Giờ Tuất là mấy giờ? Cách tính và quan niệm dân gian

Giờ Tuất kéo dài từ 19h đến 21h. Bài viết giải thích cách tính, ý nghĩa văn hóa và quan niệm dân gian về người sinh giờ Tuất.

Giờ Tuất là một trong mười hai khung giờ được gọi theo hệ Địa chi trong cách tính thời gian truyền thống của người Việt và nhiều cộng đồng văn hóa Á Đông. Trong cách quy đổi phổ biến hiện nay, giờ Tuất bắt đầu lúc 19 giờ và kết thúc trước 21 giờ, tức khoảng thời gian đầu buổi tối, khi sinh hoạt lao động ban ngày dần khép lại và các gia đình trở về không gian sum họp.

Không chỉ là một đơn vị chỉ thời gian, giờ Tuất còn xuất hiện trong lịch pháp cổ truyền, văn chương, nghi lễ, gia phả và các phương pháp luận đoán dân gian. Vì vậy, nhiều người muốn biết giờ Tuất là mấy giờ và quan tâm người sinh vào giờ Tuất có đặc điểm gì, cuộc đời thuận lợi hay vất vả, “sướng” hay “khổ”.

Giờ Tuất là mấy giờ? Cách tính và quan niệm dân gian

Tuy nhiên, giờ sinh không thể tự nó quyết định toàn bộ tính cách và số phận của một con người. Những nhận định về người sinh giờ Tuất chủ yếu thuộc hệ thống quan niệm tử vi và biểu tượng dân gian, cần được tìm hiểu như một phần của văn hóa truyền thống, không nên coi là kết luận khoa học hoặc lời dự báo chắc chắn về tương lai.

Giờ Tuất là mấy giờ?

Theo cách chia thời gian bằng mười hai Địa chi, một ngày đêm gồm 24 giờ hiện đại được chia thành 12 khoảng, mỗi khoảng kéo dài hai giờ. Các khung giờ lần lượt mang tên Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi. Đây là hệ thống “giờ kép”, khác với cách tính mỗi giờ gồm 60 phút đang được sử dụng phổ biến ngày nay.

Trong hệ thống này:

  • Giờ Tuất bắt đầu từ 19 giờ.
  • Giờ Tuất kết thúc vào 21 giờ.
  • Người sinh từ 19 giờ đến trước 21 giờ thường được xác định là sinh vào giờ Tuất.
  • Đúng 21 giờ đã bước sang giờ Hợi.

Giờ Tuất đứng sau giờ Dậu, từ 17 giờ đến 19 giờ và đứng trước giờ Hợi, từ 21 giờ đến 23 giờ.

Bảng quy đổi 12 giờ Can Chi

Giờ theo Địa chi Thời gian hiện đại
Giờ Tý 23 giờ đến 1 giờ
Giờ Sửu 1 giờ đến 3 giờ
Giờ Dần 3 giờ đến 5 giờ
Giờ Mão 5 giờ đến 7 giờ
Giờ Thìn 7 giờ đến 9 giờ
Giờ Tỵ 9 giờ đến 11 giờ
Giờ Ngọ 11 giờ đến 13 giờ
Giờ Mùi 13 giờ đến 15 giờ
Giờ Thân 15 giờ đến 17 giờ
Giờ Dậu 17 giờ đến 19 giờ
Giờ Tuất 19 giờ đến 21 giờ
Giờ Hợi 21 giờ đến 23 giờ

Cách quy đổi trên được sử dụng rộng rãi khi xem lịch truyền thống, ghi giờ sinh theo Can Chi hoặc đọc các tư liệu cổ có nhắc đến thời điểm diễn ra sự việc.

19 giờ có phải giờ Tuất không?

19 giờ là thời điểm bắt đầu giờ Tuất theo cách quy đổi thông dụng. Một người sinh lúc 19 giờ hoặc sau 19 giờ nhưng trước 21 giờ được tính là sinh vào giờ Tuất.

Ngược lại, người sinh lúc 18 giờ 59 phút vẫn thuộc giờ Dậu. Trường hợp giấy tờ chỉ ghi khoảng 19 giờ mà không có phút cụ thể, nên kiểm tra lại sổ sinh, hồ sơ bệnh viện hoặc lời kể của người thân nếu muốn xác định chính xác theo hệ thống tử vi truyền thống.

Sự cẩn trọng này đặc biệt cần thiết với những trường hợp sinh gần ranh giới giữa hai giờ. Chỉ một vài phút chênh lệch cũng có thể làm thay đổi tên giờ theo Địa chi, dù trong đời sống thực tế sự khác biệt ấy không nói lên rằng hai người sẽ có số phận hoàn toàn trái ngược nhau.

Giờ Tuất là canh mấy trong đêm?

Trong cách gọi truyền thống, ban đêm thường được chia thành năm canh. Câu nói quen thuộc “đêm năm canh” bắt nguồn từ cách phân chia này.

Năm canh đêm được quy đổi phổ biến như sau:

Canh đêm Thời gian Giờ Địa chi
Canh một 19 giờ đến 21 giờ Giờ Tuất
Canh hai 21 giờ đến 23 giờ Giờ Hợi
Canh ba 23 giờ đến 1 giờ Giờ Tý
Canh bốn 1 giờ đến 3 giờ Giờ Sửu
Canh năm 3 giờ đến 5 giờ Giờ Dần

Như vậy, giờ Tuất tương ứng với canh một, tức canh đầu tiên của đêm. Trong xã hội xưa, thời điểm này đánh dấu sự chuyển tiếp từ sinh hoạt ban ngày sang ban đêm. Người đi làm đồng trở về nhà, hàng quán dần thu dọn, cổng ngõ được đóng lại và việc tuần phòng bắt đầu được chú ý hơn.

Dấu vết của cách tính canh vẫn còn trong ca dao, văn chương và lời ăn tiếng nói. Các cách diễn đạt như “trống canh”, “sang canh”, “canh khuya”, “năm canh” nói về thời gian và gợi lên không gian văn hóa của làng xã truyền thống.

Người sinh vào giờ Tuất sướng hay khổ?

Không có căn cứ để khẳng định tất cả người sinh vào giờ Tuất đều sung sướng hoặc đều vất vả.

Theo quan niệm dân gian, giờ sinh là một thành phần được sử dụng khi lập lá số hoặc luận đoán vận mệnh. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào năm, tháng, ngày sinh, giới tính theo một số trường phái, cách an sao và phương pháp diễn giải. Chỉ biết một người sinh từ 19 giờ đến 21 giờ là chưa đủ để đưa ra kết luận về toàn bộ cuộc đời.

Xét từ góc nhìn thực tế, sự “sướng” hay “khổ” của một người chịu ảnh hưởng bởi nhiều điều kiện như hoàn cảnh gia đình, sức khỏe, môi trường sống, giáo dục, cơ hội nghề nghiệp, các mối quan hệ, biến động xã hội và những lựa chọn cá nhân. Giờ sinh không thể thay thế các yếu tố đó.

Các nghiên cứu thực nghiệm về khả năng dùng bản đồ chiêm tinh để mô tả chính xác tính cách chưa cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho việc dự báo số phận cá nhân. Một thử nghiệm mù đôi được công bố trên tạp chí Nature đã kiểm tra giả thuyết rằng bản đồ sao lúc sinh có thể mô tả chính xác đặc điểm tính cách, trong khi những nghiên cứu khác cũng không xác nhận việc phân loại con người chỉ bằng cung hoặc dữ liệu chiêm tinh.

Do đó, câu trả lời phù hợp nhất là: người sinh giờ Tuất không mặc nhiên sướng cũng không mặc nhiên khổ. Các lời luận về giờ Tuất nên được đọc như quan niệm biểu tượng trong văn hóa tử vi, không phải bản án định sẵn cho cuộc đời.

Quan niệm dân gian về người sinh giờ Tuất

Dù không thể dùng giờ sinh để quyết định số phận, những luận giải dân gian về người sinh giờ Tuất vẫn có giá trị nhất định khi nghiên cứu cách người xưa nhìn nhận con người và thế giới.

Do chi Tuất gắn với hình tượng con chó giữ nhà, người sinh vào giờ này thường được liên hệ với một số phẩm chất như trung thành, có trách nhiệm, thận trọng và coi trọng sự an toàn. Đây là cách suy diễn từ biểu tượng con vật sang tính cách con người, không phải kết quả quan sát có thể áp dụng cho mọi cá nhân.

Đề cao trách nhiệm

Trong nhiều bài luận giải dân gian, người sinh giờ Tuất thường được mô tả là người có ý thức trách nhiệm, đã nhận việc thì cố gắng hoàn thành và không muốn làm ảnh hưởng đến người khác.

Hình tượng này bắt nguồn từ vai trò canh giữ của con chó trong đời sống gia đình truyền thống. Từ đặc tính bảo vệ nhà cửa, người ta liên tưởng đến người biết giữ lời, coi trọng bổn phận và thường đứng ra gánh vác công việc chung.

Ở phương diện tích cực, tinh thần trách nhiệm giúp một người tạo được sự tin cậy trong gia đình và công việc. Tuy nhiên, nếu luôn cho rằng mình phải giải quyết mọi vấn đề, họ có thể tự tạo áp lực và khó chia sẻ trách nhiệm với người khác.

Coi trọng sự trung thành

Người sinh giờ Tuất còn thường được gắn với đức tính trung thành. Trong quan hệ cá nhân, họ được cho là coi trọng lòng tin, không dễ thay đổi tình cảm và có xu hướng bảo vệ người thân hoặc bạn bè.

Đây là một nét luận mang tính biểu tượng khá rõ. Không thể chỉ dựa vào giờ sinh để đánh giá một người có thật sự chung thủy hay đáng tin cậy hay không. Lòng trung thành được hình thành qua giáo dục, trải nghiệm, hệ giá trị và cách mỗi người ứng xử trong các tình huống cụ thể.

Dù vậy, hình tượng này có thể được xem như một lời nhắc về giá trị của sự trước sau, biết giữ lời và trân trọng những mối quan hệ bền vững.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận