Chùa Tây Phương, Di tích quốc gia đặc biệt của thủ đô Hà Nội

Tìm hiểu chùa Tây Phương, di tích quốc gia đặc biệt của Hà Nội với kiến trúc độc đáo, tượng Phật cổ và lễ hội truyền thống.

Trên một ngọn núi không quá cao giữa vùng đồng bằng xứ Đoài, chùa Tây Phương hiện lên với những lớp mái cong, tường gạch đỏ, bậc đá ong và hệ thống tượng Phật cổ giàu biểu cảm. Ngôi chùa không gây ấn tượng bằng quy mô đồ sộ, mà bằng sự hòa hợp hiếm có giữa kiến trúc, điêu khắc, cảnh quan và đời sống văn hóa của cộng đồng địa phương.

Chùa Tây Phương được biết đến rộng rãi như một trong những công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của Việt Nam. Đặc biệt, những pho tượng La Hán, tượng Tuyết Sơn, Bát Bộ Kim Cương và nhiều nhóm tượng thờ khác đã đưa ngôi chùa vượt ra khỏi phạm vi một cơ sở tôn giáo thông thường, trở thành một không gian lưu giữ những thành tựu nổi bật của nghệ thuật điêu khắc dân gian thế kỷ XVIII.

Ngày nay, chùa vừa là nơi sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng, vừa là di tích quốc gia đặc biệt, nơi lưu giữ bảo vật quốc gia và là trung tâm của Hội chùa Tây Phương – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Những lớp giá trị ấy khiến Tây Phương trở thành một địa điểm đặc biệt trong bản đồ di sản của Hà Nội và của cả nước.

Chùa Tây Phương ở đâu?

Chùa Tây Phương tọa lạc trên núi Câu Lâu, thuộc thôn Yên, xã Tây Phương, thành phố Hà Nội. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa điểm này thuộc xã Thạch Xá, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội.

Chùa Tây Phương, Di tích quốc gia đặc biệt của thủ đô Hà Nội
Bên ngoài cổng chùa Tây Phương

Từ ngày 1/7/2025, xã Tây Phương chính thức hoạt động trên cơ sở sắp xếp toàn bộ hoặc một phần diện tích, dân số của nhiều xã thuộc các huyện Thạch Thất và Quốc Oai cũ. Trong đó, toàn bộ xã Thạch Xá cũ, nơi có chùa Tây Phương, được nhập vào xã mới. Tên gọi Tây Phương được lựa chọn chính từ danh tiếng, ý nghĩa lịch sử và giá trị văn hóa của ngôi chùa.

Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của di tích nên được ghi là: Chùa Tây Phương, thôn Yên, xã Tây Phương, thành phố Hà Nội.

Trong các sách, bài nghiên cứu và biển chỉ dẫn được lập trước năm 2025, người đọc vẫn có thể gặp địa chỉ “xã Thạch Xá, huyện Thạch Thất”. Đây là địa chỉ cũ, không phải một địa điểm khác.

Chùa cách khu vực trung tâm Hà Nội khoảng 40 km về phía tây. Từ nội đô, tuyến đường thường được lựa chọn là Đại lộ Thăng Long, sau đó đi theo hướng Quốc Oai – Thạch Thất để tới xã Tây Phương. Do đường vào di tích và cách tổ chức giao thông có thể thay đổi, nhất là trong những ngày lễ hội, du khách nên kiểm tra thông báo của địa phương trước chuyến đi.

Tên gọi chùa Tây Phương có ý nghĩa gì?

Tên gọi phổ biến và được sử dụng trong hồ sơ xếp hạng hiện nay là chùa Tây Phương. Tên này vừa gắn với địa danh, vừa gợi đến khái niệm Tây phương Cực Lạc trong Phật giáo Đại thừa – cõi thanh tịnh của Đức Phật A Di Đà theo niềm tin tôn giáo.

Tên chữ của chùa thường được giới thiệu là Sùng Phúc tự. Tuy nhiên, một số tư liệu cũ lại ghi là Phùng Phúc tự hoặc Phùng Phức tự. Sự khác nhau có thể xuất phát từ cách đọc, phiên âm và sao chép chữ Hán qua nhiều thời kỳ. Khi giới thiệu ngắn gọn, tên “Sùng Phúc tự” được sử dụng khá phổ biến, nhưng không nên vì vậy mà khẳng định các cách ghi khác hoàn toàn không có trong thư tịch.

Người dân trong vùng còn gọi chùa là chùa Tây. Cách gọi mộc mạc này xuất hiện trong những câu ca gắn với ngày hội tháng Ba âm lịch và trong ký ức của nhiều thế hệ cư dân xứ Đoài.

Việc địa phương mới sau sắp xếp hành chính lấy tên là xã Tây Phương cho thấy ngôi chùa mang ý nghĩa tôn giáo và trở thành một biểu tượng nhận diện văn hóa của cả khu vực.

Lịch sử hình thành và những lần trùng tu chùa Tây Phương

Những câu chuyện về sự ra đời của ngôi chùa

Xung quanh thời điểm hình thành chùa Tây Phương tồn tại nhiều cách kể khác nhau. Có truyền thuyết cho rằng ngôi chùa liên quan đến quá trình Phật giáo được truyền bá vào nước ta từ rất sớm. Một câu chuyện khác gắn địa điểm này với Cao Biền, quan lại nhà Đường từng cai quản An Nam trong thế kỷ IX.

Theo truyền thuyết địa phương, Cao Biền nhận thấy vùng đất có địa thế đặc biệt nên đã cho dựng công trình nhằm tác động đến “long mạch”. Cách kể này thuộc lớp truyện dân gian phổ biến tại nhiều di tích cổ ở miền Bắc, nơi nhân vật Cao Biền thường được gắn với các câu chuyện về địa lý, núi sông và linh khí.

Những truyền thuyết đó phản ánh cách cộng đồng lý giải sự cổ kính và vị thế đặc biệt của ngọn núi, nhưng không nên được xem là bằng chứng trực tiếp xác định niên đại xây dựng chùa. Tư liệu vật chất và văn bản hiện còn cho phép nhận diện rõ hơn lịch sử Tây Phương từ thời Mạc trở về sau.

Dấu tích rõ hơn từ thời Mạc

Tư liệu về di tích cho thấy chùa Tây Phương đã có quy mô đáng kể vào thời Mạc Phúc Nguyên, khoảng giữa thế kỷ XVI. Một số tài liệu ghi năm 1554, chùa được xây dựng lại trên nền cũ.

Dưới thời Lê Trung Hưng, chùa tiếp tục trải qua nhiều lần sửa chữa, mở rộng. Năm 1632, các hạng mục như thượng điện, hậu cung và hành lang được xây dựng hoặc chỉnh trang. Đến năm 1660, dưới thời Tây Vương Trịnh Tạc, chùa lại được tu sửa.

Các mốc này cho thấy chùa Tây Phương không phải sản phẩm của một lần kiến tạo duy nhất. Hình hài di tích là kết quả của quá trình bồi đắp kéo dài, phản ánh sự quan tâm của triều đình, giới quý tộc, tăng ni và cộng đồng địa phương qua nhiều thế hệ.

Cuộc đại trùng tu thời Tây Sơn

Mốc quan trọng nhất đối với diện mạo kiến trúc và điêu khắc hiện còn là cuộc đại trùng tu vào năm 1794, dưới thời Tây Sơn. Trong lần tu sửa này, chùa được chỉnh trang quy mô lớn và mang hình thức kiến trúc về cơ bản được kế thừa đến ngày nay.

Cuối thế kỷ XVIII cũng là giai đoạn hình thành nhiều tác phẩm điêu khắc nổi bật tại chùa. Tinh thần nghệ thuật của thời kỳ này được thể hiện rõ qua cách tạo hình tượng Phật, Bồ Tát, Kim Cương, các vị tổ và đặc biệt là bộ tượng La Hán.

Vì thế, khi nói chùa Tây Phương là một công trình tiêu biểu của nghệ thuật thời Tây Sơn, cần hiểu đây chủ yếu là sự nhấn mạnh vào cuộc đại trùng tu cuối thế kỷ XVIII và hệ thống tượng thờ đặc sắc được tạo tác trong hoặc gần giai đoạn đó. Bản thân lịch sử của chùa đã bắt đầu từ những thời kỳ sớm hơn.

Chùa Tây Phương được công nhận Di tích quốc gia đặc biệt khi nào?

Chùa Tây Phương được xếp hạng di tích cấp quốc gia từ năm 1962. Đây là một trong những đợt xếp hạng di tích sớm ở miền Bắc, thể hiện sự đánh giá cao đối với các giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật của ngôi chùa.

Ngày 31/12/2014, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2408/QĐ-TTg về việc xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt. Chùa Tây Phương được ghi danh trong đợt xếp hạng này với loại hình di tích kiến trúc nghệ thuật.

Danh hiệu di tích quốc gia đặc biệt được dành cho những di tích có giá trị đặc biệt tiêu biểu của đất nước. Tuy nhiên, việc xếp hạng không có nghĩa di tích chỉ cần được giữ nguyên một cách thụ động. Gỗ, ngói, gạch, lớp sơn và tượng thờ đều chịu ảnh hưởng của thời gian, độ ẩm, côn trùng, khí hậu và hoạt động của con người.

Ngày 22/2/2024, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Quyết định số 190/QĐ-TTg, phê duyệt nhiệm vụ lập quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi Di tích quốc gia đặc biệt chùa Tây Phương. Quyết định này tạo cơ sở để nghiên cứu tổng thể không gian di tích, cảnh quan, vùng bảo vệ và các giải pháp bảo tồn lâu dài.

Bố cục kiến trúc độc đáo của chùa Tây Phương

Chùa Tây Phương, Di tích quốc gia đặc biệt của thủ đô Hà Nội-1
Chùa Tây Phương, Di tích quốc gia đặc biệt của thủ đô Hà Nội-4
Chùa Tây Phương, Di tích quốc gia đặc biệt của thủ đô Hà Nội-3
Chùa Tây Phương, Di tích quốc gia đặc biệt của thủ đô Hà Nội-2

Ba nếp chùa trên thế đất cao dần

Khu chùa chính được tổ chức thành ba nếp kiến trúc thường gọi là chùa Hạ, chùa Trung và chùa Thượng, tương ứng với các không gian Tiền đường, Trung đường và Thượng điện. Ba tòa nhà được bố trí trên những nền cao dần theo thế núi.

Nhìn tổng thể, bố cục này thường được mô tả theo kiểu chữ Tam, với ba nếp nhà gần song song. Khoảng cách giữa các tòa không lớn, tạo thành một quần thể chặt chẽ nhưng không gây cảm giác nặng nề.

Tòa giữa được xử lý cao hơn, làm điểm nhấn cho toàn bộ công trình. Khi quan sát từ sân hoặc từ những góc chếch, các lớp mái của ba nếp nhà đan xen với nhau, tạo nên hệ thống đường cong phong phú.

Ngoài khu chùa chính, quần thể còn có tam quan hạ, tam quan thượng, miếu Sơn Thần, nhà Tổ, nhà Mẫu, nhà khách và một số công trình phụ trợ. Sự hiện diện của miếu Sơn Thần phản ánh tập quán kết hợp giữa Phật giáo với tín ngưỡng bản địa trong không gian chùa Việt.

Mái chồng diêm hai tầng tám mái

Đặc điểm dễ nhận biết nhất của Tây Phương là hệ thống mái chồng diêm, mỗi tòa có hai tầng và tám mái. Những đầu đao cong vút, vươn lên khỏi nền trời, khiến công trình có vẻ thanh thoát dù các bức tường gạch và bộ khung gỗ khá chắc khỏe.

Giữa hai tầng mái là phần cổ diêm. Cách xử lý độ cao của cổ diêm tại tòa giữa làm mái kiến trúc trung tâm nổi bật hơn hai tòa trước và sau. Nhờ đó, mặt đứng của chùa có nhịp điệu lên xuống, tránh cảm giác ba khối nhà chỉ đơn thuần lặp lại nhau.

Mái chùa sử dụng nhiều cấu kiện gỗ và chi tiết đất nung. Trên các bộ phận kiến trúc xuất hiện hình lá đề, hoa sen, hoa cúc, rồng, phượng, hổ phù cùng các dạng hoa văn truyền thống. Các con giống và đầu đao có tác dụng trang trí và góp phần hoàn chỉnh dáng vẻ của mái chùa cổ.

Gạch nung, gỗ và đá ong

Tường chùa được xây bằng gạch nung để lộ màu đỏ nâu, tạo nên vẻ mộc mạc và ấm áp. Các cột gỗ kê trên chân tảng đá, một số chân tảng được trang trí hình cánh sen.

Sự phối hợp giữa tường gạch, khung gỗ, ngói, đất nung và đá ong tạo nên bảng màu tự nhiên, thay đổi theo thời tiết và ánh sáng. Trong ngày nắng, mái và tường chùa có sắc đỏ ấm; khi trời mưa hoặc có sương, bề mặt vật liệu trở nên trầm tối, làm nổi bật cảm giác cổ kính.

Nghệ thuật của Tây Phương không nằm ở sự phô trương vật liệu quý mà ở cách những vật liệu quen thuộc của vùng đồng bằng Bắc Bộ được sử dụng với kỹ thuật cao. Kiến trúc vừa mang tính tôn giáo vừa cho thấy trình độ của thợ mộc, thợ nề, thợ gốm và nghệ nhân chạm khắc truyền thống.

Hệ thống tượng Phật đặc sắc của chùa Tây Phương

Chùa Tây Phương thường được ví như một bảo tàng điêu khắc Phật giáo bằng gỗ. Trong chùa có hơn 70 pho tượng cùng các mảng phù điêu, phần lớn được tạo tác bằng gỗ mít, sau đó sơn, thếp hoặc phủ màu theo kỹ thuật truyền thống.

Hệ thống tượng rất phong phú, gồm tượng Tam Thế Phật, Di Đà Tam Tôn, Quan Âm, Văn Thù, Phổ Hiền, Di Lặc, Tuyết Sơn, Bát Bộ Kim Cương, Hộ Pháp, các vị tổ truyền đăng và nhiều nhân vật trong điện thờ Phật giáo Đại thừa.

Không phải tất cả tượng đều được tạo tác cùng một thời điểm. Diện mạo hiện nay phản ánh quá trình bổ sung, sửa chữa và bài trí kéo dài. Tuy nhiên, nhóm tượng cuối thế kỷ XVIII được đánh giá đặc biệt cao vì phong cách tạo hình giàu sức sống và khả năng diễn tả nội tâm con người.

Nhiều pho tượng có kích thước lớn hơn người thật. Các tượng Kim Cương và Hộ Pháp mang thân hình khỏe mạnh, tư thế vững chãi nhưng không hoàn toàn dữ tợn. Trong khi đó, tượng Tuyết Sơn gợi lên hình ảnh Đức Phật trong thời kỳ tu khổ hạnh, với cơ thể gầy, xương nổi rõ và trạng thái suy tư sâu sắc.

Giá trị của tượng Tây Phương không nằm riêng ở kỹ thuật tạc gỗ. Nghệ nhân đã quan sát rất kỹ dáng người, tuổi tác, nét mặt, bàn tay, tư thế ngồi và nếp áo. Nhờ đó, mỗi pho tượng có một đời sống riêng, vừa mang tính biểu tượng tôn giáo vừa gần với hình ảnh con người trong thế giới thực.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận