Chùa Tranh ở Ninh Giang là ngôi chùa Phật giáo quy mô lớn, nổi bật với trăm gian, không gian thanh tịnh cạnh đền Tranh nổi tiếng.
Nhắc đến địa danh Tranh Xuyên, nhiều người thường nghĩ ngay đến Đền Tranh – nơi thờ Quan Lớn Tuần Tranh và gắn với lễ hội nổi tiếng của vùng Ninh Giang. Tuy nhiên, ngay trong không gian văn hóa này còn có một cơ sở Phật giáo mang tên Chùa Tranh, thường được giới thiệu với tên chữ là Tranh Quang tự. Đây là hai nơi thờ tự khác nhau về chức năng, đối tượng thờ phụng và tính chất sinh hoạt tín ngưỡng.
Chùa Tranh gây ấn tượng bởi quy mô khá lớn, hệ thống các dãy nhà kéo dài, cột đá chạm hoa văn, kiến trúc gỗ, mái ngói cùng không gian cây xanh tương đối khoáng đạt. Dù diện mạo hiện nay chủ yếu được tạo dựng trong thời hiện đại, công trình vẫn sử dụng nhiều hình thức kiến trúc quen thuộc của chùa Việt Bắc Bộ.

Theo địa giới hành chính trước đây, chùa thuộc thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. Sau khi địa giới hành chính được tổ chức lại, địa chỉ hiện nay được xác định là thôn Tranh Xuyên, xã Ninh Giang, thành phố Hải Phòng. Vì vậy, cách gọi “Chùa Tranh ở Đồng Tâm – Ninh Giang – Hải Dương” vẫn phổ biến trong các tư liệu cũ và ký ức địa phương, nhưng không còn phản ánh đầy đủ địa danh hành chính hiện tại.
Chùa Tranh ở đâu?
Chùa Tranh tọa lạc tại thôn Tranh Xuyên, xã Ninh Giang, thành phố Hải Phòng, trong khu vực trước đây thuộc xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. Chùa nằm gần Đền Tranh, tạo thành một cụm không gian thờ tự được đông đảo người dân và khách thập phương biết đến.
Trong các bài viết và tài liệu được công bố trước khi sắp xếp địa giới hành chính, địa chỉ của chùa thường được ghi là:
- Thôn Tranh Xuyên;
- Xã Đồng Tâm;
- Huyện Ninh Giang;
- Tỉnh Hải Dương.
Địa chỉ hành chính hiện nay nên được ghi là:
- Thôn Tranh Xuyên;
- Xã Ninh Giang;
- Thành phố Hải Phòng.
Việc ghi đồng thời địa danh cũ và địa danh hiện tại có ý nghĩa cần thiết đối với những người tìm kiếm chùa qua sách báo, bản đồ cũ hoặc lời chỉ dẫn của người dân địa phương. “Đồng Tâm – Ninh Giang – Hải Dương” là địa danh quen thuộc trong lịch sử gần đây của chùa, còn “xã Ninh Giang – thành phố Hải Phòng” là cách ghi phù hợp với hệ thống hành chính hiện nay.
Tên gọi Chùa Tranh có nguồn gốc từ đâu?
Tên gọi “Chùa Tranh” gắn với địa danh Tranh Xuyên và vùng sông Tranh – bến Tranh ở Ninh Giang. Trong không gian này, nhiều tên gọi địa phương cùng mang yếu tố “Tranh”, tiêu biểu như sông Tranh, bến Tranh, thôn Tranh Xuyên, Đền Tranh và Chùa Tranh.
Một số tư liệu và cách giới thiệu trong cộng đồng gọi chùa là Tranh Quang tự. Tuy nhiên, tên “Chùa Tranh” vẫn là tên gọi thông dụng nhất trong đời sống dân cư và trên các phương tiện thông tin.
Cần lưu ý rằng tên gọi này không có nghĩa chùa được làm bằng tranh, cũng không liên quan trực tiếp đến tranh vẽ hay một làng nghề làm tranh. “Tranh” ở đây trước hết là một địa danh đã tồn tại trong ký ức lịch sử và đời sống văn hóa của vùng Ninh Giang.
Chùa Tranh và Đền Tranh có phải là một nơi?
Chùa Tranh và Đền Tranh nằm gần nhau nhưng không phải là một cơ sở thờ tự duy nhất. Hai công trình có chức năng tôn giáo, tín ngưỡng và hệ thống thờ phụng khác nhau.
Chùa Tranh là cơ sở Phật giáo
Chùa Tranh là nơi thờ Phật, sinh hoạt Phật giáo và hướng dẫn Phật tử tu học. Không gian thờ tự trung tâm của chùa là Tam bảo, với hệ thống tượng Phật, Bồ Tát và các ban thờ được bài trí theo truyền thống Phật giáo Đại thừa phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.
Tư liệu năm 2016 cho biết tại chùa từng diễn ra lễ khai quang, an vị tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni bằng đồng tại chính điện. Buổi lễ có sự tham dự của chư Tăng, Phật tử và nhân dân địa phương, cho thấy chùa là một điểm sinh hoạt Phật giáo tương đối quan trọng tại Ninh Giang.
Đền Tranh là cơ sở tín ngưỡng dân gian
Đền Tranh, còn gọi là Đền Quan Lớn Tuần Tranh, thờ vị thủy thần sông Tranh được dân gian tôn xưng là Quan Lớn Tuần Tranh hay Quan Đệ Ngũ. Hình tượng vị thần này đồng thời được tích hợp vào hệ thống thần linh của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ.
Theo truyền ngôn địa phương, ngôi đền ban đầu là một miếu nhỏ nằm gần ngã ba sông. Do sự thay đổi của dòng chảy và những biến động lịch sử, đền đã nhiều lần được chuyển dời, tu bổ và xây dựng lại. Bia ký tại đền cho biết công trình từng được trùng tu với quy mô lớn vào năm Tự Đức thứ năm, tức năm 1852.
Đền Tranh được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng di tích quốc gia theo Quyết định số 1214/QĐ-BVHTTDL ngày 25 tháng 3 năm 2009. Lễ hội truyền thống Đền Tranh được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 781/QĐ-BVHTTDL ngày 4 tháng 4 năm 2022.
Quá trình hình thành Chùa Tranh
Tư liệu về lịch sử Chùa Tranh hiện không phong phú bằng tư liệu về Đền Tranh. Đặc biệt, chưa thấy hồ sơ khoa học được công bố rộng rãi cho phép khẳng định đầy đủ niên đại khởi dựng, những lần chuyển dời hoặc quy mô của ngôi chùa trong các giai đoạn xa xưa.
Một số câu chuyện được lưu truyền tại địa phương nhắc đến Chùa Tranh như một không gian Phật giáo gắn với vùng đất Tranh Xuyên. Tuy nhiên, những câu chuyện này cần được nhìn nhận như ký ức cộng đồng, không nên tự động coi là dữ kiện lịch sử đã được khảo chứng.
Diện mạo hiện nay chủ yếu được tạo dựng trong thời hiện đại
Các nguồn tư liệu hiện có cho thấy công trình Chùa Tranh ngày nay được hình thành và hoàn thiện chủ yếu trong những năm đầu thế kỷ XXI. Một số tài liệu giới thiệu chùa được hoàn thành vào khoảng năm 2012, trong khi bài viết năm 2016 cho biết chùa khi ấy đã được xây dựng gần mười năm. Các mốc này cho thấy phần lớn kiến trúc hiện thấy không phải là công trình cổ còn nguyên vẹn từ thời Lê, Nguyễn.
Điều đó không làm giảm ý nghĩa của chùa trong đời sống đương đại. Một cơ sở Phật giáo mới được xây dựng vẫn có thể mang giá trị về tôn giáo, kiến trúc, cảnh quan và sự gắn kết cộng đồng. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:
- Giá trị của một ngôi chùa có quy mô lớn, được xây dựng theo phong cách truyền thống;
- Giá trị của một di tích cổ đã trải qua nhiều thế kỷ;
- Tư cách pháp lý của một công trình được cơ quan có thẩm quyền xếp hạng di tích.
Với Chùa Tranh, cách diễn đạt phù hợp hơn là “ngôi chùa có quy mô lớn tại Ninh Giang” hoặc “cơ sở Phật giáo được xây dựng theo kiến trúc truyền thống”, thay vì tự gọi là “cổ tự nghìn năm” hay “di tích quốc gia”.
Vai trò của người trụ trì và cộng đồng Phật tử
Tư liệu năm 2016 ghi nhận Đại đức Thích Tuệ Nhật là trụ trì Chùa Tranh trong giai đoạn đó. Nhà chùa tổ chức các hoạt động Phật sự, hướng dẫn Phật tử và tiếp tục hoàn thiện không gian thờ tự. Việc an vị tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tại chính điện là một dấu mốc đáng chú ý trong quá trình xây dựng đời sống tôn giáo của chùa.
Thông tin về người trụ trì có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, khi cần giới thiệu nhân sự hiện tại, lịch khóa lễ hoặc chương trình tu học cụ thể, khách hành hương nên kiểm tra thông báo trực tiếp của nhà chùa thay vì sử dụng lại các thông tin từ nhiều năm trước.
Kiến trúc Chùa Tranh
Chùa Tranh nổi bật trước hết bởi quy mô rộng và hệ thống công trình được bố trí liên hoàn. Kiến trúc chùa kết hợp vật liệu hiện đại với những hình thức truyền thống như tam quan, mái ngói, đầu đao, cột đá, kết cấu gỗ, hành lang và các dãy dải vũ.
Một bài giới thiệu về chùa năm 2015 mô tả phía sau tam quan là hai dãy nhà kéo dài, thường được nhắc đến bằng cách gọi “trăm gian”. Các dãy dải vũ lợp ngói mũi, nền lát đá, sử dụng cột đá xanh nguyên khối có chạm các họa tiết hoa sen và bộ tứ quý tùng, cúc, trúc, mai.
Cổng tam quan
Tam quan là lớp kiến trúc đầu tiên phân định không gian đời thường bên ngoài với không gian thanh tịnh của chùa. Trong truyền thống kiến trúc Phật giáo Việt Nam, tam quan có chức năng làm cổng và mang nhiều tầng ý nghĩa biểu tượng.
Ba lối đi có thể được diễn giải theo các khái niệm Phật giáo như không, vô tướng và vô tác; hoặc gợi nhắc Tam bảo gồm Phật, Pháp và Tăng. Tuy nhiên, không phải mọi cổng chùa đều được thiết kế dựa trên một hệ biểu tượng duy nhất. Ý nghĩa cụ thể còn tùy thuộc truyền thống sơn môn và cách lý giải của từng cộng đồng.
Tại Chùa Tranh, cổng tam quan mở vào một không gian rộng hơn nhiều so với cảm nhận ban đầu từ bên ngoài. Sự chuyển đổi từ cổng vào sân, từ sân tới các dãy nhà và chính điện tạo nên cảm giác tách dần khỏi nhịp sống ồn ào bên ngoài.
Các dãy nhà trăm gian
Cách gọi “chùa trăm gian” là một trong những đặc điểm thường được nhắc đến khi giới thiệu Chùa Tranh. Không nên hiểu con số này như một phép đo bắt buộc theo tiêu chuẩn hiện đại, bởi trong kiến trúc cổ truyền, “gian” là khoảng không nằm giữa các hàng cột, không hoàn toàn đồng nghĩa với một căn phòng độc lập.
Các dãy nhà kéo dài hai bên tạo ra nhịp kiến trúc đều đặn, đồng thời bao bọc và định hình không gian sân chùa. Kiểu bố trí này giúp công trình có chiều sâu, tạo các lối đi có mái che và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của một cơ sở Phật giáo có đông người lui tới.
Hệ thống dải vũ còn tạo nên sự chuyển tiếp giữa không gian ngoài trời và các công trình thờ tự. Khi trời nắng hoặc mưa, hành lang có mái giúp Phật tử di chuyển, nghỉ chân và chuẩn bị trước khi vào chính điện.
Không gian Phật giáo bên cạnh tín ngưỡng Đền Tranh
Sự hiện diện của một ngôi chùa Phật giáo bên cạnh ngôi đền thờ thủy thần phản ánh đặc điểm quen thuộc của văn hóa làng xã Việt Nam. Trong cùng một không gian cư trú, người dân có thể tham gia nhiều hình thức thực hành tinh thần khác nhau mà không nhất thiết coi chúng là đối lập.
Người dân đến chùa lễ Phật, nghe giảng, tụng kinh hoặc tìm sự tĩnh tâm. Khi sang đền, họ tưởng niệm Quan Lớn Tuần Tranh, tham dự lễ hội và thực hành tín ngưỡng dân gian. Mỗi không gian có quy tắc, nghi lễ và ý nghĩa riêng.
Sự cộng tồn của nhiều truyền thống
Trong lịch sử văn hóa Việt Nam, Phật giáo thường tồn tại bên cạnh tín ngưỡng thờ Thành hoàng, thờ tổ tiên, thờ Mẫu, thờ anh hùng và các vị thần tự nhiên. Sự cộng tồn này tạo nên diện mạo đa dạng của đời sống tinh thần.
Tại nhiều làng quê miền Bắc, đình, đền, chùa và miếu có thể nằm không xa nhau. Người dân không nhất thiết phân chia đời sống tinh thần thành những ranh giới tuyệt đối. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi đối tượng thờ phụng đều thuộc cùng một hệ thống.
Ở khu vực Chùa Tranh – Đền Tranh, cần nhận thức rõ:
- Phật giáo có giáo lý, tổ chức và nghi lễ riêng;
- Tín ngưỡng Quan Lớn Tuần Tranh có nguồn gốc từ văn hóa sông nước và tín ngưỡng dân gian;
- Hình tượng Quan Lớn Tuần Tranh được tích hợp vào tín ngưỡng thờ Mẫu;
- Các thực hành tại đền không nên được gọi chung là nghi lễ Phật giáo.
Giá trị của một cảnh quan văn hóa liên hoàn
Việc chùa và đền nằm gần nhau giúp khu vực Tranh Xuyên trở thành một cảnh quan văn hóa có nhiều lớp ý nghĩa. Khách đến đây có thể nhận biết đồng thời hai dòng chảy: văn hóa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian bản địa.
Mặt khác, sự gần gũi cũng dễ gây nhầm lẫn. Một số người gọi Chùa Tranh là nơi thờ Quan Lớn Tuần Tranh hoặc cho rằng Đền Tranh là một phần của chùa. Đây là cách hiểu chưa chính xác.
Việc phân biệt rõ không làm chia cắt không gian văn hóa, mà giúp mỗi truyền thống được nhìn nhận đúng với lịch sử, chức năng và cộng đồng thực hành của mình.