Tượng đồng làng Ngũ Xã ở Ba Đình xưa và giá trị nghệ thuật

Khám phá tinh hoa tượng đồng làng Ngũ Xã qua tượng Trấn Vũ, Phật A Di Đà và kỹ nghệ đúc đồng nổi tiếng đất Thăng Long xưa.

Giữa không gian hồ Trúc Bạch và những phố nhỏ của khu vực Ba Đình, Ngũ Xã từng là một làng nghề đặc biệt của kinh thành Thăng Long. Khác với những làng nghề hình thành ngoài vùng nông thôn rồi đưa sản phẩm vào thành phố, Ngũ Xã phát triển ngay trong lòng đô thị, gắn với nhu cầu đúc tiền, chuông, tượng, đồ thờ và nhiều vật dụng bằng đồng của triều đình, đền chùa cũng như cư dân kinh kỳ.

Dấu ấn lớn nhất của người thợ Ngũ Xã nằm ở số lượng sản phẩm và ở khả năng tạo nên những pho tượng có kích thước đồ sộ, kết cấu phức tạp và thần thái trang nghiêm. Tượng Huyền Thiên Trấn Vũ tại đền Quán Thánh và tượng Phật A Di Đà tại chùa Thần Quang là hai minh chứng tiêu biểu. Hai tác phẩm ra đời cách nhau hơn hai thế kỷ, thuộc hai không gian tín ngưỡng khác nhau, nhưng đều thể hiện trình độ tổ chức, kỹ thuật và cảm quan thẩm mỹ đặc sắc của nghề đúc đồng Ngũ Xã.

Ngày nay, nhiều xưởng đúc không còn hiện diện dày đặc như trước, nhưng tên tuổi Ngũ Xã vẫn được nhắc đến như một biểu tượng của nghề thủ công Thăng Long – Hà Nội. Tìm hiểu các pho tượng đồng của làng vì thế là chiêm ngưỡng những tác phẩm lớn và là lần theo ký ức về một cộng đồng thợ tài hoa đã biến kim loại nóng chảy thành những hình tượng mang giá trị nghệ thuật, lịch sử và tín ngưỡng lâu dài.

Tượng đồng làng Ngũ Xã ở Ba Đình xưa và giá trị nghệ thuật

Ngũ Xã – làng nghề hình thành giữa lòng Thăng Long

Làng Ngũ Xã nằm trên một doi đất bên hồ Trúc Bạch. Trước khi Hà Nội thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp từ ngày 1/7/2025, khu vực này thuộc phường Trúc Bạch, quận Ba Đình. Hiện nay, địa bàn của phường Trúc Bạch cũ đã được nhập vào phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Trong các tài liệu lịch sử, Ngũ Xã còn được xác định là một thôn thuộc tổng Thuận Thành, huyện Vĩnh Thuận của thành Thăng Long.

Tên gọi “Ngũ Xã” thường được giải thích từ sự hội tụ của những nhóm thợ thuộc năm xã có truyền thống đúc đồng. Các tư liệu phổ biến nhắc đến Châu Mỹ, Lộng Thượng, Đông Mai, Đào Viên và Điện Tiền. Theo truyền tụng nghề nghiệp, những người thợ giỏi từ các địa phương này được tập hợp về kinh thành để làm việc trong các tràng đúc, sau đó định cư bên hồ Trúc Bạch và lấy tên Ngũ Xã để ghi nhớ nguồn gốc cộng đồng.

Do hệ thống địa danh và đơn vị hành chính cổ đã nhiều lần thay đổi, việc xác định chính xác quê quán hiện nay của từng nhóm thợ cần dựa trên những khảo cứu chuyên sâu hơn. Tuy nhiên, ký ức về năm cộng đồng cùng hợp nghề vẫn có ý nghĩa quan trọng: Ngũ Xã không hình thành từ một dòng họ duy nhất mà là nơi nhiều nhóm thợ đem theo kinh nghiệm, bí quyết và tập quán nghề nghiệp để tạo nên một trung tâm đúc đồng của kinh thành.

Nhiều tài liệu cho rằng làng nghề phát triển rõ nét từ khoảng thế kỷ XVII, dưới thời Hậu Lê. Trong giai đoạn hưng thịnh, Ngũ Xã vừa cung cấp những sản phẩm thông dụng vừa đảm nhận các công việc đòi hỏi kỹ thuật cao như đúc tiền, chuông lớn, khánh, đỉnh, lư hương và tượng thờ. Danh tiếng ấy được lưu truyền trong câu ca:

“Lĩnh hoa Yên Thái, đồ gốm Bát Tràng,
Thợ vàng Định Công, thợ đồng Ngũ Xã”.

Câu ca đặt nghề đồng Ngũ Xã bên cạnh những nghề thủ công nổi tiếng của vùng Thăng Long, cho thấy vị trí của người thợ đúc trong đời sống kinh tế và văn hóa kinh kỳ.

Tượng đồng là kết tinh cao nhất của nghề đúc Ngũ Xã

Trong các loại sản phẩm bằng đồng, tượng là một trong những thử thách lớn nhất đối với người thợ. Một chiếc nồi, mâm hay đồ dùng có thể được đánh giá chủ yếu qua độ bền, độ kín và sự tiện dụng. Tượng đồng ngoài những yêu cầu kỹ thuật ấy còn phải thể hiện đúng hình dáng, tư thế, tỷ lệ, thần thái và hệ thống biểu tượng của nhân vật được tạo tác.

Đối với tượng thờ, yêu cầu càng nghiêm ngặt hơn. Người thợ không thể tùy ý thay đổi hình thức mà phải hiểu quy chuẩn tạo tượng của từng truyền thống tín ngưỡng. Tượng Phật, Bồ Tát, thần linh hay nhân vật lịch sử đều có tư thế, pháp khí, trang phục và biểu cảm riêng. Chỉ một sai lệch nhỏ ở bàn tay, khuôn mặt, thế ngồi hay vật biểu trưng cũng có thể làm thay đổi ý nghĩa của hình tượng.

Từ mẫu tượng đến khuôn đúc

Trước khi nấu đồng, người thợ phải tạo mẫu với tỷ lệ phù hợp. Đối với tượng lớn, công việc này thường cần sự phối hợp giữa người am hiểu tạo hình, người làm khuôn và người chịu trách nhiệm kỹ thuật đúc. Mẫu cần đẹp khi nhìn chính diện và phải cân đối ở nhiều góc độ, bởi tượng là một hình khối tồn tại độc lập trong không gian.

Từ mẫu, người thợ tạo phần cốt và hệ thống khuôn. Khuôn phải giữ được đường nét của tượng nhưng cũng phải chịu được nhiệt độ cao của kim loại nóng chảy. Độ dày thành tượng cần được tính toán tương đối đồng đều, tránh nơi quá mỏng dẫn đến thiếu đồng, nơi quá dày gây co ngót hoặc nứt vỡ.

Đối với những pho tượng lớn, hệ thống đường rót và đường thoát khí quan trọng. Đồng nóng phải đi đến mọi phần của khuôn trước khi đông đặc, từ khối thân lớn đến những chi tiết như ngón tay, nếp áo, tóc, mũ hoặc pháp khí. Nếu khí không thoát kịp, bề mặt tượng có thể xuất hiện lỗ rỗng; nếu nhiệt độ không đủ, dòng đồng sẽ đông lại trước khi lấp đầy khuôn.

Tượng Huyền Thiên Trấn Vũ tại đền Quán Thánh

Nhắc đến tượng đồng Ngũ Xã, trước hết phải kể tới pho tượng Huyền Thiên Trấn Vũ tại đền Quán Thánh. Ngôi đền nằm ở khu vực đường Quán Thánh – đường Thanh Niên, nhìn ra hồ Tây và hồ Trúc Bạch, là một trong bốn ngôi đền thường được gọi chung là Thăng Long tứ trấn. Trong hệ thống này, đền Quán Thánh gắn với phương Bắc của kinh thành.

Tượng đồng làng Ngũ Xã ở Ba Đình xưa và giá trị nghệ thuật

Theo thông tin được các cơ quan văn hóa Hà Nội giới thiệu, pho tượng đồng hiện nay được đúc năm 1677, dưới thời Lê Trung Hưng, do những người thợ Ngũ Xã thực hiện. Tượng cao gần 4 mét, nặng gần 4 tấn, là một trong những tác phẩm đúc đồng quy mô lớn nổi bật còn được bảo tồn tại Hà Nội.

Hình tượng vị thần trấn giữ phương Bắc

Huyền Thiên Trấn Vũ vốn là một hình tượng có nguồn gốc từ Đạo giáo, được tiếp nhận và Việt hóa trong đời sống tín ngưỡng ở Thăng Long. Tại đền Quán Thánh, ngài được tôn thờ như vị thần có vai trò bảo hộ phương Bắc của kinh thành.

Pho tượng thể hiện nhân vật trong dáng ngồi uy nghiêm, tóc xõa, chân để trần. Một tay tượng thực hiện thế quyết, tay kia đặt trên thanh kiếm. Quanh kiếm có hình rắn quấn, mũi kiếm tựa trên lưng rùa. Rùa và rắn là những biểu tượng gắn với Huyền Vũ trong hệ thống quan niệm phương hướng và linh vật truyền thống.

Điều đáng chú ý là các biểu tượng được bố trí thành một chỉnh thể chứ không xuất hiện rời rạc. Thanh kiếm tạo thành trục dọc vững chắc ở phía trước cơ thể. Rùa nằm thấp, tạo thế ổn định; rắn uốn quanh kiếm làm mềm đường thẳng và đưa chuyển động vào một pho tượng vốn có khối lượng rất lớn. Nhờ đó, tác phẩm vừa gợi sức mạnh trấn giữ, vừa không trở nên nặng nề hoặc cứng nhắc.

Sự cân bằng giữa sức nặng và thần thái

Với một khối đồng gần 4 tấn, nguy cơ lớn nhất về mặt tạo hình là pho tượng có thể gây cảm giác thô, đặc và nặng. Người thợ Ngũ Xã đã giải quyết bằng cách tổ chức các mảng khối rõ ràng: phần thân ngồi vững, vai mở, đầu hơi hướng về phía trước, trong khi những đường tóc, nếp áo và thân rắn tạo nên nhịp chuyển động.

Khuôn mặt tượng không biểu hiện sự giận dữ dữ dội mà mang vẻ trầm tĩnh, nghiêm nghị. Đây là điểm quan trọng trong nghệ thuật tượng thờ: uy lực không nhất thiết được thể hiện bằng sự phô trương cơ bắp hoặc nét mặt quá mạnh, mà có thể được gợi lên từ tư thế vững chãi và sự tập trung nội tâm.

Tượng Phật A Di Đà tại chùa Thần Quang

Nếu tượng Huyền Thiên Trấn Vũ đại diện cho thành tựu đúc đồng Ngũ Xã ở thế kỷ XVII, tượng Phật A Di Đà tại chùa Thần Quang lại đánh dấu sức sống của làng nghề trong một giai đoạn lịch sử nhiều biến động của thế kỷ XX.

Tượng đồng làng Ngũ Xã ở Ba Đình xưa và giá trị nghệ thuật

Chùa Thần Quang còn được gọi là chùa Ngũ Xã, nằm tại số 44 phố Ngũ Xã. Trước năm 2025, địa chỉ hành chính của chùa thuộc phường Trúc Bạch, quận Ba Đình; hiện khu vực này thuộc phường Ba Đình, thành phố Hà Nội. Tư liệu về chùa cho biết đây là một cơ sở Phật giáo gắn chặt với cộng đồng làng nghề, đồng thời có không gian tưởng niệm tổ nghề đúc đồng.

Pho tượng ra đời trong những năm 1949–1952

Tượng Phật A Di Đà được tiến hành đúc từ năm 1949 và hoàn thành vào khoảng năm 1952. Đây là thời kỳ chiến tranh, đời sống kinh tế và việc thu gom nguyên liệu đều gặp nhiều khó khăn. Việc cộng đồng Phật tử cùng những người thợ làng nghề thực hiện một pho tượng lớn trong bối cảnh ấy cho thấy khả năng huy động nhân lực và sự gắn kết của dân làng quanh một công trình chung.

Theo những số liệu được nhắc lại tương đối thống nhất, phần thân tượng cao khoảng 3,95 mét, khoảng cách giữa hai đầu gối khoảng 3,6 mét và nặng khoảng 10 tấn. Tượng ngồi trên tòa sen bằng đồng cao khoảng 1,45 mét, gồm 96 cánh; riêng tòa sen được ghi nhận nặng khoảng 3,9 tấn. Như vậy, tổng chiều cao của cả tượng và tòa sen vào khoảng 5,4 mét.

Một số bài viết đưa ra số liệu khác nhau về tổng trọng lượng của toàn bộ công trình. Vì vậy, khi giới thiệu nên tách riêng số liệu của thân tượng và tòa sen thay vì khẳng định một con số tổng duy nhất. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ cách tính từng bộ phận, tài liệu ghi chép hoặc cách làm tròn số.

Nghệ thuật tạo thần thái trong tượng đồng Ngũ Xã

Khuôn mặt là điểm hội tụ cảm xúc

Khi đứng trước một pho tượng thờ, người xem thường nhìn vào khuôn mặt trước tiên. Chỉ một thay đổi nhỏ ở độ mở của mắt, đường cong miệng hay góc nghiêng đầu cũng có thể làm biến đổi toàn bộ cảm giác.

Người thợ Ngũ Xã không nhất thiết theo đuổi sự giống thật như tượng chân dung hiện đại. Với tượng thần và tượng Phật, điều quan trọng hơn là thể hiện phẩm chất biểu tượng. Khuôn mặt Trấn Vũ cần uy nghi mà không dữ tợn; khuôn mặt Phật A Di Đà cần tĩnh lặng nhưng không vô cảm.

Để đạt được điều đó, người tạo mẫu phải tiết chế. Các chi tiết không được cường điệu quá mức. Mắt tượng thường không mở hoàn toàn; môi không thể hiện một nụ cười rõ rệt; những chuyển động cảm xúc được đặt trong trạng thái cân bằng. Chính sự tiết chế khiến người xem có thể cảm nhận pho tượng theo nhiều chiều sâu khác nhau.

Bàn tay và pháp khí

Bàn tay trong tượng thờ không đơn thuần là một bộ phận giải phẫu. Thế tay có thể mang ý nghĩa nghi lễ hoặc biểu tượng. Nếu người thợ không hiểu đúng, tác phẩm dù đúc đẹp vẫn có thể sai về nội dung.

Tượng Trấn Vũ có sự kết hợp giữa thế tay, thanh kiếm, rùa và rắn. Tượng Phật A Di Đà dùng thế tay thiền định, tạo cảm giác khép kín và tập trung. Những khác biệt này cho thấy người thợ phải làm việc cùng người am hiểu nghi lễ, kinh điển hoặc quy thức tạo tượng.

Ở góc độ kỹ thuật, ngón tay là những bộ phận khó đúc vì mảnh, dài và có nhiều khoảng rỗng. Dòng đồng phải điền đầy mà không làm biến dạng khuôn. Sau khi tháo khuôn, người thợ tiếp tục chỉnh sửa để các ngón tay mềm mại, không dính vào nhau hoặc trở nên thô cứng.

Nếp áo và sự chuyển động của bề mặt

Nếp áo giúp phá vỡ cảm giác nặng của kim loại. Trên một pho tượng lớn, nếu bề mặt hoàn toàn phẳng, khối đồng dễ trở nên đơn điệu. Ngược lại, quá nhiều hoa văn sẽ làm tác phẩm rối mắt.

Thợ tạo tượng cần bố trí nếp áo theo cấu trúc cơ thể. Những đường cong phải làm rõ tư thế ngồi, hướng chuyển động của tay và sự phân bố trọng lượng. Nếp áo vừa có chức năng trang trí vừa giúp liên kết các phần của hình khối.

Sau khi đúc, việc sửa nguội làm cho đường nếp rõ hơn. Đây là công đoạn đòi hỏi sự nhẫn nại, bởi người thợ phải xử lý từng đoạn nhỏ mà vẫn giữ được nhịp điệu chung. Một vết đục quá sâu hoặc đường chạm sai hướng có thể phá vỡ bề mặt đã được chuẩn bị từ khâu làm mẫu.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận