển, sóng và rồng có thể liên hệ với đời sống của các cộng đồng cư dân gắn với sông ngòi. Nhiều tượng Quan Âm Nam Hải thế kỷ XVI được phát hiện dọc các triền sông ở miền Bắc.

Một số nhà nghiên cứu đặt giả thuyết rằng sự phát triển của hình tượng này có quan hệ với hoạt động giao thương đường thủy và mong muốn được bình an khi đi lại trên sông, biển. Đây là hướng nghiên cứu đáng chú ý nhưng vẫn cần thêm tư liệu lịch sử để khẳng định đầy đủ.

Chùa Bối Khê vốn nằm trong không gian gắn với dòng Đỗ Động giang cổ. Vì vậy, sự xuất hiện của một pho Quan Âm Nam Hải tại đây có thể được nhìn trong bối cảnh văn hóa sông nước rộng hơn của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Giá trị của bộ tượng trong tổng thể chùa Bối Khê

Chùa Bối Khê hiện lưu giữ một hệ thống di vật đa dạng gồm bệ đá, tượng Phật, tượng Thánh, bia, chuông, chân đèn, gạch cổ và các chi tiết kiến trúc qua nhiều thời kỳ. Pho Quan Âm không tồn tại biệt lập mà liên hệ chặt chẽ với toàn bộ không gian ấy.

Bệ đá thời Trần cho thấy lịch sử lâu dài của Phật điện. Pho tượng thời Mạc phản ánh một giai đoạn đổi mới mạnh mẽ của nghệ thuật Phật giáo dân gian. Hai tượng hầu thời Nguyễn thể hiện sự tiếp tục bồi đắp của cộng đồng.

Nhìn theo chiều dọc thời gian, bộ tượng là nơi nhiều thế hệ gặp nhau. Người thời Trần tạo bệ đá. Nghệ nhân thế kỷ XVI đặt lên đó một hình tượng Quan Âm mới. Người thời Nguyễn bổ sung tượng hầu và sửa chữa một số chi tiết. Các thế hệ hiện nay tiếp tục gìn giữ, lễ bái và tìm hiểu tác phẩm.

Chính sự chồng lớp ấy làm nên giá trị của di tích. Một ngôi chùa cổ không nhất thiết chỉ quý vì còn nguyên trạng của một triều đại. Nhiều khi, giá trị nằm ở khả năng cho thấy cộng đồng đã sử dụng, bảo vệ và điều chỉnh không gian thờ tự như thế nào qua hàng trăm năm.

Lưu ý khi tham quan và tìm hiểu bộ tượng

Pho Quan Âm và hệ thống bệ được đặt trong không gian thờ tự đang hoạt động. Người đến tham quan cần tôn trọng cả giá trị di sản lẫn đời sống tôn giáo của nhà chùa và cộng đồng.

Không nên chạm tay vào tượng, bệ hoặc các chi tiết chạm khắc. Mồ hôi, bụi bẩn và lực tác động nhỏ nhưng lặp lại nhiều lần có thể làm hỏng bề mặt sơn, gỗ và đá.

Việc sử dụng đèn chụp ảnh mạnh cũng nên hạn chế, nhất là khi nhà chùa có quy định riêng. Không gian Phật điện tương đối tối, nhưng ánh sáng yếu cũng là một phần của môi trường bảo quản và không khí trang nghiêm.

Khi chụp ảnh, nên quan sát toàn bộ chỉnh thể thay vì chỉ tập trung vào khuôn mặt tượng. Đài sen, hình tượng đội tòa, rồng, sóng nước, bệ gỗ và bệ đá đều là những phần quan trọng để hiểu tác phẩm.

Độc giả cũng cần thận trọng với những lời giới thiệu quá đơn giản như “tượng nghìn tay”, “tượng thời Trần” hoặc “bộ tượng có đủ dấu tích của năm triều đại”. Mỗi cách gọi có thể phản ánh một phần sự thật, nhưng cần được đặt trong đúng phạm vi:

  • Bệ đá là hiện vật thời Trần.
  • Pho Quan Âm chủ yếu mang phong cách thế kỷ XVI.
  • Hai tượng hầu được bổ sung muộn hơn.
  • “Nghìn tay nghìn mắt” là cách gọi mang tính biểu tượng.
  • Số tay được các tài liệu ghi nhận chưa hoàn toàn thống nhất.

Một số câu hỏi thường gặp

Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê có phải được làm từ thời Trần không?

Không phải toàn bộ. Bệ đá phía dưới thuộc thời Trần, thường được xác định có niên đại năm 1382. Pho Quan Âm và phần bệ gỗ chính được xếp vào khoảng thế kỷ XVI. Hai tượng đứng hầu có niên đại muộn hơn, khoảng cuối thế kỷ XIX.

Pho tượng là Quan Âm 12 tay hay 14 tay?

Một số bài giới thiệu phổ thông ghi 12 tay. Nghiên cứu tạo hình chi tiết mô tả 14 tay, chia thành bảy đôi. Do một số tay nằm thấp hoặc bị khuất, việc đếm từ vị trí quan sát thông thường có thể không chính xác.

Vì sao gọi là Quan Âm nghìn tay nghìn mắt khi tượng không có một nghìn tay?

“Nghìn tay nghìn mắt” trong nhiều trường hợp là tên gọi tượng trưng cho khả năng nhìn thấy và cứu giúp ở khắp nơi. Không phải mọi pho tượng mang tên này đều được tạc đủ một nghìn tay và một nghìn mắt theo số đếm.

Nhân vật dưới đài sen là ai?

Giới nghiên cứu thường gọi đây là hình tượng quỷ đội tòa sen. Nhân vật có khuôn mặt dữ tợn, hai tay nâng đài sen. Một cách giải thích cho rằng hình tượng biểu thị lực lượng tối tăm đã quy phục và trở thành lực nâng đỡ Phật pháp.

Hai tượng đứng hai bên có cùng thời với Quan Âm không?

Theo tư liệu nghiên cứu, hai tượng thường được gọi là Kim Đồng và Ngọc Nữ được bổ sung vào cuối thế kỷ XIX, muộn hơn pho Quan Âm khoảng ba thế kỷ.

Bộ tượng có phải là bảo vật quốc gia không?

Chùa Bối Khê đã được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt, nhưng danh hiệu này dành cho di tích theo quyết định xếp hạng. Không nên tự gọi riêng bộ tượng là bảo vật quốc gia nếu chưa có quyết định công nhận bảo vật quốc gia dành cho hiện vật hoặc nhóm hiện vật này.

Kết luận

Bộ tượng Quan Âm chùa Bối Khê là một chỉnh thể nghệ thuật đặc sắc, trong đó pho Quan Âm Nam Hải nhiều tay thế kỷ XVI giữ vị trí trung tâm. Khuôn mặt đôn hậu, các cánh tay được tổ chức theo nhiều tầng, đài sen mãn khai, hình tượng đội tòa, rồng và sóng nước đã tạo nên một tác phẩm vừa trang nghiêm vừa giàu sức sống dân gian.

Giá trị của bộ tượng còn nằm ở sự chồng lớp thời gian. Bên dưới pho tượng thời Mạc là bệ đá thời Trần; hai bên là tượng hầu được bổ sung vào thời Nguyễn; trên nhiều chi tiết còn lưu lại dấu vết sửa chữa và sơn thếp của các thế hệ sau. Mỗi thành phần kể một phần câu chuyện về sự tồn tại lâu dài của chùa Bối Khê.

Tìm hiểu bộ tượng không chỉ giúp nhận biết một hình thức thờ Quan Âm Nam Hải trong Phật giáo Việt Nam mà còn mở ra cách nhìn sâu hơn về nghệ thuật truyền thống. Ở đó, lòng từ bi được diễn tả bằng nhiều cánh tay; sự tĩnh tại hiện lên giữa sóng nước; cái dữ không bị loại bỏ mà được chuyển hóa thành lực nâng đỡ tòa sen. Gìn giữ tác phẩm vì thế cũng là gìn giữ ký ức nghệ thuật, niềm tin và khả năng sáng tạo của nhiều thế hệ người Việt.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.423 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận