Khám phá đình Đanh Xá ở Hưng Yên, nơi thờ Ngũ vị Đại vương thời An Dương Vương, cùng kiến trúc và lễ hội truyền thống đặc sắc.
Giữa không gian làng quê vùng Ân Thi, đình Đanh Xá là nơi lưu giữ nhiều lớp ký ức về lịch sử lập làng, tín ngưỡng thờ Thành hoàng và truyền tích Ngũ vị Đại vương. Người dân địa phương thường gọi các vị là ngũ vị sơn thần, những bậc có công giúp vua giữ nước, sau đó trở về mở mang điền trại, chăm lo cuộc sống của cộng đồng.
Ngôi đình hiện nay mang dấu ấn kiến trúc thời Nguyễn, được xây dựng vào năm 1900 dưới triều vua Thành Thái. Không chỉ là nơi thờ tự, đình còn là không gian tổ chức lễ hội, tế lễ, sinh hoạt cộng đồng và trao truyền đạo lý nhớ ơn tiền nhân qua nhiều thế hệ.
Khi tìm hiểu đình Đanh Xá, cần phân biệt rõ giữa dữ kiện về kiến trúc, niên đại và xếp hạng di tích với nội dung thần phả, truyền ngôn của làng. Câu chuyện về năm vị thần thời An Dương Vương thuộc lớp tư liệu tín ngưỡng dân gian, phản ánh cách cộng đồng địa phương lý giải nguồn gốc của vị thần bảo hộ và gửi gắm quan niệm về lòng trung nghĩa, sức mạnh đoàn kết cũng như khát vọng giữ gìn cuộc sống yên bình.
Đình Đanh Xá ở đâu?
Đình Đanh Xá tọa lạc tại thôn Đanh Xá, xã Ân Thi, tỉnh Hưng Yên. Đây là địa chỉ hành chính hiện tại của di tích sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025.

Trước ngày 1/7/2025, địa điểm này thuộc thôn Đanh Xá, xã Hoàng Hoa Thám, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên. Vì vậy, nhiều sách, hồ sơ di tích, bài giới thiệu và tư liệu xuất bản trước thời điểm sắp xếp vẫn ghi địa chỉ cũ. Việc đối chiếu hai cách ghi giúp độc giả tránh hiểu nhầm rằng đó là hai di tích khác nhau.
Cũng cần lưu ý, ở Hà Nam cũ từng có địa danh Đanh Xá gắn với chùa Bà Đanh. Đình Đanh Xá được đề cập trong bài này nằm trên địa bàn Ân Thi của tỉnh Hưng Yên, không phải đình làng tại khu vực chùa Bà Đanh.
Theo hồ sơ giới thiệu của cơ quan quản lý di tích địa phương, đình được dựng trên khu đất cao, tương đối thoáng giữa làng, mặt chính quay về hướng tây nam. Xung quanh là khu dân cư cùng những yếu tố quen thuộc của làng quê Bắc Bộ như cây cổ thụ, giếng làng và không gian sinh hoạt chung.
Trong truyền ngôn địa phương, khu đất dựng đình được hình dung là thế “rồng chầu”. Đây là cách diễn giải cảnh quan theo quan niệm dân gian, thể hiện mong muốn về sự quy tụ, bền vững và thịnh đạt của làng. Cách gọi này không nên được hiểu như kết luận địa lý hay phong thủy có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học.
Đình Đanh Xá thờ ai?
Đình Đanh Xá là nơi thờ Ngũ vị Đại vương, gồm năm vị có mỹ hiệu:
- Cao Sơn Hiểu Công Đại Vương;
- Cao Sơn Hựu Công Đại Vương;
- Quý Công Đại Vương;
- Minh Công Đại Vương;
- Uy Công Đại Vương.
Trong sinh hoạt tín ngưỡng của người dân, các vị còn được gọi chung là ngũ vị sơn thần hoặc Ngũ vị Thành hoàng. Thần tích địa phương gắn năm vị với thời Thục An Dương Vương, cho rằng các vị có công đánh giặc, giữ yên bờ cõi, khai phá đất đai và giúp nhân dân xây dựng xóm làng.
Tư liệu giáo dục địa phương về lịch sử Hưng Yên còn nhắc tới “năm anh em họ Nguyễn ở Đanh Xá” trong nhóm những nhân vật truyền tích có công giúp An Dương Vương. Cách gọi này góp phần làm rõ hình tượng năm vị như những nhân thần được cộng đồng tôn kính, dù thần phả đồng thời sử dụng danh xưng sơn thần.
Vì sao vừa gọi là Đại vương, vừa gọi là sơn thần?
Trong tín ngưỡng đình làng Việt Nam, danh xưng của một vị thần có thể được hình thành từ nhiều lớp tư liệu. Một vị được kể là nhân vật có công với dân với nước có thể được thần hóa, ban mỹ hiệu và tôn làm Thành hoàng. Khi đi vào thần phả, sắc phong hoặc ký ức dân gian, vị ấy có thể mang thêm những đặc điểm của nhiên thần, thiên thần hay thần núi.
Danh hiệu “Đại vương” thể hiện sự tôn kính và phẩm trật thiêng liêng dành cho các vị thần. Trong khi đó, “sơn thần” thường được hiểu là thần núi hoặc vị thần mang sức mạnh gắn với núi non, đất đai và khả năng bảo hộ một khu vực.
Việc hai danh xưng cùng tồn tại không nhất thiết tạo thành mâu thuẫn. Nó phản ánh quá trình bồi đắp của tín ngưỡng dân gian: nhân vật có công được thần thánh hóa, rồi trở thành biểu tượng bảo hộ cho ruộng đồng, làng xóm và cộng đồng cư dân.
Vai trò Thành hoàng của Ngũ vị Đại vương
Trong đời sống truyền thống, Thành hoàng là đối tượng được thờ cúng và là biểu tượng của lịch sử và kỷ cương làng xã. Thông qua việc thờ Ngũ vị Đại vương, dân làng Đanh Xá tưởng nhớ những người được tin là đã có công bảo vệ đất nước, khai phá đất đai và đem lại cuộc sống ổn định cho cư dân.
Tín ngưỡng này cũng tạo nên một mối liên hệ tinh thần giữa các thành viên trong làng. Dù sinh sống tại quê hương hay làm ăn xa, nhiều người vẫn trở về trong dịp hội làng, cùng dâng hương, tham dự tế lễ và gặp gỡ họ hàng, xóm giềng.
Như vậy, đối tượng thờ phụng tại đình vừa mang ý nghĩa thiêng liêng, vừa đại diện cho ký ức chung và bản sắc của cộng đồng Đanh Xá.
Thần tích về sự ra đời của Ngũ vị Đại vương
Câu chuyện về Ngũ vị Đại vương được lưu truyền qua thần phả và ký ức dân gian. Nội dung mang nhiều yếu tố kỳ ảo nên cần được đọc như một truyền tích tín ngưỡng, không phải bản ghi chép lịch sử theo nghĩa hiện đại.
Theo truyền tích, vào thời Thục An Dương Vương có một vị tù trưởng tên Tính Danh Hùng, quê gốc ở Châu Ái, làm quan trong triều đình. Vợ ông là bà Trần Thị Đoan. Hai người sống nhân hậu, hết lòng với việc nước nhưng lâu năm chưa có con.
Ý nghĩa biểu tượng của câu chuyện sinh ra từ một bọc
Mô-típ sinh ra từ một bọc xuất hiện trong nhiều truyền thuyết của người Việt. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến quan niệm cùng nguồn cội, cùng huyết thống và sự gắn bó giữa các thành viên trong cộng đồng.
Trong thần tích đình Đanh Xá, năm người con cùng sinh từ một bọc không chỉ thể hiện sự kỳ lạ của những nhân vật được thần thánh hóa. Chi tiết ấy còn nhấn mạnh tinh thần đồng lòng. Năm người tuy mang năm danh hiệu nhưng cùng hành động vì một mục tiêu là giúp dân, giữ nước.
Hình tượng rồng và giếng làng
Rồng trong truyền thuyết Việt Nam thường gắn với nước, quyền lực, nguồn gốc cao quý và sự sinh thành. Chi tiết rồng hút nước từ giếng để làm sạch bọc sinh có thể được hiểu như một nghi thức biểu tượng, đánh dấu sự xuất hiện của những nhân vật thiêng.
Giếng làng lại là nguồn nước phục vụ đời sống cư dân. Trong nhiều làng Việt, giếng có chức năng sinh hoạt và được nhìn nhận như một phần của không gian văn hóa. Nước giếng hiện diện trong các nghi thức rước nước, lễ cầu mùa hoặc lễ tưởng nhớ Thành hoàng.
Ngũ vị Đại vương thuộc thời Hùng Vương hay An Dương Vương?
Một điểm cần làm rõ là các tư liệu hiện nay chưa hoàn toàn thống nhất khi xác định niên đại truyền tích của Ngũ vị Đại vương.
Hồ sơ giới thiệu của cơ quan quản lý di tích Hưng Yên xác định đình Đanh Xá thờ năm vị Đại vương có công giúp Thục An Dương Vương dẹp giặc. Một số tài liệu giáo dục địa phương cũng đặt năm anh em ở Đanh Xá trong bối cảnh nước Âu Lạc thời An Dương Vương.
Trong khi đó, một số bài viết địa phương gọi các vị là ngũ vị sơn thần “thời Hùng Vương”. Lễ hội đình lại diễn ra vào dịp mùng 10 tháng Ba âm lịch, trùng với ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, càng khiến hai lớp ký ức có thể đan xen trong cách kể của cộng đồng.
Cần hiểu sự khác nhau này như thế nào?
Trước hết, thần phả đình làng không phải sử liệu cùng tính chất với chính sử, văn bản hành chính hoặc tư liệu khảo cổ. Thần phả được biên soạn để ghi công đức thần, giải thích nguồn gốc nơi thờ tự và củng cố truyền thống của cộng đồng.
Trong quá trình sao chép và truyền lại, thần phả có thể kết hợp nhiều lớp thời gian. Các triều đại xa xưa như thời Hùng Vương và An Dương Vương thường được dân gian hình dung như một giai đoạn dựng nước liên tục. Vì thế, ranh giới niên đại trong truyền thuyết không phải lúc nào cũng rõ ràng như cách phân kỳ của sử học hiện đại.
Mặt khác, người Việt thường sử dụng cụm từ “thời Hùng Vương” theo nghĩa rộng để chỉ thuở dựng nước. Trong một số trường hợp, những nhân vật gắn với buổi đầu quốc gia Âu Lạc vẫn được đưa vào mạch kể chung về thời đại các vua Hùng và nguồn gốc dân tộc.
Vì vậy, cách trình bày thận trọng nhất là: theo thần tích và truyền ngôn được giới thiệu tại địa phương, Ngũ vị Đại vương có công phò giúp Thục An Dương Vương; một số tư liệu khác gọi các vị là sơn thần thời Hùng Vương. Sự khác nhau này phản ánh tính đa dạng của ký ức dân gian, chưa đủ căn cứ để khẳng định các chi tiết như một sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng.
Kiến trúc đình Đanh Xá
Đình Đanh Xá là công trình kiến trúc nghệ thuật mang đặc trưng thời Nguyễn. Các hạng mục chính được bố trí liên hoàn, tạo thành một không gian chuyển tiếp từ khu vực hành lễ chung đến nơi đặt bài vị và đồ thờ của Ngũ vị Đại vương.
Mặt bằng kiểu chữ Công
Theo hồ sơ giới thiệu chính thức, đình có mặt bằng kiểu chữ Công, gồm ba bộ phận chính:
- Tòa Đại bái gồm năm gian;
- Tòa Trung từ hoặc Ống muống gồm ba gian;
- Tòa Hậu cung gồm ba gian.
Chữ Công trong Hán tự có hình dạng gần giống ba nét nối với nhau. Khi áp dụng vào kiến trúc, tòa phía trước và tòa phía sau được kết nối bằng một công trình dọc ở giữa. Cách bố trí này vừa tạo sự liên hoàn vừa phân định tương đối rõ từng không gian chức năng.
Đại bái là nơi diễn ra phần lớn hoạt động tế lễ và đón tiếp cộng đồng. Trung từ đóng vai trò kết nối, dẫn vào khu vực thiêng phía trong. Hậu cung là nơi đặt bài vị, ngai thờ và những đồ thờ quan trọng, thường được giữ trang nghiêm hơn các không gian bên ngoài.
Một số tư liệu cũ từng mô tả đình theo dạng chữ Đinh. Sự khác nhau có thể bắt nguồn từ cách gọi hoặc cách quan sát từng giai đoạn. Khi giới thiệu hiện nay, nên ưu tiên thông tin kiểm kê của cơ quan quản lý di tích xác định mặt bằng tổng thể theo kiểu chữ Công.
Kết cấu bộ vì
Các bộ vì ở đình sử dụng hình thức con chồng đấu sen, một kiểu kết cấu quen thuộc trong kiến trúc gỗ truyền thống. Những lớp cấu kiện được xếp chồng và liên kết nhằm nâng đỡ mái, đồng thời tạo bề mặt cho nghệ nhân trang trí.
Tòa Trung từ được mô tả với hệ thống chồng rường, đấu kê. Cách kết cấu này tạo sự chắc chắn nhưng vẫn giữ được độ thoáng cần thiết. Tòa Hậu cung được liên kết với phần phía trước bằng hệ thống xà, bảo đảm sự thống nhất của toàn bộ công trình.
Nghệ thuật chạm khắc
Hoa văn trang trí tập trung ở các mảng cốn, đầu dư và bộ vì, nổi bật với những đề tài quen thuộc như:
- Long, lân, quy, phượng;
- Tùng, trúc, cúc, mai;
- Hổ phù;
- Rồng tụ hội hoặc long quần;
- Hoa lá và các mô-típ trang trí dân gian.
Tứ linh gồm rồng, lân, rùa và phượng thường tượng trưng cho thế giới thiêng, phẩm chất cao quý và khát vọng thái bình. Tứ quý gồm tùng, trúc, cúc, mai gắn với bốn mùa, sức sống bền bỉ cùng những phẩm chất mà người xưa đề cao.
Hổ phù thường được thể hiện dưới dạng mặt thú nhìn chính diện, xuất hiện trên nhiều công trình tín ngưỡng. Mô-típ này mang ý nghĩa trang trí và bảo vệ không gian thiêng theo quan niệm truyền thống.
Các đề tài không tồn tại riêng lẻ mà được nghệ nhân phối hợp với hình mây, lá, đao lửa và đường nét uốn lượn. Nhờ vậy, bộ khung gỗ vừa đảm nhiệm chức năng chịu lực vừa trở thành một chỉnh thể nghệ thuật.
Kiến trúc phản ánh đời sống tinh thần cuối thời Nguyễn
Đình được xây dựng năm 1900, vào giai đoạn xã hội Việt Nam có nhiều biến động. Dù vậy, cộng đồng nông thôn vẫn duy trì việc dựng đình, sửa chùa và thờ Thành hoàng.
Điều này cho thấy đình làng tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần. Người dân có thể đang đối diện với những thay đổi về kinh tế, chính trị và hành chính, nhưng vẫn coi việc xây dựng nơi thờ tự chung là cách bảo vệ nền nếp và khẳng định bản sắc của làng.
Lễ hội truyền thống đình Đanh Xá
Hằng năm, lễ hội truyền thống đình Đanh Xá được tổ chức từ ngày mùng 9 đến ngày 11 tháng Ba âm lịch, trong đó mùng 10 là ngày chính hội.
Đây cũng là dịp Giỗ Tổ Hùng Vương, nên trong đời sống địa phương, việc tưởng nhớ Ngũ vị Đại vương được đặt trong không khí hướng về thời đại dựng nước và tri ân các bậc tiền nhân.
Công việc chuẩn bị
Trước ngày hội, dân làng tiến hành vệ sinh đình, chỉnh trang khuôn viên, kiểm tra đồ tế khí và phân công người tham gia nghi lễ. Đội tế tập luyện động tác, thứ tự hành lễ và cách sử dụng nhạc cụ.
Cờ hội được dựng tại những vị trí phù hợp. Kiệu, long đình và nghi trượng được lau chùi, kiểm tra để bảo đảm an toàn khi rước. Các gia đình, dòng họ cũng chuẩn bị lễ vật theo phong tục và điều kiện của mình.
Nghi lễ dâng hương và tế Thành hoàng
Dâng hương là nghi thức bày tỏ lòng tưởng nhớ Ngũ vị Đại vương. Đại diện cộng đồng kính cáo về việc mở hội, cầu mong cuộc sống yên ổn, mùa màng thuận lợi và dân làng đoàn kết.
Lễ tế được thực hiện theo trình tự truyền thống, có chủ tế, bồi tế, đội chấp sự và nhạc lễ. Nội dung quan trọng không nằm ở việc cầu xin lợi ích riêng cho từng người mà ở sự tri ân công đức thần, nhắc lại đạo lý của cộng đồng.
Rước nước
Rước nước là một nghi thức được nhắc đến trong lễ hội Đanh Xá. Trong văn hóa nông nghiệp, nước gắn với sự sống, ruộng đồng và mong ước mưa thuận gió hòa.
Nước được rước về dùng trong không gian tế lễ mang ý nghĩa thanh sạch và mở đầu cho chu trình sinh sôi. Nghi thức này cũng gợi lại vai trò của giếng làng trong thần tích về sự ra đời của Ngũ vị Đại vương.
Phần hội
Bên cạnh nghi lễ, hội đình từng có nhiều trò chơi và hoạt động văn nghệ như cờ tướng, kéo co, đập niêu, đẩy gậy, chọi gà, ném chai, cầu lông, bóng chuyền hơi và biểu diễn chèo.
Các hoạt động có thể thay đổi theo từng năm. Một số trò được giữ lại, một số được điều chỉnh để phù hợp với quy định, điều kiện tổ chức và yêu cầu an toàn.