Bộ tượng Di Đà Tam Tôn ở chùa Tây Phương: Đặc điểm và ý nghĩa

Tìm hiểu bộ tượng Di Đà Tam Tôn ở chùa Tây Phương gồm A Di Đà, Quan Thế Âm, Đại Thế Chí, cùng ý nghĩa và giá trị nghệ thuật Phật giáo.

Bộ tượng Di Đà Tam Tôn ở chùa Tây Phương gồm Phật A Di Đà ở vị trí trung tâm, hai bên là Bồ Tát Quan Thế Âm và Bồ Tát Đại Thế Chí. Đây là một bố cục quen thuộc của tín ngưỡng Tịnh Độ trong Phật giáo Việt Nam, nhưng các pho tượng tại Tây Phương có giá trị riêng về hình thức, phong cách và vị trí trong một quần thể tượng pháp nổi tiếng. Việc tìm hiểu bộ tượng không chỉ giúp nhận biết ba nhân vật mà còn giúp hiểu cách người Việt hình dung thế giới Cực Lạc, lòng từ bi, trí tuệ và sức mạnh tiếp dẫn qua nghệ thuật điêu khắc.

Cần lưu ý một điểm dễ nhầm khi tìm kiếm trên internet: “Bộ tượng Di Đà Tam Tôn” tại chùa Tây Phương không phải là bộ Di Đà Tam Tôn chùa Thầy được công nhận riêng với tên gọi một bảo vật quốc gia. Chùa Tây Phương có một nhóm bảo vật khác mang tên “Tượng Phật giáo thời Tây Sơn chùa Tây Phương”. Bài viết này chỉ nói về ba pho Di Đà Tam Tôn tại Tây Phương và đặt chúng trong hệ thống tượng của chính ngôi chùa này.

Di Đà Tam Tôn là gì?

“Tam Tôn” có thể hiểu là nhóm ba tôn tượng tạo thành một chỉnh thể thờ tự. Trong bố cục Di Đà Tam Tôn, Phật A Di Đà ở giữa, Quan Thế Âm Bồ Tát và Đại Thế Chí Bồ Tát đứng hai bên. Trong nhiều tài liệu Phật giáo Việt Nam, bộ ba này còn được gọi là Tây Phương Tam Thánh. Cách gọi “Tây Phương” ở đây gắn với cõi Cực Lạc của Phật A Di Đà, không phải tên chùa Tây Phương; do sự trùng chữ, người mới tìm hiểu đôi khi tưởng rằng “Tây Phương Tam Thánh” chỉ riêng bộ tượng ở ngôi chùa này.

Trong tư tưởng Tịnh Độ, Phật A Di Đà là vị Phật của cõi Cực Lạc. Quan Thế Âm biểu trưng nổi bật cho lòng từ bi, lắng nghe nỗi khổ của chúng sinh; Đại Thế Chí thường gắn với năng lực trí tuệ và sức mạnh tinh thần. Khi được đặt cạnh nhau, ba hình tượng tạo nên một tổng thể: trung tâm là đức Phật, hai bên là hai vị Bồ Tát trợ duyên cho con đường hướng về giác ngộ và giải thoát.

Việc bài trí một bộ Tam Tôn không chỉ là sắp ba tượng cho cân xứng. Vị trí, kích thước, thủ ấn, trang phục và hướng nhìn đều góp phần tạo quan hệ giữa ba nhân vật. Người xem vì vậy nên quan sát cả nhóm trước khi xem riêng từng pho.

Chùa Tây Phương và bối cảnh của bộ tượng

Chùa Tây Phương, còn gọi Sùng Phúc tự, là di tích quốc gia đặc biệt của Hà Nội. Hồ sơ di sản cũ thường ghi chùa thuộc xã Thạch Xá, huyện Thạch Thất. Sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, khu vực này thuộc xã Tây Phương, thành phố Hà Nội. Việc nhắc cả địa chỉ cũ và mới rất cần thiết bởi nhiều sách nghiên cứu, ảnh tư liệu và quyết định xếp hạng vẫn sử dụng tên hành chính trước đây.

Giá trị nổi bật của chùa nằm ở sự kết hợp giữa kiến trúc gỗ truyền thống và hệ thống tượng phong phú. Chùa lưu giữ hơn bảy mươi pho tượng cùng nhiều phù điêu, trong đó có các nhóm Tam Thế, Di Đà Tam Tôn, Tuyết Sơn, Di Lặc, Văn Thù, Phổ Hiền, La Hán, Kim Cương và Hộ pháp. Nhiều tượng được tạc bằng gỗ mít, sơn son hoặc thếp, chủ yếu thuộc giai đoạn cuối thế kỷ XVIII; một số pho có niên đại khác.

Năm 2015, nhóm “Tượng Phật giáo thời Tây Sơn chùa Tây Phương” được công nhận là Bảo vật quốc gia. Bộ Di Đà Tam Tôn ở chùa nên được nhìn trong tổng thể đó. Giá trị của ba pho không nằm ở một danh hiệu tách biệt mà ở vai trò của chúng trong một hệ thống điêu khắc tiêu biểu của nghệ thuật Phật giáo Việt Nam.

Tượng Phật A Di Đà ở chùa Tây Phương

Trong bộ ba, A Di Đà là pho trung tâm và là điểm quy tụ thị giác. Tượng được tạo ở tư thế đứng, khác với hình A Di Đà ngồi kiết già mà nhiều người quen thấy trong chùa. Tư thế đứng không phải hiện tượng duy nhất trong nghệ thuật Phật giáo: A Di Đà có thể được thể hiện đứng, đặc biệt trong những bố cục gợi ý nghĩa tiếp dẫn. Khi nhận diện, cần dựa vào toàn bộ bộ ba, thủ thế, vị trí và truyền thống bài trí, không nên chỉ dựa vào việc tượng đứng hay ngồi.

Pho tượng Tây Phương gây chú ý bởi dáng người cân đối, gương mặt đầy đặn, mắt khép nhẹ và thần thái yên tĩnh. Những đặc điểm như tóc xoắn, tai dài, y phục và các dấu hiệu tạo hình thuộc ngôn ngữ tượng Phật. Cách xử lý gương mặt hướng đến sự điềm tĩnh hơn là diễn tả cảm xúc đời thường, giúp tạo trung tâm tĩnh cho hai pho Bồ Tát hai bên.

Một số thuyết minh dân gian giải thích từng tư thế bằng những ý nghĩa rất cụ thể, chẳng hạn cho rằng dáng đứng biểu thị sự “cứu độ gấp gáp”. Những cách diễn giải này có thể tham khảo như một lớp tiếp nhận dân gian nhưng không nên xem là kết luận duy nhất về tạo hình tượng. Với di sản, nên tách phần quan sát trực tiếp – tượng đứng, tay tạo một tư thế nhất định, trang phục mỏng và chuyển động – khỏi phần diễn giải giáo lý, vốn cần dựa vào văn bản và truyền thống cụ thể.

Tượng A Di Đà tại Tây Phương cho thấy nghệ nhân vừa tôn trọng tính trang nghiêm của tượng Phật vừa tạo cảm giác cơ thể có sức sống. Các nếp y phục không nằm im trên thân mà tạo nhịp xuống, khiến pho tượng đứng vẫn có độ chuyển động nhẹ. Đây là một đặc điểm có thể đặt cạnh những tượng Tây Sơn khác trong chùa để nhận ra phong cách chung của nghệ nhân.

Quan Thế Âm Bồ Tát trong bộ Di Đà Tam Tôn

Quan Thế Âm là hình tượng rất quen thuộc trong đời sống Phật giáo Việt Nam. Trong bộ Di Đà Tam Tôn, vị Bồ Tát này không đứng độc lập mà tham gia một cấu trúc ba ngôi. Về ý nghĩa, Quan Thế Âm thường được nhắc đến như biểu tượng của lòng từ bi và khả năng lắng nghe tiếng kêu khổ của chúng sinh. Đó là lý do hình tượng Quan Âm có sức sống rộng trong cả chùa chiền lẫn văn hóa dân gian.

Tại Tây Phương, tượng Quan Thế Âm có vóc dáng thanh, trang phục và trang sức Bồ Tát mềm mại hơn kiểu y phục giản dị của tượng Phật. Sự khác biệt này giúp phân cấp nhân vật nhưng không làm hai tượng phụ trở nên kém quan trọng. Trong bố cục Tam Tôn, hai Bồ Tát tạo thế cân bằng và hướng sự chú ý trở lại pho A Di Đà ở giữa.

Không nên hiểu hình dáng mềm mại hoặc những nét gần với vẻ đẹp nữ tính theo tiêu chuẩn hiện đại là bằng chứng rằng Quan Âm “là nữ” theo một nghĩa sinh học cố định. Lịch sử hình tượng Avalokiteśvara/Quan Thế Âm rất phong phú và biến đổi theo khu vực, thời kỳ. Ở Việt Nam và Đông Á, nhiều tượng Quan Âm được tạo với nét mềm, nữ tính, phù hợp với cách tiếp nhận văn hóa bản địa. Khi giới thiệu tượng cổ, nên dùng khái niệm “hình tượng” và “phong cách tạo tác” thay cho khẳng định đơn giản về giới tính.

Tư thế đứng của A Di Đà có ý nghĩa gì?

Trong nhiều ngôi chùa Việt, A Di Đà có thể được thể hiện ngồi hoặc đứng. Tượng đứng thường khiến người xem liên tưởng đến ý niệm tiếp dẫn, bởi cơ thể ở trạng thái sẵn sàng và gần với người hành lễ hơn. Nhưng một pho tượng cụ thể có thể chịu ảnh hưởng của bố cục, không gian và truyền thống tạo tác; vì vậy không nên diễn giải duy nhất rằng “đứng là để cứu gấp”.

Điều có thể quan sát chắc chắn ở Tây Phương là tư thế đứng tạo sự khác biệt nhịp điệu với nhiều tượng ngồi trong Phật điện. Ba pho cùng đứng làm bộ Tam Tôn vươn theo chiều dọc, phù hợp với cách tạo hình thanh thoát. Khi đặt cạnh các nhóm tượng có thân khối nặng như Kim Cương, cảm giác của Di Đà Tam Tôn trở nên nhẹ và tĩnh hơn.

Hình ảnh bộ tượng Di Đà Tam Tôn ở chùa Tây Phương

Ba ảnh dưới đây được giữ nguyên từ bài viết cũ. Chúng giúp đối chiếu từng pho A Di Đà, Đại Thế Chí và Quan Thế Âm trong bộ tượng, đồng thời bảo toàn tư liệu hình ảnh đã có của website.

Bộ tượng Di Đà Tam Tôn ở chùa Tây Phương
Tượng phật A di đà – chùa Tây Phương
Bộ tượng Di Đà Tam Tôn ở chùa Tây Phương-1
Tượng Đại Thế Chí Bồ Tát – chùa Tây Phương
Bộ tượng Di Đà Tam Tôn ở chùa Tây Phương-2
Tượng Quan Thế Âm Bồ Tát – chùa Tây Phương
Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận