Tinh hoa các tượng đồng làng Ngũ Xã – Ba Đình xưa

Khám phá tinh hoa tượng đồng làng Ngũ Xã qua tượng Trấn Vũ, Phật A Di Đà và kỹ nghệ đúc đồng nổi tiếng đất Thăng Long xưa.

Giữa không gian hồ Trúc Bạch và những phố nhỏ của khu vực Ba Đình, Ngũ Xã từng là một làng nghề đặc biệt của kinh thành Thăng Long. Khác với những làng nghề hình thành ngoài vùng nông thôn rồi đưa sản phẩm vào thành phố, Ngũ Xã phát triển ngay trong lòng đô thị, gắn với nhu cầu đúc tiền, chuông, tượng, đồ thờ và nhiều vật dụng bằng đồng của triều đình, đền chùa cũng như cư dân kinh kỳ.

Dấu ấn lớn nhất của người thợ Ngũ Xã không chỉ nằm ở số lượng sản phẩm mà còn ở khả năng tạo nên những pho tượng có kích thước đồ sộ, kết cấu phức tạp và thần thái trang nghiêm. Tượng Huyền Thiên Trấn Vũ tại đền Quán Thánh và tượng Phật A Di Đà tại chùa Thần Quang là hai minh chứng tiêu biểu. Hai tác phẩm ra đời cách nhau hơn hai thế kỷ, thuộc hai không gian tín ngưỡng khác nhau, nhưng đều thể hiện trình độ tổ chức, kỹ thuật và cảm quan thẩm mỹ đặc sắc của nghề đúc đồng Ngũ Xã.

Ngày nay, nhiều xưởng đúc không còn hiện diện dày đặc như trước, nhưng tên tuổi Ngũ Xã vẫn được nhắc đến như một biểu tượng của nghề thủ công Thăng Long – Hà Nội. Tìm hiểu các pho tượng đồng của làng vì thế không chỉ là chiêm ngưỡng những tác phẩm lớn, mà còn là lần theo ký ức về một cộng đồng thợ tài hoa đã biến kim loại nóng chảy thành những hình tượng mang giá trị nghệ thuật, lịch sử và tín ngưỡng lâu dài.

Tinh hoa các tượng đồng làng Ngũ Xã – Ba Đình xưa

Ngũ Xã – làng nghề hình thành giữa lòng Thăng Long

Làng Ngũ Xã nằm trên một doi đất bên hồ Trúc Bạch. Trước khi Hà Nội thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp từ ngày 1/7/2025, khu vực này thuộc phường Trúc Bạch, quận Ba Đình. Hiện nay, địa bàn của phường Trúc Bạch cũ đã được nhập vào phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Trong các tài liệu lịch sử, Ngũ Xã còn được xác định là một thôn thuộc tổng Thuận Thành, huyện Vĩnh Thuận của thành Thăng Long.

Tên gọi “Ngũ Xã” thường được giải thích từ sự hội tụ của những nhóm thợ thuộc năm xã có truyền thống đúc đồng. Các tư liệu phổ biến nhắc đến Châu Mỹ, Lộng Thượng, Đông Mai, Đào Viên và Điện Tiền. Theo truyền tụng nghề nghiệp, những người thợ giỏi từ các địa phương này được tập hợp về kinh thành để làm việc trong các tràng đúc, sau đó định cư bên hồ Trúc Bạch và lấy tên Ngũ Xã để ghi nhớ nguồn gốc cộng đồng.

Do hệ thống địa danh và đơn vị hành chính cổ đã nhiều lần thay đổi, việc xác định chính xác quê quán hiện nay của từng nhóm thợ cần dựa trên những khảo cứu chuyên sâu hơn. Tuy nhiên, ký ức về năm cộng đồng cùng hợp nghề vẫn có ý nghĩa quan trọng: Ngũ Xã không hình thành từ một dòng họ duy nhất mà là nơi nhiều nhóm thợ đem theo kinh nghiệm, bí quyết và tập quán nghề nghiệp để tạo nên một trung tâm đúc đồng của kinh thành.

Nhiều tài liệu cho rằng làng nghề phát triển rõ nét từ khoảng thế kỷ XVII, dưới thời Hậu Lê. Trong giai đoạn hưng thịnh, Ngũ Xã vừa cung cấp những sản phẩm thông dụng vừa đảm nhận các công việc đòi hỏi kỹ thuật cao như đúc tiền, chuông lớn, khánh, đỉnh, lư hương và tượng thờ. Danh tiếng ấy được lưu truyền trong câu ca:

“Lĩnh hoa Yên Thái, đồ gốm Bát Tràng,
Thợ vàng Định Công, thợ đồng Ngũ Xã”.

Câu ca đặt nghề đồng Ngũ Xã bên cạnh những nghề thủ công nổi tiếng của vùng Thăng Long, cho thấy vị trí của người thợ đúc trong đời sống kinh tế và văn hóa kinh kỳ.

Tượng đồng là kết tinh cao nhất của nghề đúc Ngũ Xã

Trong các loại sản phẩm bằng đồng, tượng là một trong những thử thách lớn nhất đối với người thợ. Một chiếc nồi, mâm hay đồ dùng có thể được đánh giá chủ yếu qua độ bền, độ kín và sự tiện dụng. Tượng đồng ngoài những yêu cầu kỹ thuật ấy còn phải thể hiện đúng hình dáng, tư thế, tỷ lệ, thần thái và hệ thống biểu tượng của nhân vật được tạo tác.

Đối với tượng thờ, yêu cầu càng nghiêm ngặt hơn. Người thợ không thể tùy ý thay đổi hình thức mà phải hiểu quy chuẩn tạo tượng của từng truyền thống tín ngưỡng. Tượng Phật, Bồ Tát, thần linh hay nhân vật lịch sử đều có tư thế, pháp khí, trang phục và biểu cảm riêng. Chỉ một sai lệch nhỏ ở bàn tay, khuôn mặt, thế ngồi hay vật biểu trưng cũng có thể làm thay đổi ý nghĩa của hình tượng.

Từ mẫu tượng đến khuôn đúc

Trước khi nấu đồng, người thợ phải tạo mẫu với tỷ lệ phù hợp. Đối với tượng lớn, công việc này thường cần sự phối hợp giữa người am hiểu tạo hình, người làm khuôn và người chịu trách nhiệm kỹ thuật đúc. Mẫu không chỉ cần đẹp khi nhìn chính diện mà còn phải cân đối ở nhiều góc độ, bởi tượng là một hình khối tồn tại độc lập trong không gian.

Từ mẫu, người thợ tạo phần cốt và hệ thống khuôn. Khuôn phải giữ được đường nét của tượng nhưng cũng phải chịu được nhiệt độ cao của kim loại nóng chảy. Độ dày thành tượng cần được tính toán tương đối đồng đều, tránh nơi quá mỏng dẫn đến thiếu đồng, nơi quá dày gây co ngót hoặc nứt vỡ.

Đối với những pho tượng lớn, hệ thống đường rót và đường thoát khí đặc biệt quan trọng. Đồng nóng phải đi đến mọi phần của khuôn trước khi đông đặc, từ khối thân lớn đến những chi tiết như ngón tay, nếp áo, tóc, mũ hoặc pháp khí. Nếu khí không thoát kịp, bề mặt tượng có thể xuất hiện lỗ rỗng; nếu nhiệt độ không đủ, dòng đồng sẽ đông lại trước khi lấp đầy khuôn.

Thời khắc rót đồng

Rót đồng là công đoạn căng thẳng nhất. Với tượng lớn, đây không phải công việc của một cá nhân mà là hoạt động tập thể được tổ chức chặt chẽ. Người phụ trách lò, người vận chuyển nồi đồng, người điều khiển dòng rót và người theo dõi khuôn phải phối hợp đúng thời điểm.

Trong thực hành nghề truyền thống, một mẻ đúc lớn thường được cộng đồng thợ coi là việc hệ trọng. Trước khi rót đồng có thể có những nghi thức mang tính nghề nghiệp hoặc tín ngưỡng, thể hiện mong muốn công việc thuận lợi và nhắc nhở mọi người giữ sự tập trung. Những nghi thức ấy thuộc đời sống tinh thần của cộng đồng, không nên được diễn giải thành sự bảo đảm mang tính siêu nhiên đối với kết quả mẻ đúc.

Sau khi đồng nguội, khuôn được tháo bỏ. Pho tượng lúc này chưa phải sản phẩm hoàn chỉnh. Người thợ còn phải sửa nguội, hàn hoặc xử lý những vị trí cần thiết, làm sạch bề mặt, chỉnh lại đường nét, chạm khắc hoa văn và tạo màu. Nhiều chi tiết tinh tế mà người xem nhìn thấy trên tượng thực chất được hoàn thiện sau khi đúc bằng những thao tác thủ công kiên nhẫn.

Tượng Huyền Thiên Trấn Vũ tại đền Quán Thánh

Nhắc đến tượng đồng Ngũ Xã, trước hết phải kể tới pho tượng Huyền Thiên Trấn Vũ tại đền Quán Thánh. Ngôi đền nằm ở khu vực đường Quán Thánh – đường Thanh Niên, nhìn ra hồ Tây và hồ Trúc Bạch, là một trong bốn ngôi đền thường được gọi chung là Thăng Long tứ trấn. Trong hệ thống này, đền Quán Thánh gắn với phương Bắc của kinh thành.

Tinh hoa các tượng đồng làng Ngũ Xã – Ba Đình xưa

Theo thông tin được các cơ quan văn hóa Hà Nội giới thiệu, pho tượng đồng hiện nay được đúc năm 1677, dưới thời Lê Trung Hưng, do những người thợ Ngũ Xã thực hiện. Tượng cao gần 4 mét, nặng gần 4 tấn, là một trong những tác phẩm đúc đồng quy mô lớn nổi bật còn được bảo tồn tại Hà Nội.

Hình tượng vị thần trấn giữ phương Bắc

Huyền Thiên Trấn Vũ vốn là một hình tượng có nguồn gốc từ Đạo giáo, được tiếp nhận và Việt hóa trong đời sống tín ngưỡng ở Thăng Long. Tại đền Quán Thánh, ngài được tôn thờ như vị thần có vai trò bảo hộ phương Bắc của kinh thành.

Pho tượng thể hiện nhân vật trong dáng ngồi uy nghiêm, tóc xõa, chân để trần. Một tay tượng thực hiện thế quyết, tay kia đặt trên thanh kiếm. Quanh kiếm có hình rắn quấn, mũi kiếm tựa trên lưng rùa. Rùa và rắn là những biểu tượng gắn với Huyền Vũ trong hệ thống quan niệm phương hướng và linh vật truyền thống.

Điều đáng chú ý là các biểu tượng được bố trí thành một chỉnh thể chứ không xuất hiện rời rạc. Thanh kiếm tạo thành trục dọc vững chắc ở phía trước cơ thể. Rùa nằm thấp, tạo thế ổn định; rắn uốn quanh kiếm làm mềm đường thẳng và đưa chuyển động vào một pho tượng vốn có khối lượng rất lớn. Nhờ đó, tác phẩm vừa gợi sức mạnh trấn giữ, vừa không trở nên nặng nề hoặc cứng nhắc.

Sự cân bằng giữa sức nặng và thần thái

Với một khối đồng gần 4 tấn, nguy cơ lớn nhất về mặt tạo hình là pho tượng có thể gây cảm giác thô, đặc và nặng. Người thợ Ngũ Xã đã giải quyết bằng cách tổ chức các mảng khối rõ ràng: phần thân ngồi vững, vai mở, đầu hơi hướng về phía trước, trong khi những đường tóc, nếp áo và thân rắn tạo nên nhịp chuyển động.

Khuôn mặt tượng không biểu hiện sự giận dữ dữ dội mà mang vẻ trầm tĩnh, nghiêm nghị. Đây là điểm quan trọng trong nghệ thuật tượng thờ: uy lực không nhất thiết được thể hiện bằng sự phô trương cơ bắp hoặc nét mặt quá mạnh, mà có thể được gợi lên từ tư thế vững chãi và sự tập trung nội tâm.

Ở khoảng cách xa, người xem cảm nhận trước hết quy mô và dáng ngồi đường bệ. Khi tiến lại gần, các chi tiết tóc, râu, áo, bàn tay, thanh kiếm, rùa và rắn mới dần hiện rõ. Tác phẩm vì thế có khả năng tạo ấn tượng ở nhiều khoảng nhìn khác nhau, phù hợp với không gian kiến trúc thờ tự.

Một thành tựu của kỹ thuật đúc tượng lớn

Kích thước pho tượng cho thấy người thợ thế kỷ XVII đã làm chủ nhiều vấn đề khó của nghề đúc. Họ phải chuẩn bị một lượng kim loại lớn, xây dựng khuôn đủ bền, tổ chức lò và dòng rót, kiểm soát sự co ngót, đồng thời bảo đảm pho tượng giữ đúng hình dáng sau khi nguội.

Trong điều kiện không có máy móc đo nhiệt, thiết bị nâng hiện đại hay phần mềm mô phỏng dòng chảy, kinh nghiệm đóng vai trò quyết định. Người thợ nhận biết trạng thái kim loại qua màu lửa, độ chảy, âm thanh và những dấu hiệu tích lũy qua nhiều thế hệ.

Việc pho tượng tồn tại qua hàng trăm năm cũng cho thấy giá trị vật chất của tác phẩm. Tuy nhiên, không nên hiểu sự bền vững ấy chỉ là đặc tính tự nhiên của đồng. Tượng còn được cộng đồng trông nom, làm sạch và bảo quản trong không gian kiến trúc tương đối ổn định. Di sản tồn tại là kết quả đồng thời của kỹ thuật chế tác và ý thức gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Giá trị vượt ra ngoài một hiện vật tôn giáo

Đối với người thực hành tín ngưỡng, tượng Huyền Thiên Trấn Vũ là hình ảnh thiêng được tôn thờ trong đền. Đối với lịch sử mỹ thuật, đây là tác phẩm điêu khắc kim loại có quy mô và niên đại đáng chú ý. Đối với lịch sử làng nghề, pho tượng là bằng chứng cho khả năng tổ chức những mẻ đúc lớn của thợ Ngũ Xã.

Ba lớp giá trị này cùng tồn tại mà không loại trừ nhau. Việc nghiên cứu tượng dưới góc độ nghệ thuật không làm giảm ý nghĩa tín ngưỡng; ngược lại, sự tôn trọng không gian thờ tự cũng không ngăn cản việc tìm hiểu kỹ thuật, phong cách và bối cảnh lịch sử của tác phẩm.

Tượng Phật A Di Đà tại chùa Thần Quang

Nếu tượng Huyền Thiên Trấn Vũ đại diện cho thành tựu đúc đồng Ngũ Xã ở thế kỷ XVII, tượng Phật A Di Đà tại chùa Thần Quang lại đánh dấu sức sống của làng nghề trong một giai đoạn lịch sử nhiều biến động của thế kỷ XX.

Tinh hoa các tượng đồng làng Ngũ Xã – Ba Đình xưa

Chùa Thần Quang còn được gọi là chùa Ngũ Xã, nằm tại số 44 phố Ngũ Xã. Trước năm 2025, địa chỉ hành chính của chùa thuộc phường Trúc Bạch, quận Ba Đình; hiện khu vực này thuộc phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Tư liệu về chùa cho biết đây là một cơ sở Phật giáo gắn chặt với cộng đồng làng nghề, đồng thời có không gian tưởng niệm tổ nghề đúc đồng.

Pho tượng ra đời trong những năm 1949–1952

Tượng Phật A Di Đà được tiến hành đúc từ năm 1949 và hoàn thành vào khoảng năm 1952. Đây là thời kỳ chiến tranh, đời sống kinh tế và việc thu gom nguyên liệu đều gặp nhiều khó khăn. Việc cộng đồng Phật tử cùng những người thợ làng nghề thực hiện một pho tượng lớn trong bối cảnh ấy cho thấy khả năng huy động nhân lực và sự gắn kết của dân làng quanh một công trình chung.

Theo những số liệu được nhắc lại tương đối thống nhất, phần thân tượng cao khoảng 3,95 mét, khoảng cách giữa hai đầu gối khoảng 3,6 mét và nặng khoảng 10 tấn. Tượng ngồi trên tòa sen bằng đồng cao khoảng 1,45 mét, gồm 96 cánh; riêng tòa sen được ghi nhận nặng khoảng 3,9 tấn. Như vậy, tổng chiều cao của cả tượng và tòa sen vào khoảng 5,4 mét.

Một số bài viết đưa ra số liệu khác nhau về tổng trọng lượng của toàn bộ công trình. Vì vậy, khi giới thiệu nên tách riêng số liệu của thân tượng và tòa sen thay vì khẳng định một con số tổng duy nhất. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ cách tính từng bộ phận, tài liệu ghi chép hoặc cách làm tròn số.

Hình tượng Phật A Di Đà

Pho tượng thể hiện Đức Phật A Di Đà trong tư thế ngồi kiết già trên đài sen. Hai tay đặt trong lòng theo thế thiền định, thân người cân đối, vai rộng nhưng không tạo cảm giác nặng nề. Khuôn mặt có đường nét đầy đặn, đôi mắt khép nhẹ, gợi trạng thái tĩnh lặng.

Trong mỹ thuật Phật giáo, hình tượng Phật A Di Đà gắn với truyền thống Tịnh độ. Đối với người thực hành, việc chiêm bái tượng liên quan đến niềm tin tôn giáo và sự hướng tâm. Dưới góc độ nghệ thuật, pho tượng cho thấy cách người thợ Ngũ Xã xử lý một hình khối cực lớn mà vẫn duy trì được vẻ an định.

Thần thái của tượng không đến từ những hoa văn phức tạp. Phần lớn sức biểu cảm nằm ở tỷ lệ tổng thể, khuôn mặt, đôi mắt, thế ngồi và các nếp áo. Khác với tượng thần Trấn Vũ có nhiều pháp khí và linh vật, tượng Phật A Di Đà hướng người xem tới sự tĩnh tại. Đây là hai cách xử lý rất khác nhau, chứng tỏ người thợ không áp dụng một công thức tạo tượng duy nhất cho mọi đối tượng thờ phụng.

Tòa sen không chỉ là phần đế

Tòa sen gồm 96 cánh là một bộ phận quan trọng của chỉnh thể. Về kết cấu, tòa sen nâng toàn bộ khối tượng và phân tán sức nặng xuống nền. Về tạo hình, các lớp cánh sen chuyển tiếp từ đường ngang của bệ lên khối thân, giúp pho tượng không có cảm giác đặt trực tiếp trên một mặt phẳng cứng.

Trong biểu tượng Phật giáo, hoa sen thường gợi sự thanh tịnh và khả năng vươn lên khỏi môi trường bùn nước. Tuy nhiên, ý nghĩa ấy thuộc ngôn ngữ biểu tượng và giáo lý, không nên được diễn giải thành khả năng mang lại một kết quả vật chất cụ thể cho người chiêm bái.

Mỗi cánh sen phải tương đối đồng đều nhưng không được tạo cảm giác máy móc. Khi ghép thành một tòa lớn, các cánh cần tạo nhịp điệu liên tục, phù hợp với tỷ lệ đồ sộ của thân tượng. Sự thành công của tòa sen cho thấy thợ Ngũ Xã không chỉ quan tâm đến nhân vật chính mà còn xử lý kỹ những phần cấu thành xung quanh.

Chuyện về nguồn đồng qua ký ức của người trong cuộc

Một chi tiết thường được nhắc tới là trong nguyên liệu đúc tượng có đồng thu gom từ nhiều pho tượng hoặc vật dụng cũ. Theo lời kể của cụ Nguyễn Văn Dũng, một người từng tham gia quá trình đúc, trong số đồng được chuyển tới chùa có cả phần kim loại từ pho tượng mà dân gian Hà Nội gọi là “Bà Đầm Xòe”.

Đây là lời kể của nhân chứng được ghi lại nhiều năm sau sự kiện, có giá trị như một lớp ký ức về làng nghề. Tuy nhiên, khi trình bày cần phân biệt lời hồi cố của người tham gia với hồ sơ kỹ thuật được lập ngay trong quá trình đúc. Không nên từ một lời kể đơn lẻ mở rộng thành những câu chuyện giật gân hoặc gán cho kim loại những ý nghĩa huyền bí.

Điều có thể nhận thấy rõ hơn là pho tượng được tạo nên từ sự góp sức của nhiều người. Đồng cũ được thu gom, phân loại, nấu chảy rồi trở thành một hình tượng mới. Quá trình ấy phản ánh khả năng tái sử dụng vật liệu vốn phổ biến trong nghề kim loại truyền thống, đồng thời cho thấy vai trò của sự đóng góp cộng đồng đối với một công trình tôn giáo lớn.

Hai pho tượng, hai thời đại của nghề Ngũ Xã

Tượng Huyền Thiên Trấn Vũ và tượng Phật A Di Đà cách nhau hơn hai thế kỷ. Pho tượng thứ nhất ra đời trong bối cảnh kinh thành thời Lê Trung Hưng; pho tượng thứ hai được thực hiện giữa thế kỷ XX, trong những năm đất nước có nhiều biến động.

Sự khác biệt về thời gian giúp người xem nhận ra tính bền vững của truyền thống nghề. Những điều kiện tổ chức xã hội, nguồn vật liệu và công cụ đã thay đổi, nhưng các nguyên tắc cốt lõi vẫn được duy trì: hiểu mẫu tượng, làm khuôn chính xác, kiểm soát dòng kim loại, phối hợp tập thể và hoàn thiện bề mặt bằng tay.

Hai tác phẩm cũng cho thấy khả năng thích ứng của người thợ với những hệ thống biểu tượng khác nhau. Tượng Trấn Vũ cần vẻ uy nghi, mạnh mẽ và nhiều chi tiết pháp khí; tượng Phật A Di Đà cần sự cân bằng, tĩnh lặng và giản dị trong biểu cảm. Người thợ giỏi không chỉ biết làm cho đồng chảy đầy khuôn mà còn biết lựa chọn ngôn ngữ tạo hình phù hợp với từng nhân vật.

Về quy mô, cả hai đều vượt xa những sản phẩm đúc thông thường. Nhưng giá trị của chúng không nằm ở việc “càng lớn càng quý”. Kích thước chỉ có ý nghĩa khi đi cùng tỷ lệ hợp lý, kết cấu an toàn, thần thái phù hợp và sự hòa nhập với kiến trúc. Một pho tượng lớn nhưng thiếu cân đối sẽ chỉ gây ấn tượng nhất thời; một tác phẩm thành công có thể duy trì sức thuyết phục qua nhiều thế hệ.

Nghệ thuật tạo thần thái trong tượng đồng Ngũ Xã

Khuôn mặt là điểm hội tụ cảm xúc

Khi đứng trước một pho tượng thờ, người xem thường nhìn vào khuôn mặt trước tiên. Chỉ một thay đổi nhỏ ở độ mở của mắt, đường cong miệng hay góc nghiêng đầu cũng có thể làm biến đổi toàn bộ cảm giác.

Người thợ Ngũ Xã không nhất thiết theo đuổi sự giống thật như tượng chân dung hiện đại. Với tượng thần và tượng Phật, điều quan trọng hơn là thể hiện phẩm chất biểu tượng. Khuôn mặt Trấn Vũ cần uy nghi mà không dữ tợn; khuôn mặt Phật A Di Đà cần tĩnh lặng nhưng không vô cảm.

Để đạt được điều đó, người tạo mẫu phải tiết chế. Các chi tiết không được cường điệu quá mức. Mắt tượng thường không mở hoàn toàn; môi không thể hiện một nụ cười rõ rệt; những chuyển động cảm xúc được đặt trong trạng thái cân bằng. Chính sự tiết chế khiến người xem có thể cảm nhận pho tượng theo nhiều chiều sâu khác nhau.

Bàn tay và pháp khí

Bàn tay trong tượng thờ không đơn thuần là một bộ phận giải phẫu. Thế tay có thể mang ý nghĩa nghi lễ hoặc biểu tượng. Nếu người thợ không hiểu đúng, tác phẩm dù đúc đẹp vẫn có thể sai về nội dung.

Tượng Trấn Vũ có sự kết hợp giữa thế tay, thanh kiếm, rùa và rắn. Tượng Phật A Di Đà dùng thế tay thiền định, tạo cảm giác khép kín và tập trung. Những khác biệt này cho thấy người thợ phải làm việc cùng người am hiểu nghi lễ, kinh điển hoặc quy thức tạo tượng.

Ở góc độ kỹ thuật, ngón tay là những bộ phận khó đúc vì mảnh, dài và có nhiều khoảng rỗng. Dòng đồng phải điền đầy mà không làm biến dạng khuôn. Sau khi tháo khuôn, người thợ tiếp tục chỉnh sửa để các ngón tay mềm mại, không dính vào nhau hoặc trở nên thô cứng.

Nếp áo và sự chuyển động của bề mặt

Nếp áo giúp phá vỡ cảm giác nặng của kim loại. Trên một pho tượng lớn, nếu bề mặt hoàn toàn phẳng, khối đồng dễ trở nên đơn điệu. Ngược lại, quá nhiều hoa văn sẽ làm tác phẩm rối mắt.

Thợ tạo tượng cần bố trí nếp áo theo cấu trúc cơ thể. Những đường cong phải làm rõ tư thế ngồi, hướng chuyển động của tay và sự phân bố trọng lượng. Nếp áo vừa có chức năng trang trí vừa giúp liên kết các phần của hình khối.

Sau khi đúc, việc sửa nguội làm cho đường nếp rõ hơn. Đây là công đoạn đòi hỏi sự nhẫn nại, bởi người thợ phải xử lý từng đoạn nhỏ mà vẫn giữ được nhịp điệu chung. Một vết đục quá sâu hoặc đường chạm sai hướng có thể phá vỡ bề mặt đã được chuẩn bị từ khâu làm mẫu.

Màu thời gian trên đồng

Đồng mới có thể mang sắc vàng đỏ hoặc nâu sáng tùy thành phần hợp kim và cách hoàn thiện. Qua thời gian, bề mặt biến đổi dưới tác động của không khí, độ ẩm, bụi, hương khói và việc tiếp xúc của con người.

Lớp màu cũ thường tạo nên chiều sâu thị giác mà vật liệu mới khó có được. Tuy nhiên, không phải mọi mảng xanh, đen hoặc bong tróc đều là dấu hiệu đáng quý. Một số biến đổi có thể liên quan đến ăn mòn, hơi ẩm hoặc hóa chất không phù hợp.

Vì vậy, bảo quản tượng đồng cổ cần có sự tham gia của người có chuyên môn. Việc tự ý đánh bóng toàn bộ, dùng hóa chất mạnh hoặc sơn phủ không đúng phương pháp có thể làm mất lớp bề mặt lịch sử và gây tổn hại lâu dài.

Không gian thờ tự làm nên một phần giá trị của tượng

Một pho tượng thờ không được tạo ra để đứng riêng trong phòng trưng bày. Tỷ lệ, hướng nhìn và bề mặt của tượng đều có quan hệ với kiến trúc bao quanh.

Tượng Trấn Vũ được đặt trong chính điện đền Quán Thánh. Ánh sáng không chiếu đều như trong bảo tàng mà thay đổi theo cửa, mái và thời điểm trong ngày. Bề mặt đồng vì thế lúc hiện rõ, lúc chìm trong bóng tối, làm tăng cảm giác trầm mặc.

Tượng Phật A Di Đà tại chùa Thần Quang có kích thước gần như chi phối toàn bộ không gian chính điện. Người chiêm bái thường nhìn tượng từ vị trí thấp hơn, khiến tư thế và khuôn mặt cần được tính toán cho góc nhìn hướng lên. Nếu chỉ xem ảnh chụp chính diện, người xem khó cảm nhận hết mối quan hệ về tỷ lệ giữa pho tượng và kiến trúc.

Hương án, đèn, lư hương, hoành phi, câu đối và các đồ thờ khác cũng tham gia vào tổng thể. Tuy nhiên, khi bài trí cần tránh che khuất những phần quan trọng của tượng hoặc đặt vật dễ cháy quá gần bề mặt. Việc duy trì sự trang nghiêm cần đi cùng yêu cầu an toàn và bảo tồn.

Tượng đồng trong đời sống tín ngưỡng của người Hà Nội

Đối với cộng đồng thực hành tín ngưỡng, tượng không chỉ là một tác phẩm trang trí. Tượng giúp hình tượng hóa đối tượng được tôn thờ, tạo điểm quy tụ cho nghi lễ và sự tưởng niệm. Ý nghĩa thiêng liêng hình thành trong quan hệ giữa pho tượng, không gian thờ, nghi lễ và niềm tin của cộng đồng.

Tuy vậy, không nên cho rằng bản thân vật liệu đồng tự động mang quyền năng đặc biệt. Đồng được lựa chọn trước hết vì độ bền, khả năng tạo hình, màu sắc và vị thế của kim loại trong văn hóa truyền thống. Giá trị tâm linh của tượng phụ thuộc vào bối cảnh tôn giáo, nghi thức và cách cộng đồng đối xử với hình tượng.

Việc chiêm bái tượng cũng không đồng nghĩa với một sự trao đổi vật chất, trong đó lễ lớn sẽ chắc chắn nhận lại lợi ích lớn. Trong các truyền thống tôn giáo và tín ngưỡng, điều quan trọng thường nằm ở sự thành kính, việc tự điều chỉnh hành vi và ý thức sống có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng.

Nhìn nhận như vậy giúp chúng ta vừa tôn trọng niềm tin của người thực hành vừa tránh biến di sản thành công cụ cổ súy mê tín. Một pho tượng quý có thể khơi gợi sự an tĩnh, lòng hướng thiện và niềm tự hào văn hóa, nhưng không nên bị quảng bá như vật bảo đảm tài lộc, chữa bệnh hay thay đổi số phận.

Những tác phẩm khác và khả năng đa dạng của thợ Ngũ Xã

Ngoài hai pho tượng tiêu biểu, thợ Ngũ Xã còn chế tác nhiều loại tượng Phật, Bồ Tát, thần linh, danh nhân và chân dung. Các xưởng cũng làm chuông, khánh, đỉnh, lư hương, chân đèn, đồ trang trí kiến trúc và đồ dùng sinh hoạt.

Sự đa dạng sản phẩm giúp làng nghề duy trì hoạt động qua nhiều thời kỳ. Khi nhu cầu đúc tiền hoặc đồ dùng thay đổi, người thợ chuyển sang đồ thờ, tượng nghệ thuật hay công trình tưởng niệm. Khả năng thích ứng này là một trong những nguyên nhân khiến nghề không hoàn toàn mất đi trước quá trình công nghiệp hóa.

Một dấu mốc kỹ thuật đáng chú ý là việc các nghệ nhân Ngũ Xã phối hợp với Bảo tàng Lịch sử Việt Nam đúc thử nghiệm phiên bản trống đồng Ngọc Lũ vào đầu năm 1975. Dù trống đồng không thuộc loại hình tượng, sự kiện cho thấy kinh nghiệm của thợ Ngũ Xã được huy động trong quá trình nghiên cứu, phục dựng kỹ thuật đúc kim loại cổ.

Ở thời hiện đại, một số nghệ nhân tiếp tục làm tượng theo đặt hàng của đền, chùa và các công trình văn hóa. Máy móc hỗ trợ có thể được sử dụng ở khâu tạo mẫu, nâng hạ, mài hoặc gia công, nhưng nhiều công đoạn quyết định đến thần thái vẫn dựa vào bàn tay và kinh nghiệm của người thợ.

Người thợ và tính cộng đồng của một pho tượng lớn

Một tác phẩm đồ sộ thường được gắn với tên tuổi một nghệ nhân hoặc người chủ trì. Tuy nhiên, phía sau pho tượng là lao động của cả một nhóm người: người thiết kế, người tạo mẫu, làm khuôn, chuẩn bị lò, pha hợp kim, rót đồng, sửa nguội, chạm khắc và tạo màu.

Mỗi người đảm nhận một phần nhưng phải hiểu công việc chung. Nếu mẫu đẹp mà khuôn không chuẩn, tác phẩm sẽ thất bại. Nếu đồng tốt nhưng đường rót bố trí sai, khuôn không thể điền đầy. Nếu đúc thành công mà sửa nguội thiếu tinh tế, bề mặt tượng vẫn không đạt yêu cầu.

Bởi vậy, nghề đúc đồng hình thành một kỷ luật tập thể chặt chẽ. Bí quyết nghề không chỉ là một vài công thức pha kim loại mà còn là cách tổ chức con người, phân công công việc và phản ứng trước những tình huống phát sinh.

Trong cộng đồng làng nghề, kinh nghiệm thường được truyền qua quan sát và thực hành. Người học bắt đầu từ những việc nhỏ, dần làm quen với đất khuôn, lửa, kim loại và dụng cụ. Đến khi có thể chủ trì một mẻ đúc lớn, họ đã trải qua nhiều năm tích lũy.

Sự biến đổi của làng nghề trong không gian đô thị

Ngũ Xã ngày nay nằm giữa khu vực đô thị có mật độ dân cư cao. Việc duy trì lò đúc truyền thống gặp nhiều giới hạn liên quan đến diện tích, nhiệt, khói bụi, tiếng ồn, vận chuyển nguyên liệu và yêu cầu phòng cháy.

Do đó, số cơ sở trực tiếp đúc ngay trong khu vực làng cũ không còn nhiều như thời hưng thịnh. Một số gia đình chuyển xưởng sản xuất ra nơi rộng hơn, trong khi tại Ngũ Xã chủ yếu duy trì không gian giới thiệu, sửa nguội, hoàn thiện hoặc trưng bày sản phẩm.

Sự thay đổi này phản ánh một vấn đề chung của các làng nghề nằm trong lòng thành phố. Nếu buộc phải giữ nguyên mọi hoạt động sản xuất tại vị trí cũ, nghề có thể xung đột với đời sống đô thị. Nhưng nếu di chuyển toàn bộ mà không lưu giữ dấu tích tại làng, mối liên hệ giữa nghề và không gian lịch sử dễ bị đứt gãy.

Theo thông tin của chính quyền địa phương sau sắp xếp hành chính, làng nghề đúc đồng Ngũ Xã vẫn được xác định là một giá trị văn hóa và kinh tế đặc trưng trên địa bàn phường Ba Đình. Báo chí những năm gần đây cũng ghi nhận nỗ lực của các nghệ nhân trong việc duy trì xưởng, truyền nghề và giới thiệu sản phẩm giữa điều kiện đô thị hóa.

Bảo tồn tinh hoa tượng đồng Ngũ Xã như thế nào?

Bảo tồn pho tượng gốc

Tượng Trấn Vũ và tượng Phật A Di Đà cần được theo dõi định kỳ về kết cấu, bề mặt và môi trường. Những biến đổi nhỏ như vết nứt, mối nối yếu, hiện tượng ăn mòn hoặc nền móng lún có thể trở thành vấn đề lớn nếu không được phát hiện sớm.

Việc vệ sinh cần tuân theo hướng dẫn chuyên môn. Không nên dùng chất đánh bóng kim loại thông thường cho tượng cổ, bởi mục tiêu bảo tồn không phải làm tượng sáng như mới mà là duy trì vật liệu và những dấu vết lịch sử có giá trị.

Không gian xung quanh cũng phải được kiểm soát. Khói hương quá dày, độ ẩm cao, nước mưa hắt, nhiệt độ thất thường và nguy cơ cháy đều có thể tác động đến tượng. Bảo tồn vì vậy không chỉ là xử lý trực tiếp pho tượng mà còn là quản lý toàn bộ môi trường thờ tự.

Ghi chép tri thức nghề

Nhiều bí quyết đúc đồng tồn tại trong trí nhớ và thao tác của nghệ nhân. Nếu chỉ giữ sản phẩm mà không ghi lại quy trình, thế hệ sau có thể nhìn thấy kết quả nhưng không biết cách tạo ra nó.

Cần xây dựng hồ sơ bằng hình ảnh, phim, bản vẽ và lời kể của người thợ. Những thất bại, cách sửa khuôn hay kinh nghiệm nhận biết nhiệt độ cũng đáng được ghi lại, bởi đó là phần tri thức hiếm khi xuất hiện trong sách hướng dẫn.

Việc ghi chép không có nghĩa là công khai mọi bí quyết kinh doanh của gia đình. Cộng đồng nghề và cơ quan nghiên cứu có thể thống nhất mức độ lưu trữ, quyền tiếp cận và cách sử dụng tư liệu sao cho vừa bảo vệ người nắm nghề vừa phục vụ mục tiêu bảo tồn.

Tạo điều kiện truyền nghề thực chất

Truyền nghề không nên chỉ dừng ở các buổi biểu diễn ngắn. Người học cần có thời gian tiếp xúc với nhiều công đoạn, từ làm đất khuôn đến sửa bề mặt. Các cơ sở đào tạo mỹ thuật, điêu khắc và cơ khí có thể hợp tác với nghệ nhân để kết nối kiến thức truyền thống với phương pháp đo đạc, an toàn lao động và vật liệu hiện đại.

Người trẻ cũng cần nhìn thấy khả năng sống được bằng nghề. Nếu sản phẩm chất lượng bị cạnh tranh bởi hàng đúc công nghiệp gắn nhãn “thủ công”, việc truyền nghề sẽ khó bền vững. Cần có cách nhận diện nguồn gốc, người chế tác và mức độ thủ công của sản phẩm một cách minh bạch.

Gắn nghề với trải nghiệm văn hóa

Ngũ Xã có lợi thế nằm gần đền Quán Thánh, hồ Trúc Bạch, chùa Thần Quang và nhiều điểm di sản của trung tâm Hà Nội. Một hành trình tìm hiểu làng nghề có thể kết nối không gian cư trú, nơi thờ tổ nghề, phòng trưng bày, xưởng hoàn thiện và những pho tượng tiêu biểu.

Hoạt động trải nghiệm nên giúp du khách hiểu sự phức tạp của nghề thay vì chỉ mua một món đồ lưu niệm. Họ có thể được giới thiệu cách tạo mẫu, cấu tạo khuôn, các lỗi thường gặp và quá trình hoàn thiện bề mặt.

Tuy nhiên, du lịch không nên làm xáo trộn sinh hoạt tôn giáo. Chùa và đền trước hết vẫn là nơi thờ tự. Việc quay phim, chụp ảnh, thuyết minh hay tổ chức đoàn đông người cần tuân thủ quy định của cơ sở và giữ thái độ tôn trọng.

Cách quan sát một pho tượng đồng Ngũ Xã

Khi đứng trước tượng, người xem có thể bắt đầu từ hình khối tổng thể. Hãy chú ý tư thế có vững không, đầu và thân liên kết ra sao, các phần lớn có cân đối với nhau không. Tượng tốt thường tạo được ấn tượng rõ ràng ngay cả khi chưa quan sát chi tiết.

Tiếp theo là khuôn mặt và bàn tay. Đây thường là những nơi thể hiện rõ nhất thần thái và trình độ tạo hình. Đôi mắt, khóe miệng, ngón tay hoặc thế quyết cần phù hợp với nhân vật được thể hiện.

Sau đó có thể quan sát nếp áo, tóc, hoa văn và pháp khí. Những chi tiết này không chỉ để trang trí mà còn giúp kể về thân phận, chức năng và hệ thống biểu tượng của nhân vật.

Bề mặt đồng cũng cung cấp nhiều thông tin. Những vùng nhẵn, sần, đen, nâu hoặc xanh có thể liên quan đến kỹ thuật hoàn thiện, thời gian, môi trường và quá trình sử dụng. Tuy nhiên, người không có chuyên môn không nên tự kết luận niên đại chỉ dựa vào màu bề mặt, bởi đồng mới cũng có thể được xử lý để tạo màu giả cổ.

Cuối cùng, hãy lùi lại để xem tượng trong mối quan hệ với kiến trúc, ánh sáng và đồ thờ xung quanh. Nhiều giá trị chỉ được bộc lộ khi pho tượng được nhìn trong đúng không gian mà nó được tạo ra để hiện diện.

Giá trị của tượng đồng Ngũ Xã trong đời sống hôm nay

Các pho tượng lớn của Ngũ Xã trước hết là bằng chứng về năng lực kỹ thuật của người Việt trong lịch sử. Chúng cho thấy thợ thủ công có thể tổ chức những công trình kim loại phức tạp từ nhiều thế kỷ trước, bằng kinh nghiệm, dụng cụ giản đơn và sự phối hợp tập thể.

Đó cũng là những tác phẩm mỹ thuật. Tỷ lệ, đường nét, khối lượng, biểu cảm và cách xử lý bề mặt cho thấy người thợ không chỉ là người lao động kỹ thuật mà còn là người sáng tạo hình tượng.

Ở phương diện xã hội, các pho tượng lưu giữ ký ức về cộng đồng. Tên của mọi người tham gia có thể không còn được biết đến, nhưng lao động của họ vẫn hiện diện trong từng khối đồng. Mỗi tác phẩm là kết quả của sự đóng góp nguyên liệu, công sức, tri thức và niềm tin của nhiều thế hệ.

Đối với Hà Nội, Ngũ Xã là minh chứng rằng văn hóa kinh thành không chỉ được tạo nên bởi cung điện, thành quách và những nhân vật nổi tiếng. Thành phố còn được hình thành bởi những người thợ làm giấy, dệt lĩnh, chế tác vàng bạc, làm gốm và đúc đồng. Họ biến nhu cầu của đời sống thành sản phẩm, rồi từ sản phẩm tạo nên những biểu tượng văn hóa có sức sống lâu dài.

Kết luận

Tinh hoa các tượng đồng làng Ngũ Xã không chỉ nằm ở kích thước lớn hay khối lượng hàng tấn. Giá trị cốt lõi nằm trong khả năng làm chủ vật liệu, tổ chức lao động, hiểu hình tượng tín ngưỡng và chuyển một khối kim loại nặng nề thành tác phẩm có thần thái.

Tượng Huyền Thiên Trấn Vũ tại đền Quán Thánh thể hiện vẻ uy nghiêm, vững chãi của một hình tượng trấn giữ kinh thành. Tượng Phật A Di Đà tại chùa Thần Quang lại gợi sự tĩnh lặng, an định và tinh thần cộng đồng giữa một giai đoạn lịch sử nhiều khó khăn. Hai tác phẩm khác nhau về niên đại, nội dung và phong cách nhưng cùng làm sáng rõ tài năng của những người thợ Ngũ Xã.

Giữa nhịp sống đô thị hôm nay, làng cũ đã đổi thay và tiếng lò đúc không còn vang lên dày đặc bên hồ Trúc Bạch. Dẫu vậy, những pho tượng còn lại vẫn kể câu chuyện về một làng nghề từng góp phần tạo dựng diện mạo văn hóa Thăng Long. Gìn giữ chúng không chỉ là bảo vệ những khối đồng cổ, mà còn là trân trọng trí tuệ lao động, ký ức cộng đồng và sức sáng tạo bền bỉ của người Hà Nội qua nhiều thế hệ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận