Sơ lược về lịch sử hội thánh truyền giáo Cao Đài

Khái quát lịch sử Hội thánh Truyền giáo Cao Đài từ buổi truyền đạo miền Trung, thành lập năm 1956 đến hoạt động hiện nay.

Trong lịch sử đạo Cao Đài, Hội thánh Truyền giáo Cao Đài là một tổ chức tôn giáo có quá trình hình thành gắn chặt với việc truyền đạo tại miền Trung Việt Nam. Nếu nhiều tổ chức Cao Đài lớn có nguồn gốc trực tiếp từ các trung tâm đạo ở Nam Bộ, Hội thánh Truyền giáo Cao Đài lại được định hình qua quá trình nhiều cộng đồng Cao Đài tại Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên và một số địa phương khác liên hệ, phối hợp rồi từng bước xây dựng một tổ chức chung.

Hội thánh chính thức được thành lập vào ngày mùng 1 tháng 6 năm Bính Thân, tức năm 1956, cùng dịp khánh thành Trung Hưng Bửu Tòa tại Đà Nẵng. Tuy nhiên, lịch sử của Hội thánh không bắt đầu từ năm 1956 mà có thể truy nguyên về những hoạt động truyền đạo tại Trung Kỳ từ cuối thập niên 1920, đặc biệt là sự xuất hiện của Đoàn Truyền giáo Tứ Linh Đồng Tử năm 1934.

Sơ lược về lịch sử hội thánh truyền giáo Cao Đài

Hội thánh Truyền giáo Cao Đài trong bối cảnh chung của đạo Cao Đài

Đạo Cao Đài là một tôn giáo nội sinh của Việt Nam, hình thành tại Nam Bộ vào đầu thế kỷ XX và chính thức công khai hoạt động năm 1926. Những người tham gia khai mở nền đạo đến từ nhiều tầng lớp như công chức, trí thức, điền chủ và nhân sĩ. Trong giáo lý Cao Đài, Đức Cao Đài hay Đức Chí Tôn được tôn thờ qua biểu tượng Thiên Nhãn; tư tưởng Tam giáo đồng nguyên và tinh thần dung hợp tôn giáo được thể hiện rõ trong hệ thống thờ tự, lễ nghi và giáo lý.

Ban đầu, các cộng đồng Cao Đài có xu hướng sinh hoạt trong một tổ chức chung. Tuy nhiên, do những khác biệt về phương thức hành đạo, cơ cấu lãnh đạo, tổ chức giáo quyền và hoàn cảnh lịch sử, đạo Cao Đài về sau hình thành nhiều Hội thánh, tổ chức và pháp môn tu học khác nhau. Hội thánh Truyền giáo Cao Đài là một trong những tổ chức đó, được Nhà nước công nhận về tổ chức tôn giáo năm 1996.

Tên gọi “Truyền giáo Cao Đài” trước hết phản ánh quá trình đưa đạo từ Nam Bộ đến các tỉnh miền Trung. Tuy nhiên, khái niệm “truyền giáo” ở đây không chỉ mang nghĩa mở rộng số lượng tín đồ. Theo cách hiểu của Hội thánh, truyền giáo còn bao gồm việc phổ truyền giáo lý, tổ chức tu học, đào tạo chức sắc, xây dựng thánh sở và hướng dẫn tín đồ thực hành đạo đức trong đời sống.

Hội thánh Truyền giáo Cao Đài không đại diện cho toàn bộ đạo Cao Đài và cũng không đồng nhất với Hội thánh Cao Đài Tòa thánh Tây Ninh. Đây là một tổ chức Cao Đài độc lập về hành chính tôn giáo, có lịch sử, cơ cấu, truyền thống tu học và hệ thống thánh sở riêng, trong khi vẫn chia sẻ nhiều nền tảng giáo lý chung của Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ.

Những dòng truyền đạo Cao Đài về miền Trung trước năm 1934

Miền Trung tiếp nhận đạo Cao Đài qua nhiều con đường

Việc truyền đạo Cao Đài ra miền Trung không diễn ra theo một tuyến duy nhất và cũng không hoàn toàn do một tổ chức thực hiện. Ngay từ cuối thập niên 1920 và đầu thập niên 1930, một số chức sắc, tín đồ thuộc Tòa thánh Tây Ninh, Cao Đài Cầu Kho, Cao Đài Tiên Thiên, Minh Chơn Lý và các cộng đồng Cao Đài khác đã đến hoặc trở về các tỉnh miền Trung để truyền đạo.

Một số người miền Trung vào Nam Bộ làm ăn, học tập hoặc sinh sống đã nhập môn Cao Đài. Khi trở về quê, họ lập Thiên bàn tại gia, hướng dẫn người thân cùng tu học rồi từng bước xây dựng thánh thất. Bởi vậy, những cơ sở Cao Đài đầu tiên tại miền Trung thường có nguồn gốc khác nhau và vẫn giữ mối liên hệ với tổ chức đã truyền đạo cho mình ở Nam Bộ.

Tư liệu lịch sử trong cộng đồng Cao Đài ghi nhận các hoạt động truyền đạo sớm tại Bình Định, Quảng Ngãi, Phú Yên và Quảng Nam. Tại Tam Quan thuộc Bình Định, các tín đồ có liên hệ với Thánh thất Cầu Kho đã xây dựng những cơ sở đạo từ đầu thập niên 1930. Ở Quảng Ngãi, nhiều thánh thất xuất hiện từ giữa thập niên 1930. Tại Phú Yên, những cộng đồng có nguồn gốc Minh Chơn Lý, Tây Ninh và Cầu Kho cùng tồn tại. Ở Quảng Nam, một số gia đình sau khi nhập đạo tại Nam Bộ đã mang sinh hoạt Cao Đài trở về quê hương.

Những trở ngại dưới thời thuộc địa

Trong thời kỳ Trung Kỳ còn thuộc quyền quản lý của chính quyền bảo hộ Pháp và triều đình nhà Nguyễn, việc thành lập một tổ chức tôn giáo mới gặp nhiều khó khăn. Một số chức sắc đến truyền đạo bị theo dõi, bắt giữ hoặc buộc phải trở lại Nam Bộ. Các cơ sở thờ tự không phải lúc nào cũng được phép hoạt động công khai.

Do hoàn cảnh đó, sinh hoạt Cao Đài trong giai đoạn đầu thường được tiến hành tại tư gia hoặc trong những nhóm nhỏ. Việc tổ chức đàn lễ, lập thánh thất và liên lạc giữa các địa phương phụ thuộc nhiều vào quan hệ cá nhân, sự che chở của thân hào địa phương cũng như khả năng thích ứng của từng cộng đồng.

Chính bối cảnh phân tán này về sau tạo ra nhu cầu liên kết giữa những nhóm Cao Đài miền Trung. Họ vừa mong duy trì mối liên hệ với các nguồn đạo ở Nam Bộ, vừa cần một cơ chế chung để giải quyết những vấn đề tại địa phương như tổ chức lễ nghi, đào tạo người hướng dẫn và đại diện với chính quyền.

Thành lập Hội thánh Truyền giáo Cao Đài năm 1956

Ngày chính thức thành lập

Ngày mùng 1 tháng 6 năm Bính Thân 1956, nhân lễ khánh thành Trung Hưng Bửu Tòa, Hội thánh Truyền giáo Cao Đài chính thức được thành lập. Phối sư Trần Văn Quế được ghi nhận là vị Chủ trưởng đầu tiên.

Theo tư liệu của Hội thánh, trước thời điểm thành lập, cơ đạo miền Trung đã có hàng chục thánh thất và một cộng đồng tín đồ khá đông. Một số tài liệu nội bộ nêu con số khoảng 50 thánh thất và hơn sáu vạn tín đồ. Đây là số liệu do cộng đồng tôn giáo ghi nhận trong điều kiện đương thời, nên cần thận trọng khi so sánh với thống kê dân số hiện đại.

Sự thành lập Hội thánh không phải là sự xuất hiện đột ngột của một chi phái mới. Đó là kết quả của hơn hai thập niên truyền đạo, liên kết thánh thất và xây dựng các cơ quan điều hành tại miền Trung.

Tư liệu Hội thánh cho rằng tổ chức được hình thành từ sự hợp nhất của tín đồ vốn có nguồn gốc từ nhiều tổ chức Cao Đài khác nhau, đồng thời có sự quy hiệp của một bộ phận thuộc truyền thống Minh Sư. Vì vậy, tính dung hợp là một đặc điểm nổi bật ngay từ buổi đầu.

Vì sao phải thành lập một Hội thánh riêng?

Trong nhiều năm, những người hướng đạo miền Trung chủ trương không lập thêm chi phái mà chờ ngày các tổ chức Cao Đài thống nhất. Tuy nhiên, thực tế mạng lưới thánh thất ngày càng rộng khiến nhu cầu quản lý, đào tạo và hướng dẫn tín đồ trở nên cấp thiết.

Nếu không có cơ cấu chung, mỗi thánh thất có thể phát triển theo một cách khác nhau, dẫn đến khó thống nhất lễ nghi, phẩm trật và chương trình tu học. Việc thành lập Hội thánh vì thế vừa là giải pháp tổ chức vừa là phương thức duy trì bản sắc của cơ đạo miền Trung.

Tên gọi “Hội thánh Truyền giáo Cao Đài” tiếp tục thể hiện mong muốn giữ tinh thần mở đạo, giáo hóa và kết nối. Tổ chức mới không lấy tên một địa phương mà nhấn mạnh chức năng truyền bá giáo lý.

Các kỳ Đại hội Nhân sinh

Sau Đại hội lần thứ nhất năm 1996, Hội thánh tiếp tục tổ chức các kỳ đại hội để tổng kết hoạt động và xác định chương trình cho nhiệm kỳ mới.

Kỳ đại hội Thời gian Nội dung chính
Lần thứ nhất 1996 Thông qua Đạo quy, kiện toàn cơ cấu sau khi được công nhận
Lần thứ hai 2001 Tổng kết giai đoạn 1996–2000, tu chỉnh Đạo quy
Lần thứ ba 2006 Kỷ niệm 50 năm thành lập, đề ra chương trình hành đạo mới
Lần thứ tư 2011 Tổng kết nhiệm kỳ và củng cố công tác đào tạo, tổ chức
Lần thứ năm 2016 Kỷ niệm 60 năm thành lập Hội thánh
Lần thứ sáu 2023 Xác lập chương trình nhiệm kỳ 2023–2028, thông qua Hiến chương mới

Đại hội lần thứ hai được tổ chức ngày mùng 1 tháng 6 năm Tân Tỵ 2001. Đại hội lần thứ ba diễn ra năm 2006, đồng thời kỷ niệm 50 năm thành lập Hội thánh. Theo báo cáo của kỳ đại hội này, Hội thánh có mặt tại 17 tỉnh, thành phố với 54 họ đạo và bảy cơ sở đạo.

Đại hội lần thứ tư được tổ chức năm 2011. Tư liệu công bố năm 2013 ghi nhận Hội thánh khi ấy có 75 họ đạo và cơ sở đạo, sáu nhà tu, phân bố tại 16 tỉnh, thành phố. Đây là số liệu theo báo cáo nội bộ, không nên sử dụng như thống kê hiện hành.

Đặc điểm tu học của Hội thánh Truyền giáo Cao Đài

Công truyền và tâm pháp

Hội thánh tự giới thiệu đường hướng tu học là kết hợp “công truyền phổ độ” với “tâm pháp vô vi”. Hai phương diện này bổ sung cho nhau.

Công truyền là những hoạt động được thực hiện trong cộng đồng như giảng dạy giáo lý, cử hành nghi lễ, xây dựng thánh sở, làm công quả, giúp đỡ người khó khăn và hướng dẫn tín đồ sống đạo.

Tâm pháp nhấn mạnh việc tu sửa nội tâm, giữ giới, thực hành công phu và hướng đến sự hòa hợp giữa đời sống bên ngoài với đời sống tinh thần. Cách thực hành cụ thể được truyền dạy theo chương trình của Hội thánh và không hoàn toàn giống các pháp môn tịnh luyện của những tổ chức Cao Đài khác.

Lập trường dung hợp

Hội thánh đề cao những quan niệm như vạn giáo nhất lý, thiên nhân hiệp nhất, thuần chân vô ngã và thuần túy tôn giáo, đạo đức. Đây là những mệnh đề thể hiện tinh thần dung hợp, coi các truyền thống tôn giáo có thể cùng hướng đến những giá trị đạo đức chung.

Tinh thần này cũng phản ánh hoàn cảnh hình thành Hội thánh. Các cộng đồng ban đầu có nguồn gốc từ nhiều tổ chức Cao Đài và một số truyền thống tu học khác nhau. Việc cùng sinh hoạt trong một Hội thánh đòi hỏi sự dung hòa về nghi lễ, phẩm trật và cách diễn giải giáo lý.

Tuy vậy, dung hợp không có nghĩa là xóa bỏ mọi khác biệt. Hội thánh vẫn có giáo pháp, cơ cấu phẩm vị, cách tổ chức và ký ức lịch sử riêng.

Giá trị lịch sử của Hội thánh Truyền giáo Cao Đài

Phản ánh quá trình bản địa hóa tại miền Trung

Lịch sử Hội thánh cho thấy một tôn giáo ra đời ở Nam Bộ đã thích ứng với môi trường văn hóa và xã hội miền Trung như thế nào. Tín đồ tiếp nhận nguyên vẹn mô hình từ một trung tâm phía Nam và xây dựng mạng lưới, cơ cấu và cách tổ chức phù hợp với địa phương.

Quá trình này diễn ra qua quan hệ gia đình, di cư lao động, giao lưu giữa các tỉnh và hoạt động của những đoàn truyền giáo. Nó cho thấy tôn giáo lan truyền bằng những quyết định của giới lãnh đạo và thông qua đời sống thường ngày của tín đồ.

Thể hiện xu hướng liên kết giữa các cộng đồng khác nguồn gốc

Hội thánh hình thành từ những nhóm tín đồ từng có liên hệ với nhiều tổ chức Cao Đài. Việc họ cùng xây dựng một tổ chức chung là trường hợp đáng chú ý trong lịch sử phân hóa và quy hiệp của đạo Cao Đài.

Sự liên kết ấy không xóa bỏ hoàn toàn dấu vết của các nguồn đạo cũ, nhưng tạo nên một căn tính mới xoay quanh sứ mạng truyền giáo và tư tưởng Trung Hưng.

Gìn giữ ký ức cộng đồng

Những tên gọi như Tứ Linh Đồng Tử, Trung Thành Thánh thất, Cơ quan Truyền giáo Trung Bộ và Trung Hưng Bửu Tòa có ý nghĩa đặc biệt đối với tín đồ. Chúng gắn với ký ức về những thế hệ đã truyền đạo trong điều kiện khó khăn, chiến tranh và sự ngăn cấm.

Việc bảo tồn tài liệu, hình ảnh, bản vẽ, tạp chí và kỷ yếu đại hội vì thế phục vụ sinh hoạt tôn giáo và có giá trị đối với nghiên cứu lịch sử xã hội Việt Nam thế kỷ XX.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận