Tiểu sử Hòa thượng Thích Đức Nhuận

Tiểu sử Hòa thượng Thích Đức Nhuận, Đệ nhất Pháp chủ GHPGVN, cùng hành trạng tu học, giáo dục Tăng tài và phụng sự dân tộc.

Hòa thượng Thích Đức Nhuận là một trong những vị cao tăng có ảnh hưởng sâu đậm đối với Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX. Cuộc đời gần trọn một thế kỷ của ngài đi qua nhiều biến động lớn của đất nước, từ thời thuộc địa, chiến tranh, chia cắt đến ngày thống nhất và giai đoạn xây dựng tổ chức Phật giáo chung trên phạm vi toàn quốc.

Dấu mốc nổi bật nhất trong đạo nghiệp của Hòa thượng là việc ngài được suy tôn làm vị Pháp chủ đầu tiên của Giáo hội Phật giáo Việt Nam khi Giáo hội được thành lập năm 1981. Tuy nhiên, trước khi đảm nhận ngôi vị lãnh đạo tinh thần tối cao này, ngài đã trải qua hàng chục năm tu học, giữ gìn giới luật, đào tạo Tăng tài, điều hành các tổ chức Phật giáo và tham gia vận động hòa hợp các truyền thống, hệ phái.

Tìm hiểu tiểu sử Hòa thượng Thích Đức Nhuận không chỉ là nhìn lại cuộc đời của một vị giáo phẩm. Qua hành trạng của ngài, người đọc còn có thể nhận thấy những chuyển biến quan trọng của Phật giáo miền Bắc và tiến trình thống nhất Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX.

Tiểu sử Hòa thượng Thích Đức Nhuận

Khái quát về Hòa thượng Thích Đức Nhuận

Hòa thượng Thích Đức Nhuận sinh năm Đinh Dậu 1897 và viên tịch năm 1993. Ngài là Đệ nhất Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam, đảm nhiệm ngôi vị này từ khi Giáo hội thành lập năm 1981 cho đến cuối đời.

Các bản tiểu sử được Giáo hội Phật giáo Việt Nam và Báo Giác Ngộ công bố ghi ngài có:

  • Thế danh: Phạm Đức Hạp.
  • Pháp danh: Đức Huy.
  • Pháp hiệu: Thanh Thiệu.
  • Năm sinh: 1897, tức năm Đinh Dậu.
  • Năm xuất gia: 1912.
  • Năm thọ giới Cụ túc: 1917.
  • Ngôi vị cao nhất: Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
  • Thời gian giữ ngôi Pháp chủ: từ năm 1981 đến năm 1993.
  • Thời điểm viên tịch: ngày 23 tháng 12 năm 1993, tức ngày 11 tháng 11 năm Quý Dậu.
  • Tuổi thọ: 97 tuổi theo cách tính trong tiểu sử Phật giáo.
  • Hạ lạp: 77 mùa an cư.

Tên gọi “Hòa thượng Thích Đức Nhuận” là danh xưng được sử dụng phổ biến trong các văn kiện, kỷ yếu, bài tưởng niệm và lịch sử Giáo hội. Một số tài liệu được sao chép hoặc biên tập lại về sau có chỗ ghi khác nhau về pháp danh, pháp hiệu. Khi trình bày tiểu sử của ngài, cần ưu tiên những bản tiểu sử chính thức do Giáo hội công bố, tránh ghép lẫn các dị bản.

Quê quán và gia đình

Hòa thượng sinh tại thôn Quần Phương, xã Hải Phương, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định theo địa danh thường được ghi trong các tài liệu thế kỷ XX. Đây là vùng đất có truyền thống văn hóa lâu đời ở phía nam đồng bằng sông Hồng.

Do các đợt sắp xếp đơn vị hành chính, địa danh nơi ngài sinh đã có nhiều thay đổi. Năm 2024, xã Hải Phương được nhập cùng xã Hải Bắc vào thị trấn Yên Định. Đến năm 2025, thị trấn Yên Định tiếp tục được sắp xếp cùng xã Hải Trung và xã Hải Long để thành lập xã Hải Hậu thuộc tỉnh Ninh Bình mới. Vì vậy, khi giới thiệu quê quán của ngài trong bối cảnh hiện nay, có thể ghi thận trọng: quê cũ thuộc thôn Quần Phương, xã Hải Phương, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định; địa bàn hiện thuộc xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình.

Thân phụ của ngài là cụ Phạm Công Toán, hiệu Thành Phủ; thân mẫu là cụ Lê Thị Vụ. Ngài là người con thứ sáu trong gia đình có tám anh chị em.

Gia đình ngài được mô tả là có nền nếp Nho phong. Từ năm bảy tuổi, ngài đã được học chữ Hán. Việc tiếp xúc sớm với chữ nghĩa truyền thống tạo nền tảng để về sau ngài nghiên cứu kinh điển Phật giáo, đồng thời am hiểu thêm một số nội dung thuộc Nho học và Lão học.

Thân phụ ngài là một lương y Đông y, từng được vị trụ trì chùa Đồng Đắc ở Ninh Bình mời đến bào chế thuốc giúp người dân. Trong những lần theo cha đến chùa, người thiếu niên Phạm Đức Hạp có cơ hội làm quen với nếp sống thiền môn. Không gian thanh tịnh, sinh hoạt có kỷ luật và hình ảnh của những người xuất gia đã để lại ảnh hưởng sâu sắc đối với lựa chọn cuộc đời của ngài.

Xuất gia tại chùa Đồng Đắc

Năm Nhâm Tý 1912, khi 15 tuổi, ngài xin phép cha mẹ xuất gia. Ngài cầu pháp với Sư tổ Thích Thanh Nghĩa, một vị thuộc dòng Thiền Tào Động, khi ấy trụ trì chùa Đồng Đắc tại vùng Kim Sơn, Ninh Bình.

Trong truyền thống Phật giáo, xuất gia không chỉ là rời bỏ đời sống gia đình mà còn là sự tự nguyện bước vào một môi trường tu học có giới luật, thầy truyền dạy và đại chúng nâng đỡ. Người mới xuất gia phải học các phép tắc căn bản của thiền môn, cách ứng xử trong Tăng đoàn, nghi thức tụng niệm và những nội dung giáo lý ban đầu.

Sau khi thế phát, ngài được nghiệp sư gửi đến chùa Thanh Nộn, vùng Kim Bảng, để học đạo với Sư tổ Thích Thanh Ninh. Việc gửi đệ tử đến tham học với một vị thầy khác là cách đào tạo khá phổ biến trong các sơn môn Phật giáo miền Bắc. Người học không chỉ tiếp nhận kiến thức từ một trú xứ mà còn được rèn luyện trong nhiều môi trường khác nhau.

Các bản tiểu sử đều nhấn mạnh sự khiêm cung, siêng năng và ham học của ngài trong thời kỳ này. Đây là những phẩm chất quan trọng giúp ngài dần nhận được sự tin tưởng của các bậc tôn túc.

Năm Đinh Tỵ 1917, khi 20 tuổi, ngài được thọ giới Cụ túc tại giới đàn chùa Phúc Nhạc, còn gọi là Già Lê tự, ở Ninh Bình. Giới đàn có sự tham gia của nhiều vị cao tăng đương thời như Hòa thượng Thích Thanh Khiết, Thích Trung Ninh, Thích Thanh Phúc, Thích Khang Thượng và Thích Thanh Nghĩa.

Thọ giới Cụ túc là dấu mốc quan trọng đối với một người xuất gia. Từ đây, vị ấy chính thức dự vào hàng Tỳ-kheo, nhận lãnh đầy đủ trách nhiệm gìn giữ giới luật, tu học và góp phần duy trì đời sống thanh tịnh của Tăng đoàn.

Hành cước tham học tại các chốn tổ

Sau khi thọ giới, Hòa thượng Thích Đức Nhuận không dừng lại ở những kiến thức đã được học tại chùa Đồng Đắc và chùa Thanh Nộn. Ngài tiếp tục đến nhiều chốn tổ để tham học.

Tư liệu tiểu sử nhắc đến chốn tổ Đào Xuyên ở vùng Gia Lâm, chốn tổ Bằng ở vùng Thường Tín và chốn tổ Sở tại Hà Nội. Đây là những cơ sở gắn với truyền thống giáo dục Phật giáo miền Bắc, nơi chư Tăng học kinh, luật, luận, nghi lễ và các phép tắc của sơn môn.

Việc hành cước có ý nghĩa lớn đối với quá trình trưởng thành của một vị Tăng. Mỗi chốn tổ có phong cách tu học, phương pháp giảng dạy và truyền thống hành trì riêng. Qua quá trình sống cùng nhiều vị thầy và nhiều đại chúng, người học có thể mở rộng hiểu biết, rèn luyện khả năng thích nghi và tránh bị giới hạn trong phạm vi của một ngôi chùa.

Hòa thượng được đánh giá là người có nền tảng Phật học vững vàng, am hiểu giới luật và có kiến thức về Nho giáo, Lão giáo. Tuy nhiên, điều làm nên uy tín của ngài không chỉ là sự học rộng. Các thế hệ Tăng Ni gần gũi với ngài thường nhấn mạnh đời sống giản dị, thái độ điềm đạm và việc lấy thân giáo làm phương tiện giáo dục.

Khi 42 tuổi, ngài phát tâm thọ giới Bồ-tát, do Sư tổ Thích Doãn Hải, viện chủ chùa Tế Xuyên, chứng đàn. Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa, thọ giới Bồ-tát thể hiện lời nguyện tu tập không chỉ vì sự giải thoát của bản thân mà còn hướng đến việc giúp đỡ chúng sinh, nuôi dưỡng lòng từ bi và tinh thần phụng sự.

Trở về kế thừa chùa Đồng Đắc

Năm 1940, sau khi nghiệp sư viên tịch, Hòa thượng Thích Đức Nhuận trở về kế thừa và trụ trì chùa Đồng Đắc.

Đây là bước chuyển từ giai đoạn chủ yếu tham học sang giai đoạn trực tiếp gánh vác trách nhiệm giáo hóa. Người trụ trì không chỉ chăm lo nghi lễ và bảo quản cơ sở tự viện mà còn phải hướng dẫn Tăng chúng, tổ chức tu học, duy trì quan hệ với cộng đồng địa phương và giải quyết nhiều công việc của sơn môn.

Một trong những việc được Hòa thượng chú trọng từ sớm là giáo dục Tăng tài. Ngài tổ chức hai cơ sở Phật học, một tại chùa Đồng Đắc và một tại chùa Kỳ Lân ở vùng Gia Viễn, Ninh Bình.

Trong bối cảnh giáo dục Phật giáo chưa có hệ thống trường lớp ổn định như hiện nay, các lớp học tại chùa có vai trò đặc biệt quan trọng. Học tăng thường phải sống nội trú, tham gia công việc thường nhật của tự viện và học theo chương trình do các vị giáo thọ sắp xếp. Việc học kinh điển luôn đi cùng thực hành giới luật, nghi lễ và nếp sống cộng trú.

Hòa thượng còn được cung thỉnh làm chủ hạ tại nhiều trường hạ như chùa Phúc Nhạc, chùa Đại Hữu, chùa Sơn Thủy, chùa Lê Xá và chùa Bà Đá.

An cư kết hạ là truyền thống có từ thời Đức Phật. Trong ba tháng an cư, chư Tăng Ni tập trung tại một trú xứ để chuyên tâm tu học, kiểm điểm việc giữ giới và củng cố đời sống hòa hợp. Người được cung thỉnh làm chủ hạ phải là vị có tuổi đạo, giới hạnh và uy tín đủ để hướng dẫn đại chúng.

Việc Hòa thượng nhiều lần đảm nhận trách nhiệm này cho thấy ngài sớm được giới Phật giáo miền Bắc nhìn nhận như một vị tôn túc có khả năng duy trì kỷ cương thiền môn.

Giữ trọng trách Giám luật Phật giáo Ninh Bình

Khoảng năm 1950, Hội Phật giáo tỉnh Ninh Bình cung thỉnh Hòa thượng đảm nhiệm chức vụ Giám luật.

Trong sinh hoạt Phật giáo, Giám luật là vị có trách nhiệm hướng dẫn và giám sát việc thực hành giới luật, oai nghi của Tăng chúng. Vai trò này không đơn thuần là xử lý những trường hợp vi phạm. Mục đích căn bản là giúp đại chúng cùng duy trì nếp sống thanh tịnh, biết tự soi xét và điều chỉnh hành vi.

Đối với Hòa thượng Thích Đức Nhuận, giới luật không phải những quy định chỉ để thể hiện hình thức. Ngài xem giới luật là nền tảng bảo vệ sự trong sáng của Tăng đoàn và tạo niềm tin cho Phật tử.

Tinh thần này tiếp tục xuất hiện trong nhiều lời giáo huấn của ngài về sau. Ngài thường nhắc Tăng Ni phải giữ gìn thân, lời nói và ý nghĩ; lấy giới luật làm thầy; sống theo tinh thần lục hòa; nêu cao chính tín và tránh để những tập tục mê tín làm sai lệch hình ảnh đạo Phật.

Vào đầu thập niên 1950, chiến tranh khiến đời sống của nhiều cộng đồng và cơ sở tôn giáo gặp khó khăn. Chùa chiền tại một số địa phương bị ảnh hưởng, hoạt động tu học gián đoạn, người dân phải sơ tán hoặc sống trong hoàn cảnh bất an.

Trong bối cảnh ấy, Hòa thượng vừa bảo vệ đời sống tu học vừa động viên Phật tử giữ vững niềm tin. Hành trạng của ngài cho thấy một vị Tăng không thể tách rời hoàn cảnh của cộng đồng mà mình đang hướng dẫn.

Ra Hà Nội chung lo Phật sự

Sau khi hòa bình được lập lại ở miền Bắc, năm 1955 Hòa thượng được các vị tôn túc và đại diện các tổ chức liên quan mời ra Hà Nội để cùng điều hành Phật sự.

Ban đầu, ngài được thỉnh về trụ trì chùa Phổ Giác, còn được gọi là chùa Tàu, tại khu vực Đống Đa. Từ đây, ngài thường xuyên sang làm việc tại chùa Quán Sứ, trụ sở của tổ chức Phật giáo trung ương ở miền Bắc.

Về sau, do yêu cầu Phật sự, ngài ở tại chùa Quán Sứ và có thời gian đảm nhận trách nhiệm trụ trì ngôi chùa này. Chùa Quán Sứ không chỉ là một cơ sở thờ tự mà còn là trung tâm điều hành, hội họp và tổ chức nhiều hoạt động quan trọng của Phật giáo miền Bắc.

Năm 1956, Hòa thượng được giao trọng trách Trị sự phó Giáo hội Tăng già Bắc Việt, đồng thời tham gia đại diện Phật giáo Thủ đô.

Năm 1957, ngài là thành viên đoàn đại biểu Phật giáo đến gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh và Phó Chủ tịch Tôn Đức Thắng tại Phủ Chủ tịch. Cuộc gặp diễn ra trong bối cảnh các tổ chức Phật giáo miền Bắc đang tìm kiếm phương thức hoạt động phù hợp với điều kiện xã hội mới.

Tháng 3 năm 1958, Hội Phật giáo Thống nhất Việt Nam được thành lập ở miền Bắc. Hòa thượng Thích Trí Độ được suy cử làm Hội trưởng, còn Hòa thượng Thích Đức Nhuận đảm nhiệm chức vụ Phó Hội trưởng.

Ngài giữ vai trò này qua nhiều nhiệm kỳ. Sau khi Hòa thượng Thích Trí Độ viên tịch năm 1979, Hòa thượng Thích Đức Nhuận được suy cử làm quyền Hội trưởng cho đến khi Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập năm 1981.

Trụ trì chùa Quảng Bá và đào tạo Tăng tài

Năm 1969, Hòa thượng về trụ trì chùa Quảng Bá, tên chữ là Hoàng Ân tự, tại Hà Nội.

Cũng trong năm này, Hội Phật giáo Thống nhất Việt Nam mở Trường Tu học Phật pháp Trung ương tại chùa Quảng Bá và cung thỉnh ngài làm Hiệu trưởng. Đây được xem là một trong những cơ sở tu học Phật pháp có tổ chức đáng chú ý ở miền Bắc sau năm 1954.

Việc đảm nhiệm vai trò Hiệu trưởng phù hợp với mối quan tâm lâu dài của Hòa thượng đối với giáo dục Tăng Ni. Từ những lớp học ở chùa Đồng Đắc và chùa Kỳ Lân đến trường tu học tại Quảng Bá, ngài luôn coi đào tạo con người là điều kiện căn bản để Phật giáo tồn tại bền vững.

Theo quan điểm được thể hiện trong nhiều lời giáo huấn của ngài, học và tu không thể tách rời. Học mà không tu dễ dẫn đến tự mãn, tranh luận và xa rời mục tiêu chuyển hóa. Tu mà thiếu học có thể dẫn đến nhận thức phiến diện, thực hành sai lệch hoặc bị chi phối bởi những quan niệm không phù hợp với giáo lý.

Ngài cũng nhấn mạnh trí tuệ phải đi cùng đức hạnh. Người có kiến thức càng cao càng phải biết tự giữ mình, sống khiêm cung và sử dụng hiểu biết để phụng sự đại chúng.

Hòa thượng trụ trì, giảng dạy và giáo hóa tại chùa Quảng Bá trong thời gian dài. Ngôi chùa trở thành một địa điểm gắn bó sâu đậm với cuộc đời hoằng pháp của ngài trước khi ngài chuyển về tổ đình Hồng Phúc, tức chùa Hòe Nhai.

Tham gia vận động thống nhất Phật giáo Việt Nam

Sau khi đất nước thống nhất, một yêu cầu lớn được đặt ra đối với Phật giáo là xây dựng một tổ chức chung, có khả năng quy tụ các hệ phái và truyền thống đang hoạt động tại nhiều vùng miền.

Đây không phải công việc đơn giản. Phật giáo Việt Nam có nhiều truyền thống như Bắc tông, Nam tông, Nam tông Khmer, Khất sĩ cùng những tổ chức được hình thành trong các giai đoạn lịch sử khác nhau. Mỗi tổ chức có cơ cấu, phương thức sinh hoạt và bối cảnh phát triển riêng.

Đầu năm 1980, Ban Vận động Thống nhất Phật giáo Việt Nam được thành lập, do Hòa thượng Thích Trí Thủ làm Trưởng ban. Hòa thượng Thích Đức Nhuận được cung thỉnh vào hàng Chứng minh.

Vai trò chứng minh không thiên về điều hành công việc hằng ngày mà thể hiện sự bảo chứng về tinh thần, giới luật và uy tín của các bậc trưởng lão. Sự hiện diện của những vị tôn túc thuộc nhiều truyền thống giúp cuộc vận động nhận được sự tin tưởng rộng rãi hơn trong Tăng Ni, Phật tử.

Ở thời điểm ấy, Hòa thượng Thích Đức Nhuận đã có nhiều thập niên tham gia các tổ chức Phật giáo, từng giữ trách nhiệm Giám luật, Phó Hội trưởng rồi quyền Hội trưởng Hội Phật giáo Thống nhất Việt Nam. Uy tín của ngài được hình thành từ quá trình tu học lâu dài, chứ không chỉ từ một chức vụ hành chính.

Năm 1980, ngài còn đứng ra xin phép thành lập nghĩa trang tại chùa Huỳnh Cung, xã Tam Hiệp, vùng Thanh Trì, Hà Nội, làm nơi an táng dành cho Tăng Ni, Phật tử sau khi qua đời.

Cũng trong giai đoạn này, ngài nhận trách nhiệm tại tổ đình Hồng Phúc, thường gọi là chùa Hòe Nhai, một ngôi tổ đình gắn với dòng Thiền Tào Động ở Hà Nội. Ngài chính thức về đây trụ trì và sống cho đến cuối đời.

Được suy tôn làm Đệ nhất Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Từ ngày 4 đến ngày 7 tháng 11 năm 1981, Hội nghị Đại biểu Thống nhất Phật giáo Việt Nam được tổ chức tại chùa Quán Sứ, Hà Nội.

Hội nghị có 165 đại biểu thuộc chín tổ chức, hệ phái Phật giáo. Sự kiện này đánh dấu việc thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tạo nên một tổ chức chung quy tụ nhiều truyền thống Phật giáo trên phạm vi cả nước.

Tại hội nghị, Hòa thượng Thích Đức Nhuận được toàn thể đại biểu suy tôn làm Pháp chủ Hội đồng Chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Hòa thượng Thích Trí Thủ được suy cử làm Chủ tịch Hội đồng Trị sự.

Pháp chủ là vị lãnh đạo tinh thần cao nhất của Giáo hội. Ngôi vị này dành cho một bậc trưởng lão có giới hạnh, tuổi đạo và uy tín đặc biệt trong Tăng đoàn. Pháp chủ không điều hành toàn bộ công việc hành chính thường nhật nhưng có vai trò chứng minh, định hướng tinh thần và biểu tượng cho sự hòa hợp của Giáo hội.

Việc Hòa thượng Thích Đức Nhuận được suy tôn làm Pháp chủ đầu tiên mang ý nghĩa lớn. Ngài xuất thân từ truyền thống Phật giáo miền Bắc nhưng đã được đại biểu của nhiều tổ chức và hệ phái trên cả nước đồng thuận cung thỉnh.

Điều đó cho thấy uy tín của ngài không bị giới hạn bởi địa phương hay sơn môn. Hình ảnh một vị trưởng lão sống giản dị, nghiêm trì giới luật và đặt sự hòa hợp lên trên lợi ích riêng đã trở thành điểm tựa tinh thần trong những năm đầu xây dựng Giáo hội.

Hội nghị năm 1981 thông qua Hiến chương đầu tiên của Giáo hội gồm lời nói đầu, 11 chương và 46 điều. Bản Hiến chương có chữ ký đại diện của các tổ chức, hệ phái tham dự. Hòa thượng Thích Đức Nhuận là một trong những vị thay mặt Đoàn Chủ tịch ký vào văn kiện này.

Ba đề nghị tại Hội nghị thống nhất Phật giáo

Một dấu ấn thường được nhắc đến trong hành trạng của Hòa thượng Thích Đức Nhuận là ba đề nghị ngài trình bày tại Hội nghị Đại biểu Thống nhất Phật giáo Việt Nam năm 1981.

Đề nghị thứ nhất là tạo điều kiện mở các trường Phật học cấp cao tại ba miền Bắc, Trung, Nam và các trường Phật học căn bản tại địa phương.

Đề nghị này xuất phát từ kinh nghiệm nhiều năm đào tạo Tăng tài của ngài. Muốn Giáo hội phát triển lâu dài, Tăng Ni cần được học tập có hệ thống, vừa nắm vững giáo lý vừa hiểu trách nhiệm đối với cộng đồng và đất nước.

Đề nghị thứ hai liên quan đến việc tạo điều kiện để người có nguyện vọng được xuất gia tu học. Xuất gia là một lựa chọn tôn giáo tự nguyện, nhưng cần được hướng dẫn và quản lý trong khuôn khổ của Tăng đoàn, Giáo hội và pháp luật.

Đề nghị thứ ba là bảo đảm điều kiện sinh hoạt tín ngưỡng tại các cơ sở tự viện trong cả nước. Đây là vấn đề thiết thực đối với đời sống của Tăng Ni và Phật tử trong giai đoạn xã hội vừa trải qua nhiều năm chiến tranh.

Ba đề nghị cho thấy mối quan tâm của Hòa thượng tập trung vào ba nền tảng: giáo dục Tăng Ni, duy trì sự kế thừa của Tăng đoàn và bảo đảm đời sống tín ngưỡng chính đáng.

Các ý kiến này không phải những yêu cầu phục vụ riêng một địa phương hay một hệ phái. Chúng hướng đến điều kiện hoạt động chung của Phật giáo trên cả nước. Tư liệu Giáo hội ghi nhận các đề nghị đã nhận được phản hồi tích cực từ lãnh đạo Chính phủ tham dự hội nghị.

Giữ ngôi Pháp chủ qua ba nhiệm kỳ

Hòa thượng Thích Đức Nhuận giữ ngôi Pháp chủ từ Đại hội lần thứ nhất năm 1981.

Tại Đại hội đại biểu Phật giáo toàn quốc lần thứ II, tổ chức vào tháng 10 năm 1987, ngài tiếp tục được suy tôn làm Pháp chủ. Đến Đại hội lần thứ III vào tháng 11 năm 1992, ngài một lần nữa nhận được sự kính trọng và tín nhiệm của Tăng Ni, Phật tử.

Như vậy, ngài giữ ngôi vị Pháp chủ trong ba nhiệm kỳ đầu tiên của Giáo hội, từ năm 1981 đến khi viên tịch năm 1993.

Đây là giai đoạn Giáo hội từng bước xây dựng cơ cấu từ trung ương đến địa phương, tổ chức giáo dục Tăng Ni, khôi phục các hoạt động hoằng pháp, củng cố đời sống tự viện và mở rộng quan hệ với Phật giáo quốc tế.

Trong những năm đầu, điều kiện vật chất và nhân lực của Giáo hội còn nhiều hạn chế. Sự khác biệt về truyền thống, hệ phái và hoàn cảnh lịch sử cũng đòi hỏi những người lãnh đạo phải có thái độ thận trọng, biết lắng nghe và tôn trọng tính đa dạng.

Hòa thượng Thích Đức Nhuận không để lại dấu ấn bằng những hoạt động phô trương. Vai trò của ngài thể hiện chủ yếu qua sự hiện diện của một bậc trưởng lão, những lời giáo huấn ngắn gọn và sự kiên trì bảo vệ tinh thần hòa hợp.

Tư tưởng lấy giới luật làm nền tảng

Trong những lời giáo huấn còn được lưu giữ, Hòa thượng thường nhắc đến giới luật, lục hòa và sự thanh tịnh của thân, khẩu, ý.

Giới luật trong Phật giáo không nên được hiểu đơn giản như một hệ thống cấm đoán. Mục tiêu của giới là giúp người tu nhận biết giới hạn, phòng ngừa hành vi gây tổn hại và tạo điều kiện cho tâm được ổn định.

Đối với đời sống Tăng đoàn, giới luật còn là nền tảng của niềm tin. Khi người xuất gia sống đúng với những nguyên tắc đã tự nguyện tiếp nhận, cộng đồng Phật tử có cơ sở để kính trọng và nương tựa.

Hòa thượng căn dặn Tăng Ni phải “lấy giới luật của Phật làm thầy”. Cách diễn đạt này kế thừa tinh thần phổ biến trong kinh điển Phật giáo: sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, giáo pháp và giới luật là chỗ nương tựa của người tu.

Ngài cũng nhấn mạnh việc giữ gìn thân, lời nói và ý nghĩ. Tu tập không chỉ diễn ra trong thời khóa tụng niệm mà còn thể hiện ở cách ăn nói, làm việc, ứng xử với đồng đạo và đối đãi với mọi người.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tinh thần ấy vẫn có giá trị. Uy tín tôn giáo không được tạo nên bởi danh xưng, trang phục hay số lượng người đi theo, mà trước hết phải bắt đầu từ đời sống có đạo đức và trách nhiệm.

Đề cao tinh thần lục hòa

Lục hòa là sáu nguyên tắc giúp đại chúng cùng chung sống hòa hợp, thường được giải thích gồm hòa hợp về thân, lời nói, ý nghĩ, giới luật, nhận thức và lợi ích.

Hòa thượng Thích Đức Nhuận coi lục hòa là nền tảng xây dựng Giáo hội. Điều này đặc biệt phù hợp với hoàn cảnh Phật giáo Việt Nam sau năm 1975, khi nhiều tổ chức và hệ phái cần cùng nhau xây dựng một mái nhà chung.

Hòa hợp không đồng nghĩa với xóa bỏ tất cả khác biệt. Phật giáo Bắc tông, Nam tông, Khất sĩ hay Nam tông Khmer có những nghi thức, y phục, truyền thống kinh điển và phương pháp hành trì riêng. Sự thống nhất bền vững phải dựa trên việc tôn trọng những khác biệt chính đáng ấy.

Điều cần thống nhất là mục tiêu phụng sự đạo pháp, hướng dẫn con người sống thiện lành và đóng góp cho cộng đồng. Bằng uy tín của một vị trưởng lão, Hòa thượng góp phần làm dịu những khoảng cách về tổ chức, vùng miền và truyền thống.

Trong các đạo từ gửi đến Tăng Ni, ngài nhiều lần khuyến khích mọi người cùng xây dựng Giáo hội, tránh chia rẽ, chú trọng đào tạo thế hệ kế thừa và đặt lợi ích chung lên trên quan hệ sơn môn.

Nêu cao chính tín, không cổ súy mê tín

Một nội dung đáng chú ý trong lời giáo huấn của Hòa thượng là yêu cầu “nêu gương chính tín, bài trừ mê tín”.

Chính tín trong Phật giáo là niềm tin có cơ sở từ sự hiểu biết và thực hành. Người Phật tử tin vào giá trị của từ bi, trí tuệ, nhân quả và khả năng chuyển hóa bản thân, chứ không đặt toàn bộ đời sống vào những lời phán đoán thiếu căn cứ.

Mê tín thường xuất hiện khi con người quá lo sợ trước tương lai, muốn tìm kiếm kết quả tức thời hoặc tin rằng một nghi lễ có thể thay thế mọi nỗ lực đạo đức. Những biểu hiện này có thể làm sai lệch ý nghĩa của đời sống tôn giáo.

Việc Hòa thượng nhắc đến chính tín cho thấy ngài quan tâm không chỉ đến tổ chức Giáo hội mà còn đến chất lượng thực hành của Tăng Ni và Phật tử. Một ngôi chùa có đông người đến lễ nhưng thiếu giáo dục Phật pháp vẫn có nguy cơ trở thành nơi nuôi dưỡng những cách hiểu sai lệch.

Theo tinh thần Phật giáo, lễ bái và nghi thức có giá trị khi giúp con người nuôi dưỡng lòng biết ơn, tưởng nhớ các bậc tiền nhân và tự nhắc mình sống tốt hơn. Nghi lễ không phải công cụ bảo đảm tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi số phận một cách thần bí.

Lời nhắc của Hòa thượng vì vậy vẫn có ý nghĩa đối với việc xây dựng đời sống tín ngưỡng lành mạnh ngày nay.

Quan niệm về học và tu

Hòa thượng Thích Đức Nhuận dành sự quan tâm đặc biệt cho giáo dục Phật giáo trong suốt cuộc đời.

Ngài cho rằng việc học phải diễn ra thường xuyên. Người đã hoàn thành một chương trình hay nhận một văn bằng không nên vì thế mà tự mãn. Kiến thức Phật học rộng lớn, trong khi hoàn cảnh xã hội liên tục thay đổi, đòi hỏi người tu phải không ngừng rèn luyện.

Tuy nhiên, học không phải để tích lũy danh vị. Mục tiêu của việc học là mở rộng trí tuệ, nhận diện những sai lầm trong nhận thức và biết cách hướng dẫn người khác phù hợp với giáo pháp.

Ngài đặt học tập bên cạnh tu dưỡng đức hạnh. Trí tuệ càng được nâng cao thì trách nhiệm đạo đức càng lớn. Một người có nhiều kiến thức nhưng thiếu khiêm tốn hoặc sử dụng hiểu biết để tranh chấp sẽ không thể trở thành người kế thừa xứng đáng của Phật pháp.

Quan niệm học đi đôi với tu của Hòa thượng phản ánh mô hình giáo dục truyền thống tại các chốn tổ. Người học kinh điển đồng thời phải chấp tác, tham gia thời khóa, sống cùng đại chúng và thực hành giới luật trong đời sống hằng ngày.

Di sản giáo dục của ngài không chỉ nằm ở số trường học từng được thành lập. Quan trọng hơn là cách ngài xác lập mối quan hệ giữa kiến thức, đạo đức và trách nhiệm xã hội.

Tinh thần gắn bó giữa đạo pháp và dân tộc

Cuộc đời Hòa thượng Thích Đức Nhuận diễn ra trong một giai đoạn đất nước có nhiều biến động. Ngài chứng kiến chế độ thuộc địa, chiến tranh, chia cắt, thống nhất và những năm đầu tái thiết.

Trong hoàn cảnh ấy, ngài lựa chọn con đường vừa duy trì đời sống tu hành vừa quan tâm đến vận mệnh của cộng đồng. Ngài tham gia các tổ chức Phật giáo, hoạt động xã hội, từ thiện và công việc của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam qua nhiều thời kỳ.

Tinh thần gắn bó với dân tộc trong hành trạng của ngài không có nghĩa là đồng nhất tôn giáo với hoạt động chính trị. Trọng tâm vẫn là sử dụng những giá trị từ bi, đoàn kết và trách nhiệm để góp phần giảm bớt khó khăn của xã hội.

Ngài khuyến khích Tăng Ni, Phật tử đóng góp trí tuệ, công sức và điều kiện vật chất vào việc xây dựng quê hương. Theo cách nhìn này, tu hành không phải trốn tránh đời sống mà là học cách hiện diện có ích giữa cuộc đời.

Đóng góp xã hội của người Phật tử có thể bắt đầu từ những việc gần gũi như giúp người khó khăn, chăm sóc người già, giáo dục thanh thiếu niên, bảo vệ môi trường và xây dựng quan hệ hòa thuận trong cộng đồng.

Hòa thượng cũng đề cao sự đoàn kết với các tôn giáo khác. Trong một xã hội đa dạng tín ngưỡng, thái độ tôn trọng và hợp tác giúp các cộng đồng cùng đóng góp cho hòa bình, đạo đức và an sinh.

Những phần thưởng được trao tặng

Với những đóng góp trong hoạt động Phật giáo, xây dựng khối đại đoàn kết và phụng sự xã hội, Hòa thượng Thích Đức Nhuận được Nhà nước trao tặng Huân chương Hồ Chí Minh và Huân chương Độc lập hạng nhất.

Tại Đại hội đại biểu Phật giáo toàn quốc lần thứ III năm 1992, ngài được trao Huân chương Hồ Chí Minh. Tư liệu lịch sử Giáo hội ghi nhận ngài là một trong những vị giáo phẩm tiêu biểu được nhận phần thưởng cao quý này trong giai đoạn đầu của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Khi tìm hiểu những phần thưởng này, cần đặt chúng trong toàn bộ cuộc đời của ngài. Giá trị của đạo nghiệp không chỉ nằm ở sự ghi nhận từ các tổ chức hay Nhà nước mà còn ở ảnh hưởng lâu dài đối với nhiều thế hệ Tăng Ni, Phật tử.

Những năm cuối đời tại chùa Hòe Nhai

Trong những năm cuối đời, Hòa thượng gắn bó với tổ đình Hồng Phúc, thường gọi là chùa Hòe Nhai, tại Hà Nội.

Đây là một ngôi chùa có vị trí quan trọng trong truyền thống Thiền Tào Động ở miền Bắc. Việc ngài trở về sống tại tổ đình cũng mang ý nghĩa tiếp nối dòng truyền thừa mà ngài đã nương theo từ những ngày đầu xuất gia.

Dù tuổi cao, ngài vẫn theo dõi các Phật sự quan trọng của Giáo hội. Hằng năm, vào dịp Tết cổ truyền và Đại lễ Phật đản, ngài gửi thư hoặc thông điệp đến Tăng Ni, Phật tử trong và ngoài nước.

Nội dung các thông điệp thường xoay quanh tinh thần hòa hợp, giữ gìn giới luật, đào tạo Tăng tài, phụng sự xã hội và duy trì chính tín. Ngôn từ của ngài không thiên về lý luận phức tạp mà tập trung vào những nguyên tắc thiết thực đối với đời sống tu học.

Trong thông điệp Phật đản cuối cùng năm 1993, ngài tiếp tục nhắc đến sự hòa hợp trong ngôi nhà chung Giáo hội, việc bài trừ mê tín và trách nhiệm góp phần xây dựng cuộc sống an lạc cho quê hương.

Điều này cho thấy đến những tháng cuối đời, mối quan tâm của ngài vẫn hướng về tương lai của Tăng đoàn và Phật giáo Việt Nam.

Hòa thượng Thích Đức Nhuận viên tịch

Hòa thượng viên tịch vào lúc 5 giờ 5 phút sáng ngày 23 tháng 12 năm 1993, tức ngày 11 tháng 11 năm Quý Dậu, tại Bệnh viện Hữu nghị Việt – Xô ở Hà Nội.

Ngài trụ thế 97 năm và có 77 hạ lạp theo cách ghi của tiểu sử Phật giáo. “Hạ lạp” là số mùa an cư của một vị Tỳ-kheo kể từ sau khi thọ giới Cụ túc, đồng thời phản ánh tuổi đạo và quá trình sống trong Tăng đoàn.

Trong văn phong Phật giáo, sự qua đời của một vị cao tăng thường được gọi là “viên tịch” hoặc “thu thần nhập diệt”. Những cách diễn đạt này thể hiện lòng tôn kính của môn đồ và Phật tử, không nên được hiểu như một tuyên bố khoa học về trạng thái sau khi chết.

Sự viên tịch của ngài để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong Giáo hội. Tuy nhiên, di sản của một vị giáo phẩm không dừng lại ở các nghi lễ tưởng niệm. Những cơ sở giáo dục, thế hệ đệ tử, nguyên tắc tổ chức và lời giáo huấn mà ngài để lại tiếp tục ảnh hưởng đến đời sống Phật giáo về sau.

Dấu ấn đối với sự thống nhất Phật giáo Việt Nam

Di sản nổi bật nhất của Hòa thượng Thích Đức Nhuận là vai trò trong tiến trình thống nhất Phật giáo Việt Nam.

Sự thành lập Giáo hội năm 1981 là kết quả của công sức từ nhiều tổ chức, hệ phái và nhiều vị giáo phẩm. Vì vậy, không nên quy toàn bộ thành quả cho riêng một cá nhân.

Tuy nhiên, trong tiến trình tập thể ấy, Hòa thượng có vị trí đặc biệt. Ngài là một trong những biểu tượng bảo đảm sự tiếp nối giữa truyền thống sơn môn lâu đời với một mô hình Giáo hội thống nhất trên phạm vi toàn quốc.

Uy tín của ngài giúp nhiều người tin rằng sự thống nhất không nhất thiết dẫn đến việc xóa bỏ truyền thống riêng. Một ngôi nhà chung có thể được xây dựng trên nền tảng tôn trọng sự đa dạng, miễn là các thành viên cùng hướng đến giáo pháp và lợi ích của cộng đồng.

Trong những năm đầu còn nhiều khó khăn, ngôi vị Pháp chủ của ngài tạo nên sự ổn định về tinh thần. Sự điềm đạm và thái độ không tranh chấp của ngài góp phần hạn chế những bất đồng có thể phát sinh giữa các tổ chức.

Dấu ấn đối với giáo dục Tăng Ni

Từ khi còn trụ trì chùa Đồng Đắc, Hòa thượng đã thành lập trường Phật học. Khi ra Hà Nội, ngài tiếp tục tham gia các cơ sở đào tạo và làm Hiệu trưởng Trường Tu học Phật pháp Trung ương.

Tại Hội nghị năm 1981, giáo dục Tăng Ni lại là nội dung đầu tiên trong ba đề nghị của ngài. Điều này cho thấy đào tạo Tăng tài không phải hoạt động nhất thời mà là định hướng xuyên suốt cuộc đời.

Sau khi Giáo hội được thành lập, hệ thống trường Phật học từng bước phát triển tại nhiều địa phương. Các trường Cao cấp Phật học, trường Cơ bản Phật học và về sau là các Học viện Phật giáo đã góp phần đào tạo nhiều thế hệ Tăng Ni.

Không thể cho rằng toàn bộ hệ thống giáo dục ấy là thành quả của riêng Hòa thượng. Nhưng những đề nghị và sự bảo trợ tinh thần của ngài trong giai đoạn đầu đã góp phần tạo điều kiện cho giáo dục Phật giáo được nhìn nhận như một nhu cầu chính đáng và lâu dài.

Dấu ấn về giới luật và thân giáo

Nhiều vị cao tăng được biết đến qua trước tác, dịch thuật hoặc những công trình kiến trúc. Hòa thượng Thích Đức Nhuận lại để lại dấu ấn nổi bật qua giới hạnh và thân giáo.

Thân giáo là cách giáo dục bằng chính đời sống của người thầy. Một lời dạy về khiêm tốn sẽ khó có sức thuyết phục nếu người nói sống tự cao. Một bài giảng về buông bỏ cũng khó tạo ảnh hưởng nếu người giảng quá nặng danh vị và quyền lợi.

Trong ký ức của những người từng gặp ngài, hình ảnh thường được nhắc đến là một vị trưởng lão ít nói, điềm tĩnh, giản dị và có phong thái trang nghiêm. Những nhận xét này thuộc về hồi ức và cảm nhận của môn đồ, cần được nhìn nhận như tư liệu ký ức Phật giáo chứ không phải phép đo khách quan.

Dù vậy, việc nhiều thế hệ cùng ghi nhớ những phẩm chất tương tự cho thấy sức ảnh hưởng của đời sống mẫu mực. Người lãnh đạo tinh thần không nhất thiết phải xuất hiện thường xuyên trước công chúng; đôi khi chính cách sống nhất quán mới là lời giáo huấn bền lâu nhất.

Ý nghĩa cuộc đời Hòa thượng đối với Phật giáo hiện nay

Cuộc đời Hòa thượng Thích Đức Nhuận gợi ra nhiều vấn đề vẫn có giá trị đối với Phật giáo trong xã hội hiện đại.

Trước hết là sự cần thiết của giáo dục. Khi thông tin tôn giáo được phổ biến rộng trên mạng xã hội, người học càng cần nền tảng vững chắc để phân biệt giáo lý với quan niệm truyền miệng, phân biệt thực hành chính tín với nội dung giật gân hoặc thần bí hóa.

Thứ hai là vai trò của giới luật và đạo đức. Danh xưng hay chức vụ không thể thay thế cho đời sống có kỷ cương. Những sai lệch của cá nhân người tu có thể làm tổn hại niềm tin của cộng đồng và ảnh hưởng đến hình ảnh chung của tôn giáo.

Thứ ba là tinh thần hòa hợp trong đa dạng. Phật giáo Việt Nam có nhiều truyền thống, phương pháp hành trì và cộng đồng văn hóa. Sự khác biệt không nhất thiết là nguyên nhân của chia rẽ nếu mọi người biết đối thoại và tôn trọng nhau.

Thứ tư là trách nhiệm xã hội. Tu tập không tách rời những vấn đề của con người. Tinh thần từ bi cần được chuyển thành hành động cụ thể, từ hỗ trợ người yếu thế đến bảo vệ môi trường, gìn giữ di sản và xây dựng đời sống cộng đồng lành mạnh.

Cuối cùng là thái độ đối với mê tín. Tôn giáo có thể đem lại đời sống tinh thần phong phú, nhưng không nên bị sử dụng để gieo sợ hãi, hứa hẹn đổi vận hoặc trục lợi trên sự bất an của con người. Lời nhắc về chính tín của Hòa thượng vẫn là nguyên tắc cần thiết đối với cả người tu lẫn Phật tử.

Lưu ý khi tìm hiểu tiểu sử Hòa thượng Thích Đức Nhuận

Một số bài viết phổ biến trên internet ghi không thống nhất về pháp danh và pháp hiệu của Hòa thượng. Có nơi ghi pháp danh Đức Nhuận, pháp hiệu Thanh Thiện; trong khi bản tiểu sử được Giáo hội và Báo Giác Ngộ công bố ghi pháp danh Đức Huy, pháp hiệu Thanh Thiệu.

Sự sai khác có thể xuất phát từ quá trình chép lại, nhận dạng văn bản hoặc nhầm lẫn giữa danh xưng được sử dụng phổ biến với pháp danh trong truyền thừa. Vì thế, nên ưu tiên bản tiểu sử chính thức và đối chiếu nhiều tư liệu.

Địa danh quê quán cũng cần được ghi theo từng thời kỳ. Không nên sửa toàn bộ địa chỉ lịch sử thành địa danh hiện tại mà không giải thích, bởi điều đó có thể làm mất bối cảnh của tài liệu gốc.

Cách ghi phù hợp là nêu địa danh vào thời điểm nhân vật sinh sống, sau đó chú thích địa bàn hành chính hiện nay. Phương pháp này vừa tôn trọng tư liệu lịch sử vừa giúp người đọc hiện đại tra cứu thuận tiện.

Các danh xưng như “Đức Pháp chủ”, “Đại lão Hòa thượng” hoặc “bậc xuất trần thượng sĩ” thể hiện sự tôn kính trong truyền thống Phật giáo. Khi nghiên cứu dưới góc độ lịch sử, cần phân biệt những danh xưng tôn giáo với chức vụ có thể kiểm chứng và những nhận định mang tính tán dương.

Kết luận

Hòa thượng Thích Đức Nhuận là một vị cao tăng tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam thế kỷ XX. Từ một thiếu niên xuất gia tại chùa Đồng Đắc, ngài trải qua quá trình tham học lâu dài, giữ trách nhiệm trụ trì, Giám luật, giáo thọ, người điều hành tổ chức Phật giáo và cuối cùng được suy tôn làm Đệ nhất Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Đạo nghiệp của ngài gắn với ba giá trị nổi bật: lấy giới luật làm nền tảng, lấy giáo dục Tăng tài làm công việc lâu dài và lấy hòa hợp làm phương thức xây dựng Giáo hội. Những đóng góp ấy được hình thành qua nhiều thập niên bền bỉ, trong cả hoàn cảnh chiến tranh lẫn thời bình.

Nhìn lại tiểu sử Hòa thượng Thích Đức Nhuận cũng là nhìn lại một giai đoạn quan trọng của Phật giáo Việt Nam, khi các tổ chức và hệ phái từng bước vượt qua khác biệt để cùng xây dựng một Giáo hội chung. Di sản của ngài không nằm ở những lời hứa hẹn thần bí, mà ở đời sống giới hạnh, tinh thần chính tín, sự quan tâm đến giáo dục và trách nhiệm phụng sự con người.

Trong bối cảnh hiện nay, những giá trị ấy vẫn gợi nhắc rằng việc gìn giữ Phật giáo không chỉ là bảo tồn chùa tháp hay nghi lễ. Điều quan trọng hơn là nuôi dưỡng con người có trí tuệ, đạo đức, biết tôn trọng khác biệt và biết chuyển tinh thần từ bi thành những hành động thiết thực cho cộng đồng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận