Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh

Chùa Phật Tích ở Bắc Ninh nổi bật với lịch sử thời Lý, tượng Phật A Di Đà, bộ linh thú đá và lễ hội Khán hoa mẫu đơn truyền thống.

Chùa Phật Tích là một trong những cổ tự tiêu biểu của vùng văn hóa Kinh Bắc, nơi dấu tích Phật giáo, nghệ thuật thời Lý, lịch sử vương triều và ký ức dân gian cùng hiện diện trong một không gian núi đồi thanh tĩnh. Đối với nhiều người, ngôi chùa được biết đến trước hết qua pho tượng Phật A Di Đà bằng đá có niên đại thế kỷ XI, hàng linh thú đá trước Tam bảo và lễ hội Khán hoa mẫu đơn diễn ra vào đầu năm âm lịch.

Giá trị của chùa Phật Tích không nằm riêng ở tuổi đời lâu dài. Di tích còn giúp người hôm nay hình dung phần nào diện mạo của một trung tâm Phật giáo có quan hệ mật thiết với triều đình thời Lý – Trần, đồng thời phản ánh trình độ điêu khắc, kiến trúc và tư duy thẩm mỹ của Đại Việt trong thời kỳ độc lập tự chủ. Nhiều dấu tích đã mất đi vì chiến tranh và biến động lịch sử, nhưng những di vật còn lại vẫn đủ sức tạo nên vị trí đặc biệt cho Phật Tích trong kho tàng di sản Việt Nam.

Bên cạnh lớp lịch sử được ghi nhận trong thư tịch, bia ký, khảo cổ học và hồ sơ di tích, chùa còn gắn với nhiều truyện kể như chuyện Từ Thức gặp tiên, chàng tiều phu Vương Chất, hoa mẫu đơn và tên gọi núi Lạn Kha. Những câu chuyện này cần được nhìn nhận như truyền thuyết và ký ức văn hóa địa phương, không nên đồng nhất hoàn toàn với dữ kiện lịch sử.

Chùa Phật Tích ở đâu?

Chùa Phật Tích có tên chữ là Vạn Phúc tự, tọa lạc trên sườn phía nam núi Phật Tích, còn được gọi trong một số tư liệu và truyền thuyết là núi Lạn Kha, non Tiên hoặc núi Tiên Du.

Theo địa giới hành chính hiện nay, chùa thuộc thôn Phật Tích, xã Phật Tích, tỉnh Bắc Ninh. Trước khi tổ chức chính quyền địa phương hai cấp và sắp xếp lại đơn vị hành chính, địa chỉ quen thuộc của chùa là xã Phật Tích, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Vì vậy, tên gọi “chùa Phật Tích ở Tiên Du” vẫn được sử dụng phổ biến để nhận diện không gian văn hóa và địa danh truyền thống của di tích.

Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh

Ngôi chùa nằm trên địa thế cao, phía sau dựa vào núi, phía trước mở ra vùng dân cư, ruộng đồng và hệ thống sông ngòi của đồng bằng Bắc Bộ. Cách bố trí ấy khiến hành trình đến chùa là đi từ chân núi lên nơi thờ Phật, đồng thời là sự chuyển tiếp dần từ không gian làng xóm sang không gian tôn giáo.

Từ dưới nhìn lên, các công trình kiến trúc được phân bố theo cao độ của sườn núi. Cây xanh, sân chùa, vườn tháp, giếng và những lối bậc đá cùng tạo nên cảnh quan vừa gần gũi với chùa làng Bắc Bộ, vừa mang dáng dấp của một trung tâm Phật giáo từng có quy mô lớn.

Chùa Phật Tích có từ bao giờ?

Nhiều bài giới thiệu thường nói chùa Phật Tích được xây dựng vào năm 1057. Cách nói này giúp ghi nhớ một dấu mốc quan trọng nhưng chưa phản ánh đầy đủ quá trình hình thành di tích.

Hồ sơ của Cục Di sản văn hóa cho biết, căn cứ thư tịch và các dấu tích được phát hiện, Vạn Phúc tự có thể đã được khởi dựng trong khoảng từ thế kỷ VII đến thế kỷ X. Đến thời Lý, đặc biệt trong thế kỷ XI, chùa mới được triều đình xây dựng với quy mô lớn và trở thành một trung tâm Phật giáo quan trọng. Vì vậy, năm 1057 nên được hiểu là dấu mốc kiến thiết lớn dưới triều Lý Thánh Tông, không nhất thiết là thời điểm đầu tiên có chùa trên núi.

Sự phân biệt này rất cần thiết khi tìm hiểu các di tích lâu đời. Một ngôi chùa có thể trải qua nhiều lần dựng mới, mở rộng, đổi tên, hư hại và tái thiết. Kiến trúc nhìn thấy hiện nay không hoàn toàn đồng nhất với ngôi chùa đầu tiên, trong khi những lớp nền, di vật và ký ức lịch sử lại thuộc nhiều giai đoạn khác nhau.

Chùa Phật Tích dưới thời Lý

Dấu mốc năm 1041

Năm 1041, vua Lý Thái Tông cho xây dựng Viện Từ Thị Thiên Phúc và đúc tượng Phật Di Lặc để thờ. Sự kiện này cho thấy núi Phật Tích đã được triều đình quan tâm trước đợt kiến thiết lớn dưới thời Lý Thánh Tông.

Tên gọi “Từ Thị” là một danh xưng liên quan đến Phật Di Lặc. Trong tư tưởng Phật giáo, Di Lặc là vị Phật của tương lai. Việc dựng viện và tôn thờ tượng Di Lặc tại đây phản ánh vị thế của Phật giáo trong đời sống cung đình thời Lý.

Cuộc kiến thiết từ năm 1057 đến năm 1066

Trong khoảng năm 1057–1066, vua Lý Thánh Tông cho xây chùa Thiên Phúc và dựng một tòa tháp lớn. Tại đây có pho tượng Phật bằng đá, về sau trở thành tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng nhất của chùa Phật Tích.

Hồ sơ di tích còn ghi nhận việc triều đình cho tạo tượng Phạm Thiên và Đế Thích bằng vàng để thờ. Những công trình và hiện vật ấy cho thấy chùa không phục vụ riêng nhu cầu tu hành của cộng đồng địa phương mà từng có mối quan hệ mật thiết với vương triều.

Thời Lý là giai đoạn Phật giáo giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và chính trị của Đại Việt. Nhiều vua, hoàng hậu, quý tộc tham gia dựng chùa, đúc chuông, tạo tượng và tổ chức các hoạt động Phật giáo. Chùa Phật Tích hình thành trong bối cảnh ấy nên vừa là nơi tu hành, vừa là công trình thể hiện uy thế, tư tưởng và thẩm mỹ của quốc gia.

Một ngôi quốc tự của Đại Việt

Tư liệu di tích gọi Phật Tích là một quốc tự, tức ngôi chùa có quan hệ trực tiếp với triều đình. Những trang trí rồng, phượng, nhạc công, linh thú cùng quy mô nền tháp được phát hiện qua khảo cổ học góp phần củng cố nhận định rằng nơi đây từng có kiến trúc Phật giáo quan trọng.

Khái niệm quốc tự không chỉ nói đến độ lớn của công trình. Nó còn cho thấy ngôi chùa từng là nơi triều đình tổ chức nghi lễ, lui tới thưởng ngoạn, nghe giảng pháp hoặc thực hiện những hoạt động liên quan đến giáo dục và văn hóa.

Chùa Phật Tích dưới thời Trần

Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh
Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh
Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh
Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh
Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh
Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh
Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh
Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh
Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh
Chùa Phật Tích ở Tiên Du, Bắc Ninh

Sang thời Trần, chùa tiếp tục giữ vị trí đáng kể và được gọi là Vạn Phúc. Trong khoảng năm 1279–1280, vua Trần Nhân Tông cho xây cung Bảo Hoa. Theo hồ sơ di tích, sau khi công trình hoàn thành, nhà vua còn soạn tập thơ mang tên Bảo Hoa dư bút để ghi lại sự kiện.

Đến thời vua Trần Nghệ Tông, tại đây có thư viện Lạn Kha phục vụ việc đọc sách và thưởng ngoạn. Năm 1384, triều đình tổ chức thi Thái học sinh tại khu vực Phật Tích để tuyển chọn nhân tài. Những thông tin này cho thấy chùa và núi Phật Tích từng là một không gian giao thoa giữa tôn giáo, giáo dục, văn chương và sinh hoạt cung đình.

Trong giai đoạn này, Phật Tích không chỉ được nhìn nhận như nơi thờ Phật. Núi và chùa còn là một thắng cảnh văn hóa, nơi các vua và trí thức có thể đọc sách, làm thơ, tổ chức thi cử hoặc tìm sự tĩnh lặng bên ngoài kinh thành.

Lễ hội Khán hoa mẫu đơn chùa Phật Tích

Thời gian tổ chức

Lễ hội chùa Phật Tích còn được gọi là hội Khán hoa mẫu đơn. “Khán hoa” có nghĩa là xem hoặc thưởng hoa.

Ngày hội truyền thống là mùng 4 tháng Giêng âm lịch. Trong thực tế tổ chức những năm gần đây, các hoạt động có thể diễn ra trong khoảng từ mùng 3 đến mùng 5 Tết, trong đó mùng 4 là ngày hội chính. Lịch trình chi tiết, hoạt động và phạm vi tổ chức có thể thay đổi theo từng năm nên người tham dự cần theo dõi thông báo của chính quyền địa phương và ban tổ chức.

Ý nghĩa của hoa mẫu đơn

Trong văn hóa Đông Á, mẫu đơn thường tượng trưng cho vẻ đẹp, sự cao quý và mùa xuân. Tại Phật Tích, hình ảnh hoa mẫu đơn đi vào lễ hội và truyền thuyết, tạo nên nét riêng so với nhiều hội chùa khác.

Việc thưởng hoa trong khuôn viên chùa không chỉ mang ý nghĩa ngắm cảnh. Đây còn là dịp người dân du xuân, gặp gỡ, lễ Phật và tham gia sinh hoạt cộng đồng sau Tết Nguyên đán.

Truyền thuyết Từ Thức gặp tiên

Lễ hội Phật Tích thường được liên hệ với truyện Từ Thức gặp tiên. Theo những dị bản được lưu truyền, Từ Thức từng giúp một thiếu nữ gặp chuyện rắc rối trong hội hoa. Sau này, chàng gặp lại nàng trong cõi tiên và biết nàng là Giáng Hương.

Truyện Từ Thức là một tác phẩm văn học và truyền thuyết giàu ý nghĩa về thời gian, tình yêu, khát vọng thoát tục và tâm trạng của con người trước sự biến đổi của cuộc đời. Việc gắn câu chuyện với chùa Phật Tích làm cho lễ hội có thêm chiều sâu văn hóa, nhưng không nên xem mọi tình tiết trong truyện là sự kiện lịch sử đã được chứng minh.

Phần lễ và phần hội

Phần lễ thường có các hoạt động dâng hương, lễ Phật, tưởng niệm tiền nhân và cầu nguyện cho sự bình an. Trong thực hành Phật giáo, ý nghĩa của việc lễ chùa nằm ở sự thành kính, tự soi xét bản thân và nuôi dưỡng điều thiện, không phải ở việc dùng lễ vật để đổi lấy một kết quả chắc chắn.

Phần hội có thể bao gồm biểu diễn văn nghệ, hoạt động dân gian, giao lưu cộng đồng và thưởng ngoạn cảnh chùa. Quy mô từng năm phụ thuộc vào kế hoạch của địa phương.

Lễ hội Khán hoa mẫu đơn là dịp kết nối di tích với cộng đồng. Qua lễ hội, những câu chuyện, tên gọi, nghi thức và ký ức về chùa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Giá trị của chùa Phật Tích trong văn hóa Kinh Bắc

Một chứng tích của Phật giáo thời Lý

Phật Tích giúp người hôm nay tiếp cận trực tiếp với nghệ thuật Phật giáo thế kỷ XI. Pho tượng A Di Đà, bộ linh thú, nền tháp và các mảnh điêu khắc là những tư liệu vật chất hiếm hoi còn lại từ giai đoạn Phật giáo phát triển mạnh dưới triều Lý.

Qua các hiện vật ấy, có thể nhận thấy Phật giáo thời Lý không chỉ là một hệ thống giáo lý. Phật giáo còn thúc đẩy sự phát triển của kiến trúc, điêu khắc, âm nhạc, kỹ thuật chế tác vật liệu và tổ chức không gian.

Nơi gặp gỡ giữa cung đình và làng xã

Chùa từng có quan hệ với triều đình, nhưng đồng thời luôn gắn bó với làng Phật Tích và cộng đồng cư dân xung quanh. Sau khi các vương triều qua đi, chính cộng đồng địa phương tiếp tục trông nom chùa, tổ chức lễ hội và lưu truyền truyện kể.

Sự kết hợp giữa lớp văn hóa cung đình và văn hóa làng xã là một đặc điểm nổi bật của nhiều di tích Kinh Bắc. Phật Tích là trường hợp tiêu biểu vì ở đây, dấu ấn quốc tự thời Lý tồn tại bên cạnh lễ hội đầu xuân, truyền thuyết dân gian và sinh hoạt thường ngày của người dân.

Không gian của lịch sử, tôn giáo và nghệ thuật

Người đến chùa có thể mang những mục đích khác nhau. Phật tử đến lễ Phật và tu học; người nghiên cứu quan tâm đến khảo cổ, bia ký và tượng đá; khách tham quan tìm hiểu cảnh quan, lịch sử hoặc lễ hội.

Những cách tiếp cận này không loại trừ nhau. Một di tích tôn giáo có thể đồng thời là nơi thực hành đức tin, kho tư liệu lịch sử và không gian giáo dục văn hóa. Điều quan trọng là người tham quan tôn trọng sinh hoạt của nhà chùa và cộng đồng đang gìn giữ di tích.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận