Các tông phái chính của Đạo giáo

Tìm hiểu các tông phái chính của Đạo giáo, nguồn gốc, giáo lý, nghi lễ và sự hình thành hai hệ Chính Nhất, Toàn Chân tiêu biểu.

Đạo giáo là một truyền thống tư tưởng và tôn giáo có lịch sử lâu dài, hình thành qua nhiều thế kỷ trong không gian văn hóa Trung Hoa rồi lan tỏa, giao thoa với đời sống tinh thần của nhiều cộng đồng Đông Á. Khác với cách hình dung Đạo giáo là một hệ thống thống nhất ngay từ đầu, lịch sử cho thấy truyền thống này được tạo nên bởi nhiều dòng kinh điển, cộng đồng tu luyện, hệ thống nghi lễ và mạng lưới truyền thừa khác nhau.

Các tông phái Đạo giáo vì thế không chỉ khác nhau về tên gọi. Mỗi dòng có thể nhấn mạnh một phương diện riêng như tu dưỡng đạo đức, thiền định, phép quán tưởng, nội đan, nghi lễ cộng đồng, truyền thụ giới luật hoặc thực hành phù lục. Có những phái từng phát triển mạnh trong một thời kỳ rồi dần hòa nhập vào hệ thống lớn hơn; cũng có những dòng vẫn tiếp tục tồn tại dưới hình thức truyền thừa, nghi lễ hoặc kinh điển.

Các tông phái chính của Đạo giáo

Khi tìm hiểu các tông phái chính của Đạo giáo, cần phân biệt giữa những giáo phái có tổ chức tương đối rõ ràng với những dòng tư tưởng, pháp môn hoặc hệ thống kinh sách được người đời sau gọi chung là “phái”. Cách phân loại này giúp tránh quan niệm đơn giản rằng mỗi tông phái là một tổ chức biệt lập, có giáo lý hoàn toàn tách rời các phái khác.

Hiểu đúng khái niệm tông phái trong Đạo giáo

Trong tiếng Việt, các từ “tông phái”, “giáo phái”, “đạo phái” hoặc “dòng phái” thường được sử dụng gần nghĩa nhau. Tuy nhiên, khi nói về Đạo giáo, những khái niệm này có thể chỉ nhiều dạng cộng đồng khác nhau.

Một tông phái Đạo giáo có thể được xác định thông qua một hoặc nhiều yếu tố:

  • Một vị tổ sư hoặc nhóm sáng lập được cộng đồng tôn kính.
  • Một hệ thống kinh điển hoặc văn bản mặc khải riêng.
  • Một dòng truyền pháp, thụ giới hoặc cấp đạo lục.
  • Một trung tâm địa lý như núi, đạo quán hoặc đàn tràng.
  • Một hệ thống nghi lễ và phương pháp tu luyện đặc trưng.
  • Một cộng đồng đạo sĩ có quy tắc sinh hoạt tương đối ổn định.

Không phải tông phái nào cũng hội đủ tất cả những đặc điểm trên. Thượng Thanh và Linh Bảo ban đầu gắn nhiều với các bộ kinh cùng phương pháp thực hành. Thiên Sư đạo lại hình thành như một cộng đồng tôn giáo có tổ chức. Toàn Chân đạo phát triển thành một hệ thống tu viện với giới luật rõ ràng. Trong khi đó, một số tên gọi như Nam tông, Bắc tông, Đông phái hoặc Tây phái đôi khi chủ yếu dùng để phân biệt các dòng tu nội đan hơn là những giáo hội hoàn chỉnh.

Đạo gia và Đạo giáo có phải hai tông phái?

Đạo gia và Đạo giáo không nên được xem là hai tông phái ngang hàng.

Đạo gia thường được dùng để chỉ truyền thống tư tưởng gắn với những trước tác như Đạo Đức Kinh và Nam Hoa Kinh, cùng các suy tư về Đạo, đức, tự nhiên, vô vi, sự sống và cách con người ứng xử với thế giới. Lão Tử và Trang Tử là hai nhân vật tiêu biểu thường được đặt trong dòng tư tưởng này.

Đạo giáo lại thường chỉ các truyền thống tôn giáo có cộng đồng đạo sĩ, kinh điển, thần điện, giới luật, nghi lễ và phương pháp tu luyện. Tuy vậy, hai lĩnh vực không tồn tại hoàn toàn tách biệt. Các cộng đồng Đạo giáo thường tôn kính Lão Tử, diễn giải Đạo Đức Kinh và kế thừa nhiều khái niệm của tư tưởng Đạo gia.

Việc chia Đạo giáo thành “Đạo giáo triết học” và “Đạo giáo tôn giáo” có thể giúp người mới tìm hiểu dễ hình dung, nhưng đây là cách phân loại tương đối hiện đại. Trong thực tế lịch sử, tư tưởng, nghi lễ, dưỡng sinh, đạo đức và tín ngưỡng thường đan xen với nhau.

Quá trình hình thành các tông phái Đạo giáo

Đạo giáo không được thành lập trong một thời điểm duy nhất. Truyền thống này hình thành từ nhiều lớp văn hóa, bao gồm tư tưởng về Đạo, tín ngưỡng thần tiên, phương thuật, dưỡng sinh, y dược, chiêm nghiệm thiên nhiên, nghi lễ địa phương và các phong trào tôn giáo cuối thời Hán.

Có thể khái quát tiến trình hình thành các dòng phái lớn như sau:

Thời kỳ Dòng phái hoặc chuyển biến tiêu biểu Đặc điểm nổi bật
Trước và đầu thời Hán Tư tưởng Lão – Trang, phương sĩ, tín ngưỡng thần tiên Đặt nền tảng về Đạo, vô vi, dưỡng sinh và trường sinh
Cuối thời Đông Hán Thái Bình đạo, Thiên Sư đạo Hình thành cộng đồng tôn giáo có tổ chức
Thế kỷ IV–V Thượng Thanh, Linh Bảo Xuất hiện các hệ kinh điển và nghi lễ mới
Thời Đường – Tống Nhiều dòng phù lục, nội đan và nghi lễ Đạo giáo phát triển đa dạng, giao thoa với Phật giáo và Nho giáo
Thời Kim – Nguyên Toàn Chân đạo và các phái mới ở miền Bắc Nhấn mạnh giới luật, xuất gia và nội đan
Từ cuối Nguyên – Minh Chính Nhất và Toàn Chân trở thành hai hệ lớn Nhiều dòng cũ được quy tụ hoặc hòa nhập
Thời cận hiện đại Các chi phái tiếp tục truyền thừa Hai hệ Chính Nhất và Toàn Chân vẫn có vai trò bao trùm

Bảng trên chỉ thể hiện những nét lớn. Trong từng giai đoạn còn xuất hiện nhiều dòng nhỏ, các trung tâm địa phương và những cách kết hợp pháp môn khác nhau.

Linh Bảo phái – nghi lễ cộng đồng và lý tưởng cứu độ rộng mở

Linh Bảo có nghĩa là “báu vật linh thiêng”. Truyền thống này hình thành vào khoảng cuối thế kỷ IV và đầu thế kỷ V, sau sự xuất hiện của Thượng Thanh.

Các văn bản Linh Bảo thường được gắn với Cát Sào Phủ, người thuộc dòng họ của học giả và đạo sĩ nổi tiếng Cát Hồng. Về sau, Lục Tu Tĩnh có vai trò quan trọng trong việc chỉnh lý kinh sách, nghi lễ và hệ thống truyền thụ.

Tính tổng hợp của Linh Bảo

Linh Bảo kế thừa nhiều thành tố từ các truyền thống đi trước, đồng thời phát triển một hệ thống nghi lễ có quy mô lớn hơn. Trong kinh sách Linh Bảo có thể thấy:

  • Dấu ấn của nghi lễ Thiên Sư đạo.
  • Phương pháp quán tưởng gần với Thượng Thanh.
  • Quan niệm về các tầng trời và thần linh.
  • Lý tưởng cứu độ không dành riêng cho cá nhân người tu.
  • Một số yếu tố được tiếp nhận và chuyển hóa trong quá trình giao lưu với Phật giáo.

Sự giao thoa này không có nghĩa Linh Bảo là một nhánh của Phật giáo. Các đạo sĩ đã tiếp nhận một số khái niệm, hình thức nghi lễ và lý tưởng cứu độ rồi diễn giải chúng trong vũ trụ quan Đạo giáo.

Nghi lễ vì cộng đồng và người đã khuất

Trong Linh Bảo, nghi lễ cộng đồng giữ vai trò trung tâm. Đàn lễ có thể được tổ chức nhằm cầu an, sám hối, giải trừ bất hòa, tưởng niệm người đã khuất hoặc khôi phục sự cân bằng giữa con người với trật tự thiêng.

Lý tưởng cứu độ của Linh Bảo mở rộng từ người thực hành đến gia đình, tổ tiên, cộng đồng và chúng sinh. Đây là một bước phát triển quan trọng, góp phần làm cho nghi lễ Đạo giáo gắn bó hơn với đời sống xã hội.

Nhiều nghi thức trai đàn, khoa nghi và quan niệm về việc dâng sớ, thỉnh thần, cứu độ vong linh trong Đạo giáo về sau chịu ảnh hưởng của hệ thống Linh Bảo.

Tam Động và việc phân loại kinh điển

Trong khoảng thế kỷ V, các truyền thống kinh điển Đạo giáo được sắp xếp thành hệ thống Tam Động, gồm ba nhóm lớn thường gắn với Thượng Thanh, Linh Bảo và Tam Hoàng.

Tam Động không đơn giản là ba tông phái độc lập. Đây còn là một phương thức phân loại kinh điển, thứ bậc truyền thụ và thế giới thần linh. Hệ thống này tạo nền tảng cho việc biên soạn Đạo tạng trong các thời kỳ sau.

Chính Nhất đạo – hệ phái nghi lễ và phù lục

Chính Nhất đạo là một trong hai hệ phái lớn của Đạo giáo còn giữ vai trò bao trùm trong thời hiện đại. Tên gọi “Chính Nhất” mang ý nghĩa về sự thống nhất chân chính hoặc chính thống.

Nguồn gốc của Chính Nhất gắn với Thiên Sư đạo. Qua nhiều thế kỷ, dòng truyền thừa Thiên Sư tại Long Hổ Sơn được triều đình công nhận và trao thẩm quyền trong việc cấp đạo lục, quản lý hoặc quy tụ nhiều dòng phù lục.

Đến thời Nguyên, nhiều truyền thống như Thiên Sư, Thượng Thanh, Linh Bảo và các dòng nghi lễ khác dần được đặt trong một hệ thống rộng hơn mang tên Chính Nhất. Vì vậy, Chính Nhất là sự tiếp nối nguyên trạng của Thiên Sư đạo và là một hệ thống tích hợp nhiều truyền thống nghi lễ lâu đời.

Đặc trưng của đạo sĩ Chính Nhất

Đạo sĩ Chính Nhất thường phục vụ đời sống nghi lễ của cộng đồng. Họ có thể chủ trì:

  • Lễ cầu an và tạ ơn.
  • Nghi lễ tại đền miếu hoặc đàn tràng.
  • Lễ tưởng niệm tổ tiên và người đã khuất.
  • Nghi thức thanh tịnh không gian.
  • Lễ dâng biểu, đọc sớ và thỉnh thần.
  • Một số nghi lễ liên quan đến lịch tiết và cộng đồng địa phương.

Theo quy định truyền thống, nhiều đạo sĩ Chính Nhất có thể kết hôn, sinh sống cùng gia đình và không nhất thiết thường trú trong đạo quán. Họ đôi khi được gọi là đạo sĩ tại gia hoặc đạo sĩ “hỏa cư”, nghĩa là người có bếp nhà và đời sống gia đình.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi đạo sĩ Chính Nhất đều có cách sống giống nhau. Quy tắc có thể thay đổi theo vùng, dòng truyền pháp, chức năng nghi lễ và hoàn cảnh lịch sử.

Phù lục trong Chính Nhất đạo

Phù lục là một đặc điểm thường được nhắc đến khi nói về Chính Nhất. “Phù” có thể chỉ những đồ hình, ký hiệu hoặc văn tự thiêng; “lục” liên quan đến đạo lục, danh sách thần tướng, phẩm trật và thẩm quyền nghi lễ được truyền thụ.

Trong truyền thống chính thống, phù lục không chỉ là một mảnh giấy được viết tùy ý. Việc sử dụng phải gắn với truyền pháp, giới luật, nghi thức và tư cách của đạo sĩ. Đạo lục cũng có ý nghĩa xác nhận vị trí của người được truyền thụ trong trật tự tôn giáo.

Các sản phẩm tự xưng là “bùa Đạo giáo” được mua bán tràn lan hiện nay không nhất thiết liên quan đến truyền thống Chính Nhất. Người tìm hiểu văn hóa cần tránh đồng nhất Đạo giáo với hoạt động bán bùa, hứa hẹn đổi vận hoặc quảng cáo khả năng chữa bệnh.

Chính Nhất không phải chỉ là pháp thuật

Trong văn hóa đại chúng, Chính Nhất thường được mô tả như một trường phái chuyên trừ tà, bắt quỷ hoặc sử dụng bùa chú. Cách nhìn này quá hẹp.

Bên cạnh nghi lễ, Chính Nhất còn có giáo lý đạo đức, giới cấm, kinh điển, thần học và quan niệm về trách nhiệm của đạo sĩ đối với cộng đồng. Nghi lễ được hiểu là phương tiện tái lập trật tự giữa con người, xã hội, tổ tiên và thế giới thiêng, chứ không chỉ nhằm đạt một lợi ích cá nhân tức thời.

Thanh Vi phái – hệ thống hóa nhiều nghi lễ Đạo giáo

Thanh Vi phái cũng phát triển mạnh trong thời Tống – Nguyên. Dòng này tiếp nhận và sắp xếp nhiều yếu tố nghi lễ có nguồn gốc khác nhau, tạo nên một hệ thống pháp nghi phức tạp.

Thanh Vi coi trọng sự thanh tịnh nội tâm của đạo sĩ khi hành lễ. Theo quan niệm truyền thống, nghi lễ bên ngoài chỉ có ý nghĩa khi người chủ lễ giữ được tâm ý ngay chính và có sự tu dưỡng.

Một số nghi thức Thanh Vi kết hợp phù lục, ấn quyết, quán tưởng, tụng niệm và động tác nghi lễ. Điều này cho thấy sự phân chia giữa tu luyện cá nhân với nghi lễ cộng đồng trong Đạo giáo không phải lúc nào cũng rõ rệt. Đạo sĩ vừa phải thực hiện đúng hình thức, vừa phải vận dụng khả năng tập trung và quán tưởng.

Thanh Vi về sau được hòa nhập phần lớn vào hệ Chính Nhất nhưng vẫn được nhận diện như một dòng pháp nghi quan trọng.

So sánh Chính Nhất đạo và Toàn Chân đạo

Từ cuối thời Nguyên trở đi, nhiều truyền thống Đạo giáo dần quy tụ thành hai hệ phái lớn là Chính Nhất và Toàn Chân.

Tiêu chí Chính Nhất đạo Toàn Chân đạo
Nguồn gốc chính Kế thừa Thiên Sư đạo và quy tụ nhiều dòng phù lục Hình thành từ phong trào của Vương Trùng Dương
Mô hình đạo sĩ Phần lớn có thể sống tại gia, kết hôn Chủ yếu xuất gia, sống trong đạo quán
Hoạt động nổi bật Nghi lễ cộng đồng, truyền lục, đàn pháp Giới luật, tu viện, thiền định và nội đan
Không gian sinh hoạt Gia đình, đền miếu, đàn tràng, đạo quán Đạo quán và cộng đồng tu sĩ
Dòng tiêu biểu Thiên Sư, Linh Bảo, Thần Tiêu, Thanh Vi Long Môn và các chi phái Toàn Chân
Quan hệ với cộng đồng Thường trực tiếp phục vụ nhu cầu nghi lễ địa phương Vừa tu tập nội bộ vừa thực hiện nghi lễ tại đạo quán

Bảng so sánh chỉ phản ánh khuynh hướng chung. Thực tế có những đạo sĩ Chính Nhất sống trong đạo quán và những đạo sĩ Toàn Chân tham gia nhiều nghi lễ cộng đồng. Các hệ phái cũng chia sẻ một phần kinh điển, thần điện và nghi thức.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận