Ngày hoàng đạo là gì, ngày hắc đạo khác nhau ra sao? Tìm hiểu cách tính theo tháng âm, địa chi và những lưu ý khi chọn ngày.
Trong đời sống của người Việt, những câu như “chọn ngày lành tháng tốt”, “xem ngày hoàng đạo” hay “tránh ngày hắc đạo” thường xuất hiện khi gia đình chuẩn bị cưới hỏi, nhập trạch, khai trương, động thổ, an táng hoặc tổ chức một công việc quan trọng. Việc chọn ngày liên quan đến niềm tin về tốt – xấu và phản ánh tâm lý mong cầu sự thuận lợi, sự đồng thuận trong gia đình và thái độ thận trọng trước những dấu mốc lớn.
Tuy nhiên, ngày hoàng đạo và ngày hắc đạo không phải là hai loại ngày được xác định bằng những hiện tượng vật lý có thể trực tiếp dự báo thành công hay thất bại. Đây là các khái niệm thuộc hệ thống lịch pháp và thuật chọn ngày truyền thống, được hình thành từ cách người xưa phối hợp tháng âm lịch, Can Chi, các vị thần tượng trưng, trực ngày cùng nhiều quy ước dân gian khác.

Hiểu đúng cách tính ngày hoàng đạo, hắc đạo giúp chúng ta nhận diện giá trị văn hóa của tục xem ngày, đồng thời tránh tâm lý phụ thuộc, lo sợ hoặc cho rằng một ngày nào đó có thể quyết định hoàn toàn vận mệnh con người.
Ngày hoàng đạo là gì?
Theo cách hiểu phổ biến trong lịch chọn ngày truyền thống, ngày hoàng đạo là ngày có một trong sáu vị thần được xem là tốt lành luân phiên “trực nhật”. Sáu tên gọi đó gồm:
- Thanh Long;
- Minh Đường;
- Kim Quỹ;
- Thiên Đức;
- Ngọc Đường;
- Tư Mệnh.
Trong các sách lịch và lịch vạn niên, ngày có một trong sáu tên này thường được ghi là “ngày hoàng đạo”. Theo quan niệm dân gian, đây là những ngày có thể được ưu tiên khi tiến hành công việc quan trọng.
Cách diễn giải quen thuộc cho rằng “hoàng” mang nghĩa màu vàng, tượng trưng cho sự cao quý; “đạo” là con đường. Hoàng đạo vì vậy được hiểu theo nghĩa biểu tượng là con đường tốt lành hoặc con đường của những thần thiện.
Tuy nhiên, cách giải nghĩa trên chủ yếu thuộc thế giới quan và ngôn ngữ biểu tượng của thuật chọn ngày. Không nên hiểu rằng vào ngày hoàng đạo thực sự tồn tại một con đường vật chất hay một vị thần có thể trực tiếp tạo ra kết quả tốt cho mọi công việc.
“Hoàng đạo” trong thiên văn học và “ngày hoàng đạo” có giống nhau không?
Hai khái niệm này có liên hệ về lịch sử thuật ngữ nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Trong thiên văn học, hoàng đạo là vòng tròn lớn trên thiên cầu biểu thị đường đi biểu kiến của Mặt Trời trong một năm khi quan sát từ Trái Đất. Nói chính xác hơn, đó là giao tuyến giữa mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất và thiên cầu. Đây là một khái niệm thiên văn có thể quan sát, tính toán và sử dụng làm hệ quy chiếu.
Ngày hắc đạo là gì?
Ngày hắc đạo là ngày có một trong sáu tên gọi được lịch chọn ngày truyền thống xếp vào nhóm không thuận lợi. Sáu vị thần hoặc thần sát hắc đạo gồm:
- Thiên Hình;
- Chu Tước;
- Bạch Hổ;
- Thiên Lao;
- Huyền Vũ;
- Câu Trần.
Theo quan niệm dân gian, những ngày này thường không được ưu tiên cho một số việc vui hoặc việc khởi đầu quan trọng. Trong lịch vạn niên, ngày hắc đạo đôi khi được ghi kèm các lời khuyên nên tránh cưới hỏi, khai trương, nhập trạch hoặc động thổ.
“Hắc” mang nghĩa đen là màu đen. Trong tư duy biểu tượng truyền thống, màu đen ở đây được đặt đối lập với màu vàng của hoàng đạo, nhằm biểu thị một nhóm ngày bị coi là ít thuận lợi hơn.
Tuy vậy, ngày hắc đạo không có nghĩa là mọi việc diễn ra trong ngày đều xấu, cũng không có nghĩa người sinh ra, đi làm, đi học, khám bệnh hoặc thực hiện các sinh hoạt bình thường trong ngày đó sẽ gặp tai họa.
Đây chỉ là một lớp phân loại trong hệ thống chọn ngày. Ngay trong các phương pháp truyền thống, người xem lịch còn phải xét mục đích công việc, trực ngày, sao tốt – sao xấu và nhiều yếu tố khác. Một ngày bị gọi là hắc đạo trong một cách phân loại vẫn có thể được sử dụng cho những việc phù hợp trong một cách xem khác.
Nguồn gốc của quan niệm ngày hoàng đạo, hắc đạo
Tục chọn ngày tốt – xấu xuất hiện trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp cổ. Khi đời sống phụ thuộc mạnh vào mùa vụ, thời tiết và chu kỳ tự nhiên, con người đặc biệt chú ý đến sự vận động của Mặt Trời, Mặt Trăng, các vì sao và sự thay đổi của thời tiết.
Từ hoạt động quan sát thiên nhiên, lịch pháp dần được xây dựng để xác định ngày, tháng, mùa và thời điểm sản xuất. Bên cạnh phần lịch có cơ sở thiên văn, các xã hội cổ đại còn phát triển những hệ thống biểu tượng nhằm giải thích sự thuận lợi hoặc bất lợi của từng thời điểm.
Ngày hoàng đạo, hắc đạo được tính dựa trên điều gì?
Cách tính phổ biến dựa trên hai thông tin chính:
- Tháng âm lịch đang xét;
- Địa chi của ngày cần xem.
Mỗi ngày trong hệ Can Chi có một thiên can và một địa chi. Chẳng hạn:
- Giáp Tý;
- Ất Sửu;
- Bính Dần;
- Đinh Mão;
- Mậu Thìn;
- Kỷ Tỵ;
- Canh Ngọ;
- Tân Mùi;
- Nhâm Thân;
- Quý Dậu.
Thiên can gồm 10 tên: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
Địa chi gồm 12 tên:
- Tý;
- Sửu;
- Dần;
- Mão;
- Thìn;
- Tỵ;
- Ngọ;
- Mùi;
- Thân;
- Dậu;
- Tuất;
- Hợi.
Khi tính ngày hoàng đạo hay hắc đạo theo phương pháp 12 thần trực nhật, người ta chủ yếu sử dụng địa chi của ngày. Thiên can có thể được xem trong các lớp chọn ngày khác nhưng không trực tiếp quyết định ngày thuộc hoàng đạo hay hắc đạo trong bảng tính này.
Mười hai thần trực nhật trong cách tính hoàng đạo, hắc đạo
Mười hai tên gọi được xếp liên tiếp theo một thứ tự cố định:
| Thứ tự | Tên thần trực nhật | Phân loại truyền thống |
|---|---|---|
| 1 | Thanh Long | Hoàng đạo |
| 2 | Minh Đường | Hoàng đạo |
| 3 | Thiên Hình | Hắc đạo |
| 4 | Chu Tước | Hắc đạo |
| 5 | Kim Quỹ | Hoàng đạo |
| 6 | Thiên Đức | Hoàng đạo |
| 7 | Bạch Hổ | Hắc đạo |
| 8 | Ngọc Đường | Hoàng đạo |
| 9 | Thiên Lao | Hắc đạo |
| 10 | Huyền Vũ | Hắc đạo |
| 11 | Tư Mệnh | Hoàng đạo |
| 12 | Câu Trần | Hắc đạo |
Sau Câu Trần, vòng tuần hoàn trở lại Thanh Long. Như vậy, trong một vòng gồm 12 địa chi sẽ có sáu vị thuộc hoàng đạo và sáu vị thuộc hắc đạo.
Điểm khởi đầu của Thanh Long thay đổi tùy theo tháng âm lịch. Khi xác định đúng vị trí của Thanh Long, các tên còn lại được xếp lần lượt theo thứ tự trong bảng.
Cách tính ngày hoàng đạo, hắc đạo theo tháng âm lịch
Bước 1: Xác định ngày âm lịch
Trước hết, cần chuyển ngày dương lịch muốn xem sang ngày âm lịch tương ứng.
Việc chuyển đổi này không nên thực hiện bằng cách lấy số ngày dương trừ hoặc cộng một số cố định. Tháng âm lịch được xác định theo tuần trăng, tiết khí, tháng nhuận và múi giờ dùng trong lịch, nên cần sử dụng lịch âm dương được tính đúng cho Việt Nam.
Cần ghi lại:
- Ngày âm lịch;
- Tháng âm lịch;
- Năm âm lịch;
- Can Chi của ngày.
Trong cách tính hoàng đạo – hắc đạo, thông tin quan trọng nhất là tháng âm lịch và địa chi của ngày.
Bước 2: Xác định địa chi của ngày
Ví dụ lịch ghi:
- Ngày Giáp Tý thì địa chi là Tý;
- Ngày Bính Thìn thì địa chi là Thìn;
- Ngày Tân Mão thì địa chi là Mão;
- Ngày Quý Hợi thì địa chi là Hợi.
Không được lấy con giáp của năm để thay cho địa chi của ngày. Một ngày trong năm Ngọ vẫn có thể là ngày Tý, ngày Sửu, ngày Dần hoặc bất kỳ chi nào trong 12 địa chi.
Bước 3: Xác định địa chi khởi đầu của Thanh Long
Theo cách tính phổ biến, vị trí bắt đầu của Thanh Long được chia thành sáu cặp tháng:
| Tháng âm lịch | Thanh Long bắt đầu tại ngày có chi |
|---|---|
| Tháng 1 và tháng 7 | Tý |
| Tháng 2 và tháng 8 | Dần |
| Tháng 3 và tháng 9 | Thìn |
| Tháng 4 và tháng 10 | Ngọ |
| Tháng 5 và tháng 11 | Thân |
| Tháng 6 và tháng 12 | Tuất |
Sau khi đặt Thanh Long vào địa chi tương ứng, tiếp tục xếp Minh Đường, Thiên Hình, Chu Tước, Kim Quỹ, Thiên Đức, Bạch Hổ, Ngọc Đường, Thiên Lao, Huyền Vũ, Tư Mệnh và Câu Trần theo chiều thuận của 12 địa chi.
Quy tắc này cũng được ghi lại trong các tài liệu chọn ngày cổ dưới dạng bài quyết xác định vị trí khởi đầu của Thanh Long theo chi của tháng.