Sơ lược về lịch sử hội thánh truyền giáo Cao Đài

Khái quát lịch sử Hội thánh Truyền giáo Cao Đài từ buổi truyền đạo miền Trung, thành lập năm 1956 đến hoạt động hiện nay.

Trong lịch sử đạo Cao Đài, Hội thánh Truyền giáo Cao Đài là một tổ chức tôn giáo có quá trình hình thành gắn chặt với việc truyền đạo tại miền Trung Việt Nam. Nếu nhiều tổ chức Cao Đài lớn có nguồn gốc trực tiếp từ các trung tâm đạo ở Nam Bộ, Hội thánh Truyền giáo Cao Đài lại được định hình qua quá trình nhiều cộng đồng Cao Đài tại Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên và một số địa phương khác liên hệ, phối hợp rồi từng bước xây dựng một tổ chức chung.

Hội thánh chính thức được thành lập vào ngày mùng 1 tháng 6 năm Bính Thân, tức năm 1956, cùng dịp khánh thành Trung Hưng Bửu Tòa tại Đà Nẵng. Tuy nhiên, lịch sử của Hội thánh không bắt đầu từ năm 1956 mà có thể truy nguyên về những hoạt động truyền đạo tại Trung Kỳ từ cuối thập niên 1920, đặc biệt là sự xuất hiện của Đoàn Truyền giáo Tứ Linh Đồng Tử năm 1934.

Sơ lược về lịch sử hội thánh truyền giáo Cao Đài

Khi tìm hiểu lịch sử này, cần phân biệt giữa dữ kiện có thể kiểm chứng bằng văn bản hành chính, niên biểu và tư liệu tổ chức với cách diễn giải mang tính đức tin trong nội bộ Hội thánh. Những thuật ngữ như “Thánh lệnh”, “Ơn Trên”, “sứ mạng Trung Hưng” hay các sự kiện giáng cơ thuộc về hệ thống niềm tin và ký ức tôn giáo của tín đồ Cao Đài, không nên trình bày như những kết luận lịch sử đã được khoa học kiểm chứng.

Hội thánh Truyền giáo Cao Đài trong bối cảnh chung của đạo Cao Đài

Đạo Cao Đài là một tôn giáo nội sinh của Việt Nam, hình thành tại Nam Bộ vào đầu thế kỷ XX và chính thức công khai hoạt động năm 1926. Những người tham gia khai mở nền đạo đến từ nhiều tầng lớp như công chức, trí thức, điền chủ và nhân sĩ. Trong giáo lý Cao Đài, Đức Cao Đài hay Đức Chí Tôn được tôn thờ qua biểu tượng Thiên Nhãn; tư tưởng Tam giáo đồng nguyên và tinh thần dung hợp tôn giáo được thể hiện rõ trong hệ thống thờ tự, lễ nghi và giáo lý.

Ban đầu, các cộng đồng Cao Đài có xu hướng sinh hoạt trong một tổ chức chung. Tuy nhiên, do những khác biệt về phương thức hành đạo, cơ cấu lãnh đạo, tổ chức giáo quyền và hoàn cảnh lịch sử, đạo Cao Đài về sau hình thành nhiều Hội thánh, tổ chức và pháp môn tu học khác nhau. Hội thánh Truyền giáo Cao Đài là một trong những tổ chức đó, được Nhà nước công nhận về tổ chức tôn giáo năm 1996.

Tên gọi “Truyền giáo Cao Đài” trước hết phản ánh quá trình đưa đạo từ Nam Bộ đến các tỉnh miền Trung. Tuy nhiên, khái niệm “truyền giáo” ở đây không chỉ mang nghĩa mở rộng số lượng tín đồ. Theo cách hiểu của Hội thánh, truyền giáo còn bao gồm việc phổ truyền giáo lý, tổ chức tu học, đào tạo chức sắc, xây dựng thánh sở và hướng dẫn tín đồ thực hành đạo đức trong đời sống.

Hội thánh Truyền giáo Cao Đài không đại diện cho toàn bộ đạo Cao Đài và cũng không đồng nhất với Hội thánh Cao Đài Tòa thánh Tây Ninh. Đây là một tổ chức Cao Đài độc lập về hành chính tôn giáo, có lịch sử, cơ cấu, truyền thống tu học và hệ thống thánh sở riêng, trong khi vẫn chia sẻ nhiều nền tảng giáo lý chung của Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ.

Những dòng truyền đạo Cao Đài về miền Trung trước năm 1934

Miền Trung tiếp nhận đạo Cao Đài qua nhiều con đường

Việc truyền đạo Cao Đài ra miền Trung không diễn ra theo một tuyến duy nhất và cũng không hoàn toàn do một tổ chức thực hiện. Ngay từ cuối thập niên 1920 và đầu thập niên 1930, một số chức sắc, tín đồ thuộc Tòa thánh Tây Ninh, Cao Đài Cầu Kho, Cao Đài Tiên Thiên, Minh Chơn Lý và các cộng đồng Cao Đài khác đã đến hoặc trở về các tỉnh miền Trung để truyền đạo.

Một số người miền Trung vào Nam Bộ làm ăn, học tập hoặc sinh sống đã nhập môn Cao Đài. Khi trở về quê, họ lập Thiên bàn tại gia, hướng dẫn người thân cùng tu học rồi từng bước xây dựng thánh thất. Bởi vậy, những cơ sở Cao Đài đầu tiên tại miền Trung thường có nguồn gốc khác nhau và vẫn giữ mối liên hệ với tổ chức đã truyền đạo cho mình ở Nam Bộ.

Tư liệu lịch sử trong cộng đồng Cao Đài ghi nhận các hoạt động truyền đạo sớm tại Bình Định, Quảng Ngãi, Phú Yên và Quảng Nam. Tại Tam Quan thuộc Bình Định, các tín đồ có liên hệ với Thánh thất Cầu Kho đã xây dựng những cơ sở đạo từ đầu thập niên 1930. Ở Quảng Ngãi, nhiều thánh thất xuất hiện từ giữa thập niên 1930. Tại Phú Yên, những cộng đồng có nguồn gốc Minh Chơn Lý, Tây Ninh và Cầu Kho cùng tồn tại. Ở Quảng Nam, một số gia đình sau khi nhập đạo tại Nam Bộ đã mang sinh hoạt Cao Đài trở về quê hương.

Những trở ngại dưới thời thuộc địa

Trong thời kỳ Trung Kỳ còn thuộc quyền quản lý của chính quyền bảo hộ Pháp và triều đình nhà Nguyễn, việc thành lập một tổ chức tôn giáo mới gặp nhiều khó khăn. Một số chức sắc đến truyền đạo bị theo dõi, bắt giữ hoặc buộc phải trở lại Nam Bộ. Các cơ sở thờ tự không phải lúc nào cũng được phép hoạt động công khai.

Do hoàn cảnh đó, sinh hoạt Cao Đài trong giai đoạn đầu thường được tiến hành tại tư gia hoặc trong những nhóm nhỏ. Việc tổ chức đàn lễ, lập thánh thất và liên lạc giữa các địa phương phụ thuộc nhiều vào quan hệ cá nhân, sự che chở của thân hào địa phương cũng như khả năng thích ứng của từng cộng đồng.

Chính bối cảnh phân tán này về sau tạo ra nhu cầu liên kết giữa những nhóm Cao Đài miền Trung. Họ vừa mong duy trì mối liên hệ với các nguồn đạo ở Nam Bộ, vừa cần một cơ chế chung để giải quyết những vấn đề tại địa phương như tổ chức lễ nghi, đào tạo người hướng dẫn và đại diện với chính quyền.

Đoàn Truyền giáo Tứ Linh Đồng Tử và bước ngoặt năm 1934

Sự hình thành của đoàn truyền giáo

Theo tư liệu tự thuật của Hội thánh Truyền giáo Cao Đài, năm Giáp Tuất 1934, tại Thánh tịnh Đại Thanh ở Gia Định, một đoàn truyền giáo được tổ chức để thực hiện nhiệm vụ đưa đạo ra Trung Kỳ. Đoàn thường được gọi là Tứ Linh Đồng Tử, do Giáo sư Trần Công Ban làm trưởng đoàn.

Tên gọi Tứ Linh Đồng Tử gắn với thánh danh của những đồng tử trẻ tuổi tham gia hoạt động cơ bút và truyền đạo. Các tư liệu có sự khác biệt nhất định khi ghi chép tên người, thánh danh và thành phần cụ thể của đoàn. Vì vậy, khi nghiên cứu cần đối chiếu nhiều bản tư liệu, tránh tuyệt đối hóa một danh sách duy nhất.

Ngày 15 tháng 9 năm Giáp Tuất, tức năm 1934, đoàn từ Gia Định trở về Quảng Nam. Theo quan niệm nội bộ Hội thánh, đây là một hoạt động thực hiện “Thánh lệnh truyền đạo Trung Kỳ”. Dưới góc nhìn lịch sử, sự kiện đánh dấu việc truyền đạo bắt đầu được tổ chức có kế hoạch hơn, thay vì chỉ dựa vào những tín đồ riêng lẻ trở về quê hương.

Những thánh sở đầu tiên

Tại Quảng Nam, đoàn truyền giáo đã kết nối với các gia đình và nhân sĩ địa phương, trong đó có những người về sau giữ vai trò quan trọng trong cơ đạo miền Trung. Thanh Quang Thánh tịnh được hình thành năm 1934, tiếp đó là Từ Quang Thánh thất năm 1935 và một số thánh sở khác trong những năm sau.

Các thánh sở không chỉ là nơi thờ tự mà còn là điểm gặp gỡ, học đạo và liên lạc giữa tín đồ. Trong điều kiện giao thông khó khăn, mỗi thánh thất gần như là một đơn vị tự quản, đảm nhận việc tổ chức lễ nghi, hướng dẫn nhập môn, chăm lo đời sống đạo và hỗ trợ người dân trong cộng đồng.

Theo tư liệu nội bộ, năm 1936, trong một đàn cơ tại Quảng Nam, khái niệm “Trung Hưng” được đề cập như một sứ mạng của cơ đạo miền Trung. Đây là căn nguyên tôn giáo của tên gọi Trung Hưng Bửu Tòa về sau. Tuy nhiên, nội dung đàn cơ thuộc phạm vi đức tin Cao Đài; giá trị lịch sử có thể kiểm chứng nằm ở việc thuật ngữ “Trung Hưng” đã xuất hiện và trở thành một yếu tố quan trọng trong căn tính của cộng đồng.

Từ Trung Thành Thánh thất đến Quyền Hội thánh Trung Kỳ

Xây dựng một trung tâm sinh hoạt chung

Khoảng năm 1937–1938, những người hướng đạo Cao Đài miền Trung xúc tiến xây dựng một thánh sở có khả năng làm trung tâm sinh hoạt. Công trình được gọi là Trung Thành Thánh thất và khánh thành năm 1938.

Sự ra đời của Trung Thành Thánh thất có ý nghĩa quan trọng bởi các nhóm Cao Đài miền Trung lúc đó vốn có xuất xứ khác nhau. Một trung tâm chung tạo điều kiện để họ tổ chức những kỳ lễ lớn, trao đổi việc đạo và hình thành cơ cấu điều hành liên tỉnh.

Các tư liệu của Hội thánh còn ghi nhận sự tham dự của đại diện một số tổ chức Cao Đài từ Nam Bộ trong lễ khánh thành. Điều này cho thấy cơ đạo miền Trung chưa hoàn toàn tách khỏi các nguồn đạo phía Nam mà vẫn duy trì tinh thần liên giao giữa các cộng đồng.

Sự tham gia của nữ giới

Năm 1938, Nữ phái Liên đoàn được thành lập trong cơ đạo miền Trung. Tổ chức này hướng dẫn hoạt động của nữ tín đồ, vận động phụ nữ học tập, tham gia công việc xã hội và đóng góp vào đời sống tôn giáo.

Trong bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX, việc hình thành một tổ chức nữ phái có cơ cấu riêng là điều đáng chú ý. Phụ nữ không chỉ tham gia dâng lễ hay công quả mà còn giữ các chức vụ điều hành, tổ chức giáo dục và kết nối gia đình tín đồ.

Hoạt động nữ phái về sau trở thành một bộ phận của Hội thánh Truyền giáo Cao Đài. Sự hiện diện này cho thấy quá trình xây dựng Hội thánh không chỉ do một số chức sắc nam giới quyết định mà có sự tham gia của nhiều tầng lớp tín đồ.

Quyền Hội thánh Trung Kỳ

Khi số lượng thánh thất và tín đồ tăng lên, một tổ chức tạm thời mang tên Quyền Hội thánh Trung Kỳ được hình thành vào cuối thập niên 1930. Tổ chức này có nhiệm vụ điều phối hoạt động, hướng dẫn tu học và tạo sự thống nhất tương đối giữa các địa phương.

Theo các tài liệu tôn giáo, cơ cấu lúc đó gồm những ban phụ trách hành chính và chuyên môn. Tuy vậy, tổ chức vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, chưa phải Hội thánh Truyền giáo Cao Đài được thành lập năm 1956.

Việc dùng chữ “Quyền” cho thấy đây là cơ chế tạm thời. Các vị hướng đạo lúc bấy giờ vẫn hy vọng đạo Cao Đài có thể quy hiệp thành một giáo hội chung, nên chưa chủ trương hình thành thêm một Hội thánh độc lập.

Giai đoạn đàn áp, chiến tranh và phân tán từ năm 1939

Từ khoảng năm 1939, chính quyền thuộc địa siết chặt hoạt động của nhiều tổ chức chính trị, xã hội và tôn giáo. Các cơ sở Cao Đài ở miền Trung chịu ảnh hưởng nặng nề. Một số thánh thất bị đóng cửa; chức sắc, chức việc và tín đồ bị bắt giữ hoặc hạn chế sinh hoạt.

Trong giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ hai, chính quyền Pháp nghi ngờ nhiều tổ chức Cao Đài có quan hệ với Nhật Bản hoặc các phong trào chống thuộc địa. Việc quy kết này khiến hoạt động tôn giáo bình thường cũng có thể bị xem xét dưới góc độ an ninh chính trị.

Sau cuộc đảo chính của Nhật ngày 9/3/1945, nhiều người từng bị giam giữ hoặc quản thúc được trở về. Các cộng đồng Cao Đài tổ chức phục hồi sinh hoạt, sửa sang thánh sở và nối lại liên hệ. Tuy nhiên, tình hình chính trị cuối năm 1945 và cuộc kháng chiến chống Pháp tiếp tục khiến hoạt động liên lạc giữa các tỉnh trở nên khó khăn.

Các tư liệu nội bộ còn ghi lại những tổn thất về người và cơ sở vật chất trong giai đoạn này. Do điều kiện chiến tranh, nhiều chi tiết chỉ tồn tại trong ký ức cộng đồng hoặc tài liệu do Hội thánh biên soạn về sau, cần được sử dụng thận trọng khi tái dựng lịch sử.

Các cơ quan truyền giáo trước khi thành lập Hội thánh

Cơ quan Truyền giáo Trung Bắc Bộ

Năm 1946, đại diện một số cộng đồng Cao Đài miền Trung và miền Bắc thống nhất thành lập Cơ quan Truyền giáo Trung Bắc Bộ. Tổ chức này nhằm tạo một danh nghĩa chung để giao tiếp với chính quyền, các đoàn thể và các tổ chức tôn giáo khác.

Trụ sở phía Bắc đặt tại Thánh thất Minh Khai ở Hà Nội, còn trung tâm miền Trung đặt tại Trung Thành Thánh thất. Cơ cấu này phản ánh mong muốn liên kết các cộng đồng Cao Đài ngoài Nam Bộ trong một hoàn cảnh chính trị mới.

Tuy nhiên, sau khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ vào cuối năm 1946, việc đi lại giữa miền Bắc và miền Trung gần như bị gián đoạn. Mô hình liên vùng vì thế không thể duy trì hoạt động thường xuyên.

Cơ quan Truyền giáo Trung Bộ

Ngày 9 tháng Giêng năm Mậu Tý 1948, đại diện tín đồ tại Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định và Phú Yên họp tại Thánh thất Trung An thuộc Quảng Nam. Hội nghị thống nhất sử dụng tên Cơ quan Truyền giáo Trung Bộ, do ông Trần Nguyên Chất làm Hội trưởng.

Cơ quan này là một bước tiến quan trọng trên con đường hình thành Hội thánh Truyền giáo Cao Đài. Từ đây, các địa phương có một đầu mối chung để trao đổi việc đạo, dù chiến tranh vẫn khiến cơ cấu tổ chức hoạt động không ổn định.

Năm 1953, một cuộc họp được tổ chức tại Sài Gòn với sự tham gia của đại diện nhiều tỉnh đạo. Cơ quan Truyền giáo được tái lập, do ông Trần Văn Quế làm Hội trưởng, đặt trụ sở tạm tại Thánh thất Từ Vân. Từ năm 1954, cơ quan xuất bản tạp chí Nhân Sinh nhằm phổ biến giáo lý và cổ vũ tinh thần hợp nhất trong đạo Cao Đài.

Quá trình xây dựng Trung Hưng Bửu Tòa

Lựa chọn Đà Nẵng làm giáo sở trung ương

Sau nhiều năm hoạt động phân tán, các vị hướng đạo nhận thấy cần có một cơ sở trung ương ổn định. Đà Nẵng được lựa chọn vì đây là đô thị quan trọng của miền Trung, có vị trí giao thông thuận lợi và gần địa bàn Quảng Nam, nơi mạch truyền giáo năm 1934 đã hình thành.

Lễ đặt đá khởi công Trung Hưng Bửu Tòa được tổ chức vào rằm tháng 10 năm Ất Mùi, tức ngày 28/11/1955. Công trình được hoàn thành trong khoảng thời gian tương đối ngắn và khánh thành vào mùng 1 tháng 6 năm Bính Thân 1956.

Theo tư liệu kiến trúc của Hội thánh, công trình được định hướng kết hợp yếu tố Đông – Tây, truyền thống và hiện đại, nhưng phải giữ tinh thần văn hóa Việt Nam. Đây là cách diễn giải mang dấu ấn của tư tưởng quy nguyên và dung hợp trong đạo Cao Đài.

Trung Hưng Bửu Tòa ngày nay tọa lạc tại số 63 đường Hải Phòng, thành phố Đà Nẵng. Địa chỉ cũ thường được ghi là phường Thạch Thang, quận Hải Châu. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, phường Thạch Thang cùng một số phường lân cận được hợp nhất thành phường Hải Châu. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện tại có thể ghi là số 63 Hải Phòng, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng.

Ý nghĩa tên gọi Trung Hưng Bửu Tòa

“Trung Hưng” là một khái niệm quan trọng trong truyền thống của Hội thánh. Theo quan niệm nội bộ, Hội thánh có sứ mạng chấn chỉnh, phục hưng chánh pháp và góp phần quy hiệp các cộng đồng Cao Đài.

“Bửu Tòa” có thể hiểu là tòa quý, nơi đặt cơ quan trung ương và cử hành các nghi lễ quan trọng. Hội thánh không thường gọi cơ sở này là “Tòa thánh” như cách dùng tại Tây Ninh, mà sử dụng tên riêng Trung Hưng Bửu Tòa.

Về chức năng, đây vừa là nơi thờ tự, vừa là trụ sở hành chính và trung tâm tổ chức các đại lễ, đại hội, khóa tu học, đào tạo chức sắc. Đối với tín đồ, công trình còn là biểu tượng hữu hình của quá trình nhiều cộng đồng Cao Đài miền Trung cùng quy tụ.

Thành lập Hội thánh Truyền giáo Cao Đài năm 1956

Ngày chính thức thành lập

Ngày mùng 1 tháng 6 năm Bính Thân 1956, nhân lễ khánh thành Trung Hưng Bửu Tòa, Hội thánh Truyền giáo Cao Đài chính thức được thành lập. Phối sư Trần Văn Quế được ghi nhận là vị Chủ trưởng đầu tiên.

Theo tư liệu của Hội thánh, trước thời điểm thành lập, cơ đạo miền Trung đã có hàng chục thánh thất và một cộng đồng tín đồ khá đông. Một số tài liệu nội bộ nêu con số khoảng 50 thánh thất và hơn sáu vạn tín đồ. Đây là số liệu do cộng đồng tôn giáo ghi nhận trong điều kiện đương thời, nên cần thận trọng khi so sánh với thống kê dân số hiện đại.

Sự thành lập Hội thánh không phải là sự xuất hiện đột ngột của một chi phái mới. Đó là kết quả của hơn hai thập niên truyền đạo, liên kết thánh thất và xây dựng các cơ quan điều hành tại miền Trung.

Tư liệu Hội thánh cho rằng tổ chức được hình thành từ sự hợp nhất của tín đồ vốn có nguồn gốc từ nhiều tổ chức Cao Đài khác nhau, đồng thời có sự quy hiệp của một bộ phận thuộc truyền thống Minh Sư. Vì vậy, tính dung hợp là một đặc điểm nổi bật ngay từ buổi đầu.

Vì sao phải thành lập một Hội thánh riêng?

Trong nhiều năm, những người hướng đạo miền Trung chủ trương không lập thêm chi phái mà chờ ngày các tổ chức Cao Đài thống nhất. Tuy nhiên, thực tế mạng lưới thánh thất ngày càng rộng khiến nhu cầu quản lý, đào tạo và hướng dẫn tín đồ trở nên cấp thiết.

Nếu không có cơ cấu chung, mỗi thánh thất có thể phát triển theo một cách khác nhau, dẫn đến khó thống nhất lễ nghi, phẩm trật và chương trình tu học. Việc thành lập Hội thánh vì thế vừa là giải pháp tổ chức vừa là phương thức duy trì bản sắc của cơ đạo miền Trung.

Tên gọi “Hội thánh Truyền giáo Cao Đài” tiếp tục thể hiện mong muốn giữ tinh thần mở đạo, giáo hóa và kết nối. Tổ chức mới không lấy tên một địa phương mà nhấn mạnh chức năng truyền bá giáo lý.

Giai đoạn Khai Cơ Giáo Pháp và củng cố tổ chức

Theo niên biểu nội bộ, ngày 15 tháng 6 năm Đinh Dậu 1957 đánh dấu giai đoạn gọi là “Khai Cơ Giáo Pháp”. Trong cách hiểu của tín đồ, đây là thời kỳ toàn Hội thánh học tập, thực hành những giáo pháp đã được truyền dạy và kiện toàn cơ cấu tổ chức.

Hội thánh xây dựng hệ thống chức sắc, chức việc, cơ quan hành chính và các chương trình tu học. Nhiều thánh sở được thành lập hoặc sửa chữa tại Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên và những khu vực khác.

Một đặc điểm được Hội thánh nhấn mạnh là sự kết hợp giữa “công truyền phổ độ” và “tâm pháp vô vi”. Công truyền phổ độ hướng đến việc phổ biến giáo lý, hành thiện, tổ chức đời sống cộng đồng và hướng dẫn tín đồ. Tâm pháp vô vi nhấn mạnh thực hành nội tâm, tu dưỡng và công phu theo pháp môn của Hội thánh.

Năm 1964, Thanh niên Hưng Đạo Đoàn được thành lập nhằm giáo dục và tập hợp thanh thiếu niên trong cộng đồng. Tổ chức này về sau được kế thừa trong các mô hình sinh hoạt Gia đình Hưng Đạo, chú trọng giáo dục đạo đức, kỹ năng tập thể và tinh thần phụng sự.

Các thuật ngữ như “Khai Cơ Giáo Pháp”, “Tướng pháp”, “Bí pháp” hay “Tâm pháp” thuộc hệ thống giáo lý riêng. Khi giới thiệu với độc giả phổ thông, nên hiểu đây là cách Hội thánh phân chia các phương diện tổ chức và tu học, không phải những khái niệm được sử dụng đồng nhất trong mọi Hội thánh Cao Đài.

Hội thánh trong những thập niên chiến tranh và hậu chiến

Từ cuối thập niên 1950 đến năm 1975, miền Trung tiếp tục là địa bàn chịu ảnh hưởng nặng nề của chiến tranh. Nhiều cộng đồng tín đồ phải di chuyển; một số thánh sở bị hư hại hoặc gián đoạn sinh hoạt.

Tư liệu công khai hiện nay chưa cung cấp một niên biểu đầy đủ cho mọi hoạt động của Hội thánh trong giai đoạn này. Do đó, không nên suy diễn rằng tổ chức phát triển liên tục hoặc đồng đều. Tình hình cụ thể phụ thuộc rất lớn vào từng địa phương và diễn biến chiến sự.

Sau năm 1975, Hội thánh cùng các tổ chức tôn giáo khác từng bước điều chỉnh cơ cấu và phương thức sinh hoạt trong hoàn cảnh xã hội mới. Những thánh thất còn duy trì được cộng đồng tiếp tục tổ chức lễ nghi, tu học và công quả tại địa phương.

Đến thập niên 1990, khi chính sách và pháp luật về hoạt động tôn giáo dần được hoàn thiện, Hội thánh tiến hành kiện toàn tổ chức, xây dựng Đạo quy và chuẩn bị các điều kiện để được công nhận về tổ chức tôn giáo.

Đại hội Nhân sinh lần thứ nhất và việc được công nhận năm 1996

Đại hội Nhân sinh lần thứ nhất

Ngày mùng 1 tháng 6 năm Bính Tý, tức ngày 15/7/1996, Hội thánh tổ chức Đại hội Nhân sinh lần thứ nhất tại Trung Hưng Bửu Tòa, nhân dịp kỷ niệm 40 năm thành lập.

Đại hội thông qua bản Đạo quy, xác định đường hướng hành đạo, cơ cấu tổ chức và thành phần lãnh đạo. Theo tư liệu Hội thánh, đại hội có đại diện của 54 đơn vị trong tổng số 61 thánh thất, thay mặt cho khoảng 40.000 tín đồ ở 12 tỉnh, thành phố. Những con số này là thống kê do Hội thánh công bố tại thời điểm tổ chức đại hội.

Việc tổ chức Đại hội Nhân sinh thể hiện nguyên tắc có sự tham gia của đại diện chức sắc, chức việc và tín đồ trong việc xác lập chương trình hành đạo. Đại hội về sau trở thành kỳ sinh hoạt quan trọng, thường được tổ chức theo từng nhiệm kỳ.

Công nhận tổ chức tôn giáo

Năm 1996, Hội thánh Truyền giáo Cao Đài được Nhà nước công nhận về tổ chức tôn giáo. Tài liệu của Ban Tôn giáo Chính phủ xác nhận đây là một trong các Hội thánh Cao Đài được công nhận trong năm 1996. Các tư liệu hành chính được nhiều công trình về Cao Đài dẫn lại ghi quyết định công nhận là Quyết định số 40/QĐ/TGCP ngày 24/9/1996 của Ban Tôn giáo Chính phủ.

Cần phân biệt hai mốc thời gian: Hội thánh được thành lập về mặt lịch sử và tôn giáo năm 1956, còn việc được Nhà nước công nhận tổ chức tôn giáo diễn ra năm 1996. Hai sự kiện cách nhau 40 năm nhưng mang ý nghĩa khác nhau.

Việc được công nhận tạo cơ sở pháp lý để Hội thánh tổ chức đại hội, phong phẩm chức sắc, đào tạo người hành đạo, quản lý thánh sở và thực hiện các hoạt động tôn giáo theo hiến chương, quy định nội bộ và pháp luật.

Các kỳ Đại hội Nhân sinh

Sau Đại hội lần thứ nhất năm 1996, Hội thánh tiếp tục tổ chức các kỳ đại hội để tổng kết hoạt động và xác định chương trình cho nhiệm kỳ mới.

Kỳ đại hội Thời gian Nội dung chính
Lần thứ nhất 1996 Thông qua Đạo quy, kiện toàn cơ cấu sau khi được công nhận
Lần thứ hai 2001 Tổng kết giai đoạn 1996–2000, tu chỉnh Đạo quy
Lần thứ ba 2006 Kỷ niệm 50 năm thành lập, đề ra chương trình hành đạo mới
Lần thứ tư 2011 Tổng kết nhiệm kỳ và củng cố công tác đào tạo, tổ chức
Lần thứ năm 2016 Kỷ niệm 60 năm thành lập Hội thánh
Lần thứ sáu 2023 Xác lập chương trình nhiệm kỳ 2023–2028, thông qua Hiến chương mới

Đại hội lần thứ hai được tổ chức ngày mùng 1 tháng 6 năm Tân Tỵ 2001. Đại hội lần thứ ba diễn ra năm 2006, đồng thời kỷ niệm 50 năm thành lập Hội thánh. Theo báo cáo của kỳ đại hội này, Hội thánh có mặt tại 17 tỉnh, thành phố với 54 họ đạo và bảy cơ sở đạo.

Đại hội lần thứ tư được tổ chức năm 2011. Tư liệu công bố năm 2013 ghi nhận Hội thánh khi ấy có 75 họ đạo và cơ sở đạo, sáu nhà tu, phân bố tại 16 tỉnh, thành phố. Đây là số liệu theo báo cáo nội bộ, không nên sử dụng như thống kê hiện hành.

Đại hội lần thứ năm diễn ra năm 2016, gắn với lễ kỷ niệm 60 năm thành lập. Đại hội lần thứ sáu dự kiến tổ chức trong giai đoạn 2021 nhưng phải hoãn do đại dịch COVID-19, sau đó được tiến hành vào ngày 8–9/4/2023 tại Trung Hưng Bửu Tòa.

Hiến chương năm 2023

Đại hội Đại biểu Nhân sinh lần thứ sáu đã thông qua Hiến chương mới của Hội thánh. Văn bản gồm 12 chương và 97 điều, quy định về tôn chỉ, đường hướng hành đạo, cơ cấu tổ chức, chức sắc, chức việc, họ đạo và các tổ chức trực thuộc.

Hiến chương được Ban Tôn giáo Chính phủ chấp thuận tại văn bản số 1776/TGCP-CĐ ngày 2/10/2023. Ngày 4/10/2023, Hội thánh ban hành Quyết định số 437/QĐ/HT-HC để đưa Hiến chương vào áp dụng. Kể từ đó, Đạo quy được sử dụng trước đây không còn là văn bản tổ chức chính của Hội thánh.

Việc chuyển từ Đạo quy sang Hiến chương cho thấy Hội thánh đang chuẩn hóa cơ cấu quản trị phù hợp hơn với quy định pháp luật hiện hành. Tuy vậy, các nguyên tắc tu học và căn tính “Trung Hưng” vẫn được duy trì như những yếu tố thuộc truyền thống riêng.

Cơ cấu và địa bàn hoạt động của Hội thánh

Giáo sở trung ương của Hội thánh là Trung Hưng Bửu Tòa. Ở địa phương, đơn vị sinh hoạt cơ bản là họ đạo. Ngoài ra còn có cơ sở đạo, nhà tu, các ban đại diện và những tổ chức phục vụ công tác tu học, phổ tế, phước thiện, nữ phái và thanh thiếu niên.

Họ đạo thường sinh hoạt tại một thánh thất. Ban cai quản hoặc những chức sắc, chức việc được giao nhiệm vụ hướng dẫn nghi lễ, quản lý tài sản, tổ chức học đạo và kết nối với Hội thánh trung ương.

Tại những tỉnh, thành phố có nhiều họ đạo, Hội thánh có thể thành lập ban đại diện để phối hợp hoạt động. Đây là mô hình phổ biến trong các tổ chức Cao Đài hiện nay: Hội thánh giữ vai trò trung ương, họ đạo là đơn vị cơ sở và ban đại diện làm đầu mối tại địa phương.

Theo phần giới thiệu chính thức, các thánh sở của Hội thánh phân bố từ Thanh Hóa đến Thành phố Hồ Chí Minh. Hoạt động cập nhật năm 2026 cho thấy Hội thánh vẫn duy trì các chương trình đào tạo, sinh hoạt Gia đình Hưng Đạo, bồi dưỡng chức sắc và kiện toàn ban đại diện tại một số địa phương như Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Lắk và Thành phố Hồ Chí Minh.

Đặc điểm tu học của Hội thánh Truyền giáo Cao Đài

Công truyền và tâm pháp

Hội thánh tự giới thiệu đường hướng tu học là kết hợp “công truyền phổ độ” với “tâm pháp vô vi”. Hai phương diện này bổ sung cho nhau.

Công truyền là những hoạt động được thực hiện trong cộng đồng như giảng dạy giáo lý, cử hành nghi lễ, xây dựng thánh sở, làm công quả, giúp đỡ người khó khăn và hướng dẫn tín đồ sống đạo.

Tâm pháp nhấn mạnh việc tu sửa nội tâm, giữ giới, thực hành công phu và hướng đến sự hòa hợp giữa đời sống bên ngoài với đời sống tinh thần. Cách thực hành cụ thể được truyền dạy theo chương trình của Hội thánh và không hoàn toàn giống các pháp môn tịnh luyện của những tổ chức Cao Đài khác.

Lập trường dung hợp

Hội thánh đề cao những quan niệm như vạn giáo nhất lý, thiên nhân hiệp nhất, thuần chân vô ngã và thuần túy tôn giáo, đạo đức. Đây là những mệnh đề thể hiện tinh thần dung hợp, coi các truyền thống tôn giáo có thể cùng hướng đến những giá trị đạo đức chung.

Tinh thần này cũng phản ánh hoàn cảnh hình thành Hội thánh. Các cộng đồng ban đầu có nguồn gốc từ nhiều tổ chức Cao Đài và một số truyền thống tu học khác nhau. Việc cùng sinh hoạt trong một Hội thánh đòi hỏi sự dung hòa về nghi lễ, phẩm trật và cách diễn giải giáo lý.

Tuy vậy, dung hợp không có nghĩa là xóa bỏ mọi khác biệt. Hội thánh vẫn có giáo pháp, cơ cấu phẩm vị, cách tổ chức và ký ức lịch sử riêng.

Trung Hưng Bửu Tòa trong đời sống văn hóa Đà Nẵng

Trung Hưng Bửu Tòa không chỉ là trụ sở một tổ chức tôn giáo mà còn là dấu tích của lịch sử Cao Đài tại miền Trung. Công trình phản ánh nỗ lực xây dựng một không gian thờ tự vừa mang đặc trưng Cao Đài, vừa thể hiện ý thức về bản sắc Việt Nam.

Kiến trúc có nhiều yếu tố quen thuộc của thánh thất Cao Đài như Thiên Nhãn, hệ thống cửa phân định lối đi và không gian hành lễ. Tuy nhiên, quy mô, cách trang trí và một số chi tiết tạo hình có sự khác biệt so với Tòa thánh Tây Ninh.

Các tư liệu của thành phố Đà Nẵng giới thiệu Trung Hưng Bửu Tòa như một địa điểm tôn giáo đặc trưng. Công trình nằm trong khu vực đô thị trung tâm, thuận tiện cho tín đồ và khách tìm hiểu văn hóa tôn giáo đến tham quan.

Khi đến thăm, khách nên tôn trọng không gian hành lễ, ăn mặc lịch sự, giữ trật tự và hỏi người phụ trách trước khi chụp ảnh tại những khu vực thờ tự. Việc tham quan nên được tiếp cận như một cơ hội tìm hiểu lịch sử và văn hóa, không nên biến các biểu tượng tôn giáo thành đối tượng tò mò hoặc thần bí hóa.

Giá trị lịch sử của Hội thánh Truyền giáo Cao Đài

Phản ánh quá trình bản địa hóa tại miền Trung

Lịch sử Hội thánh cho thấy một tôn giáo ra đời ở Nam Bộ đã thích ứng với môi trường văn hóa và xã hội miền Trung như thế nào. Tín đồ không chỉ tiếp nhận nguyên vẹn mô hình từ một trung tâm phía Nam mà còn xây dựng mạng lưới, cơ cấu và cách tổ chức phù hợp với địa phương.

Quá trình này diễn ra qua quan hệ gia đình, di cư lao động, giao lưu giữa các tỉnh và hoạt động của những đoàn truyền giáo. Nó cho thấy tôn giáo không chỉ lan truyền bằng những quyết định của giới lãnh đạo mà còn thông qua đời sống thường ngày của tín đồ.

Thể hiện xu hướng liên kết giữa các cộng đồng khác nguồn gốc

Hội thánh hình thành từ những nhóm tín đồ từng có liên hệ với nhiều tổ chức Cao Đài. Việc họ cùng xây dựng một tổ chức chung là trường hợp đáng chú ý trong lịch sử phân hóa và quy hiệp của đạo Cao Đài.

Sự liên kết ấy không xóa bỏ hoàn toàn dấu vết của các nguồn đạo cũ, nhưng tạo nên một căn tính mới xoay quanh sứ mạng truyền giáo và tư tưởng Trung Hưng.

Gìn giữ ký ức cộng đồng

Những tên gọi như Tứ Linh Đồng Tử, Trung Thành Thánh thất, Cơ quan Truyền giáo Trung Bộ và Trung Hưng Bửu Tòa có ý nghĩa đặc biệt đối với tín đồ. Chúng gắn với ký ức về những thế hệ đã truyền đạo trong điều kiện khó khăn, chiến tranh và sự ngăn cấm.

Việc bảo tồn tài liệu, hình ảnh, bản vẽ, tạp chí và kỷ yếu đại hội vì thế không chỉ phục vụ sinh hoạt tôn giáo mà còn có giá trị đối với nghiên cứu lịch sử xã hội Việt Nam thế kỷ XX.

Một số lưu ý khi tìm hiểu lịch sử Hội thánh

Lịch sử Hội thánh Truyền giáo Cao Đài hiện được ghi lại chủ yếu qua ba nhóm tư liệu.

Nhóm thứ nhất là văn bản hành chính như quyết định công nhận, hiến chương, hồ sơ đại hội và thông tin của cơ quan quản lý nhà nước. Nhóm này có giá trị cao khi xác định tư cách pháp lý, niên đại và cơ cấu tổ chức.

Nhóm thứ hai là tài liệu do Hội thánh biên soạn như kỷ yếu, tạp chí, niên biểu, hồi ký và các bài giới thiệu. Đây là nguồn quan trọng để hiểu cách cộng đồng tự nhìn nhận lịch sử của mình, nhưng số liệu và cách diễn giải cần được đối chiếu.

Nhóm thứ ba là thánh ngôn, đàn cơ và những câu chuyện về sự chỉ dạy của các đấng thiêng liêng. Đối với tín đồ, đây là nền tảng đức tin và quyền pháp. Đối với nghiên cứu lịch sử, chúng nên được xem là tư liệu tôn giáo, phản ánh niềm tin, ngôn ngữ biểu tượng và thế giới quan của cộng đồng.

Vì vậy, không nên biến toàn bộ lời kể tôn giáo thành dữ kiện lịch sử theo nghĩa khoa học. Ngược lại, cũng không nên loại bỏ chúng hoàn toàn, bởi chính những niềm tin ấy đã định hướng hành động, tạo động lực xây dựng tổ chức và hình thành bản sắc của Hội thánh.

Kết luận

Hội thánh Truyền giáo Cao Đài chính thức thành lập năm 1956 tại Đà Nẵng, nhưng quá trình hình thành đã bắt đầu từ những hoạt động truyền đạo Cao Đài về miền Trung trong các thập niên 1920 và 1930. Từ những cộng đồng có nguồn gốc khác nhau, các tín đồ từng bước xây dựng thánh sở, thành lập cơ quan truyền giáo và cuối cùng quy tụ trong một Hội thánh chung.

Các mốc quan trọng gồm hoạt động của Đoàn Truyền giáo Tứ Linh Đồng Tử năm 1934, sự hình thành Trung Thành Thánh thất, Cơ quan Truyền giáo Trung Bộ, việc xây dựng Trung Hưng Bửu Tòa và ngày thành lập Hội thánh mùng 1 tháng 6 năm Bính Thân 1956. Năm 1996, Hội thánh được Nhà nước công nhận về tổ chức tôn giáo; từ đó tiếp tục kiện toàn qua các kỳ Đại hội Nhân sinh và Hiến chương năm 2023.

Lịch sử Hội thánh Truyền giáo Cao Đài là một phần của lịch sử tôn giáo Việt Nam hiện đại. Quá trình ấy phản ánh sức sống của một tôn giáo nội sinh, khả năng thích ứng với hoàn cảnh miền Trung và nhu cầu liên kết cộng đồng trong những giai đoạn nhiều biến động. Tìm hiểu lịch sử Hội thánh với thái độ khách quan, tôn trọng đức tin và thận trọng về tư liệu sẽ giúp nhận diện đầy đủ hơn sự đa dạng của văn hóa tôn giáo Việt Nam.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.447 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận