Khám phá chùa Bút Tháp ở Bắc Ninh với kiến trúc cổ thế kỷ XVII, tháp Báo Nghiêm và bốn bảo vật quốc gia đặc sắc của Việt Nam.
Chùa Bút Tháp là một trong những ngôi cổ tự tiêu biểu nhất của vùng văn hóa Kinh Bắc. Không chỉ là nơi sinh hoạt Phật giáo lâu đời, chùa còn được biết đến như một bảo tàng sống về kiến trúc, điêu khắc và nghệ thuật trang trí của người Việt trong thế kỷ XVII. Những mái ngói cổ, hành lang gỗ, lan can đá, vườn tháp cùng hệ thống tượng thờ phong phú tạo nên một không gian vừa trang nghiêm, vừa gần gũi với cảnh quan làng quê ven sông Đuống.
Tên chữ của chùa là Ninh Phúc tự, cũng được gọi đầy đủ là Ninh Phúc thiền tự. Trong đời sống dân gian và trong các công trình nghiên cứu, tên gọi Bút Tháp đã trở nên quen thuộc, gắn với ngọn tháp đá Báo Nghiêm có dáng vươn cao như một cây bút giữa trời. Đây cũng là nơi lưu giữ pho tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay nổi tiếng, cùng Tòa Cửu phẩm liên hoa, Bộ tượng Tam Thế và Hương án đã được công nhận là bảo vật quốc gia.

Qua nhiều thế kỷ, chùa Bút Tháp vẫn giữ được tương đối rõ cấu trúc của một ngôi chùa lớn thời Lê Trung Hưng. Giá trị của di tích nằm ở tuổi đời hay số lượng cổ vật và ở sự kết hợp hài hòa giữa Phật giáo, nghệ thuật cung đình, kỹ thuật thủ công truyền thống và ký ức văn hóa của cộng đồng địa phương.
Chùa Bút Tháp ở đâu?
Theo địa danh hành chính hiện nay, chùa Bút Tháp nằm tại tổ dân phố Bút Tháp, phường Trí Quả, tỉnh Bắc Ninh. Chùa tọa lạc ở phía nam sông Đuống, trong một vùng đất thuộc không gian văn hóa Luy Lâu – Thuận Thành xưa.
Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa chỉ của chùa thường được ghi là thôn Bút Tháp, xã Đình Tổ, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Xa hơn nữa, nhiều tài liệu cũ ghi huyện Thuận Thành. Vì vậy, cách gọi “chùa Bút Tháp ở Thuận Thành” vẫn phổ biến và có ý nghĩa nhận diện vùng văn hóa, dù địa chỉ hành chính hiện hành đã chuyển sang phường Trí Quả.
Phường Trí Quả được hình thành trên cơ sở hợp nhất một số đơn vị hành chính cũ, trong đó có xã Đình Tổ. Trên địa bàn phường hiện tập trung nhiều di tích quan trọng như chùa Bút Tháp, chùa Dâu, thành cổ Luy Lâu và các địa điểm liên quan đến hệ thống tín ngưỡng Tứ Pháp. Sự tập trung dày đặc của các di sản cho thấy đây từng là một trung tâm giao lưu tôn giáo và văn hóa có vị trí đặc biệt ở đồng bằng Bắc Bộ.
Chùa nằm không xa dòng sông Đuống, con sông có vai trò quan trọng đối với lịch sử cư trú, sản xuất và giao thông của vùng Kinh Bắc. Không gian ven sông, làng xóm và đồng ruộng bao quanh góp phần giữ cho chùa một sắc thái khác biệt với nhiều ngôi chùa nằm giữa đô thị hiện đại.
Tên gọi Ninh Phúc tự và Bút Tháp
Ninh Phúc tự
Tên chữ truyền thống của chùa là Ninh Phúc tự. Hai chữ “Ninh Phúc” có thể hiểu theo nghĩa hướng tới sự an hòa và phúc lành. Đây là tên được ghi nhận trong bia ký, tư liệu di tích và các công trình giới thiệu về chùa.
Một số văn bản hiện nay dùng tên Ninh Phúc thiền tự, nhấn mạnh chức năng của chùa như một cơ sở tu hành và truyền thừa Phật pháp. Trong lịch sử, chùa từng gắn với nhiều vị thiền sư có ảnh hưởng, đặc biệt trong giai đoạn thế kỷ XVII.
Người dân địa phương trước đây còn gọi chùa bằng một số tên dân gian khác. Tuy nhiên, Ninh Phúc tự và chùa Bút Tháp vẫn là hai tên gọi phổ biến nhất.
Vì sao gọi là chùa Bút Tháp?
Tên gọi Bút Tháp thường được giải thích từ hình dáng của tháp Báo Nghiêm. Ngọn tháp bằng đá, có thân cao, các tầng thu nhỏ dần và phần chóp vươn lên, nhìn từ xa gợi liên tưởng đến một cây bút dựng giữa trời.
Theo cách kể phổ biến tại địa phương, trong một chuyến đi qua vùng này vào thời Nguyễn, vua Tự Đức nhìn thấy dáng tháp và gọi ngôi chùa là Bút Tháp. Câu chuyện được lưu truyền rộng rãi, nhưng nên được nhìn nhận như một cách lý giải tên gọi dựa trên ký ức và truyền thống địa phương.
Dù tên Bút Tháp xuất hiện từ thời điểm nào, hình ảnh ngọn tháp đá vẫn trở thành biểu tượng dễ nhận biết nhất của chùa. Nó vừa gợi liên tưởng đến bút nghiên và truyền thống văn hiến Kinh Bắc, vừa biểu đạt xu hướng vươn lên trong kiến trúc tôn giáo.
Lịch sử hình thành chùa Bút Tháp
Dấu tích từ thời Trần
Thời điểm khởi dựng đầu tiên của chùa chưa được xác định hoàn toàn thống nhất. Một số tư liệu địa phương cho rằng chùa đã có từ thời Trần và từng được tu sửa dưới triều Trần Thánh Tông. Các tài liệu giới thiệu di tích hiện nay cũng ghi nhận chùa đã tồn tại từ lâu đời, đến thế kỷ XIII được tu bổ và trở thành một cơ sở Phật giáo quan trọng.
Chùa còn được gắn với Thiền sư Huyền Quang, vị tổ thứ ba của Thiền phái Trúc Lâm. Theo truyền thống được lưu giữ tại di tích, ông từng có thời gian tu hành hoặc trụ trì tại đây trước khi về núi Côn Sơn.
Cuộc hưng công lớn trong thế kỷ XVII
Thế kỷ XVII là giai đoạn có ý nghĩa quyết định đối với chùa Bút Tháp. Trong bối cảnh Phật giáo Đàng Ngoài có sự phục hưng, chùa nhận được sự bảo trợ của Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc, giới quý tộc và nhiều Phật tử.
Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc là người có ảnh hưởng trong đời sống Phật giáo đương thời. Sự tham gia của bà cùng các tầng lớp quyền quý đã tạo điều kiện để Ninh Phúc tự được tu bổ, mở rộng và trang trí với quy mô lớn.
Thiền sư Chuyết Chuyết
Thiền sư Chuyết Chuyết là một trong những nhân vật có vai trò đặc biệt đối với lịch sử chùa Bút Tháp. Ông thuộc thế hệ cao tăng hoạt động tại Đàng Ngoài trong nửa đầu thế kỷ XVII và có ảnh hưởng đến quá trình chấn hưng Phật giáo.
Trong truyền thống của chùa, Thiền sư Chuyết Chuyết được tôn là vị tổ thứ nhất. Sau khi ông viên tịch, đệ tử và những người bảo trợ đã xây tháp Báo Nghiêm để tưởng niệm.
Thiền sư Minh Hành
Thiền sư Minh Hành, pháp hiệu Tại Tại, là đệ tử kế thừa Thiền sư Chuyết Chuyết. Tư liệu tại di tích cho biết ông sinh năm 1595, theo thầy ra Đàng Ngoài vào khoảng đầu thế kỷ XVII và sau đó đảm nhiệm việc trụ trì chùa Bút Tháp.
Sau khi Thiền sư Chuyết Chuyết viên tịch, Minh Hành tiếp tục công việc xây dựng và tổ chức đời sống tu hành tại chùa. Ông được xem là vị tổ thứ hai, có công lớn trong việc hoàn thiện quy mô kiến trúc của Ninh Phúc tự.
Tổng thể kiến trúc chùa Bút Tháp
Bố cục trên một trục chính
Chùa Bút Tháp được quy hoạch theo một trục dọc tương đối rõ, thường được gọi là đường thần đạo. Các công trình lần lượt nối tiếp nhau từ ngoài vào trong, tạo nên nhịp chuyển từ không gian đời thường đến khu vực thờ tự trang nghiêm.
Những đơn nguyên kiến trúc chính gồm tam quan, gác chuông, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, Tích Thiện am, nhà trung, phủ thờ và hậu đường. Hai bên là những dãy hành lang dài, mỗi dãy gồm nhiều gian, liên kết các tòa nhà thành một tổng thể khép kín.
Tam quan và gác chuông
Tam quan là lớp cửa mở đầu cho không gian chùa. Từ đây, khách hành hương bước ra khỏi đường làng để đi vào một thế giới có trật tự kiến trúc và nghi lễ riêng.
Phía trong là gác chuông với hình thức hai tầng, nhiều mái. Mái ngói cong, góc đao thanh thoát và hệ thống cột gỗ tạo nên dáng vẻ cân đối. Chuông chùa là pháp khí trong nghi lễ và là âm thanh gắn với nhịp sống của cộng đồng.
Tiền đường, thiêu hương và thượng điện
Tiền đường là nơi mở đầu khu vực thờ chính. Đây thường là không gian diễn ra các hoạt động lễ bái tập thể, chuẩn bị nghi lễ và tiếp nhận người hành hương.
Tiếp đến là thiêu hương, nơi tạo sự chuyển tiếp giữa tiền đường và thượng điện. Các lớp kiến trúc nối tiếp giúp không gian thờ Phật trở nên sâu và trang nghiêm hơn.
Tích Thiện am
Tích Thiện am là một công trình đặc biệt trong tổng thể chùa Bút Tháp. Đây là nơi đặt Tòa Cửu phẩm liên hoa, một trong bốn bảo vật quốc gia của chùa.
Tên gọi “Tích Thiện” gợi đến việc vun bồi điều lành. Không gian này gắn với quan niệm tu tập, tích lũy công đức và hướng tâm tới cảnh giới giác ngộ.
Tháp Báo Nghiêm – biểu tượng của chùa Bút Tháp
Tháp Báo Nghiêm nằm trong vườn tháp phía sau khu kiến trúc chính. Đây là công trình tưởng niệm Thiền sư Chuyết Chuyết và là hình ảnh gắn chặt nhất với tên gọi Bút Tháp.
Tháp được xây bằng đá, có mặt bằng bát giác, gồm năm tầng và cao khoảng 13 mét. Các tầng thu nhỏ dần, phần mái nhô ra, chóp tháp vươn cao. Nhìn từ xa, toàn bộ công trình giống một cây bút dựng thẳng.
Tư liệu tại địa phương ghi nhận tháp được xây dựng vào năm 1647. Đây là thời điểm chùa đang được hưng công mạnh mẽ dưới sự kế tục của Thiền sư Minh Hành và sự bảo trợ của giới quý tộc.
Trên thân và lan can tháp có nhiều hình chạm. Các đề tài hoa lá, chim thú, linh vật và con người được thể hiện trên những mảng đá có kích thước không lớn, nhưng giàu nhịp điệu và sinh khí.
Giá trị của tháp Báo Nghiêm không nằm riêng ở độ cao hay hình dáng. Công trình cho thấy kỹ thuật khai thác, ghép dựng và chạm đá tinh xảo của người thợ thế kỷ XVII. Từng khối đá được xử lý để vừa đảm bảo sự bền vững, vừa tạo nên vẻ thanh thoát cho toàn bộ ngọn tháp.
Trong không gian làng quê bằng phẳng, dáng tháp vươn lên trở thành một điểm nhấn thị giác. Hình ảnh ấy góp phần tạo nên mối liên hệ biểu tượng giữa Phật giáo, văn hiến và cảnh quan Kinh Bắc.
Bốn bảo vật quốc gia tại chùa Bút Tháp
Chùa Bút Tháp hiện lưu giữ bốn bảo vật quốc gia:
| Bảo vật | Loại hình | Giá trị nổi bật |
|---|---|---|
| Tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay | Tượng gỗ phủ sơn | Kiệt tác điêu khắc Phật giáo năm 1656 |
| Tòa Cửu phẩm liên hoa | Công trình điêu khắc gỗ | Cấu trúc chín tầng, gắn với tư tưởng Tịnh độ |
| Bộ tượng Tam Thế | Nhóm tượng Phật | Tiêu biểu cho nghệ thuật tượng thế kỷ XVII |
| Hương án chùa Bút Tháp | Đồ thờ bằng gỗ | Nghệ thuật chạm khắc, sơn thếp đặc sắc |
Việc một ngôi chùa cùng lúc lưu giữ bốn bảo vật quốc gia cho thấy mật độ di sản đặc biệt của Bút Tháp. Mỗi bảo vật có giá trị riêng, nhưng khi được đặt trong không gian kiến trúc gốc, chúng còn tạo nên một chỉnh thể lịch sử và tôn giáo thống nhất.
Bảo vật không nên chỉ được nhìn như những hiện vật đẹp hoặc quý hiếm. Chúng là kết quả của hoạt động tôn giáo, kỹ thuật thủ công, sự bảo trợ xã hội và quá trình gìn giữ kéo dài qua nhiều thế hệ.
Do đó, việc bảo tồn phải bao gồm cả hiện vật, kiến trúc, môi trường, nghi lễ phù hợp và tri thức liên quan. Tách bảo vật khỏi toàn bộ bối cảnh văn hóa sẽ làm giảm một phần ý nghĩa vốn có của chúng.