Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang

Vườn tháp chùa Bổ Đà Bắc Giang là nơi tàng lưu xá lị, tro cốt nhục thân của các tăng ni dòng thiền Lâm Tế nằm ở bên trái khu Nội tự và Vườn chùa.

Chùa Bổ Đà là một trong những cổ tự tiêu biểu của vùng văn hóa Kinh Bắc, nổi bật bởi lịch sử lâu đời và bởi không gian kiến trúc gần như một làng thiền khép kín giữa núi rừng. Những lớp mái ngói thấp, bức tường đất phủ rêu, lối đi lát đá, vườn tháp cổ và kho mộc bản kinh Phật đã tạo nên diện mạo riêng mà khó có thể nhầm lẫn với một ngôi chùa nào khác ở miền Bắc.

Trong nhiều tài liệu và trong ký ức của du khách, chùa thường được giới thiệu là chùa Bổ Đà ở xã Tiên Sơn, Việt Yên, Bắc Giang. Đây là địa danh quen thuộc trước khi hệ thống đơn vị hành chính được sắp xếp lại. Theo địa giới hiện nay, chùa thuộc phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh. Việc giữ cách gọi “chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang” trong tiêu đề giúp người đọc nhận ra địa điểm quen thuộc, nhưng khi tìm đường hoặc tra cứu thông tin mới cần sử dụng tên hành chính hiện hành.

Giá trị của chùa Bổ Đà không nằm ở một công trình đơn lẻ. Đây là một quần thể gồm chùa Tứ Ân, am Tam Đức, chùa Cao, vườn tháp và khu Ao Miếu, gắn với hoạt động tu học Phật giáo, việc san khắc kinh sách, tín ngưỡng bản địa và đời sống cộng đồng qua nhiều thế kỷ. Bởi vậy, tìm hiểu chùa Bổ Đà cũng là tìm hiểu một phần lịch sử Phật giáo, kiến trúc và văn hóa làng xã của vùng Kinh Bắc.

Chùa Bổ Đà ở đâu?

Chùa Bổ Đà nằm trên vùng núi Bổ Đà, còn được nhắc đến trong một số tư liệu với tên Phượng Hoàng sơn, gần sông Cầu và không gian văn hóa của các làng Tiên Lát, Thổ Hà. Theo địa giới hiện hành, khu di tích thuộc phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh.

Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính, chùa thuộc xã Tiên Sơn, thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Những hồ sơ được lập sớm hơn còn ghi xã Tiên Sơn, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, bởi Việt Yên khi đó chưa trở thành thị xã. Vì thế, người đọc có thể bắt gặp nhiều cách ghi địa chỉ khác nhau trong sách, báo, biển chỉ dẫn và tài liệu nghiên cứu.

Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang

Có thể khái quát sự thay đổi địa danh như sau:

  • Địa chỉ thường gặp trong tư liệu cũ: xã Tiên Sơn, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Địa chỉ giai đoạn trước năm 2025: xã Tiên Sơn, thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Địa chỉ hiện nay: phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh.

Không gian của chùa dựa vào sườn núi, hướng về vùng đồng bằng và sông Cầu. Thế đất ấy vừa tạo nên cảnh quan thanh tĩnh, vừa đặt di tích trong mối liên hệ với mạng lưới giao thông thủy, làng nghề và các trung tâm tôn giáo cổ của Kinh Bắc. Từ chùa có thể cảm nhận khá rõ sự chuyển tiếp giữa miền gò đồi và vùng đồng bằng ven sông.

Tên “Bổ Đà” không chỉ dùng để gọi một tòa chùa. Trong cách hiểu rộng, đây là tên của cả khu di tích gồm nhiều đơn nguyên kiến trúc, cảnh quan và địa điểm thờ tự. Trung tâm của quần thể là chùa Tứ Ân, nhưng người dân và du khách thường dùng tên chùa Bổ Đà để chỉ toàn bộ khu vực.

Tên gọi chùa Bổ Đà có ý nghĩa gì?

Tên chữ của ngôi chùa chính là Tứ Ân tự hoặc Tứ Ân thiền tự. “Tứ ân” là khái niệm được giải thích theo nhiều truyền thống kinh điển Phật giáo, nhìn chung nhắc con người nhớ đến những ân nghĩa lớn mà mình đang thọ nhận, như ân cha mẹ, ân Tam bảo, ân quốc gia xã hội và ân của chúng sinh hoặc cộng đồng.

Tên gọi Bổ Đà được gắn với địa danh Bổ Đà Sơn và tín ngưỡng thờ Quán Thế Âm Bồ Tát. Trong văn hóa Phật giáo Đông Á, tên Phổ Đà hoặc Bổ Đà thường gợi liên tưởng tới nơi ứng hiện của Quán Thế Âm. Tuy nhiên, quá trình Việt hóa địa danh, cách phát âm dân gian và sự lưu truyền qua nhiều thế hệ khiến nguồn gốc tên gọi cần được trình bày thận trọng, thay vì khẳng định chỉ có một cách giải thích duy nhất.

Chùa còn được gọi là chùa Bổ, chùa Ông Bổ hoặc chùa Cao trong một số ngữ cảnh địa phương. Những tên này có thể chỉ toàn khu di tích hoặc một công trình cụ thể trên núi. Riêng chùa Cao là đơn nguyên nằm ở vị trí cao hơn, được xem là địa điểm gắn với lớp khởi dựng sớm nhất của quần thể.

Dân gian vùng Kinh Bắc từng lưu truyền cách nói “Bắc Bổ Đà, Nam Hương Tích”. Câu nói thể hiện vị thế của Bổ Đà như một đạo tràng thờ Quán Thế Âm quan trọng ở phía Bắc, trong khi Hương Tích là trung tâm hành hương nổi tiếng ở phía Nam vùng đồng bằng Bắc Bộ. Đây là cách tôn vinh trong ký ức dân gian, không phải một bảng phân hạng chính thức giữa các ngôi chùa.

Lịch sử hình thành chùa Bổ Đà

Truyền tích về ngôi chùa thời Lý

Theo truyền tích địa phương, chùa Bổ Đà có nguồn gốc từ thời Lý, khoảng thế kỷ XI. Câu chuyện phổ biến kể về một người tiều phu lên núi đốn củi, gặp sự ứng hiện linh thiêng của Quán Thế Âm Bồ Tát tại một cây thông cổ. Người này cầu mong có con và nguyện dựng chùa để tạ ơn nếu điều ước thành tựu.

Sau khi gia đình sinh được người con trai, ông dựng một am nhỏ thờ Quán Thế Âm tại nơi đã phát nguyện. Am ấy được xem là tiền thân của chùa trên núi, về sau thường gọi là chùa Cao hoặc chùa Quán Âm.

Cuộc mở mang vào thời Lê Trung Hưng

Đầu thế kỷ XVIII là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử chùa Bổ Đà. Dưới niên hiệu Bảo Thái, thời vua Lê Dụ Tông, nhà sư Phạm Kim Hưng, pháp danh Tính Ánh, đã về đây tổ chức trùng tu và mở rộng cơ sở tu hành.

Từ một địa điểm thờ Quán Thế Âm trên núi, Bổ Đà dần phát triển thành một trung tâm Phật giáo có quy mô lớn. Chùa xây dựng hệ thống giảng đường, nhà Tổ, nhà hành pháp, nơi lưu giữ kinh sách, khu tăng xá và các công trình phục vụ sinh hoạt của tăng chúng. Việc mở mang này đặt nền móng cho diện mạo “nội thông ngoại bế” còn thấy ngày nay.

Quá trình tu bổ dưới thời Nguyễn

Trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, chùa tiếp tục được sửa chữa, xây dựng và hoàn thiện. Nhiều cổng, nhà ở, công trình phụ trợ, hoành phi, câu đối và đồ thờ hiện còn mang niên đại hoặc phong cách nghệ thuật thời Nguyễn.

Kiến trúc chùa Bổ Đà vì vậy không đại diện riêng cho một triều đại. Đây là kết quả của quá trình bồi đắp qua nhiều thời kỳ, trong đó nổi bật nhất là lớp kiến trúc Lê Trung Hưng và Nguyễn. Các cấu kiện gỗ chạm mây, hoa lá, tứ linh, tứ quý cho thấy sự chuyển tiếp giữa nhiều phong cách nghệ thuật.

Chùa Bổ Đà trong thời hiện đại

Trải qua chiến tranh, biến động xã hội và tác động của thời tiết, một số hạng mục của chùa đã xuống cấp hoặc thay đổi. Các hoạt động bảo quản, tu bổ và chỉnh trang được tiến hành theo từng giai đoạn nhằm bảo vệ kiến trúc, tường đất, mộc bản, vườn tháp và cảnh quan.

Sự quan tâm tới chùa tăng lên rõ rệt sau khi di tích được xếp hạng quốc gia đặc biệt, mộc bản được công nhận là Bảo vật quốc gia và quần thể có tên trong hồ sơ Di sản thế giới. Điều này mở ra điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu và bảo tồn, đồng thời đặt ra yêu cầu quản lý lượng khách, hoạt động dịch vụ và các công trình xây dựng xung quanh.

Chùa Bổ Đà thuộc Thiền phái Trúc Lâm hay Lâm Tế?

Việc xác định chùa Bổ Đà thuộc dòng thiền nào cần nhìn theo tiến trình lịch sử, không nên giản lược thành một câu trả lời duy nhất.

Bổ Đà nằm trong không gian Phật giáo Kinh Bắc và Tây Yên Tử, chịu ảnh hưởng sâu đậm của truyền thống Trúc Lâm. Chùa thờ Trúc Lâm Tam Tổ, lưu giữ nhiều yếu tố tư tưởng và nghi lễ gắn với Phật giáo bản địa Việt Nam. Từ năm 2025, chùa trở thành một thành phần của Di sản thế giới Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc, trong đó sự hình thành, truyền bá và tiếp nối của Phật giáo Trúc Lâm là chủ đề trung tâm.

Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ XVIII, chùa Bổ Đà phát triển mạnh với vai trò một trung tâm đào tạo tăng đồ của Thiền phái Lâm Tế. Sư tổ Phạm Kim Hưng cùng những thế hệ kế truyền đã xây dựng tổ chức tùng lâm, san khắc kinh sách, mở trường thuyết pháp và thiết lập hệ thống truyền thừa.

Vườn tháp và mộc bản là những chứng tích quan trọng cho giai đoạn Lâm Tế tại Bổ Đà. Nhiều vị tăng ni thuộc dòng truyền thừa này được an táng trong khuôn viên chùa, còn kinh sách được khắc in để phục vụ giảng dạy và tu học.

Do đó, cách hiểu phù hợp là chùa Bổ Đà nằm trong mạch văn hóa Phật giáo Trúc Lâm của vùng Yên Tử – Kinh Bắc, đồng thời từng là một trung tâm lớn của Thiền phái Lâm Tế từ thời Lê Trung Hưng. Hai lớp truyền thống này cùng tồn tại, giao thoa và tạo nên lịch sử đặc sắc của di tích.

Năm đơn nguyên chính của quần thể chùa Bổ Đà

Chùa Bổ Đà không phải một tòa chùa đứng riêng lẻ mà là quần thể kiến trúc trải dọc theo sườn núi. Hồ sơ di tích xác định năm đơn nguyên chính gồm chùa Tứ Ân, am Tam Đức, chùa Cao, vườn tháp và Ao Miếu.

Chùa Tứ Ân

Chùa Tứ Ân là khu vực trung tâm và có quy mô lớn nhất. Quần thể gồm nhiều tòa nhà, gian thờ, hành lang và không gian sinh hoạt nối tiếp nhau. Các công trình được bố trí theo những trục ngang dọc, tạo thành một hệ thống liên hoàn gần giống cấu trúc của một ngôi làng nhỏ.

Tòa Tam bảo được xây theo kiểu chữ Đinh, gồm tiền đường nối với thượng điện. Trong chùa có hệ thống tượng Phật, tượng Quán Thế Âm, tòa Cửu Long, tượng các vị Tổ và nhiều đồ thờ cổ.

Am Tam Đức

Am Tam Đức nằm ở vị trí cao hơn chùa Tứ Ân, trên lưng chừng núi. Công trình có kiến trúc mái chồng diêm, tạo cảm giác thanh thoát giữa không gian cây cối.

Bên trong am thờ tượng Sư tổ Phạm Kim Hưng, người có công mở mang tùng lâm Bổ Đà vào đầu thế kỷ XVIII. Vì vậy, am Tam Đức là một công trình kiến trúc và là nơi ghi nhớ nguồn mạch truyền thừa của chùa.

Chùa Cao

Chùa Cao nằm phía sau am Tam Đức, ở vị trí cao trên núi. Công trình hiện nay có quy mô không lớn, gian thờ chính đặt tượng Quán Thế Âm Bồ Tát.

Đây được xem là địa điểm gắn với lớp khởi dựng sớm nhất của khu di tích. Theo truyền tích, am thờ Quán Thế Âm đầu tiên được lập tại khu vực này. Vì thế, chùa Cao giữ vai trò như điểm phát tích về mặt tín ngưỡng, dù kiến trúc hiện tồn đã trải qua nhiều lần sửa chữa và mang dấu ấn của thời kỳ muộn.

Vườn tháp

Vườn tháp là một trong những không gian nổi tiếng nhất của chùa Bổ Đà. Trên khu đất rộng gần 8.000 m² tập trung hàng trăm tháp, mộ và dấu tích an táng của nhiều thế hệ tăng ni.

Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang

Kiến trúc “nội thông ngoại bế” độc đáo

Một trong những đặc điểm được nhắc đến nhiều nhất của chùa Bổ Đà là lối kiến trúc “nội thông ngoại bế”. Cụm từ này có thể hiểu là các không gian bên trong được kết nối linh hoạt, trong khi toàn bộ khu chùa được bao bọc khá kín đáo với bên ngoài.

Các tòa nhà, hành lang, sân và lối đi trong chùa nối tiếp nhau. Từ khu thờ Phật có thể di chuyển sang nhà Tổ, giảng đường, nơi ở và các công trình phụ trợ mà không phải đi ra khỏi phạm vi khép kín. Cách bố trí này thuận lợi cho sinh hoạt của một cộng đồng tăng ni đông người.

Bên ngoài, chùa được bao quanh bởi tường đất dày, hàng cây và những lớp cổng. Hệ thống tường trình dài gần 400 m, có đoạn cao tới vài mét. Đất sỏi son tại địa phương được đầm nện thành tường, phía trên che bằng mảnh gốm, chum vại và vật liệu nung để hạn chế nước mưa xâm nhập.

Tường đất không hoàn toàn phẳng và đồng đều như tường xây hiện đại. Bề mặt gồ ghề, màu nâu vàng, rêu phong và những dấu vết tu sửa tạo nên vẻ đẹp mộc mạc. Đây vừa là kết cấu bảo vệ, vừa là bộ phận quan trọng làm nên bản sắc thẩm mỹ của chùa.

Việc sử dụng gốm, chum vại và vật liệu liên quan tới làng gốm Thổ Hà cho thấy mối liên hệ giữa chùa với các cộng đồng thủ công quanh vùng. Kiến trúc tôn giáo không tách rời kinh tế làng nghề mà tiếp nhận vật liệu, kỹ thuật và nhân lực từ chính môi trường địa phương.

Hệ thống cổng và đường lát đá

Đường vào chùa đi qua nhiều lớp cổng, tạo cảm giác chuyển dần từ không gian đời thường sang nơi tu hành. Một số đoạn được lát bằng những khối đá có kích thước không đều, thường được gọi là đá muối.

Sự không đồng nhất của vật liệu khiến lối đi mang vẻ tự nhiên, không quá trau chuốt. Dưới tán cây và bên tường đất, những phiến đá đã mòn theo thời gian góp phần tạo nên cảm giác cổ kính.

Các lớp cổng không chỉ có chức năng kiểm soát lối vào. Trong tư duy kiến trúc truyền thống, cổng còn tạo nhịp chuyển tiếp về tâm lý. Người bước qua cổng cần chậm lại, điều chỉnh thái độ và ý thức rằng mình đang đi vào một không gian có quy tắc riêng.

Nghệ thuật chạm khắc

Trên các vì kèo, đầu bẩy, con chồng, cửa võng và cấu kiện gỗ có nhiều mảng chạm hoa lá, mây xoắn, đao mác, tứ linh và tứ quý. Một số chi tiết mang phong cách Lê Trung Hưng, trong khi những phần khác thể hiện dấu ấn nghệ thuật thời Nguyễn.

Những mảng chạm tại chùa không quá dày đặc đến mức lấn át kết cấu. Nghệ thuật trang trí hòa vào bộ khung gỗ, vừa làm mềm các đường nét kiến trúc vừa thể hiện biểu tượng tốt lành theo quan niệm truyền thống.

Tùng, trúc, cúc, mai thường tượng trưng cho phẩm chất bền bỉ, thanh cao và sự luân chuyển của bốn mùa. Rồng, phượng, nghê và các linh vật khác xuất hiện trong trang trí nhưng cần được hiểu trong bối cảnh nghệ thuật cổ, không nên diễn giải thành những lời hứa về tài lộc hoặc khả năng “đổi vận”.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận