Chùa Nôm ở Hưng Yên nổi bật với kiến trúc cổ, tượng đất quý và không gian làng Nôm giàu giá trị lịch sử, văn hóa Bắc Bộ.
Giữa vùng đồng bằng Bắc Bộ đang đổi thay nhanh chóng, Chùa Nôm vẫn gợi lên hình ảnh một ngôi cổ tự gắn bó mật thiết với làng quê truyền thống. Không gian chùa không đứng biệt lập mà hòa vào một quần thể gồm cổng làng, đình, chợ, cầu đá, giếng nước, nhà thờ họ và những nếp nhà cổ. Chính mối liên hệ ấy khiến việc tìm hiểu Chùa Nôm không chỉ dừng lại ở kiến trúc Phật giáo, mà còn mở ra câu chuyện rộng hơn về đời sống văn hóa của một cộng đồng làng Việt.
Chùa có tên gọi chính thức là chùa Đại Đồng, thường được nhân dân và du khách biết đến với tên Chùa Nôm. Tên chữ phổ biến trong các hồ sơ di sản và tài liệu giới thiệu của địa phương là Linh Thông cổ tự. Ngôi chùa nổi tiếng bởi hệ thống tượng cổ làm từ đất luyện, kiến trúc Tam bảo mang phong cách truyền thống và vị trí đặc biệt trong quần thể làng Nôm.
Bên cạnh các dữ kiện được xác nhận qua bia đá, hồ sơ xếp hạng và tư liệu quản lý di sản, lịch sử Chùa Nôm còn được bao phủ bởi những truyền thuyết địa phương. Vì vậy, khi tìm hiểu ngôi chùa, cần phân biệt rõ đâu là dấu mốc có cơ sở tư liệu, đâu là ký ức dân gian được cộng đồng lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Chùa Nôm ở đâu?
Chùa Nôm hiện thuộc thôn Đại Đồng, xã Đại Đồng, tỉnh Hưng Yên. Trước khi mô hình chính quyền địa phương hai cấp được vận hành từ ngày 1/7/2025, địa chỉ quen thuộc của chùa là làng Nôm, xã Đại Đồng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Vì thế, cách gọi “Chùa Nôm ở Văn Lâm” vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ vùng địa lý và không gian văn hóa trước đây.
Xã Đại Đồng hiện nay được thành lập trên cơ sở sắp xếp địa giới của các xã Việt Hưng, Lương Tài, Đại Đồng cùng những phần địa bàn liên quan của Đình Dù và Lạc Đạo. Tên xã mới tiếp tục giữ tên Đại Đồng, trong khi đơn vị hành chính cấp huyện Văn Lâm không còn được ghi trong địa chỉ hành chính hiện hành.

Chùa nằm ở phía ngoài khu dân cư truyền thống của làng Nôm, gần chợ Nôm. Từ trung tâm làng, người tham quan có thể đi qua khu vực đình Nôm và cây cầu đá bắc qua dòng Nguyệt Đức để đến chùa. Vị trí ấy phản ánh cách tổ chức không gian quen thuộc của làng quê Bắc Bộ: đình ở trong làng gắn với tín ngưỡng Thành hoàng, chùa nằm gần khu dân cư nhưng có khoảng không gian tương đối tĩnh lặng dành cho việc thờ Phật và tu tập.
Chùa Nôm cách khu vực trung tâm Hà Nội khoảng 30–35 km về phía đông. Khoảng cách không quá xa giúp nơi đây trở thành điểm tham quan trong ngày, nhất là đối với những người muốn kết hợp tìm hiểu kiến trúc tôn giáo, làng cổ và đời sống văn hóa nông thôn vùng đồng bằng sông Hồng.
Tên gọi Chùa Nôm, chùa Đại Đồng và Linh Thông cổ tự
Tên gọi chùa Đại Đồng xuất phát từ địa danh hành chính và cộng đồng cư dân sở tại. Trong khi đó, tên Chùa Nôm gắn với tên dân gian của làng. Đây là cách đặt tên quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, khi một ngôi chùa vừa có tên chữ dùng trong văn bia, sắc tích hoặc nghi lễ, vừa có tên Nôm gần gũi với đời sống thường ngày.
Tên chữ của chùa được các cơ quan quản lý di sản ghi là Linh Thông cổ tự. Theo cách giải thích được lưu truyền tại địa phương, thuở ban đầu khu vực chùa có nhiều cây thông cổ thụ, từ đó hình thành tên gọi liên quan đến rừng thông. Tuy nhiên, câu chuyện về khu rừng thông và am thờ đầu tiên thuộc phạm vi truyền thuyết địa phương, chưa phải một kết luận lịch sử có thể xác định bằng tư liệu đồng đại.
Một số tài liệu hoặc biển giới thiệu có thể ghi khác nhau về dấu thanh và cách phiên âm tên chữ. Khi biên soạn, nên sử dụng tên Linh Thông cổ tự vì đây là cách ghi xuất hiện trong hồ sơ của Cục Di sản văn hóa và cổng thông tin du lịch tỉnh Hưng Yên.
Ba tên gọi Chùa Nôm, chùa Đại Đồng và Linh Thông cổ tự vì thế không chỉ là ba cách định danh một công trình. Chúng còn phản ánh ba lớp quan hệ: quan hệ với cộng đồng làng Nôm, quan hệ với địa danh Đại Đồng và vị thế của chùa trong truyền thống Phật giáo.
Lịch sử hình thành Chùa Nôm
Truyền thuyết về ngôi am giữa rừng thông
Theo truyền thuyết được người dân địa phương lưu giữ, ban đầu tại khu vực này có một am nhỏ nằm giữa rừng thông. Am được dựng bằng những vật liệu đơn giản, là nơi người dân thờ Phật và tìm đến trong những dịp cần sự tĩnh tâm. Trải qua thời gian, rừng thông bị thu hẹp, công trình ban đầu cũng dần xuống cấp.
Câu chuyện này giúp giải thích tên gọi Linh Thông cổ tự và cho thấy ký ức của cộng đồng về một nơi thờ tự có lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, chưa có tài liệu được công bố rộng rãi cho phép xác định chính xác thời điểm am được lập, người khởi dựng hay quy mô ban đầu. Do đó, không nên khẳng định chùa đã được xây dựng từ một triều đại cụ thể nếu chỉ dựa trên truyền thuyết.
Dấu mốc trùng tu năm 1680
Dấu mốc thường được nhắc đến rõ nhất trong lịch sử Chùa Nôm là năm Canh Thân 1680, dưới niên hiệu Chính Hòa thời Lê Trung Hưng. Tư liệu giới thiệu của tỉnh Hưng Yên cho biết chùa được phục dựng hoặc xây dựng lại với quy mô đáng kể vào thời điểm này. Đây là cơ sở để xác định rằng ngôi chùa đã hiện diện ổn định ít nhất từ cuối thế kỷ XVII.
Cần hiểu năm 1680 chủ yếu là dấu mốc trùng tu lớn được tư liệu ghi nhận, không nhất thiết là năm khởi dựng đầu tiên. Cách diễn đạt phù hợp là “Chùa Nôm được phục dựng hoặc trùng tu lớn vào năm 1680”, thay vì khẳng định toàn bộ ngôi chùa bắt đầu xuất hiện đúng trong năm này.
Sau lần tu sửa dưới thời Lê, chùa tiếp tục được trùng tu qua nhiều giai đoạn. Các kiến trúc, bia đá, cây hương và hiện vật còn lại cho thấy dấu ấn nối tiếp của thời Hậu Lê và thời Nguyễn. Quá trình đó cũng tương tự nhiều ngôi chùa làng ở miền Bắc: công trình được cộng đồng gìn giữ, sửa chữa từng phần theo nhu cầu sử dụng và điều kiện của mỗi thời kỳ.
Những lần sửa chữa dưới thời Nguyễn
Một dấu mốc đáng chú ý khác là việc dựng lại khu điện Mẫu vào năm Canh Thân, niên hiệu Khải Định, tương ứng năm 1920. Kiến trúc tại đây được giới thiệu có bộ vì dạng vỏ cua, một kiểu liên kết không phổ biến trong các công trình truyền thống miền Bắc.
Trong thế kỷ XX, Chùa Nôm từng trải qua chiến tranh, thiên tai và những biến động xã hội lớn. Khu vực làng Nôm nhiều lần chịu ảnh hưởng của lũ lụt. Sau mỗi giai đoạn, nhà chùa và nhân dân địa phương tiếp tục tu bổ, gia cố và bảo quản các công trình cùng hệ thống tượng thờ.
Từ cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, khuôn viên chùa được chỉnh trang, bổ sung thêm một số hạng mục nhằm phục vụ sinh hoạt tôn giáo và đón người tham quan. Vì vậy, diện mạo Chùa Nôm hiện nay là kết quả của nhiều lớp kiến trúc: phần cốt lõi cổ truyền, những lần trùng tu dưới thời Nguyễn và các công trình được phục dựng hoặc xây mới trong thời hiện đại.
Chùa Nôm được xếp hạng di tích gì?
Chùa Đại Đồng, tức Chùa Nôm, được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia theo Quyết định số 295 QĐ/BT ngày 12/2/1994. Việc xếp hạng ghi nhận giá trị nổi bật của kiến trúc, nghệ thuật tạo tượng, di vật và không gian văn hóa của ngôi chùa.
Đến ngày 7/1/2020, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 50/QĐ-BVHTTDL, xếp hạng Quần thể di tích làng Nôm là Di tích lịch sử – kiến trúc nghệ thuật quốc gia. Quần thể này không chỉ có Chùa Nôm mà còn gồm đình Đại Đồng, cầu đá, cổng làng, các không gian kiến trúc và di vật gắn với lịch sử của cộng đồng địa phương.
Hai quyết định có phạm vi khác nhau. Quyết định năm 1994 dành cho bản thân chùa Đại Đồng, tập trung vào giá trị kiến trúc nghệ thuật. Quyết định năm 2020 ghi nhận quần thể làng Nôm với tư cách một chỉnh thể lịch sử và kiến trúc. Khi giới thiệu, cần tránh nhầm Chùa Nôm là di tích quốc gia đặc biệt, bởi tư liệu hiện có xác định chùa và quần thể làng Nôm thuộc cấp di tích quốc gia.
Tháng 4/2026, cổng thông tin xã Đại Đồng thông báo Chùa Nôm được UBND tỉnh Hưng Yên công nhận là điểm du lịch cấp tỉnh. Việc công nhận tạo thêm cơ sở cho công tác giới thiệu, tổ chức tham quan và phát huy giá trị di sản, nhưng không làm thay đổi cấp xếp hạng di tích đã được xác lập trước đó.
Kiến trúc tổng thể của Chùa Nôm
Hướng nhìn và cách tổ chức mặt bằng
Mặt tiền Chùa Nôm quay về hướng đông nam. Từ khu vực tam quan đi vào, không gian được tổ chức theo một trục tương đối rõ, kết hợp giữa kiến trúc, sân, hồ nước và cây xanh. Các hạng mục được phân bố cân đối, tạo cảm giác trang nghiêm nhưng không quá khép kín.
Hồ sơ di sản mô tả khu Tam bảo có bố cục nội đinh ngoại quốc, gồm Tiền đường, Thượng điện và hai dãy hành lang bao quanh. Đây là một dạng mặt bằng phổ biến trong nhiều ngôi chùa truyền thống miền Bắc, trong đó phần thờ tự chính được đặt ở trung tâm, các dãy hành lang tạo thành không gian liên kết và bảo vệ khu nội tự.
Tài liệu du lịch của tỉnh cũng mô tả chùa theo dạng chữ Quốc, với Tiền đường bảy gian, Thượng điện bốn gian và hai dãy hành lang, mỗi bên mười gian. Sự khác nhau trong cách gọi “nội đinh ngoại quốc” và “chữ Quốc” chủ yếu xuất phát từ góc nhìn mô tả mặt bằng; cả hai đều nhấn mạnh cấu trúc trung tâm khép tương đối kín bởi các công trình xung quanh.
Tam quan
Tam quan là công trình tạo ấn tượng đầu tiên khi bước vào khuôn viên chùa. Kiến trúc có quy mô lớn, sử dụng hệ khung gỗ, mái ngói nhiều tầng và các đầu đao cong. Các họa tiết trang trí được thực hiện theo phong cách kiến trúc truyền thống, tạo vẻ bề thế nhưng vẫn hài hòa với cây xanh xung quanh.
Tam quan hiện nay đã trải qua quá trình tu bổ và chỉnh trang. Do đó, khi giới thiệu, không nên mặc nhiên xem toàn bộ công trình đang thấy là nguyên trạng của thế kỷ XVII. Giá trị của tam quan nằm cả ở việc tiếp nối ngôn ngữ kiến trúc cổ và vai trò xác lập ranh giới biểu tượng giữa không gian sinh hoạt đời thường với nơi thờ tự.
Trong quan niệm Phật giáo, tam quan thường được giải thích theo nhiều lớp nghĩa, chẳng hạn ba cửa giải thoát hay ba cách nhìn về thực tại. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể còn phụ thuộc cách diễn giải của từng truyền thống. Đối với khách tham quan, tam quan trước hết là nơi cần bước qua với thái độ trang nghiêm, giảm tiếng nói và chuẩn bị tâm thế phù hợp trước khi vào chùa.
Gác chuông và gác trống
Qua tam quan là gác chuông và gác trống được bố trí đăng đối hai bên. Cách sắp xếp này tạo nên thế cân bằng cho khoảng sân phía trước, đồng thời phản ánh nguyên tắc tổ chức âm thanh nghi lễ trong chùa Việt.
Chuông và trống không chỉ là những nhạc khí dùng để báo thời khóa. Trong sinh hoạt Phật giáo, tiếng chuông có ý nghĩa nhắc người nghe trở về với sự tỉnh thức, còn tiếng trống giúp điều phối nghi lễ và tập hợp đại chúng. Khi đặt trong không gian làng quê, âm thanh ấy còn trở thành một phần của ký ức cộng đồng.
Tài liệu địa phương cho biết chuông và trống tại Chùa Nôm có kích thước lớn. Tuy nhiên, các nhận định mang tính so sánh như “lớn nhất” hoặc “lớn nhất Đông Nam Á” cần có số liệu kiểm định và hồ sơ xác lập rõ ràng mới nên sử dụng. Giá trị quan trọng hơn của hai công trình này nằm ở sự hài hòa kiến trúc và vai trò của chúng trong đời sống tôn giáo.
Tiền đường và Thượng điện
Tiền đường gồm bảy gian, là không gian chuyển tiếp trước khi vào khu thờ tự chính. Kết cấu gỗ được tổ chức trên các hàng cột, mái lợp ngói và các bộ vì mang phong cách kiến trúc truyền thống. Đây cũng là nơi diễn ra một số nghi thức, tiếp nhận lễ vật và đón Phật tử vào những ngày lễ lớn.

Thượng điện gồm bốn gian, là khu vực bài trí các lớp tượng Phật quan trọng. Trật tự tượng trong chùa Việt thường phản ánh lịch sử Phật giáo Đại thừa, từ các đức Phật trong quá khứ, hiện tại và tương lai đến những hình tượng biểu trưng cho từ bi, trí tuệ, hộ trì và con đường tu tập.
Không gian Tiền đường – Thượng điện vừa có giá trị kiến trúc vừa là trung tâm sinh hoạt tôn giáo. Người tham quan nên quan sát từ khoảng cách thích hợp, không tự ý chạm vào tượng, đồ thờ, cửa võng hoặc các cấu kiện gỗ, nhất là những hiện vật đã có tuổi đời lâu năm.
Hai dãy hành lang
Hai dãy hành lang nằm cân xứng ở hai bên khu Tam bảo. Theo tài liệu giới thiệu của tỉnh, đây là nơi bài trí tượng Bát bộ Kim cương và một số tượng Bồ Tát. Hành lang vừa liên kết các tòa nhà, vừa tạo nên một tuyến quan sát liên tục quanh khu thờ tự.
Cách bố trí tượng dọc hành lang làm cho người xem có thể tiếp cận từng hình tượng ở cự ly gần hơn. Mỗi pho tượng mang tư thế, sắc thái và biểu cảm riêng, từ vẻ uy nghiêm của các vị hộ pháp đến dáng trầm tư của những nhân vật gắn với con đường tu hành.
Chính không gian hành lang giúp hệ thống tượng Chùa Nôm tạo nên ấn tượng như một tập hợp nhân vật có đời sống nội tâm phong phú, thay vì những hình tượng được lặp lại theo một khuôn mẫu duy nhất.
Nhà Tổ, điện Mẫu và các công trình phụ trợ
Nhà Tổ là nơi tưởng niệm những vị tăng có công trụ trì, tu hành và gìn giữ chùa. Việc thờ Tổ thể hiện truyền thống tôn sư trọng đạo và ý thức về sự tiếp nối của cộng đồng tu hành qua nhiều thế hệ.
Điện Mẫu phản ánh sự giao thoa thường thấy giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa trong nhiều ngôi chùa Việt Nam. Không gian này không nên được đồng nhất hoàn toàn với Tam bảo. Tam bảo là nơi thờ Phật, trong khi điện Mẫu gắn với hệ thống tín ngưỡng dân gian và việc thờ các vị Thánh Mẫu theo truyền thống của cộng đồng.
Ngoài ra, chùa còn có giếng cổ, khu vườn tháp, nhà khách và những hạng mục phục vụ sinh hoạt. Khu vườn tháp lưu giữ dấu tích của các thế hệ tăng nhân từng gắn bó với chùa. Tư liệu địa phương ghi nhận tại đây có những tháp được xây bằng đá, gạch hoặc đá ong, với niên đại trải dài từ đầu thế kỷ XVIII đến các giai đoạn sau.
Lầu Quan Âm và cảnh quan hồ nước
Trong khuôn viên hiện nay còn có lầu Quan Âm giữa hồ, cầu đá cong dẫn ra thủy đình và cụm tháp Cửu phẩm liên hoa bằng đồng. Các công trình này tạo nên một điểm nhấn cảnh quan, kết hợp biểu tượng hoa sen với mặt nước và kiến trúc mái cong.
Lầu Quan Âm góp phần làm cho không gian chùa trở nên thoáng rộng, đồng thời tạo một khoảng chuyển tiếp giữa khu thờ tự và vườn cảnh. Tuy nhiên, đây là một phần của diện mạo được chỉnh trang trong quá trình phát triển gần đây, không nên đánh đồng với toàn bộ lớp kiến trúc cổ của chùa.
Việc phân biệt các lớp niên đại không làm giảm giá trị công trình. Ngược lại, cách nhìn ấy giúp người tham quan hiểu rằng di tích là một thực thể sống, luôn được cộng đồng bảo vệ, sửa chữa và bổ sung để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của từng thời kỳ.
Hệ thống tượng đất cổ tại Chùa Nôm
Vì sao tượng Chùa Nôm đặc biệt?
Giá trị nổi bật nhất của Chùa Nôm là hệ thống tượng cổ được tạo tác bằng đất luyện hoặc những vật liệu có thành phần chính từ đất. Trong khi nhiều chùa Bắc Bộ nổi tiếng với tượng gỗ hoặc tượng đồng, số lượng lớn tượng đất được bảo tồn tại Chùa Nôm tạo nên nét riêng hiếm gặp.
Các tượng có kích thước khác nhau, từ những pho tượng nhỏ đến các hình tượng lớn đặt tại hành lang và điện thờ. Nghệ nhân không chỉ chú ý đến tư thế mà còn diễn tả nét mặt, bàn tay, nếp áo và trạng thái tâm lý của từng nhân vật. Nhờ đó, mỗi pho tượng mang một cá tính riêng, gần gũi với diện mạo con người trong đời sống nhưng vẫn giữ được vẻ trang nghiêm.
Hệ thống tượng được cho là tiêu biểu cho nghệ thuật tạo tượng khoảng thế kỷ XVIII. Niên đại cụ thể của từng pho có thể không hoàn toàn giống nhau, bởi các tượng có khả năng được tạo tác, sửa chữa hoặc sơn thếp trong nhiều giai đoạn.
Chùa Nôm có 122 hay 128 pho tượng?
Các tài liệu công bố ở những thời điểm khác nhau đưa ra số lượng không hoàn toàn thống nhất. Nhiều bài viết trước đây nhắc đến 122 pho tượng, trong khi thông tin do xã Đại Đồng công bố năm 2026 ghi nhận 128 pho tượng lớn nhỏ. Hồ sơ di sản thận trọng hơn khi sử dụng cách gọi “hàng trăm pho tượng” hoặc “hơn 100 pho tượng”.
Sự khác nhau có thể đến từ phạm vi kiểm đếm: chỉ tính tượng đất cổ, tính cả tượng gỗ, tính những pho tượng được bổ sung sau này hoặc tách các bộ tượng thành từng đơn vị riêng. Khi chưa có biên bản kiểm kê chuyên môn mới nhất được công bố đầy đủ, cách viết an toàn là Chùa Nôm lưu giữ hơn 100 pho tượng cổ, trong đó nổi bật là hệ thống tượng đất.
Không nên dùng con số 122 hoặc 128 như một dữ kiện tuyệt đối mà không nói rõ nguồn và thời điểm thống kê. Điều quan trọng hơn số lượng là sự phong phú về hình tượng, kỹ thuật tạo tác và tình trạng bảo tồn của toàn bộ hệ thống.
Những bộ tượng tiêu biểu
Tư liệu về Chùa Nôm thường nhắc đến các bộ tượng Tam Thế, A Di Đà, Bát bộ Kim cương, Thập bát La Hán, các vị Bồ Tát và Thập điện. Đây là những nhóm hình tượng quen thuộc trong chùa Phật giáo Đại thừa ở miền Bắc Việt Nam.
Bộ Tam Thế biểu trưng cho chư Phật thuộc ba thời quá khứ, hiện tại và vị lai. Tượng Phật A Di Đà gắn với truyền thống Tịnh độ, thể hiện lý tưởng về lòng từ bi và sự giải thoát. Các vị Bồ Tát tượng trưng cho những phẩm hạnh như từ bi, trí tuệ và hạnh nguyện cứu giúp chúng sinh.
Bát bộ Kim cương thường mang dáng vẻ mạnh mẽ, có nhiệm vụ hộ trì Phật pháp. Thập bát La Hán thể hiện những đệ tử đã đạt thành tựu trên con đường tu tập, mỗi vị có tư thế và sắc thái khác nhau. Hệ thống Thập điện liên quan đến quan niệm dân gian và Phật giáo về nghiệp, nhân quả và trách nhiệm đạo đức của con người.
Khi tìm hiểu những hình tượng này, nên tiếp cận dưới góc độ lịch sử mỹ thuật và giáo dục đạo đức, thay vì coi tượng như những công cụ có khả năng trực tiếp ban phát tài lộc hoặc quyết định vận mệnh.
Kỹ thuật tạo tượng và độ bền
Tượng đất truyền thống thường được tạo trên một phần cốt, sau đó đắp nhiều lớp vật liệu, chỉnh hình, làm khô và phủ sơn bảo vệ. Thành phần và tỷ lệ vật liệu có thể khác nhau tùy kinh nghiệm của nghệ nhân. Một số lời kể cho rằng đất được trộn với giấy, vôi, mật hoặc các chất kết dính tự nhiên, nhưng công thức cụ thể của tượng Chùa Nôm chưa được công bố đầy đủ trong một nghiên cứu vật liệu chuyên sâu.
Tư liệu địa phương kể rằng nhiều pho tượng từng trải qua các trận lụt lớn nhưng vẫn được bảo tồn tương đối tốt. Câu chuyện ấy thường được diễn giải như một điều kỳ lạ. Tuy nhiên, cách lý giải hợp lý hơn là xem xét kỹ thuật làm cốt, độ kết dính của vật liệu, lớp sơn phủ, vị trí đặt tượng và công việc gia cố của nhiều thế hệ.
Việc khẳng định các pho tượng đã ngâm hoàn toàn trong nước nhiều tháng mà không hề bị tổn hại cần được xem xét thận trọng, bởi tình trạng của từng tượng có thể khác nhau. Giá trị thực sự của hệ thống tượng không nằm ở những câu chuyện thần bí, mà ở tài năng của nghệ nhân và nỗ lực bảo quản liên tục của cộng đồng.
Giá trị nghệ thuật của tượng đất Chùa Nôm
Tượng Chùa Nôm cho thấy nghệ nhân dân gian không chỉ sao chép những khuôn mẫu tôn giáo có sẵn. Họ đã đưa vào tác phẩm những quan sát sinh động về khuôn mặt, thân thể và cảm xúc con người.
Có pho tượng mang vẻ nghiêm nghị, có pho trầm tư, có hình tượng gần gũi như một người nông dân từng trải, cũng có tượng thể hiện sức mạnh và tinh thần hộ trì. Sự đa dạng ấy làm nên tính nhân văn cho nghệ thuật điêu khắc Phật giáo tại chùa.
Qua các pho tượng, người xem có thể nhận ra quan niệm của người xưa về thiện và ác, từ bi và giận dữ, tỉnh thức và mê lầm. Những trạng thái đối lập không chỉ nhằm tạo kịch tính thị giác, mà còn chuyển tải bài học rằng con người phải tự nhận biết hành vi và chịu trách nhiệm đối với lựa chọn của mình.
Bia đá, cây hương và những di vật quý
Ngoài hệ thống tượng, Chùa Nôm còn lưu giữ cây hương đá mang niên hiệu Cảnh Thịnh thứ tư, năm 1796, bốn tấm bia đá thời Hậu Lê, chuông đồng, hoành phi, câu đối và nhiều đồ thờ truyền thống.
Bia đá là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu quá trình tu sửa, người đóng góp công đức và tổ chức sinh hoạt của chùa trong quá khứ. Tuy nhiên, việc đọc và diễn giải văn bia cần dựa trên bản dập, phiên âm và dịch nghĩa của người có chuyên môn Hán Nôm. Không nên suy đoán nội dung chỉ từ một vài chữ còn nhìn thấy trên mặt bia.
Cây hương đá niên đại Cảnh Thịnh cho thấy chùa tiếp tục được cộng đồng quan tâm vào cuối thế kỷ XVIII. Đây cũng là giai đoạn nghệ thuật chạm khắc đá, gỗ và tạo tượng tại nhiều làng quê Bắc Bộ đạt đến trình độ cao.
Hoành phi, câu đối và đồ thờ góp phần hoàn chỉnh không gian nội thất, nhưng đồng thời là những hiện vật dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, khói hương, côn trùng và sự tiếp xúc trực tiếp. Việc hạn chế đốt quá nhiều hương, không sờ vào đồ thờ và tuân thủ hướng dẫn của nhà chùa là một hình thức bảo vệ di sản thiết thực.
Chùa Nôm trong không gian làng Nôm cổ
Cầu đá Nôm
Cầu Nôm bắc qua dòng Nguyệt Đức, kết nối khu vực làng với chợ và chùa. Theo hồ sơ di sản, cầu ban đầu được làm bằng gỗ lim; đến thời Tự Đức, trong khoảng 1848–1883, công trình được thay bằng đá. Cầu có chín nhịp, mặt ghép từ những phiến đá xanh, bên dưới là hệ thống dầm và cột đá chịu lực.
Các đầu dầm và thành cầu được chạm họa tiết mây, tạo cảm giác như những đầu rồng vươn ra khỏi thân cầu. Vẻ đẹp của cầu đến từ kết cấu mộc mạc, kỹ thuật ghép đá chắc chắn và sự hòa hợp với mặt nước, hàng cây cùng không gian chợ quê.
Cầu Nôm không nằm trong khuôn viên nội tự của chùa, nhưng là một bộ phận quan trọng của hành trình tiếp cận Chùa Nôm. Khi bước qua cầu, người tham quan đồng thời đi qua một dấu tích giao thông, thương mại và mỹ thuật của làng Việt xưa.
Chợ Nôm
Chợ Nôm nằm gần chùa, từng là nơi giao thương của người dân trong vùng. Không gian chợ góp phần tạo nên sự đối lập thú vị: một bên là nhịp sống mua bán, bên kia là sự tĩnh lặng của cửa Phật.
Trong cấu trúc làng truyền thống, chợ không chỉ phục vụ kinh tế mà còn là nơi trao đổi thông tin, duy trì quan hệ cộng đồng và bảo tồn tập quán ẩm thực. Việc Chùa Nôm nằm gần chợ cho thấy đời sống tâm linh và đời sống thường nhật không bị tách rời tuyệt đối.
Khi phát triển du lịch, cảnh quan quanh chợ và đường dẫn vào chùa cần được quản lý thận trọng. Các công trình tạm, biển quảng cáo, hàng quán hoặc hoạt động buôn bán thiếu quy hoạch có thể làm suy giảm giá trị của toàn bộ không gian di sản.
Đình Nôm và tín ngưỡng Thành hoàng
Đình Đại Đồng, còn gọi là đình Nôm hoặc đình Tam Giang, nằm trong khu vực làng và thờ Đức Thánh Tam Giang. Theo thần tích và truyền thống địa phương, vị thần được tôn vinh là người có công giúp nước dưới thời Hai Bà Trưng. Đây là nội dung thuộc hệ thống thần tích, cần phân biệt với các kết luận lịch sử dựa trên sử liệu chính thống.
Đình và chùa đảm nhiệm những chức năng khác nhau. Đình gắn với Thành hoàng, việc làng và sinh hoạt cộng đồng; chùa là nơi thờ Phật, tu học và thực hành nghi lễ Phật giáo. Trong đời sống người Việt, hai thiết chế có thể cùng tồn tại và bổ trợ cho nhau mà không bị đồng nhất.
Sự hiện diện của đình, chùa, chợ, cầu và cổng làng trong một không gian tương đối hoàn chỉnh khiến làng Nôm trở thành trường hợp tiêu biểu để tìm hiểu cấu trúc văn hóa làng xã Bắc Bộ.
Cổng làng và cảnh quan cư trú
Cổng phía đông của làng được xây dựng năm Ất Mão 1915 theo kiểu bát trụ. Công trình cao khoảng 7,75 m, rộng khoảng 10,4 m và được trang trí bằng câu đối mang nội dung khuyên răn con cháu, đề cao truyền thống cộng đồng.
Sau cổng là hệ thống đường làng, giếng nước, ao, từ đường và những nếp nhà nằm xen giữa cây xanh. Dù nhiều công trình đã được sửa chữa, làng Nôm vẫn giữ được mối liên hệ không gian giữa nơi ở, nơi thờ tự và khu vực giao thương.
Đối với người tham quan, giá trị của làng không chỉ nằm ở những góc chụp ảnh cổ kính. Đây vẫn là nơi cư trú của người dân. Việc giữ yên tĩnh, không tự ý bước vào nhà riêng, không dựng phương tiện chắn lối và không làm ảnh hưởng sinh hoạt cộng đồng là điều cần thiết.
Lễ hội Chùa Nôm và sinh hoạt Phật giáo
Lễ hội truyền thống liên quan đến chùa và làng Nôm thường diễn ra vào các ngày mùng 10, 11 và 12 tháng Giêng âm lịch. Phần lễ có hoạt động dâng hương, lễ Phật và các nghi thức của cộng đồng; phần hội từng có những hình thức sinh hoạt như hát quan họ trên thuyền, biểu diễn chèo, cờ người và một số trò chơi dân gian.
Đây là ngày hội truyền thống theo lịch âm, không đồng nghĩa mọi hoạt động đều được tổ chức với quy mô giống nhau trong từng năm. Lịch khai mạc, chương trình biểu diễn, phân luồng giao thông và các quy định tham quan có thể thay đổi. Người dự định đi hội nên kiểm tra thông báo mới nhất của chính quyền xã Đại Đồng hoặc ban quản lý điểm du lịch.
Bên cạnh lễ hội đầu năm, chùa còn có các hoạt động vào ngày mùng một, ngày rằm và những lễ lớn của Phật giáo. Nội dung cụ thể phụ thuộc thời khóa của nhà chùa. Khách tham quan không nên tự ý tổ chức nghi lễ, đặt lễ tại khu vực cấm hoặc nghe theo những lời mời chào mang tính mê tín.
Trong thực hành Phật giáo, việc đến chùa trước hết là dịp nuôi dưỡng tâm thiện, suy ngẫm về hành vi và tìm sự bình tĩnh. Lễ vật không cần cầu kỳ. Hương, hoa, quả hoặc lễ chay được chuẩn bị vừa phải đã phù hợp với tinh thần tiết chế và tôn trọng không gian thanh tịnh.
Giá trị văn hóa của Chùa Nôm
Một bảo tàng nghệ thuật dân gian trong không gian sống
Chùa Nôm có thể được nhìn như một không gian lưu giữ nghệ thuật dân gian, nhưng khác với bảo tàng thông thường, các pho tượng và đồ thờ vẫn đang hiện diện trong đời sống tôn giáo. Chúng vừa là tác phẩm nghệ thuật, vừa là đối tượng được cộng đồng tôn kính.
Đặc điểm này đòi hỏi người nghiên cứu và khách tham quan phải có cách ứng xử phù hợp. Việc chụp ảnh, quan sát kỹ thuật tạo tượng hay tìm hiểu phong cách nghệ thuật cần đặt trong giới hạn không làm gián đoạn nghi lễ và không biến hình tượng tôn giáo thành đạo cụ phục vụ giải trí.
Dấu ấn của nghệ nhân làng quê
Những pho tượng đất là bằng chứng về năng lực sáng tạo của các nghệ nhân trong điều kiện vật liệu không quá đắt đỏ. Từ đất, sơn và các chất kết dính truyền thống, họ đã tạo ra những tác phẩm có kích thước, sắc thái và biểu cảm phong phú.
Nghệ thuật ấy không tách khỏi kinh nghiệm đời sống. Khuôn mặt, dáng người, nếp áo và trạng thái tâm lý của tượng đều mang dấu ấn quan sát con người thực. Nhờ vậy, giáo lý vốn trừu tượng được chuyển hóa thành hình ảnh gần gũi với người dân.
Sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian
Cấu trúc gồm Tam bảo, nhà Tổ và điện Mẫu thể hiện mô hình sinh hoạt tôn giáo phổ biến tại nhiều làng quê miền Bắc. Phật giáo, tín ngưỡng thờ Mẫu, tục tưởng niệm tổ sư và việc thờ Thành hoàng tại đình làng cùng tồn tại trong một hệ sinh thái văn hóa.
Sự giao thoa ấy không có nghĩa các đối tượng thờ phụng hoàn toàn giống nhau. Mỗi không gian có nghi lễ và ý nghĩa riêng. Việc nhận biết đúng giúp người tham quan tránh nhầm lẫn giữa Phật, Bồ Tát, Thánh Mẫu, Thành hoàng và các vị được tưởng niệm tại nhà Tổ.
Ký ức cộng đồng làng Nôm
Đối với người dân địa phương, Chùa Nôm không chỉ là một điểm đến dành cho khách du lịch. Chùa gắn với ngày hội, thời khóa lễ, ký ức gia đình và những giai đoạn cộng đồng cùng nhau chống chọi với thiên tai, chiến tranh.
Việc người dân nhiều đời đóng góp công sức bảo quản tượng, sửa mái, chăm sóc cây xanh và duy trì nghi lễ là một phần quan trọng của giá trị di sản. Nếu tách công trình khỏi cộng đồng, Chùa Nôm sẽ chỉ còn là một tập hợp kiến trúc và hiện vật thiếu sức sống.
Kinh nghiệm tham quan Chùa Nôm
Thời điểm phù hợp
Chùa có thể được tham quan vào nhiều thời điểm trong năm. Mùa xuân thường đông người đi lễ và dự hội; những tháng khác yên tĩnh hơn, phù hợp với người muốn quan sát kiến trúc, tượng thờ và cảnh quan làng cổ.
Các ngày mùng một, ngày rằm hoặc dịp lễ lớn thường có đông Phật tử. Người muốn chụp ảnh kiến trúc nên đến vào ngày thường và tránh thời điểm đang diễn ra khóa lễ.
Giờ mở cửa có thể thay đổi tùy thời khóa, hoạt động tôn giáo và công tác quản lý. Vì chưa có lịch mở cửa cố định được công bố thống nhất trên các nguồn chính thức, các đoàn đông người nên liên hệ trước với địa phương hoặc nhà chùa.
Đường đi từ Hà Nội
Từ trung tâm Hà Nội, du khách có thể đi theo hướng quốc lộ 5 về khu vực Như Quỳnh, sau đó tiếp tục di chuyển đến xã Đại Đồng và làng Nôm. Tổng quãng đường thường vào khoảng 30–35 km tùy điểm xuất phát.
Khi sử dụng bản đồ số, có thể tìm theo các tên “Chùa Nôm”, “chùa Đại Đồng” hoặc “Linh Thông cổ tự”. Do địa chỉ hành chính đã thay đổi, một số ứng dụng vẫn có thể hiển thị tên huyện Văn Lâm; điều này không có nghĩa vị trí chùa đã thay đổi.
Đường trong làng có những đoạn nhỏ, vì vậy ô tô lớn cần tuân thủ nơi đỗ xe và hướng dẫn phân luồng. Không nên dừng phương tiện trên cầu đá, trước cổng làng hoặc tại lối đi của người dân.
Lịch trình tham quan gợi ý
Một hành trình tương đối đầy đủ có thể bắt đầu từ cổng làng Nôm, đi bộ qua các đường làng và khu vực giếng cổ, sau đó tham quan đình Nôm. Từ đình, tiếp tục qua cầu đá, quan sát chợ Nôm rồi đến Chùa Nôm.
Tại chùa, nên dành thời gian lần lượt quan sát tam quan, gác chuông, gác trống, sân chùa, Tiền đường, Thượng điện và hai dãy hành lang tượng. Sau đó có thể đi quanh khu nhà Tổ, điện Mẫu, vườn tháp và hồ Quan Âm.
Thời gian tham quan toàn bộ quần thể có thể kéo dài từ nửa ngày đến gần một ngày, tùy mức độ tìm hiểu. Đi bộ chậm giúp người xem nhận ra mối quan hệ giữa các công trình tốt hơn so với việc chỉ dừng ở những điểm chụp ảnh nổi bật.
Trang phục và cách ứng xử
Trang phục nên kín đáo, lịch sự, thuận tiện cho việc đi bộ. Khi vào điện thờ, cần bỏ mũ, nói nhỏ và đặt điện thoại ở chế độ im lặng.
Không nên đặt tiền lẻ trực tiếp lên tượng, bệ thờ hoặc đồ thờ. Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định. Việc rải tiền không làm tăng ý nghĩa của lễ bái và có thể gây ảnh hưởng đến hiện vật.
Khách tham quan không tự ý sờ tượng đất, dựa vào cột, trèo lên bậc thờ hoặc di chuyển đồ vật. Hệ thống tượng cổ có thể nhạy cảm với va chạm, độ ẩm và bụi bẩn từ tay người.
Trước khi chụp ảnh trong nội điện, nên quan sát biển hướng dẫn hoặc hỏi người phụ trách. Không dùng đèn flash chiếu trực tiếp vào tượng và không chụp cận mặt người đang hành lễ khi chưa được đồng ý.
Chuẩn bị lễ vật
Người đến lễ Phật có thể chuẩn bị hương, hoa tươi, quả và lễ chay vừa phải. Điều quan trọng là sự thành kính và thái độ ứng xử, không phải giá trị vật chất của mâm lễ.
Không cần mang vàng mã vào khu Tam bảo. Theo tinh thần Phật giáo, việc tu dưỡng lời nói, hành động và suy nghĩ có ý nghĩa thiết thực hơn những nghi thức phô trương hoặc lời hứa hẹn đổi vận.
Các dịch vụ xem bói, giải hạn, bán vật phẩm được quảng cáo có khả năng bảo đảm tài lộc không đại diện cho giá trị lịch sử và giáo lý của ngôi chùa. Người tham quan nên tỉnh táo trước những lời mời chào như vậy.
Bảo tồn Chùa Nôm trong đời sống hiện đại
Chùa Nôm đang đối diện với bài toán chung của nhiều di tích nổi tiếng: vừa duy trì sinh hoạt tôn giáo, vừa tiếp đón khách tham quan, đồng thời phải bảo vệ kiến trúc và hiện vật cổ.
Lượng người tập trung đông vào đầu năm có thể làm tăng khói hương, rác thải, độ ẩm và nguy cơ va chạm hiện vật. Hoạt động kinh doanh tự phát quanh di tích cũng có khả năng ảnh hưởng cảnh quan làng cổ nếu không được quy hoạch phù hợp.
Đối với hệ thống tượng đất, công tác bảo tồn cần dựa trên khảo sát vật liệu, đo độ ẩm, kiểm soát côn trùng và theo dõi các vết nứt. Việc sơn lại hoặc sửa chữa thiếu hồ sơ khoa học có thể che mất lớp màu cũ và làm thay đổi diện mạo nguyên bản của tượng.
Các công trình trùng tu cũng cần phân biệt rõ phần cổ, phần phục dựng và phần xây mới. Một di tích không nhất thiết phải được làm cho “mới đẹp” đồng loạt. Dấu vết thời gian, khi không gây nguy hiểm cho kết cấu, chính là một bộ phận của giá trị lịch sử.
Du lịch có thể tạo nguồn lực cho bảo tồn, nhưng chỉ bền vững khi cộng đồng địa phương được tham gia và hưởng lợi. Những hoạt động thuyết minh, trải nghiệm văn hóa hoặc bán sản phẩm địa phương cần tôn trọng không gian sống của người dân, không sân khấu hóa quá mức các nghi lễ tôn giáo.
Về phía khách tham quan, những hành động nhỏ như không xả rác, không chạm tượng, hạn chế đốt hương, tôn trọng người dân và không chia sẻ thông tin giật gân cũng góp phần bảo vệ di sản.
Kết luận
Chùa Nôm ở Văn Lâm xưa, nay thuộc thôn Đại Đồng, xã Đại Đồng, tỉnh Hưng Yên, là một trong những ngôi chùa tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Giá trị của chùa được tạo nên bởi nhiều yếu tố: dấu mốc trùng tu từ thời Lê, kiến trúc Tam bảo truyền thống, hệ thống bia đá và cây hương cổ, đặc biệt là bộ sưu tập hơn 100 pho tượng với nhiều tác phẩm được tạo từ đất luyện.
Điều làm Chùa Nôm trở nên khác biệt không chỉ nằm trong khuôn viên nội tự. Ngôi chùa là một bộ phận của quần thể làng Nôm, nơi cổng làng, đình, cầu đá, chợ, giếng nước và những nếp nhà cùng tạo nên một cảnh quan văn hóa tương đối hoàn chỉnh. Mỗi công trình giữ một chức năng riêng, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng kể lại câu chuyện về cách người Việt tổ chức đời sống cộng đồng, tín ngưỡng và sinh kế.
Những truyền thuyết về rừng thông, sức bền của tượng đất hay các tập tục dân gian góp phần làm phong phú ký ức địa phương. Tuy nhiên, các câu chuyện ấy cần được trình bày đúng bản chất, không biến thành những khẳng định thần bí. Giá trị bền vững nhất của Chùa Nôm vẫn là tài năng của nghệ nhân, sự gìn giữ của cộng đồng và những bài học nhân văn được chuyển tải qua kiến trúc cùng nghệ thuật Phật giáo.
Thăm Chùa Nôm vì thế không chỉ là một chuyến đi lễ đầu năm. Đó còn là dịp quan sát một di sản đang sống, hiểu thêm về văn hóa làng Việt và nhận ra rằng sự tôn trọng của mỗi người hôm nay sẽ quyết định những pho tượng, mái chùa và cây cầu cổ có thể tiếp tục hiện diện cùng các thế hệ mai sau.