Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX

Khám phá phong thái nhà quyền quý Việt Nam đầu thế kỷ XX qua trang phục, nếp nhà, lễ nghi, giáo dục và đời sống xã hội đương thời.

Trong những bức ảnh Việt Nam được chụp vào khoảng đầu thế kỷ XX, hình ảnh các gia đình quan lại, hào phú và danh gia thường gây ấn tượng bởi sự tĩnh lặng, nghiêm cẩn. Người đàn ông mặc áo dài, đội khăn hoặc quan phục, ngồi ngay ngắn trên ghế gỗ; người phụ nữ vận áo lụa, vấn tóc, đeo trang sức vừa phải; con cháu đứng theo thứ bậc; phía sau là mái hiên, sân gạch, chậu cảnh, đồ gỗ chạm khắc hoặc một căn nhà mang dấu ấn giao thoa Đông – Tây.

Những hình ảnh ấy dễ làm người xem hôm nay liên tưởng đến một thế giới thanh lịch, xa hoa và chậm rãi. Tuy nhiên, “phong thái nhà quyền quý” không được tạo nên chỉ bởi quần áo đẹp, nhà cửa rộng hay của cải nhiều. Đó còn là cách con người giữ dáng, nói năng, tiếp khách, sắp đặt không gian sống, giáo dục con cháu và thể hiện vị trí của gia đình trong cộng đồng.

Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX

“Nhà quyền quý” nên được hiểu như thế nào?

“Nhà quyền quý” là một cách gọi mang tính khái quát, không phải tên của một tầng lớp duy nhất được xác định bằng những tiêu chuẩn cố định. Trong bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ XX, khái niệm này có thể được dùng để chỉ nhiều nhóm gia đình khác nhau.

Trước hết là hoàng thân, quốc thích và những người có quan hệ với triều đình nhà Nguyễn. Họ sinh sống tập trung hơn tại Huế và một số địa phương có phủ đệ, cơ sở điền sản hoặc quê quán của dòng họ. Địa vị của những gia đình này thường được thể hiện qua tước vị, lễ nghi, y phục, cách tổ chức phủ đệ và mối liên hệ với đời sống cung đình.

Nhóm thứ hai là các gia đình quan lại, từ những người giữ chức vụ cao trong triều đình đến quan chức tại tỉnh, phủ, huyện. Danh tiếng của họ thường gắn với học vị, phẩm hàm, chức vụ, quan hệ hành chính và uy tín của dòng họ. Trong các bức chân dung, dấu hiệu quyền lực có thể xuất hiện qua quan phục, mũ, huy chương, ghế ngồi, vị trí trung tâm hoặc sự hiện diện của thuộc cấp và người phục dịch.

Bên cạnh đó là tầng lớp địa chủ, hào lý, kỳ mục và những dòng họ có nhiều ruộng đất, tài sản hoặc ảnh hưởng tại làng xã. Một người không giữ chức quan lớn vẫn có thể là nhân vật quan trọng trong địa phương nhờ sở hữu kinh tế, vai trò trong hội đồng kỳ mục, sự đóng góp cho đình chùa, trường học, đường sá hoặc khả năng bảo trợ cho cộng đồng.

Tại các đô thị và vùng kinh tế phát triển còn xuất hiện những thương nhân, chủ hiệu, chủ nhà máy, nhà thầu, chủ đồn điền và người kinh doanh vận tải. Một số người giàu lên nhờ các ngành nghề mới, từng bước hình thành tầng lớp tư sản bản xứ. Con cái của họ có thể được học chữ Pháp, học trường mới, mặc Âu phục và tham gia những không gian giao tiếp khác với thế hệ ông cha.

Vì thế, một gia đình “quyền quý” ở Huế không hoàn toàn giống một nhà quan ở Bắc Kỳ, một đại điền chủ ở Nam Kỳ hay một thương gia tại Hà Nội, Hải Phòng, Sài Gòn – Chợ Lớn. Tài sản, địa vị và phong cách của họ chịu ảnh hưởng của vùng miền, nghề nghiệp, tôn giáo, quan hệ chính trị và mức độ tiếp xúc với văn hóa phương Tây.

Bối cảnh giao thời tạo nên một phong thái đặc biệt

Đầu thế kỷ XX là thời kỳ nhiều hệ giá trị cùng tồn tại. Triều Nguyễn vẫn duy trì thiết chế cung đình và những nghi lễ tượng trưng cho trật tự quân chủ, nhưng quyền lực thực tế ngày càng bị giới hạn trong cơ cấu thuộc địa. Hình ảnh vua, hoàng thân và quan lại vẫn được thể hiện với vẻ trang trọng, trong khi chính hệ thống đã tạo nên địa vị của họ đang dần thay đổi.

Các tư liệu về triều đình Huế cho thấy nghi lễ, phẩm phục và cảnh tượng cung đình tiếp tục được ghi chép, hội họa hóa và chụp ảnh trong những thập niên đầu thế kỷ XX. Tuy nhiên, những hình ảnh ấy cũng được sản xuất trong bối cảnh quyền lực của triều đình suy giảm, tạo nên nghịch lý giữa vẻ uy nghi bên ngoài và thực trạng chính trị bên trong. Bởi vậy, khi nhìn một bức ảnh quan lại hay hoàng thân, không nên chỉ thấy sự sang trọng mà bỏ qua hoàn cảnh lịch sử phức tạp phía sau.

Ở các thành thị, đường phố được mở rộng, các khu hành chính, trường học, nhà ga, bưu điện, khách sạn và cơ sở thương mại xuất hiện. Những ngôi nhà kiểu Pháp, biệt thự có hành lang rộng, cửa chớp và mái ngói dần hiện diện bên cạnh nhà truyền thống. Một số gia đình giàu có tiếp nhận đồ dùng phương Tây nhưng vẫn giữ bàn thờ tổ tiên, hoành phi, câu đối, sập gụ và hệ thống không gian phân biệt rõ nơi thờ tự, tiếp khách với nơi sinh hoạt riêng.

Trường học mới làm xuất hiện một lớp người biết tiếng Pháp, chữ Quốc ngữ, luật pháp, y học, kỹ thuật hoặc khoa học hành chính. Họ có thể vẫn kính trọng Nho học nhưng không còn xem con đường khoa cử cũ là lựa chọn duy nhất. Trong một gia đình, người cha có thể từng học chữ Hán, người con làm thông ngôn hoặc viên chức, còn người cháu theo học trường Pháp – Việt.

Chính sự đan xen ấy tạo nên vẻ riêng của giới quyền quý thời giao thời: một người có thể mặc áo dài, đội khăn xếp khi dự việc họ nhưng mặc complet trong buổi gặp viên chức; trong nhà vừa có bàn ghế gỗ chạm, vừa có đồng hồ Tây, máy hát hoặc đèn điện; con cái vừa được dạy lễ nghĩa gia đình, vừa học tiếng Pháp và các môn khoa học mới.

Phong thái trước hết là cách giữ mình

Trong quan niệm truyền thống, người thuộc gia đình danh giá phải biết giữ thể diện không chỉ cho cá nhân mà cho cả dòng họ. Một lời nói thiếu cân nhắc, một cách cư xử vội vàng hoặc một hành động bị coi là thất lễ có thể ảnh hưởng đến thanh danh nhiều thế hệ.

Bởi vậy, phong thái thường gắn với sự điềm tĩnh. Người lớn tuổi ít biểu lộ cảm xúc quá mạnh trước người ngoài. Khi tiếp khách, họ chú ý cách mời ngồi, mời nước, mở đầu câu chuyện và lựa chọn ngôn từ. Con cháu không tùy tiện chen lời vào cuộc đối thoại của bậc trưởng thượng.

Sự chậm rãi không hẳn chỉ là tính cách cá nhân. Nó còn là một hình thức biểu đạt địa vị. Người có quyền thế thường không phải tự mình làm mọi việc trước mặt khách. Việc mở cổng, dẫn khách, dâng trà, chuẩn bị trầu thuốc hoặc chuyển lời có thể do người nhà, quản gia hay người phục dịch đảm nhiệm.

Trong những bức chân dung trang trọng, nhân vật thường giữ nét mặt nghiêm, ít cười và nhìn thẳng hoặc hơi chếch khỏi ống kính. Theo tiêu chuẩn thẩm mỹ hiện nay, gương mặt ấy có thể tạo cảm giác lạnh lùng. Nhưng trong bối cảnh đương thời, sự nghiêm nghị thường được hiểu là biểu hiện của phẩm giá, tự chủ và ý thức về vai trò xã hội.

Tất nhiên, ảnh chân dung không phản ánh toàn bộ tính cách đời thường. Một người có thể vui vẻ trong gia đình nhưng vẫn giữ vẻ nghiêm trang khi chụp ảnh. Thời gian phơi sáng, sự hướng dẫn của người chụp và quan niệm rằng ảnh là vật lưu giữ lâu dài cũng khiến nhân vật chọn một tư thế trang trọng hơn bình thường.

Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX
Phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX

Trang phục nam giới: từ áo dài, khăn xếp đến Âu phục

Áo dài và khăn đội đầu

Nam giới trong các gia đình nền nếp thường xuất hiện với áo dài, quần dài và khăn đội đầu. Tùy hoàn cảnh, chất liệu có thể là the, lụa, gấm hoặc những loại vải phù hợp với khí hậu, địa vị và nghi thức.

Màu sắc liên quan đến sở thích và phụ thuộc tuổi tác, mục đích sử dụng và quy định lễ nghi. Áo mặc trong sinh hoạt gia đình có thể giản dị hơn áo dùng khi tế lễ, dự hội, tiếp khách quan trọng hoặc chụp chân dung.

Khăn xếp và các kiểu khăn truyền thống giúp hoàn thiện diện mạo của người đàn ông trưởng thành. Đội khăn ngay ngắn, cổ áo kín, tà áo thẳng và dáng ngồi vững tạo nên một vẻ chỉnh tề mà người xưa coi trọng. Râu, tóc cũng được chăm chút; ở một số người lớn tuổi, móng tay dài còn từng được xem như dấu hiệu cho thấy họ thuộc tầng lớp không phải lao động chân tay.

Không nên đồng nhất mọi loại áo dài nam trong ảnh xưa. Có áo mặc thường ngày, áo lễ, áo của giới sĩ phu và phẩm phục có quy chế riêng dành cho quan lại. Chất liệu, hoa văn, mũ đội, đai và phụ kiện có thể cho biết hoàn cảnh sử dụng, nhưng muốn xác định chính xác phải đối chiếu với niên đại và chức vị cụ thể.

Quan phục và dấu hiệu phẩm hàm

Đối với quan lại, phẩm phục là một phần của trật tự chính trị. Trong những dịp chính thức, y phục không đơn giản là đồ đẹp mà thể hiện vị trí của người mặc trong hệ thống quan chế. Mũ, áo, họa tiết, màu sắc và các vật đi kèm có thể chịu những quy định nhất định.

Một số chân dung đầu thế kỷ XX còn cho thấy quan lại hoặc người có chức vị đeo huân chương, huy chương hay vật biểu thị sự ban thưởng. Đây là dấu hiệu của một thời kỳ mà nghi thức triều Nguyễn cùng tồn tại với hệ thống danh hiệu và tưởng thưởng của chính quyền thuộc địa.

Sự kết hợp ấy phản ánh một dạng quyền lực kép. Người mặc vừa muốn khẳng định địa vị theo truyền thống bản địa, vừa thể hiện mối liên hệ với cơ cấu hành chính mới. Không phải gia đình quyền quý nào cũng có lựa chọn giống nhau, và mức độ gắn bó với bộ máy đương thời rất khác biệt.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận