Chùa Một Cột (Diên Hựu) ở quận Ba Đình, Hà Nội

Chùa Một Cột (Diên Hựu): lịch sử thời Lý, kiến trúc đài sen độc đáo, không gian thờ Phật và giá trị biểu tượng của Hà Nội.

Giữa khu vực trung tâm chính trị – lịch sử của Thủ đô, chùa Một Cột hiện lên như một công trình nhỏ bé nhưng có sức gợi đặc biệt. Một ngôi điện bằng gỗ được nâng trên cột đá giữa hồ nước, mái cong soi bóng xuống mặt ao, tạo thành hình ảnh thường được liên tưởng tới một đóa sen vươn lên từ bùn. Quy mô không lớn, song chùa đã trở thành một trong những biểu tượng kiến trúc được nhận diện rộng rãi nhất của Hà Nội.

Tên gọi chùa Một Cột quen thuộc đến mức nhiều người cho rằng toàn bộ ngôi chùa chỉ gồm tòa nhà đứng trên một trụ đá. Thực tế, công trình trên cột là Liên Hoa Đài, một bộ phận nổi bật thuộc chùa Diên Hựu. Quần thể nguyên thủy dưới thời Lý từng rộng lớn và có nhiều hạng mục hơn những gì còn thấy ngày nay. Trải qua gần một thiên niên kỷ, chiến tranh, thời tiết và nhiều lần sửa chữa đã làm diện mạo công trình thay đổi đáng kể.

Bởi vậy, tìm hiểu chùa Một Cột không chỉ là kể lại câu chuyện một ngôi chùa có kiến trúc lạ. Đây còn là hành trình nhận diện dấu ấn Phật giáo thời Lý, sự chuyển biến của không gian kinh thành Thăng Long, quan niệm về hoa sen trong văn hóa Phật giáo và những vấn đề đặt ra khi bảo tồn một di tích đã nhiều lần được phục dựng.

Chùa Một Cột ở đâu?

Theo địa giới hành chính hiện nay, chùa nằm trên phố Chùa Một Cột, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội, ở phía sau phố Ông Ích Khiêm và gần Quảng trường Ba Đình, Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Bảo tàng Hồ Chí Minh cùng Khu Di tích Phủ Chủ tịch. Tên gọi “quận Ba Đình” trong tiêu đề là cách xác định địa bàn quen thuộc trước khi Hà Nội tổ chức lại đơn vị hành chính; địa chỉ cập nhật của chùa thuộc phường Ba Đình.

Chùa Một Cột (Diên Hựu) ở quận Ba Đình, Hà Nội

Không gian này nằm về phía tây của Hoàng thành Thăng Long xưa. Tư liệu nghiên cứu cho thấy dưới thời Lý, khu vực chùa Diên Hựu thuộc một vùng viên lâm của hoàng gia, có vườn cây, hồ nước và các công trình phục vụ đời sống tinh thần của triều đình. Vị trí ấy giúp lý giải vì sao chùa vừa là cơ sở Phật giáo, vừa gắn với những nghi lễ do nhà vua và hoàng gia bảo trợ.

Ngày nay, chùa nằm trong một khu vực có lượng người tham quan khá đông. Tuy nhiên, đây vẫn là cơ sở thờ tự Phật giáo, không chỉ là điểm chụp ảnh hoặc một mô hình kiến trúc để chiêm ngưỡng. Người đến thăm nên phân biệt không gian hành lễ với khu vực tham quan, giữ thái độ trang nghiêm và tuân theo hướng dẫn tại chỗ.

Tên gọi Diên Hựu, Liên Hoa Đài và chùa Một Cột

Diên Hựu Tự

Tên chữ chính thức của chùa là Diên Hựu Tự, viết bằng chữ Hán là 延祐寺. “Diên Hựu” thường được giải nghĩa là phúc lành lâu dài, sự che chở hoặc phúc thọ được kéo dài. Tên gọi này phù hợp với bối cảnh Phật giáo thời Lý, khi việc dựng chùa nhằm tạo lập nơi thờ Phật và thể hiện mong ước cầu an cho nhà vua, triều đình và quốc gia.

Diên Hựu là tên của toàn bộ ngôi chùa. Trong lịch sử, quần thể này từng có chính điện, hành lang, hồ nước, cầu, tháp và nhiều hạng mục phụ trợ. Vì phần lớn công trình cổ không còn, tên chùa Một Cột đôi khi được dùng thay cho cả chùa Diên Hựu, dẫn tới sự đồng nhất giữa toàn bộ quần thể với riêng tòa Liên Hoa Đài.

Liên Hoa Đài

Liên Hoa Đài có nghĩa là đài hoa sen. Đây là tên gọi của tòa điện nhỏ được nâng trên cột đá giữa hồ. Tấm biển “Liên Hoa Đài” đặt ở công trình hiện nay nhấn mạnh chủ ý tạo hình một đóa sen đang nở trên mặt nước.

Trong kiến trúc Phật giáo, “liên hoa” là hoa sen, một hình tượng xuất hiện phổ biến trên bệ tượng, đồ thờ, kiến trúc và nghệ thuật trang trí. Chùa Một Cột đặc biệt ở chỗ hình tượng hoa sen không chỉ được chạm khắc trên một bộ phận mà trở thành ý tưởng tổ chức toàn bộ công trình: cột đá như cuống sen, hệ khung gỗ như đài nâng, ngôi điện và mái cong như bông sen vươn khỏi mặt nước.

Chùa Một Cột

“Chùa Một Cột” là tên Nôm hoặc tên gọi dân gian, xuất phát từ đặc điểm dễ nhận thấy nhất: tòa điện được nâng trên một cột đá ở trung tâm. Tên gọi giản dị nhưng có sức khái quát mạnh, giúp công trình được nhận diện qua nhiều thế hệ.

Dù vậy, nhìn kỹ sẽ thấy tòa điện không chỉ được đặt trực tiếp lên đầu một trụ đơn giản. Một hệ thống dầm, xà và các thanh gỗ liên kết tỏa ra từ cột trung tâm, cùng nâng đỡ sàn và bộ khung phía trên. Vì thế, “một cột” mô tả nguyên lý tạo hình và điểm tựa trung tâm, còn sự ổn định của kiến trúc phụ thuộc vào cả một hệ kết cấu gỗ được liên kết chặt chẽ.

Chùa Một Cột được xây dựng từ bao giờ?

Chùa Diên Hựu được khởi dựng năm Kỷ Sửu 1049, dưới triều vua Lý Thái Tông. Sử liệu được các nhà nghiên cứu dẫn lại ghi việc dựng chùa vào khoảng tháng 10 âm lịch năm ấy. Đây là giai đoạn Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống chính trị, tư tưởng và nghệ thuật của triều Lý.

Việc xây dựng chùa cần được đặt trong bối cảnh Thăng Long đã trở thành kinh đô của Đại Việt. Triều đình nhà Lý cho kiến tạo nhiều cung điện, chùa tháp, vườn ngự và công trình cảnh quan. Phật giáo không tách biệt khỏi đời sống cung đình mà tham gia trực tiếp vào các nghi lễ cầu an, cầu phúc, giáo hóa và khẳng định tính chính danh của vương triều.

Chùa Diên Hựu vì thế không phải một ngôi chùa làng được hình thành tự phát. Công trình mang dấu ấn bảo trợ của hoàng gia, được xây dựng gần Hoàng thành và từng là địa điểm tổ chức những nghi thức Phật giáo có quy mô đáng kể.

Chùa Một Cột thời Lý có giống hiện nay không?

Chùa Một Cột hiện nay không phải toàn bộ kiến trúc nguyên gốc từ năm 1049. Những mô tả cổ cho thấy quần thể Diên Hựu thời Lý lớn hơn nhiều, có sự kết hợp giữa điện thờ, hồ nước, hành lang, cầu và tháp.

Văn bia tháp Sùng Thiện Diên Linh được soạn năm 1121 là một trong những tư liệu quan trọng giúp hình dung diện mạo công trình thời Lý. Nội dung được các nhà nghiên cứu dẫn lại mô tả giữa hồ có cột đá, trên đỉnh nở một đóa sen nhiều cánh, phía trên dựng điện và đặt tượng Quan Âm. Chung quanh hồ là hành lang; phía ngoài còn có ao, cầu cong và các tháp.

Cách mô tả ấy cho thấy kiến trúc xưa được tổ chức như một tổng thể cảnh quan, trong đó mặt nước, cầu, hành lang và tháp đều tham gia vào việc tạo nên ý nghĩa của tòa sen trung tâm. Người hành lễ không chỉ bước lên một cầu thang ngắn như hiện nay mà có thể trải qua một chuỗi không gian chuyển tiếp trước khi tiếp cận điện thờ.

Đây là đặc điểm đáng chú ý của kiến trúc Phật giáo cung đình thời Lý: công trình không đứng tách biệt mà hòa vào vườn cảnh và mặt nước. Kiến trúc được cảm nhận qua sự di chuyển, qua hình ảnh phản chiếu và qua mối quan hệ giữa phần xây dựng với thiên nhiên.

Cuộc mở rộng dưới thời Lý Nhân Tông

Đầu thế kỷ XII, vua Lý Nhân Tông cho tu sửa và mở rộng chùa. Tư liệu đề cập hồ Linh Chiểu bao quanh cột đá, hồ Bích Trì ở vòng ngoài, cầu cong, hành lang trang trí và những ngọn tháp lợp ngói. Triều đình còn cho đúc một quả chuông lớn mang tên Giác Thế, có thể hiểu là tiếng chuông thức tỉnh người đời.

Quy mô của quả chuông và công trình treo chuông được sử sách nhắc tới cho thấy Diên Hựu từng có vị trí quan trọng trong hệ thống chùa tháp của kinh thành. Dù nhiều bộ phận nay không còn, những ghi chép này giúp khẳng định chùa Một Cột hiện tại chỉ lưu giữ một phần ý tưởng của quần thể cổ.

Tại chùa còn từng diễn ra nghi thức tắm Phật và cầu an do triều đình tổ chức. Những hoạt động ấy cho thấy Diên Hựu vừa mang chức năng thờ tự, vừa tham gia vào đời sống nghi lễ của nhà nước quân chủ thời Lý.

Kiến trúc chùa Một Cột hiện nay

Cột đá trung tâm

Cột đá là điểm tựa chính của Liên Hoa Đài. Theo số liệu được công bố, cột có đường kính khoảng 1,2 mét, cao khoảng 4 mét nếu chưa tính phần nằm dưới mặt đất. Cột được tạo bởi hai khối đá ghép chồng nhưng mối nối được xử lý khiến người quan sát dễ có cảm giác đây là một khối liền.

Chùa Một Cột (Diên Hựu) ở quận Ba Đình, Hà Nội

Trên cột đá là hệ thống các thanh gỗ liên kết theo nhiều hướng để đỡ sàn của tòa điện. Những cấu kiện chéo tỏa ra làm nhiệm vụ phân phối tải trọng, đồng thời tạo hình giống các cánh hoặc đài nâng của bông sen.

Chùa Một Cột (Diên Hựu) ở quận Ba Đình, Hà Nội

Kết cấu này tạo ấn tượng thị giác mạnh: khối kiến trúc phía trên dường như nổi giữa hồ, còn cột trung tâm bị che một phần bởi mặt nước và hệ gỗ. Sự đối lập giữa cột đá chắc nặng với tòa điện gỗ thanh thoát làm tăng cảm giác cân bằng giữa ổn định và vươn cao.

Tòa Liên Hoa Đài

Liên Hoa Đài hiện có mặt bằng hình vuông, mỗi cạnh khoảng 3 mét. Quy mô nhỏ, chỉ đủ cho một gian thờ, nhưng được tổ chức cân xứng. Mái lợp ngói, bốn góc cong lên, tạo đường nét mềm mại khi nhìn từ các phía.

Một cầu thang xây từ bờ hồ dẫn lên tòa điện. Cầu thang vừa có chức năng giao thông, vừa là bộ phận nối kiến trúc với mặt đất. Nếu bỏ qua cầu thang và hệ thanh chống, người nhìn từ xa dễ cảm nhận ngôi điện như một bông hoa đang nổi độc lập trên mặt nước.

Chùa Một Cột (Diên Hựu) ở quận Ba Đình, Hà Nội

Tỷ lệ nhỏ của Liên Hoa Đài cũng tạo nên nét riêng. Công trình không gây ấn tượng bằng chiều cao hay sự đồ sộ mà bằng cách tập trung ý tưởng vào một hình khối cô đọng. Trong một diện tích rất hạn chế, người xưa kết hợp được đá, gỗ, nước, mái ngói và biểu tượng tôn giáo thành một tổng thể dễ nhận biết.

Hồ Linh Chiểu

Cột đá được đặt giữa một hồ vuông thường được gọi là hồ Linh Chiểu. Hồ có lan can bao quanh, trong hồ trồng các loài cây thủy sinh như sen hoặc súng tùy thời điểm và điều kiện chăm sóc.

Mặt nước không chỉ để trang trí. Nó làm mềm cảnh quan, phản chiếu mái chùa và tách Liên Hoa Đài khỏi dòng người bên ngoài. Về ý tưởng biểu tượng, tòa sen chỉ thực sự trọn vẹn khi được đặt trong quan hệ với nước.

Hồ hiện nay nhỏ hơn nhiều so với hệ thống hồ được mô tả trong tư liệu thời Lý. Vì vậy, không nên căn cứ hoàn toàn vào hiện trạng để hình dung quy mô cảnh quan ban đầu.

Chùa Một Cột thờ ai?

Đối tượng thờ chính trong Liên Hoa Đài là Quan Thế Âm Bồ Tát. Tượng được đặt trong khám thờ tại gian giữa, gắn với truyền thuyết về giấc mộng của vua Lý Thái Tông và hình ảnh Quan Âm trên tòa sen.

Trong Phật giáo Đại thừa, Quan Thế Âm được hiểu là vị Bồ Tát thực hành hạnh từ bi, lắng nghe tiếng kêu khổ của chúng sinh. Hình tượng Quan Âm được người Việt tiếp nhận từ lâu và xuất hiện tại nhiều chùa với các dạng thức khác nhau như Quan Âm tọa sơn, Quan Âm Nam Hải, Quan Âm nghìn mắt nghìn tay hoặc Quan Âm cầm bình cam lộ.

Tại chùa Một Cột, sự kết hợp giữa tượng Quan Âm và hình thức tòa sen làm cho nội dung thờ tự gắn chặt với kiến trúc. Người hành lễ không chỉ nhìn một pho tượng riêng lẻ mà bước vào cả một không gian được tạo dựng như đài sen của Bồ Tát.

Bên cạnh Liên Hoa Đài, quần thể chùa Diên Hựu hiện còn không gian Tam bảo và các hạng mục phục vụ sinh hoạt tôn giáo. Do đó, việc nói chùa chỉ thờ duy nhất Quan Âm là chưa đầy đủ nếu xét toàn bộ cơ sở thờ tự; nhưng Quan Âm là đối tượng gắn trực tiếp và nổi bật nhất với công trình Một Cột.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận