Trong những bức ảnh Việt Nam được chụp vào khoảng đầu thế kỷ XX, hình ảnh các gia đình quan lại, hào phú và danh gia thường gây ấn tượng bởi sự tĩnh lặng, nghiêm cẩn. Người đàn ông mặc áo dài, đội khăn hoặc quan phục, ngồi ngay ngắn trên ghế gỗ; người phụ nữ vận áo lụa, vấn tóc, đeo trang sức vừa phải; con cháu đứng theo thứ bậc; phía sau là mái hiên, sân gạch, chậu cảnh, đồ gỗ chạm khắc hoặc một căn nhà mang dấu ấn giao thoa Đông – Tây.
Những hình ảnh ấy dễ làm người xem hôm nay liên tưởng đến một thế giới thanh lịch, xa hoa và chậm rãi. Tuy nhiên, “phong thái nhà quyền quý” không chỉ được tạo nên bởi quần áo đẹp, nhà cửa rộng hay của cải nhiều. Đó còn là cách con người giữ dáng, nói năng, tiếp khách, sắp đặt không gian sống, giáo dục con cháu và thể hiện vị trí của gia đình trong cộng đồng.
Đầu thế kỷ XX cũng là giai đoạn xã hội Việt Nam biến đổi sâu sắc. Nề nếp Nho giáo vẫn có ảnh hưởng lớn, trong khi bộ máy thuộc địa, trường học Pháp – Việt, chữ Quốc ngữ, báo chí, nhiếp ảnh, kiến trúc và lối sống đô thị đang từng bước tạo nên những hình mẫu xã hội mới. Vì vậy, phong thái của các gia đình quyền quý thời kỳ này vừa kế thừa truyền thống, vừa phản ánh những điều chỉnh phức tạp trước thời cuộc.
“Nhà quyền quý” nên được hiểu như thế nào?
“Nhà quyền quý” là một cách gọi mang tính khái quát, không phải tên của một tầng lớp duy nhất được xác định bằng những tiêu chuẩn cố định. Trong bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ XX, khái niệm này có thể được dùng để chỉ nhiều nhóm gia đình khác nhau.
Trước hết là hoàng thân, quốc thích và những người có quan hệ với triều đình nhà Nguyễn. Họ sinh sống tập trung hơn tại Huế và một số địa phương có phủ đệ, cơ sở điền sản hoặc quê quán của dòng họ. Địa vị của những gia đình này thường được thể hiện qua tước vị, lễ nghi, y phục, cách tổ chức phủ đệ và mối liên hệ với đời sống cung đình.
Nhóm thứ hai là các gia đình quan lại, từ những người giữ chức vụ cao trong triều đình đến quan chức tại tỉnh, phủ, huyện. Danh tiếng của họ thường gắn với học vị, phẩm hàm, chức vụ, quan hệ hành chính và uy tín của dòng họ. Trong các bức chân dung, dấu hiệu quyền lực có thể xuất hiện qua quan phục, mũ, huy chương, ghế ngồi, vị trí trung tâm hoặc sự hiện diện của thuộc cấp và người phục dịch.
Bên cạnh đó là tầng lớp địa chủ, hào lý, kỳ mục và những dòng họ có nhiều ruộng đất, tài sản hoặc ảnh hưởng tại làng xã. Một người không giữ chức quan lớn vẫn có thể là nhân vật quan trọng trong địa phương nhờ sở hữu kinh tế, vai trò trong hội đồng kỳ mục, sự đóng góp cho đình chùa, trường học, đường sá hoặc khả năng bảo trợ cho cộng đồng.
Tại các đô thị và vùng kinh tế phát triển còn xuất hiện những thương nhân, chủ hiệu, chủ nhà máy, nhà thầu, chủ đồn điền và người kinh doanh vận tải. Một số người giàu lên nhờ các ngành nghề mới, từng bước hình thành tầng lớp tư sản bản xứ. Con cái của họ có thể được học chữ Pháp, học trường mới, mặc Âu phục và tham gia những không gian giao tiếp khác với thế hệ ông cha.
Vì thế, một gia đình “quyền quý” ở Huế không hoàn toàn giống một nhà quan ở Bắc Kỳ, một đại điền chủ ở Nam Kỳ hay một thương gia tại Hà Nội, Hải Phòng, Sài Gòn – Chợ Lớn. Tài sản, địa vị và phong cách của họ chịu ảnh hưởng của vùng miền, nghề nghiệp, tôn giáo, quan hệ chính trị và mức độ tiếp xúc với văn hóa phương Tây.
Bối cảnh giao thời tạo nên một phong thái đặc biệt
Đầu thế kỷ XX là thời kỳ nhiều hệ giá trị cùng tồn tại. Triều Nguyễn vẫn duy trì thiết chế cung đình và những nghi lễ tượng trưng cho trật tự quân chủ, nhưng quyền lực thực tế ngày càng bị giới hạn trong cơ cấu thuộc địa. Hình ảnh vua, hoàng thân và quan lại vẫn được thể hiện với vẻ trang trọng, trong khi chính hệ thống đã tạo nên địa vị của họ đang dần thay đổi.
Các tư liệu về triều đình Huế cho thấy nghi lễ, phẩm phục và cảnh tượng cung đình tiếp tục được ghi chép, hội họa hóa và chụp ảnh trong những thập niên đầu thế kỷ XX. Tuy nhiên, những hình ảnh ấy cũng được sản xuất trong bối cảnh quyền lực của triều đình suy giảm, tạo nên nghịch lý giữa vẻ uy nghi bên ngoài và thực trạng chính trị bên trong. Bởi vậy, khi nhìn một bức ảnh quan lại hay hoàng thân, không nên chỉ thấy sự sang trọng mà bỏ qua hoàn cảnh lịch sử phức tạp phía sau.
Ở các thành thị, đường phố được mở rộng, các khu hành chính, trường học, nhà ga, bưu điện, khách sạn và cơ sở thương mại xuất hiện. Những ngôi nhà kiểu Pháp, biệt thự có hành lang rộng, cửa chớp và mái ngói dần hiện diện bên cạnh nhà truyền thống. Một số gia đình giàu có tiếp nhận đồ dùng phương Tây nhưng vẫn giữ bàn thờ tổ tiên, hoành phi, câu đối, sập gụ và hệ thống không gian phân biệt rõ nơi thờ tự, tiếp khách với nơi sinh hoạt riêng.
Trường học mới làm xuất hiện một lớp người biết tiếng Pháp, chữ Quốc ngữ, luật pháp, y học, kỹ thuật hoặc khoa học hành chính. Họ có thể vẫn kính trọng Nho học nhưng không còn xem con đường khoa cử cũ là lựa chọn duy nhất. Trong một gia đình, người cha có thể từng học chữ Hán, người con làm thông ngôn hoặc viên chức, còn người cháu theo học trường Pháp – Việt.
Chính sự đan xen ấy tạo nên vẻ riêng của giới quyền quý thời giao thời: một người có thể mặc áo dài, đội khăn xếp khi dự việc họ nhưng mặc complet trong buổi gặp viên chức; trong nhà vừa có bàn ghế gỗ chạm, vừa có đồng hồ Tây, máy hát hoặc đèn điện; con cái vừa được dạy lễ nghĩa gia đình, vừa học tiếng Pháp và các môn khoa học mới.
Phong thái trước hết là cách giữ mình
Trong quan niệm truyền thống, người thuộc gia đình danh giá phải biết giữ thể diện không chỉ cho cá nhân mà cho cả dòng họ. Một lời nói thiếu cân nhắc, một cách cư xử vội vàng hoặc một hành động bị coi là thất lễ có thể ảnh hưởng đến thanh danh nhiều thế hệ.
Bởi vậy, phong thái thường gắn với sự điềm tĩnh. Người lớn tuổi ít biểu lộ cảm xúc quá mạnh trước người ngoài. Khi tiếp khách, họ chú ý cách mời ngồi, mời nước, mở đầu câu chuyện và lựa chọn ngôn từ. Con cháu không tùy tiện chen lời vào cuộc đối thoại của bậc trưởng thượng.
Sự chậm rãi không hẳn chỉ là tính cách cá nhân. Nó còn là một hình thức biểu đạt địa vị. Người có quyền thế thường không phải tự mình làm mọi việc trước mặt khách. Việc mở cổng, dẫn khách, dâng trà, chuẩn bị trầu thuốc hoặc chuyển lời có thể do người nhà, quản gia hay người phục dịch đảm nhiệm.
Trong những bức chân dung trang trọng, nhân vật thường giữ nét mặt nghiêm, ít cười và nhìn thẳng hoặc hơi chếch khỏi ống kính. Theo tiêu chuẩn thẩm mỹ hiện nay, gương mặt ấy có thể tạo cảm giác lạnh lùng. Nhưng trong bối cảnh đương thời, sự nghiêm nghị thường được hiểu là biểu hiện của phẩm giá, tự chủ và ý thức về vai trò xã hội.
Tất nhiên, ảnh chân dung không phản ánh toàn bộ tính cách đời thường. Một người có thể vui vẻ trong gia đình nhưng vẫn giữ vẻ nghiêm trang khi chụp ảnh. Thời gian phơi sáng, sự hướng dẫn của người chụp và quan niệm rằng ảnh là vật lưu giữ lâu dài cũng khiến nhân vật chọn một tư thế trang trọng hơn bình thường.
Trang phục nam giới: từ áo dài, khăn xếp đến Âu phục
Áo dài và khăn đội đầu
Nam giới trong các gia đình nền nếp thường xuất hiện với áo dài, quần dài và khăn đội đầu. Tùy hoàn cảnh, chất liệu có thể là the, lụa, gấm hoặc những loại vải phù hợp với khí hậu, địa vị và nghi thức.
Màu sắc không chỉ liên quan đến sở thích mà còn phụ thuộc tuổi tác, mục đích sử dụng và quy định lễ nghi. Áo mặc trong sinh hoạt gia đình có thể giản dị hơn áo dùng khi tế lễ, dự hội, tiếp khách quan trọng hoặc chụp chân dung.
Khăn xếp và các kiểu khăn truyền thống giúp hoàn thiện diện mạo của người đàn ông trưởng thành. Đội khăn ngay ngắn, cổ áo kín, tà áo thẳng và dáng ngồi vững tạo nên một vẻ chỉnh tề mà người xưa coi trọng. Râu, tóc cũng được chăm chút; ở một số người lớn tuổi, móng tay dài còn từng được xem như dấu hiệu cho thấy họ thuộc tầng lớp không phải lao động chân tay.
Không nên đồng nhất mọi loại áo dài nam trong ảnh xưa. Có áo mặc thường ngày, áo lễ, áo của giới sĩ phu và phẩm phục có quy chế riêng dành cho quan lại. Chất liệu, hoa văn, mũ đội, đai và phụ kiện có thể cho biết hoàn cảnh sử dụng, nhưng muốn xác định chính xác phải đối chiếu với niên đại và chức vị cụ thể.
Quan phục và dấu hiệu phẩm hàm
Đối với quan lại, phẩm phục là một phần của trật tự chính trị. Trong những dịp chính thức, y phục không đơn giản là đồ đẹp mà thể hiện vị trí của người mặc trong hệ thống quan chế. Mũ, áo, họa tiết, màu sắc và các vật đi kèm có thể chịu những quy định nhất định.
Một số chân dung đầu thế kỷ XX còn cho thấy quan lại hoặc người có chức vị đeo huân chương, huy chương hay vật biểu thị sự ban thưởng. Đây là dấu hiệu của một thời kỳ mà nghi thức triều Nguyễn cùng tồn tại với hệ thống danh hiệu và tưởng thưởng của chính quyền thuộc địa.
Sự kết hợp ấy phản ánh một dạng quyền lực kép. Người mặc vừa muốn khẳng định địa vị theo truyền thống bản địa, vừa thể hiện mối liên hệ với cơ cấu hành chính mới. Không phải gia đình quyền quý nào cũng có lựa chọn giống nhau, và mức độ gắn bó với bộ máy đương thời rất khác biệt.
Complet, sơ mi và giày Tây
Âu phục xuất hiện ngày càng nhiều trong các gia đình có con em làm việc tại đô thị, theo học trường mới, phục vụ trong quân đội, ngành luật, y tế, công chính hoặc hành chính. Áo vest, sơ mi, cà vạt, nơ cổ, giày da và mũ phương Tây trở thành biểu tượng của lối sống tân thời.
Có những bức chân dung gia đình cho thấy thế hệ cha mẹ vẫn mặc trang phục Việt, trong khi các con trai mặc quân phục hoặc complet. Chỉ trong một khung hình, sự chuyển đổi giữa hai hệ thẩm mỹ đã hiện ra rõ rệt.
Tuy nhiên, mặc Âu phục không đồng nghĩa với đoạn tuyệt truyền thống. Người đàn ông có thể mặc complet khi đến công sở nhưng trở lại áo dài trong lễ giỗ, tế họ, cưới hỏi hay những cuộc gặp mang tính gia tộc. Việc thay đổi trang phục theo không gian cho thấy khả năng thích nghi của giới tinh hoa trước xã hội đang biến chuyển.
Trang phục phụ nữ: kín đáo, tinh tế và giàu dấu hiệu địa vị
Áo dài truyền thống trong thời kỳ chuyển đổi
Phụ nữ thuộc gia đình khá giả thường sử dụng các loại áo dài truyền thống được may từ vải tốt, màu sắc nhã hoặc có hoa văn phù hợp với tuổi tác. Một số áo có cổ cao, thân rộng và cấu trúc gần với áo ngũ thân; kiểu dáng chưa hoàn toàn giống chiếc áo dài ôm sát phổ biến về sau.
Ở Bắc Bộ, hình ảnh phụ nữ mặc áo dài hoặc áo nhiều lớp, quần sẫm màu, vấn tóc và sử dụng khăn thường gặp trong tư liệu. Tại Trung Bộ, đặc biệt trong môi trường gần với cung đình Huế, cách ăn mặc chịu ảnh hưởng rõ hơn của lễ nghi và thẩm mỹ kinh đô. Ở Nam Bộ, chất liệu nhẹ, lụa và các kiểu áo thuận tiện với khí hậu nóng ẩm được sử dụng rộng rãi.
Không nên lấy hình ảnh một phụ nữ Hà Nội trong ảnh màu năm 1915 để đại diện cho toàn bộ phụ nữ Việt Nam. Cách mặc của phụ nữ nông thôn, thị dân, tín đồ tôn giáo, người trong hoàng tộc và phụ nữ các cộng đồng dân tộc có thể khác nhau đáng kể.
Tóc, trang sức và cách trang điểm
Mái tóc được xem là phần quan trọng trong diện mạo. Phụ nữ có thể búi tóc, vấn tóc hoặc sử dụng khăn theo phong tục địa phương. Việc chải tóc gọn, giữ nếp và phối hợp với cổ áo tạo nên vẻ kín đáo, nền nã.
Trang sức thường gồm vòng cổ, kiềng, hoa tai, vòng tay, nhẫn hoặc trâm. Gia đình càng giàu thì chất liệu và độ tinh xảo càng cao, nhưng phong thái quyền quý không nhất thiết nằm ở việc đeo thật nhiều. Trong nhiều chân dung, trang sức được sử dụng vừa đủ để nhấn vào địa vị mà không làm mất vẻ nghiêm trang.
Một số phụ nữ nhuộm răng đen hoặc ăn trầu theo chuẩn mực thẩm mỹ truyền thống. Đến đầu thế kỷ XX, những quan niệm này bắt đầu thay đổi trong một bộ phận thị dân và thanh niên tiếp xúc với lối sống mới. Sự thay đổi diễn ra không đồng đều, nên trong cùng một thời kỳ có thể thấy nhiều chuẩn thẩm mỹ cùng tồn tại.
Vẻ đẹp không tách rời nề nếp
Phụ nữ trong nhà quyền quý thường được kỳ vọng phải biết ăn mặc phù hợp từng dịp, quản lý việc nhà, giao tiếp với họ hàng và giữ hòa khí trong gia đình. Vẻ đẹp được đánh giá cùng với sự đoan trang, khéo léo và khả năng vun vén.
Điều này không có nghĩa phụ nữ chỉ hiện diện trong không gian nội trợ. Nhiều người trực tiếp quản lý ruộng đất, tiền bạc, cơ sở kinh doanh, người làm hoặc các quan hệ thân tộc khi chồng vắng nhà. Một số bà vợ và bà mẹ trong các gia đình lớn có tiếng nói đáng kể đối với hôn nhân, giáo dục con cháu và việc phân chia tài sản.
Tuy nhiên, xã hội vẫn mang tính gia trưởng rõ rệt. Những thay đổi pháp lý và tư tưởng mới về quyền của phụ nữ xuất hiện trong thời thuộc địa nhưng không lập tức xóa bỏ các khuôn phép cũ. Quyền thực tế của mỗi người còn phụ thuộc vào vùng cư trú, gia đình, tài sản, học vấn và vị trí của họ trong dòng họ.
Trẻ em và sự tiếp nối địa vị gia đình
Trong các bức ảnh gia đình, trẻ em thường được xếp đứng phía trước hoặc bên cạnh cha mẹ. Vị trí của các em không hoàn toàn ngẫu nhiên mà có thể phản ánh tuổi tác, giới tính và quan hệ huyết thống.
Con trai, nhất là con trai trưởng, thường nhận được sự chú ý vì gắn với trách nhiệm nối dõi, thờ cúng tổ tiên và kế thừa gia sản. Việc học của con trai được đầu tư không chỉ để có nghề nghiệp mà còn nhằm duy trì uy tín của dòng họ.
Con gái được giáo dục về công việc gia đình, ứng xử, nữ công và quan hệ thân tộc. Trong những gia đình tiếp nhận giáo dục mới, một số con gái được đi học, biết chữ Quốc ngữ, tiếng Pháp, âm nhạc hoặc các kỹ năng xã hội đô thị. Đây là bước chuyển đáng chú ý, dù cơ hội học tập vẫn chưa đồng đều.
Trang phục trẻ em nhà khá giả thường được may cẩn thận, dùng chất liệu tốt và mô phỏng phần nào cách ăn mặc của người lớn. Khi chụp ảnh, các em được yêu cầu đứng yên, giữ tay đúng vị trí và không đùa nghịch, qua đó tạo nên vẻ “người lớn thu nhỏ” thường thấy trong chân dung xưa.
Sự nghiêm chỉnh này phản ánh quan niệm giáo dục coi trọng khuôn phép. Trẻ phải học cách chào hỏi, thưa gửi, đứng ngồi và dùng bữa đúng mực từ sớm. Phong thái quyền quý vì thế không chỉ là tài sản được thừa hưởng mà còn là một hệ thống hành vi phải được rèn luyện qua nhiều năm.
Dáng ngồi, vị trí và trật tự trong ảnh gia đình
Một bức chân dung gia đình đầu thế kỷ XX có thể được đọc như một sơ đồ về quyền lực. Người giữ vị trí cao nhất thường ngồi ở giữa hoặc tại chiếc ghế nổi bật. Vợ hoặc người thân có địa vị tương ứng ngồi bên cạnh. Con cháu và người thuộc thế hệ sau đứng phía sau hoặc hai bên.
Ghế không chỉ để ngồi. Kiểu ghế, độ cao, chất liệu và vị trí của nó góp phần xác định ai là nhân vật chính. Những chiếc ghế gỗ chạm khắc, tay vịn rộng, đặt trên nền sân hoặc trước bậc thềm thường tạo cảm giác vững chãi và trang trọng.
Bậc thềm cũng có ý nghĩa thị giác. Người đứng ở vị trí cao hơn, gần cửa chính hoặc chính giữa mái hiên dễ được nhìn nhận là chủ nhân không gian. Chậu cảnh, bình gốm, cây thế và mặt tiền ngôi nhà trở thành phông nền chứng minh nếp sống và khả năng kinh tế của gia đình.
Kho ảnh màu do Léon Busy thực hiện tại Bắc Kỳ trong các năm 1914–1917 lưu giữ nhiều chân dung về giới quan lại, gia đình giàu có và đời sống đô thị. Trong số đó có các ảnh về gia đình Tổng đốc Hoàng Trọng Phu, con cháu trong vườn nhà, quan chức mặc lễ phục và phụ nữ thuộc tầng lớp khá giả. Những ảnh này là nguồn tư liệu quý, nhưng cũng cần được đọc trong bối cảnh chúng thường được sắp đặt và do một người chụp thuộc bộ máy thuộc địa thực hiện.
Ngôi nhà như một tuyên ngôn về gia thế
Cổng, sân và khoảng cách với bên ngoài
Nhà của gia đình có địa vị thường không mở trực tiếp toàn bộ đời sống riêng tư ra đường. Cổng, tường, sân, bình phong hoặc khoảng vườn tạo nên lớp chuyển tiếp giữa không gian công cộng và không gian gia đình.
Chiếc cổng cho biết phần nào vị thế của chủ nhân. Cổng kiên cố, có mái, trụ xây hoặc trang trí câu đối tạo cảm giác bề thế. Tuy nhiên, quy mô không phải lúc nào cũng tương ứng hoàn toàn với chức tước. Một gia đình khoa bảng lâu đời có thể chú trọng nét cổ kính, trong khi một thương gia mới giàu lại ưa mặt tiền rộng và vật liệu hiện đại.
Sân gạch là nơi đón khách, tổ chức một số nghi lễ, phơi đồ, chăm cây hoặc diễn ra các hoạt động gia đình. Khi chụp ảnh, sân và bậc thềm thường được lựa chọn vì có đủ ánh sáng, đồng thời phô bày được kiến trúc cùng cảnh quan.
Cây cảnh, bể nước, non bộ, chậu sứ và cây thế vừa có tác dụng trang trí vừa phản ánh thú chơi. Việc sở hữu và chăm sóc những vật này cho thấy gia đình có không gian, thời gian, nhân lực và khả năng kinh tế vượt lên nhu cầu sinh hoạt tối thiểu.
Gian giữa và bàn thờ tổ tiên
Trong nhiều ngôi nhà truyền thống, gian giữa là nơi trang trọng nhất. Bàn thờ tổ tiên, bài vị, hoành phi, câu đối và đồ thờ được đặt ở vị trí trung tâm. Phía trước có thể là sập, phản hoặc bộ bàn ghế dùng để tiếp những vị khách quan trọng.
Không gian thờ cúng nhắc nhở rằng địa vị của gia đình không chỉ thuộc về người đang sống. Nó được trình bày như kết quả của công đức tổ tiên, truyền thống khoa bảng, chức tước, nghề nghiệp hoặc quá trình gây dựng của nhiều thế hệ.
Gia phả, sắc phong, bằng cấp, văn tự ruộng đất và các đồ vật do triều đình ban có thể được gìn giữ cẩn thận. Trong những ngày giỗ, Tết và lễ họ, các tư liệu ấy góp phần củng cố ký ức chung về nguồn gốc và thứ bậc trong dòng tộc.
Bàn thờ cũng là nơi trẻ em học cách cúi lạy, thắp hương và nhận biết tên tuổi người đi trước. Qua việc thờ cúng, gia đình truyền lại một hình dung về chính mình: họ là ai, có gốc tích ở đâu và phải sống thế nào để không làm tổn hại danh dự tổ tiên.
Phòng khách và đồ gỗ
Bàn ghế gỗ, tủ chè, sập, trường kỷ, án thư và các loại đồ dùng chạm khắc là những yếu tố thường gắn với gia đình khá giả. Chất liệu tốt, kỹ thuật đóng mộng, hoa văn tinh tế và độ đồng bộ của đồ nội thất thể hiện khả năng tài chính cũng như gu thẩm mỹ.
Cách bày đồ thường theo nguyên tắc cân xứng. Bình, lọ, đèn, khay trà và đồ trang trí được đặt thành từng cặp hoặc theo trục giữa. Sự ngay ngắn tạo cảm giác trật tự, đồng thời phù hợp với quan niệm coi không gian nhà là hình ảnh thu nhỏ của nề nếp gia đình.
Một số nhà có tranh chữ, tranh tứ quý, câu đối, đồ sứ và vật dụng nhập khẩu. Đối với người có học, thư phòng hoặc góc đọc sách là nơi quan trọng. Bút nghiên, sách chữ Hán, văn bản Quốc ngữ hoặc sách tiếng Pháp có thể cùng hiện diện trong một gia đình giao thời.
Kiến trúc giao thoa Đông – Tây
Những gia đình có điều kiện ở đô thị và trung tâm hành chính bắt đầu xây nhà sử dụng kết cấu, vật liệu hoặc hình thức chịu ảnh hưởng của kiến trúc Pháp. Mặt tiền có thể xuất hiện cửa cuốn vòm, ban công, lan can, cột, hành lang, cửa chớp hoặc họa tiết đắp nổi.
Tuy vậy, phía trong ngôi nhà vẫn có thể được tổ chức theo nếp sống Việt, với bàn thờ tổ tiên, gian tiếp khách, sân trong, khu bếp và không gian dành cho gia đình. Vẻ ngoài phương Tây không có nghĩa toàn bộ đời sống bên trong đã thay đổi theo phương Tây.
Nghiên cứu về các ngôi nhà tại khu phố cổ Hà Nội cho thấy mặt đứng kiến trúc đầu thế kỷ XX phản ánh quá trình tiếp nhận và kết hợp nhiều ảnh hưởng văn hóa. Những yếu tố châu Âu, truyền thống Việt Nam và dấu ấn văn hóa Đông Á không tồn tại tách biệt mà được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng và quan niệm thẩm mỹ của chủ nhà.
Nề nếp trong một gia đình quyền quý
Tôn ti giữa các thế hệ
Gia đình quyền quý thường có nhiều thế hệ sống gần nhau hoặc duy trì quan hệ chặt chẽ trong cùng dòng họ. Người cao tuổi giữ vai trò chủ lễ, phân xử việc nhà và đại diện gia đình trước họ hàng.
Con cháu được dạy phải thưa gửi, chào hỏi và tuân theo thứ bậc. Khi có khách lớn tuổi, trẻ thường không ngồi ngang hàng nếu chưa được cho phép. Trong bữa ăn, việc mời cơm và thứ tự ngồi cũng thể hiện sự kính trọng.
Đối với những việc lớn như cưới hỏi, tang ma, chia gia sản, học hành hoặc lựa chọn nghề nghiệp, quyết định cá nhân thường gắn với ý kiến của cha mẹ và trưởng tộc. Gia đình càng có danh tiếng thì áp lực bảo vệ thanh danh càng lớn.
Nề nếp ấy tạo nên sự gắn kết nhưng cũng có thể hạn chế tự do cá nhân. Không nên lý tưởng hóa toàn bộ đời sống quyền quý như một không gian luôn hài hòa. Tranh chấp thừa kế, xung đột thế hệ, hôn nhân sắp đặt và sự bất bình đẳng giữa các thành viên vẫn có thể tồn tại sau vẻ ngoài trang trọng.
Vai trò của người phụ nữ lớn tuổi
Trong một gia đình đông người, người mẹ hoặc người vợ cả thường phụ trách nhiều công việc quan trọng. Bà có thể quản lý chi tiêu, kho lương, đồ quý, việc bếp núc, người giúp việc và quan hệ với họ hàng bên nội, bên ngoại.
Những dịp giỗ, Tết, cưới hỏi và tiếp khách đòi hỏi sự chuẩn bị phức tạp. Khả năng điều phối các công việc ấy góp phần tạo nên danh tiếng của gia đình. Một người phụ nữ được khen là “biết làm chủ nhà” không chỉ vì nấu ăn ngon mà vì biết phân công, giữ phép tắc và xử lý quan hệ giữa nhiều người.
Đối với con cháu, bà hoặc mẹ là người truyền dạy nhiều quy tắc hằng ngày: cách mặc áo, vấn tóc, dâng trà, xưng hô, chuẩn bị lễ vật và ứng xử trong họ hàng. Vì vậy, phong thái gia đình được duy trì phần lớn qua sự giáo dưỡng âm thầm của phụ nữ.
Người làm và lao động phía sau vẻ nhàn nhã
Sự thư thái của một gia đình quyền quý thường dựa trên lao động của nhiều người khác. Nhà lớn có thể có người trông cổng, làm bếp, chăm trẻ, quét dọn, chăm vườn, đánh xe, quản lý ruộng đất hoặc chuyển thư từ.
Ở nông thôn, nguồn thu của một số gia đình đến từ ruộng đất và lao động của tá điền. Tại đô thị, của cải có thể gắn với cơ sở kinh doanh, xưởng thủ công, đồn điền, vận tải hoặc hoạt động thương mại.
Những người lao động này ít khi xuất hiện ở vị trí trung tâm trong chân dung gia đình. Nếu có mặt, họ thường đứng phía sau hoặc bên rìa ảnh. Vì vậy, khi nhìn vẻ nhàn nhã của chủ nhân, cần nhận ra hệ thống lao động đã giúp duy trì nếp sống ấy.
Học vấn là một phần quan trọng của phong thái
Trong xã hội chịu ảnh hưởng Nho giáo, một gia đình có người đỗ đạt thường được coi trọng. Sách vở, chữ nghĩa và khả năng đối đáp không chỉ là kiến thức mà còn là dấu hiệu của phẩm chất và gia thế.
Người đàn ông có học được kỳ vọng biết giữ lời, hiểu lễ nghi, viết chữ, đọc văn bản và tham gia việc làng, việc họ. Trong nhà, án thư, nghiên mực, câu đối và sách có thể trở thành những biểu tượng của truyền thống khoa bảng.
Tuy nhiên, đầu thế kỷ XX chứng kiến bước ngoặt lớn của nền giáo dục. Khoa thi Nho học cuối cùng được tổ chức năm 1919, đánh dấu sự kết thúc của con đường khoa cử từng tồn tại nhiều thế kỷ. Trước và sau thời điểm này, trường Pháp – Việt cùng các cơ sở đào tạo chuyên môn ngày càng giữ vai trò quan trọng hơn.
Con em nhà có điều kiện thường có nhiều cơ hội tiếp cận trường học mới hơn. Họ có thể học chữ Quốc ngữ, tiếng Pháp, toán, địa lý, khoa học, luật, y khoa, sư phạm hoặc kỹ thuật. Một số người du học, làm công chức, luật sư, bác sĩ, giáo viên và kỹ sư.
Tại Nam Kỳ, quá trình chuyển từ nền giáo dục Nho học sang hệ thống Pháp – Việt diễn ra sớm hơn. Trường học mới vừa phục vụ mục tiêu đào tạo nhân lực cho chính quyền thuộc địa, vừa tạo ra một lớp người có kiến thức và nghề nghiệp khác với giới sĩ phu truyền thống. Sự tiếp nhận này không hoàn toàn thụ động; người Việt đã sử dụng những tri thức mới theo nhiều cách, kể cả để tham gia hoạt động xã hội, báo chí và các phong trào yêu nước.
Bởi vậy, học vấn của nhà quyền quý đầu thế kỷ XX không còn chỉ được thể hiện bằng kinh điển Nho gia. Biết ngoại ngữ, đọc báo, chơi nhạc, chụp ảnh, sử dụng máy móc mới hoặc hiểu nghi thức ngoại giao dần trở thành những dấu hiệu của người tân học.
Tiếp khách, uống trà và nghệ thuật giao tiếp
Tiếp khách là dịp gia đình thể hiện nề nếp. Khách được phân biệt theo tuổi tác, quan hệ và địa vị. Người thân quen có thể được mời vào không gian sinh hoạt gần gũi, trong khi khách trang trọng được đón tại gian chính hoặc phòng khách.
Trà, trầu, thuốc và bánh trái là những thức dùng phổ biến tùy vùng miền và thời điểm. Khay trà, ấm chén, hộp trầu hay bình rượu không chỉ có công dụng thực tế mà còn góp phần thể hiện sự chu đáo của chủ nhà.
Cách trò chuyện coi trọng sự vòng vẹn và giữ ý. Người ta có thể không đi thẳng ngay vào việc chính mà mở đầu bằng lời hỏi thăm sức khỏe, gia đình, mùa màng hoặc công việc. Một lời đề nghị quan trọng đôi khi được trình bày qua người trung gian để tránh làm đôi bên khó xử.
Trong quan hệ xã hội, quà biếu có vai trò đáng kể. Quà có thể là trà, rượu, bánh, sản vật địa phương, vải vóc, tranh chữ hoặc đồ dùng thích hợp với từng dịp. Tuy nhiên, cần phân biệt quà tặng theo phép xã giao với việc lợi dụng quà cáp để cầu cạnh quyền lực.
Phong thái được đánh giá qua khả năng biết lúc nào nên nói, nên im lặng, nên từ chối hay nhận lời. Người bị xem là khoe của, nói quá lớn hoặc làm khách mất mặt khó được coi là thực sự có gia giáo, dù sở hữu nhiều tài sản.
Thú chơi và đời sống tinh thần
Những gia đình có điều kiện thường dành thời gian cho các thú chơi như cây cảnh, hoa, chim, cá, đồ cổ, thư pháp, thơ văn, âm nhạc hoặc sân khấu. Mỗi thú chơi đòi hỏi một dạng hiểu biết và mạng lưới giao tiếp riêng.
Chơi cây không chỉ là sở hữu cây quý mà còn là biết tạo dáng, chọn chậu, sắp đặt và chăm sóc lâu dài. Chơi đồ sứ, đồ đồng hoặc tranh chữ đòi hỏi khả năng nhận biết niên đại, chất liệu và xuất xứ, dù thị trường đồ giả cũng đã tồn tại.
Các hình thức hát ca trù, hát bội, tuồng, chèo, đờn ca tài tử hoặc âm nhạc cung đình có thể xuất hiện trong những dịp khác nhau tùy vùng. Một số gia đình mời nghệ nhân đến biểu diễn tại nhà trong lễ mừng, tiệc hoặc cuộc gặp quan trọng.
Từ đầu thế kỷ XX, máy hát, đĩa nhạc, nhiếp ảnh và điện ảnh dần mở rộng thế giới giải trí. Việc sở hữu máy ảnh, máy hát hay đàn phương Tây vừa thể hiện sự giàu có vừa cho thấy mức độ tiếp xúc với đời sống hiện đại.
Trong lĩnh vực tín ngưỡng, nhiều gia đình duy trì việc thờ tổ tiên, lễ Tết, giỗ họ, cúng tại đình, đền, chùa hoặc các cơ sở tôn giáo phù hợp với truyền thống của mình. Những thực hành ấy gắn với ký ức gia đình và trách nhiệm cộng đồng, không nên được giải thích đơn giản như sự phô trương của cải.
Sự khác biệt giữa Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ
Bắc Bộ: trọng gia phong, khoa bảng và quan hệ làng xã
Tại Bắc Bộ, phong thái của nhiều gia đình danh giá gắn với truyền thống khoa bảng, ruộng đất, làng xã và quan trường. Nhà ở thường nhấn vào sân, gian thờ, đồ gỗ, cây cảnh cùng các biểu tượng chữ nghĩa.
Ở Hà Nội và các đô thị phía Bắc, một lớp quan chức, công chức, thương nhân và trí thức mới hình thành. Nếp sống phố thị khiến họ tiếp xúc nhiều hơn với trường học, báo chí, công sở, hàng hóa nhập khẩu và kiến trúc Pháp.
Trong cùng một gia đình có thể tồn tại hai phong cách: người lớn tuổi giữ áo dài, khăn xếp và lễ nghi cũ; thanh niên mặc complet, để tóc ngắn, chơi thể thao hoặc tham gia những sinh hoạt văn hóa mới.
Trung Bộ: ảnh hưởng của kinh đô và lễ nghi cung đình
Huế là nơi phong thái quyền quý chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn từ triều đình Nguyễn. Phủ đệ, vườn nhà, cách xưng hô, y phục và nghi thức của hoàng thân, quan lại mang dấu ấn của kinh đô.
Sự tiết chế thường được coi trọng. Nhà vườn có thể không phô mặt tiền quá lớn nhưng chú ý trục không gian, bình phong, sân, cây cối và sự kín đáo. Vẻ sang trọng nằm trong chất liệu, tỷ lệ và cách sắp đặt hơn là sự khoe bày trực tiếp.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất toàn bộ Trung Bộ với văn hóa cung đình Huế. Gia đình quyền thế tại Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Nghệ An hay Hà Tĩnh còn chịu ảnh hưởng của truyền thống địa phương, nghề nghiệp, tôn giáo và điều kiện kinh tế khác nhau.
Nam Bộ: sự cởi mở của vùng thương mại và điền sản
Tại Nam Bộ, tầng lớp giàu có có thể bao gồm đại điền chủ, thương gia, chủ cơ sở sản xuất và những người có quan hệ với bộ máy hành chính thuộc địa. Kiến trúc nhà ở của một số gia đình cho thấy mức độ tiếp nhận phong cách châu Âu khá sớm.
Không gian sống thường rộng, thoáng và phù hợp với khí hậu. Gỗ quý, gạch lát, đồ sứ, đèn chùm, bàn ghế phương Tây và vật dụng nhập khẩu có thể xuất hiện bên cạnh bàn thờ, tủ thờ, liễn đối cùng các yếu tố truyền thống.
Sự phát triển của Sài Gòn – Chợ Lớn và mạng lưới giao thương đường sông tạo nên một phong cách giao tiếp linh hoạt hơn. Con cháu nhà giàu có cơ hội học trường Pháp, làm việc trong ngành thương mại, hành chính hoặc quân đội. Những bức ảnh gia đình mặc đồng thời áo dài, complet và quân phục thể hiện rõ tính giao thời này.
Phong thái quyền quý không đồng nghĩa với đạo đức
Vẻ trang trọng trong ảnh không cho phép kết luận về phẩm chất của một con người. Người có dáng vẻ thanh lịch có thể là người làm nhiều việc có ích, nhưng cũng có thể hưởng lợi từ một trật tự bất bình đẳng.
Trong bối cảnh thuộc địa, một số gia đình quan lại và hào phú hợp tác chặt chẽ với chính quyền Pháp. Có người coi đó là cách duy trì địa vị hoặc bảo vệ quyền lợi gia đình; có người tham gia bộ máy vì nghề nghiệp; cũng có người bị phê phán vì dựa vào quyền lực để làm giàu.
Ngược lại, nhiều người xuất thân từ gia đình danh giá đã dùng học vấn, tài sản và các mối quan hệ để hỗ trợ giáo dục, báo chí, cải cách xã hội hoặc phong trào yêu nước. Con đường của họ rất khác nhau, không thể đánh giá chỉ bằng trang phục hoặc ngôi nhà.
Do đó, khi nói về phong thái nhà quyền quý, cần phân biệt giữa diện mạo văn hóa và tư cách đạo đức. Sự tinh tế trong ăn mặc, nói năng hay bài trí là một phần của lịch sử đời sống, nhưng không tự động chứng minh một gia đình nhân hậu hay chính trực.
Cần đọc ảnh tư liệu xưa một cách thận trọng
Những bức ảnh đầu thế kỷ XX đem lại cảm giác rất chân thực, nhất là ảnh màu. Ta có thể nhìn rõ sắc áo, chậu hoa, vật liệu mái nhà và gương mặt của người đã sống cách đây hơn một thế kỷ. Tuy nhiên, ảnh không phải một ô cửa hoàn toàn trung tính.
Nhiều bức được chụp có sắp đặt. Nhân vật chọn trang phục đẹp, đứng ở vị trí phù hợp và có thể làm theo hướng dẫn của người chụp. Cảnh tượng được ghi lại là khoảnh khắc họ muốn lưu giữ hoặc muốn trình bày trước người xem, không nhất thiết là sinh hoạt thường ngày.
Người chụp cũng có mục đích riêng. Trong thời thuộc địa, ảnh có thể phục vụ nghiên cứu, hành chính, triển lãm, du lịch hoặc tuyên truyền. Những người chụp phương Tây đôi khi tìm kiếm vẻ “lạ”, “cổ truyền” hay “điển hình” theo cách nhìn của họ.
Ngay cả tư liệu về triều đình Huế cũng cần được đặt trong bối cảnh này. Các nhà nghiên cứu hiện nay lưu ý rằng hình ảnh cung đình vừa có giá trị tài liệu, vừa phản ánh sự đan xen giữa sự ngưỡng mộ nghi lễ, thị hiếu về cái “đẹp lạ”, mục tiêu tuyên truyền và quyền lực thuộc địa.
Ảnh cũng thường ưu ái người có điều kiện chụp. Gia đình giàu có xuất hiện nhiều hơn trong chân dung được bảo quản tốt, trong khi cuộc sống của người nghèo, người làm thuê và phụ nữ ít quyền lực có thể bị ghi lại rời rạc hoặc qua cái nhìn bên ngoài.
Bởi vậy, một bức ảnh nên được đối chiếu với văn bản, hồi ký, báo chí, gia phả, hiện vật và lịch sử địa phương. Chi tiết nào chưa được xác định rõ thì không nên tự suy đoán tên tuổi, địa vị hay hoàn cảnh của nhân vật.
Điều còn lại sau vẻ hào nhoáng
Phong thái nhà quyền quý Việt Nam đầu thế kỷ XX là kết quả của nhiều yếu tố: nền giáo dục gia đình, lễ nghi Nho giáo, vị trí trong cộng đồng, điều kiện kinh tế, khả năng tiếp xúc với văn hóa mới và ý thức giữ gìn thanh danh dòng họ.
Vẻ đẹp ấy thể hiện trong cách mặc áo ngay ngắn, cách đứng ngồi có chừng mực, cách bố trí gian thờ, cách dạy trẻ thưa gửi và cách tiếp khách không làm người khác khó xử. Một ngôi nhà có thể rất giàu nhưng chưa chắc đã tạo cảm giác nền nếp; ngược lại, gia đình không quá xa hoa vẫn có thể được kính trọng nhờ học vấn và cách cư xử.
Ngày nay, nhiều điều thuộc về trật tự cũ không còn phù hợp, nhất là những quan niệm bất bình đẳng về giới, đẳng cấp và quyền quyết định của người trẻ. Tuy nhiên, tinh thần tôn trọng người khác, biết giữ lời, coi trọng giáo dục, chăm sóc không gian thờ tự và có ý thức về trách nhiệm gia đình vẫn mang giá trị tham khảo.
Kết luận
Nhìn lại phong thái nhà quyền quý ở Việt Nam đầu thế kỷ XX không phải để ca ngợi một thời đại xa hoa hay phục dựng nguyên vẹn nếp sống của tầng lớp trên. Điều quan trọng hơn là nhận ra một giai đoạn giao thời, khi những chuẩn mực cũ và mới cùng tồn tại trong từng bộ quần áo, từng căn nhà và từng thế hệ.
Áo dài đứng bên cạnh complet, bàn thờ tổ tiên được đặt trong ngôi biệt thự có cửa chớp, chữ Hán hiện diện cùng chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp. Người cha giữ phong thái của một nhà Nho, trong khi người con bước vào trường học mới và công sở thuộc địa. Tất cả tạo nên một diện mạo vừa truyền thống, vừa hiện đại, vừa tự chủ, vừa chịu sức ép của hoàn cảnh lịch sử.
Những bức ảnh xưa còn lại không chỉ cho thấy sự giàu sang. Chúng lưu giữ cách con người muốn được nhớ đến: chỉnh tề, có gia thế, có học vấn và thuộc về một dòng họ có nề nếp. Đọc những hình ảnh ấy bằng cái nhìn thận trọng giúp chúng ta hiểu sâu hơn về văn hóa gia đình, sự phân tầng xã hội và quá trình chuyển đổi của Việt Nam trong những thập niên đầu thế kỷ XX.