Tòa Cửu Long bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Lê

Tìm hiểu Tòa Cửu Long gỗ sơn son thếp vàng thời Lê, hình tượng Phật đản sinh và giá trị mỹ thuật Phật giáo Việt Nam độc đáo.

Giữa kho tàng tượng thờ Phật giáo Việt Nam, Tòa Cửu Long là một hình tượng dễ nhận biết nhưng chứa đựng nhiều lớp ý nghĩa. Trung tâm tác phẩm là Đức Phật Thích Ca trong hình hài một hài nhi, đứng trên đài sen, một tay hướng lên trời và một tay chỉ xuống đất. Bao quanh Ngài là những thân rồng uốn lượn giữa mây, tái hiện câu chuyện Phật đản sinh theo truyền thống Phật giáo Bắc tông.

Tòa Cửu Long bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Lê được giới thiệu trong các ảnh đính kèm là một tác phẩm tiêu biểu cho nghệ thuật tạo tượng Phật giáo ở Việt Nam. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định tượng Thích Ca sơ sinh thuộc thời Lê Trung Hưng, khoảng thế kỷ XVII–XVIII, được làm bằng gỗ sơn son thếp vàng và hiện lưu giữ tại bảo tàng. Cách ghi “thời Lê” trong tên gọi phổ thông vì vậy nên được hiểu cụ thể là giai đoạn Lê Trung Hưng, không phải toàn bộ thời đại nhà Lê kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Tòa Cửu Long bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Lê Trung Hưng trong không gian trưng bày.
Tòa Cửu Long cùng một số tượng thờ Phật giáo được giới thiệu trong không gian bảo tàng.

Khái quát về Tòa Cửu Long thời Lê Trung Hưng

Theo thông tin được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia công bố, hiện vật trung tâm là tượng Thích Ca sơ sinh bằng gỗ sơn son thếp vàng, có niên đại thế kỷ XVII–XVIII, thuộc thời Lê Trung Hưng. Hình ảnh cho thấy tượng được đặt trong một kết cấu hình vòng cung tạo bởi rồng, mây và các dải trang trí, phía dưới là đài sen cùng bệ gỗ sơn thếp.

Có thể tóm lược những thông tin cơ bản như sau:

Nội dung Thông tin
Tên gọi Tượng Thích Ca sơ sinh trong Tòa Cửu Long
Tên gọi phổ biến Tòa Cửu Long bằng gỗ sơn son thếp vàng thời Lê
Niên đại Thời Lê Trung Hưng, khoảng thế kỷ XVII–XVIII
Chất liệu Gỗ, sơn son, thếp vàng
Nội dung thể hiện Đức Phật Thích Ca đản sinh, đứng trên hoa sen, xung quanh có chín rồng giữa mây
Nơi lưu giữ Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Loại hình Tượng thờ và tổ hợp điêu khắc Phật giáo

Trong các tư liệu công khai được đối chiếu, những thông số như chiều cao, chiều rộng, loại gỗ cụ thể, nguyên quán của hiện vật hoặc tên người trực tiếp tạo tác chưa được công bố đầy đủ. Vì vậy, không nên suy đoán kích thước hay gắn tác phẩm với một ngôi chùa cụ thể chỉ dựa vào ảnh chụp.

Việc lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giúp Tòa Cửu Long được đặt trong mối liên hệ với nhiều tác phẩm Phật giáo và đồ thờ truyền thống khác. Bảo tàng cũng từng giới thiệu tượng Thích Ca sơ sinh cùng các tượng Tam Thế, A Di Đà, Quan Âm, Bồ Đề Đạt Ma và nhiều đồ thờ trong trưng bày chuyên đề về nghệ thuật gỗ sơn son thếp vàng.

Mặt chính diện Tòa Cửu Long gỗ sơn son thếp vàng thế kỷ XVII–XVIII
Tượng Thích Ca sơ sinh đứng giữa chín rồng vờn mây, phía dưới là đài sen và bệ sơn thếp.

Tòa Cửu Long là gì?

Tên gọi gắn với hình tượng chín con rồng

“Tòa Cửu Long” có thể hiểu là một tòa tượng có hình ảnh chín con rồng bao quanh Đức Phật Thích Ca sơ sinh. “Cửu” là chín, “long” là rồng. Trong nghệ thuật Phật giáo Việt Nam, tên gọi này không chỉ dùng cho riêng phần rồng mà thường chỉ toàn bộ tổ hợp gồm tượng hài nhi Thích Ca, tòa sen, rồng, mây và bệ đỡ.

Các thân rồng thường được chạm trong tư thế uốn khúc, ẩn hiện giữa những dải mây. Đầu rồng có thể hướng về phía tượng trung tâm, tạo cảm giác những dòng nước thiêng đang hội tụ để tắm cho Đức Phật khi Ngài vừa đản sinh.

Tùy niên đại, địa phương và tay nghề của từng nhóm thợ, Tòa Cửu Long có nhiều biến thể. Có tác phẩm tạo đủ chín đầu rồng rất rõ; có tác phẩm để thân rồng đan vào mây khiến người xem phải quan sát kỹ mới nhận biết từng hình. Có nơi tòa tượng được làm bằng gỗ sơn thếp, có nơi đúc đồng, tạo bằng đất, gốm hoặc kim loại. Tuy nhiên, cấu trúc biểu tượng cơ bản vẫn là tượng Thích Ca sơ sinh ở trung tâm và thế giới linh thiêng bao quanh.

Câu chuyện Đức Phật đản sinh

Theo truyền thống Phật giáo, Thái tử Tất Đạt Đa, người sau này thành đạo và được tôn xưng là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, sinh ra tại vườn Lâm Tỳ Ni. Các bản kinh, truyện Phật và truyền thống tạo tượng ở những khu vực khác nhau có một số chi tiết không hoàn toàn giống nhau. Trong hình thức được phổ biến tại Việt Nam, sự kiện đản sinh thường được thể hiện qua các biểu tượng: hài nhi đứng trên hoa sen, bước đi trên những đóa sen, một tay chỉ trời, một tay chỉ đất và có rồng phun nước tắm.

Một số tư liệu kinh điển được các nhà nghiên cứu dẫn lại kể rằng khi Bồ tát đản sinh, các vị trời hiện xuống và rồng phun nước thơm để tắm cho Ngài. Trong quá trình truyền bá và phát triển của Phật giáo Bắc tông, hình ảnh này được định hình thành tích “cửu long phún thủy”, nghĩa là chín rồng phun nước. Từ thời Lê Trung Hưng đến thời Nguyễn, những dấu tích và hiện vật Tòa Cửu Long ở Việt Nam trở nên đặc biệt phong phú, xuất hiện tại nhiều ngôi chùa ở miền Bắc.

Cần hiểu đây là nội dung thuộc Phật thoại và truyền thống biểu tượng tôn giáo, không phải sự kiện có thể kiểm chứng theo phương pháp thực nghiệm hiện đại. Giá trị quan trọng của câu chuyện nằm ở thông điệp văn hóa, đạo đức và niềm tin mà cộng đồng Phật giáo gửi gắm trong đó.

Mối liên hệ với nghi thức tắm Phật

Hình ảnh chín rồng phun nước liên hệ trực tiếp với nghi thức tắm Phật trong lễ Phật đản. Trong nghi lễ này, tượng Thích Ca sơ sinh thường được đặt giữa bồn nước thơm. Người tham dự dùng gáo nhỏ múc nước, kính cẩn rưới lên tượng.

Theo cách giải thích trong thực hành Phật giáo, việc tắm tượng không có nghĩa Đức Phật cần được làm sạch theo nghĩa thông thường. Nghi thức chủ yếu nhắc người thực hành quay về thanh lọc thân tâm, giảm tham lam, sân hận và mê lầm. Nước thơm biểu trưng cho sự trong sạch, tỉnh thức và lòng kính ngưỡng.

Các nguồn sử liệu Việt Nam còn cho thấy nghi thức tắm Phật đã được thực hiện từ sớm. Văn bia và sử sách thời Lý ghi nhận những lễ tắm Phật được tổ chức trong không gian hoàng gia và chùa lớn. Điều đó cho thấy biểu tượng Đức Phật đản sinh tồn tại trong điêu khắc và gắn với một đời sống nghi lễ lâu dài.

Phân biệt Tòa Cửu Long và Cửu phẩm liên hoa

Do cùng có chữ “cửu” và thường xuất hiện trong chùa, Tòa Cửu Long đôi khi bị nhầm với Tòa Cửu phẩm liên hoa. Trên thực tế, đây là hai loại hình khác nhau.

Tòa Cửu Long kể lại sự kiện Đức Phật Thích Ca đản sinh. Dấu hiệu nhận biết là tượng hài nhi đứng trên hoa sen, một tay hướng lên trên, một tay hướng xuống dưới và những con rồng bao quanh.

Cửu phẩm liên hoa lại liên quan đến tư tưởng Tịnh độ, thể hiện chín phẩm vãng sinh trong thế giới Cực Lạc. Một số Tòa Cửu phẩm liên hoa nổi tiếng ở Việt Nam được làm như tháp gỗ nhiều tầng, có thể xoay quanh trục, trên các mặt đặt tượng Phật hoặc chạm cảnh giới Phật giáo.

Vì vậy, tác phẩm trong ảnh đính kèm là Tòa Cửu Long, không phải Cửu phẩm liên hoa. Trung tâm thị giác của hiện vật là Đức Phật sơ sinh cùng hoạt cảnh rồng vờn mây, chứ không phải một tháp sen chín tầng.

Bối cảnh Phật giáo và nghệ thuật thời Lê Trung Hưng

Từ “thời Lê” đến niên đại thế kỷ XVII–XVIII

Nhà Lê tồn tại qua nhiều giai đoạn, nên cách gọi chung “thời Lê” đôi khi chưa đủ để xác định niên đại một hiện vật. Tác phẩm trong bài thuộc thời Lê Trung Hưng, giai đoạn từ thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII, trong đó hiện vật được xác định vào khoảng thế kỷ XVII–XVIII.

Đây là thời kỳ xã hội Đại Việt trải qua nhiều biến động chính trị. Quyền lực danh nghĩa thuộc về vua Lê, trong khi chúa Trịnh nắm thực quyền tại Đàng Ngoài; đất nước đồng thời bị chia cắt trong một thời gian dài giữa Đàng Ngoài và Đàng Trong. Tuy nhiên, đời sống văn hóa làng xã, hoạt động tu sửa đình, chùa và sự bảo trợ của các tầng lớp trong xã hội vẫn phát triển theo những hình thức riêng.

Phật giáo không còn giữ địa vị nổi bật trong nhà nước như dưới thời Lý–Trần, nhưng tiếp tục có ảnh hưởng sâu rộng trong dân gian. Sang thời Mạc và Lê Trung Hưng, nhiều ngôi chùa được dựng mới hoặc trùng tu; tượng Phật, bia đá, chuông, đồ thờ và ván in kinh được tạo tác ngày càng phong phú. Hai dòng Thiền Lâm Tế và Tào Động cũng có ảnh hưởng đáng kể trong đời sống Phật giáo Việt Nam giai đoạn này.

Sự phát triển của tượng thờ bằng gỗ

Gỗ là vật liệu quan trọng trong kiến trúc và điêu khắc truyền thống của người Việt. So với đá hoặc đồng, gỗ thuận lợi hơn cho việc tạo những khối tượng lớn, chạm các chi tiết sâu và liên kết nhiều bộ phận thành một tổ hợp phức tạp.

Trong nghệ thuật Phật giáo thời Lê Trung Hưng, tượng gỗ phát triển mạnh cả về số lượng lẫn loại hình. Ngoài tượng Phật Thích Ca, A Di Đà và Tam Thế, các chùa còn thờ nhiều hình tượng Bồ tát, La Hán, Hộ pháp, Đức Ông, Thánh Hiền và các nhân vật liên quan đến lịch sử truyền bá Phật giáo.

Tòa Cửu Long là một dạng tác phẩm đòi hỏi sự phối hợp giữa tượng tròn và chạm trang trí. Tượng Thích Ca sơ sinh phải được tạo thành hình khối độc lập, trong khi rồng, mây và hoa văn bao quanh lại gần với chạm lộng, chạm bong và điêu khắc trang trí. Tổng thể cần đủ chắc để tồn tại lâu dài nhưng vẫn tạo được cảm giác những con rồng đang bay lượn trong không gian.

Vai trò của người công đức và cộng đồng làng xã

Nhiều pho tượng và đồ thờ trong chùa Việt Nam không được hình thành chỉ từ hoạt động của triều đình hay giới tăng sĩ. Hoàng tộc, quan lại, quý tộc, các gia đình khá giả, phường thợ và cộng đồng làng xã đều có thể đóng góp tiền của, ruộng đất hoặc nguyên vật liệu để dựng chùa, đúc chuông và tô tượng.

Quá trình đó khiến nghệ thuật Phật giáo thời Lê Trung Hưng mang đồng thời hai đặc điểm. Một mặt, tác phẩm tuân theo những mẫu hình và biểu tượng được truyền từ kinh điển, tượng pháp Phật giáo Bắc tông. Mặt khác, đường nét, khuôn mặt, trang phục, rồng, mây và cách phối màu lại được những nghệ nhân bản địa diễn đạt bằng cảm quan quen thuộc của người Việt.

Tòa Cửu Long vì vậy không chỉ là sự minh họa một câu chuyện tôn giáo có nguồn gốc bên ngoài Việt Nam. Tác phẩm còn là sản phẩm của đời sống chùa làng, nghề thủ công và thẩm mỹ xã hội Việt Nam đương thời.

Bố cục của Tòa Cửu Long trong ảnh đính kèm

Tượng Thích Ca sơ sinh là trung tâm

Tượng hài nhi được đặt ở chính giữa, đứng thẳng trên một đóa sen. Thân hình đầy đặn, khuôn mặt tròn, hai má nở và miệng hơi mỉm cười. Cách tạo hình này không nhằm mô tả một trẻ sơ sinh theo tỷ lệ giải phẫu tự nhiên mà thể hiện một thân tướng có tính biểu tượng.

Phần thân trên để trần, thân dưới quấn một dải y ngắn. Hai chân đặt vững trên đài sen. Một cánh tay buông xuống với ngón tay hướng về đất, cánh tay còn lại giơ lên, ngón tay chỉ về phía trời. Tư thế này giúp hình tượng có trục thẳng rõ ràng, đồng thời liên kết phần cao nhất và thấp nhất của toàn bộ tác phẩm.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết tượng Thích Ca sơ sinh thời Lê Trung Hưng ở Việt Nam có những biến thể về bên tay chỉ trời và bên tay chỉ đất. Khảo sát sơ bộ cho thấy nhiều tượng niên đại sớm ở miền Bắc thể hiện tay trái giơ lên, tay phải hướng xuống; trong khi một số tư liệu mô tả hiện vật theo chiều ngược lại. Do ảnh chụp, hướng quan sát và cách ghi chép có thể tạo ra khác biệt, cách diễn đạt thận trọng nhất là “một tay chỉ trời, một tay chỉ đất”.

Đài sen dưới chân

Hoa sen là một trong những biểu tượng quen thuộc nhất của nghệ thuật Phật giáo. Sen sinh trưởng từ bùn nhưng khi nở vẫn thanh sạch, vì thế thường được dùng để biểu đạt khả năng vượt lên sự ô nhiễm và khổ đau của đời sống.

Các cánh sen được tạo thành từng lớp, xếp đều quanh đài. Tỷ lệ đài sen không quá lớn, nhờ đó không làm giảm sự chú ý dành cho tượng chính nhưng vẫn đủ để phân tách Đức Phật sơ sinh với phần bệ phía dưới.

Chín rồng vờn trong mây

Bao quanh tượng là một vòng cung dày đặc những thân rồng, đầu rồng, móng, vảy, mây và các dải lửa hoặc đao mác cách điệu. Những đường cong liên tục khiến khối gỗ nặng trở nên linh động.

Chi tiết tượng Thích Ca sơ sinh và rồng trong Tòa Cửu Long thời Lê
Chi tiết tượng hài nhi đứng trên hoa sen, bao quanh là những thân rồng và mây được chạm nhiều lớp.

Bệ tượng tạo thế ổn định

Phía dưới Tòa Cửu Long là một bệ gỗ nhiều tầng. Mặt bệ được sơn son, thếp vàng và trang trí hoa văn. Kết cấu vuông vững chắc đối lập với vòng rồng chuyển động phía trên, tạo sự cân bằng giữa tĩnh và động.

Bệ không đơn thuần là bộ phận chịu lực. Trong nghệ thuật thờ tự, bệ tượng giúp phân định không gian thiêng, nâng hình tượng lên khỏi mặt sàn và tạo vị trí thích hợp để chiêm ngưỡng. Màu son đỏ của bệ cũng làm nền cho sắc vàng ở tượng, sen và rồng trở nên nổi bật.

Bố cục hướng tâm và trục đứng

Nhìn từ chính diện, Tòa Cửu Long có hai nguyên tắc bố cục nổi bật.

Tòa Cửu Long trong không gian Phật điện Việt Nam

Trong nhiều ngôi chùa Bắc tông ở miền Bắc, tượng thờ tại chính điện thường được sắp xếp trên các lớp bệ từ cao xuống thấp. Tam Thế Phật thường ở lớp cao, phía dưới có thể là Di Đà Tam Tôn, tượng Thích Ca cùng các đệ tử và những nhóm tượng khác.

Tòa Cửu Long thường được đặt ở lớp phía ngoài hoặc phía thấp của bàn thờ chính, thuận lợi để người lễ Phật quan sát hoạt cảnh đản sinh. Tuy nhiên, không có một công thức hoàn toàn cố định cho mọi ngôi chùa. Cách bài trí phụ thuộc lịch sử kiến tạo, diện tích Phật điện, hệ thống tượng sẵn có và truyền thống của từng địa phương.

Vị trí phía trước không có nghĩa Tòa Cửu Long kém quan trọng hơn các lớp tượng phía sau. Cách sắp xếp có thể được đọc như một hành trình biểu tượng. Người bước vào chính điện trước hết gặp sự kiện đản sinh, sau đó lần lượt tiếp cận các hình tượng liên quan đến cuộc đời, giáo pháp và thế giới chư Phật, Bồ tát.

Tòa Cửu Long vì vậy có vai trò mở đầu câu chuyện. Đây là khoảnh khắc Đức Phật xuất hiện trong thế gian, trước khi trải qua đời sống vương giả, xuất gia, tu hành, thành đạo, thuyết pháp và nhập Niết bàn.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận