Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên

Chùa Nôm ở Hưng Yên nổi bật với kiến trúc cổ, tượng đất quý và không gian làng Nôm giàu giá trị lịch sử, văn hóa Bắc Bộ.

Giữa vùng đồng bằng Bắc Bộ đang đổi thay nhanh chóng, Chùa Nôm vẫn gợi lên hình ảnh một ngôi cổ tự gắn bó mật thiết với làng quê truyền thống. Không gian chùa không đứng biệt lập mà hòa vào một quần thể gồm cổng làng, đình, chợ, cầu đá, giếng nước, nhà thờ họ và những nếp nhà cổ. Chính mối liên hệ ấy khiến việc tìm hiểu Chùa Nôm không dừng lại ở kiến trúc Phật giáo, mà còn mở ra câu chuyện rộng hơn về đời sống văn hóa của một cộng đồng làng Việt.

Chùa có tên gọi chính thức là chùa Đại Đồng, thường được nhân dân và du khách biết đến với tên Chùa Nôm. Tên chữ phổ biến trong các hồ sơ di sản và tài liệu giới thiệu của địa phương là Linh Thông cổ tự. Ngôi chùa nổi tiếng bởi hệ thống tượng cổ làm từ đất luyện, kiến trúc Tam bảo mang phong cách truyền thống và vị trí đặc biệt trong quần thể làng Nôm.

Bên cạnh các dữ kiện được xác nhận qua bia đá, hồ sơ xếp hạng và tư liệu quản lý di sản, lịch sử Chùa Nôm còn được bao phủ bởi những truyền thuyết địa phương. Vì vậy, khi tìm hiểu ngôi chùa, cần phân biệt rõ đâu là dấu mốc có cơ sở tư liệu, đâu là ký ức dân gian được cộng đồng lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Chùa Nôm ở đâu?

Chùa Nôm hiện thuộc thôn Đại Đồng, xã Đại Đồng, tỉnh Hưng Yên. Trước khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp được vận hành từ ngày 1/7/2025, địa chỉ quen thuộc của chùa là làng Nôm, xã Đại Đồng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Vì thế, cách gọi “Chùa Nôm ở Văn Lâm” vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ vùng địa lý và không gian văn hóa trước đây.

Xã Đại Đồng hiện nay được thành lập trên cơ sở sắp xếp địa giới của các xã Việt Hưng, Lương Tài, Đại Đồng cùng những phần địa bàn liên quan của Đình Dù và Lạc Đạo. Tên xã mới tiếp tục giữ tên Đại Đồng, trong khi đơn vị hành chính cấp huyện Văn Lâm không còn được ghi trong địa chỉ hành chính hiện hành.

Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên

Chùa nằm ở phía ngoài khu dân cư truyền thống của làng Nôm, gần chợ Nôm. Từ trung tâm làng, người tham quan có thể đi qua khu vực đình Nôm và cây cầu đá bắc qua dòng Nguyệt Đức để đến chùa. Vị trí ấy phản ánh cách tổ chức không gian quen thuộc của làng quê Bắc Bộ: đình ở trong làng gắn với tín ngưỡng Thành hoàng, chùa nằm gần khu dân cư nhưng có khoảng không gian tương đối tĩnh lặng dành cho việc thờ Phật và tu tập.

Chùa Nôm cách khu vực trung tâm Hà Nội khoảng 30–35 km về phía đông. Khoảng cách không quá xa giúp nơi đây trở thành điểm tham quan trong ngày, nhất là đối với những người muốn kết hợp tìm hiểu kiến trúc tôn giáo, làng cổ và đời sống văn hóa nông thôn vùng đồng bằng sông Hồng.

Tên gọi Chùa Nôm, chùa Đại Đồng và Linh Thông cổ tự

Tên gọi chùa Đại Đồng xuất phát từ địa danh hành chính và cộng đồng cư dân sở tại. Trong khi đó, tên Chùa Nôm gắn với tên dân gian của làng. Đây là cách đặt tên quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, khi một ngôi chùa vừa có tên chữ dùng trong văn bia, sắc tích hoặc nghi lễ, vừa có tên Nôm gần gũi với đời sống thường ngày.

Tên chữ của chùa được các cơ quan quản lý di sản ghi là Linh Thông cổ tự. Theo cách giải thích được lưu truyền tại địa phương, thuở ban đầu khu vực chùa có nhiều cây thông cổ thụ, từ đó hình thành tên gọi liên quan đến rừng thông. Tuy nhiên, câu chuyện về khu rừng thông và am thờ đầu tiên thuộc phạm vi truyền thuyết địa phương, chưa phải một kết luận lịch sử có thể xác định bằng tư liệu đồng đại.

Một số tài liệu hoặc biển giới thiệu có thể ghi khác nhau về dấu thanh và cách phiên âm tên chữ. Khi giới thiệu, nên sử dụng tên Linh Thông cổ tự vì đây là cách ghi xuất hiện trong hồ sơ của Cục Di sản văn hóa và cổng thông tin du lịch tỉnh Hưng Yên.

Ba tên gọi Chùa Nôm, chùa Đại Đồng và Linh Thông cổ tự vì thế không chỉ là ba cách định danh một công trình. Chúng còn phản ánh ba lớp quan hệ: quan hệ với cộng đồng làng Nôm, quan hệ với địa danh Đại Đồng và vị thế của chùa trong truyền thống Phật giáo.

Lịch sử hình thành Chùa Nôm

Truyền thuyết về ngôi am giữa rừng thông

Theo truyền thuyết được người dân địa phương lưu giữ, ban đầu tại khu vực này có một am nhỏ nằm giữa rừng thông. Am được dựng bằng những vật liệu đơn giản, là nơi người dân thờ Phật và tìm đến trong những dịp cần sự tĩnh tâm. Trải qua thời gian, rừng thông bị thu hẹp, công trình ban đầu cũng dần xuống cấp.

Câu chuyện này giúp giải thích tên gọi Linh Thông cổ tự và cho thấy ký ức của cộng đồng về một nơi thờ tự có lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, chưa có tài liệu được công bố rộng rãi cho phép xác định chính xác thời điểm am được lập, người khởi dựng hay quy mô ban đầu. Do đó, không nên khẳng định chùa đã được xây dựng từ một triều đại cụ thể nếu chỉ dựa trên truyền thuyết.

Dấu mốc trùng tu năm 1680

Dấu mốc thường được nhắc đến rõ nhất trong lịch sử Chùa Nôm là năm Canh Thân 1680, dưới niên hiệu Chính Hòa thời Lê Trung Hưng. Tư liệu giới thiệu của tỉnh Hưng Yên cho biết chùa được phục dựng hoặc xây dựng lại với quy mô đáng kể vào thời điểm này. Đây là cơ sở để xác định rằng ngôi chùa đã hiện diện ổn định ít nhất từ cuối thế kỷ XVII.

Cần hiểu năm 1680 chủ yếu là dấu mốc trùng tu lớn được tư liệu ghi nhận, không nhất thiết là năm khởi dựng đầu tiên. Cách diễn đạt phù hợp là “Chùa Nôm được phục dựng hoặc trùng tu lớn vào năm 1680”, thay vì khẳng định toàn bộ ngôi chùa bắt đầu xuất hiện đúng trong năm này.

Sau lần tu sửa dưới thời Lê, chùa tiếp tục được trùng tu qua nhiều giai đoạn. Các kiến trúc, bia đá, cây hương và hiện vật còn lại cho thấy dấu ấn nối tiếp của thời Hậu Lê và thời Nguyễn. Quá trình đó cũng tương tự nhiều ngôi chùa làng ở miền Bắc: công trình được cộng đồng gìn giữ, sửa chữa từng phần theo nhu cầu sử dụng và điều kiện của mỗi thời kỳ.

Kiến trúc tổng thể của Chùa Nôm

Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên

Hướng nhìn và cách tổ chức mặt bằng

Mặt tiền Chùa Nôm quay về hướng đông nam. Từ khu vực tam quan đi vào, không gian được tổ chức theo một trục tương đối rõ, kết hợp giữa kiến trúc, sân, hồ nước và cây xanh. Các hạng mục được phân bố cân đối, tạo cảm giác trang nghiêm nhưng không quá khép kín.

Hồ sơ di sản mô tả khu Tam bảo có bố cục nội đinh ngoại quốc, gồm Tiền đường, Thượng điện và hai dãy hành lang bao quanh. Đây là một dạng mặt bằng phổ biến trong nhiều ngôi chùa truyền thống miền Bắc, trong đó phần thờ tự chính được đặt ở trung tâm, các dãy hành lang tạo thành không gian liên kết và bảo vệ khu nội tự.

Tài liệu du lịch của tỉnh cũng mô tả chùa theo dạng chữ Quốc, với Tiền đường bảy gian, Thượng điện bốn gian và hai dãy hành lang, mỗi bên mười gian. Sự khác nhau trong cách gọi “nội đinh ngoại quốc” và “chữ Quốc” chủ yếu xuất phát từ góc nhìn mô tả mặt bằng; cả hai đều nhấn mạnh cấu trúc trung tâm khép tương đối kín bởi các công trình xung quanh.

Tam quan

Tam quan là công trình tạo ấn tượng đầu tiên khi bước vào khuôn viên chùa. Kiến trúc có quy mô lớn, sử dụng hệ khung gỗ, mái ngói nhiều tầng và các đầu đao cong. Các họa tiết trang trí được thực hiện theo phong cách kiến trúc truyền thống, tạo vẻ bề thế nhưng vẫn hài hòa với cây xanh xung quanh.

Tam quan hiện nay đã trải qua quá trình tu bổ và chỉnh trang. Do đó, khi giới thiệu, không nên mặc nhiên xem toàn bộ công trình đang thấy là nguyên trạng của thế kỷ XVII. Giá trị của tam quan nằm cả ở việc tiếp nối ngôn ngữ kiến trúc cổ và vai trò xác lập ranh giới biểu tượng giữa không gian sinh hoạt đời thường với nơi thờ tự.

Trong quan niệm Phật giáo, tam quan thường được giải thích theo nhiều lớp nghĩa, chẳng hạn ba cửa giải thoát hay ba cách nhìn về thực tại. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể còn phụ thuộc cách diễn giải của từng truyền thống. Đối với khách tham quan, tam quan trước hết là nơi cần bước qua với thái độ trang nghiêm, giảm tiếng nói và chuẩn bị tâm thế phù hợp trước khi vào chùa.

Tiền đường và Thượng điện

Tiền đường gồm bảy gian, là không gian chuyển tiếp trước khi vào khu thờ tự chính. Kết cấu gỗ được tổ chức trên các hàng cột, mái lợp ngói và các bộ vì mang phong cách kiến trúc truyền thống. Đây cũng là nơi diễn ra một số nghi thức, tiếp nhận lễ vật và đón Phật tử vào những ngày lễ lớn.

Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên

Thượng điện gồm bốn gian, là khu vực bài trí các lớp tượng Phật quan trọng. Trật tự tượng trong chùa Việt thường phản ánh lịch sử Phật giáo Đại thừa, từ các đức Phật trong quá khứ, hiện tại và tương lai đến những hình tượng biểu trưng cho từ bi, trí tuệ, hộ trì và con đường tu tập.

Không gian Tiền đường – Thượng điện vừa có giá trị kiến trúc vừa là trung tâm sinh hoạt tôn giáo. Người tham quan nên quan sát từ khoảng cách thích hợp, không tự ý chạm vào tượng, đồ thờ, cửa võng hoặc các cấu kiện gỗ, nhất là những hiện vật đã có tuổi đời lâu năm.

Hệ thống tượng đất cổ tại Chùa Nôm

Vì sao tượng Chùa Nôm đặc biệt?

Giá trị nổi bật nhất của Chùa Nôm là hệ thống tượng cổ được tạo tác bằng đất luyện hoặc những vật liệu có thành phần chính từ đất. Trong khi nhiều chùa Bắc Bộ nổi tiếng với tượng gỗ hoặc tượng đồng, số lượng lớn tượng đất được bảo tồn tại Chùa Nôm tạo nên nét riêng hiếm gặp.

Các tượng có kích thước khác nhau, từ những pho tượng nhỏ đến các hình tượng lớn đặt tại hành lang và điện thờ. Nghệ nhân chú ý đến tư thế và diễn tả nét mặt, bàn tay, nếp áo và trạng thái tâm lý của từng nhân vật. Nhờ đó, mỗi pho tượng mang một cá tính riêng, gần gũi với diện mạo con người trong đời sống nhưng vẫn giữ được vẻ trang nghiêm.

Hệ thống tượng được cho là tiêu biểu cho nghệ thuật tạo tượng khoảng thế kỷ XVIII. Niên đại cụ thể của từng pho có thể không hoàn toàn giống nhau, bởi các tượng có khả năng được tạo tác, sửa chữa hoặc sơn thếp trong nhiều giai đoạn.

Chùa Nôm có 122 hay 128 pho tượng?

Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên
Chùa Nôm ở Văn Lâm, Hưng Yên

Các tài liệu công bố ở những thời điểm khác nhau đưa ra số lượng không hoàn toàn thống nhất. Nhiều bài viết trước đây nhắc đến 122 pho tượng, trong khi thông tin do xã Đại Đồng công bố năm 2026 ghi nhận 128 pho tượng lớn nhỏ. Hồ sơ di sản thận trọng hơn khi sử dụng cách gọi “hàng trăm pho tượng” hoặc “hơn 100 pho tượng”.

Sự khác nhau có thể đến từ phạm vi kiểm đếm: chỉ tính tượng đất cổ, tính cả tượng gỗ, tính những pho tượng được bổ sung sau này hoặc tách các bộ tượng thành từng đơn vị riêng. Khi chưa có biên bản kiểm kê chuyên môn mới nhất được công bố đầy đủ, cách viết an toàn là Chùa Nôm lưu giữ hơn 100 pho tượng cổ, trong đó nổi bật là hệ thống tượng đất.

Không nên dùng con số 122 hoặc 128 như một dữ kiện tuyệt đối mà không nói rõ nguồn và thời điểm thống kê. Điều quan trọng hơn số lượng là sự phong phú về hình tượng, kỹ thuật tạo tác và tình trạng bảo tồn của toàn bộ hệ thống.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận