Tòa Cửu Long bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Lê

Tìm hiểu Tòa Cửu Long gỗ sơn son thếp vàng thời Lê, hình tượng Phật đản sinh và giá trị mỹ thuật Phật giáo Việt Nam độc đáo.

Giữa kho tàng tượng thờ Phật giáo Việt Nam, Tòa Cửu Long là một hình tượng dễ nhận biết nhưng chứa đựng nhiều lớp ý nghĩa. Trung tâm tác phẩm là Đức Phật Thích Ca trong hình hài một hài nhi, đứng trên đài sen, một tay hướng lên trời và một tay chỉ xuống đất. Bao quanh Ngài là những thân rồng uốn lượn giữa mây, tái hiện câu chuyện Phật đản sinh theo truyền thống Phật giáo Bắc tông.

Tòa Cửu Long bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Lê được giới thiệu trong các ảnh đính kèm là một tác phẩm tiêu biểu cho nghệ thuật tạo tượng Phật giáo ở Việt Nam. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định tượng Thích Ca sơ sinh thuộc thời Lê Trung Hưng, khoảng thế kỷ XVII–XVIII, được làm bằng gỗ sơn son thếp vàng và hiện lưu giữ tại bảo tàng. Cách ghi “thời Lê” trong tên gọi phổ thông vì vậy nên được hiểu cụ thể là giai đoạn Lê Trung Hưng, không phải toàn bộ thời đại nhà Lê kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Không chỉ là một pho tượng dùng trong thờ tự, tác phẩm còn có thể được nhìn nhận như một “hoạt cảnh” thu nhỏ. Điêu khắc, sơn thếp, biểu tượng rồng, hoa sen, mây và tư thế của tượng chính cùng liên kết để kể lại thời điểm mở đầu cuộc đời Đức Phật. Qua đó, Tòa Cửu Long phản ánh sự tiếp nhận Phật giáo, khả năng bản địa hóa hình tượng tôn giáo và trình độ của những người thợ thủ công Việt Nam dưới thời Lê Trung Hưng.

Tòa Cửu Long bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Lê Trung Hưng trong không gian trưng bày.
Tòa Cửu Long cùng một số tượng thờ Phật giáo được giới thiệu trong không gian bảo tàng.

Khái quát về Tòa Cửu Long thời Lê Trung Hưng

Theo thông tin được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia công bố, hiện vật trung tâm là tượng Thích Ca sơ sinh bằng gỗ sơn son thếp vàng, có niên đại thế kỷ XVII–XVIII, thuộc thời Lê Trung Hưng. Hình ảnh cho thấy tượng được đặt trong một kết cấu hình vòng cung tạo bởi rồng, mây và các dải trang trí, phía dưới là đài sen cùng bệ gỗ sơn thếp.

Có thể tóm lược những thông tin cơ bản như sau:

Nội dung Thông tin
Tên gọi Tượng Thích Ca sơ sinh trong Tòa Cửu Long
Tên gọi phổ biến Tòa Cửu Long bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Lê
Niên đại Thời Lê Trung Hưng, khoảng thế kỷ XVII–XVIII
Chất liệu Gỗ, sơn son, thếp vàng
Nội dung thể hiện Đức Phật Thích Ca đản sinh, đứng trên hoa sen, xung quanh có chín rồng giữa mây
Nơi lưu giữ Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Loại hình Tượng thờ và tổ hợp điêu khắc Phật giáo

Trong các tư liệu công khai được đối chiếu, những thông số như chiều cao, chiều rộng, loại gỗ cụ thể, nguyên quán của hiện vật hoặc tên người trực tiếp tạo tác chưa được công bố đầy đủ. Vì vậy, không nên suy đoán kích thước hay gắn tác phẩm với một ngôi chùa cụ thể chỉ dựa vào ảnh chụp.

Việc lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giúp Tòa Cửu Long được đặt trong mối liên hệ với nhiều tác phẩm Phật giáo và đồ thờ truyền thống khác. Bảo tàng cũng từng giới thiệu tượng Thích Ca sơ sinh cùng các tượng Tam Thế, A Di Đà, Quan Âm, Bồ Đề Đạt Ma và nhiều đồ thờ trong trưng bày chuyên đề về nghệ thuật gỗ sơn son thếp vàng.

Mặt chính diện Tòa Cửu Long gỗ sơn son thếp vàng thế kỷ XVII–XVIII
Tượng Thích Ca sơ sinh đứng giữa chín rồng vờn mây, phía dưới là đài sen và bệ sơn thếp.

Tòa Cửu Long là gì?

Tên gọi gắn với hình tượng chín con rồng

“Tòa Cửu Long” có thể hiểu là một tòa tượng có hình ảnh chín con rồng bao quanh Đức Phật Thích Ca sơ sinh. “Cửu” là chín, “long” là rồng. Trong nghệ thuật Phật giáo Việt Nam, tên gọi này không chỉ dùng cho riêng phần rồng mà thường chỉ toàn bộ tổ hợp gồm tượng hài nhi Thích Ca, tòa sen, rồng, mây và bệ đỡ.

Các thân rồng thường được chạm trong tư thế uốn khúc, ẩn hiện giữa những dải mây. Đầu rồng có thể hướng về phía tượng trung tâm, tạo cảm giác những dòng nước thiêng đang hội tụ để tắm cho Đức Phật khi Ngài vừa đản sinh.

Tùy niên đại, địa phương và tay nghề của từng nhóm thợ, Tòa Cửu Long có nhiều biến thể. Có tác phẩm tạo đủ chín đầu rồng rất rõ; có tác phẩm để thân rồng đan vào mây khiến người xem phải quan sát kỹ mới nhận biết từng hình. Có nơi tòa tượng được làm bằng gỗ sơn thếp, có nơi đúc đồng, tạo bằng đất, gốm hoặc kim loại. Tuy nhiên, cấu trúc biểu tượng cơ bản vẫn là tượng Thích Ca sơ sinh ở trung tâm và thế giới linh thiêng bao quanh.

Câu chuyện Đức Phật đản sinh

Theo truyền thống Phật giáo, Thái tử Tất Đạt Đa, người sau này thành đạo và được tôn xưng là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, sinh ra tại vườn Lâm Tỳ Ni. Các bản kinh, truyện Phật và truyền thống tạo tượng ở những khu vực khác nhau có một số chi tiết không hoàn toàn giống nhau. Trong hình thức được phổ biến tại Việt Nam, sự kiện đản sinh thường được thể hiện qua các biểu tượng: hài nhi đứng trên hoa sen, bước đi trên những đóa sen, một tay chỉ trời, một tay chỉ đất và có rồng phun nước tắm.

Một số tư liệu kinh điển được các nhà nghiên cứu dẫn lại kể rằng khi Bồ tát đản sinh, các vị trời hiện xuống và rồng phun nước thơm để tắm cho Ngài. Trong quá trình truyền bá và phát triển của Phật giáo Bắc tông, hình ảnh này được định hình thành tích “cửu long phún thủy”, nghĩa là chín rồng phun nước. Từ thời Lê Trung Hưng đến thời Nguyễn, những dấu tích và hiện vật Tòa Cửu Long ở Việt Nam trở nên đặc biệt phong phú, xuất hiện tại nhiều ngôi chùa ở miền Bắc.

Cần hiểu đây là nội dung thuộc Phật thoại và truyền thống biểu tượng tôn giáo, không phải sự kiện có thể kiểm chứng theo phương pháp thực nghiệm hiện đại. Giá trị quan trọng của câu chuyện nằm ở thông điệp văn hóa, đạo đức và niềm tin mà cộng đồng Phật giáo gửi gắm trong đó.

Mối liên hệ với nghi thức tắm Phật

Hình ảnh chín rồng phun nước liên hệ trực tiếp với nghi thức tắm Phật trong lễ Phật đản. Trong nghi lễ này, tượng Thích Ca sơ sinh thường được đặt giữa bồn nước thơm. Người tham dự dùng gáo nhỏ múc nước, kính cẩn rưới lên tượng.

Theo cách giải thích trong thực hành Phật giáo, việc tắm tượng không có nghĩa Đức Phật cần được làm sạch theo nghĩa thông thường. Nghi thức chủ yếu nhắc người thực hành quay về thanh lọc thân tâm, giảm tham lam, sân hận và mê lầm. Nước thơm biểu trưng cho sự trong sạch, tỉnh thức và lòng kính ngưỡng.

Các nguồn sử liệu Việt Nam còn cho thấy nghi thức tắm Phật đã được thực hiện từ sớm. Văn bia và sử sách thời Lý ghi nhận những lễ tắm Phật được tổ chức trong không gian hoàng gia và chùa lớn. Điều đó cho thấy biểu tượng Đức Phật đản sinh không chỉ tồn tại trong điêu khắc mà còn gắn với một đời sống nghi lễ lâu dài.

Phân biệt Tòa Cửu Long và Cửu phẩm liên hoa

Do cùng có chữ “cửu” và thường xuất hiện trong chùa, Tòa Cửu Long đôi khi bị nhầm với Tòa Cửu phẩm liên hoa. Trên thực tế, đây là hai loại hình khác nhau.

Tòa Cửu Long kể lại sự kiện Đức Phật Thích Ca đản sinh. Dấu hiệu nhận biết là tượng hài nhi đứng trên hoa sen, một tay hướng lên trên, một tay hướng xuống dưới và những con rồng bao quanh.

Cửu phẩm liên hoa lại liên quan đến tư tưởng Tịnh độ, thể hiện chín phẩm vãng sinh trong thế giới Cực Lạc. Một số Tòa Cửu phẩm liên hoa nổi tiếng ở Việt Nam được làm như tháp gỗ nhiều tầng, có thể xoay quanh trục, trên các mặt đặt tượng Phật hoặc chạm cảnh giới Phật giáo.

Vì vậy, tác phẩm trong ảnh đính kèm là Tòa Cửu Long, không phải Cửu phẩm liên hoa. Trung tâm thị giác của hiện vật là Đức Phật sơ sinh cùng hoạt cảnh rồng vờn mây, chứ không phải một tháp sen chín tầng.

Bối cảnh Phật giáo và nghệ thuật thời Lê Trung Hưng

Từ “thời Lê” đến niên đại thế kỷ XVII–XVIII

Nhà Lê tồn tại qua nhiều giai đoạn, nên cách gọi chung “thời Lê” đôi khi chưa đủ để xác định niên đại một hiện vật. Tác phẩm trong bài thuộc thời Lê Trung Hưng, giai đoạn từ thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII, trong đó hiện vật được xác định vào khoảng thế kỷ XVII–XVIII.

Đây là thời kỳ xã hội Đại Việt trải qua nhiều biến động chính trị. Quyền lực danh nghĩa thuộc về vua Lê, trong khi chúa Trịnh nắm thực quyền tại Đàng Ngoài; đất nước đồng thời bị chia cắt trong một thời gian dài giữa Đàng Ngoài và Đàng Trong. Tuy nhiên, đời sống văn hóa làng xã, hoạt động tu sửa đình, chùa và sự bảo trợ của các tầng lớp trong xã hội vẫn phát triển theo những hình thức riêng.

Phật giáo không còn giữ địa vị nổi bật trong nhà nước như dưới thời Lý–Trần, nhưng tiếp tục có ảnh hưởng sâu rộng trong dân gian. Sang thời Mạc và Lê Trung Hưng, nhiều ngôi chùa được dựng mới hoặc trùng tu; tượng Phật, bia đá, chuông, đồ thờ và ván in kinh được tạo tác ngày càng phong phú. Hai dòng Thiền Lâm Tế và Tào Động cũng có ảnh hưởng đáng kể trong đời sống Phật giáo Việt Nam giai đoạn này.

Sự phát triển của tượng thờ bằng gỗ

Gỗ là vật liệu quan trọng trong kiến trúc và điêu khắc truyền thống của người Việt. So với đá hoặc đồng, gỗ thuận lợi hơn cho việc tạo những khối tượng lớn, chạm các chi tiết sâu và liên kết nhiều bộ phận thành một tổ hợp phức tạp.

Trong nghệ thuật Phật giáo thời Lê Trung Hưng, tượng gỗ phát triển mạnh cả về số lượng lẫn loại hình. Ngoài tượng Phật Thích Ca, A Di Đà và Tam Thế, các chùa còn thờ nhiều hình tượng Bồ tát, La Hán, Hộ pháp, Đức Ông, Thánh Hiền và các nhân vật liên quan đến lịch sử truyền bá Phật giáo.

Tòa Cửu Long là một dạng tác phẩm đòi hỏi sự phối hợp giữa tượng tròn và chạm trang trí. Tượng Thích Ca sơ sinh phải được tạo thành hình khối độc lập, trong khi rồng, mây và hoa văn bao quanh lại gần với chạm lộng, chạm bong và điêu khắc trang trí. Tổng thể cần đủ chắc để tồn tại lâu dài nhưng vẫn tạo được cảm giác những con rồng đang bay lượn trong không gian.

Vai trò của người công đức và cộng đồng làng xã

Nhiều pho tượng và đồ thờ trong chùa Việt Nam không chỉ được hình thành từ hoạt động của triều đình hay giới tăng sĩ. Hoàng tộc, quan lại, quý tộc, các gia đình khá giả, phường thợ và cộng đồng làng xã đều có thể đóng góp tiền của, ruộng đất hoặc nguyên vật liệu để dựng chùa, đúc chuông và tô tượng.

Quá trình đó khiến nghệ thuật Phật giáo thời Lê Trung Hưng mang đồng thời hai đặc điểm. Một mặt, tác phẩm tuân theo những mẫu hình và biểu tượng được truyền từ kinh điển, tượng pháp Phật giáo Bắc tông. Mặt khác, đường nét, khuôn mặt, trang phục, rồng, mây và cách phối màu lại được những nghệ nhân bản địa diễn đạt bằng cảm quan quen thuộc của người Việt.

Tòa Cửu Long vì vậy không chỉ là sự minh họa một câu chuyện tôn giáo có nguồn gốc bên ngoài Việt Nam. Tác phẩm còn là sản phẩm của đời sống chùa làng, nghề thủ công và thẩm mỹ xã hội Việt Nam đương thời.

Bố cục của Tòa Cửu Long trong ảnh đính kèm

Tượng Thích Ca sơ sinh là trung tâm

Tượng hài nhi được đặt ở chính giữa, đứng thẳng trên một đóa sen. Thân hình đầy đặn, khuôn mặt tròn, hai má nở và miệng hơi mỉm cười. Cách tạo hình này không nhằm mô tả một trẻ sơ sinh theo tỷ lệ giải phẫu tự nhiên mà thể hiện một thân tướng có tính biểu tượng.

Phần thân trên để trần, thân dưới quấn một dải y ngắn. Hai chân đặt vững trên đài sen. Một cánh tay buông xuống với ngón tay hướng về đất, cánh tay còn lại giơ lên, ngón tay chỉ về phía trời. Tư thế này giúp hình tượng có trục thẳng rõ ràng, đồng thời liên kết phần cao nhất và thấp nhất của toàn bộ tác phẩm.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết tượng Thích Ca sơ sinh thời Lê Trung Hưng ở Việt Nam có những biến thể về bên tay chỉ trời và bên tay chỉ đất. Khảo sát sơ bộ cho thấy nhiều tượng niên đại sớm ở miền Bắc thể hiện tay trái giơ lên, tay phải hướng xuống; trong khi một số tư liệu mô tả hiện vật theo chiều ngược lại. Do ảnh chụp, hướng quan sát và cách ghi chép có thể tạo ra khác biệt, cách diễn đạt thận trọng nhất là “một tay chỉ trời, một tay chỉ đất”.

Đài sen dưới chân

Hoa sen là một trong những biểu tượng quen thuộc nhất của nghệ thuật Phật giáo. Sen sinh trưởng từ bùn nhưng khi nở vẫn thanh sạch, vì thế thường được dùng để biểu đạt khả năng vượt lên sự ô nhiễm và khổ đau của đời sống.

Trong Tòa Cửu Long, đóa sen vừa là bệ đỡ vật chất, vừa xác định vị trí linh thiêng của nhân vật trung tâm. Tượng không đứng trực tiếp trên mặt đất mà đứng trên một thế giới đã được chuyển hóa thành hình ảnh thanh tịnh.

Các cánh sen được tạo thành từng lớp, xếp đều quanh đài. Tỷ lệ đài sen không quá lớn, nhờ đó không làm giảm sự chú ý dành cho tượng chính nhưng vẫn đủ để phân tách Đức Phật sơ sinh với phần bệ phía dưới.

Chín rồng vờn trong mây

Bao quanh tượng là một vòng cung dày đặc những thân rồng, đầu rồng, móng, vảy, mây và các dải lửa hoặc đao mác cách điệu. Những đường cong liên tục khiến khối gỗ nặng trở nên linh động.

Rồng không được bố trí thành một hàng ngang đơn giản. Các hình rồng xuất hiện ở nhiều tầng, có con quay đầu vào giữa, có con vươn lên cao, có thân gần như hòa vào mây. Cách sắp đặt đó tạo chiều sâu cho một tác phẩm vốn chủ yếu được nhìn từ phía trước.

Phần trên cùng có một đầu rồng lớn hướng xuống, giữ vai trò như đỉnh của mái vòm. Hai bên là những thân rồng chuyển động đối xứng tương đối, nhưng nghệ nhân không lặp lại máy móc từng chi tiết. Sự khác nhau giữa các đầu rồng và mảng mây giúp tổng thể có nhịp điệu tự nhiên hơn.

Các hình rồng cùng hướng sự chú ý về Đức Phật sơ sinh. Dù chiếm diện tích lớn và được thếp vàng rực rỡ, rồng vẫn đóng vai trò phụ trợ, tạo thành không gian linh thiêng bảo quanh nhân vật trung tâm.

Chi tiết tượng Thích Ca sơ sinh và rồng trong Tòa Cửu Long thời Lê
Chi tiết tượng hài nhi đứng trên hoa sen, bao quanh là những thân rồng và mây được chạm nhiều lớp.

Bệ tượng tạo thế ổn định

Phía dưới Tòa Cửu Long là một bệ gỗ nhiều tầng. Mặt bệ được sơn son, thếp vàng và trang trí hoa văn. Kết cấu vuông vững chắc đối lập với vòng rồng chuyển động phía trên, tạo sự cân bằng giữa tĩnh và động.

Bệ không đơn thuần là bộ phận chịu lực. Trong nghệ thuật thờ tự, bệ tượng giúp phân định không gian thiêng, nâng hình tượng lên khỏi mặt sàn và tạo vị trí thích hợp để chiêm ngưỡng. Màu son đỏ của bệ cũng làm nền cho sắc vàng ở tượng, sen và rồng trở nên nổi bật.

Bố cục hướng tâm và trục đứng

Nhìn từ chính diện, Tòa Cửu Long có hai nguyên tắc bố cục nổi bật.

Thứ nhất là bố cục hướng tâm. Tất cả thân rồng, đầu rồng và dải mây dường như quy tụ về pho tượng nhỏ ở giữa. Khoảng trống bao quanh thân tượng khiến nhân vật trung tâm không bị chìm trong những chi tiết chạm dày đặc.

Thứ hai là trục đứng. Bệ tượng, đài sen, thân Đức Phật, cánh tay giơ cao và đầu rồng phía trên gần như cùng nằm trên một đường thẳng. Trục này tượng trưng cho sự liên kết giữa đất, con người và bầu trời, đồng thời làm bố cục trở nên trang nghiêm.

Ý nghĩa tư thế một tay chỉ trời, một tay chỉ đất

Trong truyền thống tạo tượng Phật đản sinh, tư thế một tay chỉ lên trời và một tay chỉ xuống đất thường đi cùng câu “Thiên thượng thiên hạ, duy ngã độc tôn”.

Nếu chỉ dịch từng chữ theo nghĩa bề mặt, câu này có thể bị hiểu thành sự tự đề cao cá nhân. Tuy nhiên, trong cách giải thích của nhiều truyền thống Phật giáo, “ngã” ở đây không nên đồng nhất với cái tôi ích kỷ hoặc lòng kiêu mạn thông thường.

Một cách hiểu nhấn mạnh rằng hình tượng nói đến vị trí tôn quý của giác ngộ: trong đời sống đầy sinh, già, bệnh, chết, khả năng nhận ra chân lý và vượt qua vô minh là điều đáng trân trọng. Cách hiểu khác liên hệ câu nói với Phật tính hoặc phẩm giá giác ngộ vốn không bị giới hạn bởi cái tôi nhỏ hẹp.

Vì có nhiều cách diễn giải trong lịch sử Phật giáo, không nên dùng pho tượng để khẳng định duy nhất một cách hiểu. Điều có thể nhận thấy rõ là hai cánh tay tạo thành một cử chỉ biểu tượng, đưa ánh nhìn của người xem vượt ra khỏi hình hài một đứa trẻ để suy ngẫm về ý nghĩa của sự xuất hiện một bậc giác ngộ trong thế gian.

Tư thế ấy cũng làm cho Tòa Cửu Long khác với những tượng Phật đứng thông thường. Người xem dù chưa biết tên hiện vật vẫn có thể nhận ra đây là hình tượng Đức Phật đản sinh.

Ý nghĩa của chín con rồng

Rồng trong câu chuyện Phật đản sinh

Trong Phật thoại được phổ biến tại Việt Nam, chín rồng xuất hiện để phun nước tắm cho Thái tử. Nước không chỉ làm thành một hoạt cảnh kỳ diệu mà còn mang ý nghĩa thanh tịnh, chúc phúc và báo hiệu sự ra đời của một nhân vật phi thường.

Chín con rồng hợp thành một vòng bảo vệ, khiến tượng hài nhi nhỏ bé ở trung tâm vẫn có dáng vẻ trang nghiêm. Rồng vừa tạo ra chuyển động của nước, mây và bầu trời, vừa đóng vai trò như những sinh thể đang cung kính hướng về Đức Phật.

Rồng trong văn hóa Việt Nam

Rồng vốn là hình tượng quan trọng trong văn hóa Việt Nam trước khi được đưa vào Tòa Cửu Long. Rồng xuất hiện trên kiến trúc cung đình, đình, đền, chùa, bia đá, đồ gốm và nhiều loại đồ thờ.

Trong xã hội nông nghiệp, rồng thường được liên hệ với mây, mưa và nguồn nước. Khát vọng mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi khiến hình ảnh rồng dễ dàng gặp gỡ với câu chuyện rồng phun nước tắm Phật.

Tuy nhiên, không nên vì vậy mà xem Tòa Cửu Long chỉ là một hình thức cầu mưa. Nội dung cốt lõi của tác phẩm vẫn thuộc hệ thống tượng pháp Phật giáo. Yếu tố nông nghiệp và quan niệm dân gian góp phần làm hình tượng trở nên gần gũi hơn với cộng đồng bản địa.

Con số chín

Trong văn hóa Đông Á, số chín thường gợi sự trọn vẹn, cao quý và số nhiều. Khi đi vào tên gọi Cửu Long, con số này trước hết xác định hình thức chín rồng trong Phật thoại.

Trong thực tế tạo tượng, một số tác phẩm trải qua mất mát, tu sửa hoặc cách điệu khiến việc đếm đủ từng con rồng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Người xem cần phân biệt đầu rồng, thân rồng và những mảng mây có hình dáng tương tự, tránh vội kết luận tác phẩm thiếu hoặc thừa rồng chỉ từ một góc ảnh.

Nghệ thuật chạm khắc gỗ

Sự kết hợp giữa tượng tròn và chạm lộng

Tượng Thích Ca sơ sinh được tạo như một pho tượng tròn, có thể nhận biết rõ đầu, thân, tay và chân. Trái lại, phần rồng và mây phía sau gần với một bức chạm lộng có nhiều lớp.

Chạm lộng là kỹ thuật khoét bỏ những phần nền để tạo khoảng trống, làm hoa văn có thể nhìn xuyên qua. Trong Tòa Cửu Long, các khoảng rỗng giữa rồng và mây giúp giảm cảm giác nặng nề của khối gỗ. Ánh sáng đi qua những khoảng này còn làm đường viền của rồng, móng và mây hiện lên rõ hơn.

Nhiều chi tiết nhô cao khỏi nền tạo hiệu quả gần với chạm bong. Đầu rồng, chân rồng và các cuộn mây có độ nổi lớn, làm tác phẩm thay đổi theo hướng chiếu sáng và vị trí quan sát.

Khả năng tổ chức một tổ hợp phức tạp

Người thợ không chỉ cần chạm từng con rồng đẹp mà còn phải tính toán mối liên kết của toàn bộ kết cấu. Nếu các khoảng rỗng quá lớn, tòa tượng có thể yếu; nếu giữ lại quá nhiều gỗ, tác phẩm sẽ nặng và thiếu sự thanh thoát.

Phần vòng cung phải đủ vững để nâng những chi tiết phía trên. Tượng chính cần đứng đúng trọng tâm. Bệ phải chịu được trọng lượng của cả tổ hợp. Những yêu cầu ấy cho thấy việc làm Tòa Cửu Long là công việc kết hợp giữa kỹ năng điêu khắc, kinh nghiệm mộc và kiến thức về đồ thờ.

Do chưa có hồ sơ kỹ thuật đầy đủ của riêng hiện vật, không thể khẳng định tác phẩm được đục từ một khối gỗ hay ghép từ bao nhiêu bộ phận. Với những tổ hợp gỗ lớn và nhiều chi tiết, nghệ nhân truyền thống có thể chế tác từng phần rồi liên kết, sau đó phủ sơn để tạo bề mặt thống nhất.

Tạo hình rồng giàu chuyển động

Rồng trong tác phẩm không mang dáng vẻ cứng nhắc. Thân rồng uốn thành nhiều đường cong nối tiếp, xen với mây cuộn và các dải nhọn. Đầu rồng có mắt lớn, miệng mở, mũi nở và bờm vươn ra phía sau.

Những đặc điểm ấy tạo ấn tượng mạnh ngay cả khi người xem đứng cách hiện vật một khoảng tương đối xa. Khi lại gần, các lớp vảy, móng, sừng và đường chạm nhỏ mới dần hiện rõ. Tác phẩm vì vậy có thể được thưởng thức ở cả quy mô tổng thể lẫn chi tiết.

Kỹ thuật sơn son thếp vàng

Sơn son là gì?

“Sơn son” thường dùng để chỉ việc phủ màu đỏ son lên bề mặt đồ gỗ. Trong nghề sơn truyền thống, bề mặt gỗ phải được xử lý qua nhiều công đoạn nhằm làm phẳng, che khe hở và tạo nền bền trước khi phủ lớp màu hoàn thiện.

Màu son đỏ gắn với sự trang trọng và thường xuất hiện trên hoành phi, câu đối, ngai thờ, khám thờ, hương án, cửa võng cùng nhiều loại tượng và đồ thờ.

Trên Tòa Cửu Long, màu son có thể nhận thấy rõ ở phần bệ và một số hốc sâu. Son đỏ vừa tạo nền tương phản với vàng, vừa làm các chi tiết chạm nổi bật hơn dưới ánh sáng trong không gian thờ tự.

Thếp vàng là gì?

Thếp vàng là kỹ thuật đưa những lá vàng rất mỏng lên bề mặt đã được chuẩn bị. Người thợ phải tạo lớp kết dính phù hợp, đặt lá vàng cẩn thận rồi miết để vàng bám vào các đường chạm.

Với những tác phẩm có nhiều rồng, mây và hốc sâu như Tòa Cửu Long, việc thếp vàng đặc biệt khó. Lá vàng phải phủ theo bề mặt uốn lượn mà không che lấp hoàn toàn những đường nét nhỏ.

Vàng phản chiếu ánh sáng, khiến tượng và rồng trở nên rực rỡ trong nội thất chùa vốn thường thiếu ánh sáng tự nhiên. Khi có đèn, nến hoặc ánh sáng chiếu nghiêng, từng lớp chạm sẽ sáng tối khác nhau, tạo cảm giác mây và rồng đang chuyển động.

Sắc vàng, son đỏ và dấu thời gian

Qua ảnh đính kèm, bề mặt tác phẩm hiện lên với nhiều sắc độ: vàng sáng, vàng nâu, son đỏ và màu gỗ trầm. Một số vị trí còn giữ độ óng, trong khi những phần khác cho thấy lớp màu không còn đồng đều.

Những biến đổi ấy có thể liên quan đến tuổi đời hiện vật, môi trường lưu giữ, quá trình sử dụng trong không gian thờ tự hoặc các lần bảo quản, tu sửa. Tuy nhiên, chỉ từ ảnh chụp không thể xác định chính xác đâu là lớp sơn nguyên gốc, đâu là dấu vết tu bổ hoặc mức độ xuống cấp của từng bộ phận.

Giá trị thẩm mỹ của hiện vật không chỉ nằm ở vẻ vàng son nguyên thủy. Bề mặt đã trải qua thời gian còn giúp người xem cảm nhận đời sống lịch sử của tác phẩm: từng được tạo ra, thờ phụng, gìn giữ và cuối cùng trở thành một nguồn tư liệu trong bảo tàng.

Nghề chạm khắc gỗ và sơn thếp đã được người Việt duy trì qua nhiều thời kỳ, tạo nên những loại đồ thờ có giá trị cao. Các tác phẩm gỗ sơn son thếp vàng chủ yếu xuất hiện tại đình, đền, chùa, miếu, cung điện và những không gian thờ tự quan trọng.

Tòa Cửu Long trong không gian Phật điện Việt Nam

Trong nhiều ngôi chùa Bắc tông ở miền Bắc, tượng thờ tại chính điện thường được sắp xếp trên các lớp bệ từ cao xuống thấp. Tam Thế Phật thường ở lớp cao, phía dưới có thể là Di Đà Tam Tôn, tượng Thích Ca cùng các đệ tử và những nhóm tượng khác.

Tòa Cửu Long thường được đặt ở lớp phía ngoài hoặc phía thấp của bàn thờ chính, thuận lợi để người lễ Phật quan sát hoạt cảnh đản sinh. Tuy nhiên, không có một công thức hoàn toàn cố định cho mọi ngôi chùa. Cách bài trí phụ thuộc lịch sử kiến tạo, diện tích Phật điện, hệ thống tượng sẵn có và truyền thống của từng địa phương.

Vị trí phía trước không có nghĩa Tòa Cửu Long kém quan trọng hơn các lớp tượng phía sau. Cách sắp xếp có thể được đọc như một hành trình biểu tượng. Người bước vào chính điện trước hết gặp sự kiện đản sinh, sau đó lần lượt tiếp cận các hình tượng liên quan đến cuộc đời, giáo pháp và thế giới chư Phật, Bồ tát.

Tòa Cửu Long vì vậy có vai trò mở đầu câu chuyện. Đây là khoảnh khắc Đức Phật xuất hiện trong thế gian, trước khi trải qua đời sống vương giả, xuất gia, tu hành, thành đạo, thuyết pháp và nhập Niết bàn.

Những lớp ý nghĩa văn hóa của tác phẩm

Một tác phẩm kể chuyện bằng hình ảnh

Không phải người dân nào trong xã hội truyền thống cũng có điều kiện đọc kinh sách. Tượng và tranh thờ vì thế góp phần chuyển những câu chuyện tôn giáo thành hình ảnh trực quan.

Chỉ bằng một tổ hợp tượng, Tòa Cửu Long diễn đạt nhiều chi tiết: Đức Phật đản sinh, hoa sen nâng bước, một tay chỉ trời, một tay chỉ đất, rồng hiện giữa mây và nước thiêng tắm thân. Tác phẩm có thể giúp người xem nhận biết câu chuyện trước khi được nghe giảng giải đầy đủ.

Sự giao thoa giữa Phật giáo và văn hóa bản địa

Hình tượng đản sinh có nguồn gốc trong truyền thống Phật giáo, nhưng khi được tạo tác tại Việt Nam đã mang những đặc điểm bản địa. Khuôn mặt tròn, thân hình đầy đặn, cách tạo rồng, mây, bệ gỗ và kỹ thuật sơn son thếp vàng đều liên hệ mật thiết với mỹ thuật truyền thống Việt Nam.

Rồng vừa thuộc câu chuyện Phật đản vừa gần gũi với quan niệm về nước và mưa của cư dân nông nghiệp. Hoa sen vừa là biểu tượng Phật giáo vừa là loài cây quen thuộc trong cảnh quan Việt Nam. Nghề sơn thếp lại được duy trì trong các phường thợ phục vụ đình, đền, chùa và đời sống làng xã.

Sự kết hợp ấy cho thấy quá trình bản địa hóa không nhất thiết làm mất đi nội dung Phật giáo. Trái lại, nó giúp giáo lý và biểu tượng tôn giáo được diễn đạt bằng ngôn ngữ tạo hình mà cộng đồng địa phương dễ tiếp nhận.

Giá trị lịch sử

Niên đại thế kỷ XVII–XVIII khiến hiện vật trở thành nguồn tư liệu nghiên cứu đời sống Phật giáo dưới thời Lê Trung Hưng. Tác phẩm cho thấy hình tượng Thích Ca sơ sinh đã có vị trí tương đối ổn định trong hệ thống tượng thờ và được thể hiện bằng một tổ hợp điêu khắc công phu.

Qua hiện vật, người nghiên cứu có thể tìm hiểu phong cách tạo tượng, hình rồng, kỹ thuật chạm gỗ, nghề sơn thếp, cách tổ chức Phật điện và hoạt động công đức trong xã hội đương thời.

Giá trị lịch sử không chỉ nằm ở niên đại lâu đời. Tác phẩm còn cho thấy sự tiếp nối giữa các thời kỳ. Mẫu hình Tòa Cửu Long tiếp tục được tạo tác trong thời Nguyễn và vẫn xuất hiện tại nhiều chùa, lễ đài Phật đản ngày nay.

Giá trị mỹ thuật

Tòa Cửu Long đạt hiệu quả thẩm mỹ nhờ sự cân bằng giữa tượng chính nhỏ, tĩnh tại và vòng rồng lớn, chuyển động. Những đường cong của rồng và mây bao quanh nhưng không che khuất Đức Phật sơ sinh.

Chạm khắc dày đặc nhưng vẫn có những khoảng trống cần thiết. Sắc vàng nổi bật trên nền son đỏ và không gian tối. Hình khối nhìn chính diện rõ ràng, đồng thời các chi tiết nổi tạo chiều sâu khi nhìn nghiêng.

Tác phẩm còn cho thấy khả năng biến một câu chuyện có nhiều nhân tố thành bố cục cô đọng. Nghệ nhân không cần diễn tả khu vườn, Hoàng hậu Ma Da hay đông đảo chư thiên; chỉ cần tượng hài nhi, hoa sen và chín rồng là đã giúp người xem nhận ra sự kiện Phật đản.

Giá trị của nghề thủ công truyền thống

Để hoàn thành một Tòa Cửu Long, nhiều kỹ năng có thể phải cùng tham gia: chọn và xử lý gỗ, tạo dáng tượng, chạm rồng, ghép các bộ phận, làm vóc, phủ sơn, thếp vàng và hoàn thiện bệ.

Tác phẩm vì vậy là kết quả lao động của những người thợ có kinh nghiệm, dù tên tuổi của họ không còn được biết đến. Việc nghiên cứu và trưng bày hiện vật cũng là cách ghi nhận vai trò của các thế hệ nghệ nhân vô danh trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam.

Nhìn nhận Tòa Cửu Long dưới góc độ văn hóa, không thần bí hóa

Tòa Cửu Long là tượng thờ linh thiêng đối với cộng đồng Phật giáo, đồng thời là một tác phẩm nghệ thuật và tư liệu lịch sử. Hai cách nhìn này có thể bổ sung cho nhau.

Người có niềm tin tôn giáo có thể chiêm bái hình tượng Đức Phật đản sinh và suy ngẫm về sự thanh lọc thân tâm. Người nghiên cứu mỹ thuật có thể quan sát bố cục, kỹ thuật chạm và lớp sơn thếp. Khách tham quan bảo tàng có thể tiếp cận tác phẩm như một phần di sản văn hóa Việt Nam.

Không nên gán cho Tòa Cửu Long những công năng như tự động ban tài lộc, đổi vận, chữa bệnh hoặc bảo đảm một kết quả cụ thể. Các cách giải thích ấy không phản ánh đầy đủ giá trị cốt lõi của tượng Phật và dễ làm hình tượng văn hóa bị hiểu theo hướng mê tín.

Giá trị thiết thực mà tác phẩm gợi mở nằm ở lòng tôn trọng sự sống, khả năng tự soi xét, làm trong sạch tâm ý và nhận thức về phẩm giá con người. Đây là những nội dung phù hợp hơn với tinh thần đạo đức và nhân văn của Phật giáo.

Bảo tồn Tòa Cửu Long và các tượng gỗ sơn thếp

Gỗ và lớp sơn thếp đều nhạy cảm trước sự thay đổi của môi trường. Độ ẩm không phù hợp có thể làm gỗ co ngót, nứt hoặc tạo điều kiện cho côn trùng và nấm mốc. Va chạm có thể làm gãy những bộ phận nhỏ như sừng, móng, bờm rồng và các dải mây. Việc lau chùi tùy tiện cũng có nguy cơ làm bong lớp vàng hoặc lớp màu.

Đối với hiện vật bảo tàng, bảo tồn cần dựa trên khảo sát chuyên môn, hồ sơ hiện trạng và nguyên tắc hạn chế can thiệp không cần thiết. Mục tiêu không phải làm cho tác phẩm trông hoàn toàn mới, mà giữ được vật liệu gốc, dấu vết lịch sử và khả năng nhận biết các giá trị nghệ thuật.

Đối với Tòa Cửu Long còn được thờ trong chùa, việc bảo tồn phức tạp hơn vì tượng vẫn nằm trong môi trường nghi lễ. Khói hương, bụi, ánh sáng, độ ẩm và nhu cầu tu bổ để phục vụ thờ tự đều có thể tác động đến hiện vật. Vì vậy, nhà chùa, cộng đồng địa phương, cơ quan văn hóa và chuyên gia bảo tồn cần có sự trao đổi trước khi sơn lại, thếp lại hoặc thay thế bộ phận.

Một lớp sơn mới quá dày có thể làm mất đường chạm cổ. Việc thếp vàng toàn bộ theo thị hiếu hiện đại đôi khi che khuất những lớp màu cũ. Thay một đầu rồng hoặc mảng mây mà không có hồ sơ cũng có thể làm sai lệch bố cục ban đầu.

Bảo tồn tốt không chỉ giữ lại vật chất của pho tượng mà còn phải lưu giữ thông tin về niên đại, nguồn gốc, các lần tu sửa, vị trí thờ và những ký ức cộng đồng liên quan.

Kết luận

Tòa Cửu Long bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Lê là một tác phẩm giàu giá trị lịch sử, tôn giáo và mỹ thuật. Được xác định thuộc thời Lê Trung Hưng, khoảng thế kỷ XVII–XVIII, hiện vật tái hiện câu chuyện Đức Phật Thích Ca đản sinh qua hình tượng hài nhi đứng trên hoa sen, một tay chỉ trời, một tay chỉ đất và chín rồng vờn giữa mây.

Đằng sau bố cục rực rỡ ấy là trình độ chạm khắc gỗ, làm sơn và thếp vàng của nghệ nhân Việt Nam. Những thân rồng chuyển động bao quanh pho tượng tĩnh tại, lớp vàng nổi trên nền son đỏ và sự phối hợp giữa tượng tròn với chạm lộng đã tạo nên một tổ hợp hài hòa, dễ nhận biết nhưng không đơn giản.

Tòa Cửu Long còn phản ánh quá trình Phật giáo hòa nhập với văn hóa bản địa. Câu chuyện đản sinh được diễn đạt bằng hình rồng, hoa sen, nghề sơn thếp và cảm quan thẩm mỹ quen thuộc của người Việt. Từ một tượng thờ trong Phật điện, tác phẩm trở thành nguồn tư liệu giúp hậu thế tìm hiểu đời sống tôn giáo, nghề thủ công và mỹ thuật thời Lê Trung Hưng.

Việc gìn giữ Tòa Cửu Long không chỉ nhằm bảo tồn một pho tượng cổ. Đó còn là sự trân trọng đối với ký ức văn hóa, niềm tin của cộng đồng và công sức của những người thợ đã dùng gỗ, sơn và vàng để kể lại một trong những sự kiện quan trọng nhất trong cuộc đời Đức Phật.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận