Tìm hiểu bộ sưu tập sắc phong của nhiều làng xã Việt Nam, từ hình thức, nội dung đến giá trị lịch sử, văn hóa và bảo tồn.
Trong những chiếc hòm gỗ đặt trang trọng tại hậu cung đình làng, trong kho tư liệu của bảo tàng, nhà thờ họ hoặc gia đình từng đảm nhiệm việc trông nom di tích, nhiều đạo sắc phong đã được gìn giữ qua hàng trăm năm. Có đạo sắc vẫn còn màu vàng óng, nét chữ và dấu son tương đối rõ; cũng có đạo đã sẫm màu, rách mép, mất góc hoặc chỉ còn từng phần vì khí hậu, chiến tranh và những biến động của đời sống làng xã.
Mỗi đạo sắc thường chỉ là một văn bản không quá dài, nhưng phía sau đó là cả một không gian lịch sử. Tên thần, mỹ tự, niên hiệu, địa danh, đơn vị hành chính và lời chuẩn nhận của triều đình giúp người đọc hình dung mối quan hệ giữa nhà nước quân chủ với cộng đồng cư dân địa phương. Khi nhiều sắc phong từ các làng xã khác nhau được tập hợp thành một bộ sưu tập, giá trị của chúng không còn nằm ở từng hiện vật riêng lẻ mà còn thể hiện qua khả năng đối chiếu, nhận diện sự tương đồng và khác biệt giữa các vùng, các triều đại và các truyền thống thờ phụng.
Sắc phong là gì?
Sắc phong, thường được gọi là đạo sắc, là một loại văn bản do nhà vua ban hành trong thời quân chủ. Văn bản được xác nhận bằng dấu ấn của triều đình, dùng để truyền đạt ý chỉ, phong tặng chức tước, ban thưởng cho quan lại và người có công hoặc phong tặng danh hiệu cho các vị thần được thờ phụng tại đình, đền, miếu và những không gian tín ngưỡng khác.
Trong kho tàng văn bản cổ Việt Nam, sắc phong có vị trí riêng bởi đây không phải là văn bản do làng xã tự soạn. Nó mang tính chất chính thức của nhà nước đương thời, có niên hiệu, ngày tháng ban cấp, đối tượng được phong và dấu triện xác nhận. Vì vậy, sắc phong khác với thần tích, ngọc phả, gia phả, văn tế hay những bản chép sự tích lưu truyền trong dân gian.
Cũng cần hiểu rằng từ “sắc phong” ngày nay thường được sử dụng rộng để chỉ nhiều văn bản phong tặng của nhà vua. Trên thực tế, tùy nội dung và đối tượng nhận sắc, có thể phân biệt một số nhóm khác nhau.
Sắc phong thần
Đây là nhóm sắc phong gắn bó mật thiết nhất với đời sống tín ngưỡng làng xã. Nhà vua phong tặng hoặc gia tặng mỹ tự cho một vị thần đang được cộng đồng thờ phụng, đồng thời xác nhận phẩm trật và cho phép địa phương tiếp tục phụng thờ theo lệ cũ.
Đối tượng được phong có thể là nhân vật lịch sử, người có công với đất nước, người khai phá đất đai, lập làng, truyền nghề hoặc giúp đỡ cộng đồng. Trong tín ngưỡng dân gian, những vị này thường được gọi là nhân thần.
Bên cạnh đó còn có các vị thần gắn với núi, sông, đất đai, cây cối, hiện tượng tự nhiên hoặc những hình tượng linh thiêng trong trí tưởng tượng dân gian. Việc xác định nguồn gốc một vị thần cần dựa trên từng hồ sơ cụ thể, không nên mặc nhiên xem mọi nhân vật được ghi trong sắc là nhân vật lịch sử có tiểu sử hoàn toàn kiểm chứng được.
Vì sao nhiều làng xã Việt Nam còn lưu giữ sắc phong?
Trong cấu trúc làng xã cổ truyền, đình làng không chỉ là một công trình kiến trúc. Đây còn là nơi thờ Thành hoàng, tổ chức nghi lễ, hội họp và thực hiện nhiều hoạt động chung của cộng đồng. Sắc phong liên quan đến vị thần được thờ thường được xem là vật thiêng, được cất giữ cẩn trọng trong hậu cung.
Việc một làng có sắc phong cho thấy mối liên hệ giữa tín ngưỡng địa phương với thiết chế nhà nước quân chủ. Triều đình không tạo ra toàn bộ hệ thống thần linh của các làng, nhưng thông qua việc phong tặng, nhà nước thừa nhận và sắp xếp một phần thế giới tín ngưỡng ấy trong khuôn khổ lễ nghi chính thống.
Ở chiều ngược lại, cộng đồng địa phương dựa vào sắc phong để khẳng định danh hiệu của vị thần, duy trì nghi lễ và giải thích nguồn gốc truyền thống của làng. Một số nơi coi sắc phong là căn cứ quan trọng khi tổ chức lễ rước, lễ mở sắc hoặc ngày hội đình.
Qua nhiều triều vua, một vị thần có thể được ban sắc nhiều lần. Mỗi lần triều đình gia phong thêm mỹ tự, làng lại có thêm một đạo sắc mới. Bởi vậy, một ngôi đình đôi khi lưu giữ cả hệ thống sắc phong thuộc nhiều niên hiệu khác nhau.
Tuy nhiên, số sắc còn lại hiện nay không phản ánh đầy đủ số sắc từng được ban. Nhiều đạo đã mất vì chiến tranh, hỏa hoạn, lũ lụt, mối mọt, việc di chuyển dân cư, phá dỡ công trình hoặc nạn trộm cắp cổ vật. Có nơi chỉ giữ được một vài đạo muộn dù truyền thống địa phương cho rằng làng từng có nhiều sắc hơn.
Các vị thần hiện diện trong bộ sưu tập sắc phong làng xã
Khi tập hợp sắc phong của nhiều địa phương, người nghiên cứu có thể nhận thấy thế giới thần linh trong làng xã Việt Nam vô cùng phong phú.
Nhân vật lịch sử có công với đất nước
Nhiều đình, đền thờ các tướng lĩnh, quan lại, người tham gia chống ngoại xâm hoặc có công trong quá trình xây dựng đất nước. Sắc phong có thể ghi nhận công trạng và ban mỹ tự cho những nhân vật này.
Dẫu vậy, việc xác định nhân vật trong sắc với một nhân vật được ghi trong chính sử cần được thực hiện thận trọng. Tên gọi, tước hiệu và truyền thuyết địa phương có thể biến đổi qua thời gian.
Người khai hoang, lập làng
Một số cộng đồng thờ người có công chiêu dân, khai phá đất đai, lập ấp, dựng làng hoặc tổ chức đời sống ban đầu. Trong ký ức địa phương, họ được xem như tiền hiền, hậu hiền hoặc những bậc có công mở đất.
Sắc phong dành cho những nhân vật này cho thấy lịch sử quốc gia không được tạo nên chỉ bởi vua chúa và tướng lĩnh. Những người góp phần hình thành một cộng đồng dân cư cũng có thể được tôn vinh trong đời sống làng xã.
Tổ nghề và người truyền nghề
Ở các làng nghề, vị thần được thờ đôi khi là người có công truyền dạy kỹ thuật sản xuất. Việc thờ tổ nghề thể hiện lòng biết ơn đối với người mở mang sinh kế và tạo dựng bản sắc nghề nghiệp cho cộng đồng.
Khi sắc phong xác nhận một vị tổ nghề, văn bản trở thành tư liệu đáng chú ý đối với lịch sử thủ công nghiệp. Tuy nhiên, niên đại của sắc chỉ cho biết thời điểm phong tặng, không nhất thiết là thời điểm nghề bắt đầu xuất hiện.
Thần gắn với tự nhiên
Núi, sông, biển, đất, nước, mưa, gió và nhiều hiện tượng tự nhiên từng có vị trí quan trọng trong đời sống cư dân nông nghiệp. Theo quan niệm dân gian, các lực lượng ấy có thể được nhân cách hóa và thờ phụng như những vị thần bảo trợ.
Các sắc phong liên quan đến nhiên thần giúp người nghiên cứu tìm hiểu cách cộng đồng xưa nhận thức môi trường sống. Ở vùng ven sông, vùng biển, trung du hay miền núi, đối tượng thờ và biểu tượng tín ngưỡng có thể mang những nét khác nhau.
Sắc phong và lịch sử của đình làng
Một bộ sắc phong thường có quan hệ trực tiếp với lịch sử ngôi đình hoặc đền đang lưu giữ nó. Qua tên vị thần, số lần phong tặng và địa danh ghi trên sắc, có thể bổ sung thông tin cho hồ sơ di tích.
Dẫu vậy, niên đại sớm nhất của sắc phong không nhất thiết là niên đại xây dựng đình. Một làng có thể đã thờ thần từ trước khi được ban sắc; ngược lại, đình hiện còn có thể được xây dựng hoặc tu sửa sau thời điểm ban sắc.
Vì thế, cần tránh cách suy luận đơn giản như “sắc có niên đại thế kỷ XVII nên đình chắc chắn được xây từ thế kỷ XVII”. Muốn xác định lịch sử kiến trúc phải kết hợp văn bia, minh văn trên cấu kiện, hồ sơ tu bổ, phong cách nghệ thuật, khảo cổ học và tư liệu địa phương.
Sắc phong cũng không phải bằng xếp hạng di tích. Việc một nơi còn giữ sắc quý không đồng nghĩa nơi đó đã được công nhận là di tích cấp tỉnh, di tích quốc gia hay di tích quốc gia đặc biệt. Danh hiệu và cấp xếp hạng chỉ được nêu khi có quyết định của cơ quan có thẩm quyền.