Tiểu sử Ngài Lê Văn Trung, Thượng Trung Nhựt, từ nghị viên Nam Kỳ đến Quyền Giáo Tông khai mở đạo Cao Đài và xây dựng Hội Thánh.
Trong lịch sử hình thành đạo Cao Đài, Ngài Lê Văn Trung là một trong những nhân vật có vai trò quan trọng. Trước khi bước vào đời sống tôn giáo, ông từng là công chức, nghị viên, nhà hoạt động xã hội và doanh nhân có tiếng tại Nam Kỳ. Khi tham gia phong trào Cao Đài vào đầu năm 1926, những kinh nghiệm về hành chính, tổ chức và giao tiếp với chính quyền đã giúp ông trở thành một trong các vị tiền khai góp phần đưa một nhóm thực hành cầu cơ còn phân tán tiến tới hình thành một Hội Thánh có cơ cấu tương đối hoàn chỉnh.
Trong nội bộ Hội Thánh Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh, ông được biết đến với thánh danh Thượng Trung Nhựt, ban đầu giữ phẩm Thượng Đầu Sư, sau được giao thi hành phận sự Giáo Tông về mặt hữu hình và được tôn xưng là Đức Quyền Giáo Tông. Danh xưng này cần được hiểu trong hệ thống giáo lý và tổ chức riêng của đạo Cao Đài, không nên đơn giản đồng nhất hoàn toàn với chức vị đứng đầu của một tôn giáo khác.

Những thông tin khái quát về Ngài Lê Văn Trung
| Nội dung | Thông tin khái quát |
|---|---|
| Họ tên | Lê Văn Trung |
| Năm sinh | Thường được ghi là năm Bính Tý 1876; một số tư liệu đương thời ghi 1875 |
| Quê quán lịch sử | Làng Phước Lâm, tổng Phước Điền Trung, vùng Cần Giuộc, tỉnh Chợ Lớn |
| Địa danh hiện nay | Địa bàn xã Phước Lâm cũ hiện thuộc xã Mỹ Lộc, tỉnh Tây Ninh |
| Thân phụ | Ông Lê Văn Thanh |
| Thân mẫu | Bà Văn Thị Xuân |
| Nghề nghiệp trước khi hành đạo | Công chức, nghị viên, doanh nhân |
| Thánh danh | Thượng Trung Nhựt |
| Phẩm vị ban đầu | Thượng Đầu Sư |
| Phẩm vị được tôn xưng | Quyền Giáo Tông |
| Vai trò | Một trong các vị tiền khai, lãnh đạo Hội Thánh Cao Đài buổi đầu |
| Ngày quy thiên | Ngày 13 tháng 10 năm Giáp Tuất, tức ngày 19/11/1934 |
| Nơi qua đời | Giáo Tông Đường, Tòa Thánh Tây Ninh |
Tài liệu Cao Đài hiện nay thường ghi Lê Văn Trung sinh ngày mùng 10 tháng 10 năm Bính Tý, vào năm 1876. Tuy nhiên, bản tiểu sử do nhà báo Diệp Văn Kỳ biên soạn ngay sau khi ông qua đời năm 1934 cho biết giấy căn cước ghi năm 1876, trong khi một số giấy tờ khác ghi năm 1875. Vì thế, khi trình bày tiểu sử, mốc 1876–1934 có thể được sử dụng theo cách ghi phổ biến trong cộng đồng Cao Đài, đồng thời cần ghi nhận sự khác biệt giữa các nguồn tư liệu cũ.

Quê hương của ông xưa thuộc làng Phước Lâm, tổng Phước Điền Trung, vùng Cần Giuộc của tỉnh Chợ Lớn. Sau nhiều lần thay đổi địa giới, Phước Lâm từng thuộc huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An. Từ đợt sắp xếp hành chính năm 2025, toàn bộ địa bàn các xã Phước Lâm, Thuận Thành và Mỹ Lộc cũ được hợp nhất thành xã Mỹ Lộc, tỉnh Tây Ninh. Vì vậy, khi ghi địa danh hiện tại có thể diễn đạt: vùng Phước Lâm cũ, nay thuộc xã Mỹ Lộc, tỉnh Tây Ninh.
Bối cảnh Lê Văn Trung đến với đạo Cao Đài
Phong trào cầu cơ ở Nam Kỳ đầu thế kỷ XX
Đạo Cao Đài không xuất hiện hoàn toàn tách biệt với đời sống tôn giáo đương thời. Từ cuối thế kỷ XIX sang đầu thế kỷ XX, tại Nam Kỳ đã tồn tại nhiều hình thức cầu tiên, cầu cơ, đàn thiện, tu học Tam giáo và giao lưu với trào lưu thông linh phương Tây. Một số công chức, trí thức và doanh nhân ở Sài Gòn – Chợ Lớn vừa tiếp xúc với văn hóa Pháp, vừa tìm hiểu Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo và các hình thức tu dưỡng dân gian.
Trong cách lý giải của tín đồ Cao Đài, sự hình thành tôn giáo này gắn với những đàn cơ mà họ tin là có sự giáng dạy của Đức Cao Đài, Đức Lý Thái Bạch và các Đấng thiêng liêng. Đây là nội dung thuộc phạm vi đức tin tôn giáo. Khi trình bày theo phương pháp lịch sử, có thể xác nhận rằng các đàn cơ là môi trường tập hợp những tín đồ đầu tiên, truyền đạt giáo lý, định hình nghi lễ và thiết lập phẩm chức; còn sự linh ứng của đàn cơ là niềm tin của cộng đồng thực hành, không phải dữ kiện có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học.
Cuộc gặp với các môn đệ Cao Đài buổi đầu
Theo đạo sử Cao Đài, đầu năm 1926, các ông Cao Quỳnh Cư và Phạm Công Tắc đem đại ngọc cơ đến nhà Lê Văn Trung tại Chợ Lớn. Một số nguồn ghi sự kiện diễn ra ngày 7/1/1926, trong khi bản tiểu sử năm 1934 dẫn ngày 28/1/1926. Sự chênh lệch có thể đến từ cách sử dụng âm lịch, dương lịch hoặc quá trình sao chép tư liệu.
Điểm thống nhất giữa các nguồn là từ đầu năm 1926, Lê Văn Trung đã gia nhập nhóm những người thờ Đức Cao Đài, lập bàn thờ tại nhà và nhanh chóng tham gia tích cực vào việc truyền đạo. Trong truyền thống Cao Đài, sự thay đổi của ông được mô tả rất mạnh: từ một người từng chìm trong khó khăn và những thói quen có hại, ông chuyển sang ăn chay, tu dưỡng và dành phần lớn thời gian cho đạo sự.
Thánh danh Thượng Trung Nhựt và phẩm Thượng Đầu Sư
Ngày 11 tháng 3 năm Bính Dần, tương ứng ngày 22/4/1926, đạo sử Cao Đài ghi nhận Lê Văn Trung được ban phẩm Thượng Đầu Sư và thánh danh Thượng Trung Nhựt. Trong cơ cấu Cửu Trùng Đài, Đầu Sư là một phẩm chức sắc cao cấp, đứng dưới Chưởng Pháp và Giáo Tông, có trách nhiệm lớn đối với việc điều hành hành chính đạo.
Chữ Thượng cho biết ông thuộc phái Thượng, một trong ba phái Thái, Thượng, Ngọc của nam phái Cửu Trùng Đài. Ba phái này gợi liên hệ biểu tượng với ba truyền thống lớn là Phật, Lão và Nho trong tinh thần Tam giáo của đạo Cao Đài. “Trung Nhựt” là phần thánh danh riêng của ông khi giữ phẩm Đầu Sư.
Việc một người mới gia nhập không lâu đã được đặt vào phẩm vị cao phản ánh nhu cầu tổ chức khẩn cấp của cộng đồng Cao Đài buổi đầu. Lê Văn Trung có kinh nghiệm hành chính, nghị trường và giao tiếp xã hội; ông cũng có khả năng tập hợp các nhóm tín đồ khác nhau. Từ đây, vai trò của ông không còn chỉ là một cá nhân tu học mà trở thành người trực tiếp tham gia kiến lập cơ cấu Hội Thánh.
Vai trò trong Tờ Khai Đạo năm 1926
Từ các nhóm cầu cơ đến một tổ chức tôn giáo công khai
Trong những tháng đầu năm 1926, các nhóm thờ Đức Cao Đài phát triển tại Sài Gòn, Chợ Lớn, Gia Định và nhiều tỉnh Nam Kỳ. Nhu cầu đặt ra là phải có một văn bản thông báo chính thức với chính quyền, xác định danh xưng, người đại diện và mục đích hoạt động.
Ngày 23 tháng 8 năm Bính Dần, tức ngày 29/9/1926, các vị tiền khai cùng đông đảo đạo hữu họp và lập danh sách đứng tên khai đạo. Tư liệu Cao Đài thường nhắc tới 247 người trong Đạo tịch, trong đó có một nhóm đại diện ký vào văn bản gửi chính quyền. Ngày 7/10/1926, Lê Văn Trung trực tiếp đem Tờ Khai Đạo trình Thống đốc Nam Kỳ Le Fol.
Tờ Khai Đạo mang ý nghĩa thông báo về sự hình thành của một cộng đồng tôn giáo mới, chứ không nên diễn giải đơn giản là đạo Cao Đài đã được chính quyền thuộc địa cấp một giấy phép công nhận đầy đủ như quy trình pháp lý hiện nay. Nhà cầm quyền tiếp nhận văn bản nhưng sau đó vẫn áp dụng nhiều biện pháp kiểm soát, hạn chế hoặc theo dõi hoạt động của đạo.
Vai trò của Lê Văn Trung trong sự kiện này thể hiện rõ năng lực đối ngoại của ông. Uy tín xã hội, kinh nghiệm hành chính và vị thế cựu nghị viên giúp ông trở thành người phù hợp để đại diện một tổ chức tôn giáo mới trong quan hệ với chính quyền.
Cần phân biệt các mốc “khai đạo”
Trong các tài liệu Cao Đài có nhiều mốc được nhắc đến khi nói về sự ra đời của đạo:
- Ngày lập Tờ Khai Đạo và Đạo tịch.
- Ngày trình văn bản với chính quyền.
- Đại lễ tại chùa Gò Kén.
- Ngày kỷ niệm khai đạo theo truyền thống của từng Hội Thánh hoặc hệ phái.
Sự khác nhau này không nhất thiết có nghĩa các nguồn phủ định lẫn nhau. Mỗi ngày đánh dấu một phương diện khác nhau: hình thành danh sách tín đồ, công bố với chính quyền, ra mắt công chúng hoặc cử hành nghi lễ tôn giáo. Vì vậy, khi viết tiểu sử Lê Văn Trung, cần nêu cụ thể tên sự kiện và loại lịch, thay vì chỉ dùng một cụm từ “ngày thành lập đạo” cho mọi mốc.