Khái quát các tông phái Phật giáo lớn, đặc điểm giáo lý, phương pháp tu tập và sự hiện diện của các hệ phái tại Việt Nam.
Phật giáo hình thành trên cơ sở những lời dạy của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni về khổ đau, nguyên nhân của khổ đau, khả năng chấm dứt khổ đau và con đường tu tập hướng đến giải thoát. Trong quá trình truyền bá qua nhiều quốc gia, ngôn ngữ và nền văn hóa, Phật giáo dần hình thành nhiều truyền thống, trường phái tư tưởng, tông môn và dòng truyền thừa khác nhau.
Sự đa dạng này đôi khi khiến người mới tìm hiểu cho rằng Phật giáo bị chia thành nhiều “đạo” riêng biệt. Trên thực tế, phần lớn các tông phái vẫn chia sẻ những nền tảng chung như quy kính Tam bảo, tôn trọng giới hạnh, thực hành thiền định, phát triển trí tuệ và nuôi dưỡng lòng từ bi. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hệ thống kinh điển được coi trọng, cách diễn giải giáo lý, lý tưởng tu tập, nghi lễ, tổ chức tăng đoàn và phương pháp thực hành.
Việc tìm hiểu các tông phái Phật giáo vì thế không nên nhằm phân định truyền thống nào “cao hơn” hay “đúng hơn”, mà giúp nhận diện quá trình phát triển phong phú của một tôn giáo đã hiện diện tại nhiều khu vực châu Á trong hơn hai thiên niên kỷ. Bài viết dưới đây trình bày khái quát các truyền thống lớn, một số tông phái tiêu biểu và sự tiếp biến của chúng trong đời sống Phật giáo Việt Nam.
Hiểu đúng khái niệm tông phái Phật giáo
Tông phái không đồng nghĩa với một tôn giáo riêng biệt
Trong tiếng Việt, “tông” thường chỉ một hệ thống giáo lý và phương pháp thực hành có đường hướng tương đối rõ ràng, được truyền nối qua nhiều thế hệ. “Phái” có thể được dùng để gọi một nhánh nhỏ hơn, một dòng truyền thừa hoặc một cộng đồng cùng tu tập theo một vị tổ và phương pháp nhất định.

Tuy nhiên, cách sử dụng các khái niệm này không hoàn toàn thống nhất. Có nơi gọi Thiền tông, Tịnh độ tông và Mật tông là các tông phái; có nơi gọi Theravāda, Mahāyāna và Vajrayāna là ba tông phái lớn; trong khi giới nghiên cứu thường xem đây là những truyền thống hoặc “thừa” rộng lớn, bên trong mỗi truyền thống lại có nhiều trường phái.
Do đó, khi nói “các tông phái Phật giáo”, cần phân biệt một số cấp độ:
- Truyền thống lớn như Theravāda, Mahāyāna và Vajrayāna.
- Trường phái tư tưởng như Trung quán và Duy thức.
- Tông phái thực hành như Thiền, Tịnh độ, Thiên Thai, Hoa Nghiêm hoặc Luật tông.
- Dòng truyền thừa như các dòng Thiền Tỳ-ni-đa-lưu-chi, Vô Ngôn Thông, Lâm Tế hoặc Tào Động.
- Hệ phái có tổ chức tại một quốc gia như Hệ phái Khất sĩ tại Việt Nam.
- Sơn môn, tổ đình hoặc pháp phái địa phương, được hình thành quanh một ngôi chùa, một vị tổ hay một trung tâm tu học.
Các cấp độ này có thể giao thoa. Một tăng sĩ thuộc Phật giáo Đại thừa có thể tu theo Thiền tông, thực hành niệm Phật, trì tụng kinh điển Đại thừa và thuộc một dòng truyền thừa Lâm Tế. Điều đó không nhất thiết tạo nên mâu thuẫn, bởi Phật giáo tại nhiều nước Đông Á có truyền thống dung hợp nhiều pháp môn trong cùng một đời sống tu học.
“Thừa” mang ý nghĩa con đường chuyên chở
Từ “thừa” trong các tên gọi như Đại thừa hay Kim cương thừa thường được giải thích theo nghĩa phương tiện chuyên chở hành giả từ trạng thái vô minh, khổ đau đến giác ngộ và giải thoát. Đây là hình ảnh biểu tượng, không phải sự phân chia theo địa vị xã hội hay phẩm cấp của người tu.
Ba tên gọi thường gặp nhất là:
- Theravāda: thường được dịch là Phật giáo Trưởng lão bộ, Phật giáo Nguyên thủy hoặc Phật giáo Nam truyền.
- Mahāyāna: Phật giáo Đại thừa, tại Việt Nam thường gắn với khái niệm Bắc tông hoặc Bắc truyền.
- Vajrayāna: Kim cương thừa, Mật thừa hoặc Phật giáo Mật giáo.
Các cách gọi Nam truyền và Bắc truyền chủ yếu phản ánh những tuyến truyền bá lịch sử và khu vực văn hóa. Chúng không nên được hiểu một cách máy móc rằng mọi truyền thống ở phương Nam đều giống nhau, hoặc mọi tông phái ở phương Bắc đều thuộc một tổ chức thống nhất.
Vì sao Phật giáo hình thành nhiều tông phái?
Quá trình truyền khẩu và kết tập kinh điển
Trong giai đoạn đầu, giáo pháp của Đức Phật được lưu giữ chủ yếu bằng phương thức ghi nhớ và truyền tụng. Các nhóm đệ tử chuyên ghi nhớ những phần khác nhau như kinh, luật và các nội dung phân tích giáo pháp. Khi cộng đồng Phật giáo mở rộng, những khác biệt về cách ghi nhớ, diễn giải và áp dụng giới luật dần xuất hiện.
Các cuộc kết tập kinh điển được truyền thống Phật giáo ghi nhận như những nỗ lực hệ thống hóa lời dạy và duy trì sự thống nhất của tăng đoàn. Tuy nhiên, tư liệu lịch sử về thời kỳ đầu không phải lúc nào cũng hoàn toàn trùng khớp giữa các truyền thống. Vì vậy, các mốc phân phái cần được nhìn nhận thận trọng, tránh kể lịch sử theo một sơ đồ quá đơn giản.
Sự khác biệt về giới luật và tổ chức tăng đoàn
Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự hình thành các bộ phái ban đầu là cách giải thích và thực hành giới luật. Khi tăng đoàn hiện diện ở nhiều khu vực với điều kiện khí hậu, kinh tế và xã hội khác nhau, các vấn đề về y phục, thực phẩm, cư trú, tài sản và nghi thức cộng đồng cũng được xử lý theo những cách không hoàn toàn giống nhau.
Giới luật là quy định cá nhân và liên quan đến cơ chế vận hành của tăng đoàn. Vì thế, khác biệt trong giới luật có thể dẫn đến những cộng đồng truyền thừa riêng, dù các bên vẫn chia sẻ phần lớn giáo lý căn bản.
Sự phát triển của tư tưởng và phương pháp tu học
Phật giáo không dừng lại ở việc bảo tồn những công thức có sẵn. Qua nhiều thế kỷ, các học giả, thiền sư và cộng đồng tu hành tiếp tục giải thích những vấn đề như bản chất của con người, quan hệ giữa tâm và thế giới, ý nghĩa của tính không, con đường Bồ-tát, khả năng giác ngộ và vai trò của lòng từ bi.
Từ đó hình thành những hệ thống tư tưởng như A-tì-đạt-ma, Trung quán và Duy thức. Bên cạnh đó là các pháp môn nhấn mạnh thiền định, niệm Phật, trì giới, tụng kinh, nghi lễ, mật chú hoặc hoạt động phụng sự xã hội.
Trung quán và Duy thức được giới nghiên cứu xem là hai truyền thống triết học lớn của Phật giáo Đại thừa Ấn Độ. Trung quán đặc biệt nhấn mạnh tính không của tự tính, trong khi Duy thức khảo sát sâu cơ chế nhận thức, sự vận hành của tâm và tiến trình chuyển hóa mê lầm.
Sự tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau
Khi truyền đến Sri Lanka, Đông Nam Á, Trung Á, Trung Quốc, Tây Tạng, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam, Phật giáo gặp những hệ thống ngôn ngữ, triết học, tín ngưỡng và tổ chức xã hội khác nhau.
Ở mỗi nơi, kinh điển được dịch sang ngôn ngữ bản địa, thuật ngữ được diễn giải theo nền tư tưởng sẵn có, nghi lễ thích nghi với phong tục cộng đồng, còn kiến trúc và nghệ thuật chịu ảnh hưởng của thẩm mỹ địa phương. Quá trình tiếp biến đó tạo nên những hình thức Phật giáo vừa giữ nền tảng chung, vừa mang bản sắc khu vực.
Vì thế, sự xuất hiện của nhiều tông phái không nhất thiết là dấu hiệu của chia rẽ. Trong nhiều trường hợp, đó là kết quả tự nhiên của quá trình truyền bá, diễn giải và thực hành giáo pháp trong những hoàn cảnh lịch sử khác nhau.
Các bộ phái Phật giáo thời kỳ đầu
Tăng đoàn ban đầu và những lần phân chia
Sau khi Đức Phật nhập diệt, cộng đồng đệ tử tiếp tục duy trì giáo pháp và giới luật. Theo các nguồn Phật giáo truyền thống, tăng đoàn về sau xuất hiện sự phân chia lớn giữa nhóm thường được gọi là Đại chúng bộ và nhóm Trưởng lão bộ.
Từ hai khuynh hướng này, nhiều bộ phái khác tiếp tục hình thành. Tư liệu cổ thường nói đến “mười tám bộ phái”, nhưng danh sách và số lượng cụ thể thay đổi tùy nguồn. Con số mười tám vì thế có thể mang tính quy ước, nhằm diễn tả một hệ thống bộ phái đa dạng hơn là một danh sách hoàn toàn cố định.
Một số bộ phái thường được nhắc đến gồm:
- Thuyết nhất thiết hữu bộ.
- Kinh lượng bộ.
- Pháp Tạng bộ.
- Hóa Địa bộ.
- Độc Tử bộ.
- Đại chúng bộ.
- Theravāda.
Các bộ phái này từng có hệ thống kinh, luật và luận riêng. Nhiều tác phẩm của họ không còn nguyên vẹn bằng ngôn ngữ ban đầu, nhưng một phần được bảo tồn qua các bản dịch Hán văn hoặc Tây Tạng.
Không nên đồng nhất bộ phái thời kỳ đầu với Đại thừa
Một cách giải thích phổ biến nhưng quá đơn giản cho rằng Đại chúng bộ trực tiếp trở thành Đại thừa, còn Trưởng lão bộ trực tiếp trở thành Theravāda. Trên thực tế, quá trình hình thành Đại thừa phức tạp hơn nhiều.
Đại thừa không nhất thiết xuất hiện ngay từ đầu như một tăng đoàn có giới luật hoàn toàn riêng. Trong nhiều thế kỷ, người thực hành lý tưởng Bồ-tát và đọc tụng kinh điển Đại thừa có thể vẫn sống trong các tu viện thuộc những bộ phái giới luật đã có. Tư liệu nghiên cứu cho thấy các cộng đồng được gọi là “Tiểu thừa” và Đại thừa từng cùng hiện diện trong một số tu viện, dùng chung truyền thống giới luật dù có khuynh hướng tư tưởng khác nhau.
Theravāda là truyền thống còn tồn tại, không phải toàn bộ Phật giáo sơ kỳ
Theravāda là bộ phái Phật giáo thời kỳ đầu duy trì được một truyền thống tăng đoàn liên tục đến hiện nay. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Theravāda đại diện cho toàn bộ Phật giáo thời Đức Phật, hoặc mọi chi tiết trong truyền thống này đều được giữ nguyên mà không có quá trình phát triển lịch sử.
Cũng không nên dùng từ “Tiểu thừa” để gọi Theravāda. “Tiểu thừa” là một thuật ngữ xuất hiện trong một số văn bản Đại thừa với sắc thái phê phán những con đường tu tập bị cho là hướng chủ yếu đến sự giải thoát cá nhân. Việc đồng nhất thuật ngữ này với một cộng đồng Phật giáo đang tồn tại dễ gây hiểu lầm và thiếu tôn trọng.
Các truyền thống và hệ phái Phật giáo tại Việt Nam
Đặc điểm dung hợp của Phật giáo Việt Nam
Phật giáo Việt Nam tiếp nhận ảnh hưởng từ nhiều hướng, trong đó có các tuyến giao lưu với Ấn Độ, Đông Nam Á và Trung Quốc. Qua quá trình lịch sử, Phật giáo Đại thừa Đông Á trở thành dòng ảnh hưởng nổi bật trong phần lớn cộng đồng người Việt, nhưng không phải là hình thức duy nhất.
Một đặc điểm dễ nhận thấy là sự dung hợp pháp môn. Nhiều ngôi chùa Việt Nam không tự giới hạn tuyệt đối trong một tông phái. Tăng ni và Phật tử có thể cùng thực hành:
- Tụng kinh Đại thừa.
- Niệm Phật A Di Đà.
- Ngồi thiền.
- Trì chú.
- Lễ sám.
- Học giới luật.
- Làm từ thiện và phụng sự cộng đồng.
Mô hình này thường được gọi bằng những cách như Thiền – Tịnh song tu hoặc Thiền – Tịnh – Mật dung hợp. Việc kết hợp không có nghĩa mọi pháp môn bị hòa lẫn tùy tiện, mà phản ánh lịch sử tiếp biến và nhu cầu tu học của cộng đồng.
Tịnh độ trong đời sống Phật giáo Việt Nam
Niệm Phật A Di Đà là một thực hành rất phổ biến tại Việt Nam. Hình ảnh Tây phương Tam Thánh gồm Đức Phật A Di Đà, Bồ-tát Quán Thế Âm và Bồ-tát Đại Thế Chí được thờ tại nhiều chùa và tư gia Phật tử.
Các khóa tu niệm Phật, lễ vía Đức Phật A Di Đà và nghi thức trợ niệm cũng được nhiều cộng đồng duy trì. Tuy nhiên, quan niệm về vãng sinh cần được đặt trong nền tảng đạo đức và chuyển hóa tâm thức, không nên giản lược thành việc chỉ đọc danh hiệu Phật để được bảo đảm một kết quả sau khi qua đời.
Phật giáo Nam tông Khmer
Phật giáo Nam tông Khmer có vị trí đặc biệt trong đời sống cộng đồng Khmer tại Nam Bộ, nhất là khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
Ngôi chùa Khmer là nơi thờ Phật và tu học và gắn với giáo dục, lễ hội, nghệ thuật, ngôn ngữ, ký ức cộng đồng và bản sắc dân tộc. Nhiều lễ nghi quan trọng trong vòng đời và năm lễ hội của người Khmer được tổ chức với sự tham gia của chư tăng và cư dân phum sóc.
Phật giáo Nam tông Kinh
Phật giáo Nam tông Kinh là cộng đồng Theravāda chủ yếu sử dụng tiếng Việt trong hoạt động hoằng pháp và tu học. Truyền thống này có hệ thống chùa, tăng đoàn và cư sĩ riêng, đồng thời duy trì quan hệ với các trung tâm Theravāda tại nhiều nước.
Các hoạt động thường gặp gồm học kinh tạng Pāli, hành thiền, bố thí, trì giới, an cư và dâng y. Tuy cùng thuộc Theravāda, Nam tông Kinh và Nam tông Khmer có khác biệt về lịch sử hình thành, ngôn ngữ, văn hóa cộng đồng và tổ chức sinh hoạt.
Bảng khái quát các truyền thống Phật giáo lớn
| Nội dung | Theravāda | Mahāyāna | Vajrayāna |
|---|---|---|---|
| Tên gọi phổ biến | Trưởng lão bộ, Nam truyền, Nam tông | Đại thừa, Bắc truyền, Bắc tông | Kim cương thừa, Mật thừa |
| Kinh điển nổi bật | Tam tạng Pāli | Kinh, luật, luận trong Hán tạng và các hệ kinh Đại thừa | Kinh luận Đại thừa và hệ thống mật điển |
| Lý tưởng được nhấn mạnh | A-la-hán, giải thoát khỏi tham sân si | Bồ-tát, giác ngộ vì lợi ích chúng sinh | Bồ-tát và các phương pháp mật giáo hướng đến giác ngộ |
| Phương pháp tiêu biểu | Giới, thiền chỉ, thiền quán, học kinh Pāli | Thiền, niệm Phật, tụng kinh, Bồ-tát hạnh, học luận | Quán đỉnh, chân ngôn, mạn-đà-la, quán tưởng, nghi quỹ |
| Khu vực nổi bật | Sri Lanka và Đông Nam Á lục địa | Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam | Tây Tạng, Himalaya, Mông Cổ và một số khu vực Đông Á |
| Hiện diện tại Việt Nam | Nam tông Khmer, Nam tông Kinh | Thiền, Tịnh độ, Luật, Hoa Nghiêm, Thiên Thai và các dòng Bắc tông | Một số thực hành Mật giáo trong Bắc tông và các cộng đồng Kim cương thừa |
| Ngôn ngữ kinh điển truyền thống | Pāli | Sanskrit, Hán văn và các ngôn ngữ Đông Á | Sanskrit, Tây Tạng và các ngôn ngữ khu vực |
Bảng trên chỉ phản ánh những khuynh hướng nổi bật. Không nên dựa vào bảng để kết luận rằng một truyền thống chỉ có duy nhất một lý tưởng hoặc phương pháp. Theravāda có thực hành tâm từ và hạnh lợi tha; Đại thừa có hệ thống thiền định và giới luật nghiêm túc; Vajrayāna cũng đặt nền tảng trên giới, trí tuệ và Bồ-đề tâm.