Trang phục truyền thống của người Việt qua các thời kì lịch sử

Khám phá trang phục truyền thống của người Việt qua các thời kỳ, từ Đông Sơn, Đại Việt, triều Nguyễn đến áo dài hiện đại.

Trang phục đáp ứng nhu cầu che chở cơ thể và phản ánh khí hậu, môi trường sống, trình độ thủ công, quan niệm thẩm mỹ và trật tự xã hội của mỗi thời đại. Nhìn vào cách mặc, chất liệu vải, màu sắc, hoa văn, kiểu tóc hay đồ trang sức, người ta có thể nhận ra nhiều dấu vết về đời sống kinh tế, giao lưu văn hóa và sự biến đổi trong tư duy của người Việt.

Tuy nhiên, trang phục truyền thống của người Việt không phải là một kiểu quần áo bất biến được lưu truyền nguyên vẹn từ thời dựng nước đến ngày nay. Trong lịch sử, y phục luôn thay đổi theo triều đại, địa vị, giới tính, nghề nghiệp, vùng miền và hoàn cảnh sử dụng. Trang phục cung đình khác trang phục dân gian; lễ phục khác thường phục; người sống ở đồng bằng Bắc Bộ cũng có cách mặc không hoàn toàn giống cư dân Thuận Hóa, Nam Bộ hay các đô thị lớn.

Bài viết tập trung chủ yếu vào trang phục của người Việt, thường được gọi là người Kinh, trong tiến trình lịch sử từ văn hóa Đông Sơn đến xã hội hiện đại. Những hình thức phục dựng cổ phục được nhắc đến cần được hiểu là kết quả đối chiếu hiện vật khảo cổ, tượng, tranh, văn bản và ảnh tư liệu, chứ không phải mọi chi tiết đều đã được xác định tuyệt đối.

Hiểu thế nào về trang phục truyền thống của người Việt?

Khái niệm “trang phục truyền thống” thường khiến nhiều người liên tưởng ngay đến áo dài, áo tứ thân, nón quai thao hoặc khăn đóng. Những hình ảnh này quả thực có vị trí quan trọng trong văn hóa Việt Nam, nhưng chỉ đại diện cho một số giai đoạn, vùng miền và hoàn cảnh cụ thể.

Theo nghĩa rộng, trang phục truyền thống bao gồm toàn bộ những cách ăn mặc được hình thành và lưu truyền trong một cộng đồng, từ áo, quần, váy, khố đến khăn, mũ, giày dép, thắt lưng, đồ trang sức và cách tạo kiểu tóc. Trong xã hội quân chủ, trang phục còn là một bộ phận của lễ nghi và thiết chế chính trị, được dùng để phân biệt vua, quan, binh lính, thường dân, người có phẩm tước và các thành viên hoàng gia.

Có thể phân trang phục Việt trong lịch sử thành một số nhóm chính:

  • Trang phục cung đình và quan lại.
  • Trang phục quân đội.
  • Trang phục nghi lễ, tế tự và tôn giáo.
  • Trang phục lao động, sinh hoạt thường ngày.
  • Trang phục lễ hội, cưới hỏi và những dịp trọng đại.
  • Trang phục đô thị, chịu ảnh hưởng của giao lưu quốc tế.
  • Trang phục đặc trưng của từng vùng văn hóa.

Sự phân chia này cho thấy không có một bộ quần áo duy nhất có thể đại diện cho toàn bộ người Việt ở mọi thời kỳ. Áo dài ngày nay là một biểu tượng văn hóa nổi bật, nhưng trước khi áo dài hiện đại hình thành, người Việt đã trải qua một lịch sử trang phục phong phú với nhiều dạng áo cổ chéo, cổ tròn, áo đối khâm, áo tứ thân, áo ngũ thân và các loại lễ phục khác nhau.

Nguồn tư liệu để tìm hiểu trang phục Việt cổ

Việc nghiên cứu trang phục thời cận đại và hiện đại tương đối thuận lợi nhờ còn lại nhiều áo quần, ảnh chụp, tranh vẽ và lời kể. Trái lại, trang phục thời cổ đại và trung đại khó xác định hơn vì vải vóc dễ phân hủy trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.

Các nhà nghiên cứu thường phải đối chiếu nhiều nhóm tư liệu:

  • Vết vải, sợi dệt và công cụ dệt tìm thấy trong mộ táng.
  • Hình người trên trống đồng, thạp đồng, dao găm, tượng và phù điêu.
  • Tượng người, tượng quan hầu, tượng Phật và tượng thờ.
  • Tranh cuộn, tranh dân gian, tranh chân dung và đồ họa.
  • Bia ký, sử sách, điển chế và quy định về phẩm phục.
  • Hiện vật áo, mũ, đai, giày dép còn lưu giữ tại bảo tàng và dòng họ.
  • Ảnh chụp từ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
  • Tư liệu dân tộc học về nghề dệt, nhuộm và cách mặc truyền thống.

Những nghiên cứu về vải sợi Đông Sơn cho thấy cư dân cách đây hơn hai nghìn năm đã biết sử dụng nhiều loại sợi thực vật và tơ, biết dệt vải, cắt may, làm khăn, đai và các thành phần trang phục. Điều đó bác bỏ cách hình dung đơn giản rằng cư dân Việt cổ chỉ mặc những dạng y phục hết sức sơ khai.

Dẫu vậy, khi phục dựng một bộ cổ phục, người thực hiện vẫn phải suy luận về màu sắc, tỷ lệ, cách phối lớp và kết cấu ở những vị trí không còn đủ tư liệu. Vì thế, cần phân biệt giữa hiện vật gốc, phục dựng có căn cứ và sản phẩm sáng tạo lấy cảm hứng từ lịch sử.

Trang phục thời Lý – Trần

Y phục cung đình và sự hình thành điển chế Đại Việt

Hai triều Lý và Trần, từ thế kỷ XI đến cuối thế kỷ XIV, đánh dấu giai đoạn phát triển mạnh của quốc gia Đại Việt. Cùng với việc hoàn thiện bộ máy nhà nước, triều đình từng bước xây dựng hệ thống nghi lễ và phẩm phục.

Trang phục cung đình chịu ảnh hưởng của văn hóa khu vực Đông Á, nhất là các quy chế từ Trung Hoa, nhưng được vận dụng trong bối cảnh riêng của Đại Việt. Vua, hoàng hậu, quan lại và người phục vụ trong cung có những dạng áo, mũ, đai và giày khác nhau tùy nghi lễ, phẩm cấp và chức vụ.

Những tên gọi như áo cổ tròn, áo giao lĩnh, mũ phốc đầu, áo bào hay các dạng lễ phục thường xuất hiện trong quá trình nghiên cứu. Tuy nhiên, hình dáng cụ thể thay đổi qua từng thời điểm và không phải mọi loại trang phục được nhắc trong văn bản đều còn hiện vật nguyên vẹn.

Trang phục truyền thống của người Việt qua các thời kì lịch sử

Các nghiên cứu tổng hợp về áo mũ Việt Nam cho thấy trang phục cung đình trong khoảng từ thời Lý đến thời Nguyễn luôn được quy định tương đối nghiêm ngặt, đồng thời thường xuyên thay đổi theo quan hệ chính trị, quan niệm chính thống và sự tiếp nhận điển chế từ các triều đại láng giềng.

Vẻ đẹp thanh thoát trong mỹ thuật thời Lý

Nghệ thuật thời Lý thường được nhắc đến với những đường nét mềm mại, thanh thoát và ảnh hưởng đậm nét của Phật giáo. Đặc điểm này phần nào được phản ánh trong tượng, hình chạm và những phục dựng trang phục.

Các dạng áo dài phủ thân, tay tương đối rộng, cổ chéo hoặc cổ tròn được cho là phổ biến trong những môi trường trang trọng. Y phục của nhân vật tôn giáo, vũ công và người hầu trên tượng có nhiều nếp vải mềm, tạo cảm giác nhẹ nhàng.

Tuy vậy, không nên suy từ phong cách mỹ thuật để cho rằng mọi người thời Lý đều mặc áo rộng, cầu kỳ. Đại bộ phận cư dân vẫn làm nông nghiệp và cần những trang phục gọn, bền, thuận tiện cho lao động. Áo ngắn, váy, khố, khăn và trang phục làm từ vải thô có thể đã được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường ngày.

Trang phục thời Hồ, Lê sơ và Mạc

Nỗ lực quy định phẩm phục

Từ cuối thế kỷ XIV đến thế kỷ XVI, xã hội Đại Việt trải qua nhiều biến động nhưng hệ thống trang phục cung đình tiếp tục được hoàn thiện. Nhà Hồ tiến hành nhiều cải cách, còn triều Lê sơ xây dựng mô hình quân chủ tập quyền với lễ nghi và phẩm phục chặt chẽ hơn.

Trang phục truyền thống của người Việt qua các thời kì lịch sử

Dưới thời Lê sơ, màu áo, mũ, đai và hoa văn của quan lại được phân định theo cấp bậc. Đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông, triều đình nhiều lần điều chỉnh chế độ y phục và bổ tử của quan văn, quan võ. Các dấu hiệu trang trí ở trước ngực và sau lưng áo giúp nhận biết phẩm trật, đồng thời thể hiện tính quy củ của bộ máy nhà nước.

Áo cổ tròn và áo bào là những dạng quan phục đáng chú ý. Quan lại đội mũ theo quy định, mang đai và đi hia trong các buổi chầu hoặc nghi lễ. Chất liệu, màu sắc và hình trang trí không đơn thuần phục vụ thẩm mỹ mà còn là ngôn ngữ của quyền lực.

Trang phục ngoài dân gian

Trong dân gian, cách ăn mặc vẫn gắn chặt với điều kiện kinh tế. Người lao động thường dùng vải gai, vải bông, đũi hoặc các chất liệu sản xuất trong nước. Màu nâu, đen, chàm và những sắc trầm thuận tiện cho sinh hoạt, ít lộ vết bẩn nên phổ biến hơn trong lao động.

Trang phục thời Lê Trung Hưng và sự khác biệt giữa Đàng Ngoài, Đàng Trong

Từ thế kỷ XVI đến XVIII, lãnh thổ người Việt tồn tại những trung tâm quyền lực và không gian văn hóa khác nhau. Đàng Ngoài do vua Lê và chúa Trịnh kiểm soát, trong khi các chúa Nguyễn cai quản Đàng Trong. Quá trình mở rộng về phương Nam, giao lưu với người Chăm, người Khmer, thương nhân Trung Hoa, Nhật Bản và phương Tây làm cho trang phục ngày càng đa dạng.

Trang phục truyền thống của người Việt qua các thời kì lịch sử

Áo giao lĩnh, viên lĩnh và đối khâm

Áo giao lĩnh là dạng áo có hai vạt cổ bắt chéo trước ngực, một vạt phủ lên vạt còn lại và được giữ bằng đai hoặc dây buộc. Đây là kiểu áo từng xuất hiện trong nhiều xã hội Đông Á và được người Việt sử dụng dưới nhiều hình thức.

Trang phục truyền thống của người Việt qua các thời kì lịch sử

Trong thực tế, các dạng áo không tồn tại hoàn toàn tách biệt. Một người có thể mặc áo trong, áo giữa và áo ngoài với kiểu cổ khác nhau, tạo thành tổng thể nhiều lớp.

Áo tứ thân trong đời sống Bắc Bộ

Áo tứ thân là một trong những hình ảnh quen thuộc của phụ nữ Bắc Bộ. Áo được ghép từ bốn thân vải, gồm hai thân sau nối thành một vạt và hai thân trước để rời. Khi mặc, hai vạt trước có thể buông, buộc gọn hoặc thắt lại tùy hoàn cảnh.

Trang phục truyền thống của người Việt qua các thời kì lịch sử

Trang phục dưới triều Nguyễn

Triều Nguyễn tồn tại từ năm 1802 đến năm 1945, là giai đoạn để lại số lượng hiện vật, văn bản và hình ảnh y phục tương đối phong phú. Kinh đô Huế trở thành trung tâm của một hệ thống lễ nghi cung đình quy củ, trong khi trang phục dân gian tiếp tục phát triển đa dạng trên khắp đất nước.

Hệ thống y phục cung đình

Triều Nguyễn kế thừa một phần quy chế từ thời Lê Trung Hưng và Đàng Trong, đồng thời tiếp nhận có chọn lọc nhiều yếu tố từ điển chế Đông Á. Trang phục được quy định theo chất liệu, màu sắc, kiểu may, hoa văn, cấp bậc và hoàn cảnh sử dụng.

Trang phục truyền thống của người Việt qua các thời kì lịch sử

Y phục cung đình có thể được phân thành lễ phục, triều phục và thường phục. Hoàng đế, hoàng hậu, hoàng thái hậu, hoàng tử, công chúa, quan lại và mệnh phụ đều có những quy định riêng.

Áo Nhật Bình

Áo Nhật Bình là một dạng áo quan trọng trong hệ thống nữ phục cung đình triều Nguyễn. Tên gọi gắn với phần trang trí hình chữ nhật ở vùng cổ và ngực khi hai vạt áo khép lại.

Áo ngũ thân

Áo ngũ thân là một trong những dạng thường phục và lễ phục tiêu biểu của người Việt dưới triều Nguyễn. Áo gồm năm thân vải, trong đó có một thân nhỏ nằm phía trong vạt trước. Áo thường cài khuy bên phải, cổ đứng hoặc cổ thấp tùy kiểu, có hai vạt trước sau và xẻ từ khoảng dưới eo xuống.

Có hai dạng thường được nhắc đến:

Khăn vấn và khăn đóng

Cùng với áo ngũ thân, khăn vấn là một bộ phận quan trọng trong trang phục nam và nữ. Tóc được búi, quấn và cố định bằng dải khăn dài. Về sau, khăn đóng được tạo thành khuôn sẵn, giúp người mặc thuận tiện hơn.

Trang phục Việt Nam thời Pháp thuộc

Từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945, xã hội Việt Nam biến đổi mạnh dưới tác động của chế độ thuộc địa, đô thị hóa, giáo dục mới, báo chí và hàng hóa công nghiệp. Trang phục trở thành một trong những lĩnh vực thể hiện rõ sự gặp gỡ giữa truyền thống và hiện đại.

Sự tồn tại song song của áo Việt và Âu phục

Tại các đô thị như Hà Nội, Hải Phòng, Huế và Sài Gòn, một bộ phận viên chức, trí thức và thương nhân bắt đầu mặc áo sơ mi, quần tây, áo vest, cà vạt, giày da và mũ kiểu phương Tây. Tuy nhiên, họ không lập tức từ bỏ áo dài hay khăn xếp.

Phụ nữ và sự hình thành áo dài hiện đại

Trong những thập niên đầu thế kỷ XX, áo dài nữ bắt đầu thay đổi rõ rệt về kết cấu. Các kỹ thuật cắt may phương Tây giúp áo ôm cơ thể hơn, đường vai và tay áo được xử lý khác trước, còn chất liệu và màu sắc trở nên phong phú.

Trang phục nông thôn vẫn duy trì sức sống

Trong khi đô thị thay đổi nhanh, phần lớn cư dân nông thôn vẫn mặc áo nâu, quần hoặc váy sẫm màu, yếm, khăn và nón. Áo tứ thân tiếp tục xuất hiện trong lễ hội, sinh hoạt cộng đồng và đời sống phụ nữ Bắc Bộ. Áo bà ba trở nên quen thuộc ở Nam Bộ.

Trang phục truyền thống của người Việt qua các thời kì lịch sử

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận