Chùa Ngũ Xã (Thần Quang tự) ở Ba Đình nổi tiếng với tượng Phật A Di Đà bằng đồng và dấu ấn làng nghề đúc đồng Thăng Long.
Giữa khu dân cư đông đúc ven hồ Trúc Bạch, chùa Ngũ Xã là một không gian tôn giáo đặc biệt của Hà Nội. Ngôi chùa không có khuôn viên rộng lớn như nhiều danh lam nằm ở vùng ngoại thành, nhưng lại chứa đựng nhiều lớp giá trị lịch sử, nghệ thuật và ký ức cộng đồng. Nổi bật nhất trong số đó là pho tượng Phật A Di Đà bằng đồng có kích thước lớn, được những người thợ Ngũ Xã đúc thủ công vào giữa thế kỷ XX.
Chùa còn được gọi là chùa Thần Quang, tên chữ là Thần Quang tự và trong một số tư liệu có tên khác là Phúc Long tự. Sự hiện diện của ngôi chùa gắn bó mật thiết với lịch sử hình thành làng nghề đúc đồng Ngũ Xã – một trong những phường nghề nổi tiếng của kinh thành Thăng Long. Vì vậy, tìm hiểu chùa Ngũ Xã không chỉ là tìm hiểu một cơ sở thờ tự Phật giáo mà còn là hành trình tiếp cận đời sống của một cộng đồng thợ thủ công đô thị.
Qua nhiều lần biến đổi, đặc biệt là trận hỏa hoạn năm 1949 và quá trình xây dựng lại trong những năm tiếp theo, diện mạo chùa ngày nay không còn hoàn toàn mang hình thức của một ngôi chùa cổ thời Hậu Lê. Tuy nhiên, giá trị của di tích vẫn được bảo lưu trong không gian thờ tự, hệ thống bia đá, đồ đồng, ký ức về các thế hệ nghệ nhân và nhất là pho đại tượng Phật A Di Đà – tác phẩm tiêu biểu của kỹ thuật đúc đồng Ngũ Xã trong thế kỷ XX.
Chùa Ngũ Xã ở đâu?
Chùa Ngũ Xã tọa lạc tại số 44 phố Ngũ Xã, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Trước khi Hà Nội thực hiện việc sắp xếp lại các đơn vị hành chính, địa chỉ này thuộc phường Trúc Bạch, quận Ba Đình. Khi sử dụng tài liệu cũ hoặc tìm kiếm trên bản đồ, người đọc vì thế có thể gặp cả hai cách ghi địa chỉ.

Ngôi chùa nằm trong khu vực thường được gọi là đảo Ngũ Xã, được bao quanh bởi hồ Trúc Bạch. Đây là một không gian có lịch sử lâu đời, từng tập trung nhiều gia đình hành nghề đúc đồng. Chùa nằm gần đình Ngũ Xã và đài tưởng niệm liệt sĩ, tạo thành một cụm thiết chế văn hóa – tín ngưỡng của cộng đồng cư dân địa phương.
Phía trước chùa mở ra phố Ngũ Xã. Trong đời sống đô thị hiện nay, khu phố được nhiều người biết đến bởi các hoạt động ẩm thực và không gian đi bộ quanh hồ. Tuy nhiên, phía sau diện mạo nhộn nhịp ấy vẫn tồn tại lớp ký ức của một làng nghề từng vang danh đất Thăng Long.
Tên gọi chùa Ngũ Xã được hình thành từ chính địa danh nơi chùa tọa lạc. Trong một số sách báo, tên làng và tên chùa được viết là “Ngũ Xá”. Cách viết “Ngũ Xã” hiện được sử dụng trong tên phố, tên làng nghề và các thông tin hành chính chính thức, vì vậy bài viết này thống nhất dùng tên chùa Ngũ Xã.
Tên chữ Thần Quang tự và những tên gọi của chùa
Tên gọi phổ biến nhất trong dân gian là chùa Ngũ Xã. Tên chữ của chùa là Thần Quang tự, trong đó “tự” có nghĩa là chùa. Một số tài liệu còn ghi tên Phúc Long tự.
Tên Thần Quang không chỉ xuất hiện tại Ngũ Xã mà còn được bắt gặp ở một số ngôi chùa có liên hệ với truyền thống thờ Thiền sư Nguyễn Minh Không hoặc Thiền sư Dương Không Lộ. Tuy nhiên, không nên từ sự tương đồng về tên gọi mà khẳng định tất cả những ngôi chùa ấy đều do cùng một nhân vật trực tiếp sáng lập.
Đối với chùa Ngũ Xã, các tư liệu hiện có chủ yếu cho biết chùa được dựng vào thời Hậu Lê, khoảng thế kỷ XVIII. Việc lựa chọn tên Thần Quang có thể phản ánh sự tiếp nối truyền thống Phật giáo và sự tôn kính của cộng đồng đối với vị tổ nghề được thờ tại địa phương. Đây là vấn đề cần được tiếp tục khảo cứu trên cơ sở văn bia, tư liệu Hán Nôm và lịch sử làng nghề.
Trong đời sống thường ngày, người dân ít gọi đầy đủ là Thần Quang tự mà thường dùng tên chùa Ngũ Xã hoặc chùa Thần Quang. Cách gọi theo địa danh cho thấy mối quan hệ bền chặt giữa ngôi chùa và cộng đồng làng nghề bao quanh nó.
Lịch sử hình thành chùa Ngũ Xã
Chùa được dựng vào thời Hậu Lê
Theo hồ sơ giới thiệu di tích của địa phương, chùa Ngũ Xã được khởi dựng vào thời Hậu Lê, khoảng thế kỷ XVIII. Khi ấy, vùng Ngũ Xã đã hình thành như một khu cư trú của những người thợ đúc đồng đến lập nghiệp tại kinh thành Thăng Long.
Ngôi chùa ban đầu có thể được dựng nhằm đáp ứng nhu cầu tu tập, lễ Phật và sinh hoạt tinh thần của cư dân trong làng. Cũng như nhiều làng nghề truyền thống ở miền Bắc, đời sống tôn giáo tại Ngũ Xã không tách rời tổ chức cộng đồng. Đình làng, chùa làng, nơi thờ tổ nghề và các không gian hội họp cùng góp phần tạo nên bản sắc của cư dân.
Do thiếu những tư liệu đầy đủ về quy mô kiến trúc thuở ban đầu, khó có thể phục dựng chính xác diện mạo chùa Ngũ Xã ở thế kỷ XVIII. Những mô tả hiện nay phần lớn phản ánh công trình đã được tái thiết trong thế kỷ XX.
Trận hỏa hoạn năm 1949
Năm 1949, một trận hỏa hoạn lớn đã làm ngôi chùa cũ bị hư hại nghiêm trọng. Đây là biến cố quan trọng, tạo nên sự đứt đoạn giữa kiến trúc cổ với diện mạo chùa hiện nay.
Sau hỏa hoạn, nhà chùa và nhân dân địa phương đã tổ chức quyên góp để xây dựng lại công trình. Nhiều tư liệu nhắc đến vai trò của Hòa thượng Thích Mật Đắc trong việc khởi xướng hoặc chủ trì cuộc đại trùng kiến. Một số tài liệu khác ghi sự tham gia của Thượng tọa Vĩnh Tượng cùng các nhân sĩ và cộng đồng làng nghề.
Các cách ghi tên nhân vật và năm hoàn thành trong những nguồn phổ biến chưa hoàn toàn thống nhất. Có tài liệu ghi chùa hoàn thành năm 1951, trong khi hồ sơ giới thiệu hiện hành của địa phương ghi năm 1952. Vì quá trình xây dựng chùa và đúc tượng diễn ra qua nhiều công đoạn, có thể các mốc thời gian này phản ánh những giai đoạn hoàn thiện khác nhau. Khi chưa có hồ sơ xây dựng gốc, cách trình bày thận trọng nhất là xác định chùa được tái thiết trong khoảng 1949–1952.
Một ngôi chùa được xây lại trong điều kiện đô thị
Việc xây dựng lại chùa Ngũ Xã diễn ra trong bối cảnh diện tích khu dân cư đã trở nên chật hẹp. Thay vì mở rộng theo chiều ngang, công trình được tổ chức thành các tòa nhà có tầng, sử dụng kết cấu kiên cố để tăng diện tích sinh hoạt và đủ khả năng chịu tải cho những hiện vật bằng đồng có khối lượng rất lớn.
Đây là đặc điểm đáng chú ý của chùa Ngũ Xã. Ngôi chùa không đơn thuần sao chép hình thức của một ngôi chùa làng truyền thống mà thể hiện sự thích nghi của kiến trúc tôn giáo với môi trường đô thị Hà Nội trong thế kỷ XX.
Chùa Ngũ Xã và làng nghề đúc đồng Thăng Long
Nguồn gốc tên gọi Ngũ Xã
Theo các tư liệu về nghề đúc đồng, tên Ngũ Xã có liên quan đến năm nhóm thợ từ các làng nghề thuộc vùng Kinh Bắc và khu vực lân cận cùng đến Thăng Long lập nghiệp. Những địa danh thường được nhắc đến gồm Đông Mai, Châu Mỹ, Lộng Thượng, Đào Viên và Điện Tiền, xưa thuộc huyện Siêu Loại.
Các nhóm thợ tập trung tại khu vực ven hồ Trúc Bạch, lập lò đúc và tổ chức thành phường nghề. Không gian sản xuất ấy được gọi là Ngũ Xã Tràng, có thể hiểu là trường hoặc khu vực đúc đồng của năm xã.
Qua thời gian, tên Ngũ Xã trở thành tên làng, tên phố và tên gọi của cụm di tích. Dù số lượng gia đình trực tiếp làm nghề hiện không còn đông như trước, địa danh vẫn bảo lưu ký ức về quá trình hội tụ thợ thủ công từ nhiều vùng quê vào kinh thành.
Một trong những nghề thủ công nổi tiếng của Thăng Long
Thợ đồng Ngũ Xã từng sản xuất nhiều loại vật dụng khác nhau, từ đồ dùng sinh hoạt đến chuông, tượng, đỉnh, lư hương, chân đèn, đồ thờ và những vật phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao. Sản phẩm của họ được sử dụng trong đình, đền, chùa, cung điện và các gia đình.
Trong ký ức dân gian về nghề thủ công Thăng Long, Ngũ Xã thường được đặt bên cạnh những địa danh nổi tiếng như Yên Thái, Bát Tràng và Định Công. Câu truyền tụng về “lĩnh hoa Yên Thái, đồ gốm Bát Tràng, thợ vàng Định Công, thợ đồng Ngũ Xã” cho thấy vị trí của nghề đúc đồng trong đời sống kinh tế và văn hóa của kinh thành.
Cần lưu ý rằng những câu ca hoặc lời truyền tụng này là tư liệu văn hóa dân gian. Chúng phản ánh niềm tự hào của cộng đồng và cách người xưa ghi nhớ các phường nghề, chứ không phải bảng phân hạng chính thức về chất lượng nghề thủ công.
Ngôi chùa như một trung tâm ký ức làng nghề
Chùa Ngũ Xã nằm giữa không gian cư trú của người thợ đồng, vì vậy trong chùa hiện diện nhiều sản phẩm liên quan đến nghề truyền thống. Pho tượng Phật A Di Đà, lư hương, chân đèn và những đồ thờ bằng đồng vừa phục vụ nghi lễ, vừa thể hiện kỹ năng của các thế hệ nghệ nhân.
Ở góc nhìn này, chùa không chỉ là nơi thờ Phật mà còn giống như một không gian lưu giữ lịch sử nghề nghiệp. Mỗi hiện vật bằng đồng đều gợi nhắc đến quá trình tạo mẫu, làm khuôn, nấu kim loại, rót đồng, sửa nguội và hoàn thiện bề mặt – những công đoạn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều người.
Chùa Ngũ Xã thờ ai?
Thờ Phật theo truyền thống Phật giáo Bắc tông
Chức năng chính của chùa Ngũ Xã là thờ Phật và tổ chức các hoạt động tu học theo truyền thống Phật giáo Bắc tông. Chính điện được bài trí hệ thống tượng và ban thờ phù hợp với không gian chùa Việt ở miền Bắc.
Pho tượng nổi bật nhất là tượng Đức Phật A Di Đà bằng đồng đặt tại vị trí trang trọng. Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa, Đức Phật A Di Đà gắn với pháp môn Tịnh độ và biểu tượng về ánh sáng, lòng từ bi, sự tiếp dẫn chúng sinh hướng đến cảnh giới an lành.
Việc lễ Phật A Di Đà trong đời sống Phật giáo không nên được hiểu như một phương thức cầu xin lợi ích vật chất tức thời. Giá trị cốt lõi của việc niệm Phật và lễ Phật nằm ở sự hướng thiện, giữ tâm tỉnh thức, nuôi dưỡng lòng từ và điều chỉnh hành vi trong đời sống.
Thờ Thiền sư Nguyễn Minh Không trong tư cách tổ nghề
Bên cạnh thờ Phật, chùa Ngũ Xã còn gắn với việc tôn thờ Thiền sư Nguyễn Minh Không, thường được cộng đồng suy tôn là tổ nghề đúc đồng.
Nguyễn Minh Không là một nhân vật Phật giáo nổi tiếng thời Lý. Trong sử liệu, thần tích và truyền thuyết dân gian, cuộc đời ông được kể lại với nhiều lớp nội dung khác nhau. Có tư liệu nhấn mạnh vai trò của một thiền sư, có truyền thuyết nói về khả năng chữa bệnh, có nơi lại tôn ông là tổ nghề đúc đồng.
Việc coi Nguyễn Minh Không là tổ nghề phản ánh niềm tin và truyền thống tri ân của nhiều cộng đồng thợ thủ công. Tuy nhiên, chưa nên diễn đạt rằng ông chắc chắn là người trực tiếp truyền nghề cho mọi làng đúc đồng đang thờ phụng ông. Đây trước hết là một hình thức tôn vinh nghề nghiệp, thể hiện đạo lý nhớ người mở nghiệp và mong muốn các thế hệ sau giữ gìn khuôn phép nghề.
Đình Ngũ Xã nằm gần chùa cũng là nơi thờ vị tổ nghề. Sự tồn tại của cả đình và chùa cho thấy tín ngưỡng nghề nghiệp đã hòa nhập với đời sống Phật giáo và sinh hoạt làng xã theo cách đặc trưng của văn hóa Việt Nam.
Các ban thờ khác
Trong chùa còn có ban thờ Đức Ông, Thánh Tăng, Sư Tổ, Quán Thế Âm Bồ Tát và các ban thờ khác. Một phần không gian được bố trí thờ Mẫu và Quan Tam Thánh.
Sự hiện diện đồng thời của nhiều đối tượng thờ phụng là hiện tượng thường gặp tại các chùa Bắc Bộ. Đây là kết quả của quá trình giao thoa lâu dài giữa Phật giáo, tín ngưỡng dân gian, tục thờ tổ và nhu cầu tâm linh của cộng đồng địa phương.
Khi tìm hiểu cách bài trí này, cần phân biệt các hệ thống thờ tự thay vì đồng nhất tất cả thành một tín ngưỡng. Ban Tam bảo thuộc không gian thờ Phật; ban Tổ gắn với truyền thừa nhà chùa; ban Mẫu phản ánh tín ngưỡng dân gian; còn việc thờ tổ nghề liên quan trực tiếp đến lịch sử cộng đồng Ngũ Xã.
Kiến trúc chùa Thần Quang
Tam quan hướng ra phố Ngũ Xã
Tam quan chùa quay về hướng nam, mở ra phố Ngũ Xã. Cổng chính được xây theo dạng hai tầng, tám mái, lợp ngói ống. Phần giữa hai tầng có các ô trang trí đắp nổi. Cửa vào gồm nhiều cánh gỗ, tạo cảm giác kín đáo và trang nghiêm.
Hai bên cổng có tượng sư tử đá chầu bậc tam cấp. Trên các trụ tường bố trí những tháp nhỏ nhiều tầng. Dù quy mô không quá lớn, tam quan vẫn tạo được dấu hiệu nhận diện rõ ràng giữa không gian phố xá.
Cổng chùa vừa mang các yếu tố quen thuộc của kiến trúc truyền thống, vừa sử dụng vật liệu và phương pháp xây dựng của thời kỳ hiện đại. Sự kết hợp này phản ánh hoàn cảnh tái thiết chùa vào giữa thế kỷ XX.
Cách tổ chức không gian theo chiều cao
Sau cổng là khoảng sân và lối bậc thềm dẫn lên khu thờ chính ở tầng trên. Việc đưa chính điện lên cao là giải pháp phù hợp với khu đất hạn chế, đồng thời tạo khả năng bố trí nhà khách, nhà Tăng và các không gian phụ trợ ở tầng dưới.
Chùa gồm những tòa nhà liền kề, thường được mô tả có mặt bằng gần hình chữ Nhị. Các khối nhà kết nối với nhà tả vu, khu vực phía sau và cụm đình Ngũ Xã.
Kiểu tổ chức này khác với mô hình chùa làng trải dài trên một khuôn viên rộng, có tam quan, sân, tiền đường, thượng điện, nhà Tổ và nhà Mẫu bố trí thành từng nếp nhà thấp. Tại Ngũ Xã, nhiều chức năng được tích hợp trong các tầng và các khối công trình sát nhau.
Tiền đường và chính điện
Tiền đường ở tầng trên gồm năm gian, sàn lát gỗ, trần tương đối cao. Gian giữa là khu vực chính điện thờ Tam bảo. Các gian hành lang kết nối với tòa thiêu hương và phần thờ phía trong.
Hai bên có tượng Hộ pháp, thường được dân gian gọi là ông Khuyến Thiện và ông Trừng Ác. Trong nghệ thuật chùa Việt, tượng Hộ pháp mang ý nghĩa bảo vệ Phật pháp và nhắc nhở con người phân biệt thiện – ác, điều chỉnh hành vi của chính mình.
Các gian ngoài bố trí ban thờ Đức Ông và Thánh Tăng. Những cửa võng, hoành phi, câu đối, đồ thờ và hệ thống tượng tạo nên không khí trang nghiêm, đồng thời cho thấy sự tham gia của nhiều loại hình thủ công như chạm gỗ, sơn son thếp vàng và đúc đồng.
Không gian thờ Mẫu, Sư Tổ và các ban phụ
Trong tòa nhà bên cạnh có các gian thờ Thánh Mẫu, Quan Tam Thánh và Sư Tổ. Một hương án thờ Quán Thế Âm Bồ Tát được đặt tại vị trí riêng.
Cách bố trí nhiều lớp thờ tự khiến không gian chùa tuy không rộng nhưng có mật độ hiện vật và ban thờ khá lớn. Người tham quan cần quan sát theo từng khu vực để hiểu chức năng của mỗi ban, tránh nhìn toàn bộ như một hệ thống đồng nhất.
Pho tượng Phật A Di Đà bằng đồng ở chùa Ngũ Xã
Kích thước của pho tượng
Pho tượng Phật A Di Đà là hiện vật nổi tiếng nhất của chùa. Tượng cao khoảng 3,95 m, khoảng cách giữa hai đầu gối khoảng 3,60 m. Đức Phật ngồi kiết già trên tòa sen có 96 cánh, cao khoảng 1,45 m.
Các nguồn tư liệu thường tách khối lượng phần thân tượng và phần tòa sen. Phần tượng được ghi nặng khoảng 10 tấn, tòa sen khoảng 3,9 tấn; một số tài liệu giới thiệu tổng trọng lượng vào khoảng 12,3 tấn. Sự chênh lệch giữa các con số có thể liên quan đến cách tính phần tượng, đài sen và các bộ phận phụ trợ.
Vì chưa có một báo cáo đo kiểm kỹ thuật mới được công bố rộng rãi, nên phù hợp nhất là sử dụng những con số trên dưới dạng “khoảng”, thay vì khẳng định độ chính xác tuyệt đối đến từng kilôgam.
Tư thế và hình thức nghệ thuật
Tượng thể hiện Đức Phật A Di Đà trong tư thế ngồi kiết già. Thân tượng lớn, dáng ngồi cân đối, hai tay đặt trước lòng. Khuôn mặt có đường nét trầm tĩnh, đôi mắt nhìn xuống, biểu hiện trạng thái an định.
Nếp áo được xử lý thành những mảng lớn, không quá cầu kỳ nhưng tạo cảm giác mềm mại trên bề mặt kim loại. Tỷ lệ đầu, vai, thân và đài sen được tính toán để pho tượng vẫn giữ được sự hài hòa khi quan sát từ phía dưới.
Màu đồng sẫm khiến pho tượng khác biệt với những pho tượng phủ sơn hoặc thếp vàng thường gặp. Bề mặt kim loại phản chiếu ánh sáng nhẹ, làm nổi lên từng đường nét mà không tạo cảm giác phô trương.
Tượng không chỉ gây ấn tượng bởi kích thước. Giá trị của tác phẩm nằm ở sự kết hợp giữa nghệ thuật tạo hình Phật giáo và trình độ kỹ thuật của người thợ đúc đồng trong điều kiện máy móc còn hạn chế.
Quá trình đúc tượng
Việc chuẩn bị và đúc tượng diễn ra trong giai đoạn chùa được xây dựng lại, chủ yếu vào đầu những năm 1950. Tư liệu phổ biến ghi Thượng tọa Vĩnh Tượng và Tiến sĩ Vũ Văn Quý tham gia vận động, tổ chức công việc. Nghệ nhân Nguyễn Văn Hiếu phụ trách tạo mẫu, còn thợ cả Nguyễn Văn Tùy chỉ huy quá trình làm khuôn và đúc.
Một số nguồn ghi khác nhau về tên của người tạo mẫu hoặc người thợ cả. Điều này cho thấy lịch sử pho tượng vẫn cần được kiểm chứng thêm từ ảnh tư liệu, văn bản lưu tại chùa và ký ức của các gia đình nghệ nhân.
Để tạo nên một pho tượng lớn, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn. Mẫu tượng được tạo trước để xác định tỷ lệ và hình dáng. Sau đó, khuôn được làm thành nhiều lớp, phần lõi bên trong phải đủ chắc để giữ khoảng rỗng và chịu được nhiệt độ của kim loại nóng chảy.
Khuôn cần được nung khô kỹ. Nếu còn hơi ẩm, nước gặp đồng nóng có thể bốc hơi đột ngột, làm hỏng khuôn hoặc gây nguy hiểm. Việc nấu và rót đồng phải diễn ra liên tục, phối hợp chính xác giữa nhiều lò và nhiều nhóm thợ.
Theo ký ức được lưu truyền tại địa phương, đông đảo người dân Ngũ Xã đã tham gia phục vụ việc nấu đồng và đúc tượng. Câu chuyện này cho thấy pho tượng là sản phẩm của cả một cộng đồng chứ không chỉ của một cá nhân nghệ nhân.
Kỹ thuật đúc rỗng liền khối
Pho tượng thường được giới thiệu là tác phẩm đúc rỗng liền khối bằng phương pháp thủ công. Với kích thước gần bốn mét, đây là thử thách lớn đối với người thợ.
Đúc liền khối đòi hỏi kim loại phải chảy đều đến các phần của khuôn trước khi đông cứng. Nếu nhiệt độ không đồng đều, đường dẫn kim loại bị tắc hoặc lượng đồng không đủ, tượng có thể xuất hiện lỗ rỗng, nứt, thiếu chi tiết hoặc biến dạng.
Sau khi phá khuôn, người thợ còn phải sửa bề mặt, làm sạch đường ghép kỹ thuật, hoàn thiện các chi tiết và kiểm tra độ ổn định của khối tượng. Chỉ một sai sót lớn cũng có thể khiến toàn bộ quá trình phải thực hiện lại.
Bởi vậy, giá trị của pho tượng không nằm ở việc sử dụng nhiều đồng mà nằm ở khả năng làm chủ vật liệu, nhiệt độ, khuôn đúc và sự phối hợp tập thể của những người thợ Ngũ Xã.
Nguồn đồng dùng để đúc tượng và ký ức lịch sử Hà Nội
Một trong những câu chuyện được nhắc đến nhiều nhất là việc sử dụng đồng từ những tượng đài thời thuộc địa đã bị tháo dỡ tại Hà Nội để đúc tượng Phật.
Các tư liệu phổ biến nhắc đến tượng Toàn quyền Paul Bert, phiên bản tượng Nữ thần Tự do từng được dân gian gọi là “bà Đầm xòe” và tượng Canh nông. Sau năm 1945, những tượng đài mang biểu tượng của chính quyền thuộc địa bị hạ xuống; một phần kim loại được cho là đã chuyển đến Ngũ Xã làm nguyên liệu đúc tượng.
Ngoài nguồn đồng này, nhà chùa và người dân còn quyên góp nhiều đồ đồng khác. Vì chưa có bảng thống kê chi tiết về tỷ lệ từng nguồn nguyên liệu, không nên hiểu rằng toàn bộ pho tượng chỉ được nấu từ các tượng đài thuộc địa.
Dù vậy, câu chuyện chuyển hóa kim loại từ biểu tượng quyền lực thuộc địa thành một pho tượng Phật do nghệ nhân Việt Nam tạo nên mang ý nghĩa lịch sử đặc biệt. Cùng một vật liệu nhưng chức năng và thông điệp xã hội đã thay đổi: từ tượng đài phục vụ việc phô diễn quyền lực sang tác phẩm tôn giáo gắn với đời sống tinh thần của cộng đồng.
Ở đây, ý nghĩa không nằm trong bản thân kim loại mà nằm ở cách con người lựa chọn tái sử dụng nó. Người thợ đã dùng kỹ thuật truyền thống để biến một phần vật chất của quá khứ thành tác phẩm mang diện mạo và giá trị văn hóa mới.
Những bia đá và đồ đồng khác trong chùa
Bên cạnh tượng Phật A Di Đà, chùa Ngũ Xã còn lưu giữ 16 tấm bia đá, phần lớn được dựng trong khoảng từ năm 1919 đến năm 1947. Các bia ghi chép việc công đức, gửi giỗ và những hoạt động liên quan đến lịch sử chùa.
Bia gửi giỗ là một loại tư liệu đáng chú ý. Trong xã hội truyền thống, một số gia đình gửi tiền, ruộng đất hoặc tài sản cho chùa, nhờ nhà chùa hương khói vào ngày giỗ của người thân. Những tấm bia như vậy không chỉ phản ánh tín ngưỡng mà còn cung cấp thông tin về gia đình, cộng đồng cư dân và mối quan hệ giữa nhà chùa với xã hội đô thị.
Việc các bia đá còn tồn tại sau trận hỏa hoạn năm 1949 giúp bảo lưu một phần lịch sử trước khi chùa được xây dựng lại. Đây là nguồn tư liệu có giá trị để nghiên cứu quá trình phát triển của chùa trong nửa đầu thế kỷ XX.
Chùa còn có những đồ đồng có kích thước lớn như lư hương, chân đèn và nhiều đồ thờ khác. Một số tài liệu ghi lư hương nặng khoảng 300 kg, cao khoảng 0,76 m; cặp chân đèn cũng có khối lượng lớn, mỗi cây cao khoảng 1,2 m.
Những hiện vật này cho thấy người thợ Ngũ Xã không chỉ giỏi tạo tác tượng mà còn thành thạo nhiều loại đồ thờ. Hình dáng, hoa văn và kỹ thuật hoàn thiện của từng hiện vật góp phần phản ánh thị hiếu nghệ thuật của cộng đồng trong từng giai đoạn.
Giá trị của chùa Ngũ Xã
Giá trị tôn giáo
Trước hết, chùa Ngũ Xã là một cơ sở thờ tự Phật giáo. Nơi đây đáp ứng nhu cầu lễ Phật, tụng kinh, tưởng niệm người đã khuất và tổ chức các sinh hoạt tôn giáo của Tăng Ni, Phật tử.
Trong môi trường đô thị, sự tồn tại của chùa tạo nên một khoảng lắng giữa nhịp sống đông đúc. Người đến chùa có thể dành thời gian quan sát lại tâm mình, tưởng nhớ tổ tiên, học cách sống thiện lành và chia sẻ trách nhiệm với cộng đồng.
Giá trị của việc đi chùa không nên được đo bằng khả năng “cầu được ước thấy”. Trong tinh thần Phật giáo, lễ bái chỉ có ý nghĩa bền vững khi đi cùng sự thay đổi trong nhận thức và hành vi.
Giá trị lịch sử làng nghề
Chùa là chứng tích về sự hình thành và phát triển của phường đúc đồng Ngũ Xã. Mối liên hệ ấy thể hiện từ đối tượng thờ phụng, đồ thờ bằng đồng đến pho tượng A Di Đà.
Qua ngôi chùa, người xem có thể hình dung làng nghề không chỉ là nơi sản xuất hàng hóa. Làng nghề còn có tổ chức xã hội, nghi thức thờ tổ, quy ước nghề nghiệp, quan hệ truyền dạy giữa các thế hệ và niềm tự hào chung.
Trong điều kiện số hộ làm nghề truyền thống ngày càng thu hẹp, giá trị ký ức của chùa càng trở nên quan trọng. Di tích giúp địa danh Ngũ Xã không bị giản lược thành một khu phố ẩm thực mà vẫn được nhận diện là một trung tâm nghề thủ công của Thăng Long xưa.
Giá trị kiến trúc
Kiến trúc chùa phản ánh sự thích nghi của một cơ sở tôn giáo với không gian đô thị chật hẹp. Việc xây các tầng, đưa chính điện lên cao và sử dụng kết cấu chịu lực lớn là những giải pháp đáng chú ý.
Giá trị của kiến trúc chùa Ngũ Xã không nhất thiết nằm ở độ cổ của toàn bộ vật liệu. Công trình có ý nghĩa như một ví dụ về quá trình tái thiết chùa Việt trong thế kỷ XX, khi hình thức truyền thống được kết hợp với bê tông, kết cấu tầng và nhu cầu sử dụng mới.
Giá trị nghệ thuật đúc đồng
Pho tượng Phật A Di Đà là minh chứng rõ ràng nhất cho năng lực tạo hình và kỹ thuật đúc đồng của nghệ nhân Ngũ Xã. Tác phẩm có kích thước lớn nhưng vẫn giữ được vẻ trầm tĩnh, cân đối và trang nghiêm.
Từ việc chuẩn bị khuôn đến nấu đồng, rót kim loại và hoàn thiện bề mặt, mỗi công đoạn đều đòi hỏi kinh nghiệm. Pho tượng vì vậy mang giá trị như một “tư liệu bằng vật chất” về tri thức nghề thủ công.
Giá trị ký ức đô thị
Nguyên liệu đúc tượng, biến cố hỏa hoạn, quá trình xây dựng lại chùa và sự tham gia của cư dân đều gắn với những thay đổi lớn của Hà Nội trong thế kỷ XX.
Chùa Ngũ Xã giúp người xem nhận ra lịch sử đô thị không chỉ được lưu trong các công trình hành chính hoặc những sự kiện chính trị lớn. Lịch sử còn nằm trong một pho tượng, một tấm bia, một nghề thủ công và ký ức của những gia đình sống quanh hồ Trúc Bạch.
Chùa Ngũ Xã được xếp hạng di tích cấp nào?
Chùa Thần Quang và đình Ngũ Xã được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích kiến trúc – nghệ thuật quốc gia theo Quyết định số 534/QĐ-BT ngày 11/5/1993.
Việc xếp hạng ghi nhận những giá trị kiến trúc, nghệ thuật, lịch sử và văn hóa của cụm di tích. Đây cũng là cơ sở để các cơ quan quản lý và cộng đồng thực hiện việc bảo vệ, tu bổ và phát huy giá trị di sản.
Danh hiệu di tích không có nghĩa mọi bộ phận của chùa đều còn nguyên trạng từ thời Hậu Lê. Khi đánh giá di tích Ngũ Xã, cần nhìn nhận đồng thời nhiều lớp: nguồn gốc hình thành từ thế kỷ XVIII, kiến trúc tái thiết giữa thế kỷ XX, các bia đá còn lại từ trước hỏa hoạn và hệ thống hiện vật gắn với làng nghề.
Việc tu bổ trong tương lai cần tôn trọng từng lớp lịch sử ấy. Nếu chỉ cố tạo cảm giác “cổ kính” bằng cách thay đổi vật liệu hoặc trang trí quá mức, di tích có thể mất đi những dấu tích chân thực của giai đoạn tái thiết.
Mối quan hệ giữa chùa và đình Ngũ Xã
Chùa Ngũ Xã và đình Ngũ Xã nằm gần nhau, cùng tạo thành trung tâm tín ngưỡng của cộng đồng làng nghề. Tuy có mối liên hệ chặt chẽ, hai công trình có chức năng khác nhau.
Chùa là cơ sở Phật giáo, trọng tâm là thờ Phật, thờ Tổ và tổ chức sinh hoạt của nhà chùa. Đình là thiết chế làng xã, gắn với việc thờ thành hoàng hoặc tổ nghề, hội họp và tổ chức các nghi thức cộng đồng.
Việc Thiền sư Nguyễn Minh Không được tôn thờ ở cả khu vực đình và chùa thể hiện sự giao thoa giữa Phật giáo với tín ngưỡng thờ tổ nghề. Trong nhận thức dân gian, một nhân vật có thể đồng thời được tôn kính với nhiều tư cách: thiền sư, người có công, tổ nghề hoặc vị bảo trợ tinh thần cho cộng đồng.
Khi tham quan cụm di tích, nên dành thời gian tìm hiểu cả đình và chùa để thấy rõ hơn cấu trúc văn hóa của làng Ngũ Xã. Nếu chỉ quan sát pho tượng lớn trong chùa, người xem mới tiếp cận được một phần của câu chuyện.
Sinh hoạt tín ngưỡng tại chùa
Chùa Ngũ Xã đón người dân đến lễ Phật vào các ngày thường, ngày mùng Một, ngày Rằm và những dịp lễ lớn của Phật giáo. Vào Tết Nguyên đán, lễ Phật đản, lễ Vu lan và các ngày kỷ niệm của nhà chùa, số người đến lễ có thể đông hơn.
Lịch tổ chức nghi lễ cụ thể có thể thay đổi theo từng năm và chương trình của nhà chùa. Người muốn tham dự một khóa lễ riêng nên xem thông báo trực tiếp tại chùa, không nên suy đoán lịch từ những thông tin cũ trên mạng.
Đối với cộng đồng địa phương, chùa còn là nơi tưởng niệm người đã khuất, gửi gắm ký ức gia đình và duy trì mối liên hệ giữa các thế hệ. Những hoạt động này cho thấy chùa vẫn là một thiết chế sống chứ không chỉ là điểm tham quan.
Tuy nhiên, giá trị tín ngưỡng cần được thực hành trên tinh thần văn minh. Việc dâng lễ không cần nặng về số lượng; không đốt quá nhiều hương, không đặt tiền tùy tiện lên tượng và không biến không gian thờ tự thành nơi trao đổi về cầu tài, đổi vận.
Lưu ý khi đến tham quan, lễ Phật
Chùa nằm trong khu dân cư và không gian bên trong tương đối hạn chế. Người đến tham quan nên lựa chọn trang phục lịch sự, nói chuyện nhỏ nhẹ và không đứng lâu ở lối đi trong những thời điểm đông người.
Trước khi chụp ảnh chính điện, tượng Phật, Tăng Ni hoặc người đang hành lễ, nên quan sát biển hướng dẫn và xin phép khi cần thiết. Không sử dụng đèn chớp chiếu trực tiếp vào tượng, hiện vật hoặc người đang lễ Phật.
Pho tượng A Di Đà có kích thước lớn nhưng người xem không nên chỉ tập trung vào việc chụp ảnh. Việc quan sát đường nét khuôn mặt, nếp áo, tòa sen, tỷ lệ thân tượng và không gian kiến trúc xung quanh sẽ giúp hiểu rõ hơn giá trị nghệ thuật của tác phẩm.
Nếu dâng hương, chỉ nên thắp lượng vừa phải theo quy định của chùa. Hoa quả và lễ phẩm nên giản dị, sạch sẽ. Không cần chuẩn bị vàng mã hoặc những lễ vật mang tính phô trương.
Người lớn nên hướng dẫn trẻ em không chạy nhảy, chạm vào hiện vật hoặc tự ý gõ chuông, mõ. Với các tấm bia đá và đồ đồng cổ, không sờ tay, viết vẽ hoặc đặt đồ vật lên bề mặt.
Khu phố Ngũ Xã có nhiều hoạt động ẩm thực, nhất là vào buổi tối. Khi kết hợp tham quan chùa với trải nghiệm khu phố, cần giữ sự tôn trọng đối với không gian tôn giáo, tránh mang đồ ăn hoặc đồ uống vào khu vực thờ tự.
Bảo tồn chùa Ngũ Xã trong đời sống hiện đại
Chùa Ngũ Xã đang đứng trước những vấn đề chung của nhiều di tích nội đô: diện tích hạn chế, mật độ xây dựng cao, độ ẩm của khu vực hồ, khói bụi giao thông, áp lực khách tham quan và nhu cầu sửa chữa thường xuyên.
Đối với pho tượng đồng lớn, công tác bảo quản cần chú ý đến sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn, khói hương và các chất làm sạch. Bề mặt đồng có thể biến đổi tự nhiên theo thời gian; vì vậy không nên tự ý đánh bóng hoặc dùng hóa chất khi chưa có ý kiến của chuyên gia bảo tồn.
Hệ thống bia đá cũng cần được bảo vệ trước nước mưa, rêu mốc, va chạm và việc chà xát bề mặt. Nội dung văn bia nên được phiên âm, dịch nghĩa, chụp ảnh và số hóa để phục vụ nghiên cứu, đồng thời giảm nhu cầu tiếp xúc trực tiếp với hiện vật.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là sưu tầm ký ức của các gia đình nghệ nhân. Những người từng chứng kiến việc đúc tượng hoặc được nghe cha ông kể lại ngày càng ít. Nếu không ghi chép kịp thời, nhiều chi tiết về tổ chức lò đúc, tên người tham gia, kỹ thuật và sinh hoạt cộng đồng có thể bị mai một.
Việc phát huy di tích cũng không nên chỉ dừng ở hoạt động lễ bái. Chùa Ngũ Xã có khả năng trở thành một điểm giáo dục về lịch sử nghề thủ công, nghệ thuật Phật giáo và quá trình biến đổi của Hà Nội. Những nội dung thuyết minh ngắn gọn, chính xác về tượng Phật, làng nghề, bia đá và kiến trúc sẽ giúp người tham quan hiểu sâu hơn.
Bảo tồn tốt nhất là giữ được cả công trình, hiện vật, tri thức nghề và sự gắn bó của cộng đồng. Một ngôi chùa chỉ còn hình thức kiến trúc nhưng tách rời ký ức làng nghề sẽ mất đi phần quan trọng nhất trong bản sắc của mình.
Ý nghĩa của chùa Ngũ Xã đối với Hà Nội
Giữa một thành phố không ngừng mở rộng và thay đổi, chùa Ngũ Xã nhắc người Hà Nội về thời kỳ các phường thợ đã góp phần tạo nên diện mạo kinh thành. Những sản phẩm kim loại, đồ thờ, tượng và chuông của người thợ không chỉ là hàng hóa mà còn đi vào đời sống tôn giáo, nghệ thuật và ký ức của nhiều thế hệ.
Pho tượng A Di Đà cho thấy kỹ thuật truyền thống có thể tạo nên một tác phẩm quy mô lớn khi cộng đồng cùng chung sức. Tác phẩm cũng phản ánh khả năng tiếp nhận và chuyển hóa lịch sử: vật liệu cũ được đưa vào một hình hài mới, phục vụ một hệ giá trị mới.
Chùa còn cho thấy văn hóa đô thị Hà Nội không đối lập hoàn toàn với văn hóa làng. Ngay trong khu vực trung tâm vẫn tồn tại đình làng, chùa làng, tục thờ tổ nghề và quan hệ cộng đồng. Ngũ Xã vì thế vừa là phố, vừa là làng nghề, vừa là một không gian ký ức.
Đối với người nghiên cứu văn hóa, chùa là nơi có thể tiếp cận nhiều chủ đề: Phật giáo Bắc tông, tín ngưỡng tổ nghề, nghệ thuật đúc đồng, kiến trúc tôn giáo thế kỷ XX, bia ký, tục gửi giỗ và lịch sử biến đổi của khu vực hồ Trúc Bạch.
Đối với người dân và du khách, giá trị lớn nhất có lẽ là cơ hội nhìn thấy sự kết nối giữa bàn tay lao động với đời sống tinh thần. Pho tượng không xuất hiện từ một câu chuyện thần bí, mà được tạo nên bằng tri thức, kinh nghiệm, kỷ luật nghề nghiệp và sự đóng góp của rất nhiều con người.
Kết luận
Chùa Ngũ Xã, tên chữ Thần Quang tự, là một di tích tiêu biểu của phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Ngôi chùa được hình thành từ thời Hậu Lê, bị hỏa hoạn năm 1949 và được xây dựng lại trong những năm đầu thập niên 1950. Chùa thờ Phật, đồng thời gắn với truyền thống tôn thờ Thiền sư Nguyễn Minh Không trong tư cách tổ nghề đúc đồng của cộng đồng Ngũ Xã.
Giá trị nổi bật nhất của chùa là pho tượng Phật A Di Đà bằng đồng cao gần bốn mét, được đúc thủ công bởi những nghệ nhân địa phương. Cùng với tượng Phật, hệ thống bia đá, đồ thờ bằng đồng và kiến trúc thích nghi với không gian đô thị đã tạo nên diện mạo riêng cho di tích.
Tìm hiểu chùa Ngũ Xã cần đặt ngôi chùa trong mối quan hệ với đình làng, phường nghề và lịch sử Hà Nội. Những câu chuyện về tổ nghề, quá trình đúc tượng hay nguồn nguyên liệu nên được nhìn nhận thận trọng, phân biệt giữa dữ kiện đã kiểm chứng và ký ức được cộng đồng lưu truyền.
Giữ gìn chùa Ngũ Xã không chỉ là bảo vệ một nơi thờ tự hay một pho tượng lớn. Đó còn là gìn giữ tri thức của người thợ, ký ức về một phường nghề Thăng Long và cách các thế hệ cư dân Hà Nội đã dùng lao động sáng tạo để xây dựng đời sống văn hóa của mình.