Khám phá đình Tam Giang ở làng Nôm, Hưng Yên: lịch sử, kiến trúc, tín ngưỡng thờ Đức Thánh Tam Giang và lễ hội truyền thống.
Giữa không gian cổ kính của làng Nôm, đình Tam Giang hiện lên như một điểm tụ hội của lịch sử, kiến trúc và đời sống tín ngưỡng cộng đồng. Ngôi đình là nơi thờ Thành hoàng và gắn bó mật thiết với cảnh quan cây đa, giếng nước, ao làng, cổng cổ, những con đường lát gạch và hệ thống nhà thờ họ còn được gìn giữ tại địa phương.
Tên gọi phổ biến của công trình là đình Tam Giang, bên cạnh các tên đình Đại Đồng và đình Nôm. Ngôi đình thờ Đức Thánh Tam Giang, một nhân vật được thần tích địa phương kể là vị tướng có công dưới thời Hai Bà Trưng. Những câu chuyện về sự ra đời, hành trạng và công lao của vị thần đã được các thế hệ người dân lưu truyền, trở thành một phần ký ức văn hóa của làng Đại Đồng.
Sau những thay đổi về đơn vị hành chính, địa chỉ hiện nay của đình được xác định là thôn Đại Đồng, xã Đại Đồng, tỉnh Hưng Yên. Cách ghi “xã Đại Đồng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên” là địa chỉ được sử dụng trước ngày 1/7/2025 và vẫn thường xuất hiện trong sách, hồ sơ di tích, bản đồ hoặc các bài giới thiệu cũ. Xã Đại Đồng hiện nay được hình thành trên cơ sở sắp xếp xã Việt Hưng, xã Lương Tài, xã Đại Đồng và phần còn lại của hai xã Đình Dù, Lạc Đạo trước đây.
Đình Tam Giang ở đâu?
Đình Tam Giang tọa lạc tại thôn Đại Đồng, xã Đại Đồng, tỉnh Hưng Yên. Thôn Đại Đồng chính là khu vực làng Nôm cổ, một làng quê nổi tiếng với quần thể đình, chùa, cầu đá, chợ cổ, cổng làng, ao làng, giếng cổ, nhà thờ họ và những nếp nhà mang dấu ấn kiến trúc truyền thống.
Trong các tài liệu trước năm 2025, địa chỉ của đình thường được ghi là làng Đại Đồng hoặc làng Nôm, xã Đại Đồng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Vì vậy, tên gọi “đình Tam Giang ở Đại Đồng – Văn Lâm – Hưng Yên” vẫn có giá trị nhận diện địa danh lịch sử, đặc biệt đối với người từng biết đến vùng Văn Lâm cũ.

Đình nằm về phía tây bắc của làng Nôm, gần cổng phía tây. Mặt đình quay về hướng đông nam, phía trước là không gian mặt nước và cảnh quan làng quê. Vị trí này giúp ngôi đình vừa có sự trang nghiêm cần thiết của một không gian thờ Thành hoàng, vừa gần gũi với đời sống sinh hoạt thường ngày của cộng đồng.
Từ đình, người dân và du khách có thể tiếp tục tìm hiểu nhiều thành phần khác trong quần thể làng Nôm như chùa Nôm, cầu đá bắc qua sông Nguyệt Đức, chợ Nôm, ao làng, cổng làng, văn chỉ và hệ thống từ đường của các dòng họ. Chính sự liên kết giữa các công trình này tạo nên một chỉnh thể văn hóa tương đối hoàn chỉnh, phản ánh cấu trúc của làng Việt truyền thống ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Những tên gọi của ngôi đình
Ngôi đình được biết đến bằng ba tên gọi chính:
- Đình Tam Giang;
- Đình Đại Đồng;
- Đình Nôm hoặc đình làng Nôm.
Tên đình Đại Đồng được gọi theo tên hành chính và tên thôn nơi di tích tọa lạc. Tên đình Nôm gắn với tên gọi quen thuộc của làng Nôm. Trong khi đó, tên đình Tam Giang bắt nguồn từ đối tượng thờ phụng là Đức Thánh Tam Giang.
Cả ba tên gọi đều đang được sử dụng trong đời sống cộng đồng và các tài liệu giới thiệu di sản. Tuy nhiên, khi viết về di tích, có thể dùng “đình Đại Đồng” làm tên chính thức và chú thích thêm “còn gọi là đình Tam Giang, đình Nôm”. Trong giao tiếp thông thường và hoạt động tham quan, tên đình Tam Giang lại được nhiều người biết đến hơn do gắn trực tiếp với vị Thành hoàng của làng.
Không nên nhầm đình Tam Giang ở làng Nôm với đền Tam Giang ở Việt Trì, tỉnh Phú Thọ hoặc những đình, đền cùng thờ Thánh Tam Giang tại Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Nội và nhiều địa phương khác. Tín ngưỡng thờ các vị thần mang danh hiệu Tam Giang phân bố khá rộng, nhưng thần tích, ngày lễ, hệ thống phối thờ và ký ức cộng đồng tại mỗi di tích có thể không hoàn toàn giống nhau.
Đối tượng được thờ tại đình Tam Giang
Đình Đại Đồng thờ Đức Thánh Tam Giang, được người dân tôn kính là Thành hoàng bảo trợ cho làng. Theo cách giới thiệu phổ biến tại địa phương, ngài là một vị tướng có tài văn võ, từng tham gia cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng, có công đánh giặc và giúp dân ổn định cuộc sống.
Cần lưu ý rằng những thông tin chi tiết về thân thế Đức Thánh Tam Giang chủ yếu được lưu truyền qua thần tích, ngọc phả và ký ức của người dân. Đây là lớp tư liệu tín ngưỡng – dân gian, không nên diễn đạt hoàn toàn như một bản tiểu sử lịch sử đã được kiểm chứng theo phương pháp sử học hiện đại.
Theo thần tích còn được giới thiệu tại đình, ở vùng Vân Mẫu thuộc đạo Bắc Giang xưa có một người phụ nữ tên Tĩnh. Bà không lập gia đình, một lòng hướng Phật và sống tại chùa. Truyền tích kể rằng sau một lần ra sông Nguyệt Đức tắm gội, bà gặp hiện tượng kỳ lạ. Đêm đó, bà nằm mộng thấy mình nuốt mặt trăng vào bụng rồi mang thai.
Đến ngày mồng 10 tháng Hai năm Nhâm Thìn, bà sinh được một người con trai có diện mạo khác thường và đặt tên là Tam Giang. Khi trưởng thành, Tam Giang được kể là người có tài văn võ, sau theo Hai Bà Trưng chống lại sự cai trị của nhà Đông Hán.
Truyền tích địa phương cũng gắn Đức Thánh Tam Giang với việc lập nên trại Đồng Cầu, được xem là tiền thân của khu vực Đại Đồng ngày nay. Sau khi ngài mất, người dân tưởng nhớ công lao, lập nơi thờ phụng và tôn ngài làm vị thần bảo hộ cho cộng đồng.
Nhìn nhận thần tích về Đức Thánh Tam Giang
Thần tích của đình làng thường không chỉ kể về một nhân vật. Qua các mô típ sinh nở kỳ lạ, tài năng khác thường, giúp vua đánh giặc, lập làng và hiển linh, cộng đồng gửi gắm quan niệm về nguồn gốc thiêng liêng, đạo lý biết ơn và mong muốn được thần linh che chở.
Câu chuyện bà Tĩnh nằm mộng nuốt mặt trăng rồi sinh Đức Thánh Tam Giang là một mô típ sinh nở thần kỳ thường gặp trong truyền thuyết dân gian. Chi tiết này không phải sự kiện có thể kiểm chứng bằng chứng cứ lịch sử, mà thuộc ngôn ngữ biểu tượng của thần tích. Ánh trăng có thể được hiểu như dấu hiệu của sự thanh khiết, linh thiêng và số mệnh đặc biệt của nhân vật.
Mô típ vị thần có công lập trại Đồng Cầu cũng phản ánh nhu cầu giải thích nguồn gốc làng. Trong tâm thức truyền thống, làng là một đơn vị cư trú tự nhiên và là không gian được người có công khai phá, tổ chức và bảo vệ. Tôn người lập làng làm Thành hoàng là cách cộng đồng xác lập sự gắn kết giữa quá khứ với hiện tại.
Danh hiệu “Hộ quốc Phúc thần” được hiểu là vị thần có công bảo vệ đất nước và đem lại phúc lành cho dân. Tuy nhiên, “phúc” trong bối cảnh tín ngưỡng truyền thống không nên được diễn giải thành lời hứa về tiền bạc, thăng tiến hoặc thay đổi vận mệnh. Ý nghĩa quan trọng hơn nằm ở sự bình yên của cộng đồng, tinh thần đoàn kết và đạo lý tưởng nhớ người có công.
Ở nhiều địa phương vùng Kinh Bắc và lưu vực sông Cầu, danh xưng Thánh Tam Giang còn gắn với hệ thống truyền thuyết về các thần sông hoặc những nhân vật lịch sử khác. Vì vậy, khi tìm hiểu đình Đại Đồng, cần ưu tiên thần tích và thực hành tín ngưỡng riêng của làng Nôm, không máy móc đồng nhất mọi vị thần mang danh hiệu Tam Giang thành cùng một nhân vật.
Lịch sử hình thành đình Tam Giang
Hiện chưa có đủ tư liệu để xác định chính xác năm khởi dựng đầu tiên của đình Tam Giang. Theo lời kể của người dân và các tài liệu giới thiệu di tích, nơi thờ ban đầu có thể chỉ là một ngôi miếu nhỏ, được dựng bằng những vật liệu tương đối đơn giản.
Qua thời gian, cùng với sự phát triển của làng Đại Đồng và nhu cầu thờ Thành hoàng, công trình được mở rộng, trùng tu và định hình quy mô. Một mốc quan trọng được nhắc đến là năm 1924, dưới triều vua Khải Định. Sau đợt tu sửa này, đình có diện mạo và kết cấu cơ bản gần với công trình được bảo tồn hiện nay.
Việc đình được tu bổ lớn vào đầu thế kỷ XX cũng phù hợp với bối cảnh nhiều làng quê Bắc Bộ khi đó tiến hành sửa sang đình, chùa và các thiết chế cộng đồng. Nguồn lực thường đến từ sự đóng góp của dân làng, các dòng họ, người làm ăn xa quê và những gia đình có điều kiện kinh tế.
Kiến trúc đình hiện nay vì thế không nhất thiết phản ánh nguyên vẹn hình thức của nơi thờ ban đầu. Công trình là kết quả của nhiều lớp lịch sử, trong đó mỗi lần tu sửa đều có thể bổ sung vật liệu, kỹ thuật hoặc phong cách trang trí của thời đại tương ứng.
Giá trị của đình Tam Giang nằm ở tuổi đời tuyệt đối và ở khả năng bảo lưu những lớp ký ức đó. Từ thần tích, sắc phong, đồ thờ, kiến trúc đá, kết cấu gỗ cho đến lễ hội, mỗi thành tố đều góp phần kể lại quá trình hình thành và phát triển của cộng đồng làng Đại Đồng.
Kiến trúc tổng thể của đình Tam Giang
Đình Tam Giang quay mặt về hướng đông nam. Các tài liệu mô tả công trình có bố cục gồm đại bái, trung từ hay phương đình, hậu cung và hai dãy tả vu – hữu vu. Nhìn trên mặt bằng, ba tòa chính được sắp xếp liên tiếp, tạo thành bố cục hình chữ Tam.
Tòa đại bái
Đại bái là công trình nằm phía trước, gồm năm gian. Đây là không gian có quy mô tương đối lớn, phục vụ các nghi thức tế lễ, dâng hương và sinh hoạt chung của cộng đồng.
Các bộ vì của tòa đại bái được thực hiện theo kiểu chồng rường. Đây là dạng kết cấu quen thuộc trong kiến trúc gỗ truyền thống, sử dụng những lớp rường xếp chồng để nâng đỡ mái. Phương pháp này vừa bảo đảm khả năng chịu lực, vừa tạo khoảng trống cho nghệ nhân trang trí trên các cấu kiện.
Đại bái cũng là nơi người đến đình cảm nhận rõ nhất không khí trang nghiêm của công trình. Từ khoảng sân rộng bước vào, hệ thống cột, mái, cửa và đồ thờ tạo nên sự chuyển tiếp từ không gian đời thường sang không gian tín ngưỡng.
Tòa phương đình
Nằm tiếp sau đại bái là phương đình, còn được gọi là trung từ. Công trình có mặt bằng vuông, làm theo kiểu chồng diêm hai tầng tám mái. Đây là một điểm kiến trúc đặc sắc của đình Tam Giang.
Hình thức hai tầng tám mái làm cho phương đình có dáng vẻ cao, thanh thoát và tạo điểm nhấn ở trung tâm toàn bộ công trình. Bộ vì được làm theo kiểu chồng rường giá chiêng, kết hợp giữa yêu cầu chịu lực với giá trị trang trí.
Phương đình đóng vai trò chuyển tiếp giữa đại bái và hậu cung. Về cảm nhận không gian, người đi từ phía ngoài vào sẽ lần lượt trải qua khu vực rộng mở của đại bái, điểm nhấn cao của phương đình rồi đến hậu cung kín đáo, thiêng liêng.