Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang

Vườn tháp chùa Bổ Đà Bắc Giang là nơi tàng lưu xá lị, tro cốt nhục thân của các tăng ni dòng thiền Lâm Tế nằm ở bên trái khu Nội tự và Vườn chùa.

Chùa Bổ Đà là một trong những cổ tự tiêu biểu của vùng văn hóa Kinh Bắc, nổi bật không chỉ bởi lịch sử lâu đời mà còn bởi không gian kiến trúc gần như một làng thiền khép kín giữa núi rừng. Những lớp mái ngói thấp, bức tường đất phủ rêu, lối đi lát đá, vườn tháp cổ và kho mộc bản kinh Phật đã tạo nên diện mạo riêng mà khó có thể nhầm lẫn với một ngôi chùa nào khác ở miền Bắc.

Trong nhiều tài liệu và trong ký ức của du khách, chùa thường được giới thiệu là chùa Bổ Đà ở xã Tiên Sơn, Việt Yên, Bắc Giang. Đây là địa danh quen thuộc trước khi hệ thống đơn vị hành chính được sắp xếp lại. Theo địa giới hiện nay, chùa thuộc phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh. Việc giữ cách gọi “chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang” trong tiêu đề giúp người đọc nhận ra địa điểm quen thuộc, nhưng khi tìm đường hoặc tra cứu thông tin mới cần sử dụng tên hành chính hiện hành.

Giá trị của chùa Bổ Đà không nằm ở một công trình đơn lẻ. Đây là một quần thể gồm chùa Tứ Ân, am Tam Đức, chùa Cao, vườn tháp và khu Ao Miếu, gắn với hoạt động tu học Phật giáo, việc san khắc kinh sách, tín ngưỡng bản địa và đời sống cộng đồng qua nhiều thế kỷ. Bởi vậy, tìm hiểu chùa Bổ Đà cũng là tìm hiểu một phần lịch sử Phật giáo, kiến trúc và văn hóa làng xã của vùng Kinh Bắc.

Chùa Bổ Đà ở đâu?

Chùa Bổ Đà nằm trên vùng núi Bổ Đà, còn được nhắc đến trong một số tư liệu với tên Phượng Hoàng sơn, gần sông Cầu và không gian văn hóa của các làng Tiên Lát, Thổ Hà. Theo địa giới hiện hành, khu di tích thuộc phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh.

Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính, chùa thuộc xã Tiên Sơn, thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Những hồ sơ được lập sớm hơn còn ghi xã Tiên Sơn, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, bởi Việt Yên khi đó chưa trở thành thị xã. Vì thế, người đọc có thể bắt gặp nhiều cách ghi địa chỉ khác nhau trong sách, báo, biển chỉ dẫn và tài liệu nghiên cứu.

Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang

Có thể khái quát sự thay đổi địa danh như sau:

  • Địa chỉ thường gặp trong tư liệu cũ: xã Tiên Sơn, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Địa chỉ giai đoạn trước năm 2025: xã Tiên Sơn, thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Địa chỉ hiện nay: phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh.

Không gian của chùa dựa vào sườn núi, hướng về vùng đồng bằng và sông Cầu. Thế đất ấy vừa tạo nên cảnh quan thanh tĩnh, vừa đặt di tích trong mối liên hệ với mạng lưới giao thông thủy, làng nghề và các trung tâm tôn giáo cổ của Kinh Bắc. Từ chùa có thể cảm nhận khá rõ sự chuyển tiếp giữa miền gò đồi và vùng đồng bằng ven sông.

Tên “Bổ Đà” không chỉ dùng để gọi một tòa chùa. Trong cách hiểu rộng, đây là tên của cả khu di tích gồm nhiều đơn nguyên kiến trúc, cảnh quan và địa điểm thờ tự. Trung tâm của quần thể là chùa Tứ Ân, nhưng người dân và du khách thường dùng tên chùa Bổ Đà để chỉ toàn bộ khu vực.

Tên gọi chùa Bổ Đà có ý nghĩa gì?

Tên chữ của ngôi chùa chính là Tứ Ân tự hoặc Tứ Ân thiền tự. “Tứ ân” là khái niệm được giải thích theo nhiều truyền thống kinh điển Phật giáo, nhìn chung nhắc con người nhớ đến những ân nghĩa lớn mà mình đang thọ nhận, như ân cha mẹ, ân Tam bảo, ân quốc gia xã hội và ân của chúng sinh hoặc cộng đồng.

Tên gọi Bổ Đà được gắn với địa danh Bổ Đà Sơn và tín ngưỡng thờ Quán Thế Âm Bồ Tát. Trong văn hóa Phật giáo Đông Á, tên Phổ Đà hoặc Bổ Đà thường gợi liên tưởng tới nơi ứng hiện của Quán Thế Âm. Tuy nhiên, quá trình Việt hóa địa danh, cách phát âm dân gian và sự lưu truyền qua nhiều thế hệ khiến nguồn gốc tên gọi cần được trình bày thận trọng, thay vì khẳng định chỉ có một cách giải thích duy nhất.

Chùa còn được gọi là chùa Bổ, chùa Ông Bổ hoặc chùa Cao trong một số ngữ cảnh địa phương. Những tên này có thể chỉ toàn khu di tích hoặc một công trình cụ thể trên núi. Riêng chùa Cao là đơn nguyên nằm ở vị trí cao hơn, được xem là địa điểm gắn với lớp khởi dựng sớm nhất của quần thể.

Dân gian vùng Kinh Bắc từng lưu truyền cách nói “Bắc Bổ Đà, Nam Hương Tích”. Câu nói thể hiện vị thế của Bổ Đà như một đạo tràng thờ Quán Thế Âm quan trọng ở phía Bắc, trong khi Hương Tích là trung tâm hành hương nổi tiếng ở phía Nam vùng đồng bằng Bắc Bộ. Đây là cách tôn vinh trong ký ức dân gian, không phải một bảng phân hạng chính thức giữa các ngôi chùa.

Lịch sử hình thành chùa Bổ Đà

Truyền tích về ngôi chùa thời Lý

Theo truyền tích địa phương, chùa Bổ Đà có nguồn gốc từ thời Lý, khoảng thế kỷ XI. Câu chuyện phổ biến kể về một người tiều phu lên núi đốn củi, gặp sự ứng hiện linh thiêng của Quán Thế Âm Bồ Tát tại một cây thông cổ. Người này cầu mong có con và nguyện dựng chùa để tạ ơn nếu điều ước thành tựu.

Sau khi gia đình sinh được người con trai, ông dựng một am nhỏ thờ Quán Thế Âm tại nơi đã phát nguyện. Am ấy được xem là tiền thân của chùa trên núi, về sau thường gọi là chùa Cao hoặc chùa Quán Âm.

Câu chuyện trên thuộc phạm vi truyền thuyết và ký ức tín ngưỡng, phản ánh cách cộng đồng lý giải sự ra đời của ngôi chùa. Truyền tích không nên được sử dụng thay cho chứng cứ khảo cổ hoặc văn bản lịch sử. Tuy nhiên, nó có giá trị trong việc cho thấy mối liên hệ bền chặt giữa chùa Bổ Đà với tín ngưỡng Quán Thế Âm và đời sống tinh thần của cư dân địa phương.

Tư liệu vật chất còn lại hiện nay cho thấy diện mạo kiến trúc và tổ chức tôn giáo của chùa được định hình rõ rệt hơn từ thời Lê Trung Hưng, sau đó tiếp tục được tu bổ vào thời Nguyễn. Vì vậy, khi nói chùa có từ thời Lý, cách diễn đạt phù hợp là “theo truyền tích” hoặc “tương truyền”, còn các công trình đang tồn tại phần lớn mang dấu ấn của những giai đoạn muộn hơn.

Cuộc mở mang vào thời Lê Trung Hưng

Đầu thế kỷ XVIII là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử chùa Bổ Đà. Dưới niên hiệu Bảo Thái, thời vua Lê Dụ Tông, nhà sư Phạm Kim Hưng, pháp danh Tính Ánh, đã về đây tổ chức trùng tu và mở rộng cơ sở tu hành.

Từ một địa điểm thờ Quán Thế Âm trên núi, Bổ Đà dần phát triển thành một trung tâm Phật giáo có quy mô lớn. Chùa xây dựng hệ thống giảng đường, nhà Tổ, nhà hành pháp, nơi lưu giữ kinh sách, khu tăng xá và các công trình phục vụ sinh hoạt của tăng chúng. Việc mở mang này đặt nền móng cho diện mạo “nội thông ngoại bế” còn thấy ngày nay.

Chùa trở thành nơi đào tạo tăng đồ, thuyết pháp, an cư và truyền giới. Các thế hệ tăng ni sau khi viên tịch được an táng trong vườn tháp, tạo thành một hệ thống tháp mộ có quy mô đặc biệt. Hoạt động san khắc mộc bản kinh Phật cũng phát triển, biến Bổ Đà thành một trung tâm lưu truyền kinh sách quan trọng của miền Bắc.

Sư tổ Phạm Kim Hưng vì thế được xem là người có công lớn trong quá trình phục hưng và xây dựng tùng lâm Bổ Đà. Tượng của ngài hiện được thờ tại am Tam Đức, còn ngày giỗ Tổ là một nội dung quan trọng của lễ hội truyền thống.

Quá trình tu bổ dưới thời Nguyễn

Trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, chùa tiếp tục được sửa chữa, xây dựng và hoàn thiện. Nhiều cổng, nhà ở, công trình phụ trợ, hoành phi, câu đối và đồ thờ hiện còn mang niên đại hoặc phong cách nghệ thuật thời Nguyễn.

Kiến trúc chùa Bổ Đà vì vậy không đại diện riêng cho một triều đại. Đây là kết quả của quá trình bồi đắp qua nhiều thời kỳ, trong đó nổi bật nhất là lớp kiến trúc Lê Trung Hưng và Nguyễn. Các cấu kiện gỗ chạm mây, hoa lá, tứ linh, tứ quý cho thấy sự chuyển tiếp giữa nhiều phong cách nghệ thuật.

Bia đá, chuông đồng, tượng thờ và văn bản khắc gỗ cũng phản ánh sự tiếp nối đó. Có hiện vật được tạo tác vào thế kỷ XVIII, có hiện vật thuộc thế kỷ XIX hoặc đầu thế kỷ XX. Chính tính kế thừa liên tục đã làm cho chùa Bổ Đà trở thành nguồn tư liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu Phật giáo và nghệ thuật truyền thống.

Chùa Bổ Đà trong thời hiện đại

Trải qua chiến tranh, biến động xã hội và tác động của thời tiết, một số hạng mục của chùa đã xuống cấp hoặc thay đổi. Các hoạt động bảo quản, tu bổ và chỉnh trang được tiến hành theo từng giai đoạn nhằm bảo vệ kiến trúc, tường đất, mộc bản, vườn tháp và cảnh quan.

Sự quan tâm tới chùa tăng lên rõ rệt sau khi di tích được xếp hạng quốc gia đặc biệt, mộc bản được công nhận là Bảo vật quốc gia và quần thể có tên trong hồ sơ Di sản thế giới. Điều này mở ra điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu và bảo tồn, đồng thời đặt ra yêu cầu quản lý lượng khách, hoạt động dịch vụ và các công trình xây dựng xung quanh.

Chùa Bổ Đà thuộc Thiền phái Trúc Lâm hay Lâm Tế?

Việc xác định chùa Bổ Đà thuộc dòng thiền nào cần nhìn theo tiến trình lịch sử, không nên giản lược thành một câu trả lời duy nhất.

Bổ Đà nằm trong không gian Phật giáo Kinh Bắc và Tây Yên Tử, chịu ảnh hưởng sâu đậm của truyền thống Trúc Lâm. Chùa thờ Trúc Lâm Tam Tổ, lưu giữ nhiều yếu tố tư tưởng và nghi lễ gắn với Phật giáo bản địa Việt Nam. Từ năm 2025, chùa trở thành một thành phần của Di sản thế giới Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc, trong đó sự hình thành, truyền bá và tiếp nối của Phật giáo Trúc Lâm là chủ đề trung tâm.

Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ XVIII, chùa Bổ Đà phát triển mạnh với vai trò một trung tâm đào tạo tăng đồ của Thiền phái Lâm Tế. Sư tổ Phạm Kim Hưng cùng những thế hệ kế truyền đã xây dựng tổ chức tùng lâm, san khắc kinh sách, mở trường thuyết pháp và thiết lập hệ thống truyền thừa.

Vườn tháp và mộc bản là những chứng tích quan trọng cho giai đoạn Lâm Tế tại Bổ Đà. Nhiều vị tăng ni thuộc dòng truyền thừa này được an táng trong khuôn viên chùa, còn kinh sách được khắc in để phục vụ giảng dạy và tu học.

Do đó, cách hiểu phù hợp là chùa Bổ Đà nằm trong mạch văn hóa Phật giáo Trúc Lâm của vùng Yên Tử – Kinh Bắc, đồng thời từng là một trung tâm lớn của Thiền phái Lâm Tế từ thời Lê Trung Hưng. Hai lớp truyền thống này cùng tồn tại, giao thoa và tạo nên lịch sử đặc sắc của di tích.

Năm đơn nguyên chính của quần thể chùa Bổ Đà

Chùa Bổ Đà không phải một tòa chùa đứng riêng lẻ mà là quần thể kiến trúc trải dọc theo sườn núi. Hồ sơ di tích xác định năm đơn nguyên chính gồm chùa Tứ Ân, am Tam Đức, chùa Cao, vườn tháp và Ao Miếu.

Chùa Tứ Ân

Chùa Tứ Ân là khu vực trung tâm và có quy mô lớn nhất. Quần thể gồm nhiều tòa nhà, gian thờ, hành lang và không gian sinh hoạt nối tiếp nhau. Các công trình được bố trí theo những trục ngang dọc, tạo thành một hệ thống liên hoàn gần giống cấu trúc của một ngôi làng nhỏ.

Tòa Tam bảo được xây theo kiểu chữ Đinh, gồm tiền đường nối với thượng điện. Trong chùa có hệ thống tượng Phật, tượng Quán Thế Âm, tòa Cửu Long, tượng các vị Tổ và nhiều đồ thờ cổ.

Đáng chú ý, không gian thờ tự tại đây còn có tượng Khổng Tử, Lão Tử, Thạch Linh Thần Tướng và Trúc Lâm Tam Tổ. Cách bài trí ấy phản ánh hiện tượng Tam giáo cùng tồn tại với tín ngưỡng bản địa, vốn khá phổ biến trong các cơ sở thờ tự truyền thống của người Việt.

Sau Tam bảo là nhà Tổ, nơi tưởng niệm các thế hệ sư trụ trì và truyền thừa. Xung quanh còn có giảng đường, nhà hành pháp, nhà trụ trì, nhà khách, nhà Ni, nơi tạo soạn, gác kinh và các công trình phục vụ sinh hoạt thường nhật.

Quy mô này cho thấy chùa Bổ Đà từng là một tùng lâm có tổ chức chặt chẽ. Hoạt động tại chùa không chỉ gồm lễ Phật mà còn bao gồm giảng dạy, học kinh, an cư, in kinh, tiếp đón tăng ni và tổ chức các nghi lễ của cộng đồng.

Am Tam Đức

Am Tam Đức nằm ở vị trí cao hơn chùa Tứ Ân, trên lưng chừng núi. Công trình có kiến trúc mái chồng diêm, tạo cảm giác thanh thoát giữa không gian cây cối.

Bên trong am thờ tượng Sư tổ Phạm Kim Hưng, người có công mở mang tùng lâm Bổ Đà vào đầu thế kỷ XVIII. Vì vậy, am Tam Đức không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là nơi ghi nhớ nguồn mạch truyền thừa của chùa.

Tên gọi “Tam Đức” có thể gợi tới những phẩm chất đạo đức trong đời sống tu hành, nhưng việc giải thích ý nghĩa cụ thể cần dựa vào tư liệu của nhà chùa và văn bản cổ. Không nên tùy tiện gán cho tên gọi những cách diễn giải không có căn cứ.

Chùa Cao

Chùa Cao nằm phía sau am Tam Đức, ở vị trí cao trên núi. Công trình hiện nay có quy mô không lớn, gian thờ chính đặt tượng Quán Thế Âm Bồ Tát.

Đây được xem là địa điểm gắn với lớp khởi dựng sớm nhất của khu di tích. Theo truyền tích, am thờ Quán Thế Âm đầu tiên được lập tại khu vực này. Vì vậy, chùa Cao giữ vai trò như điểm phát tích về mặt tín ngưỡng, dù kiến trúc hiện tồn đã trải qua nhiều lần sửa chữa và mang dấu ấn của thời kỳ muộn.

Đường lên chùa Cao giúp người tham quan cảm nhận rõ hơn mối quan hệ giữa kiến trúc và địa hình. Ngôi chùa không áp đặt lên cảnh quan mà dựa theo sườn núi, cây rừng và những lối đi tự nhiên.

Vườn tháp

Vườn tháp là một trong những không gian nổi tiếng nhất của chùa Bổ Đà. Trên khu đất rộng gần 8.000 m² tập trung hàng trăm tháp, mộ và dấu tích an táng của nhiều thế hệ tăng ni.

Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang
Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang

Theo hồ sơ di tích, khu vực hiện còn khoảng 110 tháp và mộ lớn nhỏ. Trong số đó, 97 tháp, mộ lưu giữ tro cốt, di cốt hoặc xá lị được ghi nhận của 1.214 vị tăng ni. Những con số này phản ánh quy mô đặc biệt của tùng lâm Bổ Đà qua nhiều thế kỷ.

Tháp chủ yếu được xây bằng gạch, đá và vật liệu truyền thống. Hình dáng, số tầng, đỉnh tháp và bia ghi danh có sự khác nhau tùy niên đại, địa vị tôn giáo và điều kiện xây dựng. Một số tháp đã phủ rêu, bề mặt phong hóa, tạo nên vẻ cổ kính nhưng cũng cho thấy tính dễ tổn thương trước thời tiết.

Vườn tháp không nên chỉ được nhìn như một điểm chụp ảnh. Đây là không gian an táng, tưởng niệm và lưu giữ ký ức của cộng đồng tu hành. Người tham quan cần giữ thái độ trang nghiêm, không trèo lên tháp, tự ý chạm vào bia hoặc di chuyển đồ vật.

Ao Miếu

Khu Ao Miếu, còn gọi là Đền Hạ, gắn với tín ngưỡng thờ Thạch Linh Thần Tướng. Đây là lớp tín ngưỡng bản địa tồn tại bên cạnh hệ thống thờ Phật và các vị Tổ.

Theo truyền thuyết địa phương, Thạch Linh Thần Tướng có sự tích liên quan đến Mẹ Đá, ao Thạch Long và quá trình bảo vệ cư dân trong vùng. Những câu chuyện này thuộc phạm vi thần tích và ký ức dân gian, không nên đồng nhất với lịch sử đã được kiểm chứng.

Sự hiện diện của Ao Miếu trong quần thể chùa cho thấy đời sống tâm linh truyền thống không bị chia cắt thành những hệ thống hoàn toàn biệt lập. Phật giáo, tín ngưỡng thờ thần và nghi lễ làng xã đã tương tác, cùng tạo nên cấu trúc văn hóa của cộng đồng.

Kiến trúc “nội thông ngoại bế” độc đáo

Một trong những đặc điểm được nhắc đến nhiều nhất của chùa Bổ Đà là lối kiến trúc “nội thông ngoại bế”. Cụm từ này có thể hiểu là các không gian bên trong được kết nối linh hoạt, trong khi toàn bộ khu chùa được bao bọc khá kín đáo với bên ngoài.

Các tòa nhà, hành lang, sân và lối đi trong chùa nối tiếp nhau. Từ khu thờ Phật có thể di chuyển sang nhà Tổ, giảng đường, nơi ở và các công trình phụ trợ mà không phải đi ra khỏi phạm vi khép kín. Cách bố trí này thuận lợi cho sinh hoạt của một cộng đồng tăng ni đông người.

Bên ngoài, chùa được bao quanh bởi tường đất dày, hàng cây và những lớp cổng. Hệ thống tường trình dài gần 400 m, có đoạn cao tới vài mét. Đất sỏi son tại địa phương được đầm nện thành tường, phía trên che bằng mảnh gốm, chum vại và vật liệu nung để hạn chế nước mưa xâm nhập.

Tường đất không hoàn toàn phẳng và đồng đều như tường xây hiện đại. Bề mặt gồ ghề, màu nâu vàng, rêu phong và những dấu vết tu sửa tạo nên vẻ đẹp mộc mạc. Đây vừa là kết cấu bảo vệ, vừa là bộ phận quan trọng làm nên bản sắc thẩm mỹ của chùa.

Việc sử dụng gốm, chum vại và vật liệu liên quan tới làng gốm Thổ Hà cho thấy mối liên hệ giữa chùa với các cộng đồng thủ công quanh vùng. Kiến trúc tôn giáo không tách rời kinh tế làng nghề mà tiếp nhận vật liệu, kỹ thuật và nhân lực từ chính môi trường địa phương.

Hệ thống cổng và đường lát đá

Đường vào chùa đi qua nhiều lớp cổng, tạo cảm giác chuyển dần từ không gian đời thường sang nơi tu hành. Một số đoạn được lát bằng những khối đá có kích thước không đều, thường được gọi là đá muối.

Sự không đồng nhất của vật liệu khiến lối đi mang vẻ tự nhiên, không quá trau chuốt. Dưới tán cây và bên tường đất, những phiến đá đã mòn theo thời gian góp phần tạo nên cảm giác cổ kính.

Các lớp cổng không chỉ có chức năng kiểm soát lối vào. Trong tư duy kiến trúc truyền thống, cổng còn tạo nhịp chuyển tiếp về tâm lý. Người bước qua cổng cần chậm lại, điều chỉnh thái độ và ý thức rằng mình đang đi vào một không gian có quy tắc riêng.

Nghệ thuật chạm khắc

Trên các vì kèo, đầu bẩy, con chồng, cửa võng và cấu kiện gỗ có nhiều mảng chạm hoa lá, mây xoắn, đao mác, tứ linh và tứ quý. Một số chi tiết mang phong cách Lê Trung Hưng, trong khi những phần khác thể hiện dấu ấn nghệ thuật thời Nguyễn.

Những mảng chạm tại chùa không quá dày đặc đến mức lấn át kết cấu. Nghệ thuật trang trí hòa vào bộ khung gỗ, vừa làm mềm các đường nét kiến trúc vừa thể hiện biểu tượng tốt lành theo quan niệm truyền thống.

Tùng, trúc, cúc, mai thường tượng trưng cho phẩm chất bền bỉ, thanh cao và sự luân chuyển của bốn mùa. Rồng, phượng, nghê và các linh vật khác xuất hiện trong trang trí nhưng cần được hiểu trong bối cảnh nghệ thuật cổ, không nên diễn giải thành những lời hứa về tài lộc hoặc khả năng “đổi vận”.

Không gian thờ tự và tư tưởng Tam giáo đồng nguyên

Chùa Bổ Đà trước hết là cơ sở Phật giáo, thờ Phật, Bồ Tát và các vị Tổ. Tuy nhiên, hệ thống tượng thờ còn có Khổng Tử, Lão Tử, Thạch Linh Thần Tướng và những nhân vật thuộc tín ngưỡng địa phương.

Hiện tượng này thường được giải thích bằng tư tưởng Tam giáo đồng nguyên, tức sự cùng tồn tại và dung hòa giữa Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo trong đời sống văn hóa người Việt. Sự dung hòa không có nghĩa ba hệ tư tưởng hoàn toàn giống nhau, mà cho thấy cộng đồng từng tiếp nhận những yếu tố khác nhau để đáp ứng nhu cầu đạo đức, giáo dục, nghi lễ và tín ngưỡng.

Phật giáo cung cấp con đường tu tập, lòng từ bi và nhận thức về khổ đau. Nho giáo ảnh hưởng đến đạo lý gia đình, quan hệ cộng đồng và việc tưởng nhớ tổ tiên. Đạo giáo cùng tín ngưỡng dân gian góp phần tạo nên thế giới biểu tượng về tự nhiên, thần linh và sự bảo trợ của làng xóm.

Ở chùa Bổ Đà, các lớp tư tưởng ấy không chỉ thể hiện qua tượng thờ mà còn hiện diện trong lễ hội, thần tích, nghi thức tế Tổ, việc thờ Thạch Linh Thần Tướng và sinh hoạt của cư dân quanh núi.

Khi tham quan, người đọc không nên vội đánh giá cách bài trí này là sự pha trộn tùy tiện. Đó là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, phản ánh đặc điểm dung hợp của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam.

Mộc bản chùa Bổ Đà – Bảo vật quốc gia

Quy mô của kho mộc bản

Chùa Bổ Đà lưu giữ 1.935 mộc bản, thuộc 18 bộ kinh sách chính. Niên đại sớm nhất được xác định từ năm 1744, còn những bản muộn được tạo tác tới khoảng thập niên 1930.

Mộc bản là những tấm gỗ được khắc chữ ngược để in lên giấy. Mỗi tấm thường gồm hai mặt, tương ứng với nhiều trang sách. Người thợ phải lựa chọn gỗ phù hợp, làm phẳng bề mặt, viết mẫu chữ, khắc từng nét và kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.

Quá trình khắc mộc bản đòi hỏi kỹ thuật cao. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể làm hỏng chữ, ảnh hưởng đến nội dung của cả bản in. Vì thế, mỗi tấm mộc bản không chỉ là phương tiện nhân bản kinh sách mà còn là sản phẩm của nghề khắc gỗ, thư pháp và học thuật truyền thống.

Nội dung kinh sách

Kho mộc bản có nhiều kinh Phật quen thuộc như Kinh A Di Đà, Kinh Kim Cương, Kinh Lăng Nghiêm cùng các bản chú giải, nghi thức và tài liệu phục vụ việc tu học.

Bên cạnh văn bản chữ Hán còn có những tài liệu liên quan tới việc truyền bá Phật pháp bằng chữ Nôm. Điều này cho thấy nhu cầu đưa giáo lý tới người Việt bằng ngôn ngữ và hệ chữ gần gũi hơn với đời sống bản địa.

Mộc bản cũng giúp nghiên cứu lịch sử Thiền phái Lâm Tế, hoạt động giáo dục tăng đồ, mạng lưới chùa viện và quan hệ giữa các trung tâm Phật giáo miền Bắc. Tên người khắc, người cúng tiến, niên đại hoặc lời tựa trên một số bản có thể cung cấp thông tin mà sử liệu thông thường không ghi chép.

Giá trị văn hóa và học thuật

Giá trị đầu tiên của mộc bản nằm ở nội dung Phật học. Đây là nguồn kinh sách từng được sử dụng để tụng đọc, giảng dạy và truyền giới tại một trung tâm tôn giáo có ảnh hưởng rộng.

Giá trị thứ hai thuộc về ngôn ngữ và văn tự. Hình thể chữ, cách dùng từ, phiên âm và sự xuất hiện của chữ Nôm giúp các nhà nghiên cứu tìm hiểu quá trình sử dụng chữ viết trong cộng đồng Phật giáo.

Giá trị thứ ba là kỹ thuật khắc in. Mộc bản phản ánh trình độ của người thợ, cách tổ chức một cơ sở in kinh và sự lưu thông của sách trước khi kỹ thuật in hiện đại phổ biến.

Giá trị thứ tư là lịch sử xã hội. Qua tên người, địa danh và hoạt động công đức, có thể nhận diện sự tham gia của tăng ni, quan lại, người dân và các cộng đồng địa phương vào việc bảo trợ Phật giáo.

Với những giá trị ấy, bộ mộc bản được công nhận là Bảo vật quốc gia. Danh hiệu không chỉ tôn vinh sự quý hiếm mà còn kéo theo trách nhiệm bảo quản nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm, phòng cháy, chống côn trùng và hạn chế tác động trực tiếp của người tham quan.

Vườn tháp – ký ức của nhiều thế hệ tu hành

Nếu mộc bản lưu giữ lời kinh và tri thức thì vườn tháp lưu giữ ký ức về con người. Mỗi tháp gắn với một hoặc nhiều vị tăng ni từng tu học, hành đạo hoặc có quan hệ với tùng lâm Bổ Đà.

Không gian vườn tháp được phân chia tương đối rõ. Khu dành cho tăng, khu dành cho ni và khu dành cho những người từng chấp tác trong chùa có vị trí khác nhau. Cách sắp xếp phản ánh tổ chức của cộng đồng tu hành và quan niệm về thứ bậc, giới luật.

Các tháp có quy mô không giống nhau. Có tháp nhiều tầng, trang trí công phu; có tháp nhỏ và giản dị. Đỉnh tháp có thể mang hình hoa sen, bình cam lộ hoặc những dạng thức biểu tượng khác. Bia trên tháp ghi pháp danh, niên đại và thông tin liên quan đến người được an táng.

Theo quan niệm Phật giáo, thân thể là vô thường, nhưng việc dựng tháp tưởng niệm thể hiện sự tri ân đối với người đã truyền dạy và gìn giữ giáo pháp. Vườn tháp vì thế vừa mang chức năng an táng vừa là một dạng gia phả bằng kiến trúc của sơn môn.

Giá trị của vườn tháp không chỉ nằm ở số lượng. Sự tiếp nối qua nhiều thế kỷ cho thấy Bổ Đà từng duy trì một cộng đồng tu hành ổn định, có hệ thống truyền thừa và ảnh hưởng vượt khỏi phạm vi một làng.

Chùa Bổ Đà trong Di sản thế giới Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc

Năm 2025, Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản thế giới. Đây là một di sản nối tiếp gồm 12 thành phần nằm tại nhiều địa phương, trong đó chùa Bổ Đà là thành phần số 1732-009.

Cách gọi chính xác là “chùa Bổ Đà là một thành phần của Di sản thế giới”, không nên viết rằng riêng chùa Bổ Đà được UNESCO công nhận như một di sản thế giới độc lập.

Việc tham gia quần thể giúp đặt Bổ Đà trong một không gian lịch sử rộng hơn. Yên Tử là nơi hình thành và phát triển tư tưởng Trúc Lâm; Vĩnh Nghiêm là trung tâm đào tạo, tổ chức tăng đoàn và lưu truyền kinh sách; Côn Sơn – Kiếp Bạc gắn với các nhân vật, hoạt động tôn giáo và lịch sử của triều Trần; Bổ Đà phản ánh sự truyền bá, tiếp biến và duy trì truyền thống Phật giáo trong vùng Kinh Bắc.

Tại Bổ Đà, dấu ấn Trúc Lâm cùng tồn tại với hoạt động của Thiền phái Lâm Tế. Chính sự giao thoa này giúp nhận diện sức sống của Phật giáo Việt Nam: một truyền thống có khả năng tiếp nhận nhiều dòng truyền thừa nhưng vẫn gắn chặt với văn hóa, cảnh quan và cộng đồng địa phương.

Danh hiệu quốc tế tạo cơ hội quảng bá, nghiên cứu và huy động nguồn lực bảo tồn. Tuy nhiên, giá trị di sản chỉ có thể được duy trì nếu kiến trúc, cảnh quan, nghi lễ, mộc bản và đời sống tôn giáo được bảo vệ như một thể thống nhất.

Các danh hiệu và hình thức ghi nhận

Di tích quốc gia đặc biệt

Năm 2016, chùa Bổ Đà được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt với loại hình lịch sử và kiến trúc nghệ thuật.

Việc xếp hạng dựa trên nhiều nhóm giá trị: lịch sử hình thành, vai trò đối với Phật giáo, kiến trúc nội thông ngoại bế, hệ thống tượng thờ, mộc bản, vườn tháp và cảnh quan văn hóa.

Danh hiệu quốc gia đặc biệt không có nghĩa mọi công trình trong chùa đều còn nguyên vẹn từ thời khởi dựng. Giá trị của di tích nằm trong tính tổng thể, các lớp lịch sử, mức độ tiêu biểu và khả năng phản ánh một truyền thống văn hóa quan trọng.

Bảo vật quốc gia mộc bản chùa Bổ Đà

Năm 2017, bộ mộc bản chùa Bổ Đà được công nhận là Bảo vật quốc gia. Đây là sự ghi nhận đối với một sưu tập hiện vật gốc, độc bản, có giá trị nổi bật về lịch sử, tôn giáo, ngôn ngữ và kỹ thuật in khắc.

Mộc bản được bảo quản tại chùa nhưng không phải lúc nào du khách cũng có thể tiếp cận trực tiếp toàn bộ. Việc hạn chế cầm nắm, chiếu sáng mạnh hoặc chụp ảnh tùy tiện là cần thiết để tránh gây hư hại.

Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đối với lễ hội Bổ Đà

Năm 2017, lễ hội Bổ Đà được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đối tượng được ghi danh ở đây là lễ hội cùng hệ thống nghi lễ, tri thức và thực hành cộng đồng, không phải bản thân công trình kiến trúc.

Sự phân biệt này rất quan trọng. Chùa là di sản vật thể, mộc bản là bảo vật, còn lễ hội là di sản phi vật thể. Ba hình thức ghi nhận bổ sung cho nhau, cho thấy Bổ Đà là một không gian văn hóa sống chứ không chỉ là nơi lưu giữ kiến trúc cổ.

Lễ hội chùa Bổ Đà

Thời gian tổ chức

Chính hội truyền thống chùa Bổ Đà thường diễn ra từ ngày 16 đến ngày 18 tháng Hai âm lịch, trong đó ngày 18 gắn với lễ giỗ và tưởng niệm các vị Tổ có công xây dựng, phát triển chùa.

Một số tư liệu tính cả thời gian chuẩn bị hoặc mở đầu từ ngày 15 tháng Hai. Vì vậy, khi giới thiệu nên phân biệt giữa thời gian chuẩn bị, chuỗi hoạt động mở rộng và ba ngày chính hội.

Lịch tổ chức theo dương lịch thay đổi từng năm do phụ thuộc vào âm lịch và kế hoạch của địa phương. Du khách nên kiểm tra thông báo mới nhất, không tự suy đoán ngày dương lịch từ những năm trước.

Phần lễ

Phần lễ thường có lễ dâng hương Tam bảo, tế Tổ, tụng kinh và các nghi thức của tùng lâm Bổ Đà. Cộng đồng địa phương chuẩn bị lễ vật, vệ sinh không gian thờ tự và tổ chức những đoàn dâng lễ.

Lễ vật dâng Phật chủ yếu là đồ chay như hương, hoa, quả, xôi, oản và bánh. Việc dâng lễ thể hiện lòng kính trọng, không nên được hiểu là một cuộc trao đổi nhằm buộc thần Phật đáp ứng những mong cầu vật chất.

Các nghi thức tưởng niệm Tổ sư nhấn mạnh đạo lý tri ân người đi trước. Đây cũng là dịp tăng ni, Phật tử và người dân ôn lại lịch sử của chùa, củng cố mối quan hệ giữa sơn môn với cộng đồng.

Phần hội

Phần hội có các hoạt động văn hóa dân gian, thể thao truyền thống và giao lưu cộng đồng. Hát Quan họ là điểm nhấn nổi bật, phản ánh vị trí của chùa trong không gian văn hóa Kinh Bắc.

Quan họ tại lễ hội không chỉ phục vụ biểu diễn. Trong môi trường truyền thống, lời ca, cách giao tiếp, trang phục và nghi thức mời trầu đều thể hiện lối ứng xử trọng tình, lịch thiệp của người Kinh Bắc.

Một số trò chơi như cờ tướng, cờ người, vật, bịt mắt đập niêu hoặc hoạt động thể thao có thể được tổ chức tùy điều kiện từng năm. Chương trình cụ thể không cố định và có thể được điều chỉnh để bảo đảm an toàn, trật tự.

Giá trị của chùa Bổ Đà trong đời sống hiện nay

Giá trị tôn giáo

Chùa tiếp tục là nơi thờ Phật, tu học, tụng kinh và tổ chức các sinh hoạt của tăng ni, Phật tử. Điều này giúp di tích duy trì chức năng ban đầu, thay vì trở thành một kiến trúc chỉ để trưng bày.

Không gian tu hành nhắc người đến chùa hướng về sự tỉnh thức, lòng từ bi và thái độ sống có trách nhiệm. Giá trị ấy không phụ thuộc vào việc cầu xin được bao nhiêu tài lộc hoặc nhận một “điềm báo” nào đó.

Giá trị lịch sử

Các lớp kiến trúc, bia đá, tượng thờ, mộc bản và tháp mộ cung cấp tư liệu về nhiều giai đoạn từ Lê Trung Hưng đến Nguyễn và thời hiện đại.

Chùa cũng phản ánh lịch sử của các dòng thiền, mạng lưới chùa viện, hoạt động giáo dục tăng đồ và quan hệ giữa tôn giáo với cộng đồng nông thôn Bắc Bộ.

Giá trị kiến trúc

Lối nội thông ngoại bế, tường trình đất, hệ thống mái thấp và cách tổ chức không gian liên hoàn làm nên diện mạo riêng của Bổ Đà.

Kiến trúc ở đây cho thấy khả năng thích nghi với địa hình, khí hậu và vật liệu địa phương. Tường đất, gỗ, ngói, đá và gốm được kết hợp để tạo nên một quần thể bền vững nhưng không tách rời thiên nhiên.

Giá trị tư liệu

Mộc bản là nguồn sử liệu quý về kinh điển, chữ Hán, chữ Nôm, kỹ thuật in và lịch sử Phật giáo. Vườn tháp lại lưu giữ tên tuổi, pháp danh và dấu tích của nhiều thế hệ tu hành.

Khi đặt hai loại di sản cạnh nhau, có thể thấy Bổ Đà lưu giữ cả tri thức và con người: lời kinh được khắc trên gỗ, còn lịch sử sơn môn được ghi trên bia tháp.

Giá trị cộng đồng

Lễ hội, Quan họ, việc chăm sóc di tích và những câu chuyện truyền miệng cho thấy vai trò của cư dân địa phương trong quá trình bảo tồn.

Di sản không thể tồn tại chỉ nhờ văn bản xếp hạng. Chính cộng đồng là người duy trì nghi thức, truyền dạy ký ức và tạo nên môi trường văn hóa quanh chùa.

Những điều cần lưu ý khi tham quan chùa Bổ Đà

Chùa Bổ Đà vừa là di tích vừa là nơi tu hành, vì vậy người tham quan cần tôn trọng không gian tôn giáo và các quy định bảo tồn.

Trang phục nên gọn gàng, kín đáo. Khi vào điện thờ cần nói nhỏ, đi nhẹ và tránh đứng chắn lối hành lễ. Không nên tự ý ngồi lên bậc cửa, nhang án hoặc các cấu kiện kiến trúc.

Việc thắp hương cần thực hiện theo hướng dẫn của nhà chùa. Đốt quá nhiều hương không làm tăng ý nghĩa của lễ Phật mà còn tạo khói, nguy cơ cháy và ảnh hưởng đến tượng, đồ gỗ.

Tại vườn tháp, không trèo lên công trình, viết vẽ, đặt tiền vào khe gạch hoặc chạm vào bia cổ. Đây là khu an táng của tăng ni, cần được ứng xử như một không gian tưởng niệm.

Không tự ý cầm, lật hoặc chà xát mộc bản. Gỗ cổ rất nhạy cảm với độ ẩm, mồ hôi và thay đổi nhiệt độ. Việc tiếp cận kho mộc bản phải tuân theo sự hướng dẫn của người quản lý.

Khi chụp ảnh, cần quan sát biển hướng dẫn và tránh sử dụng đèn mạnh tại khu vực có hiện vật. Không quay phim sát mặt người đang hành lễ nếu chưa được đồng ý.

Du khách cũng không nên nghe theo lời mời chào về bói toán, “mua lộc”, vật phẩm đổi vận hoặc những nghi thức không thuộc hoạt động chính thức của nhà chùa. Đi lễ trước hết là dịp hướng thiện, tìm hiểu văn hóa và giữ sự bình an trong tâm.

Một số cách hiểu chưa chính xác về chùa Bổ Đà

“Chùa Bổ Đà là di sản thế giới độc lập”

Cách nói này chưa chính xác. Chùa Bổ Đà là một thành phần trong Di sản thế giới nối tiếp Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc. Danh hiệu thuộc về toàn bộ quần thể gồm 12 thành phần.

“Mọi công trình đều có từ thời Lý”

Theo truyền tích, chùa có nguồn gốc từ thời Lý. Tuy nhiên, phần lớn kiến trúc và hiện vật còn lại cho thấy dấu ấn rõ hơn của thời Lê Trung Hưng và Nguyễn. Không nên lấy niên đại truyền thuyết áp cho toàn bộ công trình hiện tồn.

“Chùa chỉ thuộc Thiền phái Trúc Lâm”

Bổ Đà có quan hệ sâu sắc với không gian Trúc Lâm và thờ Trúc Lâm Tam Tổ. Tuy nhiên, từ thế kỷ XVIII, chùa là trung tâm quan trọng của Thiền phái Lâm Tế. Lịch sử của chùa là sự tiếp nối và giao thoa của nhiều truyền thống.

“Vườn tháp chỉ là công trình trang trí”

Vườn tháp là khu an táng và tưởng niệm tăng ni. Mỗi tháp có giá trị lịch sử, tôn giáo và tư liệu, không phải tiểu cảnh để trèo lên hoặc tạo dáng tùy ý.

“Đi lễ càng nhiều lễ vật càng được phù hộ”

Đây là cách hiểu mang tính vụ lợi, không phù hợp với tinh thần Phật giáo. Lễ vật chỉ là phương tiện biểu đạt lòng kính trọng. Điều quan trọng hơn là thái độ chân thành, hành vi thiện lành và cách ứng xử có trách nhiệm.

Bảo tồn chùa Bổ Đà trước những thay đổi hiện đại

Tường đất là một trong những thành phần dễ bị ảnh hưởng nhất bởi mưa, độ ẩm, rễ cây và sự thay đổi nền đất. Việc tu bổ phải sử dụng vật liệu, kỹ thuật phù hợp, tránh thay thế toàn bộ bằng kết cấu mới làm mất dấu vết truyền thống.

Hệ thống gỗ và mộc bản đối mặt với nguy cơ mối mọt, nấm mốc, cháy và biến đổi độ ẩm. Công tác bảo quản cần kết hợp kinh nghiệm truyền thống với thiết bị theo dõi môi trường hiện đại.

Vườn tháp chịu tác động của nước mưa, rêu, thực vật và việc đi lại của khách. Làm sạch quá mức có thể phá hủy bề mặt cổ, trong khi bỏ mặc hoàn toàn cũng khiến kết cấu xuống cấp. Mọi biện pháp can thiệp cần dựa trên khảo sát chuyên môn.

Sự gia tăng khách tham quan sau khi được ghi danh quốc tế có thể mang lại nguồn lực và sinh kế cho địa phương. Tuy nhiên, nếu phát triển dịch vụ thiếu kiểm soát, cảnh quan yên tĩnh và chức năng tu hành của chùa có thể bị ảnh hưởng.

Bảo tồn vì thế không đồng nghĩa đóng kín di tích. Mục tiêu là tạo điều kiện cho công chúng tiếp cận nhưng vẫn giới hạn những hành vi gây tổn hại. Người dân, nhà chùa, cơ quan quản lý, nhà nghiên cứu và du khách đều có trách nhiệm trong quá trình này.

Kết luận

Chùa Bổ Đà ở Việt Yên, Bắc Giang là cách gọi quen thuộc của một cổ tự nay thuộc phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh. Dù địa danh hành chính thay đổi, ngôi chùa vẫn giữ vị trí đặc biệt trong ký ức văn hóa Kinh Bắc và lịch sử Phật giáo miền Bắc.

Giá trị của Bổ Đà được tạo nên từ nhiều thành phần: truyền tích về Quán Thế Âm, cuộc mở mang tùng lâm thời Lê Trung Hưng, sự giao thoa giữa Trúc Lâm và Lâm Tế, kiến trúc nội thông ngoại bế, tường đất cổ, kho mộc bản, vườn tháp và lễ hội cộng đồng.

Đây không chỉ là nơi để dâng hương hay vãn cảnh. Chùa còn là một kho tư liệu về kiến trúc, chữ viết, nghề khắc in, tổ chức tăng đoàn và đời sống tinh thần của người Việt. Mỗi lớp mái, tấm mộc bản hay ngọn tháp đều góp phần kể lại câu chuyện về những thế hệ đã tu học, sáng tạo và gìn giữ di sản.

Thăm chùa Bổ Đà với thái độ tôn trọng giúp người xem vượt qua sự tò mò về vẻ cổ kính để nhận ra giá trị sâu xa hơn: sự tiếp nối của tri thức, lòng tri ân người đi trước và khả năng chung sống hài hòa giữa tôn giáo, tín ngưỡng, cộng đồng và thiên nhiên.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận