Đình, chùa làng Đào Xá ở Thắng Lợi, Thường Tín, Hà Nội

Khám phá đình Đông, đình Tây và chùa Đào Xá: lịch sử, thờ tự, kiến trúc, lễ hội cùng giá trị di sản đặc sắc của Hà Nội xưa.

Giữa không gian làng quê phía nam Hà Nội, cụm đình, chùa làng Đào Xá gây ấn tượng bởi cách tổ chức kiến trúc hiếm gặp: hai ngôi đình nằm gần nhau, ở giữa là một ngôi chùa cổ. Các công trình không tồn tại riêng lẻ mà hợp thành một không gian tín ngưỡng liên hoàn, phản ánh đời sống tinh thần đa dạng của cư dân làng Việt.

Đình Tây gắn với tín ngưỡng thờ Chử Đồng TửTiên Dung; đình Đông tưởng niệm Lê Công Hành, người được các làng thêu vùng Thường Tín tôn làm tổ nghề; còn chùa Đào Xá, tên chữ Vân La tự, là nơi thực hành tín ngưỡng Phật giáo. Sự hiện diện của ba công trình trong cùng một quần thể cho thấy mối quan hệ gần gũi giữa tín ngưỡng thành hoàng, thờ tổ nghề và Phật giáo trong đời sống cộng đồng.

Đình, chùa làng Đào Xá ở Thắng Lợi, Thường Tín, Hà Nội

Tên bài viết giữ cách định vị quen thuộc “Thắng Lợi, Thường Tín” để người đọc dễ nhận biết địa danh. Tuy nhiên, sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của Hà Nội năm 2025, xã Thắng Lợi cũ đã được hợp nhất vào xã Chương Dương. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của cụm di tích là thôn Đào Xá, xã Chương Dương, thành phố Hà Nội.

Tổng quan về đình, chùa làng Đào Xá

Tên gọi đầy đủ thường được các cơ quan văn hóa sử dụng là đình Đông, đình Tây và chùa Đào Xá. Trong cách nói hằng ngày, người dân có thể gọi chung là đình, đền, chùa Đào Xá hoặc cụm di tích làng Đào Xá.

Quần thể gồm ba thành phần chính:

Công trình Tên gọi khác Đối tượng thờ phụng hoặc chức năng chính
Đình Tây Đào Xá Trước kia được kể là một ngôi đền Chử Đồng Tử và Tiên Dung
Đình Đông Đào Xá Đền Lá Cọ theo tên gọi địa phương Lê Công Hành, tổ nghề thêu
Chùa Đào Xá Vân La tự Thờ Phật, là cơ sở thực hành Phật giáo của cộng đồng

Theo thông tin công bố của ngành văn hóa Hà Nội, đình Đông, đình Tây và chùa Đào Xá được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia năm 2000. Ở thời điểm đó, cơ quan trung ương phụ trách lĩnh vực văn hóa mang tên Bộ Văn hóa – Thông tin; các bài giới thiệu hiện nay thường quy chiếu về Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Chưa tìm thấy số quyết định xếp hạng trong các nguồn công khai đủ tin cậy, vì vậy không nên tự bổ sung một số hiệu chưa được kiểm chứng.

Không gian di tích còn gắn với nghề thêu của làng Đào Xá. Năm 2009, Đào Xá được UBND thành phố Hà Nội công nhận là làng nghề truyền thống. Mối liên hệ giữa đình Đông và nghề thêu khiến quần thể không chỉ có giá trị về tín ngưỡng, kiến trúc mà còn là nơi lưu giữ ký ức nghề nghiệp của cư dân địa phương.

Địa chỉ đình, chùa Đào Xá hiện nay

Địa chỉ theo đơn vị hành chính hiện tại

Cụm đình, chùa nằm tại: Thôn Đào Xá, xã Chương Dương, thành phố Hà Nội.

Địa danh “xã Chương Dương” trong trường hợp này là xã mới được hình thành sau khi sắp xếp toàn bộ xã Chương Dương, xã Lê Lợi, xã Thắng Lợi, xã Tự Nhiên cùng một phần một số xã lân cận. Trang thông tin chính thức của xã Chương Dương năm 2026 cũng tiếp tục ghi nhận thôn Đào Xá và gọi Thắng Lợi là xã cũ.

Địa chỉ theo cách gọi quen thuộc trước năm 2025

Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, địa chỉ của di tích được ghi là: Làng Đào Xá, xã Thắng Lợi, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội.

Cách ghi này vẫn xuất hiện phổ biến trong hồ sơ giới thiệu di tích, bản đồ cũ, tài liệu nghiên cứu và ký ức của người dân. Khi tra cứu đường đi, người đọc có thể sử dụng đồng thời các cụm từ “đình chùa Đào Xá”, “Đào Xá – Thắng Lợi” hoặc “thôn Đào Xá – xã Chương Dương”.

Việc cập nhật địa chỉ mới không làm thay đổi tên làng Đào Xá hay tên của các công trình. Đào Xá vẫn là tên thôn, tên làng truyền thống và là thành tố quan trọng tạo nên bản sắc của di tích.

Một làng có hai ngôi đình

Điểm đặc biệt nhất của Đào Xá là trong một không gian làng lại có hai ngôi đình nằm liền kề. Người dân phân biệt bằng những tên gọi giản dị là đình Đôngđình Tây.

Hai đình không phải là hai bản sao của nhau. Mỗi công trình gắn với một đối tượng thờ phụng, một lớp ký ức và một chức năng cộng đồng khác nhau. Đình Tây nghiêng về tín ngưỡng thờ Chử Đồng Tử – Tiên Dung, trong khi đình Đông gắn với nghề thêu và việc tưởng niệm tổ nghề Lê Công Hành.

Ở giữa hai đình là chùa Vân La. Cách bố trí này khiến toàn bộ khu vực trở thành một chỉnh thể gồm đình, đền và chùa, cùng chia sẻ hệ thống cổng, sân, cây xanh, ao và những khoảng không gian sinh hoạt chung. Đây là một biểu hiện sinh động của tính dung hợp trong văn hóa làng xã Bắc Bộ: người dân có thể vừa thờ thành hoàng, tôn kính tổ nghề, vừa đến chùa lễ Phật mà không cảm thấy những thực hành ấy đối lập nhau.

Việc một làng có nhiều nơi thờ tự không đồng nghĩa với sự phân chia cộng đồng. Trái lại, mỗi công trình đảm nhận một chức năng biểu tượng riêng, cùng góp phần duy trì đạo lý nhớ nguồn, tinh thần đoàn kết và nhịp sinh hoạt chung của làng.

Đình, chùa làng Đào Xá ở Thắng Lợi, Thường Tín, Hà Nội
Đình, chùa làng Đào Xá ở Thắng Lợi, Thường Tín, Hà Nội
Đình, chùa làng Đào Xá ở Thắng Lợi, Thường Tín, Hà Nội
Đình, chùa làng Đào Xá ở Thắng Lợi, Thường Tín, Hà Nội
Đình, chùa làng Đào Xá ở Thắng Lợi, Thường Tín, Hà Nội
Đình, chùa làng Đào Xá ở Thắng Lợi, Thường Tín, Hà Nội

Lịch sử hình thành đình Tây Đào Xá

Từ nơi thờ Chử Đồng Tử – Tiên Dung đến đình làng

Theo tư liệu giới thiệu di tích và truyền thuyết được lưu truyền tại địa phương, đình Tây vốn là nơi thờ Chử Đồng Tử và Tiên Dung. Chuyện kể rằng trong một lần đi qua vùng Đào Xá, hai vị thấy cảnh quan yên bình nên dừng chân nghỉ lại. Người dân về sau lập nơi thờ để tưởng nhớ.

Đây là lớp tư liệu thuộc phạm vi truyền thuyết và ký ức tín ngưỡng, không nên hiểu như một sự kiện lịch sử đã được chứng minh bằng sử liệu đồng đại. Giá trị của câu chuyện nằm ở việc giải thích vì sao cộng đồng Đào Xá tiếp nhận tín ngưỡng thờ Chử Đồng Tử – Tiên Dung và xem hai vị là những đấng bảo trợ tinh thần của làng.

Tư liệu ngành văn hóa cho biết công trình được dựng dưới niên hiệu Chính Hòa, thời vua Lê Hy Tông. Niên hiệu Chính Hòa kéo dài nhiều năm vào cuối thế kỷ XVII và đầu thế kỷ XVIII, vì vậy khi chưa có văn bia hoặc hồ sơ gốc được công bố đầy đủ, không nên ấn định tùy tiện một năm khởi dựng duy nhất. Đình Tây có mặt bằng cơ bản theo kiểu chữ “nhị”; đến thời Nguyễn, hậu cung được bổ sung, khiến kiến trúc tiếp tục được hoàn thiện qua nhiều giai đoạn.

Chử Đồng Tử và Tiên Dung trong tín ngưỡng dân gian

Chử Đồng Tử là một nhân vật nổi tiếng trong kho tàng truyền thuyết Việt Nam, thường được xếp vào hệ thống Tứ bất tử của tín ngưỡng dân gian. Câu chuyện Chử Đồng Tử – Tiên Dung được kể qua nhiều dị bản, trong đó nổi bật là cuộc gặp gỡ vượt qua ranh giới địa vị xã hội, hành trình lập nghiệp và những hoạt động cứu giúp dân chúng.

Trong văn hóa truyền thống, Chử Đồng Tử không chỉ đại diện cho tình yêu tự do mà còn gắn với giao thương, khai mở đất đai, chữa bệnh và truyền dạy cách làm ăn. Tuy nhiên, các ý nghĩa này thuộc phạm vi diễn giải văn hóa và tín ngưỡng, không phải những năng lực siêu nhiên đã được khoa học xác nhận.

Việc thờ Chử Đồng Tử tại Đào Xá cũng đặt ngôi làng trong một không gian văn hóa rộng hơn của vùng hạ lưu và trung lưu sông Hồng. Trung tâm nổi tiếng nhất của tín ngưỡng này nằm ở khu vực Dạ Trạch, bên kia sông Hồng thuộc Hưng Yên. Mối liên hệ biểu tượng ấy được thể hiện rõ trong tục lấy nước từ đầm Dạ Trạch để thực hiện nghi lễ tại lễ hội Đào Xá.

Đình Đông Đào Xá và dấu ấn nghề thêu

Đền Lá Cọ trong ký ức địa phương

Đình Đông được giới thiệu là công trình trước kia mang tên đền Lá Cọ. Ngôi đền được xây dựng vào đầu thế kỷ XX, sau đó được gọi là đình Đông để phân biệt với đình Tây ở gần bên.

Tên “Lá Cọ” là một địa danh hoặc cách gọi dân gian cần được nhìn nhận như một phần ký ức của cộng đồng. Các nguồn công khai hiện có chưa giải thích thống nhất nguồn gốc của tên gọi này, vì vậy không nên suy đoán rằng tên đền chắc chắn bắt nguồn từ một rừng cọ, vật liệu lợp cọ hay một sự kiện cụ thể nào đó.

Đình Đông có quy mô nhỏ hơn đình Tây nhưng giữ vai trò đặc biệt đối với đời sống nghề nghiệp của làng. Đây là nơi thờ Lê Công Hành, người được nhiều cộng đồng thêu truyền thống ở vùng Thường Tín tôn làm tổ nghề.

Lê Công Hành và truyền thống thờ tổ nghề

Theo cách giới thiệu phổ biến, Lê Công Hành sống trong khoảng năm 1606–1661, quê ở làng Quất Động, vùng Thường Tín. Ông được tôn vinh là người có công truyền dạy và phát triển nghề thêu, đặc biệt là kỹ thuật thêu tinh xảo từng tạo nên danh tiếng cho nhiều làng nghề phía nam Thăng Long.

Trong văn hóa làng nghề, “tổ nghề” không nhất thiết chỉ có nghĩa là người đầu tiên tuyệt đối tạo ra một nghề. Danh xưng này còn có thể dành cho người hệ thống hóa kỹ thuật, truyền dạy rộng rãi, nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc tạo dựng vị thế xã hội cho nghề nghiệp.

Vì vậy, thờ tổ nghề là một hình thức bày tỏ lòng biết ơn đối với người đi trước, đồng thời nhắc nhở người làm nghề phải coi trọng chữ tín, kỹ năng, sự kiên nhẫn và đạo đức nghề nghiệp. Việc thờ Lê Công Hành tại đình Đông cho thấy nghề thêu từng giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế cũng như bản sắc văn hóa của Đào Xá.

Ngày giỗ tổ nghề thêu

Theo thông tin giới thiệu di tích, đình Đông là nơi tổ chức lễ giỗ tổ nghề thêu vào ngày 12 tháng Sáu âm lịch hằng năm. Đây là ngày truyền thống được cộng đồng ghi nhớ, khác với lịch tổ chức cụ thể của từng năm, vốn có thể được điều chỉnh tùy điều kiện thực tế.

Trong ngày giỗ tổ, ý nghĩa quan trọng không nằm ở việc cầu xin những kết quả phi thực tế, mà ở sự tưởng nhớ người truyền nghề, gặp gỡ giữa các thế hệ thợ thêu và củng cố tinh thần trân trọng lao động thủ công.

Chùa Đào Xá – Vân La tự

Vị trí của ngôi chùa trong quần thể

Chùa Đào Xá nằm giữa đình Đông và đình Tây. Tên chữ của chùa là Vân La tự. So với hai ngôi đình, quy mô chùa không lớn, nhưng vị trí trung tâm khiến công trình trở thành một mắt xích quan trọng của toàn bộ không gian kiến trúc.

Nếu đình là nơi cộng đồng hướng về thành hoàng, nhân vật được thờ phụng và những công việc chung của làng, thì chùa là không gian hướng đến giáo lý từ bi, trí tuệ và sự tu dưỡng theo truyền thống Phật giáo. Hai loại hình công trình có chức năng khác nhau nhưng đã cùng tồn tại lâu dài trong đời sống làng xã.

Việc chùa nằm giữa hai đình có thể được nhìn nhận như một biểu hiện của sự hòa hợp văn hóa. Tuy vậy, không nên từ vị trí kiến trúc mà suy diễn rằng chùa có quyền quản lý hai đình hoặc các đối tượng thờ tại đình thuộc hệ thống thần điện Phật giáo.

Mặt bằng kiến trúc chùa

Chùa Vân La có mặt bằng kiểu chữ “đinh”, gồm tòa tiền đường và thượng điện. Tiền đường được cấu tạo với bốn hàng chân gỗ; bộ vì nóc theo kiểu chồng rường con nhị. Hệ thống cửa bức bàn, kẻ bẩy và các mảng chạm trang trí mang đặc trưng của kiến trúc truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Các đề tài trang trí được ghi nhận gồm chữ triện, linh vật và hoa văn tứ quý. Những hình tượng này không chỉ có tác dụng làm đẹp mà còn thể hiện quan niệm truyền thống về trật tự, sự tuần hoàn của thời gian và ước vọng về đời sống hài hòa.

Chùa hiện được giới thiệu có 36 pho tượng, bài trí thành nhiều lớp từ bái đường vào thượng điện. Cách sắp xếp tượng trong chùa Bắc Bộ thường tuân theo trật tự thờ tự nhất định, phản ánh lịch sử hình thành của hệ thống tượng Phật, Bồ Tát và các nhân vật hộ trì. Tuy nhiên, để xác định chính xác tên gọi, niên đại và giá trị của từng pho tượng cần dựa vào hồ sơ kiểm kê chuyên ngành, không nên chỉ suy đoán qua vị trí hoặc hình thức bên ngoài.

Kiến trúc tổng thể của cụm di tích Đào Xá

Tam quan chung

Một trong những yếu tố nổi bật của quần thể là tam quan dùng chung. Cổng quay về hướng tây nam, phía trước mở ra khoảng sân rộng. Kiến trúc cổng có hai tầng, kết hợp gác chuông và lầu khánh, tạo cảm giác bề thế khi nhìn từ xa.

Trên cổng chính có bốn chữ Hán “Nhật chiếu nguyệt lâm”. Có thể hiểu khái quát là ánh mặt trời soi chiếu, ánh trăng hiện đến, gợi một không gian luôn được ánh sáng của trời đất bao phủ. Việc diễn giải câu chữ Hán cần thận trọng vì mỗi văn cảnh kiến trúc có thể chứa những lớp nghĩa biểu tượng khác nhau.

Thông tin giới thiệu của Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội cho biết cổng chính cao khoảng 15 mét. Cùng với sân, ao, cây cổ thụ và ba công trình thờ tự, tam quan góp phần tạo nên một cảnh quan liên hoàn hiếm gặp.

Vai trò của sân, ao và cây cổ thụ

Trong đình, chùa làng Việt, khoảng trống trước công trình có vai trò quan trọng không kém bản thân tòa nhà. Sân là nơi tập trung dân làng, chuẩn bị nghi lễ, tổ chức các hoạt động hội và tạo khoảng lùi để quan sát kiến trúc.

Ao vừa có tác dụng điều hòa cảnh quan, vừa tham gia vào quan niệm truyền thống về sự cân bằng giữa kiến trúc và thiên nhiên. Cây cổ thụ tạo bóng mát, đánh dấu thời gian và trở thành một phần ký ức chung của nhiều thế hệ.

Tại đình Đông, phía trước công trình được ghi nhận có cây muỗm cổ thụ. Dù tuổi cây thường được nhắc đến bằng những cách nói như “hàng trăm năm”, việc xác định chính xác niên đại cần khảo sát chuyên môn. Điều đáng chú ý hơn là mối quan hệ lâu dài giữa cây, sân đình và đời sống cộng đồng.

Kiến trúc đình Tây Đào Xá

Đình Tây có mặt bằng cơ bản theo kiểu chữ “nhị”, với các tòa nhà bố trí song song. Tư liệu mô tả công trình gồm nhà tiền tế, đại bái và phần hậu cung được bổ sung về sau.

Nhà tiền tế chia thành năm gian. Kết cấu gỗ và nghệ thuật trang trí mang dấu ấn kiến trúc thời Lê Trung Hưng, dù công trình đã trải qua nhiều lần sửa chữa. Trong nghiên cứu di tích, “mang dấu ấn thời Lê” không nhất thiết có nghĩa toàn bộ cấu kiện hiện nay đều nguyên vẹn từ thời Lê; một ngôi đình có thể chứa các lớp vật liệu và phong cách của nhiều giai đoạn.

Đại bái có hệ thống cột gỗ đặt trên chân tảng đá. Mái lợp ngói vảy cá; trên bờ nóc có trang trí lưỡng long hướng về một biểu tượng trung tâm. Các đầu bảy được chạm rồng, thể hiện kỹ thuật tạo tác gỗ công phu của nghệ nhân truyền thống.

Hai bức đại tự “Nhạc độc chung linh” và “Thượng đẳng linh từ” được treo trong đình. “Nhạc độc chung linh” có thể hiểu theo nghĩa núi sông hội tụ, hun đúc khí thiêng; “Thượng đẳng linh từ” thể hiện sự tôn kính đối với nơi thờ một vị thần được cộng đồng suy tôn.

Đôi sấu đá trước đình Tây

Trước đại bái đình Tây có một đôi linh vật đá thường được gọi là sấu đá. Theo giới thiệu của ngành văn hóa Hà Nội, hình thức linh vật này phổ biến trong nghệ thuật thời Lý – Trần và đôi sấu tại Đào Xá còn tương đối nguyên vẹn.

Trong kiến trúc cổ Việt Nam, tên gọi các linh vật như sấu, nghê, lân hay rồng đôi khi không hoàn toàn thống nhất giữa giới nghiên cứu và cách gọi dân gian. Vì vậy, việc nhận diện cần dựa trên hình dáng cụ thể, phong cách tạo tác và hồ sơ chuyên môn.

Sấu đá không nên được nhìn như một “vật thiêng” có khả năng ban phát may mắn. Giá trị đáng quan tâm hơn là niên đại nghệ thuật, kỹ thuật điêu khắc, vị trí trong bố cục kiến trúc và khả năng giúp nghiên cứu quá trình tồn tại của di tích.

Việc bảo vệ linh vật đá cũng đòi hỏi hạn chế sờ, trèo, đặt lễ vật trực tiếp hoặc tác động hóa chất lên bề mặt. Những hành vi tưởng như vô hại có thể làm mòn chi tiết, gây nứt vỡ hoặc làm biến đổi màu đá sau thời gian dài.

Kiến trúc đình Đông Đào Xá

Đình Đông có bố cục liên hoàn theo kiểu chữ “tam”, gồm ba lớp công trình nối tiếp nhau: tiền tế, thiêu hương và hậu cung. Ba nếp nhà được tổ chức cao dần từ ngoài vào trong, tạo chiều sâu cho không gian thờ tự.

Tòa tiền tế sử dụng bốn hàng cột gỗ kê trên chân tảng đá có dáng thắt cổ bồng. Bộ vì được mô tả theo kiểu thượng rường hạ kẻ, kết hợp các kẻ góc vươn ra như gọng vó. Đây là những thuật ngữ chỉ cách tổ chức các cấu kiện chịu lực trong kiến trúc gỗ cổ truyền.

Tòa thiêu hương có dạng gần vuông, nối với tiền tế và được phân cách bằng hệ thống ván, cửa bức bàn. Phần cổ diêm tạo thành hai tầng tám mái, trên nóc có hình chim phượng. Cách tổ chức này vừa làm nổi bật trục thờ tự vừa tạo điểm nhấn giữa các khối nhà.

Một tượng chó đá được ghi nhận ở phía bên trái nhà tiền tế, quay đầu ra ngoài. Trong văn hóa làng Việt, chó đá thường xuất hiện tại cổng, đình, đền hoặc nhà thờ họ như một linh vật canh giữ mang tính biểu tượng. Đây là quan niệm dân gian, không phải bằng chứng cho khả năng bảo vệ siêu nhiên của pho tượng.

Những di vật đáng chú ý trong chùa Đào Xá

Cây hương đá niên đại năm 1729

Trước sân chùa có cây hương khắc dòng chữ Hán cho biết được dựng vào năm Vĩnh Khánh nguyên niên, tức năm 1729, dưới thời vua Lê Duy Phường. Đây là một mốc niên đại quan trọng, giúp xác nhận chùa đã tồn tại và có hoạt động tạo dựng di vật ít nhất từ đầu thế kỷ XVIII.

Cây hương thường được dựng ngoài trời, là nơi dâng hương hoặc thể hiện sự kết nối biểu tượng giữa con người với không gian thiêng. Do chịu ảnh hưởng trực tiếp của nắng, mưa và độ ẩm, loại di vật này rất dễ phong hóa. Việc đọc văn khắc cũng cần người am hiểu Hán Nôm và phương pháp dập, chụp chuyên môn.

Hương án mang phong cách nghệ thuật thời Mạc

Tư liệu giới thiệu kiến trúc chùa ghi nhận một hương án có niên đại hoặc phong cách nghệ thuật thời Mạc, khoảng thế kỷ XVI. Hương án được chạm rồng, cánh sen và nhiều cặp rồng hướng về biểu tượng trung tâm.

Nếu niên đại này được hồ sơ khoa học xác nhận, hương án thuộc lớp di vật sớm và có giá trị đặc biệt trong việc nghiên cứu nghệ thuật chạm khắc gỗ. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa niên đại tuyệt đối được xác định qua văn khắc với niên đại phong cách được suy đoán qua hình thức nghệ thuật.

Các mô-típ rồng và sen trong không gian Phật giáo không chỉ mang chức năng trang trí. Hoa sen thường gắn với sự thanh tịnh và giác ngộ; hình rồng có thể thể hiện quyền năng, sự bảo hộ và quan niệm về vũ trụ trong mỹ thuật truyền thống.

Hệ thống tượng thờ

Ba mươi sáu pho tượng được bài trí từ bái đường đến thượng điện tạo nên một hệ thống thờ tự tương đối phong phú so với quy mô ngôi chùa. Mỗi lớp tượng có thể thuộc một thời kỳ tạo tác khác nhau và mang những đặc điểm về tư thế, y phục, khuôn mặt, kỹ thuật sơn son thếp vàng riêng biệt.

Giá trị của tượng cổ không chỉ nằm ở chất liệu hay tuổi đời. Tượng còn phản ánh quan niệm thẩm mỹ, trình độ thủ công, cách tiếp nhận Phật giáo và nhu cầu tâm linh của cộng đồng qua từng thời kỳ.

Khi tham quan, người xem không nên tự ý chạm vào tượng, di chuyển đồ thờ hoặc dùng đèn chiếu mạnh ở khoảng cách gần. Không gian thờ tự cần được tôn trọng đồng thời như một nơi thực hành tôn giáo và một môi trường bảo quản di sản.

Lễ hội truyền thống làng Đào Xá

Ngày hội chính

Ngày hội truyền thống của làng Đào Xá được ghi nhận là ngày 12 tháng Hai âm lịch. Đây là ngày truyền thống, không đồng nghĩa mọi hoạt động của lễ hội từng năm đều chắc chắn diễn ra đúng một ngày hoặc có quy mô giống nhau. Lịch khai hội, rước lễ và các hoạt động văn hóa cụ thể cần căn cứ thông báo của chính quyền xã Chương Dương hoặc ban quản lý di tích trong năm tổ chức.

Lễ hội là dịp cộng đồng tưởng niệm Chử Đồng Tử, Tiên Dung và các nhân vật được thờ phụng, đồng thời gặp gỡ, củng cố quan hệ họ hàng, xóm giềng. Phần lễ thường đề cao sự trang nghiêm; phần hội tạo không gian vui chơi và giao lưu.

Không nên nhìn lễ hội chỉ như một hoạt động cầu tài, cầu lộc. Giá trị bền vững hơn nằm ở việc tái hiện ký ức cộng đồng, trao truyền nghi thức, duy trì nghệ thuật truyền thống và tạo cơ hội để người trẻ hiểu lịch sử của làng.

Nghi lễ lấy nước và tắm Thánh

Tư liệu công bố cho biết cứ năm năm một lần, làng tổ chức lễ tắm tượng hoặc tắm Thánh Chử Đồng Tử và Tiên Dung bằng nước lấy từ đầm Dạ Trạch, thuộc Hưng Yên.

Trong tín ngưỡng dân gian, nước thường biểu trưng cho sự thanh sạch, nguồn sống và khả năng tái sinh. Việc lấy nước từ Dạ Trạch còn nhắc lại không gian trung tâm của truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung, qua đó kết nối Đào Xá với một vùng văn hóa rộng hơn hai bên sông Hồng.

Nghi lễ này cần được hiểu như một thực hành văn hóa của cộng đồng. Không có căn cứ khoa học để khẳng định nước dùng trong nghi lễ có tác dụng chữa bệnh, thay đổi vận mệnh hoặc đem lại những kết quả vật chất cụ thể.

Cụm từ “cứ năm năm một lần” cũng không nên được dùng để tự tính lịch tổ chức trong tương lai, bởi chu kỳ có thể bị gián đoạn hoặc điều chỉnh. Muốn biết một năm cụ thể có tổ chức nghi lễ hay không, người dân cần theo dõi thông báo chính thức của địa phương.

Đào Xá và không gian văn hóa nghề thêu

Danh tiếng của Đào Xá không chỉ đến từ cụm đình, chùa mà còn từ nghề thêu. Sự hiện diện của nơi thờ Lê Công Hành cho thấy nghề nghiệp đã trở thành một thành phần của đời sống tinh thần, chứ không đơn thuần là hoạt động sản xuất.

Thêu truyền thống đòi hỏi sự chính xác, kiên nhẫn và cảm nhận tinh tế về màu sắc, đường nét. Người thợ phải học cách điều khiển mũi kim, độ căng của chỉ, sự chuyển màu và bố cục trên nền vải. Các kỹ năng ấy thường được truyền trong gia đình hoặc giữa những người cùng làm nghề.

Trong bối cảnh sản xuất công nghiệp, nghề thêu thủ công phải đối mặt với sự cạnh tranh về giá thành, tốc độ và thị hiếu. Tuy nhiên, sản phẩm thủ công vẫn có giá trị riêng nhờ dấu ấn của người thợ, khả năng sáng tạo và mối liên hệ với lịch sử địa phương.

Đình Đông có thể trở thành một địa điểm giáo dục truyền thống nghề nghiệp, nơi kể câu chuyện về Lê Công Hành, về các thế hệ nghệ nhân và về quá trình Đào Xá xây dựng danh tiếng. Việc phát huy giá trị này nên đi cùng trưng bày có chọn lọc, ghi chép ký ức của thợ cao tuổi và khuyến khích thế hệ trẻ học nghề.

Giá trị lịch sử của cụm di tích

Giá trị lịch sử của đình, chùa Đào Xá không chỉ nằm ở một mốc khởi dựng. Quần thể phản ánh quá trình phát triển lâu dài của một làng đồng bằng Bắc Bộ, từ tín ngưỡng thờ thần, hoạt động nghề nghiệp đến việc thực hành Phật giáo.

Mỗi công trình đại diện cho một lớp ký ức:

  • Đình Tây lưu giữ truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung và quan hệ văn hóa với Dạ Trạch.
  • Đình Đông ghi dấu truyền thống nghề thêu và sự tôn kính đối với Lê Công Hành.
  • Chùa Vân La phản ánh đời sống Phật giáo cùng nghệ thuật tạo tượng, chạm khắc và kiến trúc gỗ.

Khi ba lớp ký ức cùng hiện diện, di tích trở thành một “hồ sơ bằng kiến trúc” về đời sống làng xã. Người nghiên cứu có thể tìm hiểu không chỉ lịch sử công trình mà cả cơ cấu cộng đồng, nghề nghiệp, nghi lễ và cách cư dân tổ chức không gian sống.

Các văn bia trùng tu, đại tự, cây hương và di vật cổ còn cung cấp tư liệu chữ viết, giúp đối chiếu những câu chuyện truyền miệng. Đây là lý do việc bảo vệ văn khắc và lập hồ sơ phiên âm, dịch nghĩa chính xác có ý nghĩa đặc biệt.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật

Quần thể Đào Xá tập hợp nhiều loại hình kiến trúc trong một khuôn viên: đình mặt bằng chữ nhị, đình bố cục chữ tam, chùa kiểu chữ đinh và tam quan hai tầng.

Sự đa dạng ấy cho phép người xem nhận biết nhiều phương thức tổ chức không gian cổ truyền. Mỗi kiểu mặt bằng đáp ứng chức năng khác nhau, nhưng đều dựa trên kỹ thuật khung gỗ, mái ngói, chân tảng đá và các liên kết mộng truyền thống.

Nghệ thuật chạm khắc thể hiện qua hình rồng, phượng, hoa sen, tứ quý, chữ triện và các linh vật. Những mảng chạm không chỉ trang trí cho công trình mà còn cho thấy tay nghề, thẩm mỹ và thế giới biểu tượng của các nghệ nhân.

Giá trị nghệ thuật của di tích còn nằm ở cảnh quan tổng thể. Tam quan, sân, ao, cây cổ thụ và mái đình tạo thành một không gian có chiều sâu. Nếu chỉ bảo tồn riêng từng tòa nhà mà để cảnh quan chung bị chia cắt, giá trị của quần thể sẽ suy giảm đáng kể.

Giá trị tín ngưỡng và tôn giáo

Đình Tây là không gian tín ngưỡng dân gian; đình Đông gắn với thờ tổ nghề; chùa Vân La thuộc truyền thống Phật giáo. Ba hình thức thờ tự có đối tượng và nghi thức riêng nhưng cùng phục vụ nhu cầu hướng thiện, tri ân và gắn kết cộng đồng.

Tín ngưỡng thờ Chử Đồng Tử – Tiên Dung giúp người dân duy trì những câu chuyện về tình yêu, sự khai mở và tinh thần vượt khó. Thờ Lê Công Hành khuyến khích lòng biết ơn với người truyền nghề. Việc đến chùa lễ Phật nhắc con người sống từ bi, tỉnh thức và có trách nhiệm với hành vi của mình.

Giá trị của các thực hành này không nên được đo bằng việc người lễ có đạt được tài lộc hay điều ước cá nhân hay không. Một cách nhìn phù hợp hơn là xem di tích như nơi giáo dục đạo lý, tạo sự an định tinh thần và duy trì mối liên hệ giữa các thế hệ.

Giá trị đối với cộng đồng làng Đào Xá

Đình và chùa từng là những địa điểm quan trọng trong việc tổ chức đời sống chung. Nơi đây diễn ra tế lễ, hội làng, giỗ tổ nghề và nhiều hoạt động có sự tham gia của các dòng họ, xóm ngõ.

Thông qua quá trình chuẩn bị lễ hội, người dân học cách phân công công việc, phối hợp và tuân thủ quy ước chung. Người cao tuổi truyền lại nghi thức; người trẻ tham gia rước lễ, vệ sinh cảnh quan và tìm hiểu lịch sử làng.

Di tích cũng là biểu tượng nhận diện của người Đào Xá. Dù sinh sống ở nơi khác, nhiều người vẫn hướng về đình, chùa trong những dịp quan trọng. Sự gắn bó này giúp duy trì khái niệm quê hương trong bối cảnh dân cư ngày càng dịch chuyển.

Tuy nhiên, bảo tồn cộng đồng không có nghĩa giữ nguyên mọi thực hành của quá khứ. Những yếu tố không còn phù hợp có thể được điều chỉnh; các giá trị nhân văn, nghệ thuật và đoàn kết cần được lựa chọn để tiếp tục trao truyền.

Những vấn đề cần lưu ý trong bảo tồn

Bảo tồn cả quần thể thay vì từng công trình riêng lẻ

Giá trị nổi bật của Đào Xá nằm ở sự liên hoàn giữa hai đình, một chùa, tam quan, sân, ao và cây xanh. Bởi vậy, mọi hoạt động tu bổ cần xem xét toàn bộ cảnh quan.

Việc xây thêm công trình phụ quá lớn, sử dụng vật liệu hiện đại không phù hợp hoặc che khuất trục nhìn có thể làm biến đổi không gian cổ. Ngay cả khi các tòa đình, chùa vẫn còn, cảnh quan truyền thống cũng có thể bị tổn hại.

Tôn trọng vật liệu và kỹ thuật truyền thống

Kiến trúc gỗ cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện mối mọt, mục chân cột, dột mái và biến dạng kết cấu. Khi thay cấu kiện, nguyên tắc quan trọng là giữ tối đa vật liệu gốc còn khả năng sử dụng.

Không nên tùy tiện sơn mới toàn bộ cấu kiện, dùng xi măng phủ lên chân tảng hoặc thay hoa văn cổ bằng sản phẩm đúc công nghiệp. Một công trình quá mới và bóng bẩy chưa chắc đã là một công trình được bảo tồn tốt.

Bảo vệ di vật và văn khắc

Sấu đá, cây hương, bia đá, đại tự, hương án và tượng thờ đều cần được kiểm kê, chụp ảnh, đo vẽ và theo dõi tình trạng định kỳ. Các văn bản Hán Nôm nên được phiên âm, dịch nghĩa bởi người có chuyên môn.

Việc đặt lư hương, đèn điện, nến hoặc đồ lễ sát di vật gỗ có thể làm tăng nguy cơ cháy và ám khói. Hệ thống điện trong di tích cũng cần được thiết kế kín đáo, an toàn.

Gìn giữ lễ hội đúng bản chất

Lễ hội có thể thích ứng với đời sống hiện đại nhưng cần tránh phô trương, thương mại hóa hoặc biến nghi lễ thành công cụ quảng bá những lời hứa mê tín.

Nghi thức lấy nước, tắm Thánh, giỗ tổ nghề và tế lễ nên được tư liệu hóa để thế hệ sau hiểu đúng ý nghĩa. Người thực hành cần phân biệt giữa lòng thành kính với việc cầu xin những kết quả vượt ngoài khả năng của nghi lễ.

Hướng dẫn tham quan đình, chùa Đào Xá

Cụm di tích là không gian thờ tự đang được cộng đồng sử dụng, vì vậy người tham quan nên giữ thái độ trang nghiêm.

Trang phục cần gọn gàng, phù hợp với nơi tín ngưỡng. Không nên nói lớn, mở nhạc, tự ý bước vào khu vực hậu cung hoặc những gian có biển hạn chế.

Khi chụp ảnh, cần quan sát quy định tại chỗ. Một số tượng thờ, đồ tế khí và văn bản cổ có thể không được phép chụp gần hoặc sử dụng đèn flash.

Lễ vật không cần cầu kỳ. Người đến đình, chùa có thể dâng hương với tinh thần tưởng nhớ, tri ân và hướng thiện. Không nên đốt quá nhiều hương, rải tiền lẻ lên tượng, nhét tiền vào khe gỗ hoặc đặt lễ trực tiếp lên di vật.

Rác thải, túi nilon và đồ dùng sau lễ cần được thu gom đúng nơi quy định. Tôn trọng cảnh quan chính là một cách thiết thực để thể hiện lòng thành đối với di tích.

Đối với người nghiên cứu kiến trúc, nên quan sát lần lượt từ tam quan, sân chung, đình Tây, đình Đông đến chùa Vân La. Trình tự này giúp nhận ra mối quan hệ giữa các khối công trình và sự khác biệt trong cách tổ chức không gian.

Cách nhìn nhận phù hợp về tính “linh thiêng”

Người dân Đào Xá và khách thập phương có thể cảm nhận đình, chùa là không gian linh thiêng. Cảm nhận ấy được hình thành từ lịch sử lâu dài, sự hiện diện của tổ tiên, những nghi lễ trang trọng và ký ức chung của cộng đồng.

Tuy nhiên, tính linh thiêng không nên bị diễn giải thành những lời khẳng định rằng đến lễ chắc chắn sẽ được phát tài, chữa bệnh, thay đổi số phận hoặc tránh mọi tai họa. Những lời hứa như vậy không có căn cứ và có thể dẫn đến mê tín.

Một cách tiếp cận có chiều sâu hơn là hiểu sự linh thiêng như thái độ kính trọng trước di sản, trước người đi trước và trước những chuẩn mực đạo đức được cộng đồng gìn giữ.

Khi bước qua tam quan, người tham quan có thể tạm rời nhịp sống vội vã để quan sát mái ngói, cột gỗ, cây cổ thụ và những dấu vết thời gian. Chính trải nghiệm ấy giúp con người nhận thức rõ hơn về sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại.

Ý nghĩa của đình, chùa Đào Xá trong đời sống hiện nay

Trong bối cảnh đô thị hóa và thay đổi địa giới hành chính, đình, chùa Đào Xá càng có vai trò quan trọng trong việc duy trì căn tính địa phương. Tên xã có thể thay đổi, nhưng tên làng, nghề truyền thống, lễ hội và ký ức cộng đồng vẫn tiếp tục tồn tại.

Di tích có tiềm năng trở thành địa điểm giáo dục lịch sử địa phương cho học sinh. Thay vì chỉ đọc tên nhân vật trong sách, các em có thể tìm hiểu trực tiếp về Chử Đồng Tử – Tiên Dung, tổ nghề Lê Công Hành, cấu trúc đình làng và nghệ thuật chạm khắc.

Quần thể cũng có thể kết nối với hoạt động giới thiệu nghề thêu. Một hành trình tham quan hợp lý sẽ giúp khách vừa tìm hiểu di tích, vừa quan sát kỹ thuật nghề và gặp gỡ nghệ nhân. Tuy nhiên, phát triển du lịch cần phù hợp với sức chứa của không gian làng, tránh gây ồn ào hoặc làm biến dạng môi trường tín ngưỡng.

Quan trọng hơn, đình và chùa vẫn phải thuộc về đời sống của người dân địa phương. Mọi chương trình bảo tồn, khai thác hay giới thiệu di sản cần tôn trọng tiếng nói của cộng đồng đang trực tiếp gìn giữ công trình.

Kết luận

Đình Đông, đình Tây và chùa Đào Xá là một quần thể di tích đặc sắc của vùng đất Thường Tín cũ, nay thuộc thôn Đào Xá, xã Chương Dương, thành phố Hà Nội. Hai ngôi đình và một ngôi chùa cùng tồn tại trong không gian liên hoàn, phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng thờ Chử Đồng Tử – Tiên Dung, truyền thống thờ tổ nghề Lê Công Hành và đời sống Phật giáo.

Giá trị của cụm di tích được tạo nên từ nhiều yếu tố: kiến trúc gỗ truyền thống, tam quan bề thế, đôi sấu đá, cây hương năm 1729, hương án cổ, hệ thống tượng thờ, lễ hội ngày 12 tháng Hai âm lịch và ngày giỗ tổ nghề thêu. Mỗi yếu tố là một phần của ký ức làng Đào Xá và cần được nhìn nhận trong đúng bối cảnh lịch sử, văn hóa.

Gìn giữ đình, chùa Đào Xá không chỉ là sửa chữa những mái ngói hay cột gỗ đã cũ. Công việc ấy còn bao gồm bảo vệ cảnh quan, tư liệu hóa nghi lễ, trân trọng nghề thêu, giải thích đúng truyền thuyết và khuyến khích cộng đồng thực hành tín ngưỡng theo hướng văn minh. Khi những giá trị đó được trao truyền bằng sự hiểu biết và trách nhiệm, quần thể Đào Xá sẽ tiếp tục là một dấu nối bền vững giữa quá khứ với đời sống Hà Nội hôm nay.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

1 bình luận

  1. Minh Tiến 04/11/2023

    Làng Đào Xá hiện nay có một Di Sản độc đáo nhất miền Bắc vì có 3 Tôn Giáo nằm trên một thửa đất
    ĐÌNH – CHÙA – ĐỀN
    Có một cây cổ thụ mấy trăm năm nằm chính giữa

    Trả lời

Để lại bình luận