Giữa những tuyến phố đông đúc ở khu vực phía bắc trung tâm Hà Nội, chùa Hòe Nhai vẫn giữ được một khoảng không gian tương đối trầm lắng. Ngôi chùa không quá đồ sộ nếu so với nhiều quần thể Phật giáo được xây dựng trong thời hiện đại, nhưng lại mang trong mình nhiều lớp ký ức của đất Thăng Long: từ địa danh Đông Bộ Đầu, sự truyền thừa của Thiền phái Tào Động đến những biến chuyển của Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX.
Tên chữ của chùa là Hồng Phúc tự. Đây là một trong những ngôi chùa cổ tiêu biểu của khu vực Ba Đình, đồng thời là một cơ sở Phật giáo có vị trí quan trọng trong lịch sử Thiền phái Tào Động ở miền Bắc. Chùa còn được nhiều người biết đến nhờ pho tượng thường gọi là “Vua cõng Phật”, “Phật ngồi trên lưng vua” hoặc “Vua sám hối” – một hình thức tạo tượng hiếm gặp trong nghệ thuật Phật giáo Việt Nam.
Tuy nhiên, khi tìm hiểu chùa Hòe Nhai, cần phân biệt giữa những dữ kiện được ghi nhận qua văn bia, kiến trúc, hiện vật với các câu chuyện truyền lưu trong nhà chùa và cộng đồng Phật tử. Đặc biệt, sự tích liên quan đến vua Lê Hy Tông và Thiền sư Tông Diễn nên được nhìn nhận như một truyền thống giải thích ý nghĩa pho tượng, không nên đồng nhất hoàn toàn với lịch sử đã được chứng minh bằng sử liệu.
Chùa Hòe Nhai ở đâu?
Chùa Hòe Nhai hiện tọa lạc tại số 19 phố Hàng Than, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Theo địa giới hành chính trước đợt sắp xếp năm 2025, địa chỉ này thường được ghi là phường Nguyễn Trung Trực, quận Ba Đình. Sau khi tổ chức lại đơn vị hành chính, khu vực chùa thuộc phường Ba Đình mới của thành phố Hà Nội.

Cổng chính của chùa mở về phía phố Hàng Than. Đây là một khu vực có lịch sử đô thị lâu đời, nằm gần phố Hòe Nhai, phố Hồng Phúc, phố Nguyễn Trường Tộ và không xa khu phố cổ Hà Nội. Tên phố Hồng Phúc ở gần chùa cũng có quan hệ với tên chữ Hồng Phúc tự; tư liệu địa phương cho biết phần phía bắc của phố này trước kia từng nằm trong phạm vi đất của chùa.
Tên gọi Hòe Nhai vốn gắn với địa danh phường Hòe Nhai của kinh thành Thăng Long xưa. Chữ “nhai” có nghĩa gần với đường phố hoặc khu phố. Theo nội dung được ghi nhận từ hệ thống bia tại chùa, chùa được gọi là Hòe Nhai vì từng thuộc phường Hòe Nhai, còn Hồng Phúc là tên chữ chính thức của tự viện.
Thông tin khái quát
- Tên thường gọi: Chùa Hòe Nhai
- Tên chữ: Hồng Phúc tự
- Địa chỉ hiện nay: Số 19 phố Hàng Than, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội
- Tôn giáo: Phật giáo
- Dòng truyền thừa nổi bật: Thiền phái Tào Động
- Loại hình di tích: Di tích quốc gia có giá trị lịch sử và kiến trúc nghệ thuật
- Năm được xếp hạng: 1989
- Điểm nổi bật: Văn bia cổ, hệ thống tượng thờ, dấu tích Thiền phái Tào Động và pho tượng Vua sám hối
Cổng thông tin du lịch của địa phương hiện giới thiệu Hòa thượng Thích Tâm Hoan là người đại diện của chùa. Thông tin nhân sự và lịch sinh hoạt tôn giáo có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy người muốn tham dự một nghi lễ cụ thể nên kiểm tra thông báo trực tiếp của nhà chùa.
Tên Hồng Phúc tự và vùng đất Hòe Nhai xưa
Tên chữ “Hồng Phúc” có thể hiểu theo nghĩa phúc lành rộng lớn, lâu dài. Trong văn hóa đặt tên chùa của người Việt, những tên như Hồng Phúc, Sùng Phúc, Vĩnh Phúc, Thiên Phúc hay Đại Phúc thường gửi gắm ước nguyện về sự an hòa, lòng thiện và phúc đức được tiếp nối trong cộng đồng.
Trong khi đó, Hòe Nhai là tên địa danh. Tư liệu văn bia cho thấy chùa từng nằm tại phường Hòe Nhai, gần khu vực được gọi là Đông Bộ Đầu. Do đó, tên chùa vừa phản ánh vị trí địa lý trong không gian Thăng Long xưa, vừa giúp lưu giữ một địa danh cổ dù cơ cấu phố phường và đơn vị hành chính đã nhiều lần thay đổi.
Một số tài liệu còn chép tên chùa theo những dạng khác nhau như chùa Hồng Phúc hoặc chùa Hòa Giai. Tuy nhiên, hai tên được sử dụng phổ biến và có cơ sở rõ ràng nhất hiện nay là chùa Hòe Nhai và Hồng Phúc tự.
Vị trí của chùa ngày nay nằm sâu trong khu vực đô thị, nhưng trong quá khứ cảnh quan nơi đây rất khác. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết vùng chùa từng ở gần bờ sông Hồng, khu Giang Khẩu và bến Đông Bộ Đầu – một không gian giao thông đường thủy quan trọng của Thăng Long. Quá trình đổi dòng, bồi lở và mở rộng đô thị khiến chùa hiện không còn nằm sát sông như trong cảnh quan lịch sử.
Chùa Hòe Nhai được xây dựng từ bao giờ?
Truyền thống cho rằng chùa có từ thời Lý
Nhiều tài liệu giới thiệu chùa Hòe Nhai được khởi dựng từ thời Lý. Đây cũng là quan niệm được lưu truyền lâu đời tại chùa. Tuy nhiên, chưa có tài liệu được công bố rộng rãi cho biết chính xác năm xây dựng hoặc vị vua nào trực tiếp cho dựng chùa.
Vì vậy, cách diễn đạt thận trọng là: chùa Hòe Nhai tương truyền có nguồn gốc từ thời Lý. Không nên biến truyền thống này thành một niên đại tuyệt đối khi chưa tìm thấy văn bản đương thời hoặc kết quả khảo cổ có khả năng xác nhận.
Việc một ngôi chùa tại khu vực Thăng Long hình thành trong thời Lý là điều phù hợp với bối cảnh chung. Từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIII, Phật giáo giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần và chính trị của Đại Việt. Kinh đô Thăng Long khi ấy có nhiều chùa, tháp và cơ sở tu hành. Dù vậy, bối cảnh lịch sử chung chỉ giúp giải thích khả năng tồn tại của chùa, không thay thế cho chứng cứ trực tiếp về niên đại.
Những dấu mốc rõ hơn từ thời Lê Trung Hưng
Các dữ kiện cụ thể về chùa xuất hiện rõ hơn từ cuối thế kỷ XVII và đầu thế kỷ XVIII. Văn bia niên hiệu Chính Hòa thứ 24, tức năm 1703, cho biết chùa đã tồn tại từ trước, có những hạng mục hư hỏng và được xây dựng, mở rộng trong thời Lê Trung Hưng. Tư liệu cũng nhắc đến sự đóng góp của bà Nguyễn Thị Phán, pháp hiệu Từ Dụ, một ưu-bà-di từng làm bảo mẫu trong cung, trong việc vận động công đức để tu bổ chùa.
Trên một số cấu kiện và bia khác còn lưu các niên đại cuối thế kỷ XVII. Tư liệu nghiên cứu về chùa nhắc đến năm 1698, 1699 và 1703 như những mốc liên quan đến quá trình xây dựng hoặc hoàn thiện các hạng mục. Điều này cho thấy chùa đã trải qua một đợt phục hưng quy mô vào thời Chính Hòa, chứ không phải được tạo dựng hoàn toàn trong một năm duy nhất.
Văn bia năm 1703 thường được cho là do tiến sĩ Hà Tông Mục soạn. Nội dung bia có giá trị không chỉ đối với lịch sử riêng của ngôi chùa mà còn đối với việc nghiên cứu địa lý lịch sử Thăng Long. Dòng ghi chùa nằm tại phường Hòe Nhai, khu Đông Bộ Đầu đã trở thành một căn cứ quan trọng để các nhà nghiên cứu xác định tương đối vị trí của địa danh Đông Bộ Đầu trong quá khứ.
Các lần tu sửa trong thời Nguyễn và cận hiện đại
Sau đợt xây dựng lớn vào cuối thế kỷ XVII, chùa Hòe Nhai tiếp tục được trùng tu qua nhiều thời kỳ. Tư liệu tại chùa cho biết nhà Tổ từng được sửa vào năm Gia Long thứ 11, tức năm 1812. Các bia niên hiệu Thành Thái cũng phản ánh hoạt động tu bổ vào cuối thế kỷ XIX, đặc biệt trong các năm 1894 và 1899.
Một số hạng mục kiến trúc hiện thấy mang đậm phong cách thời Nguyễn. Điều này không có nghĩa toàn bộ chùa được xây mới trong thời Nguyễn, mà phản ánh quy luật phổ biến của di tích Việt Nam: công trình được tu sửa, thay thế cấu kiện và mở rộng qua nhiều thế hệ, khiến diện mạo hiện tại là kết quả của nhiều lớp lịch sử.
Trong thế kỷ XX, chùa tiếp tục trải qua những lần sửa chữa khác nhau. Đến dịp kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long – Hà Nội năm 2010, thành phố Hà Nội tiến hành tôn tạo nhà tiền tế cùng một số hạng mục thuộc tổng thể di tích. Việc tu bổ giúp ổn định công trình, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu bảo lưu tối đa cấu kiện, hiện vật và dấu vết của các thời kỳ trước.
Chùa Hòe Nhai và địa danh Đông Bộ Đầu
Đông Bộ Đầu là một địa danh có vị trí quan trọng trong lịch sử kháng chiến chống quân Mông Cổ lần thứ nhất năm 1258. Sau khi tạm rời Thăng Long để bảo toàn lực lượng, quân đội nhà Trần đã tổ chức phản công, đánh bại quân xâm lược và giành lại kinh thành.
Vị trí chính xác của Đông Bộ Đầu từng là vấn đề được giới nghiên cứu quan tâm. Dòng chữ trên bia chùa Hòe Nhai ghi chùa nằm tại Hòe Nhai, Đông Bộ Đầu, cung cấp căn cứ để liên hệ địa danh lịch sử này với khu vực Hàng Than – Hòe Nhai ngày nay. Một số tài liệu từ đó nhận định trận phản công năm 1258 diễn ra tại vùng gần chùa hiện nay.
Cần hiểu rằng văn bia giúp xác định một khu vực địa lý lịch sử, chứ không nhất thiết chỉ ra chính xác một điểm chiến trận trong phạm vi vài mét. Qua nhiều thế kỷ, dòng sông, bến nước, đê điều và mặt bằng đô thị đã thay đổi đáng kể. Giá trị của bia nằm ở khả năng kết nối địa danh trong sử sách với một không gian cụ thể của Thăng Long.
Bởi vậy, chùa Hòe Nhai không chỉ là cơ sở tôn giáo mà còn là một “mốc ký ức” của đô thị. Từ sân chùa và những tấm bia cổ, người nghiên cứu có thể lần theo lịch sử hình thành phố phường, sự dịch chuyển của bờ sông và dấu tích những sự kiện lớn từng diễn ra ở phía đông kinh thành.
Dấu ấn Thiền phái Tào Động tại chùa Hòe Nhai
Thiền phái Tào Động là gì?
Tào Động là một dòng Thiền hình thành ở Trung Quốc, sau đó được truyền sang nhiều quốc gia Đông Á. Tên gọi được ghép từ hai địa danh gắn với các vị tổ của dòng thiền. Trong quá trình truyền bá sang Việt Nam, Tào Động không tồn tại biệt lập mà giao lưu với những truyền thống Phật giáo khác, thích ứng với đời sống văn hóa và phương thức tu hành của người Việt.
Ở miền Bắc, sự truyền thừa của Tào Động thường được gắn với Thiền sư Thông Giác Thủy Nguyệt và đệ tử là Thiền sư Chân Dung Tông Diễn. Chùa Hòe Nhai trở thành một trong những tổ đình quan trọng của dòng thiền này từ thời Lê Trung Hưng.
Từ “tổ đình” trong Phật giáo dùng để chỉ ngôi chùa có vị trí gốc hoặc vị trí đặc biệt quan trọng trong một hệ phái, sơn môn hay dòng truyền thừa. Giá trị của tổ đình không chỉ nằm ở kiến trúc mà còn ở lịch sử truyền pháp, hệ thống tượng Tổ, tháp mộ, sắc phong, kinh sách và ký ức về các thế hệ tăng sĩ.
Thiền sư Thông Giác Thủy Nguyệt
Thiền sư Thông Giác Thủy Nguyệt được tôn là một trong những vị tổ đầu tiên của dòng Tào Động tại Việt Nam. Truyền thống của chùa cho biết ngài từng đến trụ trì, chấn hưng tự viện và đặt nền tảng cho sự truyền thừa Tào Động tại Hồng Phúc tự.
Sự xuất hiện của Thiền sư Thủy Nguyệt tại chùa có ý nghĩa lớn. Từ một ngôi chùa cổ của địa phương, Hồng Phúc tự dần trở thành trung tâm đào tạo, tu học và truyền pháp. Các thế hệ đệ tử từ đây tiếp tục đến trụ trì hoặc khai sơn tại những chùa khác, hình thành mạng lưới sơn môn rộng hơn.
Thiền sư Chân Dung Tông Diễn
Thiền sư Chân Dung Tông Diễn là đệ tử truyền pháp của Thiền sư Thủy Nguyệt. Tên tuổi của ngài gắn chặt với câu chuyện vua Lê Hy Tông thay đổi thái độ đối với Phật giáo và sự ra đời của pho tượng Vua sám hối.
Dù chi tiết câu chuyện mang màu sắc truyền thuyết Phật giáo, vai trò của Tông Diễn trong lịch sử truyền thừa Tào Động tại Hòe Nhai là một phần quan trọng của ký ức sơn môn. Ngài thường được tôn là vị tổ thứ hai của dòng Tào Động Việt Nam và là một trong những nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình phục hưng Phật giáo ở khu vực kinh thành cuối thế kỷ XVII.
Nơi gắn với nhiều bậc cao tăng
Tư liệu địa phương giới thiệu chùa Hòe Nhai là nơi gắn với hai vị Quốc sư, năm vị Tăng thống cùng nhiều thế hệ cao tăng. Trong thời hiện đại, chùa đặc biệt gắn với Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận, Đệ nhất Pháp chủ Hội đồng Chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
Hòa thượng Thích Đức Nhuận từng trụ trì tại chùa và có đóng góp quan trọng đối với Phật giáo Việt Nam thế kỷ XX. Sự hiện diện của ngài tiếp nối vai trò tổ đình của Hòe Nhai, đồng thời kết nối lịch sử dòng thiền với quá trình thống nhất tổ chức Phật giáo trong thời hiện đại.
Kiến trúc chùa Hòe Nhai
Khuôn viên và hướng chùa
Chùa được xây dựng trên khu đất tương đối vuông, diện tích thường được các tài liệu giới thiệu vào khoảng 3.000 m². Cửa chùa nhìn về hướng tây, mở ra phố Hàng Than. Trong điều kiện một khu phố nội đô có mật độ xây dựng cao, khuôn viên này tạo nên khoảng chuyển tiếp đáng kể giữa đường phố và không gian thờ tự.
Cây xanh, sân gạch, các công trình tháp và những mái chùa thấp giúp không gian bên trong có cảm giác tách khỏi nhịp chuyển động bên ngoài. Đây là đặc điểm thường gặp ở các chùa cổ Hà Nội: quy mô không nhất thiết rộng lớn, nhưng bố cục khép kín tạo ra một thế giới tinh thần riêng giữa đô thị.
Tam quan kiểu trụ biểu
Cổng ngoài của chùa được xây theo dạng tam quan kết hợp hệ trụ biểu. Các trụ cao, phần đỉnh trang trí và những mảng tường thấp tạo nên hình thức thường gặp trong kiến trúc tôn giáo thời Nguyễn.
Tam quan không chỉ có chức năng đóng mở lối vào. Trong quan niệm Phật giáo, cổng chùa còn đánh dấu sự chuyển đổi từ không gian sinh hoạt đời thường sang nơi tu học và thờ Phật. Người bước qua cổng được nhắc nhở giữ sự trang nghiêm, giảm bớt ồn ào và hướng tâm đến những điều thiện lành.
Bố cục “nội công, ngoại quốc”
Kiến trúc chùa thường được mô tả theo kiểu “nội công, ngoại quốc”. Phần công trình chính bên trong liên kết thành hình gần giống chữ Công, trong khi các dãy nhà và hành lang bao quanh tạo thành tổng thể khép kín.
Tư liệu về chùa ghi nhận phía trước có các tòa bái đường, mỗi tòa năm gian; chính điện gồm ba gian chạy dọc; phía sau là nhà Tổ bảy gian. Bên cạnh đó còn có khu kinh viện, nhà khách và những công trình phục vụ sinh hoạt của tăng chúng.
Cách tổ chức này thể hiện rõ chức năng kép của một tổ đình. Chùa vừa có khu thờ Phật, vừa có nơi thờ Tổ, lưu giữ kinh sách, tiếp khách và phục vụ đời sống tu hành. Các không gian không tách rời mà liên hệ thành một chỉnh thể.
Tiền đường và thượng điện
Tiền đường là nơi Phật tử hành lễ trước khi vào khu vực thờ chính. Hệ thống cửa gỗ, vì mái, hoành phi và câu đối góp phần tạo nên vẻ trang nghiêm. Qua tiền đường là thượng điện, nơi bài trí các lớp tượng Phật theo truyền thống chùa Bắc Bộ.
Việc sắp đặt tượng trong chùa Việt thường phản ánh lịch sử tiếp nhận nhiều hệ tư tưởng và pháp môn. Bên cạnh tượng Phật Thích Ca còn có thể gặp các hình tượng liên quan đến Tam Thế, Di Đà, Quan Âm, các vị Bồ Tát và hộ pháp. Mỗi lớp tượng mang ý nghĩa riêng, nhưng cùng hướng đến các giá trị giác ngộ, từ bi và hộ trì chính pháp.
Nhà Tổ
Nhà Tổ giữ vai trò đặc biệt tại Hòe Nhai vì đây là một tổ đình của Thiền phái Tào Động. Không gian này thờ các vị Tổ có công truyền pháp, phục hưng chùa và duy trì sơn môn.
Tượng chân dung, bài vị hoặc các hình thức tưởng niệm trong nhà Tổ không phải sự thờ phụng cá nhân theo nghĩa thông thường. Đó là cách cộng đồng tu hành ghi nhớ nguồn truyền thừa, bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã gìn giữ giới luật, đào tạo tăng tài và xây dựng tự viện.
Khu tháp trong sân chùa
Trong sân chùa có các tháp tưởng niệm những vị sư đã viên tịch. Hai tháp cổ cao ba tầng là những điểm nhấn dễ nhận thấy trong tổng thể kiến trúc.
Ngoài ra còn có tháp Ấn Quang, được dựng năm 1963 để tưởng niệm Hòa thượng Thích Quảng Đức. Hòa thượng đã tự thiêu tại Sài Gòn trong bối cảnh phong trào phản đối chính sách đàn áp Phật giáo của chính quyền Việt Nam Cộng hòa năm 1963. Sự hiện diện của tháp làm cho không gian chùa không chỉ gắn với lịch sử cổ trung đại mà còn lưu giữ ký ức Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX.
Những hiện vật có giá trị tại chùa
Hệ thống văn bia
Chùa Hòe Nhai lưu giữ một hệ thống bia đá phong phú. Nhiều tài liệu thống kê chùa còn khoảng 28 tấm bia, trong đó tấm bia niên hiệu Chính Hòa thứ 24, năm 1703, có giá trị đặc biệt.
Bia ghi chép quá trình tu bổ, người công đức, địa danh và hoạt động của chùa. Đây là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử kiến trúc, Phật giáo, địa lý đô thị và đời sống xã hội Thăng Long thời Lê Trung Hưng.
Không nên chỉ xem bia như những khối đá trang trí. Nội dung văn bia có thể cung cấp tên người, chức danh, địa danh, niên đại, quy mô xây dựng và quan niệm đạo đức của một thời kỳ. Mỗi văn bản vì thế vừa thuộc về lịch sử ngôi chùa, vừa là một phần ký ức của cộng đồng.
Khánh đồng và trống bằng đồng
Trong số các pháp khí được nhắc đến tại chùa có một chiếc khánh đồng niên hiệu Long Đức thứ ba, tức năm 1734, dưới triều vua Lê Thuần Tông. Khánh là pháp khí được sử dụng trong nghi lễ, tạo âm thanh để báo hiệu hoặc giữ nhịp tụng niệm.
Chùa còn lưu giữ trống bằng đồng được xác định thuộc thời Nguyễn. Cần phân biệt loại trống nghi lễ này với trống đồng khảo cổ thuộc văn hóa Đông Sơn. Giá trị của hiện vật nằm ở kỹ thuật đúc, nghệ thuật trang trí và vai trò trong sinh hoạt tôn giáo.
Hoành phi, câu đối và đồ thờ
Các hoành phi, câu đối, cửa võng và đồ thờ bằng gỗ góp phần tạo nên không gian nội thất truyền thống của chùa. Nội dung thường ca ngợi công đức Phật, nhắc đến lịch sử tổ đình hoặc khuyên con người tu dưỡng tâm tính.
Nhiều hiện vật từng được sơn sửa qua các đợt tu bổ. Khi nghiên cứu, cần phân biệt niên đại của phần cốt gỗ, lớp chạm khắc và lớp sơn thếp bên ngoài. Một hiện vật có hình thức mới không nhất thiết được tạo tác hoàn toàn trong thời hiện đại; đôi khi phần trang trí đã được làm lại trên cấu kiện cũ.
Mộc bản và kinh sách
Các nghiên cứu về di sản mộc bản Phật giáo cho biết chùa Hòe Nhai là một trong những ngôi chùa ở miền Bắc còn lưu giữ ván khắc kinh. Tuy nhiên, nhiều bộ ván không còn nguyên vẹn do thời gian, khí hậu, chiến tranh và điều kiện bảo quản.
Mộc bản là những tấm gỗ khắc chữ ngược, dùng để in kinh sách hoặc văn bản nghi lễ. Chúng cho thấy chùa từng tham gia vào hoạt động sao in, phổ biến kinh điển và kết nối với mạng lưới học thuật Phật giáo rộng lớn hơn. Giá trị của mộc bản không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở kỹ thuật khắc, kiểu chữ và lịch sử xuất bản truyền thống.
Pho tượng Vua cõng Phật tại chùa Hòe Nhai
Hình thức tạo tượng hiếm gặp
Điểm được nhắc đến nhiều nhất khi nói về chùa Hòe Nhai là pho tượng kép thể hiện một nhân vật mặc trang phục hoàng gia trong tư thế quỳ hoặc phủ phục, phía trên là tượng Phật ngồi trên tòa sen đặt trên lưng.
Pho tượng thường được gọi bằng nhiều tên:
- Tượng Vua cõng Phật
- Tượng Phật ngồi trên lưng vua
- Tượng Vua sám hối
- Tượng vua quỳ
Cách tạo hình này rất hiếm gặp trong hệ thống tượng thờ ở chùa Việt. Thay vì diễn tả nhà vua ở tư thế quyền uy, tác phẩm đặt nhân vật thế tục vào tư thế hạ mình trước Phật pháp. Chính sự đảo ngược vị thế ấy tạo nên sức gợi mạnh mẽ.
Tuy nhiên, tên gọi “cõng Phật” dễ khiến người xem chỉ chú ý đến hình thức lạ mắt. Ý nghĩa sâu hơn của tác phẩm nằm ở hành động sám hối, sự tự nhận thức về giới hạn của quyền lực và tinh thần đặt đạo đức lên trên địa vị.
Sự tích vua Lê Hy Tông
Theo câu chuyện được lưu truyền trong nhà chùa và nhiều tài liệu Phật giáo, vua Lê Hy Tông từng ban lệnh gây khó khăn cho tăng ni, khiến nhiều người phải rời khỏi kinh thành. Trước tình hình đó, Thiền sư Chân Dung Tông Diễn tìm cách dâng lên vua một chiếc hộp, nói bên trong có viên ngọc quý.
Khi mở hộp, nhà vua không thấy châu báu mà thấy một bài sớ trình bày lợi ích của Phật giáo đối với việc giáo hóa con người và ổn định xã hội. Thiền sư nhắc đến việc các triều Lý, Trần tôn trọng Phật giáo nhưng vẫn xây dựng được quốc gia thịnh trị.
Theo truyền thuyết, sau khi đọc sớ, vua Lê Hy Tông nhận ra sai lầm, cho thu hồi lệnh cũ và thể hiện sự sám hối. Pho tượng vua quỳ để Phật ngồi trên lưng được giải thích là hình ảnh ghi lại sự chuyển biến ấy.
Dữ kiện lịch sử và lớp truyền thuyết
Câu chuyện về vua Lê Hy Tông và Thiền sư Tông Diễn được truyền tụng rộng rãi, nhưng một số chi tiết như thời điểm ban lệnh, nội dung nguyên văn của bài sớ, người trực tiếp ra lệnh tạc tượng hay niên đại chính xác của pho tượng vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu.
Một tài liệu về chùa diễn đạt thận trọng rằng có lẽ từ câu chuyện vua thay đổi thái độ với Phật giáo, người đời sau đã tạc pho tượng quốc vương phủ phục để Phật ngồi trên lưng. Cách giải thích này mở ra khả năng tượng được tạo tác sau sự kiện được kể lại, với mục đích giáo dục hơn là ghi chép chân dung lịch sử.
Do đó, không nên khẳng định chắc chắn rằng chính vua Lê Hy Tông trực tiếp ra lệnh tạc pho tượng nếu chưa có chứng cứ văn bản rõ ràng. Có thể giới thiệu đây là sự tích truyền lưu gắn pho tượng với vua Lê Hy Tông và Thiền sư Tông Diễn.
Ý nghĩa của pho tượng
Trước hết, pho tượng thể hiện tinh thần sám hối. Trong Phật giáo, sám hối không chỉ là nói lời xin lỗi mà còn là quá trình nhận biết hành động sai, thành tâm sửa đổi và tránh lặp lại lỗi cũ.
Thứ hai, tác phẩm nói đến giới hạn của quyền lực. Một vị vua có thể đứng trên muôn dân về địa vị chính trị, nhưng vẫn phải tự soi xét mình trước những nguyên tắc đạo đức. Khi quyền lực thiếu sự tỉnh thức, nó có thể gây tổn thương cho cộng đồng.
Thứ ba, tượng thể hiện quan niệm Phật pháp không nhằm tranh giành địa vị với thế quyền. Hình tượng nhà vua hạ mình không nhất thiết mang ý nghĩa hạ thấp con người, mà nhấn mạnh sự chiến thắng của nhận thức đúng đắn đối với kiêu mạn và cố chấp.
Cuối cùng, pho tượng mang giá trị giáo dục phổ quát. Bất kỳ ai, dù có địa vị cao hay thấp, đều có thể mắc sai lầm. Giá trị của con người không nằm ở việc chưa từng sai, mà ở khả năng nhìn nhận, chịu trách nhiệm và thay đổi.
Chùa Hòe Nhai trong lịch sử Phật giáo thế kỷ XX
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, chùa Hòe Nhai trở thành nơi diễn ra một số hoạt động quan trọng của tăng ni, Phật tử Hà Nội. Tại nhà Tổ của chùa đã có cuộc họp để cử đoàn đại biểu đến gặp Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Chùa cũng gắn với quá trình hình thành Hội Phật giáo Cứu quốc.
Những sự kiện này cho thấy vai trò xã hội của chùa không chỉ giới hạn trong nghi lễ. Trong các giai đoạn đất nước biến động, nhiều cơ sở Phật giáo trở thành nơi hội họp, vận động cứu quốc, cứu trợ và kết nối cộng đồng.
Hòe Nhai vì thế là điểm gặp nhau của nhiều lớp lịch sử: một ngôi chùa cổ của kinh thành, một tổ đình thiền phái, một nơi lưu giữ ký ức kháng chiến và một cơ sở sinh hoạt tôn giáo đang hoạt động trong đời sống đương đại.
Giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật
Giá trị đối với lịch sử Thăng Long
Văn bia và vị trí chùa góp phần nghiên cứu địa danh Hòe Nhai, Đông Bộ Đầu và không gian phía đông kinh thành. Đây là trường hợp cho thấy một di tích tôn giáo có thể cung cấp tư liệu quan trọng cho lịch sử quân sự và địa lý đô thị.
Chùa cũng phản ánh quá trình chuyển đổi cảnh quan Hà Nội. Từ một khu vực gần bến sông, chùa dần nằm giữa phố phường đông đúc. Những lớp biến đổi ấy giúp người nghiên cứu hiểu rõ hơn về sự phát triển của Thăng Long – Hà Nội qua nhiều thế kỷ.
Giá trị đối với lịch sử Phật giáo
Hòe Nhai là một tổ đình quan trọng của Thiền phái Tào Động tại miền Bắc. Hệ thống thờ Tổ, tháp mộ, kinh sách và ký ức về các cao tăng tạo nên giá trị đặc biệt mà không phải ngôi chùa nào cũng có.
Vai trò của chùa còn được nối dài qua các nhân vật Phật giáo hiện đại, tiêu biểu là Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận. Nhờ đó, lịch sử chùa không dừng lại ở thời Lê, Nguyễn mà tiếp tục hiện diện trong quá trình phát triển của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
Giá trị kiến trúc và điêu khắc
Bố cục nội công ngoại quốc, tam quan trụ biểu, các tòa tiền đường, thượng điện, nhà Tổ và hệ thống tháp tạo nên một tổng thể kiến trúc chùa Bắc Bộ tương đối hoàn chỉnh.
Pho tượng Vua sám hối là điểm nhấn nổi bật về điêu khắc và tư tưởng. Giá trị của tác phẩm không chỉ đến từ sự hiếm gặp mà còn từ khả năng chuyển tải một thông điệp đạo đức bằng hình tượng trực quan.
Giá trị tư liệu
Bia đá, sắc phong, hoành phi, câu đối, pháp khí và mộc bản tạo thành nguồn tư liệu đa dạng. Khi được nghiên cứu kết hợp, chúng giúp làm sáng tỏ lịch sử xây dựng chùa, mạng lưới sơn môn, hoạt động công đức và đời sống Phật giáo Thăng Long.
Chính những giá trị đó là cơ sở để chùa Hòe Nhai được Bộ Văn hóa xếp hạng di tích quốc gia ngày 21 tháng 1 năm 1989. Tài liệu giới thiệu hiện nay của địa phương xác định chùa có giá trị lịch sử và kiến trúc nghệ thuật.
Những điều nên lưu ý khi đến chùa Hòe Nhai
Tôn trọng không gian tu hành
Chùa Hòe Nhai trước hết là cơ sở tôn giáo đang hoạt động. Người tham quan nên nói nhỏ, mặc trang phục phù hợp và tránh làm gián đoạn thời khóa tụng niệm của tăng chúng, Phật tử.
Không nên tự ý đi vào khu vực nội viện, phòng ở hoặc nơi có biển hạn chế. Khi muốn tìm hiểu kỹ về một pho tượng, văn bia hay hiện vật, nên xin phép người phụ trách thay vì chạm tay hoặc di chuyển đồ thờ.
Dâng hương vừa phải
Việc dâng hương trong văn hóa Việt Nam nhằm thể hiện lòng thành kính. Không cần đốt quá nhiều hương, đốt vàng mã với số lượng lớn hoặc bày lễ vật cầu kỳ. Một nén hương và thái độ trang nghiêm đã có thể biểu đạt đầy đủ sự kính trọng.
Theo tinh thần Phật giáo, việc đến chùa có ý nghĩa khi giúp con người sống hiền thiện, biết tiết chế và có trách nhiệm hơn. Không nên coi lễ vật là phương tiện để đổi lấy tài lộc, chức vị hoặc kết quả theo mong muốn.
Không biến pho tượng thành đối tượng cầu xin thần bí
Pho tượng Vua sám hối mang ý nghĩa giáo dục về nhận lỗi và sửa mình. Giá trị ấy sẽ bị thu hẹp nếu người xem chỉ tìm đến để cầu may hoặc gán cho tượng những khả năng siêu nhiên chưa được kiểm chứng.
Cách chiêm bái phù hợp hơn là quan sát hình tượng, tìm hiểu câu chuyện và suy ngẫm về cách mỗi người ứng xử khi mắc sai lầm. Tinh thần sám hối chỉ có ý nghĩa khi đi cùng hành động thay đổi.
Giữ gìn hiện vật và cảnh quan
Không viết, khắc lên bia, tường, cây hoặc cấu kiện kiến trúc. Không tự ý trèo lên bệ tượng, chân tháp hay khu vực thờ tự để chụp ảnh.
Khi chụp ảnh trong chính điện hoặc nhà Tổ, nên quan sát biển hướng dẫn và xin phép nếu cần. Một số nghi lễ có thể hạn chế ghi hình nhằm bảo đảm sự trang nghiêm và quyền riêng tư của người tham dự.
Kiểm tra lịch nghi lễ trước khi đến
Chùa có thể tổ chức các hoạt động vào ngày mùng một, ngày rằm, lễ Phật đản, Vu lan và những dịp Phật giáo khác. Tuy nhiên, giờ mở cửa, thời khóa tu tập và lịch tổ chức từng năm có thể thay đổi.
Người muốn tham dự một nghi thức cụ thể không nên chỉ dựa vào thông tin cũ trên các nền tảng du lịch. Việc kiểm tra thông báo mới nhất của nhà chùa hoặc cơ quan văn hóa địa phương sẽ giúp tránh nhầm lịch.
Bảo tồn chùa cổ giữa không gian đô thị
Chùa Hòe Nhai nằm trong khu vực có mật độ dân cư và giao thông cao. Sự phát triển đô thị tạo thuận lợi cho việc tiếp cận di tích, nhưng cũng gây áp lực từ rung chấn giao thông, độ ẩm, ô nhiễm, nguy cơ cháy và nhu cầu mở rộng không gian sinh hoạt.
Bảo tồn một ngôi chùa cổ không chỉ là sửa mái hoặc sơn lại tượng. Công việc này đòi hỏi khảo sát kỹ cấu kiện, xác định niên đại, lưu hồ sơ hiện trạng và lựa chọn vật liệu phù hợp. Việc làm mới quá mức có thể khiến di tích mất đi những dấu vết lịch sử vốn tạo nên giá trị của nó.
Hệ thống bia đá, mộc bản và đồ gỗ đặc biệt nhạy cảm với thời tiết. Bia cần được bảo vệ khỏi nước mưa, rêu mốc và va chạm; mộc bản cần môi trường nhiệt độ, độ ẩm ổn định; tượng và đồ thờ cần được kiểm tra tình trạng sơn, mối mọt và kết cấu.
Bên cạnh trách nhiệm của cơ quan quản lý và nhà chùa, người tham quan cũng tham gia vào quá trình bảo tồn bằng những hành động đơn giản: không chạm vào hiện vật, không xả rác, không đốt quá nhiều hương và không lan truyền những thông tin giật gân, sai lệch về di tích.
Kết luận
Chùa Hòe Nhai, tên chữ Hồng Phúc tự, là một ngôi chùa cổ có vị trí đặc biệt trong không gian văn hóa Thăng Long – Hà Nội. Từ hệ thống văn bia liên quan đến địa danh Đông Bộ Đầu, dấu ấn Thiền phái Tào Động, các thế hệ cao tăng đến kiến trúc và hiện vật còn được lưu giữ, chùa phản ánh một lịch sử kéo dài qua nhiều thời kỳ.
Pho tượng Vua sám hối là hình tượng nổi bật nhất của chùa, nhưng giá trị của Hòe Nhai không chỉ nằm ở sự lạ mắt của một tác phẩm điêu khắc. Sau hình tượng nhà vua phủ phục là lời nhắc về giới hạn của quyền lực, khả năng nhận lỗi và trách nhiệm sửa đổi – những giá trị vẫn còn ý nghĩa trong đời sống hiện nay.
Giữa phố phường Hà Nội không ngừng thay đổi, chùa Hòe Nhai tiếp tục là nơi tu học, hành lễ và lưu giữ ký ức cộng đồng. Việc tìm hiểu đúng, phân biệt rõ lịch sử với truyền thuyết và ứng xử có trách nhiệm khi đến di tích chính là cách thiết thực để gìn giữ Hồng Phúc tự cho các thế hệ sau.