Chùa Hòe Nhai ở Ba Đình, Hà Nội

Chùa Hòe Nhai ở Ba Đình, Hà Nội: lịch sử hình thành, dấu ấn Thiền phái Tào Động, kiến trúc cổ và pho tượng Vua sám hối đặc sắc.

Giữa những tuyến phố đông đúc ở khu vực phía bắc trung tâm Hà Nội, chùa Hòe Nhai vẫn giữ được một khoảng không gian tương đối trầm lắng. Ngôi chùa không quá đồ sộ nếu so với nhiều quần thể Phật giáo được xây dựng trong thời hiện đại, nhưng lại mang trong mình nhiều lớp ký ức của đất Thăng Long: từ địa danh Đông Bộ Đầu, sự truyền thừa của Thiền phái Tào Động đến những biến chuyển của Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX.

Tên chữ của chùa là Hồng Phúc tự. Đây là một trong những ngôi chùa cổ tiêu biểu của khu vực Ba Đình, đồng thời là một cơ sở Phật giáo có vị trí quan trọng trong lịch sử Thiền phái Tào Động ở miền Bắc. Chùa còn được nhiều người biết đến nhờ pho tượng thường gọi là “Vua cõng Phật”, “Phật ngồi trên lưng vua” hoặc “Vua sám hối” – một hình thức tạo tượng hiếm gặp trong nghệ thuật Phật giáo Việt Nam.

Tuy nhiên, khi tìm hiểu chùa Hòe Nhai, cần phân biệt giữa những dữ kiện được ghi nhận qua văn bia, kiến trúc, hiện vật với các câu chuyện truyền lưu trong nhà chùa và cộng đồng Phật tử. Đặc biệt, sự tích liên quan đến vua Lê Hy Tông và Thiền sư Tông Diễn nên được nhìn nhận như một truyền thống giải thích ý nghĩa pho tượng, không nên đồng nhất hoàn toàn với lịch sử đã được chứng minh bằng sử liệu.

Chùa Hòe Nhai ở đâu?

Chùa Hòe Nhai hiện tọa lạc tại số 19 phố Hàng Than, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Theo địa giới hành chính trước đợt sắp xếp năm 2025, địa chỉ này thường được ghi là phường Nguyễn Trung Trực, quận Ba Đình. Sau khi tổ chức lại đơn vị hành chính, khu vực chùa thuộc phường Ba Đình mới của thành phố Hà Nội.

Chùa Hòe Nhai ở Ba Đình, Hà Nội

Cổng chính của chùa mở về phía phố Hàng Than. Đây là một khu vực có lịch sử đô thị lâu đời, nằm gần phố Hòe Nhai, phố Hồng Phúc, phố Nguyễn Trường Tộ và không xa khu phố cổ Hà Nội. Tên phố Hồng Phúc ở gần chùa cũng có quan hệ với tên chữ Hồng Phúc tự; tư liệu địa phương cho biết phần phía bắc của phố này trước kia từng nằm trong phạm vi đất của chùa.

Tên gọi Hòe Nhai vốn gắn với địa danh phường Hòe Nhai của kinh thành Thăng Long xưa. Chữ “nhai” có nghĩa gần với đường phố hoặc khu phố. Theo nội dung được ghi nhận từ hệ thống bia tại chùa, chùa được gọi là Hòe Nhai vì từng thuộc phường Hòe Nhai, còn Hồng Phúc là tên chữ chính thức của tự viện.

Thông tin khái quát

  • Tên thường gọi: Chùa Hòe Nhai
  • Tên chữ: Hồng Phúc tự
  • Địa chỉ hiện nay: Số 19 phố Hàng Than, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội
  • Tôn giáo: Phật giáo
  • Dòng truyền thừa nổi bật: Thiền phái Tào Động
  • Loại hình di tích: Di tích quốc gia có giá trị lịch sử và kiến trúc nghệ thuật
  • Năm được xếp hạng: 1989
  • Điểm nổi bật: Văn bia cổ, hệ thống tượng thờ, dấu tích Thiền phái Tào Động và pho tượng Vua sám hối

Cổng thông tin du lịch của địa phương hiện giới thiệu Hòa thượng Thích Tâm Hoan là người đại diện của chùa. Thông tin nhân sự và lịch sinh hoạt tôn giáo có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy người muốn tham dự một nghi lễ cụ thể nên kiểm tra thông báo trực tiếp của nhà chùa.

Dấu ấn Thiền phái Tào Động tại chùa Hòe Nhai

Thiền phái Tào Động là gì?

Tào Động là một dòng Thiền hình thành ở Trung Quốc, sau đó được truyền sang nhiều quốc gia Đông Á. Tên gọi được ghép từ hai địa danh gắn với các vị tổ của dòng thiền. Trong quá trình truyền bá sang Việt Nam, Tào Động không tồn tại biệt lập mà giao lưu với những truyền thống Phật giáo khác, thích ứng với đời sống văn hóa và phương thức tu hành của người Việt.

Ở miền Bắc, sự truyền thừa của Tào Động thường được gắn với Thiền sư Thông Giác Thủy Nguyệt và đệ tử là Thiền sư Chân Dung Tông Diễn. Chùa Hòe Nhai trở thành một trong những tổ đình quan trọng của dòng thiền này từ thời Lê Trung Hưng.

Từ “tổ đình” trong Phật giáo dùng để chỉ ngôi chùa có vị trí gốc hoặc vị trí quan trọng trong một hệ phái, sơn môn hay dòng truyền thừa. Giá trị của tổ đình nằm ở kiến trúc và ở lịch sử truyền pháp, hệ thống tượng Tổ, tháp mộ, sắc phong, kinh sách và ký ức về các thế hệ tăng sĩ.

Thiền sư Thông Giác Thủy Nguyệt

Thiền sư Thông Giác Thủy Nguyệt được tôn là một trong những vị tổ đầu tiên của dòng Tào Động tại Việt Nam. Truyền thống của chùa cho biết ngài từng đến trụ trì, chấn hưng tự viện và đặt nền tảng cho sự truyền thừa Tào Động tại Hồng Phúc tự.

Sự xuất hiện của Thiền sư Thủy Nguyệt tại chùa có ý nghĩa lớn. Từ một ngôi chùa cổ của địa phương, Hồng Phúc tự dần trở thành trung tâm đào tạo, tu học và truyền pháp. Các thế hệ đệ tử từ đây tiếp tục đến trụ trì hoặc khai sơn tại những chùa khác, hình thành mạng lưới sơn môn rộng hơn.

Thiền sư Chân Dung Tông Diễn

Thiền sư Chân Dung Tông Diễn là đệ tử truyền pháp của Thiền sư Thủy Nguyệt. Tên tuổi của ngài gắn chặt với câu chuyện vua Lê Hy Tông thay đổi thái độ đối với Phật giáo và sự ra đời của pho tượng Vua sám hối.

Dù chi tiết câu chuyện mang màu sắc truyền thuyết Phật giáo, vai trò của Tông Diễn trong lịch sử truyền thừa Tào Động tại Hòe Nhai là một phần quan trọng của ký ức sơn môn. Ngài thường được tôn là vị tổ thứ hai của dòng Tào Động Việt Nam và là một trong những nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình phục hưng Phật giáo ở khu vực kinh thành cuối thế kỷ XVII.

Nơi gắn với nhiều bậc cao tăng

Tư liệu địa phương giới thiệu chùa Hòe Nhai là nơi gắn với hai vị Quốc sư, năm vị Tăng thống cùng nhiều thế hệ cao tăng. Trong thời hiện đại, chùa đặc biệt gắn với Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận, Đệ nhất Pháp chủ Hội đồng Chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Hòa thượng Thích Đức Nhuận từng trụ trì tại chùa và có đóng góp quan trọng đối với Phật giáo Việt Nam thế kỷ XX. Sự hiện diện của ngài tiếp nối vai trò tổ đình của Hòe Nhai, đồng thời kết nối lịch sử dòng thiền với quá trình thống nhất tổ chức Phật giáo trong thời hiện đại.

Kiến trúc chùa Hòe Nhai

Chùa Hòe Nhai ở Ba Đình, Hà Nội
Chùa Hòe Nhai ở Ba Đình, Hà Nội
Chùa Hòe Nhai ở Ba Đình, Hà Nội

Khuôn viên và hướng chùa

Chùa được xây dựng trên khu đất tương đối vuông, diện tích thường được các tài liệu giới thiệu vào khoảng 3.000 m². Cửa chùa nhìn về hướng tây, mở ra phố Hàng Than. Trong điều kiện một khu phố nội đô có mật độ xây dựng cao, khuôn viên này tạo nên khoảng chuyển tiếp đáng kể giữa đường phố và không gian thờ tự.

Cây xanh, sân gạch, các công trình tháp và những mái chùa thấp giúp không gian bên trong có cảm giác tách khỏi nhịp chuyển động bên ngoài. Đây là đặc điểm thường gặp ở các chùa cổ Hà Nội: quy mô không nhất thiết rộng lớn, nhưng bố cục khép kín tạo ra một thế giới tinh thần riêng giữa đô thị.

Tam quan kiểu trụ biểu

Cổng ngoài của chùa được xây theo dạng tam quan kết hợp hệ trụ biểu. Các trụ cao, phần đỉnh trang trí và những mảng tường thấp tạo nên hình thức thường gặp trong kiến trúc tôn giáo thời Nguyễn.

Tam quan không chỉ có chức năng đóng mở lối vào. Trong quan niệm Phật giáo, cổng chùa còn đánh dấu sự chuyển đổi từ không gian sinh hoạt đời thường sang nơi tu học và thờ Phật. Người bước qua cổng được nhắc nhở giữ sự trang nghiêm, giảm bớt ồn ào và hướng tâm đến những điều thiện lành.

Bố cục “nội công, ngoại quốc”

Kiến trúc chùa thường được mô tả theo kiểu “nội công, ngoại quốc”. Phần công trình chính bên trong liên kết thành hình gần giống chữ Công, trong khi các dãy nhà và hành lang bao quanh tạo thành tổng thể khép kín.

Tư liệu về chùa ghi nhận phía trước có các tòa bái đường, mỗi tòa năm gian; chính điện gồm ba gian chạy dọc; phía sau là nhà Tổ bảy gian. Bên cạnh đó còn có khu kinh viện, nhà khách và những công trình phục vụ sinh hoạt của tăng chúng.

Khu tháp trong sân chùa

Trong sân chùa có các tháp tưởng niệm những vị sư đã viên tịch. Hai tháp cổ cao ba tầng là những điểm nhấn dễ nhận thấy trong tổng thể kiến trúc.

Ngoài ra còn có tháp Ấn Quang, được dựng năm 1963 để tưởng niệm Hòa thượng Thích Quảng Đức. Hòa thượng đã tự thiêu tại Sài Gòn trong bối cảnh phong trào phản đối chính sách đàn áp Phật giáo của chính quyền Việt Nam Cộng hòa năm 1963. Sự hiện diện của tháp làm cho không gian chùa gắn với lịch sử cổ trung đại và lưu giữ ký ức Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX.

Pho tượng Vua cõng Phật tại chùa Hòe Nhai

Hình thức tạo tượng hiếm gặp

Điểm được nhắc đến nhiều nhất khi nói về chùa Hòe Nhai là pho tượng kép thể hiện một nhân vật mặc trang phục hoàng gia trong tư thế quỳ hoặc phủ phục, phía trên là tượng Phật ngồi trên tòa sen đặt trên lưng.

Pho tượng thường được gọi bằng nhiều tên:

  • Tượng Vua cõng Phật
  • Tượng Phật ngồi trên lưng vua
  • Tượng Vua sám hối
  • Tượng vua quỳ

Cách tạo hình này rất hiếm gặp trong hệ thống tượng thờ ở chùa Việt. Thay vì diễn tả nhà vua ở tư thế quyền uy, tác phẩm đặt nhân vật thế tục vào tư thế hạ mình trước Phật pháp. Chính sự đảo ngược vị thế ấy tạo nên sức gợi mạnh mẽ.

Tuy nhiên, tên gọi “cõng Phật” dễ khiến người xem chỉ chú ý đến hình thức lạ mắt. Ý nghĩa sâu hơn của tác phẩm nằm ở hành động sám hối, sự tự nhận thức về giới hạn của quyền lực và tinh thần đặt đạo đức lên trên địa vị.

Sự tích vua Lê Hy Tông

Theo câu chuyện được lưu truyền trong nhà chùa và nhiều tài liệu Phật giáo, vua Lê Hy Tông từng ban lệnh gây khó khăn cho tăng ni, khiến nhiều người phải rời khỏi kinh thành. Trước tình hình đó, Thiền sư Chân Dung Tông Diễn tìm cách dâng lên vua một chiếc hộp, nói bên trong có viên ngọc quý.

Khi mở hộp, nhà vua không thấy châu báu mà thấy một bài sớ trình bày lợi ích của Phật giáo đối với việc giáo hóa con người và ổn định xã hội. Thiền sư nhắc đến việc các triều Lý, Trần tôn trọng Phật giáo nhưng vẫn xây dựng được quốc gia thịnh trị.

Dữ kiện lịch sử và lớp truyền thuyết

Câu chuyện về vua Lê Hy Tông và Thiền sư Tông Diễn được truyền tụng rộng rãi, nhưng một số chi tiết như thời điểm ban lệnh, nội dung nguyên văn của bài sớ, người trực tiếp ra lệnh tạc tượng hay niên đại chính xác của pho tượng vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu.

Một tài liệu về chùa diễn đạt thận trọng rằng có lẽ từ câu chuyện vua thay đổi thái độ với Phật giáo, người đời sau đã tạc pho tượng quốc vương phủ phục để Phật ngồi trên lưng. Cách giải thích này mở ra khả năng tượng được tạo tác sau sự kiện được kể lại, với mục đích giáo dục hơn là ghi chép chân dung lịch sử.

Ý nghĩa của pho tượng

Trước hết, pho tượng thể hiện tinh thần sám hối. Trong Phật giáo, sám hối là nói lời xin lỗi và là quá trình nhận biết hành động sai, thành tâm sửa đổi và tránh lặp lại lỗi cũ.

Thứ hai, tác phẩm nói đến giới hạn của quyền lực. Một vị vua có thể đứng trên muôn dân về địa vị chính trị, nhưng vẫn phải tự soi xét mình trước những nguyên tắc đạo đức. Khi quyền lực thiếu sự tỉnh thức, nó có thể gây tổn thương cho cộng đồng.

Chùa Hòe Nhai trong lịch sử Phật giáo thế kỷ XX

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, chùa Hòe Nhai trở thành nơi diễn ra một số hoạt động quan trọng của tăng ni, Phật tử Hà Nội. Tại nhà Tổ của chùa đã có cuộc họp để cử đoàn đại biểu đến gặp Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Chùa cũng gắn với quá trình hình thành Hội Phật giáo Cứu quốc.

Những sự kiện này cho thấy vai trò xã hội của chùa không giới hạn trong nghi lễ. Trong các giai đoạn đất nước biến động, nhiều cơ sở Phật giáo trở thành nơi hội họp, vận động cứu quốc, cứu trợ và kết nối cộng đồng.

Hòe Nhai vì thế là điểm gặp nhau của nhiều lớp lịch sử: một ngôi chùa cổ của kinh thành, một tổ đình thiền phái, một nơi lưu giữ ký ức kháng chiến và một cơ sở sinh hoạt tôn giáo đang hoạt động trong đời sống đương đại.

Giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật

Giá trị đối với lịch sử Thăng Long

Văn bia và vị trí chùa góp phần nghiên cứu địa danh Hòe Nhai, Đông Bộ Đầu và không gian phía đông kinh thành. Đây là trường hợp cho thấy một di tích tôn giáo có thể cung cấp tư liệu quan trọng cho lịch sử quân sự và địa lý đô thị.

Chùa cũng phản ánh quá trình chuyển đổi cảnh quan Hà Nội. Từ một khu vực gần bến sông, chùa dần nằm giữa phố phường đông đúc. Những lớp biến đổi ấy giúp người nghiên cứu hiểu rõ về sự phát triển của Thăng Long – Hà Nội qua nhiều thế kỷ.

Giá trị đối với lịch sử Phật giáo

Hòe Nhai là một tổ đình quan trọng của Thiền phái Tào Động tại miền Bắc. Hệ thống thờ Tổ, tháp mộ, kinh sách và ký ức về các cao tăng tạo nên giá trị đặc biệt mà không phải ngôi chùa nào cũng có.

Vai trò của chùa còn được nối dài qua các nhân vật Phật giáo hiện đại, tiêu biểu là Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận. Nhờ đó, lịch sử chùa không dừng lại ở thời Lê, Nguyễn mà tiếp tục hiện diện trong quá trình phát triển của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Giá trị kiến trúc và điêu khắc

Bố cục nội công ngoại quốc, tam quan trụ biểu, các tòa tiền đường, thượng điện, nhà Tổ và hệ thống tháp tạo nên một tổng thể kiến trúc chùa Bắc Bộ tương đối hoàn chỉnh.

Pho tượng Vua sám hối là điểm nhấn nổi bật về điêu khắc và tư tưởng. Giá trị của tác phẩm đến từ sự hiếm gặp và từ khả năng chuyển tải một thông điệp đạo đức bằng hình tượng trực quan.

Giá trị tư liệu

Bia đá, sắc phong, hoành phi, câu đối, pháp khí và mộc bản tạo thành nguồn tư liệu đa dạng. Khi được nghiên cứu kết hợp, chúng giúp làm sáng tỏ lịch sử xây dựng chùa, mạng lưới sơn môn, hoạt động công đức và đời sống Phật giáo Thăng Long.

Chính những giá trị đó là cơ sở để chùa Hòe Nhai được Bộ Văn hóa xếp hạng di tích quốc gia ngày 21 tháng 1 năm 1989. Tài liệu giới thiệu hiện nay của địa phương xác định chùa có giá trị lịch sử và kiến trúc nghệ thuật.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận