Tiểu sử Hòa thượng Thích Đức Nhuận, Đệ nhất Pháp chủ GHPGVN, cùng hành trạng tu học, giáo dục Tăng tài và phụng sự dân tộc.
Hòa thượng Thích Đức Nhuận là một trong những vị cao tăng có ảnh hưởng sâu đậm đối với Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX. Cuộc đời gần trọn một thế kỷ của ngài đi qua nhiều biến động lớn của đất nước, từ thời thuộc địa, chiến tranh, chia cắt đến ngày thống nhất và giai đoạn xây dựng tổ chức Phật giáo chung trên phạm vi toàn quốc.
Dấu mốc nổi bật nhất trong đạo nghiệp của Hòa thượng là việc ngài được suy tôn làm vị Pháp chủ đầu tiên của Giáo hội Phật giáo Việt Nam khi Giáo hội được thành lập năm 1981. Tuy nhiên, trước khi đảm nhận ngôi vị lãnh đạo tinh thần tối cao này, ngài đã trải qua hàng chục năm tu học, giữ gìn giới luật, đào tạo Tăng tài, điều hành các tổ chức Phật giáo và tham gia vận động hòa hợp các truyền thống, hệ phái.
Tìm hiểu tiểu sử Hòa thượng Thích Đức Nhuận không chỉ là nhìn lại cuộc đời của một vị giáo phẩm. Qua hành trạng của ngài, người đọc còn có thể nhận thấy những chuyển biến quan trọng của Phật giáo miền Bắc và tiến trình thống nhất Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX.

Khái quát về Hòa thượng Thích Đức Nhuận
Hòa thượng Thích Đức Nhuận sinh năm Đinh Dậu 1897 và viên tịch năm 1993. Ngài là Đệ nhất Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam, đảm nhiệm ngôi vị này từ khi Giáo hội thành lập năm 1981 cho đến cuối đời.
Các bản tiểu sử được Giáo hội Phật giáo Việt Nam và Báo Giác Ngộ công bố ghi ngài có:
- Thế danh: Phạm Đức Hạp.
- Pháp danh: Đức Huy.
- Pháp hiệu: Thanh Thiệu.
- Năm sinh: 1897, tức năm Đinh Dậu.
- Năm xuất gia: 1912.
- Năm thọ giới Cụ túc: 1917.
- Ngôi vị cao nhất: Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
- Thời gian giữ ngôi Pháp chủ: từ năm 1981 đến năm 1993.
- Thời điểm viên tịch: ngày 23 tháng 12 năm 1993, tức ngày 11 tháng 11 năm Quý Dậu.
- Tuổi thọ: 97 tuổi theo cách tính trong tiểu sử Phật giáo.
- Hạ lạp: 77 mùa an cư.
Tên gọi “Hòa thượng Thích Đức Nhuận” là danh xưng được sử dụng phổ biến trong các văn kiện, kỷ yếu, bài tưởng niệm và lịch sử Giáo hội. Một số tài liệu được sao chép hoặc biên tập lại về sau có chỗ ghi khác nhau về pháp danh, pháp hiệu. Khi trình bày tiểu sử của ngài, cần ưu tiên những bản tiểu sử chính thức do Giáo hội công bố, tránh ghép lẫn các dị bản.
Quê quán và gia đình
Hòa thượng sinh tại thôn Quần Phương, xã Hải Phương, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định theo địa danh thường được ghi trong các tài liệu thế kỷ XX. Đây là vùng đất có truyền thống văn hóa lâu đời ở phía nam đồng bằng sông Hồng.
Do các đợt sắp xếp đơn vị hành chính, địa danh nơi ngài sinh đã có nhiều thay đổi. Năm 2024, xã Hải Phương được nhập cùng xã Hải Bắc vào thị trấn Yên Định. Đến năm 2025, thị trấn Yên Định tiếp tục được sắp xếp cùng xã Hải Trung và xã Hải Long để thành lập xã Hải Hậu thuộc tỉnh Ninh Bình mới. Vì vậy, khi giới thiệu quê quán của ngài trong bối cảnh hiện nay, có thể ghi thận trọng: quê cũ thuộc thôn Quần Phương, xã Hải Phương, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định; địa bàn hiện thuộc xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình.
Thân phụ của ngài là cụ Phạm Công Toán, hiệu Thành Phủ; thân mẫu là cụ Lê Thị Vụ. Ngài là người con thứ sáu trong gia đình có tám anh chị em.
Gia đình ngài được mô tả là có nền nếp Nho phong. Từ năm bảy tuổi, ngài đã được học chữ Hán. Việc tiếp xúc sớm với chữ nghĩa truyền thống tạo nền tảng để về sau ngài nghiên cứu kinh điển Phật giáo, đồng thời am hiểu thêm một số nội dung thuộc Nho học và Lão học.
Thân phụ ngài là một lương y Đông y, từng được vị trụ trì chùa Đồng Đắc ở Ninh Bình mời đến bào chế thuốc giúp người dân. Trong những lần theo cha đến chùa, người thiếu niên Phạm Đức Hạp có cơ hội làm quen với nếp sống thiền môn. Không gian thanh tịnh, sinh hoạt có kỷ luật và hình ảnh của những người xuất gia đã để lại ảnh hưởng sâu sắc đối với lựa chọn cuộc đời của ngài.
Xuất gia tại chùa Đồng Đắc
Năm Nhâm Tý 1912, khi 15 tuổi, ngài xin phép cha mẹ xuất gia. Ngài cầu pháp với Sư tổ Thích Thanh Nghĩa, một vị thuộc dòng Thiền Tào Động, khi ấy trụ trì chùa Đồng Đắc tại vùng Kim Sơn, Ninh Bình.
Trong truyền thống Phật giáo, xuất gia là rời bỏ đời sống gia đình và là sự tự nguyện bước vào một môi trường tu học có giới luật, thầy truyền dạy và đại chúng nâng đỡ. Người mới xuất gia phải học các phép tắc căn bản của thiền môn, cách ứng xử trong Tăng đoàn, nghi thức tụng niệm và những nội dung giáo lý ban đầu.
Sau khi thế phát, ngài được nghiệp sư gửi đến chùa Thanh Nộn, vùng Kim Bảng, để học đạo với Sư tổ Thích Thanh Ninh. Việc gửi đệ tử đến tham học với một vị thầy khác là cách đào tạo khá phổ biến trong các sơn môn Phật giáo miền Bắc. Người học tiếp nhận kiến thức từ một trú xứ và được rèn luyện trong nhiều môi trường khác nhau.
Các bản tiểu sử đều nhấn mạnh sự khiêm cung, siêng năng và ham học của ngài trong thời kỳ này. Đây là những phẩm chất quan trọng giúp ngài dần nhận được sự tin tưởng của các bậc tôn túc.
Năm Đinh Tỵ 1917, khi 20 tuổi, ngài được thọ giới Cụ túc tại giới đàn chùa Phúc Nhạc, còn gọi là Già Lê tự, ở Ninh Bình. Giới đàn có sự tham gia của nhiều vị cao tăng đương thời như Hòa thượng Thích Thanh Khiết, Thích Trung Ninh, Thích Thanh Phúc, Thích Khang Thượng và Thích Thanh Nghĩa.
Thọ giới Cụ túc là dấu mốc quan trọng đối với một người xuất gia. Từ đây, vị ấy chính thức dự vào hàng Tỳ-kheo, nhận lãnh đầy đủ trách nhiệm gìn giữ giới luật, tu học và góp phần duy trì đời sống thanh tịnh của Tăng đoàn.
Hành cước tham học tại các chốn tổ
Sau khi thọ giới, Hòa thượng Thích Đức Nhuận không dừng lại ở những kiến thức đã được học tại chùa Đồng Đắc và chùa Thanh Nộn. Ngài tiếp tục đến nhiều chốn tổ để tham học.
Tư liệu tiểu sử nhắc đến chốn tổ Đào Xuyên ở vùng Gia Lâm, chốn tổ Bằng ở vùng Thường Tín và chốn tổ Sở tại Hà Nội. Đây là những cơ sở gắn với truyền thống giáo dục Phật giáo miền Bắc, nơi chư Tăng học kinh, luật, luận, nghi lễ và các phép tắc của sơn môn.
Việc hành cước có ý nghĩa lớn đối với quá trình trưởng thành của một vị Tăng. Mỗi chốn tổ có phong cách tu học, phương pháp giảng dạy và truyền thống hành trì riêng. Qua quá trình sống cùng nhiều vị thầy và nhiều đại chúng, người học có thể mở rộng hiểu biết, rèn luyện khả năng thích nghi và tránh bị giới hạn trong phạm vi của một ngôi chùa.
Hòa thượng được đánh giá là người có nền tảng Phật học vững vàng, am hiểu giới luật và có kiến thức về Nho giáo, Lão giáo. Tuy nhiên, điều làm nên uy tín của ngài không chỉ là sự học rộng. Các thế hệ Tăng Ni gần gũi với ngài thường nhấn mạnh đời sống giản dị, thái độ điềm đạm và việc lấy thân giáo làm phương tiện giáo dục.
Khi 42 tuổi, ngài phát tâm thọ giới Bồ-tát, do Sư tổ Thích Doãn Hải, viện chủ chùa Tế Xuyên, chứng đàn. Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa, thọ giới Bồ-tát thể hiện lời nguyện tu tập vì sự giải thoát của bản thân và hướng đến việc giúp đỡ chúng sinh, nuôi dưỡng lòng từ bi và tinh thần phụng sự.
Được suy tôn làm Đệ nhất Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam
Từ ngày 4 đến ngày 7 tháng 11 năm 1981, Hội nghị Đại biểu Thống nhất Phật giáo Việt Nam được tổ chức tại chùa Quán Sứ, Hà Nội.
Hội nghị có 165 đại biểu thuộc chín tổ chức, hệ phái Phật giáo. Sự kiện này đánh dấu việc thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tạo nên một tổ chức chung quy tụ nhiều truyền thống Phật giáo trên phạm vi cả nước.
Tại hội nghị, Hòa thượng Thích Đức Nhuận được toàn thể đại biểu suy tôn làm Pháp chủ Hội đồng Chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Hòa thượng Thích Trí Thủ được suy cử làm Chủ tịch Hội đồng Trị sự.
Pháp chủ là vị lãnh đạo tinh thần cao nhất của Giáo hội. Ngôi vị này dành cho một bậc trưởng lão có giới hạnh, tuổi đạo và uy tín đặc biệt trong Tăng đoàn. Pháp chủ không điều hành toàn bộ công việc hành chính thường nhật nhưng có vai trò chứng minh, định hướng tinh thần và biểu tượng cho sự hòa hợp của Giáo hội.
Việc Hòa thượng Thích Đức Nhuận được suy tôn làm Pháp chủ đầu tiên mang ý nghĩa lớn. Ngài xuất thân từ truyền thống Phật giáo miền Bắc nhưng đã được đại biểu của nhiều tổ chức và hệ phái trên cả nước đồng thuận cung thỉnh.
Điều đó cho thấy uy tín của ngài không bị giới hạn bởi địa phương hay sơn môn. Hình ảnh một vị trưởng lão sống giản dị, nghiêm trì giới luật và đặt sự hòa hợp lên trên lợi ích riêng đã trở thành điểm tựa tinh thần trong những năm đầu xây dựng Giáo hội.
Hội nghị năm 1981 thông qua Hiến chương đầu tiên của Giáo hội gồm lời nói đầu, 11 chương và 46 điều. Bản Hiến chương có chữ ký đại diện của các tổ chức, hệ phái tham dự. Hòa thượng Thích Đức Nhuận là một trong những vị thay mặt Đoàn Chủ tịch ký vào văn kiện này.
Ý nghĩa cuộc đời Hòa thượng đối với Phật giáo hiện nay
Cuộc đời Hòa thượng Thích Đức Nhuận gợi ra nhiều vấn đề vẫn có giá trị đối với Phật giáo trong xã hội ngày nay.
Trước hết là sự cần thiết của giáo dục. Khi thông tin tôn giáo được phổ biến rộng trên mạng xã hội, người học càng cần nền tảng vững chắc để phân biệt giáo lý với quan niệm truyền miệng, phân biệt thực hành chính tín với nội dung giật gân hoặc thần bí hóa.
Thứ hai là vai trò của giới luật và đạo đức. Danh xưng hay chức vụ không thể thay thế cho đời sống có kỷ cương. Những sai lệch của cá nhân người tu có thể làm tổn hại niềm tin của cộng đồng và ảnh hưởng đến hình ảnh chung của tôn giáo.
Thứ ba là tinh thần hòa hợp trong đa dạng. Phật giáo Việt Nam có nhiều truyền thống, phương pháp hành trì và cộng đồng văn hóa. Sự khác biệt không nhất thiết là nguyên nhân của chia rẽ nếu mọi người biết đối thoại và tôn trọng nhau.
Thứ tư là trách nhiệm xã hội. Tu tập không tách rời những vấn đề của con người. Tinh thần từ bi cần được chuyển thành hành động cụ thể, từ hỗ trợ người yếu thế đến bảo vệ môi trường, gìn giữ di sản và xây dựng đời sống cộng đồng lành mạnh.
Cuối cùng là thái độ đối với mê tín. Tôn giáo có thể đem lại đời sống tinh thần phong phú, nhưng không nên bị sử dụng để gieo sợ hãi, hứa hẹn đổi vận hoặc trục lợi trên sự bất an của con người. Lời nhắc về chính tín của Hòa thượng vẫn là nguyên tắc cần thiết đối với cả người tu lẫn Phật tử.