Đình Ngũ Xã quận Ba Đình, Hà Nội

Đình Ngũ Xã ở Ba Đình thờ Tổ nghề đúc đồng Nguyễn Minh Không, lưu giữ kiến trúc, sắc phong và ký ức làng nghề Thăng Long.

Giữa khu phố nhỏ nằm bên hồ Trúc Bạch, Đình Ngũ Xã là một dấu tích đặc biệt của đời sống làng xã Thăng Long. Ngôi đình là nơi thờ phụng và hội họp của cư dân địa phương và gắn chặt với quá trình hình thành, phát triển của nghề đúc đồng Ngũ Xã – một trong những nghề thủ công nổi tiếng nhất của kinh thành xưa.

Khác với nhiều đình làng được dựng giữa không gian nông nghiệp rộng lớn, Đình Ngũ Xã ngày nay nằm giữa khu dân cư nội đô đông đúc. Phía ngoài là đường phố, nhà hàng và không gian ẩm thực ven hồ; phía trong vẫn duy trì một khoảng lắng của kiến trúc truyền thống với nghi môn, mái ngói, kết cấu gỗ, hoành phi, câu đối và nơi thờ Đức Thánh Tổ nghề đúc đồng.

Cách gọi “quận Ba Đình” là địa danh quen thuộc trong tư liệu trước sắp xếp hành chính. Theo địa giới hiện nay, đình có địa chỉ tại số 16 phố Nguyễn Khắc Hiếu, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Phường Ba Đình mới được hình thành trên cơ sở sắp xếp toàn bộ phường Trúc Bạch cũ cùng một số phường và khu vực lân cận.

Thông tin khái quát về Đình Ngũ Xã

Tên chữ của đình là Ngũ Xã Từ, tên thường gọi là Đình Ngũ Xã. Đây là nơi thờ chính Thiền sư Nguyễn Minh Không, người được cộng đồng thợ đúc đồng Ngũ Xã suy tôn là Đức Thánh Tổ của nghề.

Một số thông tin cơ bản về di tích gồm:

Nội dung Thông tin
Tên thường gọi Đình Ngũ Xã
Tên chữ Ngũ Xã Từ
Địa chỉ hiện nay Số 16 phố Nguyễn Khắc Hiếu, phường Ba Đình, Hà Nội
Địa chỉ trước sắp xếp hành chính Phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, Hà Nội
Năm khởi dựng được ghi nhận Năm 1796, niên hiệu Cảnh Thịnh thứ 4
Đối tượng thờ chính Thiền sư Nguyễn Minh Không – Tổ nghề đúc đồng
Bố cục chính Nghi môn, tiền tế và hậu cung, liên kết theo dạng chữ Đinh
Xếp hạng Di tích lịch sử – kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia, xếp hạng năm 1993
Ngày hội truyền thống Chính hội vào ngày 17 tháng Giêng âm lịch

Thông tin giới thiệu của địa phương xác định đình được khởi dựng năm Bính Thìn 1796, tương ứng niên hiệu Cảnh Thịnh thứ 4. Cụm đình, chùa Ngũ Xã được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng di tích cấp quốc gia năm 1993.

Đình Ngũ Xã nằm ở đâu?

Đình tọa lạc tại số 16 phố Nguyễn Khắc Hiếu, trong khu vực thường được gọi là Đảo Ngọc Ngũ Xã hoặc bán đảo Trúc Bạch. Đây là khoảng đất được bao quanh phần lớn bởi mặt nước hồ Trúc Bạch, kết nối với các phố Trấn Vũ, Nam Tràng, Ngũ Xã, Nguyễn Khắc Hiếu, Lạc Chính và Trần Tế Xương.

Đình Ngũ Xã quận Ba Đình, Hà Nội

Trước khi thực hiện việc sắp xếp đơn vị hành chính, di tích thuộc phường Trúc Bạch, quận Ba Đình. Theo địa giới hiện hành, toàn bộ phường Trúc Bạch cũ đã được nhập vào phường Ba Đình mới. Vì vậy, địa chỉ phù hợp để sử dụng hiện nay là: Đình Ngũ Xã, số 16 phố Nguyễn Khắc Hiếu, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội.

Đình nằm gần chùa Ngũ Xã, nhưng hai cơ sở có địa chỉ và chức năng tín ngưỡng khác nhau. Chùa Ngũ Xã, tên chữ là Thần Quang tự, nằm tại số 44 phố Ngũ Xã. Chùa là cơ sở Phật giáo, nổi tiếng với pho tượng Phật A Di Đà bằng đồng; còn đình là không gian tín ngưỡng cộng đồng, lấy việc thờ Đức Thánh Tổ nghề đúc đồng làm trung tâm.

Ngày nay, khu vực xung quanh đình đã trở thành một không gian đô thị và du lịch sôi động. Khu phố ẩm thực đêm kết hợp đi bộ Đảo Ngọc – Ngũ Xã được khai trương cuối năm 2022. Năm 2024, Đảo Ngọc – Trúc Bạch được công nhận là điểm du lịch của thành phố Hà Nội. Trong bối cảnh đó, Đình Ngũ Xã tiếp tục giữ vai trò là một điểm neo văn hóa, nhắc nhớ rằng phía sau những quán ăn và tuyến phố hiện đại là lịch sử lâu đời của một cộng đồng thợ thủ công.

Quá trình hình thành làng đúc đồng Ngũ Xã

Từ những người thợ quê đến phường nghề giữa kinh thành

Trong xã hội truyền thống, thợ thủ công thường tập trung thành phường hoặc tràng nghề. Việc sống gần nhau giúp họ thuận tiện trao đổi nguyên liệu, truyền dạy kỹ thuật, chia sẻ dụng cụ và phối hợp thực hiện những sản phẩm lớn.

Những người thợ đúc đồng từ năm xã khi đến vùng ven hồ Trúc Bạch đã lựa chọn nơi đây làm địa bàn cư trú và sản xuất. Vào thời điểm đó, khu vực này nằm gần trung tâm kinh thành nhưng vẫn có khoảng đất phù hợp để dựng lò, tập kết nhiên liệu và thực hiện những công đoạn đúc cần nhiệt độ cao.

Sản phẩm của thợ Ngũ Xã khá đa dạng, gồm nồi, sanh, đỉnh, lư hương, chuông, tượng, đồ tế khí và nhiều vật dụng bằng đồng khác. Một số tư liệu còn đề cập việc thợ Ngũ Xã tham gia đúc tiền đồng phục vụ triều đình.

Lửa lò đúc từng là hình ảnh đặc trưng của khu vực này. Cảnh sản xuất nhộn nhịp được nhắc đến trong câu “Lửa đóm ghen Ngũ Xã xây lò” của bài phú thường được biết đến với tên Tụng Tây Hồ. Hình ảnh ấy gợi nên ánh lửa đỏ rực từ những lò đồng hoạt động trong đêm, biểu hiện sức sống của một phường nghề thủ công giữa Thăng Long.

Một trong những nghề thủ công tiêu biểu của Thăng Long

Nghề đúc đồng Ngũ Xã thường được đặt bên cạnh những nghề thủ công nổi tiếng khác qua câu ca lưu truyền:

Lĩnh hoa Yên Thái
Đồ gốm Bát Tràng
Thợ vàng Định Công
Thợ đồng Ngũ Xã.

Câu ca không phải là tài liệu xác định niên đại hay quy mô sản xuất, nhưng phản ánh ký ức dân gian về vị trí của bốn nghề nổi tiếng quanh kinh thành. Trong đó, Ngũ Xã đại diện cho kỹ thuật luyện kim và đúc đồng.

Đúc đồng là một công việc phức tạp. Người thợ phải biết tạo mẫu, làm khuôn, tính tỷ lệ nguyên liệu, điều khiển nhiệt độ, rót đồng, phá khuôn, sửa nguội và hoàn thiện bề mặt. Mỗi loại sản phẩm lại đặt ra yêu cầu khác nhau. Chuông cần có âm thanh trong và vang; tượng cần đường nét chính xác, hình khối cân đối; đồ thờ phải bảo đảm cả công năng lẫn vẻ trang nghiêm.

Sản phẩm cỡ lớn càng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Chỉ một sai lệch nhỏ ở khuôn, nhiệt độ hoặc thời điểm rót đồng cũng có thể làm hỏng toàn bộ công trình. Bởi vậy, kỹ thuật đúc là lao động chân tay và chứa đựng kinh nghiệm về vật liệu, hình học, nhiệt và mỹ thuật được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Đình Ngũ Xã thờ ai?

Thiền sư Nguyễn Minh Không – Đức Thánh Tổ nghề đúc đồng

Đối tượng được thờ chính tại Đình Ngũ Xã là Thiền sư Nguyễn Minh Không. Ông còn được biết đến với tên Nguyễn Chí Thành, là một thiền sư nổi tiếng dưới triều Lý.

Theo các tư liệu lịch sử và truyền thống Phật giáo, Nguyễn Minh Không sống vào khoảng cuối thế kỷ XI và nửa đầu thế kỷ XII. Ông được triều đình nhà Lý phong làm Quốc sư và thường được gọi là Lý Quốc Sư.

Cuộc đời Nguyễn Minh Không được bao phủ bởi cả dữ kiện lịch sử lẫn truyền thuyết. Vì vậy, khi tìm hiểu về ông cần phân biệt giữa hai lớp tư liệu.

Việc ông là một thiền sư có ảnh hưởng dưới triều Lý và được phong Quốc sư thuộc lớp thông tin lịch sử. Trong khi đó, các câu chuyện chữa bệnh hóa hổ cho vua Lý Thần Tông hoặc dùng phép lạ thu đồng thường được lưu truyền dưới dạng thần tích và truyền thuyết dân gian.

Trong ký ức của nhiều cộng đồng nghề, Nguyễn Minh Không còn được tôn là tổ nghề đúc đồng. Sự tôn vinh này có thể liên quan đến hình ảnh ông trong các câu chuyện về việc quyên góp, thu gom đồng và tổ chức đúc những công trình lớn.

Vì sao người Ngũ Xã suy tôn Nguyễn Minh Không?

Nguyễn Minh Không sống trước thời điểm cộng đồng Ngũ Xã được hình thành nhiều thế kỷ. Do đó, không nên hiểu rằng ông trực tiếp đến Ngũ Xã mở lò và truyền nghề cho những người lập làng theo nghĩa một sự kiện đã được chứng minh đầy đủ bằng sử liệu.

Việc suy tôn ông làm tổ nghề chủ yếu phản ánh quan niệm và truyền thống tín ngưỡng của cộng đồng thợ đúc. Trong tâm thức dân gian, Nguyễn Minh Không là người có khả năng đặc biệt liên quan đến đồng, kỹ thuật đúc và những công trình tôn giáo lớn. Hình tượng ấy phù hợp với nhu cầu tìm về một vị tổ biểu trưng cho trí tuệ, tay nghề và đạo đức của người thợ.

Kiến trúc Đình Ngũ Xã

Ngôi đình trong không gian phố thị

Đình Ngũ Xã hiện không còn nằm giữa một làng cổ biệt lập. Xung quanh di tích là nhà ở, hàng quán và các tuyến phố nhỏ của khu Trúc Bạch. Sự phát triển đô thị làm khuôn viên đình trở nên gọn hơn so với hình dung thông thường về một ngôi đình nông thôn.

Đình Ngũ Xã quận Ba Đình, Hà Nội

Dù vậy, kiến trúc vẫn tạo ra sự chuyển tiếp rõ rệt giữa phố xá và không gian thờ tự. Từ ngoài đường bước qua nghi môn, người vào đình dần tách khỏi nhịp sống sôi động bên ngoài để tiếp cận một khoảng không trang nghiêm hơn.

Các cây xanh lâu năm, mái ngói, cửa gỗ và những mảng kiến trúc truyền thống góp phần tạo cho đình vẻ trầm mặc. Giá trị của di tích không nằm ở quy mô quá đồ sộ mà ở khả năng bảo lưu một không gian làng nghề giữa khu vực nội thành.

Bố cục hình chữ Đinh

Tổng thể kiến trúc chính của đình được bố trí theo dạng chữ Đinh, gồm tiền tế ở phía trước và hậu cung nối phía sau. Đây là dạng mặt bằng quen thuộc của nhiều đình, đền tại đồng bằng Bắc Bộ.

Nghi môn là bộ phận đánh dấu ranh giới giữa không gian đời thường và khu vực thờ tự. Qua nghi môn là sân đình, sau đó đến tòa tiền tế. Tiền tế là nơi tiến hành nghi lễ, đặt đồ tế và đón tiếp người tham dự trong những ngày lễ.

Hậu cung là khu vực thờ chính, có tính chất trang nghiêm hơn. Đây là nơi đặt bài vị, tượng thờ hoặc các đồ thờ liên quan đến Đức Thánh Tổ.

Cách tổ chức không gian theo trục từ ngoài vào trong tạo nên trình tự nghi lễ rõ ràng. Người hành lễ đi từ cổng, qua sân, đến tiền tế rồi hướng về hậu cung. Trình tự ấy thể hiện quan niệm phân cấp không gian trong kiến trúc tín ngưỡng truyền thống.

Kết cấu và trang trí nội thất

Công trình mang những đặc điểm quen thuộc của kiến trúc đình làng Bắc Bộ với mái ngói, hệ khung gỗ và các bộ phận liên kết theo lối truyền thống. Nội thất đình được trang trí bằng hoành phi, câu đối, cửa võng và nhiều đồ tế khí.

Đáng chú ý là các mảng sơn son thếp vàng tạo nên vẻ trang trọng cho không gian thờ. Trong điều kiện nhiều đình làng nội thành đã bị thu hẹp hoặc biến đổi, hệ thống trang trí còn lại tại Đình Ngũ Xã có ý nghĩa quan trọng đối với việc nhận diện nghệ thuật thờ tự của một cộng đồng nghề.

Các đồ thờ trong đình không chỉ phục vụ nghi lễ. Chúng còn phản ánh năng lực thẩm mỹ và kỹ thuật của người thợ địa phương. Với một làng chuyên đúc đồng, từng chân đèn, lư hương, chuông và đồ tế khí đều có thể được nhìn như sản phẩm văn hóa nghề nghiệp.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận